Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất, vật tư nha khoa

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Gói thầu
Gói thầu số 4: Cung cấp hóa chất, vật tư nha khoa
Chủ đầu tư
Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Dự án, dự toán mua sắm dụng cụ, hóa chất và vật tư y tế tiêu hao năm 2024 của Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Thời gian thực hiện hợp đồng
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Hình thức HĐ
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 28/05/2024
Hoàn thành vào
09:02 28/05/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số nhà thầu
23
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2400032708
Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát
vn0302130894
180
520.395.675
215
1
PP2400032709
Acid xoi mòn men răng 37%
vn0312439106
180
278.196.206
210
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0311229963
180
7.474.000
210
2
PP2400032710
Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35%
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0101849706
180
320.000.000
210
3
PP2400032711
Axit xói mòn sứ 9%
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0101849706
180
320.000.000
210
vn0304028624
180
84.750.406
210
4
PP2400032712
Bảng so màu sứ
vn0312439106
180
278.196.206
210
vn0101849706
180
320.000.000
210
vn0302218299
180
11.402.586
210
5
PP2400032713
Bộ chất gắn Veneer
vn0312439106
180
278.196.206
210
vn0304028624
180
84.750.406
210
6
PP2400032714
Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn
vn0106081305
180
367.133.511
210
7
PP2400032715
Bộ kít đặt đê cao su
vn0312439106
180
278.196.206
210
vn0304333610
180
157.887.758
210
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0101849706
180
320.000.000
210
8
PP2400032716
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ
vn0304333610
180
157.887.758
210
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0101849706
180
320.000.000
210
vn0302218299
180
11.402.586
210
9
PP2400032717
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh
vn0304333610
180
157.887.758
210
vn0302218299
180
11.402.586
210
10
PP2400032718
Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia
vn0304333610
180
157.887.758
210
vn0302218299
180
11.402.586
210
11
PP2400032719
Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer
vn0304333610
180
157.887.758
210
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0302218299
180
11.402.586
210
12
PP2400032720
Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em
vn0311691180
180
130.000.000
215
vn0101849706
180
320.000.000
210
13
PP2400032721
Bột băng nha chu
vn0101849706
180
320.000.000
210
14
PP2400032722
Bột đánh bóng dạng cốc
vn0101760825
180
16.463.280
210
15
PP2400032723
Bột nhựa tự cứng
vn0304333610
180
157.887.758
210
16
PP2400032724
Cán gương có thước đo
vn0311691180
180
130.000.000
215
vn0304333610
180
157.887.758
210
vn0101849706
180
320.000.000
210
17
PP2400032725
Cán gương dùng trong nha khoa
vn0304333610
180
157.887.758
210
vn0106707261
180
119.356.448
210
vn0101849706
180
320.000.000
210
vn0302218299
180
11.402.586
210
18
PP2400032726
Canxi hydroxyd
vn0311691180
180
130.000.000
215
vn0101849706
180
320.000.000
210
19
PP2400032727
Canxihydroxit chiếu đèn
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0101849706
180
320.000.000
210
20
PP2400032728
Canxium hydroxide dạng bột
vn0101849706
180
320.000.000
210
21
PP2400032730
Cement gắn tạm không chứa Eugenol
vn0106081305
180
367.133.511
210
vn0101849706
180
320.000.000
210
22
PP2400032731
C-files
vn0105141819
180
26.880.880
210
23
PP2400032732
Châm gai
vn0101849706
180
320.000.000
210
vn0105141819
180
26.880.880
210
24
PP2400032733
Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0101849706
180
320.000.000
210
25
PP2400032734
Chất cầm máu dùng trong nha khoa
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0101849706
180
320.000.000
210
26
PP2400032735
Chất chống ê buốt răng
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0304028624
180
84.750.406
210
27
PP2400032736
Chất chống oxy hóa
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0101849706
180
320.000.000
210
28
PP2400032737
Chất diệt tủy răng
vn0311691180
180
130.000.000
215
vn0101849706
180
320.000.000
210
29
PP2400032738
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0304028624
180
84.750.406
210
30
PP2400032739
Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate
vn0311691180
180
130.000.000
215
31
PP2400032740
Chất hàn tạm
vn0311691180
180
130.000.000
215
vn0106081305
180
367.133.511
210
vn0106707261
180
119.356.448
210
vn0311229963
180
7.474.000
210
vn0101849706
180
320.000.000
210
32
PP2400032741
Chất lấy dấu alginate đông nhanh
vn3200239256
180
33.681.300
210
vn0101849706
180
320.000.000
210
33
PP2400032742
Chất lấy dấu alginate mùi trái cây
vn0108910484
180
8.910.000
210
34
PP2400032743
Chất lót nền sứ
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0101849706
180
320.000.000
210
35
PP2400032744
Chỉ co lợi các số
vn0106707261
180
119.356.448
210
vn0101849706
180
320.000.000
210
vn0101760825
180
16.463.280
210
36
PP2400032745
Chỉ co lợi có chứa chất co mạch
vn0101760825
180
16.463.280
210
vn0101849706
180
320.000.000
210
37
PP2400032746
Chổi đánh bóng răng
vn0106707261
180
119.356.448
210
vn0101849706
180
320.000.000
210
38
PP2400032747
Chốt bộ (mũi + chốt)
vn0302130894
180
520.395.675
215
39
PP2400032748
Chốt sợi
vn0106081305
180
367.133.511
210
vn0311373893
180
27.567.080
210
vn0304028624
180
84.750.406
210
40
PP2400032749
Chụp sứ răng sữa trẻ em
vn0302130894
180
520.395.675
215
41
PP2400032750
Composite gắn chốt sợi quang học
vn0106081305
180
367.133.511
210
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0304028624
180
84.750.406
210
42
PP2400032751
Composite QTH đặc dạng tuýp các màu
vn0312439106
180
278.196.206
210
vn0106081305
180
367.133.511
210
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0106707261
180
119.356.448
210
vn0101849706
180
320.000.000
210
vn0304028624
180
84.750.406
210
43
PP2400032752
Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano
vn0106081305
180
367.133.511
210
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0101849706
180
320.000.000
210
vn0105141819
180
26.880.880
210
vn0304028624
180
84.750.406
210
44
PP2400032753
Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu
vn0106081305
180
367.133.511
210
vn0106707261
180
119.356.448
210
45
PP2400032754
Composite QTH lỏng các màu
vn0312439106
180
278.196.206
210
vn0106081305
180
367.133.511
210
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0106707261
180
119.356.448
210
vn0101849706
180
320.000.000
210
46
PP2400032755
Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu
vn0312439106
180
278.196.206
210
vn0106707261
180
119.356.448
210
vn0101849706
180
320.000.000
210
47
PP2400032756
Composite QTH lỏng hạt độn nano
vn0312439106
180
278.196.206
210
vn3200239256
180
33.681.300
210
vn0101849706
180
320.000.000
210
vn0105141819
180
26.880.880
210
48
PP2400032757
Compossite trám răng đơn sắc
vn0106081305
180
367.133.511
210
vn0302130894
180
520.395.675
215
vn0304028624
180
84.750.406
210
49
PP2400032758
Côn giấy
vn0105141819
180
26.880.880
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Số nhà thầu: 23
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302082746
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400032862 - Cây mở nắp mắc cài

2. PP2400032863 - Chun chuỗi dài

3. PP2400032864 - Chun chuỗi mau, thưa

4. PP2400032865 - Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz ..

5. PP2400032866 - Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz

6. PP2400032868 - Chun tại chỗ

7. PP2400032875 - Dây Cu Niti diện các số

8. PP2400032876 - Dây Cu Niti tròn các số

9. PP2400032879 - Dây Niti tròn các số 014; 016; 018

10. PP2400032881 - Dây Reverse

11. PP2400032882 - Dây SS diện các số

12. PP2400032883 - Dây SS tròn các số

13. PP2400032884 - Dây TMA

14. PP2400032890 - Hook dùng cho mắc cài Damon Q

15. PP2400032891 - Keo gắn mắc cài quang trùng hợp

16. PP2400032913 - Kobayashi

17. PP2400032916 - Lò xo kéo dài 12mm

18. PP2400032917 - Lò xo kéo dài 8mm

19. PP2400032918 - Mắc cài kim loại

20. PP2400032920 - Mắc cài sứ tự buộc

21. PP2400032921 - Mắc cài sứ tự buộc có nắp trượt bằng sứ

22. PP2400032923 - Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt

23. PP2400032924 - Ốc nong nhanh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311691180
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 59

1. PP2400032720 - Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em

2. PP2400032724 - Cán gương có thước đo

3. PP2400032726 - Canxi hydroxyd

4. PP2400032737 - Chất diệt tủy răng

5. PP2400032739 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Mineral trioxide aggregate

6. PP2400032740 - Chất hàn tạm

7. PP2400032771 - Dung dịch làm mềm gutta

8. PP2400032776 - Formocresol

9. PP2400032778 - Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi

10. PP2400032779 - Giấy thử cắn đỏ

11. PP2400032789 - Gutta percha 6-8%

12. PP2400032791 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha

13. PP2400032792 - Gutta protaper dùng cho trâm xoay nội nha công nghệ gold

14. PP2400032793 - Gutta protaper next

15. PP2400032809 - Mũi khoan răng Endo Access

16. PP2400032811 - Nong dũa dẻo NiTi các số

17. PP2400032812 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số

18. PP2400032818 - Trâm xoay nội nha độ thuôn biến đổi

19. PP2400032819 - Sáp lá

20. PP2400032820 - Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít

21. PP2400032823 - Silicon lấy dấu dạng lỏng

22. PP2400032824 - Silicon lấy dấu nhẹ, thay đổi thể tích sau 24h dưới 0,5%

23. PP2400032825 - Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ

24. PP2400032832 - Thám trâm nội nha

25. PP2400032833 - Thước đo nội nha

26. PP2400032834 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi

27. PP2400032835 - Trâm protaper next

28. PP2400032837 - Trâm xoay máy dùng 1 lần

29. PP2400032838 - Trâm xoay nội nha dùng máy công nghệ nhiệt gold

30. PP2400032839 - Trâm xoay nội nha dùng tay

31. PP2400032841 - Vật liệu chống ê buốt

32. PP2400032850 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa

33. PP2400032851 - Xi măng trám bít ống tủy gốc nhựa trùng hợp nhanh

34. PP2400032860 - Cây ấn ligature

35. PP2400032873 - Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài)

36. PP2400032888 - Hook chỉnh nha kích thước 2mm

37. PP2400032889 - Hook chỉnh nha kích thước 7mm

38. PP2400032897 - Kìm Adam

39. PP2400032898 - Kìm bấm móc (kìm kẹp hook)

40. PP2400032899 - Kìm bẻ đầu tận

41. PP2400032900 - Kìm bẻ loop

42. PP2400032902 - Kìm cắt xa

43. PP2400032905 - Kìm lấy chất gắn

44. PP2400032906 - Kìm luồn dây

45. PP2400032907 - Kìm mỏ chim (dây nhỏ)

46. PP2400032909 - Kìm Nance

47. PP2400032916 - Lò xo kéo dài 12mm

48. PP2400032917 - Lò xo kéo dài 8mm

49. PP2400032927 - Quad helix

50. PP2400032928 - Sáp chỉnh nha

51. PP2400032932 - Vật liệu mềm đệm hàm giả

52. PP2400032951 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm

53. PP2400032952 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm

54. PP2400032953 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm

55. PP2400032954 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm

56. PP2400032955 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm

57. PP2400032956 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm

58. PP2400032980 - Vật liệu phôi sứ 0,75g/viên

59. PP2400032982 - Bộ nong chẻ xương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312439106
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 55

1. PP2400032709 - Acid xoi mòn men răng 37%

2. PP2400032712 - Bảng so màu sứ

3. PP2400032713 - Bộ chất gắn Veneer

4. PP2400032715 - Bộ kít đặt đê cao su

5. PP2400032751 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu

6. PP2400032754 - Composite QTH lỏng các màu

7. PP2400032755 - Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu

8. PP2400032756 - Composite QTH lỏng hạt độn nano

9. PP2400032760 - Cortisomol

10. PP2400032797 - Keo dán composite 2 trong 1

11. PP2400032798 - Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1

12. PP2400032852 - Cây ấn band

13. PP2400032855 - Band răng 6; 7

14. PP2400032864 - Chun chuỗi mau, thưa

15. PP2400032865 - Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz ..

16. PP2400032866 - Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz

17. PP2400032867 - Chun tách khe

18. PP2400032868 - Chun tại chỗ

19. PP2400032875 - Dây Cu Niti diện các số

20. PP2400032876 - Dây Cu Niti tròn các số

21. PP2400032877 - Dây Niti diện các số

22. PP2400032879 - Dây Niti tròn các số 014; 016; 018

23. PP2400032880 - Dây niti tròn số 012

24. PP2400032882 - Dây SS diện các số

25. PP2400032883 - Dây SS tròn các số

26. PP2400032888 - Hook chỉnh nha kích thước 2mm

27. PP2400032889 - Hook chỉnh nha kích thước 7mm

28. PP2400032892 - Kẹp gắp mắc cài

29. PP2400032894 - Kẹp Mathiew

30. PP2400032896 - Kìm 3 chấu bẻ Quad helix

31. PP2400032897 - Kìm Adam

32. PP2400032898 - Kìm bấm móc (kìm kẹp hook)

33. PP2400032900 - Kìm bẻ loop

34. PP2400032901 - Kìm cắt tại chỗ

35. PP2400032906 - Kìm luồn dây

36. PP2400032907 - Kìm mỏ chim (dây nhỏ)

37. PP2400032909 - Kìm Nance

38. PP2400032912 - Kìm tháo band

39. PP2400032913 - Kobayashi

40. PP2400032916 - Lò xo kéo dài 12mm

41. PP2400032917 - Lò xo kéo dài 8mm

42. PP2400032919 - Mắc cài sứ thường

43. PP2400032920 - Mắc cài sứ tự buộc

44. PP2400032923 - Mắc cài thép tự buộc đóng mở bằng nắp trượt

45. PP2400032931 - Thước đo mắc cài.

46. PP2400032951 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm

47. PP2400032952 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm

48. PP2400032953 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm

49. PP2400032954 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm

50. PP2400032955 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm

51. PP2400032956 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm

52. PP2400032969 - Hợp kim đúc Verabond

53. PP2400032978 - Nước pha bột bóng + Stain

54. PP2400032979 - Pittong đúc, ống 2 viên

55. PP2400032980 - Vật liệu phôi sứ 0,75g/viên

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102676044
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400032942 - Chụp sứ hợp kim Titanium trên răng thật

2. PP2400032944 - Chụp sứ kim loại Cr-Ni trên răng thật

3. PP2400032949 - Chụp sứ toàn phần zirconia trên răng thật

4. PP2400032960 - Hàm khung thép thường từ 1-5 răng

5. PP2400032961 - Hàm khung thép thường từ 6-13 răng

6. PP2400032963 - Hàm nhựa cứng bán phần từ 1-5 răng

7. PP2400032964 - Hàm nhựa cứng bán phần từ 6-10 răng

8. PP2400032965 - Hàm nhựa cứng toàn phần từ 11-14 răng

9. PP2400032966 - Hàm nhựa dẻo bán phần từ 1-5 răng

10. PP2400032967 - Hàm nhựa dẻo bán phần từ 6-10 răng

11. PP2400032968 - Hàm nhựa dẻo toàn phần từ 11-14 răng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312024302
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400032763 - Đạn gutta cho máy lèn nhiệt EQV (Gutta Percha Bar Plus)

2. PP2400032951 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm

3. PP2400032952 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm

4. PP2400032953 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x14mm

5. PP2400032954 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm

6. PP2400032955 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x18mm

7. PP2400032956 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200239256
Tỉnh
Quảng Trị
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400032741 - Chất lấy dấu alginate đông nhanh

2. PP2400032756 - Composite QTH lỏng hạt độn nano

3. PP2400032783 - Glass ionomer HTH I

4. PP2400032785 - Glass ionomer HTH IX

5. PP2400032786 - Glass ionomer IX dạng nhộng

6. PP2400032815 - Ống hút nước bọt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106081305
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2400032714 - Bộ đánh bóng dạng đĩa 4 độ mịn

2. PP2400032730 - Cement gắn tạm không chứa Eugenol

3. PP2400032740 - Chất hàn tạm

4. PP2400032748 - Chốt sợi

5. PP2400032750 - Composite gắn chốt sợi quang học

6. PP2400032751 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu

7. PP2400032752 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano

8. PP2400032753 - Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu

9. PP2400032754 - Composite QTH lỏng các màu

10. PP2400032757 - Compossite trám răng đơn sắc

11. PP2400032797 - Keo dán composite 2 trong 1

12. PP2400032798 - Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1

13. PP2400032826 - Silicone lấy dấu dạng lỏng

14. PP2400032849 - Véc ni bảo vệ men răng

15. PP2400032854 - Band forsus

16. PP2400032855 - Band răng 6; 7

17. PP2400032861 - Cây ấn mắc cài dùng cho mắc cài Smart

18. PP2400032864 - Chun chuỗi mau, thưa

19. PP2400032865 - Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz ..

20. PP2400032867 - Chun tách khe

21. PP2400032868 - Chun tại chỗ

22. PP2400032870 - Chụp thép răng sữa

23. PP2400032877 - Dây Niti diện các số

24. PP2400032878 - Dây niti phát triển sang bên

25. PP2400032879 - Dây Niti tròn các số 014; 016; 018

26. PP2400032880 - Dây niti tròn số 012

27. PP2400032881 - Dây Reverse

28. PP2400032882 - Dây SS diện các số

29. PP2400032883 - Dây SS tròn các số

30. PP2400032884 - Dây TMA

31. PP2400032891 - Keo gắn mắc cài quang trùng hợp

32. PP2400032908 - Kìm mở smart clip

33. PP2400032919 - Mắc cài sứ thường

34. PP2400032920 - Mắc cài sứ tự buộc

35. PP2400032922 - Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây

36. PP2400032926 - Ống chỉnh nha răng 6, 7

37. PP2400032981 - Vẩy hàn

38. PP2400032982 - Bộ nong chẻ xương

39. PP2400032983 - Bộ tháo ốc liên kết implant

40. PP2400032984 - Bộ tháo trụ implant

41. PP2400032988 - Màng collagen 10x20mm

42. PP2400032989 - Màng collagen 15x20mm

43. PP2400032990 - Màng collagen 20x30mm

44. PP2400032991 - Màng không tiêu

45. PP2400032992 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc

46. PP2400032993 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304333610
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 68

1. PP2400032715 - Bộ kít đặt đê cao su

2. PP2400032716 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ

3. PP2400032717 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh

4. PP2400032718 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia

5. PP2400032719 - Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer

6. PP2400032723 - Bột nhựa tự cứng

7. PP2400032724 - Cán gương có thước đo

8. PP2400032725 - Cán gương dùng trong nha khoa

9. PP2400032762 - Cục cắn cao su

10. PP2400032799 - Khuôn trám răng bằng kim loại

11. PP2400032802 - Lá ép máng

12. PP2400032804 - Mặt gương khám

13. PP2400032805 - Mũi đánh bóng composit

14. PP2400032806 - Mũi khoan kim cương các loại

15. PP2400032809 - Mũi khoan răng Endo Access

16. PP2400032813 - Nước nhựa tự cứng

17. PP2400032814 - Ống hút phẫu thuật bằng kim loại

18. PP2400032832 - Thám trâm nội nha

19. PP2400032852 - Cây ấn band

20. PP2400032855 - Band răng 6; 7

21. PP2400032857 - Bộ kìm chỉnh máng trong

22. PP2400032858 - Button đế hình chữ nhật

23. PP2400032859 - Button đế hình elip

24. PP2400032860 - Cây ấn ligature

25. PP2400032863 - Chun chuỗi dài

26. PP2400032864 - Chun chuỗi mau, thưa

27. PP2400032865 - Chun liên hàm size 3/16" 3oz; 3/16" 2oz; 1/4" 6oz; 1/4" 3-1/2oz ..

28. PP2400032868 - Chun tại chỗ

29. PP2400032871 - Cung mặt chỉnh nha

30. PP2400032874 - Dây Blue ellgiloy

31. PP2400032875 - Dây Cu Niti diện các số

32. PP2400032876 - Dây Cu Niti tròn các số

33. PP2400032877 - Dây Niti diện các số

34. PP2400032879 - Dây Niti tròn các số 014; 016; 018

35. PP2400032880 - Dây niti tròn số 012

36. PP2400032881 - Dây Reverse

37. PP2400032883 - Dây SS tròn các số

38. PP2400032884 - Dây TMA

39. PP2400032886 - Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium

40. PP2400032892 - Kẹp gắp mắc cài

41. PP2400032893 - Kẹp ligature

42. PP2400032894 - Kẹp Mathiew

43. PP2400032896 - Kìm 3 chấu bẻ Quad helix

44. PP2400032897 - Kìm Adam

45. PP2400032898 - Kìm bấm móc (kìm kẹp hook)

46. PP2400032899 - Kìm bẻ đầu tận

47. PP2400032900 - Kìm bẻ loop

48. PP2400032901 - Kìm cắt tại chỗ

49. PP2400032902 - Kìm cắt xa

50. PP2400032903 - Kìm chỉnh Torque 1 răng

51. PP2400032904 - Kìm kẹp kim Mathew đầu thẳng

52. PP2400032906 - Kìm luồn dây

53. PP2400032907 - Kìm mỏ chim (dây nhỏ)

54. PP2400032909 - Kìm Nance

55. PP2400032910 - Kìm step

56. PP2400032911 - Kìm tác dụng hàm

57. PP2400032912 - Kìm tháo band

58. PP2400032913 - Kobayashi

59. PP2400032914 - Ligature sợi

60. PP2400032915 - Lò xo đẩy

61. PP2400032916 - Lò xo kéo dài 12mm

62. PP2400032918 - Mắc cài kim loại

63. PP2400032919 - Mắc cài sứ thường

64. PP2400032924 - Ốc nong nhanh

65. PP2400032925 - Ốc nong thường

66. PP2400032940 - Chất xúc tác

67. PP2400032977 - Nước nhựa chỉnh nha

68. PP2400032981 - Vẩy hàn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101760825
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400032722 - Bột đánh bóng dạng cốc

2. PP2400032744 - Chỉ co lợi các số

3. PP2400032745 - Chỉ co lợi có chứa chất co mạch

4. PP2400032766 - Dầu tra tay khoan

5. PP2400032777 - Gel cầm máu lợi

6. PP2400032858 - Button đế hình chữ nhật

7. PP2400032863 - Chun chuỗi dài

8. PP2400032874 - Dây Blue ellgiloy

9. PP2400032895 - Khâu chỉnh nha dùng cho quad helix

10. PP2400032898 - Kìm bấm móc (kìm kẹp hook)

11. PP2400032905 - Kìm lấy chất gắn

12. PP2400032912 - Kìm tháo band

13. PP2400032916 - Lò xo kéo dài 12mm

14. PP2400032917 - Lò xo kéo dài 8mm

15. PP2400032926 - Ống chỉnh nha răng 6, 7

16. PP2400032927 - Quad helix

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102398340
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400032988 - Màng collagen 10x20mm

2. PP2400032989 - Màng collagen 15x20mm

3. PP2400032990 - Màng collagen 20x30mm

4. PP2400033002 - HT2: Hệ thống Implant cấp độ IV (11 mặt hàng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311373893
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400032748 - Chốt sợi

2. PP2400032767 - Đầu trộn chất làm răng tạm

3. PP2400032768 - Đầu trộn Silicon

4. PP2400032821 - Silicon ghi dấu khớp cắn

5. PP2400032822 - Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to

6. PP2400032823 - Silicon lấy dấu dạng lỏng

7. PP2400032824 - Silicon lấy dấu nhẹ, thay đổi thể tích sau 24h dưới 0,5%

8. PP2400032825 - Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ

9. PP2400032827 - Súng trộn chất làm răng tạm

10. PP2400032844 - Vật liệu làm răng tạm

11. PP2400032846 - Vật liệu tái tạo men răng

12. PP2400032872 - Đai nhám kẽ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400032742 - Chất lấy dấu alginate mùi trái cây

2. PP2400032800 - Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em

3. PP2400032843 - Vật liệu hàn tủy sinh học

4. PP2400032845 - Vật liệu sinh học thay thế ngà

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302130894
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 73

1. PP2400032708 - Đầu kim bơm rửa ống tủy đầu vát

2. PP2400032709 - Acid xoi mòn men răng 37%

3. PP2400032710 - Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35%

4. PP2400032711 - Axit xói mòn sứ 9%

5. PP2400032715 - Bộ kít đặt đê cao su

6. PP2400032716 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ

7. PP2400032719 - Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer

8. PP2400032727 - Canxihydroxit chiếu đèn

9. PP2400032733 - Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng

10. PP2400032734 - Chất cầm máu dùng trong nha khoa

11. PP2400032735 - Chất chống ê buốt răng

12. PP2400032736 - Chất chống oxy hóa

13. PP2400032738 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica

14. PP2400032743 - Chất lót nền sứ

15. PP2400032747 - Chốt bộ (mũi + chốt)

16. PP2400032749 - Chụp sứ răng sữa trẻ em

17. PP2400032750 - Composite gắn chốt sợi quang học

18. PP2400032751 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu

19. PP2400032752 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano

20. PP2400032754 - Composite QTH lỏng các màu

21. PP2400032757 - Compossite trám răng đơn sắc

22. PP2400032762 - Cục cắn cao su

23. PP2400032764 - Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên

24. PP2400032766 - Dầu tra tay khoan

25. PP2400032767 - Đầu trộn chất làm răng tạm

26. PP2400032768 - Đầu trộn Silicon

27. PP2400032769 - Đê cao su cỡ 6x6 inch

28. PP2400032772 - Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA

29. PP2400032773 - Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl

30. PP2400032794 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15%

31. PP2400032795 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20%

32. PP2400032796 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35%

33. PP2400032797 - Keo dán composite 2 trong 1

34. PP2400032798 - Keo dán quang trùng hợp 3 trong 1

35. PP2400032800 - Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em

36. PP2400032801 - Kim gây tê nha khoa

37. PP2400032802 - Lá ép máng

38. PP2400032805 - Mũi đánh bóng composit

39. PP2400032807 - Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng

40. PP2400032810 - Mũi mài nhựa

41. PP2400032816 - Opalustre

42. PP2400032821 - Silicon ghi dấu khớp cắn

43. PP2400032822 - Silicon lấy dấu dạng đặc hộp to

44. PP2400032826 - Silicone lấy dấu dạng lỏng

45. PP2400032828 - Tăm bông nha khoa

46. PP2400032840 - Trâm xoay nội nha xử lí nhiệt

47. PP2400032856 - Band trơn răng 4; 6

48. PP2400032857 - Bộ kìm chỉnh máng trong

49. PP2400032869 - Chụp thép răng 6

50. PP2400032870 - Chụp thép răng sữa

51. PP2400032872 - Đai nhám kẽ

52. PP2400032879 - Dây Niti tròn các số 014; 016; 018

53. PP2400032880 - Dây niti tròn số 012

54. PP2400032882 - Dây SS diện các số

55. PP2400032883 - Dây SS tròn các số

56. PP2400032884 - Dây TMA

57. PP2400032885 - Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen

58. PP2400032886 - Gương chụp chỉnh nha Inox tráng Rodium

59. PP2400032887 - Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace

60. PP2400032892 - Kẹp gắp mắc cài

61. PP2400032901 - Kìm cắt tại chỗ

62. PP2400032911 - Kìm tác dụng hàm

63. PP2400032912 - Kìm tháo band

64. PP2400032913 - Kobayashi

65. PP2400032919 - Mắc cài sứ thường

66. PP2400032920 - Mắc cài sứ tự buộc

67. PP2400032922 - Mắc cài thép tự buộc có clip giữ dây

68. PP2400032924 - Ốc nong nhanh

69. PP2400032926 - Ống chỉnh nha răng 6, 7

70. PP2400032995 - Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc

71. PP2400032996 - Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc

72. PP2400032997 - Vật liệu ghép xương đồng loại 2,5cc

73. PP2400033001 - HT1: Hệ thống Implant bề mặt ái nước (11 mặt hàng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106707261
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2400032725 - Cán gương dùng trong nha khoa

2. PP2400032740 - Chất hàn tạm

3. PP2400032744 - Chỉ co lợi các số

4. PP2400032746 - Chổi đánh bóng răng

5. PP2400032751 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu

6. PP2400032753 - Composite QTH đặc dạng viên nhộng các màu

7. PP2400032754 - Composite QTH lỏng các màu

8. PP2400032755 - Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu

9. PP2400032760 - Cortisomol

10. PP2400032761 - CPC

11. PP2400032766 - Dầu tra tay khoan

12. PP2400032771 - Dung dịch làm mềm gutta

13. PP2400032773 - Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl

14. PP2400032775 - Eugenol

15. PP2400032779 - Giấy thử cắn đỏ

16. PP2400032783 - Glass ionomer HTH I

17. PP2400032784 - Glass ionomer HTH II

18. PP2400032785 - Glass ionomer HTH IX

19. PP2400032787 - Glass ionomer VII

20. PP2400032797 - Keo dán composite 2 trong 1

21. PP2400032801 - Kim gây tê nha khoa

22. PP2400032804 - Mặt gương khám

23. PP2400032806 - Mũi khoan kim cương các loại

24. PP2400032815 - Ống hút nước bọt

25. PP2400032817 - Oxit kẽm

26. PP2400032821 - Silicon ghi dấu khớp cắn

27. PP2400032831 - Thạch cao siêu cứng

28. PP2400032855 - Band răng 6; 7

29. PP2400032863 - Chun chuỗi dài

30. PP2400032864 - Chun chuỗi mau, thưa

31. PP2400032867 - Chun tách khe

32. PP2400032875 - Dây Cu Niti diện các số

33. PP2400032876 - Dây Cu Niti tròn các số

34. PP2400032881 - Dây Reverse

35. PP2400032882 - Dây SS diện các số

36. PP2400032883 - Dây SS tròn các số

37. PP2400032884 - Dây TMA

38. PP2400032915 - Lò xo đẩy

39. PP2400032918 - Mắc cài kim loại

40. PP2400032919 - Mắc cài sứ thường

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311229963
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400032709 - Acid xoi mòn men răng 37%

2. PP2400032740 - Chất hàn tạm

3. PP2400032800 - Kim gây tê mũi kim ngắn dùng cho trẻ em

4. PP2400032801 - Kim gây tê nha khoa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101849706
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 118

1. PP2400032710 - Acid xoi mòn men răng dạng tuýp 35%

2. PP2400032711 - Axit xói mòn sứ 9%

3. PP2400032712 - Bảng so màu sứ

4. PP2400032715 - Bộ kít đặt đê cao su

5. PP2400032716 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ

6. PP2400032720 - Bộ trâm nội nha dùng cho trẻ em

7. PP2400032721 - Bột băng nha chu

8. PP2400032724 - Cán gương có thước đo

9. PP2400032725 - Cán gương dùng trong nha khoa

10. PP2400032726 - Canxi hydroxyd

11. PP2400032727 - Canxihydroxit chiếu đèn

12. PP2400032728 - Canxium hydroxide dạng bột

13. PP2400032730 - Cement gắn tạm không chứa Eugenol

14. PP2400032732 - Châm gai

15. PP2400032733 - Chất bảo vệ lợi khi tẩy trắng

16. PP2400032734 - Chất cầm máu dùng trong nha khoa

17. PP2400032736 - Chất chống oxy hóa

18. PP2400032737 - Chất diệt tủy răng

19. PP2400032740 - Chất hàn tạm

20. PP2400032741 - Chất lấy dấu alginate đông nhanh

21. PP2400032743 - Chất lót nền sứ

22. PP2400032744 - Chỉ co lợi các số

23. PP2400032745 - Chỉ co lợi có chứa chất co mạch

24. PP2400032746 - Chổi đánh bóng răng

25. PP2400032751 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu

26. PP2400032752 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano

27. PP2400032754 - Composite QTH lỏng các màu

28. PP2400032755 - Composite QTH lỏng dạng viên nhộng các màu

29. PP2400032756 - Composite QTH lỏng hạt độn nano

30. PP2400032759 - Côn phụ trám bít ống tủy 2-3%

31. PP2400032760 - Cortisomol

32. PP2400032761 - CPC

33. PP2400032762 - Cục cắn cao su

34. PP2400032764 - Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên

35. PP2400032766 - Dầu tra tay khoan

36. PP2400032767 - Đầu trộn chất làm răng tạm

37. PP2400032768 - Đầu trộn Silicon

38. PP2400032769 - Đê cao su cỡ 6x6 inch

39. PP2400032771 - Dung dịch làm mềm gutta

40. PP2400032772 - Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA

41. PP2400032773 - Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl

42. PP2400032774 - Dung dịch ngừa sâu răng

43. PP2400032775 - Eugenol

44. PP2400032776 - Formocresol

45. PP2400032778 - Gel chống ê buốt kèm 5 cây bôi

46. PP2400032780 - Glasionomer gắn cầu chụp, mão chịu lực cao

47. PP2400032781 - Glasionomer gắn phục hình tăng cường nhựa

48. PP2400032782 - Glass ionomer II dạng nhộng

49. PP2400032783 - Glass ionomer HTH I

50. PP2400032784 - Glass ionomer HTH II

51. PP2400032785 - Glass ionomer HTH IX

52. PP2400032786 - Glass ionomer IX dạng nhộng

53. PP2400032787 - Glass ionomer VII

54. PP2400032790 - Gutta percha point

55. PP2400032794 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 15%

56. PP2400032795 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 20%

57. PP2400032796 - Hóa chất tẩy trắng răng tại chỗ 35%

58. PP2400032801 - Kim gây tê nha khoa

59. PP2400032802 - Lá ép máng

60. PP2400032807 - Mũi khoan mài chỉnh cho tay khoan chậm thẳng

61. PP2400032808 - Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn

62. PP2400032810 - Mũi mài nhựa

63. PP2400032811 - Nong dũa dẻo NiTi các số

64. PP2400032812 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số

65. PP2400032814 - Ống hút phẫu thuật bằng kim loại

66. PP2400032815 - Ống hút nước bọt

67. PP2400032816 - Opalustre

68. PP2400032819 - Sáp lá

69. PP2400032820 - Hợp chất nhiệt dẻo làm vành khít

70. PP2400032821 - Silicon ghi dấu khớp cắn

71. PP2400032823 - Silicon lấy dấu dạng lỏng

72. PP2400032824 - Silicon lấy dấu nhẹ, thay đổi thể tích sau 24h dưới 0,5%

73. PP2400032825 - Silicone lấy dấu dạng đặc hộp nhỏ

74. PP2400032826 - Silicone lấy dấu dạng lỏng

75. PP2400032828 - Tăm bông nha khoa

76. PP2400032829 - Tê bôi benzocain

77. PP2400032830 - Thạch cao đá

78. PP2400032831 - Thạch cao siêu cứng

79. PP2400032832 - Thám trâm nội nha

80. PP2400032834 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi

81. PP2400032841 - Vật liệu chống ê buốt

82. PP2400032860 - Cây ấn ligature

83. PP2400032863 - Chun chuỗi dài

84. PP2400032864 - Chun chuỗi mau, thưa

85. PP2400032866 - Chun liên hàm size 3/8" (9,35mm), force 14oz

86. PP2400032867 - Chun tách khe

87. PP2400032868 - Chun tại chỗ

88. PP2400032873 - Đầu nối dài tay cắm MI( loại dài)

89. PP2400032879 - Dây Niti tròn các số 014; 016; 018

90. PP2400032882 - Dây SS diện các số

91. PP2400032883 - Dây SS tròn các số

92. PP2400032885 - Giấy thử cắn một mặt đỏ một mặt đen

93. PP2400032888 - Hook chỉnh nha kích thước 2mm

94. PP2400032889 - Hook chỉnh nha kích thước 7mm

95. PP2400032891 - Keo gắn mắc cài quang trùng hợp

96. PP2400032892 - Kẹp gắp mắc cài

97. PP2400032897 - Kìm Adam

98. PP2400032898 - Kìm bấm móc (kìm kẹp hook)

99. PP2400032899 - Kìm bẻ đầu tận

100. PP2400032900 - Kìm bẻ loop

101. PP2400032902 - Kìm cắt xa

102. PP2400032905 - Kìm lấy chất gắn

103. PP2400032906 - Kìm luồn dây

104. PP2400032907 - Kìm mỏ chim (dây nhỏ)

105. PP2400032909 - Kìm Nance

106. PP2400032916 - Lò xo kéo dài 12mm

107. PP2400032917 - Lò xo kéo dài 8mm

108. PP2400032919 - Mắc cài sứ thường

109. PP2400032920 - Mắc cài sứ tự buộc

110. PP2400032924 - Ốc nong nhanh

111. PP2400032925 - Ốc nong thường

112. PP2400032928 - Sáp chỉnh nha

113. PP2400032931 - Thước đo mắc cài.

114. PP2400032932 - Vật liệu mềm đệm hàm giả

115. PP2400032951 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x10mm

116. PP2400032952 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x12mm

117. PP2400032956 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x20mm

118. PP2400032982 - Bộ nong chẻ xương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105141819
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400032731 - C-files

2. PP2400032732 - Châm gai

3. PP2400032752 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano

4. PP2400032756 - Composite QTH lỏng hạt độn nano

5. PP2400032758 - Côn giấy

6. PP2400032759 - Côn phụ trám bít ống tủy 2-3%

7. PP2400032768 - Đầu trộn Silicon

8. PP2400032790 - Gutta percha point

9. PP2400032793 - Gutta protaper next

10. PP2400032797 - Keo dán composite 2 trong 1

11. PP2400032803 - Lentulo

12. PP2400032806 - Mũi khoan kim cương các loại

13. PP2400032808 - Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn

14. PP2400032809 - Mũi khoan răng Endo Access

15. PP2400032811 - Nong dũa dẻo NiTi các số

16. PP2400032812 - Nong dũa ống tủy bằng thép không gỉ các số

17. PP2400032821 - Silicon ghi dấu khớp cắn

18. PP2400032834 - Trâm máy niti tạo đường trượt độ thuôn biến đổi

19. PP2400032835 - Trâm protaper next

20. PP2400032836 - Trâm thăm dò ống tuỷ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106756501
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400032995 - Vật liệu ghép xương đồng loại 0,5cc

2. PP2400032996 - Vật liệu ghép xương đồng loại 1,0cc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314565360
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400032848 - Vật liệu xử lý chân răng

2. PP2400032986 - Màng chậm tiêu Collagen ~15x20mm

3. PP2400032987 - Màng chậm tiêu Collagen ~20x30mm

4. PP2400032992 - Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc

5. PP2400032993 - Vật liệu ghép xương dị loại 1cc

6. PP2400032994 - Vật liệu ghép xương dị loại 2cc

7. PP2400032998 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 0,5cc thành phần 60% HA + 40% β TCP

8. PP2400032999 - Vật liệu ghép xương nhân tạo 1cc thành phần 60% HA + 40% β TCP

9. PP2400033001 - HT1: Hệ thống Implant bề mặt ái nước (11 mặt hàng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445732
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400032801 - Kim gây tê nha khoa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302218299
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400032712 - Bảng so màu sứ

2. PP2400032716 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ

3. PP2400032717 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ thủy tinh

4. PP2400032718 - Bộ mũi khoan đánh bóng sứ Zirconia

5. PP2400032719 - Bộ mũi khoan mài mặt dán veneer

6. PP2400032725 - Cán gương dùng trong nha khoa

7. PP2400032770 - Dung dịch khử khuẩn dấu

8. PP2400032804 - Mặt gương khám

9. PP2400032805 - Mũi đánh bóng composit

10. PP2400032887 - Hàm chỉnh nha cơ chức năng Myobrace

11. PP2400032985 - Dây nước dùng cho máy cấy Implant WH

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101372043
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400032918 - Mắc cài kim loại

2. PP2400032929 - Thân tuốc nơ vít

3. PP2400032930 - Thân tuốc nơ vít điện

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304028624
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2400032711 - Axit xói mòn sứ 9%

2. PP2400032713 - Bộ chất gắn Veneer

3. PP2400032735 - Chất chống ê buốt răng

4. PP2400032738 - Chất hàn ngược ống tủy thành phần Canxi và Silica

5. PP2400032748 - Chốt sợi

6. PP2400032750 - Composite gắn chốt sợi quang học

7. PP2400032751 - Composite QTH đặc dạng tuýp các màu

8. PP2400032752 - Composite QTH đặc dạng tuýp hạt độn nano

9. PP2400032757 - Compossite trám răng đơn sắc

10. PP2400032763 - Đạn gutta cho máy lèn nhiệt EQV (Gutta Percha Bar Plus)

11. PP2400032764 - Đầu kim bơm rửa ống tủy 1 lỗ bên

12. PP2400032765 - Đầu mũi laser

13. PP2400032772 - Dung dịch làm sạch ống tủy EDTA

14. PP2400032773 - Dung dịch làm sạch ống tủy NaOCl

15. PP2400032790 - Gutta percha point

16. PP2400032808 - Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn

17. PP2400032842 - Vật liệu điều trị tủy

18. PP2400032843 - Vật liệu hàn tủy sinh học

19. PP2400032863 - Chun chuỗi dài

20. PP2400032875 - Dây Cu Niti diện các số

21. PP2400032876 - Dây Cu Niti tròn các số

22. PP2400032882 - Dây SS diện các số

23. PP2400032883 - Dây SS tròn các số

24. PP2400032894 - Kẹp Mathiew

25. PP2400032904 - Kìm kẹp kim Mathew đầu thẳng

26. PP2400032924 - Ốc nong nhanh

27. PP2400032925 - Ốc nong thường

28. PP2400032932 - Vật liệu mềm đệm hàm giả

29. PP2400032954 - Đĩa phôi sứ Zirconia kích thước 98,5x16mm

30. PP2400032974 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 0,6mm

31. PP2400032975 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 1,0mm

32. PP2400032976 - Mũi khoan dùng cho hệ thống Ceramill đường kính 2,5mm

Đã xem: 6

Banner dai - thi trac nghiem dau thau
Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.

Bạn có thể sử dụng tài khoản ở DauThau.info để đăng nhập trên DauThau.Net và ngược lại!

Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký.

Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí! Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info và DauThau.Net

Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao
Thống kê
  • 6581 dự án đang đợi nhà thầu
  • 704 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 1313 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 19558 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 33290 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Chuyên viên tư vấn đang hỗ trợ bạn
Bạn chưa đăng nhập.
Để xem thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký nếu chưa có tài khoản.
Việc đăng ký rất đơn giản và hoàn toàn miễn phí.
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây