Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600190017 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml đầu xoắn dùng để bơm tinh trùng | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 41.825.400 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 2 | PP2600190018 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| 3 | PP2600190019 | Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 65.899.900 | 160 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 873.180.000 | 873.180.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 383.020.000 | 383.020.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 41.825.400 | 150 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 190.080.000 | 190.080.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600190020 | Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang | vn0315576478 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ BEVITRA | 120 | 35.992.900 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 346.185.000 | 346.185.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 165.964.700 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| vn0105406631 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT | 120 | 39.311.600 | 150 | 808.500.000 | 808.500.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 103.964.300 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 35.992.900 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600190021 | Bơm tiêm Insulin 1ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 69.160.000 | 69.160.000 | 0 |
| 6 | PP2600190022 | Ống tiêm 50ml nhựa dùng 1 lần | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| 7 | PP2600190023 | Ống tiêm 1ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 334.500.000 | 334.500.000 | 0 |
| 8 | PP2600190024 | Ống tiêm 3ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 936.600.000 | 936.600.000 | 0 |
| 9 | PP2600190025 | Ống tiêm 5ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 376.380.000 | 376.380.000 | 0 |
| 10 | PP2600190026 | Ống tiêm 10ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 1.461.000.000 | 1.461.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600190027 | Ống tiêm 20ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 2.089.770.000 | 2.089.770.000 | 0 |
| 12 | PP2600190028 | Bơm tiêm khí máu động mạch không kim | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 37.691.700 | 150 | 54.516.000 | 54.516.000 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 120 | 39.392.800 | 150 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 4.619.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 41.825.400 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600190029 | Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) | vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 61.446.000 | 61.446.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 67.298.000 | 67.298.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600190030 | Cổng tiêm an toàn không kim | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 691.740.000 | 691.740.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 161.778.000 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0106662691 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NGỌC MINH | 120 | 217.002.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 65.899.900 | 160 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600190031 | Kim luồn tĩnh mạch 18G, 20G, 22G | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 7.159.605.000 | 7.159.605.000 | 0 |
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 120 | 258.670.800 | 150 | 5.139.750.000 | 5.139.750.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 520.882.800 | 150 | 3.760.250.000 | 3.760.250.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600190032 | Kim luồn tĩnh mạch 24G | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 1.467.900.000 | 1.467.900.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 1.608.900.000 | 1.608.900.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 120 | 258.670.800 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600190033 | Kim luồn tĩnh mạch các số (không cánh không cổng) các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 37.691.700 | 150 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 65.899.900 | 160 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600190034 | Kim lấy máu các cỡ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 417.200.000 | 417.200.000 | 0 |
| 19 | PP2600190035 | Nút chặn đuôi kim luồn | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600190036 | Kim chọc hút tủy xương (16G, 28mm) | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 37.691.700 | 150 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 165.964.700 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 7.436.700 | 150 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600190037 | Kim chọc hút tủy xương (16G, 43mm) | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 37.691.700 | 150 | 108.780.000 | 108.780.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 165.964.700 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 7.436.700 | 150 | 51.100.000 | 51.100.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600190038 | Kim sinh thiết tủy xương (8G, 10cm) | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 37.691.700 | 150 | 46.179.000 | 46.179.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 165.964.700 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 7.436.700 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600190039 | Kim chọc dò tủy sống số 18G | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 8.326.200 | 150 | 20.256.000 | 20.256.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 15.515.200 | 15.515.200 | 0 | |||
| 24 | PP2600190040 | Kim chọc dò tủy sống số 20G | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 8.326.200 | 150 | 7.596.000 | 7.596.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 7.654.500 | 7.654.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 5.818.200 | 5.818.200 | 0 | |||
| 25 | PP2600190041 | Kim chọc dò tủy sống số 22G | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 8.326.200 | 150 | 15.192.000 | 15.192.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 15.309.000 | 15.309.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 11.636.400 | 11.636.400 | 0 | |||
| 26 | PP2600190042 | Kim gây tê tủy sống số 25G | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 8.326.200 | 150 | 63.300.000 | 63.300.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 63.787.500 | 63.787.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 48.485.000 | 48.485.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600190043 | Kim gây tê tủy sống số 27G | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 382.725.000 | 382.725.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 290.910.000 | 290.910.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600190044 | Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 134.295.000 | 134.295.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 165.964.700 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 97.807.500 | 97.807.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600190045 | Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 125.790.000 | 125.790.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 8.326.200 | 150 | 76.600.000 | 76.600.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 165.964.700 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 85.207.500 | 85.207.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600190046 | Kim chạy thận nhân tạo 16G | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 161.778.000 | 150 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 |
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 120 | 139.476.000 | 150 | 1.601.040.000 | 1.601.040.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 520.882.800 | 150 | 1.602.300.000 | 1.602.300.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600190047 | Kim chạy thận nhân tạo 17G | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 161.778.000 | 150 | 631.800.000 | 631.800.000 | 0 |
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 120 | 139.476.000 | 150 | 594.672.000 | 594.672.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 520.882.800 | 150 | 595.140.000 | 595.140.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600190048 | Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 165.964.700 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 61.440.000 | 61.440.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 520.882.800 | 150 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 110.000.000 | 150 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600190049 | Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 165.964.700 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 520.882.800 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 110.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600190050 | Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 165.964.700 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 520.882.800 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 110.000.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600190051 | Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng) | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 165.964.700 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 2.048.000 | 2.048.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 520.882.800 | 150 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600190052 | Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 37.691.700 | 150 | 17.598.000 | 17.598.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 41.748.000 | 41.748.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600190053 | Dây truyền dịch 20 giọt | vn0106662691 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NGỌC MINH | 120 | 217.002.000 | 150 | 5.880.000.000 | 5.880.000.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 1.785.000.000 | 1.785.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 6.132.000.000 | 6.132.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 5.243.500.000 | 5.243.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600190054 | Dây truyền dịch người lớn | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 785.400.000 | 785.400.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 2.698.080.000 | 2.698.080.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 663.520.000 | 663.520.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 213.834.700 | 150 | 662.200.000 | 662.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 2.530.000.000 | 2.530.000.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 3.322.000.000 | 3.322.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600190055 | Bộ phân phối 3 đường, dài 180cm | vn6001616113 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN | 120 | 110.625.000 | 150 | 3.386.250.000 | 3.386.250.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 120 | 149.575.200 | 150 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600190056 | Ống nối dây máy thở 2 nhánh dùng cho máy giúp thở người lớn, trẻ em | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 103.964.300 | 150 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600190057 | Dây truyền máu | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 342.720.000 | 342.720.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 599.760.000 | 599.760.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 167.520.000 | 167.520.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 463.128.000 | 463.128.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 213.834.700 | 150 | 166.368.000 | 166.368.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600190058 | Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ) | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 269.892.000 | 269.892.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 1.153.656.000 | 1.153.656.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 246.876.000 | 246.876.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 213.834.700 | 150 | 223.440.000 | 223.440.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 110.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600190059 | Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 75-140cm (ống nối sử dụng cho máy CT, Đường kính lớn) | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 27.888.000 | 27.888.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 29.755.500 | 29.755.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 31.540.000 | 31.540.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600190060 | Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng <=75 cm (ống nối sử dụng cho máy MRI) | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 5.692.500 | 5.692.500 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600190061 | Dây dẫn lưu 8 ly (đường kính 8mm) | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 93.960.000 | 93.960.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 115.140.000 | 115.140.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600190062 | Dây hút dịch phẫu thuật đường kính >=8mm, chiều dài >= 2000mm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 260.580.000 | 260.580.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 280.500.000 | 280.500.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600190063 | Dây 3 chia 25cm (Chạc nối các loại) có dây các cỡ | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 89.816.600 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 37.691.700 | 150 | 679.266.000 | 679.266.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 174.852.000 | 174.852.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 421.200.000 | 421.200.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 191.700.000 | 191.700.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600190064 | Găng tay vô trùng (từ 280 mm) có bột các cỡ | vn0312897473 | CÔNG TY CỔ PHẦN GĂNG TAY HTC | 120 | 272.687.600 | 150 | 1.337.600.000 | 1.337.600.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 272.849.300 | 150 | 1.446.375.000 | 1.446.375.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 340.940.800 | 150 | 1.303.400.000 | 1.303.400.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 120 | 272.849.300 | 180 | 1.253.050.000 | 1.253.050.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600190065 | Găng tay y tế phẫu thuật không bột, tiệt trùng | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 272.849.300 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 340.940.800 | 150 | 4.374.000 | 4.374.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 120 | 272.849.300 | 180 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600190066 | Găng tay ngắn (từ 240 mm) các cỡ (có bột) | vn0312897473 | CÔNG TY CỔ PHẦN GĂNG TAY HTC | 120 | 272.687.600 | 150 | 2.233.000.000 | 2.233.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 272.849.300 | 150 | 2.508.000.000 | 2.508.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 165.964.700 | 150 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 340.940.800 | 150 | 2.235.200.000 | 2.235.200.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 120 | 272.849.300 | 180 | 2.239.600.000 | 2.239.600.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 520.882.800 | 150 | 2.486.000.000 | 2.486.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600190067 | Găng tay dài (từ 280 mm) các cỡ (có bột) | vn0312897473 | CÔNG TY CỔ PHẦN GĂNG TAY HTC | 120 | 272.687.600 | 150 | 2.840.000.000 | 2.840.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 272.849.300 | 150 | 3.130.000.000 | 3.130.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 340.940.800 | 150 | 2.896.000.000 | 2.896.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 120 | 272.849.300 | 180 | 3.400.000.000 | 3.400.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600190068 | Găng tay ngắn các cỡ (không bột) | vn0312897473 | CÔNG TY CỔ PHẦN GĂNG TAY HTC | 120 | 272.687.600 | 150 | 36.990.000 | 36.990.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 272.849.300 | 150 | 35.620.000 | 35.620.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 340.940.800 | 150 | 36.140.600 | 36.140.600 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 39.127.200 | 39.127.200 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 120 | 272.849.300 | 180 | 36.990.000 | 36.990.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600190070 | Lọc khuẩn giữ ẩm, giữ ấm (Mũi nhân tạo) | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 103.964.300 | 150 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 120 | 9.169.700 | 150 | 46.935.000 | 46.935.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 41.825.400 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600190071 | Gạc tẩm cồn 4 lớp | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 340.940.800 | 150 | 42.120.000 | 42.120.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 36.140.000 | 36.140.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600190072 | Găng tay tiệt khuẩn sử dụng hút đàm | vn0302450647 | CÔNG TY TNHH GAS VIỆT NAM | 120 | 2.738.100 | 150 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 340.940.800 | 150 | 68.185.000 | 68.185.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600190073 | Cây nòng đặt nội khí quản | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 37.691.700 | 150 | 14.689.500 | 14.689.500 | 0 |
| 57 | PP2600190074 | Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 34cm x 35 cm | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 65.899.900 | 160 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600190075 | Bộ phun khí dung (gồm buồng phun khí dung, T Piece, ống ngậm miệng, dây dẫn | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 118.767.600 | 118.767.600 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 120 | 9.169.700 | 150 | 263.844.000 | 263.844.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 41.825.400 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600190077 | Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 305.400.000 | 305.400.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 213.834.700 | 150 | 335.700.000 | 335.700.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600190078 | Lọ nhựa đựng phân | vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 61 | PP2600190079 | Cassette nhựa có nắp (dùng trong giải phẫu bệnh) | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 62 | PP2600190080 | Túi đựng dịch thải 5L trong điều trị lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 3.613.700 | 150 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 63 | PP2600190081 | Bình chứa dịch dẫn lưu màng phổi, bằng nhựa, tối thiểu 1800ml | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 42.798.000 | 42.798.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600190082 | Bình hút đàm xét nghiệm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 11.928.000 | 11.928.000 | 0 |
| 65 | PP2600190085 | Lọ đựng nước tiểu PS 55ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 89.816.600 | 180 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 172.550.000 | 172.550.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 203.490.000 | 203.490.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 200.600.000 | 200.600.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600190086 | Tube đáy nhọn khắc vạch 15ml có nắp vặn có nhãn, tiệt trùng | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 4.619.000 | 150 | 26.812.000 | 26.812.000 | 0 |
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600190088 | Ống nghiệm 2ml nắp xám | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 89.816.600 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600190089 | Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp 4ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 89.816.600 | 180 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600190090 | Ống nghiệm lấy máu chân không (K2EDTA, 1 mL) | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 89.816.600 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 4.619.000 | 150 | 27.460.000 | 27.460.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600190091 | Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml | vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 120 | 49.462.300 | 150 | 926.100.000 | 926.100.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 89.816.600 | 180 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 833.490.000 | 833.490.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 411.390.000 | 411.390.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600190092 | Ống nghiệm lấy máu EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3, 2ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 89.816.600 | 180 | 25.560.000 | 25.560.000 | 0 |
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 58.572.000 | 58.572.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600190093 | Ống nghiệm chân không EDTA K2 4ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 89.816.600 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 4.619.000 | 150 | 13.730.000 | 13.730.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600190094 | Ống nghiệm Citrate 2ml có vạch định mức | vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 120 | 49.462.300 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 89.816.600 | 180 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 131.600.000 | 131.600.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600190095 | Ống nghiệm Heparin có chứa chất chống đông có nắp | vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 120 | 49.462.300 | 150 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 89.816.600 | 180 | 225.600.000 | 225.600.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 430.050.000 | 430.050.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 229.830.000 | 229.830.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600190096 | Ống nghiệm nhựa PS, 5 ml, không nắp, không nhãn | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 89.816.600 | 180 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 116.900.000 | 116.900.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600190097 | Ống lấy máu 5ml có nắp | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 89.816.600 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600190098 | Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp | vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 120 | 49.462.300 | 150 | 6.380.000 | 6.380.000 | 0 |
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 253.203.700 | 150 | 5.390.000 | 5.390.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600190099 | Ống mao quản 2 đầu hở | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 |
| 79 | PP2600190100 | Túi hậu môn nhân tạo (kín/xã) Mỗi túi đi kèm thanh kẹp mềm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 18.364.500 | 18.364.500 | 0 |
| 80 | PP2600190101 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0, kim tam giác | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 75.832.300 | 150 | 2.822.400 | 2.822.400 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 120 | 39.392.800 | 150 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600190102 | Chỉ khâu hở eo tử cung | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 179.410.000 | 179.410.000 | 0 |
| 82 | PP2600190103 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn | vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 120 | 39.392.800 | 150 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 |
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 17.766.000 | 17.766.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600190104 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim thẳng | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 289.520.000 | 289.520.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600190105 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 306.550.000 | 306.550.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 97.700.000 | 97.700.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 120 | 27.200.100 | 150 | 260.370.000 | 260.370.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600190106 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 75.832.300 | 150 | 19.353.600 | 19.353.600 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 39.080.000 | 39.080.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 213.834.700 | 150 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600190107 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0, 2 kim tròn | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 87 | PP2600190108 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0, 2 kim tròn | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 |
| 88 | PP2600190109 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, 2 kim tròn | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 53.222.400 | 53.222.400 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 25.012.800 | 25.012.800 | 0 | |||
| 89 | PP2600190110 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0, 2 kim tròn | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600190111 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, kim tam giác | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 75.832.300 | 150 | 7.761.600 | 7.761.600 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 120 | 39.392.800 | 150 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 15.477.000 | 15.477.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 10.626.000 | 10.626.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 19.635.000 | 19.635.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 23.595.000 | 23.595.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600190112 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 75.832.300 | 150 | 239.904.000 | 239.904.000 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 120 | 39.392.800 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 606.900.000 | 606.900.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 695.300.000 | 695.300.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 110.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600190113 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 75.832.300 | 150 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 120 | 39.392.800 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 245.400.000 | 245.400.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 213.834.700 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 520.882.800 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 110.000.000 | 150 | 62.040.000 | 62.040.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600190114 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 6/0, kim tam giác | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 75.832.300 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 20.360.000 | 20.360.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600190115 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 7/0, kim tam giác | vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 120 | 39.392.800 | 150 | 9.480.000 | 9.480.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600190116 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 0, không kim, nhiều sợi | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 8.047.200 | 8.047.200 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 7.098.000 | 7.098.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 213.834.700 | 150 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600190117 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 118.881.000 | 118.881.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 75.832.300 | 150 | 141.372.000 | 141.372.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 239.190.000 | 239.190.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 167.790.000 | 167.790.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 303.450.000 | 303.450.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 213.834.700 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 195.500.000 | 195.500.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 110.000.000 | 150 | 106.930.000 | 106.930.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600190118 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 47.552.400 | 47.552.400 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 75.832.300 | 150 | 56.548.800 | 56.548.800 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 95.676.000 | 95.676.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 67.116.000 | 67.116.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 121.380.000 | 121.380.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 213.834.700 | 150 | 139.400.000 | 139.400.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 110.000.000 | 150 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600190119 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0, không kim, nhiều sợi | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 213.834.700 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600190120 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 18.181.800 | 18.181.800 | 0 |
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 36.582.000 | 36.582.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 213.834.700 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 110.000.000 | 150 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 34.292.800 | 150 | 22.523.800 | 22.523.800 | 0 | |||
| 100 | PP2600190121 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0, không kim, nhiều sợi | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 101 | PP2600190122 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 27.272.700 | 27.272.700 | 0 |
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 54.873.000 | 54.873.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 38.493.000 | 38.493.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 213.834.700 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 110.000.000 | 150 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 34.292.800 | 150 | 33.785.700 | 33.785.700 | 0 | |||
| 102 | PP2600190123 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 52.447.500 | 52.447.500 | 0 |
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 142.537.500 | 142.537.500 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 213.834.700 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 110.000.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 34.292.800 | 150 | 65.955.000 | 65.955.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600190124 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 6/0 kim tam giác | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 100.760.700 | 150 | 38.346.000 | 38.346.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 56.826.000 | 56.826.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 213.834.700 | 150 | 43.560.000 | 43.560.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 34.292.800 | 150 | 45.793.000 | 45.793.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600190125 | Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 323.595.000 | 323.595.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 55.644.800 | 180 | 784.665.000 | 784.665.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600190126 | Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 10.399.200 | 10.399.200 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 75.832.300 | 150 | 4.245.000 | 4.245.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 5.685.000 | 5.685.000 | 0 | |||
| vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 34.292.800 | 150 | 3.320.600 | 3.320.600 | 0 | |||
| 106 | PP2600190127 | Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 154.476.000 | 154.476.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 75.832.300 | 150 | 108.675.000 | 108.675.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 54.337.500 | 54.337.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 85.275.000 | 85.275.000 | 0 | |||
| vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 34.292.800 | 150 | 49.809.000 | 49.809.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600190128 | Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, kim tròn | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 75.832.300 | 150 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 4.809.000 | 4.809.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 5.685.000 | 5.685.000 | 0 | |||
| vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 34.292.800 | 150 | 3.320.600 | 3.320.600 | 0 | |||
| 108 | PP2600190129 | Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 5/0, kim tròn | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 183.793.500 | 183.793.500 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 94.342.500 | 94.342.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 85.275.000 | 85.275.000 | 0 | |||
| 109 | PP2600190130 | Chỉ tan chậm tổng hợp số đơn sợi 4/0, kim tròn | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 75.832.300 | 150 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 33.663.000 | 33.663.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 39.795.000 | 39.795.000 | 0 | |||
| vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 34.292.800 | 150 | 23.244.200 | 23.244.200 | 0 | |||
| 110 | PP2600190131 | Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 0, kim tròn | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600190132 | Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 1, kim tròn | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 112 | PP2600190133 | Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 1, kim tròn | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600190134 | Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 2/0, kim tròn | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 |
| 114 | PP2600190135 | Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 3/0, kim tròn | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 115 | PP2600190136 | Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 4/0, kim tròn | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 |
| 116 | PP2600190138 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu cắt | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 74.025.000 | 74.025.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 83.475.000 | 83.475.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 147.125.000 | 147.125.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600190139 | Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 3/0, kim tròn | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 |
| 118 | PP2600190140 | Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 4/0, kim tròn | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 |
| 119 | PP2600190141 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (khâu gan) | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 19.551.000 | 19.551.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 6.678.000 | 6.678.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600190142 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 184.600.000 | 184.600.000 | 0 |
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 62.790.000 | 62.790.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 50.190.000 | 50.190.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 93.700.000 | 93.700.000 | 0 | |||
| 121 | PP2600190143 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 75.832.300 | 150 | 122.472.000 | 122.472.000 | 0 |
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 314.370.000 | 314.370.000 | 0 | |||
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 34.966.300 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 113.022.000 | 113.022.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 90.342.000 | 90.342.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 175.860.000 | 175.860.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 55.644.800 | 180 | 305.424.000 | 305.424.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600190144 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 34.966.300 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 94.185.000 | 94.185.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 75.285.000 | 75.285.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 140.550.000 | 140.550.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 55.644.800 | 180 | 254.520.000 | 254.520.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600190145 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 1.666.350.000 | 1.666.350.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 1.284.780.000 | 1.284.780.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 1.123.550.000 | 1.123.550.000 | 0 | |||
| 124 | PP2600190146 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 146.550.000 | 146.550.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600190147 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn, có chất kháng khuẩn | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 372.121.200 | 372.121.200 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 226.044.000 | 226.044.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 165.060.000 | 165.060.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 41.070.700 | 150 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 55.644.800 | 180 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600190148 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 34.966.300 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0312297807 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ OVI VINA | 120 | 146.358.300 | 150 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 257.100.000 | 257.100.000 | 0 | |||
| vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 120 | 34.292.800 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600190149 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 107.352.000 | 107.352.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 62.496.000 | 62.496.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 105.240.000 | 105.240.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600190150 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 86.013.000 | 86.013.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 59.745.000 | 59.745.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 48.850.000 | 48.850.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 41.070.700 | 150 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| 129 | PP2600190151 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 184.600.000 | 184.600.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 67.704.000 | 67.704.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 114.010.000 | 114.010.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600190152 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 244.299.000 | 244.299.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 174.825.000 | 174.825.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 128.550.000 | 128.550.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 41.070.700 | 150 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| 131 | PP2600190153 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 267.729.000 | 267.729.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 174.230.000 | 174.230.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600190154 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 128.683.000 | 128.683.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 48.850.000 | 48.850.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 41.070.700 | 150 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600190155 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, số 3/0, kim tròn | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 120 | 27.200.100 | 150 | 437.220.000 | 437.220.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600190156 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 0, kim tròn | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 105.621.300 | 105.621.300 | 0 |
| 135 | PP2600190157 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 1, kim tròn | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 81.165.000 | 81.165.000 | 0 |
| 136 | PP2600190158 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 2/0, kim tròn | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 105.621.300 | 105.621.300 | 0 |
| 137 | PP2600190159 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 3/0, kim tròn | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 100.000.000 | 150 | 102.340.000 | 102.340.000 | 0 |
| 138 | PP2600190162 | Lưỡi dao bầu số 10 | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 53.850.000 | 53.850.000 | 0 | |||
| 139 | PP2600190163 | Lưỡi dao bầu số 11 | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 10.640.000 | 10.640.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 12.565.000 | 12.565.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600190164 | Lưỡi dao bầu số 12 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 359.000 | 359.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600190165 | Lưỡi dao bầu số 15 | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 17.950.000 | 17.950.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600190166 | Kim chọc mạch quay, đùi | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 139.611.600 | 150 | 5.798.100 | 5.798.100 | 0 |
| 143 | PP2600190167 | Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 37.691.700 | 150 | 2.198.700 | 2.198.700 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 65.899.900 | 160 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 144 | PP2600190168 | Băng giãn dính 10 x 4.5m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 165.964.700 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600190169 | Đầu nối chữ Y loại Y - Star | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 17.130.600 | 150 | 117.852.000 | 117.852.000 | 0 |
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 16.452.100 | 150 | 423.200.000 | 423.200.000 | 0 | |||
| vn0317979546 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GIA HÂN | 120 | 23.335.900 | 150 | 188.600.000 | 188.600.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 202.400.000 | 202.400.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600190170 | Dây 3 chia không dây | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 16.716.000 | 16.716.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 1.416.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 37.691.700 | 150 | 29.316.000 | 29.316.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 8.326.200 | 150 | 26.332.000 | 26.332.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 529.634.800 | 150 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 900.000.000 | 181 | 44.688.000 | 44.688.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 364.767.600 | 150 | 23.432.000 | 23.432.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 36.372.000 | 36.372.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 520.882.800 | 150 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 481.114.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600190171 | Bơm tiêm dùng trong can thiệp mạch máu, các cỡ | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600190172 | Bộ phân phối 3 đường, dài 8-> 10cm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 17.130.600 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0317979546 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GIA HÂN | 120 | 23.335.900 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 26.750.000 | 26.750.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600190173 | Ống thông chụp mạch vành đường quay đa năng trái và phải, cỡ 5Fr | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600190174 | Ống thông chụp mạch vành có cấu trúc lưới kép, các cỡ | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600190175 | Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5->7 Fr | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 152 | PP2600190176 | Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5->8Fr | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2600190177 | Ống thông can thiệp mạch vành, dài 100cm | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600190178 | Ống thông hỗ trợ can thiệp động mạch vành, các cỡ | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 120 | 263.612.000 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600190179 | Ống thông chẩn đoán mạch máu có cấu trúc lưới kép 5F | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 171.200.000 | 171.200.000 | 0 |
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600190180 | Vi ống thông can thiệp mạch vành, 2 nòng, thiết kế ống hình bầu dục | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600190181 | Vi ống thông can thiệp mạch vành, có 2 nòng, dài 140cm | vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 120 | 149.575.200 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600190182 | Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 159 | PP2600190183 | Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành, phủ hydrophilic | vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 120 | 149.575.200 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600190184 | Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành, phủ nylon Pebax | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600190185 | Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành, dài 136cm | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 106.986.000 | 157 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 162 | PP2600190186 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 163 | PP2600190187 | Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay, kích cỡ 4 -> 6Fr | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 164 | PP2600190188 | Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, cỡ 4-> 9Fr | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 16.452.100 | 150 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| 165 | PP2600190190 | Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch, dài 7->10cm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 207.200.000 | 207.200.000 | 0 |
| 166 | PP2600190193 | Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch áp lực cao 30 atm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 219.660.000 | 219.660.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 54.482.000 | 150 | 74.613.000 | 74.613.000 | 0 | |||
| vn0317979546 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GIA HÂN | 120 | 23.335.900 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 120 | 149.575.200 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 106.986.000 | 157 | 280.350.000 | 280.350.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600190194 | Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 54.482.000 | 150 | 111.919.500 | 111.919.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| 168 | PP2600190195 | Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch có van | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 54.482.000 | 150 | 186.532.500 | 186.532.500 | 0 | |||
| 169 | PP2600190196 | Dây bơm cản quang áp lực cao, chịu áp lực 500 -> 1200 PSI, dài 25 -> 183cm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 54.482.000 | 150 | 30.712.500 | 30.712.500 | 0 | |||
| vn0105406631 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT | 120 | 39.311.600 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 103.964.300 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 170 | PP2600190197 | Dây dẫn chẩn đoán ái nước, dài 150->180cm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 171 | PP2600190198 | Dây dẫn chẩn đoán mạch vành, có lớp heparin, dài 80-> 260cm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 172 | PP2600190199 | Dây dẫn chẩn đoán mạch vành, dài 150-> 260cm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 41.825.400 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 173 | PP2600190200 | Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 150cm | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| 174 | PP2600190201 | Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 260cm. | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 54.482.000 | 150 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 16.452.100 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600190202 | Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, bằng thép không gỉ Durasteel đường kính 0.014'', dài 190/300cm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 54.482.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2600190203 | Vi dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, đường kính 0.014'' | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 177 | PP2600190204 | Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, đường kính 0.014'' | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 178 | PP2600190205 | Bơm tiêm chất cản quang (màu) Chất liệu polycarbonat trong suốt dễ nhìn | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 17.130.600 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 120 | 149.575.200 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 138.614.500 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2600190206 | Băng ép cầm máu đoạn xa đường quay dùng trong can thiệp tim mạch. | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 180 | PP2600190207 | Dây đo áp lực chất lượng FDA, chất liệu PVC, chất liệu không co giãn, chiều dài 30-152 cm. | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 181 | PP2600190208 | Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng chất liệu nhớ hình Nitinol kích thước nhỏ kích thước từ 4- 8mm. | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 182 | PP2600190209 | Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ, đầu tiếp thoan và mềm, đường kính đầu xa <=0.43mm, dài 140cm, ái nước. | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600190210 | Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu lòng tráng phủ Fluoro-Resin | vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 120 | 149.575.200 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 184 | PP2600190211 | Áo phẫu thuật vải không dệt | vn0301445732 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 13.604.200 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 13.111.600 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 185 | PP2600190212 | Bộ khăn chụp mạch. Chất liệu vải không dệt, chống thấm nước, chống thấm cồn, chống tĩnh điện, đạt tiêu chuẩn AAMI mức độ 3 | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 13.111.600 | 150 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 186 | PP2600190213 | Bộ kết nối Manifolds 2, 3 cửa chất liệu Polycarbonate chịu áp lực 500 PSI cổng xoay On-Off | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 138.614.500 | 150 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 | |||
| 187 | PP2600190214 | Catheter bóng đối xung động mạch chủ (RediGuard IAB) | vn0301445732 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 13.604.200 | 150 | 229.992.000 | 229.992.000 | 0 |
| 188 | PP2600190215 | Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 189 | PP2600190216 | Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ lớp ái nước M coat, thành siêu mỏng | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 190 | PP2600190217 | Bóng can thiệp mạch vành dạng dao cắt | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 106.986.000 | 157 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 191 | PP2600190218 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, bằng polyamide resin, đường kính 1.5-> 4.5mm | vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 120 | 149.575.200 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 192 | PP2600190219 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, đường kính 2.0-> 4.5mm, dài 10-> 20mm | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 120 | 14.429.200 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn0109527316 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN | 120 | 26.800.700 | 150 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 | |||
| vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 120 | 149.575.200 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 106.986.000 | 157 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 104.550.900 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 193 | PP2600190220 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 100.007.900 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0314406882 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM | 120 | 28.851.000 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 104.550.900 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 194 | PP2600190221 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 1.5-> 5mm, dài 6-> 25mm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 195 | PP2600190222 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 1.75 -> 5mm, dài 8-> 18mm | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 196 | PP2600190223 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 4.0mm, dài 8-> 20mm | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 100.007.900 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 670.000.000 | 670.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2600190224 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 5.0mm, dài 6-> 30mm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 198 | PP2600190225 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 5.0mm, dài 6-> 30mm | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 100.007.900 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0109527316 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN | 120 | 26.800.700 | 150 | 505.000.000 | 505.000.000 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 138.614.500 | 150 | 523.000.000 | 523.000.000 | 0 | |||
| 199 | PP2600190226 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 6.0mm, dài 6-> 30mm | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 120 | 263.612.000 | 150 | 799.000.000 | 799.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 670.000.000 | 670.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2600190227 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0-> 5.0mm, dài 8-> 30mm | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 110.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 201 | PP2600190228 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2 -> 5mm, dài 8-> 20mm | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 100.007.900 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 202 | PP2600190229 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, lớp phủ Hydrosurf, lớp ái nước SlickCoat, chất liệu Nylon 12 | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 106.986.000 | 157 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 203 | PP2600190230 | Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 5mm, dài 6-> 30mm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 104.550.900 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600190231 | Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.5 -> 4.0mm, dài 6-> 30mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 205 | PP2600190232 | Bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), ái nước, gấp 3 nếp, Hợp chất Polyamide bán đáp ứng, đường kính 1.5mm: dài từ 10, 15, 20, 25, 30mm, đường kính từ 2.00, 2.25, 2.50, 2.75, 3.00, 3.50, 4.00 mm: dài 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm, 2 dấu cản quang bằng Platinum Iridium, | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 104.958.000 | 104.958.000 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 104.550.900 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2600190233 | Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao, đường kính 1.5-> 4.5mm, dài 10-> 20mm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 104.550.900 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 207 | PP2600190235 | Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đan xen phủ lớp ái nước, lớp kị nước, các cỡ | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 110.000.000 | 150 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 |
| 208 | PP2600190236 | Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đầu bóng 0.016'', đường kính 1.0->4.0mm, dài 5->30mm | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 100.007.900 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 138.614.500 | 150 | 418.400.000 | 418.400.000 | 0 | |||
| 209 | PP2600190237 | Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đầu bóng 0.0164'', đường kính 1.0-> 4.0mm, dài 5-> 30mm | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 100.007.900 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2600190238 | Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 3.5mm | vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 120 | 149.575.200 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 211 | PP2600190239 | Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 4.0mm, dài 8-> 30mm | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 120 | 263.612.000 | 150 | 479.400.000 | 479.400.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2600190240 | Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0-. 4.0mm, dài 5-> 30mm | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 100.007.900 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 138.614.500 | 150 | 156.900.000 | 156.900.000 | 0 | |||
| 213 | PP2600190241 | Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.5-4.0mm, dài 2-> 40mm | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 106.986.000 | 157 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 214 | PP2600190242 | Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.3-> 4.0mm, dài 10-> 20mm | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 106.986.000 | 157 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 215 | PP2600190244 | Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.5 -> 4.0mm, dài 12 -> 30mm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 104.550.900 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 216 | PP2600190245 | Bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), ái nước, gấp 3 nếp, Hợp chất Polyamide bán đáp ứng, đường kính 1.5mm: dài từ 10, 15, 20, 25, 30mm, đường kính từ 2.00, 2.25, 2.50, 2.75, 3.00, 3.50, 4.00 mm: dài 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm, 2 dấu cản quang bằng Platinum Iridium, | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 104.550.900 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 217 | PP2600190246 | Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 2.0-> 4.0mm, dài 10-> 40mm | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 139.611.600 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 218 | PP2600190247 | Bóng nong mạch vành áp lực thấp, thích hợp can thiệp CTO, đường kính 1.0-> 4.0mm | vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 120 | 149.575.200 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 219 | PP2600190248 | Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0 -> 4.0mm, dài 5-> 40mm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 232.901.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600190249 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc áp lực thấp, đường kính 2.0-> 4.0mm, dài 10-> 30mm | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 139.611.600 | 150 | 3.061.800.000 | 3.061.800.000 | 0 |
| 221 | PP2600190250 | Bóng nong mạch vành có hệ thống dây dẫn kép, đường kính 1.5-> 4.0mm, dài 10-> 20mm | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 106.986.000 | 157 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 222 | PP2600190251 | Bóng nong mạch vành áp lực cao phủ hai lớp hydrophilic, đường kính 2.0-4.0mm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 179.487.000 | 179.487.000 | 0 |
| 223 | PP2600190252 | Bóng nong mạch vành áp lực thường phủ hai lớp hydrophilic đường kính 1.0-4.0mm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 157.437.000 | 157.437.000 | 0 |
| vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 120 | 14.429.200 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 224 | PP2600190253 | Bóng nong mạch vành lưỡng tính (2 trong 1), các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 146.958.000 | 146.958.000 | 0 |
| 225 | PP2600190254 | Bóng nong mạch vành chuyên dùng cho tổn thương CTO, kích thước đầu vào 0.016'' với kích thước đặc biệt ngắn nhất 1.1x5mm, các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 76.629.000 | 76.629.000 | 0 |
| vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 120 | 14.429.200 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| 226 | PP2600190255 | Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel dùng cho can thiệp mạch vành loại Restrore công nghệ Safepax. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 227 | PP2600190256 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 110.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 1.095.000.000 | 1.095.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2600190257 | Bóng nong áp lực cao 24 atm với đường kính thân bóng 0.0345” | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 229 | PP2600190258 | Bóng nong mạch vành dây dẫn kép (dây đính kèm nitinol 0.011"), RBP lên tới 20 atm | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 230 | PP2600190259 | Bóng nong mạch vành áp lực thường, chất liệu Pebax | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 106.986.000 | 157 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600190260 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, chất liệu Nylon 12 | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 100.007.900 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0109527316 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN | 120 | 26.800.700 | 150 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 | |||
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 106.986.000 | 157 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 104.550.900 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2600190261 | Stent động mạch vành bằng Cobalt-Chromium, giá đỡ bung bằng bóng, các cỡ | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 106.986.000 | 157 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 233 | PP2600190262 | Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng coban - chrom, đường kính 2.0 -> 4.5 mm, dài 8 -> 48mm | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 138.614.500 | 150 | 3.366.000.000 | 3.366.000.000 | 0 |
| 234 | PP2600190263 | Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Cobalt chromium L605, dạng mở, lượn sóng, các cỡ | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 235 | PP2600190264 | Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Cobalt chromium L605, dạng mở, uốn ba cấp độ, đường kính 2.0 -> 4.0 mm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 5.220.000.000 | 5.220.000.000 | 0 |
| 236 | PP2600190265 | Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Platinum - chromium, có hệ thống bóng, đường kính 2.25 -> 4.0 mm | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 120 | 263.612.000 | 150 | 5.460.000.000 | 5.460.000.000 | 0 |
| 237 | PP2600190266 | Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, chất liệu cobalt-chromium,phủ lớp ái nước SlickCoat., đường kính 2.25-4.0mm | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 106.986.000 | 157 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 238 | PP2600190267 | Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng cobalt - chromium, phủ lớp polymer tự tiêu, mắt cáo xếp dạng vảy rắn, đường kính 2.25 - 4.0mm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 2.218.800.000 | 2.218.800.000 | 0 |
| 239 | PP2600190268 | Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chrome không polymer, phủ áp thành Abluminal, đường kính 2.0 -> 4.0 mm | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 139.611.600 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 240 | PP2600190269 | Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chromium L605, các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 160.000.000 | 150 | 639.980.000 | 639.980.000 | 0 |
| vn0314406882 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM | 120 | 28.851.000 | 150 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 | |||
| 241 | PP2600190270 | Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 242 | PP2600190271 | Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chromium, phủ Polymer PLA tự tiêu, đường kính 2.0 -> 4.0 mm | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 120 | 61.419.000 | 150 | 1.959.000.000 | 1.959.000.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 104.550.900 | 150 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2600190272 | Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng CoCr L605, đường kính 2.25 -> 4.0 mm, dài 8 -> 48 mm | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 100.007.900 | 150 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 |
| vn0314018488 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV | 120 | 14.750.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2600190273 | Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng hợp kim Nylon phủ lớp Hydrosurf, lớp ái nước SlickCoat, 3 nếp gấp, đường kính 2.50-4.0mm | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 106.986.000 | 157 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 245 | PP2600190274 | Stent động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus, bằng Cobalt-Chromium, đường kính 2.0 -> 5.0 mm, dài 8 -> 38 mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 3.535.200.000 | 3.535.200.000 | 0 |
| 246 | PP2600190275 | Stent động mạch vành tự tiêu phủ thuốc Sirolimus, bằng thép không gỉ 316L, mặt trong phủ kháng thể anti CD34, đường kính 2.5 -> 4.0 mm | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 247 | PP2600190276 | Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, không polymer, khung Cobalt Chromium. | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 37.170.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 248 | PP2600190277 | Khung giá đỡ động mạch vành có màng bọc | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 110.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 249 | PP2600190278 | Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus khung được làm từ hợp kim Cobalt-Chromium được thiết kế so le mỗi vòng 3-3-3, chiều dài từ 8mm đến 48mm, đầu Tip với công nghệ CPS. Đường kính khung có thể nong tối đa đến 5.75 mm. | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 1.305.000.000 | 1.305.000.000 | 0 |
| 250 | PP2600190279 | Stent động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus, bóng 2 lớp | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 1.325.700.000 | 1.325.700.000 | 0 |
| 251 | PP2600190280 | Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 139.611.600 | 150 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| 252 | PP2600190282 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, khung Cobalt Chromium, polymer dạng 3 lớp. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| 253 | PP2600190283 | Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0310870691 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BƯỚC TIẾN MỚI | 120 | 17.257.500 | 150 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 254 | PP2600190284 | Giá đỡ can thiệp mạch vành chất liệu liệu: Cobalt Chromium với lớp phủ kép. Phủ thuốc: Sirolimus. | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 110.000.000 | 150 | 1.318.500.000 | 1.318.500.000 | 0 |
| 255 | PP2600190285 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, khung Cobalt Chromium, Polymer tự tiêu sinh học, có rãnh phóng thích thuốc đích. | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 120 | 106.986.000 | 157 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 256 | PP2600190286 | Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus, Khung Coban-Chromium L605 phủ polymer tự tiêu. | vn0108540794 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG MINH PHÚ | 120 | 32.037.000 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 257 | PP2600190287 | Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Platinum - chromium | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 120 | 263.612.000 | 150 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 258 | PP2600190288 | Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 2-6 gf | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 54.482.000 | 150 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 | |||
| 259 | PP2600190289 | Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 0.3 - 12 gf | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 54.482.000 | 150 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 | |||
| 260 | PP2600190290 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2-> 5mm, dài 6-> 27mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 321.164.700 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 261 | PP2600190291 | Bộ bơm bóng áp lực siêu cao 40 - 55atm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 104.550.900 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 262 | PP2600190295 | Bơm tiêm 1ml, 3ml, 10ml không kim có đầu luer lock | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 263 | PP2600190296 | Bơm tiêm 20ml không kim có đầu luer lock | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 41.825.400 | 150 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| 264 | PP2600190297 | Bơm tiêm 150ml áp lực cao, phù hợp với máy bơm thuốc cản quang, phù hợp với máy bơm Medrad Mark 7 Arterion | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 265 | PP2600190298 | Kim chọc động mạch đùi số 18G | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 297.764.500 | 150 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 |
| 266 | PP2600190299 | Bộ dụng cụ mở đường mạch máu bao gồm sheath có van chống trào máu, mini guide wire lõi nhựa ái nước. Chiều dài tối thiểu >=7cm. Các cỡ dùng cho chụp mạch não | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 41.825.400 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| 267 | PP2600190300 | Bộ dụng cụ dẫn đường vào lòng mạch máu Các cỡ chiều dài tối thiểu 80 cm | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 203.432.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 268 | PP2600190301 | Bộ dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 269 | PP2600190302 | Bộ săng giấy vô khuẩn dùng 1 lần chuyên dụng trong can thiệp mạch não bao gồm săng trải bàn dụng cụ, săng trải bàn DSA, túi bọc kính, túi bọc đèn, khăn lau v.v | vn0301445732 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 13.604.200 | 150 | 152.775.000 | 152.775.000 | 0 |
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 13.111.600 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.683.400 | 150 | 117.547.500 | 117.547.500 | 0 | |||
| 270 | PP2600190303 | Ống thông chụp mạch máu dạng đuôi heo | vn0314406882 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM | 120 | 28.851.000 | 150 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 41.825.400 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 271 | PP2600190304 | Ống thông chụp mạch máu não có lớp ái nước dạng Simmon loại 5F. | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 272 | PP2600190305 | Ống thông chụp mạch máu não có lớp ái nước, dạng Verterbral loại 5F. | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 273 | PP2600190306 | Vi ống thông có cấu trúc lớp hydrophilic bao bề mặt ngoài, lớp PTFE lót lòng trong cùng. Đường kính ngoài gần-xa là 2.7Fr-2.4Fr, đường kính trong 0.021" , chiều dài tối thiểu là 150cm, tương thích với vi dây dẫn lớn nhất 0.018". Dùng để tiếp cận và thả Solitaire lấy huyết khối mạch não. | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 158.120.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 274 | PP2600190307 | Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035" dài tối thiểu 150cm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 275 | PP2600190308 | Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035" dài 260cm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 276 | PP2600190309 | Vi dây dẫn có chất liệu thép không gỉ, ưa nước. Đường kính 0.014'', dài tối thiểu 200cm, đầu xa có cấu trúc cuộn lò xo dài tối thiểu 5cm. | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 158.120.000 | 150 | 239.200.000 | 239.200.000 | 0 |
| 277 | PP2600190310 | Vi ống thông hút huyết khối, đường kính trong 0.060"- 0.075''; đường kính ngoài 0.08''-0.09''. Dài tối thiểu 130cm tương thích với Stent lấy huyết khối trong can thiệp mạch não | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 158.120.000 | 150 | 1.152.800.000 | 1.152.800.000 | 0 |
| 278 | PP2600190311 | Stent lấy huyết khối mạch não, thiết kế gấp cuộn, tự bung có thể thu hồi hoàn toàn. Kích thước 4x20mm.Tương thích vi ống thông can thiệp đường kính 0.017"-0.027".Có 1 marker đầu gần, 3 marker đầu xa, marker phân bố đều dọc trên thân stent với khoảng cách từ 5mm-10mm.Dây đẩy có đường kính 0.018" và dài 200cm. | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 158.120.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 279 | PP2600190312 | Stent lấy huyết khối mạch não, thiết kế gấp cuộn, tự bung có thể thu hồi hoàn toàn. Kích thước 4x40mm.Tương thích vi ống thông can thiệp đường kính 0.017"-0.027".Có 1 marker đầu gần, 4 marker đầu xa, marker phân bố đều dọc trên thân stent với khoảng cách từ 5mm-10mm.Dây đẩy có đường kính 0.018" và dài 200cm. | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 158.120.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 280 | PP2600190313 | Bóng nong động mạch các cỡ, kích thước 2-2.5x8mm. | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ MINH ANH | 120 | 34.869.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| 281 | PP2600190314 | Bóng nong động mạch các cỡ, kích thước 2-2.5x15mm. | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ MINH ANH | 120 | 34.869.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 252.663.200 | 150 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| 282 | PP2600190315 | Bộ bơm bóng áp lực cao có bộ dụng cụ nối Y-Adaptor, dụng cụ Torque và dụng cụ chèn. Áp lực tối đa 30ATM, dung tích 20ml | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 245.000.000 | 160 | 33.440.000 | 33.440.000 | 0 | |||
| 283 | PP2600190316 | Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 41.070.700 | 150 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 284 | PP2600190317 | Điện cực dán đo dẫn truyền | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 41.070.700 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 285 | PP2600190318 | Điện cực đất loại dán | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 41.070.700 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| 286 | PP2600190319 | Dây cáp dùng cho điện cực kim | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 279.023.700 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 41.070.700 | 150 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 311.722.300 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 287 | PP2600190320 | Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ MINH ANH | 120 | 34.869.000 | 150 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 |
1. PP2600190271 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chromium, phủ Polymer PLA tự tiêu, đường kính 2.0 -> 4.0 mm
1. PP2600190030 - Cổng tiêm an toàn không kim
2. PP2600190032 - Kim luồn tĩnh mạch 24G
3. PP2600190035 - Nút chặn đuôi kim luồn
4. PP2600190044 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm
5. PP2600190045 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm
6. PP2600190070 - Lọc khuẩn giữ ẩm, giữ ấm (Mũi nhân tạo)
7. PP2600190075 - Bộ phun khí dung (gồm buồng phun khí dung, T Piece, ống ngậm miệng, dây dẫn
8. PP2600190081 - Bình chứa dịch dẫn lưu màng phổi, bằng nhựa, tối thiểu 1800ml
9. PP2600190082 - Bình hút đàm xét nghiệm
10. PP2600190100 - Túi hậu môn nhân tạo (kín/xã) Mỗi túi đi kèm thanh kẹp mềm
11. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây
12. PP2600190193 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch áp lực cao 30 atm
13. PP2600190232 - Bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), ái nước, gấp 3 nếp, Hợp chất Polyamide bán đáp ứng, đường kính 1.5mm: dài từ 10, 15, 20, 25, 30mm, đường kính từ 2.00, 2.25, 2.50, 2.75, 3.00, 3.50, 4.00 mm: dài 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm, 2 dấu cản quang bằng Platinum Iridium,
14. PP2600190251 - Bóng nong mạch vành áp lực cao phủ hai lớp hydrophilic, đường kính 2.0-4.0mm
15. PP2600190252 - Bóng nong mạch vành áp lực thường phủ hai lớp hydrophilic đường kính 1.0-4.0mm
16. PP2600190253 - Bóng nong mạch vành lưỡng tính (2 trong 1), các cỡ
17. PP2600190254 - Bóng nong mạch vành chuyên dùng cho tổn thương CTO, kích thước đầu vào 0.016'' với kích thước đặc biệt ngắn nhất 1.1x5mm, các cỡ
18. PP2600190269 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chromium L605, các cỡ
1. PP2600190020 - Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang
1. PP2600190219 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, đường kính 2.0-> 4.5mm, dài 10-> 20mm
2. PP2600190252 - Bóng nong mạch vành áp lực thường phủ hai lớp hydrophilic đường kính 1.0-4.0mm
3. PP2600190254 - Bóng nong mạch vành chuyên dùng cho tổn thương CTO, kích thước đầu vào 0.016'' với kích thước đặc biệt ngắn nhất 1.1x5mm, các cỡ
1. PP2600190220 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
2. PP2600190223 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 4.0mm, dài 8-> 20mm
3. PP2600190225 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 5.0mm, dài 6-> 30mm
4. PP2600190228 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2 -> 5mm, dài 8-> 20mm
5. PP2600190236 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đầu bóng 0.016'', đường kính 1.0->4.0mm, dài 5->30mm
6. PP2600190237 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đầu bóng 0.0164'', đường kính 1.0-> 4.0mm, dài 5-> 30mm
7. PP2600190240 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0-. 4.0mm, dài 5-> 30mm
8. PP2600190260 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, chất liệu Nylon 12
9. PP2600190272 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng CoCr L605, đường kính 2.25 -> 4.0 mm, dài 8 -> 48 mm
1. PP2600190286 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus, Khung Coban-Chromium L605 phủ polymer tự tiêu.
1. PP2600190105 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt
2. PP2600190107 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0, 2 kim tròn
3. PP2600190108 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0, 2 kim tròn
4. PP2600190109 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, 2 kim tròn
5. PP2600190110 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0, 2 kim tròn
6. PP2600190116 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 0, không kim, nhiều sợi
7. PP2600190126 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn
8. PP2600190127 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn
9. PP2600190128 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, kim tròn
10. PP2600190130 - Chỉ tan chậm tổng hợp số đơn sợi 4/0, kim tròn
11. PP2600190138 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu cắt
12. PP2600190145 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
13. PP2600190146 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
14. PP2600190149 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn
15. PP2600190151 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn
16. PP2600190153 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn
17. PP2600190176 - Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5->8Fr
18. PP2600190231 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.5 -> 4.0mm, dài 6-> 30mm
19. PP2600190274 - Stent động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus, bằng Cobalt-Chromium, đường kính 2.0 -> 5.0 mm, dài 8 -> 38 mm
20. PP2600190279 - Stent động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus, bóng 2 lớp
21. PP2600190290 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2-> 5mm, dài 6-> 27mm
1. PP2600190033 - Kim luồn tĩnh mạch các số (không cánh không cổng) các cỡ
2. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)
3. PP2600190061 - Dây dẫn lưu 8 ly (đường kính 8mm)
4. PP2600190062 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính >=8mm, chiều dài >= 2000mm
5. PP2600190077 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo
6. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt
7. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
8. PP2600190116 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 0, không kim, nhiều sợi
9. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác
10. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn
11. PP2600190119 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0, không kim, nhiều sợi
12. PP2600190120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn
13. PP2600190122 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác
14. PP2600190123 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác
15. PP2600190124 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 6/0 kim tam giác
1. PP2600190064 - Găng tay vô trùng (từ 280 mm) có bột các cỡ
2. PP2600190066 - Găng tay ngắn (từ 240 mm) các cỡ (có bột)
3. PP2600190067 - Găng tay dài (từ 280 mm) các cỡ (có bột)
4. PP2600190068 - Găng tay ngắn các cỡ (không bột)
1. PP2600190072 - Găng tay tiệt khuẩn sử dụng hút đàm
1. PP2600190055 - Bộ phân phối 3 đường, dài 180cm
1. PP2600190091 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml
2. PP2600190094 - Ống nghiệm Citrate 2ml có vạch định mức
3. PP2600190095 - Ống nghiệm Heparin có chứa chất chống đông có nắp
4. PP2600190098 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp
1. PP2600190313 - Bóng nong động mạch các cỡ, kích thước 2-2.5x8mm.
2. PP2600190314 - Bóng nong động mạch các cỡ, kích thước 2-2.5x15mm.
3. PP2600190320 - Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ
1. PP2600190283 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
1. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây
1. PP2600190171 - Bơm tiêm dùng trong can thiệp mạch máu, các cỡ
2. PP2600190172 - Bộ phân phối 3 đường, dài 8-> 10cm
3. PP2600190179 - Ống thông chẩn đoán mạch máu có cấu trúc lưới kép 5F
4. PP2600190184 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành, phủ nylon Pebax
5. PP2600190186 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
6. PP2600190194 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch
7. PP2600190195 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch có van
8. PP2600190196 - Dây bơm cản quang áp lực cao, chịu áp lực 500 -> 1200 PSI, dài 25 -> 183cm
9. PP2600190197 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước, dài 150->180cm
10. PP2600190198 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành, có lớp heparin, dài 80-> 260cm
11. PP2600190199 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành, dài 150-> 260cm
12. PP2600190202 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, bằng thép không gỉ Durasteel đường kính 0.014'', dài 190/300cm
13. PP2600190205 - Bơm tiêm chất cản quang (màu) Chất liệu polycarbonat trong suốt dễ nhìn
14. PP2600190206 - Băng ép cầm máu đoạn xa đường quay dùng trong can thiệp tim mạch.
15. PP2600190207 - Dây đo áp lực chất lượng FDA, chất liệu PVC, chất liệu không co giãn, chiều dài 30-152 cm.
16. PP2600190208 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng chất liệu nhớ hình Nitinol kích thước nhỏ kích thước từ 4- 8mm.
17. PP2600190221 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 1.5-> 5mm, dài 6-> 25mm
18. PP2600190230 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 5mm, dài 6-> 30mm
19. PP2600190263 - Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Cobalt chromium L605, dạng mở, lượn sóng, các cỡ
20. PP2600190264 - Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Cobalt chromium L605, dạng mở, uốn ba cấp độ, đường kính 2.0 -> 4.0 mm
21. PP2600190278 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus khung được làm từ hợp kim Cobalt-Chromium được thiết kế so le mỗi vòng 3-3-3, chiều dài từ 8mm đến 48mm, đầu Tip với công nghệ CPS. Đường kính khung có thể nong tối đa đến 5.75 mm.
22. PP2600190295 - Bơm tiêm 1ml, 3ml, 10ml không kim có đầu luer lock
23. PP2600190298 - Kim chọc động mạch đùi số 18G
1. PP2600190101 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0, kim tam giác
2. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt
3. PP2600190111 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, kim tam giác
4. PP2600190112 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
5. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
6. PP2600190114 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 6/0, kim tam giác
7. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác
8. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn
9. PP2600190126 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn
10. PP2600190127 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn
11. PP2600190128 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, kim tròn
12. PP2600190130 - Chỉ tan chậm tổng hợp số đơn sợi 4/0, kim tròn
13. PP2600190143 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
1. PP2600190019 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện
2. PP2600190020 - Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang
3. PP2600190030 - Cổng tiêm an toàn không kim
4. PP2600190036 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 28mm)
5. PP2600190037 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 43mm)
6. PP2600190038 - Kim sinh thiết tủy xương (8G, 10cm)
7. PP2600190055 - Bộ phân phối 3 đường, dài 180cm
8. PP2600190056 - Ống nối dây máy thở 2 nhánh dùng cho máy giúp thở người lớn, trẻ em
9. PP2600190059 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 75-140cm (ống nối sử dụng cho máy CT, Đường kính lớn)
10. PP2600190060 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng <=75 cm (ống nối sử dụng cho máy MRI)
11. PP2600190070 - Lọc khuẩn giữ ẩm, giữ ấm (Mũi nhân tạo)
12. PP2600190074 - Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 34cm x 35 cm
13. PP2600190075 - Bộ phun khí dung (gồm buồng phun khí dung, T Piece, ống ngậm miệng, dây dẫn
14. PP2600190081 - Bình chứa dịch dẫn lưu màng phổi, bằng nhựa, tối thiểu 1800ml
15. PP2600190172 - Bộ phân phối 3 đường, dài 8-> 10cm
16. PP2600190196 - Dây bơm cản quang áp lực cao, chịu áp lực 500 -> 1200 PSI, dài 25 -> 183cm
17. PP2600190200 - Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 150cm
18. PP2600190201 - Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 260cm.
19. PP2600190213 - Bộ kết nối Manifolds 2, 3 cửa chất liệu Polycarbonate chịu áp lực 500 PSI cổng xoay On-Off
20. PP2600190297 - Bơm tiêm 150ml áp lực cao, phù hợp với máy bơm thuốc cản quang, phù hợp với máy bơm Medrad Mark 7 Arterion
21. PP2600190315 - Bộ bơm bóng áp lực cao có bộ dụng cụ nối Y-Adaptor, dụng cụ Torque và dụng cụ chèn. Áp lực tối đa 30ATM, dung tích 20ml
22. PP2600190316 - Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần
23. PP2600190317 - Điện cực dán đo dẫn truyền
24. PP2600190318 - Điện cực đất loại dán
25. PP2600190319 - Dây cáp dùng cho điện cực kim
1. PP2600190169 - Đầu nối chữ Y loại Y - Star
2. PP2600190172 - Bộ phân phối 3 đường, dài 8-> 10cm
3. PP2600190205 - Bơm tiêm chất cản quang (màu) Chất liệu polycarbonat trong suốt dễ nhìn
1. PP2600190030 - Cổng tiêm an toàn không kim
2. PP2600190046 - Kim chạy thận nhân tạo 16G
3. PP2600190047 - Kim chạy thận nhân tạo 17G
1. PP2600190064 - Găng tay vô trùng (từ 280 mm) có bột các cỡ
2. PP2600190065 - Găng tay y tế phẫu thuật không bột, tiệt trùng
3. PP2600190066 - Găng tay ngắn (từ 240 mm) các cỡ (có bột)
4. PP2600190067 - Găng tay dài (từ 280 mm) các cỡ (có bột)
5. PP2600190068 - Găng tay ngắn các cỡ (không bột)
1. PP2600190102 - Chỉ khâu hở eo tử cung
2. PP2600190104 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim thẳng
3. PP2600190129 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 5/0, kim tròn
4. PP2600190141 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (khâu gan)
5. PP2600190142 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn
6. PP2600190143 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
7. PP2600190144 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
8. PP2600190147 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn, có chất kháng khuẩn
9. PP2600190148 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn
10. PP2600190150 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn
11. PP2600190152 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn
12. PP2600190154 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn
13. PP2600190156 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 0, kim tròn
14. PP2600190157 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 1, kim tròn
15. PP2600190158 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 2/0, kim tròn
16. PP2600190159 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, kháng khuẩn số 3/0, kim tròn
1. PP2600190063 - Dây 3 chia 25cm (Chạc nối các loại) có dây các cỡ
2. PP2600190085 - Lọ đựng nước tiểu PS 55ml
3. PP2600190088 - Ống nghiệm 2ml nắp xám
4. PP2600190089 - Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp 4ml
5. PP2600190090 - Ống nghiệm lấy máu chân không (K2EDTA, 1 mL)
6. PP2600190091 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml
7. PP2600190092 - Ống nghiệm lấy máu EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3, 2ml
8. PP2600190093 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 4ml
9. PP2600190094 - Ống nghiệm Citrate 2ml có vạch định mức
10. PP2600190095 - Ống nghiệm Heparin có chứa chất chống đông có nắp
11. PP2600190096 - Ống nghiệm nhựa PS, 5 ml, không nắp, không nhãn
12. PP2600190097 - Ống lấy máu 5ml có nắp
1. PP2600190220 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
2. PP2600190269 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chromium L605, các cỡ
3. PP2600190303 - Ống thông chụp mạch máu dạng đuôi heo
1. PP2600190030 - Cổng tiêm an toàn không kim
2. PP2600190053 - Dây truyền dịch 20 giọt
1. PP2600190227 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0-> 5.0mm, dài 8-> 30mm
2. PP2600190235 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đan xen phủ lớp ái nước, lớp kị nước, các cỡ
3. PP2600190256 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
4. PP2600190277 - Khung giá đỡ động mạch vành có màng bọc
5. PP2600190284 - Giá đỡ can thiệp mạch vành chất liệu liệu: Cobalt Chromium với lớp phủ kép. Phủ thuốc: Sirolimus.
1. PP2600190028 - Bơm tiêm khí máu động mạch không kim
2. PP2600190033 - Kim luồn tĩnh mạch các số (không cánh không cổng) các cỡ
3. PP2600190036 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 28mm)
4. PP2600190037 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 43mm)
5. PP2600190038 - Kim sinh thiết tủy xương (8G, 10cm)
6. PP2600190052 - Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút
7. PP2600190063 - Dây 3 chia 25cm (Chạc nối các loại) có dây các cỡ
8. PP2600190073 - Cây nòng đặt nội khí quản
9. PP2600190167 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
10. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây
1. PP2600190028 - Bơm tiêm khí máu động mạch không kim
2. PP2600190101 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0, kim tam giác
3. PP2600190103 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn
4. PP2600190111 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, kim tam giác
5. PP2600190112 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
6. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
7. PP2600190115 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 7/0, kim tam giác
1. PP2600190177 - Ống thông can thiệp mạch vành, dài 100cm
2. PP2600190179 - Ống thông chẩn đoán mạch máu có cấu trúc lưới kép 5F
3. PP2600190180 - Vi ống thông can thiệp mạch vành, 2 nòng, thiết kế ống hình bầu dục
4. PP2600190203 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, đường kính 0.014''
5. PP2600190209 - Vi ống thông can thiệp siêu nhỏ, đầu tiếp thoan và mềm, đường kính đầu xa <=0.43mm, dài 140cm, ái nước.
6. PP2600190222 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 1.75 -> 5mm, dài 8-> 18mm
7. PP2600190223 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 4.0mm, dài 8-> 20mm
8. PP2600190237 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đầu bóng 0.0164'', đường kính 1.0-> 4.0mm, dài 5-> 30mm
9. PP2600190256 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
10. PP2600190257 - Bóng nong áp lực cao 24 atm với đường kính thân bóng 0.0345”
11. PP2600190258 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép (dây đính kèm nitinol 0.011"), RBP lên tới 20 atm
12. PP2600190275 - Stent động mạch vành tự tiêu phủ thuốc Sirolimus, bằng thép không gỉ 316L, mặt trong phủ kháng thể anti CD34, đường kính 2.5 -> 4.0 mm
13. PP2600190288 - Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 2-6 gf
14. PP2600190289 - Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 0.3 - 12 gf
15. PP2600190300 - Bộ dụng cụ dẫn đường vào lòng mạch máu Các cỡ chiều dài tối thiểu 80 cm
1. PP2600190039 - Kim chọc dò tủy sống số 18G
2. PP2600190040 - Kim chọc dò tủy sống số 20G
3. PP2600190041 - Kim chọc dò tủy sống số 22G
4. PP2600190042 - Kim gây tê tủy sống số 25G
5. PP2600190045 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm
6. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây
1. PP2600190020 - Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang
2. PP2600190036 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 28mm)
3. PP2600190037 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 43mm)
4. PP2600190038 - Kim sinh thiết tủy xương (8G, 10cm)
5. PP2600190044 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm
6. PP2600190045 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm
7. PP2600190048 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng)
8. PP2600190049 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng)
9. PP2600190050 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng)
10. PP2600190051 - Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng)
11. PP2600190066 - Găng tay ngắn (từ 240 mm) các cỡ (có bột)
12. PP2600190168 - Băng giãn dính 10 x 4.5m
1. PP2600190193 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch áp lực cao 30 atm
2. PP2600190194 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch
3. PP2600190195 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch có van
4. PP2600190196 - Dây bơm cản quang áp lực cao, chịu áp lực 500 -> 1200 PSI, dài 25 -> 183cm
5. PP2600190201 - Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 260cm.
6. PP2600190202 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, bằng thép không gỉ Durasteel đường kính 0.014'', dài 190/300cm
7. PP2600190288 - Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 2-6 gf
8. PP2600190289 - Vi dây dẫn can thiệp CTO thép không gỉ với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE, tip load 0.3 - 12 gf
1. PP2600190080 - Túi đựng dịch thải 5L trong điều trị lọc máu liên tục
1. PP2600190143 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
2. PP2600190144 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
3. PP2600190148 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn
1. PP2600190020 - Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang
2. PP2600190196 - Dây bơm cản quang áp lực cao, chịu áp lực 500 -> 1200 PSI, dài 25 -> 183cm
1. PP2600190103 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn
2. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt
3. PP2600190111 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, kim tam giác
4. PP2600190112 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
5. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
6. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác
7. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn
8. PP2600190120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn
9. PP2600190122 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác
10. PP2600190123 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác
11. PP2600190127 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn
12. PP2600190130 - Chỉ tan chậm tổng hợp số đơn sợi 4/0, kim tròn
13. PP2600190138 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu cắt
14. PP2600190142 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn
15. PP2600190143 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
16. PP2600190144 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
17. PP2600190148 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn
1. PP2600190211 - Áo phẫu thuật vải không dệt
2. PP2600190214 - Catheter bóng đối xung động mạch chủ (RediGuard IAB)
3. PP2600190302 - Bộ săng giấy vô khuẩn dùng 1 lần chuyên dụng trong can thiệp mạch não bao gồm săng trải bàn dụng cụ, săng trải bàn DSA, túi bọc kính, túi bọc đèn, khăn lau v.v
1. PP2600190064 - Găng tay vô trùng (từ 280 mm) có bột các cỡ
2. PP2600190065 - Găng tay y tế phẫu thuật không bột, tiệt trùng
3. PP2600190066 - Găng tay ngắn (từ 240 mm) các cỡ (có bột)
4. PP2600190067 - Găng tay dài (từ 280 mm) các cỡ (có bột)
5. PP2600190068 - Găng tay ngắn các cỡ (không bột)
6. PP2600190071 - Gạc tẩm cồn 4 lớp
7. PP2600190072 - Găng tay tiệt khuẩn sử dụng hút đàm
1. PP2600190169 - Đầu nối chữ Y loại Y - Star
2. PP2600190188 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, cỡ 4-> 9Fr
3. PP2600190201 - Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 260cm.
1. PP2600190019 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện
2. PP2600190030 - Cổng tiêm an toàn không kim
3. PP2600190033 - Kim luồn tĩnh mạch các số (không cánh không cổng) các cỡ
4. PP2600190074 - Miếng dán sát khuẩn trước phẫu thuật 34cm x 35 cm
5. PP2600190167 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
1. PP2600190169 - Đầu nối chữ Y loại Y - Star
2. PP2600190172 - Bộ phân phối 3 đường, dài 8-> 10cm
3. PP2600190193 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch áp lực cao 30 atm
1. PP2600190036 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 28mm)
2. PP2600190037 - Kim chọc hút tủy xương (16G, 43mm)
3. PP2600190038 - Kim sinh thiết tủy xương (8G, 10cm)
1. PP2600190028 - Bơm tiêm khí máu động mạch không kim
2. PP2600190086 - Tube đáy nhọn khắc vạch 15ml có nắp vặn có nhãn, tiệt trùng
3. PP2600190090 - Ống nghiệm lấy máu chân không (K2EDTA, 1 mL)
4. PP2600190093 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 4ml
1. PP2600190035 - Nút chặn đuôi kim luồn
2. PP2600190048 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng)
3. PP2600190049 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng)
4. PP2600190050 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng)
5. PP2600190051 - Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng)
6. PP2600190052 - Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút
7. PP2600190053 - Dây truyền dịch 20 giọt
8. PP2600190054 - Dây truyền dịch người lớn
9. PP2600190057 - Dây truyền máu
10. PP2600190079 - Cassette nhựa có nắp (dùng trong giải phẫu bệnh)
11. PP2600190099 - Ống mao quản 2 đầu hở
12. PP2600190101 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0, kim tam giác
13. PP2600190103 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn
14. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt
15. PP2600190111 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, kim tam giác
16. PP2600190112 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
17. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
18. PP2600190114 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 6/0, kim tam giác
19. PP2600190115 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 7/0, kim tam giác
20. PP2600190116 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 0, không kim, nhiều sợi
21. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác
22. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn
23. PP2600190119 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0, không kim, nhiều sợi
24. PP2600190120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn
25. PP2600190121 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0, không kim, nhiều sợi
26. PP2600190122 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác
27. PP2600190123 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác
28. PP2600190124 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 6/0 kim tam giác
29. PP2600190131 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 0, kim tròn
30. PP2600190132 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 1, kim tròn
31. PP2600190133 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 1, kim tròn
32. PP2600190134 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 2/0, kim tròn
33. PP2600190135 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 3/0, kim tròn
34. PP2600190136 - Chỉ tan chậm tự nhiên đơn sợi số 4/0, kim tròn
35. PP2600190139 - Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 3/0, kim tròn
36. PP2600190140 - Chỉ tan nhanh tự nhiên đơn sợi số 4/0, kim tròn
37. PP2600190141 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (khâu gan)
38. PP2600190145 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
39. PP2600190149 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn
40. PP2600190150 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn
41. PP2600190152 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn
42. PP2600190162 - Lưỡi dao bầu số 10
43. PP2600190163 - Lưỡi dao bầu số 11
44. PP2600190165 - Lưỡi dao bầu số 15
45. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây
1. PP2600190019 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện
2. PP2600190031 - Kim luồn tĩnh mạch 18G, 20G, 22G
3. PP2600190032 - Kim luồn tĩnh mạch 24G
4. PP2600190035 - Nút chặn đuôi kim luồn
5. PP2600190039 - Kim chọc dò tủy sống số 18G
6. PP2600190040 - Kim chọc dò tủy sống số 20G
7. PP2600190041 - Kim chọc dò tủy sống số 22G
8. PP2600190042 - Kim gây tê tủy sống số 25G
9. PP2600190043 - Kim gây tê tủy sống số 27G
10. PP2600190044 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm
11. PP2600190045 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm
12. PP2600190052 - Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút
13. PP2600190053 - Dây truyền dịch 20 giọt
14. PP2600190054 - Dây truyền dịch người lớn
15. PP2600190057 - Dây truyền máu
16. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)
17. PP2600190101 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0, kim tam giác
18. PP2600190104 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim thẳng
19. PP2600190105 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt
20. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt
21. PP2600190111 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, kim tam giác
22. PP2600190112 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
23. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
24. PP2600190114 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 6/0, kim tam giác
25. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác
26. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn
27. PP2600190126 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn
28. PP2600190127 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn
29. PP2600190128 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, kim tròn
30. PP2600190129 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 5/0, kim tròn
31. PP2600190130 - Chỉ tan chậm tổng hợp số đơn sợi 4/0, kim tròn
32. PP2600190138 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu cắt
33. PP2600190141 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (khâu gan)
34. PP2600190142 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn
35. PP2600190143 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
36. PP2600190144 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
37. PP2600190146 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
38. PP2600190147 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn, có chất kháng khuẩn
39. PP2600190148 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn
40. PP2600190149 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn
41. PP2600190150 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn
42. PP2600190151 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn
43. PP2600190152 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn
44. PP2600190155 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, số 3/0, kim tròn
45. PP2600190162 - Lưỡi dao bầu số 10
46. PP2600190163 - Lưỡi dao bầu số 11
47. PP2600190164 - Lưỡi dao bầu số 12
48. PP2600190165 - Lưỡi dao bầu số 15
49. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây
1. PP2600190219 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, đường kính 2.0-> 4.5mm, dài 10-> 20mm
2. PP2600190225 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 5.0mm, dài 6-> 30mm
3. PP2600190260 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, chất liệu Nylon 12
1. PP2600190035 - Nút chặn đuôi kim luồn
2. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)
3. PP2600190059 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 75-140cm (ống nối sử dụng cho máy CT, Đường kính lớn)
4. PP2600190060 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng <=75 cm (ống nối sử dụng cho máy MRI)
5. PP2600190061 - Dây dẫn lưu 8 ly (đường kính 8mm)
6. PP2600190062 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính >=8mm, chiều dài >= 2000mm
7. PP2600190063 - Dây 3 chia 25cm (Chạc nối các loại) có dây các cỡ
8. PP2600190071 - Gạc tẩm cồn 4 lớp
9. PP2600190077 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo
10. PP2600190085 - Lọ đựng nước tiểu PS 55ml
11. PP2600190101 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0, kim tam giác
12. PP2600190105 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt
13. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt
14. PP2600190109 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, 2 kim tròn
15. PP2600190111 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 2/0, kim tam giác
16. PP2600190112 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
17. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
18. PP2600190114 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 6/0, kim tam giác
19. PP2600190125 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn
20. PP2600190126 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn
21. PP2600190127 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn
22. PP2600190128 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, kim tròn
23. PP2600190129 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 5/0, kim tròn
24. PP2600190130 - Chỉ tan chậm tổng hợp số đơn sợi 4/0, kim tròn
25. PP2600190138 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu cắt
26. PP2600190141 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 (khâu gan)
27. PP2600190142 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0, kim tròn
28. PP2600190143 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
29. PP2600190144 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
30. PP2600190145 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
31. PP2600190146 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
32. PP2600190147 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn, có chất kháng khuẩn
33. PP2600190148 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn
34. PP2600190149 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn
35. PP2600190150 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn
36. PP2600190151 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn
37. PP2600190152 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn
38. PP2600190153 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn
39. PP2600190154 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn
40. PP2600190162 - Lưỡi dao bầu số 10
41. PP2600190163 - Lưỡi dao bầu số 11
42. PP2600190164 - Lưỡi dao bầu số 12
43. PP2600190165 - Lưỡi dao bầu số 15
44. PP2600190168 - Băng giãn dính 10 x 4.5m
45. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây
1. PP2600190046 - Kim chạy thận nhân tạo 16G
2. PP2600190047 - Kim chạy thận nhân tạo 17G
1. PP2600190178 - Ống thông hỗ trợ can thiệp động mạch vành, các cỡ
2. PP2600190226 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 6.0mm, dài 6-> 30mm
3. PP2600190239 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 4.0mm, dài 8-> 30mm
4. PP2600190265 - Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Platinum - chromium, có hệ thống bóng, đường kính 2.25 -> 4.0 mm
5. PP2600190287 - Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, bằng Platinum - chromium
1. PP2600190173 - Ống thông chụp mạch vành đường quay đa năng trái và phải, cỡ 5Fr
2. PP2600190174 - Ống thông chụp mạch vành có cấu trúc lưới kép, các cỡ
3. PP2600190175 - Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5->7 Fr
4. PP2600190182 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành
5. PP2600190187 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay, kích cỡ 4 -> 6Fr
6. PP2600190190 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch, dài 7->10cm
7. PP2600190200 - Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 150cm
8. PP2600190201 - Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 260cm.
9. PP2600190204 - Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, đường kính 0.014''
10. PP2600190215 - Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
11. PP2600190216 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ lớp ái nước M coat, thành siêu mỏng
12. PP2600190224 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 5.0mm, dài 6-> 30mm
13. PP2600190248 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0 -> 4.0mm, dài 5-> 40mm
14. PP2600190267 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng cobalt - chromium, phủ lớp polymer tự tiêu, mắt cáo xếp dạng vảy rắn, đường kính 2.25 - 4.0mm
15. PP2600190270 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu
16. PP2600190299 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu bao gồm sheath có van chống trào máu, mini guide wire lõi nhựa ái nước. Chiều dài tối thiểu >=7cm. Các cỡ dùng cho chụp mạch não
17. PP2600190301 - Bộ dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
18. PP2600190303 - Ống thông chụp mạch máu dạng đuôi heo
19. PP2600190304 - Ống thông chụp mạch máu não có lớp ái nước dạng Simmon loại 5F.
20. PP2600190305 - Ống thông chụp mạch máu não có lớp ái nước, dạng Verterbral loại 5F.
21. PP2600190313 - Bóng nong động mạch các cỡ, kích thước 2-2.5x8mm.
22. PP2600190314 - Bóng nong động mạch các cỡ, kích thước 2-2.5x15mm.
1. PP2600190020 - Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang
2. PP2600190056 - Ống nối dây máy thở 2 nhánh dùng cho máy giúp thở người lớn, trẻ em
3. PP2600190070 - Lọc khuẩn giữ ẩm, giữ ấm (Mũi nhân tạo)
4. PP2600190196 - Dây bơm cản quang áp lực cao, chịu áp lực 500 -> 1200 PSI, dài 25 -> 183cm
1. PP2600190276 - Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, không polymer, khung Cobalt Chromium.
1. PP2600190272 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng CoCr L605, đường kính 2.25 -> 4.0 mm, dài 8 -> 48 mm
1. PP2600190211 - Áo phẫu thuật vải không dệt
2. PP2600190212 - Bộ khăn chụp mạch. Chất liệu vải không dệt, chống thấm nước, chống thấm cồn, chống tĩnh điện, đạt tiêu chuẩn AAMI mức độ 3
3. PP2600190302 - Bộ săng giấy vô khuẩn dùng 1 lần chuyên dụng trong can thiệp mạch não bao gồm săng trải bàn dụng cụ, săng trải bàn DSA, túi bọc kính, túi bọc đèn, khăn lau v.v
1. PP2600190029 - Kim chích máu (thử đường máu mao mạch)
2. PP2600190054 - Dây truyền dịch người lớn
3. PP2600190057 - Dây truyền máu
4. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)
5. PP2600190068 - Găng tay ngắn các cỡ (không bột)
6. PP2600190077 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo
7. PP2600190078 - Lọ nhựa đựng phân
8. PP2600190085 - Lọ đựng nước tiểu PS 55ml
9. PP2600190086 - Tube đáy nhọn khắc vạch 15ml có nắp vặn có nhãn, tiệt trùng
10. PP2600190088 - Ống nghiệm 2ml nắp xám
11. PP2600190089 - Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp 4ml
12. PP2600190090 - Ống nghiệm lấy máu chân không (K2EDTA, 1 mL)
13. PP2600190091 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml
14. PP2600190092 - Ống nghiệm lấy máu EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3, 2ml
15. PP2600190093 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 4ml
16. PP2600190094 - Ống nghiệm Citrate 2ml có vạch định mức
17. PP2600190095 - Ống nghiệm Heparin có chứa chất chống đông có nắp
18. PP2600190096 - Ống nghiệm nhựa PS, 5 ml, không nắp, không nhãn
19. PP2600190097 - Ống lấy máu 5ml có nắp
20. PP2600190098 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp
1. PP2600190031 - Kim luồn tĩnh mạch 18G, 20G, 22G
2. PP2600190032 - Kim luồn tĩnh mạch 24G
1. PP2600190030 - Cổng tiêm an toàn không kim
2. PP2600190172 - Bộ phân phối 3 đường, dài 8-> 10cm
3. PP2600190175 - Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5->7 Fr
4. PP2600190176 - Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5->8Fr
5. PP2600190179 - Ống thông chẩn đoán mạch máu có cấu trúc lưới kép 5F
6. PP2600190193 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch áp lực cao 30 atm
7. PP2600190194 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch
8. PP2600190201 - Dây dẫn đường chẩn đoán phủ lớp ái nước, dài 260cm.
9. PP2600190220 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
10. PP2600190223 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 4.0mm, dài 8-> 20mm
11. PP2600190226 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 6.0mm, dài 6-> 30mm
12. PP2600190237 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đầu bóng 0.0164'', đường kính 1.0-> 4.0mm, dài 5-> 30mm
13. PP2600190239 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 4.0mm, dài 8-> 30mm
14. PP2600190240 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0-. 4.0mm, dài 5-> 30mm
15. PP2600190245 - Bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), ái nước, gấp 3 nếp, Hợp chất Polyamide bán đáp ứng, đường kính 1.5mm: dài từ 10, 15, 20, 25, 30mm, đường kính từ 2.00, 2.25, 2.50, 2.75, 3.00, 3.50, 4.00 mm: dài 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm, 2 dấu cản quang bằng Platinum Iridium,
16. PP2600190303 - Ống thông chụp mạch máu dạng đuôi heo
17. PP2600190304 - Ống thông chụp mạch máu não có lớp ái nước dạng Simmon loại 5F.
18. PP2600190307 - Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035" dài tối thiểu 150cm
19. PP2600190308 - Dây dẫn can thiệp mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035" dài 260cm
20. PP2600190315 - Bộ bơm bóng áp lực cao có bộ dụng cụ nối Y-Adaptor, dụng cụ Torque và dụng cụ chèn. Áp lực tối đa 30ATM, dung tích 20ml
1. PP2600190166 - Kim chọc mạch quay, đùi
2. PP2600190246 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 2.0-> 4.0mm, dài 10-> 40mm
3. PP2600190249 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc áp lực thấp, đường kính 2.0-> 4.0mm, dài 10-> 30mm
4. PP2600190268 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chrome không polymer, phủ áp thành Abluminal, đường kính 2.0 -> 4.0 mm
5. PP2600190280 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol
1. PP2600190055 - Bộ phân phối 3 đường, dài 180cm
2. PP2600190181 - Vi ống thông can thiệp mạch vành, có 2 nòng, dài 140cm
3. PP2600190183 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành, phủ hydrophilic
4. PP2600190193 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch áp lực cao 30 atm
5. PP2600190205 - Bơm tiêm chất cản quang (màu) Chất liệu polycarbonat trong suốt dễ nhìn
6. PP2600190210 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu lòng tráng phủ Fluoro-Resin
7. PP2600190218 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, bằng polyamide resin, đường kính 1.5-> 4.5mm
8. PP2600190219 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, đường kính 2.0-> 4.5mm, dài 10-> 20mm
9. PP2600190238 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 3.5mm
10. PP2600190247 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, thích hợp can thiệp CTO, đường kính 1.0-> 4.0mm
1. PP2600190064 - Găng tay vô trùng (từ 280 mm) có bột các cỡ
2. PP2600190065 - Găng tay y tế phẫu thuật không bột, tiệt trùng
3. PP2600190066 - Găng tay ngắn (từ 240 mm) các cỡ (có bột)
4. PP2600190067 - Găng tay dài (từ 280 mm) các cỡ (có bột)
5. PP2600190068 - Găng tay ngắn các cỡ (không bột)
1. PP2600190306 - Vi ống thông có cấu trúc lớp hydrophilic bao bề mặt ngoài, lớp PTFE lót lòng trong cùng. Đường kính ngoài gần-xa là 2.7Fr-2.4Fr, đường kính trong 0.021" , chiều dài tối thiểu là 150cm, tương thích với vi dây dẫn lớn nhất 0.018". Dùng để tiếp cận và thả Solitaire lấy huyết khối mạch não.
2. PP2600190309 - Vi dây dẫn có chất liệu thép không gỉ, ưa nước. Đường kính 0.014'', dài tối thiểu 200cm, đầu xa có cấu trúc cuộn lò xo dài tối thiểu 5cm.
3. PP2600190310 - Vi ống thông hút huyết khối, đường kính trong 0.060"- 0.075''; đường kính ngoài 0.08''-0.09''. Dài tối thiểu 130cm tương thích với Stent lấy huyết khối trong can thiệp mạch não
4. PP2600190311 - Stent lấy huyết khối mạch não, thiết kế gấp cuộn, tự bung có thể thu hồi hoàn toàn. Kích thước 4x20mm.Tương thích vi ống thông can thiệp đường kính 0.017"-0.027".Có 1 marker đầu gần, 3 marker đầu xa, marker phân bố đều dọc trên thân stent với khoảng cách từ 5mm-10mm.Dây đẩy có đường kính 0.018" và dài 200cm.
5. PP2600190312 - Stent lấy huyết khối mạch não, thiết kế gấp cuộn, tự bung có thể thu hồi hoàn toàn. Kích thước 4x40mm.Tương thích vi ống thông can thiệp đường kính 0.017"-0.027".Có 1 marker đầu gần, 4 marker đầu xa, marker phân bố đều dọc trên thân stent với khoảng cách từ 5mm-10mm.Dây đẩy có đường kính 0.018" và dài 200cm.
1. PP2600190147 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn, có chất kháng khuẩn
2. PP2600190150 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn
3. PP2600190152 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn
4. PP2600190154 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn, có chất kháng khuẩn
5. PP2600190316 - Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần
6. PP2600190317 - Điện cực dán đo dẫn truyền
7. PP2600190318 - Điện cực đất loại dán
8. PP2600190319 - Dây cáp dùng cho điện cực kim
1. PP2600190185 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch vành, dài 136cm
2. PP2600190193 - Bộ bơm áp lực trong can thiệp mạch áp lực cao 30 atm
3. PP2600190217 - Bóng can thiệp mạch vành dạng dao cắt
4. PP2600190219 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, đường kính 2.0-> 4.5mm, dài 10-> 20mm
5. PP2600190229 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, lớp phủ Hydrosurf, lớp ái nước SlickCoat, chất liệu Nylon 12
6. PP2600190241 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.5-4.0mm, dài 2-> 40mm
7. PP2600190242 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.3-> 4.0mm, dài 10-> 20mm
8. PP2600190250 - Bóng nong mạch vành có hệ thống dây dẫn kép, đường kính 1.5-> 4.0mm, dài 10-> 20mm
9. PP2600190259 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, chất liệu Pebax
10. PP2600190260 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, chất liệu Nylon 12
11. PP2600190261 - Stent động mạch vành bằng Cobalt-Chromium, giá đỡ bung bằng bóng, các cỡ
12. PP2600190266 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, chất liệu cobalt-chromium,phủ lớp ái nước SlickCoat., đường kính 2.25-4.0mm
13. PP2600190273 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng hợp kim Nylon phủ lớp Hydrosurf, lớp ái nước SlickCoat, 3 nếp gấp, đường kính 2.50-4.0mm
14. PP2600190285 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, khung Cobalt Chromium, Polymer tự tiêu sinh học, có rãnh phóng thích thuốc đích.
1. PP2600190125 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn
2. PP2600190143 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
3. PP2600190144 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn
4. PP2600190147 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn, có chất kháng khuẩn
1. PP2600190019 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện
2. PP2600190039 - Kim chọc dò tủy sống số 18G
3. PP2600190040 - Kim chọc dò tủy sống số 20G
4. PP2600190041 - Kim chọc dò tủy sống số 22G
5. PP2600190042 - Kim gây tê tủy sống số 25G
6. PP2600190043 - Kim gây tê tủy sống số 27G
7. PP2600190044 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm
8. PP2600190045 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm
9. PP2600190053 - Dây truyền dịch 20 giọt
10. PP2600190057 - Dây truyền máu
11. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây
12. PP2600190255 - Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel dùng cho can thiệp mạch vành loại Restrore công nghệ Safepax.
13. PP2600190282 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, khung Cobalt Chromium, polymer dạng 3 lớp.
14. PP2600190316 - Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần
15. PP2600190319 - Dây cáp dùng cho điện cực kim
1. PP2600190054 - Dây truyền dịch người lớn
2. PP2600190057 - Dây truyền máu
3. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)
4. PP2600190077 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo
5. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt
6. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
7. PP2600190116 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 0, không kim, nhiều sợi
8. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác
9. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn
10. PP2600190119 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0, không kim, nhiều sợi
11. PP2600190120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn
12. PP2600190122 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác
13. PP2600190123 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác
14. PP2600190124 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 6/0 kim tam giác
1. PP2600190020 - Bộ xy-lanh máy bơm tiêm cản quang
1. PP2600190031 - Kim luồn tĩnh mạch 18G, 20G, 22G
2. PP2600190046 - Kim chạy thận nhân tạo 16G
3. PP2600190047 - Kim chạy thận nhân tạo 17G
4. PP2600190048 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng)
5. PP2600190049 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng)
6. PP2600190050 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng)
7. PP2600190051 - Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng)
8. PP2600190066 - Găng tay ngắn (từ 240 mm) các cỡ (có bột)
9. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
10. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây
1. PP2600190054 - Dây truyền dịch người lớn
2. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)
3. PP2600190059 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 75-140cm (ống nối sử dụng cho máy CT, Đường kính lớn)
4. PP2600190060 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng <=75 cm (ống nối sử dụng cho máy MRI)
5. PP2600190063 - Dây 3 chia 25cm (Chạc nối các loại) có dây các cỡ
6. PP2600190103 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 1, kim tròn
7. PP2600190106 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt
8. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
9. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác
10. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn
11. PP2600190120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn
12. PP2600190122 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác
13. PP2600190123 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác
14. PP2600190124 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 6/0 kim tam giác
15. PP2600190169 - Đầu nối chữ Y loại Y - Star
16. PP2600190172 - Bộ phân phối 3 đường, dài 8-> 10cm
17. PP2600190232 - Bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), ái nước, gấp 3 nếp, Hợp chất Polyamide bán đáp ứng, đường kính 1.5mm: dài từ 10, 15, 20, 25, 30mm, đường kính từ 2.00, 2.25, 2.50, 2.75, 3.00, 3.50, 4.00 mm: dài 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm, 2 dấu cản quang bằng Platinum Iridium,
18. PP2600190248 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0 -> 4.0mm, dài 5-> 40mm
1. PP2600190302 - Bộ săng giấy vô khuẩn dùng 1 lần chuyên dụng trong can thiệp mạch não bao gồm săng trải bàn dụng cụ, săng trải bàn DSA, túi bọc kính, túi bọc đèn, khăn lau v.v
1. PP2600190070 - Lọc khuẩn giữ ẩm, giữ ấm (Mũi nhân tạo)
2. PP2600190075 - Bộ phun khí dung (gồm buồng phun khí dung, T Piece, ống ngậm miệng, dây dẫn
1. PP2600190105 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt
2. PP2600190155 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đơn sợi có gai, số 3/0, kim tròn
1. PP2600190219 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, đường kính 2.0-> 4.5mm, dài 10-> 20mm
2. PP2600190220 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
3. PP2600190230 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.2-> 5mm, dài 6-> 30mm
4. PP2600190232 - Bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), ái nước, gấp 3 nếp, Hợp chất Polyamide bán đáp ứng, đường kính 1.5mm: dài từ 10, 15, 20, 25, 30mm, đường kính từ 2.00, 2.25, 2.50, 2.75, 3.00, 3.50, 4.00 mm: dài 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm, 2 dấu cản quang bằng Platinum Iridium,
5. PP2600190233 - Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao, đường kính 1.5-> 4.5mm, dài 10-> 20mm
6. PP2600190244 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đường kính 1.5 -> 4.0mm, dài 12 -> 30mm
7. PP2600190245 - Bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), ái nước, gấp 3 nếp, Hợp chất Polyamide bán đáp ứng, đường kính 1.5mm: dài từ 10, 15, 20, 25, 30mm, đường kính từ 2.00, 2.25, 2.50, 2.75, 3.00, 3.50, 4.00 mm: dài 10, 15, 20, 25, 30, 40 mm, 2 dấu cản quang bằng Platinum Iridium,
8. PP2600190260 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, chất liệu Nylon 12
9. PP2600190271 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng Cobalt Chromium, phủ Polymer PLA tự tiêu, đường kính 2.0 -> 4.0 mm
10. PP2600190291 - Bộ bơm bóng áp lực siêu cao 40 - 55atm
1. PP2600190017 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml đầu xoắn dùng để bơm tinh trùng
2. PP2600190019 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện
3. PP2600190028 - Bơm tiêm khí máu động mạch không kim
4. PP2600190070 - Lọc khuẩn giữ ẩm, giữ ấm (Mũi nhân tạo)
5. PP2600190075 - Bộ phun khí dung (gồm buồng phun khí dung, T Piece, ống ngậm miệng, dây dẫn
6. PP2600190199 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành, dài 150-> 260cm
7. PP2600190296 - Bơm tiêm 20ml không kim có đầu luer lock
8. PP2600190299 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu bao gồm sheath có van chống trào máu, mini guide wire lõi nhựa ái nước. Chiều dài tối thiểu >=7cm. Các cỡ dùng cho chụp mạch não
9. PP2600190303 - Ống thông chụp mạch máu dạng đuôi heo
1. PP2600190018 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
2. PP2600190019 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện
3. PP2600190021 - Bơm tiêm Insulin 1ml
4. PP2600190022 - Ống tiêm 50ml nhựa dùng 1 lần
5. PP2600190023 - Ống tiêm 1ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
6. PP2600190024 - Ống tiêm 3ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
7. PP2600190025 - Ống tiêm 5ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
8. PP2600190026 - Ống tiêm 10ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
9. PP2600190027 - Ống tiêm 20ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
10. PP2600190029 - Kim chích máu (thử đường máu mao mạch)
11. PP2600190033 - Kim luồn tĩnh mạch các số (không cánh không cổng) các cỡ
12. PP2600190034 - Kim lấy máu các cỡ
13. PP2600190048 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng)
14. PP2600190049 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng)
15. PP2600190050 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng)
16. PP2600190051 - Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng)
17. PP2600190054 - Dây truyền dịch người lớn
18. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)
19. PP2600190062 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính >=8mm, chiều dài >= 2000mm
20. PP2600190063 - Dây 3 chia 25cm (Chạc nối các loại) có dây các cỡ
21. PP2600190077 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo
22. PP2600190085 - Lọ đựng nước tiểu PS 55ml
23. PP2600190088 - Ống nghiệm 2ml nắp xám
24. PP2600190089 - Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp 4ml
25. PP2600190091 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml
26. PP2600190095 - Ống nghiệm Heparin có chứa chất chống đông có nắp
27. PP2600190096 - Ống nghiệm nhựa PS, 5 ml, không nắp, không nhãn
28. PP2600190097 - Ống lấy máu 5ml có nắp
29. PP2600190098 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp
30. PP2600190170 - Dây 3 chia không dây
1. PP2600190048 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng)
2. PP2600190049 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng)
3. PP2600190050 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng)
4. PP2600190058 - Dây nối máy bơm tiêm điện dài khoảng <= 140cm (ống nối các loại, các cỡ)
5. PP2600190112 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
6. PP2600190113 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 3/0, kim tam giác
7. PP2600190117 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tam giác
8. PP2600190118 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 2/0 kim tròn
9. PP2600190120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn
10. PP2600190122 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác
11. PP2600190123 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác
1. PP2600190120 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 3/0 kim tròn
2. PP2600190122 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 4/0 kim tam giác
3. PP2600190123 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 5/0 kim tam giác
4. PP2600190124 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, số 6/0 kim tam giác
5. PP2600190126 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn
6. PP2600190127 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0, kim tròn
7. PP2600190128 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0, kim tròn
8. PP2600190130 - Chỉ tan chậm tổng hợp số đơn sợi 4/0, kim tròn
9. PP2600190148 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn
1. PP2600190205 - Bơm tiêm chất cản quang (màu) Chất liệu polycarbonat trong suốt dễ nhìn
2. PP2600190213 - Bộ kết nối Manifolds 2, 3 cửa chất liệu Polycarbonate chịu áp lực 500 PSI cổng xoay On-Off
3. PP2600190225 - Bóng nong mạch vành áp lực cao, đường kính 2.0 -> 5.0mm, dài 6-> 30mm
4. PP2600190236 - Bóng nong mạch vành áp lực thấp, đầu bóng 0.016'', đường kính 1.0->4.0mm, dài 5->30mm
5. PP2600190240 - Bóng nong mạch vành áp lực thường, đường kính 1.0-. 4.0mm, dài 5-> 30mm
6. PP2600190262 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, bằng coban - chrom, đường kính 2.0 -> 4.5 mm, dài 8 -> 48mm