Mua sắm vật tư tiêu hao thông thường phục vụ công tác chuyên môn lân 1/2025

Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÀI LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH SƠN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Liên danh Công ty TNHH Đầu tư Kỹ nghệ Hoàng Đạt – Công ty TNHH Vật tư Khoa học Kỹ thuật An Thịnh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư tiêu hao thông thường phục vụ công tác chuyên môn lân 1/2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Gói thầu "Mua sắm vật tư tiêu hao thông thường phục vụ công tác chuyên môn lần 1/2025" thuộc dự toán "Mua sắm vật tư tiêu hao thông thường phục vụ công tác chuyên môn lần 1/2025"
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 21/10/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:37 21/10/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
39
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500400400 LÔ 01: KHÍ Y TẾ vn0101165079 CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG ANH 90 52.885.280 120 2.386.160.000 2.386.160.000 0
vn0900993689 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ KHÍ CÔNG NGHIỆP ĐỒNG LỢI 90 52.885.280 120 2.569.200.000 2.569.200.000 0
vn0100103016 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 90 292.885.280 120 2.494.864.000 2.494.864.000 0
2 PP2500400401 LÔ 02: KHÍ HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG vn0106577044 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM 90 240.000.000 120 12.000.000.000 12.000.000.000 0
vn0100103016 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 90 292.885.280 120 10.000.000.000 10.000.000.000 0
3 PP2500400402 LÔ 03: BƠM TIÊM CÁC LOẠI vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 90 212.408.226 120 1.933.094.000 1.933.094.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 47.196.560 120 1.713.290.000 1.713.290.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 47.196.560 120 1.990.788.000 1.990.788.000 0
vn0107445178 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM 90 476.281.820 120 1.947.724.000 1.947.724.000 0
4 PP2500400403 LÔ 04: BÔNG, BĂNG, CỒN, GẠC vn2301037751 CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH 90 72.662.946 120 2.308.870.180 2.308.870.180 0
vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 90 84.932.706 120 2.840.475.060 2.840.475.060 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 90 212.408.226 120 2.971.824.520 2.971.824.520 0
vn0107445178 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM 90 476.281.820 120 2.359.568.950 2.359.568.950 0
vn0108049963 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH PHÁT HT 90 232.340.482 120 2.517.471.300 2.517.471.300 0
5 PP2500400404 LÔ 05: ỐNG NGHIỆM VÀ DỤNG CỤ LẤY MÁU CHÂN KHÔNG vn0106342613 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH SƠN 90 80.316.600 120 1.730.500.000 1.730.500.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 80.316.600 120 3.988.110.000 3.988.110.000 0
vn0107445178 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM 90 476.281.820 120 3.493.680.000 3.493.680.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 90 364.149.400 120 3.538.900.000 3.538.900.000 0
6 PP2500400405 LÔ 06: ÓNG NGHIỆM CÁC LOẠI vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 90 4.810.300 120 221.933.500 221.933.500 0
vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 90 84.932.706 120 202.225.000 202.225.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 90 209.997.360 120 185.170.000 185.170.000 0
vn0107445178 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM 90 476.281.820 120 172.128.750 172.128.750 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 90 364.149.400 120 217.285.000 217.285.000 0
vn0108049963 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH PHÁT HT 90 232.340.482 120 195.700.000 195.700.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 90 13.810.300 120 195.816.250 195.816.250 0
7 PP2500400406 LÔ 07: KIM TIÊM CÁC LOẠI vn0108049963 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH PHÁT HT 90 232.340.482 120 2.713.640.000 2.713.640.000 0
8 PP2500400407 LÔ 08: VẬT TƯ Y TẾ TIÊM TRUYỀN vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 90 212.408.226 120 2.314.620.000 2.314.620.000 0
vn0107445178 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM 90 476.281.820 120 2.400.200.000 2.400.200.000 0
9 PP2500400408 LÔ 09: CATHETER CÁC LOẠI vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 90 77.175.440 120 2.732.550.000 2.732.550.000 0
10 PP2500400409 LÔ 10: SONDE, DÂY CÁC LOẠI vn0107445178 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM 90 476.281.820 120 1.496.024.000 1.496.024.000 0
11 PP2500400410 LÔ 11: VẬT TƯ ĐƯỜNG THỞ vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 90 77.175.440 120 774.362.000 774.362.000 0
vn0108049963 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH PHÁT HT 90 232.340.482 120 647.955.000 647.955.000 0
12 PP2500400411 LÔ 12: CHỐNG DÍNH TRONG PHẪU THUẬT vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 90 84.900.000 150 4.245.000.000 4.245.000.000 0
13 PP2500400412 LÔ 13. TAY DAO VÀ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 90 121.882.000 120 6.094.100.000 6.094.100.000 0
14 PP2500400413 LÔ 14: BĂNG DÍNH, GẠC TRONG PHẪU THUẬT vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 90.388.000 127 4.514.670.000 4.514.670.000 0
15 PP2500400414 LÔ 15: CHỈ DÙNG CHO PHẪU THUẬT MẠCH MÁU, THẨM MỸ, MẮT vn0102131280 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM 90 90.301.560 120 4.108.028.400 4.108.028.400 0
vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 90 90.301.560 120 3.029.280.000 3.029.280.000 0
16 PP2500400415 LÔ 16: CHỈ PHẪU THUẬT THÔNG THƯỜNG vn0101547737 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÀI LỘC 90 153.596.880 120 4.035.950.000 4.035.950.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 90 209.997.360 120 4.541.380.000 4.541.380.000 0
17 PP2500400416 LÔ 17: VẬT TƯ KHÁC SỬ DỤNG TRONG PHẪU THUẬT vn0108049963 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH PHÁT HT 90 232.340.482 120 805.056.000 805.056.000 0
18 PP2500400417 LÔ 18: BÔNG, BỘT BÓ TRONG CHẤN THƯƠNG vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 90 38.981.392 120 301.200.000 301.200.000 0
19 PP2500400418 LÔ 19 : TÚI MÁU vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 90 75.577.800 120 3.609.200.000 3.609.200.000 0
vn0109710826 CÔNG TY CỔ PHẦN NOVAMED VIỆT NAM 90 75.577.800 120 3.767.000.000 3.767.000.000 0
20 PP2500400419 LÔ 20: QUẢ LỌC THẬN NHÂN TẠO vn0106017162 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM 90 28.728.000 120 750.000.000 750.000.000 0
vn0107622998 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẠN AN 90 28.728.000 120 1.230.000.000 1.230.000.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 90 73.000.000 120 826.800.000 826.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 28.728.000 120 812.700.000 812.700.000 0
vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 90 28.728.000 120 888.000.000 888.000.000 0
vn0104817815 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI 90 28.728.000 120 1.311.000.000 1.311.000.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 90 182.916.000 120 801.000.000 801.000.000 0
21 PP2500400420 LÔ 21: VẬT LIỆU CẦM MÁU TRONG TIÊU HÓA vn0108049963 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH PHÁT HT 90 232.340.482 120 619.980.000 619.980.000 0
22 PP2500400421 LÔ 22: GĂNG TAY CÁC LOẠI vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 90 212.408.226 120 2.108.947.200 2.108.947.200 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 90 73.000.000 120 1.881.403.200 1.881.403.200 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 90 209.997.360 120 1.915.680.000 1.915.680.000 0
vn0107445178 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM 90 476.281.820 120 1.947.000.000 1.947.000.000 0
23 PP2500400422 LÔ 23: GIẤY IN CÁC LOẠI vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 90 84.932.706 120 372.684.300 372.684.300 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 90 209.997.360 120 317.296.000 317.296.000 0
vn0107445178 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM 90 476.281.820 120 329.014.400 329.014.400 0
vn0108049963 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH PHÁT HT 90 232.340.482 120 310.660.000 310.660.000 0
24 PP2500400423 LÔ 24: KHẨU TRANG, MŨ GIẤY vn2301037751 CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH 90 72.662.946 120 561.200.000 561.200.000 0
vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 90 84.932.706 120 870.000.000 870.000.000 0
vn0107445178 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM 90 476.281.820 120 624.100.000 624.100.000 0
25 PP2500400424 LÔ 25: VẬT TƯ SỬ DỤNG TRONG GIẢI PHẪU BỆNH VÀ VI SINH vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 90 77.175.440 120 326.314.500 326.314.500 0
vn0108049963 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH PHÁT HT 90 232.340.482 120 328.657.000 328.657.000 0
26 PP2500400425 LÔ 26: TÚI ÉP CÁC LOẠI vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 90 38.981.392 120 1.539.100.000 1.539.100.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 31.721.392 120 1.419.813.900 1.419.813.900 0
27 PP2500400427 LÔ 28: VẬT TƯ KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN vn0107445178 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM 90 476.281.820 120 7.051.518.600 7.051.518.600 0
28 PP2500400428 LÔ 29: TEST NHANH ĐƯỜNG HUYẾT vn0108049963 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH PHÁT HT 90 232.340.482 120 333.000.000 333.000.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 90 13.810.300 120 151.920.000 151.920.000 0
29 PP2500400429 LÔ 30: TEST CHẨN ĐOÁN XÁC ĐỊNH VI SINH vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 90 364.149.400 120 3.374.000.000 3.374.000.000 0
30 PP2500400430 LÔ 31: TEST NHANH VI SINH vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 90 364.149.400 120 1.438.000.000 1.438.000.000 0
31 PP2500400433 LÔ 34: TEST NHANH PHÁT HIỆN HIV VÀ VIÊM GAN vn0108594528 CÔNG TY TNHH GEN GROUP 90 29.647.200 120 1.480.000.000 1.480.000.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 90 364.149.400 120 1.280.000.000 1.280.000.000 0
32 PP2500400434 LÔ 35: TEST NHANH PHÁT HIỆN CHẤT GÂY NGHIỆN vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 90 154.188.000 120 4.987.500.000 4.987.500.000 0
vn0107456902 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT 90 154.188.000 120 6.940.000.000 6.940.000.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 90 154.188.000 120 3.129.000.000 3.129.000.000 0
vn5701616043 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT 90 364.149.400 120 4.540.000.000 4.540.000.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 90 182.916.000 120 4.055.000.000 4.055.000.000 0
33 PP2500400435 LÔ 36: VẬT TƯ KHÁC vn0108049963 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH PHÁT HT 90 232.340.482 120 1.707.820.000 1.707.820.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 39
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400418 - LÔ 19 : TÚI MÁU

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106017162
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400419 - LÔ 20: QUẢ LỌC THẬN NHÂN TẠO

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500400408 - LÔ 09: CATHETER CÁC LOẠI

2. PP2500400410 - LÔ 11: VẬT TƯ ĐƯỜNG THỞ

3. PP2500400424 - LÔ 25: VẬT TƯ SỬ DỤNG TRONG GIẢI PHẪU BỆNH VÀ VI SINH

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101165079
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400400 - LÔ 01: KHÍ Y TẾ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900993689
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400400 - LÔ 01: KHÍ Y TẾ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107622998
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400419 - LÔ 20: QUẢ LỌC THẬN NHÂN TẠO

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101547737
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400415 - LÔ 16: CHỈ PHẪU THUẬT THÔNG THƯỜNG

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106342613
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400404 - LÔ 05: ỐNG NGHIỆM VÀ DỤNG CỤ LẤY MÁU CHÂN KHÔNG

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109116700
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500400417 - LÔ 18: BÔNG, BỘT BÓ TRONG CHẤN THƯƠNG

2. PP2500400425 - LÔ 26: TÚI ÉP CÁC LOẠI

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2301037751
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500400403 - LÔ 04: BÔNG, BĂNG, CỒN, GẠC

2. PP2500400423 - LÔ 24: KHẨU TRANG, MŨ GIẤY

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104090569
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400405 - LÔ 06: ÓNG NGHIỆM CÁC LOẠI

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106113003
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500400403 - LÔ 04: BÔNG, BĂNG, CỒN, GẠC

2. PP2500400405 - LÔ 06: ÓNG NGHIỆM CÁC LOẠI

3. PP2500400422 - LÔ 23: GIẤY IN CÁC LOẠI

4. PP2500400423 - LÔ 24: KHẨU TRANG, MŨ GIẤY

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102131280
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400414 - LÔ 15: CHỈ DÙNG CHO PHẪU THUẬT MẠCH MÁU, THẨM MỸ, MẮT

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316960510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400434 - LÔ 35: TEST NHANH PHÁT HIỆN CHẤT GÂY NGHIỆN

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105319516
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500400402 - LÔ 03: BƠM TIÊM CÁC LOẠI

2. PP2500400403 - LÔ 04: BÔNG, BĂNG, CỒN, GẠC

3. PP2500400407 - LÔ 08: VẬT TƯ Y TẾ TIÊM TRUYỀN

4. PP2500400421 - LÔ 22: GĂNG TAY CÁC LOẠI

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107898996
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400412 - LÔ 13. TAY DAO VÀ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400402 - LÔ 03: BƠM TIÊM CÁC LOẠI

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108594528
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400433 - LÔ 34: TEST NHANH PHÁT HIỆN HIV VÀ VIÊM GAN

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400425 - LÔ 26: TÚI ÉP CÁC LOẠI

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700793781
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500400419 - LÔ 20: QUẢ LỌC THẬN NHÂN TẠO

2. PP2500400421 - LÔ 22: GĂNG TAY CÁC LOẠI

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400419 - LÔ 20: QUẢ LỌC THẬN NHÂN TẠO

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101268476
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400404 - LÔ 05: ỐNG NGHIỆM VÀ DỤNG CỤ LẤY MÁU CHÂN KHÔNG

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
127 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400413 - LÔ 14: BĂNG DÍNH, GẠC TRONG PHẪU THUẬT

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400419 - LÔ 20: QUẢ LỌC THẬN NHÂN TẠO

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400411 - LÔ 12: CHỐNG DÍNH TRONG PHẪU THUẬT

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106352273
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104817815
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400419 - LÔ 20: QUẢ LỌC THẬN NHÂN TẠO

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101849706
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500400405 - LÔ 06: ÓNG NGHIỆM CÁC LOẠI

2. PP2500400415 - LÔ 16: CHỈ PHẪU THUẬT THÔNG THƯỜNG

3. PP2500400421 - LÔ 22: GĂNG TAY CÁC LOẠI

4. PP2500400422 - LÔ 23: GIẤY IN CÁC LOẠI

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101483642
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400434 - LÔ 35: TEST NHANH PHÁT HIỆN CHẤT GÂY NGHIỆN

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101471478
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400402 - LÔ 03: BƠM TIÊM CÁC LOẠI

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107445178
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500400402 - LÔ 03: BƠM TIÊM CÁC LOẠI

2. PP2500400403 - LÔ 04: BÔNG, BĂNG, CỒN, GẠC

3. PP2500400404 - LÔ 05: ỐNG NGHIỆM VÀ DỤNG CỤ LẤY MÁU CHÂN KHÔNG

4. PP2500400405 - LÔ 06: ÓNG NGHIỆM CÁC LOẠI

5. PP2500400407 - LÔ 08: VẬT TƯ Y TẾ TIÊM TRUYỀN

6. PP2500400409 - LÔ 10: SONDE, DÂY CÁC LOẠI

7. PP2500400421 - LÔ 22: GĂNG TAY CÁC LOẠI

8. PP2500400422 - LÔ 23: GIẤY IN CÁC LOẠI

9. PP2500400423 - LÔ 24: KHẨU TRANG, MŨ GIẤY

10. PP2500400427 - LÔ 28: VẬT TƯ KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109710826
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400418 - LÔ 19 : TÚI MÁU

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106577044
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400401 - LÔ 02: KHÍ HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5701616043
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500400404 - LÔ 05: ỐNG NGHIỆM VÀ DỤNG CỤ LẤY MÁU CHÂN KHÔNG

2. PP2500400405 - LÔ 06: ÓNG NGHIỆM CÁC LOẠI

3. PP2500400429 - LÔ 30: TEST CHẨN ĐOÁN XÁC ĐỊNH VI SINH

4. PP2500400430 - LÔ 31: TEST NHANH VI SINH

5. PP2500400433 - LÔ 34: TEST NHANH PHÁT HIỆN HIV VÀ VIÊM GAN

6. PP2500400434 - LÔ 35: TEST NHANH PHÁT HIỆN CHẤT GÂY NGHIỆN

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108049963
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500400403 - LÔ 04: BÔNG, BĂNG, CỒN, GẠC

2. PP2500400405 - LÔ 06: ÓNG NGHIỆM CÁC LOẠI

3. PP2500400406 - LÔ 07: KIM TIÊM CÁC LOẠI

4. PP2500400410 - LÔ 11: VẬT TƯ ĐƯỜNG THỞ

5. PP2500400416 - LÔ 17: VẬT TƯ KHÁC SỬ DỤNG TRONG PHẪU THUẬT

6. PP2500400420 - LÔ 21: VẬT LIỆU CẦM MÁU TRONG TIÊU HÓA

7. PP2500400422 - LÔ 23: GIẤY IN CÁC LOẠI

8. PP2500400424 - LÔ 25: VẬT TƯ SỬ DỤNG TRONG GIẢI PHẪU BỆNH VÀ VI SINH

9. PP2500400428 - LÔ 29: TEST NHANH ĐƯỜNG HUYẾT

10. PP2500400435 - LÔ 36: VẬT TƯ KHÁC

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108943401
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500400414 - LÔ 15: CHỈ DÙNG CHO PHẪU THUẬT MẠCH MÁU, THẨM MỸ, MẮT

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801615584
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500400419 - LÔ 20: QUẢ LỌC THẬN NHÂN TẠO

2. PP2500400434 - LÔ 35: TEST NHANH PHÁT HIỆN CHẤT GÂY NGHIỆN

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100103016
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500400400 - LÔ 01: KHÍ Y TẾ

2. PP2500400401 - LÔ 02: KHÍ HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109373842
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500400405 - LÔ 06: ÓNG NGHIỆM CÁC LOẠI

2. PP2500400428 - LÔ 29: TEST NHANH ĐƯỜNG HUYẾT

Đã xem: 67
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây