Gói thầu số 1: Thuốc Generic năm 2025-2026

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic năm 2025-2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
dự toán mua sắm: Gói thầu số 1: Thuốc Generic năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
11:00 31/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:06 31/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
110
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500180286 Acetyl leucin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 150.000.000 150 1.320.000.000 1.320.000.000 0
2 PP2500180287 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 67.000.000 67.000.000 0
3 PP2500180288 Acetyl leucin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 9.575.000 150 252.000.000 252.000.000 0
4 PP2500180289 Acetylsalicylic acid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 30.800.000 30.800.000 0
5 PP2500180290 Aciclovir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 64.000.000 150 1.400.000 1.400.000 0
6 PP2500180291 Acid amin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 28.950.000 150 420.000.000 420.000.000 0
7 PP2500180292 Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 13.654.000 150 460.000.000 460.000.000 0
8 PP2500180293 Adenosin (triphosphat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 91.000.000 91.000.000 0
9 PP2500180294 Alfuzosin (hydroclorid) vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 120 26.250.000 150 400.000.000 400.000.000 0
10 PP2500180295 Alimemazin (tartrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 27.600.000 27.600.000 0
11 PP2500180296 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 49.000.000 150 136.000.000 136.000.000 0
12 PP2500180298 Ambroxol (hydroclorid) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 162.897.000 150 706.800.000 706.800.000 0
13 PP2500180299 Ambroxol (hydroclorid) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 116.395.000 150 455.000.000 455.000.000 0
14 PP2500180300 Ambroxol (hydroclorid) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 116.395.000 150 1.960.000.000 1.960.000.000 0
15 PP2500180301 Aminophylin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 14.702.000 150 1.050.000 1.050.000 0
16 PP2500180302 Amiodaron (hydroclorid) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 161.000.000 150 6.009.600 6.009.600 0
17 PP2500180303 Amiodaron (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 9.600.000 9.600.000 0
18 PP2500180304 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 168.000.000 168.000.000 0
19 PP2500180306 Amlodipin + atorvastatin (calcium) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 125.000.000 150 640.000.000 640.000.000 0
20 PP2500180307 Amlodipin + atorvastatin (calcium) vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 120 40.450.000 150 352.000.000 352.000.000 0
21 PP2500180308 Amlodipin + atorvastatin (calcium) vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 19.000.000 150 760.000.000 760.000.000 0
22 PP2500180309 Amlodipin + valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 68.360.000 155 1.411.200.000 1.411.200.000 0
23 PP2500180311 Amlodipin + valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 36.050.000 150 780.000.000 780.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 738.500.000 738.500.000 0
24 PP2500180312 Amlodipin + valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 150.000.000 150 743.400.000 743.400.000 0
25 PP2500180313 Amoxicilin (trihydrat) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 116.395.000 150 1.658.400.000 1.658.400.000 0
26 PP2500180314 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 120 94.686.000 150 3.787.440.000 3.787.440.000 0
27 PP2500180315 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 26.000.000 150 310.000.000 310.000.000 0
28 PP2500180316 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 14.077.000 150 527.340.000 527.340.000 0
29 PP2500180317 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 120 36.900.000 150 1.476.000.000 1.476.000.000 0
30 PP2500180318 Amoxicilin + sulbactam vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 120 10.875.000 150 435.000.000 435.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 34.048.000 150 403.500.000 403.500.000 0
31 PP2500180319 Atorvastatin (calcium) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 149.605.000 150 256.200.000 256.200.000 0
32 PP2500180320 Atorvastatin (calcium) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 125.000.000 150 1.890.000.000 1.890.000.000 0
33 PP2500180321 Atorvastatin (calcium) + ezetimibe vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 261.000.000 153 504.000.000 504.000.000 0
34 PP2500180323 Bacillus claussii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 162.897.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 222.713.000 150 378.000.000 378.000.000 0
35 PP2500180324 Bacillus subtilis vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 1.080.000.000 1.080.000.000 0
36 PP2500180325 Betahistin (dihydroclorid) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 80.325.000 150 596.400.000 596.400.000 0
37 PP2500180326 Betamethason (dipropionat, valerat) vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 120 9.900.000 150 108.000.000 108.000.000 0
38 PP2500180327 Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 230.000.000 150 220.000.000 220.000.000 0
39 PP2500180328 Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 120 75.150.000 150 576.000.000 576.000.000 0
40 PP2500180330 Bromhexin (hydroclorid) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 89.460.000 150 126.000.000 126.000.000 0
41 PP2500180331 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 149.605.000 150 53.760.000 53.760.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 86.616.000 150 540.000.000 540.000.000 0
42 PP2500180332 Bromhexin (hydroclorid) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 50.000.000 165 32.340.000 32.340.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 52.927.000 155 26.800.000 26.800.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 86.616.000 150 459.460.000 459.460.000 0
43 PP2500180333 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 13.950.000 150 360.000.000 360.000.000 0
44 PP2500180334 Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 219.000.000 219.000.000 0
45 PP2500180335 Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
46 PP2500180336 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 140.000.000 150 357.000.000 357.000.000 0
47 PP2500180337 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 120 52.050.000 150 780.000.000 780.000.000 0
48 PP2500180339 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 140.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
49 PP2500180340 Calci carbonat + vitamin D3 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 2.235.000 150 89.400.000 89.400.000 0
50 PP2500180341 Calci clorid (dihydrat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 332.000 332.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 34.048.000 150 347.200 347.200 0
51 PP2500180342 Calci lactat (pentahydrat) vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 52.927.000 155 140.000.000 140.000.000 0
52 PP2500180343 Candesartan (cilexetil) vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 120 77.100.000 150 1.784.000.000 1.784.000.000 0
53 PP2500180344 Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 237.000.000 237.000.000 0
54 PP2500180345 Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 149.605.000 150 869.400.000 869.400.000 0
55 PP2500180346 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 7.450.000 150 298.000.000 298.000.000 0
56 PP2500180347 Captopril + hydroclorothiazid vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 57.065.000 150 98.000.000 98.000.000 0
57 PP2500180348 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 34.650.000 34.650.000 0
58 PP2500180349 Carbocistein vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 120 40.450.000 150 222.000.000 222.000.000 0
59 PP2500180350 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 28.130.000 150 739.200.000 739.200.000 0
60 PP2500180351 Cefaclor vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 261.000.000 153 1.752.000.000 1.752.000.000 0
61 PP2500180353 Cefaclor vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 34.500.000 150 1.376.000.000 1.376.000.000 0
62 PP2500180354 Cefalexin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 64.000.000 150 690.000.000 690.000.000 0
63 PP2500180355 Cefalexin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 120 13.500.000 150 540.000.000 540.000.000 0
64 PP2500180357 Cefamandol vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 66.000.000 160 1.540.000.000 1.540.000.000 0
65 PP2500180358 Cefamandol vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 120 31.500.000 151 1.260.000.000 1.260.000.000 0
66 PP2500180359 Cefamandol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 52.000.000 152 2.080.000.000 2.080.000.000 0
67 PP2500180360 Cefazolin vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 120 31.194.000 150 725.760.000 725.760.000 0
68 PP2500180361 Cefdinir vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 73.750.000 150 486.000.000 486.000.000 0
69 PP2500180362 Cefdinir vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 21.750.000 150 870.000.000 870.000.000 0
70 PP2500180363 Cefdinir vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 120 14.550.000 150 582.000.000 582.000.000 0
71 PP2500180364 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 500.000.000 500.000.000 0
72 PP2500180365 Cefixim vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 6.125.000 150 244.000.000 244.000.000 0
73 PP2500180366 Cefixim vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 261.000.000 153 100.600.000 100.600.000 0
74 PP2500180367 Cefoperazon vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 122.535.000 150 1.308.980.000 1.308.980.000 0
75 PP2500180368 Cefpodoxim (proxetil ) vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 52.927.000 155 516.000.000 516.000.000 0
76 PP2500180369 Cefpodoxim (proxetil ) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 64.000.000 150 468.000.000 468.000.000 0
77 PP2500180370 Cefpodoxim (proxetil) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 9.500.000 150 380.000.000 380.000.000 0
78 PP2500180372 Ceftizoxim (natri) vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 59.375.000 150 840.000.000 840.000.000 0
79 PP2500180373 Ceftizoxim (natri) vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 73.750.000 150 1.580.000.000 1.580.000.000 0
80 PP2500180374 Ceftriaxon vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 36.050.000 150 380.000.000 380.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 14.702.000 150 410.000.000 410.000.000 0
81 PP2500180375 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 34.048.000 150 384.000.000 384.000.000 0
82 PP2500180376 Cefuroxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 52.927.000 155 800.000.000 800.000.000 0
83 PP2500180377 Cefuroxim vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 37.120.000 150 787.500.000 787.500.000 0
84 PP2500180378 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 66.000.000 160 440.000.000 440.000.000 0
85 PP2500180379 Cetirizin (dihydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 12.000.000 12.000.000 0
86 PP2500180380 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 64.000.000 150 10.400.000 10.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 10.000.000 10.000.000 0
87 PP2500180381 Cilnidipin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 120 26.250.000 150 650.000.000 650.000.000 0
88 PP2500180382 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 68.360.000 155 831.600.000 831.600.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 57.065.000 150 814.800.000 814.800.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 222.713.000 150 781.200.000 781.200.000 0
89 PP2500180383 Cinnarizin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 40.800.000 40.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 39.000.000 39.000.000 0
90 PP2500180384 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 161.000.000 150 17.200.000 17.200.000 0
91 PP2500180385 Ciprofloxacin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 14.702.000 150 102.000.000 102.000.000 0
92 PP2500180386 Ciprofloxacin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 64.000.000 150 98.400.000 98.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 34.048.000 150 99.000.000 99.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 94.400.000 94.400.000 0
93 PP2500180387 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 67.845.000 155 414.000.000 414.000.000 0
94 PP2500180388 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 64.000.000 150 100.800.000 100.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 99.600.000 99.600.000 0
95 PP2500180389 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 50.000.000 165 55.000.000 55.000.000 0
96 PP2500180390 Cloxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 66.000.000 160 630.000.000 630.000.000 0
97 PP2500180391 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 125.000.000 150 390.000.000 390.000.000 0
98 PP2500180392 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 125.000.000 150 432.000.000 432.000.000 0
99 PP2500180393 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 79.600.000 79.600.000 0
100 PP2500180394 Desloratadin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 120 5.219.000 150 208.740.000 208.740.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 89.460.000 150 179.340.000 179.340.000 0
101 PP2500180395 Dexamethason (phosphat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 2.720.000 2.720.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 34.048.000 150 2.820.000 2.820.000 0
102 PP2500180397 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 230.000.000 150 10.500.000 10.500.000 0
103 PP2500180398 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 230.000.000 150 2.520.000 2.520.000 0
104 PP2500180399 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 13.654.000 150 600.000 600.000 0
105 PP2500180400 Diclofenac (natri) vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 120 9.900.000 150 78.000.000 78.000.000 0
106 PP2500180401 Diclofenac (natri) vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 120 17.500.000 150 700.000.000 700.000.000 0
107 PP2500180402 Diclofenac (natri) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 15.600.000 15.600.000 0
108 PP2500180405 Diltiazem (hydroclorid) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 150.000.000 150 36.180.000 36.180.000 0
109 PP2500180408 Dobutamin (HCl) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 230.000.000 150 6.898.500 6.898.500 0
110 PP2500180409 Dobutamin (HCl) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 11.000.000 11.000.000 0
111 PP2500180410 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 9.575.000 150 81.000.000 81.000.000 0
112 PP2500180411 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 16.225.000 150 60.000.000 60.000.000 0
113 PP2500180412 Drotaverin (hydroclorid) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 89.460.000 150 170.100.000 170.100.000 0
114 PP2500180413 Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 119.823.600 160 939.000.000 939.000.000 0
115 PP2500180414 Enoxaparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 85.000.000 150 69.993.000 69.993.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 50.000.000 160 70.000.000 70.000.000 0
116 PP2500180415 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 50.000.000 160 70.000.000 70.000.000 0
117 PP2500180416 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 230.000.000 150 5.600.000.000 5.600.000.000 0
118 PP2500180417 Erythropoietin (alpha) vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 44.000.000 150 1.760.000.000 1.760.000.000 0
119 PP2500180418 Esomeprazol vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 37.746.000 150 380.100.000 380.100.000 0
120 PP2500180419 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 146.000.000 146.000.000 0
121 PP2500180420 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 164.800.000 164.800.000 0
122 PP2500180421 Ethambutol hydroclorid vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 28.130.000 150 315.000.000 315.000.000 0
123 PP2500180422 Etodolac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 23.420.000 150 237.000.000 237.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 230.000.000 150 234.000.000 234.000.000 0
124 PP2500180423 Etodolac vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 125.000.000 150 225.000.000 225.000.000 0
125 PP2500180424 Fenofibrat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 150.000.000 150 621.600.000 621.600.000 0
126 PP2500180425 Fenofibrat vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 120 52.050.000 150 630.000.000 630.000.000 0
127 PP2500180426 Fenoterol (hydrobromide) + ipratropium (bromide) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 50.000.000 160 193.740.000 193.740.000 0
128 PP2500180427 Fentanyl (citrat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 230.000.000 150 11.380.000 11.380.000 0
129 PP2500180428 Fexofenadin (hydroclorid) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 149.605.000 150 273.000.000 273.000.000 0
130 PP2500180429 Fexofenadin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.144.000 150 378.000.000 378.000.000 0
131 PP2500180430 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 750.000.000 750.000.000 0
132 PP2500180431 Fluvastatin (natri) vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 122.535.000 150 860.000.000 860.000.000 0
133 PP2500180432 Fluvastatin (natri) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 89.460.000 150 319.200.000 319.200.000 0
134 PP2500180433 Gabapentin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 125.000.000 150 340.000.000 340.000.000 0
135 PP2500180434 Gelatin (Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 22.000.000 22.000.000 0
136 PP2500180435 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 73.750.000 150 850.000.000 850.000.000 0
137 PP2500180436 Glibenclamid + metformin (hydroclorid) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 49.000.000 150 840.000.000 840.000.000 0
138 PP2500180437 Glibenclamid + metformin (hydroclorid) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 49.000.000 150 924.000.000 924.000.000 0
139 PP2500180438 Glibenclamid + metformin (hydroclorid) vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 70.000.000 150 880.000.000 880.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 150.000.000 150 428.400.000 428.400.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 89.420.000 160 472.800.000 472.800.000 0
140 PP2500180439 Glibenclamid + metformin (hydroclorid) vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 32.000.000 170 1.280.000.000 1.280.000.000 0
141 PP2500180440 Glibenclamid + metformin (hydroclorid) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 150.000.000 150 428.400.000 428.400.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 89.420.000 160 472.800.000 472.800.000 0
142 PP2500180441 Gliclazid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 86.616.000 150 1.040.000.000 1.040.000.000 0
143 PP2500180442 Gliclazid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 86.616.000 150 966.000.000 966.000.000 0
144 PP2500180443 Gliclazid + metformin (hydroclorid) vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 38.000.000 150 1.520.000.000 1.520.000.000 0
145 PP2500180444 Gliclazid + metformin (hydroclorid) vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 16.800.000 150 672.000.000 672.000.000 0
146 PP2500180445 Glimepirid vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 120 50.724.000 150 1.040.000.000 1.040.000.000 0
147 PP2500180446 Glimepirid + metformin (hydroclorid) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 161.000.000 150 1.040.000.000 1.040.000.000 0
148 PP2500180447 Glimepirid + metformin (hydroclorid) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 161.000.000 150 600.000.000 600.000.000 0
149 PP2500180448 Glimepirid + metformin (hydroclorid) vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 45.000.000 150 592.000.000 592.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 89.420.000 160 580.000.000 580.000.000 0
150 PP2500180449 Glimepirid + metformin (hydroclorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 140.000.000 150 1.499.400.000 1.499.400.000 0
151 PP2500180450 Glimepirid + metformin (hydroclorid) vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 45.000.000 150 1.184.000.000 1.184.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 89.420.000 160 1.160.000.000 1.160.000.000 0
152 PP2500180451 Glipizid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 89.460.000 150 168.000.000 168.000.000 0
153 PP2500180452 Glipizid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 122.535.000 150 495.000.000 495.000.000 0
154 PP2500180453 Glucosamin (sulfat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 23.420.000 150 320.000.000 320.000.000 0
155 PP2500180454 Glucosamin (sulfat) vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 120 77.100.000 150 1.000.000.000 1.000.000.000 0
156 PP2500180455 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 11.550.000 11.550.000 0
157 PP2500180456 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 15.750.000 15.750.000 0
158 PP2500180457 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 4.200.000 4.200.000 0
159 PP2500180458 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 47.100.000 47.100.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 21.847.000 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 26.000.000 150 46.680.000 46.680.000 0
160 PP2500180459 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 21.847.000 150 70.000.000 70.000.000 0
161 PP2500180460 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 119.823.600 160 3.200.000 3.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 23.420.000 150 3.200.000 3.200.000 0
162 PP2500180461 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 13.654.000 150 10.500.000 10.500.000 0
163 PP2500180462 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 9.575.000 150 4.998.000 4.998.000 0
164 PP2500180463 Heparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 85.000.000 150 1.470.000.000 1.470.000.000 0
165 PP2500180464 Heparin (natri) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 37.120.000 150 483.800.000 483.800.000 0
166 PP2500180465 Heptaminol (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 7.570.000 150 11.550.000 11.550.000 0
167 PP2500180466 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 64.890.000 64.890.000 0
168 PP2500180467 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 48.800.000 48.800.000 0
169 PP2500180468 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 13.950.000 150 60.000.000 60.000.000 0
170 PP2500180469 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 30.000.000 30.000.000 0
171 PP2500180470 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 50.000.000 160 411.249.000 411.249.000 0
172 PP2500180471 Insulin glargine vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 110.000.000 110.000.000 0
173 PP2500180472 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 37.120.000 150 208.000.000 208.000.000 0
174 PP2500180473 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 80.325.000 150 588.000.000 588.000.000 0
175 PP2500180474 Irbesartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 67.845.000 155 185.000.000 185.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 7.570.000 150 200.000.000 200.000.000 0
176 PP2500180475 Irbesartan vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 45.840.000 165 974.400.000 974.400.000 0
177 PP2500180476 Irbesartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 150.000.000 150 495.600.000 495.600.000 0
178 PP2500180477 Irbesartan vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 261.000.000 153 596.000.000 596.000.000 0
179 PP2500180478 Irbesartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 140.000.000 150 226.800.000 226.800.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 86.616.000 150 235.000.000 235.000.000 0
180 PP2500180479 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 45.840.000 165 519.000.000 519.000.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 14.805.000 150 540.000.000 540.000.000 0
181 PP2500180480 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 50.000.000 165 378.000.000 378.000.000 0
182 PP2500180481 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 120 40.450.000 150 666.000.000 666.000.000 0
183 PP2500180482 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 50.000.000 165 408.000.000 408.000.000 0
184 PP2500180484 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 120 16.385.000 150 290.000.000 290.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 80.325.000 150 277.200.000 277.200.000 0
185 PP2500180486 Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 125.000.000 150 420.000.000 420.000.000 0
186 PP2500180487 Kali clorid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 261.000.000 153 42.000.000 42.000.000 0
187 PP2500180488 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 970.000 970.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 34.048.000 150 975.000 975.000 0
188 PP2500180489 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 100.000.000 100.000.000 0
189 PP2500180490 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 125.000.000 150 71.400.000 71.400.000 0
190 PP2500180491 Kẽm (gluconat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 6.452.000 150 16.170.000 16.170.000 0
191 PP2500180492 Kẽm (gluconat) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 49.000.000 150 51.600.000 51.600.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 57.065.000 150 53.700.000 53.700.000 0
192 PP2500180493 Kẽm sulfat vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 120 77.100.000 150 288.000.000 288.000.000 0
193 PP2500180494 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 230.000.000 150 6.536.000 6.536.000 0
194 PP2500180495 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 9.575.000 150 2.745.000 2.745.000 0
195 PP2500180496 Ketoprofen vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 261.000.000 153 720.000.000 720.000.000 0
196 PP2500180497 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 80.325.000 150 399.000.000 399.000.000 0
197 PP2500180498 Ketorolac (tromethamin) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 140.000.000 150 357.000.000 357.000.000 0
198 PP2500180499 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 122.535.000 150 480.000.000 480.000.000 0
199 PP2500180501 Levocetirizin (dihydrochlorid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 598.000.000 598.000.000 0
200 PP2500180502 Levofloxacin (hemihydrat) vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 68.360.000 155 168.000.000 168.000.000 0
201 PP2500180503 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 149.605.000 150 29.400.000 29.400.000 0
202 PP2500180504 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 149.605.000 150 2.940.000 2.940.000 0
203 PP2500180506 Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 120 775.000 150 30.960.000 30.960.000 0
204 PP2500180507 Losartan (kali) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 261.000.000 153 1.800.000.000 1.800.000.000 0
205 PP2500180508 Losartan (kali) + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 89.460.000 150 798.000.000 798.000.000 0
206 PP2500180510 Losartan (kali) + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 85.000.000 150 534.000.000 534.000.000 0
207 PP2500180511 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 149.605.000 150 252.000.000 252.000.000 0
208 PP2500180512 Lovastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 64.000.000 150 294.000.000 294.000.000 0
209 PP2500180513 Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 140.000.000 150 1.140.000.000 1.140.000.000 0
210 PP2500180514 Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 261.000.000 153 1.050.000.000 1.050.000.000 0
211 PP2500180515 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 120 23.000.000 151 878.000.000 878.000.000 0
212 PP2500180517 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 8.750.000 150 350.000.000 350.000.000 0
213 PP2500180518 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 1.160.000 1.160.000 0
214 PP2500180519 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 3.780.000 3.780.000 0
215 PP2500180520 Mecobalamin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 222.713.000 150 10.281.600 10.281.600 0
216 PP2500180521 Meloxicam vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 222.713.000 150 2.181.480.000 2.181.480.000 0
217 PP2500180522 Meloxicam vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 120 52.050.000 150 672.000.000 672.000.000 0
218 PP2500180524 Metformin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.144.000 150 398.000.000 398.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 435.000.000 435.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 67.845.000 155 413.000.000 413.000.000 0
219 PP2500180525 Metformin (hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 50.000.000 160 260.000.000 260.000.000 0
220 PP2500180526 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 89.460.000 150 249.900.000 249.900.000 0
221 PP2500180528 Methyl prednisolon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 59.375.000 150 1.050.000.000 1.050.000.000 0
222 PP2500180529 Metoclopramid (hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 2.040.000 2.040.000 0
223 PP2500180531 Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 120 7.885.000 150 21.400.000 21.400.000 0
224 PP2500180532 Miconazol (nitrat) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 13.950.000 150 25.000.000 25.000.000 0
225 PP2500180533 Miconazol (nitrat) vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 120 9.875.000 150 147.000.000 147.000.000 0
226 PP2500180534 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.144.000 150 6.300.000 6.300.000 0
227 PP2500180535 Morphin (hydroclorid/sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 13.654.000 150 27.972.000 27.972.000 0
228 PP2500180537 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 65.000.000 65.000.000 0
229 PP2500180538 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 68.360.000 155 279.888.000 279.888.000 0
230 PP2500180539 N-acetylcystein vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 7.650.000 150 147.000.000 147.000.000 0
231 PP2500180540 N-acetylcystein vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 150.000.000 150 294.000.000 294.000.000 0
232 PP2500180541 Naloxon (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 5.880.000 5.880.000 0
233 PP2500180542 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 10.100.000 10.100.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 21.847.000 150 9.200.000 9.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 26.000.000 150 9.982.000 9.982.000 0
234 PP2500180543 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 34.048.000 150 26.400.000 26.400.000 0
235 PP2500180544 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 247.680.000 247.680.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 26.000.000 150 247.640.000 247.640.000 0
236 PP2500180546 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 276.000.000 276.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 21.847.000 150 232.000.000 232.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 26.000.000 150 258.840.000 258.840.000 0
237 PP2500180548 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 21.847.000 150 232.000.000 232.000.000 0
238 PP2500180549 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 7.030.000 7.030.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 26.000.000 150 7.591.000 7.591.000 0
239 PP2500180551 Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 120 9.875.000 150 240.000.000 240.000.000 0
240 PP2500180553 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 13.950.000 150 39.000.000 39.000.000 0
241 PP2500180554 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 13.000.000 13.000.000 0
242 PP2500180555 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 40.000.000 40.000.000 0
243 PP2500180556 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 6.400.000 6.400.000 0
244 PP2500180557 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 21.000.000 150 840.000.000 840.000.000 0
245 PP2500180558 Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 13.950.000 150 37.000.000 37.000.000 0
246 PP2500180559 Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 13.950.000 150 37.000.000 37.000.000 0
247 PP2500180560 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 546.000 546.000 0
248 PP2500180562 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 11.000.000 11.000.000 0
249 PP2500180563 Nicardipin (hydrochlorid) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 9.575.000 150 16.800.000 16.800.000 0
250 PP2500180564 Nicardipin (hydrochlorid) vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 59.375.000 150 33.600.000 33.600.000 0
251 PP2500180565 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 89.460.000 150 718.200.000 718.200.000 0
252 PP2500180566 Nicorandil vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 122.535.000 150 672.000.000 672.000.000 0
253 PP2500180567 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 119.823.600 160 588.000.000 588.000.000 0
254 PP2500180568 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 23.420.000 150 195.000.000 195.000.000 0
255 PP2500180569 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 150.000.000 150 100.800.000 100.800.000 0
256 PP2500180570 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 9.575.000 150 10.470.000 10.470.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 10.500.000 10.500.000 0
257 PP2500180573 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 134.000.000 134.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 158.600.000 158.600.000 0
258 PP2500180574 Ofloxacin vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 120 4.400.000 150 175.980.000 175.980.000 0
259 PP2500180575 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 64.000.000 150 59.400.000 59.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 59.200.000 59.200.000 0
260 PP2500180576 Omeprazol vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 222.713.000 150 1.831.200.000 1.831.200.000 0
261 PP2500180579 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 162.897.000 150 50.000.000 50.000.000 0
262 PP2500180580 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 24.000.000 24.000.000 0
263 PP2500180581 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.144.000 150 13.600.000 13.600.000 0
264 PP2500180582 Paracetamol (acetaminophen) vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 45.840.000 165 266.994.000 266.994.000 0
265 PP2500180583 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 54.600.000 54.600.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 21.847.000 150 34.400.000 34.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 34.048.000 150 35.400.000 35.400.000 0
266 PP2500180584 Paracetamol (acetaminophen) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 116.395.000 150 460.800.000 460.800.000 0
267 PP2500180585 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 34.048.000 150 102.750.000 102.750.000 0
268 PP2500180586 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 50.000.000 160 8.100.000 8.100.000 0
269 PP2500180587 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 230.000.000 150 219.450.000 219.450.000 0
270 PP2500180588 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 230.000.000 150 128.520.000 128.520.000 0
271 PP2500180589 Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 261.000.000 153 498.000.000 498.000.000 0
272 PP2500180590 Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 161.000.000 150 129.940.000 129.940.000 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 120 3.400.000 150 121.800.000 121.800.000 0
273 PP2500180594 Phenobarbital vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 3.050.000 3.050.000 0
274 PP2500180595 Phloroglucinol (dihydrate) + trimethyl phloroglucinol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 13.654.000 150 16.000.000 16.000.000 0
275 PP2500180596 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 6.452.000 150 5.598.600 5.598.600 0
276 PP2500180597 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.144.000 150 1.050.000 1.050.000 0
277 PP2500180598 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.144.000 150 6.200.000 6.200.000 0
278 PP2500180599 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 127.521.000 151 690.000.000 690.000.000 0
279 PP2500180600 Piracetam vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 52.927.000 155 298.800.000 298.800.000 0
280 PP2500180602 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 19.375.000 150 775.000.000 775.000.000 0
281 PP2500180603 Piracetam vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 120 75.150.000 150 540.000.000 540.000.000 0
282 PP2500180604 Piracetam vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 11.500.000 150 460.000.000 460.000.000 0
283 PP2500180605 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 6.750.000 150 270.000.000 270.000.000 0
284 PP2500180606 Povidon iodin vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 86.616.000 150 53.760.000 53.760.000 0
285 PP2500180607 Pralidoxim (iodid hoặc chloride) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 36.050.000 150 80.000.000 80.000.000 0
286 PP2500180608 Pralidoxim (iodid hoặc chloride) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 36.050.000 150 80.000.000 80.000.000 0
287 PP2500180609 Pravastatin (natri) vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 120 19.350.000 150 762.000.000 762.000.000 0
288 PP2500180610 Pravastatin (natri) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 37.746.000 150 749.700.000 749.700.000 0
289 PP2500180611 Probenecid vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 6.285.000 150 186.000.000 186.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 6.285.000 150 180.000.000 180.000.000 0
290 PP2500180612 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 120 1.890.000 150 25.200.000 25.200.000 0
291 PP2500180613 Progesteron vn0317640390 Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA 120 1.485.000 150 56.000.000 56.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 59.392.000 59.392.000 0
292 PP2500180614 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 120 1.890.000 150 50.400.000 50.400.000 0
293 PP2500180615 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 230.000.000 150 20.150.000 20.150.000 0
294 PP2500180617 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 50.000.000 160 4.960.000 4.960.000 0
295 PP2500180618 Propranolol (hydroclorid) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 64.000.000 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 14.077.000 150 31.500.000 31.500.000 0
296 PP2500180619 Rabeprazol (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.144.000 150 85.000.000 85.000.000 0
297 PP2500180620 Rabeprazol (natri) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 261.000.000 153 850.000.000 850.000.000 0
298 PP2500180621 Repaglinid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 261.000.000 153 600.000.000 600.000.000 0
299 PP2500180622 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 230.000.000 150 399.000.000 399.000.000 0
300 PP2500180623 Repaglinid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 261.000.000 153 1.180.000.000 1.180.000.000 0
301 PP2500180624 Rifampicin + Isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 8.740.000 150 349.600.000 349.600.000 0
302 PP2500180626 Ringer lactat vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 21.847.000 150 66.000.000 66.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 26.000.000 150 69.810.000 69.810.000 0
303 PP2500180627 Ringer lactat vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 21.847.000 150 66.000.000 66.000.000 0
304 PP2500180628 Risedronat natri ( hemi-pentahydrat) vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 120 40.450.000 150 378.000.000 378.000.000 0
305 PP2500180629 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 11.300.000 11.300.000 0
306 PP2500180630 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 50.000.000 160 9.100.000 9.100.000 0
307 PP2500180631 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 9.000.000 9.000.000 0
308 PP2500180632 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 80.325.000 150 283.500.000 283.500.000 0
309 PP2500180633 Rotundin vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 120 7.885.000 150 294.000.000 294.000.000 0
310 PP2500180634 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 140.000.000 150 275.940.000 275.940.000 0
311 PP2500180635 Salbutamol (sulfat) vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 120 86.616.000 150 155.400.000 155.400.000 0
312 PP2500180636 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 340.000.000 340.000.000 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 120 37.746.000 150 378.000.000 378.000.000 0
313 PP2500180637 Salbutamol (sulfat) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 6.452.000 150 206.400.000 206.400.000 0
314 PP2500180638 Salbutamol (sulfat) vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 7.000.000 150 272.000.000 272.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 7.000.000 150 277.600.000 277.600.000 0
315 PP2500180639 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 50.400.000 50.400.000 0
316 PP2500180640 Salbutamol + ipratropium (bromide) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 126.000.000 126.000.000 0
317 PP2500180641 Salbutamol + ipratropium (bromide) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 90.720.000 90.720.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 222.713.000 150 85.428.000 85.428.000 0
318 PP2500180642 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 79.000.000 79.000.000 0
319 PP2500180643 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 88.800.000 88.800.000 0
320 PP2500180644 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 149.605.000 150 56.700.000 56.700.000 0
321 PP2500180645 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 120 9.900.000 150 210.000.000 210.000.000 0
322 PP2500180646 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 13.654.000 150 30.471.000 30.471.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 50.000.000 160 31.040.000 31.040.000 0
323 PP2500180648 Sorbitol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 23.420.000 150 95.000.000 95.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 7.570.000 150 85.000.000 85.000.000 0
324 PP2500180651 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 149.605.000 150 378.000.000 378.000.000 0
325 PP2500180652 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 120 31.194.000 150 521.640.000 521.640.000 0
326 PP2500180653 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 140.000.000 150 399.000.000 399.000.000 0
327 PP2500180654 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 222.713.000 150 3.598.560.000 3.598.560.000 0
328 PP2500180655 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 120 261.000.000 153 610.000.000 610.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 28.950.000 150 640.000.000 640.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 50.000.000 160 715.000.000 715.000.000 0
329 PP2500180656 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 149.605.000 150 21.840.000 21.840.000 0
330 PP2500180657 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 17.600.000 17.600.000 0
331 PP2500180658 Thiocolchicosid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 230.000.000 150 370.000.000 370.000.000 0
332 PP2500180659 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 34.048.000 150 50.000.000 50.000.000 0
333 PP2500180660 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 50.000.000 150 44.000.000 44.000.000 0
334 PP2500180661 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 39.000.000 39.000.000 0
335 PP2500180662 Tizanidin (hydroclorid) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 149.605.000 150 56.700.000 56.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 37.500.000 150 57.900.000 57.900.000 0
336 PP2500180663 Tizanidin (hydroclorid) vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 122.535.000 150 720.000.000 720.000.000 0
337 PP2500180664 Tizanidin (hydroclorid) vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 120 16.385.000 150 365.400.000 365.400.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 122.535.000 150 365.400.000 365.400.000 0
338 PP2500180665 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 85.000.000 150 69.300.000 69.300.000 0
339 PP2500180666 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 34.048.000 150 55.020.000 55.020.000 0
340 PP2500180667 Tobramycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 117.000.000 117.000.000 0
341 PP2500180668 Tobramycin + dexamethason vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 120 2.700.000 150 106.000.000 106.000.000 0
342 PP2500180669 Tobramycin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 17.266.000 150 120.000.000 120.000.000 0
343 PP2500180670 Tramadol (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 68.144.000 150 1.398.600 1.398.600 0
344 PP2500180671 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 140.000.000 150 149.940.000 149.940.000 0
345 PP2500180673 Trimetazidin (dihydroclorid) vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 120 75.150.000 150 1.890.000.000 1.890.000.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 47.250.000 150 1.880.000.000 1.880.000.000 0
346 PP2500180674 Trimetazidin (dihydroclorid) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 64.000.000 150 600.000.000 600.000.000 0
347 PP2500180675 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 16.225.000 150 589.000.000 589.000.000 0
348 PP2500180676 Valproat natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 85.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
349 PP2500180677 Valsartan vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 120 50.724.000 150 988.800.000 988.800.000 0
350 PP2500180678 Valsartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 89.460.000 150 399.000.000 399.000.000 0
351 PP2500180679 Valsartan vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 120 65.750.000 150 470.000.000 470.000.000 0
352 PP2500180680 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 149.605.000 150 674.100.000 674.100.000 0
353 PP2500180681 Valsartan + hydroclorothiazid vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 120 65.750.000 150 2.160.000.000 2.160.000.000 0
354 PP2500180682 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 50.000.000 165 672.000.000 672.000.000 0
355 PP2500180683 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 31.689.000 150 2.520.000 2.520.000 0
356 PP2500180684 Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 7.650.000 150 138.600.000 138.600.000 0
357 PP2500180685 Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 150.000.000 150 369.600.000 369.600.000 0
358 PP2500180686 Vitamin C vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 6.510.000 150 230.000.000 230.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 6.510.000 150 221.000.000 221.000.000 0
359 PP2500180687 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 67.845.000 155 380.000.000 380.000.000 0
360 PP2500180688 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 140.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
361 PP2500180689 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 57.065.000 150 540.000.000 540.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 110
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180370 - Cefpodoxim (proxetil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500180484 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2500180664 - Tizanidin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
153 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500180321 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe

2. PP2500180351 - Cefaclor

3. PP2500180366 - Cefixim

4. PP2500180477 - Irbesartan

5. PP2500180487 - Kali clorid

6. PP2500180496 - Ketoprofen

7. PP2500180507 - Losartan (kali)

8. PP2500180514 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch)

9. PP2500180589 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin

10. PP2500180620 - Rabeprazol (natri)

11. PP2500180621 - Repaglinid

12. PP2500180623 - Repaglinid

13. PP2500180655 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180361 - Cefdinir

2. PP2500180373 - Ceftizoxim (natri)

3. PP2500180435 - Gemfibrozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180365 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180308 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500180294 - Alfuzosin (hydroclorid)

2. PP2500180381 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180613 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500180336 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2500180339 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500180449 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

4. PP2500180478 - Irbesartan

5. PP2500180498 - Ketorolac (tromethamin)

6. PP2500180513 - Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon

7. PP2500180634 - Saccharomyces boulardii

8. PP2500180653 - Telmisartan + hydroclorothiazid

9. PP2500180671 - Tranexamic acid

10. PP2500180688 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500180290 - Aciclovir

2. PP2500180354 - Cefalexin

3. PP2500180369 - Cefpodoxim (proxetil )

4. PP2500180380 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

5. PP2500180386 - Ciprofloxacin

6. PP2500180388 - Clopidogrel

7. PP2500180512 - Lovastatin

8. PP2500180575 - Omeprazol

9. PP2500180618 - Propranolol (hydroclorid)

10. PP2500180674 - Trimetazidin (dihydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500180303 - Amiodaron (hydroclorid)

2. PP2500180348 - Carbetocin

3. PP2500180409 - Dobutamin (HCl)

4. PP2500180467 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2500180469 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2500180491 - Kẽm (gluconat)

7. PP2500180537 - Moxifloxacin

8. PP2500180541 - Naloxon (hydroclorid)

9. PP2500180554 - Natri hyaluronat

10. PP2500180555 - Natri hyaluronat

11. PP2500180560 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

12. PP2500180639 - Salbutamol (sulfat)

13. PP2500180640 - Salbutamol + ipratropium (bromide)

14. PP2500180641 - Salbutamol + ipratropium (bromide)

15. PP2500180669 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180638 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180328 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

2. PP2500180603 - Piracetam

3. PP2500180673 - Trimetazidin (dihydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312507211
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180343 - Candesartan (cilexetil)

2. PP2500180454 - Glucosamin (sulfat)

3. PP2500180493 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500180324 - Bacillus subtilis

2. PP2500180364 - Cefixim

3. PP2500180430 - Flunarizin

4. PP2500180455 - Glucose

5. PP2500180456 - Glucose

6. PP2500180458 - Glucose

7. PP2500180471 - Insulin glargine

8. PP2500180501 - Levocetirizin (dihydrochlorid)

9. PP2500180518 - Magnesi sulfat

10. PP2500180519 - Manitol

11. PP2500180542 - Natri clorid

12. PP2500180544 - Natri clorid

13. PP2500180546 - Natri clorid

14. PP2500180549 - Natri clorid

15. PP2500180556 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

16. PP2500180583 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2500180599 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500180296 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500180436 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

3. PP2500180437 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

4. PP2500180492 - Kẽm (gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500180311 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500180374 - Ceftriaxon

3. PP2500180607 - Pralidoxim (iodid hoặc chloride)

4. PP2500180608 - Pralidoxim (iodid hoặc chloride)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500180448 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

2. PP2500180450 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500180458 - Glucose

2. PP2500180459 - Glucose

3. PP2500180542 - Natri clorid

4. PP2500180546 - Natri clorid

5. PP2500180548 - Natri clorid

6. PP2500180583 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500180626 - Ringer lactat

8. PP2500180627 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180318 - Amoxicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180401 - Diclofenac (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500180291 - Acid amin

2. PP2500180655 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180413 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid

2. PP2500180460 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2500180567 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500180309 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500180382 - Cinnarizin

3. PP2500180502 - Levofloxacin (hemihydrat)

4. PP2500180538 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500180612 - Progesteron

2. PP2500180614 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180394 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180515 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500180333 - Budesonid

2. PP2500180468 - Hydroxypropylmethylcellulose

3. PP2500180532 - Miconazol (nitrat)

4. PP2500180553 - Natri hyaluronat

5. PP2500180558 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason

6. PP2500180559 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500180288 - Acetyl leucin

2. PP2500180410 - Domperidon

3. PP2500180462 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500180495 - Ketoconazol

5. PP2500180563 - Nicardipin (hydrochlorid)

6. PP2500180570 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180314 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180673 - Trimetazidin (dihydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
170 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180439 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180444 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180443 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180602 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180317 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180353 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500180539 - N-acetylcystein

2. PP2500180684 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180372 - Ceftizoxim (natri)

2. PP2500180528 - Methyl prednisolon

3. PP2500180564 - Nicardipin (hydrochlorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500180302 - Amiodaron (hydroclorid)

2. PP2500180384 - Ciprofloxacin

3. PP2500180446 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

4. PP2500180447 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

5. PP2500180590 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500180299 - Ambroxol (hydroclorid)

2. PP2500180300 - Ambroxol (hydroclorid)

3. PP2500180313 - Amoxicilin (trihydrat)

4. PP2500180584 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180506 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500180292 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)

2. PP2500180399 - Diazepam

3. PP2500180461 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500180535 - Morphin (hydroclorid/sulfat)

5. PP2500180595 - Phloroglucinol (dihydrate) + trimethyl phloroglucinol

6. PP2500180646 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180475 - Irbesartan

2. PP2500180479 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2500180582 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402065575
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500180533 - Miconazol (nitrat)

2. PP2500180551 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180438 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500180414 - Enoxaparin (natri)

2. PP2500180463 - Heparin (natri)

3. PP2500180510 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid

4. PP2500180665 - Tobramycin

5. PP2500180676 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180604 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180479 - Irbesartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500180325 - Betahistin (dihydroclorid)

2. PP2500180473 - Irbesartan

3. PP2500180484 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500180497 - Ketoprofen

5. PP2500180632 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500180311 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500180335 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)

3. PP2500180573 - Octreotid

4. PP2500180619 - Rabeprazol (natri)

5. PP2500180642 - Salmeterol + fluticason propionat

6. PP2500180643 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180298 - Ambroxol (hydroclorid)

2. PP2500180323 - Bacillus claussii

3. PP2500180579 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180417 - Erythropoietin (alpha)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180605 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500180422 - Etodolac

2. PP2500180453 - Glucosamin (sulfat)

3. PP2500180460 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500180568 - Nifedipin

5. PP2500180648 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500180429 - Fexofenadin (hydroclorid)

2. PP2500180524 - Metformin (hydroclorid)

3. PP2500180534 - Midazolam

4. PP2500180581 - Papaverin hydroclorid

5. PP2500180597 - Phytomenadion (vitamin K1)

6. PP2500180598 - Phytomenadion (vitamin K1)

7. PP2500180619 - Rabeprazol (natri)

8. PP2500180670 - Tramadol (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180340 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500180319 - Atorvastatin (calcium)

2. PP2500180331 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500180345 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid

4. PP2500180428 - Fexofenadin (hydroclorid)

5. PP2500180503 - Levothyroxin (muối natri)

6. PP2500180504 - Levothyroxin (muối natri)

7. PP2500180511 - Lovastatin

8. PP2500180644 - Sắt fumarat + acid folic

9. PP2500180651 - Telmisartan

10. PP2500180656 - Thiamazol

11. PP2500180662 - Tizanidin (hydroclorid)

12. PP2500180680 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180609 - Pravastatin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500180332 - Bromhexin (hydroclorid)

2. PP2500180389 - Clotrimazol

3. PP2500180480 - Irbesartan + hydroclorothiazid

4. PP2500180482 - Irbesartan + hydroclorothiazid

5. PP2500180682 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500180316 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500180618 - Propranolol (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180377 - Cefuroxim

2. PP2500180464 - Heparin (natri)

3. PP2500180472 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500180332 - Bromhexin (hydroclorid)

2. PP2500180342 - Calci lactat (pentahydrat)

3. PP2500180368 - Cefpodoxim (proxetil )

4. PP2500180376 - Cefuroxim

5. PP2500180600 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500180330 - Bromhexin (hydroclorid)

2. PP2500180394 - Desloratadin

3. PP2500180412 - Drotaverin (hydroclorid)

4. PP2500180432 - Fluvastatin (natri)

5. PP2500180451 - Glipizid

6. PP2500180508 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid

7. PP2500180526 - Methocarbamol

8. PP2500180565 - Nicorandil

9. PP2500180678 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180326 - Betamethason (dipropionat, valerat)

2. PP2500180400 - Diclofenac (natri)

3. PP2500180645 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180357 - Cefamandol

2. PP2500180378 - Celecoxib

3. PP2500180390 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500180334 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)

2. PP2500180434 - Gelatin (Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat)

3. PP2500180489 - Kali clorid

4. PP2500180524 - Metformin (hydroclorid)

5. PP2500180562 - Nhũ dịch lipid

6. PP2500180613 - Progesteron

7. PP2500180629 - Rocuronium bromid

8. PP2500180660 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3400628884
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500180531 - Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin

2. PP2500180633 - Rotundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500180360 - Cefazolin

2. PP2500180652 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500180286 - Acetyl leucin

2. PP2500180312 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500180405 - Diltiazem (hydroclorid)

4. PP2500180424 - Fenofibrat

5. PP2500180438 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

6. PP2500180440 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

7. PP2500180476 - Irbesartan

8. PP2500180540 - N-acetylcystein

9. PP2500180569 - Nifedipin

10. PP2500180685 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109597320
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180574 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180355 - Cefalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180686 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180362 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180624 - Rifampicin + Isoniazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500180293 - Adenosin (triphosphat)

2. PP2500180341 - Calci clorid (dihydrat)

3. PP2500180383 - Cinnarizin

4. PP2500180395 - Dexamethason (phosphat)

5. PP2500180402 - Diclofenac (natri)

6. PP2500180419 - Esomeprazol

7. PP2500180457 - Glucose

8. PP2500180466 - Hydrocortison

9. PP2500180488 - Kali clorid

10. PP2500180529 - Metoclopramid (hydroclorid)

11. PP2500180570 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

12. PP2500180573 - Octreotid

13. PP2500180580 - Oxytocin

14. PP2500180631 - Rocuronium bromid

15. PP2500180636 - Salbutamol (sulfat)

16. PP2500180667 - Tobramycin

17. PP2500180683 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500180347 - Captopril + hydroclorothiazid

2. PP2500180382 - Cinnarizin

3. PP2500180492 - Kẽm (gluconat)

4. PP2500180689 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603737215
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180590 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180346 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311961542
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180358 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500180367 - Cefoperazon

2. PP2500180431 - Fluvastatin (natri)

3. PP2500180452 - Glipizid

4. PP2500180499 - Lacidipin

5. PP2500180566 - Nicorandil

6. PP2500180663 - Tizanidin (hydroclorid)

7. PP2500180664 - Tizanidin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500180411 - Đồng sulfat

2. PP2500180675 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313218420
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180363 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180638 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180611 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500180318 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2500180341 - Calci clorid (dihydrat)

3. PP2500180375 - Cefuroxim

4. PP2500180386 - Ciprofloxacin

5. PP2500180395 - Dexamethason (phosphat)

6. PP2500180488 - Kali clorid

7. PP2500180543 - Natri clorid

8. PP2500180583 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500180585 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500180659 - Timolol

11. PP2500180666 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180301 - Aminophylin

2. PP2500180374 - Ceftriaxon

3. PP2500180385 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180686 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500180387 - Clopidogrel

2. PP2500180474 - Irbesartan

3. PP2500180524 - Metformin (hydroclorid)

4. PP2500180687 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500180679 - Valsartan

2. PP2500180681 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500180306 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)

2. PP2500180320 - Atorvastatin (calcium)

3. PP2500180391 - Cloxacilin

4. PP2500180392 - Cloxacilin

5. PP2500180423 - Etodolac

6. PP2500180433 - Gabapentin

7. PP2500180486 - Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride)

8. PP2500180490 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180557 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500180445 - Glimepirid

2. PP2500180677 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180517 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500180327 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

2. PP2500180397 - Diazepam

3. PP2500180398 - Diazepam

4. PP2500180408 - Dobutamin (HCl)

5. PP2500180416 - Erythropoietin

6. PP2500180422 - Etodolac

7. PP2500180427 - Fentanyl (citrat)

8. PP2500180494 - Ketamin

9. PP2500180587 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

10. PP2500180588 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

11. PP2500180615 - Progesteron

12. PP2500180622 - Repaglinid

13. PP2500180658 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180465 - Heptaminol (hydroclorid)

2. PP2500180474 - Irbesartan

3. PP2500180648 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180491 - Kẽm (gluconat)

2. PP2500180596 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

3. PP2500180637 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3400324879
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500180331 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500180332 - Bromhexin (hydroclorid)

3. PP2500180441 - Gliclazid

4. PP2500180442 - Gliclazid

5. PP2500180478 - Irbesartan

6. PP2500180606 - Povidon iodin

7. PP2500180635 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500180350 - Cefaclor

2. PP2500180421 - Ethambutol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500180307 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)

2. PP2500180349 - Carbocistein

3. PP2500180481 - Irbesartan + hydroclorothiazid

4. PP2500180628 - Risedronat natri ( hemi-pentahydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500180414 - Enoxaparin (natri)

2. PP2500180415 - Enoxaparin (natri)

3. PP2500180426 - Fenoterol (hydrobromide) + ipratropium (bromide)

4. PP2500180470 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

5. PP2500180525 - Metformin (hydroclorid)

6. PP2500180586 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500180617 - Propofol

8. PP2500180630 - Rocuronium bromid

9. PP2500180646 - Sevofluran

10. PP2500180655 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500180438 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

2. PP2500180440 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)

3. PP2500180448 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

4. PP2500180450 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180611 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465233
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180337 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2500180425 - Fenofibrat

3. PP2500180522 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500180418 - Esomeprazol

2. PP2500180610 - Pravastatin (natri)

3. PP2500180636 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500180287 - Acetyl leucin

2. PP2500180289 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500180295 - Alimemazin (tartrat)

4. PP2500180304 - Amlodipin

5. PP2500180344 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid

6. PP2500180379 - Cetirizin (dihydroclorid)

7. PP2500180380 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

8. PP2500180383 - Cinnarizin

9. PP2500180386 - Ciprofloxacin

10. PP2500180388 - Clopidogrel

11. PP2500180393 - Colchicin

12. PP2500180420 - Esomeprazol

13. PP2500180575 - Omeprazol

14. PP2500180594 - Phenobarbital

15. PP2500180657 - Thiamazol

16. PP2500180661 - Tinidazol

17. PP2500180662 - Tizanidin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500180323 - Bacillus claussii

2. PP2500180382 - Cinnarizin

3. PP2500180520 - Mecobalamin

4. PP2500180521 - Meloxicam

5. PP2500180576 - Omeprazol

6. PP2500180641 - Salbutamol + ipratropium (bromide)

7. PP2500180654 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180668 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500180315 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500180458 - Glucose

3. PP2500180542 - Natri clorid

4. PP2500180544 - Natri clorid

5. PP2500180546 - Natri clorid

6. PP2500180549 - Natri clorid

7. PP2500180626 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500180359 - Cefamandol

Đã xem: 99
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây