Gói thầu số 10: Hàng hóa - VTYT phục vụ can thiệp Tim mạch và các điều trị khác tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long giai đoạn 2026-2028

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ BEVITRA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GĂNG TAY HTC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH GAS VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ MINH ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDICAL TD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GIA HÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIFOOD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 10: Hàng hóa - VTYT phục vụ can thiệp Tim mạch và các điều trị khác tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Long giai đoạn 2026-2028
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Hàng hoá – Vật tư y tế tại Bệnh Viện Đa Khoa Vĩnh Long năm 2026-2028
Thời gian thực hiện gói thầu
730 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 10/06/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:03 10/06/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
78
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600190017 Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml đầu xoắn dùng để bơm tinh trùng vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 120 41.825.400 150 630.000 630.000 0
2 PP2600190018 Bơm tiêm cho ăn 50ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 87.600.000 87.600.000 0
3 PP2600190019 Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 138.600.000 138.600.000 0
vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 65.899.900 160 440.000.000 440.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 873.180.000 873.180.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 383.020.000 383.020.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 120 41.825.400 150 739.200.000 739.200.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 190.080.000 190.080.000 0
4 PP2600190020 Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang vn0315576478 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ BEVITRA 120 35.992.900 150 945.000.000 945.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 346.185.000 346.185.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 165.964.700 150 455.000.000 455.000.000 0
vn0105406631 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT 120 39.311.600 150 808.500.000 808.500.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 103.964.300 150 630.000.000 630.000.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 35.992.900 150 490.000.000 490.000.000 0
5 PP2600190021 Bơm tiêm Insulin 1ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 69.160.000 69.160.000 0
6 PP2600190022 Ống tiêm 50ml nhựa dùng 1 lần vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 89.100.000 89.100.000 0
7 PP2600190023 Ống tiêm 1ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 334.500.000 334.500.000 0
8 PP2600190024 Ống tiêm 3ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 936.600.000 936.600.000 0
9 PP2600190025 Ống tiêm 5ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 376.380.000 376.380.000 0
10 PP2600190026 Ống tiêm 10ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 1.461.000.000 1.461.000.000 0
11 PP2600190027 Ống tiêm 20ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 2.089.770.000 2.089.770.000 0
12 PP2600190028 Bơm tiêm khí máu động mạch không kim vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 37.691.700 150 54.516.000 54.516.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 120 39.392.800 150 59.600.000 59.600.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 120 4.619.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 120 41.825.400 150 63.000.000 63.000.000 0
13 PP2600190029 Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 61.446.000 61.446.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 67.298.000 67.298.000 0
14 PP2600190030 Cổng tiêm an toàn không kim vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 691.740.000 691.740.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 630.000.000 630.000.000 0
vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 120 161.778.000 150 546.000.000 546.000.000 0
vn0106662691 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NGỌC MINH 120 217.002.000 150 277.200.000 277.200.000 0
vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 65.899.900 160 378.000.000 378.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 270.000.000 270.000.000 0
15 PP2600190031 Kim luồn tĩnh mạch 18G, 20G, 22G vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 7.159.605.000 7.159.605.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 120 258.670.800 150 5.139.750.000 5.139.750.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 120 520.882.800 150 3.760.250.000 3.760.250.000 0
16 PP2600190032 Kim luồn tĩnh mạch 24G vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 1.467.900.000 1.467.900.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 1.608.900.000 1.608.900.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 120 258.670.800 150 1.050.000.000 1.050.000.000 0
17 PP2600190033 Kim luồn tĩnh mạch các số (không cánh không cổng) các cỡ vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 32.760.000 32.760.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 37.691.700 150 27.594.000 27.594.000 0
vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 65.899.900 160 72.000.000 72.000.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 31.080.000 31.080.000 0
18 PP2600190034 Kim lấy máu các cỡ vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 417.200.000 417.200.000 0
19 PP2600190035 Nút chặn đuôi kim luồn vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 138.600.000 138.600.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 462.000.000 462.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 79.500.000 79.500.000 0
20 PP2600190036 Kim chọc hút tủy xương (16G, 28mm) vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 37.691.700 150 62.160.000 62.160.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 165.964.700 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 7.436.700 150 29.200.000 29.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 52.500.000 52.500.000 0
21 PP2600190037 Kim chọc hút tủy xương (16G, 43mm) vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 91.875.000 91.875.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 37.691.700 150 108.780.000 108.780.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 165.964.700 150 70.000.000 70.000.000 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 7.436.700 150 51.100.000 51.100.000 0
22 PP2600190038 Kim sinh thiết tủy xương (8G, 10cm) vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 37.691.700 150 46.179.000 46.179.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 165.964.700 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 7.436.700 150 22.400.000 22.400.000 0
23 PP2600190039 Kim chọc dò tủy sống số 18G vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 8.326.200 150 20.256.000 20.256.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 20.412.000 20.412.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 15.515.200 15.515.200 0
24 PP2600190040 Kim chọc dò tủy sống số 20G vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 8.326.200 150 7.596.000 7.596.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 7.654.500 7.654.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 5.818.200 5.818.200 0
25 PP2600190041 Kim chọc dò tủy sống số 22G vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 8.326.200 150 15.192.000 15.192.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 15.309.000 15.309.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 11.636.400 11.636.400 0
26 PP2600190042 Kim gây tê tủy sống số 25G vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 8.326.200 150 63.300.000 63.300.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 63.787.500 63.787.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 48.485.000 48.485.000 0
27 PP2600190043 Kim gây tê tủy sống số 27G vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 382.725.000 382.725.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 290.910.000 290.910.000 0
28 PP2600190044 Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 134.295.000 134.295.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 165.964.700 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 97.807.500 97.807.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 87.500.000 87.500.000 0
29 PP2600190045 Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 125.790.000 125.790.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 8.326.200 150 76.600.000 76.600.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 165.964.700 150 85.000.000 85.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 85.207.500 85.207.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 87.500.000 87.500.000 0
30 PP2600190046 Kim chạy thận nhân tạo 16G vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 120 161.778.000 150 1.701.000.000 1.701.000.000 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 120 139.476.000 150 1.601.040.000 1.601.040.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 120 520.882.800 150 1.602.300.000 1.602.300.000 0
31 PP2600190047 Kim chạy thận nhân tạo 17G vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 120 161.778.000 150 631.800.000 631.800.000 0
vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 120 139.476.000 150 594.672.000 594.672.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 120 520.882.800 150 595.140.000 595.140.000 0
32 PP2600190048 Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 165.964.700 150 48.000.000 48.000.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 61.440.000 61.440.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 120 520.882.800 150 45.600.000 45.600.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 63.600.000 63.600.000 0
vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 120 110.000.000 150 46.080.000 46.080.000 0
33 PP2600190049 Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 165.964.700 150 200.000.000 200.000.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 256.000.000 256.000.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 120 520.882.800 150 190.000.000 190.000.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 265.000.000 265.000.000 0
vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 120 110.000.000 150 189.000.000 189.000.000 0
34 PP2600190050 Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 165.964.700 150 40.000.000 40.000.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 51.200.000 51.200.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 120 520.882.800 150 38.000.000 38.000.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 53.000.000 53.000.000 0
vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 120 110.000.000 150 38.400.000 38.400.000 0
35 PP2600190051 Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng) vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 165.964.700 150 1.600.000 1.600.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 2.048.000 2.048.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 120 520.882.800 150 1.520.000 1.520.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 2.120.000 2.120.000 0
36 PP2600190052 Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 37.691.700 150 17.598.000 17.598.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 14.280.000 14.280.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 41.748.000 41.748.000 0
37 PP2600190053 Dây truyền dịch 20 giọt vn0106662691 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NGỌC MINH 120 217.002.000 150 5.880.000.000 5.880.000.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 1.785.000.000 1.785.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 6.132.000.000 6.132.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 5.243.500.000 5.243.500.000 0
38 PP2600190054 Dây truyền dịch người lớn vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 785.400.000 785.400.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 2.698.080.000 2.698.080.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 663.520.000 663.520.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 120 213.834.700 150 662.200.000 662.200.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 2.530.000.000 2.530.000.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 3.322.000.000 3.322.000.000 0
39 PP2600190055 Bộ phân phối 3 đường, dài 180cm vn6001616113 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN 120 110.625.000 150 3.386.250.000 3.386.250.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 2.520.000.000 2.520.000.000 0
vn0316713141 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC 120 149.575.200 150 3.750.000.000 3.750.000.000 0
40 PP2600190056 Ống nối dây máy thở 2 nhánh dùng cho máy giúp thở người lớn, trẻ em vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 727.650.000 727.650.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 103.964.300 150 434.700.000 434.700.000 0
41 PP2600190057 Dây truyền máu vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 342.720.000 342.720.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 599.760.000 599.760.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 167.520.000 167.520.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 463.128.000 463.128.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 120 213.834.700 150 166.368.000 166.368.000 0
42 PP2600190058 Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ) vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 269.892.000 269.892.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 1.153.656.000 1.153.656.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 246.876.000 246.876.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 222.600.000 222.600.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 120 213.834.700 150 223.440.000 223.440.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 604.800.000 604.800.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 298.200.000 298.200.000 0
vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 120 110.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
43 PP2600190059 Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 75-140cm (ống nối sử dụng cho máy CT, Đường kính lớn) vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 27.888.000 27.888.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 29.755.500 29.755.500 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 31.540.000 31.540.000 0
44 PP2600190060 Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng <=75 cm (ống nối sử dụng cho máy MRI) vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 5.040.000 5.040.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 5.692.500 5.692.500 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 5.700.000 5.700.000 0
45 PP2600190061 Dây dẫn lưu 8 ly (đường kính 8mm) vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 93.960.000 93.960.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 115.140.000 115.140.000 0
46 PP2600190062 Dây hút dịch phẫu thuật đường kính >=8mm, chiều dài >= 2000mm vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 261.450.000 261.450.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 260.580.000 260.580.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 280.500.000 280.500.000 0
47 PP2600190063 Dây 3 chia 25cm (Chạc nối các loại) có dây các cỡ vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 89.816.600 180 226.800.000 226.800.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 37.691.700 150 679.266.000 679.266.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 174.852.000 174.852.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 421.200.000 421.200.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 191.700.000 191.700.000 0
48 PP2600190064 Găng tay vô trùng (từ 280 mm) có bột các cỡ vn0312897473 CÔNG TY CỔ PHẦN GĂNG TAY HTC 120 272.687.600 150 1.337.600.000 1.337.600.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 272.849.300 150 1.446.375.000 1.446.375.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 340.940.800 150 1.303.400.000 1.303.400.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 120 272.849.300 180 1.253.050.000 1.253.050.000 0
49 PP2600190065 Găng tay y tế phẫu thuật không bột, tiệt trùng vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 272.849.300 150 4.350.000 4.350.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 340.940.800 150 4.374.000 4.374.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 120 272.849.300 180 3.840.000 3.840.000 0
50 PP2600190066 Găng tay ngắn (từ 240 mm) các cỡ (có bột) vn0312897473 CÔNG TY CỔ PHẦN GĂNG TAY HTC 120 272.687.600 150 2.233.000.000 2.233.000.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 272.849.300 150 2.508.000.000 2.508.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 165.964.700 150 2.750.000.000 2.750.000.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 340.940.800 150 2.235.200.000 2.235.200.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 120 272.849.300 180 2.239.600.000 2.239.600.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 120 520.882.800 150 2.486.000.000 2.486.000.000 0
51 PP2600190067 Găng tay dài (từ 280 mm) các cỡ (có bột) vn0312897473 CÔNG TY CỔ PHẦN GĂNG TAY HTC 120 272.687.600 150 2.840.000.000 2.840.000.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 272.849.300 150 3.130.000.000 3.130.000.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 340.940.800 150 2.896.000.000 2.896.000.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 120 272.849.300 180 3.400.000.000 3.400.000.000 0
52 PP2600190068 Găng tay ngắn các cỡ (không bột) vn0312897473 CÔNG TY CỔ PHẦN GĂNG TAY HTC 120 272.687.600 150 36.990.000 36.990.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 272.849.300 150 35.620.000 35.620.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 340.940.800 150 36.140.600 36.140.600 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 39.127.200 39.127.200 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 120 272.849.300 180 36.990.000 36.990.000 0
53 PP2600190070 Lọc khuẩn giữ ẩm, giữ ấm (Mũi nhân tạo) vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 46.200.000 46.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 26.250.000 26.250.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 103.964.300 150 18.500.000 18.500.000 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 120 9.169.700 150 46.935.000 46.935.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 120 41.825.400 150 46.200.000 46.200.000 0
54 PP2600190071 Gạc tẩm cồn 4 lớp vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 340.940.800 150 42.120.000 42.120.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 36.140.000 36.140.000 0
55 PP2600190072 Găng tay tiệt khuẩn sử dụng hút đàm vn0302450647 CÔNG TY TNHH GAS VIỆT NAM 120 2.738.100 150 70.980.000 70.980.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 340.940.800 150 68.185.000 68.185.000 0
56 PP2600190073 Cây nòng đặt nội khí quản vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 37.691.700 150 14.689.500 14.689.500 0
57 PP2600190074 Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 34cm x 35 cm vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 44.100.000 44.100.000 0
vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 65.899.900 160 90.000.000 90.000.000 0
58 PP2600190075 Bộ phun khí dung (gồm buồng phun khí dung, T Piece, ống ngậm miệng, dây dẫn vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 118.767.600 118.767.600 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 226.800.000 226.800.000 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 120 9.169.700 150 263.844.000 263.844.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 120 41.825.400 150 151.200.000 151.200.000 0
59 PP2600190077 Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 369.000.000 369.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 305.400.000 305.400.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 330.000.000 330.000.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 120 213.834.700 150 335.700.000 335.700.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 291.000.000 291.000.000 0
60 PP2600190078 Lọ nhựa đựng phân vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 2.016.000 2.016.000 0
61 PP2600190079 Cassette nhựa có nắp (dùng trong giải phẫu bệnh) vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 36.750.000 36.750.000 0
62 PP2600190080 Túi đựng dịch thải 5L trong điều trị lọc máu liên tục vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 3.613.700 150 117.500.000 117.500.000 0
63 PP2600190081 Bình chứa dịch dẫn lưu màng phổi, bằng nhựa, tối thiểu 1800ml vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 42.798.000 42.798.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 46.200.000 46.200.000 0
64 PP2600190082 Bình hút đàm xét nghiệm vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 11.928.000 11.928.000 0
65 PP2600190085 Lọ đựng nước tiểu PS 55ml vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 89.816.600 180 193.800.000 193.800.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 172.550.000 172.550.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 203.490.000 203.490.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 200.600.000 200.600.000 0
66 PP2600190086 Tube đáy nhọn khắc vạch 15ml có nắp vặn có nhãn, tiệt trùng vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 120 4.619.000 150 26.812.000 26.812.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 10.080.000 10.080.000 0
67 PP2600190088 Ống nghiệm 2ml nắp xám vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 89.816.600 180 25.000.000 25.000.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 42.800.000 42.800.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 27.250.000 27.250.000 0
68 PP2600190089 Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp 4ml vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 89.816.600 180 77.000.000 77.000.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 89.600.000 89.600.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 78.120.000 78.120.000 0
69 PP2600190090 Ống nghiệm lấy máu chân không (K2EDTA, 1 mL) vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 89.816.600 180 32.000.000 32.000.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 120 4.619.000 150 27.460.000 27.460.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 28.800.000 28.800.000 0
70 PP2600190091 Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 120 49.462.300 150 926.100.000 926.100.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 89.816.600 180 425.250.000 425.250.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 833.490.000 833.490.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 411.390.000 411.390.000 0
71 PP2600190092 Ống nghiệm lấy máu EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3, 2ml vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 89.816.600 180 25.560.000 25.560.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 58.572.000 58.572.000 0
72 PP2600190093 Ống nghiệm chân không EDTA K2 4ml vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 89.816.600 180 17.000.000 17.000.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 120 4.619.000 150 13.730.000 13.730.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 22.000.000 22.000.000 0
73 PP2600190094 Ống nghiệm Citrate 2ml có vạch định mức vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 120 49.462.300 150 140.000.000 140.000.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 89.816.600 180 96.600.000 96.600.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 131.600.000 131.600.000 0
74 PP2600190095 Ống nghiệm Heparin có chứa chất chống đông có nắp vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 120 49.462.300 150 493.500.000 493.500.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 89.816.600 180 225.600.000 225.600.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 430.050.000 430.050.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 229.830.000 229.830.000 0
75 PP2600190096 Ống nghiệm nhựa PS, 5 ml, không nắp, không nhãn vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 89.816.600 180 87.500.000 87.500.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 116.900.000 116.900.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 114.800.000 114.800.000 0
76 PP2600190097 Ống lấy máu 5ml có nắp vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 89.816.600 180 10.500.000 10.500.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 15.000.000 15.000.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 13.380.000 13.380.000 0
77 PP2600190098 Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 120 49.462.300 150 6.380.000 6.380.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 120 253.203.700 150 5.390.000 5.390.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 5.500.000 5.500.000 0
78 PP2600190099 Ống mao quản 2 đầu hở vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 6.090.000 6.090.000 0
79 PP2600190100 Túi hậu môn nhân tạo (kín/xã) Mỗi túi đi kèm thanh kẹp mềm vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 18.364.500 18.364.500 0
80 PP2600190101 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0, kim tam giác vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 75.832.300 150 2.822.400 2.822.400 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 120 39.392.800 150 2.880.000 2.880.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 3.990.000 3.990.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 8.820.000 8.820.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 8.580.000 8.580.000 0
81 PP2600190102 Chỉ khâu hở eo tử cung vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 179.410.000 179.410.000 0
82 PP2600190103 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 120 39.392.800 150 19.920.000 19.920.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 17.766.000 17.766.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 17.388.000 17.388.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 18.000.000 18.000.000 0
83 PP2600190104 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim thẳng vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 289.520.000 289.520.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 103.950.000 103.950.000 0
84 PP2600190105 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 306.550.000 306.550.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 264.600.000 264.600.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 97.700.000 97.700.000 0
vn0305088954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG 120 27.200.100 150 260.370.000 260.370.000 0
85 PP2600190106 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 21.840.000 21.840.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 75.832.300 150 19.353.600 19.353.600 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 23.940.000 23.940.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 105.840.000 105.840.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 39.080.000 39.080.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 120 213.834.700 150 23.200.000 23.200.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 30.400.000 30.400.000 0
86 PP2600190107 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0, 2 kim tròn vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 48.300.000 48.300.000 0
87 PP2600190108 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0, 2 kim tròn vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 34.776.000 34.776.000 0
88 PP2600190109 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, 2 kim tròn vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 53.222.400 53.222.400 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 25.012.800 25.012.800 0
89 PP2600190110 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0, 2 kim tròn vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 192.000.000 192.000.000 0
90 PP2600190111 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, kim tam giác vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 75.832.300 150 7.761.600 7.761.600 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 120 39.392.800 150 7.920.000 7.920.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 15.477.000 15.477.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 10.626.000 10.626.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 19.635.000 19.635.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 23.595.000 23.595.000 0
91 PP2600190112 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 75.832.300 150 239.904.000 239.904.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 120 39.392.800 150 244.800.000 244.800.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 428.400.000 428.400.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 321.300.000 321.300.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 606.900.000 606.900.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 695.300.000 695.300.000 0
vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 120 110.000.000 150 170.000.000 170.000.000 0
92 PP2600190113 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 75.600.000 75.600.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 75.832.300 150 84.672.000 84.672.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 120 39.392.800 150 86.400.000 86.400.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 151.200.000 151.200.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 113.400.000 113.400.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 214.200.000 214.200.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 245.400.000 245.400.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 120 213.834.700 150 72.000.000 72.000.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 120 520.882.800 150 243.000.000 243.000.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 132.000.000 132.000.000 0
vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 120 110.000.000 150 62.040.000 62.040.000 0
93 PP2600190114 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 6/0, kim tam giác vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 75.832.300 150 10.080.000 10.080.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 17.640.000 17.640.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 20.160.000 20.160.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 20.360.000 20.360.000 0
94 PP2600190115 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 7/0, kim tam giác vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 120 39.392.800 150 9.480.000 9.480.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 8.694.000 8.694.000 0
95 PP2600190116 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 0, không kim, nhiều sợi vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 8.047.200 8.047.200 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 7.098.000 7.098.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 6.720.000 6.720.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 120 213.834.700 150 8.200.000 8.200.000 0
96 PP2600190117 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 118.881.000 118.881.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 75.832.300 150 141.372.000 141.372.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 239.190.000 239.190.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 167.790.000 167.790.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 303.450.000 303.450.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 120 213.834.700 150 136.000.000 136.000.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 195.500.000 195.500.000 0
vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 120 110.000.000 150 106.930.000 106.930.000 0
97 PP2600190118 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 47.552.400 47.552.400 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 75.832.300 150 56.548.800 56.548.800 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 95.676.000 95.676.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 67.116.000 67.116.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 121.380.000 121.380.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 120 213.834.700 150 139.400.000 139.400.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 78.200.000 78.200.000 0
vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 120 110.000.000 150 42.840.000 42.840.000 0
98 PP2600190119 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0, không kim, nhiều sợi vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 17.430.000 17.430.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 16.065.000 16.065.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 120 213.834.700 150 20.500.000 20.500.000 0
99 PP2600190120 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 18.181.800 18.181.800 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 36.582.000 36.582.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 54.600.000 54.600.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 120 213.834.700 150 20.800.000 20.800.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 29.900.000 29.900.000 0
vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 120 110.000.000 150 16.900.000 16.900.000 0
vn0310941769 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN 120 34.292.800 150 22.523.800 22.523.800 0
100 PP2600190121 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0, không kim, nhiều sợi vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 1.638.000 1.638.000 0
101 PP2600190122 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 27.272.700 27.272.700 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 54.873.000 54.873.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 38.493.000 38.493.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 120 213.834.700 150 31.200.000 31.200.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 44.850.000 44.850.000 0
vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 120 110.000.000 150 25.350.000 25.350.000 0
vn0310941769 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN 120 34.292.800 150 33.785.700 33.785.700 0
102 PP2600190123 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 52.447.500 52.447.500 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 142.537.500 142.537.500 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 99.225.000 99.225.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 120 213.834.700 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 112.500.000 112.500.000 0
vn4101450299 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT 120 110.000.000 150 47.250.000 47.250.000 0
vn0310941769 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN 120 34.292.800 150 65.955.000 65.955.000 0
103 PP2600190124 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 6/0 kim tam giác vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 100.760.700 150 38.346.000 38.346.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 56.826.000 56.826.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 120 213.834.700 150 43.560.000 43.560.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 44.000.000 44.000.000 0
vn0310941769 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN 120 34.292.800 150 45.793.000 45.793.000 0
104 PP2600190125 Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 323.595.000 323.595.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 120 55.644.800 180 784.665.000 784.665.000 0
105 PP2600190126 Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 10.399.200 10.399.200 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 75.832.300 150 4.245.000 4.245.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 5.355.000 5.355.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 5.685.000 5.685.000 0
vn0310941769 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN 120 34.292.800 150 3.320.600 3.320.600 0
106 PP2600190127 Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 154.476.000 154.476.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 75.832.300 150 108.675.000 108.675.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 54.337.500 54.337.500 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 70.875.000 70.875.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 85.275.000 85.275.000 0
vn0310941769 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN 120 34.292.800 150 49.809.000 49.809.000 0
107 PP2600190128 Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, kim tròn vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 75.832.300 150 7.245.000 7.245.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 4.809.000 4.809.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 5.685.000 5.685.000 0
vn0310941769 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN 120 34.292.800 150 3.320.600 3.320.600 0
108 PP2600190129 Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 5/0, kim tròn vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 183.793.500 183.793.500 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 94.342.500 94.342.500 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 85.275.000 85.275.000 0
109 PP2600190130 Chỉ tan chậm tổng hợp số đơn sợi 4/0, kim tròn vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 75.832.300 150 50.715.000 50.715.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 23.814.000 23.814.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 33.663.000 33.663.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 39.795.000 39.795.000 0
vn0310941769 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN 120 34.292.800 150 23.244.200 23.244.200 0
110 PP2600190131 Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 0, kim tròn vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 168.000.000 168.000.000 0
111 PP2600190132 Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 1, kim tròn vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 126.000.000 126.000.000 0
112 PP2600190133 Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 1, kim tròn vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 126.000.000 126.000.000 0
113 PP2600190134 Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 2/0, kim tròn vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 69.552.000 69.552.000 0
114 PP2600190135 Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 3/0, kim tròn vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 138.600.000 138.600.000 0
115 PP2600190136 Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 4/0, kim tròn vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 16.632.000 16.632.000 0
116 PP2600190138 Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu cắt vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 74.025.000 74.025.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 83.475.000 83.475.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 147.125.000 147.125.000 0
117 PP2600190139 Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 3/0, kim tròn vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 69.552.000 69.552.000 0
118 PP2600190140 Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 4/0, kim tròn vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 11.592.000 11.592.000 0
119 PP2600190141 Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (khâu gan) vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 19.551.000 19.551.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 6.930.000 6.930.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 6.678.000 6.678.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 10.200.000 10.200.000 0
120 PP2600190142 Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 184.600.000 184.600.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 62.790.000 62.790.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 50.190.000 50.190.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 93.700.000 93.700.000 0
121 PP2600190143 Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 120 75.832.300 150 122.472.000 122.472.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 314.370.000 314.370.000 0
vn0316501073 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 34.966.300 150 75.600.000 75.600.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 113.022.000 113.022.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 90.342.000 90.342.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 175.860.000 175.860.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 120 55.644.800 180 305.424.000 305.424.000 0
122 PP2600190144 Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 279.300.000 279.300.000 0
vn0316501073 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 34.966.300 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 94.185.000 94.185.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 75.285.000 75.285.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 140.550.000 140.550.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 120 55.644.800 180 254.520.000 254.520.000 0
123 PP2600190145 Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 1.666.350.000 1.666.350.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 1.284.780.000 1.284.780.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 1.123.550.000 1.123.550.000 0
124 PP2600190146 Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 217.350.000 217.350.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 78.120.000 78.120.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 146.550.000 146.550.000 0
125 PP2600190147 Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn, có chất kháng khuẩn vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 372.121.200 372.121.200 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 226.044.000 226.044.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 165.060.000 165.060.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 120 41.070.700 150 245.700.000 245.700.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 120 55.644.800 180 388.800.000 388.800.000 0
126 PP2600190148 Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 472.500.000 472.500.000 0
vn0316501073 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 120 34.966.300 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0312297807 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA 120 146.358.300 150 177.660.000 177.660.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 143.640.000 143.640.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 257.100.000 257.100.000 0
vn0310941769 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN 120 34.292.800 150 168.000.000 168.000.000 0
127 PP2600190149 Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 166.320.000 166.320.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 107.352.000 107.352.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 62.496.000 62.496.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 105.240.000 105.240.000 0
128 PP2600190150 Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 86.013.000 86.013.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 65.100.000 65.100.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 59.745.000 59.745.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 48.850.000 48.850.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 120 41.070.700 150 65.100.000 65.100.000 0
129 PP2600190151 Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 184.600.000 184.600.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 67.704.000 67.704.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 114.010.000 114.010.000 0
130 PP2600190152 Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 244.299.000 244.299.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 195.300.000 195.300.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 174.825.000 174.825.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 128.550.000 128.550.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 120 41.070.700 150 195.300.000 195.300.000 0
131 PP2600190153 Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 267.729.000 267.729.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 174.230.000 174.230.000 0
132 PP2600190154 Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 128.683.000 128.683.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 48.850.000 48.850.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 120 41.070.700 150 65.100.000 65.100.000 0
133 PP2600190155 Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, số 3/0, kim tròn vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 321.300.000 321.300.000 0
vn0305088954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG 120 27.200.100 150 437.220.000 437.220.000 0
134 PP2600190156 Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 0, kim tròn vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 105.621.300 105.621.300 0
135 PP2600190157 Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 1, kim tròn vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 81.165.000 81.165.000 0
136 PP2600190158 Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 2/0, kim tròn vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 105.621.300 105.621.300 0
137 PP2600190159 Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 3/0, kim tròn vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 120 100.000.000 150 102.340.000 102.340.000 0
138 PP2600190162 Lưỡi dao bầu số 10 vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 45.600.000 45.600.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 132.300.000 132.300.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 53.850.000 53.850.000 0
139 PP2600190163 Lưỡi dao bầu số 11 vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 10.640.000 10.640.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 30.870.000 30.870.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 12.565.000 12.565.000 0
140 PP2600190164 Lưỡi dao bầu số 12 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 882.000 882.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 359.000 359.000 0
141 PP2600190165 Lưỡi dao bầu số 15 vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 15.200.000 15.200.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 44.100.000 44.100.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 17.950.000 17.950.000 0
142 PP2600190166 Kim chọc mạch quay, đùi vn0316093018 CÔNG TY TNHH VIMEDICAL 120 139.611.600 150 5.798.100 5.798.100 0
143 PP2600190167 Kim luồn tĩnh mạch các cỡ vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 37.691.700 150 2.198.700 2.198.700 0
vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 65.899.900 160 3.600.000 3.600.000 0
144 PP2600190168 Băng giãn dính 10 x 4.5m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 165.964.700 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 39.500.000 39.500.000 0
145 PP2600190169 Đầu nối chữ Y loại Y - Star vn0108111869 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 120 17.130.600 150 117.852.000 117.852.000 0
vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 120 16.452.100 150 423.200.000 423.200.000 0
vn0317979546 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GIA HÂN 120 23.335.900 150 188.600.000 188.600.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 202.400.000 202.400.000 0
146 PP2600190170 Dây 3 chia không dây vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 16.716.000 16.716.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 120 1.416.000 150 8.820.000 8.820.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 37.691.700 150 29.316.000 29.316.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 8.326.200 150 26.332.000 26.332.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 120 529.634.800 150 11.760.000 11.760.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 900.000.000 181 44.688.000 44.688.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 364.767.600 150 23.432.000 23.432.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 36.372.000 36.372.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 120 520.882.800 150 12.200.000 12.200.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 120 481.114.000 150 17.000.000 17.000.000 0
147 PP2600190171 Bơm tiêm dùng trong can thiệp mạch máu, các cỡ vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 70.000.000 70.000.000 0
148 PP2600190172 Bộ phân phối 3 đường, dài 8-> 10cm vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 87.500.000 87.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 78.750.000 78.750.000 0
vn0108111869 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 120 17.130.600 150 58.800.000 58.800.000 0
vn0317979546 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GIA HÂN 120 23.335.900 150 49.500.000 49.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 26.750.000 26.750.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 55.000.000 55.000.000 0
149 PP2600190173 Ống thông chụp mạch vành đường quay đa năng trái và phải, cỡ 5Fr vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 414.000.000 414.000.000 0
150 PP2600190174 Ống thông chụp mạch vành có cấu trúc lưới kép, các cỡ vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 282.000.000 282.000.000 0
151 PP2600190175 Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5->7 Fr vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 170.000.000 170.000.000 0
152 PP2600190176 Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5->8Fr vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 1.386.000.000 1.386.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 1.190.000.000 1.190.000.000 0
153 PP2600190177 Ống thông can thiệp mạch vành, dài 100cm vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 115.000.000 115.000.000 0
154 PP2600190178 Ống thông hỗ trợ can thiệp động mạch vành, các cỡ vn0312989533 CÔNG TY TNHH HILIFE 120 263.612.000 150 246.000.000 246.000.000 0
155 PP2600190179 Ống thông chẩn đoán mạch máu có cấu trúc lưới kép 5F vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 171.200.000 171.200.000 0
vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 236.000.000 236.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 148.000.000 148.000.000 0
156 PP2600190180 Vi ống thông can thiệp mạch vành, 2 nòng, thiết kế ống hình bầu dục vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 60.000.000 60.000.000 0
157 PP2600190181 Vi ống thông can thiệp mạch vành, có 2 nòng, dài 140cm vn0316713141 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC 120 149.575.200 150 49.000.000 49.000.000 0
158 PP2600190182 Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 49.500.000 49.500.000 0
159 PP2600190183 Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành, phủ hydrophilic vn0316713141 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC 120 149.575.200 150 42.000.000 42.000.000 0
160 PP2600190184 Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành, phủ nylon Pebax vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 90.000.000 90.000.000 0
161 PP2600190185 Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành, dài 136cm vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 120 106.986.000 157 42.000.000 42.000.000 0
162 PP2600190186 Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 129.000.000 129.000.000 0
163 PP2600190187 Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay, kích cỡ 4 -> 6Fr vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 345.000.000 345.000.000 0
164 PP2600190188 Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, cỡ 4-> 9Fr vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 120 16.452.100 150 36.500.000 36.500.000 0
165 PP2600190190 Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch, dài 7->10cm vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 207.200.000 207.200.000 0
166 PP2600190193 Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch áp lực cao 30 atm vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 219.660.000 219.660.000 0
vn0105486845 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA 120 54.482.000 150 74.613.000 74.613.000 0
vn0317979546 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GIA HÂN 120 23.335.900 150 178.000.000 178.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 110.000.000 110.000.000 0
vn0316713141 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC 120 149.575.200 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 120 106.986.000 157 280.350.000 280.350.000 0
167 PP2600190194 Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 339.000.000 339.000.000 0
vn0105486845 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA 120 54.482.000 150 111.919.500 111.919.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 125.400.000 125.400.000 0
168 PP2600190195 Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch có van vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 565.000.000 565.000.000 0
vn0105486845 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA 120 54.482.000 150 186.532.500 186.532.500 0
169 PP2600190196 Dây bơm cản quang áp lực cao, chịu áp lực 500 -> 1200 PSI, dài 25 -> 183cm vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 112.500.000 112.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0105486845 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA 120 54.482.000 150 30.712.500 30.712.500 0
vn0105406631 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT 120 39.311.600 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 120 103.964.300 150 67.500.000 67.500.000 0
170 PP2600190197 Dây dẫn chẩn đoán ái nước, dài 150->180cm vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 68.000.000 68.000.000 0
171 PP2600190198 Dây dẫn chẩn đoán mạch vành, có lớp heparin, dài 80-> 260cm vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 174.000.000 174.000.000 0
172 PP2600190199 Dây dẫn chẩn đoán mạch vành, dài 150-> 260cm vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 58.000.000 58.000.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 120 41.825.400 150 58.800.000 58.800.000 0
173 PP2600190200 Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 150cm vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 159.600.000 159.600.000 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 208.000.000 208.000.000 0
174 PP2600190201 Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 260cm. vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 49.980.000 49.980.000 0
vn0105486845 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA 120 54.482.000 150 44.940.000 44.940.000 0
vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 120 16.452.100 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 67.000.000 67.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 43.000.000 43.000.000 0
175 PP2600190202 Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, bằng thép không gỉ Durasteel đường kính 0.014'', dài 190/300cm vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0105486845 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA 120 54.482.000 150 99.000.000 99.000.000 0
176 PP2600190203 Vi dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, đường kính 0.014'' vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 920.000.000 920.000.000 0
177 PP2600190204 Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, đường kính 0.014'' vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 1.680.000.000 1.680.000.000 0
178 PP2600190205 Bơm tiêm chất cản quang (màu) Chất liệu polycarbonat trong suốt dễ nhìn vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 70.000.000 70.000.000 0
vn0108111869 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 120 17.130.600 150 40.950.000 40.950.000 0
vn0316713141 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC 120 149.575.200 150 52.000.000 52.000.000 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 138.614.500 150 57.000.000 57.000.000 0
179 PP2600190206 Băng ép cầm máu đoạn xa đường quay dùng trong can thiệp tim mạch. vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 97.500.000 97.500.000 0
180 PP2600190207 Dây đo áp lực chất lượng FDA, chất liệu PVC, chất liệu không co giãn, chiều dài 30-152 cm. vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 37.500.000 37.500.000 0
181 PP2600190208 Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng chất liệu nhớ hình Nitinol kích thước nhỏ kích thước từ 4- 8mm. vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 34.000.000 34.000.000 0
182 PP2600190209 Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ, đầu tiếp thoan và mềm, đường kính đầu xa <=0.43mm, dài 140cm, ái nước. vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 55.000.000 55.000.000 0
183 PP2600190210 Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu lòng tráng phủ Fluoro-Resin vn0316713141 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC 120 149.575.200 150 52.500.000 52.500.000 0
184 PP2600190211 Áo phẫu thuật vải không dệt vn0301445732 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT TIẾN 120 13.604.200 150 42.000.000 42.000.000 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 120 13.111.600 150 34.650.000 34.650.000 0
185 PP2600190212 Bộ khăn chụp mạch. Chất liệu vải không dệt, chống thấm nước, chống thấm cồn, chống tĩnh điện, đạt tiêu chuẩn AAMI mức độ 3 vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 120 13.111.600 150 219.450.000 219.450.000 0
186 PP2600190213 Bộ kết nối Manifolds 2, 3 cửa chất liệu Polycarbonate chịu áp lực 500 PSI cổng xoay On-Off vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 139.650.000 139.650.000 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 138.614.500 150 164.500.000 164.500.000 0
187 PP2600190214 Catheter bóng đối xung động mạch chủ (RediGuard IAB) vn0301445732 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT TIẾN 120 13.604.200 150 229.992.000 229.992.000 0
188 PP2600190215 Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 367.500.000 367.500.000 0
189 PP2600190216 Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ lớp ái nước M coat, thành siêu mỏng vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 37.500.000 37.500.000 0
190 PP2600190217 Bóng can thiệp mạch vành dạng dao cắt vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 120 106.986.000 157 210.000.000 210.000.000 0
191 PP2600190218 Bóng nong mạch vành áp lực cao, bằng polyamide resin, đường kính 1.5-> 4.5mm vn0316713141 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC 120 149.575.200 150 216.000.000 216.000.000 0
192 PP2600190219 Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, đường kính 2.0-> 4.5mm, dài 10-> 20mm vn0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA 120 14.429.200 150 192.000.000 192.000.000 0
vn0109527316 CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN 120 26.800.700 150 151.500.000 151.500.000 0
vn0316713141 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC 120 149.575.200 150 225.000.000 225.000.000 0
vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 120 106.986.000 157 220.500.000 220.500.000 0
vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 104.550.900 150 195.000.000 195.000.000 0
193 PP2600190220 Bóng nong mạch vành áp lực cao vn0109745635 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH 120 100.007.900 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0314406882 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM 120 28.851.000 150 207.000.000 207.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 120.000.000 120.000.000 0
vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 104.550.900 150 195.000.000 195.000.000 0
194 PP2600190221 Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 1.5-> 5mm, dài 6-> 25mm vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 204.000.000 204.000.000 0
195 PP2600190222 Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 1.75 -> 5mm, dài 8-> 18mm vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 316.000.000 316.000.000 0
196 PP2600190223 Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 4.0mm, dài 8-> 20mm vn0109745635 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH 120 100.007.900 150 420.000.000 420.000.000 0
vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 790.000.000 790.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 670.000.000 670.000.000 0
197 PP2600190224 Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 5.0mm, dài 6-> 30mm vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 118.000.000 118.000.000 0
198 PP2600190225 Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 5.0mm, dài 6-> 30mm vn0109745635 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH 120 100.007.900 150 420.000.000 420.000.000 0
vn0109527316 CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN 120 26.800.700 150 505.000.000 505.000.000 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 138.614.500 150 523.000.000 523.000.000 0
199 PP2600190226 Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 6.0mm, dài 6-> 30mm vn0312989533 CÔNG TY TNHH HILIFE 120 263.612.000 150 799.000.000 799.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 670.000.000 670.000.000 0
200 PP2600190227 Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0-> 5.0mm, dài 8-> 30mm vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 110.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
201 PP2600190228 Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2 -> 5mm, dài 8-> 20mm vn0109745635 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH 120 100.007.900 150 84.000.000 84.000.000 0
202 PP2600190229 Bóng nong mạch vành áp lực cao, lớp phủ Hydrosurf, lớp ái nước SlickCoat, chất liệu Nylon 12 vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 120 106.986.000 157 136.000.000 136.000.000 0
203 PP2600190230 Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 5mm, dài 6-> 30mm vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 104.550.900 150 75.000.000 75.000.000 0
204 PP2600190231 Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.5 -> 4.0mm, dài 6-> 30mm vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 345.000.000 345.000.000 0
205 PP2600190232 Bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), ái nước, gấp 3 nếp, Hợp chất Polyamide bán đáp ứng, đường kính 1.5mm: dài từ 10, 15, 20, 25, 30mm, đường kính từ 2.00, 2.25, 2.50, 2.75, 3.00, 3.50, 4.00 mm: dài 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm, 2 dấu cản quang bằng Platinum Iridium, vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 104.958.000 104.958.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 112.000.000 112.000.000 0
vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 104.550.900 150 130.000.000 130.000.000 0
206 PP2600190233 Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao, đường kính 1.5-> 4.5mm, dài 10-> 20mm vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 104.550.900 150 165.000.000 165.000.000 0
207 PP2600190235 Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đan xen phủ lớp ái nước, lớp kị nước, các cỡ vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 110.000.000 150 738.000.000 738.000.000 0
208 PP2600190236 Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đầu bóng 0.016'', đường kính 1.0->4.0mm, dài 5->30mm vn0109745635 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH 120 100.007.900 150 336.000.000 336.000.000 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 138.614.500 150 418.400.000 418.400.000 0
209 PP2600190237 Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đầu bóng 0.0164'', đường kính 1.0-> 4.0mm, dài 5-> 30mm vn0109745635 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH 120 100.007.900 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 474.000.000 474.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 360.000.000 360.000.000 0
210 PP2600190238 Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 3.5mm vn0316713141 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC 120 149.575.200 150 315.000.000 315.000.000 0
211 PP2600190239 Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 4.0mm, dài 8-> 30mm vn0312989533 CÔNG TY TNHH HILIFE 120 263.612.000 150 479.400.000 479.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 240.000.000 240.000.000 0
212 PP2600190240 Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0-. 4.0mm, dài 5-> 30mm vn0109745635 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH 120 100.007.900 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 120.000.000 120.000.000 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 138.614.500 150 156.900.000 156.900.000 0
213 PP2600190241 Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.5-4.0mm, dài 2-> 40mm vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 120 106.986.000 157 136.000.000 136.000.000 0
214 PP2600190242 Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.3-> 4.0mm, dài 10-> 20mm vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 120 106.986.000 157 73.500.000 73.500.000 0
215 PP2600190244 Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.5 -> 4.0mm, dài 12 -> 30mm vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 104.550.900 150 65.000.000 65.000.000 0
216 PP2600190245 Bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), ái nước, gấp 3 nếp, Hợp chất Polyamide bán đáp ứng, đường kính 1.5mm: dài từ 10, 15, 20, 25, 30mm, đường kính từ 2.00, 2.25, 2.50, 2.75, 3.00, 3.50, 4.00 mm: dài 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm, 2 dấu cản quang bằng Platinum Iridium, vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 120.000.000 120.000.000 0
vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 104.550.900 150 195.000.000 195.000.000 0
217 PP2600190246 Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 2.0-> 4.0mm, dài 10-> 40mm vn0316093018 CÔNG TY TNHH VIMEDICAL 120 139.611.600 150 69.000.000 69.000.000 0
218 PP2600190247 Bóng nong mạch vành áp lực thấp, thích hợp can thiệp CTO, đường kính 1.0-> 4.0mm vn0316713141 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC 120 149.575.200 150 75.000.000 75.000.000 0
219 PP2600190248 Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0 -> 4.0mm, dài 5-> 40mm vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 118.000.000 118.000.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 232.901.000 150 64.000.000 64.000.000 0
220 PP2600190249 Bóng nong mạch vành phủ thuốc áp lực thấp, đường kính 2.0-> 4.0mm, dài 10-> 30mm vn0316093018 CÔNG TY TNHH VIMEDICAL 120 139.611.600 150 3.061.800.000 3.061.800.000 0
221 PP2600190250 Bóng nong mạch vành có hệ thống dây dẫn kép, đường kính 1.5-> 4.0mm, dài 10-> 20mm vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 120 106.986.000 157 147.000.000 147.000.000 0
222 PP2600190251 Bóng nong mạch vành áp lực cao phủ hai lớp hydrophilic, đường kính 2.0-4.0mm vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 179.487.000 179.487.000 0
223 PP2600190252 Bóng nong mạch vành áp lực thường phủ hai lớp hydrophilic đường kính 1.0-4.0mm vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 157.437.000 157.437.000 0
vn0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA 120 14.429.200 150 192.000.000 192.000.000 0
224 PP2600190253 Bóng nong mạch vành lưỡng tính (2 trong 1), các cỡ vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 146.958.000 146.958.000 0
225 PP2600190254 Bóng nong mạch vành chuyên dùng cho tổn thương CTO, kích thước đầu vào 0.016'' với kích thước đặc biệt ngắn nhất 1.1x5mm, các cỡ vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 76.629.000 76.629.000 0
vn0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA 120 14.429.200 150 73.000.000 73.000.000 0
226 PP2600190255 Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel dùng cho can thiệp mạch vành loại Restrore công nghệ Safepax. vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 825.000.000 825.000.000 0
227 PP2600190256 Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 110.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 1.095.000.000 1.095.000.000 0
228 PP2600190257 Bóng nong áp lực cao 24 atm với đường kính thân bóng 0.0345” vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 790.000.000 790.000.000 0
229 PP2600190258 Bóng nong mạch vành dây dẫn kép (dây đính kèm nitinol 0.011"), RBP lên tới 20 atm vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 100.000.000 100.000.000 0
230 PP2600190259 Bóng nong mạch vành áp lực thường, chất liệu Pebax vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 120 106.986.000 157 198.000.000 198.000.000 0
231 PP2600190260 Bóng nong mạch vành áp lực cao, chất liệu Nylon 12 vn0109745635 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH 120 100.007.900 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0109527316 CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN 120 26.800.700 150 151.500.000 151.500.000 0
vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 120 106.986.000 157 148.500.000 148.500.000 0
vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 104.550.900 150 75.000.000 75.000.000 0
232 PP2600190261 Stent động mạch vành bằng Cobalt-Chromium, giá đỡ bung bằng bóng, các cỡ vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 120 106.986.000 157 285.000.000 285.000.000 0
233 PP2600190262 Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng coban - chrom, đường kính 2.0 -> 4.5 mm, dài 8 -> 48mm vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 138.614.500 150 3.366.000.000 3.366.000.000 0
234 PP2600190263 Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Cobalt chromium L605, dạng mở, lượn sóng, các cỡ vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 870.000.000 870.000.000 0
235 PP2600190264 Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Cobalt chromium L605, dạng mở, uốn ba cấp độ, đường kính 2.0 -> 4.0 mm vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 5.220.000.000 5.220.000.000 0
236 PP2600190265 Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Platinum - chromium, có hệ thống bóng, đường kính 2.25 -> 4.0 mm vn0312989533 CÔNG TY TNHH HILIFE 120 263.612.000 150 5.460.000.000 5.460.000.000 0
237 PP2600190266 Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, chất liệu cobalt-chromium,phủ lớp ái nước SlickCoat., đường kính 2.25-4.0mm vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 120 106.986.000 157 560.000.000 560.000.000 0
238 PP2600190267 Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng cobalt - chromium, phủ lớp polymer tự tiêu, mắt cáo xếp dạng vảy rắn, đường kính 2.25 - 4.0mm vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 2.218.800.000 2.218.800.000 0
239 PP2600190268 Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chrome không polymer, phủ áp thành Abluminal, đường kính 2.0 -> 4.0 mm vn0316093018 CÔNG TY TNHH VIMEDICAL 120 139.611.600 150 399.000.000 399.000.000 0
240 PP2600190269 Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chromium L605, các cỡ vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 160.000.000 150 639.980.000 639.980.000 0
vn0314406882 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM 120 28.851.000 150 726.000.000 726.000.000 0
241 PP2600190270 Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
242 PP2600190271 Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chromium, phủ Polymer PLA tự tiêu, đường kính 2.0 -> 4.0 mm vn1801674436 CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN 120 61.419.000 150 1.959.000.000 1.959.000.000 0
vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 104.550.900 150 2.040.000.000 2.040.000.000 0
243 PP2600190272 Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng CoCr L605, đường kính 2.25 -> 4.0 mm, dài 8 -> 48 mm vn0109745635 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH 120 100.007.900 150 592.000.000 592.000.000 0
vn0314018488 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV 120 14.750.000 150 450.000.000 450.000.000 0
244 PP2600190273 Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng hợp kim Nylon phủ lớp Hydrosurf, lớp ái nước SlickCoat, 3 nếp gấp, đường kính 2.50-4.0mm vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 120 106.986.000 157 500.000.000 500.000.000 0
245 PP2600190274 Stent động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus, bằng Cobalt-Chromium, đường kính 2.0 -> 5.0 mm, dài 8 -> 38 mm vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 3.535.200.000 3.535.200.000 0
246 PP2600190275 Stent động mạch vành tự tiêu phủ thuốc Sirolimus, bằng thép không gỉ 316L, mặt trong phủ kháng thể anti CD34, đường kính 2.5 -> 4.0 mm vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 790.000.000 790.000.000 0
247 PP2600190276 Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, không polymer, khung Cobalt Chromium. vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 37.170.000 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
248 PP2600190277 Khung giá đỡ động mạch vành có màng bọc vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 110.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
249 PP2600190278 Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus khung được làm từ hợp kim Cobalt-Chromium được thiết kế so le mỗi vòng 3-3-3, chiều dài từ 8mm đến 48mm, đầu Tip với công nghệ CPS. Đường kính khung có thể nong tối đa đến 5.75 mm. vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 1.305.000.000 1.305.000.000 0
250 PP2600190279 Stent động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus, bóng 2 lớp vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 1.325.700.000 1.325.700.000 0
251 PP2600190280 Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol vn0316093018 CÔNG TY TNHH VIMEDICAL 120 139.611.600 150 1.197.000.000 1.197.000.000 0
252 PP2600190282 Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, khung Cobalt Chromium, polymer dạng 3 lớp. vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 363.000.000 363.000.000 0
253 PP2600190283 Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus vn0310870691 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BƯỚC TIẾN MỚI 120 17.257.500 150 585.000.000 585.000.000 0
254 PP2600190284 Giá đỡ can thiệp mạch vành chất liệu liệu: Cobalt Chromium với lớp phủ kép. Phủ thuốc: Sirolimus. vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 110.000.000 150 1.318.500.000 1.318.500.000 0
255 PP2600190285 Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, khung Cobalt Chromium, Polymer tự tiêu sinh học, có rãnh phóng thích thuốc đích. vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 120 106.986.000 157 420.000.000 420.000.000 0
256 PP2600190286 Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus, Khung Coban-Chromium L605 phủ polymer tự tiêu. vn0108540794 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG MINH PHÚ 120 32.037.000 150 1.080.000.000 1.080.000.000 0
257 PP2600190287 Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Platinum - chromium vn0312989533 CÔNG TY TNHH HILIFE 120 263.612.000 150 1.950.000.000 1.950.000.000 0
258 PP2600190288 Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 2-6 gf vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0105486845 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA 120 54.482.000 150 89.400.000 89.400.000 0
259 PP2600190289 Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 0.3 - 12 gf vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0105486845 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA 120 54.482.000 150 89.400.000 89.400.000 0
260 PP2600190290 Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2-> 5mm, dài 6-> 27mm vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 321.164.700 150 207.000.000 207.000.000 0
261 PP2600190291 Bộ bơm bóng áp lực siêu cao 40 - 55atm vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 104.550.900 150 44.000.000 44.000.000 0
262 PP2600190295 Bơm tiêm 1ml, 3ml, 10ml không kim có đầu luer lock vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 8.400.000 8.400.000 0
263 PP2600190296 Bơm tiêm 20ml không kim có đầu luer lock vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 120 41.825.400 150 504.000 504.000 0
264 PP2600190297 Bơm tiêm 150ml áp lực cao, phù hợp với máy bơm thuốc cản quang, phù hợp với máy bơm Medrad Mark 7 Arterion vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 1.470.000 1.470.000 0
265 PP2600190298 Kim chọc động mạch đùi số 18G vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 120 297.764.500 150 2.320.000 2.320.000 0
266 PP2600190299 Bộ dụng cụ mở đường mạch máu bao gồm sheath có van chống trào máu, mini guide wire lõi nhựa ái nước. Chiều dài tối thiểu >=7cm. Các cỡ dùng cho chụp mạch não vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 62.160.000 62.160.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 120 41.825.400 150 57.960.000 57.960.000 0
267 PP2600190300 Bộ dụng cụ dẫn đường vào lòng mạch máu Các cỡ chiều dài tối thiểu 80 cm vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 203.432.000 150 720.000.000 720.000.000 0
268 PP2600190301 Bộ dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 294.000.000 294.000.000 0
269 PP2600190302 Bộ săng giấy vô khuẩn dùng 1 lần chuyên dụng trong can thiệp mạch não bao gồm săng trải bàn dụng cụ, săng trải bàn DSA, túi bọc kính, túi bọc đèn, khăn lau v.v vn0301445732 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT TIẾN 120 13.604.200 150 152.775.000 152.775.000 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 120 13.111.600 150 110.250.000 110.250.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 4.683.400 150 117.547.500 117.547.500 0
270 PP2600190303 Ống thông chụp mạch máu dạng đuôi heo vn0314406882 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM 120 28.851.000 150 16.600.000 16.600.000 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 14.400.000 14.400.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 120 41.825.400 150 25.200.000 25.200.000 0
271 PP2600190304 Ống thông chụp mạch máu não có lớp ái nước dạng Simmon loại 5F. vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 34.000.000 34.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 14.400.000 14.400.000 0
272 PP2600190305 Ống thông chụp mạch máu não có lớp ái nước, dạng Verterbral loại 5F. vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 34.000.000 34.000.000 0
273 PP2600190306 Vi ống thông có cấu trúc lớp hydrophilic bao bề mặt ngoài, lớp PTFE lót lòng trong cùng. Đường kính ngoài gần-xa là 2.7Fr-2.4Fr, đường kính trong 0.021" , chiều dài tối thiểu là 150cm, tương thích với vi dây dẫn lớn nhất 0.018". Dùng để tiếp cận và thả Solitaire lấy huyết khối mạch não. vn0104639390 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT 120 158.120.000 150 360.000.000 360.000.000 0
274 PP2600190307 Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035" dài tối thiểu 150cm vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 20.400.000 20.400.000 0
275 PP2600190308 Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035" dài 260cm vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 22.000.000 22.000.000 0
276 PP2600190309 Vi dây dẫn có chất liệu thép không gỉ, ưa nước. Đường kính 0.014'', dài tối thiểu 200cm, đầu xa có cấu trúc cuộn lò xo dài tối thiểu 5cm. vn0104639390 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT 120 158.120.000 150 239.200.000 239.200.000 0
277 PP2600190310 Vi ống thông hút huyết khối, đường kính trong 0.060"- 0.075''; đường kính ngoài 0.08''-0.09''. Dài tối thiểu 130cm tương thích với Stent lấy huyết khối trong can thiệp mạch não vn0104639390 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT 120 158.120.000 150 1.152.800.000 1.152.800.000 0
278 PP2600190311 Stent lấy huyết khối mạch não, thiết kế gấp cuộn, tự bung có thể thu hồi hoàn toàn. Kích thước 4x20mm.Tương thích vi ống thông can thiệp đường kính 0.017"-0.027".Có 1 marker đầu gần, 3 marker đầu xa, marker phân bố đều dọc trên thân stent với khoảng cách từ 5mm-10mm.Dây đẩy có đường kính 0.018" và dài 200cm. vn0104639390 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT 120 158.120.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
279 PP2600190312 Stent lấy huyết khối mạch não, thiết kế gấp cuộn, tự bung có thể thu hồi hoàn toàn. Kích thước 4x40mm.Tương thích vi ống thông can thiệp đường kính 0.017"-0.027".Có 1 marker đầu gần, 4 marker đầu xa, marker phân bố đều dọc trên thân stent với khoảng cách từ 5mm-10mm.Dây đẩy có đường kính 0.018" và dài 200cm. vn0104639390 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT 120 158.120.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
280 PP2600190313 Bóng nong động mạch các cỡ, kích thước 2-2.5x8mm. vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ MINH ANH 120 34.869.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 236.000.000 236.000.000 0
281 PP2600190314 Bóng nong động mạch các cỡ, kích thước 2-2.5x15mm. vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ MINH ANH 120 34.869.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 252.663.200 150 236.000.000 236.000.000 0
282 PP2600190315 Bộ bơm bóng áp lực cao có bộ dụng cụ nối Y-Adaptor, dụng cụ Torque và dụng cụ chèn. Áp lực tối đa 30ATM, dung tích 20ml vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 245.000.000 160 33.440.000 33.440.000 0
283 PP2600190316 Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 277.200.000 277.200.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 120 41.070.700 150 403.200.000 403.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 276.000.000 276.000.000 0
284 PP2600190317 Điện cực dán đo dẫn truyền vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 52.920.000 52.920.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 120 41.070.700 150 56.700.000 56.700.000 0
285 PP2600190318 Điện cực đất loại dán vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 14.700.000 14.700.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 120 41.070.700 150 18.480.000 18.480.000 0
286 PP2600190319 Dây cáp dùng cho điện cực kim vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 279.023.700 150 33.600.000 33.600.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 120 41.070.700 150 36.960.000 36.960.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 311.722.300 150 22.400.000 22.400.000 0
287 PP2600190320 Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ MINH ANH 120 34.869.000 150 710.000.000 710.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 78
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801674436
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600190271 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chromium, phủ Polymer PLA tự tiêu, đường kính 2.0 -> 4.0 mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305253502
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600190030 - Cổng tiêm an toàn không kim

2. PP2600190032 - Kim luồn tĩnh mạch 24G

3. PP2600190035 - Nút chặn đuôi kim luồn

4. PP2600190044 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm

5. PP2600190045 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm

6. PP2600190070 - Lọc khuẩn giữ ẩm, giữ ấm (Mũi nhân tạo)

7. PP2600190075 - Bộ phun khí dung (gồm buồng phun khí dung, T Piece, ống ngậm miệng, dây dẫn

8. PP2600190081 - Bình chứa dịch dẫn lưu màng phổi, bằng nhựa, tối thiểu 1800ml

9. PP2600190082 - Bình hút đàm xét nghiệm

10. PP2600190100 - Túi hậu môn nhân tạo (kín/xã) Mỗi túi đi kèm thanh kẹp mềm

11. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây

12. PP2600190193 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch áp lực cao 30 atm

13. PP2600190232 - Bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), ái nước, gấp 3 nếp, Hợp chất Polyamide bán đáp ứng, đường kính 1.5mm: dài từ 10, 15, 20, 25, 30mm, đường kính từ 2.00, 2.25, 2.50, 2.75, 3.00, 3.50, 4.00 mm: dài 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm, 2 dấu cản quang bằng Platinum Iridium,

14. PP2600190251 - Bóng nong mạch vành áp lực cao phủ hai lớp hydrophilic, đường kính 2.0-4.0mm

15. PP2600190252 - Bóng nong mạch vành áp lực thường phủ hai lớp hydrophilic đường kính 1.0-4.0mm

16. PP2600190253 - Bóng nong mạch vành lưỡng tính (2 trong 1), các cỡ

17. PP2600190254 - Bóng nong mạch vành chuyên dùng cho tổn thương CTO, kích thước đầu vào 0.016'' với kích thước đặc biệt ngắn nhất 1.1x5mm, các cỡ

18. PP2600190269 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chromium L605, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315576478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600190020 - Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304471508
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600190219 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, đường kính 2.0-> 4.5mm, dài 10-> 20mm

2. PP2600190252 - Bóng nong mạch vành áp lực thường phủ hai lớp hydrophilic đường kính 1.0-4.0mm

3. PP2600190254 - Bóng nong mạch vành chuyên dùng cho tổn thương CTO, kích thước đầu vào 0.016'' với kích thước đặc biệt ngắn nhất 1.1x5mm, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109745635
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600190220 - Bóng nong mạch vành áp lực cao

2. PP2600190223 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 4.0mm, dài 8-> 20mm

3. PP2600190225 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 5.0mm, dài 6-> 30mm

4. PP2600190228 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2 -> 5mm, dài 8-> 20mm

5. PP2600190236 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đầu bóng 0.016'', đường kính 1.0->4.0mm, dài 5->30mm

6. PP2600190237 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đầu bóng 0.0164'', đường kính 1.0-> 4.0mm, dài 5-> 30mm

7. PP2600190240 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0-. 4.0mm, dài 5-> 30mm

8. PP2600190260 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, chất liệu Nylon 12

9. PP2600190272 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng CoCr L605, đường kính 2.25 -> 4.0 mm, dài 8 -> 48 mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108540794
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600190286 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus, Khung Coban-Chromium L605 phủ polymer tự tiêu.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312268965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2600190105 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt

2. PP2600190107 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0, 2 kim tròn

3. PP2600190108 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0, 2 kim tròn

4. PP2600190109 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, 2 kim tròn

5. PP2600190110 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0, 2 kim tròn

6. PP2600190116 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 0, không kim, nhiều sợi

7. PP2600190126 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn

8. PP2600190127 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn

9. PP2600190128 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, kim tròn

10. PP2600190130 - Chỉ tan chậm tổng hợp số đơn sợi 4/0, kim tròn

11. PP2600190138 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu cắt

12. PP2600190145 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

13. PP2600190146 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

14. PP2600190149 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn

15. PP2600190151 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn

16. PP2600190153 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn

17. PP2600190176 - Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5->8Fr

18. PP2600190231 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.5 -> 4.0mm, dài 6-> 30mm

19. PP2600190274 - Stent động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus, bằng Cobalt-Chromium, đường kính 2.0 -> 5.0 mm, dài 8 -> 38 mm

20. PP2600190279 - Stent động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus, bóng 2 lớp

21. PP2600190290 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2-> 5mm, dài 6-> 27mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310363437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600190033 - Kim luồn tĩnh mạch các số (không cánh không cổng) các cỡ

2. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)

3. PP2600190061 - Dây dẫn lưu 8 ly (đường kính 8mm)

4. PP2600190062 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính >=8mm, chiều dài >= 2000mm

5. PP2600190077 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo

6. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt

7. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

8. PP2600190116 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 0, không kim, nhiều sợi

9. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác

10. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn

11. PP2600190119 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0, không kim, nhiều sợi

12. PP2600190120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn

13. PP2600190122 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác

14. PP2600190123 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác

15. PP2600190124 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 6/0 kim tam giác

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897473
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600190064 - Găng tay vô trùng (từ 280 mm) có bột các cỡ

2. PP2600190066 - Găng tay ngắn (từ 240 mm) các cỡ (có bột)

3. PP2600190067 - Găng tay dài (từ 280 mm) các cỡ (có bột)

4. PP2600190068 - Găng tay ngắn các cỡ (không bột)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302450647
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600190072 - Găng tay tiệt khuẩn sử dụng hút đàm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001616113
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600190055 - Bộ phân phối 3 đường, dài 180cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801498759
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600190091 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml

2. PP2600190094 - Ống nghiệm Citrate 2ml có vạch định mức

3. PP2600190095 - Ống nghiệm Heparin có chứa chất chống đông có nắp

4. PP2600190098 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316453052
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600190313 - Bóng nong động mạch các cỡ, kích thước 2-2.5x8mm.

2. PP2600190314 - Bóng nong động mạch các cỡ, kích thước 2-2.5x15mm.

3. PP2600190320 - Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310870691
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600190283 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307780776
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312572806
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2600190171 - Bơm tiêm dùng trong can thiệp mạch máu, các cỡ

2. PP2600190172 - Bộ phân phối 3 đường, dài 8-> 10cm

3. PP2600190179 - Ống thông chẩn đoán mạch máu có cấu trúc lưới kép 5F

4. PP2600190184 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành, phủ nylon Pebax

5. PP2600190186 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi

6. PP2600190194 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch

7. PP2600190195 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch có van

8. PP2600190196 - Dây bơm cản quang áp lực cao, chịu áp lực 500 -> 1200 PSI, dài 25 -> 183cm

9. PP2600190197 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước, dài 150->180cm

10. PP2600190198 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành, có lớp heparin, dài 80-> 260cm

11. PP2600190199 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành, dài 150-> 260cm

12. PP2600190202 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, bằng thép không gỉ Durasteel đường kính 0.014'', dài 190/300cm

13. PP2600190205 - Bơm tiêm chất cản quang (màu) Chất liệu polycarbonat trong suốt dễ nhìn

14. PP2600190206 - Băng ép cầm máu đoạn xa đường quay dùng trong can thiệp tim mạch.

15. PP2600190207 - Dây đo áp lực chất lượng FDA, chất liệu PVC, chất liệu không co giãn, chiều dài 30-152 cm.

16. PP2600190208 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng chất liệu nhớ hình Nitinol kích thước nhỏ kích thước từ 4- 8mm.

17. PP2600190221 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 1.5-> 5mm, dài 6-> 25mm

18. PP2600190230 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 5mm, dài 6-> 30mm

19. PP2600190263 - Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Cobalt chromium L605, dạng mở, lượn sóng, các cỡ

20. PP2600190264 - Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Cobalt chromium L605, dạng mở, uốn ba cấp độ, đường kính 2.0 -> 4.0 mm

21. PP2600190278 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus khung được làm từ hợp kim Cobalt-Chromium được thiết kế so le mỗi vòng 3-3-3, chiều dài từ 8mm đến 48mm, đầu Tip với công nghệ CPS. Đường kính khung có thể nong tối đa đến 5.75 mm.

22. PP2600190295 - Bơm tiêm 1ml, 3ml, 10ml không kim có đầu luer lock

23. PP2600190298 - Kim chọc động mạch đùi số 18G

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315134695
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600190101 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0, kim tam giác

2. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt

3. PP2600190111 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, kim tam giác

4. PP2600190112 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

5. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

6. PP2600190114 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 6/0, kim tam giác

7. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác

8. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn

9. PP2600190126 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn

10. PP2600190127 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn

11. PP2600190128 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, kim tròn

12. PP2600190130 - Chỉ tan chậm tổng hợp số đơn sợi 4/0, kim tròn

13. PP2600190143 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312622006
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2600190019 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện

2. PP2600190020 - Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang

3. PP2600190030 - Cổng tiêm an toàn không kim

4. PP2600190036 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 28mm)

5. PP2600190037 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 43mm)

6. PP2600190038 - Kim sinh thiết tủy xương (8G, 10cm)

7. PP2600190055 - Bộ phân phối 3 đường, dài 180cm

8. PP2600190056 - Ống nối dây máy thở 2 nhánh dùng cho máy giúp thở người lớn, trẻ em

9. PP2600190059 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 75-140cm (ống nối sử dụng cho máy CT, Đường kính lớn)

10. PP2600190060 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng <=75 cm (ống nối sử dụng cho máy MRI)

11. PP2600190070 - Lọc khuẩn giữ ẩm, giữ ấm (Mũi nhân tạo)

12. PP2600190074 - Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 34cm x 35 cm

13. PP2600190075 - Bộ phun khí dung (gồm buồng phun khí dung, T Piece, ống ngậm miệng, dây dẫn

14. PP2600190081 - Bình chứa dịch dẫn lưu màng phổi, bằng nhựa, tối thiểu 1800ml

15. PP2600190172 - Bộ phân phối 3 đường, dài 8-> 10cm

16. PP2600190196 - Dây bơm cản quang áp lực cao, chịu áp lực 500 -> 1200 PSI, dài 25 -> 183cm

17. PP2600190200 - Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 150cm

18. PP2600190201 - Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 260cm.

19. PP2600190213 - Bộ kết nối Manifolds 2, 3 cửa chất liệu Polycarbonate chịu áp lực 500 PSI cổng xoay On-Off

20. PP2600190297 - Bơm tiêm 150ml áp lực cao, phù hợp với máy bơm thuốc cản quang, phù hợp với máy bơm Medrad Mark 7 Arterion

21. PP2600190315 - Bộ bơm bóng áp lực cao có bộ dụng cụ nối Y-Adaptor, dụng cụ Torque và dụng cụ chèn. Áp lực tối đa 30ATM, dung tích 20ml

22. PP2600190316 - Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần

23. PP2600190317 - Điện cực dán đo dẫn truyền

24. PP2600190318 - Điện cực đất loại dán

25. PP2600190319 - Dây cáp dùng cho điện cực kim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108111869
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600190169 - Đầu nối chữ Y loại Y - Star

2. PP2600190172 - Bộ phân phối 3 đường, dài 8-> 10cm

3. PP2600190205 - Bơm tiêm chất cản quang (màu) Chất liệu polycarbonat trong suốt dễ nhìn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304728672
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600190030 - Cổng tiêm an toàn không kim

2. PP2600190046 - Kim chạy thận nhân tạo 16G

3. PP2600190047 - Kim chạy thận nhân tạo 17G

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316329087
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600190064 - Găng tay vô trùng (từ 280 mm) có bột các cỡ

2. PP2600190065 - Găng tay y tế phẫu thuật không bột, tiệt trùng

3. PP2600190066 - Găng tay ngắn (từ 240 mm) các cỡ (có bột)

4. PP2600190067 - Găng tay dài (từ 280 mm) các cỡ (có bột)

5. PP2600190068 - Găng tay ngắn các cỡ (không bột)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200466287
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600190102 - Chỉ khâu hở eo tử cung

2. PP2600190104 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim thẳng

3. PP2600190129 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 5/0, kim tròn

4. PP2600190141 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (khâu gan)

5. PP2600190142 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn

6. PP2600190143 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

7. PP2600190144 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

8. PP2600190147 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn, có chất kháng khuẩn

9. PP2600190148 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn

10. PP2600190150 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn

11. PP2600190152 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn

12. PP2600190154 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn

13. PP2600190156 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 0, kim tròn

14. PP2600190157 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 1, kim tròn

15. PP2600190158 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 2/0, kim tròn

16. PP2600190159 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 3/0, kim tròn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313581017
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600190063 - Dây 3 chia 25cm (Chạc nối các loại) có dây các cỡ

2. PP2600190085 - Lọ đựng nước tiểu PS 55ml

3. PP2600190088 - Ống nghiệm 2ml nắp xám

4. PP2600190089 - Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp 4ml

5. PP2600190090 - Ống nghiệm lấy máu chân không (K2EDTA, 1 mL)

6. PP2600190091 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml

7. PP2600190092 - Ống nghiệm lấy máu EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3, 2ml

8. PP2600190093 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 4ml

9. PP2600190094 - Ống nghiệm Citrate 2ml có vạch định mức

10. PP2600190095 - Ống nghiệm Heparin có chứa chất chống đông có nắp

11. PP2600190096 - Ống nghiệm nhựa PS, 5 ml, không nắp, không nhãn

12. PP2600190097 - Ống lấy máu 5ml có nắp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314406882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600190220 - Bóng nong mạch vành áp lực cao

2. PP2600190269 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chromium L605, các cỡ

3. PP2600190303 - Ống thông chụp mạch máu dạng đuôi heo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106662691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600190030 - Cổng tiêm an toàn không kim

2. PP2600190053 - Dây truyền dịch 20 giọt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600190227 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0-> 5.0mm, dài 8-> 30mm

2. PP2600190235 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đan xen phủ lớp ái nước, lớp kị nước, các cỡ

3. PP2600190256 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel

4. PP2600190277 - Khung giá đỡ động mạch vành có màng bọc

5. PP2600190284 - Giá đỡ can thiệp mạch vành chất liệu liệu: Cobalt Chromium với lớp phủ kép. Phủ thuốc: Sirolimus.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310688308
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600190028 - Bơm tiêm khí máu động mạch không kim

2. PP2600190033 - Kim luồn tĩnh mạch các số (không cánh không cổng) các cỡ

3. PP2600190036 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 28mm)

4. PP2600190037 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 43mm)

5. PP2600190038 - Kim sinh thiết tủy xương (8G, 10cm)

6. PP2600190052 - Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút

7. PP2600190063 - Dây 3 chia 25cm (Chạc nối các loại) có dây các cỡ

8. PP2600190073 - Cây nòng đặt nội khí quản

9. PP2600190167 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ

10. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110037404
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600190028 - Bơm tiêm khí máu động mạch không kim

2. PP2600190101 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0, kim tam giác

3. PP2600190103 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn

4. PP2600190111 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, kim tam giác

5. PP2600190112 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

6. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

7. PP2600190115 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 7/0, kim tam giác

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315805833
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600190177 - Ống thông can thiệp mạch vành, dài 100cm

2. PP2600190179 - Ống thông chẩn đoán mạch máu có cấu trúc lưới kép 5F

3. PP2600190180 - Vi ống thông can thiệp mạch vành, 2 nòng, thiết kế ống hình bầu dục

4. PP2600190203 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, đường kính 0.014''

5. PP2600190209 - Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ, đầu tiếp thoan và mềm, đường kính đầu xa <=0.43mm, dài 140cm, ái nước.

6. PP2600190222 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 1.75 -> 5mm, dài 8-> 18mm

7. PP2600190223 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 4.0mm, dài 8-> 20mm

8. PP2600190237 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đầu bóng 0.0164'', đường kính 1.0-> 4.0mm, dài 5-> 30mm

9. PP2600190256 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel

10. PP2600190257 - Bóng nong áp lực cao 24 atm với đường kính thân bóng 0.0345”

11. PP2600190258 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép (dây đính kèm nitinol 0.011"), RBP lên tới 20 atm

12. PP2600190275 - Stent động mạch vành tự tiêu phủ thuốc Sirolimus, bằng thép không gỉ 316L, mặt trong phủ kháng thể anti CD34, đường kính 2.5 -> 4.0 mm

13. PP2600190288 - Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 2-6 gf

14. PP2600190289 - Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 0.3 - 12 gf

15. PP2600190300 - Bộ dụng cụ dẫn đường vào lòng mạch máu Các cỡ chiều dài tối thiểu 80 cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107651607
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600190039 - Kim chọc dò tủy sống số 18G

2. PP2600190040 - Kim chọc dò tủy sống số 20G

3. PP2600190041 - Kim chọc dò tủy sống số 22G

4. PP2600190042 - Kim gây tê tủy sống số 25G

5. PP2600190045 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm

6. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000420044
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600190020 - Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang

2. PP2600190036 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 28mm)

3. PP2600190037 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 43mm)

4. PP2600190038 - Kim sinh thiết tủy xương (8G, 10cm)

5. PP2600190044 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm

6. PP2600190045 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm

7. PP2600190048 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng)

8. PP2600190049 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng)

9. PP2600190050 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng)

10. PP2600190051 - Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng)

11. PP2600190066 - Găng tay ngắn (từ 240 mm) các cỡ (có bột)

12. PP2600190168 - Băng giãn dính 10 x 4.5m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105486845
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600190193 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch áp lực cao 30 atm

2. PP2600190194 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch

3. PP2600190195 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch có van

4. PP2600190196 - Dây bơm cản quang áp lực cao, chịu áp lực 500 -> 1200 PSI, dài 25 -> 183cm

5. PP2600190201 - Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 260cm.

6. PP2600190202 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, bằng thép không gỉ Durasteel đường kính 0.014'', dài 190/300cm

7. PP2600190288 - Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 2-6 gf

8. PP2600190289 - Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 0.3 - 12 gf

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600190080 - Túi đựng dịch thải 5L trong điều trị lọc máu liên tục

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316501073
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600190143 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

2. PP2600190144 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

3. PP2600190148 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406631
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600190020 - Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang

2. PP2600190196 - Dây bơm cản quang áp lực cao, chịu áp lực 500 -> 1200 PSI, dài 25 -> 183cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312297807
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600190103 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn

2. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt

3. PP2600190111 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, kim tam giác

4. PP2600190112 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

5. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

6. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác

7. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn

8. PP2600190120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn

9. PP2600190122 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác

10. PP2600190123 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác

11. PP2600190127 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn

12. PP2600190130 - Chỉ tan chậm tổng hợp số đơn sợi 4/0, kim tròn

13. PP2600190138 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu cắt

14. PP2600190142 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn

15. PP2600190143 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

16. PP2600190144 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

17. PP2600190148 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445732
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600190211 - Áo phẫu thuật vải không dệt

2. PP2600190214 - Catheter bóng đối xung động mạch chủ (RediGuard IAB)

3. PP2600190302 - Bộ săng giấy vô khuẩn dùng 1 lần chuyên dụng trong can thiệp mạch não bao gồm săng trải bàn dụng cụ, săng trải bàn DSA, túi bọc kính, túi bọc đèn, khăn lau v.v

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303291196
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600190064 - Găng tay vô trùng (từ 280 mm) có bột các cỡ

2. PP2600190065 - Găng tay y tế phẫu thuật không bột, tiệt trùng

3. PP2600190066 - Găng tay ngắn (từ 240 mm) các cỡ (có bột)

4. PP2600190067 - Găng tay dài (từ 280 mm) các cỡ (có bột)

5. PP2600190068 - Găng tay ngắn các cỡ (không bột)

6. PP2600190071 - Gạc tẩm cồn 4 lớp

7. PP2600190072 - Găng tay tiệt khuẩn sử dụng hút đàm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313296806
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600190169 - Đầu nối chữ Y loại Y - Star

2. PP2600190188 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, cỡ 4-> 9Fr

3. PP2600190201 - Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 260cm.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310073590
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600190019 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện

2. PP2600190030 - Cổng tiêm an toàn không kim

3. PP2600190033 - Kim luồn tĩnh mạch các số (không cánh không cổng) các cỡ

4. PP2600190074 - Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 34cm x 35 cm

5. PP2600190167 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317979546
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600190169 - Đầu nối chữ Y loại Y - Star

2. PP2600190172 - Bộ phân phối 3 đường, dài 8-> 10cm

3. PP2600190193 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch áp lực cao 30 atm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108538481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600190036 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 28mm)

2. PP2600190037 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 43mm)

3. PP2600190038 - Kim sinh thiết tủy xương (8G, 10cm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104571488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600190028 - Bơm tiêm khí máu động mạch không kim

2. PP2600190086 - Tube đáy nhọn khắc vạch 15ml có nắp vặn có nhãn, tiệt trùng

3. PP2600190090 - Ống nghiệm lấy máu chân không (K2EDTA, 1 mL)

4. PP2600190093 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 4ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200583720
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2600190035 - Nút chặn đuôi kim luồn

2. PP2600190048 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng)

3. PP2600190049 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng)

4. PP2600190050 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng)

5. PP2600190051 - Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng)

6. PP2600190052 - Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút

7. PP2600190053 - Dây truyền dịch 20 giọt

8. PP2600190054 - Dây truyền dịch người lớn

9. PP2600190057 - Dây truyền máu

10. PP2600190079 - Cassette nhựa có nắp (dùng trong giải phẫu bệnh)

11. PP2600190099 - Ống mao quản 2 đầu hở

12. PP2600190101 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0, kim tam giác

13. PP2600190103 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn

14. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt

15. PP2600190111 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, kim tam giác

16. PP2600190112 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

17. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

18. PP2600190114 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 6/0, kim tam giác

19. PP2600190115 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 7/0, kim tam giác

20. PP2600190116 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 0, không kim, nhiều sợi

21. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác

22. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn

23. PP2600190119 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0, không kim, nhiều sợi

24. PP2600190120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn

25. PP2600190121 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0, không kim, nhiều sợi

26. PP2600190122 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác

27. PP2600190123 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác

28. PP2600190124 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 6/0 kim tam giác

29. PP2600190131 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 0, kim tròn

30. PP2600190132 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 1, kim tròn

31. PP2600190133 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 1, kim tròn

32. PP2600190134 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 2/0, kim tròn

33. PP2600190135 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 3/0, kim tròn

34. PP2600190136 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 4/0, kim tròn

35. PP2600190139 - Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 3/0, kim tròn

36. PP2600190140 - Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 4/0, kim tròn

37. PP2600190141 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (khâu gan)

38. PP2600190145 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

39. PP2600190149 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn

40. PP2600190150 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn

41. PP2600190152 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn

42. PP2600190162 - Lưỡi dao bầu số 10

43. PP2600190163 - Lưỡi dao bầu số 11

44. PP2600190165 - Lưỡi dao bầu số 15

45. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303244037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 49

1. PP2600190019 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện

2. PP2600190031 - Kim luồn tĩnh mạch 18G, 20G, 22G

3. PP2600190032 - Kim luồn tĩnh mạch 24G

4. PP2600190035 - Nút chặn đuôi kim luồn

5. PP2600190039 - Kim chọc dò tủy sống số 18G

6. PP2600190040 - Kim chọc dò tủy sống số 20G

7. PP2600190041 - Kim chọc dò tủy sống số 22G

8. PP2600190042 - Kim gây tê tủy sống số 25G

9. PP2600190043 - Kim gây tê tủy sống số 27G

10. PP2600190044 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm

11. PP2600190045 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm

12. PP2600190052 - Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút

13. PP2600190053 - Dây truyền dịch 20 giọt

14. PP2600190054 - Dây truyền dịch người lớn

15. PP2600190057 - Dây truyền máu

16. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)

17. PP2600190101 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0, kim tam giác

18. PP2600190104 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim thẳng

19. PP2600190105 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt

20. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt

21. PP2600190111 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, kim tam giác

22. PP2600190112 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

23. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

24. PP2600190114 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 6/0, kim tam giác

25. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác

26. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn

27. PP2600190126 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn

28. PP2600190127 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn

29. PP2600190128 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, kim tròn

30. PP2600190129 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 5/0, kim tròn

31. PP2600190130 - Chỉ tan chậm tổng hợp số đơn sợi 4/0, kim tròn

32. PP2600190138 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu cắt

33. PP2600190141 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (khâu gan)

34. PP2600190142 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn

35. PP2600190143 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

36. PP2600190144 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

37. PP2600190146 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

38. PP2600190147 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn, có chất kháng khuẩn

39. PP2600190148 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn

40. PP2600190149 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn

41. PP2600190150 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn

42. PP2600190151 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn

43. PP2600190152 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn

44. PP2600190155 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, số 3/0, kim tròn

45. PP2600190162 - Lưỡi dao bầu số 10

46. PP2600190163 - Lưỡi dao bầu số 11

47. PP2600190164 - Lưỡi dao bầu số 12

48. PP2600190165 - Lưỡi dao bầu số 15

49. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109527316
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600190219 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, đường kính 2.0-> 4.5mm, dài 10-> 20mm

2. PP2600190225 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 5.0mm, dài 6-> 30mm

3. PP2600190260 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, chất liệu Nylon 12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301428254
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2600190035 - Nút chặn đuôi kim luồn

2. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)

3. PP2600190059 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 75-140cm (ống nối sử dụng cho máy CT, Đường kính lớn)

4. PP2600190060 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng <=75 cm (ống nối sử dụng cho máy MRI)

5. PP2600190061 - Dây dẫn lưu 8 ly (đường kính 8mm)

6. PP2600190062 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính >=8mm, chiều dài >= 2000mm

7. PP2600190063 - Dây 3 chia 25cm (Chạc nối các loại) có dây các cỡ

8. PP2600190071 - Gạc tẩm cồn 4 lớp

9. PP2600190077 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo

10. PP2600190085 - Lọ đựng nước tiểu PS 55ml

11. PP2600190101 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0, kim tam giác

12. PP2600190105 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt

13. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt

14. PP2600190109 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, 2 kim tròn

15. PP2600190111 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, kim tam giác

16. PP2600190112 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

17. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

18. PP2600190114 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 6/0, kim tam giác

19. PP2600190125 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn

20. PP2600190126 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn

21. PP2600190127 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn

22. PP2600190128 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, kim tròn

23. PP2600190129 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 5/0, kim tròn

24. PP2600190130 - Chỉ tan chậm tổng hợp số đơn sợi 4/0, kim tròn

25. PP2600190138 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu cắt

26. PP2600190141 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (khâu gan)

27. PP2600190142 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn

28. PP2600190143 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

29. PP2600190144 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

30. PP2600190145 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

31. PP2600190146 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

32. PP2600190147 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn, có chất kháng khuẩn

33. PP2600190148 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn

34. PP2600190149 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn

35. PP2600190150 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn

36. PP2600190151 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn

37. PP2600190152 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn

38. PP2600190153 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn

39. PP2600190154 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn

40. PP2600190162 - Lưỡi dao bầu số 10

41. PP2600190163 - Lưỡi dao bầu số 11

42. PP2600190164 - Lưỡi dao bầu số 12

43. PP2600190165 - Lưỡi dao bầu số 15

44. PP2600190168 - Băng giãn dính 10 x 4.5m

45. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309542960
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600190046 - Kim chạy thận nhân tạo 16G

2. PP2600190047 - Kim chạy thận nhân tạo 17G

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312989533
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600190178 - Ống thông hỗ trợ can thiệp động mạch vành, các cỡ

2. PP2600190226 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 6.0mm, dài 6-> 30mm

3. PP2600190239 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 4.0mm, dài 8-> 30mm

4. PP2600190265 - Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Platinum - chromium, có hệ thống bóng, đường kính 2.25 -> 4.0 mm

5. PP2600190287 - Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Platinum - chromium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312146808
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600190173 - Ống thông chụp mạch vành đường quay đa năng trái và phải, cỡ 5Fr

2. PP2600190174 - Ống thông chụp mạch vành có cấu trúc lưới kép, các cỡ

3. PP2600190175 - Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5->7 Fr

4. PP2600190182 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành

5. PP2600190187 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay, kích cỡ 4 -> 6Fr

6. PP2600190190 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch, dài 7->10cm

7. PP2600190200 - Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 150cm

8. PP2600190201 - Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 260cm.

9. PP2600190204 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, đường kính 0.014''

10. PP2600190215 - Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép

11. PP2600190216 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ lớp ái nước M coat, thành siêu mỏng

12. PP2600190224 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 5.0mm, dài 6-> 30mm

13. PP2600190248 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0 -> 4.0mm, dài 5-> 40mm

14. PP2600190267 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng cobalt - chromium, phủ lớp polymer tự tiêu, mắt cáo xếp dạng vảy rắn, đường kính 2.25 - 4.0mm

15. PP2600190270 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu

16. PP2600190299 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu bao gồm sheath có van chống trào máu, mini guide wire lõi nhựa ái nước. Chiều dài tối thiểu >=7cm. Các cỡ dùng cho chụp mạch não

17. PP2600190301 - Bộ dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép

18. PP2600190303 - Ống thông chụp mạch máu dạng đuôi heo

19. PP2600190304 - Ống thông chụp mạch máu não có lớp ái nước dạng Simmon loại 5F.

20. PP2600190305 - Ống thông chụp mạch máu não có lớp ái nước, dạng Verterbral loại 5F.

21. PP2600190313 - Bóng nong động mạch các cỡ, kích thước 2-2.5x8mm.

22. PP2600190314 - Bóng nong động mạch các cỡ, kích thước 2-2.5x15mm.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313937400
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600190020 - Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang

2. PP2600190056 - Ống nối dây máy thở 2 nhánh dùng cho máy giúp thở người lớn, trẻ em

3. PP2600190070 - Lọc khuẩn giữ ẩm, giữ ấm (Mũi nhân tạo)

4. PP2600190196 - Dây bơm cản quang áp lực cao, chịu áp lực 500 -> 1200 PSI, dài 25 -> 183cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600190276 - Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, không polymer, khung Cobalt Chromium.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314018488
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600190272 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng CoCr L605, đường kính 2.25 -> 4.0 mm, dài 8 -> 48 mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603298529
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600190211 - Áo phẫu thuật vải không dệt

2. PP2600190212 - Bộ khăn chụp mạch. Chất liệu vải không dệt, chống thấm nước, chống thấm cồn, chống tĩnh điện, đạt tiêu chuẩn AAMI mức độ 3

3. PP2600190302 - Bộ săng giấy vô khuẩn dùng 1 lần chuyên dụng trong can thiệp mạch não bao gồm săng trải bàn dụng cụ, săng trải bàn DSA, túi bọc kính, túi bọc đèn, khăn lau v.v

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800554506
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2600190029 - Kim chích máu (thử đường máu mao mạch)

2. PP2600190054 - Dây truyền dịch người lớn

3. PP2600190057 - Dây truyền máu

4. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)

5. PP2600190068 - Găng tay ngắn các cỡ (không bột)

6. PP2600190077 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo

7. PP2600190078 - Lọ nhựa đựng phân

8. PP2600190085 - Lọ đựng nước tiểu PS 55ml

9. PP2600190086 - Tube đáy nhọn khắc vạch 15ml có nắp vặn có nhãn, tiệt trùng

10. PP2600190088 - Ống nghiệm 2ml nắp xám

11. PP2600190089 - Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp 4ml

12. PP2600190090 - Ống nghiệm lấy máu chân không (K2EDTA, 1 mL)

13. PP2600190091 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml

14. PP2600190092 - Ống nghiệm lấy máu EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3, 2ml

15. PP2600190093 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 4ml

16. PP2600190094 - Ống nghiệm Citrate 2ml có vạch định mức

17. PP2600190095 - Ống nghiệm Heparin có chứa chất chống đông có nắp

18. PP2600190096 - Ống nghiệm nhựa PS, 5 ml, không nắp, không nhãn

19. PP2600190097 - Ống lấy máu 5ml có nắp

20. PP2600190098 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105391978
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600190031 - Kim luồn tĩnh mạch 18G, 20G, 22G

2. PP2600190032 - Kim luồn tĩnh mạch 24G

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2600190030 - Cổng tiêm an toàn không kim

2. PP2600190172 - Bộ phân phối 3 đường, dài 8-> 10cm

3. PP2600190175 - Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5->7 Fr

4. PP2600190176 - Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5->8Fr

5. PP2600190179 - Ống thông chẩn đoán mạch máu có cấu trúc lưới kép 5F

6. PP2600190193 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch áp lực cao 30 atm

7. PP2600190194 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch

8. PP2600190201 - Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 260cm.

9. PP2600190220 - Bóng nong mạch vành áp lực cao

10. PP2600190223 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 4.0mm, dài 8-> 20mm

11. PP2600190226 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 6.0mm, dài 6-> 30mm

12. PP2600190237 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đầu bóng 0.0164'', đường kính 1.0-> 4.0mm, dài 5-> 30mm

13. PP2600190239 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 4.0mm, dài 8-> 30mm

14. PP2600190240 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0-. 4.0mm, dài 5-> 30mm

15. PP2600190245 - Bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), ái nước, gấp 3 nếp, Hợp chất Polyamide bán đáp ứng, đường kính 1.5mm: dài từ 10, 15, 20, 25, 30mm, đường kính từ 2.00, 2.25, 2.50, 2.75, 3.00, 3.50, 4.00 mm: dài 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm, 2 dấu cản quang bằng Platinum Iridium,

16. PP2600190303 - Ống thông chụp mạch máu dạng đuôi heo

17. PP2600190304 - Ống thông chụp mạch máu não có lớp ái nước dạng Simmon loại 5F.

18. PP2600190307 - Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035" dài tối thiểu 150cm

19. PP2600190308 - Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035" dài 260cm

20. PP2600190315 - Bộ bơm bóng áp lực cao có bộ dụng cụ nối Y-Adaptor, dụng cụ Torque và dụng cụ chèn. Áp lực tối đa 30ATM, dung tích 20ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316093018
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600190166 - Kim chọc mạch quay, đùi

2. PP2600190246 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 2.0-> 4.0mm, dài 10-> 40mm

3. PP2600190249 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc áp lực thấp, đường kính 2.0-> 4.0mm, dài 10-> 30mm

4. PP2600190268 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chrome không polymer, phủ áp thành Abluminal, đường kính 2.0 -> 4.0 mm

5. PP2600190280 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316713141
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600190055 - Bộ phân phối 3 đường, dài 180cm

2. PP2600190181 - Vi ống thông can thiệp mạch vành, có 2 nòng, dài 140cm

3. PP2600190183 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành, phủ hydrophilic

4. PP2600190193 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch áp lực cao 30 atm

5. PP2600190205 - Bơm tiêm chất cản quang (màu) Chất liệu polycarbonat trong suốt dễ nhìn

6. PP2600190210 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu lòng tráng phủ Fluoro-Resin

7. PP2600190218 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, bằng polyamide resin, đường kính 1.5-> 4.5mm

8. PP2600190219 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, đường kính 2.0-> 4.5mm, dài 10-> 20mm

9. PP2600190238 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 3.5mm

10. PP2600190247 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, thích hợp can thiệp CTO, đường kính 1.0-> 4.0mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300478598
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600190064 - Găng tay vô trùng (từ 280 mm) có bột các cỡ

2. PP2600190065 - Găng tay y tế phẫu thuật không bột, tiệt trùng

3. PP2600190066 - Găng tay ngắn (từ 240 mm) các cỡ (có bột)

4. PP2600190067 - Găng tay dài (từ 280 mm) các cỡ (có bột)

5. PP2600190068 - Găng tay ngắn các cỡ (không bột)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104639390
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600190306 - Vi ống thông có cấu trúc lớp hydrophilic bao bề mặt ngoài, lớp PTFE lót lòng trong cùng. Đường kính ngoài gần-xa là 2.7Fr-2.4Fr, đường kính trong 0.021" , chiều dài tối thiểu là 150cm, tương thích với vi dây dẫn lớn nhất 0.018". Dùng để tiếp cận và thả Solitaire lấy huyết khối mạch não.

2. PP2600190309 - Vi dây dẫn có chất liệu thép không gỉ, ưa nước. Đường kính 0.014'', dài tối thiểu 200cm, đầu xa có cấu trúc cuộn lò xo dài tối thiểu 5cm.

3. PP2600190310 - Vi ống thông hút huyết khối, đường kính trong 0.060"- 0.075''; đường kính ngoài 0.08''-0.09''. Dài tối thiểu 130cm tương thích với Stent lấy huyết khối trong can thiệp mạch não

4. PP2600190311 - Stent lấy huyết khối mạch não, thiết kế gấp cuộn, tự bung có thể thu hồi hoàn toàn. Kích thước 4x20mm.Tương thích vi ống thông can thiệp đường kính 0.017"-0.027".Có 1 marker đầu gần, 3 marker đầu xa, marker phân bố đều dọc trên thân stent với khoảng cách từ 5mm-10mm.Dây đẩy có đường kính 0.018" và dài 200cm.

5. PP2600190312 - Stent lấy huyết khối mạch não, thiết kế gấp cuộn, tự bung có thể thu hồi hoàn toàn. Kích thước 4x40mm.Tương thích vi ống thông can thiệp đường kính 0.017"-0.027".Có 1 marker đầu gần, 4 marker đầu xa, marker phân bố đều dọc trên thân stent với khoảng cách từ 5mm-10mm.Dây đẩy có đường kính 0.018" và dài 200cm.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312737705
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600190147 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn, có chất kháng khuẩn

2. PP2600190150 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn

3. PP2600190152 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn

4. PP2600190154 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn

5. PP2600190316 - Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần

6. PP2600190317 - Điện cực dán đo dẫn truyền

7. PP2600190318 - Điện cực đất loại dán

8. PP2600190319 - Dây cáp dùng cho điện cực kim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312215177
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
157 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600190185 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành, dài 136cm

2. PP2600190193 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch áp lực cao 30 atm

3. PP2600190217 - Bóng can thiệp mạch vành dạng dao cắt

4. PP2600190219 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, đường kính 2.0-> 4.5mm, dài 10-> 20mm

5. PP2600190229 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, lớp phủ Hydrosurf, lớp ái nước SlickCoat, chất liệu Nylon 12

6. PP2600190241 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.5-4.0mm, dài 2-> 40mm

7. PP2600190242 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.3-> 4.0mm, dài 10-> 20mm

8. PP2600190250 - Bóng nong mạch vành có hệ thống dây dẫn kép, đường kính 1.5-> 4.0mm, dài 10-> 20mm

9. PP2600190259 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, chất liệu Pebax

10. PP2600190260 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, chất liệu Nylon 12

11. PP2600190261 - Stent động mạch vành bằng Cobalt-Chromium, giá đỡ bung bằng bóng, các cỡ

12. PP2600190266 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, chất liệu cobalt-chromium,phủ lớp ái nước SlickCoat., đường kính 2.25-4.0mm

13. PP2600190273 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng hợp kim Nylon phủ lớp Hydrosurf, lớp ái nước SlickCoat, 3 nếp gấp, đường kính 2.50-4.0mm

14. PP2600190285 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, khung Cobalt Chromium, Polymer tự tiêu sinh học, có rãnh phóng thích thuốc đích.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313979224
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600190125 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn

2. PP2600190143 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

3. PP2600190144 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn

4. PP2600190147 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn, có chất kháng khuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600190019 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện

2. PP2600190039 - Kim chọc dò tủy sống số 18G

3. PP2600190040 - Kim chọc dò tủy sống số 20G

4. PP2600190041 - Kim chọc dò tủy sống số 22G

5. PP2600190042 - Kim gây tê tủy sống số 25G

6. PP2600190043 - Kim gây tê tủy sống số 27G

7. PP2600190044 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm

8. PP2600190045 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm

9. PP2600190053 - Dây truyền dịch 20 giọt

10. PP2600190057 - Dây truyền máu

11. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây

12. PP2600190255 - Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel dùng cho can thiệp mạch vành loại Restrore công nghệ Safepax.

13. PP2600190282 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, khung Cobalt Chromium, polymer dạng 3 lớp.

14. PP2600190316 - Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần

15. PP2600190319 - Dây cáp dùng cho điện cực kim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801707829
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600190054 - Dây truyền dịch người lớn

2. PP2600190057 - Dây truyền máu

3. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)

4. PP2600190077 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo

5. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt

6. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

7. PP2600190116 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 0, không kim, nhiều sợi

8. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác

9. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn

10. PP2600190119 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0, không kim, nhiều sợi

11. PP2600190120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn

12. PP2600190122 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác

13. PP2600190123 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác

14. PP2600190124 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 6/0 kim tam giác

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107748567
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600190020 - Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802307409
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600190031 - Kim luồn tĩnh mạch 18G, 20G, 22G

2. PP2600190046 - Kim chạy thận nhân tạo 16G

3. PP2600190047 - Kim chạy thận nhân tạo 17G

4. PP2600190048 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng)

5. PP2600190049 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng)

6. PP2600190050 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng)

7. PP2600190051 - Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng)

8. PP2600190066 - Găng tay ngắn (từ 240 mm) các cỡ (có bột)

9. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

10. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312041033
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600190054 - Dây truyền dịch người lớn

2. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)

3. PP2600190059 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 75-140cm (ống nối sử dụng cho máy CT, Đường kính lớn)

4. PP2600190060 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng <=75 cm (ống nối sử dụng cho máy MRI)

5. PP2600190063 - Dây 3 chia 25cm (Chạc nối các loại) có dây các cỡ

6. PP2600190103 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn

7. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt

8. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

9. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác

10. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn

11. PP2600190120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn

12. PP2600190122 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác

13. PP2600190123 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác

14. PP2600190124 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 6/0 kim tam giác

15. PP2600190169 - Đầu nối chữ Y loại Y - Star

16. PP2600190172 - Bộ phân phối 3 đường, dài 8-> 10cm

17. PP2600190232 - Bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), ái nước, gấp 3 nếp, Hợp chất Polyamide bán đáp ứng, đường kính 1.5mm: dài từ 10, 15, 20, 25, 30mm, đường kính từ 2.00, 2.25, 2.50, 2.75, 3.00, 3.50, 4.00 mm: dài 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm, 2 dấu cản quang bằng Platinum Iridium,

18. PP2600190248 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0 -> 4.0mm, dài 5-> 40mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600190302 - Bộ săng giấy vô khuẩn dùng 1 lần chuyên dụng trong can thiệp mạch não bao gồm săng trải bàn dụng cụ, săng trải bàn DSA, túi bọc kính, túi bọc đèn, khăn lau v.v

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310942836
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600190070 - Lọc khuẩn giữ ẩm, giữ ấm (Mũi nhân tạo)

2. PP2600190075 - Bộ phun khí dung (gồm buồng phun khí dung, T Piece, ống ngậm miệng, dây dẫn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305088954
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600190105 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt

2. PP2600190155 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, số 3/0, kim tròn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310471834
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600190219 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, đường kính 2.0-> 4.5mm, dài 10-> 20mm

2. PP2600190220 - Bóng nong mạch vành áp lực cao

3. PP2600190230 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 5mm, dài 6-> 30mm

4. PP2600190232 - Bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), ái nước, gấp 3 nếp, Hợp chất Polyamide bán đáp ứng, đường kính 1.5mm: dài từ 10, 15, 20, 25, 30mm, đường kính từ 2.00, 2.25, 2.50, 2.75, 3.00, 3.50, 4.00 mm: dài 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm, 2 dấu cản quang bằng Platinum Iridium,

5. PP2600190233 - Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao, đường kính 1.5-> 4.5mm, dài 10-> 20mm

6. PP2600190244 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.5 -> 4.0mm, dài 12 -> 30mm

7. PP2600190245 - Bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), ái nước, gấp 3 nếp, Hợp chất Polyamide bán đáp ứng, đường kính 1.5mm: dài từ 10, 15, 20, 25, 30mm, đường kính từ 2.00, 2.25, 2.50, 2.75, 3.00, 3.50, 4.00 mm: dài 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm, 2 dấu cản quang bằng Platinum Iridium,

8. PP2600190260 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, chất liệu Nylon 12

9. PP2600190271 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chromium, phủ Polymer PLA tự tiêu, đường kính 2.0 -> 4.0 mm

10. PP2600190291 - Bộ bơm bóng áp lực siêu cao 40 - 55atm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301789370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600190017 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml đầu xoắn dùng để bơm tinh trùng

2. PP2600190019 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện

3. PP2600190028 - Bơm tiêm khí máu động mạch không kim

4. PP2600190070 - Lọc khuẩn giữ ẩm, giữ ấm (Mũi nhân tạo)

5. PP2600190075 - Bộ phun khí dung (gồm buồng phun khí dung, T Piece, ống ngậm miệng, dây dẫn

6. PP2600190199 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành, dài 150-> 260cm

7. PP2600190296 - Bơm tiêm 20ml không kim có đầu luer lock

8. PP2600190299 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu bao gồm sheath có van chống trào máu, mini guide wire lõi nhựa ái nước. Chiều dài tối thiểu >=7cm. Các cỡ dùng cho chụp mạch não

9. PP2600190303 - Ống thông chụp mạch máu dạng đuôi heo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800665083
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2600190018 - Bơm tiêm cho ăn 50ml

2. PP2600190019 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện

3. PP2600190021 - Bơm tiêm Insulin 1ml

4. PP2600190022 - Ống tiêm 50ml nhựa dùng 1 lần

5. PP2600190023 - Ống tiêm 1ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ

6. PP2600190024 - Ống tiêm 3ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ

7. PP2600190025 - Ống tiêm 5ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ

8. PP2600190026 - Ống tiêm 10ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ

9. PP2600190027 - Ống tiêm 20ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ

10. PP2600190029 - Kim chích máu (thử đường máu mao mạch)

11. PP2600190033 - Kim luồn tĩnh mạch các số (không cánh không cổng) các cỡ

12. PP2600190034 - Kim lấy máu các cỡ

13. PP2600190048 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng)

14. PP2600190049 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng)

15. PP2600190050 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng)

16. PP2600190051 - Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng)

17. PP2600190054 - Dây truyền dịch người lớn

18. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)

19. PP2600190062 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính >=8mm, chiều dài >= 2000mm

20. PP2600190063 - Dây 3 chia 25cm (Chạc nối các loại) có dây các cỡ

21. PP2600190077 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo

22. PP2600190085 - Lọ đựng nước tiểu PS 55ml

23. PP2600190088 - Ống nghiệm 2ml nắp xám

24. PP2600190089 - Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp 4ml

25. PP2600190091 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml

26. PP2600190095 - Ống nghiệm Heparin có chứa chất chống đông có nắp

27. PP2600190096 - Ống nghiệm nhựa PS, 5 ml, không nắp, không nhãn

28. PP2600190097 - Ống lấy máu 5ml có nắp

29. PP2600190098 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp

30. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4101450299
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600190048 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng)

2. PP2600190049 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng)

3. PP2600190050 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng)

4. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)

5. PP2600190112 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

6. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác

7. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác

8. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn

9. PP2600190120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn

10. PP2600190122 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác

11. PP2600190123 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310941769
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600190120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn

2. PP2600190122 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác

3. PP2600190123 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác

4. PP2600190124 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 6/0 kim tam giác

5. PP2600190126 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn

6. PP2600190127 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn

7. PP2600190128 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, kim tròn

8. PP2600190130 - Chỉ tan chậm tổng hợp số đơn sợi 4/0, kim tròn

9. PP2600190148 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554398
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600190205 - Bơm tiêm chất cản quang (màu) Chất liệu polycarbonat trong suốt dễ nhìn

2. PP2600190213 - Bộ kết nối Manifolds 2, 3 cửa chất liệu Polycarbonate chịu áp lực 500 PSI cổng xoay On-Off

3. PP2600190225 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 5.0mm, dài 6-> 30mm

4. PP2600190236 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đầu bóng 0.016'', đường kính 1.0->4.0mm, dài 5->30mm

5. PP2600190240 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0-. 4.0mm, dài 5-> 30mm

6. PP2600190262 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng coban - chrom, đường kính 2.0 -> 4.5 mm, dài 8 -> 48mm

Đã xem: 38
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây