Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 |
PP2300341277 |
Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành |
vn0103686870 |
210 |
86.498.000 |
240 |
|
1 |
PP2300341278 |
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành |
vn0103686870 |
210 |
86.498.000 |
240 |
|
2 |
PP2300341279 |
Bóng nong mạch vành loại CTO đường kính siêu nhỏ |
vn0313554398 |
210 |
14.200.000 |
240 |
|
vn0106515513 |
210 |
24.800.000 |
240 |
||||
vn0109438401 |
210 |
40.700.000 |
240 |
||||
3 |
PP2300341282 |
Ống thông (dây đốt) laser tĩnh mạch |
vn0103808261 |
210 |
18.952.500 |
240 |
|
4 |
PP2300341283 |
Khung giá đỡ động mạch vành có màng bọc |
vn0103808261 |
210 |
18.952.500 |
240 |
|
5 |
PP2300341285 |
Bộ dẫn lưu đa chức năng có khóa |
vn0108352335 |
210 |
1.780.000 |
240 |
|
vn0103672941 |
210 |
56.212.500 |
240 |
||||
6 |
PP2300341286 |
Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định |
vn0106555509 |
210 |
188.790.000 |
240 |
|
vn0102598910 |
210 |
31.400.000 |
240 |
||||
vn0103020713 |
210 |
40.120.000 |
240 |
||||
vn0105551011 |
210 |
17.800.000 |
240 |
||||
vn0103672941 |
210 |
56.212.500 |
240 |
||||
7 |
PP2300341287 |
Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động |
vn0102598910 |
210 |
31.400.000 |
240 |
|
vn0103672941 |
210 |
56.212.500 |
240 |
||||
8 |
PP2300341288 |
Kim đốt sóng cao tần chùm 3 kim |
vn0102598910 |
210 |
31.400.000 |
240 |
|
9 |
PP2300341289 |
Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn |
vn0103020713 |
210 |
40.120.000 |
240 |
|
vn0101098538 |
210 |
22.320.000 |
240 |
||||
10 |
PP2300341293 |
Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch có phủ chất tương thích sinh học PHISIO kèm dây dẫn |
vn0101135187 |
210 |
25.074.300 |
240 |
|
11 |
PP2300341294 |
Phổi nhân tạo kèm dây dẫn cho trẻ nhỏ |
vn0101135187 |
210 |
25.074.300 |
240 |
|
12 |
PP2300341295 |
Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí, bao gồm cả bộ dây dẫn cho tim phổi nhân tạo các hạng cân trên 40Kg |
vn0106202888 |
210 |
120.000.000 |
240 |
|
vn0101147552 |
210 |
23.490.000 |
240 |
||||
13 |
PP2300341296 |
Phổi nhân tạo dùng cho trẻ em hạng cân 10-20kg kèm dây dẫn |
vn0106202888 |
210 |
120.000.000 |
240 |
|
vn0101147552 |
210 |
23.490.000 |
240 |
||||
14 |
PP2300341297 |
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại vi phòng tắc mạch hạ lưu các cỡ |
vn0106202888 |
210 |
120.000.000 |
240 |
|
15 |
PP2300341299 |
Hạt vi cầu nút mạch các cỡ |
vn0103672941 |
210 |
56.212.500 |
240 |
|
16 |
PP2300341300 |
Bộ dụng cụ hút huyết khối mạch vành các cỡ |
vn0106515513 |
210 |
24.800.000 |
240 |
|
17 |
PP2300341301 |
Khung giá đỡ (Stent) ngoại biên phủ thuốc |
vn0101127443 |
210 |
14.760.000 |
240 |
|
18 |
PP2300341302 |
Dụng cụ mở đường vào mạch quay |
vn0106008753 |
210 |
13.900.000 |
240 |
|
vn0106515513 |
210 |
24.800.000 |
240 |
||||
vn0109438401 |
210 |
40.700.000 |
240 |
||||
vn0107651702 |
210 |
13.900.000 |
240 |
||||
vn0108111869 |
210 |
13.900.000 |
240 |
||||
19 |
PP2300341303 |
Bộ bơm bóng áp lực cao |
vn0312041033 |
210 |
19.550.000 |
241 |
|
vn0106008753 |
210 |
13.900.000 |
240 |
||||
vn0303669801 |
210 |
6.900.000 |
240 |
||||
vn0105290017 |
210 |
6.900.000 |
240 |
||||
vn0109438401 |
210 |
40.700.000 |
240 |
||||
vn0107651702 |
210 |
13.900.000 |
240 |
||||
vn0108111869 |
210 |
13.900.000 |
240 |
||||
vn0105486845 |
210 |
6.900.000 |
240 |
||||
20 |
PP2300341304 |
Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao |
vn0103686870 |
210 |
86.498.000 |
240 |
|
21 |
PP2300341306 |
Quả lọc máu kèm dây dẫn cho người lớn, trẻ em |
vn0101135187 |
210 |
25.074.300 |
240 |
|
22 |
PP2300341307 |
Cannulae gốc động mạch chủ các số |
vn0101135187 |
210 |
25.074.300 |
240 |
|
vn0106202888 |
210 |
120.000.000 |
240 |
||||
23 |
PP2300341308 |
Khung giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên |
vn0109438401 |
210 |
40.700.000 |
240 |
|
vn0106202888 |
210 |
120.000.000 |
240 |
||||
24 |
PP2300341309 |
Khung giá đỡ (Stent) nhớ hình đường mật - mạch máu |
vn0312041033 |
210 |
19.550.000 |
241 |
|
vn0100234876 |
210 |
12.600.000 |
240 |
||||
25 |
PP2300341310 |
Hệ thống tạo nhịp bó HIS kèm phụ kiện tiêu chuẩn |
vn0106202888 |
210 |
120.000.000 |
240 |
|
26 |
PP2300341311 |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, sử dụng dây điện cực HIS/ Bó nhánh trái |
vn0106202888 |
210 |
120.000.000 |
240 |
|
27 |
PP2300341312 |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng tần số có tính năng ổn định nhịp thất khi rung nhĩ |
vn0103686870 |
210 |
86.498.000 |
240 |
|
vn0101866405 |
210 |
34.000.000 |
240 |
||||
28 |
PP2300341313 |
Cáp nối dài cho các loại catheter đốt loạn nhịp cong 1 hướng |
vn0101547737 |
210 |
4.290.000 |
240 |
|
29 |
PP2300341314 |
Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng Ceramic on Poly |
vn0303649788 |
210 |
164.762.500 |
240 |
|
30 |
PP2300341315 |
Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Poly |
vn0106555509 |
210 |
188.790.000 |
240 |
|
vn0102255092 |
210 |
290.465.000 |
240 |
||||
vn0303649788 |
210 |
164.762.500 |
240 |
||||
31 |
PP2300341316 |
Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm |
vn0303649788 |
210 |
164.762.500 |
240 |
|
32 |
PP2300341317 |
Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp |
vn0106555509 |
210 |
188.790.000 |
240 |
|
33 |
PP2300341318 |
Vít xương cứng 2.0 mm |
vn0106154867 |
210 |
7.800.000 |
240 |
|
34 |
PP2300341319 |
Bộ cố định ngoài cẳng chân |
vn0102398340 |
210 |
12.514.800 |
240 |
|
35 |
PP2300341320 |
Bộ cố định ngoài chữ T |
vn0102398340 |
210 |
12.514.800 |
240 |
|
36 |
PP2300341321 |
Bộ cố định ngoài gần khớp |
vn0102398340 |
210 |
12.514.800 |
240 |
|
37 |
PP2300341322 |
Bộ cố định ngoài qua gối |
vn0102398340 |
210 |
12.514.800 |
240 |
|
38 |
PP2300341323 |
Phần 47: Vật tư phẫu thuật nội soi khớp |
vn0102255092 |
210 |
290.465.000 |
240 |
|
39 |
PP2300341324 |
Phần 48: Vít đa trục cột sống cổ lối sau |
vn0101147344 |
210 |
64.000.000 |
240 |
|
40 |
PP2300341325 |
Phần 49: Vật tư nẹp cổ lối trước |
vn0101147344 |
210 |
64.000.000 |
240 |
|
41 |
PP2300341326 |
Phần 50: Vít đa trục loại ren đôi |
vn0106555509 |
210 |
188.790.000 |
240 |
|
vn0102255092 |
210 |
290.465.000 |
240 |
||||
42 |
PP2300341327 |
Phần 51: Nẹp, vít bằng chất liệu thép không gỉ |
vn5100268137 |
210 |
59.514.940 |
240 |
|
43 |
PP2300341328 |
Phần 52: Bộ nẹp vít rỗng nòng phẫu thuật cột sống ít xâm lấn qua da |
vn0106555509 |
210 |
188.790.000 |
240 |
1. PP2300341282 - Ống thông (dây đốt) laser tĩnh mạch
2. PP2300341283 - Khung giá đỡ động mạch vành có màng bọc
1. PP2300341324 - Phần 48: Vít đa trục cột sống cổ lối sau
2. PP2300341325 - Phần 49: Vật tư nẹp cổ lối trước
1. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
2. PP2300341309 - Khung giá đỡ (Stent) nhớ hình đường mật - mạch máu
1. PP2300341286 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
2. PP2300341315 - Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Poly
3. PP2300341317 - Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp
4. PP2300341326 - Phần 50: Vít đa trục loại ren đôi
5. PP2300341328 - Phần 52: Bộ nẹp vít rỗng nòng phẫu thuật cột sống ít xâm lấn qua da
1. PP2300341315 - Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Poly
2. PP2300341323 - Phần 47: Vật tư phẫu thuật nội soi khớp
3. PP2300341326 - Phần 50: Vít đa trục loại ren đôi
1. PP2300341277 - Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành
2. PP2300341278 - Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành
3. PP2300341304 - Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao
4. PP2300341312 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng tần số có tính năng ổn định nhịp thất khi rung nhĩ
1. PP2300341312 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng tần số có tính năng ổn định nhịp thất khi rung nhĩ
1. PP2300341293 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch có phủ chất tương thích sinh học PHISIO kèm dây dẫn
2. PP2300341294 - Phổi nhân tạo kèm dây dẫn cho trẻ nhỏ
3. PP2300341306 - Quả lọc máu kèm dây dẫn cho người lớn, trẻ em
4. PP2300341307 - Cannulae gốc động mạch chủ các số
1. PP2300341313 - Cáp nối dài cho các loại catheter đốt loạn nhịp cong 1 hướng
1. PP2300341286 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
2. PP2300341287 - Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động
3. PP2300341288 - Kim đốt sóng cao tần chùm 3 kim
1. PP2300341285 - Bộ dẫn lưu đa chức năng có khóa
1. PP2300341286 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
2. PP2300341289 - Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn
1. PP2300341314 - Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng Ceramic on Poly
2. PP2300341315 - Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on Poly
3. PP2300341316 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on ceramic, chỏm lớn đường kính 32-36mm
1. PP2300341279 - Bóng nong mạch vành loại CTO đường kính siêu nhỏ
1. PP2300341302 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay
2. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2300341318 - Vít xương cứng 2.0 mm
1. PP2300341286 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
1. PP2300341285 - Bộ dẫn lưu đa chức năng có khóa
2. PP2300341286 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
3. PP2300341287 - Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động
4. PP2300341299 - Hạt vi cầu nút mạch các cỡ
1. PP2300341327 - Phần 51: Nẹp, vít bằng chất liệu thép không gỉ
1. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2300341279 - Bóng nong mạch vành loại CTO đường kính siêu nhỏ
2. PP2300341300 - Bộ dụng cụ hút huyết khối mạch vành các cỡ
3. PP2300341302 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay
1. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2300341279 - Bóng nong mạch vành loại CTO đường kính siêu nhỏ
2. PP2300341302 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay
3. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
4. PP2300341308 - Khung giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên
1. PP2300341309 - Khung giá đỡ (Stent) nhớ hình đường mật - mạch máu
1. PP2300341302 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay
2. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2300341301 - Khung giá đỡ (Stent) ngoại biên phủ thuốc
1. PP2300341295 - Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí, bao gồm cả bộ dây dẫn cho tim phổi nhân tạo các hạng cân trên 40Kg
2. PP2300341296 - Phổi nhân tạo dùng cho trẻ em hạng cân 10-20kg kèm dây dẫn
3. PP2300341297 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại vi phòng tắc mạch hạ lưu các cỡ
4. PP2300341307 - Cannulae gốc động mạch chủ các số
5. PP2300341308 - Khung giá đỡ (Stent) mạch ngoại biên
6. PP2300341310 - Hệ thống tạo nhịp bó HIS kèm phụ kiện tiêu chuẩn
7. PP2300341311 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, sử dụng dây điện cực HIS/ Bó nhánh trái
1. PP2300341289 - Kim đốt sóng cao tần, loại kim đơn
1. PP2300341302 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay
2. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2300341295 - Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí, bao gồm cả bộ dây dẫn cho tim phổi nhân tạo các hạng cân trên 40Kg
2. PP2300341296 - Phổi nhân tạo dùng cho trẻ em hạng cân 10-20kg kèm dây dẫn
1. PP2300341303 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2300341319 - Bộ cố định ngoài cẳng chân
2. PP2300341320 - Bộ cố định ngoài chữ T
3. PP2300341321 - Bộ cố định ngoài gần khớp
4. PP2300341322 - Bộ cố định ngoài qua gối