Mua sắm Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm đợt 1 năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Gói thầu
Mua sắm Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm đợt 1 năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai
Chủ đầu tư
Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
“Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm đợt 1 năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai”.
Thời gian thực hiện hợp đồng
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu của đơn vị
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Hình thức HĐ
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 16/11/2023
Hoàn thành vào
09:55 16/11/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số nhà thầu
40
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300366055
Băng Đựng Hóa Chất Sterrad 100S- Cassette
vn0100109699
90
30.000.000
120
1
PP2300366056
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho máy hấp tiệt trùng hơi nước
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn0313017347
90
548.000
120
vn0103686870
90
3.081.000
120
vn0400101404
90
26.000.000
120
2
PP2300366057
Chỉ thị hoá học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 3 thông số
vn0304061396
90
3.826.000
120
vn0305398057
90
21.103.000
120
vn0313017347
90
548.000
120
vn0103686870
90
3.081.000
120
vn0300483319
90
51.733.000
120
3
PP2300366058
Test thử lò hấp 27,9cm x 21,6cm
vn0305398057
90
21.103.000
120
vn0300483319
90
51.733.000
120
4
PP2300366059
Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ
vn0313110385
90
20.000.000
120
vn0305398057
90
21.103.000
120
vn0100109699
90
30.000.000
120
5
PP2300366060
Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme 1L
vn0313110385
90
20.000.000
120
vn0305398057
90
21.103.000
120
vn0103686870
90
3.081.000
120
vn0300483319
90
51.733.000
120
vn0100109699
90
30.000.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
6
PP2300366061
Nước rửa tay sát khuẩn dùng trong y tế
vn0313110385
90
20.000.000
120
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0305398057
90
21.103.000
120
vn0300483319
90
51.733.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
7
PP2300366062
Viên sủi khử khuẩn 2,5g
vn0300483319
90
51.733.000
120
vn0100109699
90
30.000.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
8
PP2300366063
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn0302204137
90
160.650.000
120
vn0302408317
90
3.690.000
120
vn0100109699
90
30.000.000
120
vn0400101404
90
26.000.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
9
PP2300366064
Giấy in 2 lớp dùng cho máy Sterrad 100S
vn0100109699
90
30.000.000
120
10
PP2300366065
Túi ép dẹp dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt
vn6000371421
90
344.250.120
120
vn0304061396
90
3.826.000
120
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn0313017347
90
548.000
120
vn0302204137
90
160.650.000
120
vn0302408317
90
3.690.000
120
11
PP2300366066
Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt
vn0304061396
90
3.826.000
120
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn0302204137
90
160.650.000
120
vn0302408317
90
3.690.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
12
PP2300366067
Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt
vn0304061396
90
3.826.000
120
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn0302204137
90
160.650.000
120
vn0302408317
90
3.690.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
13
PP2300366068
Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt
vn0304061396
90
3.826.000
120
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn0302204137
90
160.650.000
120
vn0302408317
90
3.690.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
14
PP2300366069
Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt
vn0304061396
90
3.826.000
120
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn0302204137
90
160.650.000
120
vn0302408317
90
3.690.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
15
PP2300366070
Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 1 kim tròn
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312268965
90
32.000.000
125
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
16
PP2300366071
Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 2/0 kim tròn
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
17
PP2300366072
Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 3/0 kim tròn
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
18
PP2300366073
Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 4/0 kim tròn
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312268965
90
32.000.000
125
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
19
PP2300366074
Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 4/0, kim tam giác
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
20
PP2300366075
Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 5/0, kim tam giác
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0401895647
90
33.072.000
120
21
PP2300366076
Chỉ tiêu đa sợi, sợi bện số 1 kim đầu tù khâu gan
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
22
PP2300366077
Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 9/0
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0401895647
90
33.072.000
120
23
PP2300366078
Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 8/0
vn0401736580
90
20.692.000
120
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0401895647
90
33.072.000
120
24
PP2300366079
Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 7/0
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
25
PP2300366080
Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 6/0
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
26
PP2300366081
Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 5/0
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
27
PP2300366082
Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 4/0
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
28
PP2300366083
Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 3/0
vn0303244037
90
25.000.000
125
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
29
PP2300366084
Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 2/0
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
30
PP2300366085
Chỉ Nylon số 1 kim tam giác
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312268965
90
32.000.000
125
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
31
PP2300366086
Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn4101450299
90
4.667.000
120
vn0312268965
90
32.000.000
125
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn0107580434
90
22.775.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
32
PP2300366087
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn4101450299
90
4.667.000
120
vn0312268965
90
32.000.000
125
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn0107580434
90
22.775.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
33
PP2300366088
Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312268965
90
32.000.000
125
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn0107580434
90
22.775.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
34
PP2300366089
Chỉ Nylon 5/0 Kim Tam Giác
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn0107580434
90
22.775.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
35
PP2300366090
Chỉ Nylon 7/0 Kim Tam Giác
vn0401736580
90
20.692.000
120
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
36
PP2300366091
Chỉ Nylon 10/0
vn0401736580
90
20.692.000
120
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
37
PP2300366092
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn
vn0401736580
90
20.692.000
120
vn0303244037
90
25.000.000
125
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn1702172770
90
14.724.000
120
vn0312268965
90
32.000.000
125
vn0303445745
90
179.179.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn0300483319
90
51.733.000
120
vn0107580434
90
22.775.000
120
vn0400101404
90
26.000.000
120
38
PP2300366093
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312268965
90
32.000.000
125
vn0303445745
90
179.179.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn0300483319
90
51.733.000
120
vn0107580434
90
22.775.000
120
vn0400101404
90
26.000.000
120
39
PP2300366094
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0
vn0303244037
90
25.000.000
125
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn1702172770
90
14.724.000
120
vn0312268965
90
32.000.000
125
vn0303445745
90
179.179.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn0300483319
90
51.733.000
120
vn0107580434
90
22.775.000
120
vn0400101404
90
26.000.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
40
PP2300366095
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0
vn0401736580
90
20.692.000
120
vn0303244037
90
25.000.000
125
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312268965
90
32.000.000
125
vn0303445745
90
179.179.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn0300483319
90
51.733.000
120
vn0400101404
90
26.000.000
120
41
PP2300366096
Chỉ Silk số 1 Không Kim Nhiều Sợi
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
42
PP2300366097
Chỉ Silk 2/0 Không Kim Nhiều Sợi
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
43
PP2300366098
Chỉ Silk 2/0 Kim Tam Giác
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312268965
90
32.000.000
125
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
44
PP2300366099
Chỉ Silk 2/0 Kim Tròn
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn4101450299
90
4.667.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
45
PP2300366100
Chỉ Silk 3/0 Không Kim Nhiều Sợi
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
46
PP2300366101
Chỉ Silk 3/0 Kim Tam Giác
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312268965
90
32.000.000
125
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
47
PP2300366102
Chỉ Silk 3/0 Kim Tròn
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn4101450299
90
4.667.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
48
PP2300366103
Chỉ Silk 4/0 Kim Tam Giác
vn6000420044
90
23.603.000
120
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
49
PP2300366104
Chỉ Silk 4/0 Kim Tròn
vn4100730085
90
42.000.000
120
vn0312041033
90
26.050.000
121
vn0401895647
90
33.072.000
120
vn6000371421
90
344.250.120
120
Thông tin nhà thầu tham dự:
Số nhà thầu: 40
Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313110385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300366059 - Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ

2. PP2300366060 - Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme 1L

3. PP2300366061 - Nước rửa tay sát khuẩn dùng trong y tế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401736580
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300366078 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 8/0

2. PP2300366090 - Chỉ Nylon 7/0 Kim Tam Giác

3. PP2300366091 - Chỉ Nylon 10/0

4. PP2300366092 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn

5. PP2300366095 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0

6. PP2300366111 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi hợp chất Polydioxanone số 3/0

7. PP2300366112 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1

8. PP2300366113 - Chỉ phẫu thuật Kháng khuẩn số 2/0

9. PP2300366114 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0

10. PP2300366116 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi số 3/0

11. PP2300366117 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi số 2/0

12. PP2300366119 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0

13. PP2300366219 - Ống thông niệu quản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311829625
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
3 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300366121 - Miếng ghép cột sống trong phẫu thuật cột sống lưng cong các cỡ

2. PP2300366122 - Miếng ghép đĩa đệm cổ các cỡ (Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống cổ các cỡ)

3. PP2300366123 - Nẹp dọc tròn 5,5mm x 500mm

4. PP2300366124 - Vít đa trục các cỡ

5. PP2300366132 - Vít đa trục công nghệ 2 bước ren, titan, các cỡ

6. PP2300366140 - Nẹp dọc cứng loại Cobalt Chrome, đk 4,75mm

7. PP2300366141 - Thanh nối ngang (nẹp nối ngang) cột sống ngực, lưng

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314953878
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
1 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300366121 - Miếng ghép cột sống trong phẫu thuật cột sống lưng cong các cỡ

2. PP2300366124 - Vít đa trục các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304061396
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300366057 - Chỉ thị hoá học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 3 thông số

2. PP2300366065 - Túi ép dẹp dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

3. PP2300366066 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

4. PP2300366067 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

5. PP2300366068 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

6. PP2300366069 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303244037
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
125 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300366083 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 3/0

2. PP2300366092 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn

3. PP2300366094 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0

4. PP2300366095 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0

5. PP2300366110 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi hợp chất Polydioxanone số 2/0

6. PP2300366111 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi hợp chất Polydioxanone số 3/0

7. PP2300366112 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1

8. PP2300366113 - Chỉ phẫu thuật Kháng khuẩn số 2/0

9. PP2300366114 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401340331
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
5 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300366112 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1

2. PP2300366113 - Chỉ phẫu thuật Kháng khuẩn số 2/0

3. PP2300366114 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0

4. PP2300366115 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 4/0

5. PP2300366116 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi số 3/0

6. PP2300366117 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi số 2/0

7. PP2300366118 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 4/0

8. PP2300366119 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0

9. PP2300366120 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 8/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000420044
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300366056 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho máy hấp tiệt trùng hơi nước

2. PP2300366063 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

3. PP2300366065 - Túi ép dẹp dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

4. PP2300366066 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

5. PP2300366067 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

6. PP2300366068 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

7. PP2300366069 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

8. PP2300366070 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 1 kim tròn

9. PP2300366072 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 3/0 kim tròn

10. PP2300366092 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn

11. PP2300366093 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0

12. PP2300366094 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0

13. PP2300366099 - Chỉ Silk 2/0 Kim Tròn

14. PP2300366102 - Chỉ Silk 3/0 Kim Tròn

15. PP2300366103 - Chỉ Silk 4/0 Kim Tam Giác

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100730085
Tỉnh
Bình Định
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2300366061 - Nước rửa tay sát khuẩn dùng trong y tế

2. PP2300366070 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 1 kim tròn

3. PP2300366071 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 2/0 kim tròn

4. PP2300366072 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 3/0 kim tròn

5. PP2300366073 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 4/0 kim tròn

6. PP2300366074 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 4/0, kim tam giác

7. PP2300366075 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 5/0, kim tam giác

8. PP2300366076 - Chỉ tiêu đa sợi, sợi bện số 1 kim đầu tù khâu gan

9. PP2300366077 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 9/0

10. PP2300366078 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 8/0

11. PP2300366079 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 7/0

12. PP2300366080 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 6/0

13. PP2300366081 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 5/0

14. PP2300366082 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 4/0

15. PP2300366083 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 3/0

16. PP2300366084 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 2/0

17. PP2300366085 - Chỉ Nylon số 1 kim tam giác

18. PP2300366086 - Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác

19. PP2300366087 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác

20. PP2300366088 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác

21. PP2300366089 - Chỉ Nylon 5/0 Kim Tam Giác

22. PP2300366090 - Chỉ Nylon 7/0 Kim Tam Giác

23. PP2300366091 - Chỉ Nylon 10/0

24. PP2300366092 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn

25. PP2300366093 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0

26. PP2300366094 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0

27. PP2300366095 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0

28. PP2300366096 - Chỉ Silk số 1 Không Kim Nhiều Sợi

29. PP2300366097 - Chỉ Silk 2/0 Không Kim Nhiều Sợi

30. PP2300366098 - Chỉ Silk 2/0 Kim Tam Giác

31. PP2300366099 - Chỉ Silk 2/0 Kim Tròn

32. PP2300366100 - Chỉ Silk 3/0 Không Kim Nhiều Sợi

33. PP2300366101 - Chỉ Silk 3/0 Kim Tam Giác

34. PP2300366102 - Chỉ Silk 3/0 Kim Tròn

35. PP2300366103 - Chỉ Silk 4/0 Kim Tam Giác

36. PP2300366104 - Chỉ Silk 4/0 Kim Tròn

37. PP2300366105 - Chỉ Silk 5/0 Kim Tam Giác

38. PP2300366106 - Chỉ Silk 6/0 Kim Tam Giác

39. PP2300366107 - Chỉ Silk Số 1 Kim Tròn

40. PP2300366108 - Chỉ Thép Khâu Xương Bánh Chè (Patellaset)

41. PP2300366109 - Chỉ tiêu đa sợi số 8/0

42. PP2300366110 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi hợp chất Polydioxanone số 2/0

43. PP2300366111 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi hợp chất Polydioxanone số 3/0

44. PP2300366219 - Ống thông niệu quản

45. PP2300366223 - Rọ lấy sỏi

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401321018
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300366174 - Kim nha khoa

2. PP2300366218 - Dây dẫn đường mềm (Guide wire hydrophilic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1702172770
Tỉnh
Kiên Giang
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300366092 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn

2. PP2300366094 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305398057
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300366057 - Chỉ thị hoá học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 3 thông số

2. PP2300366058 - Test thử lò hấp 27,9cm x 21,6cm

3. PP2300366059 - Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ

4. PP2300366060 - Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme 1L

5. PP2300366061 - Nước rửa tay sát khuẩn dùng trong y tế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313017347
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300366056 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho máy hấp tiệt trùng hơi nước

2. PP2300366057 - Chỉ thị hoá học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 3 thông số

3. PP2300366065 - Túi ép dẹp dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312141366
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300366202 - Nhóm 1 Hóa chất máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ tự động

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4101450299
Tỉnh
Bình Định
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300366086 - Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác

2. PP2300366087 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác

3. PP2300366099 - Chỉ Silk 2/0 Kim Tròn

4. PP2300366102 - Chỉ Silk 3/0 Kim Tròn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305253502
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300366209 - Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi

2. PP2300366216 - Dây dẫn đường cứng (Guide wire PTFE)

3. PP2300366220 - Sonde tiểu Foley Silicon 2 nhánh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312268965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
125 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300366070 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 1 kim tròn

2. PP2300366073 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 4/0 kim tròn

3. PP2300366085 - Chỉ Nylon số 1 kim tam giác

4. PP2300366086 - Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác

5. PP2300366087 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác

6. PP2300366088 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác

7. PP2300366092 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn

8. PP2300366093 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0

9. PP2300366094 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0

10. PP2300366095 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0

11. PP2300366098 - Chỉ Silk 2/0 Kim Tam Giác

12. PP2300366101 - Chỉ Silk 3/0 Kim Tam Giác

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305127353
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300366223 - Rọ lấy sỏi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103686870
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300366056 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho máy hấp tiệt trùng hơi nước

2. PP2300366057 - Chỉ thị hoá học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 3 thông số

3. PP2300366060 - Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme 1L

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101147344
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300366121 - Miếng ghép cột sống trong phẫu thuật cột sống lưng cong các cỡ

2. PP2300366122 - Miếng ghép đĩa đệm cổ các cỡ (Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống cổ các cỡ)

3. PP2300366123 - Nẹp dọc tròn 5,5mm x 500mm

4. PP2300366124 - Vít đa trục các cỡ

5. PP2300366125 - Vít khóa trong tự gãy

6. PP2300366126 - Nẹp Chẩm Cổ Uốn Sẵn 3,2 x 200mm

7. PP2300366127 - Nẹp dọc tròn đk 3,2mm x 240mm

8. PP2300366128 - Vít chẩm đk 4,0mm, các cỡ

9. PP2300366129 - Vít khóa trong M6 dùng cho cột sống cổ lối sau

10. PP2300366130 - Vít cột sống cổ lối sau các cỡ

11. PP2300366131 - Miếng ghép đĩa đệm dùng độc lập.

12. PP2300366132 - Vít đa trục công nghệ 2 bước ren, titan, các cỡ

13. PP2300366133 - Vít khóa trong siết cứng, tự ngắt cho vít 2 bước ren, titan

14. PP2300366134 - Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít cỡ 19mm ~ 30mm

15. PP2300366135 - Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 32,5mm ~ 47,5mm

16. PP2300366136 - Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 50mm ~ 67,5mm

17. PP2300366137 - Vít xốp đơn hướng tự taro

18. PP2300366140 - Nẹp dọc cứng loại Cobalt Chrome, đk 4,75mm

19. PP2300366141 - Thanh nối ngang (nẹp nối ngang) cột sống ngực, lưng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303445745
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300366092 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn

2. PP2300366093 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0

3. PP2300366094 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0

4. PP2300366095 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0

5. PP2300366112 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1

6. PP2300366113 - Chỉ phẫu thuật Kháng khuẩn số 2/0

7. PP2300366114 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0

8. PP2300366115 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 4/0

9. PP2300366118 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 4/0

10. PP2300366119 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0

11. PP2300366121 - Miếng ghép cột sống trong phẫu thuật cột sống lưng cong các cỡ

12. PP2300366123 - Nẹp dọc tròn 5,5mm x 500mm

13. PP2300366124 - Vít đa trục các cỡ

14. PP2300366125 - Vít khóa trong tự gãy

15. PP2300366131 - Miếng ghép đĩa đệm dùng độc lập.

16. PP2300366132 - Vít đa trục công nghệ 2 bước ren, titan, các cỡ

17. PP2300366133 - Vít khóa trong siết cứng, tự ngắt cho vít 2 bước ren, titan

18. PP2300366139 - Xương ghép nhân tạo khử khoáng DBM, loại 1cc

19. PP2300366140 - Nẹp dọc cứng loại Cobalt Chrome, đk 4,75mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312041033
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
121 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300366079 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 7/0

2. PP2300366080 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 6/0

3. PP2300366081 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 5/0

4. PP2300366082 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 4/0

5. PP2300366083 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 3/0

6. PP2300366084 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 2/0

7. PP2300366085 - Chỉ Nylon số 1 kim tam giác

8. PP2300366086 - Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác

9. PP2300366087 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác

10. PP2300366088 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác

11. PP2300366089 - Chỉ Nylon 5/0 Kim Tam Giác

12. PP2300366090 - Chỉ Nylon 7/0 Kim Tam Giác

13. PP2300366091 - Chỉ Nylon 10/0

14. PP2300366092 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn

15. PP2300366093 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0

16. PP2300366094 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0

17. PP2300366095 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0

18. PP2300366098 - Chỉ Silk 2/0 Kim Tam Giác

19. PP2300366099 - Chỉ Silk 2/0 Kim Tròn

20. PP2300366101 - Chỉ Silk 3/0 Kim Tam Giác

21. PP2300366102 - Chỉ Silk 3/0 Kim Tròn

22. PP2300366103 - Chỉ Silk 4/0 Kim Tam Giác

23. PP2300366104 - Chỉ Silk 4/0 Kim Tròn

24. PP2300366105 - Chỉ Silk 5/0 Kim Tam Giác

25. PP2300366106 - Chỉ Silk 6/0 Kim Tam Giác

26. PP2300366107 - Chỉ Silk Số 1 Kim Tròn

27. PP2300366109 - Chỉ tiêu đa sợi số 8/0

28. PP2300366120 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 8/0

Không đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312622006
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do không đáp ứng
Nhà thầu không đạt tại bước Đánh giá Năng lực kinh nghiệm
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300366209 - Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi

2. PP2300366216 - Dây dẫn đường cứng (Guide wire PTFE)

3. PP2300366217 - Bộ dẫn lưu thận ra da

4. PP2300366218 - Dây dẫn đường mềm (Guide wire hydrophilic)

5. PP2300366222 - Stent Tiết Niệu

6. PP2300366223 - Rọ lấy sỏi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401895647
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
3 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2300366070 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 1 kim tròn

2. PP2300366071 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 2/0 kim tròn

3. PP2300366072 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 3/0 kim tròn

4. PP2300366073 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 4/0 kim tròn

5. PP2300366074 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 4/0, kim tam giác

6. PP2300366075 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 5/0, kim tam giác

7. PP2300366077 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 9/0

8. PP2300366078 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 8/0

9. PP2300366079 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 7/0

10. PP2300366080 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 6/0

11. PP2300366081 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 5/0

12. PP2300366082 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 4/0

13. PP2300366083 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 3/0

14. PP2300366084 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 2/0

15. PP2300366085 - Chỉ Nylon số 1 kim tam giác

16. PP2300366086 - Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác

17. PP2300366087 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác

18. PP2300366088 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác

19. PP2300366089 - Chỉ Nylon 5/0 Kim Tam Giác

20. PP2300366090 - Chỉ Nylon 7/0 Kim Tam Giác

21. PP2300366091 - Chỉ Nylon 10/0

22. PP2300366092 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn

23. PP2300366093 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0

24. PP2300366094 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0

25. PP2300366095 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0

26. PP2300366098 - Chỉ Silk 2/0 Kim Tam Giác

27. PP2300366099 - Chỉ Silk 2/0 Kim Tròn

28. PP2300366101 - Chỉ Silk 3/0 Kim Tam Giác

29. PP2300366102 - Chỉ Silk 3/0 Kim Tròn

30. PP2300366103 - Chỉ Silk 4/0 Kim Tam Giác

31. PP2300366104 - Chỉ Silk 4/0 Kim Tròn

32. PP2300366105 - Chỉ Silk 5/0 Kim Tam Giác

33. PP2300366106 - Chỉ Silk 6/0 Kim Tam Giác

34. PP2300366107 - Chỉ Silk Số 1 Kim Tròn

35. PP2300366110 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi hợp chất Polydioxanone số 2/0

36. PP2300366111 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi hợp chất Polydioxanone số 3/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303224087
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300366121 - Miếng ghép cột sống trong phẫu thuật cột sống lưng cong các cỡ

2. PP2300366122 - Miếng ghép đĩa đệm cổ các cỡ (Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống cổ các cỡ)

3. PP2300366123 - Nẹp dọc tròn 5,5mm x 500mm

4. PP2300366124 - Vít đa trục các cỡ

5. PP2300366125 - Vít khóa trong tự gãy

6. PP2300366131 - Miếng ghép đĩa đệm dùng độc lập.

7. PP2300366132 - Vít đa trục công nghệ 2 bước ren, titan, các cỡ

8. PP2300366133 - Vít khóa trong siết cứng, tự ngắt cho vít 2 bước ren, titan

9. PP2300366134 - Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít cỡ 19mm ~ 30mm

10. PP2300366135 - Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 32,5mm ~ 47,5mm

11. PP2300366136 - Nẹp cổ trước kèm khoá mũ vít 50mm ~ 67,5mm

12. PP2300366137 - Vít xốp đơn hướng tự taro

13. PP2300366141 - Thanh nối ngang (nẹp nối ngang) cột sống ngực, lưng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302204137
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300366063 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

2. PP2300366065 - Túi ép dẹp dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

3. PP2300366066 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

4. PP2300366067 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

5. PP2300366068 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

6. PP2300366069 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

7. PP2300366121 - Miếng ghép cột sống trong phẫu thuật cột sống lưng cong các cỡ

8. PP2300366123 - Nẹp dọc tròn 5,5mm x 500mm

9. PP2300366124 - Vít đa trục các cỡ

10. PP2300366125 - Vít khóa trong tự gãy

11. PP2300366141 - Thanh nối ngang (nẹp nối ngang) cột sống ngực, lưng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310623082
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300366218 - Dây dẫn đường mềm (Guide wire hydrophilic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300366057 - Chỉ thị hoá học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 3 thông số

2. PP2300366058 - Test thử lò hấp 27,9cm x 21,6cm

3. PP2300366060 - Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme 1L

4. PP2300366061 - Nước rửa tay sát khuẩn dùng trong y tế

5. PP2300366062 - Viên sủi khử khuẩn 2,5g

6. PP2300366092 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn

7. PP2300366093 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0

8. PP2300366094 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0

9. PP2300366095 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0

10. PP2300366118 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 4/0

11. PP2300366119 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 2/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107580434
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300366086 - Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác

2. PP2300366087 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác

3. PP2300366088 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác

4. PP2300366089 - Chỉ Nylon 5/0 Kim Tam Giác

5. PP2300366092 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn

6. PP2300366093 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0

7. PP2300366094 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300366063 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

2. PP2300366065 - Túi ép dẹp dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

3. PP2300366066 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

4. PP2300366067 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

5. PP2300366068 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

6. PP2300366069 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314896845
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300366205 - Quả hấp phụ máu dùng 1 lần thể tích hấp phụ 130ml

2. PP2300366206 - Quả hấp phụ máu dùng 1 lần thể tích hấp phụ 230ml

3. PP2300366211 - Quả lọc máu hấp phụ Cytokin HA330 hoặc tương đương

4. PP2300366212 - Quả lọc hấp phụ điều trị suy gan HA330-II hoặc tương đương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001614229
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300366200 - Que thử nước tiểu 13 thông số

2. PP2300366201 - Que thử nước tiểu 11 thông số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309068162
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300366203 - Nhóm 2. Sinh phẩm máy đông máu tự động

2. PP2300366204 - Nhóm 3. Hóa chất Máy phân tích huyết học 5 thành phần, 28 thông số chính

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300366055 - Băng Đựng Hóa Chất Sterrad 100S- Cassette

2. PP2300366059 - Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ

3. PP2300366060 - Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme 1L

4. PP2300366062 - Viên sủi khử khuẩn 2,5g

5. PP2300366063 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

6. PP2300366064 - Giấy in 2 lớp dùng cho máy Sterrad 100S

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300366205 - Quả hấp phụ máu dùng 1 lần thể tích hấp phụ 130ml

2. PP2300366206 - Quả hấp phụ máu dùng 1 lần thể tích hấp phụ 230ml

3. PP2300366211 - Quả lọc máu hấp phụ Cytokin HA330 hoặc tương đương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102637711
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300366214 - Túi nước cao su

2. PP2300366215 - Bình điện dung

3. PP2300366216 - Dây dẫn đường cứng (Guide wire PTFE)

4. PP2300366217 - Bộ dẫn lưu thận ra da

5. PP2300366218 - Dây dẫn đường mềm (Guide wire hydrophilic)

6. PP2300366219 - Ống thông niệu quản

7. PP2300366220 - Sonde tiểu Foley Silicon 2 nhánh

8. PP2300366221 - Điện cực dùng cho máy tán sỏi ngoài cơ thể

9. PP2300366222 - Stent Tiết Niệu

10. PP2300366223 - Rọ lấy sỏi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300366056 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho máy hấp tiệt trùng hơi nước

2. PP2300366063 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

3. PP2300366092 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1 kim tròn

4. PP2300366093 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0

5. PP2300366094 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0

6. PP2300366095 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0

7. PP2300366110 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi hợp chất Polydioxanone số 2/0

8. PP2300366111 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi hợp chất Polydioxanone số 3/0

9. PP2300366209 - Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi

10. PP2300366216 - Dây dẫn đường cứng (Guide wire PTFE)

11. PP2300366218 - Dây dẫn đường mềm (Guide wire hydrophilic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310913521
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300366201 - Que thử nước tiểu 11 thông số

2. PP2300366202 - Nhóm 1 Hóa chất máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ tự động

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103672941
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
2 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300366223 - Rọ lấy sỏi

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
365 Ngày
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2300366060 - Dung dịch tẩy rửa hoạt tính enzyme 1L

2. PP2300366061 - Nước rửa tay sát khuẩn dùng trong y tế

3. PP2300366062 - Viên sủi khử khuẩn 2,5g

4. PP2300366063 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học

5. PP2300366065 - Túi ép dẹp dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

6. PP2300366066 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

7. PP2300366067 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

8. PP2300366068 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

9. PP2300366069 - Túi ép phồng dạng cuộn dùng cho máy hấp ướt

10. PP2300366070 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 1 kim tròn

11. PP2300366071 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 2/0 kim tròn

12. PP2300366072 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 3/0 kim tròn

13. PP2300366073 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 4/0 kim tròn

14. PP2300366074 - Chỉ tiêu đơn sợi tan chậm số 4/0, kim tam giác

15. PP2300366076 - Chỉ tiêu đa sợi, sợi bện số 1 kim đầu tù khâu gan

16. PP2300366083 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene số 3/0

17. PP2300366085 - Chỉ Nylon số 1 kim tam giác

18. PP2300366086 - Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác

19. PP2300366087 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác

20. PP2300366088 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác

21. PP2300366089 - Chỉ Nylon 5/0 Kim Tam Giác

22. PP2300366090 - Chỉ Nylon 7/0 Kim Tam Giác

23. PP2300366094 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0

24. PP2300366096 - Chỉ Silk số 1 Không Kim Nhiều Sợi

25. PP2300366097 - Chỉ Silk 2/0 Không Kim Nhiều Sợi

26. PP2300366098 - Chỉ Silk 2/0 Kim Tam Giác

27. PP2300366099 - Chỉ Silk 2/0 Kim Tròn

28. PP2300366100 - Chỉ Silk 3/0 Không Kim Nhiều Sợi

29. PP2300366101 - Chỉ Silk 3/0 Kim Tam Giác

30. PP2300366102 - Chỉ Silk 3/0 Kim Tròn

31. PP2300366103 - Chỉ Silk 4/0 Kim Tam Giác

32. PP2300366104 - Chỉ Silk 4/0 Kim Tròn

33. PP2300366105 - Chỉ Silk 5/0 Kim Tam Giác

34. PP2300366106 - Chỉ Silk 6/0 Kim Tam Giác

35. PP2300366201 - Que thử nước tiểu 11 thông số

36. PP2300366207 - Bộ dây và màng lọc tách huyết tương cho máy OMNI

37. PP2300366208 - Bộ dây và quả lọc máu liên tục kết hợp quả lọc hấp phụ dùng cho máy OMNI

38. PP2300366209 - Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi

39. PP2300366210 - Bộ dây và quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI

40. PP2300366213 - TÚI XẢ OMNI

Đã xem: 18

Banner dai - thi trac nghiem dau thau
Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.

Bạn có thể sử dụng tài khoản ở DauThau.info để đăng nhập trên DauThau.Net và ngược lại!

Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký.

Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí! Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info và DauThau.Net

Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao
Thống kê
  • 6579 dự án đang đợi nhà thầu
  • 715 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 1329 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 19568 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 33299 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Chuyên viên tư vấn đang hỗ trợ bạn
Bạn chưa đăng nhập.
Để xem thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký nếu chưa có tài khoản.
Việc đăng ký rất đơn giản và hoàn toàn miễn phí.
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây