Gói thầu thuốc Generic thuộc KHLCNT cung cấp thuốc lần 3 năm 2024

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic thuộc KHLCNT cung cấp thuốc lần 3 năm 2024
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc dự toán cung cấp thuốc lần 3 năm 2024 của Bệnh viện Nhi Trung ương
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 21/10/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:15 21/10/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
191
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400282597 Acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 290.325.000 290.325.000 0
2 PP2400282598 Acetylcystein vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 504.000 210 25.200.000 25.200.000 0
3 PP2400282599 Acetylcystein vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 5.482.000 210 29.500.000 29.500.000 0
4 PP2400282600 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 4.673.000 210 4.324.800 4.324.800 0
5 PP2400282601 Aciclovir vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 1.764.000.000 1.764.000.000 0
6 PP2400282602 Aciclovir vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 180 111.688.000 210 1.612.400.000 1.612.400.000 0
7 PP2400282604 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 5.418.000.000 5.418.000.000 0
8 PP2400282605 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 362.779.000 220 485.000.000 485.000.000 0
9 PP2400282606 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 362.779.000 220 63.500.000 63.500.000 0
10 PP2400282607 Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 362.779.000 220 1.568.000.000 1.568.000.000 0
11 PP2400282608 Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 362.779.000 220 82.000.000 82.000.000 0
12 PP2400282609 Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có) vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 80.554.000 210 84.000.000 84.000.000 0
13 PP2400282610 Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
14 PP2400282611 Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
15 PP2400282612 Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat)+Calci ascorbat khan+Lysin hydroclorid vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 180 31.697.000 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 180 1.340.000 210 67.000.000 67.000.000 0
16 PP2400282613 Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 177.534.000 210 1.814.480.000 1.814.480.000 0
17 PP2400282614 Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 177.534.000 210 3.258.290.000 3.258.290.000 0
18 PP2400282615 Acid folinic (dưới dạng calci folinat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.507.000 210 11.950.000 11.950.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 14.641.000 210 11.750.000 11.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 13.500.000 13.500.000 0
19 PP2400282616 Acid folinic (dưới dạng calci folinat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.507.000 210 30.500.000 30.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 14.641.000 210 30.300.000 30.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 30.300.000 30.300.000 0
20 PP2400282619 Acid Tranexamic vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 64.638.000 64.638.000 0
21 PP2400282621 Acid Tranexamic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 44.100.000 44.100.000 0
22 PP2400282622 Adalimumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 7.368.458.400 7.368.458.400 0
23 PP2400282623 Adapalene+ Benzoyl Peroxide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 2.109.000 2.109.000 0
24 PP2400282624 Adapalene+ Benzoyl Peroxide vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 568.000 210 18.650.000 18.650.000 0
25 PP2400282625 Adenosin triphosphat vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 170.000.000 170.000.000 0
26 PP2400282626 Adenosin triphosphat vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 180 3.200.000 210 152.000.000 152.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.200.000 210 159.800.000 159.800.000 0
27 PP2400282627 Adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 100.800.000 100.800.000 0
28 PP2400282628 Adrenalin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.507.000 210 96.300.000 96.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 91.500.000 91.500.000 0
29 PP2400282629 Albumin vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 303.840.000 210 15.192.000.000 15.192.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 362.779.000 220 14.220.000.000 14.220.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 14.263.200.000 14.263.200.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 14.400.000.000 14.400.000.000 0
30 PP2400282631 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 9.250.000.000 9.250.000.000 0
31 PP2400282632 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 1.250.000.000 1.250.000.000 0
32 PP2400282633 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 725.000.000 725.000.000 0
33 PP2400282634 Alglucosidase alfa vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 46.043.320.000 46.043.320.000 0
34 PP2400282637 Alpha chymotrypsin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 472.000.000 472.000.000 0
35 PP2400282638 Ambroxol hydroclorid vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 48.000.000 210 187.278.000 187.278.000 0
36 PP2400282639 Ambroxol hydroclorid vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 316.486.000 210 275.310.000 275.310.000 0
vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 180 188.763.000 210 280.600.000 280.600.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 299.000.000 299.000.000 0
vn0107644938 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH ĐÔ 180 17.606.000 210 179.400.000 179.400.000 0
vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 180 5.681.000 210 271.400.000 271.400.000 0
37 PP2400282640 Ambroxol hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 43.495.395 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 1.155.000.000 1.155.000.000 0
38 PP2400282641 Ambroxol hydroclorid vn0101449497 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS 180 64.898.000 210 722.990.000 722.990.000 0
39 PP2400282642 Ambroxol hydroclorid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 160.000.000 210 4.678.400.000 4.678.400.000 0
40 PP2400282644 Ambroxol hydroclorid vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 180 18.267.000 210 811.012.500 811.012.500 0
41 PP2400282645 Ambroxol hydroclorid vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 157.425.000 210 710.500.000 710.500.000 0
42 PP2400282646 Ambroxol hydroclorid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 284.200.000 284.200.000 0
43 PP2400282647 Ambroxol hydroclorid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 318.500.000 318.500.000 0
44 PP2400282648 Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid vn0104708679 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG LIÊN 180 2.340.000 210 117.000.000 117.000.000 0
45 PP2400282649 Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 340.000.000 340.000.000 0
46 PP2400282650 Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 180 24.510.000 210 102.000.000 102.000.000 0
47 PP2400282652 Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 10.500.000 210 450.000.000 450.000.000 0
48 PP2400282653 Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 157.425.000 210 650.000.000 650.000.000 0
49 PP2400282654 Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 10.000.000 10.000.000 0
50 PP2400282655 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 14.641.000 210 11.340.000 11.340.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 11.280.000 11.280.000 0
51 PP2400282656 Amikacin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 12.466.000 210 62.000.000 62.000.000 0
52 PP2400282657 Amiodaron (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
53 PP2400282658 Amisulprid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 57.632.000 210 1.360.000 1.360.000 0
54 PP2400282659 Amoxicilin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 616.000 210 30.785.000 30.785.000 0
55 PP2400282660 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.150.000 210 11.302.200 11.302.200 0
56 PP2400282661 Amoxicilin + acid clavulanic vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 316.486.000 210 3.148.600.000 3.148.600.000 0
57 PP2400282663 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 206.997.500 206.997.500 0
58 PP2400282664 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 526.500.000 526.500.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 119.345.000 210 538.200.000 538.200.000 0
59 PP2400282665 Amoxicilin + acid clavulanic vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 157.425.000 210 1.100.550.000 1.100.550.000 0
vn0104626225 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BZER 180 73.545.000 210 1.138.500.000 1.131.555.150 0.61
60 PP2400282666 Amoxicilin + acid clavulanic vn0109560105 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH 180 135.990.000 210 1.319.500.000 1.319.500.000 0
61 PP2400282667 Amoxicilin + acid clavulanic vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 1.865.500.000 1.865.500.000 0
62 PP2400282668 Amoxicilin + acid clavulanic vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 2.684.500.000 2.684.500.000 0
63 PP2400282669 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 379.428.000 210 5.561.000.000 5.561.000.000 0
64 PP2400282670 Amoxicilin + acid clavulanic vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 180 45.645.000 210 2.047.500.000 2.047.500.000 0
65 PP2400282671 Amoxicilin + acid clavulanic vn0109560105 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH 180 135.990.000 210 5.480.000.000 5.480.000.000 0
66 PP2400282672 Amoxicilin + acid clavulanic vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 2.400.000 210 89.180.000 89.180.000 0
67 PP2400282673 Amoxicilin + acid clavulanic vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 180 750.000 210 37.500.000 37.500.000 0
68 PP2400282674 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 1.816.000 210 90.772.500 90.772.500 0
69 PP2400282675 Amoxicilin + acid clavulanic vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 119.345.000 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 73.363.000 210 81.900.000 81.900.000 0
70 PP2400282676 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 85.995.000 85.995.000 0
71 PP2400282677 Amoxicilin + acid clavulanic vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 180 62.207.000 210 613.722.000 613.722.000 0
72 PP2400282678 Amoxicilin + acid clavulanic vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 180 37.396.000 210 826.500.000 826.500.000 0
73 PP2400282679 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107751827 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NATRUEPILL 180 5.882.000 210 294.100.000 294.100.000 0
74 PP2400282680 Amoxicilin + sulbactam vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 2.701.000 210 33.970.000 33.970.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 157.425.000 210 32.895.000 32.895.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 56.000.000 210 25.800.000 25.800.000 0
75 PP2400282681 Amoxicilin + sulbactam vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 180 188.763.000 210 88.560.000 88.560.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 2.701.000 210 69.700.000 69.700.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 56.000.000 210 49.200.000 49.200.000 0
76 PP2400282682 Amoxicilin + sulbactam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 236.388.600 236.388.600 0
77 PP2400282683 Amoxicilin + sulbactam vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.150.000 210 29.799.000 29.799.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 56.000.000 210 25.800.000 25.800.000 0
78 PP2400282684 Amoxicilin + sulbactam vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 119.345.000 210 68.800.000 68.800.000 0
79 PP2400282685 Amphotericin B vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 270.218.000 210 4.680.000.000 4.680.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 4.680.000.000 4.680.000.000 0
80 PP2400282686 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 23.568.000 210 162.000.000 162.000.000 0
81 PP2400282687 Ampicilin vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 180 1.580.000 210 45.000.000 45.000.000 0
82 PP2400282688 Ampicilin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 56.000.000 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 180 1.580.000 210 28.000.000 28.000.000 0
83 PP2400282689 Ampicilin + sulbactam vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 180 167.600.000 210 6.820.000.000 6.820.000.000 0
84 PP2400282690 Amylase + Lipase + Protease vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 68.515.000 68.515.000 0
85 PP2400282691 Anti- thymocyte-Globulin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 1.273.600.000 1.273.600.000 0
86 PP2400282693 Arginin Aspartat vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 180 59.150.000 210 331.875.000 331.875.000 0
87 PP2400282694 Arginin Aspartat vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 160.000.000 210 320.320.000 320.320.000 0
88 PP2400282695 Arginin hydroclorid vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 11.646.000 210 101.250.000 101.250.000 0
vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 180 37.396.000 210 94.230.000 94.230.000 0
89 PP2400282696 Arginin hydroclorid vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 180 22.005.000 210 166.840.000 166.840.000 0
90 PP2400282697 Arginin hydroclorid vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 7.622.000 210 188.552.000 188.552.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 40.022.000 210 175.175.000 175.175.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 58.240.000 210 182.000.000 182.000.000 0
91 PP2400282698 Arginin hydroclorid vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 310.772.000 210 117.104.400 117.104.400 0
92 PP2400282700 Atenolol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 4.673.000 210 1.212.000 1.212.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 3.916.000 210 1.260.000 1.260.000 0
93 PP2400282701 Atracurium besylat vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 675.000.000 675.000.000 0
94 PP2400282702 Atracurium besylat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 255.230.000 255.230.000 0
95 PP2400282704 Atropin sulfat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.694.000 210 3.870.000 3.870.000 0
96 PP2400282705 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
97 PP2400282706 Azathioprine vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 43.274.000 210 8.400.000 8.400.000 0
98 PP2400282707 Azathioprine vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 6.993.000 6.993.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 43.274.000 210 7.000.000 7.000.000 0
99 PP2400282708 Azintamide + Cellulase 4000 + Pancreatin +Simethicon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 48.000.000 210 14.994.000 14.994.000 0
100 PP2400282709 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 4.673.000 210 17.600.000 17.600.000 0
101 PP2400282710 Azithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 261.744.000 261.744.000 0
102 PP2400282711 Azithromycin vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 9.660.000 210 483.000.000 483.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 270.218.000 210 478.520.000 478.520.000 0
103 PP2400282712 Azithromycin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 9.357.000 210 288.000.000 288.000.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 180 24.364.000 210 283.200.000 283.200.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 288.000.000 288.000.000 0
104 PP2400282713 Azithromycin vn0107078270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM- THIẾT BỊ Y TẾ THÁI BÌNH DƯƠNG 180 6.560.000 210 298.800.000 298.800.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 300.600.000 300.600.000 0
105 PP2400282714 Azithromycin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 74.727.000 210 260.000.000 260.000.000 0
106 PP2400282715 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 43.495.395 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 206.668.000 210 24.500.000 24.500.000 0
107 PP2400282716 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 5.639.000 210 255.844.639 255.844.639 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 43.495.395 210 281.940.960 281.940.960 0
108 PP2400282717 Bacillus clausii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 495.778.920 495.778.920 0
109 PP2400282718 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 43.495.395 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 218.400.000 218.400.000 0
110 PP2400282719 Bacillus clausii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 77.274.000 77.274.000 0
111 PP2400282720 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 1.043.700.000 1.043.700.000 0
112 PP2400282721 Bacillus subtilis vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 29.400.000 29.400.000 0
113 PP2400282722 Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 180 188.763.000 210 5.221.000.000 5.221.000.000 0
114 PP2400282723 Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 180 188.763.000 210 540.000.000 540.000.000 0
115 PP2400282725 Bambuterol hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 3.383.400 3.383.400 0
116 PP2400282726 Bari sulfat vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 180 7.641.000 210 169.575.000 169.575.000 0
117 PP2400282728 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.507.000 210 3.032.000 3.032.000 0
118 PP2400282729 Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon)+ Dequalinium clorid+ Hydrocortison acetat+ Lidocain hydroclorid+ Tyrothricin vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 310.772.000 210 258.000.000 258.000.000 0
119 PP2400282730 Betamethason + Clotrimazole vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 270.218.000 210 1.500.000 1.500.000 0
120 PP2400282731 Betamethason + Fusidic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 157.344.000 157.344.000 0
121 PP2400282732 Betamethason + Fusidic acid vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 180 252.000 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
122 PP2400282733 Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 20.874.000 210 245.700.000 245.700.000 0
123 PP2400282735 Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 11.646.000 210 24.500.000 24.500.000 0
124 PP2400282736 Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 28.970.000 28.970.000 0
vn0104959778 CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM 180 618.000 210 30.870.000 30.870.000 0
125 PP2400282738 Bilastin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 21.500.500 21.500.500 0
126 PP2400282739 Bilastin vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 7.622.000 210 17.199.000 17.199.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 40.350.000 310 20.615.000 20.615.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 7.849.000 210 13.965.000 13.965.000 0
vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 180 31.697.000 210 20.650.000 20.650.000 0
127 PP2400282740 Bilastin vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 180 22.005.000 210 18.000.000 18.000.000 0
128 PP2400282741 Bilastin vn0106623893 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc 180 356.000 210 17.780.000 17.780.000 0
129 PP2400282742 Bilastin vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 310.772.000 210 1.014.000.000 1.014.000.000 0
130 PP2400282743 Biodiastase + Lipase + Newlase vn0101449497 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS 180 64.898.000 210 1.655.862.000 1.655.862.000 0
131 PP2400282744 Biotin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 11.970.000 11.970.000 0
132 PP2400282745 Bismuth subsalicylat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 65.687.206 210 129.750.000 129.750.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 2.640.000 210 130.500.000 130.500.000 0
133 PP2400282746 Bismuth trioxid ( dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo ) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 43.495.395 210 211.200.000 211.200.000 0
134 PP2400282747 Bleomycin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 144.000.000 144.000.000 0
135 PP2400282748 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
136 PP2400282749 Bosentan vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 128.625.000 128.625.000 0
137 PP2400282750 Bosentan vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 200.000.000 200.000.000 0
138 PP2400282752 Bromhexin hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 9.301.000 210 29.400.000 29.400.000 0
139 PP2400282753 Bromhexin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 590.000.000 590.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 14.641.000 210 23.100.000 23.100.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 9.301.000 210 58.800.000 58.800.000 0
140 PP2400282754 Bromhexin hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 14.641.000 210 29.160.000 29.160.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 56.000.000 210 41.400.000 41.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 125.190.000 125.190.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 9.301.000 210 66.528.000 66.528.000 0
141 PP2400282755 Bromhexin hydroclorid vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 65.687.206 210 39.900.000 39.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 80.554.000 210 41.000.000 41.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 5.190.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 9.301.000 210 40.950.000 40.950.000 0
142 PP2400282757 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 200.000.000 210 2.400.000.000 2.400.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 2.766.800.000 2.766.800.000 0
143 PP2400282759 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 57.632.000 210 105.600.000 105.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 4.673.000 210 103.200.000 103.200.000 0
144 PP2400282760 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 49.450.000 49.450.000 0
145 PP2400282761 Busulfan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 535.500.000 535.500.000 0
146 PP2400282763 Butamirat citrat vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 12.466.000 210 114.000.000 114.000.000 0
147 PP2400282764 Các kháng thể gắn với interferon ở người vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 235.761.500 235.761.500 0
148 PP2400282765 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
149 PP2400282766 Cafein citrat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 74.727.000 210 216.000.000 216.000.000 0
150 PP2400282767 Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat + Lysin hydrocholoride + Vitamin B1 (thiamine hydrochloride) + Vitamin B2 (Riboflavine sodium phosphate) + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) +Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat + Vitamin PP (Nicotinamide) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 605.000.000 605.000.000 0
151 PP2400282768 Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + L-lysin hydroclorid + Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) + Vitamin B2 (Riboflavin natriphosphat) + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid ) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) + Vitamin E (Alpha Tocopheryl acetat) + Vitamin PP (Nicotinamid) vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 310.772.000 210 4.650.000.000 4.650.000.000 0
152 PP2400282769 Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) +L-lysin hydroclorid + Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B2 (Riboflavin natriphosphat)+ Vitamin B5 (Dexpanthenol)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid )+ Vitamin D3 (Cholecalciferol)+ Vitamin E (Alpha Tocopheryl acetat)+ Vitamin PP (Nicotinamid) vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 180 45.645.000 210 120.000.000 120.000.000 0
153 PP2400282770 Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)+ Lysin hydrocholoride+ Vitamin B1 (thiamine hydrochloride+Vitamin B2 (Riboflavine sodium phosphate)+Vitamin B5 (Dexpanthenol) +Vitamin B6 ( Pyridoxine hydrochloride)+ Vitamin D3 (Cholecalciferol)+ Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat)+ Vitamin PP (Nicotinamide) vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 316.486.000 210 9.634.380.000 9.634.380.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 379.428.000 210 9.744.000.000 9.744.000.000 0
154 PP2400282771 Calci + Phospho +Vitamin D3 + Vitamin K1 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 20.874.000 210 798.000.000 798.000.000 0
155 PP2400282773 Calci carbonat + vitamin D3 vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 180 92.617.000 210 1.090.000.000 1.090.000.000 0
156 PP2400282774 Calci carbonat + vitamin D3 vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 4.680.000 210 234.000.000 234.000.000 0
157 PP2400282775 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.507.000 210 14.178.000 14.178.000 0
158 PP2400282776 Calci glubionat + Calci lactobionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 66.253.300 66.253.300 0
159 PP2400282777 Calci glubionat + Calci lactobionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 43.281.000 43.281.000 0
160 PP2400282778 Calci glubionat + Calci lactobionat vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 48.000.000 210 1.074.931.200 1.074.931.200 0
161 PP2400282779 Calci glucoheptonat+ Vitamin C (Acid Ascorbic)+ Viatmin PP (Nicotinamid) vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 44.549.000 210 1.896.000.000 1.896.000.000 0
vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 180 59.150.000 210 1.740.000.000 1.740.000.000 0
vn0106477307 Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Trường Tiến 180 38.400.000 210 1.728.000.000 1.728.000.000 0
162 PP2400282781 Calci glucoheptonat+Calci gluconat vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 180 37.396.000 210 261.740.000 261.740.000 0
163 PP2400282782 Calci gluconat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 505.400.000 505.400.000 0
164 PP2400282783 Calci Gluconat +Calci lactat pentahydrat vn0108201671 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HAFACO 180 14.380.000 210 195.000.000 195.000.000 0
165 PP2400282784 Calci glycerophosphat +Lysin HCl+Magnesi gluconat +Sắt (dưới dạng sắt sulfat)+Vitamin A (Retinol palmitat) +Vitamin B1 (Thiamin nitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) +Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+Vitamin B12 (Cyanocobalamin)+ Vitamin D3(Cholecalciferol)+ Vitamin PP (vitamin B3-Nicotinamide) vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 65.687.206 210 6.854.400 6.854.400 0
166 PP2400282785 Calci glycerophosphat+ L-Lysin HCl+Vitamin A+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin C+Vitamin D3+Vitamin E vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 180 92.617.000 210 3.000.000.000 3.000.000.000 0
167 PP2400282789 Calcifediol monohydrat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 43.822.000 210 2.160.500.000 2.160.500.000 0
168 PP2400282790 Calcium (dưới dạng calcium glubionat và calcium lactobionat) vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 2.000.000 210 99.993.600 99.993.600 0
169 PP2400282791 Calcium hydrogen phosphate anhydrous +vitamin D3 +Vitamin K1 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.920.000 220 2.860.000.000 2.860.000.000 0
170 PP2400282793 Calcium polystyrene sulfonate vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 8.820.000 8.820.000 0
171 PP2400282794 Calcium polystyrene sulfonate vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 65.098.200 65.098.200 0
172 PP2400282795 Captopril vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 5.482.000 210 131.400.000 131.400.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 131.000.000 131.000.000 0
173 PP2400282796 Captopril vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 3.916.000 210 178.605.000 178.605.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 4.146.000 210 182.250.000 182.250.000 0
174 PP2400282797 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.517.000 210 19.488.000 19.488.000 0
175 PP2400282798 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 4.131.000 210 206.500.000 206.500.000 0
176 PP2400282799 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 103.992.000 103.992.000 0
177 PP2400282800 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 193.347.000 193.347.000 0
178 PP2400282801 Carvedilol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 160.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 71.976.000 210 135.000.000 135.000.000 0
179 PP2400282802 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 121.000.000 210 1.933.580.000 1.933.580.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 1.715.500.000 1.715.500.000 0
180 PP2400282803 Caspofungin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 3.265.500.000 3.265.500.000 0
181 PP2400282804 Caspofungin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 11.240.000 210 344.250.000 344.250.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 372.991.500 372.991.500 0
182 PP2400282805 Cefamandol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 330.000.000 330.000.000 0
183 PP2400282806 Cefamandol vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 180 12.600.000 210 630.000.000 630.000.000 0
184 PP2400282807 Cefamandol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 104.900.000 212 1.440.000.000 1.440.000.000 0
185 PP2400282808 Cefdinir vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 206.668.000 210 256.800.000 256.800.000 0
186 PP2400282809 Cefdinir vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 157.425.000 210 2.330.000.000 2.330.000.000 0
187 PP2400282810 Cefdinir vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 58.240.000 210 175.000.000 175.000.000 0
188 PP2400282811 Cefdinir vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 14.412.000 210 186.722.000 186.722.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 186.722.000 186.722.000 0
189 PP2400282812 Cefdinir vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 12.466.000 210 322.350.000 322.350.000 0
190 PP2400282813 Cefditoren vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 65.687.206 210 30.870.000 30.870.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 971.000 210 34.650.000 34.650.000 0
191 PP2400282814 Cefditoren vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 3.683.000 210 58.300.000 58.300.000 0
192 PP2400282815 Cefditoren vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 180 111.688.000 210 1.572.000.000 1.572.000.000 0
193 PP2400282816 Cefditoren vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 79.200.000 79.200.000 0
vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 180 24.510.000 210 79.200.000 79.200.000 0
194 PP2400282817 Cefditoren vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 3.683.000 210 78.300.000 78.300.000 0
195 PP2400282818 Cefixim vn0101852473 CÔNG TY TNHH ANDA VIỆT NAM 180 25.433.000 210 1.271.632.000 1.271.632.000 0
196 PP2400282819 Cefixim vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 106.164.000 210 343.392.000 343.392.000 0
197 PP2400282820 Cefixim vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 316.486.000 210 423.000.000 423.000.000 0
198 PP2400282821 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.507.000 210 6.049.600 6.049.600 0
199 PP2400282822 Cefixim vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 180 18.267.000 210 94.550.000 94.550.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 69.750.000 69.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.507.000 210 76.182.500 76.182.500 0
200 PP2400282823 Cefoperazon vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 350.000.000 350.000.000 0
201 PP2400282824 Cefoperazon + sulbactam vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 180 59.150.000 210 700.000.000 700.000.000 0
202 PP2400282825 Cefoperazon + sulbactam vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 180 167.600.000 210 725.000.000 725.000.000 0
203 PP2400282826 Cefoperazon + sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 105.380.000 210 2.940.000.000 2.940.000.000 0
204 PP2400282827 Cefotaxim vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 206.668.000 210 550.000.000 550.000.000 0
205 PP2400282828 Cefoxitin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 157.500.000 157.500.000 0
206 PP2400282829 Cefpodoxim vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 13.000.000 13.000.000 0
207 PP2400282830 Cefprozil vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 180 62.207.000 210 524.000.000 524.000.000 0
vn0108201671 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HAFACO 180 14.380.000 210 490.000.000 490.000.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 180 24.364.000 210 304.000.000 304.000.000 0
208 PP2400282831 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 316.486.000 210 350.000.000 350.000.000 0
209 PP2400282832 Cefprozil vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 546.000.000 546.000.000 0
210 PP2400282833 Cefprozil vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 184.467.000 210 1.534.000.000 1.534.000.000 0
211 PP2400282834 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 316.486.000 210 267.750.000 267.750.000 0
212 PP2400282835 Cefprozil vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 43.416.000 210 2.170.800.000 2.170.800.000 0
vn0102875681 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM 180 49.176.000 210 2.160.750.000 2.160.750.000 0
213 PP2400282836 Cefprozil vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 180 24.510.000 210 897.000.000 897.000.000 0
vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 184.467.000 210 916.500.000 916.500.000 0
214 PP2400282837 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 316.486.000 210 360.000.000 360.000.000 0
215 PP2400282838 Cefprozil vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 379.428.000 210 876.000.000 876.000.000 0
216 PP2400282839 Ceftaroline fosamil vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 238.400.000 238.400.000 0
217 PP2400282840 Ceftazidim vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 180 8.358.000 210 389.760.000 389.760.000 0
218 PP2400282841 Ceftazidime + avibactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 1.663.200.000 1.663.200.000 0
219 PP2400282842 Ceftibuten vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN 180 9.782.000 210 197.500.000 197.500.000 0
220 PP2400282843 Ceftibuten vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN 180 9.782.000 210 93.600.000 93.600.000 0
221 PP2400282844 Ceftibuten vn0106918569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG 180 133.148.000 210 440.430.000 440.430.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 58.240.000 210 484.750.000 484.750.000 0
222 PP2400282845 Ceftriaxon vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 206.668.000 210 1.290.000.000 1.290.000.000 0
223 PP2400282847 Cefuroxim vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 14.412.000 210 112.970.000 112.970.000 0
224 PP2400282848 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 34.431.000 211 378.000.000 378.000.000 0
225 PP2400282849 Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn tương đưong chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Dỉplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 165.375.000 165.375.000 0
226 PP2400282850 Chlorpheniramin maleat+ Paracetamol + Phenylephrin hydrochlorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 270.218.000 210 123.000.000 123.000.000 0
227 PP2400282851 Cholin Alfoscerat vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 180 36.975.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
228 PP2400282852 Cholin Alfoscerat vn0106918569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG 180 133.148.000 210 6.048.000.000 6.048.000.000 0
229 PP2400282854 Ciclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 162.228.000 210 4.410.000.000 4.410.000.000 0
230 PP2400282855 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 200.000.000 210 2.500.000.000 2.500.000.000 0
231 PP2400282856 Ciclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 162.228.000 210 2.450.000.000 2.450.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 200.000.000 210 2.500.000.000 2.500.000.000 0
232 PP2400282857 Ciclosporin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 75.993.600 75.993.600 0
233 PP2400282858 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 121.000.000 210 100.620.000 100.620.000 0
234 PP2400282860 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 87.306.000 210 35.700.000 35.700.000 0
235 PP2400282861 Ciprofloxacin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 42.525.000 210 5.512.500 5.512.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 6.247.500 6.247.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.507.000 210 5.357.500 5.357.500 0
236 PP2400282862 Ciprofloxacin vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 180 9.678.000 210 96.264.000 96.264.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 71.976.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 177.534.000 210 124.740.000 124.740.000 0
237 PP2400282863 Cisatracurium vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 1.798.000.000 1.798.000.000 0
238 PP2400282864 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 139.986.000 139.986.000 0
239 PP2400282866 Citicolin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 200.176.000 210 7.416.000.000 7.416.000.000 0
240 PP2400282867 Citicolin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 200.176.000 210 787.500.000 787.500.000 0
241 PP2400282868 Citicolin vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 108.879.000 210 5.319.000.000 5.319.000.000 0
242 PP2400282870 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 3.506.760.000 3.506.760.000 0
243 PP2400282871 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 18.900.000 18.900.000 0
244 PP2400282872 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 60.806.000 210 40.500.000 40.500.000 0
245 PP2400282873 Clonidin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 43.274.000 210 233.400.000 233.400.000 0
246 PP2400282874 Clopromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.517.000 210 210.000 210.000 0
247 PP2400282875 Clotrimazol vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 180 1.580.000 210 6.000.000 6.000.000 0
248 PP2400282877 Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 1.144.000.000 1.144.000.000 0
249 PP2400282878 Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 75.999.000 75.999.000 0
250 PP2400282879 Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 18.000.000 210 810.000.000 810.000.000 0
251 PP2400282880 Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) vn0106062729 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE 180 31.412.000 210 1.512.000.000 1.512.000.000 0
252 PP2400282881 Cồn 70 độ vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 180 7.641.000 210 164.430.000 164.430.000 0
253 PP2400282882 Cồn 70 độ vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 62.475.000 62.475.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 59.461.500 59.461.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.694.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 180 7.641.000 210 64.680.000 64.680.000 0
254 PP2400282883 Cyanocobalamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 121.000.000 210 9.800.000 9.800.000 0
255 PP2400282885 Cyclophosphamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 199.845.000 199.845.000 0
256 PP2400282887 Cytarabin vn0105905736 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEPHARCO 180 39.140.000 210 159.000.000 159.000.000 0
257 PP2400282888 Cytarabin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 314.500.000 314.500.000 0
258 PP2400282889 Dacarbazin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 13.740.000 13.740.000 0
259 PP2400282890 Dactinomycin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 1.990.000.000 1.990.000.000 0
260 PP2400282891 Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid (EPA); Docosahexaenoic acid (DHA); Omega – 3 marine triglycerides) vn0102719770 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ÂN 180 104.656.000 210 5.232.780.000 5.232.780.000 0
261 PP2400282892 Daunorubicin vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 180 14.784.000 210 62.930.700 62.930.700 0
262 PP2400282893 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 2.812.000.000 2.812.000.000 0
263 PP2400282894 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 3.797.500.000 3.797.500.000 0
264 PP2400282895 Deferasirox vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 2.100.000 210 101.000.000 101.000.000 0
265 PP2400282896 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 306.000.000 306.000.000 0
266 PP2400282897 Deferipron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
267 PP2400282898 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 71.976.000 210 70.000.000 70.000.000 0
268 PP2400282899 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 71.976.000 210 279.450.000 279.450.000 0
269 PP2400282900 Deferoxamin mesylate vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 162.228.000 210 16.500.000 16.500.000 0
270 PP2400282901 Deferoxamine mesylate vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 74.727.000 210 7.112.000 7.112.000 0
271 PP2400282902 Defibrotide vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 160.380.000 160.380.000 0
272 PP2400282903 Deflazacort vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 316.486.000 210 78.840.000 78.840.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 160.000.000 210 75.117.000 75.117.000 0
273 PP2400282904 Deflazacort vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 12.466.000 210 112.455.000 112.455.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 76.500.000 76.500.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 2.499.000 210 119.000.000 119.000.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 2.544.000 210 119.680.000 119.680.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 106.164.000 210 88.400.000 88.400.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 14.791.000 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 108.879.000 210 100.300.000 100.300.000 0
274 PP2400282905 Desflurane vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 540.000.000 540.000.000 0
275 PP2400282906 Desloratadin vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 180 62.207.000 210 143.290.000 143.290.000 0
276 PP2400282908 Desloratadin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 200.176.000 210 78.000.000 78.000.000 0
277 PP2400282909 Desloratadin vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 180 62.207.000 210 225.700.000 225.700.000 0
278 PP2400282910 Desmopressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 354.128.000 354.128.000 0
279 PP2400282911 Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 737.469.600 737.469.600 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 724.416.000 724.416.000 0
280 PP2400282913 Dexamethason vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 888.000.000 888.000.000 0
281 PP2400282914 Dexamethason vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.694.000 210 7.100.000 7.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.507.000 210 6.980.000 6.980.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 7.030.000 7.030.000 0
282 PP2400282916 Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.976.000 210 273.800.000 273.800.000 0
283 PP2400282919 Dexamethason natri phosphat+Neomycin sulfat vn0100953969 CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC THIÊN THÀNH 180 42.941.000 210 4.125.000 4.125.000 0
284 PP2400282921 Dexlansoprazol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 42.000.000 42.000.000 0
285 PP2400282922 Dexlansoprazol vn0106290901 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH 180 11.100.000 210 555.000.000 555.000.000 0
286 PP2400282923 Dexmedetomidine vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 1.712.000.000 1.712.000.000 0
287 PP2400282924 Dexrazoxane vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 360.000.000 360.000.000 0
288 PP2400282925 Dị nguyên chiết xuất từ gián Đức Blatella germanica vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 32.000.000 32.000.000 0
289 PP2400282926 Dị nguyên chiết xuất từ lông chó vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 64.000.000 64.000.000 0
290 PP2400282927 Dị nguyên chiết xuất từ lông mèo vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 64.000.000 64.000.000 0
291 PP2400282928 Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 32.000.000 32.000.000 0
292 PP2400282929 Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 32.000.000 32.000.000 0
293 PP2400282930 Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 32.000.000 32.000.000 0
294 PP2400282931 Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Asperilus vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 64.000.000 64.000.000 0
295 PP2400282933 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 17.640.000 17.640.000 0
296 PP2400282934 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 512.000 512.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 911.000 210 504.000 504.000 0
297 PP2400282936 Dioctahedral smectit vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 6.500.000 6.500.000 0
298 PP2400282937 Diosmectite vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 11.259.000 11.259.000 0
299 PP2400282938 Diphenhydramin hydroclorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.694.000 210 19.995.000 19.995.000 0
300 PP2400282939 Diphenhydramin hydroclorid+ Paracetamol+ Phenylephrin hydroclorid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 57.632.000 210 5.550.000 5.550.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 5.370.000 5.370.000 0
301 PP2400282940 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 74.727.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 144.900.000 144.900.000 0
302 PP2400282941 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
303 PP2400282942 Dobutamin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 9.357.000 210 65.940.000 65.940.000 0
304 PP2400282943 Domperidon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 48.000.000 210 195.992.160 195.992.160 0
305 PP2400282944 Đồng gluconat+ Kali iodid + Kẽm gluconat+ Mangan gluconat + Natri selenit vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 651.000.000 651.000.000 0
306 PP2400282947 Doxorubicin Hydrochloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
307 PP2400282948 Doxorubicin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 115.432.000 115.432.000 0
308 PP2400282949 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
309 PP2400282950 Doxorubicin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 76.128.000 76.128.000 0
310 PP2400282951 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 25.168.500 25.168.500 0
311 PP2400282954 Dung dịch lọc máu liên tục (Ngăn A: Calci clorid, Magie clorid, axit lactic, Ngăn B: Natri bicarbonat, Natri clorid) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 63.000.000 210 3.150.000.000 3.150.000.000 0
312 PP2400282955 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 42.525.000 210 325.000.000 325.000.000 0
313 PP2400282956 Dung dịch thẩm phân màng bụng (Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 2.379.762.000 2.379.762.000 0
314 PP2400282957 Dung dịch thẩm phân màng bụng (Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 559.944.000 559.944.000 0
315 PP2400282958 Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg) vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 10.324.000 210 338.200.000 338.200.000 0
316 PP2400282959 Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 5.472.460.000 5.472.460.000 0
317 PP2400282960 Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg) vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 10.324.000 210 178.000.000 178.000.000 0
318 PP2400282961 Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 1.094.492.000 1.094.492.000 0
319 PP2400282962 Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Megie Chloride 5,08mg; Natro Chloride 538mg; Natri lactate 448mg) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 46.906.800 46.906.800 0
320 PP2400282963 Emicizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 570.721.240 570.721.240 0
321 PP2400282964 Emicizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 1.027.298.232 1.027.298.232 0
322 PP2400282965 Enoxaparin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
323 PP2400282967 Entecavir vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 34.300.000 34.300.000 0
324 PP2400282968 Entecavir vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 200.000.000 210 425.350.000 425.350.000 0
vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 180 31.697.000 210 616.305.000 616.305.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 461.550.000 461.550.000 0
325 PP2400282969 Entecavir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 14.791.000 210 133.500.000 133.500.000 0
326 PP2400282970 Ephedrine hydrochloride vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 11.812.500 11.812.500 0
327 PP2400282971 Ephedrine hydrochloride vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 5.775.000 5.775.000 0
328 PP2400282972 Ergocalciferol (Vitamin D2) vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 180 2.200.000 210 110.000.000 110.000.000 0
329 PP2400282973 Ertapenem vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 206.668.000 210 156.000.000 156.000.000 0
330 PP2400282974 Erythromycin + Isotretinoin vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 568.000 210 9.750.000 9.750.000 0
331 PP2400282975 Erythropoietin vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 180 38.371.000 210 580.000.000 580.000.000 0
332 PP2400282976 Erythropoietin vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 184.467.000 210 610.000.000 610.000.000 0
333 PP2400282978 Erythropoietin Beta vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 180 38.371.000 210 1.296.000.000 1.296.000.000 0
334 PP2400282980 Esomeprazol vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 474.500.000 474.500.000 0
335 PP2400282981 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 217.000.000 217.000.000 0
336 PP2400282982 Etomidat vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 80.554.000 210 30.000.000 30.000.000 0
337 PP2400282984 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 403.882.500 403.882.500 0
338 PP2400282985 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
339 PP2400282986 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 270.218.000 210 903.200.000 903.200.000 0
340 PP2400282988 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 270.218.000 210 440.000.000 440.000.000 0
341 PP2400282989 Fexofenadin hydroclorid vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 11.646.000 210 38.776.000 38.776.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 7.622.000 210 37.821.400 37.821.400 0
342 PP2400282991 Fexofenadin hydroclorid vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 157.425.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0106515288 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH 180 1.200.000 210 60.000.000 60.000.000 0
343 PP2400282992 Fexofenadin hydroclorid vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 180 37.396.000 210 78.080.000 78.080.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 119.345.000 210 58.880.000 58.880.000 0
344 PP2400282993 Fexofenadin hydroclorid vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 73.363.000 210 1.518.000.000 1.518.000.000 0
345 PP2400282994 Fexofenadin hydroclorid vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 9.357.000 210 113.900.000 113.900.000 0
346 PP2400282995 Fexofenadin hydroclorid vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 119.345.000 210 4.987.500.000 4.987.500.000 0
347 PP2400282996 Filgrastim vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 121.000.000 210 122.888.000 122.888.000 0
348 PP2400282997 Filgrastim vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 184.467.000 210 1.914.000.000 1.914.000.000 0
349 PP2400282999 Fluconazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 160.000.000 210 42.320.000 42.320.000 0
350 PP2400283000 Fluconazol vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 35.000.000 35.000.000 0
351 PP2400283001 Fluconazol vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 9.680.000 210 456.000.000 456.000.000 0
352 PP2400283002 Fluconazol vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 5.300.000 210 258.000.000 258.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 16.280.000 210 265.000.000 265.000.000 0
353 PP2400283003 Fluconazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 141.750.000 141.750.000 0
354 PP2400283005 Fludrocortisone acetate vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 4.000.000.000 4.000.000.000 0
355 PP2400283006 Fluoxetin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 4.146.000 210 9.200.000 9.200.000 0
356 PP2400283007 Fluticason propionat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 13.440.000 13.440.000 0
357 PP2400283008 Foscarnet vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 100.000.000 210 98.700.000 98.700.000 0
358 PP2400283009 Fosfomycin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 552.000.000 552.000.000 0
359 PP2400283010 Fosfomycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 200.176.000 210 237.600.000 237.600.000 0
360 PP2400283011 Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calcium hydrat) vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 180 22.005.000 210 344.750.000 344.750.000 0
361 PP2400283012 Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium) vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 123.950.000 123.950.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 58.240.000 210 123.280.000 123.280.000 0
362 PP2400283014 Furosemid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.694.000 210 35.960.000 35.960.000 0
363 PP2400283015 Furosemid vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 9.680.000 210 28.000.000 28.000.000 0
364 PP2400283016 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 13.329.000 13.329.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 3.581.000 210 13.625.200 13.625.200 0
365 PP2400283017 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 10.976.000 210 260.000.000 260.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 5.500.000 210 257.500.000 257.500.000 0
366 PP2400283018 Fusidic acid + Hydrocortison vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 451.654.500 451.654.500 0
367 PP2400283019 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 2.544.000 210 2.500.000 2.500.000 0
368 PP2400283020 Gadobenic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 267.750.000 267.750.000 0
369 PP2400283021 Gadobutrol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 273.000.000 273.000.000 0
370 PP2400283022 Gadoteric acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 2.860.000.000 2.860.000.000 0
371 PP2400283023 Gadoteric acid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 510.000.000 510.000.000 0
372 PP2400283024 Ganciclovir vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 42.525.000 210 1.313.965.800 1.313.965.800 0
373 PP2400283025 Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 2.200.000 2.200.000 0
374 PP2400283026 Gelatin tannate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 43.822.000 210 30.600.000 30.600.000 0
375 PP2400283027 Gentamicin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.694.000 210 11.220.000 11.220.000 0
376 PP2400283032 Ginkgo biloba vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.920.000 220 436.800.000 436.800.000 0
377 PP2400283033 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 527.394.000 527.394.000 0
378 PP2400283034 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 345.120.000 345.120.000 0
379 PP2400283035 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 51.303.000 51.303.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 51.450.000 51.450.000 0
380 PP2400283037 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 296.010.000 296.010.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 302.211.000 302.211.000 0
381 PP2400283038 Glucose khan + Kali clorid +Kẽm+Natri clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrate dihydrat) vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 180 9.818.000 210 490.875.000 490.875.000 0
382 PP2400283039 Glucose khan+ Kali clorid+ Natri clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrate dihydrat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 102.270.000 102.270.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.150.000 210 102.270.000 102.270.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 4.673.000 210 87.660.000 87.660.000 0
383 PP2400283040 Glucose1-phosphat dinatri tetrahydrate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 785.000.000 785.000.000 0
384 PP2400283041 Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 100.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 130.000.000 130.000.000 0
385 PP2400283042 Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 180 111.688.000 210 2.400.000.000 2.400.000.000 0
386 PP2400283043 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.517.000 210 52.500 52.500 0
387 PP2400283044 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.517.000 210 210.000 210.000 0
388 PP2400283045 Heparin natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 857.850.000 857.850.000 0
389 PP2400283046 Heparin natri vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 362.779.000 220 735.000.000 735.000.000 0
390 PP2400283047 Histamin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 64.000.000 64.000.000 0
391 PP2400283049 Hỗn hợp Probiotics (gồm Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus Rhamnosus, Bifidobacterium longum) vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 180 37.396.000 210 600.600.000 600.600.000 0
392 PP2400283050 Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại) vn0103734517 Công ty TNHH Vác xin Thiên Y 180 83.094.000 210 426.310.500 426.310.500 0
vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 34.431.000 211 426.310.500 426.310.500 0
393 PP2400283051 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 34.431.000 211 46.515.000 46.515.000 0
394 PP2400283052 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 34.431.000 211 46.515.000 46.515.000 0
395 PP2400283053 Huyết thanh kháng uốn ván tinh chế vn0103734517 Công ty TNHH Vác xin Thiên Y 180 83.094.000 210 5.808.600 5.808.600 0
vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 34.431.000 211 5.808.600 5.808.600 0
396 PP2400283056 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 65.687.206 210 640.743.600 640.743.600 0
397 PP2400283057 Hydrocortison acetat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 144.900.000 144.900.000 0
398 PP2400283058 Hydroxocobalamin vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 65.687.206 210 19.000.000 19.000.000 0
399 PP2400283059 Hydroxychloroquin sulphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 22.400.000 22.400.000 0
400 PP2400283060 Ibuprofen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 11.646.000 210 146.250.000 146.250.000 0
vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 180 7.275.000 210 78.000.000 78.000.000 0
401 PP2400283061 Ibuprofen vn0101449497 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS 180 64.898.000 210 97.000.000 97.000.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 157.425.000 210 98.000.000 98.000.000 0
402 PP2400283063 Ibuprofen vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 57.632.000 210 118.800.000 118.800.000 0
403 PP2400283064 Ibuprofen vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 42.525.000 210 208.078.500 208.078.500 0
vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 180 7.275.000 210 178.800.000 178.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 182.450.500 182.450.500 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 4.350.000 210 213.070.000 213.070.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 5.190.000 210 171.350.000 171.350.000 0
404 PP2400283065 Ibuprofen vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 334.400.000 334.400.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 290.700.000 290.700.000 0
405 PP2400283066 Ibuprofen vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 28.000.000 28.000.000 0
406 PP2400283067 Ibuprofen vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 362.779.000 220 58.406.400 58.406.400 0
407 PP2400283068 Ifosfamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 693.000.000 693.000.000 0
408 PP2400283069 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 200.000.000 210 1.299.000 1.299.000 0
409 PP2400283070 Immune globulin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 9.400.000.000 9.400.000.000 0
410 PP2400283071 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 36.336.000.000 36.336.000.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 42.624.000.000 42.624.000.000 0
411 PP2400283072 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 104.900.000 212 3.200.000.000 3.200.000.000 0
412 PP2400283074 Immune globulin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 15.680.000.000 15.680.000.000 0
413 PP2400283075 Immunoglobulin (IgG, IgA, IgM) vn0101608108 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 180 543.375.000 210 27.168.750.000 27.168.750.000 0
414 PP2400283077 Inosine pranobex vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 155.000.000 155.000.000 0
415 PP2400283078 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (Insulin Human) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 88.500.000 88.500.000 0
416 PP2400283079 Iod (dưới dạng Iopamidol ) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 525.000.000 525.000.000 0
417 PP2400283080 Irinotecan Hydroclorid Trihydrate vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 65.998.800 65.998.800 0
418 PP2400283081 Irinotecan Hydroclorid Trihydrate vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 96.248.250 96.248.250 0
419 PP2400283082 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 82.320.000 82.320.000 0
420 PP2400283083 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 660.000.000 660.000.000 0
421 PP2400283084 Kali clorid vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 180 518.000 210 25.882.500 25.882.500 0
422 PP2400283086 Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 200.176.000 210 101.700.000 101.700.000 0
423 PP2400283087 Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 100.170.000 100.170.000 0
424 PP2400283088 Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 310.772.000 210 1.773.000.000 1.773.000.000 0
425 PP2400283089 Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 177.534.000 210 2.060.771.000 2.060.771.000 0
426 PP2400283090 Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 65.687.206 210 154.080.000 154.080.000 0
vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 177.534.000 210 154.080.000 154.080.000 0
427 PP2400283091 Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) vn0100953969 CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC THIÊN THÀNH 180 42.941.000 210 2.049.300.000 2.049.300.000 0
428 PP2400283092 Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 379.428.000 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
429 PP2400283093 Kẽm oxyd + Calci carbonat vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 180 7.641.000 210 1.050.000 1.050.000 0
430 PP2400283094 Kẽm+ Vitamin c (Acid ascorbic) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 123.750.000 123.750.000 0
431 PP2400283096 Ketorolac tromethamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 4.200.000 4.200.000 0
432 PP2400283097 Ketorolac tromethamin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 48.000.000 210 6.930.000 6.930.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 6.950.000 6.950.000 0
433 PP2400283098 Ketorolac tromethamin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.517.000 210 4.675.000 4.675.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 4.668.000 4.668.000 0
434 PP2400283099 L – Ornithin L – Aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 119.345.000 210 8.000.000 8.000.000 0
435 PP2400283100 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 53.592.000 53.592.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 75.922.000 75.922.000 0
436 PP2400283102 Lactulose vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 5.961.600 5.961.600 0
437 PP2400283103 Lactulose vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 55.278.000 55.278.000 0
vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 44.549.000 210 62.160.000 62.160.000 0
438 PP2400283105 Lamotrigin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 490.000.000 490.000.000 0
439 PP2400283106 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 160.000.000 210 199.160.000 199.160.000 0
440 PP2400283107 Lansoprazole vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 160.000.000 210 14.937.000 14.937.000 0
441 PP2400283108 Lansoprazole vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 160.000.000 210 340.200.000 340.200.000 0
442 PP2400283109 Lactulose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 69.300.000 69.300.000 0
443 PP2400283110 L-Arginine Hydrochloride vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 180 188.763.000 210 1.912.500.000 1.912.500.000 0
444 PP2400283111 L-Arginine Hydrochloride vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 1.124.244.000 1.124.244.000 0
445 PP2400283112 L-Arginin-L-Aspartat vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 310.772.000 210 617.890.000 617.890.000 0
446 PP2400283113 L-Asparaginase vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 2.717.800.000 2.717.800.000 0
447 PP2400283114 L-Asparaginase vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 104.900.000 212 595.000.000 595.000.000 0
448 PP2400283115 L-Asparaginase vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 104.900.000 212 576.000.000 576.000.000 0
449 PP2400283116 L-Asparaginase Erwinia vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 14.150.000.000 14.150.000.000 0
450 PP2400283117 Levetiracetam vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 180 62.207.000 210 898.380.000 898.380.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 886.600.000 886.600.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 898.380.000 898.380.000 0
451 PP2400283118 Levetiracetam vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 57.632.000 210 1.938.000.000 1.938.000.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 106.164.000 210 2.078.600.000 2.078.600.000 0
452 PP2400283119 Levetiracetam vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 310.772.000 210 5.593.000.000 5.593.000.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 6.180.500.000 6.180.500.000 0
453 PP2400283120 Levetiracetam vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 7.849.000 210 130.800.000 130.800.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 9.301.000 210 158.760.000 158.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 3.581.000 210 117.600.000 117.600.000 0
454 PP2400283121 Levobupivacain vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 350.400.000 350.400.000 0
455 PP2400283122 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 176.400.000 176.400.000 0
456 PP2400283123 Levocarnitin vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 180 22.005.000 210 78.960.000 78.960.000 0
457 PP2400283124 Levocarnitin vn0108968452 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC 180 9.622.000 210 375.200.000 375.200.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 17.817.000 210 374.503.200 374.503.200 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 14.791.000 210 402.000.000 402.000.000 0
458 PP2400283125 Levocarnitine vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 460.000 210 23.000.000 23.000.000 0
459 PP2400283126 Levocetirizin dihydrochlorid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 5.342.000 210 160.000.000 160.000.000 0
460 PP2400283127 Levocetirizin dihydroclorid vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 177.534.000 210 169.500.000 169.500.000 0
461 PP2400283128 Levocetirizin dihydroclorid vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 65.687.206 210 420.000.000 420.000.000 0
462 PP2400283129 Levocetirizin Hydrochlorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 52.200.000 52.200.000 0
463 PP2400283130 Levodropropizin vn0101449497 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS 180 64.898.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 300.000.000 300.000.000 0
464 PP2400283131 Levodropropizin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 810.000.000 810.000.000 0
465 PP2400283132 Levodropropizin vn0101449497 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NS 180 64.898.000 210 288.125.000 288.125.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 288.125.000 288.125.000 0
466 PP2400283133 Levofloxacin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 200.176.000 210 20.800.000 20.800.000 0
467 PP2400283134 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 178.500.000 178.500.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 16.280.000 210 189.000.000 189.000.000 0
468 PP2400283135 Levothyroxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 23.400.000 23.400.000 0
469 PP2400283136 Levothyroxine natri vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 71.976.000 210 1.946.700 1.946.700 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 2.721.600 2.721.600 0
470 PP2400283137 Lidocain + Epinephrin vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 180 1.859.000 210 92.904.000 92.904.000 0
471 PP2400283138 Lidocain hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 1.590.000 210 79.500.000 79.500.000 0
472 PP2400283139 Lidocain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 33.360.000 33.360.000 0
473 PP2400283140 Lidocain hydroclorid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 210.000.000 210.000.000 0
474 PP2400283141 Lidocain hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
475 PP2400283142 Lidocain+ Prilocain vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 89.090.000 89.090.000 0
476 PP2400283143 Lidocaine hydrochloride +Phenazone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 1.080.000 1.080.000 0
477 PP2400283144 Linezolid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 71.976.000 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 249.600.000 249.600.000 0
vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 184.467.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 237.760.000 237.760.000 0
478 PP2400283145 Linezolid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 195.000.000 195.000.000 0
479 PP2400283146 Linezolid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 3.500.000 210 155.000.000 155.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 58.240.000 210 157.000.000 157.000.000 0
480 PP2400283147 Linezolid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 185.000.000 185.000.000 0
481 PP2400283148 Linezolid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 160.000.000 210 352.800.000 352.800.000 0
482 PP2400283149 Linezolid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 43.274.000 210 33.820.000 33.820.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 31.920.000 31.920.000 0
483 PP2400283150 Linezolid vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 180 38.371.000 210 32.190.000 32.190.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 56.000.000 210 29.600.000 29.600.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 9.301.000 210 38.850.000 38.850.000 0
484 PP2400283152 L-Lysin hydroclorid + Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 180 31.697.000 210 164.850.000 164.850.000 0
485 PP2400283153 L-Ornithin - L-Aspartat vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 2.022.000 210 61.538.400 61.538.400 0
vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 180 1.932.000 210 78.584.000 78.584.000 0
vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 180 31.697.000 210 91.960.000 91.960.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 316.486.000 210 59.312.000 59.312.000 0
486 PP2400283154 L-Ornithin L-aspartat+Vitamin B1 +Vitamin B6 +Vitamin C +Vitamin E vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 177.534.000 210 34.900.000 34.900.000 0
487 PP2400283156 Macrogol (polyethylen glycol) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 47.709.000 47.709.000 0
488 PP2400283158 Magnesi Sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 129.500.000 129.500.000 0
489 PP2400283159 Magnesi(dưới dạng Magnesi lactat dihydrat và magnesi pidolat)+Vitamin B6( Pyridoxin HCL) vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 1.632.000 210 81.400.000 81.400.000 0
490 PP2400283160 Magnesium lactat dihydrat +Magnesium pidolat +Pyridoxin hydroclorid vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 180 9.678.000 210 356.704.000 356.704.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 200.176.000 210 314.000.000 314.000.000 0
491 PP2400283161 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 113.400.000 113.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 56.000.000 210 113.400.000 113.400.000 0
492 PP2400283163 Mecobalamin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 71.976.000 210 13.500.000 13.500.000 0
493 PP2400283164 Melphalan vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 100.000.000 210 276.696.000 276.696.000 0
494 PP2400283166 Mesalazin (mesalamin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 99.312.500 99.312.500 0
495 PP2400283167 Mesalazin (mesalamin) vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 14.750.000 14.750.000 0
496 PP2400283168 Mesalazin (mesalamin) vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 160.000.000 210 23.000.000 23.000.000 0
497 PP2400283169 Mesalazin (mesalamin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 59.370.000 59.370.000 0
498 PP2400283171 Mesna vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 40.950.000 40.950.000 0
499 PP2400283172 Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 200.000.000 210 1.436.000 1.436.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 7.849.000 210 1.470.000 1.470.000 0
500 PP2400283175 Methotrexat vn0105905736 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEPHARCO 180 39.140.000 210 1.798.000.000 1.798.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 1.758.000.000 1.758.000.000 0
501 PP2400283176 Methotrexat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 119.345.000 210 38.750.000 38.750.000 0
502 PP2400283177 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 24.500.000 24.500.000 0
503 PP2400283178 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
504 PP2400283179 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 462.000.000 462.000.000 0
505 PP2400283180 Methotrexat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
506 PP2400283181 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 368.445.000 368.445.000 0
507 PP2400283182 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 208.600.000 208.600.000 0
508 PP2400283183 Methyl prednisolon vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
509 PP2400283184 Methyl prednisolon vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 87.306.000 210 1.040.070.000 1.040.070.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 1.040.070.000 1.040.070.000 0
510 PP2400283185 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 51.000.000 51.000.000 0
511 PP2400283186 Methylcobalamin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 60.806.000 210 16.380.000 16.380.000 0
512 PP2400283187 Methyldopa vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 1.361.000 210 550.000 550.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 9.301.000 210 550.000 550.000 0
513 PP2400283188 Methylphenidate hydrochloride vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 840.000.000 840.000.000 0
514 PP2400283189 Methylphenidate hydrochloride vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 2.822.400.000 2.822.400.000 0
515 PP2400283190 Methylphenidate hydrochloride vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 680.000.000 680.000.000 0
516 PP2400283191 Methylphenidate hydrochloride vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.419.600.000 1.419.600.000 0
517 PP2400283192 Methylphenidate hydrochloride vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.410.600.000 1.410.600.000 0
518 PP2400283194 Metronidazol vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 16.280.000 210 370.000.000 370.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 334.000.000 334.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 660.000.000 660.000.000 0
519 PP2400283195 Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 128.503.000 128.503.000 0
520 PP2400283196 Micafungin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 2.149.875.000 2.149.875.000 0
521 PP2400283200 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 359.100.000 359.100.000 0
522 PP2400283201 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 2.211.000.000 2.211.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 270.218.000 210 2.255.000.000 2.255.000.000 0
523 PP2400283202 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 4.594.000.000 4.594.000.000 0
524 PP2400283203 Milrinon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 40.350.000 310 1.010.000.000 1.010.000.000 0
525 PP2400283204 Minocycline vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 4.900.000 4.900.000 0
526 PP2400283205 Mometason furoat vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 180 53.686.000 210 1.952.160.000 1.952.160.000 0
527 PP2400283206 Mometason furoat vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 316.486.000 210 147.200.000 147.200.000 0
528 PP2400283207 Mometason furoat vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 180 53.686.000 210 732.060.000 732.060.000 0
529 PP2400283208 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 65.687.206 210 236.640.000 236.640.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 240.584.000 240.584.000 0
530 PP2400283209 Mometason furoat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 48.037.500 48.037.500 0
531 PP2400283210 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 19.845.000 19.845.000 0
532 PP2400283211 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0303453513 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT 180 10.620.000 210 531.000.000 531.000.000 0
vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 162.228.000 210 531.000.000 531.000.000 0
533 PP2400283213 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 50.470.000 50.470.000 0
534 PP2400283214 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 160.000.000 210 850.500.000 850.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 1.012.650.000 1.012.650.000 0
535 PP2400283215 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 162.228.000 210 79.350.000 79.350.000 0
536 PP2400283216 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 7.849.000 210 20.741.700 20.741.700 0
vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 180 45.645.000 210 19.920.000 19.920.000 0
537 PP2400283217 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 71.976.000 210 1.431.000.000 1.431.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 1.348.200.000 1.348.200.000 0
vn0104626225 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BZER 180 73.545.000 210 1.476.000.000 1.476.000.000 0
538 PP2400283218 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 19.027.000 19.027.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 119.345.000 210 18.550.000 18.550.000 0
539 PP2400283219 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0104626225 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BZER 180 73.545.000 210 1.062.720.000 1.062.720.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 73.363.000 210 1.062.720.000 1.062.720.000 0
540 PP2400283220 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 158.400.000 158.400.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 162.360.000 162.360.000 0
541 PP2400283222 Morphin sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 42.000.000 42.000.000 0
542 PP2400283223 Morphin sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 2.860.000 2.860.000 0
543 PP2400283226 Mupirocin vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 180 43.914.000 210 76.969.200 76.969.200 0
544 PP2400283227 Mycophenolat mofetil vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 184.467.000 210 3.683.220.000 3.683.220.000 0
545 PP2400283231 Naloxon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 14.700.000 14.700.000 0
546 PP2400283232 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 5.482.000 210 17.700.000 17.700.000 0
547 PP2400283233 Naproxen vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 180 45.645.000 210 93.978.000 93.978.000 0
548 PP2400283234 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 22.260.000 22.260.000 0
549 PP2400283235 Natri clorid vn0106554569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH 180 7.854.000 210 108.900.000 108.900.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 200.176.000 210 392.700.000 392.700.000 0
550 PP2400283236 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 87.306.000 210 1.249.500.000 1.249.500.000 0
551 PP2400283237 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 87.306.000 210 315.000.000 315.000.000 0
552 PP2400283238 Natri clorid vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 42.525.000 210 154.350.000 154.350.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 161.670.000 161.670.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 178.920.000 178.920.000 0
553 PP2400283239 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.694.000 210 37.488.000 37.488.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.507.000 210 37.488.000 37.488.000 0
554 PP2400283240 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 87.306.000 210 1.725.000.000 1.725.000.000 0
555 PP2400283241 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 294.851.000 294.851.000 0
556 PP2400283242 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.694.000 210 44.982.000 44.982.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 42.997.500 42.997.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 911.000 210 44.982.000 44.982.000 0
557 PP2400283243 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 644.900.000 644.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 623.700.000 623.700.000 0
558 PP2400283244 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 93.555.000 93.555.000 0
559 PP2400283245 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 1.039.500.000 1.039.500.000 0
560 PP2400283246 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 7.550.000 7.550.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 7.581.000 7.581.000 0
561 PP2400283247 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 74.727.000 210 322.000.000 322.000.000 0
562 PP2400283248 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 108.000.000 108.000.000 0
563 PP2400283249 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 80.554.000 210 494.000.000 494.000.000 0
564 PP2400283250 Nguyên tố vi lượng (Fe, Zn, Mn, Cu, Cr, Mo, Se, F, I ở dạng Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid) vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 80.554.000 210 9.670.500 9.670.500 0
565 PP2400283251 Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
566 PP2400283252 Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 145.000.000 145.000.000 0
567 PP2400283253 Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 170.000.000 170.000.000 0
568 PP2400283254 Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 320.000.000 320.000.000 0
569 PP2400283255 Nicardipine hydrochlorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 223.600.000 223.600.000 0
570 PP2400283256 Nicardipine hydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 500.000.000 500.000.000 0
571 PP2400283257 Nicardipine hydrochlorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
572 PP2400283259 Nimodipin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 74.727.000 210 58.600.000 58.600.000 0
vn0106062729 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE 180 31.412.000 210 55.860.000 55.860.000 0
573 PP2400283260 Nimodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 8.326.500 8.326.500 0
574 PP2400283261 Noradrenalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 240.000.000 240.000.000 0
575 PP2400283262 Noradrenalin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 14.641.000 210 231.250.000 231.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 229.875.000 229.875.000 0
576 PP2400283263 Noradrenalin vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 14.000.000 210 700.000.000 700.000.000 0
577 PP2400283264 Nước cất pha tiêm vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 57.440.000 57.440.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 61.950.000 61.950.000 0
578 PP2400283265 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.694.000 210 137.400.000 137.400.000 0
579 PP2400283266 Nước cất pha tiêm vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 68.570.000 68.570.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 68.250.000 68.250.000 0
580 PP2400283267 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.694.000 210 62.800.000 62.800.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 58.800.000 58.800.000 0
581 PP2400283269 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 249.000.000 249.000.000 0
582 PP2400283270 Octreotid vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 1.478.064.000 1.478.064.000 0
583 PP2400283271 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 240.000.000 240.000.000 0
584 PP2400283272 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
585 PP2400283273 Ondansetron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 4.410.000 4.410.000 0
586 PP2400283274 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 2.845.201.800 2.845.201.800 0
587 PP2400283275 Oxacilin vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 180 167.600.000 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
588 PP2400283276 Oxacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 48.000.000 210 1.789.200 1.789.200 0
589 PP2400283277 Oxacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 48.000.000 210 2.499.000 2.499.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 3.675.000 3.675.000 0
590 PP2400283278 Oxcarbazepin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 4.153.766.400 4.153.766.400 0
591 PP2400283279 Oxcarbazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.517.000 210 638.400.000 638.400.000 0
592 PP2400283280 Oxcarbazepin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 1.693.969.200 1.693.969.200 0
593 PP2400283281 Pantoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 160.000.000 210 106.784.000 106.784.000 0
594 PP2400283282 Paracetamol vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 720.000 210 36.000.000 36.000.000 0
595 PP2400283283 Paracetamol vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 180 13.662.000 210 683.100.000 683.100.000 0
596 PP2400283284 Paracetamol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 270.218.000 210 45.996.000 45.996.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 14.641.000 210 45.600.000 45.600.000 0
597 PP2400283285 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 51.060.000 51.060.000 0
598 PP2400283286 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 72.256.000 72.256.000 0
599 PP2400283287 Paracetamol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 948.000 210 26.880.000 26.880.000 0
600 PP2400283288 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 229.950.000 229.950.000 0
601 PP2400283289 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 48.216.000 48.216.000 0
602 PP2400283290 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 454.230.000 454.230.000 0
603 PP2400283291 Paracetamol vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 17.817.000 210 87.181.600 87.181.600 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 270.218.000 210 80.075.600 80.075.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 87.164.000 87.164.000 0
604 PP2400283292 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 30.371.500 30.371.500 0
605 PP2400283294 Paracetamol vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 11.240.000 210 189.000.000 189.000.000 0
606 PP2400283295 Paracetamol vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 65.687.206 210 115.200.000 115.200.000 0
607 PP2400283296 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 200.000.000 210 43.120.000 43.120.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 42.944.000 42.944.000 0
608 PP2400283297 Paracetamol vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 7.622.000 210 59.208.000 59.208.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 65.687.206 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 17.817.000 210 59.208.000 59.208.000 0
609 PP2400283298 Paracetamol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 374.000.000 374.000.000 0
610 PP2400283299 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 50.388.000 50.388.000 0
611 PP2400283300 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 37.611.000 37.611.000 0
612 PP2400283301 Paracetamol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 948.000 210 17.600.000 17.600.000 0
613 PP2400283302 Pegaspargase/Pegylated L-Asparaginase vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 100.000.000 210 3.598.800.000 3.598.800.000 0
614 PP2400283303 Penicillamin vn0102678080 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM 180 8.120.000 210 406.000.000 406.000.000 0
615 PP2400283305 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 128.520.000 128.520.000 0
616 PP2400283306 Perampanel vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 124.125.000 124.125.000 0
617 PP2400283307 Perampanel vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 123.000.000 123.000.000 0
618 PP2400283308 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.517.000 210 13.860.000 13.860.000 0
619 PP2400283309 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.517.000 210 8.820.000 8.820.000 0
620 PP2400283313 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 11.670.000 11.670.000 0
621 PP2400283314 Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
622 PP2400283315 Phytomenadion vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
623 PP2400283316 Piperacillin+ Tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 66.990.000 66.990.000 0
624 PP2400283317 Piracetam vn0102875681 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM 180 49.176.000 210 288.000.000 288.000.000 0
625 PP2400283318 Piracetam vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 316.486.000 210 510.300.000 510.300.000 0
626 PP2400283319 Piracetam vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 11.646.000 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 7.622.000 210 40.419.200 40.419.200 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 8.016.000 210 50.660.000 50.660.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 180 24.364.000 210 42.840.000 42.840.000 0
627 PP2400283320 Piracetam vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 7.104.000 210 177.600.000 177.600.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 180 24.364.000 210 355.200.000 355.200.000 0
628 PP2400283321 Piracetam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 71.976.000 210 206.400.000 206.400.000 0
vn0108245492 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ EUROGREEN 180 4.128.000 210 206.400.000 206.400.000 0
629 PP2400283322 Piracetam vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 65.687.206 210 107.100.000 107.100.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 127.500.000 127.500.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 5.342.000 210 105.825.000 105.825.000 0
630 PP2400283323 Piracetam vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 8.016.000 210 97.020.000 97.020.000 0
631 PP2400283324 Piracetam vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 8.016.000 210 252.720.000 252.720.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 17.817.000 210 201.592.800 201.592.800 0
vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 180 36.975.000 210 207.360.000 207.360.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 5.055.000 210 223.560.000 223.560.000 0
632 PP2400283325 Piracetam vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 180 22.005.000 210 491.612.500 491.612.500 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 425.575.000 425.575.000 0
633 PP2400283326 Piracetam vn0107644938 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH ĐÔ 180 17.606.000 210 596.250.000 596.250.000 0
634 PP2400283328 Polyethylene glycol 400 + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 11.646.000 210 22.500.000 22.500.000 0
635 PP2400283329 Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) + giải độc tố uốn ván. vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 34.431.000 211 17.808.000 17.808.000 0
636 PP2400283331 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 82.501.680 82.501.680 0
637 PP2400283332 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 66.612.000 66.612.000 0
638 PP2400283333 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 95.722.200 95.722.200 0
639 PP2400283334 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 1.043.040.000 1.043.040.000 0
640 PP2400283336 Povidon iodin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 23.220.000 23.220.000 0
641 PP2400283337 Prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 90.000.000 90.000.000 0
642 PP2400283340 Proparacaine hydrocloride (Proxymetacaine hydrochloride) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 5.513.200 5.513.200 0
643 PP2400283341 Propofol vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 80.554.000 210 3.367.980.000 3.367.980.000 0
644 PP2400283342 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 688.800.000 688.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 691.040.000 691.040.000 0
645 PP2400283343 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 4.620.000.000 4.620.000.000 0
646 PP2400283344 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 250.000 250.000 0
647 PP2400283347 Prostaglandin E1 (Alprostadil) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 219.268.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
648 PP2400283348 Protamin Sulfat vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 173.400.000 173.400.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 3.107.000 210 148.980.000 148.980.000 0
649 PP2400283349 Pyridostigmin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 121.000.000 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
650 PP2400283350 Quetiapine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 121.000.000 210 6.568.800 6.568.800 0
651 PP2400283351 Quetiapine vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 948.000 210 2.880.000 2.880.000 0
652 PP2400283352 Rabeprazole sodium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 121.000.000 210 209.070.000 209.070.000 0
vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 180 31.697.000 210 210.585.000 210.585.000 0
653 PP2400283354 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 200.506.000 200.506.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 204.015.000 204.015.000 0
654 PP2400283355 Ringer lactat + Glucose. vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 1.985.120.000 1.985.120.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 56.000.000 210 2.080.500.000 2.080.500.000 0
655 PP2400283356 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 43.495.395 210 120.380.000 120.380.000 0
656 PP2400283358 Risperidon vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 106.164.000 210 686.570.000 686.570.000 0
657 PP2400283359 Risperidon vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.517.000 210 36.225.000 36.225.000 0
658 PP2400283361 Rituximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 870.412.600 870.412.600 0
659 PP2400283362 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 88.400.000 88.400.000 0
660 PP2400283363 Rocuronium bromid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 87.998.000 87.998.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 113.000.000 113.000.000 0
661 PP2400283364 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 82.000.000 82.000.000 0
662 PP2400283365 Roxithromycin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 22.500.000 22.500.000 0
663 PP2400283366 Rupatadine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 121.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
664 PP2400283367 Rupatadine vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 2.400.000 210 28.343.000 28.343.000 0
vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 180 31.697.000 210 30.065.000 30.065.000 0
665 PP2400283368 Rupatadine vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 379.428.000 210 460.000.000 460.000.000 0
666 PP2400283369 Ruxolitinib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 290.292.400 290.292.400 0
667 PP2400283370 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 1.670.500.000 1.670.500.000 0
668 PP2400283371 Saccharomyces boulardii vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 180 43.914.000 210 2.118.690.000 2.118.690.000 0
669 PP2400283372 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 450.450.000 450.450.000 0
670 PP2400283373 Saccharomyces boulardii vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 64.053.000 210 180.000.000 180.000.000 0
671 PP2400283375 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 712.215.000 712.215.000 0
672 PP2400283376 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 551.250.000 551.250.000 0
673 PP2400283377 Salbutamol vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 74.727.000 210 94.300.000 94.300.000 0
674 PP2400283380 Salbutamol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 15.561.000 15.561.000 0
675 PP2400283381 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 420.000.000 420.000.000 0
676 PP2400283382 Salicylic acid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 125.000.000 125.000.000 0
677 PP2400283383 Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 200.176.000 210 616.500.000 616.500.000 0
678 PP2400283384 Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 206.668.000 210 395.850.000 395.850.000 0
679 PP2400283385 Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 14.412.000 210 296.100.000 296.100.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 180 92.617.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 58.240.000 210 315.630.000 315.630.000 0
680 PP2400283387 Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 379.428.000 210 337.500.000 337.500.000 0
681 PP2400283388 Sắt (dưới dạng sắt (III) protein succinylat ) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 24.050.000 24.050.000 0
682 PP2400283389 Sắt (dưới dạng Sắt Hydroxid Polymaltose complex) vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 180 188.763.000 210 1.392.000.000 1.392.000.000 0
683 PP2400283390 Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 11.646.000 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN 180 9.782.000 210 153.600.000 153.600.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 379.428.000 210 154.800.000 154.800.000 0
684 PP2400283391 Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 106.164.000 210 784.000.000 784.000.000 0
685 PP2400283393 Sắt (III) hydroxide polymaltose + Vitaminn B9 (Acid Folic) vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 2.022.000 210 2.982.000 2.982.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 121.000.000 210 2.625.000 2.625.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 60.806.000 210 4.500.000 4.500.000 0
686 PP2400283394 Sắt (sắt dạng Polysaccharide iron complex) vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 157.425.000 210 2.720.790.000 2.720.790.000 0
687 PP2400283395 Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt(III) hydroxyd polymatose)+Acid Folic vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 177.534.000 210 328.164.000 328.164.000 0
688 PP2400283396 Sắt Sucrose vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 60.806.000 210 9.400.000 9.400.000 0
689 PP2400283398 Sertraline (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 160.000.000 210 72.210.000 72.210.000 0
690 PP2400283399 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 270.218.000 210 2.437.680.000 2.437.680.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 2.483.200.000 2.483.200.000 0
691 PP2400283400 Sildenafil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 200.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 640.000.000 640.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 58.240.000 210 600.000.000 600.000.000 0
692 PP2400283401 Silver sulfadiazin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 43.495.395 210 107.870.000 107.870.000 0
693 PP2400283402 Silymarin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 34.650.000 34.650.000 0
694 PP2400283403 Silymarin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 1.170.000 1.170.000 0
695 PP2400283404 Silymarin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 3.582.000 3.582.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 58.240.000 210 3.582.000 3.582.000 0
696 PP2400283405 Simethicon vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 4.146.000 210 7.350.000 7.350.000 0
697 PP2400283406 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 23.985.000 23.985.000 0
698 PP2400283407 Simethicon vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 177.534.000 210 1.050.000 1.050.000 0
699 PP2400283408 Simethicone + Dill oil + Fennel oil vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 43.274.000 210 3.040.000 3.040.000 0
700 PP2400283412 Somatropin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 28.627.000.000 28.627.000.000 0
701 PP2400283414 Sorbitol+ natri citrat vn0100953969 CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC THIÊN THÀNH 180 42.941.000 210 94.000.000 94.000.000 0
702 PP2400283416 Spironolacton vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 58.240.000 210 352.359.000 352.359.000 0
703 PP2400283418 Succimer vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 11.600.000 11.600.000 0
704 PP2400283423 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 14.500.000 14.500.000 0
705 PP2400283424 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 351.500.000 351.500.000 0
706 PP2400283425 Tacrolimus vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 2.800.000.000 2.800.000.000 0
707 PP2400283426 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 5.482.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 121.000.000 210 42.300.000 42.300.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 3.683.000 210 37.800.000 37.800.000 0
708 PP2400283427 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 5.482.000 210 16.000.000 16.000.000 0
709 PP2400283428 Tacrolimus vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
710 PP2400283429 Tacrolimus vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 43.274.000 210 840.000.000 840.000.000 0
711 PP2400283430 Temozolomid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 121.000.000 210 111.000.000 111.000.000 0
712 PP2400283431 Temozolomid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 43.274.000 210 294.000.000 294.000.000 0
713 PP2400283432 Terbinafine hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 7.497.000 7.497.000 0
714 PP2400283433 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 399.000 399.000 0
715 PP2400283434 Tetracyclin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.150.000 210 45.475.000 45.475.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 56.000.000 210 45.475.000 45.475.000 0
716 PP2400283436 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 33.180.000 33.180.000 0
717 PP2400283438 Thymomodulin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 316.486.000 210 302.100.000 302.100.000 0
718 PP2400283440 Thymomodulin vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 180 209.880.000 210 10.494.000.000 10.494.000.000 0
719 PP2400283441 Tigecyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 144.000.000 144.000.000 0
720 PP2400283442 Tobramycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 270.218.000 210 17.075.000 17.075.000 0
721 PP2400283443 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 43.495.395 210 11.000.000 11.000.000 0
722 PP2400283444 Tobramycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 60.806.000 210 2.970.000.000 2.970.000.000 0
723 PP2400283445 Tobramycin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 48.000.000 210 899.640.000 899.640.000 0
724 PP2400283446 Tobramycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 14.641.000 210 19.950.000 19.950.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 19.900.000 19.900.000 0
725 PP2400283447 Tocilizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 1.349.628.000 1.349.628.000 0
726 PP2400283448 Tocilizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 3.114.419.400 3.114.419.400 0
727 PP2400283449 Topiramat vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 105.380.000 210 2.325.000.000 2.325.000.000 0
728 PP2400283450 Topiramat vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 57.632.000 210 210.000.000 210.000.000 0
729 PP2400283451 Topiramat vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 57.632.000 210 275.000.000 275.000.000 0
730 PP2400283453 Treosulfan vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 150.000.000 150.000.000 0
731 PP2400283454 Triptoreline vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 13.860.000.000 13.860.000.000 0
732 PP2400283455 Triptoreline vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 14.319.200.000 14.319.200.000 0
733 PP2400283456 Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 33.750.000 33.750.000 0
734 PP2400283457 Tyrothricin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 5.482.000 210 26.600.000 26.600.000 0
735 PP2400283458 Tyrothricin vn0102727210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHACO MIỀN BẮC 180 2.924.000 210 146.160.000 146.160.000 0
736 PP2400283460 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 840.000 210 42.000.000 42.000.000 0
737 PP2400283462 Ursodeoxycholic acid vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 1.361.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 5.150.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 7.849.000 210 65.625.000 65.625.000 0
738 PP2400283463 Ursodeoxycholic acid vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 106.164.000 210 729.600.000 729.600.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 73.363.000 210 1.005.480.000 1.005.480.000 0
739 PP2400283464 Ursodeoxycholic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 121.000.000 210 111.980.000 111.980.000 0
740 PP2400283465 Ursodeoxycholic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 7.849.000 210 13.000.000 13.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 9.301.000 210 12.915.000 12.915.000 0
741 PP2400283466 Ursodeoxycholic acid vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 177.534.000 210 20.370.000 20.370.000 0
742 PP2400283467 Ursodeoxycholic acid vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 310.772.000 210 590.820.000 590.820.000 0
vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 177.534.000 210 724.980.000 724.980.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 727.560.000 727.560.000 0
743 PP2400283468 Ursodeoxycholic acid vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 310.772.000 210 151.960.000 151.960.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 106.164.000 210 172.260.000 172.260.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 379.428.000 210 149.640.000 149.640.000 0
744 PP2400283469 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi – Quai bị - Rubella vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
745 PP2400283470 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi – Quai bị - Rubella vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 195.530.400 195.530.400 0
746 PP2400283472 Vắc xin phối hợp phòng Uốn ván-Bạch hầu – Ho gà vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 104.737.500 104.737.500 0
747 PP2400283473 Vắc xin phòng bệnh Dại vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 373.846.200 373.846.200 0
748 PP2400283474 Vắc xin phòng bệnh do phế cầu vn0103734517 Công ty TNHH Vác xin Thiên Y 180 83.094.000 210 2.693.250.000 2.693.250.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 2.693.250.000 2.693.250.000 0
749 PP2400283475 Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (Polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 4.564.450.000 4.564.450.000 0
750 PP2400283476 Vắc xin phòng bệnh Lao vn0103734517 Công ty TNHH Vác xin Thiên Y 180 83.094.000 210 367.290.000 367.290.000 0
vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 34.431.000 211 367.290.000 367.290.000 0
751 PP2400283478 Vắc xin phòng bệnh viêm não Nhật Bản vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 34.431.000 211 17.710.000 17.710.000 0
752 PP2400283479 Vắc xin phòng cúm vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 34.431.000 211 47.985.000 47.985.000 0
753 PP2400283480 Vắc xin phòng Cúm mùa (4 chủng) vn0103734517 Công ty TNHH Vác xin Thiên Y 180 83.094.000 210 660.000.000 660.000.000 0
754 PP2400283481 Vắc xin phòng Cúm mùa (4 chủng, bất hoạt, dạng mảnh) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 675.000.000 675.000.000 0
755 PP2400283482 Vắc xin phòng dại vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 34.431.000 211 36.750.000 36.750.000 0
756 PP2400283483 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A, nhóm C, nhóm Y, nhóm W) và giải độc tố bạch hầu vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 2.204.000.000 2.204.000.000 0
757 PP2400283485 Vắc xin phòng Não mô cầu tuýp B (Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+ Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+ Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 611.970.400 611.970.400 0
758 PP2400283487 Vắc xin phòng Thương hàn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 38.197.250 38.197.250 0
759 PP2400283488 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 872.195.000 872.195.000 0
760 PP2400283489 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 534.800.000 534.800.000 0
761 PP2400283490 Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 3.153.235.500 3.153.235.500 0
762 PP2400283491 Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 107.064.000 107.064.000 0
763 PP2400283492 Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 34.431.000 211 288.813.000 288.813.000 0
764 PP2400283493 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (Vắc xin tái tổ hợp phòng virus HPV 9 type 6,11,16,18,31,33,45,52,58) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 2.315.250.000 2.315.250.000 0
765 PP2400283495 Vắc xin phòng Viêm gan A vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 610.859.200 610.859.200 0
766 PP2400283496 Vắc xin phòng viêm gan A và viêm gan B vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 84.582.000 84.582.000 0
767 PP2400283497 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 34.431.000 211 15.750.000 15.750.000 0
768 PP2400283498 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 34.431.000 211 15.225.000 15.225.000 0
769 PP2400283500 Vắc xin tổng hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu – uốn ván- ho gà-bại liệt vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 96.330.210 96.330.210 0
770 PP2400283501 Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà- Bại liệt –Viêm gan B – Hib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 3.893.400.000 3.893.400.000 0
771 PP2400283502 Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà –Viêm gan B- Bại liệt – Hib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 3.888.000.000 3.888.000.000 0
772 PP2400283503 Vắc xin uốn ván hấp phụ vn0103734517 Công ty TNHH Vác xin Thiên Y 180 83.094.000 210 1.921.920 1.921.920 0
vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 34.431.000 211 1.921.920 1.921.920 0
773 PP2400283504 Valganciclovir vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 2.090.000.000 2.090.000.000 0
774 PP2400283505 Valproat Magnesi vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 44.549.000 210 223.250.000 223.250.000 0
775 PP2400283506 Valproat Natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 718.910.000 718.910.000 0
776 PP2400283507 Valproat Natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 7.849.000 210 125.317.500 125.317.500 0
777 PP2400283508 Valproat Natri vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 180 62.207.000 210 744.000.000 744.000.000 0
778 PP2400283509 Valproat Natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 637.498.400 637.498.400 0
779 PP2400283510 Valproat Natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 197.580.000 197.580.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 152.813.000 152.813.000 0
780 PP2400283511 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 1.328.985.000 1.328.985.000 0
781 PP2400283512 Vancomycin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 15.800.000 210 720.900.000 720.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 270.218.000 210 773.000.000 773.000.000 0
782 PP2400283513 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 245.046.000 210 2.599.800.000 2.599.800.000 0
783 PP2400283514 Vancomycin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 100.000.000 210 152.000.000 152.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 160.000.000 160.000.000 0
784 PP2400283515 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 2.772.000.000 2.772.000.000 0
785 PP2400283518 Vincristin vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 180 14.784.000 210 680.400.000 680.400.000 0
786 PP2400283519 Vincristin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 100.000.000 210 309.960.000 309.960.000 0
787 PP2400283520 Vinorelbin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 122.000.000 210 153.300.000 153.300.000 0
788 PP2400283522 Vitamin A + Vitamin D3 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.694.000 210 8.320.000 8.320.000 0
789 PP2400283523 Vitamin A tổng hợp + Vitamin B1(Thiamin HCl )+Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphate )+Vitamin B5 (Dexanthenol)+Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)+Vitamin C (Ascorbic acid ) +vitamin D2 (Ergocalciferol )+Viatmin E (Alpha tocopheryl acetat )+Vitamin PP (Nicacinamid ) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 74.727.000 210 533.400.000 533.400.000 0
790 PP2400283524 Vitamin B1 (Thiamin HCl) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 630.000 630.000 0
791 PP2400283526 Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+Vitamin B2 (Riboflavin )+Vitamin B5 (Dexpanthenol )+Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) +Vitamin PP (Nicotinamid) vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 40.022.000 210 1.800.900.000 1.800.900.000 0
792 PP2400283527 Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin)+ Vitamin B5 (calcium D-pantothenat)+ Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid) vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 44.549.000 210 21.750.000 21.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0107078270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM- THIẾT BỊ Y TẾ THÁI BÌNH DƯƠNG 180 6.560.000 210 22.000.000 22.000.000 0
793 PP2400283528 Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)+ Vitamin B2 (Riboflavin)+ Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)+ Vitamin PP (Nicotinamid) vn0108350666 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HƯNG 180 4.066.000 210 203.264.000 203.264.000 0
794 PP2400283530 Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)+Vitamin B2(Riboflavin)+Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+Vitamin PP (Nicotinamid) vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 177.534.000 210 59.700.000 59.700.000 0
795 PP2400283532 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 129.641.874 210 3.375.000 3.375.000 0
796 PP2400283533 Vitamin B12 (Cyanocobalamin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 41.596.800 41.596.800 0
797 PP2400283534 Vitamin C (Acid ascorbic) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 200.000.000 210 35.741.000 35.741.000 0
798 PP2400283535 Vitamin C (Acid ascorbic) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 120.000.000 211 3.664.000 3.664.000 0
799 PP2400283537 Vitamin D3 (Cholecalciferol) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 20.460.000 20.460.000 0
800 PP2400283538 Vitamin D3 (Cholecalciferol) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 7.360.000 7.360.000 0
801 PP2400283539 Vitamin D3 (Cholecalciferol) vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 9.301.000 210 5.180.000 5.180.000 0
802 PP2400283540 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 71.976.000 210 397.800.000 397.800.000 0
803 PP2400283541 Vitamin K1 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 225.000.000 225.000.000 0
804 PP2400283542 Vitamin K1 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 57.632.000 210 69.300.000 69.300.000 0
805 PP2400283543 Vitamin K1 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 14.517.000 210 13.125.000 13.125.000 0
806 PP2400283544 Vitamin K1 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 245.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
807 PP2400283545 Voriconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 441.566.000 210 1.188.000.000 1.188.000.000 0
808 PP2400283546 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 23.568.000 210 540.000.000 540.000.000 0
809 PP2400283547 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 23.568.000 210 488.400.000 488.400.000 0
810 PP2400283548 Voriconazol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 308.240.000 210 680.400.000 680.400.000 0
811 PP2400283549 Voriconazol vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 1.680.033.000 210 392.000.000 392.000.000 0
812 PP2400283550 Voriconazol vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 42.525.000 210 89.985.000 89.985.000 0
813 PP2400283553 Xanh methylen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 533.658.000 210 30.400.000 30.400.000 0
814 PP2400283554 Xylometazoline hydrochloride vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 57.632.000 210 3.451.200 3.451.200 0
815 PP2400283555 Xylometazoline hydrochloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.485.000.000 210 11.550.000 11.550.000 0
816 PP2400283556 Yếu tố IX vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 195.000.000 195.000.000 0
817 PP2400283557 Yếu tố IX vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 455.000.000 455.000.000 0
818 PP2400283558 Yếu tố IX vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 957.600.000 957.600.000 0
819 PP2400283560 Yếu tố VIII vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 2.173.000.000 2.173.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 1.696.000.000 1.696.000.000 0
820 PP2400283561 Yếu tố VIII vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 2.255.000.000 2.255.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 1.760.000.000 1.760.000.000 0
821 PP2400283562 Yếu tố VIII (Yếu tố đông máu VIII từ người) vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 1.511.316.000 210 3.750.000.000 3.750.000.000 0
822 PP2400283563 Zoledronic Acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 121.000.000 210 9.960.000 9.960.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.000.000.000 210 13.600.000 13.600.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 191
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400283187 - Methyldopa

2. PP2400283462 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104021526
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400282677 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400282830 - Cefprozil

3. PP2400282906 - Desloratadin

4. PP2400282909 - Desloratadin

5. PP2400283117 - Levetiracetam

6. PP2400283508 - Valproat Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107751827
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282679 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283512 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282711 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108968452
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283124 - Levocarnitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400282861 - Ciprofloxacin

2. PP2400282955 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

3. PP2400283024 - Ganciclovir

4. PP2400283064 - Ibuprofen

5. PP2400283238 - Natri clorid

6. PP2400283550 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283146 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103734517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400283050 - Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại)

2. PP2400283053 - Huyết thanh kháng uốn ván tinh chế

3. PP2400283474 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu

4. PP2400283476 - Vắc xin phòng bệnh Lao

5. PP2400283480 - Vắc xin phòng Cúm mùa (4 chủng)

6. PP2400283503 - Vắc xin uốn ván hấp phụ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000877424
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282840 - Ceftazidim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400282698 - Arginin hydroclorid

2. PP2400282729 - Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon)+ Dequalinium clorid+ Hydrocortison acetat+ Lidocain hydroclorid+ Tyrothricin

3. PP2400282742 - Bilastin

4. PP2400282768 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) + L-lysin hydroclorid + Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) + Vitamin B2 (Riboflavin natriphosphat) + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid ) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) + Vitamin E (Alpha Tocopheryl acetat) + Vitamin PP (Nicotinamid)

5. PP2400283088 - Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)

6. PP2400283112 - L-Arginin-L-Aspartat

7. PP2400283119 - Levetiracetam

8. PP2400283467 - Ursodeoxycholic acid

9. PP2400283468 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282811 - Cefdinir

2. PP2400282847 - Cefuroxim

3. PP2400283385 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283282 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400282639 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400282661 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400282770 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)+ Lysin hydrocholoride+ Vitamin B1 (thiamine hydrochloride+Vitamin B2 (Riboflavine sodium phosphate)+Vitamin B5 (Dexpanthenol) +Vitamin B6 ( Pyridoxine hydrochloride)+ Vitamin D3 (Cholecalciferol)+ Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat)+ Vitamin PP (Nicotinamide)

4. PP2400282820 - Cefixim

5. PP2400282831 - Cefprozil

6. PP2400282834 - Cefprozil

7. PP2400282837 - Cefprozil

8. PP2400282903 - Deflazacort

9. PP2400283153 - L-Ornithin - L-Aspartat

10. PP2400283206 - Mometason furoat

11. PP2400283318 - Piracetam

12. PP2400283438 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282791 - Calcium hydrogen phosphate anhydrous +vitamin D3 +Vitamin K1

2. PP2400283032 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105033958
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282892 - Daunorubicin

2. PP2400283518 - Vincristin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106918569
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282844 - Ceftibuten

2. PP2400282852 - Cholin Alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400282695 - Arginin hydroclorid

2. PP2400282735 - Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat

3. PP2400282989 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2400283060 - Ibuprofen

5. PP2400283319 - Piracetam

6. PP2400283328 - Polyethylene glycol 400 + propylen glycol

7. PP2400283390 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400282714 - Azithromycin

2. PP2400282766 - Cafein citrat

3. PP2400282901 - Deferoxamine mesylate

4. PP2400282940 - Dobutamin

5. PP2400283247 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

6. PP2400283259 - Nimodipin

7. PP2400283377 - Salbutamol

8. PP2400283523 - Vitamin A tổng hợp + Vitamin B1(Thiamin HCl )+Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphate )+Vitamin B5 (Dexanthenol)+Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)+Vitamin C (Ascorbic acid ) +vitamin D2 (Ergocalciferol )+Viatmin E (Alpha tocopheryl acetat )+Vitamin PP (Nicacinamid )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101563520
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400282639 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400282681 - Amoxicilin + sulbactam

3. PP2400282722 - Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus

4. PP2400282723 - Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus

5. PP2400283110 - L-Arginine Hydrochloride

6. PP2400283389 - Sắt (dưới dạng Sắt Hydroxid Polymaltose complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105849418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282806 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106554569
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283235 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400283001 - Fluconazol

2. PP2400283015 - Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400282697 - Arginin hydroclorid

2. PP2400282739 - Bilastin

3. PP2400282989 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2400283297 - Paracetamol

5. PP2400283319 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110461405
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282862 - Ciprofloxacin

2. PP2400283160 - Magnesium lactat dihydrat +Magnesium pidolat +Pyridoxin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282712 - Azithromycin

2. PP2400282942 - Dobutamin

3. PP2400282994 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400282866 - Citicolin

2. PP2400282867 - Citicolin

3. PP2400282908 - Desloratadin

4. PP2400283010 - Fosfomycin

5. PP2400283086 - Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)

6. PP2400283133 - Levofloxacin

7. PP2400283160 - Magnesium lactat dihydrat +Magnesium pidolat +Pyridoxin hydroclorid

8. PP2400283235 - Natri clorid

9. PP2400283383 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400282642 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400282694 - Arginin Aspartat

3. PP2400282801 - Carvedilol

4. PP2400282903 - Deflazacort

5. PP2400282999 - Fluconazol

6. PP2400283106 - Lansoprazol

7. PP2400283107 - Lansoprazole

8. PP2400283108 - Lansoprazole

9. PP2400283148 - Linezolid

10. PP2400283168 - Mesalazin (mesalamin)

11. PP2400283214 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

12. PP2400283281 - Pantoprazol

13. PP2400283398 - Sertraline (dưới dạng Sertralin hydrochlorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283159 - Magnesi(dưới dạng Magnesi lactat dihydrat và magnesi pidolat)+Vitamin B6( Pyridoxin HCL)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102719770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282891 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid (EPA); Docosahexaenoic acid (DHA); Omega – 3 marine triglycerides)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102274433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400283319 - Piracetam

2. PP2400283323 - Piracetam

3. PP2400283324 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106174574
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400282696 - Arginin hydroclorid

2. PP2400282740 - Bilastin

3. PP2400283011 - Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calcium hydrat)

4. PP2400283123 - Levocarnitin

5. PP2400283325 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400282801 - Carvedilol

2. PP2400282862 - Ciprofloxacin

3. PP2400282898 - Deferipron

4. PP2400282899 - Deferipron

5. PP2400283136 - Levothyroxine natri

6. PP2400283144 - Linezolid

7. PP2400283163 - Mecobalamin

8. PP2400283217 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

9. PP2400283321 - Piracetam

10. PP2400283540 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400282619 - Acid Tranexamic

2. PP2400282625 - Adenosin triphosphat

3. PP2400282707 - Azathioprine

4. PP2400282794 - Calcium polystyrene sulfonate

5. PP2400282877 - Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)

6. PP2400282902 - Defibrotide

7. PP2400282924 - Dexrazoxane

8. PP2400282996 - Filgrastim

9. PP2400283005 - Fludrocortisone acetate

10. PP2400283102 - Lactulose

11. PP2400283103 - Lactulose

12. PP2400283121 - Levobupivacain

13. PP2400283270 - Octreotid

14. PP2400283348 - Protamin Sulfat

15. PP2400283453 - Treosulfan

16. PP2400283511 - Vancomycin

17. PP2400283513 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400282638 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400282708 - Azintamide + Cellulase 4000 + Pancreatin +Simethicon

3. PP2400282778 - Calci glubionat + Calci lactobionat

4. PP2400282943 - Domperidon

5. PP2400283097 - Ketorolac tromethamin

6. PP2400283276 - Oxacilin

7. PP2400283277 - Oxacilin

8. PP2400283445 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282598 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400282811 - Cefdinir

2. PP2400282849 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn tương đưong chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Dỉplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis

3. PP2400282882 - Cồn 70 độ

4. PP2400282933 - Diazepam

5. PP2400282970 - Ephedrine hydrochloride

6. PP2400282971 - Ephedrine hydrochloride

7. PP2400282981 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện

8. PP2400282985 - Fentanyl

9. PP2400283022 - Gadoteric acid

10. PP2400283045 - Heparin natri

11. PP2400283188 - Methylphenidate hydrochloride

12. PP2400283190 - Methylphenidate hydrochloride

13. PP2400283200 - Midazolam

14. PP2400283201 - Midazolam

15. PP2400283222 - Morphin sulfat

16. PP2400283223 - Morphin sulfat

17. PP2400283305 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

18. PP2400283347 - Prostaglandin E1 (Alprostadil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282835 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282700 - Atenolol

2. PP2400282796 - Captopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400282656 - Amikacin

2. PP2400282763 - Butamirat citrat

3. PP2400282812 - Cefdinir

4. PP2400282904 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283138 - Lidocain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107903886
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400282779 - Calci glucoheptonat+ Vitamin C (Acid Ascorbic)+ Viatmin PP (Nicotinamid)

2. PP2400283103 - Lactulose

3. PP2400283505 - Valproat Magnesi

4. PP2400283527 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin)+ Vitamin B5 (calcium D-pantothenat)+ Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400282721 - Bacillus subtilis

2. PP2400282748 - Bleomycin

3. PP2400282799 - Carboplatin

4. PP2400282800 - Carboplatin

5. PP2400282864 - Cisplatin

6. PP2400282878 - Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)

7. PP2400282882 - Cồn 70 độ

8. PP2400282949 - Doxorubicin hydroclorid

9. PP2400282951 - Doxorubicin hydroclorid

10. PP2400282956 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O)

11. PP2400282957 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O)

12. PP2400282984 - Etoposid

13. PP2400283039 - Glucose khan+ Kali clorid+ Natri clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrate dihydrat)

14. PP2400283080 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate

15. PP2400283081 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate

16. PP2400283100 - Lactobacillus acidophilus

17. PP2400283134 - Levofloxacin

18. PP2400283178 - Methotrexat

19. PP2400283179 - Methotrexat

20. PP2400283181 - Methotrexat

21. PP2400283520 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108245492
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283321 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105958061
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282773 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2400282785 - Calci glycerophosphat+ L-Lysin HCl+Vitamin A+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin C+Vitamin D3+Vitamin E

3. PP2400283385 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400283008 - Foscarnet

2. PP2400283041 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)

3. PP2400283164 - Melphalan

4. PP2400283302 - Pegaspargase/Pegylated L-Asparaginase

5. PP2400283514 - Vancomycin

6. PP2400283519 - Vincristin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282716 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109560105
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282666 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400282671 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108201671
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282783 - Calci Gluconat +Calci lactat pentahydrat

2. PP2400282830 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102678080
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283303 - Penicillamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302333372
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282626 - Adenosin triphosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106170629
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282673 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282686 - Amphotericin B

2. PP2400283546 - Voriconazol

3. PP2400283547 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400282640 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400282715 - Bacillus clausii

3. PP2400282716 - Bacillus clausii

4. PP2400282718 - Bacillus clausii

5. PP2400282746 - Bismuth trioxid ( dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo )

6. PP2400283356 - Risperidon

7. PP2400283401 - Silver sulfadiazin

8. PP2400283443 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282644 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400282822 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106670445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282732 - Betamethason + Fusidic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105905736
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282887 - Cytarabin

2. PP2400283175 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282958 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg)

2. PP2400282960 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400282704 - Atropin sulfat

2. PP2400282914 - Dexamethason

3. PP2400282938 - Diphenhydramin hydroclorid

4. PP2400283014 - Furosemid

5. PP2400283027 - Gentamicin

6. PP2400283239 - Natri clorid

7. PP2400283242 - Natri clorid

8. PP2400283265 - Nước cất pha tiêm

9. PP2400283522 - Vitamin A + Vitamin D3

10. PP2400282882 - Cồn 70 độ

11. PP2400283267 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283002 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282879 - Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400283153 - L-Ornithin - L-Aspartat

2. PP2400283393 - Sắt (III) hydroxide polymaltose + Vitaminn B9 (Acid Folic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282826 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2400283449 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400282745 - Bismuth subsalicylat

2. PP2400282755 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400282784 - Calci glycerophosphat +Lysin HCl+Magnesi gluconat +Sắt (dưới dạng sắt sulfat)+Vitamin A (Retinol palmitat) +Vitamin B1 (Thiamin nitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) +Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+Vitamin B12 (Cyanocobalamin)+ Vitamin D3(Cholecalciferol)+ Vitamin PP (vitamin B3-Nicotinamide)

4. PP2400282813 - Cefditoren

5. PP2400283056 - Hydrocortison

6. PP2400283058 - Hydroxocobalamin

7. PP2400283090 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat)

8. PP2400283128 - Levocetirizin dihydroclorid

9. PP2400283208 - Mometason furoat

10. PP2400283295 - Paracetamol

11. PP2400283297 - Paracetamol

12. PP2400283322 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400282646 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400282647 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2400282676 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400282682 - Amoxicilin + sulbactam

5. PP2400282810 - Cefdinir

6. PP2400282822 - Cefixim

7. PP2400282828 - Cefoxitin

8. PP2400282829 - Cefpodoxim

9. PP2400282921 - Dexlansoprazol

10. PP2400282967 - Entecavir

11. PP2400283066 - Ibuprofen

12. PP2400283094 - Kẽm+ Vitamin c (Acid ascorbic)

13. PP2400283100 - Lactobacillus acidophilus

14. PP2400283146 - Linezolid

15. PP2400283220 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

16. PP2400283277 - Oxacilin

17. PP2400283365 - Roxithromycin

18. PP2400283373 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400283287 - Paracetamol

2. PP2400283301 - Paracetamol

3. PP2400283351 - Quetiapine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
310 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282739 - Bilastin

2. PP2400283203 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283125 - Levocarnitine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282745 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400282797 - Carbamazepin

2. PP2400282874 - Clopromazin

3. PP2400283043 - Haloperidol

4. PP2400283044 - Haloperidol

5. PP2400283098 - Ketorolac tromethamin

6. PP2400283279 - Oxcarbazepin

7. PP2400283308 - Phenobarbital

8. PP2400283309 - Phenobarbital

9. PP2400283359 - Risperidon

10. PP2400283543 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106062729
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282880 - Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)

2. PP2400283259 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283084 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282975 - Erythropoietin

2. PP2400282978 - Erythropoietin Beta

3. PP2400283150 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303453513
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283211 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283137 - Lidocain + Epinephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400282807 - Cefamandol

2. PP2400283072 - Immune globulin

3. PP2400283114 - L-Asparaginase

4. PP2400283115 - L-Asparaginase

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400282747 - Bleomycin

2. PP2400282861 - Ciprofloxacin

3. PP2400282936 - Dioctahedral smectit

4. PP2400283033 - Glucose

5. PP2400283034 - Glucose

6. PP2400283035 - Glucose

7. PP2400283037 - Glucose

8. PP2400283161 - Manitol

9. PP2400283195 - Metronidazol

10. PP2400283238 - Natri clorid

11. PP2400283241 - Natri clorid

12. PP2400283243 - Natri clorid

13. PP2400283246 - Natri clorid

14. PP2400283248 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

15. PP2400283264 - Nước cất pha tiêm

16. PP2400283266 - Nước cất pha tiêm

17. PP2400283354 - Ringer lactat

18. PP2400283355 - Ringer lactat + Glucose.

19. PP2400283535 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400282664 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400282732 - Betamethason + Fusidic acid

3. PP2400282753 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400282755 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400282782 - Calci gluconat

6. PP2400282816 - Cefditoren

7. PP2400282904 - Deflazacort

8. PP2400283007 - Fluticason propionat

9. PP2400283020 - Gadobenic acid

10. PP2400283035 - Glucose

11. PP2400283037 - Glucose

12. PP2400283057 - Hydrocortison acetat

13. PP2400283077 - Inosine pranobex

14. PP2400283079 - Iod (dưới dạng Iopamidol )

15. PP2400283109 - Lactulose

16. PP2400283177 - Methotrexat

17. PP2400283189 - Methylphenidate hydrochloride

18. PP2400283191 - Methylphenidate hydrochloride

19. PP2400283192 - Methylphenidate hydrochloride

20. PP2400283209 - Mometason furoat

21. PP2400283234 - Natri clorid

22. PP2400283238 - Natri clorid

23. PP2400283242 - Natri clorid

24. PP2400283243 - Natri clorid

25. PP2400283244 - Natri clorid

26. PP2400283246 - Natri clorid

27. PP2400283255 - Nicardipine hydrochlorid

28. PP2400283264 - Nước cất pha tiêm

29. PP2400283266 - Nước cất pha tiêm

30. PP2400283354 - Ringer lactat

31. PP2400283380 - Salbutamol

32. PP2400283432 - Terbinafine hydroclorid

33. PP2400283527 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin)+ Vitamin B5 (calcium D-pantothenat)+ Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101449497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400282641 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400282743 - Biodiastase + Lipase + Newlase

3. PP2400283061 - Ibuprofen

4. PP2400283130 - Levodropropizin

5. PP2400283132 - Levodropropizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400282658 - Amisulprid

2. PP2400282759 - Budesonid

3. PP2400282939 - Diphenhydramin hydroclorid+ Paracetamol+ Phenylephrin hydroclorid

4. PP2400283063 - Ibuprofen

5. PP2400283118 - Levetiracetam

6. PP2400283450 - Topiramat

7. PP2400283451 - Topiramat

8. PP2400283542 - Vitamin K1

9. PP2400283554 - Xylometazoline hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400282854 - Ciclosporin

2. PP2400282856 - Ciclosporin

3. PP2400282900 - Deferoxamin mesylate

4. PP2400283211 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

5. PP2400283215 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282626 - Adenosin triphosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282697 - Arginin hydroclorid

2. PP2400283526 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+Vitamin B2 (Riboflavin )+Vitamin B5 (Dexpanthenol )+Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) +Vitamin PP (Nicotinamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400283124 - Levocarnitin

2. PP2400283291 - Paracetamol

3. PP2400283297 - Paracetamol

4. PP2400283324 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102875681
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282835 - Cefprozil

2. PP2400283317 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101504109
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400282678 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400282695 - Arginin hydroclorid

3. PP2400282781 - Calci glucoheptonat+Calci gluconat

4. PP2400282992 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400283049 - Hỗn hợp Probiotics (gồm Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus Rhamnosus, Bifidobacterium longum)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107890612
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282674 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283460 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282680 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2400282681 - Amoxicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282672 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400283367 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400282599 - Acetylcystein

2. PP2400282795 - Captopril

3. PP2400283232 - Naproxen

4. PP2400283426 - Tacrolimus

5. PP2400283427 - Tacrolimus

6. PP2400283457 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400282685 - Amphotericin B

2. PP2400282711 - Azithromycin

3. PP2400282730 - Betamethason + Clotrimazole

4. PP2400282850 - Chlorpheniramin maleat+ Paracetamol + Phenylephrin hydrochlorid

5. PP2400282986 - Fentanyl

6. PP2400282988 - Fentanyl

7. PP2400283201 - Midazolam

8. PP2400283284 - Paracetamol

9. PP2400283291 - Paracetamol

10. PP2400283399 - Sevofluran

11. PP2400283442 - Tobramycin

12. PP2400283512 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282916 - Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat

2. PP2400283017 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104127730
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282693 - Arginin Aspartat

2. PP2400282779 - Calci glucoheptonat+ Vitamin C (Acid Ascorbic)+ Viatmin PP (Nicotinamid)

3. PP2400282824 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400282609 - Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có)

2. PP2400282755 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400282982 - Etomidat

4. PP2400283249 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2400283250 - Nguyên tố vi lượng (Fe, Zn, Mn, Cu, Cr, Mo, Se, F, I ở dạng Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid)

6. PP2400283341 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282954 - Dung dịch lọc máu liên tục (Ngăn A: Calci clorid, Magie clorid, axit lactic, Ngăn B: Natri bicarbonat, Natri clorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283017 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108687807
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400283060 - Ibuprofen

2. PP2400283064 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107078270
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282713 - Azithromycin

2. PP2400283527 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin)+ Vitamin B5 (calcium D-pantothenat)+ Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400282802 - Caspofungin

2. PP2400282858 - Ciprofloxacin

3. PP2400282883 - Cyanocobalamin

4. PP2400282996 - Filgrastim

5. PP2400283349 - Pyridostigmin

6. PP2400283350 - Quetiapine

7. PP2400283352 - Rabeprazole sodium

8. PP2400283366 - Rupatadine

9. PP2400283393 - Sắt (III) hydroxide polymaltose + Vitaminn B9 (Acid Folic)

10. PP2400283426 - Tacrolimus

11. PP2400283430 - Temozolomid

12. PP2400283464 - Ursodeoxycholic acid

13. PP2400283563 - Zoledronic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282659 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103472195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400282613 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL

2. PP2400282614 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL

3. PP2400282862 - Ciprofloxacin

4. PP2400283089 - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)

5. PP2400283090 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat)

6. PP2400283127 - Levocetirizin dihydroclorid

7. PP2400283154 - L-Ornithin L-aspartat+Vitamin B1 +Vitamin B6 +Vitamin C +Vitamin E

8. PP2400283395 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt(III) hydroxyd polymatose)+Acid Folic

9. PP2400283407 - Simethicon

10. PP2400283466 - Ursodeoxycholic acid

11. PP2400283467 - Ursodeoxycholic acid

12. PP2400283530 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)+Vitamin B2(Riboflavin)+Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)+Vitamin PP (Nicotinamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282602 - Aciclovir

2. PP2400282815 - Cefditoren

3. PP2400283042 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400282860 - Ciprofloxacin

2. PP2400283184 - Methyl prednisolon

3. PP2400283236 - Natri clorid

4. PP2400283237 - Natri clorid

5. PP2400283240 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282629 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101852473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282818 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400282601 - Aciclovir

2. PP2400282649 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid

3. PP2400282654 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid

4. PP2400282685 - Amphotericin B

5. PP2400282713 - Azithromycin

6. PP2400282934 - Digoxin

7. PP2400282939 - Diphenhydramin hydroclorid+ Paracetamol+ Phenylephrin hydroclorid

8. PP2400283009 - Fosfomycin

9. PP2400283012 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium)

10. PP2400283111 - L-Arginine Hydrochloride

11. PP2400283130 - Levodropropizin

12. PP2400283132 - Levodropropizin

13. PP2400283167 - Mesalazin (mesalamin)

14. PP2400283175 - Methotrexat

15. PP2400283218 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

16. PP2400283220 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

17. PP2400283404 - Silymarin

18. PP2400283548 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106012654
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282842 - Ceftibuten

2. PP2400282843 - Ceftibuten

3. PP2400283390 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400282615 - Acid folinic (dưới dạng calci folinat)

2. PP2400282616 - Acid folinic (dưới dạng calci folinat)

3. PP2400282628 - Adrenalin

4. PP2400282728 - Benzylpenicilin

5. PP2400282775 - Calci clorid

6. PP2400282821 - Cefixim

7. PP2400282822 - Cefixim

8. PP2400282861 - Ciprofloxacin

9. PP2400282914 - Dexamethason

10. PP2400283239 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282934 - Digoxin

2. PP2400283242 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108945
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400282726 - Bari sulfat

2. PP2400282881 - Cồn 70 độ

3. PP2400282882 - Cồn 70 độ

4. PP2400283093 - Kẽm oxyd + Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400282605 - Acid amin

2. PP2400282606 - Acid amin

3. PP2400282607 - Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có)

4. PP2400282608 - Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có)

5. PP2400282629 - Albumin

6. PP2400283046 - Heparin natri

7. PP2400283067 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282904 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400282757 - Budesonid

2. PP2400282855 - Ciclosporin

3. PP2400282856 - Ciclosporin

4. PP2400282968 - Entecavir

5. PP2400283069 - Imatinib

6. PP2400283172 - Metformin

7. PP2400283296 - Paracetamol

8. PP2400283400 - Sildenafil

9. PP2400283534 - Vitamin C (Acid ascorbic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101608108
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283075 - Immunoglobulin (IgG, IgA, IgM)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400282660 - Amoxicilin

2. PP2400282683 - Amoxicilin + sulbactam

3. PP2400283039 - Glucose khan+ Kali clorid+ Natri clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrate dihydrat)

4. PP2400283434 - Tetracyclin hydroclorid

5. PP2400283462 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400282645 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400282653 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid

3. PP2400282665 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400282680 - Amoxicilin + sulbactam

5. PP2400282809 - Cefdinir

6. PP2400282991 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2400283061 - Ibuprofen

8. PP2400283394 - Sắt (sắt dạng Polysaccharide iron complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282895 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104708679
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282648 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400282615 - Acid folinic (dưới dạng calci folinat)

2. PP2400282616 - Acid folinic (dưới dạng calci folinat)

3. PP2400282655 - Amikacin

4. PP2400282753 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400282754 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2400283262 - Noradrenalin

7. PP2400283284 - Paracetamol

8. PP2400283446 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400282739 - Bilastin

2. PP2400283120 - Levetiracetam

3. PP2400283172 - Metformin

4. PP2400283216 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

5. PP2400283462 - Ursodeoxycholic acid

6. PP2400283465 - Ursodeoxycholic acid

7. PP2400283507 - Valproat Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282790 - Calcium (dưới dạng calcium glubionat và calcium lactobionat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400282615 - Acid folinic (dưới dạng calci folinat)

2. PP2400282616 - Acid folinic (dưới dạng calci folinat)

3. PP2400282627 - Adrenalin

4. PP2400282628 - Adrenalin

5. PP2400282655 - Amikacin

6. PP2400282736 - Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat

7. PP2400282914 - Dexamethason

8. PP2400283016 - Furosemid

9. PP2400283041 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)

10. PP2400283064 - Ibuprofen

11. PP2400283082 - Kali clorid

12. PP2400283096 - Ketorolac tromethamin

13. PP2400283098 - Ketorolac tromethamin

14. PP2400283099 - L – Ornithin L – Aspartat

15. PP2400283117 - Levetiracetam

16. PP2400283122 - Levobupivacain

17. PP2400283171 - Mesna

18. PP2400283182 - Methyl prednisolon

19. PP2400283185 - Methyl prednisolon

20. PP2400283245 - Natri clorid

21. PP2400283262 - Noradrenalin

22. PP2400283271 - Octreotid

23. PP2400283291 - Paracetamol

24. PP2400283337 - Prednisolon

25. PP2400283362 - Rocuronium bromid

26. PP2400283375 - Salbutamol

27. PP2400283376 - Salbutamol

28. PP2400283381 - Salbutamol

29. PP2400283433 - Terbutalin sulfat

30. PP2400283446 - Tobramycin

31. PP2400283514 - Vancomycin

32. PP2400283524 - Vitamin B1 (Thiamin HCl)

33. PP2400283532 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105286980
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282851 - Cholin Alfoscerat

2. PP2400283324 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400283002 - Fluconazol

2. PP2400283134 - Levofloxacin

3. PP2400283194 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400282680 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2400282681 - Amoxicilin + sulbactam

3. PP2400282683 - Amoxicilin + sulbactam

4. PP2400282688 - Ampicilin

5. PP2400282754 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2400283150 - Linezolid

7. PP2400283161 - Manitol

8. PP2400283355 - Ringer lactat + Glucose.

9. PP2400283434 - Tetracyclin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400282664 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400282675 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400282684 - Amoxicilin + sulbactam

4. PP2400282992 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400282995 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2400283099 - L – Ornithin L – Aspartat

7. PP2400283176 - Methotrexat

8. PP2400283218 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400282872 - Clindamycin

2. PP2400283186 - Methylcobalamin

3. PP2400283393 - Sắt (III) hydroxide polymaltose + Vitaminn B9 (Acid Folic)

4. PP2400283396 - Sắt Sucrose

5. PP2400283444 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282789 - Calcifediol monohydrat

2. PP2400283026 - Gelatin tannate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400282848 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

2. PP2400283050 - Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại)

3. PP2400283051 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế

4. PP2400283052 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế

5. PP2400283053 - Huyết thanh kháng uốn ván tinh chế

6. PP2400283329 - Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) + giải độc tố uốn ván.

7. PP2400283476 - Vắc xin phòng bệnh Lao

8. PP2400283478 - Vắc xin phòng bệnh viêm não Nhật Bản

9. PP2400283479 - Vắc xin phòng cúm

10. PP2400283482 - Vắc xin phòng dại

11. PP2400283492 - Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus

12. PP2400283497 - Vắc xin phòng Viêm gan B

13. PP2400283498 - Vắc xin phòng Viêm gan B

14. PP2400283503 - Vắc xin uốn ván hấp phụ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283038 - Glucose khan + Kali clorid +Kẽm+Natri clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrate dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400282706 - Azathioprine

2. PP2400282707 - Azathioprine

3. PP2400282873 - Clonidin

4. PP2400283149 - Linezolid

5. PP2400283408 - Simethicone + Dill oil + Fennel oil

6. PP2400283429 - Tacrolimus

7. PP2400283431 - Temozolomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 87

1. PP2400282621 - Acid Tranexamic

2. PP2400282623 - Adapalene+ Benzoyl Peroxide

3. PP2400282634 - Alglucosidase alfa

4. PP2400282702 - Atracurium besylat

5. PP2400282717 - Bacillus clausii

6. PP2400282719 - Bacillus clausii

7. PP2400282731 - Betamethason + Fusidic acid

8. PP2400282754 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2400282760 - Bupivacain hydroclorid

10. PP2400282764 - Các kháng thể gắn với interferon ở người

11. PP2400282776 - Calci glubionat + Calci lactobionat

12. PP2400282777 - Calci glubionat + Calci lactobionat

13. PP2400282885 - Cyclophosphamid

14. PP2400282905 - Desflurane

15. PP2400282910 - Desmopressin

16. PP2400282911 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate)

17. PP2400282937 - Diosmectite

18. PP2400282944 - Đồng gluconat+ Kali iodid + Kẽm gluconat+ Mangan gluconat + Natri selenit

19. PP2400282947 - Doxorubicin Hydrochloride

20. PP2400282959 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg)

21. PP2400282961 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg)

22. PP2400282962 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Megie Chloride 5,08mg; Natro Chloride 538mg; Natri lactate 448mg)

23. PP2400282965 - Enoxaparin

24. PP2400283003 - Fluconazol

25. PP2400283018 - Fusidic acid + Hydrocortison

26. PP2400283059 - Hydroxychloroquin sulphat

27. PP2400283065 - Ibuprofen

28. PP2400283068 - Ifosfamid

29. PP2400283078 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (Insulin Human)

30. PP2400283083 - Kali clorid

31. PP2400283097 - Ketorolac tromethamin

32. PP2400283143 - Lidocaine hydrochloride +Phenazone

33. PP2400283144 - Linezolid

34. PP2400283156 - Macrogol (polyethylen glycol)

35. PP2400283166 - Mesalazin (mesalamin)

36. PP2400283169 - Mesalazin (mesalamin)

37. PP2400283184 - Methyl prednisolon

38. PP2400283194 - Metronidazol

39. PP2400283208 - Mometason furoat

40. PP2400283214 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

41. PP2400283217 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

42. PP2400283253 - Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết)

43. PP2400283254 - Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết)

44. PP2400283256 - Nicardipine hydrochlorid

45. PP2400283261 - Noradrenalin

46. PP2400283269 - Octreotid

47. PP2400283272 - Ondansetron

48. PP2400283285 - Paracetamol

49. PP2400283286 - Paracetamol

50. PP2400283289 - Paracetamol

51. PP2400283292 - Paracetamol

52. PP2400283296 - Paracetamol

53. PP2400283299 - Paracetamol

54. PP2400283300 - Paracetamol

55. PP2400283306 - Perampanel

56. PP2400283307 - Perampanel

57. PP2400283313 - Phenylephrin

58. PP2400283331 - Povidon iodin

59. PP2400283332 - Povidon iodin

60. PP2400283333 - Povidon iodin

61. PP2400283334 - Povidon iodin

62. PP2400283340 - Proparacaine hydrocloride (Proxymetacaine hydrochloride)

63. PP2400283342 - Propofol

64. PP2400283363 - Rocuronium bromid

65. PP2400283370 - Saccharomyces boulardii

66. PP2400283372 - Saccharomyces boulardii

67. PP2400283388 - Sắt (dưới dạng sắt (III) protein succinylat )

68. PP2400283399 - Sevofluran

69. PP2400283400 - Sildenafil

70. PP2400283424 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

71. PP2400283454 - Triptoreline

72. PP2400283455 - Triptoreline

73. PP2400283456 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid

74. PP2400283472 - Vắc xin phối hợp phòng Uốn ván-Bạch hầu – Ho gà

75. PP2400283473 - Vắc xin phòng bệnh Dại

76. PP2400283481 - Vắc xin phòng Cúm mùa (4 chủng, bất hoạt, dạng mảnh)

77. PP2400283483 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A, nhóm C, nhóm Y, nhóm W) và giải độc tố bạch hầu

78. PP2400283487 - Vắc xin phòng Thương hàn

79. PP2400283495 - Vắc xin phòng Viêm gan A

80. PP2400283500 - Vắc xin tổng hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu – uốn ván- ho gà-bại liệt

81. PP2400283501 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà- Bại liệt –Viêm gan B – Hib

82. PP2400283506 - Valproat Natri

83. PP2400283509 - Valproat Natri

84. PP2400283510 - Valproat Natri

85. PP2400283533 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)

86. PP2400283537 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

87. PP2400283555 - Xylometazoline hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282904 - Deflazacort

2. PP2400283019 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400283205 - Mometason furoat

2. PP2400283207 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283348 - Protamin Sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102727210
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283458 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100953969
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282919 - Dexamethason natri phosphat+Neomycin sulfat

2. PP2400283091 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat)

3. PP2400283414 - Sorbitol+ natri citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282814 - Cefditoren

2. PP2400282817 - Cefditoren

3. PP2400283426 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400282819 - Cefixim

2. PP2400282904 - Deflazacort

3. PP2400283118 - Levetiracetam

4. PP2400283358 - Risperidon

5. PP2400283391 - Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)

6. PP2400283463 - Ursodeoxycholic acid

7. PP2400283468 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103761207
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400283226 - Mupirocin

2. PP2400283371 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110045821
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282650 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid

2. PP2400282816 - Cefditoren

3. PP2400282836 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400282597 - Acetylcystein

2. PP2400282616 - Acid folinic (dưới dạng calci folinat)

3. PP2400282639 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2400282657 - Amiodaron (hydroclorid)

5. PP2400282705 - Atropin sulfat

6. PP2400282718 - Bacillus clausii

7. PP2400282720 - Bacillus subtilis

8. PP2400282744 - Biotin

9. PP2400282765 - Cafein citrat

10. PP2400282767 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat + Lysin hydrocholoride + Vitamin B1 (thiamine hydrochloride) + Vitamin B2 (Riboflavine sodium phosphate) + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) +Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat + Vitamin PP (Nicotinamide)

11. PP2400282793 - Calcium polystyrene sulfonate

12. PP2400282897 - Deferipron

13. PP2400282941 - Dobutamin

14. PP2400283117 - Levetiracetam

15. PP2400283129 - Levocetirizin Hydrochlorid

16. PP2400283141 - Lidocain hydroclorid

17. PP2400283158 - Magnesi Sulfat

18. PP2400283202 - Milrinon

19. PP2400283210 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

20. PP2400283231 - Naloxon

21. PP2400283257 - Nicardipine hydrochlorid

22. PP2400283267 - Nước cất pha tiêm

23. PP2400283273 - Ondansetron

24. PP2400283288 - Paracetamol

25. PP2400283290 - Paracetamol

26. PP2400283315 - Phytomenadion

27. PP2400283322 - Piracetam

28. PP2400283344 - Propranolol hydroclorid

29. PP2400283364 - Rocuronium bromid

30. PP2400283423 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

31. PP2400283467 - Ursodeoxycholic acid

32. PP2400283541 - Vitamin K1

33. PP2400283544 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283064 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282624 - Adapalene+ Benzoyl Peroxide

2. PP2400282974 - Erythromycin + Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101399976
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282687 - Ampicilin

2. PP2400282688 - Ampicilin

3. PP2400282875 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282733 - Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat

2. PP2400282771 - Calci + Phospho +Vitamin D3 + Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282804 - Caspofungin

2. PP2400283294 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104626225
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282665 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400283217 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

3. PP2400283219 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283283 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282755 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400283064 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400282675 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400282993 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400283219 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

4. PP2400283463 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282798 - Carboplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283320 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400282833 - Cefprozil

2. PP2400282836 - Cefprozil

3. PP2400282976 - Erythropoietin

4. PP2400282997 - Filgrastim

5. PP2400283144 - Linezolid

6. PP2400283227 - Mycophenolat mofetil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108603116
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283440 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282796 - Captopril

2. PP2400283006 - Fluoxetin

3. PP2400283405 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283263 - Noradrenalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283324 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106290901
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282922 - Dexlansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400282715 - Bacillus clausii

2. PP2400282808 - Cefdinir

3. PP2400282827 - Cefotaxim

4. PP2400282845 - Ceftriaxon

5. PP2400282973 - Ertapenem

6. PP2400283384 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400282752 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400282802 - Caspofungin

3. PP2400282805 - Cefamandol

4. PP2400282832 - Cefprozil

5. PP2400282863 - Cisatracurium

6. PP2400283023 - Gadoteric acid

7. PP2400283145 - Linezolid

8. PP2400283147 - Linezolid

9. PP2400283149 - Linezolid

10. PP2400283183 - Methyl prednisolon

11. PP2400283298 - Paracetamol

12. PP2400283325 - Piracetam

13. PP2400283336 - Povidon iodin

14. PP2400283402 - Silymarin

15. PP2400283403 - Silymarin

16. PP2400283425 - Tacrolimus

17. PP2400283428 - Tacrolimus

18. PP2400283441 - Tigecyclin

19. PP2400283504 - Valganciclovir

20. PP2400283545 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106477307
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282779 - Calci glucoheptonat+ Vitamin C (Acid Ascorbic)+ Viatmin PP (Nicotinamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108635125
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400282712 - Azithromycin

2. PP2400282830 - Cefprozil

3. PP2400283319 - Piracetam

4. PP2400283320 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282774 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282904 - Deflazacort

2. PP2400282969 - Entecavir

3. PP2400283124 - Levocarnitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400282752 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400282753 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400282754 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400282755 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400283120 - Levetiracetam

6. PP2400283150 - Linezolid

7. PP2400283187 - Methyldopa

8. PP2400283465 - Ursodeoxycholic acid

9. PP2400283539 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109395726
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400282670 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400282769 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) +L-lysin hydroclorid + Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)+ Vitamin B2 (Riboflavin natriphosphat)+ Vitamin B5 (Dexpanthenol)+ Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid )+ Vitamin D3 (Cholecalciferol)+ Vitamin E (Alpha Tocopheryl acetat)+ Vitamin PP (Nicotinamid)

3. PP2400283216 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

4. PP2400283233 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282652 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400282697 - Arginin hydroclorid

2. PP2400282810 - Cefdinir

3. PP2400282844 - Ceftibuten

4. PP2400283012 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium)

5. PP2400283146 - Linezolid

6. PP2400283385 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)

7. PP2400283400 - Sildenafil

8. PP2400283404 - Silymarin

9. PP2400283416 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109182862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283153 - L-Ornithin - L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107644938
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282639 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400283326 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400282669 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400282770 - Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)+ Lysin hydrocholoride+ Vitamin B1 (thiamine hydrochloride+Vitamin B2 (Riboflavine sodium phosphate)+Vitamin B5 (Dexpanthenol) +Vitamin B6 ( Pyridoxine hydrochloride)+ Vitamin D3 (Cholecalciferol)+ Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat)+ Vitamin PP (Nicotinamide)

3. PP2400282838 - Cefprozil

4. PP2400283092 - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)

5. PP2400283368 - Rupatadine

6. PP2400283387 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)

7. PP2400283390 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

8. PP2400283468 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106623893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282741 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282813 - Cefditoren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400283126 - Levocetirizin dihydrochlorid

2. PP2400283322 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400282629 - Albumin

2. PP2400282631 - Albumin

3. PP2400282632 - Albumin

4. PP2400282633 - Albumin

5. PP2400282701 - Atracurium besylat

6. PP2400282795 - Captopril

7. PP2400282871 - Clindamycin

8. PP2400282940 - Dobutamin

9. PP2400283071 - Immune globulin

10. PP2400283140 - Lidocain hydroclorid

11. PP2400283194 - Metronidazol

12. PP2400283510 - Valproat Natri

13. PP2400283556 - Yếu tố IX

14. PP2400283557 - Yếu tố IX

15. PP2400283560 - Yếu tố VIII

16. PP2400283561 - Yếu tố VIII

17. PP2400283562 - Yếu tố VIII (Yếu tố đông máu VIII từ người)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400282691 - Anti- thymocyte-Globulin

2. PP2400282889 - Dacarbazin

3. PP2400282890 - Dactinomycin

4. PP2400282911 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate)

5. PP2400282923 - Dexmedetomidine

6. PP2400282925 - Dị nguyên chiết xuất từ gián Đức Blatella germanica

7. PP2400282926 - Dị nguyên chiết xuất từ lông chó

8. PP2400282927 - Dị nguyên chiết xuất từ lông mèo

9. PP2400282928 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Blomia tropicalis

10. PP2400282929 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae

11. PP2400282930 - Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus

12. PP2400282931 - Dị nguyên chiết xuất từ nấm mốc Asperilus

13. PP2400283040 - Glucose1-phosphat dinatri tetrahydrate

14. PP2400283047 - Histamin

15. PP2400283087 - Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)

16. PP2400283113 - L-Asparaginase

17. PP2400283116 - L-Asparaginase Erwinia

18. PP2400283382 - Salicylic acid

19. PP2400283418 - Succimer

20. PP2400283453 - Treosulfan

21. PP2400283515 - Vasopressin

22. PP2400283538 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)

23. PP2400283553 - Xanh methylen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106515288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282991 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107972632
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400282612 - Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat)+Calci ascorbat khan+Lysin hydroclorid

2. PP2400282739 - Bilastin

3. PP2400282968 - Entecavir

4. PP2400283152 - L-Lysin hydroclorid + Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12

5. PP2400283153 - L-Ornithin - L-Aspartat

6. PP2400283352 - Rabeprazole sodium

7. PP2400283367 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104959778
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282736 - Betamethason+ Dexclorpheniramin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108350666
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400283528 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)+ Vitamin B2 (Riboflavin)+ Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)+ Vitamin PP (Nicotinamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400282868 - Citicolin

2. PP2400282904 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600677379
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282639 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400283016 - Furosemid

2. PP2400283120 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400282637 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400282640 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2400282667 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400282668 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400282712 - Azithromycin

6. PP2400282749 - Bosentan

7. PP2400282750 - Bosentan

8. PP2400282823 - Cefoperazon

9. PP2400282893 - Deferasirox

10. PP2400282894 - Deferasirox

11. PP2400282896 - Deferasirox

12. PP2400282913 - Dexamethason

13. PP2400282968 - Entecavir

14. PP2400282980 - Esomeprazol

15. PP2400283000 - Fluconazol

16. PP2400283065 - Ibuprofen

17. PP2400283071 - Immune globulin

18. PP2400283074 - Immune globulin

19. PP2400283119 - Levetiracetam

20. PP2400283131 - Levodropropizin

21. PP2400283204 - Minocycline

22. PP2400283213 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

23. PP2400283549 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 69

1. PP2400282604 - Acid amin

2. PP2400282610 - Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có)

3. PP2400282611 - Acid amin + glucose + lipid+ điện giải (nếu có)

4. PP2400282622 - Adalimumab

5. PP2400282629 - Albumin

6. PP2400282663 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2400282690 - Amylase + Lipase + Protease

8. PP2400282710 - Azithromycin

9. PP2400282725 - Bambuterol hydrochlorid

10. PP2400282738 - Bilastin

11. PP2400282749 - Bosentan

12. PP2400282757 - Budesonid

13. PP2400282761 - Busulfan

14. PP2400282803 - Caspofungin

15. PP2400282804 - Caspofungin

16. PP2400282839 - Ceftaroline fosamil

17. PP2400282841 - Ceftazidime + avibactam

18. PP2400282857 - Ciclosporin

19. PP2400282870 - Clarithromycin

20. PP2400282888 - Cytarabin

21. PP2400282948 - Doxorubicin hydroclorid

22. PP2400282950 - Doxorubicin hydroclorid

23. PP2400282963 - Emicizumab

24. PP2400282964 - Emicizumab

25. PP2400283021 - Gadobutrol

26. PP2400283025 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)

27. PP2400283070 - Immune globulin

28. PP2400283105 - Lamotrigin

29. PP2400283135 - Levothyroxin

30. PP2400283136 - Levothyroxine natri

31. PP2400283139 - Lidocain hydroclorid

32. PP2400283142 - Lidocain+ Prilocain

33. PP2400283144 - Linezolid

34. PP2400283180 - Methotrexat

35. PP2400283196 - Micafungin

36. PP2400283251 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế)

37. PP2400283252 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế)

38. PP2400283260 - Nimodipin

39. PP2400283274 - Oseltamivir

40. PP2400283278 - Oxcarbazepin

41. PP2400283280 - Oxcarbazepin

42. PP2400283314 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)

43. PP2400283316 - Piperacillin+ Tazobactam

44. PP2400283342 - Propofol

45. PP2400283343 - Propofol

46. PP2400283361 - Rituximab

47. PP2400283363 - Rocuronium bromid

48. PP2400283369 - Ruxolitinib

49. PP2400283406 - Simethicon

50. PP2400283412 - Somatropin

51. PP2400283436 - Thiamazol

52. PP2400283447 - Tocilizumab

53. PP2400283448 - Tocilizumab

54. PP2400283469 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi – Quai bị - Rubella

55. PP2400283470 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi – Quai bị - Rubella

56. PP2400283474 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu

57. PP2400283475 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (Polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4)

58. PP2400283485 - Vắc xin phòng Não mô cầu tuýp B (Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+ Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp+ Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4)

59. PP2400283488 - Vắc xin phòng Thủy đậu

60. PP2400283489 - Vắc xin phòng Thủy đậu

61. PP2400283490 - Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus

62. PP2400283491 - Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus

63. PP2400283493 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (Vắc xin tái tổ hợp phòng virus HPV 9 type 6,11,16,18,31,33,45,52,58)

64. PP2400283496 - Vắc xin phòng viêm gan A và viêm gan B

65. PP2400283502 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà –Viêm gan B- Bại liệt – Hib

66. PP2400283558 - Yếu tố IX

67. PP2400283560 - Yếu tố VIII

68. PP2400283561 - Yếu tố VIII

69. PP2400283563 - Zoledronic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400282600 - Aciclovir

2. PP2400282700 - Atenolol

3. PP2400282709 - Azithromycin

4. PP2400282759 - Budesonid

5. PP2400283039 - Glucose khan+ Kali clorid+ Natri clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrate dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400282689 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400282825 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2400283275 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100367185
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282612 - Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat)+Calci ascorbat khan+Lysin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304609160
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400282972 - Ergocalciferol (Vitamin D2)

Đã xem: 194
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây