Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500180286 | Acetyl leucin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500180287 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500180288 | Acetyl leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.575.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500180289 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 5 | PP2500180290 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 64.000.000 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 6 | PP2500180291 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 28.950.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500180292 | Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.654.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500180293 | Adenosin (triphosphat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500180294 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 120 | 26.250.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500180295 | Alimemazin (tartrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 11 | PP2500180296 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 49.000.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500180298 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 162.897.000 | 150 | 706.800.000 | 706.800.000 | 0 |
| 13 | PP2500180299 | Ambroxol (hydroclorid) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 116.395.000 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500180300 | Ambroxol (hydroclorid) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 116.395.000 | 150 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500180301 | Aminophylin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 14.702.000 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 16 | PP2500180302 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 161.000.000 | 150 | 6.009.600 | 6.009.600 | 0 |
| 17 | PP2500180303 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 18 | PP2500180304 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500180306 | Amlodipin + atorvastatin (calcium) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 125.000.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500180307 | Amlodipin + atorvastatin (calcium) | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 40.450.000 | 150 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500180308 | Amlodipin + atorvastatin (calcium) | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 19.000.000 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500180309 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 68.360.000 | 155 | 1.411.200.000 | 1.411.200.000 | 0 |
| 23 | PP2500180311 | Amlodipin + valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 36.050.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 738.500.000 | 738.500.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500180312 | Amlodipin + valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 150.000.000 | 150 | 743.400.000 | 743.400.000 | 0 |
| 25 | PP2500180313 | Amoxicilin (trihydrat) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 116.395.000 | 150 | 1.658.400.000 | 1.658.400.000 | 0 |
| 26 | PP2500180314 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 94.686.000 | 150 | 3.787.440.000 | 3.787.440.000 | 0 |
| 27 | PP2500180315 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 26.000.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500180316 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 14.077.000 | 150 | 527.340.000 | 527.340.000 | 0 |
| 29 | PP2500180317 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 36.900.000 | 150 | 1.476.000.000 | 1.476.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500180318 | Amoxicilin + sulbactam | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 120 | 10.875.000 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 34.048.000 | 150 | 403.500.000 | 403.500.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500180319 | Atorvastatin (calcium) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 149.605.000 | 150 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 |
| 32 | PP2500180320 | Atorvastatin (calcium) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 125.000.000 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500180321 | Atorvastatin (calcium) + ezetimibe | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 261.000.000 | 153 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500180323 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 162.897.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 222.713.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500180324 | Bacillus subtilis | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500180325 | Betahistin (dihydroclorid) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 80.325.000 | 150 | 596.400.000 | 596.400.000 | 0 |
| 37 | PP2500180326 | Betamethason (dipropionat, valerat) | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 9.900.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500180327 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 230.000.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500180328 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 75.150.000 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500180330 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 89.460.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500180331 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 149.605.000 | 150 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 86.616.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500180332 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 50.000.000 | 165 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 52.927.000 | 155 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 86.616.000 | 150 | 459.460.000 | 459.460.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500180333 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 13.950.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500180334 | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500180335 | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500180336 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 140.000.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500180337 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 52.050.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500180339 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 140.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500180340 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 2.235.000 | 150 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 50 | PP2500180341 | Calci clorid (dihydrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 332.000 | 332.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 34.048.000 | 150 | 347.200 | 347.200 | 0 | |||
| 51 | PP2500180342 | Calci lactat (pentahydrat) | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 52.927.000 | 155 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500180343 | Candesartan (cilexetil) | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 77.100.000 | 150 | 1.784.000.000 | 1.784.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500180344 | Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500180345 | Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 149.605.000 | 150 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 |
| 55 | PP2500180346 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 7.450.000 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500180347 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 57.065.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500180348 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 58 | PP2500180349 | Carbocistein | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 40.450.000 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500180350 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 28.130.000 | 150 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 |
| 60 | PP2500180351 | Cefaclor | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 261.000.000 | 153 | 1.752.000.000 | 1.752.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500180353 | Cefaclor | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 34.500.000 | 150 | 1.376.000.000 | 1.376.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500180354 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 64.000.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500180355 | Cefalexin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 13.500.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500180357 | Cefamandol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 66.000.000 | 160 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500180358 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 31.500.000 | 151 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500180359 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 52.000.000 | 152 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500180360 | Cefazolin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 31.194.000 | 150 | 725.760.000 | 725.760.000 | 0 |
| 68 | PP2500180361 | Cefdinir | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 73.750.000 | 150 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500180362 | Cefdinir | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 21.750.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500180363 | Cefdinir | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 120 | 14.550.000 | 150 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500180364 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500180365 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 6.125.000 | 150 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500180366 | Cefixim | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 261.000.000 | 153 | 100.600.000 | 100.600.000 | 0 |
| 74 | PP2500180367 | Cefoperazon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 122.535.000 | 150 | 1.308.980.000 | 1.308.980.000 | 0 |
| 75 | PP2500180368 | Cefpodoxim (proxetil ) | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 52.927.000 | 155 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500180369 | Cefpodoxim (proxetil ) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 64.000.000 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500180370 | Cefpodoxim (proxetil) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 9.500.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500180372 | Ceftizoxim (natri) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 59.375.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500180373 | Ceftizoxim (natri) | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 73.750.000 | 150 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500180374 | Ceftriaxon | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 36.050.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 14.702.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500180375 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 34.048.000 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500180376 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 52.927.000 | 155 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500180377 | Cefuroxim | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 37.120.000 | 150 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500180378 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 66.000.000 | 160 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500180379 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500180380 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 64.000.000 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500180381 | Cilnidipin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 120 | 26.250.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500180382 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 68.360.000 | 155 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 57.065.000 | 150 | 814.800.000 | 814.800.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 222.713.000 | 150 | 781.200.000 | 781.200.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500180383 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500180384 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 161.000.000 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 91 | PP2500180385 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 14.702.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500180386 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 64.000.000 | 150 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 34.048.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500180387 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 67.845.000 | 155 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500180388 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 64.000.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500180389 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 50.000.000 | 165 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500180390 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 66.000.000 | 160 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500180391 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 125.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500180392 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 125.000.000 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500180393 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 100 | PP2500180394 | Desloratadin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 5.219.000 | 150 | 208.740.000 | 208.740.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 89.460.000 | 150 | 179.340.000 | 179.340.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500180395 | Dexamethason (phosphat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 34.048.000 | 150 | 2.820.000 | 2.820.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500180397 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 230.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 103 | PP2500180398 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 230.000.000 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 104 | PP2500180399 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.654.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 105 | PP2500180400 | Diclofenac (natri) | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 9.900.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500180401 | Diclofenac (natri) | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 120 | 17.500.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500180402 | Diclofenac (natri) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 108 | PP2500180405 | Diltiazem (hydroclorid) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 150.000.000 | 150 | 36.180.000 | 36.180.000 | 0 |
| 109 | PP2500180408 | Dobutamin (HCl) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 230.000.000 | 150 | 6.898.500 | 6.898.500 | 0 |
| 110 | PP2500180409 | Dobutamin (HCl) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500180410 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.575.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500180411 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 16.225.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500180412 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 89.460.000 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 114 | PP2500180413 | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 119.823.600 | 160 | 939.000.000 | 939.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500180414 | Enoxaparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 85.000.000 | 150 | 69.993.000 | 69.993.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 50.000.000 | 160 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500180415 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 50.000.000 | 160 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500180416 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 230.000.000 | 150 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500180417 | Erythropoietin (alpha) | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 44.000.000 | 150 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500180418 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 37.746.000 | 150 | 380.100.000 | 380.100.000 | 0 |
| 120 | PP2500180419 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500180420 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 164.800.000 | 164.800.000 | 0 |
| 122 | PP2500180421 | Ethambutol hydroclorid | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 28.130.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500180422 | Etodolac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 23.420.000 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 230.000.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500180423 | Etodolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 125.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500180424 | Fenofibrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 150.000.000 | 150 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 |
| 126 | PP2500180425 | Fenofibrat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 52.050.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500180426 | Fenoterol (hydrobromide) + ipratropium (bromide) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 50.000.000 | 160 | 193.740.000 | 193.740.000 | 0 |
| 128 | PP2500180427 | Fentanyl (citrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 230.000.000 | 150 | 11.380.000 | 11.380.000 | 0 |
| 129 | PP2500180428 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 149.605.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500180429 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.144.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500180430 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500180431 | Fluvastatin (natri) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 122.535.000 | 150 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500180432 | Fluvastatin (natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 89.460.000 | 150 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 134 | PP2500180433 | Gabapentin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 125.000.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500180434 | Gelatin (Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500180435 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 73.750.000 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500180436 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 49.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500180437 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 49.000.000 | 150 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500180438 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 70.000.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 150.000.000 | 150 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 89.420.000 | 160 | 472.800.000 | 472.800.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500180439 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 32.000.000 | 170 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500180440 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 150.000.000 | 150 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 89.420.000 | 160 | 472.800.000 | 472.800.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500180441 | Gliclazid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 86.616.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500180442 | Gliclazid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 86.616.000 | 150 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500180443 | Gliclazid + metformin (hydroclorid) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 38.000.000 | 150 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500180444 | Gliclazid + metformin (hydroclorid) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 16.800.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500180445 | Glimepirid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 50.724.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500180446 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 161.000.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500180447 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 161.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500180448 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 45.000.000 | 150 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 89.420.000 | 160 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500180449 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 140.000.000 | 150 | 1.499.400.000 | 1.499.400.000 | 0 |
| 151 | PP2500180450 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 45.000.000 | 150 | 1.184.000.000 | 1.184.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 89.420.000 | 160 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500180451 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 89.460.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500180452 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 122.535.000 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500180453 | Glucosamin (sulfat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 23.420.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500180454 | Glucosamin (sulfat) | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 77.100.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500180455 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 157 | PP2500180456 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 158 | PP2500180457 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 159 | PP2500180458 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 21.847.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 26.000.000 | 150 | 46.680.000 | 46.680.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500180459 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 21.847.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500180460 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 119.823.600 | 160 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 23.420.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500180461 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.654.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 163 | PP2500180462 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.575.000 | 150 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 164 | PP2500180463 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 85.000.000 | 150 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500180464 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 37.120.000 | 150 | 483.800.000 | 483.800.000 | 0 |
| 166 | PP2500180465 | Heptaminol (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 7.570.000 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 167 | PP2500180466 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 64.890.000 | 64.890.000 | 0 |
| 168 | PP2500180467 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 |
| 169 | PP2500180468 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 13.950.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500180469 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500180470 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 50.000.000 | 160 | 411.249.000 | 411.249.000 | 0 |
| 172 | PP2500180471 | Insulin glargine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500180472 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 37.120.000 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500180473 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 80.325.000 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500180474 | Irbesartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 67.845.000 | 155 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 7.570.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500180475 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 45.840.000 | 165 | 974.400.000 | 974.400.000 | 0 |
| 177 | PP2500180476 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 150.000.000 | 150 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 |
| 178 | PP2500180477 | Irbesartan | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 261.000.000 | 153 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500180478 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 140.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 86.616.000 | 150 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500180479 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 45.840.000 | 165 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 14.805.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500180480 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 50.000.000 | 165 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500180481 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 40.450.000 | 150 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500180482 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 50.000.000 | 165 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500180484 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 16.385.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 80.325.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500180486 | Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 125.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500180487 | Kali clorid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 261.000.000 | 153 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500180488 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 970.000 | 970.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 34.048.000 | 150 | 975.000 | 975.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500180489 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500180490 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 125.000.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 190 | PP2500180491 | Kẽm (gluconat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 6.452.000 | 150 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500180492 | Kẽm (gluconat) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 49.000.000 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 57.065.000 | 150 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500180493 | Kẽm sulfat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 77.100.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500180494 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 230.000.000 | 150 | 6.536.000 | 6.536.000 | 0 |
| 194 | PP2500180495 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.575.000 | 150 | 2.745.000 | 2.745.000 | 0 |
| 195 | PP2500180496 | Ketoprofen | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 261.000.000 | 153 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500180497 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 80.325.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500180498 | Ketorolac (tromethamin) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 140.000.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500180499 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 122.535.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500180501 | Levocetirizin (dihydrochlorid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500180502 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 68.360.000 | 155 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500180503 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 149.605.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 202 | PP2500180504 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 149.605.000 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 203 | PP2500180506 | Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 775.000 | 150 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 |
| 204 | PP2500180507 | Losartan (kali) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 261.000.000 | 153 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500180508 | Losartan (kali) + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 89.460.000 | 150 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500180510 | Losartan (kali) + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 85.000.000 | 150 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500180511 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 149.605.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500180512 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 64.000.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500180513 | Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 140.000.000 | 150 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500180514 | Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 261.000.000 | 153 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500180515 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 23.000.000 | 151 | 878.000.000 | 878.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500180517 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 8.750.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500180518 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 214 | PP2500180519 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 215 | PP2500180520 | Mecobalamin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 222.713.000 | 150 | 10.281.600 | 10.281.600 | 0 |
| 216 | PP2500180521 | Meloxicam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 222.713.000 | 150 | 2.181.480.000 | 2.181.480.000 | 0 |
| 217 | PP2500180522 | Meloxicam | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 52.050.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500180524 | Metformin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.144.000 | 150 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 67.845.000 | 155 | 413.000.000 | 413.000.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500180525 | Metformin (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 50.000.000 | 160 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500180526 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 89.460.000 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 221 | PP2500180528 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 59.375.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500180529 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 223 | PP2500180531 | Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 7.885.000 | 150 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 |
| 224 | PP2500180532 | Miconazol (nitrat) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 13.950.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500180533 | Miconazol (nitrat) | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 9.875.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500180534 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.144.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 227 | PP2500180535 | Morphin (hydroclorid/sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.654.000 | 150 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 |
| 228 | PP2500180537 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500180538 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 68.360.000 | 155 | 279.888.000 | 279.888.000 | 0 |
| 230 | PP2500180539 | N-acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 7.650.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500180540 | N-acetylcystein | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 150.000.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500180541 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 233 | PP2500180542 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 21.847.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 26.000.000 | 150 | 9.982.000 | 9.982.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500180543 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 34.048.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 235 | PP2500180544 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 247.680.000 | 247.680.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 26.000.000 | 150 | 247.640.000 | 247.640.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500180546 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 21.847.000 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 26.000.000 | 150 | 258.840.000 | 258.840.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500180548 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 21.847.000 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500180549 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 7.030.000 | 7.030.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 26.000.000 | 150 | 7.591.000 | 7.591.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500180551 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 9.875.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500180553 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 13.950.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500180554 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500180555 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500180556 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 244 | PP2500180557 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 21.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500180558 | Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 13.950.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500180559 | Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 13.950.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500180560 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 546.000 | 546.000 | 0 |
| 248 | PP2500180562 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500180563 | Nicardipin (hydrochlorid) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.575.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 250 | PP2500180564 | Nicardipin (hydrochlorid) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 59.375.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 251 | PP2500180565 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 89.460.000 | 150 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 252 | PP2500180566 | Nicorandil | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 122.535.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500180567 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 119.823.600 | 160 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500180568 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 23.420.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500180569 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 150.000.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 256 | PP2500180570 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.575.000 | 150 | 10.470.000 | 10.470.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500180573 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 158.600.000 | 158.600.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500180574 | Ofloxacin | vn0109597320 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO | 120 | 4.400.000 | 150 | 175.980.000 | 175.980.000 | 0 |
| 259 | PP2500180575 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 64.000.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500180576 | Omeprazol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 222.713.000 | 150 | 1.831.200.000 | 1.831.200.000 | 0 |
| 261 | PP2500180579 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 162.897.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500180580 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500180581 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.144.000 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 264 | PP2500180582 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 45.840.000 | 165 | 266.994.000 | 266.994.000 | 0 |
| 265 | PP2500180583 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 21.847.000 | 150 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 34.048.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500180584 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 116.395.000 | 150 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 |
| 267 | PP2500180585 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 34.048.000 | 150 | 102.750.000 | 102.750.000 | 0 |
| 268 | PP2500180586 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 50.000.000 | 160 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 269 | PP2500180587 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 230.000.000 | 150 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 270 | PP2500180588 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 230.000.000 | 150 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| 271 | PP2500180589 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 261.000.000 | 153 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500180590 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 161.000.000 | 150 | 129.940.000 | 129.940.000 | 0 |
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 120 | 3.400.000 | 150 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500180594 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 |
| 274 | PP2500180595 | Phloroglucinol (dihydrate) + trimethyl phloroglucinol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.654.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500180596 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 6.452.000 | 150 | 5.598.600 | 5.598.600 | 0 |
| 276 | PP2500180597 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.144.000 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 277 | PP2500180598 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.144.000 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 278 | PP2500180599 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 127.521.000 | 151 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500180600 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 52.927.000 | 155 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| 280 | PP2500180602 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 19.375.000 | 150 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500180603 | Piracetam | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 75.150.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500180604 | Piracetam | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 11.500.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500180605 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 6.750.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500180606 | Povidon iodin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 86.616.000 | 150 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 285 | PP2500180607 | Pralidoxim (iodid hoặc chloride) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 36.050.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500180608 | Pralidoxim (iodid hoặc chloride) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 36.050.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500180609 | Pravastatin (natri) | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 19.350.000 | 150 | 762.000.000 | 762.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500180610 | Pravastatin (natri) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 37.746.000 | 150 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 |
| 289 | PP2500180611 | Probenecid | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 6.285.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 6.285.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500180612 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 120 | 1.890.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 291 | PP2500180613 | Progesteron | vn0317640390 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA | 120 | 1.485.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 59.392.000 | 59.392.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500180614 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 120 | 1.890.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 293 | PP2500180615 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 230.000.000 | 150 | 20.150.000 | 20.150.000 | 0 |
| 294 | PP2500180617 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 50.000.000 | 160 | 4.960.000 | 4.960.000 | 0 |
| 295 | PP2500180618 | Propranolol (hydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 64.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 14.077.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500180619 | Rabeprazol (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.144.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500180620 | Rabeprazol (natri) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 261.000.000 | 153 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500180621 | Repaglinid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 261.000.000 | 153 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500180622 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 230.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500180623 | Repaglinid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 261.000.000 | 153 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500180624 | Rifampicin + Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 8.740.000 | 150 | 349.600.000 | 349.600.000 | 0 |
| 302 | PP2500180626 | Ringer lactat | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 21.847.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 26.000.000 | 150 | 69.810.000 | 69.810.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500180627 | Ringer lactat | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 21.847.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500180628 | Risedronat natri ( hemi-pentahydrat) | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 40.450.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500180629 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 |
| 306 | PP2500180630 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 50.000.000 | 160 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 307 | PP2500180631 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500180632 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 80.325.000 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 309 | PP2500180633 | Rotundin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 7.885.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500180634 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 140.000.000 | 150 | 275.940.000 | 275.940.000 | 0 |
| 311 | PP2500180635 | Salbutamol (sulfat) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 86.616.000 | 150 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 312 | PP2500180636 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 37.746.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500180637 | Salbutamol (sulfat) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 6.452.000 | 150 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 |
| 314 | PP2500180638 | Salbutamol (sulfat) | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 7.000.000 | 150 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 7.000.000 | 150 | 277.600.000 | 277.600.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500180639 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 316 | PP2500180640 | Salbutamol + ipratropium (bromide) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500180641 | Salbutamol + ipratropium (bromide) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 222.713.000 | 150 | 85.428.000 | 85.428.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500180642 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500180643 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| 320 | PP2500180644 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 149.605.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 321 | PP2500180645 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 9.900.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500180646 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 13.654.000 | 150 | 30.471.000 | 30.471.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 50.000.000 | 160 | 31.040.000 | 31.040.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500180648 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 23.420.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 7.570.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500180651 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 149.605.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500180652 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 31.194.000 | 150 | 521.640.000 | 521.640.000 | 0 |
| 326 | PP2500180653 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 140.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 327 | PP2500180654 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 222.713.000 | 150 | 3.598.560.000 | 3.598.560.000 | 0 |
| 328 | PP2500180655 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 261.000.000 | 153 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 28.950.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 50.000.000 | 160 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500180656 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 149.605.000 | 150 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 330 | PP2500180657 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 331 | PP2500180658 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 230.000.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500180659 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 34.048.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500180660 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500180661 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500180662 | Tizanidin (hydroclorid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 149.605.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 37.500.000 | 150 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500180663 | Tizanidin (hydroclorid) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 122.535.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500180664 | Tizanidin (hydroclorid) | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 16.385.000 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 122.535.000 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500180665 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 85.000.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 339 | PP2500180666 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 34.048.000 | 150 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 |
| 340 | PP2500180667 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500180668 | Tobramycin + dexamethason | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 120 | 2.700.000 | 150 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500180669 | Tobramycin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 17.266.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500180670 | Tramadol (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 68.144.000 | 150 | 1.398.600 | 1.398.600 | 0 |
| 344 | PP2500180671 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 140.000.000 | 150 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 345 | PP2500180673 | Trimetazidin (dihydroclorid) | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 75.150.000 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 47.250.000 | 150 | 1.880.000.000 | 1.880.000.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500180674 | Trimetazidin (dihydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 64.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500180675 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 16.225.000 | 150 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500180676 | Valproat natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 85.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500180677 | Valsartan | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 50.724.000 | 150 | 988.800.000 | 988.800.000 | 0 |
| 350 | PP2500180678 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 89.460.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500180679 | Valsartan | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 65.750.000 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500180680 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 149.605.000 | 150 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 |
| 353 | PP2500180681 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 65.750.000 | 150 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500180682 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 50.000.000 | 165 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500180683 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 31.689.000 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 356 | PP2500180684 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 7.650.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 357 | PP2500180685 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 150.000.000 | 150 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 358 | PP2500180686 | Vitamin C | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 6.510.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 6.510.000 | 150 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500180687 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 67.845.000 | 155 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500180688 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 140.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500180689 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 57.065.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
1. PP2500180370 - Cefpodoxim (proxetil)
1. PP2500180484 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2500180664 - Tizanidin (hydroclorid)
1. PP2500180321 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
2. PP2500180351 - Cefaclor
3. PP2500180366 - Cefixim
4. PP2500180477 - Irbesartan
5. PP2500180487 - Kali clorid
6. PP2500180496 - Ketoprofen
7. PP2500180507 - Losartan (kali)
8. PP2500180514 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch)
9. PP2500180589 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin
10. PP2500180620 - Rabeprazol (natri)
11. PP2500180621 - Repaglinid
12. PP2500180623 - Repaglinid
13. PP2500180655 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500180361 - Cefdinir
2. PP2500180373 - Ceftizoxim (natri)
3. PP2500180435 - Gemfibrozil
1. PP2500180365 - Cefixim
1. PP2500180308 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)
1. PP2500180294 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2500180381 - Cilnidipin
1. PP2500180613 - Progesteron
1. PP2500180336 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500180339 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500180449 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
4. PP2500180478 - Irbesartan
5. PP2500180498 - Ketorolac (tromethamin)
6. PP2500180513 - Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon
7. PP2500180634 - Saccharomyces boulardii
8. PP2500180653 - Telmisartan + hydroclorothiazid
9. PP2500180671 - Tranexamic acid
10. PP2500180688 - Vitamin C
1. PP2500180290 - Aciclovir
2. PP2500180354 - Cefalexin
3. PP2500180369 - Cefpodoxim (proxetil )
4. PP2500180380 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2500180386 - Ciprofloxacin
6. PP2500180388 - Clopidogrel
7. PP2500180512 - Lovastatin
8. PP2500180575 - Omeprazol
9. PP2500180618 - Propranolol (hydroclorid)
10. PP2500180674 - Trimetazidin (dihydroclorid)
1. PP2500180303 - Amiodaron (hydroclorid)
2. PP2500180348 - Carbetocin
3. PP2500180409 - Dobutamin (HCl)
4. PP2500180467 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2500180469 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2500180491 - Kẽm (gluconat)
7. PP2500180537 - Moxifloxacin
8. PP2500180541 - Naloxon (hydroclorid)
9. PP2500180554 - Natri hyaluronat
10. PP2500180555 - Natri hyaluronat
11. PP2500180560 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
12. PP2500180639 - Salbutamol (sulfat)
13. PP2500180640 - Salbutamol + ipratropium (bromide)
14. PP2500180641 - Salbutamol + ipratropium (bromide)
15. PP2500180669 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500180638 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500180328 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
2. PP2500180603 - Piracetam
3. PP2500180673 - Trimetazidin (dihydroclorid)
1. PP2500180343 - Candesartan (cilexetil)
2. PP2500180454 - Glucosamin (sulfat)
3. PP2500180493 - Kẽm sulfat
1. PP2500180324 - Bacillus subtilis
2. PP2500180364 - Cefixim
3. PP2500180430 - Flunarizin
4. PP2500180455 - Glucose
5. PP2500180456 - Glucose
6. PP2500180458 - Glucose
7. PP2500180471 - Insulin glargine
8. PP2500180501 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
9. PP2500180518 - Magnesi sulfat
10. PP2500180519 - Manitol
11. PP2500180542 - Natri clorid
12. PP2500180544 - Natri clorid
13. PP2500180546 - Natri clorid
14. PP2500180549 - Natri clorid
15. PP2500180556 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
16. PP2500180583 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500180599 - Piracetam
1. PP2500180296 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500180436 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
3. PP2500180437 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
4. PP2500180492 - Kẽm (gluconat)
1. PP2500180311 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500180374 - Ceftriaxon
3. PP2500180607 - Pralidoxim (iodid hoặc chloride)
4. PP2500180608 - Pralidoxim (iodid hoặc chloride)
1. PP2500180448 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
2. PP2500180450 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500180458 - Glucose
2. PP2500180459 - Glucose
3. PP2500180542 - Natri clorid
4. PP2500180546 - Natri clorid
5. PP2500180548 - Natri clorid
6. PP2500180583 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500180626 - Ringer lactat
8. PP2500180627 - Ringer lactat
1. PP2500180318 - Amoxicilin + sulbactam
1. PP2500180401 - Diclofenac (natri)
1. PP2500180291 - Acid amin
2. PP2500180655 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500180413 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
2. PP2500180460 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500180567 - Nicorandil
1. PP2500180309 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500180382 - Cinnarizin
3. PP2500180502 - Levofloxacin (hemihydrat)
4. PP2500180538 - Mupirocin
1. PP2500180612 - Progesteron
2. PP2500180614 - Progesteron
1. PP2500180394 - Desloratadin
1. PP2500180515 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500180333 - Budesonid
2. PP2500180468 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2500180532 - Miconazol (nitrat)
4. PP2500180553 - Natri hyaluronat
5. PP2500180558 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason
6. PP2500180559 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason
1. PP2500180288 - Acetyl leucin
2. PP2500180410 - Domperidon
3. PP2500180462 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500180495 - Ketoconazol
5. PP2500180563 - Nicardipin (hydrochlorid)
6. PP2500180570 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2500180314 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500180673 - Trimetazidin (dihydroclorid)
1. PP2500180439 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500180444 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500180443 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500180602 - Piracetam
1. PP2500180317 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500180353 - Cefaclor
1. PP2500180539 - N-acetylcystein
2. PP2500180684 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500180372 - Ceftizoxim (natri)
2. PP2500180528 - Methyl prednisolon
3. PP2500180564 - Nicardipin (hydrochlorid)
1. PP2500180302 - Amiodaron (hydroclorid)
2. PP2500180384 - Ciprofloxacin
3. PP2500180446 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
4. PP2500180447 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
5. PP2500180590 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin
1. PP2500180299 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500180300 - Ambroxol (hydroclorid)
3. PP2500180313 - Amoxicilin (trihydrat)
4. PP2500180584 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500180506 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat)
1. PP2500180292 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)
2. PP2500180399 - Diazepam
3. PP2500180461 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500180535 - Morphin (hydroclorid/sulfat)
5. PP2500180595 - Phloroglucinol (dihydrate) + trimethyl phloroglucinol
6. PP2500180646 - Sevofluran
1. PP2500180475 - Irbesartan
2. PP2500180479 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500180582 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500180533 - Miconazol (nitrat)
2. PP2500180551 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
1. PP2500180438 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500180414 - Enoxaparin (natri)
2. PP2500180463 - Heparin (natri)
3. PP2500180510 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid
4. PP2500180665 - Tobramycin
5. PP2500180676 - Valproat natri
1. PP2500180604 - Piracetam
1. PP2500180479 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2500180325 - Betahistin (dihydroclorid)
2. PP2500180473 - Irbesartan
3. PP2500180484 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500180497 - Ketoprofen
5. PP2500180632 - Rosuvastatin
1. PP2500180311 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500180335 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
3. PP2500180573 - Octreotid
4. PP2500180619 - Rabeprazol (natri)
5. PP2500180642 - Salmeterol + fluticason propionat
6. PP2500180643 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500180298 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500180323 - Bacillus claussii
3. PP2500180579 - Oxytocin
1. PP2500180417 - Erythropoietin (alpha)
1. PP2500180605 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500180422 - Etodolac
2. PP2500180453 - Glucosamin (sulfat)
3. PP2500180460 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500180568 - Nifedipin
5. PP2500180648 - Sorbitol
1. PP2500180429 - Fexofenadin (hydroclorid)
2. PP2500180524 - Metformin (hydroclorid)
3. PP2500180534 - Midazolam
4. PP2500180581 - Papaverin hydroclorid
5. PP2500180597 - Phytomenadion (vitamin K1)
6. PP2500180598 - Phytomenadion (vitamin K1)
7. PP2500180619 - Rabeprazol (natri)
8. PP2500180670 - Tramadol (hydroclorid)
1. PP2500180340 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500180319 - Atorvastatin (calcium)
2. PP2500180331 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500180345 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid
4. PP2500180428 - Fexofenadin (hydroclorid)
5. PP2500180503 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2500180504 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2500180511 - Lovastatin
8. PP2500180644 - Sắt fumarat + acid folic
9. PP2500180651 - Telmisartan
10. PP2500180656 - Thiamazol
11. PP2500180662 - Tizanidin (hydroclorid)
12. PP2500180680 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500180609 - Pravastatin (natri)
1. PP2500180332 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500180389 - Clotrimazol
3. PP2500180480 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2500180482 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2500180682 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500180316 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500180618 - Propranolol (hydroclorid)
1. PP2500180377 - Cefuroxim
2. PP2500180464 - Heparin (natri)
3. PP2500180472 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500180332 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500180342 - Calci lactat (pentahydrat)
3. PP2500180368 - Cefpodoxim (proxetil )
4. PP2500180376 - Cefuroxim
5. PP2500180600 - Piracetam
1. PP2500180330 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500180394 - Desloratadin
3. PP2500180412 - Drotaverin (hydroclorid)
4. PP2500180432 - Fluvastatin (natri)
5. PP2500180451 - Glipizid
6. PP2500180508 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid
7. PP2500180526 - Methocarbamol
8. PP2500180565 - Nicorandil
9. PP2500180678 - Valsartan
1. PP2500180326 - Betamethason (dipropionat, valerat)
2. PP2500180400 - Diclofenac (natri)
3. PP2500180645 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500180357 - Cefamandol
2. PP2500180378 - Celecoxib
3. PP2500180390 - Cloxacilin
1. PP2500180334 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
2. PP2500180434 - Gelatin (Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat)
3. PP2500180489 - Kali clorid
4. PP2500180524 - Metformin (hydroclorid)
5. PP2500180562 - Nhũ dịch lipid
6. PP2500180613 - Progesteron
7. PP2500180629 - Rocuronium bromid
8. PP2500180660 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2500180531 - Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin
2. PP2500180633 - Rotundin
1. PP2500180360 - Cefazolin
2. PP2500180652 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500180286 - Acetyl leucin
2. PP2500180312 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500180405 - Diltiazem (hydroclorid)
4. PP2500180424 - Fenofibrat
5. PP2500180438 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
6. PP2500180440 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
7. PP2500180476 - Irbesartan
8. PP2500180540 - N-acetylcystein
9. PP2500180569 - Nifedipin
10. PP2500180685 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500180574 - Ofloxacin
1. PP2500180355 - Cefalexin
1. PP2500180686 - Vitamin C
1. PP2500180362 - Cefdinir
1. PP2500180624 - Rifampicin + Isoniazid
1. PP2500180293 - Adenosin (triphosphat)
2. PP2500180341 - Calci clorid (dihydrat)
3. PP2500180383 - Cinnarizin
4. PP2500180395 - Dexamethason (phosphat)
5. PP2500180402 - Diclofenac (natri)
6. PP2500180419 - Esomeprazol
7. PP2500180457 - Glucose
8. PP2500180466 - Hydrocortison
9. PP2500180488 - Kali clorid
10. PP2500180529 - Metoclopramid (hydroclorid)
11. PP2500180570 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
12. PP2500180573 - Octreotid
13. PP2500180580 - Oxytocin
14. PP2500180631 - Rocuronium bromid
15. PP2500180636 - Salbutamol (sulfat)
16. PP2500180667 - Tobramycin
17. PP2500180683 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2500180347 - Captopril + hydroclorothiazid
2. PP2500180382 - Cinnarizin
3. PP2500180492 - Kẽm (gluconat)
4. PP2500180689 - Vitamin E
1. PP2500180590 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin
1. PP2500180346 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
1. PP2500180358 - Cefamandol
1. PP2500180367 - Cefoperazon
2. PP2500180431 - Fluvastatin (natri)
3. PP2500180452 - Glipizid
4. PP2500180499 - Lacidipin
5. PP2500180566 - Nicorandil
6. PP2500180663 - Tizanidin (hydroclorid)
7. PP2500180664 - Tizanidin (hydroclorid)
1. PP2500180411 - Đồng sulfat
2. PP2500180675 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500180363 - Cefdinir
1. PP2500180638 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500180611 - Probenecid
1. PP2500180318 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2500180341 - Calci clorid (dihydrat)
3. PP2500180375 - Cefuroxim
4. PP2500180386 - Ciprofloxacin
5. PP2500180395 - Dexamethason (phosphat)
6. PP2500180488 - Kali clorid
7. PP2500180543 - Natri clorid
8. PP2500180583 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500180585 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500180659 - Timolol
11. PP2500180666 - Tobramycin
1. PP2500180301 - Aminophylin
2. PP2500180374 - Ceftriaxon
3. PP2500180385 - Ciprofloxacin
1. PP2500180686 - Vitamin C
1. PP2500180387 - Clopidogrel
2. PP2500180474 - Irbesartan
3. PP2500180524 - Metformin (hydroclorid)
4. PP2500180687 - Vitamin C
1. PP2500180679 - Valsartan
2. PP2500180681 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500180306 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)
2. PP2500180320 - Atorvastatin (calcium)
3. PP2500180391 - Cloxacilin
4. PP2500180392 - Cloxacilin
5. PP2500180423 - Etodolac
6. PP2500180433 - Gabapentin
7. PP2500180486 - Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride)
8. PP2500180490 - Kali clorid
1. PP2500180557 - Nebivolol
1. PP2500180445 - Glimepirid
2. PP2500180677 - Valsartan
1. PP2500180517 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500180327 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
2. PP2500180397 - Diazepam
3. PP2500180398 - Diazepam
4. PP2500180408 - Dobutamin (HCl)
5. PP2500180416 - Erythropoietin
6. PP2500180422 - Etodolac
7. PP2500180427 - Fentanyl (citrat)
8. PP2500180494 - Ketamin
9. PP2500180587 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
10. PP2500180588 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
11. PP2500180615 - Progesteron
12. PP2500180622 - Repaglinid
13. PP2500180658 - Thiocolchicosid
1. PP2500180465 - Heptaminol (hydroclorid)
2. PP2500180474 - Irbesartan
3. PP2500180648 - Sorbitol
1. PP2500180491 - Kẽm (gluconat)
2. PP2500180596 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
3. PP2500180637 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500180331 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500180332 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2500180441 - Gliclazid
4. PP2500180442 - Gliclazid
5. PP2500180478 - Irbesartan
6. PP2500180606 - Povidon iodin
7. PP2500180635 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500180350 - Cefaclor
2. PP2500180421 - Ethambutol hydroclorid
1. PP2500180307 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)
2. PP2500180349 - Carbocistein
3. PP2500180481 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2500180628 - Risedronat natri ( hemi-pentahydrat)
1. PP2500180414 - Enoxaparin (natri)
2. PP2500180415 - Enoxaparin (natri)
3. PP2500180426 - Fenoterol (hydrobromide) + ipratropium (bromide)
4. PP2500180470 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
5. PP2500180525 - Metformin (hydroclorid)
6. PP2500180586 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500180617 - Propofol
8. PP2500180630 - Rocuronium bromid
9. PP2500180646 - Sevofluran
10. PP2500180655 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500180438 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
2. PP2500180440 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
3. PP2500180448 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
4. PP2500180450 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500180611 - Probenecid
1. PP2500180337 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500180425 - Fenofibrat
3. PP2500180522 - Meloxicam
1. PP2500180418 - Esomeprazol
2. PP2500180610 - Pravastatin (natri)
3. PP2500180636 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500180287 - Acetyl leucin
2. PP2500180289 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500180295 - Alimemazin (tartrat)
4. PP2500180304 - Amlodipin
5. PP2500180344 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid
6. PP2500180379 - Cetirizin (dihydroclorid)
7. PP2500180380 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2500180383 - Cinnarizin
9. PP2500180386 - Ciprofloxacin
10. PP2500180388 - Clopidogrel
11. PP2500180393 - Colchicin
12. PP2500180420 - Esomeprazol
13. PP2500180575 - Omeprazol
14. PP2500180594 - Phenobarbital
15. PP2500180657 - Thiamazol
16. PP2500180661 - Tinidazol
17. PP2500180662 - Tizanidin (hydroclorid)
1. PP2500180323 - Bacillus claussii
2. PP2500180382 - Cinnarizin
3. PP2500180520 - Mecobalamin
4. PP2500180521 - Meloxicam
5. PP2500180576 - Omeprazol
6. PP2500180641 - Salbutamol + ipratropium (bromide)
7. PP2500180654 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500180668 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500180315 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500180458 - Glucose
3. PP2500180542 - Natri clorid
4. PP2500180544 - Natri clorid
5. PP2500180546 - Natri clorid
6. PP2500180549 - Natri clorid
7. PP2500180626 - Ringer lactat
1. PP2500180359 - Cefamandol