Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 |
PP2300626962 |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. |
vn0104628198 |
150 |
6.832.000 |
180 |
|
1 |
PP2300626963 |
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc. |
vn5700476386 |
150 |
210.000.000 |
210 |
|
2 |
PP2300626964 |
Xuyên khung, Khương hoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân. |
vn5700497555 |
150 |
104.730.000 |
180 |
|
vn0200572501 |
150 |
57.179.000 |
180 |
||||
3 |
PP2300626965 |
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). |
vn5700898589 |
150 |
470.000.000 |
190 |
|
4 |
PP2300626966 |
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính. |
vn0107575836 |
150 |
250.688.000 |
180 |
|
5 |
PP2300626967 |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. |
vn0100108656 |
150 |
345.000.000 |
180 |
|
6 |
PP2300626968 |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. |
vn0100108656 |
150 |
345.000.000 |
180 |
|
7 |
PP2300626969 |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. |
vn0101945199 |
150 |
9.182.000 |
180 |
|
8 |
PP2300626970 |
Actisô. |
vn0100108656 |
150 |
345.000.000 |
180 |
|
vn5700949265 |
150 |
300.000.000 |
180 |
||||
9 |
PP2300626971 |
Cao Actisô |
vn0314413449 |
150 |
11.793.000 |
180 |
|
vn0108987085 |
150 |
14.753.000 |
180 |
||||
10 |
PP2300626972 |
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. |
vn5700393556 |
150 |
200.000.000 |
180 |
|
11 |
PP2300626973 |
Bồ bồ. |
vn0500465187 |
150 |
236.070.900 |
190 |
|
12 |
PP2300626974 |
Diếp cá, Rau má. |
vn5700949265 |
150 |
300.000.000 |
180 |
|
13 |
PP2300626975 |
Diệp hạ châu, Bồ bồ, (Chi tử), (Rau má). |
vn0500389063 |
150 |
181.004.000 |
180 |
|
14 |
PP2300626976 |
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần. |
vn0104739902 |
150 |
20.461.000 |
180 |
|
15 |
PP2300626977 |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. |
vn0106055136 |
150 |
14.700.000 |
180 |
|
16 |
PP2300626978 |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. |
vn5700497555 |
150 |
104.730.000 |
180 |
|
17 |
PP2300626980 |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi/Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
vn5700898589 |
150 |
470.000.000 |
190 |
|
18 |
PP2300626981 |
Diệp hạ châu. |
vn5700949265 |
150 |
300.000.000 |
180 |
|
19 |
PP2300626982 |
Diệp hạ châu. |
vn0400102091 |
150 |
29.734.000 |
180 |
|
20 |
PP2300626983 |
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. |
vn0104563656 |
150 |
72.551.000 |
180 |
|
21 |
PP2300626984 |
Kim ngân hoa, Ké đầu ngựa. |
vn5700476386 |
150 |
210.000.000 |
210 |
|
22 |
PP2300626985 |
Kim tiền thảo, (Râu mèo), (Râu ngô). |
vn0108664687 |
150 |
56.500.000 |
180 |
|
vn5700476386 |
150 |
210.000.000 |
210 |
||||
vn5700949265 |
150 |
300.000.000 |
180 |
||||
23 |
PP2300626986 |
Kim tiền thảo. |
vn0100108536 |
150 |
218.233.000 |
180 |
|
24 |
PP2300626987 |
Cao Kim tiền thảo |
vn0108987085 |
150 |
14.753.000 |
180 |
|
25 |
PP2300626988 |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. |
vn5700103881 |
150 |
150.000.000 |
180 |
|
26 |
PP2300626989 |
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà. |
vn0314413449 |
150 |
11.793.000 |
180 |
|
vn0100108536 |
150 |
218.233.000 |
180 |
||||
27 |
PP2300626990 |
Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. |
vn0100108656 |
150 |
345.000.000 |
180 |
|
28 |
PP2300626991 |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung. |
vn0302416702 |
150 |
7.325.000 |
180 |
|
29 |
PP2300626992 |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm). |
vn5700949265 |
150 |
300.000.000 |
180 |
|
vn0100108536 |
150 |
218.233.000 |
180 |
||||
vn0200572501 |
150 |
57.179.000 |
180 |
||||
30 |
PP2300626993 |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm). |
vn0100108656 |
150 |
345.000.000 |
180 |
|
vn0108664687 |
150 |
56.500.000 |
180 |
||||
vn0301279563 |
150 |
27.231.000 |
180 |
||||
31 |
PP2300626994 |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỳ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. |
vn0100108536 |
150 |
218.233.000 |
180 |
|
vn0200572501 |
150 |
57.179.000 |
180 |
||||
32 |
PP2300626995 |
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh. |
vn0104739902 |
150 |
20.461.000 |
180 |
|
33 |
PP2300626996 |
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi/Quế nhục, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim. |
vn5700103881 |
150 |
150.000.000 |
180 |
|
34 |
PP2300626997 |
Hy thiêm, Thiên niên kiện. |
vn0104563656 |
150 |
72.551.000 |
180 |
|
vn5700898589 |
150 |
470.000.000 |
190 |
||||
vn0100108536 |
150 |
218.233.000 |
180 |
||||
vn0107575836 |
150 |
250.688.000 |
180 |
||||
35 |
PP2300626998 |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. |
vn5700949265 |
150 |
300.000.000 |
180 |
|
36 |
PP2300626999 |
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. |
vn5700103881 |
150 |
150.000.000 |
180 |
|
37 |
PP2300627000 |
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. |
vn5700103881 |
150 |
150.000.000 |
180 |
|
38 |
PP2300627002 |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất). |
vn5700898589 |
150 |
470.000.000 |
190 |
|
39 |
PP2300627003 |
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tử chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. |
vn5700497555 |
150 |
104.730.000 |
180 |
|
40 |
PP2300627005 |
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. |
vn0500389063 |
150 |
181.004.000 |
180 |
|
41 |
PP2300627006 |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỷ, Đỗ trọng, Mã tiền chế. |
vn0107575836 |
150 |
250.688.000 |
180 |
|
42 |
PP2300627008 |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. |
vn0500465187 |
150 |
236.070.900 |
190 |
|
43 |
PP2300627009 |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). |
vn5700949265 |
150 |
300.000.000 |
180 |
|
vn0100108536 |
150 |
218.233.000 |
180 |
||||
44 |
PP2300627010 |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). |
vn0500465187 |
150 |
236.070.900 |
190 |
|
vn0200572501 |
150 |
57.179.000 |
180 |
||||
45 |
PP2300627011 |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). |
vn0500465187 |
150 |
236.070.900 |
190 |
|
46 |
PP2300627013 |
Chè dây. |
vn0100108656 |
150 |
345.000.000 |
180 |
|
47 |
PP2300627014 |
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. |
vn0100108656 |
150 |
345.000.000 |
180 |
|
48 |
PP2300627015 |
Kha tử; Cam thảo; Bạch truật; Bạch thược; Mộc hương; Hoàng liên |
vn5700949265 |
150 |
300.000.000 |
180 |
|
49 |
PP2300627016 |
Men bia ép tinh chế |
vn5700898589 |
150 |
470.000.000 |
190 |
1. PP2300626988 - Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa.
2. PP2300626996 - Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi/Quế nhục, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim.
3. PP2300626999 - Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất.
4. PP2300627000 - Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
5. PP2300627055 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
1. PP2300626967 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
2. PP2300626968 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
3. PP2300626970 - Actisô.
4. PP2300626990 - Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
5. PP2300626993 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
6. PP2300627013 - Chè dây.
7. PP2300627014 - Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
8. PP2300627021 - Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
9. PP2300627025 - Đinh lăng, Bạch quả
10. PP2300627027 - Dừa cạn, Cúc hoa, Hòe hoa, Tâm sen, (Cỏ ngọt).
11. PP2300627040 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
12. PP2300627050 - Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
13. PP2300627059 - Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng),
14. PP2300627060 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
1. PP2300626985 - Kim tiền thảo, (Râu mèo), (Râu ngô).
2. PP2300626993 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
3. PP2300627025 - Đinh lăng, Bạch quả
1. PP2300626971 - Cao Actisô
2. PP2300626989 - Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà.
3. PP2300627039 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
4. PP2300627056 - Lá sen, Lạc tiên, Vông nem, Bình Vôi
1. PP2300626971 - Cao Actisô
2. PP2300626987 - Cao Kim tiền thảo
1. PP2300626993 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
1. PP2300626972 - Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa.
2. PP2300627032 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
3. PP2300627034 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
1. PP2300626977 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
1. PP2300626991 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
2. PP2300627044 - Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược.
3. PP2300627051 - Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà.
1. PP2300626963 - Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
2. PP2300626984 - Kim ngân hoa, Ké đầu ngựa.
3. PP2300626985 - Kim tiền thảo, (Râu mèo), (Râu ngô).
4. PP2300627024 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
5. PP2300627035 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
6. PP2300627037 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
1. PP2300626970 - Actisô.
2. PP2300626974 - Diếp cá, Rau má.
3. PP2300626981 - Diệp hạ châu.
4. PP2300626985 - Kim tiền thảo, (Râu mèo), (Râu ngô).
5. PP2300626992 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
6. PP2300626998 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
7. PP2300627009 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
8. PP2300627015 - Kha tử; Cam thảo; Bạch truật; Bạch thược; Mộc hương; Hoàng liên
9. PP2300627023 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
10. PP2300627038 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
11. PP2300627039 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
1. PP2300626983 - Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
2. PP2300626997 - Hy thiêm, Thiên niên kiện.
3. PP2300627032 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
1. PP2300627035 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
1. PP2300626969 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
1. PP2300626965 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
2. PP2300626980 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi/Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ).
3. PP2300626997 - Hy thiêm, Thiên niên kiện.
4. PP2300627002 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất).
5. PP2300627016 - Men bia ép tinh chế
6. PP2300627018 - Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương.
7. PP2300627026 - Đinh lăng, Bạch quả
8. PP2300627028 - Bạch quả + đương quy
9. PP2300627029 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
10. PP2300627031 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2300626986 - Kim tiền thảo.
2. PP2300626989 - Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà.
3. PP2300626992 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
4. PP2300626994 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỳ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
5. PP2300626997 - Hy thiêm, Thiên niên kiện.
6. PP2300627009 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
7. PP2300627024 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
8. PP2300627030 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
9. PP2300627051 - Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà.
10. PP2300627059 - Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng),
11. PP2300627061 - Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol,
12. PP2300627062 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
1. PP2300627022 - Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men.
1. PP2300626982 - Diệp hạ châu.
2. PP2300627019 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
3. PP2300627058 - Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
1. PP2300626975 - Diệp hạ châu, Bồ bồ, (Chi tử), (Rau má).
2. PP2300627005 - Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
3. PP2300627042 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Bạch thược/Xích thược), (Hồng hoa), (Đan sâm).
4. PP2300627045 - Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử.
1. PP2300626964 - Xuyên khung, Khương hoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân.
2. PP2300626978 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
3. PP2300627003 - Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tử chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
4. PP2300627017 - Men bia ép tinh chế
5. PP2300627036 - Lá Thường xuân.
1. PP2300626976 - Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần.
2. PP2300626995 - Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh.
1. PP2300627049 - Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
2. PP2300627057 - Liên kiều + Kim ngân hoa + Hoàng cầm + Menthol + Eucalyptol + Camphor
1. PP2300626962 - Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
1. PP2300626973 - Bồ bồ.
2. PP2300627008 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
3. PP2300627010 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
4. PP2300627011 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
5. PP2300627041 - Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam.
6. PP2300627043 - Đương quy, Sinh địa, Xuyên khung, Ngưu tất, Ích mẫu, Đan sâm
7. PP2300627048 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thủ, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
1. PP2300626964 - Xuyên khung, Khương hoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân.
2. PP2300626992 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
3. PP2300626994 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỳ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
4. PP2300627010 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
5. PP2300627048 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thủ, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
1. PP2300626966 - Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính.
2. PP2300626997 - Hy thiêm, Thiên niên kiện.
3. PP2300627006 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỷ, Đỗ trọng, Mã tiền chế.
4. PP2300627034 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
5. PP2300627047 - Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
6. PP2300627052 - Bột bèo hoa dâu.
7. PP2300627053 - Bột bèo hoa dâu.
8. PP2300627054 - Bột bèo hoa dâu.
1. PP2300627025 - Đinh lăng, Bạch quả