Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400140387 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 461.200.000 | 461.200.000 | 0 |
| 2 | PP2400140388 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 3 | PP2400140389 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 499.872.000 | 499.872.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 405.336.000 | 405.336.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400140390 | Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400140391 | Acid amin + điện giải | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 6 | PP2400140392 | Acid amin + điện giải | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 7 | PP2400140393 | Acid amin + glucose + lipid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400140395 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 9 | PP2400140396 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 232.516.000 | 232.516.000 | 0 |
| 10 | PP2400140397 | Acid amin* | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 11 | PP2400140399 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 29.340.600 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400140400 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 324.900.000 | 324.900.000 | 0 |
| 13 | PP2400140401 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 55.000.000 | 130 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400140402 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 90 | 8.113.800 | 120 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 15 | PP2400140403 | Amlodipin + indapamid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 16 | PP2400140404 | Amlodipin + indapamid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 598.440.000 | 598.440.000 | 0 |
| 17 | PP2400140405 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 18 | PP2400140408 | Amlodipin + valsartan | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 89.883.000 | 89.883.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 31.598.475 | 120 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400140409 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 20 | PP2400140410 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 36.000.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400140411 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 60.000.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 22 | PP2400140412 | Azithromycin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 23 | PP2400140414 | Betahistin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 596.200.000 | 596.200.000 | 0 |
| 24 | PP2400140415 | Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosohate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 75.244.000 | 75.244.000 | 0 |
| 25 | PP2400140416 | Bilastine | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400140417 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 52.809.750 | 52.809.750 | 0 |
| 27 | PP2400140418 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 36.702.800 | 36.702.800 | 0 |
| 28 | PP2400140419 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 |
| 29 | PP2400140420 | Budesonid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 74.718.000 | 74.718.000 | 0 |
| 30 | PP2400140421 | Budesonid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 42.340.200 | 42.340.200 | 0 |
| 31 | PP2400140422 | Budesonid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 27.668.000 | 27.668.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400140423 | Budesonid + formoterol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400140424 | Budesonid + formoterol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 657.000.000 | 657.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400140425 | Budesonid + formoterol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400140426 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 |
| 36 | PP2400140427 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 55.000.000 | 130 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 |
| 37 | PP2400140428 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 90 | 8.113.800 | 120 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 19.623.000 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 7.491.000 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400140429 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 15.663.600 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 39 | PP2400140430 | Cefpodoxim | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 90 | 37.064.835 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400140431 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400140432 | Cilostazol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 153.657 | 120 | 4.905.000 | 4.905.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 36.000.000 | 120 | 4.895.100 | 4.895.100 | 0 | |||
| 42 | PP2400140433 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 10.843.980 | 120 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 43 | PP2400140434 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 55.000.000 | 130 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400140435 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 24.635.700 | 24.635.700 | 0 |
| 45 | PP2400140436 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 29.340.600 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400140437 | Colistin* | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 90 | 2.332.260 | 120 | 57.049.650 | 57.049.650 | 0 |
| 47 | PP2400140438 | Dapagliflozin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400140439 | Dapagliflozin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 6.441.000 | 6.441.000 | 0 |
| 49 | PP2400140440 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 55.692.000 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 50 | PP2400140442 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400140443 | Diclofenac | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 29.340.600 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 156.020.000 | 156.020.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400140444 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 18.066.000 | 18.066.000 | 0 |
| 53 | PP2400140445 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 90 | 3.540.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400140446 | Dinoproston | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 46.725.000 | 46.725.000 | 0 |
| 55 | PP2400140447 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 11.834.400 | 120 | 204.480.000 | 204.480.000 | 0 |
| 56 | PP2400140448 | Diosmin + hesperidin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 1.231.040.000 | 1.231.040.000 | 0 |
| 57 | PP2400140449 | Donepezil | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 90 | 14.901.420 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 36.000.000 | 120 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400140450 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 36.000.000 | 120 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 |
| 59 | PP2400140451 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 3.714.200 | 3.714.200 | 0 |
| 60 | PP2400140453 | Dydrogesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 177.760.000 | 177.760.000 | 0 |
| 61 | PP2400140454 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 60.000.000 | 120 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 62 | PP2400140455 | Edoxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 63 | PP2400140456 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 7.959.900 | 7.959.900 | 0 |
| 64 | PP2400140457 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 65 | PP2400140458 | Enoxaparin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400140459 | Enoxaparin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 |
| 67 | PP2400140460 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 55.692.000 | 120 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400140461 | Esomeprazol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 89.824.000 | 89.824.000 | 0 |
| 69 | PP2400140462 | Estradiol valerate | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 8.187.500 | 8.187.500 | 0 |
| 70 | PP2400140463 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400140464 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400140466 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 6.616.150 | 6.616.150 | 0 |
| 73 | PP2400140468 | Fenticonazole | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 55.000.000 | 130 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400140469 | Filgrastim | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 5.580.470 | 5.580.470 | 0 |
| 75 | PP2400140470 | Fluvoxamin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 6.570.000 | 6.570.000 | 0 |
| 76 | PP2400140471 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 |
| 77 | PP2400140472 | Fusidic acid + belamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 |
| 78 | PP2400140473 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 79 | PP2400140474 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 90 | 18.840.000 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400140475 | Glimepirid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 90 | 23.887.290 | 120 | 165.800.000 | 165.800.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400140476 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 55.000.000 | 130 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 82 | PP2400140477 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 120.424.500 | 120.424.500 | 0 |
| 83 | PP2400140478 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 5.216.460 | 120 | 179.500.000 | 179.500.000 | 0 |
| 84 | PP2400140479 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 320.624.000 | 320.624.000 | 0 |
| 85 | PP2400140480 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400140481 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 136.000.000 | 120 | 298.500.000 | 298.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400140482 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 2.467.494.000 | 2.467.494.000 | 0 |
| 88 | PP2400140483 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 1.246.560.000 | 1.246.560.000 | 0 |
| 89 | PP2400140484 | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ l | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 2.005.080.000 | 2.005.080.000 | 0 |
| 90 | PP2400140485 | Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro prolamine 75%) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 1.246.560.000 | 1.246.560.000 | 0 |
| 91 | PP2400140486 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400140487 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 133.380.000 | 133.380.000 | 0 |
| 93 | PP2400140488 | Iod (dưới dạng iopamidol 612,4mg/ml ) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 11.718.000 | 120 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 94 | PP2400140489 | Iod (dưới dạng iopamidol 755,3mg/ml ) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 11.718.000 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 95 | PP2400140490 | Iodixanol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 |
| 96 | PP2400140491 | Iodixanol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 30.318.750 | 30.318.750 | 0 |
| 97 | PP2400140492 | Iopromid acid | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 10.858.050 | 120 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 98 | PP2400140493 | Iopromid acid | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 10.858.050 | 120 | 97.335.000 | 97.335.000 | 0 |
| 99 | PP2400140494 | Itoprid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 22.300.000 | 22.300.000 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 90 | 12.546.900 | 120 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400140495 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 101 | PP2400140496 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 60.000.000 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 102 | PP2400140499 | Ketoprofen | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 103 | PP2400140500 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 13.449.000 | 13.449.000 | 0 |
| 104 | PP2400140501 | Ketorolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 60.000.000 | 120 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| 105 | PP2400140502 | Levothyroxin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 106 | PP2400140503 | Levothyroxin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 |
| 107 | PP2400140504 | Levothyroxin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 14.480.000 | 14.480.000 | 0 |
| 108 | PP2400140505 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 55.000.000 | 130 | 9.540.000 | 9.540.000 | 0 |
| 109 | PP2400140506 | Lidocain | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 66.720.000 | 66.720.000 | 0 |
| 110 | PP2400140509 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 4.495.800 | 4.495.800 | 0 |
| 111 | PP2400140510 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 112 | PP2400140511 | Loxoprofen | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400140512 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 10.791.000 | 10.791.000 | 0 |
| 114 | PP2400140513 | Mebeverin hydroclorid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 5.870.000 | 5.870.000 | 0 |
| 115 | PP2400140515 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 90 | 8.113.800 | 120 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400140516 | Metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 701.400.000 | 701.400.000 | 0 |
| 117 | PP2400140517 | Metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 551.550.000 | 551.550.000 | 0 |
| 118 | PP2400140519 | Metoprolol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 790.020.000 | 790.020.000 | 0 |
| 119 | PP2400140520 | Metoprolol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 |
| 120 | PP2400140521 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 55.000.000 | 130 | 190.080.000 | 190.080.000 | 0 |
| 121 | PP2400140522 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 81.984.000 | 81.984.000 | 0 |
| 122 | PP2400140523 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 123 | PP2400140524 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 124 | PP2400140529 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 29.340.600 | 120 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400140530 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 32.051.000 | 32.051.000 | 0 |
| 126 | PP2400140531 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 127 | PP2400140532 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 136.000.000 | 120 | 1.045.000.000 | 1.045.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400140533 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 90 | 3.540.000 | 120 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400140534 | Natri montelukast | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 90 | 25.006.470 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 136.000.000 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 216.032.000 | 216.032.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400140535 | Natri montelukast | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 90 | 25.006.470 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 90 | 4.050.600 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 135.020.000 | 135.020.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400140536 | Nebivolol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 90 | 18.840.000 | 120 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 90 | 16.308.000 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400140537 | Nefopam hydroclorid | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 90 | 14.610.750 | 120 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400140538 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 55.000.000 | 130 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400140539 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 19.170.000 | 19.170.000 | 0 |
| 135 | PP2400140540 | Nhũ dịch lipid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400140541 | Nhũ dịch lipid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400140542 | Nhũ dịch lipid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400140543 | Nifedipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 253.520.000 | 253.520.000 | 0 |
| 139 | PP2400140544 | Norethisteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 3.707.500 | 3.707.500 | 0 |
| 140 | PP2400140545 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 11.834.400 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400140546 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 90 | 2.332.260 | 120 | 19.572.000 | 19.572.000 | 0 |
| 142 | PP2400140547 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 15.663.600 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400140550 | Otilonium bromide | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 63.630.000 | 63.630.000 | 0 |
| 144 | PP2400140551 | Pantoprazole | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 90 | 23.887.290 | 120 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400140553 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 564.500 | 564.500 | 0 |
| 146 | PP2400140554 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 566.200 | 566.200 | 0 |
| 147 | PP2400140555 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 193.800 | 193.800 | 0 |
| 148 | PP2400140556 | Paracetamol + codein phosphat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 90 | 14.901.420 | 120 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 75.160.000 | 75.160.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400140558 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 55.692.000 | 120 | 314.370.000 | 314.370.000 | 0 |
| 150 | PP2400140559 | Perindopril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 283.360.000 | 283.360.000 | 0 |
| 151 | PP2400140560 | Perindopril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 502.800.000 | 502.800.000 | 0 |
| 152 | PP2400140561 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 774.800.000 | 774.800.000 | 0 |
| 153 | PP2400140562 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 658.900.000 | 658.900.000 | 0 |
| 154 | PP2400140563 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 790.680.000 | 790.680.000 | 0 |
| 155 | PP2400140564 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 856.570.000 | 856.570.000 | 0 |
| 156 | PP2400140565 | Perindopril + indapamid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 149.750.000 | 149.750.000 | 0 |
| 157 | PP2400140566 | Perindopril + indapamid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400140567 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 9.744.000 | 9.744.000 | 0 |
| 159 | PP2400140570 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 1.202.000.000 | 1.202.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400140571 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 8.999.900 | 8.999.900 | 0 |
| 161 | PP2400140572 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 62.158.800 | 62.158.800 | 0 |
| 162 | PP2400140573 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 163 | PP2400140574 | Pregabalin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 90 | 5.400.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 90 | 25.006.470 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 90 | 7.965.000 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400140575 | Pregabalin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 90 | 14.901.420 | 120 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 136.000.000 | 120 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 60.000.000 | 120 | 198.500.000 | 198.500.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400140576 | Pregabalin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 15.663.600 | 120 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 166 | PP2400140577 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 55.692.000 | 120 | 4.030.000 | 4.030.000 | 0 |
| 167 | PP2400140579 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 185.900.000 | 185.900.000 | 0 |
| 168 | PP2400140580 | Promethazin (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 55.000.000 | 130 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 169 | PP2400140581 | Proparacain(hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 2.756.600 | 2.756.600 | 0 |
| 170 | PP2400140582 | Propofol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 92.426.000 | 92.426.000 | 0 |
| 171 | PP2400140583 | Racecadotril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 |
| 172 | PP2400140584 | Racecadotril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 24.470.000 | 24.470.000 | 0 |
| 173 | PP2400140585 | Racecadotril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 85.664.000 | 85.664.000 | 0 |
| 174 | PP2400140586 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 55.692.000 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 175 | PP2400140588 | Rivaroxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 176 | PP2400140589 | Rivaroxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 177 | PP2400140590 | Rivaroxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| 178 | PP2400140593 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400140594 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 136.000.000 | 120 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| 180 | PP2400140595 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 181 | PP2400140596 | Salbutamol (sulfat) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 76.379.000 | 76.379.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400140599 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 210.176.000 | 210.176.000 | 0 |
| 183 | PP2400140600 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 147.425.000 | 147.425.000 | 0 |
| 184 | PP2400140601 | Sắt fumarat + acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 29.340.600 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400140603 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 90 | 8.113.800 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 186 | PP2400140604 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 304.710.000 | 304.710.000 | 0 |
| 187 | PP2400140605 | Sitagliptin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 3.192.900 | 3.192.900 | 0 |
| 188 | PP2400140606 | Sitagliptin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 3.192.900 | 3.192.900 | 0 |
| 189 | PP2400140607 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 190 | PP2400140608 | Sugammadex | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 54.430.200 | 54.430.200 | 0 |
| 191 | PP2400140609 | Sulbutiamin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 5.216.460 | 120 | 10.632.000 | 10.632.000 | 0 |
| 192 | PP2400140610 | Tenoxicam | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 90 | 14.901.420 | 120 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 60.000.000 | 120 | 66.420.000 | 66.420.000 | 0 | |||
| 193 | PP2400140611 | Thiamazol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 44.820.000 | 44.820.000 | 0 |
| 194 | PP2400140612 | Thiamazol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400140613 | Ticagrelor | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 238.095.000 | 238.095.000 | 0 |
| 196 | PP2400140616 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 36.000.000 | 120 | 34.120.000 | 34.120.000 | 0 |
| 197 | PP2400140617 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 141.900.000 | 141.900.000 | 0 |
| 198 | PP2400140618 | Topiramat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 60.000.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400140619 | Tramadol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| 200 | PP2400140620 | Tranexamic acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 201 | PP2400140621 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 55.000.000 | 130 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| 202 | PP2400140622 | Trimetazidin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 541.000.000 | 541.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400140623 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 204 | PP2400140624 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 24.790.000 | 24.790.000 | 0 |
| 205 | PP2400140625 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 206 | PP2400140626 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 90 | 23.887.290 | 120 | 18.543.000 | 18.543.000 | 0 |
| 207 | PP2400140629 | Zoledronic acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 67.614.890 | 67.614.890 | 0 |
| 208 | PP2400140630 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 209 | PP2400140631 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 210 | PP2400140632 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 8.890.000 | 8.890.000 | 0 | |||
| 211 | PP2400140633 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 90 | 3.021.000 | 120 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 212 | PP2400140634 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 10.843.980 | 120 | 18.450.000 | 18.450.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 4.720.200 | 120 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400140635 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 |
| 214 | PP2400140637 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 136.000.000 | 120 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400140638 | Amitriptylin hydroclorid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 90 | 37.064.835 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 216 | PP2400140639 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.679.900 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 217 | PP2400140640 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 10.049.100 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400140641 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 180.684.000 | 180.684.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 90 | 66.865.410 | 120 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400140642 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 90 | 66.865.410 | 120 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400140643 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 221 | PP2400140644 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400140645 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 38.174.100 | 120 | 279.570.000 | 279.570.000 | 0 |
| 223 | PP2400140646 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| 224 | PP2400140647 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 136.000.000 | 120 | 5.235.000 | 5.235.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400140648 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 29.670.000 | 29.670.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 28.000.000 | 135 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 90 | 9.436.500 | 120 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400140649 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 90 | 37.064.835 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400140651 | Atosiban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 228 | PP2400140653 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 28.170.000 | 28.170.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400140654 | Betahistin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 368.200.000 | 368.200.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400140655 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 136.000.000 | 120 | 861.700.000 | 861.700.000 | 0 |
| 231 | PP2400140656 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 232 | PP2400140657 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 233 | PP2400140658 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 175.680.000 | 175.680.000 | 0 |
| 234 | PP2400140659 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400140660 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 90 | 33.825.600 | 120 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400140661 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 237 | PP2400140662 | Calcitriol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 36.000.000 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 238 | PP2400140664 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 15.592.500 | 15.592.500 | 0 |
| 239 | PP2400140665 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 4.390.000 | 4.390.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 4.390.000 | 4.390.000 | 0 | |||
| 240 | PP2400140667 | Cefaclor | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 90 | 37.064.835 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 241 | PP2400140668 | Cefdinir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400140669 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400140670 | Cefpodoxim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 90 | 3.021.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 90 | 66.865.410 | 120 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 90 | 2.940.000 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400140671 | Cefpodoxim | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 90 | 4.794.300 | 120 | 159.810.000 | 159.810.000 | 0 |
| 245 | PP2400140672 | Cefuroxim | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 28.959.000 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400140673 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 |
| 247 | PP2400140674 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400140675 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 90 | 16.677.000 | 120 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 249 | PP2400140676 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400140677 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 1.909.650.000 | 1.909.650.000 | 0 |
| 251 | PP2400140680 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400140681 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400140682 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 55.000.000 | 130 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| 254 | PP2400140683 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 270.750.000 | 270.750.000 | 0 |
| 255 | PP2400140684 | Diosmin + hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 90 | 14.760.000 | 120 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400140685 | Donepezil | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 7.496.000 | 7.496.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 2.149.020 | 120 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400140687 | Drotaverin clohydrat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 28.000.000 | 135 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400140688 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 259 | PP2400140689 | Eperison | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 238.500.000 | 238.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 186.300.000 | 186.300.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 260 | PP2400140690 | Eprazinon | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 19.623.000 | 120 | 71.760.000 | 71.760.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400140692 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 87.260.400 | 120 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400140693 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 186.480.000 | 186.480.000 | 0 |
| 263 | PP2400140694 | Febuxostat | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 28.959.000 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 19.623.000 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400140695 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 27.500.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 265 | PP2400140696 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 1.192.500.000 | 1.192.500.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400140697 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 61.440.000 | 61.440.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 61.320.000 | 61.320.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| 267 | PP2400140698 | Flavoxat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 19.623.000 | 120 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 268 | PP2400140699 | Furosemid + spironolacton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| 269 | PP2400140700 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 106.470.000 | 106.470.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 115.050.000 | 115.050.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.679.900 | 120 | 103.350.000 | 103.350.000 | 0 | |||
| 270 | PP2400140701 | Gabapentin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 143.000.000 | 120 | 259.350.000 | 259.350.000 | 0 |
| 271 | PP2400140702 | Ginkgo biloba | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 90 | 33.825.600 | 120 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 272 | PP2400140703 | Ginkgo biloba | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 90 | 36.000.000 | 120 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 |
| 273 | PP2400140704 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 274 | PP2400140705 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 275 | PP2400140706 | Gliclazid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400140707 | Glimepirid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 83.800.000 | 83.800.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 28.000.000 | 135 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400140708 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 90 | 9.436.500 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 278 | PP2400140709 | Glimepirid + metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400140710 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400140711 | Glucosamin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 90 | 30.453.000 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 281 | PP2400140712 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 10.049.100 | 120 | 129.350.000 | 129.350.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400140713 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 90 | 3.675.000 | 120 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 283 | PP2400140714 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 60.000.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 284 | PP2400140715 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 90 | 18.765.000 | 120 | 63.750.000 | 63.750.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 18.289.500 | 120 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 90 | 7.965.000 | 120 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 285 | PP2400140716 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 90 | 18.765.000 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 18.289.500 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 136.000.000 | 120 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 | |||
| 286 | PP2400140717 | Ivermectin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 90 | 30.453.000 | 120 | 134.700.000 | 134.700.000 | 0 |
| 287 | PP2400140718 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| 288 | PP2400140719 | Kẽm sulfat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 60.000.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 289 | PP2400140720 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 90 | 6.300.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 290 | PP2400140721 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 291 | PP2400140722 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 2.149.020 | 120 | 42.700.000 | 42.700.000 | 0 |
| 292 | PP2400140723 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 293 | PP2400140724 | Levocetirizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.679.900 | 120 | 13.290.000 | 13.290.000 | 0 | |||
| 294 | PP2400140725 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 2.149.020 | 120 | 594.000 | 594.000 | 0 |
| 295 | PP2400140726 | Levothyroxin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 19.623.000 | 120 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| 296 | PP2400140727 | Linagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 297 | PP2400140728 | Linezolid* | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 298 | PP2400140729 | Linezolid* | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 90 | 16.677.000 | 120 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 19.623.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| 299 | PP2400140730 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 90 | 9.436.500 | 120 | 10.240.000 | 10.240.000 | 0 |
| 300 | PP2400140731 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 8.277.000 | 120 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 90 | 11.547.300 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 90 | 9.436.500 | 120 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400140732 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 55.000.000 | 130 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 302 | PP2400140733 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 90 | 66.865.410 | 120 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 |
| 303 | PP2400140734 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400140735 | Methocarbamol | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 90 | 37.064.835 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 305 | PP2400140736 | Methocarbamol | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 90 | 37.064.835 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 306 | PP2400140737 | Mifepriston + misoprostol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 136.000.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400140738 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 5.370.000 | 5.370.000 | 0 | |||
| 308 | PP2400140739 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 10.843.980 | 120 | 34.986.000 | 34.986.000 | 0 |
| 309 | PP2400140740 | N-acetylcystein | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 64.720.000 | 64.720.000 | 0 |
| 310 | PP2400140742 | Natri clorid | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 90 | 16.308.000 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 311 | PP2400140743 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 90 | 31.032.000 | 120 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 |
| 312 | PP2400140745 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.679.900 | 120 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| 313 | PP2400140746 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 19.623.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400140747 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 287.100.000 | 287.100.000 | 0 |
| 315 | PP2400140748 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 10.366.020 | 120 | 51.534.000 | 51.534.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 51.528.000 | 51.528.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400140749 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 136.000.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 317 | PP2400140750 | Ofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400140751 | Ofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400140752 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 2.994.000 | 2.994.000 | 0 |
| 320 | PP2400140753 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 321 | PP2400140754 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| 322 | PP2400140755 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 23.380.000 | 23.380.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.679.900 | 120 | 23.380.000 | 23.380.000 | 0 | |||
| 323 | PP2400140756 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 307.320.000 | 307.320.000 | 0 |
| 324 | PP2400140757 | Paracetamol + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 204.880.000 | 204.880.000 | 0 |
| 325 | PP2400140758 | Paracetamol + Phenylephrin + Clopheniramine maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 78.800.000 | 78.800.000 | 0 |
| 326 | PP2400140759 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 327 | PP2400140760 | Piracetam | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 328 | PP2400140762 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 329 | PP2400140763 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 15.663.600 | 120 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 2.149.020 | 120 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 | |||
| 330 | PP2400140764 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 90 | 66.865.410 | 120 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 331 | PP2400140765 | Sacubitril + Valsartan | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400140766 | Sacubitril + Valsartan | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 333 | PP2400140767 | Salbutamol sulfat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 38.174.100 | 120 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 334 | PP2400140768 | Sorbitol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 90 | 14.610.750 | 120 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 |
| 335 | PP2400140769 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 336 | PP2400140770 | Spiramycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 337 | PP2400140771 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.679.900 | 120 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 |
| 338 | PP2400140772 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.679.900 | 120 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 |
| 339 | PP2400140773 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 28.000.000 | 135 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 340 | PP2400140774 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 71.550.000 | 71.550.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 90 | 9.436.500 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 341 | PP2400140777 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 342 | PP2400140779 | Thiocolchicosid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 143.000.000 | 120 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 343 | PP2400140780 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 344 | PP2400140781 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 6.038.685 | 120 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 345 | PP2400140782 | Trihexyphenidyl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.679.900 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 346 | PP2400140783 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 347 | PP2400140784 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 348 | PP2400140785 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 349 | PP2400140786 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 18.289.500 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 350 | PP2400140787 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400140788 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 90 | 7.110.000 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400140789 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 2.149.020 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400140791 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400140792 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 18.289.500 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400140793 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 19.623.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 356 | PP2400140794 | Zoledronic acid | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 90 | 18.765.000 | 120 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 136.000.000 | 120 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 357 | PP2400140795 | Alfuzosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 2.040.000 | 120 | 65.730.000 | 65.730.000 | 0 | |||
| 358 | PP2400140796 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 193.590.000 | 193.590.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 10.366.020 | 120 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 90 | 66.865.410 | 120 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| 359 | PP2400140797 | Amoxicilin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 5.438.160 | 120 | 181.272.000 | 181.272.000 | 0 |
| 360 | PP2400140798 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 31.000.000 | 123 | 457.000.000 | 457.000.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400140801 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 362 | PP2400140802 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 363 | PP2400140803 | Cefaclor | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 6.709.200 | 120 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 364 | PP2400140804 | Cefadroxil | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 90 | 27.828.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 365 | PP2400140805 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 10.049.100 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 366 | PP2400140806 | Cefadroxil | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 90 | 14.610.750 | 120 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400140807 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 8.799.852 | 120 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| 368 | PP2400140808 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 369 | PP2400140810 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 370 | PP2400140811 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 371 | PP2400140812 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 8.799.852 | 120 | 4.839.000 | 4.839.000 | 0 |
| 372 | PP2400140813 | Cefuroxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 60.000.000 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 373 | PP2400140814 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 1.856.400.000 | 1.856.400.000 | 0 |
| 374 | PP2400140815 | Clopidogrel | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 90 | 14.610.750 | 120 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 375 | PP2400140816 | Desloratadin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 90 | 37.064.835 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 376 | PP2400140817 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 377 | PP2400140818 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 489.000.000 | 489.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400140819 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 |
| 379 | PP2400140820 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 380 | PP2400140821 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 56.575.200 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 381 | PP2400140822 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 |
| 382 | PP2400140823 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 56.575.200 | 120 | 363.090.000 | 363.090.000 | 0 |
| 383 | PP2400140824 | Glimepirid + metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400140825 | Glimepirid + metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 28.959.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 385 | PP2400140826 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 386 | PP2400140827 | Lisinopril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 28.959.000 | 120 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| 387 | PP2400140828 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 32.472.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 388 | PP2400140829 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400140830 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 90 | 66.865.410 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 390 | PP2400140831 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 391 | PP2400140832 | Rosuvastatin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 19.002.000 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 392 | PP2400140833 | Rosuvastatin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 19.002.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.679.900 | 120 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| 393 | PP2400140834 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 56.575.200 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 394 | PP2400140835 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 395 | PP2400140836 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 128.600.400 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 396 | PP2400140837 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 397 | PP2400140838 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400140839 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 399 | PP2400140840 | Acetyl leucin | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 90 | 11.547.300 | 120 | 74.600.000 | 74.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 | |||
| 400 | PP2400140841 | Acetyl leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 401 | PP2400140842 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 402 | PP2400140843 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 49.000.000 | 120 | 190.000 | 190.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 31.598.475 | 120 | 205.000 | 205.000 | 0 | |||
| 403 | PP2400140844 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 404 | PP2400140845 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 405 | PP2400140846 | Acid folic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 648.000 | 648.000 | 0 |
| 406 | PP2400140847 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 407 | PP2400140848 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 49.000.000 | 120 | 795.000 | 795.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 408 | PP2400140849 | Alendronic acid + Cholecalciferol | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 90 | 320.955 | 120 | 1.330.000 | 1.330.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| 409 | PP2400140850 | Alfuzosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 65.500.000 | 65.500.000 | 0 |
| 410 | PP2400140851 | Alimemazin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 411 | PP2400140852 | Alimemazin | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 90 | 11.547.300 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| 412 | PP2400140853 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 16.584.214 | 120 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 26.000.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 413 | PP2400140854 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400140855 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 90 | 14.025.000 | 120 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 |
| 415 | PP2400140856 | Ambroxol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 31.391.902 | 120 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| 416 | PP2400140858 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 417 | PP2400140859 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 418 | PP2400140860 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 419 | PP2400140861 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 10.843.980 | 120 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 420 | PP2400140862 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 38.174.100 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 421 | PP2400140863 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 422 | PP2400140864 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 5.500.710 | 120 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 90 | 2.025.000 | 120 | 61.350.000 | 61.350.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400140865 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 49.000.000 | 120 | 194.970.000 | 194.970.000 | 0 |
| 424 | PP2400140866 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 470.000 | 470.000 | 0 |
| 425 | PP2400140867 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 6.038.685 | 120 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 426 | PP2400140868 | Bacillus subtilis | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 90 | 27.828.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 427 | PP2400140869 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 428 | PP2400140870 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 90 | 14.610.750 | 120 | 5.599.000 | 5.599.000 | 0 |
| 429 | PP2400140871 | Bilastine | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 90 | 25.353.000 | 120 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 90 | 6.120.000 | 120 | 161.250.000 | 161.250.000 | 0 | |||
| 430 | PP2400140872 | Bilastine | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 90 | 25.006.470 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 9.423.600 | 120 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 238.450.000 | 238.450.000 | 0 | |||
| 431 | PP2400140873 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 90 | 2.739.000 | 120 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| 432 | PP2400140874 | Bismuth | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 433 | PP2400140875 | Bisoprolol | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 90 | 11.547.300 | 120 | 42.880.000 | 42.880.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 35.840.000 | 35.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 47.360.000 | 47.360.000 | 0 | |||
| 434 | PP2400140876 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 435 | PP2400140877 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 128.600.400 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 436 | PP2400140878 | Bromhexin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 28.000.000 | 135 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 | |||
| 437 | PP2400140879 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 438 | PP2400140880 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 439 | PP2400140881 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 7.491.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 440 | PP2400140882 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 49.000.000 | 120 | 416.700.000 | 416.700.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 128.600.400 | 120 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400140883 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 90 | 12.000.000 | 120 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 442 | PP2400140884 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 443 | PP2400140885 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 332.000 | 332.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 8.799.852 | 120 | 335.200 | 335.200 | 0 | |||
| 444 | PP2400140887 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 722.400.000 | 722.400.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 | |||
| 445 | PP2400140888 | Calci lactat | vn0312846542 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ | 90 | 4.515.000 | 120 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 |
| 446 | PP2400140889 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 9.340.000 | 9.340.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 9.640.000 | 9.640.000 | 0 | |||
| 447 | PP2400140890 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 |
| 448 | PP2400140891 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 449 | PP2400140892 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 90 | 320.955 | 120 | 8.998.500 | 8.998.500 | 0 |
| 450 | PP2400140893 | Captopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 451 | PP2400140894 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 259.875.000 | 259.875.000 | 0 |
| 452 | PP2400140895 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 8.277.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 90 | 37.064.835 | 120 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 | |||
| 453 | PP2400140896 | Carbocistein | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 7.491.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 454 | PP2400140897 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 455 | PP2400140898 | Carvedilol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 456 | PP2400140899 | Cefadroxil | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 25.376.000 | 25.376.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 90 | 1.147.200 | 120 | 37.120.000 | 37.120.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 31.000.000 | 123 | 37.808.000 | 37.808.000 | 0 | |||
| 457 | PP2400140900 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 26.000.000 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 458 | PP2400140902 | Cefuroxim | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 27.500.000 | 120 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 4.720.200 | 120 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| 459 | PP2400140903 | Cetirizin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 38.099.640 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 31.000.000 | 123 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 8.661.570 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 460 | PP2400140904 | Chlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 26.000.000 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 8.661.570 | 120 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 | |||
| 461 | PP2400140905 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 18.769.500 | 120 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 31.391.902 | 120 | 379.050.000 | 379.050.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 31.598.475 | 120 | 389.500.000 | 389.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 376.200.000 | 376.200.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 90 | 31.000.000 | 120 | 465.500.000 | 465.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 36.000.000 | 120 | 379.050.000 | 379.050.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 55.692.000 | 120 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 462 | PP2400140906 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 16.584.214 | 120 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 463 | PP2400140907 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| 464 | PP2400140908 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 26.200.000 | 26.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 26.000.000 | 120 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 | |||
| 465 | PP2400140910 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 90 | 61.424.910 | 121 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 |
| 466 | PP2400140911 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 28.000.000 | 135 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 467 | PP2400140912 | Clotrimazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 38.099.640 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 90 | 11.547.300 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 8.661.570 | 120 | 38.550.000 | 38.550.000 | 0 | |||
| 468 | PP2400140914 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 31.000.000 | 123 | 50.100.000 | 50.100.000 | 0 |
| 469 | PP2400140916 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 8.661.570 | 120 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 470 | PP2400140917 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 31.391.902 | 120 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 6.038.685 | 120 | 30.828.000 | 30.828.000 | 0 | |||
| 471 | PP2400140918 | Desloratadin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 28.000.000 | 135 | 1.798.800 | 1.798.800 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 31.391.902 | 120 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 16.584.214 | 120 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 6.038.685 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.679.900 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 472 | PP2400140919 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 49.000.000 | 120 | 33.725.000 | 33.725.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 128.600.400 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 26.000.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 473 | PP2400140920 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 852.000 | 852.000 | 0 |
| 474 | PP2400140921 | Dexchlorpheniramin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 475 | PP2400140922 | Dexibuprofen | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 5.500.710 | 120 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 28.000.000 | 135 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 128.600.400 | 120 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 476 | PP2400140924 | Dextromethorphan hydrobromua + clorpheniramin maleat + sodium citrate dihydrat + glyceryl guaiacolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 477 | PP2400140926 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 8.661.570 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 478 | PP2400140928 | Diltiazem | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 479 | PP2400140929 | Diltiazem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 16.584.214 | 120 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 |
| 480 | PP2400140930 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 481 | PP2400140931 | Diosmin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 38.099.640 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 49.000.000 | 120 | 114.950.000 | 114.950.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 31.391.902 | 120 | 118.650.000 | 118.650.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 90 | 14.352.000 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 90 | 12.546.900 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 482 | PP2400140932 | Diosmin + hesperidin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 19.002.000 | 120 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 38.099.640 | 120 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 144.800.000 | 144.800.000 | 0 | |||
| 483 | PP2400140933 | Diphenhydramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| 484 | PP2400140934 | Domperidon | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 38.099.640 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 375.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.875.000 | 4.875.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 31.000.000 | 123 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 32.472.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 485 | PP2400140935 | Domperidon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 486 | PP2400140936 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 30.150.000 | 30.150.000 | 0 | |||
| 487 | PP2400140937 | Domperidon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 90 | 25.353.000 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 488 | PP2400140938 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 4.890.000 | 4.890.000 | 0 |
| 489 | PP2400140939 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 90 | 25.353.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 490 | PP2400140940 | Ebastin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 31.391.902 | 120 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 491 | PP2400140941 | Entecavir | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 18.769.500 | 120 | 59.100.000 | 59.100.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 28.959.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 492 | PP2400140942 | Eperison | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 38.099.640 | 120 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 105.750.000 | 105.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 16.584.214 | 120 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 493 | PP2400140943 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 494 | PP2400140944 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 16.584.214 | 120 | 1.237.950 | 1.237.950 | 0 |
| 495 | PP2400140945 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 16.584.214 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 496 | PP2400140946 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 2.496.000 | 2.496.000 | 0 |
| 497 | PP2400140947 | Erythromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 498 | PP2400140948 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 4.185.000 | 4.185.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 4.170.000 | 4.170.000 | 0 | |||
| 499 | PP2400140949 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 143.000.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 500 | PP2400140950 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 143.000.000 | 120 | 2.820.000.000 | 2.820.000.000 | 0 |
| 501 | PP2400140951 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 502 | PP2400140952 | Febuxostat | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 5.500.710 | 120 | 1.839.000 | 1.839.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 28.000.000 | 135 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 90 | 224.910 | 120 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 90 | 25.006.470 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 90 | 66.865.410 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 90 | 61.424.910 | 121 | 5.697.000 | 5.697.000 | 0 | |||
| 503 | PP2400140953 | Fenofibrat | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 90 | 12.546.900 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 504 | PP2400140954 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 505 | PP2400140955 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 506 | PP2400140956 | Fexofenadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 56.575.200 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 507 | PP2400140957 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 508 | PP2400140958 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 28.000.000 | 135 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 4.872.000 | 120 | 24.720.000 | 24.720.000 | 0 | |||
| 509 | PP2400140959 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 26.000.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 510 | PP2400140960 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 511 | PP2400140961 | Fusidic acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 49.000.000 | 120 | 66.300.000 | 66.300.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 16.584.214 | 120 | 65.438.100 | 65.438.100 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 60.350.000 | 60.350.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 90 | 2.190.450 | 120 | 61.582.500 | 61.582.500 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 3.025.590 | 120 | 71.230.000 | 71.230.000 | 0 | |||
| 512 | PP2400140962 | Fusidic acid + belamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 49.000.000 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 31.598.475 | 120 | 5.560.000 | 5.560.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 3.025.590 | 120 | 5.778.000 | 5.778.000 | 0 | |||
| 513 | PP2400140963 | Glucosamin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 90 | 31.000.000 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 514 | PP2400140964 | Glucosamin | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 90 | 11.547.300 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 16.584.214 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 515 | PP2400140965 | Glucosamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 90 | 66.865.410 | 120 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 |
| 516 | PP2400140966 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 4.604.500 | 4.604.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 4.609.500 | 4.609.500 | 0 | |||
| 517 | PP2400140967 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 10.815.000 | 10.815.000 | 0 | |||
| 518 | PP2400140968 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 519 | PP2400140969 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 520 | PP2400140970 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 80.840.000 | 80.840.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| 521 | PP2400140972 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 2.370.000 | 2.370.000 | 0 |
| 522 | PP2400140973 | Hyoscin butylbromid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 49.000.000 | 120 | 101.700.000 | 101.700.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 128.600.400 | 120 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| 523 | PP2400140974 | Hyoscin butylbromid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 128.600.400 | 120 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 524 | PP2400140975 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 525 | PP2400140976 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 26.000.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 526 | PP2400140977 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 527 | PP2400140978 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 528 | PP2400140979 | Itoprid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 38.099.640 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 4.890.000 | 4.890.000 | 0 | |||
| 529 | PP2400140980 | Itraconazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 167.500.000 | 167.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 10.049.100 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 90 | 6.719.820 | 120 | 134.500.000 | 134.500.000 | 0 | |||
| 530 | PP2400140981 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 90 | 6.719.820 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 531 | PP2400140982 | Ivermectin | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 90 | 717.000 | 120 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 4.872.000 | 120 | 17.343.000 | 17.343.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 90 | 6.719.820 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| 532 | PP2400140984 | Kẽm sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 90 | 30.453.000 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 533 | PP2400140985 | Kẽm sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 534 | PP2400140986 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.361.550 | 120 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 535 | PP2400140988 | Lamivudin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 31.598.475 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 536 | PP2400140989 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 27.500.000 | 120 | 89.550.000 | 89.550.000 | 0 |
| 537 | PP2400140990 | Levocetirizin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 31.391.902 | 120 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 538 | PP2400140991 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 31.000.000 | 123 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| 539 | PP2400140992 | Levofloxacin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 8.799.852 | 120 | 63.580.000 | 63.580.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 60.000.000 | 120 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 | |||
| 540 | PP2400140994 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 56.575.200 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 541 | PP2400140995 | Loratadin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 2.696.000 | 2.696.000 | 0 |
| 542 | PP2400140996 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 90 | 438.000 | 120 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 543 | PP2400140997 | Lornoxicam | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 4.872.000 | 120 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 |
| 544 | PP2400140998 | Loxoprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 19.300.000 | 19.300.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 8.799.852 | 120 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 | |||
| 545 | PP2400140999 | Macrogol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| 546 | PP2400141000 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 18.289.500 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 547 | PP2400141001 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 32.472.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 548 | PP2400141002 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 549 | PP2400141003 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 32.472.000 | 120 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 550 | PP2400141004 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 |
| 551 | PP2400141005 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 552 | PP2400141006 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 55.692.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 553 | PP2400141007 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 19.623.000 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 554 | PP2400141009 | Manitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 555 | PP2400141010 | Mebeverin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 38.099.640 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 | |||
| 556 | PP2400141011 | Mecobalamin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 90 | 37.064.835 | 120 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 |
| 557 | PP2400141013 | Mesalazin (mesalamin) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 27.500.000 | 120 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 558 | PP2400141014 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 31.000.000 | 123 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 26.000.000 | 120 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| 559 | PP2400141015 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 27.500.000 | 120 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 133.087.500 | 125 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 560 | PP2400141016 | Metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 90 | 8.268.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 26.000.000 | 120 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 561 | PP2400141017 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| 562 | PP2400141018 | Metoclopramid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 2.712.500 | 2.712.500 | 0 | |||
| 563 | PP2400141019 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 32.175.000 | 32.175.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 8.661.570 | 120 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 | |||
| 564 | PP2400141020 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 565 | PP2400141025 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 20.979.000 | 20.979.000 | 0 |
| 566 | PP2400141026 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 56.900.775 | 120 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 567 | PP2400141027 | Mosapride citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 575.000 | 575.000 | 0 |
| 568 | PP2400141028 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 569 | PP2400141029 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 8.799.852 | 120 | 86.715.000 | 86.715.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 14.679.900 | 120 | 86.760.000 | 86.760.000 | 0 | |||
| 570 | PP2400141030 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 571 | PP2400141031 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 572 | PP2400141032 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 3.025.590 | 120 | 13.100.000 | 13.100.000 | 0 |
| 573 | PP2400141033 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 574 | PP2400141034 | N-acetylcystein | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 90 | 11.547.300 | 120 | 9.380.000 | 9.380.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 6.709.200 | 120 | 11.320.000 | 11.320.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 26.000.000 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 575 | PP2400141035 | Naftidrofuryl | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 4.872.000 | 120 | 4.460.000 | 4.460.000 | 0 |
| 576 | PP2400141037 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 128.600.400 | 120 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 577 | PP2400141038 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 28.000.000 | 135 | 309.120.000 | 309.120.000 | 0 |
| 578 | PP2400141039 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| 579 | PP2400141040 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 313.975.000 | 313.975.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 317.625.000 | 317.625.000 | 0 | |||
| 580 | PP2400141041 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 510.300.000 | 510.300.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 517.860.000 | 517.860.000 | 0 | |||
| 581 | PP2400141042 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 8.799.852 | 120 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 582 | PP2400141043 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 89.040.000 | 89.040.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 8.661.570 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 583 | PP2400141044 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 8.661.570 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 584 | PP2400141045 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 14.890.000 | 14.890.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 585 | PP2400141046 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 38.174.100 | 120 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 90 | 6.390.000 | 120 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 | |||
| 586 | PP2400141047 | Natri clorid + dextrose/glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 587 | PP2400141048 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 16.584.214 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 31.000.000 | 123 | 3.124.800 | 3.124.800 | 0 | |||
| 588 | PP2400141050 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 589 | PP2400141051 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 590 | PP2400141052 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 591 | PP2400141053 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 592 | PP2400141054 | Natri montelukast | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 3.331.800 | 120 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 593 | PP2400141055 | Natri montelukast | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 4.720.200 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 594 | PP2400141056 | Nebivolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 16.354.000 | 16.354.000 | 0 |
| 595 | PP2400141057 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| 596 | PP2400141058 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 597 | PP2400141059 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 8.277.000 | 120 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 598 | PP2400141060 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 128.600.400 | 120 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 |
| 599 | PP2400141061 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 600 | PP2400141062 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 39.075.000 | 39.075.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 42.225.000 | 42.225.000 | 0 | |||
| 601 | PP2400141063 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 8.661.570 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 602 | PP2400141064 | Olopatadin hydroclorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 90 | 2.739.000 | 120 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 603 | PP2400141065 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 604 | PP2400141066 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 226.600.000 | 226.600.000 | 0 |
| 605 | PP2400141067 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 31.391.902 | 120 | 13.623.750 | 13.623.750 | 0 |
| 606 | PP2400141068 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 156.327.360 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 607 | PP2400141069 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 6.709.200 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 608 | PP2400141070 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 285.000.000 | 120 | 416.400.000 | 416.400.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 | |||
| 609 | PP2400141071 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 26.000.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 610 | PP2400141072 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 6.709.200 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 611 | PP2400141074 | Paracetamol + codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 6.709.200 | 120 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 | |||
| 612 | PP2400141075 | Paracetamol + ibuprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| 613 | PP2400141076 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 56.575.200 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 614 | PP2400141077 | Perindopril + indapamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 31.000.000 | 123 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 615 | PP2400141079 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 1.445.000 | 1.445.000 | 0 |
| 616 | PP2400141080 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 16.584.214 | 120 | 41.995.800 | 41.995.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 8.799.852 | 120 | 38.610.000 | 38.610.000 | 0 | |||
| 617 | PP2400141081 | Piracetam | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 38.099.640 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 618 | PP2400141082 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 619 | PP2400141084 | Prednisolon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 49.000.000 | 120 | 13.190.000 | 13.190.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 4.872.000 | 120 | 18.880.000 | 18.880.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 9.423.600 | 120 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 | |||
| 620 | PP2400141085 | Pregabalin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 49.000.000 | 120 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 128.600.400 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 56.575.200 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 | |||
| 621 | PP2400141086 | Progesteron | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 |
| 622 | PP2400141087 | Propranolol (hydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 26.000.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 623 | PP2400141088 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 624 | PP2400141089 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 625 | PP2400141090 | Repaglinid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 90 | 25.353.000 | 120 | 548.100.000 | 548.100.000 | 0 | |||
| 626 | PP2400141091 | Rifampicin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 627 | PP2400141092 | Ringer lactat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 145.320.000 | 145.320.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 | |||
| 628 | PP2400141093 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 629 | PP2400141094 | Rosuvastatin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 38.099.640 | 120 | 58.900.000 | 58.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 58.900.000 | 58.900.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 31.598.475 | 120 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 | |||
| 630 | PP2400141095 | Rosuvastatin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 38.099.640 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 90 | 11.547.300 | 120 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 31.598.475 | 120 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 631 | PP2400141096 | Rotundin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 19.002.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 56.575.200 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 632 | PP2400141097 | Roxithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 | |||
| 633 | PP2400141098 | Rupatadine | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 90 | 14.610.750 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 4.872.000 | 120 | 69.840.000 | 69.840.000 | 0 | |||
| 634 | PP2400141099 | Rupatadine | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 28.000.000 | 135 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 635 | PP2400141100 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 636 | PP2400141101 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 637 | PP2400141102 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 31.391.902 | 120 | 10.374.000 | 10.374.000 | 0 |
| 638 | PP2400141103 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 639 | PP2400141104 | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 640 | PP2400141105 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 31.391.902 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 641 | PP2400141106 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 38.174.100 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 642 | PP2400141107 | Sắt protein succinylat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 90 | 37.064.835 | 120 | 18.994.500 | 18.994.500 | 0 |
| 643 | PP2400141108 | Sắt protein succinylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 644 | PP2400141109 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 56.575.200 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 645 | PP2400141110 | Sertralin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 6.709.200 | 120 | 6.050.000 | 6.050.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 2.149.020 | 120 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| 646 | PP2400141111 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 60.000.000 | 120 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 647 | PP2400141112 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 90 | 27.828.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 648 | PP2400141113 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 90 | 19.278.000 | 120 | 642.600.000 | 642.600.000 | 0 |
| 649 | PP2400141114 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 38.174.100 | 120 | 32.900.000 | 32.900.000 | 0 |
| 650 | PP2400141115 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 7.491.000 | 120 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 651 | PP2400141116 | Sodium alginate + calcium carbonate + sodium bicarbonate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 652 | PP2400141117 | Solifenacin succinate | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 90 | 2.739.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 90 | 438.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 653 | PP2400141120 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 143.000.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 654 | PP2400141121 | Sulfadiazin bạc | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 31.598.475 | 120 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| 655 | PP2400141122 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 8.799.852 | 120 | 2.425.000 | 2.425.000 | 0 |
| 656 | PP2400141123 | Tacrolimus | vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 90 | 288.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| 657 | PP2400141124 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 212.000.000 | 120 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 |
| 658 | PP2400141125 | Telmisartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 54.675.570 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 659 | PP2400141126 | Telmisartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 51.483.000 | 120 | 557.550.000 | 557.550.000 | 0 |
| 660 | PP2400141127 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 26.000.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 661 | PP2400141128 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
| 662 | PP2400141129 | Tetracyclin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 31.000.000 | 123 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 663 | PP2400141130 | Thiocolchicosid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 38.099.640 | 120 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 56.575.200 | 120 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 90 | 14.352.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.361.550 | 120 | 238.140.000 | 238.140.000 | 0 | |||
| 664 | PP2400141132 | Tiropramid HCl | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 32.472.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 665 | PP2400141133 | Tizanidin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 55.692.000 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 666 | PP2400141134 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 68.952.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 3.150.000 | 120 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 667 | PP2400141135 | Tranexamic acid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 90 | 37.064.835 | 120 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 668 | PP2400141136 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 6.995.000 | 6.995.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 8.799.852 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 669 | PP2400141137 | Triamcinolon acetonid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 510.000 | 510.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 25.000.000 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 90 | 3.025.590 | 120 | 1.095.000 | 1.095.000 | 0 | |||
| 670 | PP2400141139 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| 671 | PP2400141141 | Valproat natri | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 90 | 143.000.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 672 | PP2400141142 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 80.000.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 25.700.000 | 25.700.000 | 0 | |||
| 673 | PP2400141143 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 28.000.000 | 135 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 674 | PP2400141146 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 90 | 111.000.000 | 122 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 |
| 675 | PP2400141147 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 18.289.500 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 676 | PP2400141148 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 90 | 37.064.835 | 120 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 677 | PP2400141149 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 38.174.100 | 120 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 678 | PP2400141150 | Vitamin C | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 90 | 11.547.300 | 120 | 7.120.000 | 7.120.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 679 | PP2400141152 | Vitamin D3 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 15.663.600 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 90 | 14.610.750 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| 680 | PP2400141153 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 99.000.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 14.940.786 | 120 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 681 | PP2400141154 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 39.000.000 | 120 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 58.111.530 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 26.000.000 | 120 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| 682 | PP2400141156 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 10.843.980 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 683 | PP2400141158 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 16.584.214 | 120 | 101.850.000 | 101.850.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 55.692.000 | 120 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| 684 | PP2400141159 | Diclofenac | vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 90 | 1.009.800 | 120 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 |
| 685 | PP2400141161 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 36.000.000 | 120 | 88.357.500 | 88.357.500 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 60.000.000 | 120 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| 686 | PP2400141162 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 290.000.000 | 121 | 3.330.000.000 | 3.330.000.000 | 0 |
| 687 | PP2400141164 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 31.391.902 | 120 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 136.000.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 688 | PP2400141165 | Mirabegron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 510.000.000 | 120 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 689 | PP2400141166 | Ofloxacin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 90 | 30.453.000 | 120 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 690 | PP2400141167 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 87.260.400 | 120 | 48.180.000 | 48.180.000 | 0 |
| 691 | PP2400141168 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 87.260.400 | 120 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 692 | PP2400141170 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 136.000.000 | 120 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 434.000.000 | 135 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 693 | PP2400141171 | Sắt sucrose | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 90 | 16.308.000 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 694 | PP2400141173 | Valproat natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 36.000.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
1. PP2400140675 - Clotrimazol
2. PP2400140729 - Linezolid*
1. PP2400140982 - Ivermectin
1. PP2400140429 - Cefaclor
2. PP2400140547 - Ofloxacin
3. PP2400140576 - Pregabalin
4. PP2400140763 - Quetiapin
5. PP2400141152 - Vitamin D3
1. PP2400140905 - Cilnidipin
2. PP2400140941 - Entecavir
1. PP2400140832 - Rosuvastatin
2. PP2400140833 - Rosuvastatin
3. PP2400140932 - Diosmin + hesperidin
4. PP2400141096 - Rotundin
1. PP2400140433 - Cinnarizin
2. PP2400140634 - Almagate
3. PP2400140739 - Mupirocin
4. PP2400140861 - Amlodipin + valsartan
5. PP2400141156 - Amlodipin + valsartan
1. PP2400140510 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2400140648 - Atorvastatin
3. PP2400140657 - Bismuth
4. PP2400140659 - Calci carbonat + calci gluconolactat
5. PP2400140662 - Calcitriol
6. PP2400140670 - Cefpodoxim
7. PP2400140677 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
8. PP2400140683 - Diosmin
9. PP2400140685 - Donepezil
10. PP2400140689 - Eperison
11. PP2400140706 - Gliclazid
12. PP2400140707 - Glimepirid
13. PP2400140709 - Glimepirid + metformin
14. PP2400140723 - Levocetirizin
15. PP2400140727 - Linagliptin
16. PP2400140777 - Thiamazol
17. PP2400140798 - Atorvastatin
18. PP2400140822 - Flunarizin
19. PP2400140824 - Glimepirid + metformin
20. PP2400140831 - Rebamipid
21. PP2400140873 - Bismuth
22. PP2400140930 - Dioctahedral smectit
23. PP2400141004 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
24. PP2400141086 - Progesteron
25. PP2400141090 - Repaglinid
26. PP2400141139 - Trimebutin maleat
27. PP2400141149 - Vitamin C
28. PP2400141162 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2400140864 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400140922 - Dexibuprofen
3. PP2400140952 - Febuxostat
1. PP2400140903 - Cetirizin
2. PP2400140912 - Clotrimazol
3. PP2400140931 - Diosmin
4. PP2400140932 - Diosmin + hesperidin
5. PP2400140934 - Domperidon
6. PP2400140942 - Eperison
7. PP2400140979 - Itoprid
8. PP2400141010 - Mebeverin hydroclorid
9. PP2400141081 - Piracetam
10. PP2400141094 - Rosuvastatin
11. PP2400141095 - Rosuvastatin
12. PP2400141130 - Thiocolchicosid
1. PP2400140871 - Bilastine
2. PP2400140937 - Domperidon
3. PP2400140939 - Ebastin
4. PP2400141090 - Repaglinid
1. PP2400140488 - Iod (dưới dạng iopamidol 612,4mg/ml )
2. PP2400140489 - Iod (dưới dạng iopamidol 755,3mg/ml )
1. PP2400140648 - Atorvastatin
2. PP2400140687 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400140707 - Glimepirid
4. PP2400140773 - Spironolacton
5. PP2400140878 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400140911 - Clotrimazol
7. PP2400140918 - Desloratadin
8. PP2400140922 - Dexibuprofen
9. PP2400140952 - Febuxostat
10. PP2400140958 - Flavoxat
11. PP2400141038 - Naproxen
12. PP2400141099 - Rupatadine
13. PP2400141143 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2400140731 - Lisinopril
2. PP2400140895 - Carbocistein
3. PP2400141059 - Nicardipin
1. PP2400140843 - Aciclovir
2. PP2400140848 - Albendazol
3. PP2400140865 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2400140882 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2400140919 - Desloratadin
6. PP2400140931 - Diosmin
7. PP2400140961 - Fusidic acid
8. PP2400140962 - Fusidic acid + belamethason
9. PP2400140973 - Hyoscin butylbromid
10. PP2400141084 - Prednisolon
11. PP2400141085 - Pregabalin
1. PP2400140574 - Pregabalin
1. PP2400140856 - Ambroxol
2. PP2400140905 - Cilnidipin
3. PP2400140917 - Desloratadin
4. PP2400140918 - Desloratadin
5. PP2400140931 - Diosmin
6. PP2400140940 - Ebastin
7. PP2400140990 - Levocetirizin
8. PP2400141067 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2400141102 - Salbutamol sulfat
10. PP2400141105 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
11. PP2400141164 - Levodopa + carbidopa
1. PP2400140447 - Diosmin
2. PP2400140545 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2400140475 - Glimepirid
2. PP2400140551 - Pantoprazole
3. PP2400140626 - Valsartan
1. PP2400140952 - Febuxostat
1. PP2400140855 - Alverin citrat + simethicon
1. PP2400140731 - Lisinopril
2. PP2400140840 - Acetyl leucin
3. PP2400140852 - Alimemazin
4. PP2400140875 - Bisoprolol
5. PP2400140912 - Clotrimazol
6. PP2400140964 - Glucosamin
7. PP2400141034 - N-acetylcystein
8. PP2400141095 - Rosuvastatin
9. PP2400141150 - Vitamin C
1. PP2400140633 - Aescin
2. PP2400140670 - Cefpodoxim
1. PP2400140660 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400140702 - Ginkgo biloba
1. PP2400140402 - Ambroxol
2. PP2400140428 - Carvedilol
3. PP2400140515 - Mesalazin (mesalamin)
4. PP2400140603 - Sertralin
1. PP2400140445 - Digoxin
2. PP2400140533 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2400141016 - Metformin
1. PP2400140873 - Bismuth
2. PP2400141064 - Olopatadin hydroclorid
3. PP2400141117 - Solifenacin succinate
1. PP2400140849 - Alendronic acid + Cholecalciferol
2. PP2400140892 - Capsaicin
1. PP2400140797 - Amoxicilin
1. PP2400140631 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400140632 - Aciclovir
3. PP2400140640 - Amlodipin
4. PP2400140654 - Betahistin
5. PP2400140665 - Carvedilol
6. PP2400140673 - Cilnidipin
7. PP2400140674 - Cilnidipin
8. PP2400140676 - Colchicin
9. PP2400140681 - Diltiazem
10. PP2400140687 - Drotaverin clohydrat
11. PP2400140689 - Eperison
12. PP2400140693 - Ezetimibe
13. PP2400140700 - Gabapentin
14. PP2400140710 - Glucosamin
15. PP2400140738 - Mirtazapin
16. PP2400140745 - Nebivolol
17. PP2400140750 - Ofloxacin
18. PP2400140770 - Spiramycin
19. PP2400140789 - Venlafaxin
20. PP2400140818 - Entecavir
21. PP2400140826 - Levetiracetam
22. PP2400140887 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
23. PP2400140935 - Domperidon
24. PP2400140972 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
25. PP2400141068 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400140672 - Cefuroxim
2. PP2400140694 - Febuxostat
3. PP2400140825 - Glimepirid + metformin
4. PP2400140827 - Lisinopril
5. PP2400140941 - Entecavir
1. PP2400141159 - Diclofenac
1. PP2400140836 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2400140877 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400140882 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2400140919 - Desloratadin
5. PP2400140922 - Dexibuprofen
6. PP2400140973 - Hyoscin butylbromid
7. PP2400140974 - Hyoscin butylbromid
8. PP2400141037 - Naproxen
9. PP2400141060 - Nicorandil
10. PP2400141085 - Pregabalin
1. PP2400140428 - Carvedilol
2. PP2400140690 - Eprazinon
3. PP2400140694 - Febuxostat
4. PP2400140698 - Flavoxat
5. PP2400140726 - Levothyroxin
6. PP2400140729 - Linezolid*
7. PP2400140746 - Nicorandil
8. PP2400140793 - Vitamin E
9. PP2400141007 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2400140643 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400140644 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400140646 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400140669 - Cefixim
5. PP2400140670 - Cefpodoxim
6. PP2400140751 - Ofloxacin
7. PP2400140795 - Alfuzosin
8. PP2400140806 - Cefadroxil
9. PP2400140850 - Alfuzosin
10. PP2400140874 - Bismuth
11. PP2400140966 - Glucose
12. PP2400140967 - Glucose
13. PP2400140968 - Glucose
14. PP2400140970 - Glucose
15. PP2400141005 - Magnesi sulfat
16. PP2400141009 - Manitol
17. PP2400141018 - Metoclopramid
18. PP2400141040 - Natri clorid
19. PP2400141041 - Natri clorid
20. PP2400141045 - Natri clorid
21. PP2400141050 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
22. PP2400141052 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
23. PP2400141066 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2400141068 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2400141092 - Ringer lactat
26. PP2400141146 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400140803 - Cefaclor
2. PP2400141034 - N-acetylcystein
3. PP2400141069 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400141072 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2400141074 - Paracetamol + codein phosphat
6. PP2400141110 - Sertralin
1. PP2400140715 - Ivabradin
2. PP2400140716 - Ivabradin
3. PP2400140794 - Zoledronic acid
1. PP2400140802 - Cefaclor
2. PP2400140808 - Cefixim
3. PP2400140810 - Cefpodoxim
4. PP2400140811 - Cefpodoxim
5. PP2400140872 - Bilastine
6. PP2400140880 - Budesonid
7. PP2400140960 - Fluticason propionat
8. PP2400141002 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2400141020 - Miconazol
10. PP2400141051 - Natri hyaluronat
11. PP2400141057 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
12. PP2400141058 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
13. PP2400141064 - Olopatadin hydroclorid
14. PP2400141091 - Rifampicin
15. PP2400141116 - Sodium alginate + calcium carbonate + sodium bicarbonate
16. PP2400141134 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400140430 - Cefpodoxim
2. PP2400140638 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2400140649 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2400140667 - Cefaclor
5. PP2400140735 - Methocarbamol
6. PP2400140736 - Methocarbamol
7. PP2400140816 - Desloratadin
8. PP2400140895 - Carbocistein
9. PP2400141011 - Mecobalamin
10. PP2400141107 - Sắt protein succinylat
11. PP2400141135 - Tranexamic acid
12. PP2400141148 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400141123 - Tacrolimus
1. PP2400140537 - Nefopam hydroclorid
2. PP2400140768 - Sorbitol
3. PP2400140806 - Cefadroxil
4. PP2400140815 - Clopidogrel
5. PP2400140870 - Beclometason (dipropionat)
6. PP2400141098 - Rupatadine
7. PP2400141152 - Vitamin D3
1. PP2400140934 - Domperidon
1. PP2400140632 - Aciclovir
2. PP2400140653 - Bambuterol
3. PP2400140654 - Betahistin
4. PP2400140656 - Bisacodyl
5. PP2400140696 - Fexofenadin
6. PP2400140697 - Fexofenadin
7. PP2400140704 - Glibenclamid + metformin
8. PP2400140705 - Glibenclamid + metformin
9. PP2400140706 - Gliclazid
10. PP2400140718 - Kẽm gluconat
11. PP2400140724 - Levocetirizin
12. PP2400140734 - Metformin
13. PP2400140745 - Nebivolol
14. PP2400140754 - Paracetamol + chlorpheniramin
15. PP2400140755 - Paracetamol + ibuprofen
16. PP2400140756 - Paracetamol + ibuprofen
17. PP2400140757 - Paracetamol + phenylephrin
18. PP2400140758 - Paracetamol + Phenylephrin + Clopheniramine maleat
19. PP2400140769 - Spiramycin
20. PP2400140780 - Tinidazol
21. PP2400140783 - Trimebutin maleat
22. PP2400140785 - Trimetazidin
23. PP2400140791 - Vitamin B6 + magnesi lactat
24. PP2400140801 - Azithromycin
25. PP2400140814 - Celecoxib
26. PP2400140819 - Etoricoxib
27. PP2400140820 - Etoricoxib
28. PP2400140829 - Moxifloxacin
29. PP2400140884 - Calci carbonat + vitamin D3
30. PP2400140946 - Erythromycin
31. PP2400141015 - Metformin
32. PP2400141048 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
33. PP2400141070 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2400140389 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
2. PP2400140435 - Clopidogrel
3. PP2400140451 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400140463 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
5. PP2400140473 - Gadoteric acid
6. PP2400140480 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
7. PP2400140481 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
8. PP2400140487 - Iobitridol
9. PP2400140624 - Valproat natri
10. PP2400140625 - Valproat natri + valproic acid
11. PP2400140630 - Acenocoumarol
12. PP2400140641 - Amlodipin + telmisartan
13. PP2400140642 - Amlodipin + telmisartan
14. PP2400140647 - Apixaban
15. PP2400140648 - Atorvastatin
16. PP2400140653 - Bambuterol
17. PP2400140654 - Betahistin
18. PP2400140664 - Candesartan
19. PP2400140676 - Colchicin
20. PP2400140680 - Diacerein
21. PP2400140688 - Dutasterid
22. PP2400140689 - Eperison
23. PP2400140690 - Eprazinon
24. PP2400140697 - Fexofenadin
25. PP2400140698 - Flavoxat
26. PP2400140699 - Furosemid + spironolacton
27. PP2400140700 - Gabapentin
28. PP2400140712 - Irbesartan
29. PP2400140724 - Levocetirizin
30. PP2400140738 - Mirtazapin
31. PP2400140745 - Nebivolol
32. PP2400140747 - Nizatidin
33. PP2400140752 - Olanzapin
34. PP2400140753 - Olanzapin
35. PP2400140760 - Piracetam
36. PP2400140762 - Pyridostigmin bromid
37. PP2400140784 - Trimebutin maleat
38. PP2400140787 - Valsartan
39. PP2400140789 - Venlafaxin
40. PP2400140795 - Alfuzosin
41. PP2400140796 - Amlodipin + telmisartan
42. PP2400140835 - Tamsulosin hydroclorid
43. PP2400140889 - Calcipotriol
44. PP2400140907 - Clobetasol propionat
45. PP2400141123 - Tacrolimus
46. PP2400141124 - Tacrolimus
1. PP2400140713 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
1. PP2400140840 - Acetyl leucin
2. PP2400140842 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400140852 - Alimemazin
4. PP2400140853 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400140860 - Amitriptylin hydroclorid
6. PP2400140863 - Atorvastatin
7. PP2400140869 - Bambuterol
8. PP2400140903 - Cetirizin
9. PP2400140904 - Chlorpheniramin
10. PP2400140908 - Clopidogrel
11. PP2400140922 - Dexibuprofen
12. PP2400140934 - Domperidon
13. PP2400140942 - Eperison
14. PP2400140948 - Erythromycin
15. PP2400140951 - Esomeprazol
16. PP2400140964 - Glucosamin
17. PP2400140998 - Loxoprofen
18. PP2400141033 - N-acetylcystein
19. PP2400141056 - Nebivolol
20. PP2400141065 - Omeprazol
21. PP2400141068 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2400141096 - Rotundin
23. PP2400141097 - Roxithromycin
24. PP2400141133 - Tizanidin hydroclorid
25. PP2400141150 - Vitamin C
26. PP2400141154 - Vitamin PP
1. PP2400140720 - Ketoprofen
1. PP2400140996 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2400141117 - Solifenacin succinate
1. PP2400140899 - Cefadroxil
2. PP2400140903 - Cetirizin
3. PP2400140904 - Chlorpheniramin
4. PP2400140934 - Domperidon
5. PP2400140947 - Erythromycin
6. PP2400140968 - Glucose
7. PP2400140980 - Itraconazol
8. PP2400141041 - Natri clorid
9. PP2400141046 - Natri clorid
10. PP2400141047 - Natri clorid + dextrose/glucose
11. PP2400141068 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400141070 - Paracetamol + chlorpheniramin
13. PP2400141074 - Paracetamol + codein phosphat
14. PP2400141092 - Ringer lactat
15. PP2400141137 - Triamcinolon acetonid
16. PP2400141142 - Vitamin A
1. PP2400140645 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400140767 - Salbutamol sulfat
3. PP2400140862 - Amylase + lipase + protease
4. PP2400141046 - Natri clorid
5. PP2400141106 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
6. PP2400141114 - Simethicon
7. PP2400141149 - Vitamin C
1. PP2400140684 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400140899 - Cefadroxil
1. PP2400140853 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400140906 - Cisplatin
3. PP2400140918 - Desloratadin
4. PP2400140929 - Diltiazem
5. PP2400140942 - Eperison
6. PP2400140944 - Epirubicin hydroclorid
7. PP2400140945 - Epirubicin hydroclorid
8. PP2400140961 - Fusidic acid
9. PP2400140964 - Glucosamin
10. PP2400141048 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
11. PP2400141080 - Piperacilin + tazobactam
12. PP2400141158 - Diclofenac
1. PP2400140399 - Allopurinol
2. PP2400140436 - Colchicin
3. PP2400140443 - Diclofenac
4. PP2400140529 - Naproxen
5. PP2400140601 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2400140788 - Vancomycin
1. PP2400140748 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400140796 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2400140437 - Colistin*
2. PP2400140546 - Octreotid
1. PP2400140390 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
2. PP2400140391 - Acid amin + điện giải
3. PP2400140392 - Acid amin + điện giải
4. PP2400140393 - Acid amin + glucose + lipid
5. PP2400140395 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
6. PP2400140397 - Acid amin*
7. PP2400140403 - Amlodipin + indapamid
8. PP2400140404 - Amlodipin + indapamid
9. PP2400140405 - Amlodipin + indapamid + perindopril
10. PP2400140408 - Amlodipin + valsartan
11. PP2400140409 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2400140412 - Azithromycin
13. PP2400140414 - Betahistin
14. PP2400140416 - Bilastine
15. PP2400140420 - Budesonid
16. PP2400140421 - Budesonid
17. PP2400140422 - Budesonid
18. PP2400140423 - Budesonid + formoterol
19. PP2400140424 - Budesonid + formoterol
20. PP2400140425 - Budesonid + formoterol
21. PP2400140438 - Dapagliflozin
22. PP2400140439 - Dapagliflozin + metformin
23. PP2400140448 - Diosmin + hesperidin
24. PP2400140453 - Dydrogesteron
25. PP2400140455 - Edoxaban
26. PP2400140461 - Esomeprazol
27. PP2400140462 - Estradiol valerate
28. PP2400140469 - Filgrastim
29. PP2400140470 - Fluvoxamin
30. PP2400140475 - Glimepirid
31. PP2400140490 - Iodixanol
32. PP2400140491 - Iodixanol
33. PP2400140494 - Itoprid
34. PP2400140499 - Ketoprofen
35. PP2400140502 - Levothyroxin
36. PP2400140503 - Levothyroxin
37. PP2400140504 - Levothyroxin
38. PP2400140506 - Lidocain
39. PP2400140511 - Loxoprofen
40. PP2400140513 - Mebeverin hydroclorid
41. PP2400140516 - Metformin
42. PP2400140517 - Metformin
43. PP2400140519 - Metoprolol
44. PP2400140520 - Metoprolol
45. PP2400140536 - Nebivolol
46. PP2400140540 - Nhũ dịch lipid
47. PP2400140541 - Nhũ dịch lipid
48. PP2400140542 - Nhũ dịch lipid
49. PP2400140543 - Nifedipin
50. PP2400140544 - Norethisteron
51. PP2400140550 - Otilonium bromide
52. PP2400140559 - Perindopril
53. PP2400140560 - Perindopril
54. PP2400140561 - Perindopril + amlodipin
55. PP2400140562 - Perindopril + amlodipin
56. PP2400140563 - Perindopril + amlodipin
57. PP2400140564 - Perindopril + amlodipin
58. PP2400140565 - Perindopril + indapamid
59. PP2400140566 - Perindopril + indapamid
60. PP2400140579 - Progesteron
61. PP2400140582 - Propofol
62. PP2400140583 - Racecadotril
63. PP2400140584 - Racecadotril
64. PP2400140585 - Racecadotril
65. PP2400140588 - Rivaroxaban
66. PP2400140589 - Rivaroxaban
67. PP2400140590 - Rivaroxaban
68. PP2400140596 - Salbutamol (sulfat)
69. PP2400140599 - Salmeterol + fluticason propionat
70. PP2400140600 - Salmeterol + fluticason propionat
71. PP2400140605 - Sitagliptin + metformin
72. PP2400140606 - Sitagliptin + metformin
73. PP2400140608 - Sugammadex
74. PP2400140611 - Thiamazol
75. PP2400140612 - Thiamazol
76. PP2400140613 - Ticagrelor
77. PP2400140620 - Tranexamic acid
78. PP2400140622 - Trimetazidin
79. PP2400140629 - Zoledronic acid
80. PP2400140651 - Atosiban
81. PP2400140729 - Linezolid*
82. PP2400140740 - N-acetylcystein
83. PP2400140765 - Sacubitril + Valsartan
84. PP2400140766 - Sacubitril + Valsartan
85. PP2400141010 - Mebeverin hydroclorid
86. PP2400141165 - Mirabegron
1. PP2400140821 - Etoricoxib
2. PP2400140823 - Gabapentin
3. PP2400140834 - Spiramycin
4. PP2400140956 - Fexofenadin
5. PP2400140994 - Loratadin
6. PP2400141076 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
7. PP2400141085 - Pregabalin
8. PP2400141096 - Rotundin
9. PP2400141109 - Sắt sulfat + acid folic
10. PP2400141130 - Thiocolchicosid
1. PP2400140432 - Cilostazol
1. PP2400140703 - Ginkgo biloba
1. PP2400140692 - Erythropoietin
2. PP2400141167 - Panax notoginseng saponins
3. PP2400141168 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400140695 - Fenofibrat
2. PP2400140902 - Cefuroxim
3. PP2400140989 - Levocetirizin
4. PP2400141013 - Mesalazin (mesalamin)
5. PP2400141015 - Metformin
1. PP2400140841 - Acetyl leucin
2. PP2400140851 - Alimemazin
3. PP2400140858 - Amikacin
4. PP2400140869 - Bambuterol
5. PP2400140875 - Bisoprolol
6. PP2400140887 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
7. PP2400140907 - Clobetasol propionat
8. PP2400140921 - Dexchlorpheniramin
9. PP2400140936 - Domperidon
10. PP2400140941 - Entecavir
11. PP2400140961 - Fusidic acid
12. PP2400140975 - Ibuprofen
13. PP2400140981 - Ivermectin
14. PP2400140985 - Kẽm sulfat
15. PP2400141043 - Natri clorid
16. PP2400141044 - Natri clorid
17. PP2400141062 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
18. PP2400141125 - Telmisartan
1. PP2400140798 - Atorvastatin
2. PP2400140899 - Cefadroxil
3. PP2400140903 - Cetirizin
4. PP2400140914 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
5. PP2400140934 - Domperidon
6. PP2400140991 - Levofloxacin
7. PP2400141014 - Metformin
8. PP2400141048 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
9. PP2400141077 - Perindopril + indapamid
10. PP2400141129 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2400140833 - Rosuvastatin
2. PP2400140837 - Acenocoumarol
3. PP2400140838 - Acenocoumarol
4. PP2400140849 - Alendronic acid + Cholecalciferol
5. PP2400140852 - Alimemazin
6. PP2400140854 - Alverin citrat
7. PP2400140863 - Atorvastatin
8. PP2400140875 - Bisoprolol
9. PP2400140876 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2400140878 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2400140889 - Calcipotriol
12. PP2400140904 - Chlorpheniramin
13. PP2400140907 - Clobetasol propionat
14. PP2400140932 - Diosmin + hesperidin
15. PP2400140936 - Domperidon
16. PP2400140938 - Đồng sulfat
17. PP2400140941 - Entecavir
18. PP2400140942 - Eperison
19. PP2400140948 - Erythromycin
20. PP2400140954 - Fenofibrat
21. PP2400140955 - Fenofibrat
22. PP2400140977 - Imidapril
23. PP2400140978 - Imidapril
24. PP2400140979 - Itoprid
25. PP2400140980 - Itraconazol
26. PP2400140988 - Lamivudin
27. PP2400141019 - Metronidazol + neomycin + nystatin
28. PP2400141027 - Mosapride citrat
29. PP2400141068 - Paracetamol (acetaminophen)
30. PP2400141069 - Paracetamol (acetaminophen)
31. PP2400141081 - Piracetam
32. PP2400141085 - Pregabalin
33. PP2400141088 - Racecadotril
34. PP2400141094 - Rosuvastatin
35. PP2400141095 - Rosuvastatin
36. PP2400141097 - Roxithromycin
37. PP2400141127 - Telmisartan
38. PP2400141142 - Vitamin A
39. PP2400141148 - Vitamin B6 + magnesi lactat
40. PP2400141150 - Vitamin C
41. PP2400141154 - Vitamin PP
1. PP2400140715 - Ivabradin
2. PP2400140716 - Ivabradin
3. PP2400140786 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2400140792 - Vitamin C
5. PP2400141000 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2400141147 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400140853 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400140900 - Cefalexin
3. PP2400140904 - Chlorpheniramin
4. PP2400140908 - Clopidogrel
5. PP2400140919 - Desloratadin
6. PP2400140959 - Flunarizin
7. PP2400140976 - Ibuprofen + codein
8. PP2400141014 - Metformin
9. PP2400141016 - Metformin
10. PP2400141034 - N-acetylcystein
11. PP2400141071 - Paracetamol + chlorpheniramin
12. PP2400141087 - Propranolol (hydroclorid)
13. PP2400141127 - Telmisartan
14. PP2400141154 - Vitamin PP
1. PP2400140701 - Gabapentin
2. PP2400140779 - Thiocolchicosid
3. PP2400140949 - Erythropoietin
4. PP2400140950 - Erythropoietin
5. PP2400141120 - Sucralfat
6. PP2400141141 - Valproat natri
1. PP2400140534 - Natri montelukast
2. PP2400140535 - Natri montelukast
3. PP2400140574 - Pregabalin
4. PP2400140872 - Bilastine
5. PP2400140952 - Febuxostat
1. PP2400141054 - Natri montelukast
1. PP2400140828 - Loxoprofen
2. PP2400140934 - Domperidon
3. PP2400141001 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2400141003 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400141132 - Tiropramid HCl
1. PP2400140804 - Cefadroxil
2. PP2400140868 - Bacillus subtilis
3. PP2400141112 - Simethicon
1. PP2400140408 - Amlodipin + valsartan
2. PP2400140843 - Aciclovir
3. PP2400140905 - Cilnidipin
4. PP2400140962 - Fusidic acid + belamethason
5. PP2400140988 - Lamivudin
6. PP2400141094 - Rosuvastatin
7. PP2400141095 - Rosuvastatin
8. PP2400141121 - Sulfadiazin bạc
1. PP2400140641 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2400140642 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2400140670 - Cefpodoxim
4. PP2400140733 - Mecobalamin
5. PP2400140764 - Repaglinid
6. PP2400140796 - Amlodipin + telmisartan
7. PP2400140830 - Pregabalin
8. PP2400140952 - Febuxostat
9. PP2400140965 - Glucosamin
1. PP2400140661 - Calci gluconat
2. PP2400140668 - Cefdinir
3. PP2400140716 - Ivabradin
4. PP2400140759 - Phytomenadion (vitamin K1)
5. PP2400140839 - Acetazolamid
6. PP2400140846 - Acid folic
7. PP2400140872 - Bilastine
8. PP2400140893 - Captopril
9. PP2400140904 - Chlorpheniramin
10. PP2400140905 - Cilnidipin
11. PP2400140933 - Diphenhydramin
12. PP2400140966 - Glucose
13. PP2400140967 - Glucose
14. PP2400140970 - Glucose
15. PP2400140999 - Macrogol
16. PP2400141020 - Miconazol
17. PP2400141039 - Natri clorid
18. PP2400141040 - Natri clorid
19. PP2400141041 - Natri clorid
20. PP2400141042 - Natri clorid
21. PP2400141043 - Natri clorid
22. PP2400141044 - Natri clorid
23. PP2400141045 - Natri clorid
24. PP2400141092 - Ringer lactat
25. PP2400141153 - Vitamin E
1. PP2400140449 - Donepezil
2. PP2400140556 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2400140575 - Pregabalin
4. PP2400140610 - Tenoxicam
1. PP2400140958 - Flavoxat
2. PP2400140982 - Ivermectin
3. PP2400140997 - Lornoxicam
4. PP2400141035 - Naftidrofuryl
5. PP2400141084 - Prednisolon
6. PP2400141098 - Rupatadine
1. PP2400140795 - Alfuzosin
1. PP2400140481 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
2. PP2400140532 - Natri hyaluronat
3. PP2400140534 - Natri montelukast
4. PP2400140575 - Pregabalin
5. PP2400140594 - Saccharomyces boulardii
6. PP2400140637 - Alverin citrat + simethicon
7. PP2400140647 - Apixaban
8. PP2400140655 - Betahistin
9. PP2400140716 - Ivabradin
10. PP2400140737 - Mifepriston + misoprostol
11. PP2400140749 - Octreotid
12. PP2400140794 - Zoledronic acid
13. PP2400141164 - Levodopa + carbidopa
14. PP2400141170 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2400140635 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400140654 - Betahistin
3. PP2400140658 - Bisoprolol
4. PP2400140665 - Carvedilol
5. PP2400140689 - Eperison
6. PP2400140696 - Fexofenadin
7. PP2400140697 - Fexofenadin
8. PP2400140699 - Furosemid + spironolacton
9. PP2400140708 - Glimepirid
10. PP2400140715 - Ivabradin
11. PP2400140721 - Lamivudin
12. PP2400140728 - Linezolid*
13. PP2400140774 - Telmisartan
14. PP2400140792 - Vitamin C
15. PP2400140815 - Clopidogrel
16. PP2400140848 - Albendazol
17. PP2400141015 - Metformin
1. PP2400140837 - Acenocoumarol
2. PP2400140838 - Acenocoumarol
3. PP2400140866 - Atropin sulfat
4. PP2400140885 - Calci clorid
5. PP2400140920 - Dexamethason
6. PP2400140933 - Diphenhydramin
7. PP2400140942 - Eperison
8. PP2400140969 - Glucose
9. PP2400140995 - Loratadin
10. PP2400141018 - Metoclopramid
11. PP2400141062 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2400141079 - Phytomenadion (vitamin K1)
13. PP2400141093 - Rocuronium bromid
14. PP2400141108 - Sắt protein succinylat
15. PP2400141128 - Terbutalin
16. PP2400141136 - Tranexamic acid
17. PP2400141153 - Vitamin E
1. PP2400140574 - Pregabalin
2. PP2400140715 - Ivabradin
1. PP2400140685 - Donepezil
2. PP2400140722 - Levetiracetam
3. PP2400140725 - Levosulpirid
4. PP2400140763 - Quetiapin
5. PP2400140789 - Venlafaxin
6. PP2400141110 - Sertralin
1. PP2400140905 - Cilnidipin
2. PP2400140963 - Glucosamin
1. PP2400140670 - Cefpodoxim
1. PP2400140883 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400140910 - Clotrimazol
2. PP2400140952 - Febuxostat
1. PP2400140847 - Adenosin triphosphat
2. PP2400140859 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2400140879 - Budesonid
4. PP2400140894 - Carbetocin
5. PP2400140943 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2400141028 - Moxifloxacin
7. PP2400141030 - Moxifloxacin + dexamethason
8. PP2400141031 - Moxifloxacin + dexamethason
9. PP2400141053 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
10. PP2400141062 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2400141082 - Piracetam
12. PP2400141100 - Salbutamol + ipratropium
13. PP2400141101 - Salbutamol sulfat
14. PP2400141103 - Salbutamol sulfat
15. PP2400141104 - Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
16. PP2400141137 - Triamcinolon acetonid
1. PP2400140817 - Drotaverin clohydrat
2. PP2400140854 - Alverin citrat
3. PP2400140869 - Bambuterol
4. PP2400140890 - Calcitriol
5. PP2400140891 - Candesartan
6. PP2400140897 - Carbocistein
7. PP2400140898 - Carvedilol
8. PP2400140928 - Diltiazem
9. PP2400140957 - Fexofenadin
10. PP2400140959 - Flunarizin
11. PP2400141017 - Methyldopa
12. PP2400141061 - Nicorandil
13. PP2400141075 - Paracetamol + ibuprofen
14. PP2400141089 - Ramipril
15. PP2400141126 - Telmisartan
1. PP2400140871 - Bilastine
1. PP2400140864 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400141113 - Simethicon
1. PP2400140428 - Carvedilol
2. PP2400140881 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400140896 - Carbocistein
4. PP2400141115 - Simethicon
1. PP2400140961 - Fusidic acid
1. PP2400140640 - Amlodipin
2. PP2400140712 - Irbesartan
3. PP2400140805 - Cefadroxil
4. PP2400140980 - Itraconazol
1. PP2400140781 - Tobramycin
2. PP2400140867 - Bacillus clausii
3. PP2400140917 - Desloratadin
4. PP2400140918 - Desloratadin
1. PP2400140535 - Natri montelukast
1. PP2400140931 - Diosmin
2. PP2400141130 - Thiocolchicosid
1. PP2400140387 - Acetyl leucin
2. PP2400140388 - Acetyl leucin
3. PP2400140389 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
4. PP2400140396 - Acid amin*
5. PP2400140400 - Alteplase
6. PP2400140415 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosohate
7. PP2400140417 - Botulinum toxin
8. PP2400140418 - Brimonidin tartrat + timolol
9. PP2400140419 - Brinzolamid
10. PP2400140422 - Budesonid
11. PP2400140426 - Calcipotriol
12. PP2400140431 - Cilnidipin
13. PP2400140442 - Diclofenac
14. PP2400140443 - Diclofenac
15. PP2400140444 - Diclofenac
16. PP2400140446 - Dinoproston
17. PP2400140456 - Empagliflozin
18. PP2400140457 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
19. PP2400140458 - Enoxaparin
20. PP2400140459 - Enoxaparin
21. PP2400140464 - Etifoxin chlohydrat
22. PP2400140466 - Fenoterol + ipratropium
23. PP2400140471 - Fusidic acid
24. PP2400140472 - Fusidic acid + belamethason
25. PP2400140479 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
26. PP2400140481 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
27. PP2400140482 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
28. PP2400140483 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
29. PP2400140484 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ l
30. PP2400140485 - Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro prolamine 75%)
31. PP2400140486 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
32. PP2400140495 - Kali clorid
33. PP2400140500 - Ketorolac
34. PP2400140509 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
35. PP2400140512 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
36. PP2400140530 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
37. PP2400140531 - Natri hyaluronat
38. PP2400140534 - Natri montelukast
39. PP2400140535 - Natri montelukast
40. PP2400140537 - Nefopam hydroclorid
41. PP2400140553 - Paracetamol (acetaminophen)
42. PP2400140554 - Paracetamol (acetaminophen)
43. PP2400140555 - Paracetamol (acetaminophen)
44. PP2400140556 - Paracetamol + codein phosphat
45. PP2400140570 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
46. PP2400140571 - Povidon iodin
47. PP2400140572 - Povidon iodin
48. PP2400140573 - Prednisolon acetat
49. PP2400140581 - Proparacain(hydroclorid)
50. PP2400140593 - Saccharomyces boulardii
51. PP2400140595 - Saccharomyces boulardii
52. PP2400140596 - Salbutamol (sulfat)
53. PP2400140617 - Tobramycin + dexamethason
54. PP2400140623 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
55. PP2400140729 - Linezolid*
56. PP2400140748 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
57. PP2400140924 - Dextromethorphan hydrobromua + clorpheniramin maleat + sodium citrate dihydrat + glyceryl guaiacolat
58. PP2400141016 - Metformin
59. PP2400141170 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2400140478 - Indapamid
2. PP2400140609 - Sulbutiamin
1. PP2400140743 - Natri hyaluronat
1. PP2400140711 - Glucosamin
2. PP2400140717 - Ivermectin
3. PP2400140984 - Kẽm sulfat
4. PP2400141166 - Ofloxacin
1. PP2400140888 - Calci lactat
1. PP2400140410 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400140432 - Cilostazol
3. PP2400140449 - Donepezil
4. PP2400140450 - Donepezil
5. PP2400140616 - Tobramycin
6. PP2400140662 - Calcitriol
7. PP2400140905 - Cilnidipin
8. PP2400141161 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2400141173 - Valproat natri
1. PP2400140474 - Ginkgo biloba
2. PP2400140536 - Nebivolol
1. PP2400140961 - Fusidic acid
2. PP2400140962 - Fusidic acid + belamethason
3. PP2400141032 - Mupirocin
4. PP2400141137 - Triamcinolon acetonid
1. PP2400140980 - Itraconazol
2. PP2400140981 - Ivermectin
3. PP2400140982 - Ivermectin
1. PP2400140807 - Cefixim
2. PP2400140812 - Cefuroxim
3. PP2400140885 - Calci clorid
4. PP2400140992 - Levofloxacin*
5. PP2400140998 - Loxoprofen
6. PP2400141029 - Moxifloxacin
7. PP2400141042 - Natri clorid
8. PP2400141080 - Piperacilin + tazobactam
9. PP2400141122 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
10. PP2400141136 - Tranexamic acid
1. PP2400140401 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2400140427 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2400140434 - Citicolin
4. PP2400140468 - Fenticonazole
5. PP2400140476 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2400140505 - Lidocain
7. PP2400140521 - Metronidazol + neomycin + nystatin
8. PP2400140538 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
9. PP2400140580 - Promethazin (hydroclorid)
10. PP2400140621 - Tretinoin + erythromycin
11. PP2400140682 - Dioctahedral smectit
12. PP2400140732 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400141046 - Natri clorid
1. PP2400140639 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400140700 - Gabapentin
3. PP2400140724 - Levocetirizin
4. PP2400140745 - Nebivolol
5. PP2400140755 - Paracetamol + ibuprofen
6. PP2400140771 - Spiramycin + metronidazol
7. PP2400140772 - Spiramycin + metronidazol
8. PP2400140782 - Trihexyphenidyl
9. PP2400140833 - Rosuvastatin
10. PP2400140918 - Desloratadin
11. PP2400141029 - Moxifloxacin
1. PP2400141134 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400140872 - Bilastine
2. PP2400141084 - Prednisolon
1. PP2400140648 - Atorvastatin
2. PP2400140708 - Glimepirid
3. PP2400140730 - Lisinopril
4. PP2400140731 - Lisinopril
5. PP2400140774 - Telmisartan
1. PP2400140440 - Diazepam
2. PP2400140460 - Ephedrin
3. PP2400140558 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
4. PP2400140577 - Progesteron
5. PP2400140586 - Repaglinid
6. PP2400140905 - Cilnidipin
7. PP2400141006 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
8. PP2400141133 - Tizanidin hydroclorid
9. PP2400141158 - Diclofenac
1. PP2400140494 - Itoprid
2. PP2400140931 - Diosmin
3. PP2400140953 - Fenofibrat
1. PP2400140492 - Iopromid acid
2. PP2400140493 - Iopromid acid
1. PP2400140671 - Cefpodoxim
1. PP2400140903 - Cetirizin
2. PP2400140904 - Chlorpheniramin
3. PP2400140912 - Clotrimazol
4. PP2400140916 - Cồn boric
5. PP2400140926 - Digoxin
6. PP2400141019 - Metronidazol + neomycin + nystatin
7. PP2400141043 - Natri clorid
8. PP2400141044 - Natri clorid
9. PP2400141063 - Nystatin
1. PP2400140634 - Almagate
2. PP2400140902 - Cefuroxim
3. PP2400141055 - Natri montelukast
1. PP2400140536 - Nebivolol
2. PP2400140742 - Natri clorid
3. PP2400141171 - Sắt sucrose
1. PP2400140411 - Atorvastatin
2. PP2400140454 - Ebastin
3. PP2400140496 - Kali clorid
4. PP2400140501 - Ketorolac
5. PP2400140575 - Pregabalin
6. PP2400140610 - Tenoxicam
7. PP2400140618 - Topiramat
8. PP2400140714 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
9. PP2400140719 - Kẽm sulfat
10. PP2400140813 - Cefuroxim
11. PP2400140992 - Levofloxacin*
12. PP2400141111 - Silymarin
13. PP2400141161 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2400140460 - Ephedrin
2. PP2400140477 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400140522 - Midazolam
4. PP2400140523 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
5. PP2400140524 - Morphin
6. PP2400140539 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
7. PP2400140567 - Pethidin hydroclorid
8. PP2400140604 - Sevofluran
9. PP2400140607 - Sufentanil
10. PP2400140619 - Tramadol
11. PP2400140788 - Vancomycin
12. PP2400140844 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
13. PP2400140845 - Acid amin*
14. PP2400140872 - Bilastine
15. PP2400141025 - Morphin
16. PP2400141026 - Morphin
1. PP2400140986 - Ketoprofen
2. PP2400141130 - Thiocolchicosid