Mua sắm Vật tư y tế - Hóa chất năm 2023-2024

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Gói thầu
Mua sắm Vật tư y tế - Hóa chất năm 2023-2024
Chủ đầu tư
TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm Vật tư y tế - Hóa chất năm 2023-2024
Thời gian thực hiện hợp đồng
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bệnh (Bao gồm nguồn thu từ quỹ BHYT) và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Hình thức HĐ
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 07/12/2023
Hoàn thành vào
09:05 07/12/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số nhà thầu
50
Giá gói thầu
15.509.322.350 VND
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300386282
Airway nhựa
vn0302160987
120
5.586.966
150
vn0305490038
120
7.827.489
150
vn0304175675
120
2.974.988
150
vn0305253502
120
3.870.857
150
1
PP2300386283
Băng bó bột 10cm x 2.7m
vn0302160987
120
5.586.966
150
vn0101587962
120
728.400
150
vn0302361203
120
814.800
150
vn0304903324
120
4.384.140
150
2
PP2300386284
Băng bó bột 15cm x 2.7m
vn0302160987
120
5.586.966
150
vn0101587962
120
728.400
150
vn0302361203
120
814.800
150
vn0304903324
120
4.384.140
150
3
PP2300386287
'Băng keo cá nhân 2cm x 6cm
vn0301171961
120
1.992.592
150
4
PP2300386289
Băng keo lụa 2.5cm x 5m
vn0301171961
120
1.992.592
150
5
PP2300386290
Băng phim dính y tế -W1624
vn0301171961
120
1.992.592
150
6
PP2300386291
Băng thun 10cm x 4.5m
vn0304903324
120
4.384.140
150
vn0304175675
120
2.974.988
150
vn0301171961
120
1.992.592
150
7
PP2300386292
Băng thun 7.5cm x 4,5m
vn0304903324
120
4.384.140
150
vn0304175675
120
2.974.988
150
vn0301171961
120
1.992.592
150
8
PP2300386294
Bao tóc phẩu thuật xếp
vn0304175675
120
2.974.988
150
9
PP2300386295
Bộ dây truyền dịch
vn0305253502
120
3.870.857
150
10
PP2300386296
Bơm tiêm 1ml
vn0310631397
120
3.588.588
150
vn0305490038
120
7.827.489
150
vn0101471478
120
4.244.268
150
11
PP2300386297
Bơm tiêm 20ml
vn0310631397
120
3.588.588
150
vn0305490038
120
7.827.489
150
vn0101471478
120
4.244.268
150
12
PP2300386298
Bơm tiêm 10ml
vn0310631397
120
3.588.588
150
vn0305490038
120
7.827.489
150
vn0101471478
120
4.244.268
150
13
PP2300386299
Bơm tiêm 3ml
vn0310631397
120
3.588.588
150
vn0305490038
120
7.827.489
150
vn0101471478
120
4.244.268
150
14
PP2300386300
Bơm tiêm 50 ml
vn0310631397
120
3.588.588
150
vn0305490038
120
7.827.489
150
vn0101471478
120
4.244.268
150
15
PP2300386301
Bơm tiêm 5ml
vn0310631397
120
3.588.588
150
vn0305490038
120
7.827.489
150
vn0101471478
120
4.244.268
150
16
PP2300386304
Bông mắt
vn0310631397
120
3.588.588
150
vn0305490038
120
7.827.489
150
17
PP2300386305
Bông thấm nước 5g
vn0310631397
120
3.588.588
150
vn0305490038
120
7.827.489
150
18
PP2300386306
Bông vuông (Gòn viên)
vn0310631397
120
3.588.588
150
vn0305490038
120
7.827.489
150
vn0101471478
120
4.244.268
150
19
PP2300386307
Bông y tế không thấm nước 1kg
vn0310631397
120
3.588.588
150
vn0305490038
120
7.827.489
150
20
PP2300386308
Bông y tế thấm nước ki lô
vn5500527178
120
7.240.597
150
vn0310631397
120
3.588.588
150
vn0305490038
120
7.827.489
150
vn0101471478
120
4.244.268
150
21
PP2300386309
Bột trám tạm oxit kẽm (ZnO)
vn0301925136
120
4.696.400
150
22
PP2300386310
Bột trám bít ống tủy Endomethason
vn0301925136
120
4.696.400
150
23
PP2300386314
Chổi đánh bóng
vn0301925136
120
4.696.400
150
24
PP2300386315
Chất bôi trơn ống tủy
vn0301925136
120
4.696.400
150
25
PP2300386316
Cassette Laureate
vn3700303206
120
62.000.000
165
26
PP2300386317
Caviton
vn0301925136
120
4.696.400
150
27
PP2300386318
Cavicide
vn0305398057
120
4.975.850
150
28
PP2300386319
Cavi wipes
vn0305398057
120
4.975.850
150
29
PP2300386320
Cốc đựng đờm
vn0312692797
120
39.387.048
150
30
PP2300386322
Chất nhầy phẫu thuật
vn0102148238
120
61.820.000
150
vn0310441075
120
65.146.000
150
vn0302657715
120
70.920.000
150
vn0101442741
120
8.388.000
150
vn0312215970
120
70.920.000
150
vn0315112885
120
9.180.000
150
31
PP2300386323
Chỉ Nylon 5/0, kim tam giác 16mm
vn0303669801
120
11.852.154
150
32
PP2300386324
Chỉ Nylon 6/0, kim tam giác
vn0303669801
120
11.852.154
150
33
PP2300386325
Chỉ Nylon 7/0
vn0303669801
120
11.852.154
150
34
PP2300386326
Chỉ Nylon 10/0
vn0101442741
120
8.388.000
150
35
PP2300386327
Chỉ Nylon số 2/0, kim tam giác
vn0303669801
120
11.852.154
150
36
PP2300386328
Chỉ Nylon số 3/0, kim tam giác
vn0303669801
120
11.852.154
150
37
PP2300386329
Chỉ Nylon số 4/0, kim tam giác
vn0303669801
120
11.852.154
150
38
PP2300386330
Chỉ Silk 3/0 kim tròn
vn0303669801
120
11.852.154
150
39
PP2300386331
Chỉ Silk số 3/0 kim tam giác
vn0303669801
120
11.852.154
150
40
PP2300386332
Chỉ Silk số 4/0, kim tam giác
vn0303669801
120
11.852.154
150
41
PP2300386333
Cuvettes đông máu
vn0301920561
120
28.838.710
150
42
PP2300386334
Composite đặc
vn0301925136
120
4.696.400
150
43
PP2300386335
Composite lỏng
vn0301925136
120
4.696.400
150
44
PP2300386337
Đài cao su đánh bóng cạo vôi
vn0301925136
120
4.696.400
150
45
PP2300386338
Dao chọc tiền phòng 15 độ
vn0310441075
120
65.146.000
150
vn0302657715
120
70.920.000
150
vn0312215970
120
70.920.000
150
vn0315112885
120
9.180.000
150
46
PP2300386339
Dao mổ các số 10,11,12,15,20,21
vn0302160987
120
5.586.966
150
vn0305490038
120
7.827.489
150
47
PP2300386340
Dao mổ phaco (2.2 mm-2.8mm-3.0mm-3.2mm)
vn0310441075
120
65.146.000
150
vn0302657715
120
70.920.000
150
vn0101442741
120
8.388.000
150
vn0312215970
120
70.920.000
150
vn0315112885
120
9.180.000
150
48
PP2300386341
Dây cầu nối oxy 2m
vn0305253502
120
3.870.857
150
49
PP2300386342
Dây Garo
vn0304175675
120
2.974.988
150
Thông tin nhà thầu tham dự:
Số nhà thầu: 50
Mã định danh (theo MSC mới)
vn5500527178
Tỉnh
Sơn La
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300386308 - Bông y tế thấm nước ki lô

2. PP2300386380 - Khóa 3 chia (có dây)

3. PP2300386381 - Khóa 3 chia (không dây)

4. PP2300386397 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em

5. PP2300386405 - Mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask+ dây oxy+ bầu đựng thuốc)

6. PP2300386430 - Ống nội khí quản có bóng các số 4.5, 5.5, 6.0, 6.5

7. PP2300386447 - Thông foley 2 nhánh các size

8. PP2300386613 - Test Dengue IgG/IgM (Cassette)

9. PP2300386615 - Test HBeAg (Cassette)

10. PP2300386617 - Test nhanh xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể HIV đối với tất cả các loại typ (IgG, TgM, IgA)

11. PP2300386633 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302043289
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300386379 - Khẩu trang y tế 3 lớp (hộp/50 cái)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0201320560
Tỉnh
Hải Phòng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300386554 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1

2. PP2300386555 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2

3. PP2300386585 - Hoá chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người (BIOCHEMISTRY CALIBRATOR (HUMAN))

4. PP2300386586 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT)

5. PP2300386587 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT)

6. PP2300386588 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol

7. PP2300386589 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct

8. PP2300386590 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct

9. PP2300386591 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Creatinine

10. PP2300386592 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Glucose

11. PP2300386593 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides

12. PP2300386594 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Urea-BUN UV

13. PP2300386595 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid

14. PP2300386626 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT)

15. PP2300386627 - Washing Solution 1000ml

16. PP2300386628 - Sample wells (1000)

17. PP2300386629 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein-High Sensitivity (CRP-hs)

18. PP2300386630 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs

19. PP2300386631 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1

20. PP2300386632 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302160987
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300386282 - Airway nhựa

2. PP2300386283 - Băng bó bột 10cm x 2.7m

3. PP2300386284 - Băng bó bột 15cm x 2.7m

4. PP2300386339 - Dao mổ các số 10,11,12,15,20,21

5. PP2300386347 - Điện cực tim

6. PP2300386361 - Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột size S,M,L (hộp/50đôi)

7. PP2300386362 - Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột size S,M,L (Hộp/50đôi)

8. PP2300386363 - Găng phẩu thuật tuyệt trùng số 6.0, 6.5, 7.0, 7.5

9. PP2300386380 - Khóa 3 chia (có dây)

10. PP2300386397 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em

11. PP2300386405 - Mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask+ dây oxy+ bầu đựng thuốc)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315208876
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300386598 - Ketamin (Strip 5mm)

2. PP2300386601 - Methamphetamin (Strip 5mm)

3. PP2300386602 - Morphin/Heroin (Strip 5mm)

4. PP2300386608 - Quick Test THC (Strip 4.0)

5. PP2300386610 - Test Amphetamin

6. PP2300386611 - Test chẩn đoán phân biệt 4 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin)

7. PP2300386612 - Test chẩn đoán phân biệt 5 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin, Ketamin)

8. PP2300386618 - Test Marijuana (THC) (Strip 5mm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312692797
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2300386320 - Cốc đựng đờm

2. PP2300386393 - Lọ đựng mẫu PP trong 100ml nắp trắng không nhãn

3. PP2300386394 - Lọ lấy mẫu phân

4. PP2300386395 - Lọ nhựa đựng mẫu PS, có nắp, có nhãn

5. PP2300386423 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml

6. PP2300386424 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su

7. PP2300386425 - Ống nghiệm EDTA K2 4-6ml nắp tím

8. PP2300386426 - Ống nghiệm Heparin

9. PP2300386427 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn

10. PP2300386428 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ

11. PP2300386429 - Ống nghiệm Chimigly

12. PP2300386438 - Que thử đường huyết

13. PP2300386445 - Tube lưu mẫu HIV nắp vặn 1.8ml

14. PP2300386454 - Tube Eppendorf 0.5ml

15. PP2300386549 - Anti A

16. PP2300386550 - Anti AB

17. PP2300386551 - Anti B

18. PP2300386552 - Anti D

19. PP2300386560 - CRP Latex.

20. PP2300386598 - Ketamin (Strip 5mm)

21. PP2300386601 - Methamphetamin (Strip 5mm)

22. PP2300386602 - Morphin/Heroin (Strip 5mm)

23. PP2300386608 - Quick Test THC (Strip 4.0)

24. PP2300386610 - Test Amphetamin

25. PP2300386611 - Test chẩn đoán phân biệt 4 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin)

26. PP2300386612 - Test chẩn đoán phân biệt 5 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin, Ketamin)

27. PP2300386613 - Test Dengue IgG/IgM (Cassette)

28. PP2300386614 - Test HbeAb (Anti Hbe) (Card)

29. PP2300386615 - Test HBeAg (Cassette)

30. PP2300386616 - Test Helicobacter Pylori Ag (Cassette)

31. PP2300386618 - Test Marijuana (THC) (Strip 5mm)

32. PP2300386619 - Test nhanh chẩn đoán Anti HBs (HBSAb) (Cassette)

33. PP2300386620 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm HCG

34. PP2300386621 - Test nhanh viêm gan C HCV (Casstte)

35. PP2300386622 - Test tìm kháng nguyên viêm gan siêu vi B HBsAg (Cassette)

36. PP2300386623 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai (Cassette)

37. PP2300386633 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301920561
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300386333 - Cuvettes đông máu

2. PP2300386438 - Que thử đường huyết

3. PP2300386549 - Anti A

4. PP2300386550 - Anti AB

5. PP2300386551 - Anti B

6. PP2300386552 - Anti D

7. PP2300386561 - Hóa chất rửa máy đông máu

8. PP2300386563 - Dung dịch canxi

9. PP2300386564 - Xét nghiệm thời gian Prothrombin (PT)

10. PP2300386565 - Xét nghiệm APTT (PTT)

11. PP2300386566 - Hóa chầt rửa kim (SORB)

12. PP2300386567 - Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy

13. PP2300386568 - Kiểm chuẩn xét nghiệm chuyên sâu

14. PP2300386601 - Methamphetamin (Strip 5mm)

15. PP2300386602 - Morphin/Heroin (Strip 5mm)

16. PP2300386610 - Test Amphetamin

17. PP2300386613 - Test Dengue IgG/IgM (Cassette)

18. PP2300386618 - Test Marijuana (THC) (Strip 5mm)

19. PP2300386620 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm HCG

20. PP2300386621 - Test nhanh viêm gan C HCV (Casstte)

21. PP2300386622 - Test tìm kháng nguyên viêm gan siêu vi B HBsAg (Cassette)

22. PP2300386623 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai (Cassette)

23. PP2300386633 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314754167
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300386601 - Methamphetamin (Strip 5mm)

2. PP2300386602 - Morphin/Heroin (Strip 5mm)

3. PP2300386608 - Quick Test THC (Strip 4.0)

4. PP2300386610 - Test Amphetamin

5. PP2300386611 - Test chẩn đoán phân biệt 4 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin)

6. PP2300386613 - Test Dengue IgG/IgM (Cassette)

7. PP2300386615 - Test HBeAg (Cassette)

8. PP2300386616 - Test Helicobacter Pylori Ag (Cassette)

9. PP2300386618 - Test Marijuana (THC) (Strip 5mm)

10. PP2300386619 - Test nhanh chẩn đoán Anti HBs (HBSAb) (Cassette)

11. PP2300386620 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm HCG

12. PP2300386621 - Test nhanh viêm gan C HCV (Casstte)

13. PP2300386622 - Test tìm kháng nguyên viêm gan siêu vi B HBsAg (Cassette)

14. PP2300386623 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai (Cassette)

15. PP2300386633 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101587962
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300386283 - Băng bó bột 10cm x 2.7m

2. PP2300386284 - Băng bó bột 15cm x 2.7m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631397
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300386296 - Bơm tiêm 1ml

2. PP2300386297 - Bơm tiêm 20ml

3. PP2300386298 - Bơm tiêm 10ml

4. PP2300386299 - Bơm tiêm 3ml

5. PP2300386300 - Bơm tiêm 50 ml

6. PP2300386301 - Bơm tiêm 5ml

7. PP2300386304 - Bông mắt

8. PP2300386305 - Bông thấm nước 5g

9. PP2300386306 - Bông vuông (Gòn viên)

10. PP2300386307 - Bông y tế không thấm nước 1kg

11. PP2300386308 - Bông y tế thấm nước ki lô

12. PP2300386345 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314087033
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300386434 - Phim Xquang KTS 20x25cm (8x10in)

2. PP2300386435 - Phim Xquang KTS 25x30cm (10x12in)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316329087
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300386452 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đa tiêu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309324289
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300386436 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn

2. PP2300386553 - Bộ thuốc nhuộm Gram

3. PP2300386583 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ không chịu nhiệt độ cao

4. PP2300386601 - Methamphetamin (Strip 5mm)

5. PP2300386602 - Morphin/Heroin (Strip 5mm)

6. PP2300386604 - PAP.EA50

7. PP2300386605 - PAP.Hematoxyline

8. PP2300386606 - PAP.OG6

9. PP2300386608 - Quick Test THC (Strip 4.0)

10. PP2300386610 - Test Amphetamin

11. PP2300386611 - Test chẩn đoán phân biệt 4 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin)

12. PP2300386612 - Test chẩn đoán phân biệt 5 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin, Ketamin)

13. PP2300386613 - Test Dengue IgG/IgM (Cassette)

14. PP2300386616 - Test Helicobacter Pylori Ag (Cassette)

15. PP2300386618 - Test Marijuana (THC) (Strip 5mm)

16. PP2300386619 - Test nhanh chẩn đoán Anti HBs (HBSAb) (Cassette)

17. PP2300386620 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm HCG

18. PP2300386621 - Test nhanh viêm gan C HCV (Casstte)

19. PP2300386624 - Thuốc nhuộm giêm sa

20. PP2300386633 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102148238
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300386322 - Chất nhầy phẫu thuật

2. PP2300386451 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, phi cầu.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302361203
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300386283 - Băng bó bột 10cm x 2.7m

2. PP2300386284 - Băng bó bột 15cm x 2.7m

3. PP2300386365 - Gel bôi trơn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304903324
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300386283 - Băng bó bột 10cm x 2.7m

2. PP2300386284 - Băng bó bột 15cm x 2.7m

3. PP2300386291 - Băng thun 10cm x 4.5m

4. PP2300386292 - Băng thun 7.5cm x 4,5m

5. PP2300386423 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml

6. PP2300386424 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su

7. PP2300386425 - Ống nghiệm EDTA K2 4-6ml nắp tím

8. PP2300386426 - Ống nghiệm Heparin

9. PP2300386427 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn

10. PP2300386428 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ

11. PP2300386429 - Ống nghiệm Chimigly

12. PP2300386454 - Tube Eppendorf 0.5ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305490038
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300386282 - Airway nhựa

2. PP2300386296 - Bơm tiêm 1ml

3. PP2300386297 - Bơm tiêm 20ml

4. PP2300386298 - Bơm tiêm 10ml

5. PP2300386299 - Bơm tiêm 3ml

6. PP2300386300 - Bơm tiêm 50 ml

7. PP2300386301 - Bơm tiêm 5ml

8. PP2300386304 - Bông mắt

9. PP2300386305 - Bông thấm nước 5g

10. PP2300386306 - Bông vuông (Gòn viên)

11. PP2300386307 - Bông y tế không thấm nước 1kg

12. PP2300386308 - Bông y tế thấm nước ki lô

13. PP2300386339 - Dao mổ các số 10,11,12,15,20,21

14. PP2300386345 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây

15. PP2300386355 - Gạc chưa triệt trùng 10x10x6 lớp

16. PP2300386357 - Gạc dẫn lưu 1 x 200 x 4 lớp

17. PP2300386358 - Gạc phẫu thuật 10*10cm* 8 lớp, tiệt trùng

18. PP2300386359 - Gạc phẩu thuật 5*6.5*12 lớp vô trùng

19. PP2300386379 - Khẩu trang y tế 3 lớp (hộp/50 cái)

20. PP2300386397 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em

21. PP2300386405 - Mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask+ dây oxy+ bầu đựng thuốc)

22. PP2300386438 - Que thử đường huyết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305398057
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300386318 - Cavicide

2. PP2300386319 - Cavi wipes

3. PP2300386351 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

4. PP2300386436 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn

5. PP2300386569 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm cho dụng cụ y tế (bước 1)

6. PP2300386583 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ không chịu nhiệt độ cao

7. PP2300386584 - Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303336496
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300386351 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

2. PP2300386436 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301925136
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300386309 - Bột trám tạm oxit kẽm (ZnO)

2. PP2300386310 - Bột trám bít ống tủy Endomethason

3. PP2300386314 - Chổi đánh bóng

4. PP2300386315 - Chất bôi trơn ống tủy

5. PP2300386317 - Caviton

6. PP2300386334 - Composite đặc

7. PP2300386335 - Composite lỏng

8. PP2300386337 - Đài cao su đánh bóng cạo vôi

9. PP2300386352 - Dung dịch sát trùng tủy sống

10. PP2300386353 - Etching (Acid trám thẩm mỹ)

11. PP2300386354 - Eugenol

12. PP2300386364 - G-bond

13. PP2300386399 - Mũi khoan HP 702

14. PP2300386400 - Mũi khoan HP 703

15. PP2300386401 - Mũi khoan kim cương

16. PP2300386406 - Mũi khoan kim cương

17. PP2300386407 - Mũi khoan ngọn lửa KC

18. PP2300386408 - Mũi khoan nha khoa các cỡ

19. PP2300386440 - Sò đánh bóng răng

20. PP2300386449 - Thuốc trám Fuzi IX (GC-Gold label IX)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312146808
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300386451 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, phi cầu.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304175675
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300386282 - Airway nhựa

2. PP2300386291 - Băng thun 10cm x 4.5m

3. PP2300386292 - Băng thun 7.5cm x 4,5m

4. PP2300386294 - Bao tóc phẩu thuật xếp

5. PP2300386342 - Dây Garo

6. PP2300386345 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây

7. PP2300386374 - Giấy y tế 40x50cm hoặc 40x25cm

8. PP2300386378 - Khăn phẩu thuật 60*80

9. PP2300386379 - Khẩu trang y tế 3 lớp (hộp/50 cái)

10. PP2300386396 - Ly nha

11. PP2300386422 - Ống hút nước bọt

12. PP2300386557 - Cồn y tế 70 độ

13. PP2300386558 - Cồn y tế 90 độ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303318881
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300386434 - Phim Xquang KTS 20x25cm (8x10in)

2. PP2300386435 - Phim Xquang KTS 25x30cm (10x12in)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310441075
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300386322 - Chất nhầy phẫu thuật

2. PP2300386338 - Dao chọc tiền phòng 15 độ

3. PP2300386340 - Dao mổ phaco (2.2 mm-2.8mm-3.0mm-3.2mm)

4. PP2300386451 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, phi cầu.

5. PP2300386625 - Thuốc nhuộm bao

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302657715
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300386322 - Chất nhầy phẫu thuật

2. PP2300386338 - Dao chọc tiền phòng 15 độ

3. PP2300386340 - Dao mổ phaco (2.2 mm-2.8mm-3.0mm-3.2mm)

4. PP2300386450 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài dải tiêu cự, 1 mảnh.

5. PP2300386451 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, phi cầu.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305969367
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300386438 - Que thử đường huyết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300386549 - Anti A

2. PP2300386550 - Anti AB

3. PP2300386551 - Anti B

4. PP2300386552 - Anti D

5. PP2300386581 - Dung dịch rửa máy điện giải đồ

6. PP2300386596 - Hóa chất nội kiểm máy điện giải đồ

7. PP2300386597 - Hóa chất xác định định lượng chạy trên máy điện giải

8. PP2300386622 - Test tìm kháng nguyên viêm gan siêu vi B HBsAg (Cassette)

9. PP2300386623 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai (Cassette)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101268476
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 110

1. PP2300386459 - Định lượng HBs Ab

2. PP2300386460 - Chất chuẩn HBs Ab

3. PP2300386461 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab

4. PP2300386462 - Định lượng AFP

5. PP2300386463 - Chất chuẩn AFP

6. PP2300386464 - Định lượng CA 15-3

7. PP2300386465 - Chất chuẩn CA 15-3

8. PP2300386466 - Định lượng CEA

9. PP2300386467 - Chất chuẩn CEA

10. PP2300386468 - Định lượng CK-MB

11. PP2300386469 - Chất chuẩn CK-MB

12. PP2300386470 - Định lượng Cortisol

13. PP2300386471 - Chất chuẩn Cortisol

14. PP2300386472 - Định lượng ferritin

15. PP2300386473 - Chất chuẩn Ferritin

16. PP2300386474 - Định lượng Free T3

17. PP2300386475 - Chất chuẩn Free T3

18. PP2300386476 - Định lượng Free T4

19. PP2300386477 - Chất chuẩn Free T4

20. PP2300386478 - Định lượng CA 19-9

21. PP2300386479 - Chất chuẩn CA 19-9

22. PP2300386480 - Phát hiện HBs Ag

23. PP2300386481 - Chất chuẩn HBs Ag

24. PP2300386482 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag

25. PP2300386483 - Định tính HCV Ab

26. PP2300386484 - Chất chuẩn HCV Ab

27. PP2300386485 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3

28. PP2300386486 - Định lượng hFSH

29. PP2300386487 - Chất chuẩn hFSH

30. PP2300386488 - Bán định lượng HIV (Ag/Ab)

31. PP2300386489 - Chất chuẩn HIV Combo V2

32. PP2300386490 - Chất kiểm tra xét nghiệm HIV combo V2

33. PP2300386491 - Định lượng hLH

34. PP2300386492 - Chất chuẩn hLH

35. PP2300386493 - Định lượng hsTnI

36. PP2300386494 - Chất chuẩn hsTnI

37. PP2300386495 - Định lượng total PSA

38. PP2300386496 - Chất chuẩn Hybritech PSA

39. PP2300386497 - Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2

40. PP2300386498 - Định lượng CA 125

41. PP2300386499 - Chất chuẩn CA 125

42. PP2300386500 - Định lượng PAPP-A

43. PP2300386501 - Chất chuẩn PAPP-A

44. PP2300386502 - Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A

45. PP2300386503 - Định lượng Progesterone

46. PP2300386504 - Chất chuẩn Progesterone

47. PP2300386505 - Định lượng Prolactin

48. PP2300386506 - Chất chuẩn Prolactin

49. PP2300386507 - Định tính và định lượng Rubella IgG

50. PP2300386508 - Chất chuẩn Rubella IgG

51. PP2300386509 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG

52. PP2300386510 - Định tính Rubella IgM

53. PP2300386511 - Chất chuẩn Rubella IgM

54. PP2300386512 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM

55. PP2300386513 - Định lượng Sensitive Estradiol

56. PP2300386514 - Chất chuẩn Sensitive Estradiol

57. PP2300386515 - Định lượng sTfR

58. PP2300386516 - Chất chuẩn sTfR

59. PP2300386517 - Chất kiểm tra xét nghiệm sTfR mức 1

60. PP2300386518 - Cơ chất phát quang

61. PP2300386519 - Dung dịch kiểm tra máy

62. PP2300386520 - Định lượng Testosterone

63. PP2300386521 - Chất chuẩn Testosterone

64. PP2300386522 - Định lượng total βhCG

65. PP2300386523 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)

66. PP2300386524 - Định tính và định lượng TOXO IgG

67. PP2300386525 - Chất chuẩn Toxo IgG

68. PP2300386526 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG

69. PP2300386527 - Định tính Toxo IgM

70. PP2300386528 - Chất chuẩn Toxo IgM II

71. PP2300386529 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II

72. PP2300386530 - Định lượng TSH (3rd IS)

73. PP2300386531 - Chất chuẩn TSH (3rd IS)

74. PP2300386532 - Định lượng Unconjugated Estriol

75. PP2300386533 - Chất chuẩn Unconjugated Estriol

76. PP2300386534 - Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2

77. PP2300386535 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3

78. PP2300386536 - Dung dịch rửa máy hàng ngày

79. PP2300386537 - Dung dịch rửa máy hàng ngày

80. PP2300386538 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3

81. PP2300386539 - Định lượng Free PSA

82. PP2300386540 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA

83. PP2300386541 - Định lượng BNP

84. PP2300386542 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP

85. PP2300386543 - Chất chuẩn BNP

86. PP2300386544 - Định lượng PCT

87. PP2300386545 - Chất chuẩn PCT

88. PP2300386546 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)

89. PP2300386547 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)

90. PP2300386548 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)

91. PP2300386554 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1

92. PP2300386555 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2

93. PP2300386585 - Hoá chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người (BIOCHEMISTRY CALIBRATOR (HUMAN))

94. PP2300386586 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT)

95. PP2300386587 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT)

96. PP2300386588 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol

97. PP2300386589 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct

98. PP2300386590 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct

99. PP2300386591 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Creatinine

100. PP2300386592 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Glucose

101. PP2300386593 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides

102. PP2300386594 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Urea-BUN UV

103. PP2300386595 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid

104. PP2300386626 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT)

105. PP2300386627 - Washing Solution 1000ml

106. PP2300386628 - Sample wells (1000)

107. PP2300386629 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein-High Sensitivity (CRP-hs)

108. PP2300386630 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs

109. PP2300386631 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1

110. PP2300386632 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300478598
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300386361 - Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột size S,M,L (hộp/50đôi)

2. PP2300386362 - Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột size S,M,L (Hộp/50đôi)

3. PP2300386363 - Găng phẩu thuật tuyệt trùng số 6.0, 6.5, 7.0, 7.5

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313587604
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300386562 - Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng HIV

2. PP2300386609 - Test nhanh xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng thể kháng HIV 1&2 trong máu

3. PP2300386613 - Test Dengue IgG/IgM (Cassette)

4. PP2300386620 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm HCG

5. PP2300386621 - Test nhanh viêm gan C HCV (Casstte)

6. PP2300386623 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai (Cassette)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304728672
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300386438 - Que thử đường huyết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101442741
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300386322 - Chất nhầy phẫu thuật

2. PP2300386326 - Chỉ Nylon 10/0

3. PP2300386340 - Dao mổ phaco (2.2 mm-2.8mm-3.0mm-3.2mm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300386287 - 'Băng keo cá nhân 2cm x 6cm

2. PP2300386289 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m

3. PP2300386290 - Băng phim dính y tế -W1624

4. PP2300386291 - Băng thun 10cm x 4.5m

5. PP2300386292 - Băng thun 7.5cm x 4,5m

6. PP2300386356 - Gạc cố định kim luồn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312215970
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300386322 - Chất nhầy phẫu thuật

2. PP2300386338 - Dao chọc tiền phòng 15 độ

3. PP2300386340 - Dao mổ phaco (2.2 mm-2.8mm-3.0mm-3.2mm)

4. PP2300386450 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài dải tiêu cự, 1 mảnh.

5. PP2300386451 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, phi cầu.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300386434 - Phim Xquang KTS 20x25cm (8x10in)

2. PP2300386435 - Phim Xquang KTS 25x30cm (10x12in)

3. PP2300386574 - Dung dịch nội kiểm mức cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu

4. PP2300386575 - Dung dịch nội kiểm mức thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu

5. PP2300386576 - Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu

6. PP2300386577 - Dung dịch pha loãng

7. PP2300386578 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu cho CBC

8. PP2300386579 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu cho DIFF

9. PP2300386580 - Dung dịch rửa đậm đặc

10. PP2300386582 - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu

11. PP2300386599 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ

12. PP2300386600 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu, dạng dung dịch. Bao gồm 2 mức nồng độ

13. PP2300386607 - Que thử nước tiểu dành cho máy xét nghiệm nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001614229
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300386434 - Phim Xquang KTS 20x25cm (8x10in)

2. PP2300386435 - Phim Xquang KTS 25x30cm (10x12in)

3. PP2300386598 - Ketamin (Strip 5mm)

4. PP2300386601 - Methamphetamin (Strip 5mm)

5. PP2300386602 - Morphin/Heroin (Strip 5mm)

6. PP2300386608 - Quick Test THC (Strip 4.0)

7. PP2300386610 - Test Amphetamin

8. PP2300386611 - Test chẩn đoán phân biệt 4 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin)

9. PP2300386612 - Test chẩn đoán phân biệt 5 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin, Ketamin)

10. PP2300386618 - Test Marijuana (THC) (Strip 5mm)

11. PP2300386623 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai (Cassette)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300386423 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml

2. PP2300386424 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su

3. PP2300386426 - Ống nghiệm Heparin

4. PP2300386427 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn

5. PP2300386428 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ

6. PP2300386429 - Ống nghiệm Chimigly

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302204137
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300386456 - Túi ép dẹp 15cm x 200m

2. PP2300386458 - Túi ép dẹp tiệt trùng 20cm x 200m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300386361 - Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột size S,M,L (hộp/50đôi)

2. PP2300386362 - Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột size S,M,L (Hộp/50đôi)

3. PP2300386363 - Găng phẩu thuật tuyệt trùng số 6.0, 6.5, 7.0, 7.5

4. PP2300386456 - Túi ép dẹp 15cm x 200m

5. PP2300386458 - Túi ép dẹp tiệt trùng 20cm x 200m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107286256
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300386452 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đa tiêu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312862086
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300386581 - Dung dịch rửa máy điện giải đồ

2. PP2300386596 - Hóa chất nội kiểm máy điện giải đồ

3. PP2300386597 - Hóa chất xác định định lượng chạy trên máy điện giải

4. PP2300386608 - Quick Test THC (Strip 4.0)

5. PP2300386611 - Test chẩn đoán phân biệt 4 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305253502
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300386282 - Airway nhựa

2. PP2300386295 - Bộ dây truyền dịch

3. PP2300386341 - Dây cầu nối oxy 2m

4. PP2300386343 - Dây hút đàm nhớt

5. PP2300386344 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em, sơ sinh

6. PP2300386347 - Điện cực tim

7. PP2300386380 - Khóa 3 chia (có dây)

8. PP2300386381 - Khóa 3 chia (không dây)

9. PP2300386382 - Kim luồn 22

10. PP2300386383 - Kim luồn 24

11. PP2300386384 - Kim luồn số 18

12. PP2300386387 - Kim rút thuốc 18G

13. PP2300386388 - Kim cánh bướm

14. PP2300386389 - Kim châm cứu các số

15. PP2300386390 - Kim lấy máu (Lancets Economy)

16. PP2300386397 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em

17. PP2300386405 - Mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask+ dây oxy+ bầu đựng thuốc)

18. PP2300386430 - Ống nội khí quản có bóng các số 4.5, 5.5, 6.0, 6.5

19. PP2300386431 - Ống nội khí quản đường miệng có bóng từ số 7.0

20. PP2300386432 - Ống nội khí quản đường miệng có bóng từ số 7.5

21. PP2300386441 - Suction số 12-dây hút đàm

22. PP2300386442 - Suction số 14-dây hút đàm

23. PP2300386443 - Suction số 16- dây hút đàm

24. PP2300386444 - Suction số 8- Dây hút đàm

25. PP2300386447 - Thông foley 2 nhánh các size

26. PP2300386448 - Thông tiểu 1 nhánh các cỡ

27. PP2300386455 - Túi đựng nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700303206
Tỉnh
Bình Dương
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300386316 - Cassette Laureate

2. PP2300386451 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, phi cầu.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303669801
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300386323 - Chỉ Nylon 5/0, kim tam giác 16mm

2. PP2300386324 - Chỉ Nylon 6/0, kim tam giác

3. PP2300386325 - Chỉ Nylon 7/0

4. PP2300386327 - Chỉ Nylon số 2/0, kim tam giác

5. PP2300386328 - Chỉ Nylon số 3/0, kim tam giác

6. PP2300386329 - Chỉ Nylon số 4/0, kim tam giác

7. PP2300386330 - Chỉ Silk 3/0 kim tròn

8. PP2300386331 - Chỉ Silk số 3/0 kim tam giác

9. PP2300386332 - Chỉ Silk số 4/0, kim tam giác

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315765965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300386598 - Ketamin (Strip 5mm)

2. PP2300386601 - Methamphetamin (Strip 5mm)

3. PP2300386602 - Morphin/Heroin (Strip 5mm)

4. PP2300386608 - Quick Test THC (Strip 4.0)

5. PP2300386610 - Test Amphetamin

6. PP2300386611 - Test chẩn đoán phân biệt 4 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin)

7. PP2300386612 - Test chẩn đoán phân biệt 5 chất gây nghiện (Morphin, THC, Methamphetamin, Amphetamin, Ketamin)

8. PP2300386618 - Test Marijuana (THC) (Strip 5mm)

9. PP2300386620 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm HCG

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315112885
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300386322 - Chất nhầy phẫu thuật

2. PP2300386338 - Dao chọc tiền phòng 15 độ

3. PP2300386340 - Dao mổ phaco (2.2 mm-2.8mm-3.0mm-3.2mm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304852895
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300386436 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311733313
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300386599 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, dạng đông khô. Bao gồm 2 mức nồng độ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101471478
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300386296 - Bơm tiêm 1ml

2. PP2300386297 - Bơm tiêm 20ml

3. PP2300386298 - Bơm tiêm 10ml

4. PP2300386299 - Bơm tiêm 3ml

5. PP2300386300 - Bơm tiêm 50 ml

6. PP2300386301 - Bơm tiêm 5ml

7. PP2300386306 - Bông vuông (Gòn viên)

8. PP2300386308 - Bông y tế thấm nước ki lô

9. PP2300386358 - Gạc phẫu thuật 10*10cm* 8 lớp, tiệt trùng

10. PP2300386359 - Gạc phẩu thuật 5*6.5*12 lớp vô trùng

11. PP2300386387 - Kim rút thuốc 18G

12. PP2300386389 - Kim châm cứu các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305715041
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300386559 - Cột sắc kí xét nghiệm định lượng HbA1c

2. PP2300386570 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c

3. PP2300386571 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c

4. PP2300386572 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c

5. PP2300386573 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c

Đã xem: 13

aztest thi nang bac nang luong quang cao
Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.

Bạn có thể sử dụng tài khoản ở DauThau.info để đăng nhập trên DauThau.Net và ngược lại!

Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký.

Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí! Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info và DauThau.Net

Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao
Thống kê
  • 6579 dự án đang đợi nhà thầu
  • 715 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 1329 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 19568 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 33299 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Chuyên viên tư vấn đang hỗ trợ bạn
Bạn chưa đăng nhập.
Để xem thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký nếu chưa có tài khoản.
Việc đăng ký rất đơn giản và hoàn toàn miễn phí.
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây