Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400282597 | Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 290.325.000 | 290.325.000 | 0 |
| 2 | PP2400282598 | Acetylcystein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 504.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 3 | PP2400282599 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 5.482.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 4 | PP2400282600 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.673.000 | 210 | 4.324.800 | 4.324.800 | 0 |
| 5 | PP2400282601 | Aciclovir | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400282602 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 111.688.000 | 210 | 1.612.400.000 | 1.612.400.000 | 0 |
| 7 | PP2400282604 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 5.418.000.000 | 5.418.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400282605 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 362.779.000 | 220 | 485.000.000 | 485.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400282606 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 362.779.000 | 220 | 63.500.000 | 63.500.000 | 0 |
| 10 | PP2400282607 | Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 362.779.000 | 220 | 1.568.000.000 | 1.568.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400282608 | Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 362.779.000 | 220 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400282609 | Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 80.554.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400282610 | Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 14 | PP2400282611 | Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400282612 | Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat)+Calci ascorbat khan+Lysin hydroclorid | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 31.697.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 1.340.000 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400282613 | Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 177.534.000 | 210 | 1.814.480.000 | 1.814.480.000 | 0 |
| 17 | PP2400282614 | Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 177.534.000 | 210 | 3.258.290.000 | 3.258.290.000 | 0 |
| 18 | PP2400282615 | Acid folinic (dưới dạng calci folinat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.507.000 | 210 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.641.000 | 210 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400282616 | Acid folinic (dưới dạng calci folinat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.507.000 | 210 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.641.000 | 210 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400282619 | Acid Tranexamic | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 64.638.000 | 64.638.000 | 0 |
| 21 | PP2400282621 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 22 | PP2400282622 | Adalimumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 7.368.458.400 | 7.368.458.400 | 0 |
| 23 | PP2400282623 | Adapalene+ Benzoyl Peroxide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 2.109.000 | 2.109.000 | 0 |
| 24 | PP2400282624 | Adapalene+ Benzoyl Peroxide | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 568.000 | 210 | 18.650.000 | 18.650.000 | 0 |
| 25 | PP2400282625 | Adenosin triphosphat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400282626 | Adenosin triphosphat | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 3.200.000 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.200.000 | 210 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400282627 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 28 | PP2400282628 | Adrenalin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.507.000 | 210 | 96.300.000 | 96.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400282629 | Albumin | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 303.840.000 | 210 | 15.192.000.000 | 15.192.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 362.779.000 | 220 | 14.220.000.000 | 14.220.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 14.263.200.000 | 14.263.200.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 14.400.000.000 | 14.400.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400282631 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 9.250.000.000 | 9.250.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400282632 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400282633 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400282634 | Alglucosidase alfa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 46.043.320.000 | 46.043.320.000 | 0 |
| 34 | PP2400282637 | Alpha chymotrypsin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400282638 | Ambroxol hydroclorid | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 48.000.000 | 210 | 187.278.000 | 187.278.000 | 0 |
| 36 | PP2400282639 | Ambroxol hydroclorid | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 316.486.000 | 210 | 275.310.000 | 275.310.000 | 0 |
| vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 180 | 188.763.000 | 210 | 280.600.000 | 280.600.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 | |||
| vn0107644938 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH ĐÔ | 180 | 17.606.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 180 | 5.681.000 | 210 | 271.400.000 | 271.400.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400282640 | Ambroxol hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 43.495.395 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400282641 | Ambroxol hydroclorid | vn0101449497 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS | 180 | 64.898.000 | 210 | 722.990.000 | 722.990.000 | 0 |
| 39 | PP2400282642 | Ambroxol hydroclorid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 160.000.000 | 210 | 4.678.400.000 | 4.678.400.000 | 0 |
| 40 | PP2400282644 | Ambroxol hydroclorid | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 18.267.000 | 210 | 811.012.500 | 811.012.500 | 0 |
| 41 | PP2400282645 | Ambroxol hydroclorid | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 157.425.000 | 210 | 710.500.000 | 710.500.000 | 0 |
| 42 | PP2400282646 | Ambroxol hydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 284.200.000 | 284.200.000 | 0 |
| 43 | PP2400282647 | Ambroxol hydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 318.500.000 | 318.500.000 | 0 |
| 44 | PP2400282648 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0104708679 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG LIÊN | 180 | 2.340.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400282649 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400282650 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 180 | 24.510.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400282652 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 10.500.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400282653 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 157.425.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400282654 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400282655 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.641.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400282656 | Amikacin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 12.466.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400282657 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400282658 | Amisulprid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 57.632.000 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| 54 | PP2400282659 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 616.000 | 210 | 30.785.000 | 30.785.000 | 0 |
| 55 | PP2400282660 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.150.000 | 210 | 11.302.200 | 11.302.200 | 0 |
| 56 | PP2400282661 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 316.486.000 | 210 | 3.148.600.000 | 3.148.600.000 | 0 |
| 57 | PP2400282663 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 206.997.500 | 206.997.500 | 0 |
| 58 | PP2400282664 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 526.500.000 | 526.500.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 119.345.000 | 210 | 538.200.000 | 538.200.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400282665 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 157.425.000 | 210 | 1.100.550.000 | 1.100.550.000 | 0 |
| vn0104626225 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BZER | 180 | 73.545.000 | 210 | 1.138.500.000 | 1.131.555.150 | 0.61 | |||
| 60 | PP2400282666 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109560105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH | 180 | 135.990.000 | 210 | 1.319.500.000 | 1.319.500.000 | 0 |
| 61 | PP2400282667 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 1.865.500.000 | 1.865.500.000 | 0 |
| 62 | PP2400282668 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 2.684.500.000 | 2.684.500.000 | 0 |
| 63 | PP2400282669 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 379.428.000 | 210 | 5.561.000.000 | 5.561.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400282670 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 45.645.000 | 210 | 2.047.500.000 | 2.047.500.000 | 0 |
| 65 | PP2400282671 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109560105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH | 180 | 135.990.000 | 210 | 5.480.000.000 | 5.480.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400282672 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 2.400.000 | 210 | 89.180.000 | 89.180.000 | 0 |
| 67 | PP2400282673 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 180 | 750.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 68 | PP2400282674 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 1.816.000 | 210 | 90.772.500 | 90.772.500 | 0 |
| 69 | PP2400282675 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 119.345.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 73.363.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400282676 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 85.995.000 | 85.995.000 | 0 |
| 71 | PP2400282677 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 180 | 62.207.000 | 210 | 613.722.000 | 613.722.000 | 0 |
| 72 | PP2400282678 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 180 | 37.396.000 | 210 | 826.500.000 | 826.500.000 | 0 |
| 73 | PP2400282679 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107751827 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NATRUEPILL | 180 | 5.882.000 | 210 | 294.100.000 | 294.100.000 | 0 |
| 74 | PP2400282680 | Amoxicilin + sulbactam | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 2.701.000 | 210 | 33.970.000 | 33.970.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 157.425.000 | 210 | 32.895.000 | 32.895.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 56.000.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400282681 | Amoxicilin + sulbactam | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 180 | 188.763.000 | 210 | 88.560.000 | 88.560.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 2.701.000 | 210 | 69.700.000 | 69.700.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 56.000.000 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400282682 | Amoxicilin + sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 236.388.600 | 236.388.600 | 0 |
| 77 | PP2400282683 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.150.000 | 210 | 29.799.000 | 29.799.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 56.000.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400282684 | Amoxicilin + sulbactam | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 119.345.000 | 210 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 |
| 79 | PP2400282685 | Amphotericin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 270.218.000 | 210 | 4.680.000.000 | 4.680.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 4.680.000.000 | 4.680.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400282686 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 23.568.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400282687 | Ampicilin | vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 1.580.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400282688 | Ampicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 56.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 1.580.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400282689 | Ampicilin + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 167.600.000 | 210 | 6.820.000.000 | 6.820.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400282690 | Amylase + Lipase + Protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 68.515.000 | 68.515.000 | 0 |
| 85 | PP2400282691 | Anti- thymocyte-Globulin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 1.273.600.000 | 1.273.600.000 | 0 |
| 86 | PP2400282693 | Arginin Aspartat | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 59.150.000 | 210 | 331.875.000 | 331.875.000 | 0 |
| 87 | PP2400282694 | Arginin Aspartat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 160.000.000 | 210 | 320.320.000 | 320.320.000 | 0 |
| 88 | PP2400282695 | Arginin hydroclorid | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 11.646.000 | 210 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 |
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 180 | 37.396.000 | 210 | 94.230.000 | 94.230.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400282696 | Arginin hydroclorid | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 180 | 22.005.000 | 210 | 166.840.000 | 166.840.000 | 0 |
| 90 | PP2400282697 | Arginin hydroclorid | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 7.622.000 | 210 | 188.552.000 | 188.552.000 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 40.022.000 | 210 | 175.175.000 | 175.175.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 58.240.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400282698 | Arginin hydroclorid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 310.772.000 | 210 | 117.104.400 | 117.104.400 | 0 |
| 92 | PP2400282700 | Atenolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.673.000 | 210 | 1.212.000 | 1.212.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.916.000 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400282701 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400282702 | Atracurium besylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 255.230.000 | 255.230.000 | 0 |
| 95 | PP2400282704 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.694.000 | 210 | 3.870.000 | 3.870.000 | 0 |
| 96 | PP2400282705 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 97 | PP2400282706 | Azathioprine | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 43.274.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 98 | PP2400282707 | Azathioprine | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 6.993.000 | 6.993.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 43.274.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400282708 | Azintamide + Cellulase 4000 + Pancreatin +Simethicon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 48.000.000 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 100 | PP2400282709 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.673.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 101 | PP2400282710 | Azithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 261.744.000 | 261.744.000 | 0 |
| 102 | PP2400282711 | Azithromycin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 9.660.000 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 270.218.000 | 210 | 478.520.000 | 478.520.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400282712 | Azithromycin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 9.357.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 180 | 24.364.000 | 210 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400282713 | Azithromycin | vn0107078270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM- THIẾT BỊ Y TẾ THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.560.000 | 210 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 300.600.000 | 300.600.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400282714 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 74.727.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400282715 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 43.495.395 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 206.668.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400282716 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 5.639.000 | 210 | 255.844.639 | 255.844.639 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 43.495.395 | 210 | 281.940.960 | 281.940.960 | 0 | |||
| 108 | PP2400282717 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 495.778.920 | 495.778.920 | 0 |
| 109 | PP2400282718 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 43.495.395 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400282719 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 77.274.000 | 77.274.000 | 0 |
| 111 | PP2400282720 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 1.043.700.000 | 1.043.700.000 | 0 |
| 112 | PP2400282721 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 113 | PP2400282722 | Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 180 | 188.763.000 | 210 | 5.221.000.000 | 5.221.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400282723 | Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 180 | 188.763.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400282725 | Bambuterol hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 3.383.400 | 3.383.400 | 0 |
| 116 | PP2400282726 | Bari sulfat | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 7.641.000 | 210 | 169.575.000 | 169.575.000 | 0 |
| 117 | PP2400282728 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.507.000 | 210 | 3.032.000 | 3.032.000 | 0 |
| 118 | PP2400282729 | Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon)+ Dequalinium clorid+ Hydrocortison acetat+ Lidocain hydroclorid+ Tyrothricin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 310.772.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400282730 | Betamethason + Clotrimazole | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 270.218.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 120 | PP2400282731 | Betamethason + Fusidic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 157.344.000 | 157.344.000 | 0 |
| 121 | PP2400282732 | Betamethason + Fusidic acid | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 180 | 252.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400282733 | Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 20.874.000 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 123 | PP2400282735 | Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 11.646.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 124 | PP2400282736 | Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 28.970.000 | 28.970.000 | 0 |
| vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 180 | 618.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400282738 | Bilastin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 21.500.500 | 21.500.500 | 0 |
| 126 | PP2400282739 | Bilastin | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 7.622.000 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 40.350.000 | 310 | 20.615.000 | 20.615.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.849.000 | 210 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 31.697.000 | 210 | 20.650.000 | 20.650.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400282740 | Bilastin | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 180 | 22.005.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400282741 | Bilastin | vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 180 | 356.000 | 210 | 17.780.000 | 17.780.000 | 0 |
| 129 | PP2400282742 | Bilastin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 310.772.000 | 210 | 1.014.000.000 | 1.014.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400282743 | Biodiastase + Lipase + Newlase | vn0101449497 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS | 180 | 64.898.000 | 210 | 1.655.862.000 | 1.655.862.000 | 0 |
| 131 | PP2400282744 | Biotin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 132 | PP2400282745 | Bismuth subsalicylat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 65.687.206 | 210 | 129.750.000 | 129.750.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 2.640.000 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400282746 | Bismuth trioxid ( dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo ) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 43.495.395 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 134 | PP2400282747 | Bleomycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400282748 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400282749 | Bosentan | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 128.625.000 | 128.625.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400282750 | Bosentan | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400282752 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 9.301.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400282753 | Bromhexin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.641.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 9.301.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400282754 | Bromhexin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.641.000 | 210 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 56.000.000 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 125.190.000 | 125.190.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 9.301.000 | 210 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400282755 | Bromhexin hydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 65.687.206 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 80.554.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 5.190.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 9.301.000 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400282757 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.766.800.000 | 2.766.800.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400282759 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 57.632.000 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.673.000 | 210 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400282760 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 49.450.000 | 49.450.000 | 0 |
| 145 | PP2400282761 | Busulfan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 146 | PP2400282763 | Butamirat citrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 12.466.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400282764 | Các kháng thể gắn với interferon ở người | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 235.761.500 | 235.761.500 | 0 |
| 148 | PP2400282765 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400282766 | Cafein citrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 74.727.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400282767 | Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat + Lysin hydrocholoride + Vitamin B1 (thiamine hydrochloride) + Vitamin B2 (Riboflavine sodium phosphate) + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) +Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat + Vitamin PP (Nicotinamide) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400282768 | Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + L-lysin hydroclorid + Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) + Vitamin B2 (Riboflavin natriphosphat) + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid ) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) + Vitamin E (Alpha Tocopheryl acetat) + Vitamin PP (Nicotinamid) | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 310.772.000 | 210 | 4.650.000.000 | 4.650.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400282769 | Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) +L-lysin hydroclorid + Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B2 (Riboflavin natriphosphat)+ Vitamin B5 (Dexpanthenol)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid )+ Vitamin D3 (Cholecalciferol)+ Vitamin E (Alpha Tocopheryl acetat)+ Vitamin PP (Nicotinamid) | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 45.645.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400282770 | Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)+ Lysin hydrocholoride+ Vitamin B1 (thiamine hydrochloride+Vitamin B2 (Riboflavine sodium phosphate)+Vitamin B5 (Dexpanthenol) +Vitamin B6 ( Pyridoxine hydrochloride)+ Vitamin D3 (Cholecalciferol)+ Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat)+ Vitamin PP (Nicotinamide) | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 316.486.000 | 210 | 9.634.380.000 | 9.634.380.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 379.428.000 | 210 | 9.744.000.000 | 9.744.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400282771 | Calci + Phospho +Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 20.874.000 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400282773 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 92.617.000 | 210 | 1.090.000.000 | 1.090.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400282774 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 4.680.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400282775 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.507.000 | 210 | 14.178.000 | 14.178.000 | 0 |
| 158 | PP2400282776 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 66.253.300 | 66.253.300 | 0 |
| 159 | PP2400282777 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 43.281.000 | 43.281.000 | 0 |
| 160 | PP2400282778 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 48.000.000 | 210 | 1.074.931.200 | 1.074.931.200 | 0 |
| 161 | PP2400282779 | Calci glucoheptonat+ Vitamin C (Acid Ascorbic)+ Viatmin PP (Nicotinamid) | vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 44.549.000 | 210 | 1.896.000.000 | 1.896.000.000 | 0 |
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 59.150.000 | 210 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 | |||
| vn0106477307 | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Trường Tiến | 180 | 38.400.000 | 210 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400282781 | Calci glucoheptonat+Calci gluconat | vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 180 | 37.396.000 | 210 | 261.740.000 | 261.740.000 | 0 |
| 163 | PP2400282782 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 505.400.000 | 505.400.000 | 0 |
| 164 | PP2400282783 | Calci Gluconat +Calci lactat pentahydrat | vn0108201671 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HAFACO | 180 | 14.380.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400282784 | Calci glycerophosphat +Lysin HCl+Magnesi gluconat +Sắt (dưới dạng sắt sulfat)+Vitamin A (Retinol palmitat) +Vitamin B1 (Thiamin nitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) +Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+Vitamin B12 (Cyanocobalamin)+ Vitamin D3(Cholecalciferol)+ Vitamin PP (vitamin B3-Nicotinamide) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 65.687.206 | 210 | 6.854.400 | 6.854.400 | 0 |
| 166 | PP2400282785 | Calci glycerophosphat+ L-Lysin HCl+Vitamin A+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin C+Vitamin D3+Vitamin E | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 92.617.000 | 210 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400282789 | Calcifediol monohydrat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 43.822.000 | 210 | 2.160.500.000 | 2.160.500.000 | 0 |
| 168 | PP2400282790 | Calcium (dưới dạng calcium glubionat và calcium lactobionat) | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 2.000.000 | 210 | 99.993.600 | 99.993.600 | 0 |
| 169 | PP2400282791 | Calcium hydrogen phosphate anhydrous +vitamin D3 +Vitamin K1 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.920.000 | 220 | 2.860.000.000 | 2.860.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400282793 | Calcium polystyrene sulfonate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 171 | PP2400282794 | Calcium polystyrene sulfonate | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 65.098.200 | 65.098.200 | 0 |
| 172 | PP2400282795 | Captopril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 5.482.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400282796 | Captopril | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.916.000 | 210 | 178.605.000 | 178.605.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 4.146.000 | 210 | 182.250.000 | 182.250.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400282797 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.517.000 | 210 | 19.488.000 | 19.488.000 | 0 |
| 175 | PP2400282798 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 4.131.000 | 210 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 |
| 176 | PP2400282799 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 103.992.000 | 103.992.000 | 0 |
| 177 | PP2400282800 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 193.347.000 | 193.347.000 | 0 |
| 178 | PP2400282801 | Carvedilol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 160.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 71.976.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400282802 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 121.000.000 | 210 | 1.933.580.000 | 1.933.580.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 1.715.500.000 | 1.715.500.000 | 0 | |||
| 180 | PP2400282803 | Caspofungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 3.265.500.000 | 3.265.500.000 | 0 |
| 181 | PP2400282804 | Caspofungin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 11.240.000 | 210 | 344.250.000 | 344.250.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 372.991.500 | 372.991.500 | 0 | |||
| 182 | PP2400282805 | Cefamandol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400282806 | Cefamandol | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 12.600.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400282807 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 104.900.000 | 212 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400282808 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 206.668.000 | 210 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 |
| 186 | PP2400282809 | Cefdinir | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 157.425.000 | 210 | 2.330.000.000 | 2.330.000.000 | 0 |
| 187 | PP2400282810 | Cefdinir | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 58.240.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400282811 | Cefdinir | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 14.412.000 | 210 | 186.722.000 | 186.722.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 186.722.000 | 186.722.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400282812 | Cefdinir | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 12.466.000 | 210 | 322.350.000 | 322.350.000 | 0 |
| 190 | PP2400282813 | Cefditoren | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 65.687.206 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 971.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400282814 | Cefditoren | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 3.683.000 | 210 | 58.300.000 | 58.300.000 | 0 |
| 192 | PP2400282815 | Cefditoren | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 111.688.000 | 210 | 1.572.000.000 | 1.572.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400282816 | Cefditoren | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 180 | 24.510.000 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400282817 | Cefditoren | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 3.683.000 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 |
| 195 | PP2400282818 | Cefixim | vn0101852473 | CÔNG TY TNHH ANDA VIỆT NAM | 180 | 25.433.000 | 210 | 1.271.632.000 | 1.271.632.000 | 0 |
| 196 | PP2400282819 | Cefixim | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 106.164.000 | 210 | 343.392.000 | 343.392.000 | 0 |
| 197 | PP2400282820 | Cefixim | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 316.486.000 | 210 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 |
| 198 | PP2400282821 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.507.000 | 210 | 6.049.600 | 6.049.600 | 0 |
| 199 | PP2400282822 | Cefixim | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 18.267.000 | 210 | 94.550.000 | 94.550.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.507.000 | 210 | 76.182.500 | 76.182.500 | 0 | |||
| 200 | PP2400282823 | Cefoperazon | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400282824 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 59.150.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400282825 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 167.600.000 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400282826 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 105.380.000 | 210 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400282827 | Cefotaxim | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 206.668.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400282828 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 206 | PP2400282829 | Cefpodoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 207 | PP2400282830 | Cefprozil | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 180 | 62.207.000 | 210 | 524.000.000 | 524.000.000 | 0 |
| vn0108201671 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HAFACO | 180 | 14.380.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 180 | 24.364.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400282831 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 316.486.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400282832 | Cefprozil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 210 | PP2400282833 | Cefprozil | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 184.467.000 | 210 | 1.534.000.000 | 1.534.000.000 | 0 |
| 211 | PP2400282834 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 316.486.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 212 | PP2400282835 | Cefprozil | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 43.416.000 | 210 | 2.170.800.000 | 2.170.800.000 | 0 |
| vn0102875681 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM | 180 | 49.176.000 | 210 | 2.160.750.000 | 2.160.750.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400282836 | Cefprozil | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 180 | 24.510.000 | 210 | 897.000.000 | 897.000.000 | 0 |
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 184.467.000 | 210 | 916.500.000 | 916.500.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400282837 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 316.486.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400282838 | Cefprozil | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 379.428.000 | 210 | 876.000.000 | 876.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400282839 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 217 | PP2400282840 | Ceftazidim | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 180 | 8.358.000 | 210 | 389.760.000 | 389.760.000 | 0 |
| 218 | PP2400282841 | Ceftazidime + avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 |
| 219 | PP2400282842 | Ceftibuten | vn0106012654 | CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN | 180 | 9.782.000 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 220 | PP2400282843 | Ceftibuten | vn0106012654 | CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN | 180 | 9.782.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 221 | PP2400282844 | Ceftibuten | vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 180 | 133.148.000 | 210 | 440.430.000 | 440.430.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 58.240.000 | 210 | 484.750.000 | 484.750.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400282845 | Ceftriaxon | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 206.668.000 | 210 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400282847 | Cefuroxim | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 14.412.000 | 210 | 112.970.000 | 112.970.000 | 0 |
| 224 | PP2400282848 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 34.431.000 | 211 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 225 | PP2400282849 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn tương đưong chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Dỉplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 |
| 226 | PP2400282850 | Chlorpheniramin maleat+ Paracetamol + Phenylephrin hydrochlorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 270.218.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400282851 | Cholin Alfoscerat | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 180 | 36.975.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400282852 | Cholin Alfoscerat | vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 180 | 133.148.000 | 210 | 6.048.000.000 | 6.048.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400282854 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 162.228.000 | 210 | 4.410.000.000 | 4.410.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400282855 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400282856 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 162.228.000 | 210 | 2.450.000.000 | 2.450.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2400282857 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 75.993.600 | 75.993.600 | 0 |
| 233 | PP2400282858 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 121.000.000 | 210 | 100.620.000 | 100.620.000 | 0 |
| 234 | PP2400282860 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 87.306.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 235 | PP2400282861 | Ciprofloxacin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 42.525.000 | 210 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 6.247.500 | 6.247.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.507.000 | 210 | 5.357.500 | 5.357.500 | 0 | |||
| 236 | PP2400282862 | Ciprofloxacin | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 180 | 9.678.000 | 210 | 96.264.000 | 96.264.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 71.976.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 177.534.000 | 210 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400282863 | Cisatracurium | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 1.798.000.000 | 1.798.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400282864 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 139.986.000 | 139.986.000 | 0 |
| 239 | PP2400282866 | Citicolin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 200.176.000 | 210 | 7.416.000.000 | 7.416.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400282867 | Citicolin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 200.176.000 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 241 | PP2400282868 | Citicolin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 108.879.000 | 210 | 5.319.000.000 | 5.319.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400282870 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 3.506.760.000 | 3.506.760.000 | 0 |
| 243 | PP2400282871 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 244 | PP2400282872 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 60.806.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 245 | PP2400282873 | Clonidin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 43.274.000 | 210 | 233.400.000 | 233.400.000 | 0 |
| 246 | PP2400282874 | Clopromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.517.000 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 247 | PP2400282875 | Clotrimazol | vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 1.580.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400282877 | Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 1.144.000.000 | 1.144.000.000 | 0 |
| 249 | PP2400282878 | Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 75.999.000 | 75.999.000 | 0 |
| 250 | PP2400282879 | Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 18.000.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 251 | PP2400282880 | Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 180 | 31.412.000 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400282881 | Cồn 70 độ | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 7.641.000 | 210 | 164.430.000 | 164.430.000 | 0 |
| 253 | PP2400282882 | Cồn 70 độ | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 59.461.500 | 59.461.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.694.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 7.641.000 | 210 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 | |||
| 254 | PP2400282883 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 121.000.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 255 | PP2400282885 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 199.845.000 | 199.845.000 | 0 |
| 256 | PP2400282887 | Cytarabin | vn0105905736 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEPHARCO | 180 | 39.140.000 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 257 | PP2400282888 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 |
| 258 | PP2400282889 | Dacarbazin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 13.740.000 | 13.740.000 | 0 |
| 259 | PP2400282890 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 1.990.000.000 | 1.990.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400282891 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid (EPA); Docosahexaenoic acid (DHA); Omega – 3 marine triglycerides) | vn0102719770 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ÂN | 180 | 104.656.000 | 210 | 5.232.780.000 | 5.232.780.000 | 0 |
| 261 | PP2400282892 | Daunorubicin | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 180 | 14.784.000 | 210 | 62.930.700 | 62.930.700 | 0 |
| 262 | PP2400282893 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 2.812.000.000 | 2.812.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400282894 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 3.797.500.000 | 3.797.500.000 | 0 |
| 264 | PP2400282895 | Deferasirox | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 2.100.000 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 |
| 265 | PP2400282896 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400282897 | Deferipron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 267 | PP2400282898 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 71.976.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 268 | PP2400282899 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 71.976.000 | 210 | 279.450.000 | 279.450.000 | 0 |
| 269 | PP2400282900 | Deferoxamin mesylate | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 162.228.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 270 | PP2400282901 | Deferoxamine mesylate | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 74.727.000 | 210 | 7.112.000 | 7.112.000 | 0 |
| 271 | PP2400282902 | Defibrotide | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 160.380.000 | 160.380.000 | 0 |
| 272 | PP2400282903 | Deflazacort | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 316.486.000 | 210 | 78.840.000 | 78.840.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 160.000.000 | 210 | 75.117.000 | 75.117.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400282904 | Deflazacort | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 12.466.000 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 2.499.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.544.000 | 210 | 119.680.000 | 119.680.000 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 106.164.000 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 14.791.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 108.879.000 | 210 | 100.300.000 | 100.300.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400282905 | Desflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 275 | PP2400282906 | Desloratadin | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 180 | 62.207.000 | 210 | 143.290.000 | 143.290.000 | 0 |
| 276 | PP2400282908 | Desloratadin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 200.176.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 277 | PP2400282909 | Desloratadin | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 180 | 62.207.000 | 210 | 225.700.000 | 225.700.000 | 0 |
| 278 | PP2400282910 | Desmopressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 354.128.000 | 354.128.000 | 0 |
| 279 | PP2400282911 | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 737.469.600 | 737.469.600 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 724.416.000 | 724.416.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400282913 | Dexamethason | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 |
| 281 | PP2400282914 | Dexamethason | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.694.000 | 210 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.507.000 | 210 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 7.030.000 | 7.030.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400282916 | Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.976.000 | 210 | 273.800.000 | 273.800.000 | 0 |
| 283 | PP2400282919 | Dexamethason natri phosphat+Neomycin sulfat | vn0100953969 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC THIÊN THÀNH | 180 | 42.941.000 | 210 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 |
| 284 | PP2400282921 | Dexlansoprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 285 | PP2400282922 | Dexlansoprazol | vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 180 | 11.100.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400282923 | Dexmedetomidine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 1.712.000.000 | 1.712.000.000 | 0 |
| 287 | PP2400282924 | Dexrazoxane | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 288 | PP2400282925 | Dị nguyên chiết xuất từ gián Đức Blatella germanica | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 289 | PP2400282926 | Dị nguyên chiết xuất từ lông chó | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 290 | PP2400282927 | Dị nguyên chiết xuất từ lông mèo | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 291 | PP2400282928 | Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 292 | PP2400282929 | Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 293 | PP2400282930 | Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400282931 | Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Asperilus | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400282933 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 296 | PP2400282934 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 512.000 | 512.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 911.000 | 210 | 504.000 | 504.000 | 0 | |||
| 297 | PP2400282936 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 298 | PP2400282937 | Diosmectite | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 11.259.000 | 11.259.000 | 0 |
| 299 | PP2400282938 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.694.000 | 210 | 19.995.000 | 19.995.000 | 0 |
| 300 | PP2400282939 | Diphenhydramin hydroclorid+ Paracetamol+ Phenylephrin hydroclorid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 57.632.000 | 210 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 5.370.000 | 5.370.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400282940 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 74.727.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| 302 | PP2400282941 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 303 | PP2400282942 | Dobutamin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 9.357.000 | 210 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 304 | PP2400282943 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 48.000.000 | 210 | 195.992.160 | 195.992.160 | 0 |
| 305 | PP2400282944 | Đồng gluconat+ Kali iodid + Kẽm gluconat+ Mangan gluconat + Natri selenit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 |
| 306 | PP2400282947 | Doxorubicin Hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400282948 | Doxorubicin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 115.432.000 | 115.432.000 | 0 |
| 308 | PP2400282949 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 309 | PP2400282950 | Doxorubicin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 76.128.000 | 76.128.000 | 0 |
| 310 | PP2400282951 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 25.168.500 | 25.168.500 | 0 |
| 311 | PP2400282954 | Dung dịch lọc máu liên tục (Ngăn A: Calci clorid, Magie clorid, axit lactic, Ngăn B: Natri bicarbonat, Natri clorid) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 63.000.000 | 210 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 312 | PP2400282955 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 42.525.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 313 | PP2400282956 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 2.379.762.000 | 2.379.762.000 | 0 |
| 314 | PP2400282957 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 559.944.000 | 559.944.000 | 0 |
| 315 | PP2400282958 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg) | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 10.324.000 | 210 | 338.200.000 | 338.200.000 | 0 |
| 316 | PP2400282959 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 5.472.460.000 | 5.472.460.000 | 0 |
| 317 | PP2400282960 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg) | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 10.324.000 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400282961 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 1.094.492.000 | 1.094.492.000 | 0 |
| 319 | PP2400282962 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Megie Chloride 5,08mg; Natro Chloride 538mg; Natri lactate 448mg) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 46.906.800 | 46.906.800 | 0 |
| 320 | PP2400282963 | Emicizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 570.721.240 | 570.721.240 | 0 |
| 321 | PP2400282964 | Emicizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.027.298.232 | 1.027.298.232 | 0 |
| 322 | PP2400282965 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400282967 | Entecavir | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 |
| 324 | PP2400282968 | Entecavir | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 200.000.000 | 210 | 425.350.000 | 425.350.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 31.697.000 | 210 | 616.305.000 | 616.305.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 461.550.000 | 461.550.000 | 0 | |||
| 325 | PP2400282969 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 14.791.000 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| 326 | PP2400282970 | Ephedrine hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 11.812.500 | 11.812.500 | 0 |
| 327 | PP2400282971 | Ephedrine hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 328 | PP2400282972 | Ergocalciferol (Vitamin D2) | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 180 | 2.200.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400282973 | Ertapenem | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 206.668.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 330 | PP2400282974 | Erythromycin + Isotretinoin | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 568.000 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 331 | PP2400282975 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 38.371.000 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400282976 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 184.467.000 | 210 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 333 | PP2400282978 | Erythropoietin Beta | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 38.371.000 | 210 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 |
| 334 | PP2400282980 | Esomeprazol | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 474.500.000 | 474.500.000 | 0 |
| 335 | PP2400282981 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 336 | PP2400282982 | Etomidat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 80.554.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 337 | PP2400282984 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 403.882.500 | 403.882.500 | 0 |
| 338 | PP2400282985 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400282986 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 270.218.000 | 210 | 903.200.000 | 903.200.000 | 0 |
| 340 | PP2400282988 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 270.218.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 341 | PP2400282989 | Fexofenadin hydroclorid | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 11.646.000 | 210 | 38.776.000 | 38.776.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 7.622.000 | 210 | 37.821.400 | 37.821.400 | 0 | |||
| 342 | PP2400282991 | Fexofenadin hydroclorid | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 157.425.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0106515288 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH | 180 | 1.200.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400282992 | Fexofenadin hydroclorid | vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 180 | 37.396.000 | 210 | 78.080.000 | 78.080.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 119.345.000 | 210 | 58.880.000 | 58.880.000 | 0 | |||
| 344 | PP2400282993 | Fexofenadin hydroclorid | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 73.363.000 | 210 | 1.518.000.000 | 1.518.000.000 | 0 |
| 345 | PP2400282994 | Fexofenadin hydroclorid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 9.357.000 | 210 | 113.900.000 | 113.900.000 | 0 |
| 346 | PP2400282995 | Fexofenadin hydroclorid | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 119.345.000 | 210 | 4.987.500.000 | 4.987.500.000 | 0 |
| 347 | PP2400282996 | Filgrastim | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 121.000.000 | 210 | 122.888.000 | 122.888.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400282997 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 184.467.000 | 210 | 1.914.000.000 | 1.914.000.000 | 0 |
| 349 | PP2400282999 | Fluconazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 160.000.000 | 210 | 42.320.000 | 42.320.000 | 0 |
| 350 | PP2400283000 | Fluconazol | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400283001 | Fluconazol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 9.680.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 352 | PP2400283002 | Fluconazol | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 5.300.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 16.280.000 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400283003 | Fluconazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 354 | PP2400283005 | Fludrocortisone acetate | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 |
| 355 | PP2400283006 | Fluoxetin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 4.146.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 356 | PP2400283007 | Fluticason propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 357 | PP2400283008 | Foscarnet | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 100.000.000 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 358 | PP2400283009 | Fosfomycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 359 | PP2400283010 | Fosfomycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 200.176.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 360 | PP2400283011 | Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calcium hydrat) | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 180 | 22.005.000 | 210 | 344.750.000 | 344.750.000 | 0 |
| 361 | PP2400283012 | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 123.950.000 | 123.950.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 58.240.000 | 210 | 123.280.000 | 123.280.000 | 0 | |||
| 362 | PP2400283014 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.694.000 | 210 | 35.960.000 | 35.960.000 | 0 |
| 363 | PP2400283015 | Furosemid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 9.680.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 364 | PP2400283016 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 13.329.000 | 13.329.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.581.000 | 210 | 13.625.200 | 13.625.200 | 0 | |||
| 365 | PP2400283017 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.976.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 5.500.000 | 210 | 257.500.000 | 257.500.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400283018 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 451.654.500 | 451.654.500 | 0 |
| 367 | PP2400283019 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.544.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 368 | PP2400283020 | Gadobenic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 369 | PP2400283021 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 370 | PP2400283022 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 2.860.000.000 | 2.860.000.000 | 0 |
| 371 | PP2400283023 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 372 | PP2400283024 | Ganciclovir | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 42.525.000 | 210 | 1.313.965.800 | 1.313.965.800 | 0 |
| 373 | PP2400283025 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 374 | PP2400283026 | Gelatin tannate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 43.822.000 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 375 | PP2400283027 | Gentamicin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.694.000 | 210 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 |
| 376 | PP2400283032 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.920.000 | 220 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| 377 | PP2400283033 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 527.394.000 | 527.394.000 | 0 |
| 378 | PP2400283034 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 345.120.000 | 345.120.000 | 0 |
| 379 | PP2400283035 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 51.303.000 | 51.303.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| 380 | PP2400283037 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 296.010.000 | 296.010.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 302.211.000 | 302.211.000 | 0 | |||
| 381 | PP2400283038 | Glucose khan + Kali clorid +Kẽm+Natri clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrate dihydrat) | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 9.818.000 | 210 | 490.875.000 | 490.875.000 | 0 |
| 382 | PP2400283039 | Glucose khan+ Kali clorid+ Natri clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrate dihydrat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 102.270.000 | 102.270.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.150.000 | 210 | 102.270.000 | 102.270.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.673.000 | 210 | 87.660.000 | 87.660.000 | 0 | |||
| 383 | PP2400283040 | Glucose1-phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 785.000.000 | 785.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400283041 | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 100.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 385 | PP2400283042 | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 111.688.000 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400283043 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.517.000 | 210 | 52.500 | 52.500 | 0 |
| 387 | PP2400283044 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.517.000 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 388 | PP2400283045 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 857.850.000 | 857.850.000 | 0 |
| 389 | PP2400283046 | Heparin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 362.779.000 | 220 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 390 | PP2400283047 | Histamin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 391 | PP2400283049 | Hỗn hợp Probiotics (gồm Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus Rhamnosus, Bifidobacterium longum) | vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 180 | 37.396.000 | 210 | 600.600.000 | 600.600.000 | 0 |
| 392 | PP2400283050 | Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại) | vn0103734517 | Công ty TNHH Vác xin Thiên Y | 180 | 83.094.000 | 210 | 426.310.500 | 426.310.500 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 34.431.000 | 211 | 426.310.500 | 426.310.500 | 0 | |||
| 393 | PP2400283051 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 34.431.000 | 211 | 46.515.000 | 46.515.000 | 0 |
| 394 | PP2400283052 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 34.431.000 | 211 | 46.515.000 | 46.515.000 | 0 |
| 395 | PP2400283053 | Huyết thanh kháng uốn ván tinh chế | vn0103734517 | Công ty TNHH Vác xin Thiên Y | 180 | 83.094.000 | 210 | 5.808.600 | 5.808.600 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 34.431.000 | 211 | 5.808.600 | 5.808.600 | 0 | |||
| 396 | PP2400283056 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 65.687.206 | 210 | 640.743.600 | 640.743.600 | 0 |
| 397 | PP2400283057 | Hydrocortison acetat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 398 | PP2400283058 | Hydroxocobalamin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 65.687.206 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 399 | PP2400283059 | Hydroxychloroquin sulphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 400 | PP2400283060 | Ibuprofen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 11.646.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 |
| vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 180 | 7.275.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400283061 | Ibuprofen | vn0101449497 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS | 180 | 64.898.000 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 157.425.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400283063 | Ibuprofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 57.632.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 403 | PP2400283064 | Ibuprofen | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 42.525.000 | 210 | 208.078.500 | 208.078.500 | 0 |
| vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 180 | 7.275.000 | 210 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 182.450.500 | 182.450.500 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 4.350.000 | 210 | 213.070.000 | 213.070.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 5.190.000 | 210 | 171.350.000 | 171.350.000 | 0 | |||
| 404 | PP2400283065 | Ibuprofen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 290.700.000 | 290.700.000 | 0 | |||
| 405 | PP2400283066 | Ibuprofen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 406 | PP2400283067 | Ibuprofen | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 362.779.000 | 220 | 58.406.400 | 58.406.400 | 0 |
| 407 | PP2400283068 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 408 | PP2400283069 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.299.000 | 1.299.000 | 0 |
| 409 | PP2400283070 | Immune globulin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 9.400.000.000 | 9.400.000.000 | 0 |
| 410 | PP2400283071 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 36.336.000.000 | 36.336.000.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 42.624.000.000 | 42.624.000.000 | 0 | |||
| 411 | PP2400283072 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 104.900.000 | 212 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| 412 | PP2400283074 | Immune globulin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 15.680.000.000 | 15.680.000.000 | 0 |
| 413 | PP2400283075 | Immunoglobulin (IgG, IgA, IgM) | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 180 | 543.375.000 | 210 | 27.168.750.000 | 27.168.750.000 | 0 |
| 414 | PP2400283077 | Inosine pranobex | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 415 | PP2400283078 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (Insulin Human) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 416 | PP2400283079 | Iod (dưới dạng Iopamidol ) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 417 | PP2400283080 | Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 65.998.800 | 65.998.800 | 0 |
| 418 | PP2400283081 | Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 96.248.250 | 96.248.250 | 0 |
| 419 | PP2400283082 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 82.320.000 | 82.320.000 | 0 |
| 420 | PP2400283083 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 421 | PP2400283084 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 518.000 | 210 | 25.882.500 | 25.882.500 | 0 |
| 422 | PP2400283086 | Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 200.176.000 | 210 | 101.700.000 | 101.700.000 | 0 |
| 423 | PP2400283087 | Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 |
| 424 | PP2400283088 | Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 310.772.000 | 210 | 1.773.000.000 | 1.773.000.000 | 0 |
| 425 | PP2400283089 | Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 177.534.000 | 210 | 2.060.771.000 | 2.060.771.000 | 0 |
| 426 | PP2400283090 | Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 65.687.206 | 210 | 154.080.000 | 154.080.000 | 0 |
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 177.534.000 | 210 | 154.080.000 | 154.080.000 | 0 | |||
| 427 | PP2400283091 | Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) | vn0100953969 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC THIÊN THÀNH | 180 | 42.941.000 | 210 | 2.049.300.000 | 2.049.300.000 | 0 |
| 428 | PP2400283092 | Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 379.428.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 429 | PP2400283093 | Kẽm oxyd + Calci carbonat | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 180 | 7.641.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 430 | PP2400283094 | Kẽm+ Vitamin c (Acid ascorbic) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 |
| 431 | PP2400283096 | Ketorolac tromethamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 432 | PP2400283097 | Ketorolac tromethamin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 48.000.000 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400283098 | Ketorolac tromethamin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.517.000 | 210 | 4.675.000 | 4.675.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 4.668.000 | 4.668.000 | 0 | |||
| 434 | PP2400283099 | L – Ornithin L – Aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 119.345.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 435 | PP2400283100 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 53.592.000 | 53.592.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 75.922.000 | 75.922.000 | 0 | |||
| 436 | PP2400283102 | Lactulose | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 5.961.600 | 5.961.600 | 0 |
| 437 | PP2400283103 | Lactulose | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 55.278.000 | 55.278.000 | 0 |
| vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 44.549.000 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400283105 | Lamotrigin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 439 | PP2400283106 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 160.000.000 | 210 | 199.160.000 | 199.160.000 | 0 |
| 440 | PP2400283107 | Lansoprazole | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 160.000.000 | 210 | 14.937.000 | 14.937.000 | 0 |
| 441 | PP2400283108 | Lansoprazole | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 160.000.000 | 210 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 442 | PP2400283109 | Lactulose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 443 | PP2400283110 | L-Arginine Hydrochloride | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 180 | 188.763.000 | 210 | 1.912.500.000 | 1.912.500.000 | 0 |
| 444 | PP2400283111 | L-Arginine Hydrochloride | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 1.124.244.000 | 1.124.244.000 | 0 |
| 445 | PP2400283112 | L-Arginin-L-Aspartat | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 310.772.000 | 210 | 617.890.000 | 617.890.000 | 0 |
| 446 | PP2400283113 | L-Asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 2.717.800.000 | 2.717.800.000 | 0 |
| 447 | PP2400283114 | L-Asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 104.900.000 | 212 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 448 | PP2400283115 | L-Asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 104.900.000 | 212 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 449 | PP2400283116 | L-Asparaginase Erwinia | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 14.150.000.000 | 14.150.000.000 | 0 |
| 450 | PP2400283117 | Levetiracetam | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 180 | 62.207.000 | 210 | 898.380.000 | 898.380.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 886.600.000 | 886.600.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 898.380.000 | 898.380.000 | 0 | |||
| 451 | PP2400283118 | Levetiracetam | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 57.632.000 | 210 | 1.938.000.000 | 1.938.000.000 | 0 |
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 106.164.000 | 210 | 2.078.600.000 | 2.078.600.000 | 0 | |||
| 452 | PP2400283119 | Levetiracetam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 310.772.000 | 210 | 5.593.000.000 | 5.593.000.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 6.180.500.000 | 6.180.500.000 | 0 | |||
| 453 | PP2400283120 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.849.000 | 210 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 9.301.000 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.581.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400283121 | Levobupivacain | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 350.400.000 | 350.400.000 | 0 |
| 455 | PP2400283122 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 456 | PP2400283123 | Levocarnitin | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 180 | 22.005.000 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| 457 | PP2400283124 | Levocarnitin | vn0108968452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC | 180 | 9.622.000 | 210 | 375.200.000 | 375.200.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 17.817.000 | 210 | 374.503.200 | 374.503.200 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 14.791.000 | 210 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400283125 | Levocarnitine | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 460.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 459 | PP2400283126 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 5.342.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 460 | PP2400283127 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 177.534.000 | 210 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| 461 | PP2400283128 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 65.687.206 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 462 | PP2400283129 | Levocetirizin Hydrochlorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 463 | PP2400283130 | Levodropropizin | vn0101449497 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS | 180 | 64.898.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 464 | PP2400283131 | Levodropropizin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 465 | PP2400283132 | Levodropropizin | vn0101449497 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS | 180 | 64.898.000 | 210 | 288.125.000 | 288.125.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 288.125.000 | 288.125.000 | 0 | |||
| 466 | PP2400283133 | Levofloxacin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 200.176.000 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 467 | PP2400283134 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 16.280.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 468 | PP2400283135 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 469 | PP2400283136 | Levothyroxine natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 71.976.000 | 210 | 1.946.700 | 1.946.700 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.721.600 | 2.721.600 | 0 | |||
| 470 | PP2400283137 | Lidocain + Epinephrin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 1.859.000 | 210 | 92.904.000 | 92.904.000 | 0 |
| 471 | PP2400283138 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.590.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 472 | PP2400283139 | Lidocain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 33.360.000 | 33.360.000 | 0 |
| 473 | PP2400283140 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 474 | PP2400283141 | Lidocain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 475 | PP2400283142 | Lidocain+ Prilocain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 89.090.000 | 89.090.000 | 0 |
| 476 | PP2400283143 | Lidocaine hydrochloride +Phenazone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 477 | PP2400283144 | Linezolid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 71.976.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 | |||
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 184.467.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 237.760.000 | 237.760.000 | 0 | |||
| 478 | PP2400283145 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 479 | PP2400283146 | Linezolid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 3.500.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 58.240.000 | 210 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| 480 | PP2400283147 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 481 | PP2400283148 | Linezolid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 160.000.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 482 | PP2400283149 | Linezolid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 43.274.000 | 210 | 33.820.000 | 33.820.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 483 | PP2400283150 | Linezolid | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 38.371.000 | 210 | 32.190.000 | 32.190.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 56.000.000 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 9.301.000 | 210 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| 484 | PP2400283152 | L-Lysin hydroclorid + Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 31.697.000 | 210 | 164.850.000 | 164.850.000 | 0 |
| 485 | PP2400283153 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 2.022.000 | 210 | 61.538.400 | 61.538.400 | 0 |
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 180 | 1.932.000 | 210 | 78.584.000 | 78.584.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 31.697.000 | 210 | 91.960.000 | 91.960.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 316.486.000 | 210 | 59.312.000 | 59.312.000 | 0 | |||
| 486 | PP2400283154 | L-Ornithin L-aspartat+Vitamin B1 +Vitamin B6 +Vitamin C +Vitamin E | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 177.534.000 | 210 | 34.900.000 | 34.900.000 | 0 |
| 487 | PP2400283156 | Macrogol (polyethylen glycol) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 47.709.000 | 47.709.000 | 0 |
| 488 | PP2400283158 | Magnesi Sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| 489 | PP2400283159 | Magnesi(dưới dạng Magnesi lactat dihydrat và magnesi pidolat)+Vitamin B6( Pyridoxin HCL) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 1.632.000 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 |
| 490 | PP2400283160 | Magnesium lactat dihydrat +Magnesium pidolat +Pyridoxin hydroclorid | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 180 | 9.678.000 | 210 | 356.704.000 | 356.704.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 200.176.000 | 210 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| 491 | PP2400283161 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 56.000.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 492 | PP2400283163 | Mecobalamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 71.976.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 493 | PP2400283164 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 100.000.000 | 210 | 276.696.000 | 276.696.000 | 0 |
| 494 | PP2400283166 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 99.312.500 | 99.312.500 | 0 |
| 495 | PP2400283167 | Mesalazin (mesalamin) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| 496 | PP2400283168 | Mesalazin (mesalamin) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 160.000.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 497 | PP2400283169 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 59.370.000 | 59.370.000 | 0 |
| 498 | PP2400283171 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 499 | PP2400283172 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.436.000 | 1.436.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.849.000 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| 500 | PP2400283175 | Methotrexat | vn0105905736 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEPHARCO | 180 | 39.140.000 | 210 | 1.798.000.000 | 1.798.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 1.758.000.000 | 1.758.000.000 | 0 | |||
| 501 | PP2400283176 | Methotrexat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 119.345.000 | 210 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 |
| 502 | PP2400283177 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 503 | PP2400283178 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 504 | PP2400283179 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 505 | PP2400283180 | Methotrexat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 506 | PP2400283181 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 368.445.000 | 368.445.000 | 0 |
| 507 | PP2400283182 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 208.600.000 | 208.600.000 | 0 |
| 508 | PP2400283183 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 509 | PP2400283184 | Methyl prednisolon | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 87.306.000 | 210 | 1.040.070.000 | 1.040.070.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 1.040.070.000 | 1.040.070.000 | 0 | |||
| 510 | PP2400283185 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 511 | PP2400283186 | Methylcobalamin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 60.806.000 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 512 | PP2400283187 | Methyldopa | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 1.361.000 | 210 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 9.301.000 | 210 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| 513 | PP2400283188 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 514 | PP2400283189 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 2.822.400.000 | 2.822.400.000 | 0 |
| 515 | PP2400283190 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 516 | PP2400283191 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.419.600.000 | 1.419.600.000 | 0 |
| 517 | PP2400283192 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.410.600.000 | 1.410.600.000 | 0 |
| 518 | PP2400283194 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 16.280.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 334.000.000 | 334.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 519 | PP2400283195 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 128.503.000 | 128.503.000 | 0 |
| 520 | PP2400283196 | Micafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.149.875.000 | 2.149.875.000 | 0 |
| 521 | PP2400283200 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| 522 | PP2400283201 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 2.211.000.000 | 2.211.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 270.218.000 | 210 | 2.255.000.000 | 2.255.000.000 | 0 | |||
| 523 | PP2400283202 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 4.594.000.000 | 4.594.000.000 | 0 |
| 524 | PP2400283203 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 40.350.000 | 310 | 1.010.000.000 | 1.010.000.000 | 0 |
| 525 | PP2400283204 | Minocycline | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 526 | PP2400283205 | Mometason furoat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 53.686.000 | 210 | 1.952.160.000 | 1.952.160.000 | 0 |
| 527 | PP2400283206 | Mometason furoat | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 316.486.000 | 210 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 |
| 528 | PP2400283207 | Mometason furoat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 53.686.000 | 210 | 732.060.000 | 732.060.000 | 0 |
| 529 | PP2400283208 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 65.687.206 | 210 | 236.640.000 | 236.640.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 240.584.000 | 240.584.000 | 0 | |||
| 530 | PP2400283209 | Mometason furoat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 48.037.500 | 48.037.500 | 0 |
| 531 | PP2400283210 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 |
| 532 | PP2400283211 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 10.620.000 | 210 | 531.000.000 | 531.000.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 162.228.000 | 210 | 531.000.000 | 531.000.000 | 0 | |||
| 533 | PP2400283213 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 50.470.000 | 50.470.000 | 0 |
| 534 | PP2400283214 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 160.000.000 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 1.012.650.000 | 1.012.650.000 | 0 | |||
| 535 | PP2400283215 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 162.228.000 | 210 | 79.350.000 | 79.350.000 | 0 |
| 536 | PP2400283216 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.849.000 | 210 | 20.741.700 | 20.741.700 | 0 |
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 45.645.000 | 210 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 | |||
| 537 | PP2400283217 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 71.976.000 | 210 | 1.431.000.000 | 1.431.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 1.348.200.000 | 1.348.200.000 | 0 | |||
| vn0104626225 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BZER | 180 | 73.545.000 | 210 | 1.476.000.000 | 1.476.000.000 | 0 | |||
| 538 | PP2400283218 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 19.027.000 | 19.027.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 119.345.000 | 210 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| 539 | PP2400283219 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0104626225 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BZER | 180 | 73.545.000 | 210 | 1.062.720.000 | 1.062.720.000 | 0 |
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 73.363.000 | 210 | 1.062.720.000 | 1.062.720.000 | 0 | |||
| 540 | PP2400283220 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 162.360.000 | 162.360.000 | 0 | |||
| 541 | PP2400283222 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 542 | PP2400283223 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| 543 | PP2400283226 | Mupirocin | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 180 | 43.914.000 | 210 | 76.969.200 | 76.969.200 | 0 |
| 544 | PP2400283227 | Mycophenolat mofetil | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 184.467.000 | 210 | 3.683.220.000 | 3.683.220.000 | 0 |
| 545 | PP2400283231 | Naloxon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 546 | PP2400283232 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 5.482.000 | 210 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| 547 | PP2400283233 | Naproxen | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 45.645.000 | 210 | 93.978.000 | 93.978.000 | 0 |
| 548 | PP2400283234 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 |
| 549 | PP2400283235 | Natri clorid | vn0106554569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH | 180 | 7.854.000 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 200.176.000 | 210 | 392.700.000 | 392.700.000 | 0 | |||
| 550 | PP2400283236 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 87.306.000 | 210 | 1.249.500.000 | 1.249.500.000 | 0 |
| 551 | PP2400283237 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 87.306.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 552 | PP2400283238 | Natri clorid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 42.525.000 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 161.670.000 | 161.670.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 | |||
| 553 | PP2400283239 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.694.000 | 210 | 37.488.000 | 37.488.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.507.000 | 210 | 37.488.000 | 37.488.000 | 0 | |||
| 554 | PP2400283240 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 87.306.000 | 210 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 555 | PP2400283241 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 294.851.000 | 294.851.000 | 0 |
| 556 | PP2400283242 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.694.000 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 42.997.500 | 42.997.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 911.000 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 | |||
| 557 | PP2400283243 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 644.900.000 | 644.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 | |||
| 558 | PP2400283244 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 93.555.000 | 93.555.000 | 0 |
| 559 | PP2400283245 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| 560 | PP2400283246 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 7.550.000 | 7.550.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 7.581.000 | 7.581.000 | 0 | |||
| 561 | PP2400283247 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 74.727.000 | 210 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 |
| 562 | PP2400283248 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 563 | PP2400283249 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 80.554.000 | 210 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 564 | PP2400283250 | Nguyên tố vi lượng (Fe, Zn, Mn, Cu, Cr, Mo, Se, F, I ở dạng Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 80.554.000 | 210 | 9.670.500 | 9.670.500 | 0 |
| 565 | PP2400283251 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 566 | PP2400283252 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 567 | PP2400283253 | Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 568 | PP2400283254 | Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 569 | PP2400283255 | Nicardipine hydrochlorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 223.600.000 | 223.600.000 | 0 |
| 570 | PP2400283256 | Nicardipine hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 571 | PP2400283257 | Nicardipine hydrochlorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 572 | PP2400283259 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 74.727.000 | 210 | 58.600.000 | 58.600.000 | 0 |
| vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 180 | 31.412.000 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| 573 | PP2400283260 | Nimodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 8.326.500 | 8.326.500 | 0 |
| 574 | PP2400283261 | Noradrenalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 575 | PP2400283262 | Noradrenalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.641.000 | 210 | 231.250.000 | 231.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 229.875.000 | 229.875.000 | 0 | |||
| 576 | PP2400283263 | Noradrenalin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 14.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 577 | PP2400283264 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 57.440.000 | 57.440.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 | |||
| 578 | PP2400283265 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.694.000 | 210 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 |
| 579 | PP2400283266 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 68.570.000 | 68.570.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 580 | PP2400283267 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.694.000 | 210 | 62.800.000 | 62.800.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 581 | PP2400283269 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 582 | PP2400283270 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 1.478.064.000 | 1.478.064.000 | 0 |
| 583 | PP2400283271 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 584 | PP2400283272 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 585 | PP2400283273 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 586 | PP2400283274 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.845.201.800 | 2.845.201.800 | 0 |
| 587 | PP2400283275 | Oxacilin | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 167.600.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 588 | PP2400283276 | Oxacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 48.000.000 | 210 | 1.789.200 | 1.789.200 | 0 |
| 589 | PP2400283277 | Oxacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 48.000.000 | 210 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| 590 | PP2400283278 | Oxcarbazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 4.153.766.400 | 4.153.766.400 | 0 |
| 591 | PP2400283279 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.517.000 | 210 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 |
| 592 | PP2400283280 | Oxcarbazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.693.969.200 | 1.693.969.200 | 0 |
| 593 | PP2400283281 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 160.000.000 | 210 | 106.784.000 | 106.784.000 | 0 |
| 594 | PP2400283282 | Paracetamol | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 720.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 595 | PP2400283283 | Paracetamol | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 13.662.000 | 210 | 683.100.000 | 683.100.000 | 0 |
| 596 | PP2400283284 | Paracetamol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 270.218.000 | 210 | 45.996.000 | 45.996.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.641.000 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| 597 | PP2400283285 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 51.060.000 | 51.060.000 | 0 |
| 598 | PP2400283286 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 72.256.000 | 72.256.000 | 0 |
| 599 | PP2400283287 | Paracetamol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 948.000 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 600 | PP2400283288 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 601 | PP2400283289 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 48.216.000 | 48.216.000 | 0 |
| 602 | PP2400283290 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 454.230.000 | 454.230.000 | 0 |
| 603 | PP2400283291 | Paracetamol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 17.817.000 | 210 | 87.181.600 | 87.181.600 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 270.218.000 | 210 | 80.075.600 | 80.075.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 87.164.000 | 87.164.000 | 0 | |||
| 604 | PP2400283292 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 30.371.500 | 30.371.500 | 0 |
| 605 | PP2400283294 | Paracetamol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 11.240.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 606 | PP2400283295 | Paracetamol | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 65.687.206 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 607 | PP2400283296 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 200.000.000 | 210 | 43.120.000 | 43.120.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 42.944.000 | 42.944.000 | 0 | |||
| 608 | PP2400283297 | Paracetamol | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 7.622.000 | 210 | 59.208.000 | 59.208.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 65.687.206 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 17.817.000 | 210 | 59.208.000 | 59.208.000 | 0 | |||
| 609 | PP2400283298 | Paracetamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 |
| 610 | PP2400283299 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 50.388.000 | 50.388.000 | 0 |
| 611 | PP2400283300 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 37.611.000 | 37.611.000 | 0 |
| 612 | PP2400283301 | Paracetamol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 948.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 613 | PP2400283302 | Pegaspargase/Pegylated L-Asparaginase | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 100.000.000 | 210 | 3.598.800.000 | 3.598.800.000 | 0 |
| 614 | PP2400283303 | Penicillamin | vn0102678080 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM | 180 | 8.120.000 | 210 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 |
| 615 | PP2400283305 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| 616 | PP2400283306 | Perampanel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 124.125.000 | 124.125.000 | 0 |
| 617 | PP2400283307 | Perampanel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 618 | PP2400283308 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.517.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 619 | PP2400283309 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.517.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 620 | PP2400283313 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 11.670.000 | 11.670.000 | 0 |
| 621 | PP2400283314 | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 622 | PP2400283315 | Phytomenadion | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 623 | PP2400283316 | Piperacillin+ Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 66.990.000 | 66.990.000 | 0 |
| 624 | PP2400283317 | Piracetam | vn0102875681 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM | 180 | 49.176.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 625 | PP2400283318 | Piracetam | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 316.486.000 | 210 | 510.300.000 | 510.300.000 | 0 |
| 626 | PP2400283319 | Piracetam | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 11.646.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 7.622.000 | 210 | 40.419.200 | 40.419.200 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 8.016.000 | 210 | 50.660.000 | 50.660.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 180 | 24.364.000 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| 627 | PP2400283320 | Piracetam | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 7.104.000 | 210 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 |
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 180 | 24.364.000 | 210 | 355.200.000 | 355.200.000 | 0 | |||
| 628 | PP2400283321 | Piracetam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 71.976.000 | 210 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 |
| vn0108245492 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ EUROGREEN | 180 | 4.128.000 | 210 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 | |||
| 629 | PP2400283322 | Piracetam | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 65.687.206 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 5.342.000 | 210 | 105.825.000 | 105.825.000 | 0 | |||
| 630 | PP2400283323 | Piracetam | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 8.016.000 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 |
| 631 | PP2400283324 | Piracetam | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 8.016.000 | 210 | 252.720.000 | 252.720.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 17.817.000 | 210 | 201.592.800 | 201.592.800 | 0 | |||
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 180 | 36.975.000 | 210 | 207.360.000 | 207.360.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 5.055.000 | 210 | 223.560.000 | 223.560.000 | 0 | |||
| 632 | PP2400283325 | Piracetam | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 180 | 22.005.000 | 210 | 491.612.500 | 491.612.500 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 425.575.000 | 425.575.000 | 0 | |||
| 633 | PP2400283326 | Piracetam | vn0107644938 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH ĐÔ | 180 | 17.606.000 | 210 | 596.250.000 | 596.250.000 | 0 |
| 634 | PP2400283328 | Polyethylene glycol 400 + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 11.646.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 635 | PP2400283329 | Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) + giải độc tố uốn ván. | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 34.431.000 | 211 | 17.808.000 | 17.808.000 | 0 |
| 636 | PP2400283331 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 82.501.680 | 82.501.680 | 0 |
| 637 | PP2400283332 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 66.612.000 | 66.612.000 | 0 |
| 638 | PP2400283333 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 95.722.200 | 95.722.200 | 0 |
| 639 | PP2400283334 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 1.043.040.000 | 1.043.040.000 | 0 |
| 640 | PP2400283336 | Povidon iodin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 23.220.000 | 23.220.000 | 0 |
| 641 | PP2400283337 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 642 | PP2400283340 | Proparacaine hydrocloride (Proxymetacaine hydrochloride) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 5.513.200 | 5.513.200 | 0 |
| 643 | PP2400283341 | Propofol | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 80.554.000 | 210 | 3.367.980.000 | 3.367.980.000 | 0 |
| 644 | PP2400283342 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 688.800.000 | 688.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 691.040.000 | 691.040.000 | 0 | |||
| 645 | PP2400283343 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 4.620.000.000 | 4.620.000.000 | 0 |
| 646 | PP2400283344 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| 647 | PP2400283347 | Prostaglandin E1 (Alprostadil) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 219.268.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 648 | PP2400283348 | Protamin Sulfat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 173.400.000 | 173.400.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 3.107.000 | 210 | 148.980.000 | 148.980.000 | 0 | |||
| 649 | PP2400283349 | Pyridostigmin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 121.000.000 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 650 | PP2400283350 | Quetiapine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 121.000.000 | 210 | 6.568.800 | 6.568.800 | 0 |
| 651 | PP2400283351 | Quetiapine | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 948.000 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 652 | PP2400283352 | Rabeprazole sodium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 121.000.000 | 210 | 209.070.000 | 209.070.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 31.697.000 | 210 | 210.585.000 | 210.585.000 | 0 | |||
| 653 | PP2400283354 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 200.506.000 | 200.506.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 204.015.000 | 204.015.000 | 0 | |||
| 654 | PP2400283355 | Ringer lactat + Glucose. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 1.985.120.000 | 1.985.120.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 56.000.000 | 210 | 2.080.500.000 | 2.080.500.000 | 0 | |||
| 655 | PP2400283356 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 43.495.395 | 210 | 120.380.000 | 120.380.000 | 0 |
| 656 | PP2400283358 | Risperidon | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 106.164.000 | 210 | 686.570.000 | 686.570.000 | 0 |
| 657 | PP2400283359 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.517.000 | 210 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| 658 | PP2400283361 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 870.412.600 | 870.412.600 | 0 |
| 659 | PP2400283362 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 |
| 660 | PP2400283363 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 87.998.000 | 87.998.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 | |||
| 661 | PP2400283364 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 662 | PP2400283365 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 663 | PP2400283366 | Rupatadine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 121.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 664 | PP2400283367 | Rupatadine | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 2.400.000 | 210 | 28.343.000 | 28.343.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 31.697.000 | 210 | 30.065.000 | 30.065.000 | 0 | |||
| 665 | PP2400283368 | Rupatadine | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 379.428.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 666 | PP2400283369 | Ruxolitinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 290.292.400 | 290.292.400 | 0 |
| 667 | PP2400283370 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 1.670.500.000 | 1.670.500.000 | 0 |
| 668 | PP2400283371 | Saccharomyces boulardii | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 180 | 43.914.000 | 210 | 2.118.690.000 | 2.118.690.000 | 0 |
| 669 | PP2400283372 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 |
| 670 | PP2400283373 | Saccharomyces boulardii | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 64.053.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 671 | PP2400283375 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 712.215.000 | 712.215.000 | 0 |
| 672 | PP2400283376 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 |
| 673 | PP2400283377 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 74.727.000 | 210 | 94.300.000 | 94.300.000 | 0 |
| 674 | PP2400283380 | Salbutamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 15.561.000 | 15.561.000 | 0 |
| 675 | PP2400283381 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 676 | PP2400283382 | Salicylic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 677 | PP2400283383 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 200.176.000 | 210 | 616.500.000 | 616.500.000 | 0 |
| 678 | PP2400283384 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 206.668.000 | 210 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 |
| 679 | PP2400283385 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 14.412.000 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 92.617.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 58.240.000 | 210 | 315.630.000 | 315.630.000 | 0 | |||
| 680 | PP2400283387 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 379.428.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 681 | PP2400283388 | Sắt (dưới dạng sắt (III) protein succinylat ) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 24.050.000 | 24.050.000 | 0 |
| 682 | PP2400283389 | Sắt (dưới dạng Sắt Hydroxid Polymaltose complex) | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 180 | 188.763.000 | 210 | 1.392.000.000 | 1.392.000.000 | 0 |
| 683 | PP2400283390 | Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 11.646.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0106012654 | CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN | 180 | 9.782.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 379.428.000 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| 684 | PP2400283391 | Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 106.164.000 | 210 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| 685 | PP2400283393 | Sắt (III) hydroxide polymaltose + Vitaminn B9 (Acid Folic) | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 2.022.000 | 210 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 121.000.000 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 60.806.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 686 | PP2400283394 | Sắt (sắt dạng Polysaccharide iron complex) | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 157.425.000 | 210 | 2.720.790.000 | 2.720.790.000 | 0 |
| 687 | PP2400283395 | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt(III) hydroxyd polymatose)+Acid Folic | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 177.534.000 | 210 | 328.164.000 | 328.164.000 | 0 |
| 688 | PP2400283396 | Sắt Sucrose | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 60.806.000 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 689 | PP2400283398 | Sertraline (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 160.000.000 | 210 | 72.210.000 | 72.210.000 | 0 |
| 690 | PP2400283399 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 270.218.000 | 210 | 2.437.680.000 | 2.437.680.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 2.483.200.000 | 2.483.200.000 | 0 | |||
| 691 | PP2400283400 | Sildenafil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 200.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 58.240.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 692 | PP2400283401 | Silver sulfadiazin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 43.495.395 | 210 | 107.870.000 | 107.870.000 | 0 |
| 693 | PP2400283402 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 694 | PP2400283403 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 |
| 695 | PP2400283404 | Silymarin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 3.582.000 | 3.582.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 58.240.000 | 210 | 3.582.000 | 3.582.000 | 0 | |||
| 696 | PP2400283405 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 4.146.000 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 697 | PP2400283406 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 23.985.000 | 23.985.000 | 0 |
| 698 | PP2400283407 | Simethicon | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 177.534.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 699 | PP2400283408 | Simethicone + Dill oil + Fennel oil | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 43.274.000 | 210 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 |
| 700 | PP2400283412 | Somatropin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 28.627.000.000 | 28.627.000.000 | 0 |
| 701 | PP2400283414 | Sorbitol+ natri citrat | vn0100953969 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC THIÊN THÀNH | 180 | 42.941.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 702 | PP2400283416 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 58.240.000 | 210 | 352.359.000 | 352.359.000 | 0 |
| 703 | PP2400283418 | Succimer | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 704 | PP2400283423 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 705 | PP2400283424 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 351.500.000 | 351.500.000 | 0 |
| 706 | PP2400283425 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| 707 | PP2400283426 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 5.482.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 121.000.000 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 3.683.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 708 | PP2400283427 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 5.482.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 709 | PP2400283428 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 710 | PP2400283429 | Tacrolimus | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 43.274.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 711 | PP2400283430 | Temozolomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 121.000.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 712 | PP2400283431 | Temozolomid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 43.274.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 713 | PP2400283432 | Terbinafine hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| 714 | PP2400283433 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 399.000 | 399.000 | 0 |
| 715 | PP2400283434 | Tetracyclin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.150.000 | 210 | 45.475.000 | 45.475.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 56.000.000 | 210 | 45.475.000 | 45.475.000 | 0 | |||
| 716 | PP2400283436 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 |
| 717 | PP2400283438 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 316.486.000 | 210 | 302.100.000 | 302.100.000 | 0 |
| 718 | PP2400283440 | Thymomodulin | vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 180 | 209.880.000 | 210 | 10.494.000.000 | 10.494.000.000 | 0 |
| 719 | PP2400283441 | Tigecyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 720 | PP2400283442 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 270.218.000 | 210 | 17.075.000 | 17.075.000 | 0 |
| 721 | PP2400283443 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 43.495.395 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 722 | PP2400283444 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 60.806.000 | 210 | 2.970.000.000 | 2.970.000.000 | 0 |
| 723 | PP2400283445 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 48.000.000 | 210 | 899.640.000 | 899.640.000 | 0 |
| 724 | PP2400283446 | Tobramycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 14.641.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 | |||
| 725 | PP2400283447 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.349.628.000 | 1.349.628.000 | 0 |
| 726 | PP2400283448 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 3.114.419.400 | 3.114.419.400 | 0 |
| 727 | PP2400283449 | Topiramat | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 105.380.000 | 210 | 2.325.000.000 | 2.325.000.000 | 0 |
| 728 | PP2400283450 | Topiramat | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 57.632.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 729 | PP2400283451 | Topiramat | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 57.632.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 730 | PP2400283453 | Treosulfan | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 731 | PP2400283454 | Triptoreline | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 13.860.000.000 | 13.860.000.000 | 0 |
| 732 | PP2400283455 | Triptoreline | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 14.319.200.000 | 14.319.200.000 | 0 |
| 733 | PP2400283456 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 734 | PP2400283457 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 5.482.000 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 735 | PP2400283458 | Tyrothricin | vn0102727210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHACO MIỀN BẮC | 180 | 2.924.000 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| 736 | PP2400283460 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 840.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 737 | PP2400283462 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 1.361.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 5.150.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.849.000 | 210 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 | |||
| 738 | PP2400283463 | Ursodeoxycholic acid | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 106.164.000 | 210 | 729.600.000 | 729.600.000 | 0 |
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 73.363.000 | 210 | 1.005.480.000 | 1.005.480.000 | 0 | |||
| 739 | PP2400283464 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 121.000.000 | 210 | 111.980.000 | 111.980.000 | 0 |
| 740 | PP2400283465 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.849.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 9.301.000 | 210 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 | |||
| 741 | PP2400283466 | Ursodeoxycholic acid | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 177.534.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 |
| 742 | PP2400283467 | Ursodeoxycholic acid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 310.772.000 | 210 | 590.820.000 | 590.820.000 | 0 |
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 177.534.000 | 210 | 724.980.000 | 724.980.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 727.560.000 | 727.560.000 | 0 | |||
| 743 | PP2400283468 | Ursodeoxycholic acid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 310.772.000 | 210 | 151.960.000 | 151.960.000 | 0 |
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 106.164.000 | 210 | 172.260.000 | 172.260.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 379.428.000 | 210 | 149.640.000 | 149.640.000 | 0 | |||
| 744 | PP2400283469 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi – Quai bị - Rubella | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 745 | PP2400283470 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi – Quai bị - Rubella | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 195.530.400 | 195.530.400 | 0 |
| 746 | PP2400283472 | Vắc xin phối hợp phòng Uốn ván-Bạch hầu – Ho gà | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 104.737.500 | 104.737.500 | 0 |
| 747 | PP2400283473 | Vắc xin phòng bệnh Dại | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 373.846.200 | 373.846.200 | 0 |
| 748 | PP2400283474 | Vắc xin phòng bệnh do phế cầu | vn0103734517 | Công ty TNHH Vác xin Thiên Y | 180 | 83.094.000 | 210 | 2.693.250.000 | 2.693.250.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.693.250.000 | 2.693.250.000 | 0 | |||
| 749 | PP2400283475 | Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (Polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 4.564.450.000 | 4.564.450.000 | 0 |
| 750 | PP2400283476 | Vắc xin phòng bệnh Lao | vn0103734517 | Công ty TNHH Vác xin Thiên Y | 180 | 83.094.000 | 210 | 367.290.000 | 367.290.000 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 34.431.000 | 211 | 367.290.000 | 367.290.000 | 0 | |||
| 751 | PP2400283478 | Vắc xin phòng bệnh viêm não Nhật Bản | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 34.431.000 | 211 | 17.710.000 | 17.710.000 | 0 |
| 752 | PP2400283479 | Vắc xin phòng cúm | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 34.431.000 | 211 | 47.985.000 | 47.985.000 | 0 |
| 753 | PP2400283480 | Vắc xin phòng Cúm mùa (4 chủng) | vn0103734517 | Công ty TNHH Vác xin Thiên Y | 180 | 83.094.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 754 | PP2400283481 | Vắc xin phòng Cúm mùa (4 chủng, bất hoạt, dạng mảnh) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 755 | PP2400283482 | Vắc xin phòng dại | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 34.431.000 | 211 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 756 | PP2400283483 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A, nhóm C, nhóm Y, nhóm W) và giải độc tố bạch hầu | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 2.204.000.000 | 2.204.000.000 | 0 |
| 757 | PP2400283485 | Vắc xin phòng Não mô cầu tuýp B (Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+ Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+ Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 611.970.400 | 611.970.400 | 0 |
| 758 | PP2400283487 | Vắc xin phòng Thương hàn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 38.197.250 | 38.197.250 | 0 |
| 759 | PP2400283488 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 872.195.000 | 872.195.000 | 0 |
| 760 | PP2400283489 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 534.800.000 | 534.800.000 | 0 |
| 761 | PP2400283490 | Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 3.153.235.500 | 3.153.235.500 | 0 |
| 762 | PP2400283491 | Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 107.064.000 | 107.064.000 | 0 |
| 763 | PP2400283492 | Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 34.431.000 | 211 | 288.813.000 | 288.813.000 | 0 |
| 764 | PP2400283493 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (Vắc xin tái tổ hợp phòng virus HPV 9 type 6,11,16,18,31,33,45,52,58) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 2.315.250.000 | 2.315.250.000 | 0 |
| 765 | PP2400283495 | Vắc xin phòng Viêm gan A | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 610.859.200 | 610.859.200 | 0 |
| 766 | PP2400283496 | Vắc xin phòng viêm gan A và viêm gan B | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 84.582.000 | 84.582.000 | 0 |
| 767 | PP2400283497 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 34.431.000 | 211 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 768 | PP2400283498 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 34.431.000 | 211 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| 769 | PP2400283500 | Vắc xin tổng hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu – uốn ván- ho gà-bại liệt | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 96.330.210 | 96.330.210 | 0 |
| 770 | PP2400283501 | Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà- Bại liệt –Viêm gan B – Hib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 3.893.400.000 | 3.893.400.000 | 0 |
| 771 | PP2400283502 | Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà –Viêm gan B- Bại liệt – Hib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 3.888.000.000 | 3.888.000.000 | 0 |
| 772 | PP2400283503 | Vắc xin uốn ván hấp phụ | vn0103734517 | Công ty TNHH Vác xin Thiên Y | 180 | 83.094.000 | 210 | 1.921.920 | 1.921.920 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 34.431.000 | 211 | 1.921.920 | 1.921.920 | 0 | |||
| 773 | PP2400283504 | Valganciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 2.090.000.000 | 2.090.000.000 | 0 |
| 774 | PP2400283505 | Valproat Magnesi | vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 44.549.000 | 210 | 223.250.000 | 223.250.000 | 0 |
| 775 | PP2400283506 | Valproat Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 718.910.000 | 718.910.000 | 0 |
| 776 | PP2400283507 | Valproat Natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.849.000 | 210 | 125.317.500 | 125.317.500 | 0 |
| 777 | PP2400283508 | Valproat Natri | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 180 | 62.207.000 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| 778 | PP2400283509 | Valproat Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 637.498.400 | 637.498.400 | 0 |
| 779 | PP2400283510 | Valproat Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 197.580.000 | 197.580.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 152.813.000 | 152.813.000 | 0 | |||
| 780 | PP2400283511 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 1.328.985.000 | 1.328.985.000 | 0 |
| 781 | PP2400283512 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 15.800.000 | 210 | 720.900.000 | 720.900.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 270.218.000 | 210 | 773.000.000 | 773.000.000 | 0 | |||
| 782 | PP2400283513 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 245.046.000 | 210 | 2.599.800.000 | 2.599.800.000 | 0 |
| 783 | PP2400283514 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 100.000.000 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 784 | PP2400283515 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 2.772.000.000 | 2.772.000.000 | 0 |
| 785 | PP2400283518 | Vincristin | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 180 | 14.784.000 | 210 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 |
| 786 | PP2400283519 | Vincristin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 100.000.000 | 210 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 |
| 787 | PP2400283520 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 122.000.000 | 210 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| 788 | PP2400283522 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.694.000 | 210 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 |
| 789 | PP2400283523 | Vitamin A tổng hợp + Vitamin B1(Thiamin HCl )+Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphate )+Vitamin B5 (Dexanthenol)+Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)+Vitamin C (Ascorbic acid ) +vitamin D2 (Ergocalciferol )+Viatmin E (Alpha tocopheryl acetat )+Vitamin PP (Nicacinamid ) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 74.727.000 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 |
| 790 | PP2400283524 | Vitamin B1 (Thiamin HCl) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 791 | PP2400283526 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+Vitamin B2 (Riboflavin )+Vitamin B5 (Dexpanthenol )+Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) +Vitamin PP (Nicotinamid) | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 40.022.000 | 210 | 1.800.900.000 | 1.800.900.000 | 0 |
| 792 | PP2400283527 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin)+ Vitamin B5 (calcium D-pantothenat)+ Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid) | vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 44.549.000 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0107078270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM- THIẾT BỊ Y TẾ THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.560.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 793 | PP2400283528 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)+ Vitamin B2 (Riboflavin)+ Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)+ Vitamin PP (Nicotinamid) | vn0108350666 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HƯNG | 180 | 4.066.000 | 210 | 203.264.000 | 203.264.000 | 0 |
| 794 | PP2400283530 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)+Vitamin B2(Riboflavin)+Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+Vitamin PP (Nicotinamid) | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 177.534.000 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 795 | PP2400283532 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 129.641.874 | 210 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 796 | PP2400283533 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 41.596.800 | 41.596.800 | 0 |
| 797 | PP2400283534 | Vitamin C (Acid ascorbic) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 200.000.000 | 210 | 35.741.000 | 35.741.000 | 0 |
| 798 | PP2400283535 | Vitamin C (Acid ascorbic) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 120.000.000 | 211 | 3.664.000 | 3.664.000 | 0 |
| 799 | PP2400283537 | Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 20.460.000 | 20.460.000 | 0 |
| 800 | PP2400283538 | Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 |
| 801 | PP2400283539 | Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 9.301.000 | 210 | 5.180.000 | 5.180.000 | 0 |
| 802 | PP2400283540 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 71.976.000 | 210 | 397.800.000 | 397.800.000 | 0 |
| 803 | PP2400283541 | Vitamin K1 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 804 | PP2400283542 | Vitamin K1 | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 57.632.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 805 | PP2400283543 | Vitamin K1 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 14.517.000 | 210 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 806 | PP2400283544 | Vitamin K1 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 245.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 807 | PP2400283545 | Voriconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 441.566.000 | 210 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 |
| 808 | PP2400283546 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 23.568.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 809 | PP2400283547 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 23.568.000 | 210 | 488.400.000 | 488.400.000 | 0 |
| 810 | PP2400283548 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 308.240.000 | 210 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 |
| 811 | PP2400283549 | Voriconazol | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.680.033.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 812 | PP2400283550 | Voriconazol | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 42.525.000 | 210 | 89.985.000 | 89.985.000 | 0 |
| 813 | PP2400283553 | Xanh methylen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 533.658.000 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 814 | PP2400283554 | Xylometazoline hydrochloride | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 57.632.000 | 210 | 3.451.200 | 3.451.200 | 0 |
| 815 | PP2400283555 | Xylometazoline hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.485.000.000 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 816 | PP2400283556 | Yếu tố IX | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 817 | PP2400283557 | Yếu tố IX | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 818 | PP2400283558 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 |
| 819 | PP2400283560 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 2.173.000.000 | 2.173.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.696.000.000 | 1.696.000.000 | 0 | |||
| 820 | PP2400283561 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 2.255.000.000 | 2.255.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 | |||
| 821 | PP2400283562 | Yếu tố VIII (Yếu tố đông máu VIII từ người) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.511.316.000 | 210 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 822 | PP2400283563 | Zoledronic Acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 121.000.000 | 210 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.000.000.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
1. PP2400283187 - Methyldopa
2. PP2400283462 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400282677 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400282830 - Cefprozil
3. PP2400282906 - Desloratadin
4. PP2400282909 - Desloratadin
5. PP2400283117 - Levetiracetam
6. PP2400283508 - Valproat Natri
1. PP2400282679 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400283512 - Vancomycin
1. PP2400282711 - Azithromycin
1. PP2400283124 - Levocarnitin
1. PP2400282861 - Ciprofloxacin
2. PP2400282955 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3. PP2400283024 - Ganciclovir
4. PP2400283064 - Ibuprofen
5. PP2400283238 - Natri clorid
6. PP2400283550 - Voriconazol
1. PP2400283146 - Linezolid
1. PP2400283050 - Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại)
2. PP2400283053 - Huyết thanh kháng uốn ván tinh chế
3. PP2400283474 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu
4. PP2400283476 - Vắc xin phòng bệnh Lao
5. PP2400283480 - Vắc xin phòng Cúm mùa (4 chủng)
6. PP2400283503 - Vắc xin uốn ván hấp phụ
1. PP2400282840 - Ceftazidim
1. PP2400282698 - Arginin hydroclorid
2. PP2400282729 - Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon)+ Dequalinium clorid+ Hydrocortison acetat+ Lidocain hydroclorid+ Tyrothricin
3. PP2400282742 - Bilastin
4. PP2400282768 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + L-lysin hydroclorid + Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) + Vitamin B2 (Riboflavin natriphosphat) + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid ) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) + Vitamin E (Alpha Tocopheryl acetat) + Vitamin PP (Nicotinamid)
5. PP2400283088 - Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)
6. PP2400283112 - L-Arginin-L-Aspartat
7. PP2400283119 - Levetiracetam
8. PP2400283467 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2400283468 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400282811 - Cefdinir
2. PP2400282847 - Cefuroxim
3. PP2400283385 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)
1. PP2400283282 - Paracetamol
1. PP2400282639 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400282661 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400282770 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)+ Lysin hydrocholoride+ Vitamin B1 (thiamine hydrochloride+Vitamin B2 (Riboflavine sodium phosphate)+Vitamin B5 (Dexpanthenol) +Vitamin B6 ( Pyridoxine hydrochloride)+ Vitamin D3 (Cholecalciferol)+ Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat)+ Vitamin PP (Nicotinamide)
4. PP2400282820 - Cefixim
5. PP2400282831 - Cefprozil
6. PP2400282834 - Cefprozil
7. PP2400282837 - Cefprozil
8. PP2400282903 - Deflazacort
9. PP2400283153 - L-Ornithin - L-Aspartat
10. PP2400283206 - Mometason furoat
11. PP2400283318 - Piracetam
12. PP2400283438 - Thymomodulin
1. PP2400282791 - Calcium hydrogen phosphate anhydrous +vitamin D3 +Vitamin K1
2. PP2400283032 - Ginkgo biloba
1. PP2400282892 - Daunorubicin
2. PP2400283518 - Vincristin
1. PP2400282844 - Ceftibuten
2. PP2400282852 - Cholin Alfoscerat
1. PP2400282695 - Arginin hydroclorid
2. PP2400282735 - Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat
3. PP2400282989 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400283060 - Ibuprofen
5. PP2400283319 - Piracetam
6. PP2400283328 - Polyethylene glycol 400 + propylen glycol
7. PP2400283390 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
1. PP2400282714 - Azithromycin
2. PP2400282766 - Cafein citrat
3. PP2400282901 - Deferoxamine mesylate
4. PP2400282940 - Dobutamin
5. PP2400283247 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2400283259 - Nimodipin
7. PP2400283377 - Salbutamol
8. PP2400283523 - Vitamin A tổng hợp + Vitamin B1(Thiamin HCl )+Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphate )+Vitamin B5 (Dexanthenol)+Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)+Vitamin C (Ascorbic acid ) +vitamin D2 (Ergocalciferol )+Viatmin E (Alpha tocopheryl acetat )+Vitamin PP (Nicacinamid )
1. PP2400282639 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400282681 - Amoxicilin + sulbactam
3. PP2400282722 - Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus
4. PP2400282723 - Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus
5. PP2400283110 - L-Arginine Hydrochloride
6. PP2400283389 - Sắt (dưới dạng Sắt Hydroxid Polymaltose complex)
1. PP2400282806 - Cefamandol
1. PP2400283235 - Natri clorid
1. PP2400283001 - Fluconazol
2. PP2400283015 - Furosemid
1. PP2400282697 - Arginin hydroclorid
2. PP2400282739 - Bilastin
3. PP2400282989 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400283297 - Paracetamol
5. PP2400283319 - Piracetam
1. PP2400282862 - Ciprofloxacin
2. PP2400283160 - Magnesium lactat dihydrat +Magnesium pidolat +Pyridoxin hydroclorid
1. PP2400282712 - Azithromycin
2. PP2400282942 - Dobutamin
3. PP2400282994 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400282866 - Citicolin
2. PP2400282867 - Citicolin
3. PP2400282908 - Desloratadin
4. PP2400283010 - Fosfomycin
5. PP2400283086 - Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)
6. PP2400283133 - Levofloxacin
7. PP2400283160 - Magnesium lactat dihydrat +Magnesium pidolat +Pyridoxin hydroclorid
8. PP2400283235 - Natri clorid
9. PP2400283383 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)
1. PP2400282642 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400282694 - Arginin Aspartat
3. PP2400282801 - Carvedilol
4. PP2400282903 - Deflazacort
5. PP2400282999 - Fluconazol
6. PP2400283106 - Lansoprazol
7. PP2400283107 - Lansoprazole
8. PP2400283108 - Lansoprazole
9. PP2400283148 - Linezolid
10. PP2400283168 - Mesalazin (mesalamin)
11. PP2400283214 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
12. PP2400283281 - Pantoprazol
13. PP2400283398 - Sertraline (dưới dạng Sertralin hydrochlorid)
1. PP2400283159 - Magnesi(dưới dạng Magnesi lactat dihydrat và magnesi pidolat)+Vitamin B6( Pyridoxin HCL)
1. PP2400282891 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid (EPA); Docosahexaenoic acid (DHA); Omega – 3 marine triglycerides)
1. PP2400283319 - Piracetam
2. PP2400283323 - Piracetam
3. PP2400283324 - Piracetam
1. PP2400282696 - Arginin hydroclorid
2. PP2400282740 - Bilastin
3. PP2400283011 - Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calcium hydrat)
4. PP2400283123 - Levocarnitin
5. PP2400283325 - Piracetam
1. PP2400282801 - Carvedilol
2. PP2400282862 - Ciprofloxacin
3. PP2400282898 - Deferipron
4. PP2400282899 - Deferipron
5. PP2400283136 - Levothyroxine natri
6. PP2400283144 - Linezolid
7. PP2400283163 - Mecobalamin
8. PP2400283217 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
9. PP2400283321 - Piracetam
10. PP2400283540 - Vitamin E
1. PP2400282619 - Acid Tranexamic
2. PP2400282625 - Adenosin triphosphat
3. PP2400282707 - Azathioprine
4. PP2400282794 - Calcium polystyrene sulfonate
5. PP2400282877 - Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
6. PP2400282902 - Defibrotide
7. PP2400282924 - Dexrazoxane
8. PP2400282996 - Filgrastim
9. PP2400283005 - Fludrocortisone acetate
10. PP2400283102 - Lactulose
11. PP2400283103 - Lactulose
12. PP2400283121 - Levobupivacain
13. PP2400283270 - Octreotid
14. PP2400283348 - Protamin Sulfat
15. PP2400283453 - Treosulfan
16. PP2400283511 - Vancomycin
17. PP2400283513 - Vancomycin
1. PP2400282638 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400282708 - Azintamide + Cellulase 4000 + Pancreatin +Simethicon
3. PP2400282778 - Calci glubionat + Calci lactobionat
4. PP2400282943 - Domperidon
5. PP2400283097 - Ketorolac tromethamin
6. PP2400283276 - Oxacilin
7. PP2400283277 - Oxacilin
8. PP2400283445 - Tobramycin
1. PP2400282598 - Acetylcystein
1. PP2400282811 - Cefdinir
2. PP2400282849 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn tương đưong chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Dỉplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis
3. PP2400282882 - Cồn 70 độ
4. PP2400282933 - Diazepam
5. PP2400282970 - Ephedrine hydrochloride
6. PP2400282971 - Ephedrine hydrochloride
7. PP2400282981 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện
8. PP2400282985 - Fentanyl
9. PP2400283022 - Gadoteric acid
10. PP2400283045 - Heparin natri
11. PP2400283188 - Methylphenidate hydrochloride
12. PP2400283190 - Methylphenidate hydrochloride
13. PP2400283200 - Midazolam
14. PP2400283201 - Midazolam
15. PP2400283222 - Morphin sulfat
16. PP2400283223 - Morphin sulfat
17. PP2400283305 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
18. PP2400283347 - Prostaglandin E1 (Alprostadil)
1. PP2400282835 - Cefprozil
1. PP2400282700 - Atenolol
2. PP2400282796 - Captopril
1. PP2400282656 - Amikacin
2. PP2400282763 - Butamirat citrat
3. PP2400282812 - Cefdinir
4. PP2400282904 - Deflazacort
1. PP2400283138 - Lidocain hydroclorid
1. PP2400282779 - Calci glucoheptonat+ Vitamin C (Acid Ascorbic)+ Viatmin PP (Nicotinamid)
2. PP2400283103 - Lactulose
3. PP2400283505 - Valproat Magnesi
4. PP2400283527 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin)+ Vitamin B5 (calcium D-pantothenat)+ Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid)
1. PP2400282721 - Bacillus subtilis
2. PP2400282748 - Bleomycin
3. PP2400282799 - Carboplatin
4. PP2400282800 - Carboplatin
5. PP2400282864 - Cisplatin
6. PP2400282878 - Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
7. PP2400282882 - Cồn 70 độ
8. PP2400282949 - Doxorubicin hydroclorid
9. PP2400282951 - Doxorubicin hydroclorid
10. PP2400282956 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O)
11. PP2400282957 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O)
12. PP2400282984 - Etoposid
13. PP2400283039 - Glucose khan+ Kali clorid+ Natri clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrate dihydrat)
14. PP2400283080 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
15. PP2400283081 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
16. PP2400283100 - Lactobacillus acidophilus
17. PP2400283134 - Levofloxacin
18. PP2400283178 - Methotrexat
19. PP2400283179 - Methotrexat
20. PP2400283181 - Methotrexat
21. PP2400283520 - Vinorelbin
1. PP2400283321 - Piracetam
1. PP2400282773 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400282785 - Calci glycerophosphat+ L-Lysin HCl+Vitamin A+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin C+Vitamin D3+Vitamin E
3. PP2400283385 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)
1. PP2400283008 - Foscarnet
2. PP2400283041 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
3. PP2400283164 - Melphalan
4. PP2400283302 - Pegaspargase/Pegylated L-Asparaginase
5. PP2400283514 - Vancomycin
6. PP2400283519 - Vincristin
1. PP2400282716 - Bacillus clausii
1. PP2400282666 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400282671 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400282783 - Calci Gluconat +Calci lactat pentahydrat
2. PP2400282830 - Cefprozil
1. PP2400283303 - Penicillamin
1. PP2400282626 - Adenosin triphosphat
1. PP2400282673 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400282686 - Amphotericin B
2. PP2400283546 - Voriconazol
3. PP2400283547 - Voriconazol
1. PP2400282640 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400282715 - Bacillus clausii
3. PP2400282716 - Bacillus clausii
4. PP2400282718 - Bacillus clausii
5. PP2400282746 - Bismuth trioxid ( dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo )
6. PP2400283356 - Risperidon
7. PP2400283401 - Silver sulfadiazin
8. PP2400283443 - Tobramycin
1. PP2400282644 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400282822 - Cefixim
1. PP2400282732 - Betamethason + Fusidic acid
1. PP2400282887 - Cytarabin
2. PP2400283175 - Methotrexat
1. PP2400282958 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg)
2. PP2400282960 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg)
1. PP2400282704 - Atropin sulfat
2. PP2400282914 - Dexamethason
3. PP2400282938 - Diphenhydramin hydroclorid
4. PP2400283014 - Furosemid
5. PP2400283027 - Gentamicin
6. PP2400283239 - Natri clorid
7. PP2400283242 - Natri clorid
8. PP2400283265 - Nước cất pha tiêm
9. PP2400283522 - Vitamin A + Vitamin D3
10. PP2400282882 - Cồn 70 độ
11. PP2400283267 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400283002 - Fluconazol
1. PP2400282879 - Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
1. PP2400283153 - L-Ornithin - L-Aspartat
2. PP2400283393 - Sắt (III) hydroxide polymaltose + Vitaminn B9 (Acid Folic)
1. PP2400282826 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2400283449 - Topiramat
1. PP2400282745 - Bismuth subsalicylat
2. PP2400282755 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400282784 - Calci glycerophosphat +Lysin HCl+Magnesi gluconat +Sắt (dưới dạng sắt sulfat)+Vitamin A (Retinol palmitat) +Vitamin B1 (Thiamin nitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) +Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+Vitamin B12 (Cyanocobalamin)+ Vitamin D3(Cholecalciferol)+ Vitamin PP (vitamin B3-Nicotinamide)
4. PP2400282813 - Cefditoren
5. PP2400283056 - Hydrocortison
6. PP2400283058 - Hydroxocobalamin
7. PP2400283090 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat)
8. PP2400283128 - Levocetirizin dihydroclorid
9. PP2400283208 - Mometason furoat
10. PP2400283295 - Paracetamol
11. PP2400283297 - Paracetamol
12. PP2400283322 - Piracetam
1. PP2400282646 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400282647 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2400282676 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400282682 - Amoxicilin + sulbactam
5. PP2400282810 - Cefdinir
6. PP2400282822 - Cefixim
7. PP2400282828 - Cefoxitin
8. PP2400282829 - Cefpodoxim
9. PP2400282921 - Dexlansoprazol
10. PP2400282967 - Entecavir
11. PP2400283066 - Ibuprofen
12. PP2400283094 - Kẽm+ Vitamin c (Acid ascorbic)
13. PP2400283100 - Lactobacillus acidophilus
14. PP2400283146 - Linezolid
15. PP2400283220 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
16. PP2400283277 - Oxacilin
17. PP2400283365 - Roxithromycin
18. PP2400283373 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400283287 - Paracetamol
2. PP2400283301 - Paracetamol
3. PP2400283351 - Quetiapine
1. PP2400282739 - Bilastin
2. PP2400283203 - Milrinon
1. PP2400283125 - Levocarnitine
1. PP2400282745 - Bismuth subsalicylat
1. PP2400282797 - Carbamazepin
2. PP2400282874 - Clopromazin
3. PP2400283043 - Haloperidol
4. PP2400283044 - Haloperidol
5. PP2400283098 - Ketorolac tromethamin
6. PP2400283279 - Oxcarbazepin
7. PP2400283308 - Phenobarbital
8. PP2400283309 - Phenobarbital
9. PP2400283359 - Risperidon
10. PP2400283543 - Vitamin K1
1. PP2400282880 - Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
2. PP2400283259 - Nimodipin
1. PP2400283084 - Kali clorid
1. PP2400282975 - Erythropoietin
2. PP2400282978 - Erythropoietin Beta
3. PP2400283150 - Linezolid
1. PP2400283211 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2400283137 - Lidocain + Epinephrin
1. PP2400282807 - Cefamandol
2. PP2400283072 - Immune globulin
3. PP2400283114 - L-Asparaginase
4. PP2400283115 - L-Asparaginase
1. PP2400282747 - Bleomycin
2. PP2400282861 - Ciprofloxacin
3. PP2400282936 - Dioctahedral smectit
4. PP2400283033 - Glucose
5. PP2400283034 - Glucose
6. PP2400283035 - Glucose
7. PP2400283037 - Glucose
8. PP2400283161 - Manitol
9. PP2400283195 - Metronidazol
10. PP2400283238 - Natri clorid
11. PP2400283241 - Natri clorid
12. PP2400283243 - Natri clorid
13. PP2400283246 - Natri clorid
14. PP2400283248 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
15. PP2400283264 - Nước cất pha tiêm
16. PP2400283266 - Nước cất pha tiêm
17. PP2400283354 - Ringer lactat
18. PP2400283355 - Ringer lactat + Glucose.
19. PP2400283535 - Vitamin C (Acid ascorbic)
1. PP2400282664 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400282732 - Betamethason + Fusidic acid
3. PP2400282753 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400282755 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400282782 - Calci gluconat
6. PP2400282816 - Cefditoren
7. PP2400282904 - Deflazacort
8. PP2400283007 - Fluticason propionat
9. PP2400283020 - Gadobenic acid
10. PP2400283035 - Glucose
11. PP2400283037 - Glucose
12. PP2400283057 - Hydrocortison acetat
13. PP2400283077 - Inosine pranobex
14. PP2400283079 - Iod (dưới dạng Iopamidol )
15. PP2400283109 - Lactulose
16. PP2400283177 - Methotrexat
17. PP2400283189 - Methylphenidate hydrochloride
18. PP2400283191 - Methylphenidate hydrochloride
19. PP2400283192 - Methylphenidate hydrochloride
20. PP2400283209 - Mometason furoat
21. PP2400283234 - Natri clorid
22. PP2400283238 - Natri clorid
23. PP2400283242 - Natri clorid
24. PP2400283243 - Natri clorid
25. PP2400283244 - Natri clorid
26. PP2400283246 - Natri clorid
27. PP2400283255 - Nicardipine hydrochlorid
28. PP2400283264 - Nước cất pha tiêm
29. PP2400283266 - Nước cất pha tiêm
30. PP2400283354 - Ringer lactat
31. PP2400283380 - Salbutamol
32. PP2400283432 - Terbinafine hydroclorid
33. PP2400283527 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin)+ Vitamin B5 (calcium D-pantothenat)+ Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid)
1. PP2400282641 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400282743 - Biodiastase + Lipase + Newlase
3. PP2400283061 - Ibuprofen
4. PP2400283130 - Levodropropizin
5. PP2400283132 - Levodropropizin
1. PP2400282658 - Amisulprid
2. PP2400282759 - Budesonid
3. PP2400282939 - Diphenhydramin hydroclorid+ Paracetamol+ Phenylephrin hydroclorid
4. PP2400283063 - Ibuprofen
5. PP2400283118 - Levetiracetam
6. PP2400283450 - Topiramat
7. PP2400283451 - Topiramat
8. PP2400283542 - Vitamin K1
9. PP2400283554 - Xylometazoline hydrochloride
1. PP2400282854 - Ciclosporin
2. PP2400282856 - Ciclosporin
3. PP2400282900 - Deferoxamin mesylate
4. PP2400283211 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
5. PP2400283215 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2400282626 - Adenosin triphosphat
1. PP2400282697 - Arginin hydroclorid
2. PP2400283526 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+Vitamin B2 (Riboflavin )+Vitamin B5 (Dexpanthenol )+Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) +Vitamin PP (Nicotinamid)
1. PP2400283124 - Levocarnitin
2. PP2400283291 - Paracetamol
3. PP2400283297 - Paracetamol
4. PP2400283324 - Piracetam
1. PP2400282835 - Cefprozil
2. PP2400283317 - Piracetam
1. PP2400282678 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400282695 - Arginin hydroclorid
3. PP2400282781 - Calci glucoheptonat+Calci gluconat
4. PP2400282992 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400283049 - Hỗn hợp Probiotics (gồm Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus Rhamnosus, Bifidobacterium longum)
1. PP2400282674 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400283460 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400282680 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2400282681 - Amoxicilin + sulbactam
1. PP2400282672 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400283367 - Rupatadine
1. PP2400282599 - Acetylcystein
2. PP2400282795 - Captopril
3. PP2400283232 - Naproxen
4. PP2400283426 - Tacrolimus
5. PP2400283427 - Tacrolimus
6. PP2400283457 - Tyrothricin
1. PP2400282685 - Amphotericin B
2. PP2400282711 - Azithromycin
3. PP2400282730 - Betamethason + Clotrimazole
4. PP2400282850 - Chlorpheniramin maleat+ Paracetamol + Phenylephrin hydrochlorid
5. PP2400282986 - Fentanyl
6. PP2400282988 - Fentanyl
7. PP2400283201 - Midazolam
8. PP2400283284 - Paracetamol
9. PP2400283291 - Paracetamol
10. PP2400283399 - Sevofluran
11. PP2400283442 - Tobramycin
12. PP2400283512 - Vancomycin
1. PP2400282916 - Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat
2. PP2400283017 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2400282693 - Arginin Aspartat
2. PP2400282779 - Calci glucoheptonat+ Vitamin C (Acid Ascorbic)+ Viatmin PP (Nicotinamid)
3. PP2400282824 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400282609 - Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có)
2. PP2400282755 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400282982 - Etomidat
4. PP2400283249 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2400283250 - Nguyên tố vi lượng (Fe, Zn, Mn, Cu, Cr, Mo, Se, F, I ở dạng Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid)
6. PP2400283341 - Propofol
1. PP2400282954 - Dung dịch lọc máu liên tục (Ngăn A: Calci clorid, Magie clorid, axit lactic, Ngăn B: Natri bicarbonat, Natri clorid)
1. PP2400283017 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2400283060 - Ibuprofen
2. PP2400283064 - Ibuprofen
1. PP2400282713 - Azithromycin
2. PP2400283527 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin)+ Vitamin B5 (calcium D-pantothenat)+ Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid)
1. PP2400282802 - Caspofungin
2. PP2400282858 - Ciprofloxacin
3. PP2400282883 - Cyanocobalamin
4. PP2400282996 - Filgrastim
5. PP2400283349 - Pyridostigmin
6. PP2400283350 - Quetiapine
7. PP2400283352 - Rabeprazole sodium
8. PP2400283366 - Rupatadine
9. PP2400283393 - Sắt (III) hydroxide polymaltose + Vitaminn B9 (Acid Folic)
10. PP2400283426 - Tacrolimus
11. PP2400283430 - Temozolomid
12. PP2400283464 - Ursodeoxycholic acid
13. PP2400283563 - Zoledronic Acid
1. PP2400282659 - Amoxicilin
1. PP2400282613 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL
2. PP2400282614 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL
3. PP2400282862 - Ciprofloxacin
4. PP2400283089 - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)
5. PP2400283090 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat)
6. PP2400283127 - Levocetirizin dihydroclorid
7. PP2400283154 - L-Ornithin L-aspartat+Vitamin B1 +Vitamin B6 +Vitamin C +Vitamin E
8. PP2400283395 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt(III) hydroxyd polymatose)+Acid Folic
9. PP2400283407 - Simethicon
10. PP2400283466 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2400283467 - Ursodeoxycholic acid
12. PP2400283530 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)+Vitamin B2(Riboflavin)+Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+Vitamin PP (Nicotinamid)
1. PP2400282602 - Aciclovir
2. PP2400282815 - Cefditoren
3. PP2400283042 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
1. PP2400282860 - Ciprofloxacin
2. PP2400283184 - Methyl prednisolon
3. PP2400283236 - Natri clorid
4. PP2400283237 - Natri clorid
5. PP2400283240 - Natri clorid
1. PP2400282629 - Albumin
1. PP2400282818 - Cefixim
1. PP2400282601 - Aciclovir
2. PP2400282649 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
3. PP2400282654 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
4. PP2400282685 - Amphotericin B
5. PP2400282713 - Azithromycin
6. PP2400282934 - Digoxin
7. PP2400282939 - Diphenhydramin hydroclorid+ Paracetamol+ Phenylephrin hydroclorid
8. PP2400283009 - Fosfomycin
9. PP2400283012 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium)
10. PP2400283111 - L-Arginine Hydrochloride
11. PP2400283130 - Levodropropizin
12. PP2400283132 - Levodropropizin
13. PP2400283167 - Mesalazin (mesalamin)
14. PP2400283175 - Methotrexat
15. PP2400283218 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
16. PP2400283220 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
17. PP2400283404 - Silymarin
18. PP2400283548 - Voriconazol
1. PP2400282842 - Ceftibuten
2. PP2400282843 - Ceftibuten
3. PP2400283390 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
1. PP2400282615 - Acid folinic (dưới dạng calci folinat)
2. PP2400282616 - Acid folinic (dưới dạng calci folinat)
3. PP2400282628 - Adrenalin
4. PP2400282728 - Benzylpenicilin
5. PP2400282775 - Calci clorid
6. PP2400282821 - Cefixim
7. PP2400282822 - Cefixim
8. PP2400282861 - Ciprofloxacin
9. PP2400282914 - Dexamethason
10. PP2400283239 - Natri clorid
1. PP2400282934 - Digoxin
2. PP2400283242 - Natri clorid
1. PP2400282726 - Bari sulfat
2. PP2400282881 - Cồn 70 độ
3. PP2400282882 - Cồn 70 độ
4. PP2400283093 - Kẽm oxyd + Calci carbonat
1. PP2400282605 - Acid amin
2. PP2400282606 - Acid amin
3. PP2400282607 - Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có)
4. PP2400282608 - Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có)
5. PP2400282629 - Albumin
6. PP2400283046 - Heparin natri
7. PP2400283067 - Ibuprofen
1. PP2400282904 - Deflazacort
1. PP2400282757 - Budesonid
2. PP2400282855 - Ciclosporin
3. PP2400282856 - Ciclosporin
4. PP2400282968 - Entecavir
5. PP2400283069 - Imatinib
6. PP2400283172 - Metformin
7. PP2400283296 - Paracetamol
8. PP2400283400 - Sildenafil
9. PP2400283534 - Vitamin C (Acid ascorbic)
1. PP2400283075 - Immunoglobulin (IgG, IgA, IgM)
1. PP2400282660 - Amoxicilin
2. PP2400282683 - Amoxicilin + sulbactam
3. PP2400283039 - Glucose khan+ Kali clorid+ Natri clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrate dihydrat)
4. PP2400283434 - Tetracyclin hydroclorid
5. PP2400283462 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400282645 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400282653 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
3. PP2400282665 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400282680 - Amoxicilin + sulbactam
5. PP2400282809 - Cefdinir
6. PP2400282991 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2400283061 - Ibuprofen
8. PP2400283394 - Sắt (sắt dạng Polysaccharide iron complex)
1. PP2400282895 - Deferasirox
1. PP2400282648 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
1. PP2400282615 - Acid folinic (dưới dạng calci folinat)
2. PP2400282616 - Acid folinic (dưới dạng calci folinat)
3. PP2400282655 - Amikacin
4. PP2400282753 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400282754 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400283262 - Noradrenalin
7. PP2400283284 - Paracetamol
8. PP2400283446 - Tobramycin
1. PP2400282739 - Bilastin
2. PP2400283120 - Levetiracetam
3. PP2400283172 - Metformin
4. PP2400283216 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
5. PP2400283462 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2400283465 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2400283507 - Valproat Natri
1. PP2400282790 - Calcium (dưới dạng calcium glubionat và calcium lactobionat)
1. PP2400282615 - Acid folinic (dưới dạng calci folinat)
2. PP2400282616 - Acid folinic (dưới dạng calci folinat)
3. PP2400282627 - Adrenalin
4. PP2400282628 - Adrenalin
5. PP2400282655 - Amikacin
6. PP2400282736 - Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat
7. PP2400282914 - Dexamethason
8. PP2400283016 - Furosemid
9. PP2400283041 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
10. PP2400283064 - Ibuprofen
11. PP2400283082 - Kali clorid
12. PP2400283096 - Ketorolac tromethamin
13. PP2400283098 - Ketorolac tromethamin
14. PP2400283099 - L – Ornithin L – Aspartat
15. PP2400283117 - Levetiracetam
16. PP2400283122 - Levobupivacain
17. PP2400283171 - Mesna
18. PP2400283182 - Methyl prednisolon
19. PP2400283185 - Methyl prednisolon
20. PP2400283245 - Natri clorid
21. PP2400283262 - Noradrenalin
22. PP2400283271 - Octreotid
23. PP2400283291 - Paracetamol
24. PP2400283337 - Prednisolon
25. PP2400283362 - Rocuronium bromid
26. PP2400283375 - Salbutamol
27. PP2400283376 - Salbutamol
28. PP2400283381 - Salbutamol
29. PP2400283433 - Terbutalin sulfat
30. PP2400283446 - Tobramycin
31. PP2400283514 - Vancomycin
32. PP2400283524 - Vitamin B1 (Thiamin HCl)
33. PP2400283532 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400282851 - Cholin Alfoscerat
2. PP2400283324 - Piracetam
1. PP2400283002 - Fluconazol
2. PP2400283134 - Levofloxacin
3. PP2400283194 - Metronidazol
1. PP2400282680 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2400282681 - Amoxicilin + sulbactam
3. PP2400282683 - Amoxicilin + sulbactam
4. PP2400282688 - Ampicilin
5. PP2400282754 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400283150 - Linezolid
7. PP2400283161 - Manitol
8. PP2400283355 - Ringer lactat + Glucose.
9. PP2400283434 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2400282664 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400282675 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400282684 - Amoxicilin + sulbactam
4. PP2400282992 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400282995 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400283099 - L – Ornithin L – Aspartat
7. PP2400283176 - Methotrexat
8. PP2400283218 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2400282872 - Clindamycin
2. PP2400283186 - Methylcobalamin
3. PP2400283393 - Sắt (III) hydroxide polymaltose + Vitaminn B9 (Acid Folic)
4. PP2400283396 - Sắt Sucrose
5. PP2400283444 - Tobramycin
1. PP2400282789 - Calcifediol monohydrat
2. PP2400283026 - Gelatin tannate
1. PP2400282848 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
2. PP2400283050 - Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại)
3. PP2400283051 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
4. PP2400283052 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
5. PP2400283053 - Huyết thanh kháng uốn ván tinh chế
6. PP2400283329 - Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) + giải độc tố uốn ván.
7. PP2400283476 - Vắc xin phòng bệnh Lao
8. PP2400283478 - Vắc xin phòng bệnh viêm não Nhật Bản
9. PP2400283479 - Vắc xin phòng cúm
10. PP2400283482 - Vắc xin phòng dại
11. PP2400283492 - Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus
12. PP2400283497 - Vắc xin phòng Viêm gan B
13. PP2400283498 - Vắc xin phòng Viêm gan B
14. PP2400283503 - Vắc xin uốn ván hấp phụ
1. PP2400283038 - Glucose khan + Kali clorid +Kẽm+Natri clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrate dihydrat)
1. PP2400282706 - Azathioprine
2. PP2400282707 - Azathioprine
3. PP2400282873 - Clonidin
4. PP2400283149 - Linezolid
5. PP2400283408 - Simethicone + Dill oil + Fennel oil
6. PP2400283429 - Tacrolimus
7. PP2400283431 - Temozolomid
1. PP2400282621 - Acid Tranexamic
2. PP2400282623 - Adapalene+ Benzoyl Peroxide
3. PP2400282634 - Alglucosidase alfa
4. PP2400282702 - Atracurium besylat
5. PP2400282717 - Bacillus clausii
6. PP2400282719 - Bacillus clausii
7. PP2400282731 - Betamethason + Fusidic acid
8. PP2400282754 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2400282760 - Bupivacain hydroclorid
10. PP2400282764 - Các kháng thể gắn với interferon ở người
11. PP2400282776 - Calci glubionat + Calci lactobionat
12. PP2400282777 - Calci glubionat + Calci lactobionat
13. PP2400282885 - Cyclophosphamid
14. PP2400282905 - Desflurane
15. PP2400282910 - Desmopressin
16. PP2400282911 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate)
17. PP2400282937 - Diosmectite
18. PP2400282944 - Đồng gluconat+ Kali iodid + Kẽm gluconat+ Mangan gluconat + Natri selenit
19. PP2400282947 - Doxorubicin Hydrochloride
20. PP2400282959 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg)
21. PP2400282961 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg)
22. PP2400282962 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Megie Chloride 5,08mg; Natro Chloride 538mg; Natri lactate 448mg)
23. PP2400282965 - Enoxaparin
24. PP2400283003 - Fluconazol
25. PP2400283018 - Fusidic acid + Hydrocortison
26. PP2400283059 - Hydroxychloroquin sulphat
27. PP2400283065 - Ibuprofen
28. PP2400283068 - Ifosfamid
29. PP2400283078 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (Insulin Human)
30. PP2400283083 - Kali clorid
31. PP2400283097 - Ketorolac tromethamin
32. PP2400283143 - Lidocaine hydrochloride +Phenazone
33. PP2400283144 - Linezolid
34. PP2400283156 - Macrogol (polyethylen glycol)
35. PP2400283166 - Mesalazin (mesalamin)
36. PP2400283169 - Mesalazin (mesalamin)
37. PP2400283184 - Methyl prednisolon
38. PP2400283194 - Metronidazol
39. PP2400283208 - Mometason furoat
40. PP2400283214 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
41. PP2400283217 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
42. PP2400283253 - Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết)
43. PP2400283254 - Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết)
44. PP2400283256 - Nicardipine hydrochlorid
45. PP2400283261 - Noradrenalin
46. PP2400283269 - Octreotid
47. PP2400283272 - Ondansetron
48. PP2400283285 - Paracetamol
49. PP2400283286 - Paracetamol
50. PP2400283289 - Paracetamol
51. PP2400283292 - Paracetamol
52. PP2400283296 - Paracetamol
53. PP2400283299 - Paracetamol
54. PP2400283300 - Paracetamol
55. PP2400283306 - Perampanel
56. PP2400283307 - Perampanel
57. PP2400283313 - Phenylephrin
58. PP2400283331 - Povidon iodin
59. PP2400283332 - Povidon iodin
60. PP2400283333 - Povidon iodin
61. PP2400283334 - Povidon iodin
62. PP2400283340 - Proparacaine hydrocloride (Proxymetacaine hydrochloride)
63. PP2400283342 - Propofol
64. PP2400283363 - Rocuronium bromid
65. PP2400283370 - Saccharomyces boulardii
66. PP2400283372 - Saccharomyces boulardii
67. PP2400283388 - Sắt (dưới dạng sắt (III) protein succinylat )
68. PP2400283399 - Sevofluran
69. PP2400283400 - Sildenafil
70. PP2400283424 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
71. PP2400283454 - Triptoreline
72. PP2400283455 - Triptoreline
73. PP2400283456 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
74. PP2400283472 - Vắc xin phối hợp phòng Uốn ván-Bạch hầu – Ho gà
75. PP2400283473 - Vắc xin phòng bệnh Dại
76. PP2400283481 - Vắc xin phòng Cúm mùa (4 chủng, bất hoạt, dạng mảnh)
77. PP2400283483 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A, nhóm C, nhóm Y, nhóm W) và giải độc tố bạch hầu
78. PP2400283487 - Vắc xin phòng Thương hàn
79. PP2400283495 - Vắc xin phòng Viêm gan A
80. PP2400283500 - Vắc xin tổng hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu – uốn ván- ho gà-bại liệt
81. PP2400283501 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà- Bại liệt –Viêm gan B – Hib
82. PP2400283506 - Valproat Natri
83. PP2400283509 - Valproat Natri
84. PP2400283510 - Valproat Natri
85. PP2400283533 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
86. PP2400283537 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)
87. PP2400283555 - Xylometazoline hydrochloride
1. PP2400282904 - Deflazacort
2. PP2400283019 - Gabapentin
1. PP2400283205 - Mometason furoat
2. PP2400283207 - Mometason furoat
1. PP2400283348 - Protamin Sulfat
1. PP2400283458 - Tyrothricin
1. PP2400282919 - Dexamethason natri phosphat+Neomycin sulfat
2. PP2400283091 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat)
3. PP2400283414 - Sorbitol+ natri citrat
1. PP2400282814 - Cefditoren
2. PP2400282817 - Cefditoren
3. PP2400283426 - Tacrolimus
1. PP2400282819 - Cefixim
2. PP2400282904 - Deflazacort
3. PP2400283118 - Levetiracetam
4. PP2400283358 - Risperidon
5. PP2400283391 - Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
6. PP2400283463 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2400283468 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400283226 - Mupirocin
2. PP2400283371 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400282650 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
2. PP2400282816 - Cefditoren
3. PP2400282836 - Cefprozil
1. PP2400282597 - Acetylcystein
2. PP2400282616 - Acid folinic (dưới dạng calci folinat)
3. PP2400282639 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2400282657 - Amiodaron (hydroclorid)
5. PP2400282705 - Atropin sulfat
6. PP2400282718 - Bacillus clausii
7. PP2400282720 - Bacillus subtilis
8. PP2400282744 - Biotin
9. PP2400282765 - Cafein citrat
10. PP2400282767 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat + Lysin hydrocholoride + Vitamin B1 (thiamine hydrochloride) + Vitamin B2 (Riboflavine sodium phosphate) + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) +Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat + Vitamin PP (Nicotinamide)
11. PP2400282793 - Calcium polystyrene sulfonate
12. PP2400282897 - Deferipron
13. PP2400282941 - Dobutamin
14. PP2400283117 - Levetiracetam
15. PP2400283129 - Levocetirizin Hydrochlorid
16. PP2400283141 - Lidocain hydroclorid
17. PP2400283158 - Magnesi Sulfat
18. PP2400283202 - Milrinon
19. PP2400283210 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
20. PP2400283231 - Naloxon
21. PP2400283257 - Nicardipine hydrochlorid
22. PP2400283267 - Nước cất pha tiêm
23. PP2400283273 - Ondansetron
24. PP2400283288 - Paracetamol
25. PP2400283290 - Paracetamol
26. PP2400283315 - Phytomenadion
27. PP2400283322 - Piracetam
28. PP2400283344 - Propranolol hydroclorid
29. PP2400283364 - Rocuronium bromid
30. PP2400283423 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
31. PP2400283467 - Ursodeoxycholic acid
32. PP2400283541 - Vitamin K1
33. PP2400283544 - Vitamin K1
1. PP2400283064 - Ibuprofen
1. PP2400282624 - Adapalene+ Benzoyl Peroxide
2. PP2400282974 - Erythromycin + Isotretinoin
1. PP2400282687 - Ampicilin
2. PP2400282688 - Ampicilin
3. PP2400282875 - Clotrimazol
1. PP2400282733 - Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat
2. PP2400282771 - Calci + Phospho +Vitamin D3 + Vitamin K1
1. PP2400282804 - Caspofungin
2. PP2400283294 - Paracetamol
1. PP2400282665 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400283217 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
3. PP2400283219 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2400283283 - Paracetamol
1. PP2400282755 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400283064 - Ibuprofen
1. PP2400282675 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400282993 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400283219 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4. PP2400283463 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400282798 - Carboplatin
1. PP2400283320 - Piracetam
1. PP2400282833 - Cefprozil
2. PP2400282836 - Cefprozil
3. PP2400282976 - Erythropoietin
4. PP2400282997 - Filgrastim
5. PP2400283144 - Linezolid
6. PP2400283227 - Mycophenolat mofetil
1. PP2400283440 - Thymomodulin
1. PP2400282796 - Captopril
2. PP2400283006 - Fluoxetin
3. PP2400283405 - Simethicon
1. PP2400283263 - Noradrenalin
1. PP2400283324 - Piracetam
1. PP2400282922 - Dexlansoprazol
1. PP2400282715 - Bacillus clausii
2. PP2400282808 - Cefdinir
3. PP2400282827 - Cefotaxim
4. PP2400282845 - Ceftriaxon
5. PP2400282973 - Ertapenem
6. PP2400283384 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)
1. PP2400282752 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400282802 - Caspofungin
3. PP2400282805 - Cefamandol
4. PP2400282832 - Cefprozil
5. PP2400282863 - Cisatracurium
6. PP2400283023 - Gadoteric acid
7. PP2400283145 - Linezolid
8. PP2400283147 - Linezolid
9. PP2400283149 - Linezolid
10. PP2400283183 - Methyl prednisolon
11. PP2400283298 - Paracetamol
12. PP2400283325 - Piracetam
13. PP2400283336 - Povidon iodin
14. PP2400283402 - Silymarin
15. PP2400283403 - Silymarin
16. PP2400283425 - Tacrolimus
17. PP2400283428 - Tacrolimus
18. PP2400283441 - Tigecyclin
19. PP2400283504 - Valganciclovir
20. PP2400283545 - Voriconazol
1. PP2400282779 - Calci glucoheptonat+ Vitamin C (Acid Ascorbic)+ Viatmin PP (Nicotinamid)
1. PP2400282712 - Azithromycin
2. PP2400282830 - Cefprozil
3. PP2400283319 - Piracetam
4. PP2400283320 - Piracetam
1. PP2400282774 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400282904 - Deflazacort
2. PP2400282969 - Entecavir
3. PP2400283124 - Levocarnitin
1. PP2400282752 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400282753 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400282754 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400282755 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400283120 - Levetiracetam
6. PP2400283150 - Linezolid
7. PP2400283187 - Methyldopa
8. PP2400283465 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2400283539 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)
1. PP2400282670 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400282769 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) +L-lysin hydroclorid + Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B2 (Riboflavin natriphosphat)+ Vitamin B5 (Dexpanthenol)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid )+ Vitamin D3 (Cholecalciferol)+ Vitamin E (Alpha Tocopheryl acetat)+ Vitamin PP (Nicotinamid)
3. PP2400283216 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4. PP2400283233 - Naproxen
1. PP2400282652 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
1. PP2400282697 - Arginin hydroclorid
2. PP2400282810 - Cefdinir
3. PP2400282844 - Ceftibuten
4. PP2400283012 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium)
5. PP2400283146 - Linezolid
6. PP2400283385 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)
7. PP2400283400 - Sildenafil
8. PP2400283404 - Silymarin
9. PP2400283416 - Spironolacton
1. PP2400283153 - L-Ornithin - L-Aspartat
1. PP2400282639 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400283326 - Piracetam
1. PP2400282669 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400282770 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)+ Lysin hydrocholoride+ Vitamin B1 (thiamine hydrochloride+Vitamin B2 (Riboflavine sodium phosphate)+Vitamin B5 (Dexpanthenol) +Vitamin B6 ( Pyridoxine hydrochloride)+ Vitamin D3 (Cholecalciferol)+ Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat)+ Vitamin PP (Nicotinamide)
3. PP2400282838 - Cefprozil
4. PP2400283092 - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)
5. PP2400283368 - Rupatadine
6. PP2400283387 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)
7. PP2400283390 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
8. PP2400283468 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400282741 - Bilastin
1. PP2400282813 - Cefditoren
1. PP2400283126 - Levocetirizin dihydrochlorid
2. PP2400283322 - Piracetam
1. PP2400282629 - Albumin
2. PP2400282631 - Albumin
3. PP2400282632 - Albumin
4. PP2400282633 - Albumin
5. PP2400282701 - Atracurium besylat
6. PP2400282795 - Captopril
7. PP2400282871 - Clindamycin
8. PP2400282940 - Dobutamin
9. PP2400283071 - Immune globulin
10. PP2400283140 - Lidocain hydroclorid
11. PP2400283194 - Metronidazol
12. PP2400283510 - Valproat Natri
13. PP2400283556 - Yếu tố IX
14. PP2400283557 - Yếu tố IX
15. PP2400283560 - Yếu tố VIII
16. PP2400283561 - Yếu tố VIII
17. PP2400283562 - Yếu tố VIII (Yếu tố đông máu VIII từ người)
1. PP2400282691 - Anti- thymocyte-Globulin
2. PP2400282889 - Dacarbazin
3. PP2400282890 - Dactinomycin
4. PP2400282911 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate)
5. PP2400282923 - Dexmedetomidine
6. PP2400282925 - Dị nguyên chiết xuất từ gián Đức Blatella germanica
7. PP2400282926 - Dị nguyên chiết xuất từ lông chó
8. PP2400282927 - Dị nguyên chiết xuất từ lông mèo
9. PP2400282928 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis
10. PP2400282929 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae
11. PP2400282930 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus
12. PP2400282931 - Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Asperilus
13. PP2400283040 - Glucose1-phosphat dinatri tetrahydrate
14. PP2400283047 - Histamin
15. PP2400283087 - Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)
16. PP2400283113 - L-Asparaginase
17. PP2400283116 - L-Asparaginase Erwinia
18. PP2400283382 - Salicylic acid
19. PP2400283418 - Succimer
20. PP2400283453 - Treosulfan
21. PP2400283515 - Vasopressin
22. PP2400283538 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)
23. PP2400283553 - Xanh methylen
1. PP2400282991 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400282612 - Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat)+Calci ascorbat khan+Lysin hydroclorid
2. PP2400282739 - Bilastin
3. PP2400282968 - Entecavir
4. PP2400283152 - L-Lysin hydroclorid + Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
5. PP2400283153 - L-Ornithin - L-Aspartat
6. PP2400283352 - Rabeprazole sodium
7. PP2400283367 - Rupatadine
1. PP2400282736 - Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat
1. PP2400283528 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)+ Vitamin B2 (Riboflavin)+ Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)+ Vitamin PP (Nicotinamid)
1. PP2400282868 - Citicolin
2. PP2400282904 - Deflazacort
1. PP2400282639 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2400283016 - Furosemid
2. PP2400283120 - Levetiracetam
1. PP2400282637 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400282640 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2400282667 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400282668 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400282712 - Azithromycin
6. PP2400282749 - Bosentan
7. PP2400282750 - Bosentan
8. PP2400282823 - Cefoperazon
9. PP2400282893 - Deferasirox
10. PP2400282894 - Deferasirox
11. PP2400282896 - Deferasirox
12. PP2400282913 - Dexamethason
13. PP2400282968 - Entecavir
14. PP2400282980 - Esomeprazol
15. PP2400283000 - Fluconazol
16. PP2400283065 - Ibuprofen
17. PP2400283071 - Immune globulin
18. PP2400283074 - Immune globulin
19. PP2400283119 - Levetiracetam
20. PP2400283131 - Levodropropizin
21. PP2400283204 - Minocycline
22. PP2400283213 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
23. PP2400283549 - Voriconazol
1. PP2400282604 - Acid amin
2. PP2400282610 - Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có)
3. PP2400282611 - Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có)
4. PP2400282622 - Adalimumab
5. PP2400282629 - Albumin
6. PP2400282663 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400282690 - Amylase + Lipase + Protease
8. PP2400282710 - Azithromycin
9. PP2400282725 - Bambuterol hydrochlorid
10. PP2400282738 - Bilastin
11. PP2400282749 - Bosentan
12. PP2400282757 - Budesonid
13. PP2400282761 - Busulfan
14. PP2400282803 - Caspofungin
15. PP2400282804 - Caspofungin
16. PP2400282839 - Ceftaroline fosamil
17. PP2400282841 - Ceftazidime + avibactam
18. PP2400282857 - Ciclosporin
19. PP2400282870 - Clarithromycin
20. PP2400282888 - Cytarabin
21. PP2400282948 - Doxorubicin hydroclorid
22. PP2400282950 - Doxorubicin hydroclorid
23. PP2400282963 - Emicizumab
24. PP2400282964 - Emicizumab
25. PP2400283021 - Gadobutrol
26. PP2400283025 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
27. PP2400283070 - Immune globulin
28. PP2400283105 - Lamotrigin
29. PP2400283135 - Levothyroxin
30. PP2400283136 - Levothyroxine natri
31. PP2400283139 - Lidocain hydroclorid
32. PP2400283142 - Lidocain+ Prilocain
33. PP2400283144 - Linezolid
34. PP2400283180 - Methotrexat
35. PP2400283196 - Micafungin
36. PP2400283251 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế)
37. PP2400283252 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế)
38. PP2400283260 - Nimodipin
39. PP2400283274 - Oseltamivir
40. PP2400283278 - Oxcarbazepin
41. PP2400283280 - Oxcarbazepin
42. PP2400283314 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
43. PP2400283316 - Piperacillin+ Tazobactam
44. PP2400283342 - Propofol
45. PP2400283343 - Propofol
46. PP2400283361 - Rituximab
47. PP2400283363 - Rocuronium bromid
48. PP2400283369 - Ruxolitinib
49. PP2400283406 - Simethicon
50. PP2400283412 - Somatropin
51. PP2400283436 - Thiamazol
52. PP2400283447 - Tocilizumab
53. PP2400283448 - Tocilizumab
54. PP2400283469 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi – Quai bị - Rubella
55. PP2400283470 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi – Quai bị - Rubella
56. PP2400283474 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu
57. PP2400283475 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (Polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4)
58. PP2400283485 - Vắc xin phòng Não mô cầu tuýp B (Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+ Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+ Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4)
59. PP2400283488 - Vắc xin phòng Thủy đậu
60. PP2400283489 - Vắc xin phòng Thủy đậu
61. PP2400283490 - Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus
62. PP2400283491 - Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus
63. PP2400283493 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (Vắc xin tái tổ hợp phòng virus HPV 9 type 6,11,16,18,31,33,45,52,58)
64. PP2400283496 - Vắc xin phòng viêm gan A và viêm gan B
65. PP2400283502 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà –Viêm gan B- Bại liệt – Hib
66. PP2400283558 - Yếu tố IX
67. PP2400283560 - Yếu tố VIII
68. PP2400283561 - Yếu tố VIII
69. PP2400283563 - Zoledronic Acid
1. PP2400282600 - Aciclovir
2. PP2400282700 - Atenolol
3. PP2400282709 - Azithromycin
4. PP2400282759 - Budesonid
5. PP2400283039 - Glucose khan+ Kali clorid+ Natri clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrate dihydrat)
1. PP2400282689 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400282825 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400283275 - Oxacilin
1. PP2400282612 - Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat)+Calci ascorbat khan+Lysin hydroclorid
1. PP2400282972 - Ergocalciferol (Vitamin D2)