Gói thầu số 1: Vật tư y tế tiêu hao, vật tư hóa chất thận lọc máu, y dụng cụ dùng trong y tế (gồm 137 mặt hàng, chia thành 137 phần)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Vật tư y tế tiêu hao, vật tư hóa chất thận lọc máu, y dụng cụ dùng trong y tế (gồm 137 mặt hàng, chia thành 137 phần)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm tập trung vật tư y tế tiêu hao, hóa chất xét nghiệm, sinh phẩm y tế cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh năm 2023 - 2024 (Đợt 2)
Thời gian thực hiện gói thầu
730 ngày
Nguồn vốn
Nguồn vốn NSNN, Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn vốn hợp pháp khác của các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Phú Thọ
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 15/11/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:04 15/11/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
47
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300341348
Cồn ethanol 70 độ
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0500391288
210
231.422.016
240
1
PP2300341349
Giấy in monitor theo dõi thai nhi
vn0106150742
210
47.522.692
240
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0401823561
210
6.065.143
240
2
PP2300341350
Giấy điện tim 6 cần dạng tập
vn0106150742
210
47.522.692
240
vn0105196582
210
125.315.903
240
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0401823561
210
6.065.143
240
3
PP2300341351
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng cản quang
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0400102101
210
25.414.419
240
4
PP2300341352
Gạc thận nhân tạo vô trùng
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0400102101
210
25.414.419
240
5
PP2300341353
Gạc phẫu thuật
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0400102101
210
25.414.419
240
6
PP2300341354
Băng chun 3 móc các cỡ
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0500391288
210
231.422.016
240
7
PP2300341355
Dung dịch khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế dạng bọt
vn0101148323
210
11.865.534
240
vn0101515559
210
584.920
240
8
PP2300341356
Dung dịch khử khuẩn da
vn0101515559
210
584.920
240
9
PP2300341357
Băng bột cỡ 15 cm x 2,7 m
vn0500391288
210
231.422.016
240
vn0401823561
210
6.065.143
240
10
PP2300341358
Băng bột cỡ 7,5 cm x 2,7 m
vn0500391288
210
231.422.016
240
vn0401823561
210
6.065.143
240
11
PP2300341359
Băng cuộn cỡ 10 cm x 5 m
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0500391288
210
231.422.016
240
12
PP2300341360
Băng cố định vết mổ
vn0107651702
210
48.650.000
240
vn0101148323
210
11.865.534
240
vn0101849706
210
570.558.000
240
13
PP2300341361
Miếng dán sát khuẩn các loại, các cỡ
vn0101981969
210
18.317.480
240
14
PP2300341362
Dây truyền dịch
vn0312041033
210
342.850.000
241
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0101581745
210
300.040.819
240
vn0500391288
210
231.422.016
240
vn0105319516
210
322.740.160
240
vn0101348114
210
333.687.669
240
15
PP2300341363
Dây truyền máu
vn0107651702
210
48.650.000
240
vn0105196582
210
125.315.903
240
vn0109556444
210
9.358.335
240
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0101581745
210
300.040.819
240
vn0500391288
210
231.422.016
240
vn0107748567
210
20.256.879
240
vn0102264876
210
16.195.509
240
vn0106441558
210
28.392.790
240
vn0101954891
210
196.240.222
240
vn0102045497
210
164.300.000
240
16
PP2300341364
Khóa ba chạc truyền dịch không dây nối
vn0106150742
210
47.522.692
240
vn0107651702
210
48.650.000
240
vn0105196582
210
125.315.903
240
vn0312041033
210
342.850.000
241
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0101581745
210
300.040.819
240
vn2801615584
210
98.940.142
240
vn0107651607
210
52.293.557
240
vn0107748567
210
20.256.879
240
vn0102264876
210
16.195.509
240
vn0106441558
210
28.392.790
240
vn0400102101
210
25.414.419
240
17
PP2300341365
Khóa ba ngã có dây nối
vn0106150742
210
47.522.692
240
vn0107651702
210
48.650.000
240
vn0312041033
210
342.850.000
241
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0101581745
210
300.040.819
240
vn0500391288
210
231.422.016
240
vn2801615584
210
98.940.142
240
vn0107651607
210
52.293.557
240
vn0107748567
210
20.256.879
240
vn0102264876
210
16.195.509
240
vn0400102101
210
25.414.419
240
vn0101954891
210
196.240.222
240
18
PP2300341366
Kim luồn tĩnh mạch
vn0106150742
210
47.522.692
240
vn0105196582
210
125.315.903
240
vn0312041033
210
342.850.000
241
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0101581745
210
300.040.819
240
vn2801615584
210
98.940.142
240
vn0107651607
210
52.293.557
240
vn0106626252
210
88.802.068
240
vn0101348114
210
333.687.669
240
vn0102045497
210
164.300.000
240
19
PP2300341367
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0101581745
210
300.040.819
240
vn0105153268
210
31.377.000
240
vn0108447308
210
41.816.100
240
20
PP2300341368
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0105153268
210
31.377.000
240
vn0108447308
210
41.816.100
240
vn0102045497
210
164.300.000
240
21
PP2300341369
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0101581745
210
300.040.819
240
vn0500391288
210
231.422.016
240
vn2801615584
210
98.940.142
240
vn0105153268
210
31.377.000
240
vn0108447308
210
41.816.100
240
22
PP2300341370
Ống nội khí quản có bóng chèn
vn0105196582
210
125.315.903
240
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0106441558
210
28.392.790
240
vn0102637711
210
21.222.525
240
vn0101348114
210
333.687.669
240
vn0101954891
210
196.240.222
240
23
PP2300341371
Ống thông cho ăn
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0500391288
210
231.422.016
240
vn0107651607
210
52.293.557
240
vn0101348114
210
333.687.669
240
vn0101954891
210
196.240.222
240
24
PP2300341372
Ống thông đường mật
vn0500391288
210
231.422.016
240
25
PP2300341373
Ống thông dạ dày
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0500391288
210
231.422.016
240
vn0101348114
210
333.687.669
240
vn0101954891
210
196.240.222
240
26
PP2300341374
Ống thông hậu môn
vn0500391288
210
231.422.016
240
vn0101954891
210
196.240.222
240
27
PP2300341375
Dây hút dịch
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0500391288
210
231.422.016
240
vn2801615584
210
98.940.142
240
vn0102264876
210
16.195.509
240
vn0106441558
210
28.392.790
240
vn0101954891
210
196.240.222
240
28
PP2300341376
Thông tiểu 1 đường
vn0107651607
210
52.293.557
240
29
PP2300341377
Ống dẫn lưu màng phổi
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0500391288
210
231.422.016
240
vn0101954891
210
196.240.222
240
30
PP2300341378
Test nhanh chẩn đoán HIV
vn0104492194
210
70.979.895
240
vn0105196582
210
125.315.903
240
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0107651607
210
52.293.557
240
vn0107191156
210
70.506.552
240
31
PP2300341379
Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu
vn0104492194
210
70.979.895
240
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0101581745
210
300.040.819
240
vn0106626252
210
88.802.068
240
vn0107191156
210
70.506.552
240
32
PP2300341380
Test HCV
vn0104492194
210
70.979.895
240
vn0105196582
210
125.315.903
240
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0107191156
210
70.506.552
240
33
PP2300341381
Test thử thai
vn0104492194
210
70.979.895
240
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0101581745
210
300.040.819
240
vn0101483642
210
69.071.895
240
34
PP2300341382
Khẩu trang y tế 4 lớp
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0400102101
210
25.414.419
240
35
PP2300341383
Chỉ thị hóa học đa thông số
vn0101148323
210
11.865.534
240
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0107748567
210
20.256.879
240
vn0107885517
210
5.882.100
240
36
PP2300341384
Dụng cụ bơm tinh trùng
vn0104861821
210
3.685.500
240
vn0101261343
210
98.642.680
240
37
PP2300341385
Môi trường thụ tinh
vn0101261343
210
98.642.680
240
38
PP2300341386
Môi trường thao tác trứng
vn0101261343
210
98.642.680
240
39
PP2300341387
Môi trường keo chuyển phôi
vn0101261343
210
98.642.680
240
40
PP2300341388
Môi trường nuôi cấy liên tục từ ngày 1 đến ngày 5
vn0101261343
210
98.642.680
240
41
PP2300341389
Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng
vn0104861821
210
3.685.500
240
vn0101261343
210
98.642.680
240
42
PP2300341392
Bộ xử lý đi kèm bộ Lao
vn0106251003
210
31.030.774
240
43
PP2300341395
Huyết thanh mẫu Anti D
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0101954891
210
196.240.222
240
44
PP2300341396
Dụng cụ (máy) cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0105153268
210
31.377.000
240
45
PP2300341397
Điện cực dán điện tim
vn0101849706
210
570.558.000
240
46
PP2300341398
Kim chọc hút trứng bằng máy
vn0101981969
210
18.317.480
240
vn0101261343
210
98.642.680
240
47
PP2300341400
Ống thông foley 3 nhánh
vn0105196582
210
125.315.903
240
vn0101849706
210
570.558.000
240
vn0500391288
210
231.422.016
240
vn0107748567
210
20.256.879
240
vn0102637711
210
21.222.525
240
vn0101954891
210
196.240.222
240
48
PP2300341401
Dụng cụ chuyển phôi
vn0101261343
210
98.642.680
240
49
PP2300341404
Canxi hydroxide vật liệu che tủy
vn0101849706
210
570.558.000
240
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 47
Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000420044
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300341458 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106150742
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300341349 - Giấy in monitor theo dõi thai nhi

2. PP2300341350 - Giấy điện tim 6 cần dạng tập

3. PP2300341364 - Khóa ba chạc truyền dịch không dây nối

4. PP2300341365 - Khóa ba ngã có dây nối

5. PP2300341366 - Kim luồn tĩnh mạch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104492194
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300341378 - Test nhanh chẩn đoán HIV

2. PP2300341379 - Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu

3. PP2300341380 - Test HCV

4. PP2300341381 - Test thử thai

5. PP2300341408 - Que thử nước tiểu 11 thông số

6. PP2300341449 - Ống máu lắng

7. PP2300341452 - Sinh phẩm chẩn đoán nhanh HBsAg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107651702
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300341360 - Băng cố định vết mổ

2. PP2300341363 - Dây truyền máu

3. PP2300341364 - Khóa ba chạc truyền dịch không dây nối

4. PP2300341365 - Khóa ba ngã có dây nối

5. PP2300341419 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 1 khâu gan

6. PP2300341434 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0

7. PP2300341436 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

8. PP2300341437 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

9. PP2300341438 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 5/0

10. PP2300341440 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 7/0

11. PP2300341478 - Que thử độ cứng trong nước

12. PP2300341479 - Que thử nồng độ Peracetic Acid

13. PP2300341480 - Que thử tồn dư Peroxide

14. PP2300341481 - Que thử tồn dư Clo

15. PP2300341483 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi qua da

16. PP2300341484 - Rọ bắt sỏi (dùng tán sỏi nội soi ngược dòng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105196582
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300341350 - Giấy điện tim 6 cần dạng tập

2. PP2300341363 - Dây truyền máu

3. PP2300341364 - Khóa ba chạc truyền dịch không dây nối

4. PP2300341366 - Kim luồn tĩnh mạch

5. PP2300341370 - Ống nội khí quản có bóng chèn

6. PP2300341378 - Test nhanh chẩn đoán HIV

7. PP2300341380 - Test HCV

8. PP2300341400 - Ống thông foley 3 nhánh

9. PP2300341436 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

10. PP2300341452 - Sinh phẩm chẩn đoán nhanh HBsAg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312041033
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
241 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300341362 - Dây truyền dịch

2. PP2300341364 - Khóa ba chạc truyền dịch không dây nối

3. PP2300341365 - Khóa ba ngã có dây nối

4. PP2300341366 - Kim luồn tĩnh mạch

5. PP2300341409 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

6. PP2300341410 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, có bầu nhỏ giọt

7. PP2300341418 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu nhanh số 2/0

8. PP2300341420 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 0

9. PP2300341421 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 1

10. PP2300341422 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0

11. PP2300341423 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0

12. PP2300341424 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0

13. PP2300341425 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 5/0

14. PP2300341426 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 6/0

15. PP2300341432 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 0

16. PP2300341433 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 1

17. PP2300341434 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0

18. PP2300341435 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0

19. PP2300341436 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

20. PP2300341437 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

21. PP2300341438 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 5/0

22. PP2300341439 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 6/0

23. PP2300341440 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 7/0

24. PP2300341443 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 10/0

25. PP2300341447 - Mask oxy có túi các cỡ

26. PP2300341454 - Dây nối oxy 2 đầu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101148323
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300341355 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế dạng bọt

2. PP2300341360 - Băng cố định vết mổ

3. PP2300341383 - Chỉ thị hóa học đa thông số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101981969
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300341361 - Miếng dán sát khuẩn các loại, các cỡ

2. PP2300341398 - Kim chọc hút trứng bằng máy

3. PP2300341484 - Rọ bắt sỏi (dùng tán sỏi nội soi ngược dòng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109556444
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300341363 - Dây truyền máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103672941
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300341483 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi qua da

2. PP2300341484 - Rọ bắt sỏi (dùng tán sỏi nội soi ngược dòng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101849706
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 75

1. PP2300341348 - Cồn ethanol 70 độ

2. PP2300341349 - Giấy in monitor theo dõi thai nhi

3. PP2300341350 - Giấy điện tim 6 cần dạng tập

4. PP2300341351 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng cản quang

5. PP2300341352 - Gạc thận nhân tạo vô trùng

6. PP2300341353 - Gạc phẫu thuật

7. PP2300341354 - Băng chun 3 móc các cỡ

8. PP2300341359 - Băng cuộn cỡ 10 cm x 5 m

9. PP2300341360 - Băng cố định vết mổ

10. PP2300341362 - Dây truyền dịch

11. PP2300341363 - Dây truyền máu

12. PP2300341364 - Khóa ba chạc truyền dịch không dây nối

13. PP2300341365 - Khóa ba ngã có dây nối

14. PP2300341366 - Kim luồn tĩnh mạch

15. PP2300341367 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng

16. PP2300341368 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng

17. PP2300341369 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

18. PP2300341370 - Ống nội khí quản có bóng chèn

19. PP2300341371 - Ống thông cho ăn

20. PP2300341373 - Ống thông dạ dày

21. PP2300341375 - Dây hút dịch

22. PP2300341377 - Ống dẫn lưu màng phổi

23. PP2300341378 - Test nhanh chẩn đoán HIV

24. PP2300341379 - Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu

25. PP2300341380 - Test HCV

26. PP2300341381 - Test thử thai

27. PP2300341382 - Khẩu trang y tế 4 lớp

28. PP2300341383 - Chỉ thị hóa học đa thông số

29. PP2300341395 - Huyết thanh mẫu Anti D

30. PP2300341396 - Dụng cụ (máy) cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo

31. PP2300341397 - Điện cực dán điện tim

32. PP2300341400 - Ống thông foley 3 nhánh

33. PP2300341404 - Canxi hydroxide vật liệu che tủy

34. PP2300341406 - Dung dịch Eugenol

35. PP2300341409 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

36. PP2300341410 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, có bầu nhỏ giọt

37. PP2300341411 - Bộ rửa dạ dày

38. PP2300341412 - Canuyn ngáng miệng các số

39. PP2300341414 - Chỉ thép liền kim

40. PP2300341415 - Chỉ thép dùng trong phẫu thuật số 7/0

41. PP2300341416 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu chậm đơn sợi số 3/0

42. PP2300341417 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu chậm đơn sợi số 4/0

43. PP2300341418 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu nhanh số 2/0

44. PP2300341419 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 1 khâu gan

45. PP2300341420 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 0

46. PP2300341421 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 1

47. PP2300341422 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0

48. PP2300341423 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0

49. PP2300341424 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0

50. PP2300341425 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 5/0

51. PP2300341426 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 6/0

52. PP2300341427 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu đơn sợi phức hợp số 5/0

53. PP2300341428 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0

54. PP2300341432 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 0

55. PP2300341433 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 1

56. PP2300341434 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0

57. PP2300341435 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0

58. PP2300341436 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

59. PP2300341437 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

60. PP2300341438 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 5/0

61. PP2300341439 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 6/0

62. PP2300341441 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 8/0

63. PP2300341442 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 9/0

64. PP2300341443 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 10/0

65. PP2300341444 - Dầu Parafin

66. PP2300341446 - Lọ đựng bệnh phẩm có nắp, có nhãn

67. PP2300341448 - Ống nghiệm Serum

68. PP2300341449 - Ống máu lắng

69. PP2300341451 - Ống ly tâm tiệt trùng

70. PP2300341452 - Sinh phẩm chẩn đoán nhanh HBsAg

71. PP2300341455 - Gel bôi trơn

72. PP2300341457 - Túi máu ba 250 ml

73. PP2300341458 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng

74. PP2300341482 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản

75. PP2300341484 - Rọ bắt sỏi (dùng tán sỏi nội soi ngược dòng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106318579
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300341482 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản

2. PP2300341483 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi qua da

3. PP2300341484 - Rọ bắt sỏi (dùng tán sỏi nội soi ngược dòng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101581745
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300341362 - Dây truyền dịch

2. PP2300341363 - Dây truyền máu

3. PP2300341364 - Khóa ba chạc truyền dịch không dây nối

4. PP2300341365 - Khóa ba ngã có dây nối

5. PP2300341366 - Kim luồn tĩnh mạch

6. PP2300341367 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng

7. PP2300341369 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

8. PP2300341379 - Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu

9. PP2300341381 - Test thử thai

10. PP2300341409 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

11. PP2300341448 - Ống nghiệm Serum

12. PP2300341452 - Sinh phẩm chẩn đoán nhanh HBsAg

13. PP2300341457 - Túi máu ba 250 ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105391978
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300341457 - Túi máu ba 250 ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108540794
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300341421 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 1

2. PP2300341423 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391288
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300341348 - Cồn ethanol 70 độ

2. PP2300341354 - Băng chun 3 móc các cỡ

3. PP2300341357 - Băng bột cỡ 15 cm x 2,7 m

4. PP2300341358 - Băng bột cỡ 7,5 cm x 2,7 m

5. PP2300341359 - Băng cuộn cỡ 10 cm x 5 m

6. PP2300341362 - Dây truyền dịch

7. PP2300341363 - Dây truyền máu

8. PP2300341365 - Khóa ba ngã có dây nối

9. PP2300341369 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

10. PP2300341371 - Ống thông cho ăn

11. PP2300341372 - Ống thông đường mật

12. PP2300341373 - Ống thông dạ dày

13. PP2300341374 - Ống thông hậu môn

14. PP2300341375 - Dây hút dịch

15. PP2300341377 - Ống dẫn lưu màng phổi

16. PP2300341400 - Ống thông foley 3 nhánh

17. PP2300341409 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

18. PP2300341410 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, có bầu nhỏ giọt

19. PP2300341448 - Ống nghiệm Serum

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103360438
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300341452 - Sinh phẩm chẩn đoán nhanh HBsAg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801615584
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300341364 - Khóa ba chạc truyền dịch không dây nối

2. PP2300341365 - Khóa ba ngã có dây nối

3. PP2300341366 - Kim luồn tĩnh mạch

4. PP2300341369 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

5. PP2300341375 - Dây hút dịch

6. PP2300341409 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

7. PP2300341422 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0

8. PP2300341434 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0

9. PP2300341436 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101060894
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300341463 - Quả lọc hấp phụ 3

2. PP2300341464 - Quả lọc hấp phụ 4

3. PP2300341465 - Quả lọc hấp phụ 1

4. PP2300341466 - Quả lọc hấp phụ 2

5. PP2300341468 - Dây nối quả hấp phụ máu và quả lọc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103402896
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300341408 - Que thử nước tiểu 11 thông số

2. PP2300341453 - Thẻ phân tích thông số khí máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105153268
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300341367 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng

2. PP2300341368 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng

3. PP2300341369 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

4. PP2300341396 - Dụng cụ (máy) cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104861821
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300341384 - Dụng cụ bơm tinh trùng

2. PP2300341389 - Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101862295
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300341414 - Chỉ thép liền kim

2. PP2300341415 - Chỉ thép dùng trong phẫu thuật số 7/0

3. PP2300341417 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu chậm đơn sợi số 4/0

4. PP2300341418 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu nhanh số 2/0

5. PP2300341421 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 1

6. PP2300341422 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0

7. PP2300341423 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0

8. PP2300341424 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0

9. PP2300341434 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0

10. PP2300341435 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0

11. PP2300341436 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

12. PP2300341437 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

13. PP2300341438 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 5/0

14. PP2300341439 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 6/0

15. PP2300341440 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 7/0

16. PP2300341443 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 10/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107580434
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300341423 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0

2. PP2300341424 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107651607
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300341364 - Khóa ba chạc truyền dịch không dây nối

2. PP2300341365 - Khóa ba ngã có dây nối

3. PP2300341366 - Kim luồn tĩnh mạch

4. PP2300341371 - Ống thông cho ăn

5. PP2300341376 - Thông tiểu 1 đường

6. PP2300341378 - Test nhanh chẩn đoán HIV

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106129028
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300341478 - Que thử độ cứng trong nước

2. PP2300341479 - Que thử nồng độ Peracetic Acid

3. PP2300341480 - Que thử tồn dư Peroxide

4. PP2300341481 - Que thử tồn dư Clo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107748567
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300341363 - Dây truyền máu

2. PP2300341364 - Khóa ba chạc truyền dịch không dây nối

3. PP2300341365 - Khóa ba ngã có dây nối

4. PP2300341383 - Chỉ thị hóa học đa thông số

5. PP2300341400 - Ống thông foley 3 nhánh

6. PP2300341409 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102264876
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300341363 - Dây truyền máu

2. PP2300341364 - Khóa ba chạc truyền dịch không dây nối

3. PP2300341365 - Khóa ba ngã có dây nối

4. PP2300341375 - Dây hút dịch

5. PP2300341408 - Que thử nước tiểu 11 thông số

6. PP2300341409 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106441558
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300341363 - Dây truyền máu

2. PP2300341364 - Khóa ba chạc truyền dịch không dây nối

3. PP2300341370 - Ống nội khí quản có bóng chèn

4. PP2300341375 - Dây hút dịch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105319516
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300341362 - Dây truyền dịch

2. PP2300341414 - Chỉ thép liền kim

3. PP2300341415 - Chỉ thép dùng trong phẫu thuật số 7/0

4. PP2300341416 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu chậm đơn sợi số 3/0

5. PP2300341417 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu chậm đơn sợi số 4/0

6. PP2300341419 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 1 khâu gan

7. PP2300341420 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 0

8. PP2300341421 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 1

9. PP2300341422 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0

10. PP2300341423 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0

11. PP2300341424 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0

12. PP2300341425 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 5/0

13. PP2300341426 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 6/0

14. PP2300341427 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu đơn sợi phức hợp số 5/0

15. PP2300341428 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0

16. PP2300341429 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0

17. PP2300341432 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 0

18. PP2300341433 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 1

19. PP2300341434 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0

20. PP2300341436 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

21. PP2300341437 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

22. PP2300341438 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 5/0

23. PP2300341439 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 6/0

24. PP2300341440 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 7/0

25. PP2300341442 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 9/0

26. PP2300341443 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 10/0

27. PP2300341448 - Ống nghiệm Serum

28. PP2300341458 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102637711
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300341370 - Ống nội khí quản có bóng chèn

2. PP2300341400 - Ống thông foley 3 nhánh

3. PP2300341482 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản

4. PP2300341483 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi qua da

5. PP2300341484 - Rọ bắt sỏi (dùng tán sỏi nội soi ngược dòng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106626252
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300341366 - Kim luồn tĩnh mạch

2. PP2300341379 - Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu

3. PP2300341457 - Túi máu ba 250 ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300341351 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng cản quang

2. PP2300341352 - Gạc thận nhân tạo vô trùng

3. PP2300341353 - Gạc phẫu thuật

4. PP2300341364 - Khóa ba chạc truyền dịch không dây nối

5. PP2300341365 - Khóa ba ngã có dây nối

6. PP2300341382 - Khẩu trang y tế 4 lớp

7. PP2300341467 - Quả lọc máu siêu lọc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101348114
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300341362 - Dây truyền dịch

2. PP2300341366 - Kim luồn tĩnh mạch

3. PP2300341370 - Ống nội khí quản có bóng chèn

4. PP2300341371 - Ống thông cho ăn

5. PP2300341373 - Ống thông dạ dày

6. PP2300341417 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu chậm đơn sợi số 4/0

7. PP2300341418 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu nhanh số 2/0

8. PP2300341420 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 0

9. PP2300341421 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 1

10. PP2300341422 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0

11. PP2300341423 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0

12. PP2300341430 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0

13. PP2300341435 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0

14. PP2300341437 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554398
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300341417 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu chậm đơn sợi số 4/0

2. PP2300341418 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu nhanh số 2/0

3. PP2300341422 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0

4. PP2300341423 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0

5. PP2300341458 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108239386
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300341443 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 10/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106251003
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300341392 - Bộ xử lý đi kèm bộ Lao

2. PP2300341407 - Kit phát hiện cúm A/ B và RSV

3. PP2300341450 - Ống đựng mẫu tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101954891
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2300341363 - Dây truyền máu

2. PP2300341365 - Khóa ba ngã có dây nối

3. PP2300341370 - Ống nội khí quản có bóng chèn

4. PP2300341371 - Ống thông cho ăn

5. PP2300341373 - Ống thông dạ dày

6. PP2300341374 - Ống thông hậu môn

7. PP2300341375 - Dây hút dịch

8. PP2300341377 - Ống dẫn lưu màng phổi

9. PP2300341395 - Huyết thanh mẫu Anti D

10. PP2300341400 - Ống thông foley 3 nhánh

11. PP2300341409 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

12. PP2300341414 - Chỉ thép liền kim

13. PP2300341417 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu chậm đơn sợi số 4/0

14. PP2300341418 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu nhanh số 2/0

15. PP2300341419 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng số 1 khâu gan

16. PP2300341420 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 0

17. PP2300341421 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 1

18. PP2300341422 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0

19. PP2300341423 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0

20. PP2300341424 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0

21. PP2300341425 - Chỉ khâu phẫu thuật tiêu trung bình tổng hợp đa sợi số 5/0

22. PP2300341430 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0

23. PP2300341431 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0

24. PP2300341432 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 0

25. PP2300341435 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0

26. PP2300341436 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

27. PP2300341437 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0

28. PP2300341438 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 5/0

29. PP2300341439 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 6/0

30. PP2300341440 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 7/0

31. PP2300341441 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 8/0

32. PP2300341442 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi số 9/0

33. PP2300341446 - Lọ đựng bệnh phẩm có nắp, có nhãn

34. PP2300341448 - Ống nghiệm Serum

35. PP2300341458 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101312051
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300341467 - Quả lọc máu siêu lọc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107885517
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300341383 - Chỉ thị hóa học đa thông số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101515559
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300341355 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế dạng bọt

2. PP2300341356 - Dung dịch khử khuẩn da

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401823561
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300341349 - Giấy in monitor theo dõi thai nhi

2. PP2300341350 - Giấy điện tim 6 cần dạng tập

3. PP2300341357 - Băng bột cỡ 15 cm x 2,7 m

4. PP2300341358 - Băng bột cỡ 7,5 cm x 2,7 m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101483642
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300341381 - Test thử thai

2. PP2300341452 - Sinh phẩm chẩn đoán nhanh HBsAg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107191156
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300341378 - Test nhanh chẩn đoán HIV

2. PP2300341379 - Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu

3. PP2300341380 - Test HCV

4. PP2300341452 - Sinh phẩm chẩn đoán nhanh HBsAg

5. PP2300341455 - Gel bôi trơn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261343
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300341384 - Dụng cụ bơm tinh trùng

2. PP2300341385 - Môi trường thụ tinh

3. PP2300341386 - Môi trường thao tác trứng

4. PP2300341387 - Môi trường keo chuyển phôi

5. PP2300341388 - Môi trường nuôi cấy liên tục từ ngày 1 đến ngày 5

6. PP2300341389 - Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng

7. PP2300341398 - Kim chọc hút trứng bằng máy

8. PP2300341401 - Dụng cụ chuyển phôi

9. PP2300341445 - Kim giữ trứng đường kính 130µm

10. PP2300341456 - Hộp chứa cọng rơm trữ phôi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108447308
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300341367 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng

2. PP2300341368 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng

3. PP2300341369 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

4. PP2300341458 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
210 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300341363 - Dây truyền máu

2. PP2300341366 - Kim luồn tĩnh mạch

3. PP2300341368 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng

4. PP2300341464 - Quả lọc hấp phụ 4

5. PP2300341465 - Quả lọc hấp phụ 1

6. PP2300341466 - Quả lọc hấp phụ 2

Đã xem: 93

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây