Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400032186 | Hóa chất xét nghiệm Free PSA | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 180 | 8.674.820 | 210 | 91.783.500 | 91.783.500 | 0 |
| 2 | PP2400032187 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free PSA | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 180 | 8.674.820 | 210 | 4.895.100 | 4.895.100 | 0 |
| 3 | PP2400032188 | Hóa chất xét nghiệm Anti HBs | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 180 | 8.674.820 | 210 | 13.461.500 | 13.461.500 | 0 |
| 4 | PP2400032189 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 180 | 8.674.820 | 210 | 3.426.570 | 3.426.570 | 0 |
| 5 | PP2400032190 | Kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 4.891.500 | 210 | 177.450.000 | 177.450.000 | 0 |
| vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 180 | 12.611.727 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 144.140.000 | 144.140.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400032191 | Dây nối kẹp lưỡng cực sử dụng một lần | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 4.891.500 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400032192 | Máy đo độ bão hòa oxy trong máu loại cầm tay | vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 180 | 2.212.500 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 8 | PP2400032193 | Vít khóa đường kính 5,0mm | vn0107065673 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed | 180 | 5.355.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 5.355.000 | 210 | 109.050.000 | 109.050.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400032194 | Vít xương cứng 4,5mm, tự taro | vn0107065673 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed | 180 | 5.355.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 2.115.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 5.355.000 | 210 | 29.970.000 | 29.970.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400032195 | Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm sứ | vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 180 | 57.915.000 | 210 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400032196 | Chất làm đầy khớp, được bổ sung thành phần chất giảm đau | vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 180 | 57.915.000 | 210 | 706.500.000 | 706.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400032197 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng/cong góc cổ 130 độ. | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 61.117.500 | 210 | 2.914.500.000 | 2.914.500.000 | 0 |
| 13 | PP2400032198 | Bộ khớp gối toàn phần có xi bảo tồn xương với miếng ghép bù xương mâm chày | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 61.117.500 | 210 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400032199 | Nẹp thẳng 8 lỗ tự tiêu tương thích với sử dụng công nghệ bắt vít bằng sóng siêu âm | vn0102339271 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẠ LONG | 180 | 14.743.125 | 210 | 366.750.000 | 366.750.000 | 0 |
| 15 | PP2400032200 | Vít tự tiêu đường kính 2,1mm sử dụng công nghệ bắt vít bằng sóng siêu âm | vn0102339271 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẠ LONG | 180 | 14.743.125 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400032201 | Lưới tạo hình ổ mắt tự tiêu các cỡ tương thích với sử dụng công nghệ bắt vít bằng sóng siêu âm | vn0102339271 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẠ LONG | 180 | 14.743.125 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 17 | PP2400032202 | Lưới tạo hình ổ mắt Titan dùng vít 1,5mm hình dạng lưới 3 cánh | vn0102339271 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HẠ LONG | 180 | 14.743.125 | 210 | 33.625.000 | 33.625.000 | 0 |
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 3.354.375 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400032203 | Dung dịch đệm đẳng trương để pha loãng mẫu máu trên máy xét nghiệm huyết học | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 891.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 19 | PP2400032204 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBs | vn0110132665 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE | 180 | 1.161.761 | 210 | 2.108.904 | 2.108.904 | 0 |
| 20 | PP2400032205 | Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs | vn0110132665 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE | 180 | 1.161.761 | 210 | 4.313.200 | 4.313.200 | 0 |
| 21 | PP2400032206 | Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV | vn0110132665 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE | 180 | 1.161.761 | 210 | 23.355.200 | 23.355.200 | 0 |
| 22 | PP2400032207 | Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab | vn0110132665 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE | 180 | 1.161.761 | 210 | 4.508.000 | 4.508.000 | 0 |
| 23 | PP2400032208 | Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC | vn0110132665 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE | 180 | 1.161.761 | 210 | 6.026.040 | 6.026.040 | 0 |
| 24 | PP2400032209 | Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng toàn phần T4 | vn0110132665 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE | 180 | 1.161.761 | 210 | 2.180.400 | 2.180.400 | 0 |
| 25 | PP2400032210 | Hóa chất xét nghiệm định lượng toàn phần T4 | vn0110132665 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE | 180 | 1.161.761 | 210 | 3.458.900 | 3.458.900 | 0 |
| 26 | PP2400032211 | Chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 180 | 8.674.820 | 210 | 220.279.500 | 220.279.500 | 0 |
| 27 | PP2400032212 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 180 | 8.674.820 | 210 | 4.851.000 | 4.851.000 | 0 |
| 28 | PP2400032213 | Hóa chất tạo đường chuẩn TRAb | vn0110132665 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE | 180 | 1.161.761 | 210 | 10.762.600 | 10.762.600 | 0 |
| 29 | PP2400032214 | Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TRAb | vn0110132665 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE | 180 | 1.161.761 | 210 | 5.381.200 | 5.381.200 | 0 |
| 30 | PP2400032215 | Thuốc thử xét nghiệm TPO | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 180 | 8.674.820 | 210 | 107.692.200 | 107.692.200 | 0 |
| 31 | PP2400032216 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 180 | 8.674.820 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 32 | PP2400032217 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 180 | 8.674.820 | 210 | 107.692.200 | 107.692.200 | 0 |
| 33 | PP2400032218 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 180 | 8.674.820 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 34 | PP2400032219 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 180 | 8.674.820 | 210 | 15.419.566 | 15.419.566 | 0 |
| 35 | PP2400032220 | Test sốt xuất huyết | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 18.741.402 | 210 | 1.101.015.300 | 1.101.015.300 | 0 |
| 36 | PP2400032221 | Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ | vn0107065673 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Visimed | 180 | 5.355.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 2.115.000 | 210 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 5.355.000 | 210 | 44.580.000 | 44.580.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400032222 | Nẹp xương sọ hình tròn dùng vít 1,5mm; 1,6mm các loại | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 2.679.150 | 210 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 625.500 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400032223 | Đệm Silicone đỡ đầu nằm sấp | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 2.679.150 | 210 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 180 | 12.611.727 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400032224 | Đệm Silicone đa năng cố định bệnh nhân | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 2.679.150 | 210 | 9.520.000 | 9.520.000 | 0 |
| vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 180 | 12.611.727 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400032225 | Bộ Đệm Silicone định hình và giảm áp lực phần ngực, bụng, hông, đùi, tư thế nằm sấp chuyển mổ cột sống, sọ não | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 2.679.150 | 210 | 112.620.000 | 112.620.000 | 0 |
| 41 | PP2400032226 | Đệm Silicone định hình và giảm áp lực đỡ đầu gối tư thế nằm sấp | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 2.679.150 | 210 | 5.920.000 | 5.920.000 | 0 |
| 42 | PP2400032227 | Bộ đặt nội khí quản sợi quang ánh sáng LED (Bộ người lớn 3 lớp) | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 1.762.500 | 210 | 113.060.000 | 113.060.000 | 0 |
| 43 | PP2400032228 | Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép mũi) các cỡ | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 44 | PP2400032229 | Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép cằm) dày từ 4-7,5mm | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 |
| 45 | PP2400032230 | Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép cằm) dày từ 8 đến 8,5mm | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 46 | PP2400032231 | Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép cằm) dày từ 10mm | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 36.120.000 | 36.120.000 | 0 |
| 47 | PP2400032232 | Vật liệu cấy ghép mặt bằng ePTFE cỡ 50x10x8x6mm | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 |
| 48 | PP2400032233 | Vật liệu cấy ghép mặt bằng ePTFE cỡ 60x11x9x7mm | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 |
| 49 | PP2400032234 | Vật liệu cấy ghép tổng hợp dùng cho vùng hàm mặt - hộp sọ cỡ 30x10x1mm | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 |
| 50 | PP2400032235 | Vật liệu cấy ghép tổng hợp dùng cho vùng hàm mặt - hộp sọ cỡ 40x10x1mm | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 51 | PP2400032236 | Túi độn ngực nano | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 72.030.000 | 72.030.000 | 0 |
| 52 | PP2400032237 | Túi độn ngực nano chip | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 93.030.000 | 93.030.000 | 0 |
| 53 | PP2400032238 | Túi độn ngực thông thường | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 4.593.456.000 | 4.593.456.000 | 0 |
| 54 | PP2400032239 | Túi độn mông | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 132.090.000 | 132.090.000 | 0 |
| 55 | PP2400032240 | Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylene, kích thước: 30x9x1,1mm | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 |
| 56 | PP2400032241 | Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylene, kích thước: 38x50x0,85mm | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 67.515.000 | 67.515.000 | 0 |
| 57 | PP2400032242 | Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylene, kích thước: 50x76x0,85mm | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 180 | 81.556.965 | 210 | 120.015.000 | 120.015.000 | 0 |
| 58 | PP2400032251 | Sợi cáp cao tần lưỡng cực chân cắm ba, dài 3m | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400032252 | Ống soi niệu quản bể thận, cỡ 8 Fr thuôn dần về đầu ống cỡ 7Fr, hướng nhìn 6 độ, dài 43 cm, có 1 kênh trung tâm cỡ 5Fr | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 608.100.000 | 608.100.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 854.100.000 | 854.100.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400032253 | Sợi cáp cao tần đơn cực, dài 3m | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 1.895.000 | 1.895.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400032254 | Dây cáp cao tần lưỡng cực dùng cho mổ mở, dài 3m | vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 180 | 12.611.727 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400032255 | Dây cáp lưỡng cực dùng cho Forceps lưỡng cực thẩm mỹ | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400032256 | Dây dẫn sáng, cỡ 4,8mm, dài 250cm, chống nhiệt, có khóa | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 180 | 9.396.540 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400032257 | Sợi cáp cao tần tiền liệt tuyến đơn cực, dài 3m | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 7.410.000 | 7.410.000 | 0 |
| 65 | PP2400032258 | Sơi cáp cao tần tiền liệt tuyến cho ăng cắt 2 chân, dài 3m | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| 66 | PP2400032259 | Nút cao su đầu trocar 11mm nội soi | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 67 | PP2400032260 | Nút cao su đầu trocar 6mm | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 68 | PP2400032261 | Zoăng cao su mũi khế | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400032262 | Vỏ ngoài panh, kéo, cỡ 5mm, dài 36cm | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400032263 | Hàm lưỡng cực, hàm có răng | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 48.350.000 | 48.350.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 47.750.000 | 47.750.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400032264 | Móc đốt chữ L, cỡ 5mm, dài 36cm | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 72 | PP2400032265 | Lưỡi dao cắt u xơ tiền liệt tuyến lưỡng cực, cỡ 0,4mm, dùng với vỏ ngoài cỡ 24/26Fr | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 73 | PP2400032266 | Sợi cáp cao tần lưỡng cực dùng cho cắt đốt lưỡng cực, dài 3m, dùng với dao mổ có chức năng cắt đốt trong môi trường nước muối | vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 180 | 12.611.727 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 45.760.000 | 45.760.000 | 0 | |||
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400032267 | Bộ tay cắt u bàng quang, tiền liệt tuyến lưỡng cực, cắt bằng ngón cái, ở vị trí nghỉ, đầu điện cực ở ngoài vỏ | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 180 | 9.396.540 | 210 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400032268 | Ống soi niệu quản bể thận, cỡ 7 Fr thuôn dần về đầu ống cỡ 6,5 Fr, hướng nhìn 60, dài 43 cm, có 1 kênh trung tâm cỡ 4,8 Fr cho phép đưa dụng cụ cỡ 4Fr. Kênh bên để tưới rửa | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 599.700.000 | 599.700.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 854.100.000 | 854.100.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400032269 | Ống kính nội soi tán sỏi thận qua da cỡ M, kích thước thân ống 12Fr, kênh làm việc 6,7Fr cho phép sử dụng dụng cụ có kích thước tới 5 Fr, hướng nhìn 12 độ, chiều dài 22cm. Có thể hấp tiệt trùng. | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 242.800.000 | 242.800.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 246.900.000 | 246.900.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400032270 | Ống soi quang học Tai Mũi Họng 0 độ, đường kính 4 mm, dài 18 cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 112.300.000 | 112.300.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400032271 | Ống soi 0 độ Tai Mũi Họng trẻ em, cỡ 2.7mm, dài 18cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 112.300.000 | 112.300.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400032272 | Ống soi Hopkins quang học 70 độ, đường kính 4 mm, dài 18 cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 87.900.000 | 87.900.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400032273 | Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu nòng sắc | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 180 | 9.396.540 | 210 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400032274 | Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu tù | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 180 | 9.396.540 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400032275 | Trocar cỡ 6 mm, vỏ nhựa xoắn | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 |
| 83 | PP2400032276 | Vỏ nhựa xoắn | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400032277 | Ống giảm khấu kính | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 180 | 9.396.540 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400032278 | Kéo lưỡi cong | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 52.400.000 | 52.400.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400032279 | Forceps kẹp và phẫu tích, phần hàm dụng cụ dài 22 mm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400032280 | Forceps kẹp và phẫu tích, phần hàm dụng cụ dài 16 mm | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400032281 | Forceps kẹp Clickline | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400032282 | Forceps kẹp ruột | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400032283 | Forceps kẹp Clickline CROCE-OLMI | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400032284 | Forceps kẹp Clickline BABCOCK, phần hàm dụng cụ dài 16mm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 17.300.000 | 17.300.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400032285 | Forceps kẹp Clickline BABCOCK, phần hàm dụng cụ dài 30mm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400032286 | Forceps kẹp lưỡng cực cỡ 5mm dài 33cm, hàm bản rộng 3mm, gồm 04 phần tháo rời được | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 94 | PP2400032287 | Forceps kẹp lưỡng cực | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 95 | PP2400032288 | Hàm kẹp lưỡng cực | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 96 | PP2400032289 | Forceps lưỡng cực ROBI KELLY | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400032290 | Forceps lưỡng cực ROBI | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 49.300.000 | 49.300.000 | 0 |
| 98 | PP2400032291 | Kìm kẹp kim, hàm thẳng | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 180 | 9.396.540 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400032292 | Ống tưới hút, có van khóa | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 18.308.000 | 18.308.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400032293 | Kìm kẹp clip Titan | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 28.300.000 | 28.300.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400032294 | Tay cầm Clickline | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 10.040.000 | 10.040.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400032295 | Xilanh hút mảnh cắt | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 13.100.000 | 13.100.000 | 0 | |||
| vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 180 | 9.396.540 | 210 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400032296 | Bộ vỏ đặt ống soi buồng tử cung | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 104 | PP2400032297 | Tay cắt nội soi tiết niệu đơn cực | vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 180 | 9.396.540 | 210 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400032298 | Vỏ ống soi cắt | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 39.100.000 | 39.100.000 | 0 | |||
| vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 180 | 9.396.540 | 210 | 30.200.000 | 30.200.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400032299 | Nòng vỏ đặt ống soi cắt | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 180 | 9.396.540 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400032300 | Forceps lưỡng cực 1mm | vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 180 | 12.611.727 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 19.550.000 | 19.550.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400032301 | Forceps lưỡng cực 2mm | vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 180 | 12.611.727 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400032302 | Kẹp lưỡng cực có kênh hút | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 110 | PP2400032303 | Cáp cao tần lưỡng cực, chân cắm đôi cỡ 4 mm, chiều dài 3 m | vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 180 | 12.611.727 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400032304 | Tay cắt nội soi polip buồng tử cung đơn cực | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 180 | 9.396.540 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400032306 | Nòng trong của Vỏ đặt óng soi cắt tiết niệu | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400032308 | Dây dẫn sáng | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 180 | 9.396.540 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400032309 | Vỏ ống soi cấp dòng tưới rửa liên tục khám buồng tử cung, cỡ 4,4 mm | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 115 | PP2400032310 | Kéo đầu nhọn | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400032311 | Cầu nối ống soi, dùng với Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 26Fr | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 117 | PP2400032312 | Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| 118 | PP2400032313 | Bộ tay cắt nội soi buồng tử cung lưỡng cực, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 26Fr | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400032314 | Vỏ đặt ống soi cắt buồng tử cung, cỡ 26Fr | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 |
| 120 | PP2400032315 | Điện cực cắt lưỡng cực hình vòng cỡ 26 Fr. | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 121 | PP2400032316 | Điện cực cắt lưỡng cực hình mũi nhọn cỡ 26 Fr. | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 122 | PP2400032317 | Bộ tay cắt nội soi buồng tử cung lưỡng cực, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 22Fr | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 |
| 123 | PP2400032318 | Vỏ đặt ống soi cắt, cỡ 22 Fr | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 |
| 124 | PP2400032319 | Nòng trong của Vỏ đặt óng soi cắt tiết niệu cỡ 22Fr | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 125 | PP2400032320 | Nòng đặt vỏ ống soi cỡ 22Fr | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 126 | PP2400032321 | Điện cực cắt lưỡng cực cỡ 22 Fr. | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400032322 | Điện cực cầm máu lưỡng cực hình cầu cỡ 21 Fr. | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400032323 | Điện cực cắt hình lưỡng cực mũi nhọn cỡ 22 Fr. | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400032324 | Cầu nối ống soi, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 22Fr | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 130 | PP2400032325 | Bộ tay cắt nội soi buồng tử cung lưỡng cực, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 15Fr | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400032326 | Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 15Fr | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 132 | PP2400032327 | Nòng trong của Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 15Fr | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 133 | PP2400032328 | Nòng đặt vỏ ống soi cắt cỡ 15Fr | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 134 | PP2400032329 | Điện cực cắt lưỡng cực hình vòng, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr. | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 135 | PP2400032330 | Điện cực cắt lưỡng cực hình mũi nhọn, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr. | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 136 | PP2400032331 | Điện cực cầm máu lưỡng cực hình cầu, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr. | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 137 | PP2400032332 | Điện cực cắt lưỡng cực hình vòng trục dọc, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr. | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 138 | PP2400032333 | Cầu nối ống soi, dùng với Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 15Fr | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 7.590.000 | 7.590.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400032334 | Trocar kim loại cỡ 6 mm đầu sắc | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 180 | 9.396.540 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400032335 | Tay dao mổ điện dùng 1 lần | vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 180 | 12.611.727 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| vn3703165811 | CÔNG TY TNHH NTP THẢO ANH | 180 | 5.690.682 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400032336 | Băng co giãn cỡ 8cm x 4,5m | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 2.389.500 | 210 | 155.250.000 | 155.250.000 | 0 |
| 142 | PP2400032337 | Nẹp titan, dày 2,0mm, góc hàm, 7x18 lỗ | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 3.354.375 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400032338 | Nẹp titan, dày 2,0mm, góc hàm, 7x 20 lỗ | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 3.354.375 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400032342 | Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi niệu quản, chất liệu nhựa, gá giữ bằng silion, sử dụng với 2 ống soi niệu quản có chiều dài làm việc lên tới 45cm. Kích thước (w x d x h): 812 x 113 x 82 mm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 25.400.000 | 25.400.000 | 0 |
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400032343 | Cáp kết nối điện với cực trung tính dùng một lần | vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 180 | 12.611.727 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400032344 | Hộp tiệt trùng và bảo quản dụng cụ | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 147 | PP2400032345 | Ống bảo vệ điện cực | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 180 | 88.378.185 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 148 | PP2400032346 | Tấm điện cực trung tính | vn0313750882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG | 180 | 12.611.727 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn3703165811 | CÔNG TY TNHH NTP THẢO ANH | 180 | 5.690.682 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 63.829.677 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
1. PP2400032222 - Nẹp xương sọ hình tròn dùng vít 1,5mm; 1,6mm các loại
2. PP2400032223 - Đệm Silicone đỡ đầu nằm sấp
3. PP2400032224 - Đệm Silicone đa năng cố định bệnh nhân
4. PP2400032225 - Bộ Đệm Silicone định hình và giảm áp lực phần ngực, bụng, hông, đùi, tư thế nằm sấp chuyển mổ cột sống, sọ não
5. PP2400032226 - Đệm Silicone định hình và giảm áp lực đỡ đầu gối tư thế nằm sấp
1. PP2400032222 - Nẹp xương sọ hình tròn dùng vít 1,5mm; 1,6mm các loại
1. PP2400032227 - Bộ đặt nội khí quản sợi quang ánh sáng LED (Bộ người lớn 3 lớp)
1. PP2400032228 - Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép mũi) các cỡ
2. PP2400032229 - Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép cằm) dày từ 4-7,5mm
3. PP2400032230 - Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép cằm) dày từ 8 đến 8,5mm
4. PP2400032231 - Silicon cấy ghép mặt (Cấy ghép cằm) dày từ 10mm
5. PP2400032232 - Vật liệu cấy ghép mặt bằng ePTFE cỡ 50x10x8x6mm
6. PP2400032233 - Vật liệu cấy ghép mặt bằng ePTFE cỡ 60x11x9x7mm
7. PP2400032234 - Vật liệu cấy ghép tổng hợp dùng cho vùng hàm mặt - hộp sọ cỡ 30x10x1mm
8. PP2400032235 - Vật liệu cấy ghép tổng hợp dùng cho vùng hàm mặt - hộp sọ cỡ 40x10x1mm
9. PP2400032236 - Túi độn ngực nano
10. PP2400032237 - Túi độn ngực nano chip
11. PP2400032238 - Túi độn ngực thông thường
12. PP2400032239 - Túi độn mông
13. PP2400032240 - Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylene, kích thước: 30x9x1,1mm
14. PP2400032241 - Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylene, kích thước: 38x50x0,85mm
15. PP2400032242 - Vật liệu cấy ghép mặt bằng polyethylene, kích thước: 50x76x0,85mm
1. PP2400032186 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA
2. PP2400032187 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free PSA
3. PP2400032188 - Hóa chất xét nghiệm Anti HBs
4. PP2400032189 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti HBs
5. PP2400032211 - Chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (tự do + phức hợp) trong huyết thanh và huyết tương người
6. PP2400032212 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
7. PP2400032215 - Thuốc thử xét nghiệm TPO
8. PP2400032216 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO
9. PP2400032217 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
10. PP2400032218 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
11. PP2400032219 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
1. PP2400032197 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài dạng thẳng/cong góc cổ 130 độ.
2. PP2400032198 - Bộ khớp gối toàn phần có xi bảo tồn xương với miếng ghép bù xương mâm chày
1. PP2400032190 - Kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần
2. PP2400032191 - Dây nối kẹp lưỡng cực sử dụng một lần
1. PP2400032190 - Kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần
2. PP2400032223 - Đệm Silicone đỡ đầu nằm sấp
3. PP2400032224 - Đệm Silicone đa năng cố định bệnh nhân
4. PP2400032254 - Dây cáp cao tần lưỡng cực dùng cho mổ mở, dài 3m
5. PP2400032266 - Sợi cáp cao tần lưỡng cực dùng cho cắt đốt lưỡng cực, dài 3m, dùng với dao mổ có chức năng cắt đốt trong môi trường nước muối
6. PP2400032300 - Forceps lưỡng cực 1mm
7. PP2400032301 - Forceps lưỡng cực 2mm
8. PP2400032303 - Cáp cao tần lưỡng cực, chân cắm đôi cỡ 4 mm, chiều dài 3 m
9. PP2400032335 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần
10. PP2400032343 - Cáp kết nối điện với cực trung tính dùng một lần
11. PP2400032346 - Tấm điện cực trung tính
1. PP2400032335 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần
2. PP2400032346 - Tấm điện cực trung tính
1. PP2400032190 - Kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần
2. PP2400032251 - Sợi cáp cao tần lưỡng cực chân cắm ba, dài 3m
3. PP2400032252 - Ống soi niệu quản bể thận, cỡ 8 Fr thuôn dần về đầu ống cỡ 7Fr, hướng nhìn 6 độ, dài 43 cm, có 1 kênh trung tâm cỡ 5Fr
4. PP2400032253 - Sợi cáp cao tần đơn cực, dài 3m
5. PP2400032254 - Dây cáp cao tần lưỡng cực dùng cho mổ mở, dài 3m
6. PP2400032255 - Dây cáp lưỡng cực dùng cho Forceps lưỡng cực thẩm mỹ
7. PP2400032263 - Hàm lưỡng cực, hàm có răng
8. PP2400032266 - Sợi cáp cao tần lưỡng cực dùng cho cắt đốt lưỡng cực, dài 3m, dùng với dao mổ có chức năng cắt đốt trong môi trường nước muối
9. PP2400032268 - Ống soi niệu quản bể thận, cỡ 7 Fr thuôn dần về đầu ống cỡ 6,5 Fr, hướng nhìn 60, dài 43 cm, có 1 kênh trung tâm cỡ 4,8 Fr cho phép đưa dụng cụ cỡ 4Fr. Kênh bên để tưới rửa
10. PP2400032269 - Ống kính nội soi tán sỏi thận qua da cỡ M, kích thước thân ống 12Fr, kênh làm việc 6,7Fr cho phép sử dụng dụng cụ có kích thước tới 5 Fr, hướng nhìn 12 độ, chiều dài 22cm. Có thể hấp tiệt trùng.
11. PP2400032270 - Ống soi quang học Tai Mũi Họng 0 độ, đường kính 4 mm, dài 18 cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai
12. PP2400032271 - Ống soi 0 độ Tai Mũi Họng trẻ em, cỡ 2.7mm, dài 18cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai
13. PP2400032272 - Ống soi Hopkins quang học 70 độ, đường kính 4 mm, dài 18 cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai
14. PP2400032273 - Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu nòng sắc
15. PP2400032274 - Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu tù
16. PP2400032277 - Ống giảm khấu kính
17. PP2400032278 - Kéo lưỡi cong
18. PP2400032279 - Forceps kẹp và phẫu tích, phần hàm dụng cụ dài 22 mm
19. PP2400032282 - Forceps kẹp ruột
20. PP2400032284 - Forceps kẹp Clickline BABCOCK, phần hàm dụng cụ dài 16mm
21. PP2400032285 - Forceps kẹp Clickline BABCOCK, phần hàm dụng cụ dài 30mm
22. PP2400032291 - Kìm kẹp kim, hàm thẳng
23. PP2400032292 - Ống tưới hút, có van khóa
24. PP2400032293 - Kìm kẹp clip Titan
25. PP2400032294 - Tay cầm Clickline
26. PP2400032295 - Xilanh hút mảnh cắt
27. PP2400032298 - Vỏ ống soi cắt
28. PP2400032306 - Nòng trong của Vỏ đặt óng soi cắt tiết niệu
29. PP2400032308 - Dây dẫn sáng
30. PP2400032310 - Kéo đầu nhọn
31. PP2400032333 - Cầu nối ống soi, dùng với Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 15Fr
32. PP2400032335 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần
33. PP2400032342 - Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi niệu quản, chất liệu nhựa, gá giữ bằng silion, sử dụng với 2 ống soi niệu quản có chiều dài làm việc lên tới 45cm. Kích thước (w x d x h): 812 x 113 x 82 mm
34. PP2400032343 - Cáp kết nối điện với cực trung tính dùng một lần
35. PP2400032346 - Tấm điện cực trung tính
1. PP2400032199 - Nẹp thẳng 8 lỗ tự tiêu tương thích với sử dụng công nghệ bắt vít bằng sóng siêu âm
2. PP2400032200 - Vít tự tiêu đường kính 2,1mm sử dụng công nghệ bắt vít bằng sóng siêu âm
3. PP2400032201 - Lưới tạo hình ổ mắt tự tiêu các cỡ tương thích với sử dụng công nghệ bắt vít bằng sóng siêu âm
4. PP2400032202 - Lưới tạo hình ổ mắt Titan dùng vít 1,5mm hình dạng lưới 3 cánh
1. PP2400032203 - Dung dịch đệm đẳng trương để pha loãng mẫu máu trên máy xét nghiệm huyết học
1. PP2400032251 - Sợi cáp cao tần lưỡng cực chân cắm ba, dài 3m
2. PP2400032252 - Ống soi niệu quản bể thận, cỡ 8 Fr thuôn dần về đầu ống cỡ 7Fr, hướng nhìn 6 độ, dài 43 cm, có 1 kênh trung tâm cỡ 5Fr
3. PP2400032253 - Sợi cáp cao tần đơn cực, dài 3m
4. PP2400032254 - Dây cáp cao tần lưỡng cực dùng cho mổ mở, dài 3m
5. PP2400032255 - Dây cáp lưỡng cực dùng cho Forceps lưỡng cực thẩm mỹ
6. PP2400032256 - Dây dẫn sáng, cỡ 4,8mm, dài 250cm, chống nhiệt, có khóa
7. PP2400032257 - Sợi cáp cao tần tiền liệt tuyến đơn cực, dài 3m
8. PP2400032258 - Sơi cáp cao tần tiền liệt tuyến cho ăng cắt 2 chân, dài 3m
9. PP2400032259 - Nút cao su đầu trocar 11mm nội soi
10. PP2400032260 - Nút cao su đầu trocar 6mm
11. PP2400032261 - Zoăng cao su mũi khế
12. PP2400032262 - Vỏ ngoài panh, kéo, cỡ 5mm, dài 36cm
13. PP2400032263 - Hàm lưỡng cực, hàm có răng
14. PP2400032264 - Móc đốt chữ L, cỡ 5mm, dài 36cm
15. PP2400032265 - Lưỡi dao cắt u xơ tiền liệt tuyến lưỡng cực, cỡ 0,4mm, dùng với vỏ ngoài cỡ 24/26Fr
16. PP2400032266 - Sợi cáp cao tần lưỡng cực dùng cho cắt đốt lưỡng cực, dài 3m, dùng với dao mổ có chức năng cắt đốt trong môi trường nước muối
17. PP2400032267 - Bộ tay cắt u bàng quang, tiền liệt tuyến lưỡng cực, cắt bằng ngón cái, ở vị trí nghỉ, đầu điện cực ở ngoài vỏ
18. PP2400032268 - Ống soi niệu quản bể thận, cỡ 7 Fr thuôn dần về đầu ống cỡ 6,5 Fr, hướng nhìn 60, dài 43 cm, có 1 kênh trung tâm cỡ 4,8 Fr cho phép đưa dụng cụ cỡ 4Fr. Kênh bên để tưới rửa
19. PP2400032269 - Ống kính nội soi tán sỏi thận qua da cỡ M, kích thước thân ống 12Fr, kênh làm việc 6,7Fr cho phép sử dụng dụng cụ có kích thước tới 5 Fr, hướng nhìn 12 độ, chiều dài 22cm. Có thể hấp tiệt trùng.
20. PP2400032270 - Ống soi quang học Tai Mũi Họng 0 độ, đường kính 4 mm, dài 18 cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai
21. PP2400032271 - Ống soi 0 độ Tai Mũi Họng trẻ em, cỡ 2.7mm, dài 18cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai
22. PP2400032272 - Ống soi Hopkins quang học 70 độ, đường kính 4 mm, dài 18 cm, đầu ống soi có bọc saphia chống xước và mờ do tiếp xúc cơ học, có thể hấp tiết trùng được. Dùng để soi mũi xoang, tai
23. PP2400032273 - Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu nòng sắc
24. PP2400032274 - Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu tù
25. PP2400032275 - Trocar cỡ 6 mm, vỏ nhựa xoắn
26. PP2400032276 - Vỏ nhựa xoắn
27. PP2400032277 - Ống giảm khấu kính
28. PP2400032278 - Kéo lưỡi cong
29. PP2400032279 - Forceps kẹp và phẫu tích, phần hàm dụng cụ dài 22 mm
30. PP2400032280 - Forceps kẹp và phẫu tích, phần hàm dụng cụ dài 16 mm
31. PP2400032281 - Forceps kẹp Clickline
32. PP2400032282 - Forceps kẹp ruột
33. PP2400032283 - Forceps kẹp Clickline CROCE-OLMI
34. PP2400032284 - Forceps kẹp Clickline BABCOCK, phần hàm dụng cụ dài 16mm
35. PP2400032285 - Forceps kẹp Clickline BABCOCK, phần hàm dụng cụ dài 30mm
36. PP2400032286 - Forceps kẹp lưỡng cực cỡ 5mm dài 33cm, hàm bản rộng 3mm, gồm 04 phần tháo rời được
37. PP2400032287 - Forceps kẹp lưỡng cực
38. PP2400032288 - Hàm kẹp lưỡng cực
39. PP2400032289 - Forceps lưỡng cực ROBI KELLY
40. PP2400032290 - Forceps lưỡng cực ROBI
41. PP2400032291 - Kìm kẹp kim, hàm thẳng
42. PP2400032292 - Ống tưới hút, có van khóa
43. PP2400032293 - Kìm kẹp clip Titan
44. PP2400032294 - Tay cầm Clickline
45. PP2400032295 - Xilanh hút mảnh cắt
46. PP2400032296 - Bộ vỏ đặt ống soi buồng tử cung
47. PP2400032297 - Tay cắt nội soi tiết niệu đơn cực
48. PP2400032298 - Vỏ ống soi cắt
49. PP2400032299 - Nòng vỏ đặt ống soi cắt
50. PP2400032300 - Forceps lưỡng cực 1mm
51. PP2400032301 - Forceps lưỡng cực 2mm
52. PP2400032302 - Kẹp lưỡng cực có kênh hút
53. PP2400032303 - Cáp cao tần lưỡng cực, chân cắm đôi cỡ 4 mm, chiều dài 3 m
54. PP2400032304 - Tay cắt nội soi polip buồng tử cung đơn cực
55. PP2400032306 - Nòng trong của Vỏ đặt óng soi cắt tiết niệu
56. PP2400032308 - Dây dẫn sáng
57. PP2400032309 - Vỏ ống soi cấp dòng tưới rửa liên tục khám buồng tử cung, cỡ 4,4 mm
58. PP2400032310 - Kéo đầu nhọn
59. PP2400032311 - Cầu nối ống soi, dùng với Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 26Fr
60. PP2400032312 - Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi
61. PP2400032313 - Bộ tay cắt nội soi buồng tử cung lưỡng cực, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 26Fr
62. PP2400032314 - Vỏ đặt ống soi cắt buồng tử cung, cỡ 26Fr
63. PP2400032315 - Điện cực cắt lưỡng cực hình vòng cỡ 26 Fr.
64. PP2400032316 - Điện cực cắt lưỡng cực hình mũi nhọn cỡ 26 Fr.
65. PP2400032317 - Bộ tay cắt nội soi buồng tử cung lưỡng cực, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 22Fr
66. PP2400032318 - Vỏ đặt ống soi cắt, cỡ 22 Fr
67. PP2400032319 - Nòng trong của Vỏ đặt óng soi cắt tiết niệu cỡ 22Fr
68. PP2400032320 - Nòng đặt vỏ ống soi cỡ 22Fr
69. PP2400032321 - Điện cực cắt lưỡng cực cỡ 22 Fr.
70. PP2400032322 - Điện cực cầm máu lưỡng cực hình cầu cỡ 21 Fr.
71. PP2400032323 - Điện cực cắt hình lưỡng cực mũi nhọn cỡ 22 Fr.
72. PP2400032324 - Cầu nối ống soi, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 22Fr
73. PP2400032325 - Bộ tay cắt nội soi buồng tử cung lưỡng cực, dùng với Vỏ ống soi cắt cỡ 15Fr
74. PP2400032326 - Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 15Fr
75. PP2400032327 - Nòng trong của Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 15Fr
76. PP2400032328 - Nòng đặt vỏ ống soi cắt cỡ 15Fr
77. PP2400032329 - Điện cực cắt lưỡng cực hình vòng, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr.
78. PP2400032330 - Điện cực cắt lưỡng cực hình mũi nhọn, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr.
79. PP2400032331 - Điện cực cầm máu lưỡng cực hình cầu, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr.
80. PP2400032332 - Điện cực cắt lưỡng cực hình vòng trục dọc, dùng 1 lần, cỡ 15 Fr.
81. PP2400032333 - Cầu nối ống soi, dùng với Vỏ đặt ống soi cắt cỡ 15Fr
82. PP2400032334 - Trocar kim loại cỡ 6 mm đầu sắc
83. PP2400032342 - Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi niệu quản, chất liệu nhựa, gá giữ bằng silion, sử dụng với 2 ống soi niệu quản có chiều dài làm việc lên tới 45cm. Kích thước (w x d x h): 812 x 113 x 82 mm
84. PP2400032343 - Cáp kết nối điện với cực trung tính dùng một lần
85. PP2400032344 - Hộp tiệt trùng và bảo quản dụng cụ
86. PP2400032345 - Ống bảo vệ điện cực
1. PP2400032193 - Vít khóa đường kính 5,0mm
2. PP2400032194 - Vít xương cứng 4,5mm, tự taro
3. PP2400032221 - Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ
1. PP2400032204 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm Anti-HBs
2. PP2400032205 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs
3. PP2400032206 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV
4. PP2400032207 - Hóa chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định tính HIV Ag/Ab
5. PP2400032208 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy SCC
6. PP2400032209 - Hoá chất tạo đường chuẩn cho xét nghiệm định lượng toàn phần T4
7. PP2400032210 - Hóa chất xét nghiệm định lượng toàn phần T4
8. PP2400032213 - Hóa chất tạo đường chuẩn TRAb
9. PP2400032214 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm TRAb
1. PP2400032194 - Vít xương cứng 4,5mm, tự taro
2. PP2400032221 - Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ
1. PP2400032195 - Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm sứ
2. PP2400032196 - Chất làm đầy khớp, được bổ sung thành phần chất giảm đau
1. PP2400032336 - Băng co giãn cỡ 8cm x 4,5m
1. PP2400032192 - Máy đo độ bão hòa oxy trong máu loại cầm tay
1. PP2400032193 - Vít khóa đường kính 5,0mm
2. PP2400032194 - Vít xương cứng 4,5mm, tự taro
3. PP2400032221 - Nẹp khóa chữ S xương đòn, trái/phải các cỡ
1. PP2400032202 - Lưới tạo hình ổ mắt Titan dùng vít 1,5mm hình dạng lưới 3 cánh
2. PP2400032337 - Nẹp titan, dày 2,0mm, góc hàm, 7x18 lỗ
3. PP2400032338 - Nẹp titan, dày 2,0mm, góc hàm, 7x 20 lỗ
1. PP2400032256 - Dây dẫn sáng, cỡ 4,8mm, dài 250cm, chống nhiệt, có khóa
2. PP2400032267 - Bộ tay cắt u bàng quang, tiền liệt tuyến lưỡng cực, cắt bằng ngón cái, ở vị trí nghỉ, đầu điện cực ở ngoài vỏ
3. PP2400032273 - Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu nòng sắc
4. PP2400032274 - Trocar kim loại cỡ 11 mm đầu tù
5. PP2400032277 - Ống giảm khấu kính
6. PP2400032291 - Kìm kẹp kim, hàm thẳng
7. PP2400032295 - Xilanh hút mảnh cắt
8. PP2400032297 - Tay cắt nội soi tiết niệu đơn cực
9. PP2400032298 - Vỏ ống soi cắt
10. PP2400032299 - Nòng vỏ đặt ống soi cắt
11. PP2400032304 - Tay cắt nội soi polip buồng tử cung đơn cực
12. PP2400032308 - Dây dẫn sáng
13. PP2400032334 - Trocar kim loại cỡ 6 mm đầu sắc
1. PP2400032220 - Test sốt xuất huyết