Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400048324 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 90 | 27.424.800 | 122 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400048325 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.481.180 | 120 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| 3 | PP2400048326 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 230.600.000 | 230.600.000 | 0 |
| 4 | PP2400048328 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.401.800 | 120 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 5 | PP2400048329 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.323.000 | 120 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400048330 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 5.176.000 | 120 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 7 | PP2400048332 | Adenosin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 5.977.000 | 120 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.481.180 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400048333 | Alfuzosin hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 90 | 6.961.680 | 120 | 48.672.000 | 48.672.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 58.032.000 | 58.032.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400048334 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 23.726.160 | 120 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 10 | PP2400048335 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 14.454.000 | 120 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 11 | PP2400048336 | Ambroxol hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 90 | 6.961.680 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400048337 | Ambroxol hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 90 | 14.238.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400048338 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 14 | PP2400048339 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.481.180 | 120 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 15 | PP2400048340 | Amisulprid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 6.349.720 | 120 | 59.120.000 | 59.120.000 | 0 |
| 16 | PP2400048341 | Amisulprid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 8.346.520 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 6.349.720 | 120 | 20.055.000 | 20.055.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400048342 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.323.000 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 18 | PP2400048343 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 90 | 8.640.000 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400048345 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 35.000.000 | 120 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 20 | PP2400048346 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 90 | 12.880.000 | 120 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| 21 | PP2400048347 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 20.747.160 | 120 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 |
| 22 | PP2400048348 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 90 | 9.588.600 | 120 | 479.430.000 | 479.430.000 | 0 |
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 90 | 9.810.600 | 120 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400048349 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 20.747.160 | 120 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 24 | PP2400048350 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 10.553.470 | 120 | 62.580.000 | 62.580.000 | 0 |
| 25 | PP2400048351 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 20.747.160 | 120 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 |
| 26 | PP2400048352 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 90 | 10.125.000 | 120 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 1.125.000 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 14.454.000 | 120 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400048353 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 430.000 | 430.000 | 0 |
| 28 | PP2400048354 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 2.100.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400048355 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 3.528.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400048356 | Bambuterol hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 10.553.470 | 120 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400048357 | Betahistin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 90 | 14.238.000 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 2.646.000 | 120 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400048359 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 14.454.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400048360 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 90 | 1.680.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400048361 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 3.108.000 | 3.108.000 | 0 |
| 35 | PP2400048362 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 10.563.000 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 36 | PP2400048363 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 14.983.920 | 120 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| 37 | PP2400048365 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 21.134.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400048366 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 90 | 2.270.000 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 39 | PP2400048367 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 90 | 6.960.000 | 120 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400048368 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.167.746 | 120 | 201.120 | 201.120 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 252.000 | 252.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400048369 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 14.983.920 | 120 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 42 | PP2400048370 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 23.726.160 | 120 | 431.300.000 | 431.300.000 | 0 |
| 43 | PP2400048371 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 90 | 1.440.000 | 120 | 90.480.000 | 90.480.000 | 0 |
| 44 | PP2400048372 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 8.346.520 | 120 | 107.640.000 | 107.640.000 | 0 |
| 45 | PP2400048373 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.481.180 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 46 | PP2400048374 | Carbocistein | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.401.800 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 47 | PP2400048375 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 20.747.160 | 120 | 14.868.000 | 14.868.000 | 0 |
| 48 | PP2400048376 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 21.134.000 | 120 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400048377 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 21.134.000 | 120 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 90 | 1.204.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400048378 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 21.134.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400048379 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.167.746 | 120 | 11.096.400 | 11.096.400 | 0 |
| 52 | PP2400048380 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.167.746 | 120 | 34.425.000 | 34.425.000 | 0 |
| 53 | PP2400048381 | Celecoxib | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 90 | 4.340.000 | 120 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400048382 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 90 | 6.960.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400048383 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 24.200.000 | 120 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400048384 | Clobetasol propionat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 5.977.000 | 120 | 3.560.000 | 3.560.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400048385 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 1.709.760 | 120 | 15.180.000 | 15.180.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400048386 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 23.726.160 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 90 | 2.080.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400048387 | Cồn Boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 1.709.760 | 120 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 60 | PP2400048388 | Desloratadin | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 90 | 3.108.000 | 120 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 61 | PP2400048389 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.167.746 | 120 | 274.750 | 274.750 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 248.500 | 248.500 | 0 | |||
| 62 | PP2400048391 | Dextromethorphan HBr | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 2.565.220 | 120 | 4.040.000 | 4.040.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 1.709.760 | 120 | 3.320.000 | 3.320.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400048392 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 17.320.000 | 17.320.000 | 0 |
| 64 | PP2400048396 | Diclofenac | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 23.726.160 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 65 | PP2400048397 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 2.709.900 | 2.709.900 | 0 |
| 66 | PP2400048398 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 1.709.760 | 120 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 |
| 67 | PP2400048399 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.020.080 | 120 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 |
| 68 | PP2400048400 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 90 | 6.100.000 | 120 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400048401 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 23.726.160 | 120 | 234.576.000 | 234.576.000 | 0 |
| 70 | PP2400048402 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 150.000 | 150.000 | 0 |
| 71 | PP2400048403 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 5.977.000 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400048404 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 |
| 73 | PP2400048406 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 1.591.800 | 1.591.800 | 0 |
| 74 | PP2400048407 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 10.563.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400048408 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 90 | 6.960.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400048409 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 35.000.000 | 120 | 5.332.800 | 5.332.800 | 0 |
| 77 | PP2400048410 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 90 | 4.040.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400048411 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400048412 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400048413 | Eperison hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.020.080 | 120 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 14.454.000 | 120 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 6.349.720 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400048415 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 10.553.470 | 120 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 82 | PP2400048416 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 4.170.000 | 4.170.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.323.000 | 120 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400048417 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 90 | 27.424.800 | 122 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400048418 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 90 | 27.424.800 | 122 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 |
| 85 | PP2400048419 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 8.720.000 | 8.720.000 | 0 |
| 86 | PP2400048421 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.000.000 | 122 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400048422 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 39.696.900 | 39.696.900 | 0 |
| 88 | PP2400048424 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 10.553.470 | 120 | 26.960.000 | 26.960.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 14.454.000 | 120 | 29.120.000 | 29.120.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 6.349.720 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400048425 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.020.080 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400048426 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 90 | 5.800.000 | 120 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 91 | PP2400048427 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 22.618.200 | 22.618.200 | 0 |
| 92 | PP2400048428 | Gabapentin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 14.983.920 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 93 | PP2400048429 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 90 | 9.600.000 | 120 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 94 | PP2400048430 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.020.080 | 120 | 3.738.000 | 3.738.000 | 0 |
| 95 | PP2400048431 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.020.080 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 96 | PP2400048432 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.020.080 | 120 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 90 | 2.366.700 | 120 | 7.340.000 | 7.340.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400048434 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 89.600 | 120 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| 98 | PP2400048436 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 5.977.000 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 99 | PP2400048438 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 6.349.720 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 100 | PP2400048439 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 90 | 2.358.171 | 120 | 58.086.000 | 58.086.000 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 8.132.856 | 120 | 58.086.000 | 58.086.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400048440 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 21.134.000 | 120 | 18.368.000 | 18.368.000 | 0 |
| 102 | PP2400048441 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 90 | 10.125.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400048443 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.000.000 | 122 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 104 | PP2400048444 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 105 | PP2400048445 | Insulin trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 |
| 106 | PP2400048447 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 7.420.000 | 120 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400048448 | Itraconazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 2.565.220 | 120 | 2.833.920 | 2.833.920 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 4.416.000 | 4.416.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 6.349.720 | 120 | 4.416.000 | 4.416.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400048449 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 109 | PP2400048450 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.167.746 | 120 | 398.800 | 398.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 540.000 | 540.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400048452 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 10.553.470 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 111 | PP2400048453 | Kẽm gluconat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 90 | 27.424.800 | 122 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| 112 | PP2400048454 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.401.800 | 120 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 113 | PP2400048455 | Ketorolac tromethamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 2.085.000 | 2.085.000 | 0 |
| 114 | PP2400048456 | Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 90 | 2.358.171 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 8.132.856 | 120 | 23.992.500 | 23.992.500 | 0 | |||
| 115 | PP2400048457 | Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 8.132.856 | 120 | 328.692.000 | 328.692.000 | 0 |
| 116 | PP2400048458 | Levodopa + Carbidopa | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 90 | 2.270.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400048460 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.167.746 | 120 | 6.787.000 | 6.787.000 | 0 |
| 118 | PP2400048463 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 90 | 10.125.000 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400048464 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 24.200.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400048465 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 14.454.000 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 |
| 121 | PP2400048466 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 14.983.920 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 122 | PP2400048467 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 21.134.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400048468 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 90 | 14.238.000 | 120 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 |
| 124 | PP2400048469 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 14.983.920 | 120 | 247.506.000 | 247.506.000 | 0 |
| 125 | PP2400048470 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.020.080 | 120 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 126 | PP2400048471 | Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.000.000 | 122 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400048472 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 90 | 12.880.000 | 120 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400048473 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.000.000 | 122 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400048474 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 14.983.920 | 120 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 130 | PP2400048476 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.020.080 | 120 | 403.200 | 403.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 368.000 | 368.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400048477 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 2.565.220 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 1.709.760 | 120 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400048481 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 6.349.720 | 120 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 133 | PP2400048482 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.481.180 | 120 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| 134 | PP2400048483 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 135 | PP2400048486 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 90 | 498.000 | 120 | 23.782.500 | 23.782.500 | 0 |
| 136 | PP2400048489 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.323.000 | 120 | 4.060.000 | 4.060.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400048490 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 2.565.220 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.020.080 | 120 | 12.390.000 | 12.390.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400048491 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.167.746 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 139 | PP2400048492 | Natri clorid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 5.977.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 5.176.000 | 120 | 29.495.000 | 29.495.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 1.709.760 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400048493 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 2.565.220 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.020.080 | 120 | 44.471.000 | 44.471.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 90 | 2.366.700 | 120 | 43.736.000 | 43.736.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400048494 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 10.553.470 | 120 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 |
| 142 | PP2400048495 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 21.134.000 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 143 | PP2400048497 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 21.134.000 | 120 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 90 | 9.810.600 | 120 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400048498 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.020.080 | 120 | 959.800 | 959.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 953.000 | 953.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400048499 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 35.000.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 146 | PP2400048500 | Nicardipin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 147 | PP2400048501 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 90 | 6.961.680 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 148 | PP2400048502 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.481.180 | 120 | 13.960.000 | 13.960.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400048503 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.020.080 | 120 | 7.298.000 | 7.298.000 | 0 |
| 150 | PP2400048504 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 750.700 | 120 | 6.888.000 | 6.888.000 | 0 |
| 151 | PP2400048505 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 3.726.500 | 3.726.500 | 0 |
| 152 | PP2400048506 | Olanzapin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 5.977.000 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 6.349.720 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400048507 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 21.134.000 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 90 | 528.000 | 120 | 25.672.500 | 25.672.500 | 0 | |||
| 154 | PP2400048508 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.323.000 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400048509 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 20.747.160 | 120 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 156 | PP2400048510 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 677.400 | 677.400 | 0 |
| 157 | PP2400048511 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 90 | 2.366.700 | 120 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| 158 | PP2400048513 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 2.565.220 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.323.000 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400048514 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 90 | 4.340.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400048515 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 23.726.160 | 120 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| 161 | PP2400048518 | Perindopril arginine | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 24.200.000 | 120 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 5.977.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400048519 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 35.000.000 | 120 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 163 | PP2400048520 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 35.000.000 | 120 | 342.280.000 | 342.280.000 | 0 |
| 164 | PP2400048522 | Phenazon + Lidocain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 165 | PP2400048524 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 3.890.000 | 3.890.000 | 0 |
| 166 | PP2400048525 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 775.000 | 775.000 | 0 |
| 167 | PP2400048526 | Piracetam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 90 | 8.484.000 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400048527 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 35.000.000 | 120 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| 169 | PP2400048528 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 750.700 | 120 | 22.301.000 | 22.301.000 | 0 |
| 170 | PP2400048532 | Pregabalin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 8.346.520 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.020.080 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 24.000.000 | 122 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400048533 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 35.000.000 | 120 | 29.696.000 | 29.696.000 | 0 |
| 172 | PP2400048535 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 35.000.000 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400048536 | Rabeprazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 5.176.000 | 120 | 172.350.000 | 172.350.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 8.346.520 | 120 | 170.250.000 | 170.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400048537 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 10.563.000 | 120 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 175 | PP2400048538 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.020.080 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 90 | 2.366.700 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400048539 | Risperidon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 6.349.720 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 177 | PP2400048540 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.481.180 | 120 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 178 | PP2400048541 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 90 | 990.000 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 179 | PP2400048542 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400048543 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.481.180 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 181 | PP2400048544 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400048545 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 35.000.000 | 120 | 139.045.000 | 139.045.000 | 0 |
| 183 | PP2400048546 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 184 | PP2400048547 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 23.726.160 | 120 | 118.776.000 | 118.776.000 | 0 |
| 185 | PP2400048549 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 6.349.720 | 120 | 781.200 | 781.200 | 0 |
| 186 | PP2400048550 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 12.416.000 | 12.416.000 | 0 |
| 187 | PP2400048552 | Spiramycin + Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 10.553.470 | 120 | 16.716.000 | 16.716.000 | 0 |
| 188 | PP2400048553 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 90 | 6.961.680 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400048554 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 1.480.500 | 1.480.500 | 0 |
| 190 | PP2400048555 | Thiocolchicosid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 90 | 4.000.000 | 120 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.401.800 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 4.000.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400048556 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.167.746 | 120 | 1.359.500 | 1.359.500 | 0 |
| 192 | PP2400048557 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 7.420.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400048558 | Tobramycin + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 21.134.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 194 | PP2400048559 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.167.746 | 120 | 7.435.000 | 7.435.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400048560 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 196 | PP2400048562 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 10.553.470 | 120 | 354.600.000 | 354.600.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 14.454.000 | 120 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400048563 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 35.000.000 | 120 | 324.600.000 | 324.600.000 | 0 |
| 198 | PP2400048564 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 199 | PP2400048565 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 35.000.000 | 120 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 38.934.000 | 38.934.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400048567 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 35.000.000 | 120 | 105.672.000 | 105.672.000 | 0 |
| 201 | PP2400048568 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 90 | 2.358.171 | 120 | 2.956.800 | 2.956.800 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 8.132.856 | 120 | 2.956.800 | 2.956.800 | 0 | |||
| 202 | PP2400048569 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 90 | 2.358.171 | 120 | 7.386.750 | 7.386.750 | 0 |
| 203 | PP2400048570 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 90 | 2.358.171 | 120 | 23.079.000 | 23.079.000 | 0 |
| 204 | PP2400048571 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 867.650 | 867.650 | 0 |
| 205 | PP2400048572 | Valproat natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.792.613 | 120 | 4.183.200 | 4.183.200 | 0 |
| 206 | PP2400048573 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 10.563.000 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 207 | PP2400048574 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 2.565.220 | 120 | 2.168.000 | 2.168.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400048576 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 90 | 8.484.000 | 120 | 169.400.000 | 169.400.000 | 0 |
| 209 | PP2400048577 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 90 | 8.484.000 | 120 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 |
| 210 | PP2400048578 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 90 | 4.040.000 | 120 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 211 | PP2400048579 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 3.528.000 | 120 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 14.454.000 | 120 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400048580 | Vitamin C | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.167.746 | 120 | 20.016.000 | 20.016.000 | 0 |
| 213 | PP2400048581 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.323.000 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 750.700 | 120 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400048582 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 5.233.534 | 120 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| 215 | PP2400048583 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 9.763.220 | 120 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.323.000 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400048584 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 14.752.858 | 120 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
1. PP2400048439 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2400048456 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng
3. PP2400048568 - Vắc xin phòng Uốn ván
4. PP2400048569 - Vắc xin phòng Viêm gan B
5. PP2400048570 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2400048333 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400048336 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2400048501 - Nicorandil
4. PP2400048553 - Sucralfat
1. PP2400048383 - Cilnidipin
2. PP2400048464 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
3. PP2400048518 - Perindopril arginine
1. PP2400048332 - Adenosin
2. PP2400048384 - Clobetasol propionat
3. PP2400048403 - Domperidon
4. PP2400048436 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2400048492 - Natri clorid
6. PP2400048506 - Olanzapin
7. PP2400048518 - Perindopril arginine
1. PP2400048486 - Moxifloxacin
1. PP2400048330 - Aciclovir
2. PP2400048492 - Natri clorid
3. PP2400048536 - Rabeprazol
1. PP2400048371 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
1. PP2400048391 - Dextromethorphan HBr
2. PP2400048448 - Itraconazol
3. PP2400048477 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2400048490 - Natri clorid
5. PP2400048493 - Natri clorid
6. PP2400048513 - Paracetamol (Acetaminophen)
7. PP2400048574 - Vitamin A
1. PP2400048355 - Bacillus subtilis
2. PP2400048579 - Vitamin C
1. PP2400048341 - Amisulprid
2. PP2400048372 - Carbamazepin
3. PP2400048532 - Pregabalin
4. PP2400048536 - Rabeprazol
1. PP2400048388 - Desloratadin
1. PP2400048426 - Fluvastatin
1. PP2400048381 - Celecoxib
2. PP2400048514 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400048365 - Budesonid
2. PP2400048376 - Cefaclor
3. PP2400048377 - Cefpodoxim
4. PP2400048378 - Cefpodoxim
5. PP2400048440 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2400048467 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2400048495 - Natri hyaluronat
8. PP2400048497 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
9. PP2400048507 - Olopatadin (hydroclorid)
10. PP2400048558 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2400048360 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
1. PP2400048324 - Aceclofenac
2. PP2400048417 - Erythropoietin alpha
3. PP2400048418 - Erythropoietin alpha
4. PP2400048453 - Kẽm gluconat
1. PP2400048439 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2400048456 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng
3. PP2400048457 - Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế
4. PP2400048568 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2400048368 - Calci clorid
2. PP2400048379 - Cefuroxim
3. PP2400048380 - Cefuroxim
4. PP2400048389 - Dexamethason
5. PP2400048450 - Kali clorid
6. PP2400048460 - Levofloxacin
7. PP2400048491 - Natri clorid
8. PP2400048556 - Tobramycin
9. PP2400048559 - Tranexamic acid
10. PP2400048580 - Vitamin C
1. PP2400048429 - Gliclazid
1. PP2400048541 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400048334 - Allopurinol
2. PP2400048370 - Candesartan
3. PP2400048386 - Colchicin
4. PP2400048396 - Diclofenac
5. PP2400048401 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2400048515 - Paracetamol + Codein phosphat
7. PP2400048547 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400048410 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
2. PP2400048578 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400048343 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2400048348 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400048555 - Thiocolchicosid
1. PP2400048328 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400048374 - Carbocistein
3. PP2400048454 - Ketoprofen
4. PP2400048555 - Thiocolchicosid
1. PP2400048326 - Acetyl leucin
2. PP2400048361 - Brinzolamid + Timolol
3. PP2400048397 - Diclofenac
4. PP2400048411 - Enoxaparin natri
5. PP2400048412 - Enoxaparin natri
6. PP2400048413 - Eperison hydroclorid
7. PP2400048422 - Fenoterol + ipratropium
8. PP2400048427 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
9. PP2400048444 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
10. PP2400048445 - Insulin trộn (70/30)
11. PP2400048455 - Ketorolac tromethamin
12. PP2400048505 - Ofloxacin
13. PP2400048510 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2400048522 - Phenazon + Lidocain hydroclorid
15. PP2400048524 - Phenylephrin
16. PP2400048535 - Propofol
17. PP2400048542 - Salbutamol (sulfat)
18. PP2400048546 - Salmeterol + Fluticason propionat
19. PP2400048550 - Sevofluran
20. PP2400048564 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
21. PP2400048584 - Xylometazolin
1. PP2400048367 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400048382 - Cetirizin
3. PP2400048408 - Dutasterid
1. PP2400048352 - Atorvastatin
2. PP2400048441 - Imidapril hydroclorid
3. PP2400048463 - Lisinopril
1. PP2400048385 - Clotrimazol
2. PP2400048387 - Cồn Boric
3. PP2400048391 - Dextromethorphan HBr
4. PP2400048398 - Digoxin
5. PP2400048477 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
6. PP2400048492 - Natri clorid
1. PP2400048345 - Amlodipin + Indapamid
2. PP2400048409 - Dydrogesterone
3. PP2400048499 - Nhũ dịch lipid
4. PP2400048519 - Perindopril arginine + Amlodipin
5. PP2400048520 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
6. PP2400048527 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
7. PP2400048533 - Progesteron dạng vi hạt
8. PP2400048535 - Propofol
9. PP2400048545 - Salmeterol + Fluticason propionat
10. PP2400048563 - Trimetazidin dihydroclorid
11. PP2400048565 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
12. PP2400048567 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
1. PP2400048337 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400048357 - Betahistin
3. PP2400048468 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400048350 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400048356 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2400048415 - Erythromycin
4. PP2400048424 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400048452 - Kẽm gluconat
6. PP2400048494 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
7. PP2400048552 - Spiramycin + Metronidazol
8. PP2400048562 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400048362 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400048407 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400048537 - Ramipril
4. PP2400048573 - Valsartan
1. PP2400048507 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2400048346 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400048472 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
1. PP2400048399 - Dioctahedral smectit
2. PP2400048413 - Eperison hydroclorid
3. PP2400048425 - Flunarizin
4. PP2400048430 - Glucose
5. PP2400048431 - Glucose
6. PP2400048432 - Glucose
7. PP2400048470 - Magnesi sulfat
8. PP2400048476 - Metoclopramid
9. PP2400048490 - Natri clorid
10. PP2400048493 - Natri clorid
11. PP2400048498 - Neostigmin metylsulfat
12. PP2400048503 - Nước cất pha tiêm
13. PP2400048532 - Pregabalin
14. PP2400048538 - Ringer lactat
1. PP2400048447 - Irbesartan
2. PP2400048557 - Tobramycin
1. PP2400048386 - Colchicin
1. PP2400048333 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400048341 - Amisulprid
3. PP2400048356 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2400048384 - Clobetasol propionat
5. PP2400048392 - Diacerein
6. PP2400048406 - Drotaverin clohydrat
7. PP2400048408 - Dutasterid
8. PP2400048413 - Eperison hydroclorid
9. PP2400048481 - Mirtazapin
10. PP2400048483 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
11. PP2400048532 - Pregabalin
12. PP2400048560 - Trimebutin maleat
13. PP2400048565 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
14. PP2400048571 - Valproat natri
15. PP2400048572 - Valproat natri + Valproic acid
1. PP2400048352 - Atorvastatin
1. PP2400048363 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400048369 - Candesartan
3. PP2400048428 - Gabapentin
4. PP2400048466 - Lovastatin
5. PP2400048469 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2400048474 - Methocarbamol
1. PP2400048555 - Thiocolchicosid
1. PP2400048347 - Amoxicilin
2. PP2400048349 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400048351 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400048375 - Cefaclor
5. PP2400048509 - Oxacilin
1. PP2400048432 - Glucose
2. PP2400048493 - Natri clorid
3. PP2400048511 - Paracetamol (Acetaminophen)
4. PP2400048538 - Ringer lactat
1. PP2400048421 - Fenofibrat
2. PP2400048443 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
3. PP2400048471 - Metformin hydroclorid
4. PP2400048473 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
5. PP2400048532 - Pregabalin
1. PP2400048366 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2400048458 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2400048377 - Cefpodoxim
1. PP2400048329 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400048381 - Celecoxib
3. PP2400048384 - Clobetasol propionat
4. PP2400048385 - Clotrimazol
5. PP2400048403 - Domperidon
6. PP2400048404 - Đồng sulfat
7. PP2400048416 - Erythromycin
8. PP2400048448 - Itraconazol
9. PP2400048477 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
10. PP2400048489 - N-acetylcystein
11. PP2400048506 - Olanzapin
12. PP2400048513 - Paracetamol (Acetaminophen)
13. PP2400048536 - Rabeprazol
14. PP2400048574 - Vitamin A
15. PP2400048581 - Vitamin C
16. PP2400048583 - Vitamin PP
1. PP2400048357 - Betahistin
1. PP2400048338 - Aminophylin
2. PP2400048353 - Atropin sulfat
3. PP2400048368 - Calci clorid
4. PP2400048389 - Dexamethason
5. PP2400048402 - Diphenhydramin hydroclorid
6. PP2400048419 - Esomeprazol
7. PP2400048449 - Kali clorid
8. PP2400048450 - Kali clorid
9. PP2400048476 - Metoclopramid
10. PP2400048498 - Neostigmin metylsulfat
11. PP2400048500 - Nicardipin hydroclorid
12. PP2400048502 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
13. PP2400048525 - Phytomenadion (vitamin K1)
14. PP2400048544 - Salbutamol + Ipratropium bromid
15. PP2400048554 - Terbutalin sulfat
16. PP2400048559 - Tranexamic acid
17. PP2400048582 - Vitamin E
1. PP2400048348 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400048497 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2400048335 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400048352 - Atorvastatin
3. PP2400048359 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400048413 - Eperison hydroclorid
5. PP2400048424 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400048465 - Clopidogrel
7. PP2400048562 - Trimetazidin dihydroclorid
8. PP2400048579 - Vitamin C
1. PP2400048354 - Bacillus subtilis
1. PP2400048329 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400048342 - Amlodipin
3. PP2400048416 - Erythromycin
4. PP2400048489 - N-acetylcystein
5. PP2400048508 - Omeprazol
6. PP2400048513 - Paracetamol (Acetaminophen)
7. PP2400048581 - Vitamin C
8. PP2400048583 - Vitamin PP
1. PP2400048400 - Diosmin
1. PP2400048504 - Nước oxy già
2. PP2400048528 - Povidon Iodin
3. PP2400048581 - Vitamin C
1. PP2400048526 - Piracetam
2. PP2400048576 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2400048577 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400048325 - Acetyl leucin
2. PP2400048332 - Adenosin
3. PP2400048339 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2400048373 - Carbetocin
5. PP2400048482 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
6. PP2400048502 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
7. PP2400048540 - Rocuronium bromid
8. PP2400048543 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2400048434 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2400048340 - Amisulprid
2. PP2400048341 - Amisulprid
3. PP2400048413 - Eperison hydroclorid
4. PP2400048424 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400048438 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
6. PP2400048448 - Itraconazol
7. PP2400048481 - Mirtazapin
8. PP2400048506 - Olanzapin
9. PP2400048539 - Risperidon
10. PP2400048549 - Sertralin