Mua bổ sung hóa chất và vật tư y tế tiêu hao sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện (Bổ sung lần 3 thầu năm 2023)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua bổ sung hóa chất và vật tư y tế tiêu hao sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện (Bổ sung lần 3 thầu năm 2023)
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua bổ sung hóa chất và vật tư y tế tiêu hao sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện (Bổ sung lần 3 thầu năm 2023)
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 06/05/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:18 06/05/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
23
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400032186 Hóa chất xét nghiệm Free PSA vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 180 8.674.820 210 91.783.500 91.783.500 0
2 PP2400032187 Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free PSA vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 180 8.674.820 210 4.895.100 4.895.100 0
3 PP2400032188 Hóa chất xét nghiệm Anti HBs vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 180 8.674.820 210 13.461.500 13.461.500 0
4 PP2400032189 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 180 8.674.820 210 3.426.570 3.426.570 0
5 PP2400032190 Kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 180 4.891.500 210 177.450.000 177.450.000 0
vn0313750882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG 180 12.611.727 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 144.140.000 144.140.000 0
6 PP2400032191 Dây nối kẹp lưỡng cực sử dụng một lần vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 180 4.891.500 210 126.000.000 126.000.000 0
7 PP2400032192 Máy đo độ bão hòa oxy trong máu loại cầm tay vn0304902916 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG 180 2.212.500 210 147.500.000 147.500.000 0
8 PP2400032193 Vít khóa đường kính 5,0mm vn0107065673 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed 180 5.355.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 180 5.355.000 210 109.050.000 109.050.000 0
9 PP2400032194 Vít xương cứng 4,5mm, tự taro vn0107065673 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed 180 5.355.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 180 2.115.000 210 55.200.000 55.200.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 180 5.355.000 210 29.970.000 29.970.000 0
10 PP2400032195 Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm sứ vn0105481660 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM 180 57.915.000 210 3.150.000.000 3.150.000.000 0
11 PP2400032196 Chất làm đầy khớp, được bổ sung thành phần chất giảm đau vn0105481660 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM 180 57.915.000 210 706.500.000 706.500.000 0
12 PP2400032197 Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng/cong góc cổ 130 độ. vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 61.117.500 210 2.914.500.000 2.914.500.000 0
13 PP2400032198 Bộ khớp gối toàn phần có xi bảo tồn xương với miếng ghép bù xương mâm chày vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 61.117.500 210 1.160.000.000 1.160.000.000 0
14 PP2400032199 Nẹp thẳng 8 lỗ tự tiêu tương thích với sử dụng công nghệ bắt vít bằng sóng siêu âm vn0102339271 CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẠ LONG 180 14.743.125 210 366.750.000 366.750.000 0
15 PP2400032200 Vít tự tiêu đường kính 2,1mm sử dụng công nghệ bắt vít bằng sóng siêu âm vn0102339271 CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẠ LONG 180 14.743.125 210 525.000.000 525.000.000 0
16 PP2400032201 Lưới tạo hình ổ mắt tự tiêu các cỡ tương thích với sử dụng công nghệ bắt vít bằng sóng siêu âm vn0102339271 CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẠ LONG 180 14.743.125 210 57.500.000 57.500.000 0
17 PP2400032202 Lưới tạo hình ổ mắt Titan dùng vít 1,5mm hình dạng lưới 3 cánh vn0102339271 CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẠ LONG 180 14.743.125 210 33.625.000 33.625.000 0
vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 3.354.375 210 33.500.000 33.500.000 0
18 PP2400032203 Dung dịch đệm đẳng trương để pha loãng mẫu máu trên máy xét nghiệm huyết học vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 891.000 210 59.400.000 59.400.000 0
19 PP2400032204 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBs vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 180 1.161.761 210 2.108.904 2.108.904 0
20 PP2400032205 Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 180 1.161.761 210 4.313.200 4.313.200 0
21 PP2400032206 Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 180 1.161.761 210 23.355.200 23.355.200 0
22 PP2400032207 Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 180 1.161.761 210 4.508.000 4.508.000 0
23 PP2400032208 Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 180 1.161.761 210 6.026.040 6.026.040 0
24 PP2400032209 Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng toàn phần T4 vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 180 1.161.761 210 2.180.400 2.180.400 0
25 PP2400032210 Hóa chất xét nghiệm định lượng toàn phần T4 vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 180 1.161.761 210 3.458.900 3.458.900 0
26 PP2400032211 Chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 180 8.674.820 210 220.279.500 220.279.500 0
27 PP2400032212 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 180 8.674.820 210 4.851.000 4.851.000 0
28 PP2400032213 Hóa chất tạo đường chuẩn TRAb vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 180 1.161.761 210 10.762.600 10.762.600 0
29 PP2400032214 Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TRAb vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 180 1.161.761 210 5.381.200 5.381.200 0
30 PP2400032215 Thuốc thử xét nghiệm TPO vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 180 8.674.820 210 107.692.200 107.692.200 0
31 PP2400032216 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 180 8.674.820 210 4.410.000 4.410.000 0
32 PP2400032217 Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 180 8.674.820 210 107.692.200 107.692.200 0
33 PP2400032218 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 180 8.674.820 210 4.410.000 4.410.000 0
34 PP2400032219 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) vn0101242005 CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM 180 8.674.820 210 15.419.566 15.419.566 0
35 PP2400032220 Test sốt xuất huyết vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 18.741.402 210 1.101.015.300 1.101.015.300 0
36 PP2400032221 Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ vn0107065673 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed 180 5.355.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 180 2.115.000 210 54.800.000 54.800.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 180 5.355.000 210 44.580.000 44.580.000 0
37 PP2400032222 Nẹp xương sọ hình tròn dùng vít 1,5mm; 1,6mm các loại vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 2.679.150 210 41.700.000 41.700.000 0
vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 625.500 210 67.500.000 67.500.000 0
38 PP2400032223 Đệm Silicone đỡ đầu nằm sấp vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 2.679.150 210 8.850.000 8.850.000 0
vn0313750882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG 180 12.611.727 210 8.700.000 8.700.000 0
39 PP2400032224 Đệm Silicone đa năng cố định bệnh nhân vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 2.679.150 210 9.520.000 9.520.000 0
vn0313750882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG 180 12.611.727 210 5.000.000 5.000.000 0
40 PP2400032225 Bộ Đệm Silicone định hình và giảm áp lực phần ngực, bụng, hông, đùi, tư thế nằm sấp chuyển mổ cột sống, sọ não vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 2.679.150 210 112.620.000 112.620.000 0
41 PP2400032226 Đệm Silicone định hình và giảm áp lực đỡ đầu gối tư thế nằm sấp vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 2.679.150 210 5.920.000 5.920.000 0
42 PP2400032227 Bộ đặt nội khí quản sợi quang ánh sáng LED (Bộ người lớn 3 lớp) vn0313130367 CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM 180 1.762.500 210 113.060.000 113.060.000 0
43 PP2400032228 Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép mũi) các cỡ vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 88.200.000 88.200.000 0
44 PP2400032229 Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép cằm) dày từ 4-7,5mm vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 9.135.000 9.135.000 0
45 PP2400032230 Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép cằm) dày từ 8 đến 8,5mm vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 24.150.000 24.150.000 0
46 PP2400032231 Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép cằm) dày từ 10mm vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 36.120.000 36.120.000 0
47 PP2400032232 Vật liệu cấy ghép mặt bằng ePTFE cỡ 50x10x8x6mm vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 23.310.000 23.310.000 0
48 PP2400032233 Vật liệu cấy ghép mặt bằng ePTFE cỡ 60x11x9x7mm vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 58.590.000 58.590.000 0
49 PP2400032234 Vật liệu cấy ghép tổng hợp dùng cho vùng hàm mặt - hộp sọ cỡ 30x10x1mm vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 64.680.000 64.680.000 0
50 PP2400032235 Vật liệu cấy ghép tổng hợp dùng cho vùng hàm mặt - hộp sọ cỡ 40x10x1mm vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 36.750.000 36.750.000 0
51 PP2400032236 Túi độn ngực nano vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 72.030.000 72.030.000 0
52 PP2400032237 Túi độn ngực nano chip vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 93.030.000 93.030.000 0
53 PP2400032238 Túi độn ngực thông thường vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 4.593.456.000 4.593.456.000 0
54 PP2400032239 Túi độn mông vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 132.090.000 132.090.000 0
55 PP2400032240 Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylene, kích thước: 30x9x1,1mm vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 18.060.000 18.060.000 0
56 PP2400032241 Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylene, kích thước: 38x50x0,85mm vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 67.515.000 67.515.000 0
57 PP2400032242 Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylene, kích thước: 50x76x0,85mm vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 180 81.556.965 210 120.015.000 120.015.000 0
58 PP2400032251 Sợi cáp cao tần lưỡng cực chân cắm ba, dài 3m vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 8.610.000 8.610.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 19.500.000 19.500.000 0
59 PP2400032252 Ống soi niệu quản bể thận, cỡ 8 Fr thuôn dần về đầu ống cỡ 7Fr, hướng nhìn 6 độ, dài 43 cm, có 1 kênh trung tâm cỡ 5Fr vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 608.100.000 608.100.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 854.100.000 854.100.000 0
60 PP2400032253 Sợi cáp cao tần đơn cực, dài 3m vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 1.895.000 1.895.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 2.700.000 2.700.000 0
61 PP2400032254 Dây cáp cao tần lưỡng cực dùng cho mổ mở, dài 3m vn0313750882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG 180 12.611.727 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 8.820.000 8.820.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 26.700.000 26.700.000 0
62 PP2400032255 Dây cáp lưỡng cực dùng cho Forceps lưỡng cực thẩm mỹ vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 38.500.000 38.500.000 0
63 PP2400032256 Dây dẫn sáng, cỡ 4,8mm, dài 250cm, chống nhiệt, có khóa vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 143.000.000 143.000.000 0
vn0106870363 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND 180 9.396.540 210 91.000.000 91.000.000 0
64 PP2400032257 Sợi cáp cao tần tiền liệt tuyến đơn cực, dài 3m vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 7.410.000 7.410.000 0
65 PP2400032258 Sơi cáp cao tần tiền liệt tuyến cho ăng cắt 2 chân, dài 3m vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 25.600.000 25.600.000 0
66 PP2400032259 Nút cao su đầu trocar 11mm nội soi vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 6.600.000 6.600.000 0
67 PP2400032260 Nút cao su đầu trocar 6mm vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 13.200.000 13.200.000 0
68 PP2400032261 Zoăng cao su mũi khế vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 5.000.000 5.000.000 0
69 PP2400032262 Vỏ ngoài panh, kéo, cỡ 5mm, dài 36cm vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 34.000.000 34.000.000 0
70 PP2400032263 Hàm lưỡng cực, hàm có răng vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 48.350.000 48.350.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 47.750.000 47.750.000 0
71 PP2400032264 Móc đốt chữ L, cỡ 5mm, dài 36cm vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 20.400.000 20.400.000 0
72 PP2400032265 Lưỡi dao cắt u xơ tiền liệt tuyến lưỡng cực, cỡ 0,4mm, dùng với vỏ ngoài cỡ 24/26Fr vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 10.800.000 10.800.000 0
73 PP2400032266 Sợi cáp cao tần lưỡng cực dùng cho cắt đốt lưỡng cực, dài 3m, dùng với dao mổ có chức năng cắt đốt trong môi trường nước muối vn0313750882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG 180 12.611.727 210 71.500.000 71.500.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 45.760.000 45.760.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 89.100.000 89.100.000 0
74 PP2400032267 Bộ tay cắt u bàng quang, tiền liệt tuyến lưỡng cực, cắt bằng ngón cái, ở vị trí nghỉ, đầu điện cực ở ngoài vỏ vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0106870363 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND 180 9.396.540 210 52.250.000 52.250.000 0
75 PP2400032268 Ống soi niệu quản bể thận, cỡ 7 Fr thuôn dần về đầu ống cỡ 6,5 Fr, hướng nhìn 60, dài 43 cm, có 1 kênh trung tâm cỡ 4,8 Fr cho phép đưa dụng cụ cỡ 4Fr. Kênh bên để tưới rửa vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 599.700.000 599.700.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 854.100.000 854.100.000 0
76 PP2400032269 Ống kính nội soi tán sỏi thận qua da cỡ M, kích thước thân ống 12Fr, kênh làm việc 6,7Fr cho phép sử dụng dụng cụ có kích thước tới 5 Fr, hướng nhìn 12 độ, chiều dài 22cm. Có thể hấp tiệt trùng. vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 242.800.000 242.800.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 246.900.000 246.900.000 0
77 PP2400032270 Ống soi quang học Tai Mũi Họng 0 độ, đường kính 4 mm, dài 18 cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 87.500.000 87.500.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 112.300.000 112.300.000 0
78 PP2400032271 Ống soi 0 độ Tai Mũi Họng trẻ em, cỡ 2.7mm, dài 18cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 87.500.000 87.500.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 112.300.000 112.300.000 0
79 PP2400032272 Ống soi Hopkins quang học 70 độ, đường kính 4 mm, dài 18 cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 87.900.000 87.900.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 132.500.000 132.500.000 0
80 PP2400032273 Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu nòng sắc vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0106870363 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND 180 9.396.540 210 44.550.000 44.550.000 0
81 PP2400032274 Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu tù vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 23.940.000 23.940.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0106870363 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND 180 9.396.540 210 29.700.000 29.700.000 0
82 PP2400032275 Trocar cỡ 6 mm, vỏ nhựa xoắn vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 29.100.000 29.100.000 0
83 PP2400032276 Vỏ nhựa xoắn vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 31.000.000 31.000.000 0
84 PP2400032277 Ống giảm khấu kính vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 10.400.000 10.400.000 0
vn0106870363 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND 180 9.396.540 210 7.700.000 7.700.000 0
85 PP2400032278 Kéo lưỡi cong vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 34.400.000 34.400.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 52.400.000 52.400.000 0
86 PP2400032279 Forceps kẹp và phẫu tích, phần hàm dụng cụ dài 22 mm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 31.800.000 31.800.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 49.500.000 49.500.000 0
87 PP2400032280 Forceps kẹp và phẫu tích, phần hàm dụng cụ dài 16 mm vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 25.000.000 25.000.000 0
88 PP2400032281 Forceps kẹp Clickline vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 50.000.000 50.000.000 0
89 PP2400032282 Forceps kẹp ruột vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 15.900.000 15.900.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 25.000.000 25.000.000 0
90 PP2400032283 Forceps kẹp Clickline CROCE-OLMI vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 25.000.000 25.000.000 0
91 PP2400032284 Forceps kẹp Clickline BABCOCK, phần hàm dụng cụ dài 16mm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 17.300.000 17.300.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 25.000.000 25.000.000 0
92 PP2400032285 Forceps kẹp Clickline BABCOCK, phần hàm dụng cụ dài 30mm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 15.500.000 15.500.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 25.000.000 25.000.000 0
93 PP2400032286 Forceps kẹp lưỡng cực cỡ 5mm dài 33cm, hàm bản rộng 3mm, gồm 04 phần tháo rời được vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 25.200.000 25.200.000 0
94 PP2400032287 Forceps kẹp lưỡng cực vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 25.200.000 25.200.000 0
95 PP2400032288 Hàm kẹp lưỡng cực vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 9.600.000 9.600.000 0
96 PP2400032289 Forceps lưỡng cực ROBI KELLY vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 101.000.000 101.000.000 0
97 PP2400032290 Forceps lưỡng cực ROBI vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 49.300.000 49.300.000 0
98 PP2400032291 Kìm kẹp kim, hàm thẳng vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 24.800.000 24.800.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 37.500.000 37.500.000 0
vn0106870363 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND 180 9.396.540 210 22.500.000 22.500.000 0
99 PP2400032292 Ống tưới hút, có van khóa vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 18.308.000 18.308.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 30.400.000 30.400.000 0
100 PP2400032293 Kìm kẹp clip Titan vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 28.300.000 28.300.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 43.800.000 43.800.000 0
101 PP2400032294 Tay cầm Clickline vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 10.040.000 10.040.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 16.200.000 16.200.000 0
102 PP2400032295 Xilanh hút mảnh cắt vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 13.100.000 13.100.000 0
vn0106870363 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND 180 9.396.540 210 10.450.000 10.450.000 0
103 PP2400032296 Bộ vỏ đặt ống soi buồng tử cung vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 20.400.000 20.400.000 0
104 PP2400032297 Tay cắt nội soi tiết niệu đơn cực vn0106870363 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND 180 9.396.540 210 52.250.000 52.250.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 71.000.000 71.000.000 0
105 PP2400032298 Vỏ ống soi cắt vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 39.100.000 39.100.000 0
vn0106870363 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND 180 9.396.540 210 30.200.000 30.200.000 0
106 PP2400032299 Nòng vỏ đặt ống soi cắt vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 5.900.000 5.900.000 0
vn0106870363 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND 180 9.396.540 210 4.500.000 4.500.000 0
107 PP2400032300 Forceps lưỡng cực 1mm vn0313750882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG 180 12.611.727 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 19.550.000 19.550.000 0
108 PP2400032301 Forceps lưỡng cực 2mm vn0313750882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG 180 12.611.727 210 20.500.000 20.500.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 20.900.000 20.900.000 0
109 PP2400032302 Kẹp lưỡng cực có kênh hút vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 26.400.000 26.400.000 0
110 PP2400032303 Cáp cao tần lưỡng cực, chân cắm đôi cỡ 4 mm, chiều dài 3 m vn0313750882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG 180 12.611.727 210 67.200.000 67.200.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 76.800.000 76.800.000 0
111 PP2400032304 Tay cắt nội soi polip buồng tử cung đơn cực vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 142.000.000 142.000.000 0
vn0106870363 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND 180 9.396.540 210 104.500.000 104.500.000 0
112 PP2400032306 Nòng trong của Vỏ đặt óng soi cắt tiết niệu vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 26.500.000 26.500.000 0
113 PP2400032308 Dây dẫn sáng vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 21.168.000 21.168.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 29.800.000 29.800.000 0
vn0106870363 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND 180 9.396.540 210 25.600.000 25.600.000 0
114 PP2400032309 Vỏ ống soi cấp dòng tưới rửa liên tục khám buồng tử cung, cỡ 4,4 mm vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 32.800.000 32.800.000 0
115 PP2400032310 Kéo đầu nhọn vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 18.750.000 18.750.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 28.600.000 28.600.000 0
116 PP2400032311 Cầu nối ống soi, dùng với Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 26Fr vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 20.250.000 20.250.000 0
117 PP2400032312 Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 7.100.000 7.100.000 0
118 PP2400032313 Bộ tay cắt nội soi buồng tử cung lưỡng cực, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 26Fr vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 183.000.000 183.000.000 0
119 PP2400032314 Vỏ đặt ống soi cắt buồng tử cung, cỡ 26Fr vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 77.800.000 77.800.000 0
120 PP2400032315 Điện cực cắt lưỡng cực hình vòng cỡ 26 Fr. vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 43.200.000 43.200.000 0
121 PP2400032316 Điện cực cắt lưỡng cực hình mũi nhọn cỡ 26 Fr. vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 43.200.000 43.200.000 0
122 PP2400032317 Bộ tay cắt nội soi buồng tử cung lưỡng cực, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 22Fr vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 274.500.000 274.500.000 0
123 PP2400032318 Vỏ đặt ống soi cắt, cỡ 22 Fr vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 38.800.000 38.800.000 0
124 PP2400032319 Nòng trong của Vỏ đặt óng soi cắt tiết niệu cỡ 22Fr vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 26.500.000 26.500.000 0
125 PP2400032320 Nòng đặt vỏ ống soi cỡ 22Fr vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 5.900.000 5.900.000 0
126 PP2400032321 Điện cực cắt lưỡng cực cỡ 22 Fr. vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 44.000.000 44.000.000 0
127 PP2400032322 Điện cực cầm máu lưỡng cực hình cầu cỡ 21 Fr. vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 44.000.000 44.000.000 0
128 PP2400032323 Điện cực cắt hình lưỡng cực mũi nhọn cỡ 22 Fr. vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 44.000.000 44.000.000 0
129 PP2400032324 Cầu nối ống soi, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 22Fr vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 12.200.000 12.200.000 0
130 PP2400032325 Bộ tay cắt nội soi buồng tử cung lưỡng cực, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 15Fr vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 189.000.000 189.000.000 0
131 PP2400032326 Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 15Fr vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 41.500.000 41.500.000 0
132 PP2400032327 Nòng trong của Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 15Fr vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 28.800.000 28.800.000 0
133 PP2400032328 Nòng đặt vỏ ống soi cắt cỡ 15Fr vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 6.500.000 6.500.000 0
134 PP2400032329 Điện cực cắt lưỡng cực hình vòng, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr. vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 49.500.000 49.500.000 0
135 PP2400032330 Điện cực cắt lưỡng cực hình mũi nhọn, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr. vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 49.500.000 49.500.000 0
136 PP2400032331 Điện cực cầm máu lưỡng cực hình cầu, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr. vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 49.500.000 49.500.000 0
137 PP2400032332 Điện cực cắt lưỡng cực hình vòng trục dọc, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr. vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 49.500.000 49.500.000 0
138 PP2400032333 Cầu nối ống soi, dùng với Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 15Fr vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 7.590.000 7.590.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 16.100.000 16.100.000 0
139 PP2400032334 Trocar kim loại cỡ 6 mm đầu sắc vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0106870363 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND 180 9.396.540 210 48.000.000 48.000.000 0
140 PP2400032335 Tay dao mổ điện dùng 1 lần vn0313750882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG 180 12.611.727 210 234.000.000 234.000.000 0
vn3703165811 CÔNG TY TNHH NTP THẢO ANH 180 5.690.682 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 235.872.000 235.872.000 0
141 PP2400032336 Băng co giãn cỡ 8cm x 4,5m vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 180 2.389.500 210 155.250.000 155.250.000 0
142 PP2400032337 Nẹp titan, dày 2,0mm, góc hàm, 7x18 lỗ vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 3.354.375 210 95.000.000 95.000.000 0
143 PP2400032338 Nẹp titan, dày 2,0mm, góc hàm, 7x 20 lỗ vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 3.354.375 210 95.000.000 95.000.000 0
144 PP2400032342 Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi niệu quản, chất liệu nhựa, gá giữ bằng silion, sử dụng với 2 ống soi niệu quản có chiều dài làm việc lên tới 45cm. Kích thước (w x d x h): 812 x 113 x 82 mm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 25.400.000 25.400.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 37.500.000 37.500.000 0
145 PP2400032343 Cáp kết nối điện với cực trung tính dùng một lần vn0313750882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG 180 12.611.727 210 7.600.000 7.600.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 18.600.000 18.600.000 0
146 PP2400032344 Hộp tiệt trùng và bảo quản dụng cụ vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 22.400.000 22.400.000 0
147 PP2400032345 Ống bảo vệ điện cực vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 180 88.378.185 210 7.800.000 7.800.000 0
148 PP2400032346 Tấm điện cực trung tính vn0313750882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG 180 12.611.727 210 108.000.000 108.000.000 0
vn3703165811 CÔNG TY TNHH NTP THẢO ANH 180 5.690.682 210 113.400.000 113.400.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 63.829.677 210 99.000.000 99.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 23
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313041685
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400032222 - Nẹp xương sọ hình tròn dùng vít 1,5mm; 1,6mm các loại

2. PP2400032223 - Đệm Silicone đỡ đầu nằm sấp

3. PP2400032224 - Đệm Silicone đa năng cố định bệnh nhân

4. PP2400032225 - Bộ Đệm Silicone định hình và giảm áp lực phần ngực, bụng, hông, đùi, tư thế nằm sấp chuyển mổ cột sống, sọ não

5. PP2400032226 - Đệm Silicone định hình và giảm áp lực đỡ đầu gối tư thế nằm sấp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310471834
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400032222 - Nẹp xương sọ hình tròn dùng vít 1,5mm; 1,6mm các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313130367
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400032227 - Bộ đặt nội khí quản sợi quang ánh sáng LED (Bộ người lớn 3 lớp)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312318895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400032228 - Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép mũi) các cỡ

2. PP2400032229 - Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép cằm) dày từ 4-7,5mm

3. PP2400032230 - Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép cằm) dày từ 8 đến 8,5mm

4. PP2400032231 - Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép cằm) dày từ 10mm

5. PP2400032232 - Vật liệu cấy ghép mặt bằng ePTFE cỡ 50x10x8x6mm

6. PP2400032233 - Vật liệu cấy ghép mặt bằng ePTFE cỡ 60x11x9x7mm

7. PP2400032234 - Vật liệu cấy ghép tổng hợp dùng cho vùng hàm mặt - hộp sọ cỡ 30x10x1mm

8. PP2400032235 - Vật liệu cấy ghép tổng hợp dùng cho vùng hàm mặt - hộp sọ cỡ 40x10x1mm

9. PP2400032236 - Túi độn ngực nano

10. PP2400032237 - Túi độn ngực nano chip

11. PP2400032238 - Túi độn ngực thông thường

12. PP2400032239 - Túi độn mông

13. PP2400032240 - Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylene, kích thước: 30x9x1,1mm

14. PP2400032241 - Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylene, kích thước: 38x50x0,85mm

15. PP2400032242 - Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylene, kích thước: 50x76x0,85mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101242005
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400032186 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA

2. PP2400032187 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free PSA

3. PP2400032188 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBs

4. PP2400032189 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs

5. PP2400032211 - Chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người

6. PP2400032212 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH

7. PP2400032215 - Thuốc thử xét nghiệm TPO

8. PP2400032216 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO

9. PP2400032217 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)

10. PP2400032218 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)

11. PP2400032219 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100124376
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400032197 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng/cong góc cổ 130 độ.

2. PP2400032198 - Bộ khớp gối toàn phần có xi bảo tồn xương với miếng ghép bù xương mâm chày

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313922612
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400032190 - Kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần

2. PP2400032191 - Dây nối kẹp lưỡng cực sử dụng một lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313750882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400032190 - Kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần

2. PP2400032223 - Đệm Silicone đỡ đầu nằm sấp

3. PP2400032224 - Đệm Silicone đa năng cố định bệnh nhân

4. PP2400032254 - Dây cáp cao tần lưỡng cực dùng cho mổ mở, dài 3m

5. PP2400032266 - Sợi cáp cao tần lưỡng cực dùng cho cắt đốt lưỡng cực, dài 3m, dùng với dao mổ có chức năng cắt đốt trong môi trường nước muối

6. PP2400032300 - Forceps lưỡng cực 1mm

7. PP2400032301 - Forceps lưỡng cực 2mm

8. PP2400032303 - Cáp cao tần lưỡng cực, chân cắm đôi cỡ 4 mm, chiều dài 3 m

9. PP2400032335 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần

10. PP2400032343 - Cáp kết nối điện với cực trung tính dùng một lần

11. PP2400032346 - Tấm điện cực trung tính

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3703165811
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400032335 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần

2. PP2400032346 - Tấm điện cực trung tính

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306470041
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2400032190 - Kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần

2. PP2400032251 - Sợi cáp cao tần lưỡng cực chân cắm ba, dài 3m

3. PP2400032252 - Ống soi niệu quản bể thận, cỡ 8 Fr thuôn dần về đầu ống cỡ 7Fr, hướng nhìn 6 độ, dài 43 cm, có 1 kênh trung tâm cỡ 5Fr

4. PP2400032253 - Sợi cáp cao tần đơn cực, dài 3m

5. PP2400032254 - Dây cáp cao tần lưỡng cực dùng cho mổ mở, dài 3m

6. PP2400032255 - Dây cáp lưỡng cực dùng cho Forceps lưỡng cực thẩm mỹ

7. PP2400032263 - Hàm lưỡng cực, hàm có răng

8. PP2400032266 - Sợi cáp cao tần lưỡng cực dùng cho cắt đốt lưỡng cực, dài 3m, dùng với dao mổ có chức năng cắt đốt trong môi trường nước muối

9. PP2400032268 - Ống soi niệu quản bể thận, cỡ 7 Fr thuôn dần về đầu ống cỡ 6,5 Fr, hướng nhìn 60, dài 43 cm, có 1 kênh trung tâm cỡ 4,8 Fr cho phép đưa dụng cụ cỡ 4Fr. Kênh bên để tưới rửa

10. PP2400032269 - Ống kính nội soi tán sỏi thận qua da cỡ M, kích thước thân ống 12Fr, kênh làm việc 6,7Fr cho phép sử dụng dụng cụ có kích thước tới 5 Fr, hướng nhìn 12 độ, chiều dài 22cm. Có thể hấp tiệt trùng.

11. PP2400032270 - Ống soi quang học Tai Mũi Họng 0 độ, đường kính 4 mm, dài 18 cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai

12. PP2400032271 - Ống soi 0 độ Tai Mũi Họng trẻ em, cỡ 2.7mm, dài 18cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai

13. PP2400032272 - Ống soi Hopkins quang học 70 độ, đường kính 4 mm, dài 18 cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai

14. PP2400032273 - Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu nòng sắc

15. PP2400032274 - Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu tù

16. PP2400032277 - Ống giảm khấu kính

17. PP2400032278 - Kéo lưỡi cong

18. PP2400032279 - Forceps kẹp và phẫu tích, phần hàm dụng cụ dài 22 mm

19. PP2400032282 - Forceps kẹp ruột

20. PP2400032284 - Forceps kẹp Clickline BABCOCK, phần hàm dụng cụ dài 16mm

21. PP2400032285 - Forceps kẹp Clickline BABCOCK, phần hàm dụng cụ dài 30mm

22. PP2400032291 - Kìm kẹp kim, hàm thẳng

23. PP2400032292 - Ống tưới hút, có van khóa

24. PP2400032293 - Kìm kẹp clip Titan

25. PP2400032294 - Tay cầm Clickline

26. PP2400032295 - Xilanh hút mảnh cắt

27. PP2400032298 - Vỏ ống soi cắt

28. PP2400032306 - Nòng trong của Vỏ đặt óng soi cắt tiết niệu

29. PP2400032308 - Dây dẫn sáng

30. PP2400032310 - Kéo đầu nhọn

31. PP2400032333 - Cầu nối ống soi, dùng với Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 15Fr

32. PP2400032335 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần

33. PP2400032342 - Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi niệu quản, chất liệu nhựa, gá giữ bằng silion, sử dụng với 2 ống soi niệu quản có chiều dài làm việc lên tới 45cm. Kích thước (w x d x h): 812 x 113 x 82 mm

34. PP2400032343 - Cáp kết nối điện với cực trung tính dùng một lần

35. PP2400032346 - Tấm điện cực trung tính

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102339271
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400032199 - Nẹp thẳng 8 lỗ tự tiêu tương thích với sử dụng công nghệ bắt vít bằng sóng siêu âm

2. PP2400032200 - Vít tự tiêu đường kính 2,1mm sử dụng công nghệ bắt vít bằng sóng siêu âm

3. PP2400032201 - Lưới tạo hình ổ mắt tự tiêu các cỡ tương thích với sử dụng công nghệ bắt vít bằng sóng siêu âm

4. PP2400032202 - Lưới tạo hình ổ mắt Titan dùng vít 1,5mm hình dạng lưới 3 cánh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302485103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400032203 - Dung dịch đệm đẳng trương để pha loãng mẫu máu trên máy xét nghiệm huyết học

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106048844
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 86

1. PP2400032251 - Sợi cáp cao tần lưỡng cực chân cắm ba, dài 3m

2. PP2400032252 - Ống soi niệu quản bể thận, cỡ 8 Fr thuôn dần về đầu ống cỡ 7Fr, hướng nhìn 6 độ, dài 43 cm, có 1 kênh trung tâm cỡ 5Fr

3. PP2400032253 - Sợi cáp cao tần đơn cực, dài 3m

4. PP2400032254 - Dây cáp cao tần lưỡng cực dùng cho mổ mở, dài 3m

5. PP2400032255 - Dây cáp lưỡng cực dùng cho Forceps lưỡng cực thẩm mỹ

6. PP2400032256 - Dây dẫn sáng, cỡ 4,8mm, dài 250cm, chống nhiệt, có khóa

7. PP2400032257 - Sợi cáp cao tần tiền liệt tuyến đơn cực, dài 3m

8. PP2400032258 - Sơi cáp cao tần tiền liệt tuyến cho ăng cắt 2 chân, dài 3m

9. PP2400032259 - Nút cao su đầu trocar 11mm nội soi

10. PP2400032260 - Nút cao su đầu trocar 6mm

11. PP2400032261 - Zoăng cao su mũi khế

12. PP2400032262 - Vỏ ngoài panh, kéo, cỡ 5mm, dài 36cm

13. PP2400032263 - Hàm lưỡng cực, hàm có răng

14. PP2400032264 - Móc đốt chữ L, cỡ 5mm, dài 36cm

15. PP2400032265 - Lưỡi dao cắt u xơ tiền liệt tuyến lưỡng cực, cỡ 0,4mm, dùng với vỏ ngoài cỡ 24/26Fr

16. PP2400032266 - Sợi cáp cao tần lưỡng cực dùng cho cắt đốt lưỡng cực, dài 3m, dùng với dao mổ có chức năng cắt đốt trong môi trường nước muối

17. PP2400032267 - Bộ tay cắt u bàng quang, tiền liệt tuyến lưỡng cực, cắt bằng ngón cái, ở vị trí nghỉ, đầu điện cực ở ngoài vỏ

18. PP2400032268 - Ống soi niệu quản bể thận, cỡ 7 Fr thuôn dần về đầu ống cỡ 6,5 Fr, hướng nhìn 60, dài 43 cm, có 1 kênh trung tâm cỡ 4,8 Fr cho phép đưa dụng cụ cỡ 4Fr. Kênh bên để tưới rửa

19. PP2400032269 - Ống kính nội soi tán sỏi thận qua da cỡ M, kích thước thân ống 12Fr, kênh làm việc 6,7Fr cho phép sử dụng dụng cụ có kích thước tới 5 Fr, hướng nhìn 12 độ, chiều dài 22cm. Có thể hấp tiệt trùng.

20. PP2400032270 - Ống soi quang học Tai Mũi Họng 0 độ, đường kính 4 mm, dài 18 cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai

21. PP2400032271 - Ống soi 0 độ Tai Mũi Họng trẻ em, cỡ 2.7mm, dài 18cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai

22. PP2400032272 - Ống soi Hopkins quang học 70 độ, đường kính 4 mm, dài 18 cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai

23. PP2400032273 - Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu nòng sắc

24. PP2400032274 - Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu tù

25. PP2400032275 - Trocar cỡ 6 mm, vỏ nhựa xoắn

26. PP2400032276 - Vỏ nhựa xoắn

27. PP2400032277 - Ống giảm khấu kính

28. PP2400032278 - Kéo lưỡi cong

29. PP2400032279 - Forceps kẹp và phẫu tích, phần hàm dụng cụ dài 22 mm

30. PP2400032280 - Forceps kẹp và phẫu tích, phần hàm dụng cụ dài 16 mm

31. PP2400032281 - Forceps kẹp Clickline

32. PP2400032282 - Forceps kẹp ruột

33. PP2400032283 - Forceps kẹp Clickline CROCE-OLMI

34. PP2400032284 - Forceps kẹp Clickline BABCOCK, phần hàm dụng cụ dài 16mm

35. PP2400032285 - Forceps kẹp Clickline BABCOCK, phần hàm dụng cụ dài 30mm

36. PP2400032286 - Forceps kẹp lưỡng cực cỡ 5mm dài 33cm, hàm bản rộng 3mm, gồm 04 phần tháo rời được

37. PP2400032287 - Forceps kẹp lưỡng cực

38. PP2400032288 - Hàm kẹp lưỡng cực

39. PP2400032289 - Forceps lưỡng cực ROBI KELLY

40. PP2400032290 - Forceps lưỡng cực ROBI

41. PP2400032291 - Kìm kẹp kim, hàm thẳng

42. PP2400032292 - Ống tưới hút, có van khóa

43. PP2400032293 - Kìm kẹp clip Titan

44. PP2400032294 - Tay cầm Clickline

45. PP2400032295 - Xilanh hút mảnh cắt

46. PP2400032296 - Bộ vỏ đặt ống soi buồng tử cung

47. PP2400032297 - Tay cắt nội soi tiết niệu đơn cực

48. PP2400032298 - Vỏ ống soi cắt

49. PP2400032299 - Nòng vỏ đặt ống soi cắt

50. PP2400032300 - Forceps lưỡng cực 1mm

51. PP2400032301 - Forceps lưỡng cực 2mm

52. PP2400032302 - Kẹp lưỡng cực có kênh hút

53. PP2400032303 - Cáp cao tần lưỡng cực, chân cắm đôi cỡ 4 mm, chiều dài 3 m

54. PP2400032304 - Tay cắt nội soi polip buồng tử cung đơn cực

55. PP2400032306 - Nòng trong của Vỏ đặt óng soi cắt tiết niệu

56. PP2400032308 - Dây dẫn sáng

57. PP2400032309 - Vỏ ống soi cấp dòng tưới rửa liên tục khám buồng tử cung, cỡ 4,4 mm

58. PP2400032310 - Kéo đầu nhọn

59. PP2400032311 - Cầu nối ống soi, dùng với Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 26Fr

60. PP2400032312 - Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi

61. PP2400032313 - Bộ tay cắt nội soi buồng tử cung lưỡng cực, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 26Fr

62. PP2400032314 - Vỏ đặt ống soi cắt buồng tử cung, cỡ 26Fr

63. PP2400032315 - Điện cực cắt lưỡng cực hình vòng cỡ 26 Fr.

64. PP2400032316 - Điện cực cắt lưỡng cực hình mũi nhọn cỡ 26 Fr.

65. PP2400032317 - Bộ tay cắt nội soi buồng tử cung lưỡng cực, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 22Fr

66. PP2400032318 - Vỏ đặt ống soi cắt, cỡ 22 Fr

67. PP2400032319 - Nòng trong của Vỏ đặt óng soi cắt tiết niệu cỡ 22Fr

68. PP2400032320 - Nòng đặt vỏ ống soi cỡ 22Fr

69. PP2400032321 - Điện cực cắt lưỡng cực cỡ 22 Fr.

70. PP2400032322 - Điện cực cầm máu lưỡng cực hình cầu cỡ 21 Fr.

71. PP2400032323 - Điện cực cắt hình lưỡng cực mũi nhọn cỡ 22 Fr.

72. PP2400032324 - Cầu nối ống soi, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 22Fr

73. PP2400032325 - Bộ tay cắt nội soi buồng tử cung lưỡng cực, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 15Fr

74. PP2400032326 - Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 15Fr

75. PP2400032327 - Nòng trong của Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 15Fr

76. PP2400032328 - Nòng đặt vỏ ống soi cắt cỡ 15Fr

77. PP2400032329 - Điện cực cắt lưỡng cực hình vòng, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr.

78. PP2400032330 - Điện cực cắt lưỡng cực hình mũi nhọn, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr.

79. PP2400032331 - Điện cực cầm máu lưỡng cực hình cầu, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr.

80. PP2400032332 - Điện cực cắt lưỡng cực hình vòng trục dọc, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr.

81. PP2400032333 - Cầu nối ống soi, dùng với Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 15Fr

82. PP2400032334 - Trocar kim loại cỡ 6 mm đầu sắc

83. PP2400032342 - Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi niệu quản, chất liệu nhựa, gá giữ bằng silion, sử dụng với 2 ống soi niệu quản có chiều dài làm việc lên tới 45cm. Kích thước (w x d x h): 812 x 113 x 82 mm

84. PP2400032343 - Cáp kết nối điện với cực trung tính dùng một lần

85. PP2400032344 - Hộp tiệt trùng và bảo quản dụng cụ

86. PP2400032345 - Ống bảo vệ điện cực

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107065673
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400032193 - Vít khóa đường kính 5,0mm

2. PP2400032194 - Vít xương cứng 4,5mm, tự taro

3. PP2400032221 - Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110132665
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400032204 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBs

2. PP2400032205 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs

3. PP2400032206 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV

4. PP2400032207 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab

5. PP2400032208 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC

6. PP2400032209 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng toàn phần T4

7. PP2400032210 - Hóa chất xét nghiệm định lượng toàn phần T4

8. PP2400032213 - Hóa chất tạo đường chuẩn TRAb

9. PP2400032214 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TRAb

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109373842
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400032194 - Vít xương cứng 4,5mm, tự taro

2. PP2400032221 - Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105481660
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400032195 - Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm sứ

2. PP2400032196 - Chất làm đầy khớp, được bổ sung thành phần chất giảm đau

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106113003
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400032336 - Băng co giãn cỡ 8cm x 4,5m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304902916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400032192 - Máy đo độ bão hòa oxy trong máu loại cầm tay

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106122008
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400032193 - Vít khóa đường kính 5,0mm

2. PP2400032194 - Vít xương cứng 4,5mm, tự taro

3. PP2400032221 - Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841390
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400032202 - Lưới tạo hình ổ mắt Titan dùng vít 1,5mm hình dạng lưới 3 cánh

2. PP2400032337 - Nẹp titan, dày 2,0mm, góc hàm, 7x18 lỗ

3. PP2400032338 - Nẹp titan, dày 2,0mm, góc hàm, 7x 20 lỗ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106870363
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400032256 - Dây dẫn sáng, cỡ 4,8mm, dài 250cm, chống nhiệt, có khóa

2. PP2400032267 - Bộ tay cắt u bàng quang, tiền liệt tuyến lưỡng cực, cắt bằng ngón cái, ở vị trí nghỉ, đầu điện cực ở ngoài vỏ

3. PP2400032273 - Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu nòng sắc

4. PP2400032274 - Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu tù

5. PP2400032277 - Ống giảm khấu kính

6. PP2400032291 - Kìm kẹp kim, hàm thẳng

7. PP2400032295 - Xilanh hút mảnh cắt

8. PP2400032297 - Tay cắt nội soi tiết niệu đơn cực

9. PP2400032298 - Vỏ ống soi cắt

10. PP2400032299 - Nòng vỏ đặt ống soi cắt

11. PP2400032304 - Tay cắt nội soi polip buồng tử cung đơn cực

12. PP2400032308 - Dây dẫn sáng

13. PP2400032334 - Trocar kim loại cỡ 6 mm đầu sắc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400032220 - Test sốt xuất huyết

Đã xem: 122
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây