Gói thầu thuốc Generic đấu thầu tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Nam năm 2025 - 2026

Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dotamed vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Chánh Tâm vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Liên danh Công Ty Cổ Phần Dược và TTBYT Đông Dương và Công Ty CP Dược NewSun vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Liên Danh Công Ty Cổ Phần Dược Và Thiết Bị Y Tế Quảng Nam - Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Trung vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic đấu thầu tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Nam năm 2025 - 2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Gói thầu thuốc Generic đấu thầu tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Nam năm 2025 - 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 27/02/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:15 27/02/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
223
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500015679 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 32.412.000 32.412.000 0
2 PP2500015680 Bupivacain hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 58.792.500 58.792.500 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 57.285.000 57.285.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 58.792.500 58.792.500 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 57.285.000 57.285.000 0
3 PP2500015681 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 787.072.000 787.072.000 0
4 PP2500015682 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 259.306.800 259.306.800 0
5 PP2500015683 Bupivacain hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 334.769.730 334.769.730 0
6 PP2500015685 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 148.837.500 148.837.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 148.837.500 148.837.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 148.837.500 148.837.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 148.837.500 148.837.500 0
7 PP2500015686 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 266.127.750 266.127.750 0
8 PP2500015689 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 696.060.000 696.060.000 0
9 PP2500015691 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 365.400.000 365.400.000 0
10 PP2500015692 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 218.988.000 218.988.000 0
11 PP2500015693 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 113.032.500 113.032.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 120.568.000 120.568.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 107.650.000 107.650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 113.032.500 113.032.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 120.568.000 120.568.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 107.650.000 107.650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 113.032.500 113.032.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 120.568.000 120.568.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 107.650.000 107.650.000 0
12 PP2500015694 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 288.426.000 288.426.000 0
13 PP2500015695 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 225.150.000 225.150.000 0
14 PP2500015696 Lidocain hydroclodrid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 54.896.250 210 394.875.000 394.875.000 0
15 PP2500015697 Lidocain hydroclodrid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 6.672.000 6.672.000 0
16 PP2500015698 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 11.392.236 210 182.711.200 182.711.200 0
17 PP2500015699 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 11.392.236 210 253.937.600 253.937.600 0
18 PP2500015700 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 70.119.000 70.119.000 0
19 PP2500015701 Lidocain+ prilocain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 219.000.000 219.000.000 0
20 PP2500015702 Lidocain+ prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 6.681.750 6.681.750 0
21 PP2500015703 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 949.331.250 949.331.250 0
22 PP2500015704 Midazolam vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 902.219.000 902.219.000 0
23 PP2500015705 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 263.812.500 263.812.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 330.750.000 330.750.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 263.812.500 263.812.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 330.750.000 330.750.000 0
24 PP2500015707 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 333.585.000 333.585.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 333.251.415 333.251.415 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 333.585.000 333.585.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 333.251.415 333.251.415 0
25 PP2500015710 Propofol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 342.607.760 342.607.760 0
26 PP2500015711 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 849.364.650 849.364.650 0
27 PP2500015712 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 3.187.266.600 3.187.266.600 0
28 PP2500015713 Atracurium besylat vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 67.500.000 67.500.000 0
29 PP2500015714 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 82.290.000 82.290.000 0
30 PP2500015715 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 249.085.200 249.085.200 0
31 PP2500015716 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 76.219.500 76.219.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 77.351.050 77.351.050 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 76.219.500 76.219.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 77.351.050 77.351.050 0
32 PP2500015717 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 140.030.000 140.030.000 0
33 PP2500015718 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 253.760.000 253.760.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 203.166.600 203.166.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 253.760.000 253.760.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 203.166.600 203.166.600 0
34 PP2500015719 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 245.600.000 245.600.000 0
35 PP2500015720 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 203.400.000 203.400.000 0
36 PP2500015721 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 626.520.000 626.520.000 0
37 PP2500015724 Aceclofenac vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 572.300.000 572.300.000 0
38 PP2500015726 Aescin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 104.500.000 104.500.000 0
39 PP2500015727 Aescin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 8.400.000 8.400.000 0
40 PP2500015728 Aescin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
41 PP2500015729 Aescin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 373.380.000 373.380.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 375.550.000 375.550.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 373.380.000 373.380.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 375.550.000 375.550.000 0
42 PP2500015730 Aescin vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 15.336.000 210 477.000.000 477.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 509.400.000 509.400.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 15.336.000 210 477.000.000 477.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 509.400.000 509.400.000 0
43 PP2500015731 Aescin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 1.015.000.000 1.015.000.000 0
44 PP2500015732 Aescin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 152.000.000 152.000.000 0
45 PP2500015733 Aescin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 9.579.600 210 123.000.000 123.000.000 0
46 PP2500015734 Celecoxib vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 78.750.000 78.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 78.750.000 78.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 78.000.000 78.000.000 0
47 PP2500015735 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 409.500.000 409.500.000 0
48 PP2500015736 Celecoxib vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 113.100.000 113.100.000 0
49 PP2500015737 Celecoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 330.270.000 330.270.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 330.876.000 330.876.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 424.200.000 424.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.335.000 286.335.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 299.970.000 299.970.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 330.270.000 330.270.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 330.876.000 330.876.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 424.200.000 424.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.335.000 286.335.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 299.970.000 299.970.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 330.270.000 330.270.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 330.876.000 330.876.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 424.200.000 424.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.335.000 286.335.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 299.970.000 299.970.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 330.270.000 330.270.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 330.876.000 330.876.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 424.200.000 424.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.335.000 286.335.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 299.970.000 299.970.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 330.270.000 330.270.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 330.876.000 330.876.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 424.200.000 424.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.335.000 286.335.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 299.970.000 299.970.000 0
50 PP2500015738 Dexibuprofen vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 263.200.000 263.200.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 276.360.000 276.360.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 263.200.000 263.200.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 276.360.000 276.360.000 0
51 PP2500015739 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 160.000.000 160.000.000 0
52 PP2500015740 Dexibuprofen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 89.775.000 89.775.000 0
53 PP2500015741 Diclofenac vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 290.250.000 290.250.000 0
54 PP2500015742 Diclofenac vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 3.839.000 3.839.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 3.788.400 3.788.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 3.839.000 3.839.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 3.788.400 3.788.400 0
55 PP2500015743 Diclofenac vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 130.011.000 130.011.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 129.860.000 129.860.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 105.398.000 105.398.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 105.700.000 105.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 104.008.800 104.008.800 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 130.011.000 130.011.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 129.860.000 129.860.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 105.398.000 105.398.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 105.700.000 105.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 104.008.800 104.008.800 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 130.011.000 130.011.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 129.860.000 129.860.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 105.398.000 105.398.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 105.700.000 105.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 104.008.800 104.008.800 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 130.011.000 130.011.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 129.860.000 129.860.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 105.398.000 105.398.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 105.700.000 105.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 104.008.800 104.008.800 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 130.011.000 130.011.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 129.860.000 129.860.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 105.398.000 105.398.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 105.700.000 105.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 104.008.800 104.008.800 0
56 PP2500015744 Diclofenac vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 169.320.000 169.320.000 0
57 PP2500015745 Diclofenac vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 389.025.000 389.025.000 0
58 PP2500015746 Diclofenac vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 149.737.500 149.737.500 0
59 PP2500015747 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 28.950.000 28.950.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 33.968.000 33.968.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 28.950.000 28.950.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 33.968.000 33.968.000 0
60 PP2500015748 Diclofenac vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 305.945.000 305.945.000 0
61 PP2500015749 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 32.750.000 215 360.450.000 360.450.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 396.495.000 396.495.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 32.750.000 215 360.450.000 360.450.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 396.495.000 396.495.000 0
62 PP2500015750 Diclofenac vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 24.200.000 24.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 26.400.000 26.400.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 13.530.000 13.530.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 24.200.000 24.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 26.400.000 26.400.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 13.530.000 13.530.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 24.200.000 24.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 26.400.000 26.400.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 13.530.000 13.530.000 0
63 PP2500015751 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 70.770.000 70.770.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 65.715.000 65.715.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 64.030.000 64.030.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 70.770.000 70.770.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 65.715.000 65.715.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 64.030.000 64.030.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 70.770.000 70.770.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 65.715.000 65.715.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 64.030.000 64.030.000 0
64 PP2500015752 Etodolac vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 177.750.000 177.750.000 0
65 PP2500015753 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 247.800.000 247.800.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 259.000.000 259.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 247.800.000 247.800.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 259.000.000 259.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 247.800.000 247.800.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 259.000.000 259.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 247.800.000 247.800.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 259.000.000 259.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 247.800.000 247.800.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 259.000.000 259.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
66 PP2500015754 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 153.216.000 153.216.000 0
67 PP2500015755 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
68 PP2500015756 Etoricoxib vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 425.250.000 425.250.000 0
69 PP2500015757 Etoricoxib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 336.350.000 336.350.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 455.000.000 455.000.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 336.350.000 336.350.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 455.000.000 455.000.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 336.350.000 336.350.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 455.000.000 455.000.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 434.000.000 434.000.000 0
70 PP2500015758 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 277.760.000 277.760.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 78.911.550 210 368.000.000 368.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 281.600.000 281.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 277.760.000 277.760.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 78.911.550 210 368.000.000 368.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 281.600.000 281.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 277.760.000 277.760.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 78.911.550 210 368.000.000 368.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 281.600.000 281.600.000 0
71 PP2500015759 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 214.200.000 214.200.000 0
72 PP2500015760 Etoricoxib vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 652.630.000 652.630.000 0
73 PP2500015761 Etoricoxib vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 294.900.000 294.900.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 403.500.000 403.500.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 294.900.000 294.900.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 403.500.000 403.500.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 294.900.000 294.900.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 403.500.000 403.500.000 0
74 PP2500015762 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 10.900.000 10.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 10.300.000 10.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 10.900.000 10.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 10.300.000 10.300.000 0
75 PP2500015764 Ibuprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 11.438.000 11.438.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 11.266.000 11.266.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 11.438.000 11.438.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 11.266.000 11.266.000 0
76 PP2500015765 Ibuprofen vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 135.000.000 135.000.000 0
77 PP2500015766 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 62.094.000 62.094.000 0
78 PP2500015767 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 97.636.875 97.636.875 0
79 PP2500015768 Ibuprofen vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 30.831.000 210 117.500.000 117.500.000 0
80 PP2500015769 Ibuprofen vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 12.135.000 210 174.660.000 174.660.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 156.768.000 156.768.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 161.028.000 161.028.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 12.135.000 210 174.660.000 174.660.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 156.768.000 156.768.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 161.028.000 161.028.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 12.135.000 210 174.660.000 174.660.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 156.768.000 156.768.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 161.028.000 161.028.000 0
81 PP2500015770 Ibuprofen vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 6.315.900 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 180 10.082.400 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 6.315.900 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 180 10.082.400 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 6.315.900 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0402010696 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO 180 10.082.400 210 95.000.000 95.000.000 0
82 PP2500015771 Ibuprofen vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 369.150.000 369.150.000 0
83 PP2500015772 Ibuprofen vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 277.300.000 277.300.000 0
84 PP2500015773 Ibuprofen + codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 162.400.000 162.400.000 0
85 PP2500015774 Ibuprofen + codein vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 270.000.000 270.000.000 0
86 PP2500015775 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 438.580.800 438.580.800 0
87 PP2500015776 Ketoprofen vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 144.000.000 144.000.000 0
88 PP2500015777 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 414.200.000 414.200.000 0
89 PP2500015778 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 250.700.000 250.700.000 0
90 PP2500015779 Ketorolac vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 169.793.625 169.793.625 0
91 PP2500015780 Ketorolac vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 39.312.000 39.312.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 37.908.000 37.908.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 39.312.000 39.312.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 37.908.000 37.908.000 0
92 PP2500015781 Ketorolac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 97.440.000 97.440.000 0
93 PP2500015782 Ketorolac vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 309.400.000 309.400.000 0
94 PP2500015783 Loxoprofen vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 126.735.000 126.735.000 0
95 PP2500015784 Loxoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 300.300.000 300.300.000 0
96 PP2500015785 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 33.402.400 33.402.400 0
97 PP2500015786 Meloxicam vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 65.079.000 65.079.000 0
98 PP2500015788 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 1.252.500.000 1.252.500.000 0
99 PP2500015789 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 155.295.000 155.295.000 0
100 PP2500015790 Meloxicam vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 25.641.000 25.641.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 28.182.000 28.182.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 25.641.000 25.641.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 28.182.000 28.182.000 0
101 PP2500015791 Meloxicam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 393.078.600 393.078.600 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 460.092.000 460.092.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.802.760 210 389.077.800 389.077.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 409.081.800 409.081.800 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 450.090.000 450.090.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 393.078.600 393.078.600 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 460.092.000 460.092.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.802.760 210 389.077.800 389.077.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 409.081.800 409.081.800 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 450.090.000 450.090.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 393.078.600 393.078.600 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 460.092.000 460.092.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.802.760 210 389.077.800 389.077.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 409.081.800 409.081.800 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 450.090.000 450.090.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 393.078.600 393.078.600 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 460.092.000 460.092.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.802.760 210 389.077.800 389.077.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 409.081.800 409.081.800 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 450.090.000 450.090.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 393.078.600 393.078.600 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 460.092.000 460.092.000 0
vn0600344154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC 180 13.802.760 210 389.077.800 389.077.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 409.081.800 409.081.800 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 450.090.000 450.090.000 0
102 PP2500015792 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 931.770.000 931.770.000 0
103 PP2500015793 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 40.216.000 40.216.000 0
104 PP2500015794 Naproxen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 285.000.000 285.000.000 0
105 PP2500015795 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 336.609.000 336.609.000 0
106 PP2500015796 Naproxen vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 18.702.930 210 275.931.000 275.931.000 0
107 PP2500015797 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 131.859.000 131.859.000 0
108 PP2500015798 Naproxen vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 313.950.000 313.950.000 0
109 PP2500015799 Nefopam hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 163.300.000 163.300.000 0
110 PP2500015800 Nefopam hydroclorid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 129.533.475 210 265.125.000 265.125.000 0
111 PP2500015801 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 9.135.000 9.135.000 0
112 PP2500015802 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 34.344.180 34.344.180 0
113 PP2500015803 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 18.011.700 18.011.700 0
114 PP2500015804 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 4.560.000 4.560.000 0
115 PP2500015805 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.018.000 18.018.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.014.000 14.014.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 11.154.000 11.154.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.018.000 18.018.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.014.000 14.014.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 11.154.000 11.154.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.018.000 18.018.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.014.000 14.014.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 11.154.000 11.154.000 0
116 PP2500015806 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 6.033.300 6.033.300 0
117 PP2500015807 Paracetamol (acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 574.182.000 574.182.000 0
118 PP2500015808 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
119 PP2500015809 Paracetamol (acetaminophen) vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 1.231.814.430 1.231.814.430 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 1.342.418.000 1.342.418.000 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 1.231.814.430 1.231.814.430 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 1.342.418.000 1.342.418.000 0
120 PP2500015810 Paracetamol (acetaminophen) vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 46.905.000 46.905.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 50.268.000 50.268.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 50.268.000 50.268.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 46.905.000 46.905.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 50.268.000 50.268.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 50.268.000 50.268.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 46.905.000 46.905.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 50.268.000 50.268.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 50.268.000 50.268.000 0
121 PP2500015811 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 105.949.500 105.949.500 0
122 PP2500015812 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 24.780.000 24.780.000 0
123 PP2500015813 Paracetamol (acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 214.200.000 214.200.000 0
124 PP2500015814 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.804.000.000 1.804.000.000 0
125 PP2500015815 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 99.081.000 99.081.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 103.659.000 103.659.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 103.986.000 103.986.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 97.773.000 97.773.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 99.081.000 99.081.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 103.659.000 103.659.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 103.986.000 103.986.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 97.773.000 97.773.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 99.081.000 99.081.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 103.659.000 103.659.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 103.986.000 103.986.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 97.773.000 97.773.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 99.081.000 99.081.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 103.659.000 103.659.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 103.986.000 103.986.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 97.773.000 97.773.000 0
126 PP2500015816 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 85.280.000 85.280.000 0
127 PP2500015817 Paracetamol (acetaminophen) vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 928.000.000 928.000.000 0
128 PP2500015818 Paracetamol (acetaminophen) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 766.447.500 766.447.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 833.827.500 833.827.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 766.447.500 766.447.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 833.827.500 833.827.500 0
129 PP2500015819 Paracetamol (acetaminophen) vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 9.067.000 9.067.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 8.900.000 8.900.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 8.947.500 8.947.500 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 9.067.000 9.067.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 8.900.000 8.900.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 8.947.500 8.947.500 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 9.067.000 9.067.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 8.900.000 8.900.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 8.947.500 8.947.500 0
130 PP2500015820 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 48.510.000 48.510.000 0
131 PP2500015821 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 11.734.800 11.734.800 0
132 PP2500015822 Paracetamol (acetaminophen) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 136.080.000 136.080.000 0
133 PP2500015823 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 4.725.000 4.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 3.087.000 3.087.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 4.725.000 4.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 3.087.000 3.087.000 0
134 PP2500015824 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 385.000.000 385.000.000 0
135 PP2500015825 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 60.000.000 211 48.000.000 48.000.000 0
136 PP2500015826 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 2.337.965.000 2.337.965.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 1.312.052.000 1.312.052.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 2.337.965.000 2.337.965.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 1.312.052.000 1.312.052.000 0
137 PP2500015827 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 229.215.000 229.215.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 207.385.000 207.385.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 229.215.000 229.215.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 207.385.000 207.385.000 0
138 PP2500015828 Paracetamol (acetaminophen) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 211.954.200 211.954.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 179.700.300 179.700.300 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 241.904.250 241.904.250 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 230.385.000 230.385.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 179.700.300 179.700.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 211.954.200 211.954.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 179.700.300 179.700.300 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 241.904.250 241.904.250 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 230.385.000 230.385.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 179.700.300 179.700.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 211.954.200 211.954.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 179.700.300 179.700.300 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 241.904.250 241.904.250 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 230.385.000 230.385.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 179.700.300 179.700.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 211.954.200 211.954.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 179.700.300 179.700.300 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 241.904.250 241.904.250 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 230.385.000 230.385.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 179.700.300 179.700.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 211.954.200 211.954.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 179.700.300 179.700.300 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 241.904.250 241.904.250 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 8.592.360 210 230.385.000 230.385.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 179.700.300 179.700.300 0
139 PP2500015829 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 198.604.000 198.604.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 196.800.000 196.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 198.604.000 198.604.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 196.800.000 196.800.000 0
140 PP2500015830 Paracetamol (acetaminophen) vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 30.831.000 210 910.200.000 910.200.000 0
141 PP2500015831 Paracetamol (acetaminophen) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.448.400.000 1.448.400.000 0
142 PP2500015832 Paracetamol (acetaminophen) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 128.250.000 128.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 145.800.000 145.800.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 128.250.000 128.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 145.800.000 145.800.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 128.250.000 128.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 145.800.000 145.800.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
143 PP2500015833 Paracetamol (acetaminophen) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 283.040.000 283.040.000 0
144 PP2500015834 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 63.840.000 63.840.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 58.240.000 58.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 62.720.000 62.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 63.840.000 63.840.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 58.240.000 58.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 62.720.000 62.720.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 63.840.000 63.840.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 58.240.000 58.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 62.720.000 62.720.000 0
145 PP2500015835 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 149.090.000 149.090.000 0
146 PP2500015836 Paracetamol (acetaminophen) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 19.380.000 19.380.000 0
147 PP2500015837 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 64.050.000 64.050.000 0
148 PP2500015839 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 241.630.000 241.630.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 238.320.000 238.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 224.749.000 224.749.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 241.630.000 241.630.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 238.320.000 238.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 224.749.000 224.749.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 241.630.000 241.630.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 238.320.000 238.320.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 224.749.000 224.749.000 0
149 PP2500015840 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 210.056.000 210.056.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 131.890.000 131.890.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 210.056.000 210.056.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 131.890.000 131.890.000 0
150 PP2500015841 Paracetamol + chlorpheniramin vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 140.700.000 140.700.000 0
151 PP2500015842 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 290.848.000 290.848.000 0
152 PP2500015843 Paracetamol + chlorpheniramin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 15.015.000 15.015.000 0
153 PP2500015844 Paracetamol + codein phosphat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 218.400.000 218.400.000 0
154 PP2500015845 Paracetamol + codein phosphat vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 1.001.585.000 1.001.585.000 0
155 PP2500015846 Paracetamol + codein phosphat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 786.480.000 786.480.000 0
156 PP2500015847 Paracetamol + codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 146.711.250 146.711.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 148.781.250 148.781.250 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 146.711.250 146.711.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 148.781.250 148.781.250 0
157 PP2500015848 Paracetamol + codein phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 238.922.000 238.922.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 232.490.000 232.490.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 239.190.000 239.190.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 238.922.000 238.922.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 232.490.000 232.490.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 239.190.000 239.190.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 238.922.000 238.922.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 232.490.000 232.490.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 239.190.000 239.190.000 0
158 PP2500015849 Paracetamol + ibuprofen vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 36.450.000 36.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 34.830.000 34.830.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 35.316.000 35.316.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 38.718.000 38.718.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 36.450.000 36.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 34.830.000 34.830.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 35.316.000 35.316.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 38.718.000 38.718.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 36.450.000 36.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 34.830.000 34.830.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 35.316.000 35.316.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 38.718.000 38.718.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 36.450.000 36.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 34.830.000 34.830.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 35.316.000 35.316.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 38.718.000 38.718.000 0
159 PP2500015850 Paracetamol + ibuprofen vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 114.000.000 114.000.000 0
160 PP2500015851 Paracetamol + ibuprofen vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 120.000.000 120.000.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 180 22.581.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 120.000.000 120.000.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 180 22.581.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 120.000.000 120.000.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 180 22.581.000 210 120.000.000 120.000.000 0
161 PP2500015852 Paracetamol + ibuprofen vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 36.708.000 36.708.000 0
162 PP2500015853 Paracetamol + methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 274.713.600 274.713.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 317.637.600 317.637.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 306.191.200 306.191.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 300.468.000 300.468.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 490.560.000 490.560.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 274.713.600 274.713.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 317.637.600 317.637.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 306.191.200 306.191.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 300.468.000 300.468.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 490.560.000 490.560.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 274.713.600 274.713.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 317.637.600 317.637.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 306.191.200 306.191.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 300.468.000 300.468.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 490.560.000 490.560.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 274.713.600 274.713.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 317.637.600 317.637.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 306.191.200 306.191.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 300.468.000 300.468.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 490.560.000 490.560.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 274.713.600 274.713.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 317.637.600 317.637.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 306.191.200 306.191.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 300.468.000 300.468.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 490.560.000 490.560.000 0
163 PP2500015854 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 1.200.000.000 1.200.000.000 0
164 PP2500015855 Paracetamol + methocarbamol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 204.350.000 204.350.000 0
165 PP2500015856 Paracetamol + methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 45.024.000 45.024.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.044.000 49.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 46.029.000 46.029.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 75.978.000 75.978.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 49.781.000 49.781.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 45.024.000 45.024.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.044.000 49.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 46.029.000 46.029.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 75.978.000 75.978.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 49.781.000 49.781.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 45.024.000 45.024.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.044.000 49.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 46.029.000 46.029.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 75.978.000 75.978.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 49.781.000 49.781.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 45.024.000 45.024.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.044.000 49.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 46.029.000 46.029.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 75.978.000 75.978.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 49.781.000 49.781.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 45.024.000 45.024.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.044.000 49.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 46.029.000 46.029.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 75.978.000 75.978.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 49.781.000 49.781.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 45.024.000 45.024.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.044.000 49.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 46.029.000 46.029.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 75.978.000 75.978.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 49.781.000 49.781.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 45.024.000 45.024.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 54.873.000 54.873.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.044.000 49.044.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 46.029.000 46.029.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 75.978.000 75.978.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 49.781.000 49.781.000 0
166 PP2500015857 Paracetamol + methocarbamol vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 7.526.736 210 171.912.000 171.912.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 205.200.000 205.200.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 7.526.736 210 171.912.000 171.912.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 205.200.000 205.200.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 7.526.736 210 171.912.000 171.912.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 205.200.000 205.200.000 0
167 PP2500015858 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 354.095.000 354.095.000 0
168 PP2500015859 Paracetamol + tramadol vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 526.209.500 526.209.500 0
169 PP2500015860 Paracetamol + tramadol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 335.160.000 335.160.000 0
170 PP2500015862 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 120.065.000 120.065.000 0
171 PP2500015863 Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 19.154.550 210 68.450.000 68.450.000 0
172 PP2500015864 Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 45.500.000 45.500.000 0
173 PP2500015865 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 499.950.000 499.950.000 0
174 PP2500015866 Piroxicam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 684.600.000 684.600.000 0
175 PP2500015867 Piroxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 111.154.000 111.154.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 90.294.000 90.294.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 99.830.000 99.830.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 111.154.000 111.154.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 90.294.000 90.294.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 99.830.000 99.830.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 111.154.000 111.154.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 90.294.000 90.294.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 99.830.000 99.830.000 0
176 PP2500015868 Piroxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 8.040.000 8.040.000 0
177 PP2500015870 Tenoxicam vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 557.925.000 557.925.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 635.775.000 635.775.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 557.925.000 557.925.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 635.775.000 635.775.000 0
178 PP2500015871 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 50.310.000 50.310.000 0
179 PP2500015872 Tenoxicam vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 328.600.000 328.600.000 0
180 PP2500015873 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 38.640.000 38.640.000 0
181 PP2500015874 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 1.037.750.000 1.037.750.000 0
182 PP2500015875 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 340.000.000 340.000.000 0
183 PP2500015876 Allopurinol vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 272.264.100 272.264.100 0
184 PP2500015877 Allopurinol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 55.123.000 55.123.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 49.860.000 49.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 55.123.000 55.123.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 49.860.000 49.860.000 0
185 PP2500015879 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 95.008.800 95.008.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 99.606.000 99.606.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 95.008.800 95.008.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 99.606.000 99.606.000 0
186 PP2500015880 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 168.600.000 168.600.000 0
187 PP2500015881 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 42.000.000 42.000.000 0
188 PP2500015882 Probenecid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 145.819.725 220 192.000.000 192.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 211.200.000 211.200.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 145.819.725 220 192.000.000 192.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 211.200.000 211.200.000 0
189 PP2500015883 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 57.557.500 57.557.500 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 33.472.800 210 63.486.500 63.486.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 53.130.000 53.130.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 57.557.500 57.557.500 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 33.472.800 210 63.486.500 63.486.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 53.130.000 53.130.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 57.557.500 57.557.500 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 33.472.800 210 63.486.500 63.486.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 53.130.000 53.130.000 0
190 PP2500015884 Diacerein vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 276.000.000 276.000.000 0
191 PP2500015885 Diacerein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 25.725.000 25.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 25.725.000 25.725.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 25.578.000 25.578.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 25.725.000 25.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 25.725.000 25.725.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 25.578.000 25.578.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 25.725.000 25.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 25.725.000 25.725.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 25.578.000 25.578.000 0
192 PP2500015886 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 324.000.000 324.000.000 0
193 PP2500015887 Glucosamin vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 74.997.000 74.997.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 70.189.500 70.189.500 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 74.997.000 74.997.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 70.189.500 70.189.500 0
194 PP2500015888 Alendronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.876.000 18.876.000 0
195 PP2500015889 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 51.000.000 51.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 52.000.000 52.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 51.000.000 51.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 52.000.000 52.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 51.000.000 51.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 52.000.000 52.000.000 0
196 PP2500015890 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 17.250.000 17.250.000 0
197 PP2500015891 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 3.990.000 210 131.000.000 131.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 115.500.000 115.500.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 3.990.000 210 131.000.000 131.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 115.500.000 115.500.000 0
198 PP2500015892 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 592.447.500 592.447.500 0
199 PP2500015893 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 175.068.000 175.068.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 168.584.000 168.584.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 175.068.000 175.068.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 168.584.000 168.584.000 0
200 PP2500015894 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 18.000.000 18.000.000 0
201 PP2500015895 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 23.160.000 23.160.000 0
202 PP2500015896 Golimumab vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 239.965.180 239.965.180 0
203 PP2500015897 Infliximab vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 236.376.000 236.376.000 0
204 PP2500015898 Methocarbamol vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 2.682.750.000 2.682.750.000 0
205 PP2500015899 Methocarbamol vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 408.000.000 408.000.000 0
206 PP2500015900 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 261.995.000 261.995.000 0
207 PP2500015901 Risedronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 117.700.000 117.700.000 0
208 PP2500015902 Risedronat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.504.000 27.504.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 25.600.000 25.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 35.040.000 35.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.504.000 27.504.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 25.600.000 25.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 35.040.000 35.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.504.000 27.504.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 25.600.000 25.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 35.040.000 35.040.000 0
209 PP2500015903 Tocilizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 155.720.970 155.720.970 0
210 PP2500015904 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 1.744.200.000 1.744.200.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.881.000.000 1.881.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 1.744.200.000 1.744.200.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.881.000.000 1.881.000.000 0
211 PP2500015905 Zoledronic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 164.400.000 164.400.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 144.000.000 144.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 164.400.000 164.400.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 144.000.000 144.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 164.400.000 164.400.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 144.000.000 144.000.000 0
212 PP2500015906 Zoledronic acid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 251.200.000 251.200.000 0
213 PP2500015907 Alimemazin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 327.600.000 327.600.000 0
214 PP2500015908 Alimemazin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 103.512.000 103.512.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 85.806.000 85.806.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 88.530.000 88.530.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 103.512.000 103.512.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 85.806.000 85.806.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 88.530.000 88.530.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 103.512.000 103.512.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 85.806.000 85.806.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 88.530.000 88.530.000 0
215 PP2500015909 Bilastine vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 26.400.000 26.400.000 0
216 PP2500015910 Bilastine vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 21.630.000 21.630.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 19.980.000 19.980.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 41.500.000 41.500.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 21.630.000 21.630.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 19.980.000 19.980.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 41.500.000 41.500.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 21.630.000 21.630.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 19.980.000 19.980.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 41.500.000 41.500.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 21.630.000 21.630.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 19.980.000 19.980.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 41.500.000 41.500.000 0
217 PP2500015912 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 28.180.625 28.180.625 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 28.180.625 28.180.625 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 28.180.625 28.180.625 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 28.180.625 28.180.625 0
218 PP2500015913 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 310.408.875 310.408.875 0
219 PP2500015914 Cetirizin vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 37.350.000 37.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 40.670.000 40.670.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 37.350.000 37.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 40.670.000 40.670.000 0
220 PP2500015915 Cetirizin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 6.400.000 6.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 6.600.000 6.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 6.400.000 6.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 6.600.000 6.600.000 0
221 PP2500015916 Cetirizin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 73.125.000 73.125.000 0
222 PP2500015917 Cetirizin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 71.740.200 71.740.200 0
223 PP2500015918 Cinnarizin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 180 143.272.500 210 180.180.000 180.180.000 0
224 PP2500015919 Cinnarizin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 71.694.000 71.694.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 77.384.000 77.384.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 69.418.000 69.418.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 70.556.000 70.556.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 71.694.000 71.694.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 77.384.000 77.384.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 69.418.000 69.418.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 70.556.000 70.556.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 71.694.000 71.694.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 77.384.000 77.384.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 69.418.000 69.418.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 70.556.000 70.556.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 71.694.000 71.694.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 77.384.000 77.384.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 69.418.000 69.418.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 70.556.000 70.556.000 0
225 PP2500015920 Cinnarizin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 537.550.000 537.550.000 0
226 PP2500015921 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 80.482.500 80.482.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 82.125.000 82.125.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 80.482.500 80.482.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 82.125.000 82.125.000 0
227 PP2500015922 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 239.316.000 239.316.000 0
228 PP2500015923 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 85.140.000 85.140.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 92.307.600 92.307.600 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 85.140.000 85.140.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 92.307.600 92.307.600 0
229 PP2500015924 Desloratadin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 13.450.500 13.450.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 10.568.250 10.568.250 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 11.895.000 11.895.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 10.522.500 10.522.500 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 13.542.000 13.542.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 13.450.500 13.450.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 10.568.250 10.568.250 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 11.895.000 11.895.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 10.522.500 10.522.500 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 13.542.000 13.542.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 13.450.500 13.450.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 10.568.250 10.568.250 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 11.895.000 11.895.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 10.522.500 10.522.500 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 13.542.000 13.542.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 13.450.500 13.450.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 10.568.250 10.568.250 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 11.895.000 11.895.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 10.522.500 10.522.500 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 13.542.000 13.542.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 13.450.500 13.450.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 10.568.250 10.568.250 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 11.895.000 11.895.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 10.522.500 10.522.500 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 13.542.000 13.542.000 0
230 PP2500015925 Desloratadin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 19.154.550 210 86.000.000 86.000.000 0
231 PP2500015926 Desloratadin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 365.000.000 210 68.850.000 68.850.000 0
232 PP2500015927 Desloratadin vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 6.606.720 210 47.070.000 47.070.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 48.384.000 48.384.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 6.606.720 210 47.070.000 47.070.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 48.384.000 48.384.000 0
233 PP2500015928 Desloratadin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 325.500.000 325.500.000 0
234 PP2500015929 Dexchlorpheniramin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 45.885.000 45.885.000 0
235 PP2500015930 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 48.048.600 48.048.600 0
236 PP2500015931 Ebastin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 280.379.000 280.379.000 0
237 PP2500015932 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 128.167.200 128.167.200 0
238 PP2500015933 Epinephrin (adrenalin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 216.225.600 216.225.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 202.080.000 202.080.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 185.240.000 185.240.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 216.225.600 216.225.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 202.080.000 202.080.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 185.240.000 185.240.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 216.225.600 216.225.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 202.080.000 202.080.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 185.240.000 185.240.000 0
239 PP2500015934 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 12.420.000 12.420.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 11.385.000 11.385.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 12.420.000 12.420.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 11.385.000 11.385.000 0
240 PP2500015935 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 240.900.000 240.900.000 0
241 PP2500015936 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 50.111.250 50.111.250 0
242 PP2500015937 Fexofenadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 346.203.000 346.203.000 0
243 PP2500015938 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 457.947.000 457.947.000 0
244 PP2500015939 Fexofenadin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 90.315.000 90.315.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 86.265.000 86.265.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 90.315.000 90.315.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 86.265.000 86.265.000 0
245 PP2500015940 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 155.632.000 155.632.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 143.420.000 143.420.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 144.272.000 144.272.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 155.632.000 155.632.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 143.420.000 143.420.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 144.272.000 144.272.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 155.632.000 155.632.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 143.420.000 143.420.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 144.272.000 144.272.000 0
246 PP2500015942 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 20.900.000 20.900.000 0
247 PP2500015943 Ketotifen vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 10.920.000 10.920.000 0
248 PP2500015944 Ketotifen vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 194.400.000 194.400.000 0
249 PP2500015945 Levocetirizin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 58.000.000 58.000.000 0
250 PP2500015946 Levocetirizin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 51.200.000 51.200.000 0
251 PP2500015947 Levocetirizin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 22.700.000 210 95.000.000 95.000.000 0
252 PP2500015948 Levocetirizin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 5.292.000 5.292.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 5.040.000 5.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 5.292.000 5.292.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 5.040.000 5.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 5.292.000 5.292.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 5.040.000 5.040.000 0
253 PP2500015949 Levocetirizin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 48.600.000 48.600.000 0
254 PP2500015950 Levocetirizin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 435.000 435.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 396.000 396.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 435.000 435.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 396.000 396.000 0
255 PP2500015951 Levocetirizin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 649.000.000 649.000.000 0
256 PP2500015952 Loratadin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 142.650.000 142.650.000 0
257 PP2500015953 Loratadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 28.404.000 28.404.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 21.145.200 21.145.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 24.090.800 24.090.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 28.404.000 28.404.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 21.145.200 21.145.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 24.090.800 24.090.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 28.404.000 28.404.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 21.145.200 21.145.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 24.090.800 24.090.800 0
258 PP2500015954 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 158.598.000 158.598.000 0
259 PP2500015955 Loratadin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 18.757.200 18.757.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.788.000 18.788.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 18.757.200 18.757.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.788.000 18.788.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 18.757.200 18.757.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.788.000 18.788.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 18.757.200 18.757.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.788.000 18.788.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 18.172.000 18.172.000 0
260 PP2500015956 Loratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 8.750.000 8.750.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 7.500.000 7.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 8.750.000 8.750.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 7.500.000 7.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 8.750.000 8.750.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 7.500.000 7.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
261 PP2500015957 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 216.195.000 216.195.000 0
262 PP2500015958 Mequitazin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 59.400.000 59.400.000 0
263 PP2500015960 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 9.000.000 9.000.000 0
264 PP2500015961 Promethazin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 750.000 750.000 0
265 PP2500015963 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 22.700.000 210 84.500.000 84.500.000 0
266 PP2500015964 Rupatadine vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 14.890.000 14.890.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 29.850.000 29.850.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 14.890.000 14.890.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 29.850.000 29.850.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 14.890.000 14.890.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 29.850.000 29.850.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 14.890.000 14.890.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 29.850.000 29.850.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 14.890.000 14.890.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 29.850.000 29.850.000 0
267 PP2500015965 Rupatadine vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 307.500.000 307.500.000 0
268 PP2500015966 Rupatadine vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 716.766.000 716.766.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 683.400.000 683.400.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 884.400.000 884.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 716.766.000 716.766.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 683.400.000 683.400.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 884.400.000 884.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 716.766.000 716.766.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 683.400.000 683.400.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 884.400.000 884.400.000 0
269 PP2500015967 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 22.700.000 210 12.000.000 12.000.000 0
270 PP2500015968 Rupatadine vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 176.670.000 176.670.000 0
271 PP2500015969 Rupatadine vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 29.500.000 29.500.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 29.500.000 29.500.000 0
272 PP2500015970 Acetylcystein vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 14.750.000 14.750.000 0
273 PP2500015971 Atropin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 11.844.000 11.844.000 0
274 PP2500015973 Deferoxamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 575.000.000 575.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 561.200.000 561.200.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 575.000.000 575.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 561.200.000 561.200.000 0
275 PP2500015974 Deferoxamin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 990.000.000 990.000.000 0
276 PP2500015975 Deferoxamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 500.000.000 500.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 660.000.000 660.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 488.000.000 488.000.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 500.000.000 500.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 660.000.000 660.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 488.000.000 488.000.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 500.000.000 500.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 660.000.000 660.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 488.000.000 488.000.000 0
277 PP2500015976 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 826.610.400 826.610.400 0
278 PP2500015977 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 597.712.500 597.712.500 0
279 PP2500015978 Glutathion vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 9.579.600 210 196.320.000 196.320.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 196.200.000 196.200.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 9.579.600 210 196.320.000 196.320.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 196.200.000 196.200.000 0
280 PP2500015979 Glutathion vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 28.110.000 28.110.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 28.110.000 28.110.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 13.744.800 210 28.110.000 28.110.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 28.110.000 28.110.000 0
281 PP2500015980 Hydroxocobalamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
282 PP2500015981 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 146.979.000 146.979.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 146.979.000 146.979.000 0
283 PP2500015982 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 26.700.000 26.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 26.700.000 26.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
284 PP2500015983 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 6.393.000 210 16.600.000 16.600.000 0
285 PP2500015984 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 36.603.000 36.603.000 0
286 PP2500015986 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 66.080.000 66.080.000 0
287 PP2500015987 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 67.750.200 67.750.200 0
288 PP2500015988 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 203.974.500 203.974.500 0
289 PP2500015989 Erythropoietin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 2.104.000.000 2.104.000.000 0
290 PP2500015990 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 41.400.000 41.400.000 0
291 PP2500015991 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 40.467.000 40.467.000 0
292 PP2500015992 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 290.000.000 290.000.000 0
293 PP2500015993 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 473.851.500 473.851.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 349.638.000 349.638.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 377.241.000 377.241.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.352.547.000 1.352.547.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 473.851.500 473.851.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 349.638.000 349.638.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 377.241.000 377.241.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.352.547.000 1.352.547.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 473.851.500 473.851.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 349.638.000 349.638.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 377.241.000 377.241.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.352.547.000 1.352.547.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 473.851.500 473.851.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 349.638.000 349.638.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 377.241.000 377.241.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.352.547.000 1.352.547.000 0
294 PP2500015994 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 111.142.800 210 3.158.760.000 3.158.760.000 0
295 PP2500015995 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 640.500.000 640.500.000 0
296 PP2500015996 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 470.375.000 470.375.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 21.000.000 210 461.091.750 461.091.750 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 470.375.000 470.375.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 21.000.000 210 461.091.750 461.091.750 0
297 PP2500015997 Phenylephrin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 42.790.000 42.790.000 0
298 PP2500015998 Polystyren vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 96.852.000 96.852.000 0
299 PP2500015999 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 40.250.000 40.250.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 40.500.000 40.500.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 40.250.000 40.250.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 40.500.000 40.500.000 0
300 PP2500016000 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 53.130.000 53.130.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 53.460.000 53.460.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 53.130.000 53.130.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 53.460.000 53.460.000 0
301 PP2500016001 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 21.330.000 210 251.679.900 251.679.900 0
302 PP2500016002 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 53.064.000 210 607.800.000 607.800.000 0
303 PP2500016003 Sorbitol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 613.080.000 613.080.000 0
304 PP2500016004 Sorbitol vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 21.735.000 21.735.000 0
305 PP2500016005 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 257.040.000 257.040.000 0
306 PP2500016006 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 76.492.500 76.492.500 0
307 PP2500016007 Sugammadex vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 174.270.000 174.270.000 0
308 PP2500016008 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 3.108.000 3.108.000 0
309 PP2500016009 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 115.700.000 115.700.000 0
310 PP2500016010 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 1.780.000 1.780.000 0
311 PP2500016011 Gabapentin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 1.178.000.000 1.178.000.000 0
312 PP2500016012 Gabapentin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 165.048.000 165.048.000 0
313 PP2500016013 Gabapentin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 1.236.362.400 1.236.362.400 0
314 PP2500016014 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 48.639.600 48.639.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 48.364.800 48.364.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 48.639.600 48.639.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 48.364.800 48.364.800 0
315 PP2500016015 Gabapentin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
316 PP2500016016 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 29.925.000 29.925.000 0
317 PP2500016017 Gabapentin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 28.424.000 28.424.000 0
318 PP2500016018 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 2.880.000 210 100.000.000 100.000.000 0
319 PP2500016019 Lamotrigine vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 95.000.000 95.000.000 0
320 PP2500016020 Levetiracetam vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 25.599.000 25.599.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 25.599.000 25.599.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
321 PP2500016021 Levetiracetam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 328.750.000 328.750.000 0
322 PP2500016022 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 108.680.000 108.680.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 108.680.000 108.680.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 108.680.000 108.680.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 81.900.000 81.900.000 0
323 PP2500016023 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 441.000.000 441.000.000 0
324 PP2500016024 Levetiracetam vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 424.000.000 424.000.000 0
325 PP2500016025 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 207.900.000 207.900.000 0
326 PP2500016026 Oxcarbazepin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 57.519.000 57.519.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 44.550.000 44.550.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 57.519.000 57.519.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 44.550.000 44.550.000 0
327 PP2500016027 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 322.875.000 322.875.000 0
328 PP2500016029 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 2.163.000 2.163.000 0
329 PP2500016031 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 128.316.000 128.316.000 0
330 PP2500016032 Pregabalin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 193.200.000 193.200.000 0
331 PP2500016033 Pregabalin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 376.320.000 376.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 370.580.000 370.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 420.000.000 420.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 367.500.000 367.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 376.320.000 376.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 370.580.000 370.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 420.000.000 420.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 367.500.000 367.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 376.320.000 376.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 370.580.000 370.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 420.000.000 420.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 367.500.000 367.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 376.320.000 376.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 370.580.000 370.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 420.000.000 420.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 367.500.000 367.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 376.320.000 376.320.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 370.580.000 370.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 420.000.000 420.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 367.500.000 367.500.000 0
332 PP2500016034 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 61.425.000 61.425.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 71.370.000 71.370.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 103.350.000 103.350.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 61.425.000 61.425.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 71.370.000 71.370.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 103.350.000 103.350.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 61.425.000 61.425.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 71.370.000 71.370.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 103.350.000 103.350.000 0
333 PP2500016035 Pregabalin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 296.000.000 296.000.000 0
334 PP2500016036 Pregabalin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 83.000.000 83.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 90.000.000 90.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 83.000.000 83.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 90.000.000 90.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 83.000.000 83.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 90.000.000 90.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 83.000.000 83.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 90.000.000 90.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
335 PP2500016037 Pregabalin vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 609.500.000 609.500.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 530.000.000 530.000.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 609.500.000 609.500.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 530.000.000 530.000.000 0
336 PP2500016038 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 120.000.000 120.000.000 0
337 PP2500016039 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 154.440.000 154.440.000 0
338 PP2500016040 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 179.917.950 210 220.000.000 220.000.000 0
339 PP2500016041 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 9.916.000 9.916.000 0
340 PP2500016042 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 676.500.000 676.500.000 0
341 PP2500016044 Valproat natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 478.800.000 478.800.000 0
342 PP2500016046 Valproat natri vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 9.800.000 9.800.000 0
343 PP2500016047 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 15.750.000 15.750.000 0
344 PP2500016048 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 184.000.000 184.000.000 0
345 PP2500016049 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 1.115.625.000 1.115.625.000 0
346 PP2500016050 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 139.440.000 139.440.000 0
347 PP2500016051 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 13.140.000 13.140.000 0
348 PP2500016052 Albendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 2.385.000 2.385.000 0
349 PP2500016053 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 27.928.200 27.928.200 0
350 PP2500016054 Albendazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 33.751.250 33.751.250 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 30.910.100 30.910.100 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 33.428.850 33.428.850 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 33.751.250 33.751.250 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 30.910.100 30.910.100 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 33.428.850 33.428.850 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 33.751.250 33.751.250 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 30.910.100 30.910.100 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 33.428.850 33.428.850 0
351 PP2500016055 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.638.000 1.638.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 1.950.000 1.950.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.638.000 1.638.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 1.950.000 1.950.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.638.000 1.638.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 1.950.000 1.950.000 0
352 PP2500016057 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 64.000.000 64.000.000 0
353 PP2500016058 Mebendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 15.990.000 15.990.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 17.687.400 17.687.400 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 17.207.700 17.207.700 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 15.990.000 15.990.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 17.687.400 17.687.400 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 17.207.700 17.207.700 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 15.990.000 15.990.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 17.687.400 17.687.400 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 17.207.700 17.207.700 0
354 PP2500016059 Praziquantel vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
355 PP2500016061 Amoxicilin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 4.138.200.000 4.138.200.000 0
356 PP2500016062 Amoxicilin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 26.600.000 212 188.100.000 188.100.000 0
357 PP2500016063 Amoxicilin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 332.800.000 332.800.000 0
358 PP2500016064 Amoxicilin vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 357.000.000 357.000.000 0
359 PP2500016065 Amoxicilin vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 1.012.000.000 1.012.000.000 0
360 PP2500016066 Amoxicilin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 4.294.836.000 4.294.836.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 4.291.872.000 4.291.872.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 4.294.836.000 4.294.836.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 4.291.872.000 4.291.872.000 0
361 PP2500016067 Amoxicilin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 561.267.000 561.267.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 561.267.000 561.267.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 561.267.000 561.267.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 561.267.000 561.267.000 0
362 PP2500016068 Amoxicilin vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 4.455.000 210 148.500.000 148.500.000 0
363 PP2500016069 Amoxicilin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 1.111.360.000 1.111.360.000 0
364 PP2500016070 Amoxicilin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 161.700.000 161.700.000 0
365 PP2500016072 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 4.266.616.200 4.266.616.200 0
366 PP2500016073 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 365.000.000 210 2.880.000.000 2.880.000.000 0
367 PP2500016074 Amoxicilin + acid clavulanic vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.856.250.000 1.856.250.000 0
368 PP2500016075 Amoxicilin + acid clavulanic vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 1.227.933.100 1.227.933.100 0
369 PP2500016076 Amoxicilin + acid clavulanic vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.151.500.000 1.151.500.000 0
370 PP2500016077 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 345.723.000 345.723.000 0
371 PP2500016078 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 3.601.237.500 3.601.237.500 0
372 PP2500016079 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 1.080.450.000 1.080.450.000 0
373 PP2500016080 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 578.100.000 578.100.000 0
374 PP2500016081 Amoxicilin + acid clavulanic vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 135.125.500 135.125.500 0
375 PP2500016082 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 50.190.000 50.190.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 51.350.000 51.350.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 50.190.000 50.190.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 51.350.000 51.350.000 0
376 PP2500016083 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 700.077.000 700.077.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 697.374.000 697.374.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 700.077.000 700.077.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 697.374.000 697.374.000 0
377 PP2500016084 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 190.980.300 190.980.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 177.133.200 177.133.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 190.980.300 190.980.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 177.133.200 177.133.200 0
378 PP2500016085 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 147.000.000 147.000.000 0
379 PP2500016087 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 906.950.000 906.950.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 888.250.000 888.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 906.950.000 906.950.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 888.250.000 888.250.000 0
380 PP2500016088 Amoxicilin + acid clavulanic vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 8.134.500 210 260.950.000 260.950.000 0
381 PP2500016089 Amoxicilin + sulbactam vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 180 146.038.950 210 324.750.000 324.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 180 146.038.950 210 324.750.000 324.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 315.000.000 315.000.000 0
382 PP2500016091 Ampicilin + sulbactam vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 109.450.000 109.450.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 109.450.000 109.450.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 109.450.000 109.450.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 109.450.000 109.450.000 0
383 PP2500016092 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 636.951.000 636.951.000 0
384 PP2500016093 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 4.512.000.000 4.512.000.000 0
385 PP2500016094 Ampicilin + sulbactam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 1.066.000.000 1.066.000.000 0
386 PP2500016095 Ampicilin + sulbactam vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 2.604.000.000 2.604.000.000 0
387 PP2500016096 Ampicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 63.000.000 63.000.000 0
388 PP2500016097 Ampicilin + Sulbactam vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 176.958.000 220 669.600.000 669.600.000 0
389 PP2500016098 Ampicilin + Sulbactam vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 100.455.000 210 2.660.000.000 2.660.000.000 0
390 PP2500016099 Benzathin benzylpenicilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 7.500.000 7.500.000 0
391 PP2500016100 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 4.170.600 4.170.600 0
392 PP2500016101 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 275.788.800 275.788.800 0
393 PP2500016102 Cefaclor vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 314.060.000 314.060.000 0
394 PP2500016103 Cefaclor vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 294.800.000 294.800.000 0
395 PP2500016104 Cefaclor vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 501.600.000 501.600.000 0
396 PP2500016105 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 1.227.600.000 1.227.600.000 0
397 PP2500016106 Cefaclor vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 1.485.200.000 1.485.200.000 0
398 PP2500016109 Cefaclor vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 293.265.000 293.265.000 0
399 PP2500016110 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 324.000.000 324.000.000 0
400 PP2500016111 Cefadroxil vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 315.700.000 315.700.000 0
401 PP2500016112 Cefadroxil vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 2.133.264.000 2.133.264.000 0
402 PP2500016114 Cefadroxil vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 372.584.669 210 578.100.000 578.100.000 0
403 PP2500016115 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 56.867.000 56.867.000 0
404 PP2500016116 Cefalexin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 76.250.000 76.250.000 0
405 PP2500016117 Cefalexin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 65.682.270 211 384.000.000 384.000.000 0
406 PP2500016118 Cefalexin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 548.730.000 548.730.000 0
407 PP2500016119 Cefalexin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 3.399.300.000 3.399.300.000 0
408 PP2500016120 Cefalexin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 183.520.000 183.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 180.420.000 180.420.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 183.520.000 183.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 180.420.000 180.420.000 0
409 PP2500016123 Cefalexin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 72.654.720 210 407.790.000 407.790.000 0
410 PP2500016125 Cefalothin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 877.012.500 877.012.500 0
411 PP2500016127 Cefamandol vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 1.280.500.000 1.280.500.000 0
412 PP2500016128 Cefamandol vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 1.463.000.000 1.463.000.000 0
413 PP2500016129 Cefamandol vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 9.813.750.000 9.813.750.000 0
414 PP2500016130 Cefamandol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 372.584.669 210 4.500.000.000 4.500.000.000 0
415 PP2500016131 Cefazolin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 726.000.000 726.000.000 0
416 PP2500016132 Cefazolin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 154.800.000 154.800.000 0
417 PP2500016133 Cefdinir vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
418 PP2500016134 Cefdinir vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 3.700.000 3.700.000 0
419 PP2500016135 Cefdinir vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 1.577.614.500 1.577.614.500 0
420 PP2500016136 Cefdinir vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 113.493.510 210 747.300.000 747.300.000 0
421 PP2500016137 Cefdinir vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 4.815.000 4.815.000 0
422 PP2500016138 Cefdinir vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 179.928.000 179.928.000 0
423 PP2500016139 Cefepim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 1.110.880.000 1.110.880.000 0
424 PP2500016140 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 469.000.000 469.000.000 0
425 PP2500016141 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 850.804.500 850.804.500 0
426 PP2500016142 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 55.062.000 55.062.000 0
427 PP2500016144 Cefixim vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 367.500.000 367.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 472.500.000 472.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 367.500.000 367.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 472.500.000 472.500.000 0
428 PP2500016145 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 122.322.000 122.322.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 138.195.000 138.195.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 122.322.000 122.322.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 138.195.000 138.195.000 0
429 PP2500016146 Cefixim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 2.493.240.000 2.493.240.000 0
430 PP2500016147 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 792.000.000 792.000.000 0
431 PP2500016148 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 606.000.000 606.000.000 0
432 PP2500016149 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 370.500.000 370.500.000 0
433 PP2500016150 Cefmetazol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 630.000.000 630.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 624.000.000 624.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 630.000.000 630.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 624.000.000 624.000.000 0
434 PP2500016151 Cefoperazon vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 79.488.000 210 1.326.000.000 1.326.000.000 0
435 PP2500016152 Cefoperazon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 2.166.750.000 2.166.750.000 0
436 PP2500016153 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 2.002.000.000 2.002.000.000 0
437 PP2500016155 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 1.572.500.000 1.572.500.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 1.544.750.000 1.544.750.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 1.572.500.000 1.572.500.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 1.544.750.000 1.544.750.000 0
438 PP2500016156 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 372.584.669 210 2.220.488.970 2.220.488.970 0
439 PP2500016157 Cefoperazon + sulbactam vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.692.600.000 1.692.600.000 0
440 PP2500016158 Cefoperazon + sulbactam vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 1.845.000.000 1.845.000.000 0
441 PP2500016159 Cefoperazon + sulbactam vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
442 PP2500016160 Cefoperazon + sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
443 PP2500016161 Cefoperazon + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 2.537.500.000 2.537.500.000 0
444 PP2500016162 Cefoperazon + sulbactam vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 8.875.500.000 8.875.500.000 0
445 PP2500016163 Cefotaxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 264.398.400 264.398.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 274.254.000 274.254.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 264.398.400 264.398.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 274.254.000 274.254.000 0
446 PP2500016164 Cefotiam vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 275.000.000 275.000.000 0
447 PP2500016165 Cefotiam vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 1.860.000.000 1.860.000.000 0
448 PP2500016166 Cefotiam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 9.430.000.000 9.430.000.000 0
449 PP2500016167 Cefoxitin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 73.750.000 73.750.000 0
450 PP2500016168 Cefoxitin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 3.223.500.000 3.223.500.000 0
451 PP2500016169 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 1.125.450.000 1.125.450.000 0
452 PP2500016170 Cefoxitin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 1.197.000.000 1.197.000.000 0
453 PP2500016171 Cefoxitin vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 10.510.800.000 10.510.800.000 0
454 PP2500016172 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 176.958.000 220 5.229.000.000 5.229.000.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 5.229.000.000 5.229.000.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 176.958.000 220 5.229.000.000 5.229.000.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 5.229.000.000 5.229.000.000 0
455 PP2500016173 Cefoxitin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 365.000.000 210 5.722.057.000 5.722.057.000 0
456 PP2500016174 Cefoxitin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.669.700.000 2.669.700.000 0
457 PP2500016175 Cefpirom vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 3.444.350.000 3.444.350.000 0
458 PP2500016176 Cefpirom vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 4.420.000.000 4.420.000.000 0
459 PP2500016177 Cefpirom vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 520.000.000 520.000.000 0
460 PP2500016178 Cefpodoxim vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 613.700.000 613.700.000 0
461 PP2500016179 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 739.470.000 739.470.000 0
462 PP2500016180 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 940.000.000 940.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 810.750.000 810.750.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 947.520.000 947.520.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 940.000.000 940.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 810.750.000 810.750.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 947.520.000 947.520.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 940.000.000 940.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 810.750.000 810.750.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 947.520.000 947.520.000 0
463 PP2500016181 Cefpodoxim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 48.000.000 48.000.000 0
464 PP2500016182 Cefpodoxim vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 187.162.500 187.162.500 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 342.240.000 342.240.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 187.162.500 187.162.500 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 342.240.000 342.240.000 0
465 PP2500016183 Cefpodoxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 816.392.000 816.392.000 0
466 PP2500016184 Cefpodoxim vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 2.894.403.000 2.894.403.000 0
467 PP2500016185 Cefpodoxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 1.488.240.000 1.488.240.000 0
468 PP2500016186 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 492.000.000 492.000.000 0
469 PP2500016187 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 76.260.000 76.260.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 74.292.000 74.292.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 76.260.000 76.260.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 74.292.000 74.292.000 0
470 PP2500016188 Cefpodoxim vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 13.100.000 13.100.000 0
471 PP2500016189 Cefpodoxim vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 314.500.000 314.500.000 0
472 PP2500016190 Cefradin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 109.000.000 109.000.000 0
473 PP2500016191 Cefradin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 72.654.720 210 1.532.800.000 1.532.800.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 1.472.000.000 1.472.000.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 72.654.720 210 1.532.800.000 1.532.800.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 1.472.000.000 1.472.000.000 0
474 PP2500016192 Cefradin vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 2.308.500.000 2.308.500.000 0
475 PP2500016193 Cefradin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 600.000.000 600.000.000 0
476 PP2500016195 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 1.073.541.000 1.073.541.000 0
477 PP2500016197 Ceftibuten vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.693.200 210 76.000.000 76.000.000 0
478 PP2500016198 Ceftizoxim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 4.398.900.000 4.398.900.000 0
vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 180 146.038.950 210 4.344.340.000 4.344.340.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 4.398.900.000 4.398.900.000 0
vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 180 146.038.950 210 4.344.340.000 4.344.340.000 0
479 PP2500016199 Ceftizoxim vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 372.584.669 210 2.801.400.000 2.801.400.000 0
480 PP2500016200 Ceftizoxim vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 4.332.000.000 4.332.000.000 0
481 PP2500016201 Ceftizoxim vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 5.998.400.000 5.998.400.000 0
482 PP2500016202 Ceftizoxim vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 2.092.500.000 2.092.500.000 0
483 PP2500016203 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.756.548.125 1.756.548.125 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 1.737.372.500 1.737.372.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 1.757.765.625 1.757.765.625 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.756.548.125 1.756.548.125 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 1.737.372.500 1.737.372.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 1.757.765.625 1.757.765.625 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.756.548.125 1.756.548.125 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 1.737.372.500 1.737.372.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 1.757.765.625 1.757.765.625 0
484 PP2500016204 Ceftriaxon vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 1.036.750.000 1.036.750.000 0
485 PP2500016205 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 324.800.000 324.800.000 0
486 PP2500016206 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 505.233.750 505.233.750 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 519.922.250 519.922.250 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 521.695.000 521.695.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 518.149.500 518.149.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 536.890.000 536.890.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 505.233.750 505.233.750 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 519.922.250 519.922.250 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 521.695.000 521.695.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 518.149.500 518.149.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 536.890.000 536.890.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 505.233.750 505.233.750 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 519.922.250 519.922.250 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 521.695.000 521.695.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 518.149.500 518.149.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 536.890.000 536.890.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 505.233.750 505.233.750 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 519.922.250 519.922.250 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 521.695.000 521.695.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 518.149.500 518.149.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 536.890.000 536.890.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 505.233.750 505.233.750 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 519.922.250 519.922.250 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 521.695.000 521.695.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 518.149.500 518.149.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 536.890.000 536.890.000 0
487 PP2500016207 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 103.521.600 103.521.600 0
488 PP2500016208 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.572.187.500 1.572.187.500 0
489 PP2500016209 Cefuroxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 1.631.910.000 1.631.910.000 0
490 PP2500016210 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 246.400.000 246.400.000 0
491 PP2500016211 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 110.650.000 110.650.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 110.650.000 110.650.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 110.650.000 110.650.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
492 PP2500016212 Cefuroxim vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 21.701.250 210 438.000.000 438.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 407.400.000 407.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 408.000.000 408.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 21.701.250 210 438.000.000 438.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 407.400.000 407.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 408.000.000 408.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 21.701.250 210 438.000.000 438.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 407.400.000 407.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 408.000.000 408.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 21.701.250 210 438.000.000 438.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 125.200.000 217 407.400.000 407.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 408.000.000 408.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 441.000.000 441.000.000 0
493 PP2500016213 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 56.322.000 56.322.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 56.628.000 56.628.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 56.322.000 56.322.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 56.628.000 56.628.000 0
494 PP2500016214 Cefuroxim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 445.501.000 445.501.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 447.020.000 447.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 443.982.000 443.982.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 460.040.000 460.040.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 432.915.000 432.915.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 445.501.000 445.501.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 447.020.000 447.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 443.982.000 443.982.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 460.040.000 460.040.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 432.915.000 432.915.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 445.501.000 445.501.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 447.020.000 447.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 443.982.000 443.982.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 460.040.000 460.040.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 432.915.000 432.915.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 445.501.000 445.501.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 447.020.000 447.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 443.982.000 443.982.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 460.040.000 460.040.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 432.915.000 432.915.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 445.501.000 445.501.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 447.020.000 447.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 443.982.000 443.982.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 460.040.000 460.040.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 432.915.000 432.915.000 0
495 PP2500016215 Cloxacilin vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 180 146.038.950 210 13.440.000 13.440.000 0
496 PP2500016216 Cloxacilin vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 1.112.000.000 1.112.000.000 0
497 PP2500016217 Cloxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 960.000.000 960.000.000 0
498 PP2500016218 Cloxacilin vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 1.224.000.000 1.224.000.000 0
499 PP2500016219 Doripenem vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 5.944.750.000 5.944.750.000 0
500 PP2500016220 Doripenem vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 5.442.750.000 5.442.750.000 0
501 PP2500016221 Doripenem vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 15.719.160 210 519.000.000 519.000.000 0
502 PP2500016222 Doripenem vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 7.156.045.050 7.156.045.050 0
503 PP2500016223 Ertapenem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 830.400.000 830.400.000 0
504 PP2500016224 Ertapenem vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 273.500.000 273.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 276.210.500 276.210.500 0
vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 273.500.000 273.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 276.210.500 276.210.500 0
505 PP2500016225 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 956.800.000 956.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 956.800.000 956.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 956.800.000 956.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 956.800.000 956.800.000 0
506 PP2500016226 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 541.800.000 541.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 527.610.000 527.610.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 709.500.000 709.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 541.800.000 541.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 541.800.000 541.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 527.610.000 527.610.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 709.500.000 709.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 541.800.000 541.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 541.800.000 541.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 527.610.000 527.610.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 709.500.000 709.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 541.800.000 541.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 541.800.000 541.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 527.610.000 527.610.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 709.500.000 709.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 541.800.000 541.800.000 0
507 PP2500016227 Oxacilin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 3.600.000 3.600.000 0
508 PP2500016228 Oxacilin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 100.455.000 210 688.500.000 688.500.000 0
509 PP2500016229 Oxacilin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 747.600.000 747.600.000 0
510 PP2500016230 Oxacilin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 249.900.000 249.900.000 0
511 PP2500016231 Piperacilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 133.497.000 133.497.000 0
512 PP2500016232 Piperacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 957.000.000 957.000.000 0
513 PP2500016233 Piperacilin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 538.946.100 538.946.100 0
514 PP2500016234 Piperacilin + tazobactam vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 414.000.000 414.000.000 0
515 PP2500016235 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 907.200.000 907.200.000 0
516 PP2500016238 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 675.000.000 675.000.000 0
517 PP2500016239 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 387.996.000 387.996.000 0
518 PP2500016240 Ticarcillin + acid clavulanic vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 1.188.000.000 1.188.000.000 0
519 PP2500016241 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 1.600.000.000 1.600.000.000 0
520 PP2500016242 Ticarcillin + acid clavulanic vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 992.750.000 992.750.000 0
521 PP2500016243 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 1.152.000.000 1.152.000.000 0
522 PP2500016244 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 117.180.000 117.180.000 0
523 PP2500016245 Amikacin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 699.377.000 699.377.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 857.500.000 857.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 788.900.000 788.900.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 699.377.000 699.377.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 699.377.000 699.377.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 857.500.000 857.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 788.900.000 788.900.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 699.377.000 699.377.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 699.377.000 699.377.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 857.500.000 857.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 788.900.000 788.900.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 699.377.000 699.377.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 699.377.000 699.377.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 857.500.000 857.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 788.900.000 788.900.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 699.377.000 699.377.000 0
524 PP2500016246 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 21.000.000 210 72.208.500 72.208.500 0
525 PP2500016247 Amikacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 124.072.200 124.072.200 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 110.467.000 110.467.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 124.072.200 124.072.200 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 110.467.000 110.467.000 0
526 PP2500016248 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 298.023.285 298.023.285 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 298.462.200 298.462.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 298.023.285 298.023.285 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 298.462.200 298.462.200 0
527 PP2500016250 Gentamicin vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 13.387.500 13.387.500 0
528 PP2500016253 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 1.078.550.000 1.078.550.000 0
529 PP2500016254 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 83.600.000 83.600.000 0
530 PP2500016255 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 662.300.000 662.300.000 0
531 PP2500016256 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 66.000.000 66.000.000 0
532 PP2500016257 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 60.564.000 60.564.000 0
533 PP2500016259 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 3.892.500 3.892.500 0
534 PP2500016261 Netilmicin sulfat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 18.990.000 210 423.000.000 423.000.000 0
535 PP2500016262 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 567.000.000 567.000.000 0
536 PP2500016263 Netilmicin sulfat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 18.990.000 210 210.000.000 210.000.000 0
537 PP2500016264 Tobramycin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 791.350.000 791.350.000 0
538 PP2500016265 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 657.621.720 657.621.720 0
539 PP2500016266 Tobramycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 1.559.250.000 1.559.250.000 0
540 PP2500016267 Tobramycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 1.180.800.000 1.180.800.000 0
541 PP2500016268 Tobramycin vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 18.270.000 210 609.000.000 609.000.000 0
542 PP2500016269 Tobramycin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 557.137.500 557.137.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 478.080.000 478.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 473.100.000 473.100.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 557.137.500 557.137.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 478.080.000 478.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 473.100.000 473.100.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 557.137.500 557.137.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 478.080.000 478.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 473.100.000 473.100.000 0
543 PP2500016270 Tobramycin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 2.640.000.000 2.640.000.000 0
544 PP2500016271 Tobramycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 130.560.000 130.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 129.200.000 129.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 130.560.000 130.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 129.200.000 129.200.000 0
545 PP2500016273 Tobramycin + Dexamethason vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 48.499.500 48.499.500 0
546 PP2500016274 Tobramycin + dexamethason vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 636.000.000 636.000.000 0
547 PP2500016275 Tobramycin + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 23.650.000 23.650.000 0
548 PP2500016276 Tobramycin + dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 40.271.875 40.271.875 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 39.873.750 39.873.750 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 40.271.875 40.271.875 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 39.873.750 39.873.750 0
549 PP2500016277 Cloramphenicol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 35.200.000 35.200.000 0
550 PP2500016278 Metronidazol vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 21.000.000 21.000.000 0
551 PP2500016279 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 76.230.000 76.230.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 74.970.000 74.970.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 76.230.000 76.230.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 74.970.000 74.970.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 76.230.000 76.230.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 74.970.000 74.970.000 0
552 PP2500016280 Metronidazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.399.950.000 1.399.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.383.480.000 1.383.480.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 1.375.245.000 1.375.245.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.399.950.000 1.399.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.383.480.000 1.383.480.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 1.375.245.000 1.375.245.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.399.950.000 1.399.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.383.480.000 1.383.480.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 469.106.565 210 1.375.245.000 1.375.245.000 0
553 PP2500016281 Metronidazol vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 606.577.440 606.577.440 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 578.286.320 578.286.320 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 606.577.440 606.577.440 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 578.286.320 578.286.320 0
554 PP2500016282 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 57.225.000 57.225.000 0
555 PP2500016283 Metronidazol vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 6.315.900 210 32.400.000 32.400.000 0
556 PP2500016284 Metronidazol + neomycin + nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 45.696.000 45.696.000 0
557 PP2500016285 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 293.820.000 293.820.000 0
558 PP2500016286 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 129.390.000 129.390.000 0
559 PP2500016288 Tinidazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 699.720.000 699.720.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 692.294.400 692.294.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 699.720.000 699.720.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 692.294.400 692.294.400 0
560 PP2500016289 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 84.420.000 84.420.000 0
561 PP2500016290 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 156.200.000 156.200.000 0
562 PP2500016291 Clindamycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 165.000.000 165.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 165.400.000 165.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 165.000.000 165.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 165.400.000 165.400.000 0
563 PP2500016292 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 1.087.500.000 1.087.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 35.625.000 211 1.162.500.000 1.162.500.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 1.087.500.000 1.087.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 35.625.000 211 1.162.500.000 1.162.500.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 1.087.500.000 1.087.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 35.625.000 211 1.162.500.000 1.162.500.000 0
564 PP2500016293 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 3.900.000.000 3.900.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.995.000.000 3.995.000.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 3.900.000.000 3.900.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.995.000.000 3.995.000.000 0
565 PP2500016294 Clindamycin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 1.200.850.000 1.200.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 456.250.000 456.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 1.240.963.500 1.240.963.500 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 1.200.850.000 1.200.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 456.250.000 456.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 1.240.963.500 1.240.963.500 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 1.200.850.000 1.200.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 456.250.000 456.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 1.240.963.500 1.240.963.500 0
566 PP2500016295 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 21.080.000 21.080.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 21.173.000 21.173.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 21.483.000 21.483.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 21.080.000 21.080.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 21.173.000 21.173.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 21.483.000 21.483.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 21.080.000 21.080.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 21.173.000 21.173.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 21.483.000 21.483.000 0
567 PP2500016296 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 24.750.000 24.750.000 0
568 PP2500016297 Azithromycin vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 7.572.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 154.000.000 154.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 7.572.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 154.000.000 154.000.000 0
569 PP2500016298 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 122.820.000 122.820.000 0
570 PP2500016299 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 270.306.250 270.306.250 0
571 PP2500016300 Azithromycin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 976.500.000 976.500.000 0
572 PP2500016301 Azithromycin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 652.700.000 652.700.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 640.500.000 640.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 652.700.000 652.700.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 652.700.000 652.700.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 640.500.000 640.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 652.700.000 652.700.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 652.700.000 652.700.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 640.500.000 640.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 652.700.000 652.700.000 0
573 PP2500016302 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 462.000.000 462.000.000 0
574 PP2500016303 Azithromycin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 40.040.000 40.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 39.732.000 39.732.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 40.348.000 40.348.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 40.040.000 40.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 39.732.000 39.732.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 40.348.000 40.348.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 40.040.000 40.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 39.732.000 39.732.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 40.348.000 40.348.000 0
575 PP2500016304 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 8.000.000 8.000.000 0
576 PP2500016306 Azithromycin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 397.500.000 397.500.000 0
577 PP2500016307 Azithromycin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 7.740.000 7.740.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 7.860.000 7.860.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 7.740.000 7.740.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 7.860.000 7.860.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 7.740.000 7.740.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 7.860.000 7.860.000 0
578 PP2500016308 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 51.750.000 51.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 50.140.000 50.140.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 51.750.000 51.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 50.140.000 50.140.000 0
579 PP2500016309 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 30.942.000 30.942.000 0
580 PP2500016310 Clarithromycin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 654.910.000 654.910.000 0
581 PP2500016311 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.605.000 286.605.000 0
582 PP2500016312 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 358.208.000 358.208.000 0
583 PP2500016313 Erythromycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 313.740.000 313.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.350.000 286.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 327.435.000 327.435.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 313.740.000 313.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.350.000 286.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 327.435.000 327.435.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 313.740.000 313.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 286.350.000 286.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 327.435.000 327.435.000 0
584 PP2500016314 Erythromycin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 1.139.544.000 1.139.544.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 524.400.000 524.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 1.139.544.000 1.139.544.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 524.400.000 524.400.000 0
585 PP2500016317 Erythromycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 23.520.000 23.520.000 0
586 PP2500016318 Roxithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 36.920.000 36.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 36.849.000 36.849.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 36.920.000 36.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 36.849.000 36.849.000 0
587 PP2500016319 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.900.000 9.900.000 0
588 PP2500016320 Spiramycin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 304.164.000 304.164.000 0
589 PP2500016321 Spiramycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 69.300.000 69.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 70.400.000 70.400.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 69.300.000 69.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 70.400.000 70.400.000 0
590 PP2500016323 Spiramycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 233.200.000 233.200.000 0
591 PP2500016324 Spiramycin + metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 526.680.000 526.680.000 0
592 PP2500016325 Spiramycin + metronidazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 167.475.000 167.475.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 167.475.000 167.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 167.475.000 167.475.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 167.475.000 167.475.000 0
593 PP2500016326 Spiramycin + metronidazol vn0104828292 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT 180 146.038.950 210 129.375.000 129.375.000 0
594 PP2500016327 Spiramycin + metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 544.000.000 544.000.000 0
595 PP2500016328 Tretinoin + erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 180.800.000 180.800.000 0
596 PP2500016329 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 98.900.000 98.900.000 0
597 PP2500016332 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 5.916.000 5.916.000 0
598 PP2500016333 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 33.100.000 33.100.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.250.000 35.250.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 33.100.000 33.100.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.250.000 35.250.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 33.100.000 33.100.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 35.250.000 35.250.000 0
599 PP2500016334 Ciprofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 2.404.715.000 2.404.715.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.560.912.500 2.560.912.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 2.486.809.500 2.486.809.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 2.404.715.000 2.404.715.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.560.912.500 2.560.912.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 2.486.809.500 2.486.809.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 2.404.715.000 2.404.715.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.560.912.500 2.560.912.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 2.486.809.500 2.486.809.500 0
600 PP2500016335 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 100.888.500 100.888.500 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 114.639.000 114.639.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 107.120.000 107.120.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 100.888.500 100.888.500 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 114.639.000 114.639.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 107.120.000 107.120.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 100.888.500 100.888.500 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 180 429.201.089 210 114.639.000 114.639.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 107.120.000 107.120.000 0
601 PP2500016336 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.773.000.000 3.773.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.409.100.000 1.409.100.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.443.750.000 1.443.750.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.963.500.000 1.963.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.773.000.000 3.773.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.409.100.000 1.409.100.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.443.750.000 1.443.750.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.963.500.000 1.963.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.773.000.000 3.773.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.409.100.000 1.409.100.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.443.750.000 1.443.750.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.963.500.000 1.963.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.773.000.000 3.773.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.409.100.000 1.409.100.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.443.750.000 1.443.750.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.963.500.000 1.963.500.000 0
602 PP2500016337 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.038.000.000 3.038.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.134.600.000 1.134.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.162.500.000 1.162.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 1.449.777.000 1.449.777.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.038.000.000 3.038.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.134.600.000 1.134.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.162.500.000 1.162.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 1.449.777.000 1.449.777.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.038.000.000 3.038.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.134.600.000 1.134.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.162.500.000 1.162.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 1.449.777.000 1.449.777.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.038.000.000 3.038.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.134.600.000 1.134.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.162.500.000 1.162.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 495.167.295 210 1.449.777.000 1.449.777.000 0
603 PP2500016338 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 200.401.500 200.401.500 0
604 PP2500016339 Ramipril vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 276.250.000 276.250.000 0
605 PP2500016340 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 215.475.000 215.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 240.975.000 240.975.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 213.775.000 213.775.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 215.475.000 215.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 240.975.000 240.975.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 213.775.000 213.775.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 215.475.000 215.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 240.975.000 240.975.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 213.775.000 213.775.000 0
606 PP2500016341 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 2.999.300.000 2.999.300.000 0
607 PP2500016342 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 367.900.000 367.900.000 0
608 PP2500016343 Levofloxacin vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 111.142.800 210 546.000.000 546.000.000 0
609 PP2500016344 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 52.221.750 52.221.750 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 52.161.725 52.161.725 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 52.221.750 52.221.750 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 52.161.725 52.161.725 0
610 PP2500016345 Levofloxacin vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 2.640.000 2.640.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 2.576.700 2.576.700 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 2.640.000 2.640.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 2.576.700 2.576.700 0
611 PP2500016346 Levofloxacin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 15.470.000 15.470.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 16.065.000 16.065.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.263.000 14.263.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 14.331.000 14.331.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 15.470.000 15.470.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 16.065.000 16.065.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.263.000 14.263.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 14.331.000 14.331.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 15.470.000 15.470.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 16.065.000 16.065.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.263.000 14.263.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 14.331.000 14.331.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 15.470.000 15.470.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 16.065.000 16.065.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.263.000 14.263.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 14.331.000 14.331.000 0
612 PP2500016347 Levofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 75.044.025 75.044.025 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 71.772.750 71.772.750 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 75.044.025 75.044.025 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 71.772.750 71.772.750 0
613 PP2500016348 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 466.500.000 466.500.000 0
614 PP2500016349 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 97.500.000 97.500.000 0
615 PP2500016350 Moxifloxacin vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 372.584.669 210 817.600.000 817.600.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 1.148.000.000 1.148.000.000 0
vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 372.584.669 210 817.600.000 817.600.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 1.148.000.000 1.148.000.000 0
616 PP2500016351 Moxifloxacin vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 372.584.669 210 552.000.000 552.000.000 0
617 PP2500016352 Moxifloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 35.670.000 35.670.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 35.670.000 35.670.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 35.670.000 35.670.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
618 PP2500016353 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 573.649.000 573.649.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 586.317.900 586.317.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 573.649.000 573.649.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 586.317.900 586.317.900 0
619 PP2500016354 Moxifloxacin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 244.340.000 244.340.000 0
620 PP2500016355 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 48.125.000 48.125.000 0
621 PP2500016356 Moxifloxacin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 1.143.525.000 1.143.525.000 0
622 PP2500016357 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 25.002.000 25.002.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 25.042.500 25.042.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 25.002.000 25.002.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 25.042.500 25.042.500 0
623 PP2500016358 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 19.154.550 210 484.035.000 484.035.000 0
624 PP2500016359 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 37.390.500 37.390.500 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 35.988.750 35.988.750 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 37.390.500 37.390.500 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 35.988.750 35.988.750 0
625 PP2500016361 Ofloxacin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 283.491.600 283.491.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 265.773.375 265.773.375 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 286.866.500 286.866.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 264.929.650 264.929.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 283.491.600 283.491.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 265.773.375 265.773.375 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 286.866.500 286.866.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 264.929.650 264.929.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 283.491.600 283.491.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 265.773.375 265.773.375 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 286.866.500 286.866.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 264.929.650 264.929.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 283.491.600 283.491.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 265.773.375 265.773.375 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 286.866.500 286.866.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 264.929.650 264.929.650 0
626 PP2500016362 Ofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 2.257.182.900 2.257.182.900 0
627 PP2500016363 Ofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 7.897.500.000 7.897.500.000 0
628 PP2500016364 Ofloxacin vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 5.481.281.400 5.481.281.400 0
629 PP2500016365 Ofloxacin vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 3.828.000.000 3.828.000.000 0
630 PP2500016366 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 129.533.475 210 1.705.000.000 1.705.000.000 0
631 PP2500016367 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 91.856.100 91.856.100 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 87.234.000 87.234.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 91.856.100 91.856.100 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 87.234.000 87.234.000 0
632 PP2500016368 Ofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
633 PP2500016369 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 2.332.000 2.332.000 0
634 PP2500016371 Pefloxacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
635 PP2500016373 Sulfadiazin bạc vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 112.100.000 112.100.000 0
636 PP2500016374 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 119.910.000 119.910.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 125.049.000 125.049.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 119.910.000 119.910.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 125.049.000 125.049.000 0
637 PP2500016375 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 79.296.000 79.296.000 0
638 PP2500016376 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 25.687.500 210 155.000.000 155.000.000 0
639 PP2500016377 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 157.850.000 157.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 145.530.000 145.530.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 157.850.000 157.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 145.530.000 145.530.000 0
640 PP2500016378 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 46.683.000 46.683.000 0
641 PP2500016379 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
642 PP2500016380 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 185.640.000 185.640.000 0
643 PP2500016381 Doxycyclin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 316.923.000 316.923.000 0
644 PP2500016382 Doxycyclin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 82.620.000 82.620.000 0
645 PP2500016383 Minocyclin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 217.500.000 217.500.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 6.660.000 210 222.000.000 222.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 217.500.000 217.500.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 6.660.000 210 222.000.000 222.000.000 0
646 PP2500016384 Minocyclin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
647 PP2500016385 Tigecyclin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 347.500.000 347.500.000 0
648 PP2500016386 Tigecyclin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 483.000.000 483.000.000 0
649 PP2500016387 Tetracyclin hydroclorid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 12.402.000 12.402.000 0
650 PP2500016388 Tetracyclin hydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 23.562.000 23.562.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 24.255.000 24.255.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 23.562.000 23.562.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 24.255.000 24.255.000 0
651 PP2500016389 Colistin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.386.000.000 1.386.000.000 0
652 PP2500016390 Colistin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 52.759.790 210 417.000.000 417.000.000 0
653 PP2500016391 Colistin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.738.800.000 1.738.800.000 0
654 PP2500016392 Colistin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 750.000.000 750.000.000 0
655 PP2500016393 Colistin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.547.000.000 1.547.000.000 0
656 PP2500016394 Colistin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 42.114.600 230 1.295.994.000 1.295.994.000 0
657 PP2500016395 Colistin vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 66.150.000 66.150.000 0
658 PP2500016396 Colistin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 3.150.184.800 3.150.184.800 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 3.132.150.000 3.132.150.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 3.150.184.800 3.150.184.800 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 3.132.150.000 3.132.150.000 0
659 PP2500016397 Colistin vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 37.007.580 225 517.387.500 517.387.500 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 570.000.000 570.000.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 37.007.580 225 517.387.500 517.387.500 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 570.000.000 570.000.000 0
660 PP2500016398 Colistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 59.400.000 59.400.000 0
661 PP2500016399 Daptomycin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
662 PP2500016400 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 169.900.000 169.900.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 5.097.000 210 158.000.000 158.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 169.900.000 169.900.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 5.097.000 210 158.000.000 158.000.000 0
663 PP2500016401 Fosfomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 4.528.800 210 138.000.000 138.000.000 0
664 PP2500016402 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 513.500.000 513.500.000 0
665 PP2500016403 Fosfomycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 70.200.000 70.200.000 0
666 PP2500016404 Fosfomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 4.528.800 210 12.960.000 12.960.000 0
667 PP2500016405 Fosfomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 44.520.000 44.520.000 0
668 PP2500016406 Linezolid vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 256.960.000 256.960.000 0
669 PP2500016407 Linezolid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 220.800.000 220.800.000 0
670 PP2500016408 Linezolid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 292.000.000 292.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 292.000.000 292.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 292.000.000 292.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 292.000.000 292.000.000 0
671 PP2500016409 Linezolid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 268.750.000 268.750.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 318.200.000 318.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 290.035.000 290.035.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 256.925.000 256.925.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 333.250.000 333.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 363.350.000 363.350.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 268.750.000 268.750.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 318.200.000 318.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 290.035.000 290.035.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 256.925.000 256.925.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 333.250.000 333.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 363.350.000 363.350.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 268.750.000 268.750.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 318.200.000 318.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 290.035.000 290.035.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 256.925.000 256.925.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 333.250.000 333.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 363.350.000 363.350.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 268.750.000 268.750.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 318.200.000 318.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 290.035.000 290.035.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 256.925.000 256.925.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 333.250.000 333.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 363.350.000 363.350.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 268.750.000 268.750.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 318.200.000 318.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 290.035.000 290.035.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 256.925.000 256.925.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 333.250.000 333.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 363.350.000 363.350.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 268.750.000 268.750.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 318.200.000 318.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 290.035.000 290.035.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 256.925.000 256.925.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 333.250.000 333.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 363.350.000 363.350.000 0
672 PP2500016410 Linezolid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 161.880.000 161.880.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 202.800.000 202.800.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 161.880.000 161.880.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 202.800.000 202.800.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 161.880.000 161.880.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 202.800.000 202.800.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 161.880.000 161.880.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 202.800.000 202.800.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 420.000.000 420.000.000 0
673 PP2500016411 Linezolid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 419.250.000 419.250.000 0
674 PP2500016412 Teicoplanin vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 180 260.000.000 210 1.296.000.000 1.296.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 2.455.920.000 2.455.920.000 0
vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 180 260.000.000 210 1.296.000.000 1.296.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 2.455.920.000 2.455.920.000 0
675 PP2500016413 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 507.400.000 507.400.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 19.164.360 210 420.080.000 420.080.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 507.400.000 507.400.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 19.164.360 210 420.080.000 420.080.000 0
676 PP2500016414 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 776.950.000 776.950.000 0
677 PP2500016415 Vancomycin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 1.567.404.720 1.567.404.720 0
678 PP2500016416 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 5.310.000 5.310.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 5.094.000 5.094.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 5.310.000 5.310.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 5.310.000 5.310.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 5.094.000 5.094.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 5.310.000 5.310.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 5.310.000 5.310.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 5.094.000 5.094.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 5.310.000 5.310.000 0
679 PP2500016418 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 789.968.000 789.968.000 0
680 PP2500016419 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 29.500.000 29.500.000 0
681 PP2500016420 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 495.550.000 495.550.000 0
682 PP2500016421 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 598.573.500 598.573.500 0
683 PP2500016423 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 82.530.000 82.530.000 0
684 PP2500016424 Lamivudin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 25.935.000 25.935.000 0
685 PP2500016425 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 422.740.000 422.740.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 273.862.000 273.862.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 312.460.000 312.460.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 422.740.000 422.740.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 273.862.000 273.862.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 312.460.000 312.460.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 422.740.000 422.740.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 273.862.000 273.862.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 312.460.000 312.460.000 0
686 PP2500016427 Tenofovir (TDF) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 20.475.000 20.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 15.750.000 15.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 16.125.000 16.125.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 20.100.000 20.100.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 20.475.000 20.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 15.750.000 15.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 16.125.000 16.125.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 20.100.000 20.100.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 20.475.000 20.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 15.750.000 15.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 16.125.000 16.125.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 20.100.000 20.100.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 20.475.000 20.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 15.750.000 15.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 16.125.000 16.125.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 20.100.000 20.100.000 0
687 PP2500016429 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 337.365.000 337.365.000 0
688 PP2500016430 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 16.960.000 16.960.000 0
689 PP2500016431 Aciclovir vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 23.785.000 23.785.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 26.331.000 26.331.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 26.264.000 26.264.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 27.068.000 27.068.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 23.785.000 23.785.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 26.331.000 26.331.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 26.264.000 26.264.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 27.068.000 27.068.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 23.785.000 23.785.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 26.331.000 26.331.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 26.264.000 26.264.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 27.068.000 27.068.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 23.785.000 23.785.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 26.331.000 26.331.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 26.264.000 26.264.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 27.068.000 27.068.000 0
690 PP2500016432 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 37.926.000 37.926.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 43.043.000 43.043.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 42.982.800 42.982.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 37.926.000 37.926.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 43.043.000 43.043.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 42.982.800 42.982.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 37.926.000 37.926.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 43.043.000 43.043.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 42.982.800 42.982.800 0
691 PP2500016434 Aciclovir vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 19.164.360 210 98.400.000 98.400.000 0
692 PP2500016436 Aciclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 25.687.500 210 208.500.000 208.500.000 0
693 PP2500016437 Aciclovir vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 23.650.000 23.650.000 0
694 PP2500016438 Aciclovir vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 31.500.000 210 110.600.000 110.600.000 0
695 PP2500016439 Aciclovir vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 344.000.000 344.000.000 0
696 PP2500016440 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 20.475.000 20.475.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 19.563.750 19.563.750 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 20.475.000 20.475.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 19.563.750 19.563.750 0
697 PP2500016441 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 55.146.000 55.146.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 54.368.300 54.368.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 50.197.000 50.197.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 50.904.000 50.904.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 53.732.000 53.732.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 50.621.200 50.621.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 55.146.000 55.146.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 54.368.300 54.368.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 50.197.000 50.197.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 50.904.000 50.904.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 53.732.000 53.732.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 50.621.200 50.621.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 55.146.000 55.146.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 54.368.300 54.368.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 50.197.000 50.197.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 50.904.000 50.904.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 53.732.000 53.732.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 50.621.200 50.621.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 55.146.000 55.146.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 54.368.300 54.368.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 50.197.000 50.197.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 50.904.000 50.904.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 53.732.000 53.732.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 50.621.200 50.621.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 55.146.000 55.146.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 54.368.300 54.368.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 50.197.000 50.197.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 50.904.000 50.904.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 53.732.000 53.732.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 50.621.200 50.621.200 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 55.146.000 55.146.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 54.368.300 54.368.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 50.197.000 50.197.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 50.904.000 50.904.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 53.732.000 53.732.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 50.621.200 50.621.200 0
698 PP2500016442 Aciclovir vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 124.200.000 124.200.000 0
699 PP2500016443 Aciclovir vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 552.000.000 552.000.000 0
700 PP2500016444 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 402.000.000 402.000.000 0
701 PP2500016445 Aciclovir vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 130.643.500 130.643.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 123.947.200 123.947.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 131.300.000 131.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 130.643.500 130.643.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 130.643.500 130.643.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 123.947.200 123.947.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 131.300.000 131.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 130.643.500 130.643.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 130.643.500 130.643.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 123.947.200 123.947.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 131.300.000 131.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 130.643.500 130.643.500 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 130.643.500 130.643.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 123.947.200 123.947.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 131.300.000 131.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 130.643.500 130.643.500 0
702 PP2500016446 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 133.700.000 133.700.000 0
703 PP2500016448 Entecavir vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 318.000.000 318.000.000 0
704 PP2500016449 Entecavir vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 57.050.000 57.050.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 33.250.000 33.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.150.000 66.150.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 57.050.000 57.050.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 33.250.000 33.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.150.000 66.150.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 57.050.000 57.050.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 33.250.000 33.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.150.000 66.150.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 57.050.000 57.050.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 33.250.000 33.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.150.000 66.150.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 52.500.000 52.500.000 0
705 PP2500016450 Amphotericin B vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
706 PP2500016451 Amphotericin B vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 52.759.790 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 339.600.000 339.600.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 52.759.790 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 339.600.000 339.600.000 0
707 PP2500016452 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 205.700.000 205.700.000 0
708 PP2500016453 Caspofungin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 187.500.000 187.500.000 0
709 PP2500016454 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 183.141.000 183.141.000 0
710 PP2500016455 Clotrimazol vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 180 1.836.000 210 61.200.000 61.200.000 0
711 PP2500016456 Clotrimazol vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.050.000 1.050.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 1.050.000 1.050.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 1.050.000 1.050.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 1.050.000 1.050.000 0
712 PP2500016457 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 52.440.000 52.440.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 10.224.000 210 54.096.000 54.096.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 52.440.000 52.440.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 10.224.000 210 54.096.000 54.096.000 0
713 PP2500016458 Clotrimazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.800.000 9.800.000 0
714 PP2500016459 Dequalinium clorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 19.420.000 19.420.000 0
715 PP2500016460 Econazol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 51.600.000 51.600.000 0
716 PP2500016461 Fluconazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 34.100.000 34.100.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 34.100.000 34.100.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 38.500.000 38.500.000 0
717 PP2500016462 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 11.205.000 11.205.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 11.205.000 11.205.000 0
718 PP2500016463 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 107.734.200 107.734.200 0
719 PP2500016464 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 5.920.000 5.920.000 0
720 PP2500016465 Fluconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 4.700.000 4.700.000 0
721 PP2500016466 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 19.200.000 19.200.000 0
722 PP2500016468 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 21.000.000 21.000.000 0
723 PP2500016469 Griseofulvin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 40.924.800 40.924.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 40.824.000 40.824.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 40.924.800 40.924.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 40.824.000 40.824.000 0
724 PP2500016470 Itraconazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 185.900.000 185.900.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 177.970.000 177.970.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 185.900.000 185.900.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 177.970.000 177.970.000 0
725 PP2500016471 Itraconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 234.749.200 234.749.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 223.020.000 223.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 234.749.200 234.749.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 223.020.000 223.020.000 0
726 PP2500016472 Ketoconazol vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 48.790.000 48.790.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.028.000 49.028.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 48.790.000 48.790.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.028.000 49.028.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 48.790.000 48.790.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 49.028.000 49.028.000 0
727 PP2500016473 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 15.509.250 15.509.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 15.650.500 15.650.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 16.102.500 16.102.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 15.509.250 15.509.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 15.650.500 15.650.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 16.102.500 16.102.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 15.509.250 15.509.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 15.650.500 15.650.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 16.102.500 16.102.500 0
728 PP2500016474 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 140.000.000 140.000.000 0
729 PP2500016475 Miconazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 105.000.000 105.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 102.500.000 102.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 105.000.000 105.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 102.500.000 102.500.000 0
730 PP2500016478 Miconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
731 PP2500016480 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 25.480.000 25.480.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 25.480.000 25.480.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 24.180.000 24.180.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 25.480.000 25.480.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 25.480.000 25.480.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 24.180.000 24.180.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 25.480.000 25.480.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 25.480.000 25.480.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 24.180.000 24.180.000 0
732 PP2500016481 Nystatin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 25.872.000 25.872.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 25.872.000 25.872.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 25.872.000 25.872.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 25.872.000 25.872.000 0
733 PP2500016482 Terbinafin (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 112.500.000 112.500.000 0
734 PP2500016483 Terbinafin (hydroclorid) vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 23.787.450 210 102.144.000 102.144.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 65.120.000 65.120.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 23.787.450 210 102.144.000 102.144.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 65.120.000 65.120.000 0
735 PP2500016484 Terbinafin (hydroclorid) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
736 PP2500016485 Voriconazol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 40.700.000 40.700.000 0
737 PP2500016487 Miconazol + hydrocortison vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 185.600.000 185.600.000 0
738 PP2500016488 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 223.850.000 223.850.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 226.875.000 226.875.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 223.850.000 223.850.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 226.875.000 226.875.000 0
739 PP2500016489 Nystatin + Neomycin + Polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 114.000.000 210 628.900.000 628.900.000 0
740 PP2500016490 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 6.720.000 6.720.000 0
741 PP2500016491 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 24.200.000 24.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 24.200.000 24.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 24.200.000 24.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 23.800.000 23.800.000 0
742 PP2500016492 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 716.772.000 716.772.000 0
743 PP2500016494 Flunarizin vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 380.650.000 380.650.000 0
744 PP2500016495 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 900.875.000 900.875.000 0
745 PP2500016496 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 14.553.000 14.553.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 14.421.000 14.421.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 14.553.000 14.553.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 14.421.000 14.421.000 0
746 PP2500016497 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
747 PP2500016498 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 6.930.000 6.930.000 0
748 PP2500016499 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 40.798.800 40.798.800 0
749 PP2500016500 Bortezomib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 11.385.000 11.385.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 23.307.210 23.307.210 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 11.850.000 11.850.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 11.385.000 11.385.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 23.307.210 23.307.210 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 11.850.000 11.850.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 11.385.000 11.385.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 23.307.210 23.307.210 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 11.850.000 11.850.000 0
750 PP2500016502 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 128.331.500 128.331.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 127.050.000 127.050.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 128.331.500 128.331.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 127.050.000 127.050.000 0
751 PP2500016503 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 696.374.240 696.374.240 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 696.856.230 696.856.230 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 696.374.240 696.374.240 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 696.856.230 696.856.230 0
752 PP2500016504 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 10.995.000 210 190.500.000 190.500.000 0
753 PP2500016505 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 10.995.000 210 176.000.000 176.000.000 0
754 PP2500016507 Cyclophosphamid vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 2.750.000 2.750.000 0
755 PP2500016508 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 141.750.000 141.750.000 0
756 PP2500016509 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 321.457.500 321.457.500 0
757 PP2500016510 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 10.872.750 10.872.750 0
758 PP2500016511 Doxorubicin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 760.000.000 760.000.000 0
759 PP2500016512 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 58.726.500 58.726.500 0
760 PP2500016513 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 30.500.000 30.500.000 0
761 PP2500016514 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 48.374.550 48.374.550 0
762 PP2500016515 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 10.999.800 10.999.800 0
763 PP2500016516 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 13.125.000 13.125.000 0
764 PP2500016517 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
765 PP2500016518 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 41.947.500 41.947.500 0
766 PP2500016519 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 446.880.000 446.880.000 0
767 PP2500016520 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 167.265.000 167.265.000 0
768 PP2500016521 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 7.572.000 210 120.000.000 120.000.000 0
769 PP2500016523 Irinotecan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 409.000.000 409.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 410.000.000 410.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 409.000.000 409.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 410.000.000 410.000.000 0
770 PP2500016524 Irinotecan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 78.800.000 78.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 78.800.000 78.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
771 PP2500016525 Mesna vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
772 PP2500016526 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
773 PP2500016527 Methotrexat vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 17.190.540 210 50.148.000 50.148.000 0
774 PP2500016528 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 147.378.000 147.378.000 0
775 PP2500016529 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 373.590.000 373.590.000 0
776 PP2500016530 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 270.900.000 270.900.000 0
777 PP2500016531 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 263.340.000 263.340.000 0
778 PP2500016532 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 197.993.250 197.993.250 0
779 PP2500016533 Paclitaxel vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 648.900.000 648.900.000 0
780 PP2500016534 Paclitaxel vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 1.730.400.000 1.730.400.000 0
781 PP2500016535 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 52.999.800 52.999.800 0
782 PP2500016536 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 35.802.900 35.802.900 0
783 PP2500016537 Pemetrexed vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 12.390.000 210 90.090.000 90.090.000 0
784 PP2500016539 Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 6.393.000 210 196.500.000 196.500.000 0
785 PP2500016540 Temozolomid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 177.600.000 177.600.000 0
786 PP2500016541 Temozolomid vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 12.390.000 210 315.000.000 315.000.000 0
787 PP2500016542 Vinorelbin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 19.162.500 19.162.500 0
788 PP2500016544 Afatinib dimaleate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.097.250.000 1.097.250.000 0
789 PP2500016545 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 385.086.000 210 1.304.100.000 1.304.100.000 0
790 PP2500016546 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 385.086.000 210 3.175.200.000 3.175.200.000 0
791 PP2500016547 Erlotinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 316.000.000 316.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 212.980.000 212.980.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 316.000.000 316.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 212.980.000 212.980.000 0
792 PP2500016548 Gefitinib vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 129.533.475 210 1.788.150.000 1.788.150.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.985.000.000 1.985.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 129.533.475 210 1.788.150.000 1.788.150.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.985.000.000 1.985.000.000 0
793 PP2500016549 Imatinib vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 51.600.000 51.600.000 0
794 PP2500016550 Imatinib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 59.250.000 59.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 64.500.000 64.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 59.250.000 59.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 64.500.000 64.500.000 0
795 PP2500016551 Imatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 43.190.000 43.190.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 40.000.000 40.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 52.000.000 52.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 43.190.000 43.190.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 40.000.000 40.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 52.000.000 52.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 43.190.000 43.190.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 40.000.000 40.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 52.000.000 52.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 43.190.000 43.190.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 40.000.000 40.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 52.000.000 52.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
796 PP2500016552 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 111.625.900 111.625.900 0
797 PP2500016553 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 964.320.000 964.320.000 0
798 PP2500016554 Sorafenib vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 180 260.000.000 210 1.034.400.000 1.034.400.000 0
799 PP2500016555 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 385.086.000 210 516.600.000 516.600.000 0
800 PP2500016556 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 385.086.000 210 5.254.200.000 5.254.200.000 0
801 PP2500016557 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 15.645.500 15.645.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 15.645.500 15.645.500 0
802 PP2500016558 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 129.533.475 210 140.280.000 140.280.000 0
803 PP2500016559 Anastrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 89.800.000 89.800.000 0
804 PP2500016560 Exemestan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 51.600.000 51.600.000 0
805 PP2500016561 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 373.235.000 373.235.000 0
806 PP2500016562 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 385.086.000 210 81.850.000 81.850.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 80.950.000 80.950.000 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 385.086.000 210 81.850.000 81.850.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 80.950.000 80.950.000 0
807 PP2500016563 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 124.500.000 124.500.000 0
808 PP2500016566 Triptorelin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 255.699.900 255.699.900 0
809 PP2500016567 Ciclosporin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 30.000.000 30.000.000 0
810 PP2500016569 Pamidronat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 184.500.000 184.500.000 0
811 PP2500016570 Pamidronat vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 241.659.000 210 184.500.000 184.500.000 0
812 PP2500016571 Alfuzosin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 162.400.000 162.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 162.400.000 162.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 174.000.000 174.000.000 0
813 PP2500016572 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 305.820.000 305.820.000 0
814 PP2500016573 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 36.991.000 210 916.566.000 916.566.000 0
815 PP2500016574 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 3.068.650.000 3.068.650.000 0
816 PP2500016576 Alfuzosin vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 1.002.150.000 1.002.150.000 0
817 PP2500016577 Alfuzosin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
818 PP2500016578 Alfuzosin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 65.682.270 211 641.002.200 641.002.200 0
819 PP2500016579 Dutasterid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 430.000.000 430.000.000 0
820 PP2500016580 Dutasterid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 239.700.000 239.700.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 290.400.000 290.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 239.700.000 239.700.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 290.400.000 290.400.000 0
821 PP2500016581 Flavoxat vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 77.330.000 77.330.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 81.585.000 81.585.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 77.330.000 77.330.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 81.585.000 81.585.000 0
822 PP2500016582 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.273.640.000 1.273.640.000 0
823 PP2500016584 Solifenacin succinate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 49.500.000 49.500.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 72.675.000 72.675.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 41.500.000 41.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 49.500.000 49.500.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 72.675.000 72.675.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 41.500.000 41.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 49.500.000 49.500.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 72.675.000 72.675.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 41.500.000 41.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 110.000.000 215 49.500.000 49.500.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 72.675.000 72.675.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 41.500.000 41.500.000 0
824 PP2500016585 Solifenacin succinate vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 48.720.000 48.720.000 0
825 PP2500016586 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
826 PP2500016587 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
827 PP2500016588 Levodopa + Carbidopa vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 298.404.000 298.404.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 279.936.000 279.936.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 298.404.000 298.404.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 279.936.000 279.936.000 0
828 PP2500016589 Levodopa + carbidopa vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 371.910.000 371.910.000 0
829 PP2500016590 Levodopa + carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 648.150.000 648.150.000 0
830 PP2500016591 Levodopa + carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 624.695.400 624.695.400 0
831 PP2500016592 Levodopa + carbidopa vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 67.540.000 67.540.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 63.360.000 63.360.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 67.540.000 67.540.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 63.360.000 63.360.000 0
832 PP2500016593 Pramipexol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 337.500.000 337.500.000 0
833 PP2500016594 Pramipexol vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 337.500.000 337.500.000 0
834 PP2500016596 Acid folic (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.216.000 8.216.000 0
835 PP2500016597 Acid folic (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 11.060.000 11.060.000 0
836 PP2500016598 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 121.000.000 121.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 99.800.000 99.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 121.000.000 121.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 99.800.000 99.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 121.000.000 121.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 99.800.000 99.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 121.000.000 121.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 99.800.000 99.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 118.704.300 210 121.000.000 121.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 99.800.000 99.800.000 0
837 PP2500016599 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 17.190.540 210 97.461.000 97.461.000 0
838 PP2500016600 Sắt protein succinylat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 70.000.000 70.000.000 0
839 PP2500016602 Sắt ascorbat + acid folic vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 233.625.000 233.625.000 0
840 PP2500016603 Sắt fumarat + Acid folic vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 202.818.000 202.818.000 0
841 PP2500016604 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 77.616.000 77.616.000 0
842 PP2500016605 Sắt fumarat + acid folic vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 695.555.000 695.555.000 0
843 PP2500016606 Sắt fumarat + acid folic vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 357.000.000 357.000.000 0
844 PP2500016607 Sắt fumarat + Acid folic vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 50.400.000 50.400.000 0
845 PP2500016608 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 292.400.000 292.400.000 0
846 PP2500016609 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 23.787.450 210 223.650.000 223.650.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 198.750.000 198.750.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 23.787.450 210 223.650.000 223.650.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 198.750.000 198.750.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 23.787.450 210 223.650.000 223.650.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 198.750.000 198.750.000 0
847 PP2500016610 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 244.188.000 244.188.000 0
848 PP2500016611 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 373.800.000 373.800.000 0
849 PP2500016612 Sắt sulfat + acid folic vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 54.950.000 54.950.000 0
850 PP2500016613 Sắt sulfat + acid folic vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 209.250.000 209.250.000 0
851 PP2500016614 Sắt sulfat + acid folic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 71.225.000 71.225.000 0
852 PP2500016615 Sắt sulfat + acid folic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 270.400.000 270.400.000 0
853 PP2500016616 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 67.725.000 67.725.000 0
854 PP2500016617 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 24.885.000 24.885.000 0
855 PP2500016618 Enoxaparin (natri) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.053.500.000 1.053.500.000 0
856 PP2500016619 Enoxaparin (natri) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 3.018.110.000 3.018.110.000 0
857 PP2500016620 Enoxaparin (natri) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 60.000.000 60.000.000 0
858 PP2500016621 Etamsylat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 525.000.000 525.000.000 0
859 PP2500016622 Etamsylat vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 6.505.080 210 362.400.000 362.400.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 216.836.000 216.836.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 6.505.080 210 362.400.000 362.400.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 216.836.000 216.836.000 0
860 PP2500016623 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 997.500.000 997.500.000 0
861 PP2500016624 Heparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 2.581.614.000 2.581.614.000 0
862 PP2500016625 Heparin (natri) vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 1.457.447.500 1.457.447.500 0
863 PP2500016626 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 50.739.000 50.739.000 0
864 PP2500016627 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 21.512.500 21.512.500 0
865 PP2500016628 Phytomenadion (vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 78.911.550 210 273.900.000 273.900.000 0
866 PP2500016630 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 480.575.000 480.575.000 0
867 PP2500016631 Tranexamic acid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 6.606.720 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 17.360.000 17.360.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 6.606.720 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 17.360.000 17.360.000 0
868 PP2500016632 Tranexamic acid vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 150.822.000 150.822.000 0
869 PP2500016634 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 39.674.000 39.674.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 39.840.000 39.840.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 41.500.000 41.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 39.674.000 39.674.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 39.840.000 39.840.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 41.500.000 41.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 39.674.000 39.674.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 39.840.000 39.840.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 41.500.000 41.500.000 0
870 PP2500016635 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 3.351.600 3.351.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 3.325.000 3.325.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 3.351.600 3.351.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 3.325.000 3.325.000 0
871 PP2500016636 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 109.206.300 109.206.300 0
872 PP2500016637 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 524.580.000 524.580.000 0
873 PP2500016638 Tranexamic acid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 37.007.580 225 284.886.000 284.886.000 0
874 PP2500016639 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.300.000 1.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 1.600.000 1.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 1.300.000 1.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 1.600.000 1.600.000 0
875 PP2500016640 Tranexamic acid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 107.800.000 107.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 107.800.000 107.800.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 107.800.000 107.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 107.800.000 107.800.000 0
876 PP2500016641 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 7.400.000.000 7.400.000.000 0
877 PP2500016642 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 5.348.200.000 5.348.200.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 5.423.000.000 5.423.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 5.348.200.000 5.348.200.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 5.423.000.000 5.423.000.000 0
878 PP2500016644 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 125.000.000 125.000.000 0
879 PP2500016645 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.989.505.000 3.989.505.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 3.950.583.000 3.950.583.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 3.989.505.000 3.989.505.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 3.950.583.000 3.950.583.000 0
880 PP2500016646 Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 296.000.000 296.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 499.500.000 499.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 296.000.000 296.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 499.500.000 499.500.000 0
881 PP2500016647 Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 441.000.000 441.000.000 0
882 PP2500016648 Yếu tố VIII vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.505.000.000 1.505.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.495.000.000 1.495.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.505.000.000 1.505.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 1.495.000.000 1.495.000.000 0
883 PP2500016649 Yếu tố IX vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 478.800.000 478.800.000 0
884 PP2500016651 Gelatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 299.200.000 299.200.000 0
885 PP2500016652 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 123.540.000 123.540.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 117.150.000 117.150.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 123.540.000 123.540.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 117.150.000 117.150.000 0
886 PP2500016653 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
887 PP2500016654 Deferasirox vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 600.600.000 600.600.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 400.400.000 400.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 600.600.000 600.600.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 400.400.000 400.400.000 0
888 PP2500016655 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 630.000.000 630.000.000 0
889 PP2500016656 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 5.124.000.000 5.124.000.000 0
890 PP2500016657 Erythropoietin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 6.090.000.000 6.090.000.000 0
891 PP2500016658 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 46.200.000 210 1.540.000.000 1.540.000.000 0
892 PP2500016659 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 4.716.000.000 4.716.000.000 0
893 PP2500016660 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 15.000.000 210 549.000.000 549.000.000 0
894 PP2500016662 Pegfilgrastim vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 180 260.000.000 210 5.930.000.000 5.930.000.000 0
895 PP2500016663 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 385.086.000 210 2.501.100.000 2.501.100.000 0
896 PP2500016664 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 5.313.000 5.313.000 0
897 PP2500016665 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 303.300.000 303.300.000 0
898 PP2500016666 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 40.538.400 40.538.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 39.370.000 39.370.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 40.538.400 40.538.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 39.370.000 39.370.000 0
899 PP2500016667 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 186.000 186.000 0
900 PP2500016668 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 53.840.000 53.840.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 53.570.800 53.570.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 53.840.000 53.840.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 53.570.800 53.570.800 0
901 PP2500016669 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 593.208.000 593.208.000 0
902 PP2500016670 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 688.224.600 688.224.600 0
903 PP2500016672 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.098.160.000 1.098.160.000 0
904 PP2500016673 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 10.317.400 10.317.400 0
905 PP2500016674 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 646.800.000 646.800.000 0
906 PP2500016675 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 434.010.000 434.010.000 0
907 PP2500016676 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 308.574.000 308.574.000 0
908 PP2500016677 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 271.950.000 271.950.000 0
909 PP2500016678 Nicorandil vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 119.000.000 119.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 119.000.000 119.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 119.000.000 119.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 119.000.000 119.000.000 0
910 PP2500016679 Nicorandil vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 161.920.000 161.920.000 0
911 PP2500016680 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 161.700.000 161.700.000 0
912 PP2500016681 Trimetazidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 36.867.600 36.867.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 31.851.600 31.851.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 36.867.600 36.867.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 31.851.600 31.851.600 0
913 PP2500016682 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 1.623.600.000 1.623.600.000 0
914 PP2500016683 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 708.060.000 708.060.000 0
915 PP2500016684 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 42.400.000 42.400.000 0
916 PP2500016685 Trimetazidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 88.200.000 88.200.000 0
917 PP2500016686 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 101.495.000 101.495.000 0
918 PP2500016687 Trimetazidin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 58.692.375 58.692.375 0
919 PP2500016688 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 879.879.000 879.879.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 526.228.000 526.228.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 935.256.000 935.256.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 879.879.000 879.879.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 526.228.000 526.228.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 935.256.000 935.256.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 879.879.000 879.879.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 526.228.000 526.228.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 935.256.000 935.256.000 0
920 PP2500016690 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 407.454.180 407.454.180 0
921 PP2500016691 Amiodaron hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 101.898.000 101.898.000 0
922 PP2500016692 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 5.000.000 5.000.000 0
923 PP2500016693 Propranolol hydroclorid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 10.939.500 10.939.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 9.817.500 9.817.500 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 10.939.500 10.939.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 9.817.500 9.817.500 0
924 PP2500016694 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 15.719.160 210 4.000.000 4.000.000 0
925 PP2500016695 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 450.817.500 450.817.500 0
926 PP2500016696 Amlodipin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 48.587.500 48.587.500 0
927 PP2500016698 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 369.426.750 369.426.750 0
928 PP2500016699 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 371.896.875 371.896.875 0
929 PP2500016700 Amlodipin + atorvastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 704.000.000 704.000.000 0
930 PP2500016701 Amlodipin + atorvastatin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 831.744.000 831.744.000 0
931 PP2500016702 Amlodipin + atorvastatin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 65.682.270 211 505.400.000 505.400.000 0
932 PP2500016703 Amlodipin + losartan vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 351.900.000 351.900.000 0
933 PP2500016704 Amlodipin + losartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 420.000.000 420.000.000 0
934 PP2500016705 Amlodipin + losartan vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.769.700.000 1.769.700.000 0
935 PP2500016706 Amlodipin + lisinopril vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.956.500.000 1.956.500.000 0
936 PP2500016707 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 2.275.300.000 2.275.300.000 0
937 PP2500016708 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 29.922.000 29.922.000 0
938 PP2500016709 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 29.922.000 29.922.000 0
939 PP2500016710 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 85.570.000 85.570.000 0
940 PP2500016711 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 122.553.000 122.553.000 0
941 PP2500016712 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 541.654.000 541.654.000 0
942 PP2500016713 Amlodipin + telmisartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 1.836.450.000 1.836.450.000 0
943 PP2500016714 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 21.182.000 21.182.000 0
944 PP2500016715 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 100.340.000 100.340.000 0
945 PP2500016716 Amlodipin + valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 732.522.000 732.522.000 0
946 PP2500016717 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.896.400.000 1.896.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 1.853.300.000 1.853.300.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.637.800.000 1.637.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.896.400.000 1.896.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 1.853.300.000 1.853.300.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.637.800.000 1.637.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.896.400.000 1.896.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 1.853.300.000 1.853.300.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.637.800.000 1.637.800.000 0
947 PP2500016718 Amlodipin + valsartan vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 180 143.272.500 210 1.469.317.500 1.469.317.500 0
948 PP2500016719 Amlodipin + valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 654.000.000 654.000.000 0
949 PP2500016720 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
950 PP2500016721 Amlodipin + Valsartan vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 122.137.080 210 907.200.000 907.200.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 754.992.000 754.992.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.259.496.000 1.259.496.000 0
vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 122.137.080 210 907.200.000 907.200.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 754.992.000 754.992.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.259.496.000 1.259.496.000 0
vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 122.137.080 210 907.200.000 907.200.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 754.992.000 754.992.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.259.496.000 1.259.496.000 0
951 PP2500016722 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 181.070.000 181.070.000 0
952 PP2500016724 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 997.500 997.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 988.000 988.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 997.500 997.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 988.000 988.000 0
953 PP2500016725 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 26.176.000 26.176.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 29.760.000 29.760.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 26.176.000 26.176.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 29.760.000 29.760.000 0
954 PP2500016726 Bisoprolol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 96.349.500 96.349.500 0
955 PP2500016727 Bisoprolol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 29.400.000 29.400.000 0
956 PP2500016728 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 69.000.000 69.000.000 0
957 PP2500016729 Bisoprolol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 134.809.500 134.809.500 0
958 PP2500016730 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 18.900.000 18.900.000 0
959 PP2500016731 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 264.000.000 264.000.000 0
960 PP2500016732 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 63.503.310 210 95.760.000 95.760.000 0
961 PP2500016733 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
962 PP2500016734 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 213.150.000 213.150.000 0
963 PP2500016735 Candesartan vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 1.085.400.000 1.085.400.000 0
964 PP2500016736 Candesartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 3.175.000 3.175.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 2.950.000 2.950.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 3.175.000 3.175.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 2.950.000 2.950.000 0
965 PP2500016737 Candesartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 888.000.000 888.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 880.000.000 880.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 888.000.000 888.000.000 0
966 PP2500016738 Candesartan vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 621.432.000 621.432.000 0
967 PP2500016739 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 39.420.000 39.420.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 18.702.930 210 40.266.000 40.266.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 39.420.000 39.420.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 18.702.930 210 40.266.000 40.266.000 0
968 PP2500016740 Candesartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 7.740.000 7.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 6.876.000 6.876.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 7.740.000 7.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 6.876.000 6.876.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 7.740.000 7.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 6.876.000 6.876.000 0
969 PP2500016741 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 706.040.000 706.040.000 0
970 PP2500016742 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 12.054.000 12.054.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 11.760.000 11.760.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 12.054.000 12.054.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 11.760.000 11.760.000 0
971 PP2500016743 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 128.000.000 128.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 128.000.000 128.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 167.315.265 210 128.000.000 128.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 128.000.000 128.000.000 0
972 PP2500016744 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 168.750.000 168.750.000 0
973 PP2500016745 Candesartan + hydrochlorothiazid vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 741.080.000 741.080.000 0
974 PP2500016746 Captopril vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 44.850.000 44.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 33.800.000 33.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.052.948.000 210 44.850.000 44.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 33.800.000 33.800.000 0
975 PP2500016747 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 4.646.250 4.646.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 4.602.000 4.602.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 4.646.250 4.646.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 4.602.000 4.602.000 0
976 PP2500016748 Captopril + hydroclorothiazid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 120.050.000 120.050.000 0
977 PP2500016749 Captopril + hydroclorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 29.000.000 29.000.000 0
978 PP2500016750 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 20.727.000 20.727.000 0
979 PP2500016751 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 113.400.000 113.400.000 0
980 PP2500016752 Carvedilol vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 237.000.000 237.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 33.480.000 210 184.500.000 184.500.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 237.000.000 237.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 33.480.000 210 184.500.000 184.500.000 0
981 PP2500016753 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 57.187.500 57.187.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 62.525.000 62.525.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 59.475.000 59.475.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 57.187.500 57.187.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 62.525.000 62.525.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 59.475.000 59.475.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 57.187.500 57.187.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 62.525.000 62.525.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 59.475.000 59.475.000 0
982 PP2500016754 Cilnidipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 45.000.000 45.000.000 0
983 PP2500016755 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 292.500.000 292.500.000 0
984 PP2500016756 Doxazosin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 442.900.000 442.900.000 0
985 PP2500016757 Doxazosin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 1.285.200 1.285.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.710.000 1.710.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 1.512.000 1.512.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 1.285.200 1.285.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.710.000 1.710.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 1.512.000 1.512.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 1.285.200 1.285.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.710.000 1.710.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 1.512.000 1.512.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 1.285.200 1.285.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.710.000 1.710.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 1.512.000 1.512.000 0
986 PP2500016758 Doxazosin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 79.800.000 79.800.000 0
987 PP2500016759 Enalapril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 21.701.250 210 249.375.000 249.375.000 0
988 PP2500016760 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 17.028.000 17.028.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 17.028.000 17.028.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 15.840.000 15.840.000 0
989 PP2500016761 Enalapril vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 278.502.000 278.502.000 0
990 PP2500016762 Enalapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 82.162.500 82.162.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 81.067.000 81.067.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 82.162.500 82.162.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 81.067.000 81.067.000 0
991 PP2500016763 Enalapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.600.000 9.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 9.472.000 9.472.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.600.000 9.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 9.472.000 9.472.000 0
992 PP2500016765 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 78.911.550 210 1.578.375.000 1.578.375.000 0
993 PP2500016766 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 128.961.000 128.961.000 0
994 PP2500016767 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 26.600.000 212 399.000.000 399.000.000 0
995 PP2500016768 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 679.000.000 679.000.000 0
996 PP2500016769 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 33.480.000 210 872.550.000 872.550.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 885.000.000 885.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 33.480.000 210 872.550.000 872.550.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 885.000.000 885.000.000 0
997 PP2500016770 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 231.000.000 231.000.000 0
998 PP2500016771 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 233.050.000 233.050.000 0
999 PP2500016772 Enalapril + hydrochlorothiazid vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 982.820.000 982.820.000 0
1000 PP2500016773 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 175.260.000 175.260.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 184.150.000 184.150.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 185.420.000 185.420.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 175.260.000 175.260.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 184.150.000 184.150.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 185.420.000 185.420.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 175.260.000 175.260.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 184.150.000 184.150.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 185.420.000 185.420.000 0
1001 PP2500016774 Felodipin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 15.435.000 15.435.000 0
1002 PP2500016775 Felodipin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 63.503.310 210 518.000.000 518.000.000 0
1003 PP2500016776 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 855.000.000 855.000.000 0
1004 PP2500016777 Felodipin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 2.122.827.000 2.122.827.000 0
1005 PP2500016778 Imidapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 17.550.000 17.550.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 19.565.000 19.565.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 17.550.000 17.550.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 19.565.000 19.565.000 0
1006 PP2500016779 Imidapril vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 18.702.930 210 8.500.000 8.500.000 0
1007 PP2500016780 Indapamid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 63.063.000 63.063.000 0
1008 PP2500016781 Indapamid vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 129.600 210 4.320.000 4.320.000 0
1009 PP2500016782 Irbesartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 871.888.500 871.888.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 835.501.500 835.501.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 871.888.500 871.888.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 835.501.500 835.501.500 0
1010 PP2500016783 Irbesartan vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 2.684.600.000 2.684.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 2.723.570.000 2.723.570.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 2.684.600.000 2.684.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 2.723.570.000 2.723.570.000 0
1011 PP2500016784 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.328.000 8.328.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 8.520.000 8.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.328.000 8.328.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 8.520.000 8.520.000 0
1012 PP2500016785 Irbesartan vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 975.000.000 975.000.000 0
1013 PP2500016786 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 203.490.000 203.490.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 226.100.000 226.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 203.490.000 203.490.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 226.100.000 226.100.000 0
1014 PP2500016787 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 2.820.588.000 2.820.588.000 0
1015 PP2500016788 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 57.181.950 210 1.181.565.000 1.181.565.000 0
1016 PP2500016789 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 206.550.000 206.550.000 0
1017 PP2500016790 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 455.600.000 455.600.000 0
1018 PP2500016791 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 166.375.000 166.375.000 0
1019 PP2500016792 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 157.500.000 157.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 157.500.000 157.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 157.500.000 157.500.000 0
1020 PP2500016793 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 271.050.000 271.050.000 0
1021 PP2500016794 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 60.000.000 211 58.410.000 58.410.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 60.475.000 60.475.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 60.000.000 211 58.410.000 58.410.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 60.475.000 60.475.000 0
1022 PP2500016795 Lisinopril vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 252.000.000 252.000.000 0
1023 PP2500016796 Lisinopril vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
1024 PP2500016797 Lisinopril vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 63.503.310 210 180.400.000 180.400.000 0
1025 PP2500016798 Lisinopril vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 113.820.000 113.820.000 0
1026 PP2500016799 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 36.126.000 36.126.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 1.247.400 210 35.856.000 35.856.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 36.126.000 36.126.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 1.247.400 210 35.856.000 35.856.000 0
1027 PP2500016800 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 2.779.770.000 2.779.770.000 0
1028 PP2500016801 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 162.750.000 162.750.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 10.224.000 210 162.440.000 162.440.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 162.750.000 162.750.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 10.224.000 210 162.440.000 162.440.000 0
1029 PP2500016802 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 161.028.000 161.028.000 0
1030 PP2500016803 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 1.279.488.000 1.279.488.000 0
1031 PP2500016804 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 485.784.000 485.784.000 0
1032 PP2500016805 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 252.000.000 252.000.000 0
1033 PP2500016806 Losartan vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 854.700.000 854.700.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 793.650.000 793.650.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 854.700.000 854.700.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 793.650.000 793.650.000 0
1034 PP2500016807 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 466.020.000 466.020.000 0
1035 PP2500016808 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 42.750.000 42.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 41.625.000 41.625.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 42.750.000 42.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 41.625.000 41.625.000 0
1036 PP2500016809 Losartan + hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 417.312.000 417.312.000 0
1037 PP2500016810 Losartan + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 79.830.000 79.830.000 0
1038 PP2500016811 Losartan + hydroclorothiazid vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 927.000.000 927.000.000 0
1039 PP2500016812 Losartan + hydroclorothiazid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 21.000.000 21.000.000 0
1040 PP2500016813 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 193.500.000 193.500.000 0
1041 PP2500016814 Losartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 6.630.000 6.630.000 0
1042 PP2500016815 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 105.840.000 105.840.000 0
1043 PP2500016816 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 109.512.000 109.512.000 0
1044 PP2500016817 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 299.754.000 299.754.000 0
1045 PP2500016818 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 22.700.000 210 137.734.800 137.734.800 0
1046 PP2500016819 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 22.700.000 210 69.270.000 69.270.000 0
1047 PP2500016820 Nebivolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 363.600.000 363.600.000 0
1048 PP2500016821 Nebivolol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 26.600.000 212 268.000.000 268.000.000 0
1049 PP2500016822 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 1.734.213.600 1.734.213.600 0
1050 PP2500016824 Nicardipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 1.059.991.520 1.059.991.520 0
1051 PP2500016825 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 224.844.480 224.844.480 0
1052 PP2500016826 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 129.533.475 210 14.227.500 14.227.500 0
1053 PP2500016827 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 105.300.000 105.300.000 0
1054 PP2500016828 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 30.480.000 30.480.000 0
1055 PP2500016829 Perindopril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 83.160.000 83.160.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 88.350.000 88.350.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 83.160.000 83.160.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 88.350.000 88.350.000 0
1056 PP2500016830 Perindopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 739.700.000 739.700.000 0
1057 PP2500016833 Perindopril + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 18.704.400 210 374.400.000 374.400.000 0
1058 PP2500016834 Perindopril + amlodipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 462.840.000 462.840.000 0
1059 PP2500016835 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 231.600.000 231.600.000 0
1060 PP2500016836 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 129.533.475 210 110.400.000 110.400.000 0
1061 PP2500016837 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 35.580.600 35.580.600 0
1062 PP2500016838 Perindopril + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 369.040.000 369.040.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 364.000.000 364.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 369.040.000 369.040.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 364.000.000 364.000.000 0
1063 PP2500016839 Perindopril + Amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 18.704.400 210 234.000.000 234.000.000 0
1064 PP2500016840 Perindopril + indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 76.860.000 76.860.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 96.000.000 96.000.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 76.860.000 76.860.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 96.000.000 96.000.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 76.860.000 76.860.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 96.000.000 96.000.000 0
vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 192.000.000 192.000.000 0
1065 PP2500016841 Perindopril + indapamid vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 459.900.000 459.900.000 0
1066 PP2500016842 Perindopril + indapamid vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 69.000.000 69.000.000 0
1067 PP2500016843 Quinapril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 66.832.500 66.832.500 0
1068 PP2500016844 Quinapril vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 21.000.000 21.000.000 0
1069 PP2500016845 Ramipril vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 145.819.725 220 983.000.000 983.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 1.857.870.000 1.857.870.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 145.819.725 220 983.000.000 983.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 1.857.870.000 1.857.870.000 0
1070 PP2500016846 Ramipril vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 505.040.000 505.040.000 0
1071 PP2500016847 Ramipril vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 506.222.000 506.222.000 0
1072 PP2500016849 Ramipril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 121.890.000 121.890.000 0
1073 PP2500016850 Ramipril vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 767.340.000 767.340.000 0
1074 PP2500016851 Ramipril vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 695.800.000 695.800.000 0
1075 PP2500016852 Telmisartan vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 735.000.000 735.000.000 0
1076 PP2500016853 Telmisartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 387.400.000 387.400.000 0
1077 PP2500016854 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 3.722.400.000 3.722.400.000 0
1078 PP2500016855 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 1.695.750.000 1.695.750.000 0
1079 PP2500016856 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 429.162.392 210 1.790.100.000 1.790.100.000 0
1080 PP2500016857 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 1.246.560.000 1.246.560.000 0
1081 PP2500016858 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 63.000.000 63.000.000 0
1082 PP2500016859 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 2.595.450.000 2.595.450.000 0
1083 PP2500016860 Valsartan vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 148.050.000 148.050.000 0
1084 PP2500016861 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 157.290.000 157.290.000 0
1085 PP2500016862 Valsartan + hydroclorothiazid vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
1086 PP2500016863 Valsartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 36.400.000 36.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 36.400.000 36.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
1087 PP2500016864 Valsartan + hydroclorothiazid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 3.600.000.000 3.600.000.000 0
1088 PP2500016865 Valsartan + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 9.360.000 9.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.324.000 9.324.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 9.360.000 9.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.324.000 9.324.000 0
1089 PP2500016866 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 21.060.000 21.060.000 0
1090 PP2500016867 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 68.103.000 68.103.000 0
1091 PP2500016868 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 71.872.000 71.872.000 0
1092 PP2500016869 Digoxin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 77.117.500 77.117.500 0
1093 PP2500016871 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 314.640.000 314.640.000 0
1094 PP2500016872 Dobutamin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 6.890.000 6.890.000 0
1095 PP2500016873 Dobutamin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.977.000 1.977.000 0
1096 PP2500016874 Dobutamin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 1.216.880.000 1.216.880.000 0
1097 PP2500016875 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 280.134.000 280.134.000 0
1098 PP2500016876 Dopamin hydroclorid vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 121.900.889 210 123.300.000 123.300.000 0
1099 PP2500016877 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 5.792.000 5.792.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 6.000.000 6.000.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 5.792.000 5.792.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 6.000.000 6.000.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 5.792.000 5.792.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 6.000.000 6.000.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
1100 PP2500016878 Ivabradin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 368.959.000 368.959.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 330.050.000 330.050.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 368.959.000 368.959.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 330.050.000 330.050.000 0
1101 PP2500016879 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 362.400 362.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 349.600 349.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 362.400 362.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 349.600 349.600 0
1102 PP2500016880 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 1.748.000 1.748.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 1.300.000 1.300.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 1.748.000 1.748.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 1.300.000 1.300.000 0
1103 PP2500016881 Milrinon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 137.018.028 210 5.050.000 5.050.000 0
1104 PP2500016882 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 245.000.000 245.000.000 0
1105 PP2500016883 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 7.350.000 7.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 7.350.000 7.350.000 0
1106 PP2500016884 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
1107 PP2500016885 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 22.776.000 22.776.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 16.790.000 16.790.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 22.776.000 22.776.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 16.790.000 16.790.000 0
1108 PP2500016886 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 594.500.000 594.500.000 0
1109 PP2500016887 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 578.550.000 578.550.000 0
1110 PP2500016888 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 24.696.000 24.696.000 0
1111 PP2500016889 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 133.380.000 133.380.000 0
1112 PP2500016890 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 228.208.000 228.208.000 0
1113 PP2500016891 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 23.002.000 23.002.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 21.147.000 21.147.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 23.002.000 23.002.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 21.147.000 21.147.000 0
1114 PP2500016892 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 3.720.000 3.720.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 3.420.000 3.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 3.720.000 3.720.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 3.420.000 3.420.000 0
1115 PP2500016893 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 337.800.000 337.800.000 0
1116 PP2500016894 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 1.833.500.000 1.833.500.000 0
1117 PP2500016895 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 3.010.000.000 3.010.000.000 0
1118 PP2500016896 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 4.160.000 4.160.000 0
1119 PP2500016897 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 286.000.000 286.000.000 0
1120 PP2500016898 Apixaban vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 116.200.000 116.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 82.803.000 82.803.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 67.130.000 67.130.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 116.200.000 116.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 82.803.000 82.803.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 67.130.000 67.130.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 116.200.000 116.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 82.803.000 82.803.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 67.130.000 67.130.000 0
1121 PP2500016899 Apixaban vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 73.700.000 73.700.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 72.600.000 72.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 73.700.000 73.700.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 72.600.000 72.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 73.700.000 73.700.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 72.600.000 72.600.000 0
1122 PP2500016900 Clopidogrel vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 1.651.860.000 1.651.860.000 0
1123 PP2500016901 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 215.475.000 215.475.000 0
1124 PP2500016902 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 58.680.000 58.680.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 58.680.000 58.680.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 58.680.000 58.680.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 58.680.000 58.680.000 0
1125 PP2500016903 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 134.760.000 134.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 225.000.000 225.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 109.200.000 109.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 107.865.000 107.865.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 134.760.000 134.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 225.000.000 225.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 109.200.000 109.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 107.865.000 107.865.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 134.760.000 134.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 225.000.000 225.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 109.200.000 109.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 107.865.000 107.865.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 134.760.000 134.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 225.000.000 225.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 109.200.000 109.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 107.865.000 107.865.000 0
1126 PP2500016904 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 158.730.000 158.730.000 0
1127 PP2500016905 Ticagrelor vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 307.000.000 307.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 179.760.000 179.760.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 307.000.000 307.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 179.760.000 179.760.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 307.000.000 307.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 179.760.000 179.760.000 0
1128 PP2500016906 Ticagrelor vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 61.000.000 61.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 52.900.000 52.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 1.830.000 210 48.150.000 48.150.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 47.400.000 47.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 61.000.000 61.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 52.900.000 52.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 1.830.000 210 48.150.000 48.150.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 47.400.000 47.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 61.000.000 61.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 52.900.000 52.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 1.830.000 210 48.150.000 48.150.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 47.400.000 47.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 61.000.000 61.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 52.900.000 52.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 1.830.000 210 48.150.000 48.150.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 47.400.000 47.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 61.000.000 61.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 52.900.000 52.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 1.830.000 210 48.150.000 48.150.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 47.400.000 47.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 61.000.000 61.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 16.748.100 210 52.900.000 52.900.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 1.830.000 210 48.150.000 48.150.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 47.400.000 47.400.000 0
1129 PP2500016907 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 13.986.000 13.986.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 16.092.000 16.092.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 17.010.000 17.010.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 13.986.000 13.986.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 16.092.000 16.092.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 17.010.000 17.010.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 13.986.000 13.986.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 16.092.000 16.092.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 17.010.000 17.010.000 0
1130 PP2500016908 Atorvastatin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 50.508.000 50.508.000 0
1131 PP2500016909 Atorvastatin vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 1.472.500.000 1.472.500.000 0
1132 PP2500016910 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 22.580.664 22.580.664 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 21.598.896 21.598.896 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 21.271.640 21.271.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 22.580.664 22.580.664 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 21.598.896 21.598.896 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 21.271.640 21.271.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 22.580.664 22.580.664 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 21.598.896 21.598.896 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 21.271.640 21.271.640 0
1133 PP2500016911 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.280.000 8.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 7.920.000 7.920.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 7.800.000 7.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.280.000 8.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 7.920.000 7.920.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 7.800.000 7.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.280.000 8.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 7.920.000 7.920.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 7.800.000 7.800.000 0
1134 PP2500016912 Atorvastatin vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 89.250.000 89.250.000 0
1135 PP2500016913 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 36.180.000 36.180.000 0
1136 PP2500016914 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.810.000 27.810.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 27.810.000 27.810.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 22.500.000 22.500.000 0
1137 PP2500016915 Atorvastatin + ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 456.500.000 456.500.000 0
1138 PP2500016916 Atorvastatin + ezetimibe vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 10.080.000 10.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 7.980.000 7.980.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 8.580.000 8.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 10.080.000 10.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 7.980.000 7.980.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 8.580.000 8.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 10.080.000 10.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 7.980.000 7.980.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 8.580.000 8.580.000 0
1139 PP2500016917 Atorvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 650.000.000 650.000.000 0
1140 PP2500016918 Atorvastatin + ezetimibe vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 13.900.000 13.900.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 16.000.000 16.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 13.900.000 13.900.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 16.089.540 210 16.000.000 16.000.000 0
1141 PP2500016919 Atorvastatin + ezetimibe vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 4.387.500.000 4.387.500.000 0
1142 PP2500016920 Atorvastatin + ezetimibe vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 3.584.000.000 3.584.000.000 0
1143 PP2500016921 Atorvastatin + ezetimibe vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 450.000.000 450.000.000 0
1144 PP2500016922 Bezafibrat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 168.000.000 168.000.000 0
1145 PP2500016923 Ciprofibrat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 471.240.000 471.240.000 0
1146 PP2500016924 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 9.520.000 9.520.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 9.724.000 9.724.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 9.520.000 9.520.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 9.724.000 9.724.000 0
1147 PP2500016925 Fenofibrat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 115.500.000 115.500.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 115.500.000 115.500.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 115.500.000 115.500.000 0
1148 PP2500016926 Fenofibrat vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 7.440.000 210 248.000.000 248.000.000 0
1149 PP2500016927 Fenofibrat vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 10.224.000 210 120.393.000 120.393.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 122.850.000 122.850.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 10.224.000 210 120.393.000 120.393.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 122.850.000 122.850.000 0
1150 PP2500016928 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 82.600.000 82.600.000 0
1151 PP2500016929 Fenofibrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 127.020.000 127.020.000 0
1152 PP2500016930 Fenofibrat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 96.390.000 96.390.000 0
1153 PP2500016931 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 4.900.000 4.900.000 0
1154 PP2500016932 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 185.600.000 185.600.000 0
1155 PP2500016933 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 25.620.000 25.620.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 78.911.550 210 25.620.000 25.620.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 25.620.000 25.620.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 78.911.550 210 25.620.000 25.620.000 0
1156 PP2500016934 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 2.905.000 2.905.000 0
1157 PP2500016935 Fenofibrat vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 63.503.310 210 154.000.000 154.000.000 0
1158 PP2500016936 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 1.541.563.800 1.541.563.800 0
1159 PP2500016937 Fluvastatin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 684.130.000 684.130.000 0
1160 PP2500016938 Fluvastatin vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 713.690.000 713.690.000 0
1161 PP2500016939 Fluvastatin vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 886.240.000 886.240.000 0
1162 PP2500016940 Gemfibrozil vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 1.032.000.000 1.032.000.000 0
1163 PP2500016941 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 682.605.000 682.605.000 0
1164 PP2500016942 Lovastatin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 893.550.000 893.550.000 0
1165 PP2500016943 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 26.460.000 26.460.000 0
1166 PP2500016944 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 35.343.000 35.343.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 39.525.000 39.525.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 35.343.000 35.343.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 39.525.000 39.525.000 0
1167 PP2500016945 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 286.765.000 286.765.000 0
1168 PP2500016946 Pravastatin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 7.290.204 210 39.650.000 39.650.000 0
1169 PP2500016947 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 333.795.000 333.795.000 0
1170 PP2500016948 Pravastatin vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 843.750.000 843.750.000 0
1171 PP2500016949 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 230.346.000 230.346.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 209.336.000 209.336.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 229.200.000 229.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 230.346.000 230.346.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 209.336.000 209.336.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 229.200.000 229.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 230.346.000 230.346.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 209.336.000 209.336.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 229.200.000 229.200.000 0
1172 PP2500016950 Rosuvastatin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 242.550.000 242.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 225.720.000 225.720.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 222.750.000 222.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 242.550.000 242.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 225.720.000 225.720.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 222.750.000 222.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 242.550.000 242.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 225.720.000 225.720.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 222.750.000 222.750.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 242.550.000 242.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 225.720.000 225.720.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 222.750.000 222.750.000 0
1173 PP2500016951 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 119.595.000 119.595.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 211.650.000 211.650.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 119.595.000 119.595.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 211.650.000 211.650.000 0
1174 PP2500016952 Rosuvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 2.175.000 2.175.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 2.000.000 2.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 2.175.000 2.175.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 2.000.000 2.000.000 0
1175 PP2500016953 Simvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 115.002.800 115.002.800 0
1176 PP2500016954 Simvastatin + ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 3.625.000.000 3.625.000.000 0
1177 PP2500016955 Simvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 254.250.000 254.250.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 33.472.800 210 667.200.000 667.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 254.250.000 254.250.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 33.472.800 210 667.200.000 667.200.000 0
1178 PP2500016956 Simvastatin + ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 1.185.750.000 1.185.750.000 0
vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 1.224.000.000 1.224.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 1.185.750.000 1.185.750.000 0
vn0401906955 CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA 180 232.591.500 210 1.224.000.000 1.224.000.000 0
1179 PP2500016957 Bosentan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 55.600.000 55.600.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 55.600.000 55.600.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 22.343.000 210 68.000.000 68.000.000 0
1180 PP2500016958 Fructose 1,6 diphosphat vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 218.750.000 218.750.000 0
1181 PP2500016959 Naftidrofuryl vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 134.190.000 134.190.000 0
1182 PP2500016960 Nimodipin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
1183 PP2500016961 Nimodipin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 3.240.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 3.240.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 93.600.000 93.600.000 0
1184 PP2500016962 Nimodipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 324.000.000 324.000.000 0
1185 PP2500016963 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 53.064.000 210 1.161.000.000 1.161.000.000 0
1186 PP2500016964 Acitretin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 34.000.000 34.000.000 0
1187 PP2500016965 Adapalen vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 37.995.000 37.995.000 0
1188 PP2500016966 Benzoyl peroxid vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 23.400.000 23.400.000 0
1189 PP2500016967 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 9.300.000 9.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.200.000 9.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 9.300.000 9.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 9.200.000 9.200.000 0
1190 PP2500016968 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
1191 PP2500016974 Clobetasol propionat vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 404.250.000 404.250.000 0
1192 PP2500016975 Clobetasol propionat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 63.756.000 63.756.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 69.828.000 69.828.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 67.793.880 67.793.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.286.000 66.286.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 63.756.000 63.756.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 69.828.000 69.828.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 67.793.880 67.793.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.286.000 66.286.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 63.756.000 63.756.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 69.828.000 69.828.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 67.793.880 67.793.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.286.000 66.286.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 63.756.000 63.756.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 69.828.000 69.828.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 67.793.880 67.793.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 66.286.000 66.286.000 0
1193 PP2500016976 Cồn A.S.A vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 4.000.000 4.000.000 0
1194 PP2500016977 Cồn boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 12.600.000 12.600.000 0
1195 PP2500016978 Cồn BSI vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 11.700.000 11.700.000 0
1196 PP2500016979 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 6.981.000 6.981.000 0
1197 PP2500016982 Fusidic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 58.048.200 58.048.200 0
1198 PP2500016984 Fusidic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 43.251.600 43.251.600 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 48.640.000 48.640.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 43.251.600 43.251.600 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 48.640.000 48.640.000 0
1199 PP2500016985 Fusidic acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 123.960.000 123.960.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 130.620.000 130.620.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 123.144.000 123.144.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 123.960.000 123.960.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 130.620.000 130.620.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 123.144.000 123.144.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 123.960.000 123.960.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 130.620.000 130.620.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 123.144.000 123.144.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 123.960.000 123.960.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 23.212.391 210 130.620.000 130.620.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 123.144.000 123.144.000 0
1200 PP2500016986 Fusidic acid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 292.792.500 292.792.500 0
1201 PP2500016987 Fusidic acid + betamethason vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 159.159.000 159.159.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 169.547.000 169.547.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 175.960.000 175.960.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 159.159.000 159.159.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 169.547.000 169.547.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 175.960.000 175.960.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 159.159.000 159.159.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 169.547.000 169.547.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 175.960.000 175.960.000 0
1202 PP2500016988 Fusidic acid + betamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 98.340.000 98.340.000 0
1203 PP2500016989 Fusidic acid + betamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 126.315.000 126.315.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 145.500.000 145.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 126.315.000 126.315.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 145.500.000 145.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 126.315.000 126.315.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 145.500.000 145.500.000 0
1204 PP2500016990 Fusidic acid + betamethason vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 231.890.000 231.890.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 232.000.000 232.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 248.000.000 248.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 231.890.000 231.890.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 232.000.000 232.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 248.000.000 248.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 231.890.000 231.890.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 232.000.000 232.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 248.000.000 248.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 231.890.000 231.890.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 232.000.000 232.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 248.000.000 248.000.000 0
1205 PP2500016991 Fusidic acid + betamethason vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 14.300.000 14.300.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 16.269.000 16.269.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 16.280.000 16.280.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 15.730.000 15.730.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 14.300.000 14.300.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 16.269.000 16.269.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 16.280.000 16.280.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 15.730.000 15.730.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 14.300.000 14.300.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 16.269.000 16.269.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 16.280.000 16.280.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 15.730.000 15.730.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 14.300.000 14.300.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 16.269.000 16.269.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 16.280.000 16.280.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 15.730.000 15.730.000 0
1206 PP2500016992 Fusidic acid + betamethason vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 171.000.000 171.000.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 135.135.000 135.135.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 143.955.000 143.955.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 149.400.000 149.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 171.000.000 171.000.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 135.135.000 135.135.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 143.955.000 143.955.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 149.400.000 149.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 171.000.000 171.000.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 135.135.000 135.135.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 143.955.000 143.955.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 149.400.000 149.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 171.000.000 171.000.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 135.135.000 135.135.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 143.955.000 143.955.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 149.400.000 149.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 171.000.000 171.000.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 12.712.110 210 135.135.000 135.135.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 143.955.000 143.955.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 149.400.000 149.400.000 0
1207 PP2500016993 Fusidic acid + hydrocortison vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 97.130.000 97.130.000 0
1208 PP2500016994 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 208.520.000 208.520.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 184.460.000 184.460.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 196.209.300 196.209.300 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 208.520.000 208.520.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 184.460.000 184.460.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 196.209.300 196.209.300 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 208.520.000 208.520.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 184.460.000 184.460.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 196.209.300 196.209.300 0
1209 PP2500016995 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 57.850.000 57.850.000 0
1210 PP2500016996 Isotretinoin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 2.142.000 2.142.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 2.142.000 2.142.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 2.160.000 2.160.000 0
1211 PP2500016997 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 116.000.000 116.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 116.000.000 116.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 116.000.000 116.000.000 0
1212 PP2500016998 Kẽm oxid vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 52.200.000 52.200.000 0
1213 PP2500016999 Mometason furoat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 25.750.000 25.750.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 27.250.000 27.250.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 825.000 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 25.750.000 25.750.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 27.250.000 27.250.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 825.000 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 25.750.000 25.750.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 27.250.000 27.250.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 825.000 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 25.750.000 25.750.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 27.250.000 27.250.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 825.000 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 25.750.000 25.750.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 27.250.000 27.250.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 825.000 210 27.250.000 27.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 25.750.000 25.750.000 0
vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 27.250.000 27.250.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 825.000 210 27.250.000 27.250.000 0
1214 PP2500017000 Mometason furoat + salicylic acid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
1215 PP2500017001 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 190.330.000 190.330.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 203.700.000 203.700.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 190.330.000 190.330.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 203.700.000 203.700.000 0
1216 PP2500017002 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 115.000.000 115.000.000 0
1217 PP2500017004 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 58.548.000 58.548.000 0
1218 PP2500017005 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 225.000.000 225.000.000 0
1219 PP2500017006 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 72.901.500 72.901.500 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 69.901.700 69.901.700 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 77.910.000 77.910.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 68.370.000 68.370.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 72.901.500 72.901.500 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 69.901.700 69.901.700 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 77.910.000 77.910.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 68.370.000 68.370.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 72.901.500 72.901.500 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 69.901.700 69.901.700 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 77.910.000 77.910.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 68.370.000 68.370.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 42.508.620 210 72.901.500 72.901.500 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 69.901.700 69.901.700 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 77.910.000 77.910.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 68.370.000 68.370.000 0
1220 PP2500017008 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 138.000.000 138.000.000 0
1221 PP2500017009 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
1222 PP2500017010 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 76.496.200 76.496.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 74.820.000 74.820.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 76.496.200 76.496.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 74.820.000 74.820.000 0
1223 PP2500017011 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 58.167.600 210 798.000.000 798.000.000 0
1224 PP2500017012 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 782.000.000 782.000.000 0
1225 PP2500017013 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 68.450.000 68.450.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 75.873.450 210 68.450.000 68.450.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 68.450.000 68.450.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 75.873.450 210 68.450.000 68.450.000 0
1226 PP2500017014 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 18.900.000 18.900.000 0
1227 PP2500017015 Tyrothricin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 455.918.250 210 19.125.000 19.125.000 0
1228 PP2500017016 Urea vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 54.000.000 54.000.000 0
1229 PP2500017017 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 744.000.000 744.000.000 0
1230 PP2500017018 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 2.230.800.000 2.230.800.000 0
1231 PP2500017019 Gadoteric acid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 510.000.000 510.000.000 0
1232 PP2500017021 Iodixanol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 6.063.750.000 6.063.750.000 0
1233 PP2500017022 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 433.310.000 433.310.000 0
1234 PP2500017023 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 2.407.760.000 2.407.760.000 0
1235 PP2500017024 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 3.045.700.000 3.045.700.000 0
1236 PP2500017025 Iohexol vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 1.284.000.000 1.284.000.000 0
1237 PP2500017027 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 882.000.000 882.000.000 0
1238 PP2500017028 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 542.902.500 542.902.500 0
1239 PP2500017029 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 18.427.500 18.427.500 0
1240 PP2500017030 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 402.639.300 402.639.300 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 433.219.500 433.219.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 412.323.030 412.323.030 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 402.639.300 402.639.300 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 433.219.500 433.219.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 412.323.030 412.323.030 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 402.639.300 402.639.300 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 433.219.500 433.219.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 412.323.030 412.323.030 0
1241 PP2500017031 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 819.000.000 819.000.000 0
1242 PP2500017032 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 20.368.000 20.368.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 18.924.000 18.924.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 20.368.000 20.368.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 18.924.000 18.924.000 0
1243 PP2500017033 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 363.420.000 363.420.000 0
1244 PP2500017034 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 7.420.000 7.420.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 6.832.000 6.832.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 7.420.000 7.420.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 6.832.000 6.832.000 0
1245 PP2500017035 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 735.011.550 735.011.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 741.699.000 741.699.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 742.567.500 742.567.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 735.011.550 735.011.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 741.699.000 741.699.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 742.567.500 742.567.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 735.011.550 735.011.550 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 741.699.000 741.699.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 742.567.500 742.567.500 0
1246 PP2500017038 Povidon iodin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 198.403.000 198.403.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 219.340.000 219.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 209.370.000 209.370.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 201.892.500 201.892.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 198.403.000 198.403.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 219.340.000 219.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 209.370.000 209.370.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 201.892.500 201.892.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 198.403.000 198.403.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 219.340.000 219.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 209.370.000 209.370.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 201.892.500 201.892.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 198.403.000 198.403.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 219.340.000 219.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 209.370.000 209.370.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 201.892.500 201.892.500 0
1247 PP2500017039 Povidon iodin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 324.300.000 324.300.000 0
1248 PP2500017040 Povidon iodin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 72.038.400 72.038.400 0
1249 PP2500017041 Povidon iodin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 4.783.500 4.783.500 0
1250 PP2500017042 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 914.137.875 914.137.875 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.111.165.545 1.111.165.545 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 913.867.500 913.867.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 914.137.875 914.137.875 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.111.165.545 1.111.165.545 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 913.867.500 913.867.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 138.000.000 210 914.137.875 914.137.875 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.111.165.545 1.111.165.545 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 913.867.500 913.867.500 0
1251 PP2500017043 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 1.223.913.600 1.223.913.600 0
1252 PP2500017044 Natri clorid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 184.800.000 184.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 191.268.000 191.268.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 184.800.000 184.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 191.268.000 191.268.000 0
1253 PP2500017046 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 55.470.030 55.470.030 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 55.167.000 55.167.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 55.470.030 55.470.030 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 55.470.030 55.470.030 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 55.167.000 55.167.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 55.470.030 55.470.030 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 55.470.030 55.470.030 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 98.776.110 220 55.167.000 55.167.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 55.470.030 55.470.030 0
1254 PP2500017047 Furosemid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 32.984.000 32.984.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 33.516.000 33.516.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 32.984.000 32.984.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 32.984.000 32.984.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 33.516.000 33.516.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 32.984.000 32.984.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 32.984.000 32.984.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 33.516.000 33.516.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 32.984.000 32.984.000 0
1255 PP2500017048 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 744.000 744.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 744.000 744.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 744.000 744.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 744.000 744.000 0
1256 PP2500017049 Furosemid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 490.308.000 490.308.000 0
1257 PP2500017050 Furosemid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 720.461.700 720.461.700 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 605.430.000 605.430.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 643.870.000 643.870.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 720.461.700 720.461.700 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 605.430.000 605.430.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 643.870.000 643.870.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 720.461.700 720.461.700 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 605.430.000 605.430.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 643.870.000 643.870.000 0
1258 PP2500017051 Furosemid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 581.000.000 581.000.000 0
1259 PP2500017052 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.227.200 18.227.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 17.817.600 17.817.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 18.227.200 18.227.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 17.817.600 17.817.600 0
1260 PP2500017054 Furosemid + spironolacton vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 104.940.000 104.940.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 115.540.000 115.540.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 96.884.000 96.884.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 104.940.000 104.940.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 115.540.000 115.540.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 96.884.000 96.884.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 104.940.000 104.940.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 115.540.000 115.540.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 96.884.000 96.884.000 0
1261 PP2500017055 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 191.026.500 191.026.500 0
1262 PP2500017057 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 240.408.000 240.408.000 0
1263 PP2500017058 Spironolacton vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 311.850.000 311.850.000 0
1264 PP2500017059 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 1.006.425.000 1.006.425.000 0
1265 PP2500017060 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 299.025.000 299.025.000 0
1266 PP2500017061 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 66.622.500 66.622.500 0
1267 PP2500017062 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 259.350.000 259.350.000 0
1268 PP2500017064 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 341.334.000 341.334.000 0
1269 PP2500017065 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 124.950.000 124.950.000 0
1270 PP2500017066 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 58.500.000 58.500.000 0
1271 PP2500017067 Bismuth vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 36.991.000 210 277.053.000 277.053.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 24.932.820 210 308.950.000 308.950.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 308.950.000 308.950.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 36.991.000 210 277.053.000 277.053.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 24.932.820 210 308.950.000 308.950.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 308.950.000 308.950.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 36.991.000 210 277.053.000 277.053.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 24.932.820 210 308.950.000 308.950.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 308.950.000 308.950.000 0
1272 PP2500017068 Bismuth vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 9.600.000 9.600.000 0
1273 PP2500017069 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 534.750.000 534.750.000 0
1274 PP2500017070 Bismuth vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 352.440.000 352.440.000 0
1275 PP2500017071 Bismuth vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 65.682.270 211 168.000.000 168.000.000 0
1276 PP2500017072 Cimetidin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 39.600.000 39.600.000 0
1277 PP2500017073 Cimetidin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 223.146.000 223.146.000 0
1278 PP2500017074 Famotidin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 1.436.630.000 1.436.630.000 0
1279 PP2500017075 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 4.200.000.000 4.200.000.000 0
1280 PP2500017076 Famotidin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 42.114.600 230 87.885.000 87.885.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 102.600.000 102.600.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 42.114.600 230 87.885.000 87.885.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 102.600.000 102.600.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 42.114.600 230 87.885.000 87.885.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 102.600.000 102.600.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
1281 PP2500017077 Famotidin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 15.760.000 15.760.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 15.720.000 15.720.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 15.760.000 15.760.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 15.720.000 15.720.000 0
1282 PP2500017078 Famotidin vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 1.193.838.000 1.193.838.000 0
1283 PP2500017079 Famotidin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 6.208.400.000 6.208.400.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 6.020.322.000 6.020.322.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 6.208.400.000 6.208.400.000 0
vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 6.020.322.000 6.020.322.000 0
1284 PP2500017080 Guaiazulen + dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 89.975.000 89.975.000 0
1285 PP2500017081 Lansoprazol vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 2.185.781.000 2.185.781.000 0
1286 PP2500017082 Lansoprazol vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 5.991.300.000 5.991.300.000 0
1287 PP2500017083 Lansoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 443.680.000 443.680.000 0
1288 PP2500017084 Lansoprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 115.338.000 115.338.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 111.248.000 111.248.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 115.338.000 115.338.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 111.248.000 111.248.000 0
1289 PP2500017085 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 481.250.000 481.250.000 0
1290 PP2500017086 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 1.128.960.000 1.128.960.000 0
1291 PP2500017087 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 249.200.000 249.200.000 0
1292 PP2500017088 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 417.480.000 417.480.000 0
1293 PP2500017089 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 291.200.000 291.200.000 0
1294 PP2500017090 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 418.782.000 418.782.000 0
1295 PP2500017091 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 42.100.000 42.100.000 0
1296 PP2500017092 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 287.280.000 287.280.000 0
1297 PP2500017093 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 475.230.000 475.230.000 0
1298 PP2500017094 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 924.000.000 924.000.000 0
1299 PP2500017095 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 280.850.000 280.850.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 391.272.000 391.272.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 280.850.000 280.850.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 391.272.000 391.272.000 0
1300 PP2500017096 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 266.000.000 266.000.000 0
1301 PP2500017097 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 894.720.000 894.720.000 0
1302 PP2500017098 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 180 22.581.000 210 531.200.000 531.200.000 0
1303 PP2500017099 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 867.000.000 867.000.000 0
1304 PP2500017100 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 57.181.950 210 24.500.000 24.500.000 0
1305 PP2500017101 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 74.812.500 74.812.500 0
1306 PP2500017102 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 40.257.000 40.257.000 0
1307 PP2500017103 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 635.166.000 635.166.000 0
1308 PP2500017104 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 702.000.000 702.000.000 0
1309 PP2500017105 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 457.470.000 457.470.000 0
1310 PP2500017106 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 688.450.000 688.450.000 0
1311 PP2500017107 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 256.750.000 256.750.000 0
1312 PP2500017108 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 933.900.000 933.900.000 0
1313 PP2500017109 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 15.950.000 15.950.000 0
1314 PP2500017110 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 288.800.000 288.800.000 0
1315 PP2500017111 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 699.150.000 699.150.000 0
1316 PP2500017112 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 1.189.500.000 1.189.500.000 0
1317 PP2500017113 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 39.480.000 39.480.000 0
1318 PP2500017114 Desmopressin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 73.900.000 73.900.000 0
1319 PP2500017115 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 1.509.690.000 1.509.690.000 0
1320 PP2500017116 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 57.181.950 210 700.000.000 700.000.000 0
1321 PP2500017117 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 85.050.000 85.050.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 85.050.000 85.050.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
1322 PP2500017118 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 477.708.000 477.708.000 0
1323 PP2500017120 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 138.000.000 138.000.000 0
1324 PP2500017121 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 79.800.000 79.800.000 0
1325 PP2500017122 Nizatidin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 13.800.000 13.800.000 0
1326 PP2500017123 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 29.925.000 29.925.000 0
1327 PP2500017125 Omeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
1328 PP2500017126 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 22.974.000 22.974.000 0
1329 PP2500017127 Omeprazol vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 397.600.000 397.600.000 0
1330 PP2500017128 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 182.125.000 182.125.000 0
1331 PP2500017129 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 54.700.000 54.700.000 0
1332 PP2500017130 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 71.775.000 71.775.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 70.290.000 70.290.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 71.775.000 71.775.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 70.290.000 70.290.000 0
1333 PP2500017131 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 117.800.000 117.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 420.050.000 420.050.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 117.800.000 117.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 420.050.000 420.050.000 0
1334 PP2500017132 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 90.420.000 90.420.000 0
1335 PP2500017133 Esomeprazol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.085.902.000 2.085.902.000 0
1336 PP2500017134 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 1.213.565.100 1.213.565.100 0
1337 PP2500017135 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 112.161.000 112.161.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 113.292.900 113.292.900 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 112.161.000 112.161.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 113.292.900 113.292.900 0
1338 PP2500017136 Esomeprazol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 1.133.405.000 1.133.405.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 1.267.760.000 1.267.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 1.274.650.000 1.274.650.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 1.515.800.000 1.515.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 1.133.405.000 1.133.405.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 1.267.760.000 1.267.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 1.274.650.000 1.274.650.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 1.515.800.000 1.515.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 1.133.405.000 1.133.405.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 1.267.760.000 1.267.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 1.274.650.000 1.274.650.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 1.515.800.000 1.515.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 1.133.405.000 1.133.405.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 99.876.450 210 1.267.760.000 1.267.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 1.274.650.000 1.274.650.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 1.515.800.000 1.515.800.000 0
1339 PP2500017137 Esomeprazol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 1.017.328.000 1.017.328.000 0
1340 PP2500017138 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 173.600.000 173.600.000 0
1341 PP2500017139 Pantoprazol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 290.542.500 290.542.500 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 293.040.000 293.040.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 290.542.500 290.542.500 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 293.040.000 293.040.000 0
1342 PP2500017140 Pantoprazol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 450.000.000 210 716.625.000 716.625.000 0
1343 PP2500017142 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 750.000.000 750.000.000 0
1344 PP2500017143 Rabeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 5.222.100.000 5.222.100.000 0
1345 PP2500017144 Rabeprazol vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
1346 PP2500017145 Rabeprazol vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 2.176.000.000 2.176.000.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 75.873.450 210 1.868.800.000 1.868.800.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 129.060.405 210 2.176.000.000 2.176.000.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 75.873.450 210 1.868.800.000 1.868.800.000 0
1347 PP2500017146 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 64.800.000 64.800.000 0
1348 PP2500017147 Rabeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 123.200.000 123.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 123.200.000 123.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 476.319.157 210 123.200.000 123.200.000 0
1349 PP2500017148 Rebamipid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 32.760.000 32.760.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 35.250.000 35.250.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 32.760.000 32.760.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 35.250.000 35.250.000 0
1350 PP2500017149 Rebamipid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 21.701.250 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 40.020.000 40.020.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 21.701.250 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 40.020.000 40.020.000 0
1351 PP2500017150 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 6.000.000 6.000.000 0
1352 PP2500017151 Sucralfat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 263.500.000 263.500.000 0
1353 PP2500017152 Sucralfat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 222.010.000 210 377.550.000 377.550.000 0
1354 PP2500017153 Sucralfat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
1355 PP2500017154 Sucralfat vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 15.130.000 15.130.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 13.260.000 13.260.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 15.130.000 15.130.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 13.260.000 13.260.000 0
1356 PP2500017155 Sucralfat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 154.780.710 210 251.370.000 251.370.000 0
1357 PP2500017156 Sucralfat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
1358 PP2500017157 Sucralfat vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 101.500.000 101.500.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 101.500.000 101.500.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 180 22.581.000 210 101.500.000 101.500.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 101.500.000 101.500.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 101.500.000 101.500.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 180 22.581.000 210 101.500.000 101.500.000 0
vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 180 1.000.000.000 230 101.500.000 101.500.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 50.773.230 210 101.500.000 101.500.000 0
vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 180 22.581.000 210 101.500.000 101.500.000 0
1359 PP2500017158 Sucralfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 284.563.452 210 88.200.000 88.200.000 0
1360 PP2500017159 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 5.775.000 5.775.000 0
1361 PP2500017160 Sucralfat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 87.191.000 87.191.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 87.191.000 87.191.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 87.191.000 87.191.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 572.931.960 210 87.191.000 87.191.000 0
1362 PP2500017161 Domperidon vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 6.099.000 6.099.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 6.099.000 6.099.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 6.099.000 6.099.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 6.099.000 6.099.000 0
1363 PP2500017162 Domperidon vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 180 259.868.094 210 328.652.800 328.652.800 0
1364 PP2500017163 Domperidon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 151.372.000 151.372.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 152.295.000 152.295.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 151.372.000 151.372.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 152.295.000 152.295.000 0
1365 PP2500017164 Domperidon vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 331.200.000 331.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 331.200.000 331.200.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 331.200.000 331.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 331.200.000 331.200.000 0
1366 PP2500017165 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 24.485.000 24.485.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 24.485.000 24.485.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 24.485.000 24.485.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 24.485.000 24.485.000 0
1367 PP2500017166 Domperidon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 87.496.500 87.496.500 0
1368 PP2500017167 Domperidon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 76.000.000 76.000.000 0
1369 PP2500017168 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 25.019.000 25.019.000 0
1370 PP2500017169 Granisetron hydroclorid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 630.000.000 630.000.000 0
1371 PP2500017170 Metoclopramid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 6.606.720 210 154.480.000 154.480.000 0
1372 PP2500017171 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 26.208.000 26.208.000 0
1373 PP2500017172 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 18.176.000 18.176.000 0
1374 PP2500017174 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 408.690.750 408.690.750 0
1375 PP2500017175 Ondansetron vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 2.200.000 2.200.000 0
1376 PP2500017176 Ondansetron vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 17.500.000 17.500.000 0
1377 PP2500017177 Palonosetron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 171.500.000 171.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 185.750.000 185.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 194.500.000 194.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 171.500.000 171.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 185.750.000 185.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 194.500.000 194.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 171.500.000 171.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 185.750.000 185.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 194.500.000 194.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 171.500.000 171.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 185.750.000 185.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 194.500.000 194.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 171.500.000 171.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 185.750.000 185.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 194.500.000 194.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 171.500.000 171.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 185.750.000 185.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 194.500.000 194.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 87.313.000 210 171.500.000 171.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 70.000.000 210 174.750.000 174.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 185.750.000 185.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 77.239.680 211 194.500.000 194.500.000 0
1378 PP2500017178 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 122.820.000 122.820.000 0
1379 PP2500017179 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 14.400.000 14.400.000 0
1380 PP2500017180 Alverin citrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 134.400.000 134.400.000 0
1381 PP2500017181 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 537.500.000 537.500.000 0
1382 PP2500017182 Alverin citrat + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 171.536.313 210 230.945.000 230.945.000 0
1383 PP2500017183 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 41.265.000 41.265.000 0
1384 PP2500017186 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 24.750.000 24.750.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 26.250.000 26.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 22.900.000 22.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 24.750.000 24.750.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 26.250.000 26.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 22.900.000 22.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 24.750.000 24.750.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 26.250.000 26.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 22.900.000 22.900.000 0
1385 PP2500017187 Drotaverin clohydrat vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 72.654.720 210 39.690.000 39.690.000 0
1386 PP2500017189 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 54.121.200 54.121.200 0
1387 PP2500017190 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 99.207.000 99.207.000 0
1388 PP2500017191 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 564.624.423 210 1.077.363.000 1.077.363.000 0
1389 PP2500017192 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 207.060.000 207.060.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 204.740.000 204.740.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 207.060.000 207.060.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 204.740.000 204.740.000 0
1390 PP2500017193 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 33.472.800 210 336.000.000 336.000.000 0
1391 PP2500017194 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 29.050.000 29.050.000 0
1392 PP2500017195 Drotaverin clohydrat vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 40.700.000 40.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 40.700.000 40.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
1393 PP2500017196 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 24.966.000 24.966.000 0
1394 PP2500017197 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 311.612.000 311.612.000 0
1395 PP2500017198 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 96.974.500 96.974.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 95.893.000 95.893.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 96.974.500 96.974.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 95.893.000 95.893.000 0
1396 PP2500017199 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 326.781.000 326.781.000 0
1397 PP2500017200 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 599.000 599.000 0
1398 PP2500017201 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 81.795.000 81.795.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 118.750.000 118.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 95.000.000 95.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 84.075.000 84.075.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 81.795.000 81.795.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 118.750.000 118.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 95.000.000 95.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 84.075.000 84.075.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 81.795.000 81.795.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 118.750.000 118.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 95.000.000 95.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 84.075.000 84.075.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 246.902.658 210 81.795.000 81.795.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 118.750.000 118.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 95.000.000 95.000.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 84.075.000 84.075.000 0
1399 PP2500017202 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
1400 PP2500017203 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 17.776.000 17.776.000 0
1401 PP2500017204 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 110.572.350 110.572.350 0
1402 PP2500017205 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 103.000.000 210 2.000.000 2.000.000 0
1403 PP2500017206 Docusate natri vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
1404 PP2500017207 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 183.645.000 183.645.000 0
1405 PP2500017208 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 666.400.000 666.400.000 0
1406 PP2500017209 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 133.010.000 220 298.800.000 298.800.000 0
1407 PP2500017210 Macrogol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 185.819.700 185.819.700 0
1408 PP2500017211 Macrogol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 115.900.000 115.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 114.000.000 114.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 115.900.000 115.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 114.000.000 114.000.000 0
1409 PP2500017212 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 145.678.500 145.678.500 0
1410 PP2500017213 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 157.360.000 157.360.000 0
1411 PP2500017214 Magnesi sulfat vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 25.317.000 25.317.000 0
1412 PP2500017215 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 93.555.000 93.555.000 0
1413 PP2500017216 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 3.540.000 210 118.000.000 118.000.000 0
1414 PP2500017217 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 123.200.000 123.200.000 0
1415 PP2500017218 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 48.421.800 48.421.800 0
1416 PP2500017219 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 2.177.250 210 7.080.000 7.080.000 0
1417 PP2500017220 Sorbitol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 106.600.000 106.600.000 0
1418 PP2500017221 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 127.323.000 127.323.000 0
1419 PP2500017223 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 55.596.390 210 72.000.000 72.000.000 0
1420 PP2500017224 Bacillus subtilis vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 2.306.910.000 2.306.910.000 0
1421 PP2500017225 Bacillus subtilis vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 446.250.000 446.250.000 0
1422 PP2500017226 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 668.000.000 668.000.000 0
1423 PP2500017227 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 2.819.250.000 2.819.250.000 0
1424 PP2500017228 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 814.338.000 814.338.000 0
1425 PP2500017229 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 36.288.000 210 1.187.640.000 1.187.640.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 1.087.200.000 1.087.200.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 36.288.000 210 1.187.640.000 1.187.640.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 729.500.000 210 1.087.200.000 1.087.200.000 0
1426 PP2500017230 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 274.250.000 274.250.000 0
1427 PP2500017231 Dioctahedral smectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 28.875.000 28.875.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 41.250.000 41.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 39.847.500 39.847.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 28.875.000 28.875.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 41.250.000 41.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 39.847.500 39.847.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 28.875.000 28.875.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 41.250.000 41.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 39.847.500 39.847.500 0
1428 PP2500017232 Dioctahedral smectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 334.250.000 334.250.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 461.265.000 461.265.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 334.250.000 334.250.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 461.265.000 461.265.000 0
1429 PP2500017233 Dioctahedral smectit vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 862.470.000 862.470.000 0
1430 PP2500017234 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 1.017.000.000 1.017.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 1.265.600.000 1.265.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 545.790.000 545.790.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 1.017.000.000 1.017.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 1.265.600.000 1.265.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 545.790.000 545.790.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 423.851.000 210 1.017.000.000 1.017.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 1.265.600.000 1.265.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 545.790.000 545.790.000 0
1431 PP2500017235 Diosmectit vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 32.205.600 32.205.600 0
1432 PP2500017236 Diosmectit vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 98.760.200 98.760.200 0
1433 PP2500017237 Kẽm sulfat vn3301645776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH 180 10.633.320 210 52.800.000 52.800.000 0
1434 PP2500017238 Kẽm sulfat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 241.230.636 210 198.000.000 198.000.000 0
1435 PP2500017239 Kẽm gluconat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 57.600.000 57.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 63.872.000 63.872.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 50.000.000 210 57.600.000 57.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 63.872.000 63.872.000 0
1436 PP2500017240 Kẽm gluconat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 403.260.000 403.260.000 0
1437 PP2500017241 Kẽm gluconat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 218.528.100 210 248.810.000 248.810.000 0
1438 PP2500017242 Kẽm gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 711.000.000 711.000.000 0
1439 PP2500017243 Kẽm gluconat vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 801.920.000 801.920.000 0
1440 PP2500017244 Kẽm gluconat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 58.167.600 210 112.540.000 112.540.000 0
1441 PP2500017245 Kẽm gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 214.649.636 210 160.500.000 160.500.000 0
1442 PP2500017246 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 407.925.000 407.925.000 0
1443 PP2500017247 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 528.240.000 528.240.000 0
1444 PP2500017250 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 68.796.000 68.796.000 0
1445 PP2500017251 Loperamid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 63.503.310 210 24.570.000 24.570.000 0
1446 PP2500017252 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 34.844.000 34.844.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 34.282.000 34.282.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 34.844.000 34.844.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 34.282.000 34.282.000 0
1447 PP2500017253 Loperamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 145.750.000 145.750.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 143.100.000 143.100.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 145.750.000 145.750.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 143.100.000 143.100.000 0
1448 PP2500017254 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 65.179.400 65.179.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 65.179.400 65.179.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 65.179.400 65.179.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 65.179.400 65.179.400 0
1449 PP2500017255 Saccharomyces boulardii vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 669.900.000 669.900.000 0
1450 PP2500017257 Saccharomyces boulardii vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 1.638.420.000 1.638.420.000 0
1451 PP2500017258 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 422.500.000 422.500.000 0
1452 PP2500017259 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 196.500.000 220 96.390.000 96.390.000 0
1453 PP2500017260 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 210.600.000 212 318.188.000 318.188.000 0
1454 PP2500017261 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 49.776.000 49.776.000 0
1455 PP2500017262 Diosmin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 268.800.000 268.800.000 0
1456 PP2500017263 Diosmin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 146.439.210 210 456.500.000 456.500.000 0
1457 PP2500017264 Diosmin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 439.200.000 439.200.000 0
1458 PP2500017265 Diosmin vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 79.800.000 79.800.000 0
1459 PP2500017266 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 114.000.000 210 1.032.624.000 1.032.624.000 0
1460 PP2500017267 Diosmin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 316.200.000 316.200.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 65.682.270 211 335.730.000 335.730.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 316.200.000 316.200.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 65.682.270 211 335.730.000 335.730.000 0
1461 PP2500017268 Diosmin + hesperidin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 321.470.000 321.470.000 0
1462 PP2500017269 Diosmin + hesperidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 594.720.000 594.720.000 0
1463 PP2500017270 Diosmin + hesperidin vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 44.652.000 44.652.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 43.920.000 43.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 45.445.000 45.445.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 44.652.000 44.652.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 43.920.000 43.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 45.445.000 45.445.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 44.652.000 44.652.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 43.920.000 43.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 45.445.000 45.445.000 0
1464 PP2500017271 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 169.268.000 169.268.000 0
1465 PP2500017272 Amylase + lipase + protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 54.812.000 54.812.000 0
1466 PP2500017273 Amylase + lipase + protease vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
1467 PP2500017274 Citrullin malat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 77.770.000 77.770.000 0
1468 PP2500017275 Itoprid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 503.640.000 503.640.000 0
1469 PP2500017276 L-Ornithin - L-aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
1470 PP2500017277 L-Ornithin - L-aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 204.400.000 204.400.000 0
1471 PP2500017278 L-Ornithin - L-aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 21.750.000 210 725.000.000 725.000.000 0
1472 PP2500017279 Mesalazin (mesalamin) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 173.000.000 225 10.000.000 10.000.000 0
1473 PP2500017280 Mesalazin (mesalamin) vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 184.000.000 184.000.000 0
1474 PP2500017281 Mesalazin (mesalamin) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 639.100.000 210 355.500.000 355.500.000 0
1475 PP2500017282 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 37.007.580 225 370.000.000 370.000.000 0
1476 PP2500017283 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 640.000.000 640.000.000 0
1477 PP2500017284 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 455.950.000 455.950.000 0
1478 PP2500017285 Simethicon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
1479 PP2500017287 Simethicon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 13.744.500 13.744.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 13.695.000 13.695.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 13.744.500 13.744.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 13.695.000 13.695.000 0
1480 PP2500017288 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 160.058.000 160.058.000 0
1481 PP2500017289 Simethicon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 339.000.000 210 113.400.000 113.400.000 0
1482 PP2500017290 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 159.900.000 159.900.000 0
1483 PP2500017291 Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 11.550.000 11.550.000 0
1484 PP2500017292 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 16.836.000 16.836.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 17.595.000 17.595.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 16.836.000 16.836.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 17.595.000 17.595.000 0
1485 PP2500017293 Simethicon vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 82.160.070 210 17.850.000 17.850.000 0
1486 PP2500017294 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 200.194.925 210 803.960.000 803.960.000 0
1487 PP2500017296 Silymarin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 180 143.272.500 210 1.518.720.000 1.518.720.000 0
1488 PP2500017297 Terlipressin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 670.000.000 210 102.984.000 102.984.000 0
1489 PP2500017298 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.379.000 8.379.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 9.063.000 9.063.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 8.379.000 8.379.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 9.063.000 9.063.000 0
1490 PP2500017299 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 3.000.000 3.000.000 0
1491 PP2500017300 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 6.300.000 6.300.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 5.850.000 5.850.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 6.300.000 6.300.000 0
vn0401905239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH ĐỨC 180 54.341.136 210 5.850.000 5.850.000 0
1492 PP2500017301 Trimebutin maleat vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 398.310.000 398.310.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 412.652.000 412.652.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 118.533.945 210 398.310.000 398.310.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 412.652.000 412.652.000 0
1493 PP2500017302 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 41.000.000 41.000.000 0
1494 PP2500017303 Ursodeoxycholic acid vn6001672887 CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH 180 180.000 210 6.000.000 6.000.000 0
1495 PP2500017304 Otilonium bromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 17.675.000 17.675.000 0
1496 PP2500017305 Beclometason (dipropionat) vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 713.681.673 210 183.680.000 183.680.000 0
1497 PP2500017306 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 407.669.800 407.669.800 0
1498 PP2500017307 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 74.520.900 74.520.900 0
1499 PP2500017308 Betamethason vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 261.900.000 261.900.000 0
1500 PP2500017309 Betamethason vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 58.167.600 210 387.450.000 387.450.000 0
1501 PP2500017310 Dexamethason vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 79.488.000 210 1.323.600.000 1.323.600.000 0
1502 PP2500017311 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 106.766.080 106.766.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 107.072.000 107.072.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 104.012.800 104.012.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 106.766.080 106.766.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 107.072.000 107.072.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 104.012.800 104.012.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 665.923.835 210 106.766.080 106.766.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 107.072.000 107.072.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 104.012.800 104.012.800 0
1503 PP2500017313 Dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 913.500 913.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 812.000 812.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 44.800.000 225 913.500 913.500 0
vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 180 962.785.148 210 812.000 812.000 0
1504 PP2500017314 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 180 143.272.500 210 37.800.000 37.800.000 0
1505 PP2500017315 Fluocinolon acetonid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 7.030.000 7.030.000 0
1506 PP2500017316 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 59.314.200 59.314.200 0
1507 PP2500017317 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 67.966.671 210 71.644.720 71.644.720 0
1508 PP2500017318 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 84.746.340 84.746.340 0
1509 PP2500017319 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 35.689.500 35.689.500 0
1510 PP2500017320 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 170.931.600 170.931.600 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 170.931.600 170.931.600 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 170.931.600 170.931.600 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 170.931.600 170.931.600 0
1511 PP2500017323 Methyl prednisolon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.056.460.000 2.056.460.000 0
1512 PP2500017324 Methyl prednisolon vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 1.432.485.000 1.432.485.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.458.000.000 1.458.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 1.432.485.000 1.432.485.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 639.446.070 210 1.458.000.000 1.458.000.000 0
1513 PP2500017325 Methyl prednisolon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 523.586.000 523.586.000 0
1514 PP2500017326 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 211.189.000 211.189.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 195.932.000 195.932.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 211.189.000 211.189.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 195.932.000 195.932.000 0
1515 PP2500017327 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 332.141.600 332.141.600 0
1516 PP2500017328 Methyl prednisolon vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 781.284.000 781.284.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 774.472.000 774.472.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 321.586.785 210 781.284.000 781.284.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 310.979.992 210 774.472.000 774.472.000 0
1517 PP2500017329 Methyl prednisolon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 9.360.900 9.360.900 0
1518 PP2500017330 Methyl prednisolon vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 281.820.150 211 2.622.780.000 2.622.780.000 0
1519 PP2500017333 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.365.840.000 1.365.840.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 1.262.182.500 1.262.182.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.365.840.000 1.365.840.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 1.262.182.500 1.262.182.500 0
1520 PP2500017334 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 592.240.000 592.240.000 0
1521 PP2500017335 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 653.140.200 653.140.200 0
1522 PP2500017336 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 34.560.000 34.560.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 34.848.000 34.848.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 34.560.000 34.560.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 34.848.000 34.848.000 0
1523 PP2500017337 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 139.665.875 139.665.875 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 173.107.000 173.107.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 139.665.875 139.665.875 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 173.107.000 173.107.000 0
1524 PP2500017338 Triamcinolon acetonid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 50.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
1525 PP2500017340 Estradiol valerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 15.065.000 15.065.000 0
1526 PP2500017342 Lynestrenol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 101.244.000 101.244.000 0
1527 PP2500017343 Norethisteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 2.966.000 2.966.000 0
1528 PP2500017346 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 113.958.400 113.958.400 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 96.705.000 96.705.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 113.958.400 113.958.400 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 96.705.000 96.705.000 0
1529 PP2500017347 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 2.969.600 2.969.600 0
1530 PP2500017348 Progesteron vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 333.270.000 333.270.000 0
1531 PP2500017349 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 76.570.000 76.570.000 0
1532 PP2500017351 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 119.000.000 119.000.000 0
1533 PP2500017352 Acarbose vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
1534 PP2500017353 Dapagliflozin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 111.600.000 111.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 100.500.000 100.500.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 339.000.000 339.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 111.600.000 111.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 100.500.000 100.500.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 339.000.000 339.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 111.600.000 111.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 100.500.000 100.500.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 339.000.000 339.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 111.600.000 111.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 100.500.000 100.500.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 339.000.000 339.000.000 0
1535 PP2500017354 Dapagliflozin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 41.160.000 41.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 41.160.000 41.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 41.160.000 41.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 41.160.000 41.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 41.160.000 41.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 41.160.000 41.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 57.960.000 57.960.000 0
1536 PP2500017355 Empagliflozin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 1.113.400.000 1.113.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 1.113.400.000 1.113.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 1.113.400.000 1.113.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 1.113.400.000 1.113.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 1.113.400.000 1.113.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 1.113.400.000 1.113.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 749.000.000 749.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 66.998.730 210 1.113.400.000 1.113.400.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 110.000.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 210.000.000 210.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 938.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
1537 PP2500017356 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 491.400.000 491.400.000 0
1538 PP2500017357 Glibenclamid + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 485.520.000 485.520.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 462.400.000 462.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 485.520.000 485.520.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 52.000.000 240 462.400.000 462.400.000 0
1539 PP2500017358 Glibenclamid + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 439.777.800 439.777.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 396.792.000 396.792.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 422.510.000 422.510.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 339.477.600 339.477.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 439.777.800 439.777.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 396.792.000 396.792.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 422.510.000 422.510.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 339.477.600 339.477.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 439.777.800 439.777.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 396.792.000 396.792.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 422.510.000 422.510.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 339.477.600 339.477.600 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 500.000.000 210 439.777.800 439.777.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 396.792.000 396.792.000 0
vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 180 436.000.000 210 422.510.000 422.510.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 339.477.600 339.477.600 0
1540 PP2500017359 Glibenclamid + metformin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 14.400.000 210 478.800.000 478.800.000 0
1541 PP2500017361 Gliclazid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 54.896.250 210 1.092.000.000 1.092.000.000 0
1542 PP2500017362 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 26.520.000 26.520.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 26.208.000 26.208.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 26.520.000 26.520.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 26.208.000 26.208.000 0
1543 PP2500017363 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 71.910.000 71.910.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 53.550.000 53.550.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 71.910.000 71.910.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 90.000.000 210 53.550.000 53.550.000 0
1544 PP2500017365 Gliclazid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 54.896.250 210 343.000.000 343.000.000 0
1545 PP2500017366 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 853.050.000 853.050.000 0
1546 PP2500017367 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 231.214.000 231.214.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 210.756.000 210.756.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 231.214.000 231.214.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.100.000.000 210 210.756.000 210.756.000 0
1547 PP2500017368 Gliclazid + metformin vn4000941332 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NAM 180 413.833.770 210 4.449.800.000 4.449.800.000 0
1548 PP2500017369 Gliclazid + metformin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 2.656.000.000 2.656.000.000 0
1549 PP2500017370 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 495.000.000 495.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 489.000.000 489.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 495.000.000 495.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 81.504.150 217 489.000.000 489.000.000 0
1550 PP2500017371 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 84.224.000 84.224.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 83.200.000 83.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 84.224.000 84.224.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 83.200.000 83.200.000 0
1551 PP2500017372 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 548.226.000 548.226.000 0
1552 PP2500017373 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 611.388.000 611.388.000 0
1553 PP2500017374 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 220.080.000 220.080.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 225.120.000 225.120.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 220.080.000 220.080.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 225.120.000 225.120.000 0
1554 PP2500017375 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 81.900.000 81.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 63.960.000 63.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 603.045.726 240 81.900.000 81.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 348.000.000 210 63.960.000 63.960.000 0
1555 PP2500017376 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 13.000.000 13.000.000 0
1556 PP2500017377 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 1.598.016.000 1.598.016.000 0
1557 PP2500017378 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 3.829.392.000 3.829.392.000 0
1558 PP2500017379 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.485.000.000 1.485.000.000 0
1559 PP2500017380 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
1560 PP2500017381 Glipizid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 250.200.000 250.200.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 38.706.570 210 244.440.000 244.440.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 674.288.203 210 250.200.000 250.200.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 38.706.570 210 244.440.000 244.440.000 0
1561 PP2500017382 Glipizid vn4000503561 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG 180 1.750.000.000 215 522.150.000 522.150.000 0
1562 PP2500017383 Glipizid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 360.400.000 360.400.000 0
1563 PP2500017384 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 542.000.000 542.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 536.580.000 536.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 536.580.000 536.580.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 542.000.000 542.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 536.580.000 536.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 536.580.000 536.580.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 542.000.000 542.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 220 536.580.000 536.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 536.580.000 536.580.000 0
1564 PP2500017385 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 322.000.000 211 1.592.800.000 1.592.800.000 0
1565 PP2500017386 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 752.580.000 752.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 837.330.000 837.330.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 752.580.000 752.580.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 837.330.000 837.330.000 0
1566 PP2500017387 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 182.572.950 182.572.950 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 175.370.000 175.370.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 182.572.950 182.572.950 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 175.370.000 175.370.000 0
1567 PP2500017388 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 3.127.084.800 3.127.084.800 0
1568 PP2500017389 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 447.200.000 447.200.000 0
1569 PP2500017390 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 77.532.000 77.532.000 0
1570 PP2500017391 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 53.822.775 210 742.560.000 742.560.000 0
1571 PP2500017393 Deferasirox vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 675.555.000 675.555.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 609.000.000 609.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 675.555.000 675.555.000 0
vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 180 730.263.327 210 609.000.000 609.000.000 0
1572 PP2500017394 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
1573 PP2500017395 Amoxicilin vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 1.796.400 210 84.000.000 84.000.000 0
1574 PP2500017396 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 94.458.000 94.458.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 98.280.000 98.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 94.458.000 94.458.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 91.000.000 210 98.280.000 98.280.000 0
1575 PP2500017397 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 3.155.880.000 3.155.880.000 0
1576 PP2500017398 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 3.100.000.000 230 39.600.000 39.600.000 0
1577 PP2500017400 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.150.000.000 210 136.496.000 136.496.000 0
1578 PP2500017401 Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.396.000.000 1.396.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 1.605.400.000 1.605.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 1.563.520.000 1.563.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.396.000.000 1.396.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 1.605.400.000 1.605.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 1.563.520.000 1.563.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.396.000.000 1.396.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 1.605.400.000 1.605.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 1.563.520.000 1.563.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.396.000.000 1.396.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 1.605.400.000 1.605.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 1.563.520.000 1.563.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 1.396.000.000 1.396.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 1.366.684.000 1.366.684.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 1.605.400.000 1.605.400.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 1.563.520.000 1.563.520.000 0
1579 PP2500017402 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 812.570.000 812.570.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 954.500.000 954.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 929.600.000 929.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 812.570.000 812.570.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 954.500.000 954.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 929.600.000 929.600.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 112.541.700 220 812.570.000 812.570.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 342.000.000 210 954.500.000 954.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 637.474.500 210 929.600.000 929.600.000 0
1580 PP2500017403 Metformin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 154.871.550 210 1.895.775.000 1.895.775.000 0
1581 PP2500017404 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 274.536.000 274.536.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 259.776.000 259.776.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 247.968.000 247.968.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 274.536.000 274.536.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 259.776.000 259.776.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 247.968.000 247.968.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 502.000.000 210 274.536.000 274.536.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 180 1.600.000.000 210 259.776.000 259.776.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 247.968.000 247.968.000 0
1582 PP2500017405 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 252.960.000 252.960.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 248.880.000 248.880.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 48.600.000 213 252.960.000 252.960.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 248.880.000 248.880.000 0
1583 PP2500017406 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 568.080.000 568.080.000 0
1584 PP2500017407 Metformin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 2.200.000.000 210 41.860.000 41.860.000 0
1585 PP2500017408 Metformin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 754.320.000 754.320.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 713.910.000 713.910.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 878.000.000 210 754.320.000 754.320.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 231.129.830 215 713.910.000 713.910.000 0
1586 PP2500017409 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 48.037.500 48.037.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 51.468.750 51.468.750 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 409.894.947 210 48.037.500 48.037.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 409.000.000 210 51.468.750 51.468.750 0
1587 PP2500017410 Saxagliptin vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 180 234.284.100 210 2.856.000.000 2.856.000.000 0
1588 PP2500017411 Sitagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 420.120.000 420.120.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 334.560.000 334.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 332.640.000 332.640.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 828.000.000 828.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 420.120.000 420.120.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 334.560.000 334.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 332.640.000 332.640.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 828.000.000 828.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 420.120.000 420.120.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 334.560.000 334.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 332.640.000 332.640.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 828.000.000 828.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 420.120.000 420.120.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 334.560.000 334.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 332.640.000 332.640.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 828.000.000 828.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 420.120.000 420.120.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 111.360.000 210 504.000.000 504.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 334.560.000 334.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 332.640.000 332.640.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 828.000.000 828.000.000 0
1589 PP2500017412 Sitagliptin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 68.185.000 68.185.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 117.780.000 117.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 92.950.000 92.950.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 64.870.000 64.870.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 143.000.000 143.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 68.185.000 68.185.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 117.780.000 117.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 92.950.000 92.950.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 64.870.000 64.870.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 143.000.000 143.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 68.185.000 68.185.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000.000 210 117.780.000 117.780.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.545.000.000 210 92.950.000 92.950.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 761.209.724 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 123.000.000 210 64.870.000 64.870.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 99.021.228 210 143.000.000 143.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 524.273.586 210 68.185.000 68.185.000 0