Mua sắm vật tư y tế năm 2023-2024 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Gói thầu
Mua sắm vật tư y tế năm 2023-2024 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La
Chủ đầu tư
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm vật tư y tế năm 2023-2024 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La
Thời gian thực hiện hợp đồng
365 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu sự nghiệp của Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La năm 2023 (giao tại Quyết định số 1196/QĐ- SYT ngày 24/12/2022 của Sở Y tế)
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Hình thức HĐ
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:35 06/12/2023
Hoàn thành vào
10:40 06/12/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số nhà thầu
36
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300427753
Bông thấm nước
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn2801615584
120
65.733.299
150
vn0101954891
120
24.031.214
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
vn0107651607
120
48.149.969
150
1
PP2300427754
Bông thấm nước
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0400102101
120
41.111.173
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn0107651607
120
48.149.969
150
2
PP2300427755
Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm vô trùng
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn2801615584
120
65.733.299
150
vn0101954891
120
24.031.214
150
vn0400102101
120
41.111.173
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn0107651607
120
48.149.969
150
3
PP2300427756
Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0101148323
120
7.660.276
150
4
PP2300427757
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
vn0101515559
120
1.851.148
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0101148323
120
7.660.276
150
5
PP2300427758
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
vn0101515559
120
1.851.148
150
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0101148323
120
7.660.276
150
6
PP2300427759
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine 4%
vn0101515559
120
1.851.148
150
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn2801615584
120
65.733.299
150
vn0101148323
120
7.660.276
150
7
PP2300427760
Dung dịch rửa tay thường quy
vn0101515559
120
1.851.148
150
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0101148323
120
7.660.276
150
8
PP2300427761
Cồn tuyệt đối
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0101954891
120
24.031.214
150
vn0109373842
120
78.809.850
150
vn0107651607
120
48.149.969
150
9
PP2300427762
Cồn 90 độ
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0101954891
120
24.031.214
150
vn0109373842
120
78.809.850
150
vn0107651607
120
48.149.969
150
10
PP2300427763
Cồn 70 độ
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0101954891
120
24.031.214
150
vn0109373842
120
78.809.850
150
vn0107651607
120
48.149.969
150
11
PP2300427764
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ nội soi, phẫu thuật và dụng cụ không chịu nhiệt/Cidex OPA
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0101148323
120
7.660.276
150
12
PP2300427765
Dung dịch sát khuẩn mức độ cao
vn0101148323
120
7.660.276
150
13
PP2300427766
Dung dịch khử nhiễm ban đầu dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0101148323
120
7.660.276
150
14
PP2300427767
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme CIDEZYME
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn2801615584
120
65.733.299
150
vn0101148323
120
7.660.276
150
15
PP2300427768
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0101148323
120
7.660.276
150
16
PP2300427769
Vôi Soda
vn2801416116
120
9.041.171
150
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0400102101
120
41.111.173
150
17
PP2300427771
Băng bột bó 10 x 4,6
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0109373842
120
78.809.850
150
vn0107651607
120
48.149.969
150
18
PP2300427772
Băng bột bó 15 x 4,6
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0109373842
120
78.809.850
150
vn0107651607
120
48.149.969
150
19
PP2300427773
Băng bột bó 20 x 4,6
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0109373842
120
78.809.850
150
20
PP2300427774
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn2801615584
120
65.733.299
150
vn0101954891
120
24.031.214
150
vn0400102101
120
41.111.173
150
vn0109373842
120
78.809.850
150
21
PP2300427775
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn2801615584
120
65.733.299
150
vn0400102101
120
41.111.173
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
vn0109373842
120
78.809.850
150
22
PP2300427776
Miếng cầm máu mũi
vn0312041033
120
31.800.000
151
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn2801615584
120
65.733.299
150
vn0101954891
120
24.031.214
150
23
PP2300427777
Miếng cầm máu tai
vn2801615584
120
65.733.299
150
24
PP2300427778
Bơm cho ăn nhựa 50 ml
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
25
PP2300427779
Bơm cho ăn 50ml
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
26
PP2300427780
Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
27
PP2300427781
Bơm tiêm 1ml
vn5500438062
120
49.603.827
150
28
PP2300427782
Bơm tiêm 5ml
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
29
PP2300427783
Bơm tiêm 5ml
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
30
PP2300427784
Bơm tiêm 10ml
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
31
PP2300427785
Bơm tiêm 10ml
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
32
PP2300427786
Bơm tiêm 20ml
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
33
PP2300427787
Bơm tiêm 20ml
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
34
PP2300427788
Bơm tiêm 50ml
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
35
PP2300427789
Bơm tiêm 50ml
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
36
PP2300427790
Bơm tiêm Insulin các cỡ
vn0101471478
120
32.572.709
150
37
PP2300427791
Bơm tiêm Insulin các cỡ
vn0101471478
120
32.572.709
150
38
PP2300427792
Kim cánh bướm
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0101954891
120
24.031.214
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
vn0109373842
120
78.809.850
150
vn0107651607
120
48.149.969
150
39
PP2300427793
Kim bướm
vn5500438062
120
49.603.827
150
vn0109373842
120
78.809.850
150
40
PP2300427794
Kim lấy máu
vn0101954891
120
24.031.214
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
41
PP2300427795
Kim lấy thuốc các số
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0101954891
120
24.031.214
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn5500438062
120
49.603.827
150
vn2700793781
120
33.600.000
150
vn0107651607
120
48.149.969
150
42
PP2300427796
Kim luồn tĩnh mạch (G18, G20, G22)
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0107651607
120
48.149.969
150
43
PP2300427797
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 16G, 18G, 20G, 22G , 24G
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0106626252
120
20.794.020
150
vn0106853505
120
46.737.990.000
150
44
PP2300427798
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh 24G
vn0102398340
120
164.304.431
150
45
PP2300427799
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
46
PP2300427800
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số 18G, 20G,22G, 25G
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn0106626252
120
20.794.020
150
vn5600166214
120
5.988.580
150
vn0107651607
120
48.149.969
150
47
PP2300427801
Kim chạy thận 16G, 17G
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn2801615584
120
65.733.299
150
vn0106626252
120
20.794.020
150
vn0304728672
120
17.199.000
150
vn0400102101
120
41.111.173
150
vn2700793781
120
33.600.000
150
48
PP2300427802
Kim chạy thận
vn0101849706
120
163.511.318
150
vn0102398340
120
164.304.431
150
vn2801615584
120
65.733.299
150
vn0106841059
120
20.377.500
150
vn0304728672
120
17.199.000
150
vn0400102101
120
41.111.173
150
vn2700793781
120
33.600.000
150
49
PP2300427803
Kim châm cứu các loại, các cỡ
vn2801615584
120
65.733.299
150
vn0101471478
120
32.572.709
150
vn0107651607
120
48.149.969
150
Thông tin nhà thầu tham dự:
Số nhà thầu: 36
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101981969
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300427826 - Bộ dẫn lưu bàng quang qua da

2. PP2300427900 - Dụng cụ cắt trĩ phương pháp Longo

3. PP2300427901 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ.

4. PP2300427903 - Rọ lấy sỏi tiết niệu

5. PP2300427955 - Mũi khoan tự dừng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101515559
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300427757 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

2. PP2300427758 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn

3. PP2300427759 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine 4%

4. PP2300427760 - Dung dịch rửa tay thường quy

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801416116
Tỉnh
Thanh Hoá
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300427769 - Vôi Soda

2. PP2300427899 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở 60mm, 80mm

3. PP2300427900 - Dụng cụ cắt trĩ phương pháp Longo

4. PP2300427901 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ.

5. PP2300427902 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng

6. PP2300427904 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm

7. PP2300427905 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ hở có chiều dài 80mm

8. PP2300427906 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao ghim dập khác nhau trong mỗi băng đạn

9. PP2300427907 - Băng đạn đầu móc khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao ghim dập khác nhau trong mỗi băng đạn

10. PP2300427942 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao ghim dập khác nhau

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509481
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300427858 - Tay dao mổ siêu âm

2. PP2300427859 - Dây dao siêu âm

3. PP2300427914 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn

4. PP2300427915 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300427882 - Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 20x25cm (8x10 inch)

2. PP2300427883 - Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 25x30cm (10x12 inch)

3. PP2300427885 - Phim X-Quang Laser số hoá 20x25 cm

4. PP2300427886 - Phim X-Quang Laser số hoá 25x30 cm

5. PP2300427887 - Phim X-Quang Laser số hoá 35x43 cm

6. PP2300427889 - Bộ quả lọc máu liên tục

7. PP2300427890 - Bộ quả lọc máu liên tục có gắn heparin

8. PP2300427891 - Quả lọc trao đổi huyết tương

9. PP2300427910 - Điện cực đốt hình cầu, đơn cực

10. PP2300427974 - Ống soi niệu quản cỡ 9,5 Fr

11. PP2300427975 - Forceps gắp sỏi cỡ 5 Fr, thân cứng, chiều dài 60 cm, hàm hoạt động kép, sử dụng với ống soi niệu quản – bể thận

12. PP2300427976 - Bộ tay cắt u bàng quang, tiền liệt tuyến, loại cắt chủ động bằng ngón trỏ

13. PP2300427977 - Xi lanh hút mảnh cắt REINER – ALEXANDER dung tích 150 ml

14. PP2300427978 - Forceps gắp giữ quang học, hàm hoạt động kép, dùng để gắp stent Rút JJ)

15. PP2300427979 - Forceps sinh thiết quang học

16. PP2300427980 - Dây dẫn tia Laser cỡ 550; 600 µm

17. PP2300427981 - Ống nội soi quang học HOPKINS hướng nhìn 30 độ, đường kính 4 mm, chiều dài 30 cm

18. PP2300427982 - Vỏ trong của vỏ đặt ống soi cắt loại xoay được, cỡ 26 Fr, có 2 đường dịch vào và ra để tưới rửa liên tục. Vỏ trong có thể xoay được, đầu có vỏ cách điện bằng ceramic

19. PP2300427983 - Ống soi niệu quản cỡ 7 Fr

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101849706
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 92

1. PP2300427753 - Bông thấm nước

2. PP2300427754 - Bông thấm nước

3. PP2300427755 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm vô trùng

4. PP2300427758 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn

5. PP2300427759 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine 4%

6. PP2300427760 - Dung dịch rửa tay thường quy

7. PP2300427761 - Cồn tuyệt đối

8. PP2300427762 - Cồn 90 độ

9. PP2300427763 - Cồn 70 độ

10. PP2300427769 - Vôi Soda

11. PP2300427771 - Băng bột bó 10 x 4,6

12. PP2300427772 - Băng bột bó 15 x 4,6

13. PP2300427773 - Băng bột bó 20 x 4,6

14. PP2300427774 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng

15. PP2300427775 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng

16. PP2300427776 - Miếng cầm máu mũi

17. PP2300427778 - Bơm cho ăn nhựa 50 ml

18. PP2300427779 - Bơm cho ăn 50ml

19. PP2300427782 - Bơm tiêm 5ml

20. PP2300427783 - Bơm tiêm 5ml

21. PP2300427784 - Bơm tiêm 10ml

22. PP2300427785 - Bơm tiêm 10ml

23. PP2300427786 - Bơm tiêm 20ml

24. PP2300427787 - Bơm tiêm 20ml

25. PP2300427788 - Bơm tiêm 50ml

26. PP2300427789 - Bơm tiêm 50ml

27. PP2300427792 - Kim cánh bướm

28. PP2300427795 - Kim lấy thuốc các số

29. PP2300427797 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 16G, 18G, 20G, 22G , 24G

30. PP2300427799 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số

31. PP2300427801 - Kim chạy thận 16G, 17G

32. PP2300427802 - Kim chạy thận

33. PP2300427804 - Dây truyền dịch

34. PP2300427805 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)

35. PP2300427806 - Dây nối 140cm (dây chịu áp lực cao)

36. PP2300427807 - Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao)

37. PP2300427808 - Khóa ba ngã có dây nối 10cm, 25 cm, 50cm

38. PP2300427809 - Găng tay dài sản khoa

39. PP2300427810 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ

40. PP2300427811 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ

41. PP2300427812 - Găng tay không bột

42. PP2300427813 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các cỡ

43. PP2300427814 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ

44. PP2300427815 - Dây cho ăn các số

45. PP2300427816 - Túi máu đơn 250ml

46. PP2300427817 - Túi camera nilon vô trùng

47. PP2300427821 - Ca - nuyn mở khí quản các số

48. PP2300427822 - Ống nội khí quản dùng 1 lần có bóng chèn

49. PP2300427823 - Ống nội khí quản dùng 1 lần không có bóng chèn

50. PP2300427824 - Dây thở oxy 2 nhánh

51. PP2300427827 - Dây hút đờm kín

52. PP2300427828 - Sonde foley 2 nhánh

53. PP2300427829 - Sonde foley 3 nhánh

54. PP2300427830 - Sonde hút nhớt các số

55. PP2300427831 - Sonde hút nhớt các số

56. PP2300427834 - Sonde Nelaton các số

57. PP2300427837 - Sonde chữ T

58. PP2300427838 - Dây hút nhớt không nắp

59. PP2300427839 - Dây hút nhớt các số

60. PP2300427841 - Đầu hút dịch nhựa cứng

61. PP2300427842 - Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước

62. PP2300427844 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng trẻ em

63. PP2300427845 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng.

64. PP2300427846 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng.

65. PP2300427847 - Chỉ Nylon số 5/0

66. PP2300427848 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene các số

67. PP2300427849 - Chỉ Nylon không tiêu đơn sọi số 2/0, 3/0, 4/0

68. PP2300427850 - Chỉ Nylon không tiêu đơn sọi số 5/0, 6/0

69. PP2300427851 - Chỉ phẫu thuật axit Polyglycolic (chỉ PGA) các số:

70. PP2300427852 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 các số

71. PP2300427853 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 liền kim

72. PP2300427854 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0. chỉ liền kim

73. PP2300427855 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 chỉ liền kim

74. PP2300427856 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi, sợi bện các số

75. PP2300427857 - Tay dao điện

76. PP2300427864 - Lưỡi dao mổ các số

77. PP2300427888 - Bộ dây chạy thận nhân tạo

78. PP2300427900 - Dụng cụ cắt trĩ phương pháp Longo

79. PP2300427943 - Đầu côn xanh 1000 ul

80. PP2300427944 - Đầu côn vàng

81. PP2300427946 - Đè lưỡi gỗ

82. PP2300427958 - K-Y Lubricating Jelly 82G Exp

83. PP2300427959 - Khẩu trang y tế 3 lớp

84. PP2300427960 - Khẩu trang y tế 4 lớp

85. PP2300427961 - Lam kính

86. PP2300427962 - Lamen

87. PP2300427963 - Nhiệt kế

88. PP2300427969 - Giấy in siêu âm 110mm

89. PP2300427970 - Giấy in cỡ 57mm

90. PP2300427971 - Giấy điện tim cỡ 63mm

91. PP2300427972 - Giấy điện tim 110x2x143 sheet

92. PP2300427973 - GEL siêu âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100124376
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300427874 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)

2. PP2300427875 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)

3. PP2300427877 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - Chuôi không xi măng, góc cổ chuôi 130 độ

4. PP2300427878 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - Chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi 130 độ

5. PP2300427879 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, vitamin E bảo tồn xương tối đa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101060894
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300427892 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận mạn

2. PP2300427893 - Dây nối quả hấp phụ máu và quả lọc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106410334
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300427818 - Túi chứa nước tiểu 2000ml

2. PP2300427824 - Dây thở oxy 2 nhánh

3. PP2300427825 - Dây thở ô- xy có mask

4. PP2300427844 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng trẻ em

5. PP2300427845 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng.

6. PP2300427846 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng.

7. PP2300427853 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 liền kim

8. PP2300427854 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0. chỉ liền kim

9. PP2300427855 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 chỉ liền kim

10. PP2300427856 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi, sợi bện các số

11. PP2300427857 - Tay dao điện

12. PP2300427957 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ

13. PP2300427969 - Giấy in siêu âm 110mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106441558
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2300427804 - Dây truyền dịch

2. PP2300427805 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)

3. PP2300427806 - Dây nối 140cm (dây chịu áp lực cao)

4. PP2300427807 - Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao)

5. PP2300427815 - Dây cho ăn các số

6. PP2300427822 - Ống nội khí quản dùng 1 lần có bóng chèn

7. PP2300427823 - Ống nội khí quản dùng 1 lần không có bóng chèn

8. PP2300427824 - Dây thở oxy 2 nhánh

9. PP2300427828 - Sonde foley 2 nhánh

10. PP2300427829 - Sonde foley 3 nhánh

11. PP2300427830 - Sonde hút nhớt các số

12. PP2300427831 - Sonde hút nhớt các số

13. PP2300427832 - Sonde jj loại đặt lâu 3 tháng

14. PP2300427839 - Dây hút nhớt các số

15. PP2300427848 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene các số

16. PP2300427849 - Chỉ Nylon không tiêu đơn sọi số 2/0, 3/0, 4/0

17. PP2300427850 - Chỉ Nylon không tiêu đơn sọi số 5/0, 6/0

18. PP2300427851 - Chỉ phẫu thuật axit Polyglycolic (chỉ PGA) các số:

19. PP2300427852 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 các số

20. PP2300427853 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 liền kim

21. PP2300427854 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0. chỉ liền kim

22. PP2300427855 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 chỉ liền kim

23. PP2300427856 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi, sợi bện các số

24. PP2300427899 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở 60mm, 80mm

25. PP2300427900 - Dụng cụ cắt trĩ phương pháp Longo

26. PP2300427901 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ.

27. PP2300427902 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng

28. PP2300427904 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm

29. PP2300427905 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ hở có chiều dài 80mm

30. PP2300427939 - Băng ghim khâu nối dùng cho dụng cụ mổ nội soi loại cong (gập góc) Tri-stapler mạch máu và mô mỏng loại 45mm

31. PP2300427940 - Băng ghim khâu nối dùng cho dụng cụ mổ nội soi loại cong (gập góc) Tri-stapler cho mô vừa đến dày loại 60mm

32. PP2300427941 - Băng ghim khâu nối dùng cho dụng cụ mổ nội soi loại cong (gập góc) Tri-stapler cho mô vừa đến dày loại 45mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102398340
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 79

1. PP2300427754 - Bông thấm nước

2. PP2300427755 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm vô trùng

3. PP2300427756 - Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel

4. PP2300427757 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

5. PP2300427758 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn

6. PP2300427759 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine 4%

7. PP2300427761 - Cồn tuyệt đối

8. PP2300427762 - Cồn 90 độ

9. PP2300427763 - Cồn 70 độ

10. PP2300427764 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ nội soi, phẫu thuật và dụng cụ không chịu nhiệt/Cidex OPA

11. PP2300427766 - Dung dịch khử nhiễm ban đầu dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi

12. PP2300427767 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme CIDEZYME

13. PP2300427768 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt

14. PP2300427771 - Băng bột bó 10 x 4,6

15. PP2300427772 - Băng bột bó 15 x 4,6

16. PP2300427773 - Băng bột bó 20 x 4,6

17. PP2300427774 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng

18. PP2300427775 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng

19. PP2300427792 - Kim cánh bướm

20. PP2300427796 - Kim luồn tĩnh mạch (G18, G20, G22)

21. PP2300427798 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh 24G

22. PP2300427799 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số

23. PP2300427800 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số 18G, 20G,22G, 25G

24. PP2300427801 - Kim chạy thận 16G, 17G

25. PP2300427802 - Kim chạy thận

26. PP2300427804 - Dây truyền dịch

27. PP2300427808 - Khóa ba ngã có dây nối 10cm, 25 cm, 50cm

28. PP2300427811 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ

29. PP2300427812 - Găng tay không bột

30. PP2300427813 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các cỡ

31. PP2300427814 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ

32. PP2300427815 - Dây cho ăn các số

33. PP2300427816 - Túi máu đơn 250ml

34. PP2300427817 - Túi camera nilon vô trùng

35. PP2300427818 - Túi chứa nước tiểu 2000ml

36. PP2300427819 - Túi nước tiểu

37. PP2300427821 - Ca - nuyn mở khí quản các số

38. PP2300427822 - Ống nội khí quản dùng 1 lần có bóng chèn

39. PP2300427823 - Ống nội khí quản dùng 1 lần không có bóng chèn

40. PP2300427824 - Dây thở oxy 2 nhánh

41. PP2300427826 - Bộ dẫn lưu bàng quang qua da

42. PP2300427830 - Sonde hút nhớt các số

43. PP2300427834 - Sonde Nelaton các số

44. PP2300427838 - Dây hút nhớt không nắp

45. PP2300427839 - Dây hút nhớt các số

46. PP2300427841 - Đầu hút dịch nhựa cứng

47. PP2300427844 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng trẻ em

48. PP2300427845 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng.

49. PP2300427846 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng.

50. PP2300427857 - Tay dao điện

51. PP2300427864 - Lưỡi dao mổ các số

52. PP2300427881 - Dây dẫn đường vằn các cỡ

53. PP2300427882 - Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 20x25cm (8x10 inch)

54. PP2300427883 - Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 25x30cm (10x12 inch)

55. PP2300427884 - Phim khô y tế dùng cho chụp X-quang 35x43cm (14x17 inch)

56. PP2300427888 - Bộ dây chạy thận nhân tạo

57. PP2300427897 - Quả lọc thận nhân tạo

58. PP2300427903 - Rọ lấy sỏi tiết niệu

59. PP2300427908 - Bộ dẫn lưu thận qua da

60. PP2300427923 - Nẹp mặt 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0

61. PP2300427924 - Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0

62. PP2300427925 - Nẹp mặt chữ L 4 lỗ cho vít 2.0

63. PP2300427926 - Nẹp mặt chữ X 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0

64. PP2300427927 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0

65. PP2300427928 - Nẹp mặt thẳng dùng cho vít 2.0

66. PP2300427936 - Vít mặt 2.0 các số tự Taro

67. PP2300427937 - Vít mặt 2.0 các số tự khoan

68. PP2300427938 - Vít neo chặn 2.0

69. PP2300427943 - Đầu côn xanh 1000 ul

70. PP2300427944 - Đầu côn vàng

71. PP2300427947 - Hemoclip

72. PP2300427948 - Hemoclock

73. PP2300427963 - Nhiệt kế

74. PP2300427968 - Giấy in siêu âm 84mm

75. PP2300427969 - Giấy in siêu âm 110mm

76. PP2300427970 - Giấy in cỡ 57mm

77. PP2300427971 - Giấy điện tim cỡ 63mm

78. PP2300427972 - Giấy điện tim 110x2x143 sheet

79. PP2300427973 - GEL siêu âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1702172770
Tỉnh
Kiên Giang
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300427853 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 liền kim

2. PP2300427854 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0. chỉ liền kim

3. PP2300427855 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 chỉ liền kim

4. PP2300427856 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi, sợi bện các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101178800
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300427885 - Phim X-Quang Laser số hoá 20x25 cm

2. PP2300427886 - Phim X-Quang Laser số hoá 25x30 cm

3. PP2300427887 - Phim X-Quang Laser số hoá 35x43 cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801615584
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2300427753 - Bông thấm nước

2. PP2300427755 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm vô trùng

3. PP2300427759 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine 4%

4. PP2300427767 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme CIDEZYME

5. PP2300427774 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng

6. PP2300427775 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng

7. PP2300427776 - Miếng cầm máu mũi

8. PP2300427777 - Miếng cầm máu tai

9. PP2300427801 - Kim chạy thận 16G, 17G

10. PP2300427802 - Kim chạy thận

11. PP2300427803 - Kim châm cứu các loại, các cỡ

12. PP2300427808 - Khóa ba ngã có dây nối 10cm, 25 cm, 50cm

13. PP2300427810 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ

14. PP2300427811 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ

15. PP2300427812 - Găng tay không bột

16. PP2300427817 - Túi camera nilon vô trùng

17. PP2300427821 - Ca - nuyn mở khí quản các số

18. PP2300427822 - Ống nội khí quản dùng 1 lần có bóng chèn

19. PP2300427823 - Ống nội khí quản dùng 1 lần không có bóng chèn

20. PP2300427824 - Dây thở oxy 2 nhánh

21. PP2300427828 - Sonde foley 2 nhánh

22. PP2300427829 - Sonde foley 3 nhánh

23. PP2300427838 - Dây hút nhớt không nắp

24. PP2300427839 - Dây hút nhớt các số

25. PP2300427848 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene các số

26. PP2300427851 - Chỉ phẫu thuật axit Polyglycolic (chỉ PGA) các số:

27. PP2300427852 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 các số

28. PP2300427853 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 liền kim

29. PP2300427854 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0. chỉ liền kim

30. PP2300427855 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 chỉ liền kim

31. PP2300427857 - Tay dao điện

32. PP2300427888 - Bộ dây chạy thận nhân tạo

33. PP2300427944 - Đầu côn vàng

34. PP2300427959 - Khẩu trang y tế 3 lớp

35. PP2300427960 - Khẩu trang y tế 4 lớp

36. PP2300427964 - Ống thông khí tai các cỡ

37. PP2300427969 - Giấy in siêu âm 110mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307712254
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300427832 - Sonde jj loại đặt lâu 3 tháng

2. PP2300427845 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng.

3. PP2300427903 - Rọ lấy sỏi tiết niệu

4. PP2300427908 - Bộ dẫn lưu thận qua da

5. PP2300427909 - Điện cực cắt đốt hình vòng (Ăng cắt hình vòng)

6. PP2300427948 - Hemoclock

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101954891
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2300427753 - Bông thấm nước

2. PP2300427755 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm vô trùng

3. PP2300427761 - Cồn tuyệt đối

4. PP2300427762 - Cồn 90 độ

5. PP2300427763 - Cồn 70 độ

6. PP2300427774 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng

7. PP2300427776 - Miếng cầm máu mũi

8. PP2300427792 - Kim cánh bướm

9. PP2300427794 - Kim lấy máu

10. PP2300427795 - Kim lấy thuốc các số

11. PP2300427805 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)

12. PP2300427806 - Dây nối 140cm (dây chịu áp lực cao)

13. PP2300427808 - Khóa ba ngã có dây nối 10cm, 25 cm, 50cm

14. PP2300427809 - Găng tay dài sản khoa

15. PP2300427815 - Dây cho ăn các số

16. PP2300427822 - Ống nội khí quản dùng 1 lần có bóng chèn

17. PP2300427827 - Dây hút đờm kín

18. PP2300427828 - Sonde foley 2 nhánh

19. PP2300427829 - Sonde foley 3 nhánh

20. PP2300427830 - Sonde hút nhớt các số

21. PP2300427831 - Sonde hút nhớt các số

22. PP2300427837 - Sonde chữ T

23. PP2300427838 - Dây hút nhớt không nắp

24. PP2300427839 - Dây hút nhớt các số

25. PP2300427840 - Dây hút dịch

26. PP2300427845 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng.

27. PP2300427864 - Lưỡi dao mổ các số

28. PP2300427943 - Đầu côn xanh 1000 ul

29. PP2300427944 - Đầu côn vàng

30. PP2300427945 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt

31. PP2300427946 - Đè lưỡi gỗ

32. PP2300427958 - K-Y Lubricating Jelly 82G Exp

33. PP2300427961 - Lam kính

34. PP2300427962 - Lamen

35. PP2300427967 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp đỏ

36. PP2300427970 - Giấy in cỡ 57mm

37. PP2300427971 - Giấy điện tim cỡ 63mm

38. PP2300427972 - Giấy điện tim 110x2x143 sheet

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101148323
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300427756 - Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel

2. PP2300427757 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

3. PP2300427758 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn

4. PP2300427759 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine 4%

5. PP2300427760 - Dung dịch rửa tay thường quy

6. PP2300427764 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ nội soi, phẫu thuật và dụng cụ không chịu nhiệt/Cidex OPA

7. PP2300427765 - Dung dịch sát khuẩn mức độ cao

8. PP2300427766 - Dung dịch khử nhiễm ban đầu dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi

9. PP2300427767 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme CIDEZYME

10. PP2300427768 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106626252
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300427797 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 16G, 18G, 20G, 22G , 24G

2. PP2300427800 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số 18G, 20G,22G, 25G

3. PP2300427801 - Kim chạy thận 16G, 17G

4. PP2300427816 - Túi máu đơn 250ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106841059
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300427802 - Kim chạy thận

2. PP2300427888 - Bộ dây chạy thận nhân tạo

3. PP2300427894 - Dây lọc máu thận nhân tạo

4. PP2300427895 - Quả lọc thận màng High Flux

5. PP2300427897 - Quả lọc thận nhân tạo

6. PP2300427898 - Quả lọc dịch (Quả lọc nước)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101372043
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300427918 - Nẹp cằm 4 lỗ cho vít 2.0

2. PP2300427923 - Nẹp mặt 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0

3. PP2300427924 - Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0

4. PP2300427925 - Nẹp mặt chữ L 4 lỗ cho vít 2.0

5. PP2300427927 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0

6. PP2300427928 - Nẹp mặt thẳng dùng cho vít 2.0

7. PP2300427936 - Vít mặt 2.0 các số tự Taro

8. PP2300427937 - Vít mặt 2.0 các số tự khoan

9. PP2300427938 - Vít neo chặn 2.0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109246805
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300427847 - Chỉ Nylon số 5/0

2. PP2300427848 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene các số

3. PP2300427849 - Chỉ Nylon không tiêu đơn sọi số 2/0, 3/0, 4/0

4. PP2300427850 - Chỉ Nylon không tiêu đơn sọi số 5/0, 6/0

5. PP2300427851 - Chỉ phẫu thuật axit Polyglycolic (chỉ PGA) các số:

6. PP2300427852 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 các số

7. PP2300427853 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 liền kim

8. PP2300427854 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0. chỉ liền kim

9. PP2300427855 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 chỉ liền kim

10. PP2300427856 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi, sợi bện các số

11. PP2300427899 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở 60mm, 80mm

12. PP2300427900 - Dụng cụ cắt trĩ phương pháp Longo

13. PP2300427901 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn các cỡ.

14. PP2300427902 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng

15. PP2300427904 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm

16. PP2300427905 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ hở có chiều dài 80mm

17. PP2300427939 - Băng ghim khâu nối dùng cho dụng cụ mổ nội soi loại cong (gập góc) Tri-stapler mạch máu và mô mỏng loại 45mm

18. PP2300427940 - Băng ghim khâu nối dùng cho dụng cụ mổ nội soi loại cong (gập góc) Tri-stapler cho mô vừa đến dày loại 60mm

19. PP2300427941 - Băng ghim khâu nối dùng cho dụng cụ mổ nội soi loại cong (gập góc) Tri-stapler cho mô vừa đến dày loại 45mm

20. PP2300427947 - Hemoclip

21. PP2300427948 - Hemoclock

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101418234
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300427939 - Băng ghim khâu nối dùng cho dụng cụ mổ nội soi loại cong (gập góc) Tri-stapler mạch máu và mô mỏng loại 45mm

2. PP2300427940 - Băng ghim khâu nối dùng cho dụng cụ mổ nội soi loại cong (gập góc) Tri-stapler cho mô vừa đến dày loại 60mm

3. PP2300427941 - Băng ghim khâu nối dùng cho dụng cụ mổ nội soi loại cong (gập góc) Tri-stapler cho mô vừa đến dày loại 45mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101147344
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300427916 - Vít đa trục

2. PP2300427917 - Vít ốc khóa trong

3. PP2300427921 - Nẹp dọc (Thanh dọc)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304728672
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300427801 - Kim chạy thận 16G, 17G

2. PP2300427802 - Kim chạy thận

3. PP2300427888 - Bộ dây chạy thận nhân tạo

4. PP2300427897 - Quả lọc thận nhân tạo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106853505
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300427797 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 16G, 18G, 20G, 22G , 24G

2. PP2300427847 - Chỉ Nylon số 5/0

3. PP2300427848 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene các số

4. PP2300427849 - Chỉ Nylon không tiêu đơn sọi số 2/0, 3/0, 4/0

5. PP2300427850 - Chỉ Nylon không tiêu đơn sọi số 5/0, 6/0

6. PP2300427851 - Chỉ phẫu thuật axit Polyglycolic (chỉ PGA) các số:

7. PP2300427852 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 các số

8. PP2300427853 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 liền kim

9. PP2300427854 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0. chỉ liền kim

10. PP2300427855 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 chỉ liền kim

11. PP2300427856 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi, sợi bện các số

12. PP2300427897 - Quả lọc thận nhân tạo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300427754 - Bông thấm nước

2. PP2300427755 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm vô trùng

3. PP2300427769 - Vôi Soda

4. PP2300427774 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng

5. PP2300427775 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng

6. PP2300427801 - Kim chạy thận 16G, 17G

7. PP2300427802 - Kim chạy thận

8. PP2300427810 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ

9. PP2300427811 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ

10. PP2300427813 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các cỡ

11. PP2300427817 - Túi camera nilon vô trùng

12. PP2300427888 - Bộ dây chạy thận nhân tạo

13. PP2300427897 - Quả lọc thận nhân tạo

14. PP2300427959 - Khẩu trang y tế 3 lớp

15. PP2300427960 - Khẩu trang y tế 4 lớp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600166214
Tỉnh
Điện Biên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300427800 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số 18G, 20G,22G, 25G

2. PP2300427833 - Sonde JJ loại đặt lâu 6 tháng

3. PP2300427845 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng.

4. PP2300427846 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng.

5. PP2300427957 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312041033
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300427776 - Miếng cầm máu mũi

2. PP2300427804 - Dây truyền dịch

3. PP2300427805 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)

4. PP2300427806 - Dây nối 140cm (dây chịu áp lực cao)

5. PP2300427807 - Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao)

6. PP2300427824 - Dây thở oxy 2 nhánh

7. PP2300427842 - Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước

8. PP2300427843 - Sâu máy thở silicone dùng nhiều lần

9. PP2300427851 - Chỉ phẫu thuật axit Polyglycolic (chỉ PGA) các số:

10. PP2300427852 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 các số

11. PP2300427853 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 liền kim

12. PP2300427854 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0. chỉ liền kim

13. PP2300427855 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 chỉ liền kim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104877532
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300427913 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống loại có bóng

2. PP2300427914 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn

3. PP2300427915 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105380912
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300427810 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ

2. PP2300427811 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101471478
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300427753 - Bông thấm nước

2. PP2300427754 - Bông thấm nước

3. PP2300427755 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm vô trùng

4. PP2300427778 - Bơm cho ăn nhựa 50 ml

5. PP2300427779 - Bơm cho ăn 50ml

6. PP2300427780 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml

7. PP2300427782 - Bơm tiêm 5ml

8. PP2300427783 - Bơm tiêm 5ml

9. PP2300427784 - Bơm tiêm 10ml

10. PP2300427785 - Bơm tiêm 10ml

11. PP2300427786 - Bơm tiêm 20ml

12. PP2300427787 - Bơm tiêm 20ml

13. PP2300427788 - Bơm tiêm 50ml

14. PP2300427789 - Bơm tiêm 50ml

15. PP2300427790 - Bơm tiêm Insulin các cỡ

16. PP2300427791 - Bơm tiêm Insulin các cỡ

17. PP2300427792 - Kim cánh bướm

18. PP2300427794 - Kim lấy máu

19. PP2300427795 - Kim lấy thuốc các số

20. PP2300427799 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số

21. PP2300427803 - Kim châm cứu các loại, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5500438062
Tỉnh
Sơn La
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2300427753 - Bông thấm nước

2. PP2300427775 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng

3. PP2300427778 - Bơm cho ăn nhựa 50 ml

4. PP2300427779 - Bơm cho ăn 50ml

5. PP2300427780 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1 ml

6. PP2300427781 - Bơm tiêm 1ml

7. PP2300427782 - Bơm tiêm 5ml

8. PP2300427783 - Bơm tiêm 5ml

9. PP2300427784 - Bơm tiêm 10ml

10. PP2300427785 - Bơm tiêm 10ml

11. PP2300427786 - Bơm tiêm 20ml

12. PP2300427787 - Bơm tiêm 20ml

13. PP2300427788 - Bơm tiêm 50ml

14. PP2300427789 - Bơm tiêm 50ml

15. PP2300427792 - Kim cánh bướm

16. PP2300427793 - Kim bướm

17. PP2300427794 - Kim lấy máu

18. PP2300427795 - Kim lấy thuốc các số

19. PP2300427804 - Dây truyền dịch

20. PP2300427805 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)

21. PP2300427806 - Dây nối 140cm (dây chịu áp lực cao)

22. PP2300427807 - Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao)

23. PP2300427813 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các cỡ

24. PP2300427815 - Dây cho ăn các số

25. PP2300427824 - Dây thở oxy 2 nhánh

26. PP2300427828 - Sonde foley 2 nhánh

27. PP2300427836 - Sonde dẫn lưu ổ bụng

28. PP2300427838 - Dây hút nhớt không nắp

29. PP2300427839 - Dây hút nhớt các số

30. PP2300427840 - Dây hút dịch

31. PP2300427841 - Đầu hút dịch nhựa cứng

32. PP2300427865 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, lọc UV, lọc ánh sáng xanh

33. PP2300427866 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh đơn tiêu cự

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700793781
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300427795 - Kim lấy thuốc các số

2. PP2300427801 - Kim chạy thận 16G, 17G

3. PP2300427802 - Kim chạy thận

4. PP2300427810 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ

5. PP2300427811 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ

6. PP2300427813 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các cỡ

7. PP2300427814 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ

8. PP2300427845 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng.

9. PP2300427888 - Bộ dây chạy thận nhân tạo

10. PP2300427956 - Phin lọc khí dùng cho máy chạy thận nhân tạo

11. PP2300427959 - Khẩu trang y tế 3 lớp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103086880
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300427913 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống loại có bóng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109373842
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2300427761 - Cồn tuyệt đối

2. PP2300427762 - Cồn 90 độ

3. PP2300427763 - Cồn 70 độ

4. PP2300427771 - Băng bột bó 10 x 4,6

5. PP2300427772 - Băng bột bó 15 x 4,6

6. PP2300427773 - Băng bột bó 20 x 4,6

7. PP2300427774 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng

8. PP2300427775 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp vô trùng

9. PP2300427792 - Kim cánh bướm

10. PP2300427793 - Kim bướm

11. PP2300427808 - Khóa ba ngã có dây nối 10cm, 25 cm, 50cm

12. PP2300427810 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ

13. PP2300427811 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ

14. PP2300427812 - Găng tay không bột

15. PP2300427813 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các cỡ

16. PP2300427814 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ

17. PP2300427815 - Dây cho ăn các số

18. PP2300427818 - Túi chứa nước tiểu 2000ml

19. PP2300427819 - Túi nước tiểu

20. PP2300427822 - Ống nội khí quản dùng 1 lần có bóng chèn

21. PP2300427823 - Ống nội khí quản dùng 1 lần không có bóng chèn

22. PP2300427824 - Dây thở oxy 2 nhánh

23. PP2300427828 - Sonde foley 2 nhánh

24. PP2300427829 - Sonde foley 3 nhánh

25. PP2300427830 - Sonde hút nhớt các số

26. PP2300427838 - Dây hút nhớt không nắp

27. PP2300427839 - Dây hút nhớt các số

28. PP2300427840 - Dây hút dịch

29. PP2300427845 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng.

30. PP2300427846 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng.

31. PP2300427848 - Chỉ phẫu thuật mạch máu Polypropylene các số

32. PP2300427851 - Chỉ phẫu thuật axit Polyglycolic (chỉ PGA) các số:

33. PP2300427853 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 liền kim

34. PP2300427854 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0. chỉ liền kim

35. PP2300427855 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 chỉ liền kim

36. PP2300427856 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi, sợi bện các số

37. PP2300427857 - Tay dao điện

38. PP2300427864 - Lưỡi dao mổ các số

39. PP2300427918 - Nẹp cằm 4 lỗ cho vít 2.0

40. PP2300427923 - Nẹp mặt 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0

41. PP2300427924 - Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0

42. PP2300427925 - Nẹp mặt chữ L 4 lỗ cho vít 2.0

43. PP2300427926 - Nẹp mặt chữ X 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0

44. PP2300427927 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0

45. PP2300427928 - Nẹp mặt thẳng dùng cho vít 2.0

46. PP2300427936 - Vít mặt 2.0 các số tự Taro

47. PP2300427937 - Vít mặt 2.0 các số tự khoan

48. PP2300427938 - Vít neo chặn 2.0

49. PP2300427946 - Đè lưỡi gỗ

50. PP2300427959 - Khẩu trang y tế 3 lớp

51. PP2300427960 - Khẩu trang y tế 4 lớp

52. PP2300427973 - GEL siêu âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107651607
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2300427753 - Bông thấm nước

2. PP2300427754 - Bông thấm nước

3. PP2300427755 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm vô trùng

4. PP2300427761 - Cồn tuyệt đối

5. PP2300427762 - Cồn 90 độ

6. PP2300427763 - Cồn 70 độ

7. PP2300427771 - Băng bột bó 10 x 4,6

8. PP2300427772 - Băng bột bó 15 x 4,6

9. PP2300427792 - Kim cánh bướm

10. PP2300427795 - Kim lấy thuốc các số

11. PP2300427796 - Kim luồn tĩnh mạch (G18, G20, G22)

12. PP2300427800 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số 18G, 20G,22G, 25G

13. PP2300427803 - Kim châm cứu các loại, các cỡ

14. PP2300427805 - Dây nối 75cm (dây chịu áp lực cao)

15. PP2300427806 - Dây nối 140cm (dây chịu áp lực cao)

16. PP2300427807 - Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao)

17. PP2300427808 - Khóa ba ngã có dây nối 10cm, 25 cm, 50cm

18. PP2300427818 - Túi chứa nước tiểu 2000ml

19. PP2300427819 - Túi nước tiểu

20. PP2300427821 - Ca - nuyn mở khí quản các số

21. PP2300427822 - Ống nội khí quản dùng 1 lần có bóng chèn

22. PP2300427823 - Ống nội khí quản dùng 1 lần không có bóng chèn

23. PP2300427824 - Dây thở oxy 2 nhánh

24. PP2300427825 - Dây thở ô- xy có mask

25. PP2300427828 - Sonde foley 2 nhánh

26. PP2300427829 - Sonde foley 3 nhánh

27. PP2300427832 - Sonde jj loại đặt lâu 3 tháng

28. PP2300427842 - Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước

29. PP2300427843 - Sâu máy thở silicone dùng nhiều lần

30. PP2300427844 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng trẻ em

31. PP2300427845 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng.

32. PP2300427846 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng.

33. PP2300427945 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt

34. PP2300427957 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ

35. PP2300427969 - Giấy in siêu âm 110mm

36. PP2300427972 - Giấy điện tim 110x2x143 sheet

Đã xem: 13

Video Huong dan su dung dauthau.info
Lời chào
Chào Bạn,
Bạn chưa đăng nhập, vui lòng đăng nhập để sử dụng hết các chức năng dành cho thành viên.

Bạn có thể sử dụng tài khoản ở DauThau.info để đăng nhập trên DauThau.Net và ngược lại!

Nếu Bạn chưa có tài khoản thành viên, hãy đăng ký.

Việc này chỉ mất 5 phút và hoàn toàn miễn phí! Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info và DauThau.Net

Tìm kiếm thông tin thầu
Click để tìm kiếm nâng cao
Thống kê
  • 6581 dự án đang đợi nhà thầu
  • 710 TBMT được đăng trong 24 giờ qua
  • 1316 KHLCNT được đăng trong 24 giờ qua
  • 19562 TBMT được đăng trong tháng qua
  • 33296 KHLCNT được đăng trong tháng qua
Chuyên viên tư vấn đang hỗ trợ bạn
Bạn chưa đăng nhập.
Để xem thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký nếu chưa có tài khoản.
Việc đăng ký rất đơn giản và hoàn toàn miễn phí.
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây