Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2023-2024 của Trung tâm Y tế huyện Cần Giờ
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 20/06/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:15 20/06/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
61
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400048324 Aceclofenac vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 90 27.424.800 122 345.000.000 345.000.000 0
2 PP2400048325 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 4.481.180 120 24.200.000 24.200.000 0
3 PP2400048326 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 230.600.000 230.600.000 0
4 PP2400048328 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 7.401.800 120 21.200.000 21.200.000 0
5 PP2400048329 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 9.300.000 9.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.323.000 120 9.750.000 9.750.000 0
6 PP2400048330 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 5.176.000 120 1.900.000 1.900.000 0
7 PP2400048332 Adenosin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 90 5.977.000 120 23.850.000 23.850.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 4.481.180 120 24.000.000 24.000.000 0
8 PP2400048333 Alfuzosin hydroclorid vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 90 6.961.680 120 48.672.000 48.672.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 58.032.000 58.032.000 0
9 PP2400048334 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 23.726.160 120 134.400.000 134.400.000 0
10 PP2400048335 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 14.454.000 120 35.100.000 35.100.000 0
11 PP2400048336 Ambroxol hydroclorid vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 90 6.961.680 120 84.000.000 84.000.000 0
12 PP2400048337 Ambroxol hydroclorid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 90 14.238.000 120 63.000.000 63.000.000 0
13 PP2400048338 Aminophylin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 210.000 210.000 0
14 PP2400048339 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 4.481.180 120 960.000 960.000 0
15 PP2400048340 Amisulprid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 6.349.720 120 59.120.000 59.120.000 0
16 PP2400048341 Amisulprid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 8.346.520 120 32.500.000 32.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 33.750.000 33.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 6.349.720 120 20.055.000 20.055.000 0
17 PP2400048342 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.323.000 120 73.500.000 73.500.000 0
18 PP2400048343 Amlodipin + Atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 90 8.640.000 120 432.000.000 432.000.000 0
19 PP2400048345 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 35.000.000 120 249.350.000 249.350.000 0
20 PP2400048346 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 90 12.880.000 120 436.800.000 436.800.000 0
21 PP2400048347 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 20.747.160 120 103.740.000 103.740.000 0
22 PP2400048348 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 90 9.588.600 120 479.430.000 479.430.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 90 9.810.600 120 459.000.000 459.000.000 0
23 PP2400048349 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 20.747.160 120 68.250.000 68.250.000 0
24 PP2400048350 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 10.553.470 120 62.580.000 62.580.000 0
25 PP2400048351 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 20.747.160 120 624.750.000 624.750.000 0
26 PP2400048352 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 90 10.125.000 120 48.750.000 48.750.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 90 1.125.000 120 49.500.000 49.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 14.454.000 120 55.500.000 55.500.000 0
27 PP2400048353 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 430.000 430.000 0
28 PP2400048354 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 2.100.000 120 105.000.000 105.000.000 0
29 PP2400048355 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 3.528.000 120 108.000.000 108.000.000 0
30 PP2400048356 Bambuterol hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 10.553.470 120 3.180.000 3.180.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 3.250.000 3.250.000 0
31 PP2400048357 Betahistin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 90 14.238.000 120 132.300.000 132.300.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 90 2.646.000 120 131.400.000 131.400.000 0
32 PP2400048359 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 14.454.000 120 36.000.000 36.000.000 0
33 PP2400048360 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 90 1.680.000 120 84.000.000 84.000.000 0
34 PP2400048361 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 3.108.000 3.108.000 0
35 PP2400048362 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 10.563.000 120 28.350.000 28.350.000 0
36 PP2400048363 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 14.983.920 120 134.190.000 134.190.000 0
37 PP2400048365 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 21.134.000 120 63.000.000 63.000.000 0
38 PP2400048366 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 90 2.270.000 120 97.500.000 97.500.000 0
39 PP2400048367 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 90 6.960.000 120 148.000.000 148.000.000 0
40 PP2400048368 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.167.746 120 201.120 201.120 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 252.000 252.000 0
41 PP2400048369 Candesartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 14.983.920 120 74.550.000 74.550.000 0
42 PP2400048370 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 23.726.160 120 431.300.000 431.300.000 0
43 PP2400048371 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 90 1.440.000 120 90.480.000 90.480.000 0
44 PP2400048372 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 8.346.520 120 107.640.000 107.640.000 0
45 PP2400048373 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 4.481.180 120 6.930.000 6.930.000 0
46 PP2400048374 Carbocistein vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 7.401.800 120 23.940.000 23.940.000 0
47 PP2400048375 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 20.747.160 120 14.868.000 14.868.000 0
48 PP2400048376 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 21.134.000 120 495.000.000 495.000.000 0
49 PP2400048377 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 21.134.000 120 60.200.000 60.200.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 90 1.204.000 120 58.800.000 58.800.000 0
50 PP2400048378 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 21.134.000 120 30.000.000 30.000.000 0
51 PP2400048379 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.167.746 120 11.096.400 11.096.400 0
52 PP2400048380 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.167.746 120 34.425.000 34.425.000 0
53 PP2400048381 Celecoxib vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 90 4.340.000 120 154.000.000 154.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 147.000.000 147.000.000 0
54 PP2400048382 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 90 6.960.000 120 135.000.000 135.000.000 0
55 PP2400048383 Cilnidipin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 90 24.200.000 120 870.000.000 870.000.000 0
56 PP2400048384 Clobetasol propionat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 90 5.977.000 120 3.560.000 3.560.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 3.680.000 3.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 4.000.000 4.000.000 0
57 PP2400048385 Clotrimazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 1.709.760 120 15.180.000 15.180.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 15.480.000 15.480.000 0
58 PP2400048386 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 23.726.160 120 108.000.000 108.000.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 90 2.080.000 120 104.000.000 104.000.000 0
59 PP2400048387 Cồn Boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 1.709.760 120 378.000 378.000 0
60 PP2400048388 Desloratadin vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 90 3.108.000 120 155.400.000 155.400.000 0
61 PP2400048389 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.167.746 120 274.750 274.750 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 248.500 248.500 0
62 PP2400048391 Dextromethorphan HBr vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 2.565.220 120 4.040.000 4.040.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 1.709.760 120 3.320.000 3.320.000 0
63 PP2400048392 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 17.320.000 17.320.000 0
64 PP2400048396 Diclofenac vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 23.726.160 120 5.250.000 5.250.000 0
65 PP2400048397 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 2.709.900 2.709.900 0
66 PP2400048398 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 1.709.760 120 2.560.000 2.560.000 0
67 PP2400048399 Dioctahedral smectit vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 6.020.080 120 46.750.000 46.750.000 0
68 PP2400048400 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 90 6.100.000 120 305.000.000 305.000.000 0
69 PP2400048401 Diosmin + Hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 23.726.160 120 234.576.000 234.576.000 0
70 PP2400048402 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 150.000 150.000 0
71 PP2400048403 Domperidon vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 90 5.977.000 120 8.500.000 8.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 9.300.000 9.300.000 0
72 PP2400048404 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 2.475.000 2.475.000 0
73 PP2400048406 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 1.591.800 1.591.800 0
74 PP2400048407 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 10.563.000 120 21.000.000 21.000.000 0
75 PP2400048408 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 90 6.960.000 120 63.000.000 63.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 51.975.000 51.975.000 0
76 PP2400048409 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 35.000.000 120 5.332.800 5.332.800 0
77 PP2400048410 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 90 4.040.000 120 126.000.000 126.000.000 0
78 PP2400048411 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 63.000.000 63.000.000 0
79 PP2400048412 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 57.000.000 57.000.000 0
80 PP2400048413 Eperison hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 57.800.000 57.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 6.020.080 120 53.000.000 53.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 42.800.000 42.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 14.454.000 120 44.500.000 44.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 6.349.720 120 60.000.000 60.000.000 0
81 PP2400048415 Erythromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 10.553.470 120 1.560.000 1.560.000 0
82 PP2400048416 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 4.170.000 4.170.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.323.000 120 4.350.000 4.350.000 0
83 PP2400048417 Erythropoietin alpha vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 90 27.424.800 122 375.000.000 375.000.000 0
84 PP2400048418 Erythropoietin alpha vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 90 27.424.800 122 387.450.000 387.450.000 0
85 PP2400048419 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 8.720.000 8.720.000 0
86 PP2400048421 Fenofibrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 24.000.000 122 350.000.000 350.000.000 0
87 PP2400048422 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 39.696.900 39.696.900 0
88 PP2400048424 Fexofenadin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 10.553.470 120 26.960.000 26.960.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 14.454.000 120 29.120.000 29.120.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 6.349.720 120 36.000.000 36.000.000 0
89 PP2400048425 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 6.020.080 120 15.000.000 15.000.000 0
90 PP2400048426 Fluvastatin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 90 5.800.000 120 287.500.000 287.500.000 0
91 PP2400048427 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 22.618.200 22.618.200 0
92 PP2400048428 Gabapentin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 14.983.920 120 74.970.000 74.970.000 0
93 PP2400048429 Gliclazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 90 9.600.000 120 478.800.000 478.800.000 0
94 PP2400048430 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 6.020.080 120 3.738.000 3.738.000 0
95 PP2400048431 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 6.020.080 120 4.410.000 4.410.000 0
96 PP2400048432 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 6.020.080 120 7.980.000 7.980.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 90 2.366.700 120 7.340.000 7.340.000 0
97 PP2400048434 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 89.600 120 4.480.000 4.480.000 0
98 PP2400048436 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 90 5.977.000 120 17.500.000 17.500.000 0
99 PP2400048438 Human Hepatitis B Immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 6.349.720 120 87.500.000 87.500.000 0
100 PP2400048439 Huyết thanh kháng uốn ván vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 90 2.358.171 120 58.086.000 58.086.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 90 8.132.856 120 58.086.000 58.086.000 0
101 PP2400048440 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 21.134.000 120 18.368.000 18.368.000 0
102 PP2400048441 Imidapril hydroclorid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 90 10.125.000 120 280.000.000 280.000.000 0
103 PP2400048443 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 24.000.000 122 133.200.000 133.200.000 0
104 PP2400048444 Insulin tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 1.800.000 1.800.000 0
105 PP2400048445 Insulin trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 41.300.000 41.300.000 0
106 PP2400048447 Irbesartan vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 7.420.000 120 245.000.000 245.000.000 0
107 PP2400048448 Itraconazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 2.565.220 120 2.833.920 2.833.920 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 4.416.000 4.416.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 6.349.720 120 4.416.000 4.416.000 0
108 PP2400048449 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 640.000 640.000 0
109 PP2400048450 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.167.746 120 398.800 398.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 540.000 540.000 0
110 PP2400048452 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 10.553.470 120 25.200.000 25.200.000 0
111 PP2400048453 Kẽm gluconat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 90 27.424.800 122 17.700.000 17.700.000 0
112 PP2400048454 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 7.401.800 120 124.950.000 124.950.000 0
113 PP2400048455 Ketorolac tromethamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 2.085.000 2.085.000 0
114 PP2400048456 Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 90 2.358.171 120 26.400.000 26.400.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 90 8.132.856 120 23.992.500 23.992.500 0
115 PP2400048457 Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 90 8.132.856 120 328.692.000 328.692.000 0
116 PP2400048458 Levodopa + Carbidopa vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 90 2.270.000 120 16.000.000 16.000.000 0
117 PP2400048460 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.167.746 120 6.787.000 6.787.000 0
118 PP2400048463 Lisinopril vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 90 10.125.000 120 160.000.000 160.000.000 0
119 PP2400048464 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 90 24.200.000 120 150.000.000 150.000.000 0
120 PP2400048465 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 14.454.000 120 108.150.000 108.150.000 0
121 PP2400048466 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 14.983.920 120 92.400.000 92.400.000 0
122 PP2400048467 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 21.134.000 120 330.000.000 330.000.000 0
123 PP2400048468 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 90 14.238.000 120 516.600.000 516.600.000 0
124 PP2400048469 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 14.983.920 120 247.506.000 247.506.000 0
125 PP2400048470 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 6.020.080 120 1.450.000 1.450.000 0
126 PP2400048471 Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 24.000.000 122 278.000.000 278.000.000 0
127 PP2400048472 Metformin hydroclorid + Gliclazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 90 12.880.000 120 228.000.000 228.000.000 0
128 PP2400048473 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 24.000.000 122 144.000.000 144.000.000 0
129 PP2400048474 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 14.983.920 120 124.950.000 124.950.000 0
130 PP2400048476 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 6.020.080 120 403.200 403.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 368.000 368.000 0
131 PP2400048477 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 2.565.220 120 24.500.000 24.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 1.709.760 120 21.500.000 21.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 21.500.000 21.500.000 0
132 PP2400048481 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 600.000 600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 6.349.720 120 604.800 604.800 0
133 PP2400048482 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 4.481.180 120 3.969.000 3.969.000 0
134 PP2400048483 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 14.400.000 14.400.000 0
135 PP2400048486 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 90 498.000 120 23.782.500 23.782.500 0
136 PP2400048489 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 6.200.000 6.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.323.000 120 4.060.000 4.060.000 0
137 PP2400048490 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 2.565.220 120 16.800.000 16.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 6.020.080 120 12.390.000 12.390.000 0
138 PP2400048491 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.167.746 120 10.920.000 10.920.000 0
139 PP2400048492 Natri clorid vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 90 5.977.000 120 31.500.000 31.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 5.176.000 120 29.495.000 29.495.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 1.709.760 120 35.700.000 35.700.000 0
140 PP2400048493 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 2.565.220 120 69.300.000 69.300.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 6.020.080 120 44.471.000 44.471.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 90 2.366.700 120 43.736.000 43.736.000 0
141 PP2400048494 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 10.553.470 120 8.050.000 8.050.000 0
142 PP2400048495 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 21.134.000 120 15.600.000 15.600.000 0
143 PP2400048497 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 21.134.000 120 11.100.000 11.100.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 90 9.810.600 120 11.100.000 11.100.000 0
144 PP2400048498 Neostigmin metylsulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 6.020.080 120 959.800 959.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 953.000 953.000 0
145 PP2400048499 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 35.000.000 120 5.500.000 5.500.000 0
146 PP2400048500 Nicardipin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 25.200.000 25.200.000 0
147 PP2400048501 Nicorandil vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 90 6.961.680 120 24.500.000 24.500.000 0
148 PP2400048502 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 13.800.000 13.800.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 4.481.180 120 13.960.000 13.960.000 0
149 PP2400048503 Nước cất pha tiêm vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 6.020.080 120 7.298.000 7.298.000 0
150 PP2400048504 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 750.700 120 6.888.000 6.888.000 0
151 PP2400048505 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 3.726.500 3.726.500 0
152 PP2400048506 Olanzapin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 90 5.977.000 120 9.300.000 9.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 16.200.000 16.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 6.349.720 120 15.750.000 15.750.000 0
153 PP2400048507 Olopatadin (hydroclorid) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 21.134.000 120 26.400.000 26.400.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 90 528.000 120 25.672.500 25.672.500 0
154 PP2400048508 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.323.000 120 62.000.000 62.000.000 0
155 PP2400048509 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 20.747.160 120 220.500.000 220.500.000 0
156 PP2400048510 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 677.400 677.400 0
157 PP2400048511 Paracetamol (Acetaminophen) vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 90 2.366.700 120 14.100.000 14.100.000 0
158 PP2400048513 Paracetamol (Acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 2.565.220 120 4.000.000 4.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 4.100.000 4.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.323.000 120 2.300.000 2.300.000 0
159 PP2400048514 Paracetamol + Codein phosphat vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 90 4.340.000 120 63.000.000 63.000.000 0
160 PP2400048515 Paracetamol + Codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 23.726.160 120 203.400.000 203.400.000 0
161 PP2400048518 Perindopril arginine vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 90 24.200.000 120 184.000.000 184.000.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 90 5.977.000 120 110.000.000 110.000.000 0
162 PP2400048519 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 35.000.000 120 395.340.000 395.340.000 0
163 PP2400048520 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 35.000.000 120 342.280.000 342.280.000 0
164 PP2400048522 Phenazon + Lidocain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 5.400.000 5.400.000 0
165 PP2400048524 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 3.890.000 3.890.000 0
166 PP2400048525 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 775.000 775.000 0
167 PP2400048526 Piracetam vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 90 8.484.000 120 156.000.000 156.000.000 0
168 PP2400048527 Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 35.000.000 120 3.510.000 3.510.000 0
169 PP2400048528 Povidon Iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 750.700 120 22.301.000 22.301.000 0
170 PP2400048532 Pregabalin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 8.346.520 120 19.600.000 19.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 6.020.080 120 28.000.000 28.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 20.000.000 20.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 24.000.000 122 23.340.000 23.340.000 0
171 PP2400048533 Progesteron dạng vi hạt vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 35.000.000 120 29.696.000 29.696.000 0
172 PP2400048535 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 5.100.000 5.100.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 35.000.000 120 5.400.000 5.400.000 0
173 PP2400048536 Rabeprazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 5.176.000 120 172.350.000 172.350.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 8.346.520 120 170.250.000 170.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 172.500.000 172.500.000 0
174 PP2400048537 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 10.563.000 120 327.600.000 327.600.000 0
175 PP2400048538 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 6.020.080 120 22.050.000 22.050.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 90 2.366.700 120 21.000.000 21.000.000 0
176 PP2400048539 Risperidon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 6.349.720 120 1.200.000 1.200.000 0
177 PP2400048540 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 4.481.180 120 12.300.000 12.300.000 0
178 PP2400048541 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 90 990.000 120 49.500.000 49.500.000 0
179 PP2400048542 Salbutamol (sulfat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 125.000.000 125.000.000 0
180 PP2400048543 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 4.481.180 120 132.300.000 132.300.000 0
181 PP2400048544 Salbutamol + Ipratropium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 189.000.000 189.000.000 0
182 PP2400048545 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 35.000.000 120 139.045.000 139.045.000 0
183 PP2400048546 Salmeterol + Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 30.240.000 30.240.000 0
184 PP2400048547 Sắt fumarat + Acid folic vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 23.726.160 120 118.776.000 118.776.000 0
185 PP2400048549 Sertralin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 6.349.720 120 781.200 781.200 0
186 PP2400048550 Sevofluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 12.416.000 12.416.000 0
187 PP2400048552 Spiramycin + Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 10.553.470 120 16.716.000 16.716.000 0
188 PP2400048553 Sucralfat vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 90 6.961.680 120 175.000.000 175.000.000 0
189 PP2400048554 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 1.480.500 1.480.500 0
190 PP2400048555 Thiocolchicosid vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 90 4.000.000 120 192.150.000 192.150.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 7.401.800 120 199.500.000 199.500.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 90 4.000.000 120 190.000.000 190.000.000 0
191 PP2400048556 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.167.746 120 1.359.500 1.359.500 0
192 PP2400048557 Tobramycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 7.420.000 120 126.000.000 126.000.000 0
193 PP2400048558 Tobramycin + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 21.134.000 120 7.000.000 7.000.000 0
194 PP2400048559 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.167.746 120 7.435.000 7.435.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 7.250.000 7.250.000 0
195 PP2400048560 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 15.000.000 15.000.000 0
196 PP2400048562 Trimetazidin dihydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 10.553.470 120 354.600.000 354.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 14.454.000 120 359.100.000 359.100.000 0
197 PP2400048563 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 35.000.000 120 324.600.000 324.600.000 0
198 PP2400048564 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 2.025.000 2.025.000 0
199 PP2400048565 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 35.000.000 120 38.880.000 38.880.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 38.934.000 38.934.000 0
200 PP2400048567 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 35.000.000 120 105.672.000 105.672.000 0
201 PP2400048568 Vắc xin phòng Uốn ván vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 90 2.358.171 120 2.956.800 2.956.800 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 90 8.132.856 120 2.956.800 2.956.800 0
202 PP2400048569 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 90 2.358.171 120 7.386.750 7.386.750 0
203 PP2400048570 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 90 2.358.171 120 23.079.000 23.079.000 0
204 PP2400048571 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 867.650 867.650 0
205 PP2400048572 Valproat natri + Valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.792.613 120 4.183.200 4.183.200 0
206 PP2400048573 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 10.563.000 120 119.700.000 119.700.000 0
207 PP2400048574 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 2.565.220 120 2.168.000 2.168.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 2.200.000 2.200.000 0
208 PP2400048576 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 90 8.484.000 120 169.400.000 169.400.000 0
209 PP2400048577 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 90 8.484.000 120 98.800.000 98.800.000 0
210 PP2400048578 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 90 4.040.000 120 74.000.000 74.000.000 0
211 PP2400048579 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 3.528.000 120 68.400.000 68.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 14.454.000 120 68.400.000 68.400.000 0
212 PP2400048580 Vitamin C vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.167.746 120 20.016.000 20.016.000 0
213 PP2400048581 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 5.700.000 5.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.323.000 120 3.300.000 3.300.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 750.700 120 5.880.000 5.880.000 0
214 PP2400048582 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 5.233.534 120 4.700.000 4.700.000 0
215 PP2400048583 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 9.763.220 120 1.900.000 1.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.323.000 120 900.000 900.000 0
216 PP2400048584 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 14.752.858 120 23.750.000 23.750.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 61
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400048439 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2400048456 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng

3. PP2400048568 - Vắc xin phòng Uốn ván

4. PP2400048569 - Vắc xin phòng Viêm gan B

5. PP2400048570 - Vắc xin phòng Viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400048333 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400048336 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2400048501 - Nicorandil

4. PP2400048553 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400048383 - Cilnidipin

2. PP2400048464 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

3. PP2400048518 - Perindopril arginine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400048332 - Adenosin

2. PP2400048384 - Clobetasol propionat

3. PP2400048403 - Domperidon

4. PP2400048436 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2400048492 - Natri clorid

6. PP2400048506 - Olanzapin

7. PP2400048518 - Perindopril arginine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048486 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400048330 - Aciclovir

2. PP2400048492 - Natri clorid

3. PP2400048536 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048371 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400048391 - Dextromethorphan HBr

2. PP2400048448 - Itraconazol

3. PP2400048477 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

4. PP2400048490 - Natri clorid

5. PP2400048493 - Natri clorid

6. PP2400048513 - Paracetamol (Acetaminophen)

7. PP2400048574 - Vitamin A

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400048355 - Bacillus subtilis

2. PP2400048579 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400048341 - Amisulprid

2. PP2400048372 - Carbamazepin

3. PP2400048532 - Pregabalin

4. PP2400048536 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048388 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048426 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400048381 - Celecoxib

2. PP2400048514 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400048365 - Budesonid

2. PP2400048376 - Cefaclor

3. PP2400048377 - Cefpodoxim

4. PP2400048378 - Cefpodoxim

5. PP2400048440 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2400048467 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

7. PP2400048495 - Natri hyaluronat

8. PP2400048497 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

9. PP2400048507 - Olopatadin (hydroclorid)

10. PP2400048558 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048360 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
122 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400048324 - Aceclofenac

2. PP2400048417 - Erythropoietin alpha

3. PP2400048418 - Erythropoietin alpha

4. PP2400048453 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400048439 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2400048456 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng

3. PP2400048457 - Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế

4. PP2400048568 - Vắc xin phòng Uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400048368 - Calci clorid

2. PP2400048379 - Cefuroxim

3. PP2400048380 - Cefuroxim

4. PP2400048389 - Dexamethason

5. PP2400048450 - Kali clorid

6. PP2400048460 - Levofloxacin

7. PP2400048491 - Natri clorid

8. PP2400048556 - Tobramycin

9. PP2400048559 - Tranexamic acid

10. PP2400048580 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048429 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048541 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400048334 - Allopurinol

2. PP2400048370 - Candesartan

3. PP2400048386 - Colchicin

4. PP2400048396 - Diclofenac

5. PP2400048401 - Diosmin + Hesperidin

6. PP2400048515 - Paracetamol + Codein phosphat

7. PP2400048547 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400048410 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

2. PP2400048578 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048343 - Amlodipin + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048348 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048555 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400048328 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400048374 - Carbocistein

3. PP2400048454 - Ketoprofen

4. PP2400048555 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400048326 - Acetyl leucin

2. PP2400048361 - Brinzolamid + Timolol

3. PP2400048397 - Diclofenac

4. PP2400048411 - Enoxaparin natri

5. PP2400048412 - Enoxaparin natri

6. PP2400048413 - Eperison hydroclorid

7. PP2400048422 - Fenoterol + ipratropium

8. PP2400048427 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

9. PP2400048444 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

10. PP2400048445 - Insulin trộn (70/30)

11. PP2400048455 - Ketorolac tromethamin

12. PP2400048505 - Ofloxacin

13. PP2400048510 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2400048522 - Phenazon + Lidocain hydroclorid

15. PP2400048524 - Phenylephrin

16. PP2400048535 - Propofol

17. PP2400048542 - Salbutamol (sulfat)

18. PP2400048546 - Salmeterol + Fluticason propionat

19. PP2400048550 - Sevofluran

20. PP2400048564 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

21. PP2400048584 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400048367 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400048382 - Cetirizin

3. PP2400048408 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400048352 - Atorvastatin

2. PP2400048441 - Imidapril hydroclorid

3. PP2400048463 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400048385 - Clotrimazol

2. PP2400048387 - Cồn Boric

3. PP2400048391 - Dextromethorphan HBr

4. PP2400048398 - Digoxin

5. PP2400048477 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

6. PP2400048492 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400048345 - Amlodipin + Indapamid

2. PP2400048409 - Dydrogesterone

3. PP2400048499 - Nhũ dịch lipid

4. PP2400048519 - Perindopril arginine + Amlodipin

5. PP2400048520 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

6. PP2400048527 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat

7. PP2400048533 - Progesteron dạng vi hạt

8. PP2400048535 - Propofol

9. PP2400048545 - Salmeterol + Fluticason propionat

10. PP2400048563 - Trimetazidin dihydroclorid

11. PP2400048565 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

12. PP2400048567 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400048337 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400048357 - Betahistin

3. PP2400048468 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400048350 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400048356 - Bambuterol hydroclorid

3. PP2400048415 - Erythromycin

4. PP2400048424 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400048452 - Kẽm gluconat

6. PP2400048494 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

7. PP2400048552 - Spiramycin + Metronidazol

8. PP2400048562 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400048362 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400048407 - Drotaverin clohydrat

3. PP2400048537 - Ramipril

4. PP2400048573 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048507 - Olopatadin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400048346 - Amlodipin + Losartan

2. PP2400048472 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400048399 - Dioctahedral smectit

2. PP2400048413 - Eperison hydroclorid

3. PP2400048425 - Flunarizin

4. PP2400048430 - Glucose

5. PP2400048431 - Glucose

6. PP2400048432 - Glucose

7. PP2400048470 - Magnesi sulfat

8. PP2400048476 - Metoclopramid

9. PP2400048490 - Natri clorid

10. PP2400048493 - Natri clorid

11. PP2400048498 - Neostigmin metylsulfat

12. PP2400048503 - Nước cất pha tiêm

13. PP2400048532 - Pregabalin

14. PP2400048538 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400048447 - Irbesartan

2. PP2400048557 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048386 - Colchicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400048333 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400048341 - Amisulprid

3. PP2400048356 - Bambuterol hydroclorid

4. PP2400048384 - Clobetasol propionat

5. PP2400048392 - Diacerein

6. PP2400048406 - Drotaverin clohydrat

7. PP2400048408 - Dutasterid

8. PP2400048413 - Eperison hydroclorid

9. PP2400048481 - Mirtazapin

10. PP2400048483 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

11. PP2400048532 - Pregabalin

12. PP2400048560 - Trimebutin maleat

13. PP2400048565 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

14. PP2400048571 - Valproat natri

15. PP2400048572 - Valproat natri + Valproic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048352 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400048363 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400048369 - Candesartan

3. PP2400048428 - Gabapentin

4. PP2400048466 - Lovastatin

5. PP2400048469 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2400048474 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048555 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400048347 - Amoxicilin

2. PP2400048349 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400048351 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400048375 - Cefaclor

5. PP2400048509 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400048432 - Glucose

2. PP2400048493 - Natri clorid

3. PP2400048511 - Paracetamol (Acetaminophen)

4. PP2400048538 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
122 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400048421 - Fenofibrat

2. PP2400048443 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

3. PP2400048471 - Metformin hydroclorid

4. PP2400048473 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

5. PP2400048532 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315012094
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400048366 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2400048458 - Levodopa + Carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048377 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400048329 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400048381 - Celecoxib

3. PP2400048384 - Clobetasol propionat

4. PP2400048385 - Clotrimazol

5. PP2400048403 - Domperidon

6. PP2400048404 - Đồng sulfat

7. PP2400048416 - Erythromycin

8. PP2400048448 - Itraconazol

9. PP2400048477 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

10. PP2400048489 - N-acetylcystein

11. PP2400048506 - Olanzapin

12. PP2400048513 - Paracetamol (Acetaminophen)

13. PP2400048536 - Rabeprazol

14. PP2400048574 - Vitamin A

15. PP2400048581 - Vitamin C

16. PP2400048583 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048357 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400048338 - Aminophylin

2. PP2400048353 - Atropin sulfat

3. PP2400048368 - Calci clorid

4. PP2400048389 - Dexamethason

5. PP2400048402 - Diphenhydramin hydroclorid

6. PP2400048419 - Esomeprazol

7. PP2400048449 - Kali clorid

8. PP2400048450 - Kali clorid

9. PP2400048476 - Metoclopramid

10. PP2400048498 - Neostigmin metylsulfat

11. PP2400048500 - Nicardipin hydroclorid

12. PP2400048502 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

13. PP2400048525 - Phytomenadion (vitamin K1)

14. PP2400048544 - Salbutamol + Ipratropium bromid

15. PP2400048554 - Terbutalin sulfat

16. PP2400048559 - Tranexamic acid

17. PP2400048582 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400048348 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400048497 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400048335 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400048352 - Atorvastatin

3. PP2400048359 - Bisoprolol fumarat

4. PP2400048413 - Eperison hydroclorid

5. PP2400048424 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2400048465 - Clopidogrel

7. PP2400048562 - Trimetazidin dihydroclorid

8. PP2400048579 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048354 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400048329 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400048342 - Amlodipin

3. PP2400048416 - Erythromycin

4. PP2400048489 - N-acetylcystein

5. PP2400048508 - Omeprazol

6. PP2400048513 - Paracetamol (Acetaminophen)

7. PP2400048581 - Vitamin C

8. PP2400048583 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048400 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400048504 - Nước oxy già

2. PP2400048528 - Povidon Iodin

3. PP2400048581 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400048526 - Piracetam

2. PP2400048576 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2400048577 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400048325 - Acetyl leucin

2. PP2400048332 - Adenosin

3. PP2400048339 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2400048373 - Carbetocin

5. PP2400048482 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

6. PP2400048502 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

7. PP2400048540 - Rocuronium bromid

8. PP2400048543 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400048434 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400048340 - Amisulprid

2. PP2400048341 - Amisulprid

3. PP2400048413 - Eperison hydroclorid

4. PP2400048424 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400048438 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

6. PP2400048448 - Itraconazol

7. PP2400048481 - Mirtazapin

8. PP2400048506 - Olanzapin

9. PP2400048539 - Risperidon

10. PP2400048549 - Sertralin

Đã xem: 79
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây