Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2024-2025

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2024-2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2024-2025
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:30 20/08/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:35 20/08/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
125
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400140387 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 461.200.000 461.200.000 0
2 PP2400140388 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 62.400.000 62.400.000 0
3 PP2400140389 Acetylsalicylic acid+ clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 499.872.000 499.872.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 405.336.000 405.336.000 0
4 PP2400140390 Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 224.000.000 224.000.000 0
5 PP2400140391 Acid amin + điện giải vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 121.500.000 121.500.000 0
6 PP2400140392 Acid amin + điện giải vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 33.600.000 33.600.000 0
7 PP2400140393 Acid amin + glucose + lipid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 36.000.000 36.000.000 0
8 PP2400140395 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 31.200.000 31.200.000 0
9 PP2400140396 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 232.516.000 232.516.000 0
10 PP2400140397 Acid amin* vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 42.600.000 42.600.000 0
11 PP2400140399 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 29.340.600 120 87.500.000 87.500.000 0
12 PP2400140400 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 324.900.000 324.900.000 0
13 PP2400140401 Alverin citrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 55.000.000 130 336.000.000 336.000.000 0
14 PP2400140402 Ambroxol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 90 8.113.800 120 26.460.000 26.460.000 0
15 PP2400140403 Amlodipin + indapamid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 249.350.000 249.350.000 0
16 PP2400140404 Amlodipin + indapamid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 598.440.000 598.440.000 0
17 PP2400140405 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 513.420.000 513.420.000 0
18 PP2400140408 Amlodipin + valsartan vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 89.883.000 89.883.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 90 31.598.475 120 80.100.000 80.100.000 0
19 PP2400140409 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 41.500.000 41.500.000 0
20 PP2400140410 Amoxicilin + acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 36.000.000 120 84.000.000 84.000.000 0
21 PP2400140411 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 60.000.000 120 157.500.000 157.500.000 0
22 PP2400140412 Azithromycin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 79.800.000 79.800.000 0
23 PP2400140414 Betahistin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 596.200.000 596.200.000 0
24 PP2400140415 Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosohate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 75.244.000 75.244.000 0
25 PP2400140416 Bilastine vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 186.000.000 186.000.000 0
26 PP2400140417 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 52.809.750 52.809.750 0
27 PP2400140418 Brimonidin tartrat + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 36.702.800 36.702.800 0
28 PP2400140419 Brinzolamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 23.340.000 23.340.000 0
29 PP2400140420 Budesonid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 74.718.000 74.718.000 0
30 PP2400140421 Budesonid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 42.340.200 42.340.200 0
31 PP2400140422 Budesonid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 27.668.000 27.668.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 24.000.000 24.000.000 0
32 PP2400140423 Budesonid + formoterol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 434.000.000 434.000.000 0
33 PP2400140424 Budesonid + formoterol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 657.000.000 657.000.000 0
34 PP2400140425 Budesonid + formoterol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 434.000.000 434.000.000 0
35 PP2400140426 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 30.030.000 30.030.000 0
36 PP2400140427 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 55.000.000 130 571.200.000 571.200.000 0
37 PP2400140428 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 90 8.113.800 120 14.200.000 14.200.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 19.623.000 120 14.500.000 14.500.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 90 7.491.000 120 16.500.000 16.500.000 0
38 PP2400140429 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 15.663.600 120 34.500.000 34.500.000 0
39 PP2400140430 Cefpodoxim vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 90 37.064.835 120 105.000.000 105.000.000 0
40 PP2400140431 Cilnidipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 90.000.000 90.000.000 0
41 PP2400140432 Cilostazol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 90 153.657 120 4.905.000 4.905.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 36.000.000 120 4.895.100 4.895.100 0
42 PP2400140433 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 90 10.843.980 120 13.860.000 13.860.000 0
43 PP2400140434 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 55.000.000 130 53.000.000 53.000.000 0
44 PP2400140435 Clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 24.635.700 24.635.700 0
45 PP2400140436 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 29.340.600 120 162.000.000 162.000.000 0
46 PP2400140437 Colistin* vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 90 2.332.260 120 57.049.650 57.049.650 0
47 PP2400140438 Dapagliflozin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 285.000.000 285.000.000 0
48 PP2400140439 Dapagliflozin + metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 6.441.000 6.441.000 0
49 PP2400140440 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 55.692.000 120 1.260.000 1.260.000 0
50 PP2400140442 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 137.000.000 137.000.000 0
51 PP2400140443 Diclofenac vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 29.340.600 120 150.000.000 150.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 156.020.000 156.020.000 0
52 PP2400140444 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 18.066.000 18.066.000 0
53 PP2400140445 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 90 3.540.000 120 3.000.000 3.000.000 0
54 PP2400140446 Dinoproston vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 46.725.000 46.725.000 0
55 PP2400140447 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 90 11.834.400 120 204.480.000 204.480.000 0
56 PP2400140448 Diosmin + hesperidin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 1.231.040.000 1.231.040.000 0
57 PP2400140449 Donepezil vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 90 14.901.420 120 117.000.000 117.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 36.000.000 120 116.865.000 116.865.000 0
58 PP2400140450 Donepezil vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 36.000.000 120 51.870.000 51.870.000 0
59 PP2400140451 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 3.714.200 3.714.200 0
60 PP2400140453 Dydrogesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 177.760.000 177.760.000 0
61 PP2400140454 Ebastin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 60.000.000 120 148.500.000 148.500.000 0
62 PP2400140455 Edoxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 3.240.000 3.240.000 0
63 PP2400140456 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 7.959.900 7.959.900 0
64 PP2400140457 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 5.040.000 5.040.000 0
65 PP2400140458 Enoxaparin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 77.000.000 77.000.000 0
66 PP2400140459 Enoxaparin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 61.750.000 61.750.000 0
67 PP2400140460 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 55.692.000 120 87.150.000 87.150.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 103.950.000 103.950.000 0
68 PP2400140461 Esomeprazol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 89.824.000 89.824.000 0
69 PP2400140462 Estradiol valerate vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 8.187.500 8.187.500 0
70 PP2400140463 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 31.000.000 31.000.000 0
71 PP2400140464 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 330.000.000 330.000.000 0
72 PP2400140466 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 6.616.150 6.616.150 0
73 PP2400140468 Fenticonazole vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 55.000.000 130 21.000.000 21.000.000 0
74 PP2400140469 Filgrastim vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 5.580.470 5.580.470 0
75 PP2400140470 Fluvoxamin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 6.570.000 6.570.000 0
76 PP2400140471 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 75.075.000 75.075.000 0
77 PP2400140472 Fusidic acid + belamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 9.834.000 9.834.000 0
78 PP2400140473 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 85.800.000 85.800.000 0
79 PP2400140474 Ginkgo biloba vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 90 18.840.000 120 400.000.000 400.000.000 0
80 PP2400140475 Glimepirid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 90 23.887.290 120 165.800.000 165.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 167.700.000 167.700.000 0
81 PP2400140476 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 55.000.000 130 1.500.000 1.500.000 0
82 PP2400140477 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 120.424.500 120.424.500 0
83 PP2400140478 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 5.216.460 120 179.500.000 179.500.000 0
84 PP2400140479 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 320.624.000 320.624.000 0
85 PP2400140480 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 415.000.000 415.000.000 0
86 PP2400140481 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 300.000.000 300.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 136.000.000 120 298.500.000 298.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 300.000.000 300.000.000 0
87 PP2400140482 Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 2.467.494.000 2.467.494.000 0
88 PP2400140483 Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 1.246.560.000 1.246.560.000 0
89 PP2400140484 Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ l vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 2.005.080.000 2.005.080.000 0
90 PP2400140485 Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro prolamine 75%) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 1.246.560.000 1.246.560.000 0
91 PP2400140486 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 3.000.000 3.000.000 0
92 PP2400140487 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 133.380.000 133.380.000 0
93 PP2400140488 Iod (dưới dạng iopamidol 612,4mg/ml ) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 11.718.000 120 277.200.000 277.200.000 0
94 PP2400140489 Iod (dưới dạng iopamidol 755,3mg/ml ) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 11.718.000 120 113.400.000 113.400.000 0
95 PP2400140490 Iodixanol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 99.225.000 99.225.000 0
96 PP2400140491 Iodixanol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 30.318.750 30.318.750 0
97 PP2400140492 Iopromid acid vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 10.858.050 120 264.600.000 264.600.000 0
98 PP2400140493 Iopromid acid vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 90 10.858.050 120 97.335.000 97.335.000 0
99 PP2400140494 Itoprid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 22.300.000 22.300.000 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 90 12.546.900 120 22.250.000 22.250.000 0
100 PP2400140495 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 16.500.000 16.500.000 0
101 PP2400140496 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 60.000.000 120 35.700.000 35.700.000 0
102 PP2400140499 Ketoprofen vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 4.750.000 4.750.000 0
103 PP2400140500 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 13.449.000 13.449.000 0
104 PP2400140501 Ketorolac vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 60.000.000 120 29.750.000 29.750.000 0
105 PP2400140502 Levothyroxin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 14.400.000 14.400.000 0
106 PP2400140503 Levothyroxin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 11.020.000 11.020.000 0
107 PP2400140504 Levothyroxin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 14.480.000 14.480.000 0
108 PP2400140505 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 55.000.000 130 9.540.000 9.540.000 0
109 PP2400140506 Lidocain vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 66.720.000 66.720.000 0
110 PP2400140509 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 4.495.800 4.495.800 0
111 PP2400140510 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 37.500.000 37.500.000 0
112 PP2400140511 Loxoprofen vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 231.000.000 231.000.000 0
113 PP2400140512 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 10.791.000 10.791.000 0
114 PP2400140513 Mebeverin hydroclorid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 5.870.000 5.870.000 0
115 PP2400140515 Mesalazin (mesalamin) vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 90 8.113.800 120 184.000.000 184.000.000 0
116 PP2400140516 Metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 701.400.000 701.400.000 0
117 PP2400140517 Metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 551.550.000 551.550.000 0
118 PP2400140519 Metoprolol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 790.020.000 790.020.000 0
119 PP2400140520 Metoprolol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 274.500.000 274.500.000 0
120 PP2400140521 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 55.000.000 130 190.080.000 190.080.000 0
121 PP2400140522 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 81.984.000 81.984.000 0
122 PP2400140523 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 88.500.000 88.500.000 0
123 PP2400140524 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 139.650.000 139.650.000 0
124 PP2400140529 Naproxen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 29.340.600 120 460.000.000 460.000.000 0
125 PP2400140530 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 32.051.000 32.051.000 0
126 PP2400140531 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 37.800.000 37.800.000 0
127 PP2400140532 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 136.000.000 120 1.045.000.000 1.045.000.000 0
128 PP2400140533 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 90 3.540.000 120 115.000.000 115.000.000 0
129 PP2400140534 Natri montelukast vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 90 25.006.470 120 152.000.000 152.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 136.000.000 120 176.000.000 176.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 216.032.000 216.032.000 0
130 PP2400140535 Natri montelukast vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 90 25.006.470 120 80.000.000 80.000.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 90 4.050.600 120 95.000.000 95.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 135.020.000 135.020.000 0
131 PP2400140536 Nebivolol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 228.000.000 228.000.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 90 18.840.000 120 228.000.000 228.000.000 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 90 16.308.000 120 201.600.000 201.600.000 0
132 PP2400140537 Nefopam hydroclorid vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 90 14.610.750 120 140.400.000 140.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 141.000.000 141.000.000 0
133 PP2400140538 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 55.000.000 130 99.000.000 99.000.000 0
134 PP2400140539 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 19.170.000 19.170.000 0
135 PP2400140540 Nhũ dịch lipid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 21.000.000 21.000.000 0
136 PP2400140541 Nhũ dịch lipid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 44.000.000 44.000.000 0
137 PP2400140542 Nhũ dịch lipid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 105.000.000 105.000.000 0
138 PP2400140543 Nifedipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 253.520.000 253.520.000 0
139 PP2400140544 Norethisteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 3.707.500 3.707.500 0
140 PP2400140545 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 90 11.834.400 120 190.000.000 190.000.000 0
141 PP2400140546 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 90 2.332.260 120 19.572.000 19.572.000 0
142 PP2400140547 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 15.663.600 120 240.000.000 240.000.000 0
143 PP2400140550 Otilonium bromide vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 63.630.000 63.630.000 0
144 PP2400140551 Pantoprazole vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 90 23.887.290 120 580.000.000 580.000.000 0
145 PP2400140553 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 564.500 564.500 0
146 PP2400140554 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 566.200 566.200 0
147 PP2400140555 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 193.800 193.800 0
148 PP2400140556 Paracetamol + codein phosphat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 90 14.901.420 120 73.000.000 73.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 75.160.000 75.160.000 0
149 PP2400140558 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 55.692.000 120 314.370.000 314.370.000 0
150 PP2400140559 Perindopril vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 283.360.000 283.360.000 0
151 PP2400140560 Perindopril vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 502.800.000 502.800.000 0
152 PP2400140561 Perindopril + amlodipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 774.800.000 774.800.000 0
153 PP2400140562 Perindopril + amlodipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 658.900.000 658.900.000 0
154 PP2400140563 Perindopril + amlodipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 790.680.000 790.680.000 0
155 PP2400140564 Perindopril + amlodipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 856.570.000 856.570.000 0
156 PP2400140565 Perindopril + indapamid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 149.750.000 149.750.000 0
157 PP2400140566 Perindopril + indapamid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 650.000.000 650.000.000 0
158 PP2400140567 Pethidin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 9.744.000 9.744.000 0
159 PP2400140570 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 1.202.000.000 1.202.000.000 0
160 PP2400140571 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 8.999.900 8.999.900 0
161 PP2400140572 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 62.158.800 62.158.800 0
162 PP2400140573 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 36.300.000 36.300.000 0
163 PP2400140574 Pregabalin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 90 5.400.000 120 180.000.000 180.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 90 25.006.470 120 170.000.000 170.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 90 7.965.000 120 170.000.000 170.000.000 0
164 PP2400140575 Pregabalin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 90 14.901.420 120 199.000.000 199.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 136.000.000 120 204.000.000 204.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 60.000.000 120 198.500.000 198.500.000 0
165 PP2400140576 Pregabalin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 15.663.600 120 218.400.000 218.400.000 0
166 PP2400140577 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 55.692.000 120 4.030.000 4.030.000 0
167 PP2400140579 Progesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 185.900.000 185.900.000 0
168 PP2400140580 Promethazin (hydroclorid) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 55.000.000 130 1.500.000 1.500.000 0
169 PP2400140581 Proparacain(hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 2.756.600 2.756.600 0
170 PP2400140582 Propofol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 92.426.000 92.426.000 0
171 PP2400140583 Racecadotril vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 19.687.500 19.687.500 0
172 PP2400140584 Racecadotril vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 24.470.000 24.470.000 0
173 PP2400140585 Racecadotril vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 85.664.000 85.664.000 0
174 PP2400140586 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 55.692.000 120 199.500.000 199.500.000 0
175 PP2400140588 Rivaroxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 17.400.000 17.400.000 0
176 PP2400140589 Rivaroxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 8.700.000 8.700.000 0
177 PP2400140590 Rivaroxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 26.100.000 26.100.000 0
178 PP2400140593 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 165.000.000 165.000.000 0
179 PP2400140594 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 136.000.000 120 203.400.000 203.400.000 0
180 PP2400140595 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 330.000.000 330.000.000 0
181 PP2400140596 Salbutamol (sulfat) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 76.379.000 76.379.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 50.000.000 50.000.000 0
182 PP2400140599 Salmeterol + fluticason propionat vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 210.176.000 210.176.000 0
183 PP2400140600 Salmeterol + fluticason propionat vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 147.425.000 147.425.000 0
184 PP2400140601 Sắt fumarat + acid folic vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 29.340.600 120 150.000.000 150.000.000 0
185 PP2400140603 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 90 8.113.800 120 43.500.000 43.500.000 0
186 PP2400140604 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 304.710.000 304.710.000 0
187 PP2400140605 Sitagliptin + metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 3.192.900 3.192.900 0
188 PP2400140606 Sitagliptin + metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 3.192.900 3.192.900 0
189 PP2400140607 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 21.000.000 21.000.000 0
190 PP2400140608 Sugammadex vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 54.430.200 54.430.200 0
191 PP2400140609 Sulbutiamin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 5.216.460 120 10.632.000 10.632.000 0
192 PP2400140610 Tenoxicam vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 90 14.901.420 120 70.200.000 70.200.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 60.000.000 120 66.420.000 66.420.000 0
193 PP2400140611 Thiamazol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 44.820.000 44.820.000 0
194 PP2400140612 Thiamazol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 28.000.000 28.000.000 0
195 PP2400140613 Ticagrelor vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 238.095.000 238.095.000 0
196 PP2400140616 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 36.000.000 120 34.120.000 34.120.000 0
197 PP2400140617 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 141.900.000 141.900.000 0
198 PP2400140618 Topiramat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 60.000.000 120 50.000.000 50.000.000 0
199 PP2400140619 Tramadol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 41.895.000 41.895.000 0
200 PP2400140620 Tranexamic acid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 11.550.000 11.550.000 0
201 PP2400140621 Tretinoin + erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 55.000.000 130 56.500.000 56.500.000 0
202 PP2400140622 Trimetazidin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 541.000.000 541.000.000 0
203 PP2400140623 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 3.375.000 3.375.000 0
204 PP2400140624 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 24.790.000 24.790.000 0
205 PP2400140625 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 69.720.000 69.720.000 0
206 PP2400140626 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 90 23.887.290 120 18.543.000 18.543.000 0
207 PP2400140629 Zoledronic acid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 67.614.890 67.614.890 0
208 PP2400140630 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 24.500.000 24.500.000 0
209 PP2400140631 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 71.400.000 71.400.000 0
210 PP2400140632 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 9.100.000 9.100.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 8.890.000 8.890.000 0
211 PP2400140633 Aescin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 90 3.021.000 120 2.640.000 2.640.000 0
212 PP2400140634 Almagate vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 90 10.843.980 120 18.450.000 18.450.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 4.720.200 120 17.550.000 17.550.000 0
213 PP2400140635 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 41.760.000 41.760.000 0
214 PP2400140637 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 136.000.000 120 500.000.000 500.000.000 0
215 PP2400140638 Amitriptylin hydroclorid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 90 37.064.835 120 43.500.000 43.500.000 0
216 PP2400140639 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 14.679.900 120 19.000.000 19.000.000 0
217 PP2400140640 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 18.900.000 18.900.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 10.049.100 120 19.500.000 19.500.000 0
218 PP2400140641 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 180.684.000 180.684.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 90 66.865.410 120 191.100.000 191.100.000 0
219 PP2400140642 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 273.000.000 273.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 90 66.865.410 120 299.250.000 299.250.000 0
220 PP2400140643 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 73.500.000 73.500.000 0
221 PP2400140644 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 150.000.000 150.000.000 0
222 PP2400140645 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 90 38.174.100 120 279.570.000 279.570.000 0
223 PP2400140646 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 376.000.000 376.000.000 0
224 PP2400140647 Apixaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 5.100.000 5.100.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 136.000.000 120 5.235.000 5.235.000 0
225 PP2400140648 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 29.670.000 29.670.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 28.000.000 135 36.000.000 36.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 30.450.000 30.450.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 90 9.436.500 120 35.400.000 35.400.000 0
226 PP2400140649 Atorvastatin + ezetimibe vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 90 37.064.835 120 195.000.000 195.000.000 0
227 PP2400140651 Atosiban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 86.400.000 86.400.000 0
228 PP2400140653 Bambuterol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 28.080.000 28.080.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 28.170.000 28.170.000 0
229 PP2400140654 Betahistin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 504.000.000 504.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 364.000.000 364.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 364.000.000 364.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 368.200.000 368.200.000 0
230 PP2400140655 Betahistin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 136.000.000 120 861.700.000 861.700.000 0
231 PP2400140656 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 122.850.000 122.850.000 0
232 PP2400140657 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 39.500.000 39.500.000 0
233 PP2400140658 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 175.680.000 175.680.000 0
234 PP2400140659 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 210.000.000 210.000.000 0
235 PP2400140660 Calci carbonat + vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 90 33.825.600 120 370.000.000 370.000.000 0
236 PP2400140661 Calci gluconat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 13.500.000 13.500.000 0
237 PP2400140662 Calcitriol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 200.000.000 200.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 36.000.000 120 199.500.000 199.500.000 0
238 PP2400140664 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 15.592.500 15.592.500 0
239 PP2400140665 Carvedilol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 4.390.000 4.390.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 4.390.000 4.390.000 0
240 PP2400140667 Cefaclor vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 90 37.064.835 120 25.200.000 25.200.000 0
241 PP2400140668 Cefdinir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 36.000.000 36.000.000 0
242 PP2400140669 Cefixim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 25.000.000 25.000.000 0
243 PP2400140670 Cefpodoxim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 30.000.000 30.000.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 90 3.021.000 120 80.000.000 80.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 56.000.000 56.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 90 66.865.410 120 57.750.000 57.750.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 90 2.940.000 120 98.000.000 98.000.000 0
244 PP2400140671 Cefpodoxim vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 90 4.794.300 120 159.810.000 159.810.000 0
245 PP2400140672 Cefuroxim vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 90 28.959.000 120 750.000.000 750.000.000 0
246 PP2400140673 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 92.800.000 92.800.000 0
247 PP2400140674 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 675.000.000 675.000.000 0
248 PP2400140675 Clotrimazol vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 90 16.677.000 120 500.000.000 500.000.000 0
249 PP2400140676 Colchicin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 33.000.000 33.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 28.350.000 28.350.000 0
250 PP2400140677 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 1.909.650.000 1.909.650.000 0
251 PP2400140680 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 525.000.000 525.000.000 0
252 PP2400140681 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 65.000.000 65.000.000 0
253 PP2400140682 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 55.000.000 130 78.960.000 78.960.000 0
254 PP2400140683 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 270.750.000 270.750.000 0
255 PP2400140684 Diosmin + hesperidin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 90 14.760.000 120 486.000.000 486.000.000 0
256 PP2400140685 Donepezil vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 7.496.000 7.496.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 90 2.149.020 120 8.360.000 8.360.000 0
257 PP2400140687 Drotaverin clohydrat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 28.000.000 135 43.200.000 43.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 44.100.000 44.100.000 0
258 PP2400140688 Dutasterid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 330.000.000 330.000.000 0
259 PP2400140689 Eperison vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 238.500.000 238.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 360.000.000 360.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 186.300.000 186.300.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 189.000.000 189.000.000 0
260 PP2400140690 Eprazinon vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 19.623.000 120 71.760.000 71.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 72.000.000 72.000.000 0
261 PP2400140692 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 90 87.260.400 120 2.745.000.000 2.745.000.000 0
262 PP2400140693 Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 186.480.000 186.480.000 0
263 PP2400140694 Febuxostat vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 90 28.959.000 120 4.200.000 4.200.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 19.623.000 120 4.500.000 4.500.000 0
264 PP2400140695 Fenofibrat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 90 27.500.000 120 42.000.000 42.000.000 0
265 PP2400140696 Fexofenadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 1.110.000.000 1.110.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 1.192.500.000 1.192.500.000 0
266 PP2400140697 Fexofenadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 61.440.000 61.440.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 61.320.000 61.320.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 65.400.000 65.400.000 0
267 PP2400140698 Flavoxat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 19.623.000 120 59.500.000 59.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 60.000.000 60.000.000 0
268 PP2400140699 Furosemid + spironolacton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 13.200.000 13.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 12.960.000 12.960.000 0
269 PP2400140700 Gabapentin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 106.470.000 106.470.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 115.050.000 115.050.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 14.679.900 120 103.350.000 103.350.000 0
270 PP2400140701 Gabapentin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 90 143.000.000 120 259.350.000 259.350.000 0
271 PP2400140702 Ginkgo biloba vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 90 33.825.600 120 500.000.000 500.000.000 0
272 PP2400140703 Ginkgo biloba vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 90 36.000.000 120 890.000.000 890.000.000 0
273 PP2400140704 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 819.000.000 819.000.000 0
274 PP2400140705 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 693.000.000 693.000.000 0
275 PP2400140706 Gliclazid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 240.000.000 240.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 192.000.000 192.000.000 0
276 PP2400140707 Glimepirid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 83.800.000 83.800.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 28.000.000 135 85.000.000 85.000.000 0
277 PP2400140708 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 139.200.000 139.200.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 90 9.436.500 120 138.000.000 138.000.000 0
278 PP2400140709 Glimepirid + metformin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 90.000.000 90.000.000 0
279 PP2400140710 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 450.000.000 450.000.000 0
280 PP2400140711 Glucosamin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 90 30.453.000 120 750.000.000 750.000.000 0
281 PP2400140712 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 130.000.000 130.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 10.049.100 120 129.350.000 129.350.000 0
282 PP2400140713 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 90 3.675.000 120 122.500.000 122.500.000 0
283 PP2400140714 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 60.000.000 120 126.000.000 126.000.000 0
284 PP2400140715 Ivabradin vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 90 18.765.000 120 63.750.000 63.750.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 18.289.500 120 68.700.000 68.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 64.500.000 64.500.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 90 7.965.000 120 79.500.000 79.500.000 0
285 PP2400140716 Ivabradin vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 90 18.765.000 120 37.500.000 37.500.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 18.289.500 120 41.000.000 41.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 39.500.000 39.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 136.000.000 120 38.700.000 38.700.000 0
286 PP2400140717 Ivermectin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 90 30.453.000 120 134.700.000 134.700.000 0
287 PP2400140718 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 49.140.000 49.140.000 0
288 PP2400140719 Kẽm sulfat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 60.000.000 120 90.000.000 90.000.000 0
289 PP2400140720 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 90 6.300.000 120 210.000.000 210.000.000 0
290 PP2400140721 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 19.800.000 19.800.000 0
291 PP2400140722 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 90 2.149.020 120 42.700.000 42.700.000 0
292 PP2400140723 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 89.700.000 89.700.000 0
293 PP2400140724 Levocetirizin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 12.720.000 12.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 13.200.000 13.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 14.679.900 120 13.290.000 13.290.000 0
294 PP2400140725 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 90 2.149.020 120 594.000 594.000 0
295 PP2400140726 Levothyroxin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 19.623.000 120 10.300.000 10.300.000 0
296 PP2400140727 Linagliptin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 8.500.000 8.500.000 0
297 PP2400140728 Linezolid* vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 84.000.000 84.000.000 0
298 PP2400140729 Linezolid* vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 90 16.677.000 120 33.300.000 33.300.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 19.623.000 120 35.000.000 35.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 32.700.000 32.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 39.500.000 39.500.000 0
299 PP2400140730 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 90 9.436.500 120 10.240.000 10.240.000 0
300 PP2400140731 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 8.277.000 120 21.420.000 21.420.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 90 11.547.300 120 23.940.000 23.940.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 90 9.436.500 120 23.400.000 23.400.000 0
301 PP2400140732 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 55.000.000 130 395.000.000 395.000.000 0
302 PP2400140733 Mecobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 90 66.865.410 120 538.650.000 538.650.000 0
303 PP2400140734 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 760.000.000 760.000.000 0
304 PP2400140735 Methocarbamol vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 90 37.064.835 120 2.700.000 2.700.000 0
305 PP2400140736 Methocarbamol vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 90 37.064.835 120 3.600.000 3.600.000 0
306 PP2400140737 Mifepriston + misoprostol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 136.000.000 120 39.000.000 39.000.000 0
307 PP2400140738 Mirtazapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 4.788.000 4.788.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 5.370.000 5.370.000 0
308 PP2400140739 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 90 10.843.980 120 34.986.000 34.986.000 0
309 PP2400140740 N-acetylcystein vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 64.720.000 64.720.000 0
310 PP2400140742 Natri clorid vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 90 16.308.000 120 312.000.000 312.000.000 0
311 PP2400140743 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 90 31.032.000 120 1.029.000.000 1.029.000.000 0
312 PP2400140745 Nebivolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 30.000.000 30.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 22.800.000 22.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 22.880.000 22.880.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 14.679.900 120 23.600.000 23.600.000 0
313 PP2400140746 Nicorandil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 19.623.000 120 175.000.000 175.000.000 0
314 PP2400140747 Nizatidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 287.100.000 287.100.000 0
315 PP2400140748 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 10.366.020 120 51.534.000 51.534.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 51.528.000 51.528.000 0
316 PP2400140749 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 136.000.000 120 25.200.000 25.200.000 0
317 PP2400140750 Ofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 15.000.000 15.000.000 0
318 PP2400140751 Ofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 270.000.000 270.000.000 0
319 PP2400140752 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 2.994.000 2.994.000 0
320 PP2400140753 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 2.070.000 2.070.000 0
321 PP2400140754 Paracetamol + chlorpheniramin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 1.365.000 1.365.000 0
322 PP2400140755 Paracetamol + ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 23.380.000 23.380.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 14.679.900 120 23.380.000 23.380.000 0
323 PP2400140756 Paracetamol + ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 307.320.000 307.320.000 0
324 PP2400140757 Paracetamol + phenylephrin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 204.880.000 204.880.000 0
325 PP2400140758 Paracetamol + Phenylephrin + Clopheniramine maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 78.800.000 78.800.000 0
326 PP2400140759 Phytomenadion (vitamin K1) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 11.000.000 11.000.000 0
327 PP2400140760 Piracetam vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 340.000.000 340.000.000 0
328 PP2400140762 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 900.000 900.000 0
329 PP2400140763 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 15.663.600 120 2.880.000 2.880.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 90 2.149.020 120 2.070.000 2.070.000 0
330 PP2400140764 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 90 66.865.410 120 149.100.000 149.100.000 0
331 PP2400140765 Sacubitril + Valsartan vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 30.000.000 30.000.000 0
332 PP2400140766 Sacubitril + Valsartan vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 30.000.000 30.000.000 0
333 PP2400140767 Salbutamol sulfat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 90 38.174.100 120 79.000.000 79.000.000 0
334 PP2400140768 Sorbitol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 90 14.610.750 120 65.625.000 65.625.000 0
335 PP2400140769 Spiramycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 6.900.000 6.900.000 0
336 PP2400140770 Spiramycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 129.000.000 129.000.000 0
337 PP2400140771 Spiramycin + metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 14.679.900 120 29.850.000 29.850.000 0
338 PP2400140772 Spiramycin + metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 14.679.900 120 29.850.000 29.850.000 0
339 PP2400140773 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 28.000.000 135 46.200.000 46.200.000 0
340 PP2400140774 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 71.550.000 71.550.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 90 9.436.500 120 75.600.000 75.600.000 0
341 PP2400140777 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 37.800.000 37.800.000 0
342 PP2400140779 Thiocolchicosid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 90 143.000.000 120 222.000.000 222.000.000 0
343 PP2400140780 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 3.150.000 3.150.000 0
344 PP2400140781 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 6.038.685 120 41.250.000 41.250.000 0
345 PP2400140782 Trihexyphenidyl vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 14.679.900 120 9.000.000 9.000.000 0
346 PP2400140783 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 124.800.000 124.800.000 0
347 PP2400140784 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 300.000.000 300.000.000 0
348 PP2400140785 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 117.000.000 117.000.000 0
349 PP2400140786 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 18.289.500 120 126.000.000 126.000.000 0
350 PP2400140787 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 9.000.000 9.000.000 0
351 PP2400140788 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 90 7.110.000 120 225.000.000 225.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 232.500.000 232.500.000 0
352 PP2400140789 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 5.040.000 5.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 5.400.000 5.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 90 2.149.020 120 6.300.000 6.300.000 0
353 PP2400140791 Vitamin B6 + magnesi lactat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 240.000.000 240.000.000 0
354 PP2400140792 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 18.289.500 120 152.000.000 152.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 151.200.000 151.200.000 0
355 PP2400140793 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 19.623.000 120 90.000.000 90.000.000 0
356 PP2400140794 Zoledronic acid vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 90 18.765.000 120 470.000.000 470.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 136.000.000 120 495.000.000 495.000.000 0
357 PP2400140795 Alfuzosin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 38.000.000 38.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 52.000.000 52.000.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 90 2.040.000 120 65.730.000 65.730.000 0
358 PP2400140796 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 193.590.000 193.590.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 10.366.020 120 209.790.000 209.790.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 90 66.865.410 120 204.750.000 204.750.000 0
359 PP2400140797 Amoxicilin vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 5.438.160 120 181.272.000 181.272.000 0
360 PP2400140798 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 438.000.000 438.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 31.000.000 123 457.000.000 457.000.000 0
361 PP2400140801 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 2.500.000 2.500.000 0
362 PP2400140802 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 49.500.000 49.500.000 0
363 PP2400140803 Cefaclor vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 6.709.200 120 25.800.000 25.800.000 0
364 PP2400140804 Cefadroxil vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 90 27.828.000 120 8.400.000 8.400.000 0
365 PP2400140805 Cefadroxil vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 10.049.100 120 2.500.000 2.500.000 0
366 PP2400140806 Cefadroxil vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 36.800.000 36.800.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 90 14.610.750 120 38.400.000 38.400.000 0
367 PP2400140807 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 8.799.852 120 2.898.000 2.898.000 0
368 PP2400140808 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 11.400.000 11.400.000 0
369 PP2400140810 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 79.000.000 79.000.000 0
370 PP2400140811 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 60.000.000 60.000.000 0
371 PP2400140812 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 8.799.852 120 4.839.000 4.839.000 0
372 PP2400140813 Cefuroxim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 60.000.000 120 160.000.000 160.000.000 0
373 PP2400140814 Celecoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 1.856.400.000 1.856.400.000 0
374 PP2400140815 Clopidogrel vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 90 14.610.750 120 82.800.000 82.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 82.800.000 82.800.000 0
375 PP2400140816 Desloratadin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 90 37.064.835 120 37.500.000 37.500.000 0
376 PP2400140817 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 231.000.000 231.000.000 0
377 PP2400140818 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 489.000.000 489.000.000 0
378 PP2400140819 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 341.250.000 341.250.000 0
379 PP2400140820 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 409.500.000 409.500.000 0
380 PP2400140821 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 90 56.575.200 120 400.000.000 400.000.000 0
381 PP2400140822 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 357.500.000 357.500.000 0
382 PP2400140823 Gabapentin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 90 56.575.200 120 363.090.000 363.090.000 0
383 PP2400140824 Glimepirid + metformin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 78.000.000 78.000.000 0
384 PP2400140825 Glimepirid + metformin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 90 28.959.000 120 120.000.000 120.000.000 0
385 PP2400140826 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 73.500.000 73.500.000 0
386 PP2400140827 Lisinopril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 90 28.959.000 120 15.200.000 15.200.000 0
387 PP2400140828 Loxoprofen vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90 32.472.000 120 63.000.000 63.000.000 0
388 PP2400140829 Moxifloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 210.000.000 210.000.000 0
389 PP2400140830 Pregabalin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 90 66.865.410 120 105.000.000 105.000.000 0
390 PP2400140831 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 9.600.000 9.600.000 0
391 PP2400140832 Rosuvastatin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 19.002.000 120 160.000.000 160.000.000 0
392 PP2400140833 Rosuvastatin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 19.002.000 120 150.000.000 150.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 84.500.000 84.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 14.679.900 120 82.000.000 82.000.000 0
393 PP2400140834 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 90 56.575.200 120 140.000.000 140.000.000 0
394 PP2400140835 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 660.000.000 660.000.000 0
395 PP2400140836 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 128.600.400 120 75.600.000 75.600.000 0
396 PP2400140837 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 4.300.000 4.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 2.600.000 2.600.000 0
397 PP2400140838 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 1.890.000 1.890.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 1.140.000 1.140.000 0
398 PP2400140839 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 3.360.000 3.360.000 0
399 PP2400140840 Acetyl leucin vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 90 11.547.300 120 74.600.000 74.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 68.600.000 68.600.000 0
400 PP2400140841 Acetyl leucin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 50.000.000 50.000.000 0
401 PP2400140842 Acetylsalicylic acid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 9.300.000 9.300.000 0
402 PP2400140843 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 49.000.000 120 190.000 190.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 90 31.598.475 120 205.000 205.000 0
403 PP2400140844 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 31.200.000 31.200.000 0
404 PP2400140845 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 189.000.000 189.000.000 0
405 PP2400140846 Acid folic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 648.000 648.000 0
406 PP2400140847 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 40.000.000 40.000.000 0
407 PP2400140848 Albendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 49.000.000 120 795.000 795.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 900.000 900.000 0
408 PP2400140849 Alendronic acid + Cholecalciferol vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 90 320.955 120 1.330.000 1.330.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 1.700.000 1.700.000 0
409 PP2400140850 Alfuzosin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 65.500.000 65.500.000 0
410 PP2400140851 Alimemazin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 78.000.000 78.000.000 0
411 PP2400140852 Alimemazin vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 90 11.547.300 120 2.520.000 2.520.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 2.280.000 2.280.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 9.150.000 9.150.000 0
412 PP2400140853 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 7.200.000 7.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 16.584.214 120 13.860.000 13.860.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 26.000.000 120 7.200.000 7.200.000 0
413 PP2400140854 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 18.560.000 18.560.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 18.816.000 18.816.000 0
414 PP2400140855 Alverin citrat + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 90 14.025.000 120 467.500.000 467.500.000 0
415 PP2400140856 Ambroxol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 90 31.391.902 120 4.536.000 4.536.000 0
416 PP2400140858 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 189.000.000 189.000.000 0
417 PP2400140859 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 19.200.000 19.200.000 0
418 PP2400140860 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 3.300.000 3.300.000 0
419 PP2400140861 Amlodipin + valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 90 10.843.980 120 105.840.000 105.840.000 0
420 PP2400140862 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 90 38.174.100 120 390.000.000 390.000.000 0
421 PP2400140863 Atorvastatin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 137.000.000 137.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 147.000.000 147.000.000 0
422 PP2400140864 Atorvastatin + ezetimibe vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 5.500.710 120 60.900.000 60.900.000 0
vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 90 2.025.000 120 61.350.000 61.350.000 0
423 PP2400140865 Atorvastatin + ezetimibe vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 49.000.000 120 194.970.000 194.970.000 0
424 PP2400140866 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 470.000 470.000 0
425 PP2400140867 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 6.038.685 120 81.900.000 81.900.000 0
426 PP2400140868 Bacillus subtilis vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 90 27.828.000 120 300.000.000 300.000.000 0
427 PP2400140869 Bambuterol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 35.600.000 35.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 35.200.000 35.200.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 35.280.000 35.280.000 0
428 PP2400140870 Beclometason (dipropionat) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 90 14.610.750 120 5.599.000 5.599.000 0
429 PP2400140871 Bilastine vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 90 25.353.000 120 155.610.000 155.610.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 90 6.120.000 120 161.250.000 161.250.000 0
430 PP2400140872 Bilastine vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 295.000.000 295.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 90 25.006.470 120 225.000.000 225.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 279.000.000 279.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 90 9.423.600 120 207.500.000 207.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 238.450.000 238.450.000 0
431 PP2400140873 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 39.500.000 39.500.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 90 2.739.000 120 38.850.000 38.850.000 0
432 PP2400140874 Bismuth vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 76.000.000 76.000.000 0
433 PP2400140875 Bisoprolol vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 90 11.547.300 120 42.880.000 42.880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 35.840.000 35.840.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 47.360.000 47.360.000 0
434 PP2400140876 Bromhexin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 2.625.000 2.625.000 0
435 PP2400140877 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 128.600.400 120 100.800.000 100.800.000 0
436 PP2400140878 Bromhexin hydroclorid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 28.000.000 135 67.200.000 67.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 67.000.000 67.000.000 0
437 PP2400140879 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 40.950.000 40.950.000 0
438 PP2400140880 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 504.000.000 504.000.000 0
439 PP2400140881 Calci carbonat + vitamin D3 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 90 7.491.000 120 84.000.000 84.000.000 0
440 PP2400140882 Calci carbonat + vitamin D3 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 49.000.000 120 416.700.000 416.700.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 128.600.400 120 447.300.000 447.300.000 0
441 PP2400140883 Calci carbonat + vitamin D3 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 90 12.000.000 120 370.000.000 370.000.000 0
442 PP2400140884 Calci carbonat + vitamin D3 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 138.000.000 138.000.000 0
443 PP2400140885 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 332.000 332.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 8.799.852 120 335.200 335.200 0
444 PP2400140887 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 722.400.000 722.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 711.000.000 711.000.000 0
445 PP2400140888 Calci lactat vn0312846542 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ 90 4.515.000 120 150.500.000 150.500.000 0
446 PP2400140889 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 9.340.000 9.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 9.640.000 9.640.000 0
447 PP2400140890 Calcitriol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 103.740.000 103.740.000 0
448 PP2400140891 Candesartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 44.730.000 44.730.000 0
449 PP2400140892 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 90 320.955 120 8.998.500 8.998.500 0
450 PP2400140893 Captopril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 14.300.000 14.300.000 0
451 PP2400140894 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 259.875.000 259.875.000 0
452 PP2400140895 Carbocistein vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 8.277.000 120 52.000.000 52.000.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 90 37.064.835 120 57.800.000 57.800.000 0
453 PP2400140896 Carbocistein vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 90 7.491.000 120 40.000.000 40.000.000 0
454 PP2400140897 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 124.950.000 124.950.000 0
455 PP2400140898 Carvedilol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 18.900.000 18.900.000 0
456 PP2400140899 Cefadroxil vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 25.376.000 25.376.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 90 1.147.200 120 37.120.000 37.120.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 31.000.000 123 37.808.000 37.808.000 0
457 PP2400140900 Cefalexin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 26.000.000 120 11.500.000 11.500.000 0
458 PP2400140902 Cefuroxim vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 90 27.500.000 120 78.500.000 78.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 4.720.200 120 69.500.000 69.500.000 0
459 PP2400140903 Cetirizin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 38.099.640 120 20.000.000 20.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 6.000.000 6.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 19.000.000 19.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 31.000.000 123 29.000.000 29.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 8.661.570 120 9.800.000 9.800.000 0
460 PP2400140904 Chlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 1.750.000 1.750.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 3.750.000 3.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 10.000.000 10.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 26.000.000 120 1.350.000 1.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 4.700.000 4.700.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 8.661.570 120 2.350.000 2.350.000 0
461 PP2400140905 Cilnidipin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 90 18.769.500 120 380.000.000 380.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 90 31.391.902 120 379.050.000 379.050.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 90 31.598.475 120 389.500.000 389.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 376.200.000 376.200.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 90 31.000.000 120 465.500.000 465.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 36.000.000 120 379.050.000 379.050.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 55.692.000 120 380.000.000 380.000.000 0
462 PP2400140906 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 16.584.214 120 735.000 735.000 0
463 PP2400140907 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 36.800.000 36.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 33.600.000 33.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 39.200.000 39.200.000 0
464 PP2400140908 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 26.200.000 26.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 26.000.000 120 26.800.000 26.800.000 0
465 PP2400140910 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 90 61.424.910 121 2.040.000.000 2.040.000.000 0
466 PP2400140911 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 28.000.000 135 60.000.000 60.000.000 0
467 PP2400140912 Clotrimazol vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 38.099.640 120 24.000.000 24.000.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 90 11.547.300 120 28.350.000 28.350.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 8.661.570 120 38.550.000 38.550.000 0
468 PP2400140914 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 31.000.000 123 50.100.000 50.100.000 0
469 PP2400140916 Cồn boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 8.661.570 120 630.000 630.000 0
470 PP2400140917 Desloratadin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 90 31.391.902 120 27.972.000 27.972.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 6.038.685 120 30.828.000 30.828.000 0
471 PP2400140918 Desloratadin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 28.000.000 135 1.798.800 1.798.800 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 90 31.391.902 120 2.016.000 2.016.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 16.584.214 120 20.160.000 20.160.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 6.038.685 120 24.000.000 24.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 14.679.900 120 18.000.000 18.000.000 0
472 PP2400140919 Desloratadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 49.000.000 120 33.725.000 33.725.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 128.600.400 120 31.500.000 31.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 26.000.000 120 35.000.000 35.000.000 0
473 PP2400140920 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 852.000 852.000 0
474 PP2400140921 Dexchlorpheniramin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 56.700.000 56.700.000 0
475 PP2400140922 Dexibuprofen vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 5.500.710 120 88.800.000 88.800.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 28.000.000 135 94.500.000 94.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 128.600.400 120 81.900.000 81.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 81.000.000 81.000.000 0
476 PP2400140924 Dextromethorphan hydrobromua + clorpheniramin maleat + sodium citrate dihydrat + glyceryl guaiacolat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 23.000.000 23.000.000 0
477 PP2400140926 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 8.661.570 120 1.890.000 1.890.000 0
478 PP2400140928 Diltiazem vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 14.490.000 14.490.000 0
479 PP2400140929 Diltiazem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 16.584.214 120 19.530.000 19.530.000 0
480 PP2400140930 Dioctahedral smectit vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 110.000.000 110.000.000 0
481 PP2400140931 Diosmin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 38.099.640 120 125.000.000 125.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 49.000.000 120 114.950.000 114.950.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 90 31.391.902 120 118.650.000 118.650.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 90 14.352.000 120 125.000.000 125.000.000 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 90 12.546.900 120 175.000.000 175.000.000 0
482 PP2400140932 Diosmin + hesperidin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 19.002.000 120 127.680.000 127.680.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 38.099.640 120 124.800.000 124.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 144.800.000 144.800.000 0
483 PP2400140933 Diphenhydramin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 1.410.000 1.410.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 1.440.000 1.440.000 0
484 PP2400140934 Domperidon vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 38.099.640 120 5.000.000 5.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 375.000 120 10.000.000 10.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 1.750.000 1.750.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 4.875.000 4.875.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 31.000.000 123 11.025.000 11.025.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90 32.472.000 120 10.500.000 10.500.000 0
485 PP2400140935 Domperidon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 10.000.000 10.000.000 0
486 PP2400140936 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 12.600.000 12.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 30.150.000 30.150.000 0
487 PP2400140937 Domperidon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 90 25.353.000 120 74.970.000 74.970.000 0
488 PP2400140938 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 4.890.000 4.890.000 0
489 PP2400140939 Ebastin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 90 25.353.000 120 31.500.000 31.500.000 0
490 PP2400140940 Ebastin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 90 31.391.902 120 14.994.000 14.994.000 0
491 PP2400140941 Entecavir vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 90 18.769.500 120 59.100.000 59.100.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 90 28.959.000 120 66.000.000 66.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 54.180.000 54.180.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 75.000.000 75.000.000 0
492 PP2400140942 Eperison vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 38.099.640 120 130.500.000 130.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 105.750.000 105.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 16.584.214 120 122.850.000 122.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 126.000.000 126.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 112.500.000 112.500.000 0
493 PP2400140943 Epinephrin (adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 25.000.000 25.000.000 0
494 PP2400140944 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 16.584.214 120 1.237.950 1.237.950 0
495 PP2400140945 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 16.584.214 120 3.360.000 3.360.000 0
496 PP2400140946 Erythromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 2.496.000 2.496.000 0
497 PP2400140947 Erythromycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 3.700.000 3.700.000 0
498 PP2400140948 Erythromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 4.185.000 4.185.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 4.170.000 4.170.000 0
499 PP2400140949 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 90 143.000.000 120 1.250.000.000 1.250.000.000 0
500 PP2400140950 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 90 143.000.000 120 2.820.000.000 2.820.000.000 0
501 PP2400140951 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 21.500.000 21.500.000 0
502 PP2400140952 Febuxostat vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 5.500.710 120 1.839.000 1.839.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 28.000.000 135 1.890.000 1.890.000 0
vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 90 224.910 120 5.550.000 5.550.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 90 25.006.470 120 3.000.000 3.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 90 66.865.410 120 2.205.000 2.205.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 90 61.424.910 121 5.697.000 5.697.000 0
503 PP2400140953 Fenofibrat vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 90 12.546.900 120 155.000.000 155.000.000 0
504 PP2400140954 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 28.000.000 28.000.000 0
505 PP2400140955 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 7.600.000 7.600.000 0
506 PP2400140956 Fexofenadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 90 56.575.200 120 90.000.000 90.000.000 0
507 PP2400140957 Fexofenadin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 294.000.000 294.000.000 0
508 PP2400140958 Flavoxat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 28.000.000 135 24.360.000 24.360.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 90 4.872.000 120 24.720.000 24.720.000 0
509 PP2400140959 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 26.000.000 120 35.000.000 35.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 35.700.000 35.700.000 0
510 PP2400140960 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 288.000.000 288.000.000 0
511 PP2400140961 Fusidic acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 49.000.000 120 66.300.000 66.300.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 16.584.214 120 65.438.100 65.438.100 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 60.350.000 60.350.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 90 2.190.450 120 61.582.500 61.582.500 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 3.025.590 120 71.230.000 71.230.000 0
512 PP2400140962 Fusidic acid + belamethason vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 49.000.000 120 6.400.000 6.400.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 90 31.598.475 120 5.560.000 5.560.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 3.025.590 120 5.778.000 5.778.000 0
513 PP2400140963 Glucosamin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 90 31.000.000 120 450.000.000 450.000.000 0
514 PP2400140964 Glucosamin vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 90 11.547.300 120 100.800.000 100.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 70.500.000 70.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 16.584.214 120 100.800.000 100.800.000 0
515 PP2400140965 Glucosamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 90 66.865.410 120 449.400.000 449.400.000 0
516 PP2400140966 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 4.604.500 4.604.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 4.609.500 4.609.500 0
517 PP2400140967 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 11.025.000 11.025.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 10.815.000 10.815.000 0
518 PP2400140968 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 15.750.000 15.750.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 16.380.000 16.380.000 0
519 PP2400140969 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 210.000 210.000 0
520 PP2400140970 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 80.840.000 80.840.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 77.490.000 77.490.000 0
521 PP2400140972 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 2.370.000 2.370.000 0
522 PP2400140973 Hyoscin butylbromid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 49.000.000 120 101.700.000 101.700.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 128.600.400 120 103.950.000 103.950.000 0
523 PP2400140974 Hyoscin butylbromid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 128.600.400 120 103.950.000 103.950.000 0
524 PP2400140975 Ibuprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 4.500.000 4.500.000 0
525 PP2400140976 Ibuprofen + codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 26.000.000 120 84.000.000 84.000.000 0
526 PP2400140977 Imidapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 8.100.000 8.100.000 0
527 PP2400140978 Imidapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 8.640.000 8.640.000 0
528 PP2400140979 Itoprid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 38.099.640 120 4.800.000 4.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 4.890.000 4.890.000 0
529 PP2400140980 Itraconazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 167.500.000 167.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 175.000.000 175.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 10.049.100 120 175.000.000 175.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 90 6.719.820 120 134.500.000 134.500.000 0
530 PP2400140981 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 21.000.000 21.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 90 6.719.820 120 19.800.000 19.800.000 0
531 PP2400140982 Ivermectin vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 90 717.000 120 17.200.000 17.200.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 90 4.872.000 120 17.343.000 17.343.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 90 6.719.820 120 15.900.000 15.900.000 0
532 PP2400140984 Kẽm sulfat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 90 30.453.000 120 14.400.000 14.400.000 0
533 PP2400140985 Kẽm sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 36.540.000 36.540.000 0
534 PP2400140986 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 7.361.550 120 5.985.000 5.985.000 0
535 PP2400140988 Lamivudin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 90 31.598.475 120 4.410.000 4.410.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 7.200.000 7.200.000 0
536 PP2400140989 Levocetirizin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 90 27.500.000 120 89.550.000 89.550.000 0
537 PP2400140990 Levocetirizin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 90 31.391.902 120 17.955.000 17.955.000 0
538 PP2400140991 Levofloxacin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 31.000.000 123 13.350.000 13.350.000 0
539 PP2400140992 Levofloxacin* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 8.799.852 120 63.580.000 63.580.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 60.000.000 120 65.600.000 65.600.000 0
540 PP2400140994 Loratadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 90 56.575.200 120 30.000.000 30.000.000 0
541 PP2400140995 Loratadin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 2.696.000 2.696.000 0
542 PP2400140996 L-Ornithin - L- aspartat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 90 438.000 120 6.800.000 6.800.000 0
543 PP2400140997 Lornoxicam vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 90 4.872.000 120 8.520.000 8.520.000 0
544 PP2400140998 Loxoprofen vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 19.300.000 19.300.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 8.799.852 120 19.250.000 19.250.000 0
545 PP2400140999 Macrogol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 13.020.000 13.020.000 0
546 PP2400141000 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 18.289.500 120 3.150.000 3.150.000 0
547 PP2400141001 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90 32.472.000 120 315.000.000 315.000.000 0
548 PP2400141002 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 550.000.000 550.000.000 0
549 PP2400141003 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90 32.472.000 120 610.000.000 610.000.000 0
550 PP2400141004 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 487.500.000 487.500.000 0
551 PP2400141005 Magnesi sulfat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 1.160.000 1.160.000 0
552 PP2400141006 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 55.692.000 120 150.000.000 150.000.000 0
553 PP2400141007 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 19.623.000 120 160.000.000 160.000.000 0
554 PP2400141009 Manitol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 2.100.000 2.100.000 0
555 PP2400141010 Mebeverin hydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 38.099.640 120 2.800.000 2.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 2.960.000 2.960.000 0
556 PP2400141011 Mecobalamin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 90 37.064.835 120 589.000.000 589.000.000 0
557 PP2400141013 Mesalazin (mesalamin) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 90 27.500.000 120 304.000.000 304.000.000 0
558 PP2400141014 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 31.000.000 123 150.000.000 150.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 26.000.000 120 148.500.000 148.500.000 0
559 PP2400141015 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 236.000.000 236.000.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 90 27.500.000 120 318.600.000 318.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 133.087.500 125 380.000.000 380.000.000 0
560 PP2400141016 Metformin vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 90 8.268.000 120 240.000.000 240.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 26.000.000 120 242.000.000 242.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 260.000.000 260.000.000 0
561 PP2400141017 Methyldopa vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 44.940.000 44.940.000 0
562 PP2400141018 Metoclopramid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 2.925.000 2.925.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 2.712.500 2.712.500 0
563 PP2400141019 Metronidazol + neomycin + nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 32.175.000 32.175.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 8.661.570 120 32.250.000 32.250.000 0
564 PP2400141020 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 75.000.000 75.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 63.000.000 63.000.000 0
565 PP2400141025 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 20.979.000 20.979.000 0
566 PP2400141026 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 56.900.775 120 3.570.000 3.570.000 0
567 PP2400141027 Mosapride citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 575.000 575.000 0
568 PP2400141028 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 5.500.000 5.500.000 0
569 PP2400141029 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 8.799.852 120 86.715.000 86.715.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 14.679.900 120 86.760.000 86.760.000 0
570 PP2400141030 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 5.500.000 5.500.000 0
571 PP2400141031 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 21.000.000 21.000.000 0
572 PP2400141032 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 3.025.590 120 13.100.000 13.100.000 0
573 PP2400141033 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 4.620.000 4.620.000 0
574 PP2400141034 N-acetylcystein vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 90 11.547.300 120 9.380.000 9.380.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 6.709.200 120 11.320.000 11.320.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 26.000.000 120 9.800.000 9.800.000 0
575 PP2400141035 Naftidrofuryl vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 90 4.872.000 120 4.460.000 4.460.000 0
576 PP2400141037 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 128.600.400 120 249.900.000 249.900.000 0
577 PP2400141038 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 28.000.000 135 309.120.000 309.120.000 0
578 PP2400141039 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 11.130.000 11.130.000 0
579 PP2400141040 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 313.975.000 313.975.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 317.625.000 317.625.000 0
580 PP2400141041 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 510.300.000 510.300.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 765.000.000 765.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 517.860.000 517.860.000 0
581 PP2400141042 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 39.600.000 39.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 8.799.852 120 39.600.000 39.600.000 0
582 PP2400141043 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 89.040.000 89.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 136.500.000 136.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 8.661.570 120 100.800.000 100.800.000 0
583 PP2400141044 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 63.000.000 63.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 65.940.000 65.940.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 8.661.570 120 71.400.000 71.400.000 0
584 PP2400141045 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 14.890.000 14.890.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 14.700.000 14.700.000 0
585 PP2400141046 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 185.000.000 185.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 90 38.174.100 120 204.000.000 204.000.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 90 6.390.000 120 213.000.000 213.000.000 0
586 PP2400141047 Natri clorid + dextrose/glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 25.000.000 25.000.000 0
587 PP2400141048 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 1.932.000 1.932.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 16.584.214 120 2.205.000 2.205.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 31.000.000 123 3.124.800 3.124.800 0
588 PP2400141050 Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 17.325.000 17.325.000 0
589 PP2400141051 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 27.300.000 27.300.000 0
590 PP2400141052 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 6.400.000 6.400.000 0
591 PP2400141053 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 98.700.000 98.700.000 0
592 PP2400141054 Natri montelukast vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 3.331.800 120 111.000.000 111.000.000 0
593 PP2400141055 Natri montelukast vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 4.720.200 120 60.000.000 60.000.000 0
594 PP2400141056 Nebivolol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 16.354.000 16.354.000 0
595 PP2400141057 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 129.500.000 129.500.000 0
596 PP2400141058 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 59.700.000 59.700.000 0
597 PP2400141059 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 8.277.000 120 193.200.000 193.200.000 0
598 PP2400141060 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 128.600.400 120 87.150.000 87.150.000 0
599 PP2400141061 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 99.750.000 99.750.000 0
600 PP2400141062 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 39.075.000 39.075.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 38.700.000 38.700.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 42.225.000 42.225.000 0
601 PP2400141063 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 8.661.570 120 2.940.000 2.940.000 0
602 PP2400141064 Olopatadin hydroclorid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 90 2.739.000 120 42.750.000 42.750.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 44.000.000 44.000.000 0
603 PP2400141065 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 45.000.000 45.000.000 0
604 PP2400141066 Paracetamol (acetaminophen) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 226.600.000 226.600.000 0
605 PP2400141067 Paracetamol (acetaminophen) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 90 31.391.902 120 13.623.750 13.623.750 0
606 PP2400141068 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 156.327.360 120 7.800.000 7.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 22.350.000 22.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 3.450.000 3.450.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 5.250.000 5.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 8.100.000 8.100.000 0
607 PP2400141069 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 6.709.200 120 23.000.000 23.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 25.800.000 25.800.000 0
608 PP2400141070 Paracetamol + chlorpheniramin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 285.000.000 120 416.400.000 416.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 444.000.000 444.000.000 0
609 PP2400141071 Paracetamol + chlorpheniramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 26.000.000 120 20.000.000 20.000.000 0
610 PP2400141072 Paracetamol + chlorpheniramin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 6.709.200 120 6.900.000 6.900.000 0
611 PP2400141074 Paracetamol + codein phosphat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 6.709.200 120 145.500.000 145.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 145.500.000 145.500.000 0
612 PP2400141075 Paracetamol + ibuprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 38.850.000 38.850.000 0
613 PP2400141076 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 90 56.575.200 120 3.150.000 3.150.000 0
614 PP2400141077 Perindopril + indapamid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 31.000.000 123 141.750.000 141.750.000 0
615 PP2400141079 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 1.445.000 1.445.000 0
616 PP2400141080 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 16.584.214 120 41.995.800 41.995.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 8.799.852 120 38.610.000 38.610.000 0
617 PP2400141081 Piracetam vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 38.099.640 120 175.000.000 175.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 175.000.000 175.000.000 0
618 PP2400141082 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 15.000.000 15.000.000 0
619 PP2400141084 Prednisolon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 49.000.000 120 13.190.000 13.190.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 90 4.872.000 120 18.880.000 18.880.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 90 9.423.600 120 14.900.000 14.900.000 0
620 PP2400141085 Pregabalin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 90 49.000.000 120 112.350.000 112.350.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 128.600.400 120 59.850.000 59.850.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 90 56.575.200 120 45.000.000 45.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 116.250.000 116.250.000 0
621 PP2400141086 Progesteron vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 162.800.000 162.800.000 0
622 PP2400141087 Propranolol (hydroclorid) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 26.000.000 120 6.000.000 6.000.000 0
623 PP2400141088 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 7.050.000 7.050.000 0
624 PP2400141089 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 9.996.000 9.996.000 0
625 PP2400141090 Repaglinid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 545.000.000 545.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 90 25.353.000 120 548.100.000 548.100.000 0
626 PP2400141091 Rifampicin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 13.000.000 13.000.000 0
627 PP2400141092 Ringer lactat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 145.320.000 145.320.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 210.000.000 210.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 142.380.000 142.380.000 0
628 PP2400141093 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 247.000.000 247.000.000 0
629 PP2400141094 Rosuvastatin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 38.099.640 120 58.900.000 58.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 58.900.000 58.900.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 90 31.598.475 120 52.250.000 52.250.000 0
630 PP2400141095 Rosuvastatin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 38.099.640 120 59.000.000 59.000.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 90 11.547.300 120 59.700.000 59.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 58.000.000 58.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 90 31.598.475 120 53.000.000 53.000.000 0
631 PP2400141096 Rotundin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 19.002.000 120 84.000.000 84.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 82.000.000 82.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 90 56.575.200 120 294.000.000 294.000.000 0
632 PP2400141097 Roxithromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 1.560.000 1.560.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 1.590.000 1.590.000 0
633 PP2400141098 Rupatadine vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 90 14.610.750 120 80.000.000 80.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 90 4.872.000 120 69.840.000 69.840.000 0
634 PP2400141099 Rupatadine vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 28.000.000 135 5.900.000 5.900.000 0
635 PP2400141100 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 126.000.000 126.000.000 0
636 PP2400141101 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 13.230.000 13.230.000 0
637 PP2400141102 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 90 31.391.902 120 10.374.000 10.374.000 0
638 PP2400141103 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 25.200.000 25.200.000 0
639 PP2400141104 Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 29.400.000 29.400.000 0
640 PP2400141105 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 90 31.391.902 120 7.560.000 7.560.000 0
641 PP2400141106 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 90 38.174.100 120 38.000.000 38.000.000 0
642 PP2400141107 Sắt protein succinylat vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 90 37.064.835 120 18.994.500 18.994.500 0
643 PP2400141108 Sắt protein succinylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 7.875.000 7.875.000 0
644 PP2400141109 Sắt sulfat + acid folic vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 90 56.575.200 120 136.000.000 136.000.000 0
645 PP2400141110 Sertralin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 6.709.200 120 6.050.000 6.050.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 90 2.149.020 120 7.250.000 7.250.000 0
646 PP2400141111 Silymarin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 60.000.000 120 23.200.000 23.200.000 0
647 PP2400141112 Simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 90 27.828.000 120 600.000.000 600.000.000 0
648 PP2400141113 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 90 19.278.000 120 642.600.000 642.600.000 0
649 PP2400141114 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 90 38.174.100 120 32.900.000 32.900.000 0
650 PP2400141115 Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 90 7.491.000 120 109.200.000 109.200.000 0
651 PP2400141116 Sodium alginate + calcium carbonate + sodium bicarbonate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 8.000.000 8.000.000 0
652 PP2400141117 Solifenacin succinate vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 90 2.739.000 120 7.800.000 7.800.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 90 438.000 120 7.500.000 7.500.000 0
653 PP2400141120 Sucralfat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 90 143.000.000 120 189.000.000 189.000.000 0
654 PP2400141121 Sulfadiazin bạc vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 90 31.598.475 120 10.900.000 10.900.000 0
655 PP2400141122 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 8.799.852 120 2.425.000 2.425.000 0
656 PP2400141123 Tacrolimus vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 90 288.000 120 8.400.000 8.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 9.400.000 9.400.000 0
657 PP2400141124 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 212.000.000 120 10.050.000 10.050.000 0
658 PP2400141125 Telmisartan vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 54.675.570 120 56.700.000 56.700.000 0
659 PP2400141126 Telmisartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 51.483.000 120 557.550.000 557.550.000 0
660 PP2400141127 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 62.400.000 62.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 26.000.000 120 60.000.000 60.000.000 0
661 PP2400141128 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 2.650.000 2.650.000 0
662 PP2400141129 Tetracyclin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 31.000.000 123 8.500.000 8.500.000 0
663 PP2400141130 Thiocolchicosid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 90 38.099.640 120 177.000.000 177.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 90 56.575.200 120 179.400.000 179.400.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 90 14.352.000 120 189.000.000 189.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 7.361.550 120 238.140.000 238.140.000 0
664 PP2400141132 Tiropramid HCl vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90 32.472.000 120 50.000.000 50.000.000 0
665 PP2400141133 Tizanidin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 43.500.000 43.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 55.692.000 120 50.400.000 50.400.000 0
666 PP2400141134 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 68.952.000 120 105.000.000 105.000.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 90 3.150.000 120 79.500.000 79.500.000 0
667 PP2400141135 Tranexamic acid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 90 37.064.835 120 8.100.000 8.100.000 0
668 PP2400141136 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 6.995.000 6.995.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 8.799.852 120 9.500.000 9.500.000 0
669 PP2400141137 Triamcinolon acetonid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 510.000 510.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 25.000.000 120 1.400.000 1.400.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 90 3.025.590 120 1.095.000 1.095.000 0
670 PP2400141139 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 1.008.000 1.008.000 0
671 PP2400141141 Valproat natri vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 90 143.000.000 120 25.000.000 25.000.000 0
672 PP2400141142 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 80.000.000 120 26.000.000 26.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 25.700.000 25.700.000 0
673 PP2400141143 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 28.000.000 135 36.400.000 36.400.000 0
674 PP2400141146 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 90 111.000.000 122 108.900.000 108.900.000 0
675 PP2400141147 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 18.289.500 120 198.000.000 198.000.000 0
676 PP2400141148 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 90 37.064.835 120 149.100.000 149.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 35.000.000 35.000.000 0
677 PP2400141149 Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 225.000.000 225.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 90 38.174.100 120 224.000.000 224.000.000 0
678 PP2400141150 Vitamin C vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 90 11.547.300 120 7.120.000 7.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 6.600.000 6.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 11.600.000 11.600.000 0
679 PP2400141152 Vitamin D3 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 15.663.600 120 23.940.000 23.940.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 90 14.610.750 120 23.940.000 23.940.000 0
680 PP2400141153 Vitamin E vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 99.000.000 120 24.000.000 24.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 14.940.786 120 22.200.000 22.200.000 0
681 PP2400141154 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 39.000.000 120 1.700.000 1.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 58.111.530 120 2.000.000 2.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 26.000.000 120 1.700.000 1.700.000 0
682 PP2400141156 Amlodipin + valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 90 10.843.980 120 189.000.000 189.000.000 0
683 PP2400141158 Diclofenac vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 16.584.214 120 101.850.000 101.850.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 55.692.000 120 98.700.000 98.700.000 0
684 PP2400141159 Diclofenac vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 90 1.009.800 120 33.660.000 33.660.000 0
685 PP2400141161 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 36.000.000 120 88.357.500 88.357.500 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 90 60.000.000 120 88.500.000 88.500.000 0
686 PP2400141162 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 290.000.000 121 3.330.000.000 3.330.000.000 0
687 PP2400141164 Levodopa + carbidopa vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 90 31.391.902 120 95.760.000 95.760.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 136.000.000 120 94.500.000 94.500.000 0
688 PP2400141165 Mirabegron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 510.000.000 120 30.870.000 30.870.000 0
689 PP2400141166 Ofloxacin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 90 30.453.000 120 116.000.000 116.000.000 0
690 PP2400141167 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 90 87.260.400 120 48.180.000 48.180.000 0
691 PP2400141168 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 90 87.260.400 120 115.500.000 115.500.000 0
692 PP2400141170 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 136.000.000 120 158.000.000 158.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 434.000.000 135 180.000.000 180.000.000 0
693 PP2400141171 Sắt sucrose vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 90 16.308.000 120 3.600.000 3.600.000 0
694 PP2400141173 Valproat natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 36.000.000 120 12.000.000 12.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 125
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140675 - Clotrimazol

2. PP2400140729 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140982 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400140429 - Cefaclor

2. PP2400140547 - Ofloxacin

3. PP2400140576 - Pregabalin

4. PP2400140763 - Quetiapin

5. PP2400141152 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140905 - Cilnidipin

2. PP2400140941 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400140832 - Rosuvastatin

2. PP2400140833 - Rosuvastatin

3. PP2400140932 - Diosmin + hesperidin

4. PP2400141096 - Rotundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400140433 - Cinnarizin

2. PP2400140634 - Almagate

3. PP2400140739 - Mupirocin

4. PP2400140861 - Amlodipin + valsartan

5. PP2400141156 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
121 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400140510 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2400140648 - Atorvastatin

3. PP2400140657 - Bismuth

4. PP2400140659 - Calci carbonat + calci gluconolactat

5. PP2400140662 - Calcitriol

6. PP2400140670 - Cefpodoxim

7. PP2400140677 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

8. PP2400140683 - Diosmin

9. PP2400140685 - Donepezil

10. PP2400140689 - Eperison

11. PP2400140706 - Gliclazid

12. PP2400140707 - Glimepirid

13. PP2400140709 - Glimepirid + metformin

14. PP2400140723 - Levocetirizin

15. PP2400140727 - Linagliptin

16. PP2400140777 - Thiamazol

17. PP2400140798 - Atorvastatin

18. PP2400140822 - Flunarizin

19. PP2400140824 - Glimepirid + metformin

20. PP2400140831 - Rebamipid

21. PP2400140873 - Bismuth

22. PP2400140930 - Dioctahedral smectit

23. PP2400141004 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

24. PP2400141086 - Progesteron

25. PP2400141090 - Repaglinid

26. PP2400141139 - Trimebutin maleat

27. PP2400141149 - Vitamin C

28. PP2400141162 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400140864 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2400140922 - Dexibuprofen

3. PP2400140952 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400140903 - Cetirizin

2. PP2400140912 - Clotrimazol

3. PP2400140931 - Diosmin

4. PP2400140932 - Diosmin + hesperidin

5. PP2400140934 - Domperidon

6. PP2400140942 - Eperison

7. PP2400140979 - Itoprid

8. PP2400141010 - Mebeverin hydroclorid

9. PP2400141081 - Piracetam

10. PP2400141094 - Rosuvastatin

11. PP2400141095 - Rosuvastatin

12. PP2400141130 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400140871 - Bilastine

2. PP2400140937 - Domperidon

3. PP2400140939 - Ebastin

4. PP2400141090 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140488 - Iod (dưới dạng iopamidol 612,4mg/ml )

2. PP2400140489 - Iod (dưới dạng iopamidol 755,3mg/ml )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
135 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400140648 - Atorvastatin

2. PP2400140687 - Drotaverin clohydrat

3. PP2400140707 - Glimepirid

4. PP2400140773 - Spironolacton

5. PP2400140878 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2400140911 - Clotrimazol

7. PP2400140918 - Desloratadin

8. PP2400140922 - Dexibuprofen

9. PP2400140952 - Febuxostat

10. PP2400140958 - Flavoxat

11. PP2400141038 - Naproxen

12. PP2400141099 - Rupatadine

13. PP2400141143 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400140731 - Lisinopril

2. PP2400140895 - Carbocistein

3. PP2400141059 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400140843 - Aciclovir

2. PP2400140848 - Albendazol

3. PP2400140865 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2400140882 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2400140919 - Desloratadin

6. PP2400140931 - Diosmin

7. PP2400140961 - Fusidic acid

8. PP2400140962 - Fusidic acid + belamethason

9. PP2400140973 - Hyoscin butylbromid

10. PP2400141084 - Prednisolon

11. PP2400141085 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140574 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400140856 - Ambroxol

2. PP2400140905 - Cilnidipin

3. PP2400140917 - Desloratadin

4. PP2400140918 - Desloratadin

5. PP2400140931 - Diosmin

6. PP2400140940 - Ebastin

7. PP2400140990 - Levocetirizin

8. PP2400141067 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2400141102 - Salbutamol sulfat

10. PP2400141105 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

11. PP2400141164 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140447 - Diosmin

2. PP2400140545 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400140475 - Glimepirid

2. PP2400140551 - Pantoprazole

3. PP2400140626 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316704404
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140952 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140855 - Alverin citrat + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400140731 - Lisinopril

2. PP2400140840 - Acetyl leucin

3. PP2400140852 - Alimemazin

4. PP2400140875 - Bisoprolol

5. PP2400140912 - Clotrimazol

6. PP2400140964 - Glucosamin

7. PP2400141034 - N-acetylcystein

8. PP2400141095 - Rosuvastatin

9. PP2400141150 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140633 - Aescin

2. PP2400140670 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140660 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2400140702 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400140402 - Ambroxol

2. PP2400140428 - Carvedilol

3. PP2400140515 - Mesalazin (mesalamin)

4. PP2400140603 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140445 - Digoxin

2. PP2400140533 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400141016 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400140873 - Bismuth

2. PP2400141064 - Olopatadin hydroclorid

3. PP2400141117 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140849 - Alendronic acid + Cholecalciferol

2. PP2400140892 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302850437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140797 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400140631 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400140632 - Aciclovir

3. PP2400140640 - Amlodipin

4. PP2400140654 - Betahistin

5. PP2400140665 - Carvedilol

6. PP2400140673 - Cilnidipin

7. PP2400140674 - Cilnidipin

8. PP2400140676 - Colchicin

9. PP2400140681 - Diltiazem

10. PP2400140687 - Drotaverin clohydrat

11. PP2400140689 - Eperison

12. PP2400140693 - Ezetimibe

13. PP2400140700 - Gabapentin

14. PP2400140710 - Glucosamin

15. PP2400140738 - Mirtazapin

16. PP2400140745 - Nebivolol

17. PP2400140750 - Ofloxacin

18. PP2400140770 - Spiramycin

19. PP2400140789 - Venlafaxin

20. PP2400140818 - Entecavir

21. PP2400140826 - Levetiracetam

22. PP2400140887 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

23. PP2400140935 - Domperidon

24. PP2400140972 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

25. PP2400141068 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400140672 - Cefuroxim

2. PP2400140694 - Febuxostat

3. PP2400140825 - Glimepirid + metformin

4. PP2400140827 - Lisinopril

5. PP2400140941 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801310157
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400141159 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400140836 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2400140877 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400140882 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2400140919 - Desloratadin

5. PP2400140922 - Dexibuprofen

6. PP2400140973 - Hyoscin butylbromid

7. PP2400140974 - Hyoscin butylbromid

8. PP2400141037 - Naproxen

9. PP2400141060 - Nicorandil

10. PP2400141085 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400140428 - Carvedilol

2. PP2400140690 - Eprazinon

3. PP2400140694 - Febuxostat

4. PP2400140698 - Flavoxat

5. PP2400140726 - Levothyroxin

6. PP2400140729 - Linezolid*

7. PP2400140746 - Nicorandil

8. PP2400140793 - Vitamin E

9. PP2400141007 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
122 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400140643 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400140644 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400140646 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400140669 - Cefixim

5. PP2400140670 - Cefpodoxim

6. PP2400140751 - Ofloxacin

7. PP2400140795 - Alfuzosin

8. PP2400140806 - Cefadroxil

9. PP2400140850 - Alfuzosin

10. PP2400140874 - Bismuth

11. PP2400140966 - Glucose

12. PP2400140967 - Glucose

13. PP2400140968 - Glucose

14. PP2400140970 - Glucose

15. PP2400141005 - Magnesi sulfat

16. PP2400141009 - Manitol

17. PP2400141018 - Metoclopramid

18. PP2400141040 - Natri clorid

19. PP2400141041 - Natri clorid

20. PP2400141045 - Natri clorid

21. PP2400141050 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)

22. PP2400141052 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

23. PP2400141066 - Paracetamol (acetaminophen)

24. PP2400141068 - Paracetamol (acetaminophen)

25. PP2400141092 - Ringer lactat

26. PP2400141146 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400140803 - Cefaclor

2. PP2400141034 - N-acetylcystein

3. PP2400141069 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400141072 - Paracetamol + chlorpheniramin

5. PP2400141074 - Paracetamol + codein phosphat

6. PP2400141110 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400140715 - Ivabradin

2. PP2400140716 - Ivabradin

3. PP2400140794 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400140802 - Cefaclor

2. PP2400140808 - Cefixim

3. PP2400140810 - Cefpodoxim

4. PP2400140811 - Cefpodoxim

5. PP2400140872 - Bilastine

6. PP2400140880 - Budesonid

7. PP2400140960 - Fluticason propionat

8. PP2400141002 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2400141020 - Miconazol

10. PP2400141051 - Natri hyaluronat

11. PP2400141057 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

12. PP2400141058 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

13. PP2400141064 - Olopatadin hydroclorid

14. PP2400141091 - Rifampicin

15. PP2400141116 - Sodium alginate + calcium carbonate + sodium bicarbonate

16. PP2400141134 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400140430 - Cefpodoxim

2. PP2400140638 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2400140649 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2400140667 - Cefaclor

5. PP2400140735 - Methocarbamol

6. PP2400140736 - Methocarbamol

7. PP2400140816 - Desloratadin

8. PP2400140895 - Carbocistein

9. PP2400141011 - Mecobalamin

10. PP2400141107 - Sắt protein succinylat

11. PP2400141135 - Tranexamic acid

12. PP2400141148 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315999762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400141123 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400140537 - Nefopam hydroclorid

2. PP2400140768 - Sorbitol

3. PP2400140806 - Cefadroxil

4. PP2400140815 - Clopidogrel

5. PP2400140870 - Beclometason (dipropionat)

6. PP2400141098 - Rupatadine

7. PP2400141152 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140934 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400140632 - Aciclovir

2. PP2400140653 - Bambuterol

3. PP2400140654 - Betahistin

4. PP2400140656 - Bisacodyl

5. PP2400140696 - Fexofenadin

6. PP2400140697 - Fexofenadin

7. PP2400140704 - Glibenclamid + metformin

8. PP2400140705 - Glibenclamid + metformin

9. PP2400140706 - Gliclazid

10. PP2400140718 - Kẽm gluconat

11. PP2400140724 - Levocetirizin

12. PP2400140734 - Metformin

13. PP2400140745 - Nebivolol

14. PP2400140754 - Paracetamol + chlorpheniramin

15. PP2400140755 - Paracetamol + ibuprofen

16. PP2400140756 - Paracetamol + ibuprofen

17. PP2400140757 - Paracetamol + phenylephrin

18. PP2400140758 - Paracetamol + Phenylephrin + Clopheniramine maleat

19. PP2400140769 - Spiramycin

20. PP2400140780 - Tinidazol

21. PP2400140783 - Trimebutin maleat

22. PP2400140785 - Trimetazidin

23. PP2400140791 - Vitamin B6 + magnesi lactat

24. PP2400140801 - Azithromycin

25. PP2400140814 - Celecoxib

26. PP2400140819 - Etoricoxib

27. PP2400140820 - Etoricoxib

28. PP2400140829 - Moxifloxacin

29. PP2400140884 - Calci carbonat + vitamin D3

30. PP2400140946 - Erythromycin

31. PP2400141015 - Metformin

32. PP2400141048 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

33. PP2400141070 - Paracetamol + chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2400140389 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel

2. PP2400140435 - Clopidogrel

3. PP2400140451 - Drotaverin clohydrat

4. PP2400140463 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

5. PP2400140473 - Gadoteric acid

6. PP2400140480 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

7. PP2400140481 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

8. PP2400140487 - Iobitridol

9. PP2400140624 - Valproat natri

10. PP2400140625 - Valproat natri + valproic acid

11. PP2400140630 - Acenocoumarol

12. PP2400140641 - Amlodipin + telmisartan

13. PP2400140642 - Amlodipin + telmisartan

14. PP2400140647 - Apixaban

15. PP2400140648 - Atorvastatin

16. PP2400140653 - Bambuterol

17. PP2400140654 - Betahistin

18. PP2400140664 - Candesartan

19. PP2400140676 - Colchicin

20. PP2400140680 - Diacerein

21. PP2400140688 - Dutasterid

22. PP2400140689 - Eperison

23. PP2400140690 - Eprazinon

24. PP2400140697 - Fexofenadin

25. PP2400140698 - Flavoxat

26. PP2400140699 - Furosemid + spironolacton

27. PP2400140700 - Gabapentin

28. PP2400140712 - Irbesartan

29. PP2400140724 - Levocetirizin

30. PP2400140738 - Mirtazapin

31. PP2400140745 - Nebivolol

32. PP2400140747 - Nizatidin

33. PP2400140752 - Olanzapin

34. PP2400140753 - Olanzapin

35. PP2400140760 - Piracetam

36. PP2400140762 - Pyridostigmin bromid

37. PP2400140784 - Trimebutin maleat

38. PP2400140787 - Valsartan

39. PP2400140789 - Venlafaxin

40. PP2400140795 - Alfuzosin

41. PP2400140796 - Amlodipin + telmisartan

42. PP2400140835 - Tamsulosin hydroclorid

43. PP2400140889 - Calcipotriol

44. PP2400140907 - Clobetasol propionat

45. PP2400141123 - Tacrolimus

46. PP2400141124 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140713 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400140840 - Acetyl leucin

2. PP2400140842 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400140852 - Alimemazin

4. PP2400140853 - Alpha chymotrypsin

5. PP2400140860 - Amitriptylin hydroclorid

6. PP2400140863 - Atorvastatin

7. PP2400140869 - Bambuterol

8. PP2400140903 - Cetirizin

9. PP2400140904 - Chlorpheniramin

10. PP2400140908 - Clopidogrel

11. PP2400140922 - Dexibuprofen

12. PP2400140934 - Domperidon

13. PP2400140942 - Eperison

14. PP2400140948 - Erythromycin

15. PP2400140951 - Esomeprazol

16. PP2400140964 - Glucosamin

17. PP2400140998 - Loxoprofen

18. PP2400141033 - N-acetylcystein

19. PP2400141056 - Nebivolol

20. PP2400141065 - Omeprazol

21. PP2400141068 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2400141096 - Rotundin

23. PP2400141097 - Roxithromycin

24. PP2400141133 - Tizanidin hydroclorid

25. PP2400141150 - Vitamin C

26. PP2400141154 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140720 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140996 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2400141117 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400140899 - Cefadroxil

2. PP2400140903 - Cetirizin

3. PP2400140904 - Chlorpheniramin

4. PP2400140934 - Domperidon

5. PP2400140947 - Erythromycin

6. PP2400140968 - Glucose

7. PP2400140980 - Itraconazol

8. PP2400141041 - Natri clorid

9. PP2400141046 - Natri clorid

10. PP2400141047 - Natri clorid + dextrose/glucose

11. PP2400141068 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2400141070 - Paracetamol + chlorpheniramin

13. PP2400141074 - Paracetamol + codein phosphat

14. PP2400141092 - Ringer lactat

15. PP2400141137 - Triamcinolon acetonid

16. PP2400141142 - Vitamin A

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400140645 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400140767 - Salbutamol sulfat

3. PP2400140862 - Amylase + lipase + protease

4. PP2400141046 - Natri clorid

5. PP2400141106 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

6. PP2400141114 - Simethicon

7. PP2400141149 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140684 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140899 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400140853 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400140906 - Cisplatin

3. PP2400140918 - Desloratadin

4. PP2400140929 - Diltiazem

5. PP2400140942 - Eperison

6. PP2400140944 - Epirubicin hydroclorid

7. PP2400140945 - Epirubicin hydroclorid

8. PP2400140961 - Fusidic acid

9. PP2400140964 - Glucosamin

10. PP2400141048 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

11. PP2400141080 - Piperacilin + tazobactam

12. PP2400141158 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400140399 - Allopurinol

2. PP2400140436 - Colchicin

3. PP2400140443 - Diclofenac

4. PP2400140529 - Naproxen

5. PP2400140601 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140788 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140748 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2400140796 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140437 - Colistin*

2. PP2400140546 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 86

1. PP2400140390 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)

2. PP2400140391 - Acid amin + điện giải

3. PP2400140392 - Acid amin + điện giải

4. PP2400140393 - Acid amin + glucose + lipid

5. PP2400140395 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

6. PP2400140397 - Acid amin*

7. PP2400140403 - Amlodipin + indapamid

8. PP2400140404 - Amlodipin + indapamid

9. PP2400140405 - Amlodipin + indapamid + perindopril

10. PP2400140408 - Amlodipin + valsartan

11. PP2400140409 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2400140412 - Azithromycin

13. PP2400140414 - Betahistin

14. PP2400140416 - Bilastine

15. PP2400140420 - Budesonid

16. PP2400140421 - Budesonid

17. PP2400140422 - Budesonid

18. PP2400140423 - Budesonid + formoterol

19. PP2400140424 - Budesonid + formoterol

20. PP2400140425 - Budesonid + formoterol

21. PP2400140438 - Dapagliflozin

22. PP2400140439 - Dapagliflozin + metformin

23. PP2400140448 - Diosmin + hesperidin

24. PP2400140453 - Dydrogesteron

25. PP2400140455 - Edoxaban

26. PP2400140461 - Esomeprazol

27. PP2400140462 - Estradiol valerate

28. PP2400140469 - Filgrastim

29. PP2400140470 - Fluvoxamin

30. PP2400140475 - Glimepirid

31. PP2400140490 - Iodixanol

32. PP2400140491 - Iodixanol

33. PP2400140494 - Itoprid

34. PP2400140499 - Ketoprofen

35. PP2400140502 - Levothyroxin

36. PP2400140503 - Levothyroxin

37. PP2400140504 - Levothyroxin

38. PP2400140506 - Lidocain

39. PP2400140511 - Loxoprofen

40. PP2400140513 - Mebeverin hydroclorid

41. PP2400140516 - Metformin

42. PP2400140517 - Metformin

43. PP2400140519 - Metoprolol

44. PP2400140520 - Metoprolol

45. PP2400140536 - Nebivolol

46. PP2400140540 - Nhũ dịch lipid

47. PP2400140541 - Nhũ dịch lipid

48. PP2400140542 - Nhũ dịch lipid

49. PP2400140543 - Nifedipin

50. PP2400140544 - Norethisteron

51. PP2400140550 - Otilonium bromide

52. PP2400140559 - Perindopril

53. PP2400140560 - Perindopril

54. PP2400140561 - Perindopril + amlodipin

55. PP2400140562 - Perindopril + amlodipin

56. PP2400140563 - Perindopril + amlodipin

57. PP2400140564 - Perindopril + amlodipin

58. PP2400140565 - Perindopril + indapamid

59. PP2400140566 - Perindopril + indapamid

60. PP2400140579 - Progesteron

61. PP2400140582 - Propofol

62. PP2400140583 - Racecadotril

63. PP2400140584 - Racecadotril

64. PP2400140585 - Racecadotril

65. PP2400140588 - Rivaroxaban

66. PP2400140589 - Rivaroxaban

67. PP2400140590 - Rivaroxaban

68. PP2400140596 - Salbutamol (sulfat)

69. PP2400140599 - Salmeterol + fluticason propionat

70. PP2400140600 - Salmeterol + fluticason propionat

71. PP2400140605 - Sitagliptin + metformin

72. PP2400140606 - Sitagliptin + metformin

73. PP2400140608 - Sugammadex

74. PP2400140611 - Thiamazol

75. PP2400140612 - Thiamazol

76. PP2400140613 - Ticagrelor

77. PP2400140620 - Tranexamic acid

78. PP2400140622 - Trimetazidin

79. PP2400140629 - Zoledronic acid

80. PP2400140651 - Atosiban

81. PP2400140729 - Linezolid*

82. PP2400140740 - N-acetylcystein

83. PP2400140765 - Sacubitril + Valsartan

84. PP2400140766 - Sacubitril + Valsartan

85. PP2400141010 - Mebeverin hydroclorid

86. PP2400141165 - Mirabegron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400140821 - Etoricoxib

2. PP2400140823 - Gabapentin

3. PP2400140834 - Spiramycin

4. PP2400140956 - Fexofenadin

5. PP2400140994 - Loratadin

6. PP2400141076 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

7. PP2400141085 - Pregabalin

8. PP2400141096 - Rotundin

9. PP2400141109 - Sắt sulfat + acid folic

10. PP2400141130 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140432 - Cilostazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465755
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140703 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400140692 - Erythropoietin

2. PP2400141167 - Panax notoginseng saponins

3. PP2400141168 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400140695 - Fenofibrat

2. PP2400140902 - Cefuroxim

3. PP2400140989 - Levocetirizin

4. PP2400141013 - Mesalazin (mesalamin)

5. PP2400141015 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400140841 - Acetyl leucin

2. PP2400140851 - Alimemazin

3. PP2400140858 - Amikacin

4. PP2400140869 - Bambuterol

5. PP2400140875 - Bisoprolol

6. PP2400140887 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

7. PP2400140907 - Clobetasol propionat

8. PP2400140921 - Dexchlorpheniramin

9. PP2400140936 - Domperidon

10. PP2400140941 - Entecavir

11. PP2400140961 - Fusidic acid

12. PP2400140975 - Ibuprofen

13. PP2400140981 - Ivermectin

14. PP2400140985 - Kẽm sulfat

15. PP2400141043 - Natri clorid

16. PP2400141044 - Natri clorid

17. PP2400141062 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

18. PP2400141125 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
123 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400140798 - Atorvastatin

2. PP2400140899 - Cefadroxil

3. PP2400140903 - Cetirizin

4. PP2400140914 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

5. PP2400140934 - Domperidon

6. PP2400140991 - Levofloxacin

7. PP2400141014 - Metformin

8. PP2400141048 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

9. PP2400141077 - Perindopril + indapamid

10. PP2400141129 - Tetracyclin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2400140833 - Rosuvastatin

2. PP2400140837 - Acenocoumarol

3. PP2400140838 - Acenocoumarol

4. PP2400140849 - Alendronic acid + Cholecalciferol

5. PP2400140852 - Alimemazin

6. PP2400140854 - Alverin citrat

7. PP2400140863 - Atorvastatin

8. PP2400140875 - Bisoprolol

9. PP2400140876 - Bromhexin hydroclorid

10. PP2400140878 - Bromhexin hydroclorid

11. PP2400140889 - Calcipotriol

12. PP2400140904 - Chlorpheniramin

13. PP2400140907 - Clobetasol propionat

14. PP2400140932 - Diosmin + hesperidin

15. PP2400140936 - Domperidon

16. PP2400140938 - Đồng sulfat

17. PP2400140941 - Entecavir

18. PP2400140942 - Eperison

19. PP2400140948 - Erythromycin

20. PP2400140954 - Fenofibrat

21. PP2400140955 - Fenofibrat

22. PP2400140977 - Imidapril

23. PP2400140978 - Imidapril

24. PP2400140979 - Itoprid

25. PP2400140980 - Itraconazol

26. PP2400140988 - Lamivudin

27. PP2400141019 - Metronidazol + neomycin + nystatin

28. PP2400141027 - Mosapride citrat

29. PP2400141068 - Paracetamol (acetaminophen)

30. PP2400141069 - Paracetamol (acetaminophen)

31. PP2400141081 - Piracetam

32. PP2400141085 - Pregabalin

33. PP2400141088 - Racecadotril

34. PP2400141094 - Rosuvastatin

35. PP2400141095 - Rosuvastatin

36. PP2400141097 - Roxithromycin

37. PP2400141127 - Telmisartan

38. PP2400141142 - Vitamin A

39. PP2400141148 - Vitamin B6 + magnesi lactat

40. PP2400141150 - Vitamin C

41. PP2400141154 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400140715 - Ivabradin

2. PP2400140716 - Ivabradin

3. PP2400140786 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2400140792 - Vitamin C

5. PP2400141000 - Magnesi aspartat + kali aspartat

6. PP2400141147 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400140853 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400140900 - Cefalexin

3. PP2400140904 - Chlorpheniramin

4. PP2400140908 - Clopidogrel

5. PP2400140919 - Desloratadin

6. PP2400140959 - Flunarizin

7. PP2400140976 - Ibuprofen + codein

8. PP2400141014 - Metformin

9. PP2400141016 - Metformin

10. PP2400141034 - N-acetylcystein

11. PP2400141071 - Paracetamol + chlorpheniramin

12. PP2400141087 - Propranolol (hydroclorid)

13. PP2400141127 - Telmisartan

14. PP2400141154 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400140701 - Gabapentin

2. PP2400140779 - Thiocolchicosid

3. PP2400140949 - Erythropoietin

4. PP2400140950 - Erythropoietin

5. PP2400141120 - Sucralfat

6. PP2400141141 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400140534 - Natri montelukast

2. PP2400140535 - Natri montelukast

3. PP2400140574 - Pregabalin

4. PP2400140872 - Bilastine

5. PP2400140952 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400141054 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400140828 - Loxoprofen

2. PP2400140934 - Domperidon

3. PP2400141001 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2400141003 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2400141132 - Tiropramid HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400140804 - Cefadroxil

2. PP2400140868 - Bacillus subtilis

3. PP2400141112 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400140408 - Amlodipin + valsartan

2. PP2400140843 - Aciclovir

3. PP2400140905 - Cilnidipin

4. PP2400140962 - Fusidic acid + belamethason

5. PP2400140988 - Lamivudin

6. PP2400141094 - Rosuvastatin

7. PP2400141095 - Rosuvastatin

8. PP2400141121 - Sulfadiazin bạc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400140641 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2400140642 - Amlodipin + telmisartan

3. PP2400140670 - Cefpodoxim

4. PP2400140733 - Mecobalamin

5. PP2400140764 - Repaglinid

6. PP2400140796 - Amlodipin + telmisartan

7. PP2400140830 - Pregabalin

8. PP2400140952 - Febuxostat

9. PP2400140965 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400140661 - Calci gluconat

2. PP2400140668 - Cefdinir

3. PP2400140716 - Ivabradin

4. PP2400140759 - Phytomenadion (vitamin K1)

5. PP2400140839 - Acetazolamid

6. PP2400140846 - Acid folic

7. PP2400140872 - Bilastine

8. PP2400140893 - Captopril

9. PP2400140904 - Chlorpheniramin

10. PP2400140905 - Cilnidipin

11. PP2400140933 - Diphenhydramin

12. PP2400140966 - Glucose

13. PP2400140967 - Glucose

14. PP2400140970 - Glucose

15. PP2400140999 - Macrogol

16. PP2400141020 - Miconazol

17. PP2400141039 - Natri clorid

18. PP2400141040 - Natri clorid

19. PP2400141041 - Natri clorid

20. PP2400141042 - Natri clorid

21. PP2400141043 - Natri clorid

22. PP2400141044 - Natri clorid

23. PP2400141045 - Natri clorid

24. PP2400141092 - Ringer lactat

25. PP2400141153 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400140449 - Donepezil

2. PP2400140556 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2400140575 - Pregabalin

4. PP2400140610 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400140958 - Flavoxat

2. PP2400140982 - Ivermectin

3. PP2400140997 - Lornoxicam

4. PP2400141035 - Naftidrofuryl

5. PP2400141084 - Prednisolon

6. PP2400141098 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140795 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400140481 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

2. PP2400140532 - Natri hyaluronat

3. PP2400140534 - Natri montelukast

4. PP2400140575 - Pregabalin

5. PP2400140594 - Saccharomyces boulardii

6. PP2400140637 - Alverin citrat + simethicon

7. PP2400140647 - Apixaban

8. PP2400140655 - Betahistin

9. PP2400140716 - Ivabradin

10. PP2400140737 - Mifepriston + misoprostol

11. PP2400140749 - Octreotid

12. PP2400140794 - Zoledronic acid

13. PP2400141164 - Levodopa + carbidopa

14. PP2400141170 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
125 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400140635 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400140654 - Betahistin

3. PP2400140658 - Bisoprolol

4. PP2400140665 - Carvedilol

5. PP2400140689 - Eperison

6. PP2400140696 - Fexofenadin

7. PP2400140697 - Fexofenadin

8. PP2400140699 - Furosemid + spironolacton

9. PP2400140708 - Glimepirid

10. PP2400140715 - Ivabradin

11. PP2400140721 - Lamivudin

12. PP2400140728 - Linezolid*

13. PP2400140774 - Telmisartan

14. PP2400140792 - Vitamin C

15. PP2400140815 - Clopidogrel

16. PP2400140848 - Albendazol

17. PP2400141015 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400140837 - Acenocoumarol

2. PP2400140838 - Acenocoumarol

3. PP2400140866 - Atropin sulfat

4. PP2400140885 - Calci clorid

5. PP2400140920 - Dexamethason

6. PP2400140933 - Diphenhydramin

7. PP2400140942 - Eperison

8. PP2400140969 - Glucose

9. PP2400140995 - Loratadin

10. PP2400141018 - Metoclopramid

11. PP2400141062 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

12. PP2400141079 - Phytomenadion (vitamin K1)

13. PP2400141093 - Rocuronium bromid

14. PP2400141108 - Sắt protein succinylat

15. PP2400141128 - Terbutalin

16. PP2400141136 - Tranexamic acid

17. PP2400141153 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140574 - Pregabalin

2. PP2400140715 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400140685 - Donepezil

2. PP2400140722 - Levetiracetam

3. PP2400140725 - Levosulpirid

4. PP2400140763 - Quetiapin

5. PP2400140789 - Venlafaxin

6. PP2400141110 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140905 - Cilnidipin

2. PP2400140963 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140670 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310620684
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140883 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
121 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140910 - Clotrimazol

2. PP2400140952 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400140847 - Adenosin triphosphat

2. PP2400140859 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2400140879 - Budesonid

4. PP2400140894 - Carbetocin

5. PP2400140943 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2400141028 - Moxifloxacin

7. PP2400141030 - Moxifloxacin + dexamethason

8. PP2400141031 - Moxifloxacin + dexamethason

9. PP2400141053 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

10. PP2400141062 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

11. PP2400141082 - Piracetam

12. PP2400141100 - Salbutamol + ipratropium

13. PP2400141101 - Salbutamol sulfat

14. PP2400141103 - Salbutamol sulfat

15. PP2400141104 - Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid

16. PP2400141137 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400140817 - Drotaverin clohydrat

2. PP2400140854 - Alverin citrat

3. PP2400140869 - Bambuterol

4. PP2400140890 - Calcitriol

5. PP2400140891 - Candesartan

6. PP2400140897 - Carbocistein

7. PP2400140898 - Carvedilol

8. PP2400140928 - Diltiazem

9. PP2400140957 - Fexofenadin

10. PP2400140959 - Flunarizin

11. PP2400141017 - Methyldopa

12. PP2400141061 - Nicorandil

13. PP2400141075 - Paracetamol + ibuprofen

14. PP2400141089 - Ramipril

15. PP2400141126 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140871 - Bilastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194654
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140864 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400141113 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400140428 - Carvedilol

2. PP2400140881 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2400140896 - Carbocistein

4. PP2400141115 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140961 - Fusidic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400140640 - Amlodipin

2. PP2400140712 - Irbesartan

3. PP2400140805 - Cefadroxil

4. PP2400140980 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400140781 - Tobramycin

2. PP2400140867 - Bacillus clausii

3. PP2400140917 - Desloratadin

4. PP2400140918 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140535 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140931 - Diosmin

2. PP2400141130 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
135 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 59

1. PP2400140387 - Acetyl leucin

2. PP2400140388 - Acetyl leucin

3. PP2400140389 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel

4. PP2400140396 - Acid amin*

5. PP2400140400 - Alteplase

6. PP2400140415 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosohate

7. PP2400140417 - Botulinum toxin

8. PP2400140418 - Brimonidin tartrat + timolol

9. PP2400140419 - Brinzolamid

10. PP2400140422 - Budesonid

11. PP2400140426 - Calcipotriol

12. PP2400140431 - Cilnidipin

13. PP2400140442 - Diclofenac

14. PP2400140443 - Diclofenac

15. PP2400140444 - Diclofenac

16. PP2400140446 - Dinoproston

17. PP2400140456 - Empagliflozin

18. PP2400140457 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

19. PP2400140458 - Enoxaparin

20. PP2400140459 - Enoxaparin

21. PP2400140464 - Etifoxin chlohydrat

22. PP2400140466 - Fenoterol + ipratropium

23. PP2400140471 - Fusidic acid

24. PP2400140472 - Fusidic acid + belamethason

25. PP2400140479 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

26. PP2400140481 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

27. PP2400140482 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]

28. PP2400140483 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]

29. PP2400140484 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ l

30. PP2400140485 - Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro prolamine 75%)

31. PP2400140486 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

32. PP2400140495 - Kali clorid

33. PP2400140500 - Ketorolac

34. PP2400140509 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

35. PP2400140512 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

36. PP2400140530 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

37. PP2400140531 - Natri hyaluronat

38. PP2400140534 - Natri montelukast

39. PP2400140535 - Natri montelukast

40. PP2400140537 - Nefopam hydroclorid

41. PP2400140553 - Paracetamol (acetaminophen)

42. PP2400140554 - Paracetamol (acetaminophen)

43. PP2400140555 - Paracetamol (acetaminophen)

44. PP2400140556 - Paracetamol + codein phosphat

45. PP2400140570 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

46. PP2400140571 - Povidon iodin

47. PP2400140572 - Povidon iodin

48. PP2400140573 - Prednisolon acetat

49. PP2400140581 - Proparacain(hydroclorid)

50. PP2400140593 - Saccharomyces boulardii

51. PP2400140595 - Saccharomyces boulardii

52. PP2400140596 - Salbutamol (sulfat)

53. PP2400140617 - Tobramycin + dexamethason

54. PP2400140623 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

55. PP2400140729 - Linezolid*

56. PP2400140748 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

57. PP2400140924 - Dextromethorphan hydrobromua + clorpheniramin maleat + sodium citrate dihydrat + glyceryl guaiacolat

58. PP2400141016 - Metformin

59. PP2400141170 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140478 - Indapamid

2. PP2400140609 - Sulbutiamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140743 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400140711 - Glucosamin

2. PP2400140717 - Ivermectin

3. PP2400140984 - Kẽm sulfat

4. PP2400141166 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312846542
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140888 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400140410 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400140432 - Cilostazol

3. PP2400140449 - Donepezil

4. PP2400140450 - Donepezil

5. PP2400140616 - Tobramycin

6. PP2400140662 - Calcitriol

7. PP2400140905 - Cilnidipin

8. PP2400141161 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

9. PP2400141173 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140474 - Ginkgo biloba

2. PP2400140536 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400140961 - Fusidic acid

2. PP2400140962 - Fusidic acid + belamethason

3. PP2400141032 - Mupirocin

4. PP2400141137 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400140980 - Itraconazol

2. PP2400140981 - Ivermectin

3. PP2400140982 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400140807 - Cefixim

2. PP2400140812 - Cefuroxim

3. PP2400140885 - Calci clorid

4. PP2400140992 - Levofloxacin*

5. PP2400140998 - Loxoprofen

6. PP2400141029 - Moxifloxacin

7. PP2400141042 - Natri clorid

8. PP2400141080 - Piperacilin + tazobactam

9. PP2400141122 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

10. PP2400141136 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400140401 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2400140427 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

3. PP2400140434 - Citicolin

4. PP2400140468 - Fenticonazole

5. PP2400140476 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2400140505 - Lidocain

7. PP2400140521 - Metronidazol + neomycin + nystatin

8. PP2400140538 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

9. PP2400140580 - Promethazin (hydroclorid)

10. PP2400140621 - Tretinoin + erythromycin

11. PP2400140682 - Dioctahedral smectit

12. PP2400140732 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313218420
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400141046 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400140639 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2400140700 - Gabapentin

3. PP2400140724 - Levocetirizin

4. PP2400140745 - Nebivolol

5. PP2400140755 - Paracetamol + ibuprofen

6. PP2400140771 - Spiramycin + metronidazol

7. PP2400140772 - Spiramycin + metronidazol

8. PP2400140782 - Trihexyphenidyl

9. PP2400140833 - Rosuvastatin

10. PP2400140918 - Desloratadin

11. PP2400141029 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400141134 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140872 - Bilastine

2. PP2400141084 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400140648 - Atorvastatin

2. PP2400140708 - Glimepirid

3. PP2400140730 - Lisinopril

4. PP2400140731 - Lisinopril

5. PP2400140774 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400140440 - Diazepam

2. PP2400140460 - Ephedrin

3. PP2400140558 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

4. PP2400140577 - Progesteron

5. PP2400140586 - Repaglinid

6. PP2400140905 - Cilnidipin

7. PP2400141006 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

8. PP2400141133 - Tizanidin hydroclorid

9. PP2400141158 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400140494 - Itoprid

2. PP2400140931 - Diosmin

3. PP2400140953 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445732
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140492 - Iopromid acid

2. PP2400140493 - Iopromid acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400140671 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400140903 - Cetirizin

2. PP2400140904 - Chlorpheniramin

3. PP2400140912 - Clotrimazol

4. PP2400140916 - Cồn boric

5. PP2400140926 - Digoxin

6. PP2400141019 - Metronidazol + neomycin + nystatin

7. PP2400141043 - Natri clorid

8. PP2400141044 - Natri clorid

9. PP2400141063 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400140634 - Almagate

2. PP2400140902 - Cefuroxim

3. PP2400141055 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801369827
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400140536 - Nebivolol

2. PP2400140742 - Natri clorid

3. PP2400141171 - Sắt sucrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400140411 - Atorvastatin

2. PP2400140454 - Ebastin

3. PP2400140496 - Kali clorid

4. PP2400140501 - Ketorolac

5. PP2400140575 - Pregabalin

6. PP2400140610 - Tenoxicam

7. PP2400140618 - Topiramat

8. PP2400140714 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

9. PP2400140719 - Kẽm sulfat

10. PP2400140813 - Cefuroxim

11. PP2400140992 - Levofloxacin*

12. PP2400141111 - Silymarin

13. PP2400141161 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400140460 - Ephedrin

2. PP2400140477 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2400140522 - Midazolam

4. PP2400140523 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

5. PP2400140524 - Morphin

6. PP2400140539 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

7. PP2400140567 - Pethidin hydroclorid

8. PP2400140604 - Sevofluran

9. PP2400140607 - Sufentanil

10. PP2400140619 - Tramadol

11. PP2400140788 - Vancomycin

12. PP2400140844 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

13. PP2400140845 - Acid amin*

14. PP2400140872 - Bilastine

15. PP2400141025 - Morphin

16. PP2400141026 - Morphin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400140986 - Ketoprofen

2. PP2400141130 - Thiocolchicosid

Đã xem: 71
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây