Nha, Đinh- Nẹp- Vít, Vật tư y tế

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Nha, Đinh- Nẹp- Vít, Vật tư y tế
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Nha, Đinh- Nẹp- Vít, Vật tư y tế
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
15:00 10/07/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:12 10/07/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
38
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2300205476 Acid trám thẩm mỹ [Etching] vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 630.000 630.000 0
2 PP2300205477 Bond 3M vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 13.950.000 13.950.000 0
3 PP2300205478 Bột Oxit kẽm vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 90.000 90.000 0
4 PP2300205479 Calcium hydroxide vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 360.000 360.000 0
5 PP2300205480 Camphenol (CMC) vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 2.640.000 2.640.000 0
6 PP2300205481 Chổi đánh bóng vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 2.064.000 2.064.000 0
7 PP2300205482 Composite lỏng nâu A3 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 3.520.000 3.520.000 0
8 PP2300205483 Composite quang trùng hợp vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 7.140.000 7.140.000 0
9 PP2300205484 Dolo Endogel hoặc tương đương vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 440.000 440.000 0
10 PP2300205485 Eugenol vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 540.000 540.000 0
11 PP2300205486 Fuji I hoặc tương đương vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 9.900.000 9.900.000 0
12 PP2300205487 Fuji IX hoặc tương đương vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 45.000.000 45.000.000 0
13 PP2300205488 Ly giấy vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 1.478.400 1.478.400 0
14 PP2300205489 Mũi khoan kim cương các cỡ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 12.600.000 12.600.000 0
15 PP2300205490 Nhám kẽ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 2.160.000 2.160.000 0
16 PP2300205491 Ống hút nước bọt vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 3.780.000 3.780.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 2.633.400 2.633.400 0
17 PP2300205492 Sò đánh bóng vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 1.584.000 1.584.000 0
18 PP2300205493 Thuốc trám tạm Ceviton hoặc tương đương vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 9.360.000 9.360.000 0
19 PP2300205494 Đinh Kirschner các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 1.950.000 1.950.000 0
20 PP2300205495 Đinh Kirschner có răng các cỡ [1.2- 1.5- 2.0- 2.5- 3.0mm] vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 4.950.000 4.950.000 0
21 PP2300205496 Nẹp cẳng chân các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 3.480.000 3.480.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 3.500.000 3.500.000 0
22 PP2300205497 Nẹp cẳng tay các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 2.650.000 2.650.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 2.860.000 2.860.000 0
23 PP2300205498 Nẹp cánh tay các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 3.250.000 3.250.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 3.500.000 3.500.000 0
24 PP2300205499 Nẹp chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 2.900.000 2.900.000 0
25 PP2300205500 Nẹp đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 12.350.000 12.350.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 12.650.000 12.650.000 0
26 PP2300205501 Nẹp đầu dưới xương Mác III các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 12.350.000 12.350.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 11.500.000 11.500.000 0
27 PP2300205502 Nẹp đầu trên cẳng chân (trái, phải) các cỡ [mâm chày] vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 12.350.000 12.350.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 11.500.000 11.500.000 0
28 PP2300205503 Nẹp đầu trên cánh tay (trái, phải) các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 37.050.000 37.050.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 34.500.000 34.500.000 0
29 PP2300205504 Nẹp đầu trên cánh tay II (trái, phải) các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 6.825.000 6.825.000 0
30 PP2300205505 Nẹp đùi các cỡ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 2.075.000 2.075.000 0
31 PP2300205506 Nẹp gót chân III các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 19.950.000 19.950.000 0
32 PP2300205507 Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn + Vít khóa đi kèm vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 17.700.000 17.700.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 17.900.000 17.900.000 0
33 PP2300205508 Nẹp khóa khớp cùng đòn có móc + Vít khóa đi kèm vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 18.400.000 18.400.000 0
34 PP2300205509 Nẹp lồi cầu đùi vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 6.325.000 6.325.000 0
35 PP2300205510 Nẹp lòng máng các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 1.270.000 1.270.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 1.210.000 1.210.000 0
36 PP2300205511 Nẹp mắc xích các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 1.870.000 1.870.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 1.725.000 1.725.000 0
37 PP2300205512 Nẹp T các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 3.350.000 3.350.000 0
38 PP2300205513 Nẹp T nhỏ 45 độ (trái, phải) các cỡ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 6.200.000 6.200.000 0
39 PP2300205514 Nẹp T nhỏ các cỡ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 6.200.000 6.200.000 0
40 PP2300205515 Nẹp xương đòn S các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 35.600.000 35.600.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 46.000.000 46.000.000 0
41 PP2300205517 Vít vỏ 3.5 các cỡ [dài 20- 24- 26- 30- 45mm] vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 21.250.000 21.250.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 22.500.000 22.500.000 0
42 PP2300205518 Vít vỏ 4.5 các cỡ [dài 30- 34- 36- 40- 44- 46- 50mm] vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 22.250.000 22.250.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 24.500.000 24.500.000 0
43 PP2300205519 Vít xốp 3.5 các cỡ 1/2 răng vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 1.880.000 1.880.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 1.720.000 1.720.000 0
44 PP2300205520 Vít xốp 4.0 các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 2.820.000 2.820.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 2.580.000 2.580.000 0
45 PP2300205521 Vít xốp 6.5 các cỡ vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 1.040.000 1.040.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 1.050.000 1.050.000 0
46 PP2300205522 Vít xốp 6.5 các cỡ 1/2 răng vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 1.040.000 1.040.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 3.796.614 210 1.050.000 1.050.000 0
47 PP2300205523 Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn) vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 3.885.000 3.885.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 4.000.000 4.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 3.969.000 3.969.000 0
48 PP2300205524 Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn) vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 5.027.400 5.027.400 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 8.183.700 8.183.700 0
49 PP2300205525 Băng keo cá nhân, VT vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 2.004.000 2.004.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.882.555 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 3.240.000 3.240.000 0
50 PP2300205526 Băng cuộn 9cm*2.5m vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 4.534.016 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 9.870.000 9.870.000 0
vn0300715584 CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT 180 1.831.874 210 21.880.000 21.880.000 0
51 PP2300205527 Băng keo có gạc, vô trùng 150mm*100mm vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.882.555 210 300.000 300.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 294.000 294.000 0
52 PP2300205528 Băng keo có gạc vô trùng 300mm*100mm vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.882.555 210 4.380.000 4.380.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 3.840.000 3.840.000 0
53 PP2300205529 Băng keo có gạc, vô trùng 5*7cm vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.882.555 210 6.860.000 6.860.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 6.300.000 6.300.000 0
54 PP2300205530 Băng keo cuộn co giãn 10cm*10m vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.882.555 210 12.240.000 12.240.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 10.080.000 10.080.000 0
55 PP2300205531 Băng keo lụa 2.5cm*5m vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.882.555 210 126.750.000 126.750.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 116.025.000 116.025.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 100.750.000 100.750.000 0
56 PP2300205532 Băng thun 2 móc vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 5.775.000 5.775.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.882.555 210 9.750.000 9.750.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 5.292.000 5.292.000 0
57 PP2300205533 Băng thun 3 móc vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 23.520.000 23.520.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.882.555 210 38.720.000 38.720.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 21.168.000 21.168.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 1.266.772 210 15.776.000 15.776.000 0
58 PP2300205534 Bao camera nội soi 15*250cm, VT vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 2.047.500 2.047.500 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 1.827.000 1.827.000 0
59 PP2300205535 Bao cần đốt điện 10*250cm, VT vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 5.250.000 5.250.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 5.460.000 5.460.000 0
60 PP2300205537 Bao khoan điện, VT 22*220cm vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 1.680.000 1.680.000 0
61 PP2300205538 Bao tóc phẫu thuật, VT vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 7.140.000 7.140.000 0
vn0300715584 CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT 180 1.831.874 210 8.180.000 8.180.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 180 1.455.800 210 7.130.000 7.130.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 8.190.000 8.190.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 7.980.000 7.980.000 0
62 PP2300205540 Bông gạc 5*7cm, VT vn0300715584 CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT 180 1.831.874 210 335.000 335.000 0
63 PP2300205541 Bông gạc 8*12cm, VT vn0300715584 CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT 180 1.831.874 210 7.200.000 7.200.000 0
64 PP2300205542 Bông gòn cắt 3*3cm vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 38.439.600 38.439.600 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 1.266.772 210 38.160.000 38.160.000 0
65 PP2300205543 Bông gòn không thấm nước vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 3.354.000 3.354.000 0
66 PP2300205544 Bông gòn tẩm cồn 3*6cm*2 lớp, VT vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 18.937.000 18.937.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 1.671.680.000 1.671.680.000 0
vn0300715584 CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT 180 1.831.874 210 2.468.340.000 2.468.340.000 0
67 PP2300205545 Bông gòn thấm nước vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 3.000.000 3.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 2.880.000 2.880.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 1.266.772 210 3.072.000 3.072.000 0
68 PP2300205546 Bông gòn viên 2cm, KVT vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 35.280.000 35.280.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 1.266.772 210 37.920.000 37.920.000 0
69 PP2300205547 Bông xốp cầm máu 5*8cm vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 3.586.330 210 20.430.000 20.430.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 2.101.650 210 17.010.000 17.010.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 15.082.200 15.082.200 0
70 PP2300205548 Bột bó 10cm*3.5m vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 3.586.330 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 12.000.000 12.000.000 0
71 PP2300205549 Bột bó 15cm*3.5m vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 3.586.330 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 15.000.000 15.000.000 0
72 PP2300205550 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh 7Fr*20 cm [ Central Venous Catheter Set 2 lumen ] vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 3.357.900 3.357.900 0
73 PP2300205551 Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng [tương đương Certofix] vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 2.937.900 2.937.900 0
74 PP2300205553 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1/0 chỉ dài 90cm kim tròn 40mm vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 3.586.330 210 5.724.000 5.724.000 0
75 PP2300205554 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 20 chỉ dài 70cm kim tròn 26mm vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 3.586.330 210 3.636.000 3.636.000 0
76 PP2300205556 Cồn 70 độ vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 36.225.000 36.225.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 43.470.000 43.470.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 3.431.945 210 38.985.000 38.985.000 0
77 PP2300205557 Cồn tuyệt đối vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 181.440 181.440 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 3.431.945 210 196.000 196.000 0
78 PP2300205558 Đai Desault vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 1.587.600 1.587.600 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 1.598.310 1.598.310 0
79 PP2300205559 Đai lưng cao vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 1.108.800 1.108.800 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 1.115.730 1.115.730 0
80 PP2300205560 Đai lưng thấp vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 2.268.000 2.268.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 1.901.970 1.901.970 0
81 PP2300205561 Đai treo tay tam giác vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 4.284.000 4.284.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 4.313.400 4.313.400 0
82 PP2300205562 Đai xương đòn vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 831.600 831.600 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 837.270 837.270 0
83 PP2300205563 Dẫn lưu áp lực âm 400ml vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 21.772.800 21.772.800 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 23.448.000 23.448.000 0
84 PP2300205564 Dao chọc tiền phòng 15 độ, VT vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 11.466.000 11.466.000 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 180 7.407.800 210 9.324.000 9.324.000 0
85 PP2300205565 Dao mổ VT, các số vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 11.160.000 11.160.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 9.324.000 9.324.000 0
86 PP2300205566 Dao mổ phẩu thuật mắt phaco 2,8mm- 3,2mm, VT vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 180 7.407.800 210 21.294.000 21.294.000 0
87 PP2300205567 Đầu cone vàng vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 3.850.000 3.850.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 2.250.000 2.250.000 0
88 PP2300205568 Đầu cone xanh vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 264.000 264.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 285.000 285.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 360.000 360.000 0
89 PP2300205569 Dây đeo tay bệnh nhân vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 2.600.000 2.600.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 3.024.000 3.024.000 0
90 PP2300205570 Dây garose vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 399.000 399.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 588.000 588.000 0
91 PP2300205571 Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 19.600.000 19.600.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 17.430.000 17.430.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 27.000.000 27.000.000 0
92 PP2300205572 Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 3.975.000 3.975.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 3.024.000 3.024.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 2.970.000 2.970.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 4.158.000 4.158.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 4.095.000 4.095.000 0
93 PP2300205573 Dây lọc máu thận nhân tạo, VT, các cỡ vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 519.750.000 519.750.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 479.226.000 479.226.000 0
94 PP2300205574 Dây nối bơm tiêm 140cm, VT vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 7.434.000 7.434.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 6.350.400 6.350.400 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 5.014.800 5.014.800 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 7.534.800 7.534.800 0
95 PP2300205575 Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn) vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 11.640.000 11.640.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 2.555.670 210 10.152.000 10.152.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 13.910.400 13.910.400 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 10.281.600 10.281.600 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 16.320.000 16.320.000 0
96 PP2300205576 Dây truyền máu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 508.200 508.200 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 975.000 975.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 604.800 604.800 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 1.257.900 1.257.900 0
97 PP2300205577 Đè lưỡi gỗ VT vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 22.050.000 22.050.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 21.700.000 21.700.000 0
98 PP2300205578 Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 2.101.650 210 9.450.000 9.450.000 0
99 PP2300205579 Điện cực đất loại dán cho điện cơ vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 2.101.650 210 11.550.000 11.550.000 0
100 PP2300205580 Điện cực tim vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 3.586.330 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 180 1.751.540 210 13.728.000 13.728.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 2.101.650 210 32.760.000 32.760.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 19.656.000 19.656.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 20.160.000 20.160.000 0
101 PP2300205581 Dung dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2% vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 180 23.177.800 210 27.000.000 27.000.000 0
102 PP2300205582 Dung dịch nhuộm bao thủy tinh thể Tryblue 0.06% vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 180 7.407.800 210 2.520.000 2.520.000 0
vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 180 23.177.800 210 3.180.000 3.180.000 0
103 PP2300205583 Gạc 10*10cm*8 lớp, VT vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 268.920.000 268.920.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 4.534.016 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 196.200.000 196.200.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 257.400.000 257.400.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 198.000.000 198.000.000 0
104 PP2300205584 Gạc 20*20*8 lớp, VT vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 44.190.000 44.190.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 4.534.016 210 40.950.000 40.950.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 45.750.000 45.750.000 0
105 PP2300205585 Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 100.140.000 100.140.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 4.534.016 210 90.468.000 90.468.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 77.604.000 77.604.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 82.404.000 82.404.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 70.320.000 70.320.000 0
106 PP2300205586 Gạc 5*6,5cm*12 lớp VT (Gạc mắt) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 4.810.000 4.810.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 4.534.016 210 5.040.000 5.040.000 0
107 PP2300205587 Gạc 5*75cm*4 lớp cản quang, VT (mổ hở ruột thừa) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 535.600 535.600 0
108 PP2300205589 Gạc dẫn lưu 0,75*200cm*4 lớp, VT (Meche mũi) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 937.800 937.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 4.534.016 210 630.000 630.000 0
109 PP2300205590 Gạc mét vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 43.650.000 43.650.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 37.700.000 37.700.000 0
110 PP2300205593 Găng khám các cỡ vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 251.040.000 251.040.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 180 4.021.880 210 196.560.000 196.560.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 175.920.000 175.920.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 174.720.000 174.720.000 0
vn0106141868 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ TIÊN TIẾN 180 2.527.200 210 172.320.000 172.320.000 0
111 PP2300205594 Găng phẫu thuật các cỡ, VT vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 117.810.000 117.810.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 180 4.021.880 210 97.020.000 97.020.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 88.800.000 88.800.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 116.550.000 116.550.000 0
112 PP2300205595 Găng soát tử cung, VT vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 4.032.000 4.032.000 0
113 PP2300205596 Găng tay không bột vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 4.928.000 4.928.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 180 4.021.880 210 4.620.000 4.620.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 3.980.000 3.980.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.882.555 210 4.928.000 4.928.000 0
114 PP2300205597 Gel bôi trơn Ky vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 180 4.021.880 210 8.925.000 8.925.000 0
115 PP2300205598 Gel siêu âm vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 180 4.021.880 210 9.660.000 9.660.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 3.431.945 210 9.900.000 9.900.000 0
116 PP2300205599 Giấy ECG 50mm*30m, 1 cần vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 1.726.200 1.726.200 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 1.386.000 1.386.000 0
117 PP2300205600 Giấy ECG 110*140mm*200P, 6 cần vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 3.599.400 3.599.400 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 3.234.000 3.234.000 0
118 PP2300205601 Giấy ECG 80mm*20m vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 20.160.000 20.160.000 0
119 PP2300205602 Giấy siêu âm 110mm*20m vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 180 348.000 210 29.534.400 29.534.400 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 34.559.280 34.559.280 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 30.000.000 30.000.000 0
120 PP2300205603 Giấy in 57mm*30m vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 453.600 453.600 0
121 PP2300205604 Khăn khám nha 40cm*50cm vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 1.512.000 1.512.000 0
122 PP2300205605 Khăn trải bàn mổ 80*220cm vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 14.280.000 14.280.000 0
123 PP2300205606 Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp, VT vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0300715584 CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT 180 1.831.874 210 14.600.000 14.600.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 180 1.455.800 210 13.000.000 13.000.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 2.555.670 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
124 PP2300205607 Khẩu trang y tế vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 72.000.000 72.000.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 63.200.000 63.200.000 0
vn0300715584 CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT 180 1.831.874 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 180 1.455.800 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 2.555.670 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 67.200.000 67.200.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 72.800.000 72.800.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 3.431.945 210 64.320.000 64.320.000 0
125 PP2300205608 Khóa 3 ngã có dây 50cm vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 11.760.000 11.760.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 11.088.000 11.088.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 11.790.000 11.790.000 0
126 PP2300205609 Khóa 3 ngã không dây vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 4.284.000 4.284.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 4.082.400 4.082.400 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 3.502.800 3.502.800 0
127 PP2300205610 Kim chạy thận nhân tạo các cỡ vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 100.870.000 100.870.000 0
128 PP2300205611 Kim cánh bướm vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 625.000 625.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 775.000 775.000 0
129 PP2300205612 Kim điện cơ đồng tâm dài 40mm(26G)[người lớn] vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 2.101.650 210 8.400.000 8.400.000 0
130 PP2300205613 Kim điện cơ đồng tâm sử dụng nhiều lần dài 40mm(26G) vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 2.101.650 210 105.000.000 105.000.000 0
131 PP2300205614 Kim gây tê tủy sống các cỡ [G25*3 1/2", G27*3 1/2"...] vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 10.697.400 10.697.400 0
132 PP2300205615 Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 49.140.000 49.140.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 51.030.000 51.030.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 2.555.670 210 41.220.000 41.220.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 53.298.000 53.298.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 41.202.000 41.202.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 43.092.000 43.092.000 0
133 PP2300205616 Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …] vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 12.200.000 12.200.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 10.920.000 10.920.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 11.200.000 11.200.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 1.266.772 210 10.400.000 10.400.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 15.960.000 15.960.000 0
134 PP2300205617 Lam kính nhám (7105) vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 42.336 42.336 0
135 PP2300205618 Lam kính trơn (7102) vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 1.663.200 1.663.200 0
136 PP2300205619 Lam men 22*22 mm vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 168.000 168.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 168.000 168.000 0
137 PP2300205620 Lancet lấy máu vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 2.142.000 2.142.000 0
138 PP2300205621 Lọ đưng nước tiểu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 46.992.000 46.992.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0316261671 CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA 180 2.403.795 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 2.347.200 210 57.984.000 57.984.000 0
139 PP2300205622 Lọ đựng phân có chất bảo quản vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 780.000 780.000 0
vn0316261671 CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA 180 2.403.795 210 675.000 675.000 0
140 PP2300205623 Lọc khuẩn HME (Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm ) vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 180 1.751.540 210 10.782.000 10.782.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 2.555.670 210 9.150.000 9.150.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 10.584.000 10.584.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 8.064.000 8.064.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 12.474.000 12.474.000 0
141 PP2300205624 Lọc khuẩn KoKo dùng cho máy đo CNHH vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 17.627.400 17.627.400 0
142 PP2300205625 Mask gây mê các số vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 680.400 680.400 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 1.320.000 1.320.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 1.133.370 1.133.370 0
143 PP2300205626 Mask Oxy có túi các cỡ vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 2.555.670 210 18.870.000 18.870.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 18.711.000 18.711.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 28.350.000 28.350.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 47.250.000 47.250.000 0
144 PP2300205627 Mask thanh quản các cỡ vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 1.890.000 1.890.000 0
145 PP2300205628 Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em] vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 16.140.000 16.140.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 16.632.000 16.632.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 13.860.000 13.860.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 27.720.000 27.720.000 0
146 PP2300205629 Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn] vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 21.600.000 21.600.000 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 21.520.000 21.520.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 22.176.000 22.176.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 18.480.000 18.480.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 36.960.000 36.960.000 0
147 PP2300205630 Miếng cầm máu mũi 8*1,5*2 cm vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 180 66.000 210 3.900.000 3.900.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 6.570.000 6.570.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 5.027.400 5.027.400 0
148 PP2300205631 Miếng lưới phẫu thuật thoát vị Polypropylen 5cm*10cm [Mảnh ghép điều trị thoát vị bụng/ bẹn 5*10cm] vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 3.586.330 210 53.000.000 53.000.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 2.101.650 210 22.575.000 22.575.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 16.789.500 16.789.500 0
149 PP2300205632 Mở khí quản cấp cứu vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 15.750.000 15.750.000 0
150 PP2300205634 Nẹp cẳng tay vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 3.412.500 3.412.500 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 3.297.000 3.297.000 0
151 PP2300205635 Nẹp cánh- bàn tay T/P (vải) vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 10.710.000 10.710.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 10.397.100 10.397.100 0
152 PP2300205636 Nẹp cố định cổ cứng vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 1.810.200 1.810.200 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 1.749.720 1.749.720 0
153 PP2300205637 Nẹp cổ mềm vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 655.200 655.200 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 634.200 634.200 0
154 PP2300205638 Nẹp đùi vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 4.788.000 4.788.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 4.628.400 4.628.400 0
155 PP2300205639 Nẹp ngón tay dài (nhôm) vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 1.142.820 1.142.820 0
156 PP2300205640 Nẹp nhôm Iselin vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 1.979.250 1.979.250 0
157 PP2300205642 Nón phẫu thuật nam VT vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 714.000 714.000 0
vn0300715584 CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT 180 1.831.874 210 818.000 818.000 0
158 PP2300205643 Nút đậy kim luồn vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 2.268.000 2.268.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 3.780.000 3.780.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 2.555.670 210 3.000.000 3.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 3.024.000 3.024.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 2.066.400 2.066.400 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 3.578.400 3.578.400 0
159 PP2300205644 Ống eppendorf vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 2.640.000 2.640.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 1.980.000 1.980.000 0
vn0316261671 CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA 180 2.403.795 210 4.620.000 4.620.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 3.900.000 3.900.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 3.431.945 210 3.000.000 3.000.000 0
160 PP2300205645 Ống hút điều kinh tiệt trùng,các cỡ vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 915.000 915.000 0
161 PP2300205646 Ống nghiệm Citrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 4.968.000 4.968.000 0
vn0316261671 CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA 180 2.403.795 210 4.680.000 4.680.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 7.128.000 7.128.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 2.347.200 210 6.350.400 6.350.400 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 3.431.945 210 5.133.600 5.133.600 0
162 PP2300205647 Ống nghiệm có nắp 5ml vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 2.800.000 2.800.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 2.905.000 2.905.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 2.940.000 2.940.000 0
vn0316261671 CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA 180 2.403.795 210 2.940.000 2.940.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 2.347.200 210 3.213.000 3.213.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 3.431.945 210 2.828.000 2.828.000 0
163 PP2300205648 Ống nghiệm EDTA (người lớn) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 39.300.000 39.300.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 39.900.000 39.900.000 0
vn0316261671 CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA 180 2.403.795 210 37.140.000 37.140.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 2.347.200 210 47.880.000 47.880.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 3.431.945 210 37.740.000 37.740.000 0
164 PP2300205649 Ống nghiệm EDTA (trẻ em) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 580.000 580.000 0
vn0316261671 CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA 180 2.403.795 210 579.500 579.500 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 3.431.945 210 425.000 425.000 0
165 PP2300205650 Ống nghiệm Heparin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 46.500.000 46.500.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 40.800.000 40.800.000 0
vn0316261671 CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA 180 2.403.795 210 41.580.000 41.580.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 61.200.000 61.200.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 2.347.200 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 3.431.945 210 47.400.000 47.400.000 0
166 PP2300205651 Ống nghiệm không nắp 5ml vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 7.650.000 7.650.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 6.930.000 6.930.000 0
vn0316261671 CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA 180 2.403.795 210 6.900.000 6.900.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 2.347.200 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 3.431.945 210 11.070.000 11.070.000 0
167 PP2300205652 Ống nghiệm Serum vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0316261671 CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA 180 2.403.795 210 9.825.000 9.825.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 14.850.000 14.850.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 2.347.200 210 13.530.000 13.530.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 3.431.945 210 10.875.000 10.875.000 0
168 PP2300205653 Ống nội khí quản có bóng các cỡ vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 12.180.000 12.180.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 9.576.000 9.576.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 13.423.200 13.423.200 0
169 PP2300205654 Ống nội khí quản đường mũi vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 2.194.500 2.194.500 0
170 PP2300205655 Ống nội khí quản không bóng các cỡ vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 294.000 294.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 226.800 226.800 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 294.000 294.000 0
171 PP2300205656 Ống thông dạ dày vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 1.050.000 1.050.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 3.969.000 3.969.000 0
172 PP2300205658 Que gòn nhựa 15cm, VT vn0300715584 CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT 180 1.831.874 210 1.960.000 1.960.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 3.500.000 3.500.000 0
173 PP2300205659 Que gòn lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 15.120.000 15.120.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 20.160.000 20.160.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 24.960.000 24.960.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 3.431.945 210 17.040.000 17.040.000 0
174 PP2300205660 Tấm lót sản 40*60cm vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 9.072.000 9.072.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 9.828.000 9.828.000 0
175 PP2300205661 Tạp dề vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 2.940.000 2.940.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 180 1.455.800 210 4.000.000 4.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 2.793.000 2.793.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 2.919.000 2.919.000 0
176 PP2300205662 Tạp dề VT vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 180 1.455.800 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 20.034.000 20.034.000 0
177 PP2300205663 Test kiểm soát tiệt trùng 2 thông số dùng cho máy hơi nước vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 3.586.330 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 1.342.704 210 12.000.000 12.000.000 0
178 PP2300205664 Test kiểm soát tiệt trùng 3thông số dùng cho máy hơi nước vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 1.342.704 210 37.200.000 37.200.000 0
179 PP2300205665 Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3 giờ vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 1.342.704 210 55.224.000 55.224.000 0
180 PP2300205666 Test thử đường huyết + kim ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy đo đường huyết ) vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 180 1.751.540 210 101.500.000 101.500.000 0
vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 180 4.664.870 210 95.000.000 95.000.000 0
181 PP2300205667 Test thử lò hấp kích thước 115mm*115mm vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 3.586.330 210 61.920.000 61.920.000 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 1.342.704 210 64.080.000 64.080.000 0
182 PP2300205668 Test thử thai vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 12.783.055 210 2.910.000 2.910.000 0
vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 2.310.000 2.310.000 0
183 PP2300205669 Thông chữ T vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 63.000 63.000 0
184 PP2300205670 Thông tiểu 1 nhánh vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 1.050.000 1.050.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 1.045.800 1.045.800 0
185 PP2300205671 Thông tiểu 2 nhánh các cỡ vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 9.679.632 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 13.608.000 13.608.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 10.054.800 10.054.800 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 18.874.800 18.874.800 0
186 PP2300205672 Thông tiểu 2 nhánh số 30 vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 361.200 361.200 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 1.008.000 1.008.000 0
187 PP2300205673 Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 1.514.400 210 18.960.000 18.960.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 3.586.330 210 49.920.000 49.920.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 21.218.400 21.218.400 0
vn0309797133 Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đỉnh Việt 180 1.514.400 210 20.160.000 20.160.000 0
188 PP2300205674 Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 1.514.400 210 23.280.000 23.280.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 3.586.330 210 62.208.000 62.208.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 26.496.000 26.496.000 0
vn0309797133 Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đỉnh Việt 180 1.514.400 210 26.400.000 26.400.000 0
189 PP2300205675 Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 1.514.400 210 39.360.000 39.360.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 3.586.330 210 96.960.000 96.960.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 36.439.200 36.439.200 0
vn0309797133 Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đỉnh Việt 180 1.514.400 210 37.920.000 37.920.000 0
190 PP2300205676 Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 1.514.400 210 45.600.000 45.600.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 3.586.330 210 116.640.000 116.640.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 12.425.288 213 42.926.400 42.926.400 0
vn0309797133 Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đỉnh Việt 180 1.514.400 210 43.200.000 43.200.000 0
191 PP2300205677 Túi đựng máu/sản, VT (bao đo máu sau khi sanh) vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 5.292.000 5.292.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 4.725.000 4.725.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 4.819.500 4.819.500 0
192 PP2300205678 Túi đựng nước tiểu, VT vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 4.388.005 210 6.600.000 6.600.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 5.285.665 210 6.048.000 6.048.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 9.490.166 210 7.182.000 7.182.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 4.438.353 210 5.796.000 5.796.000 0
193 PP2300205679 Vôi soda vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 180 4.592.849 210 1.885.800 1.885.800 0
194 PP2300205680 Phim X quang DI-HT 35*43cm vn0301542870 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÚC ANH 180 2.454.000 210 245.400.000 245.400.000 0
195 PP2300205681 Dung dịch đa enzyme làm sạch và khử nhiễm dụng cụ y tế vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 9.427.200 210 66.654.000 66.654.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 54.600.000 54.600.000 0
196 PP2300205682 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% + test kiểm tra nồng độ vn0103360438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT 180 1.639.000 210 40.425.000 40.425.000 0
vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 9.427.200 210 44.929.500 44.929.500 0
197 PP2300205683 Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 15.576.000 15.576.000 0
vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 9.427.200 210 32.760.000 32.760.000 0
198 PP2300205684 Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế. vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 9.427.200 210 22.869.000 22.869.000 0
199 PP2300205685 Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế vn0103360438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT 180 1.639.000 210 105.840.000 105.840.000 0
vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 9.427.200 210 118.314.000 118.314.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 99.000.000 99.000.000 0
200 PP2300205686 Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 9.427.200 210 80.230.500 80.230.500 0
201 PP2300205687 Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 9.427.200 210 182.574.000 182.574.000 0
202 PP2300205689 Dung dịch loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 9.427.200 210 5.060.000 5.060.000 0
203 PP2300205690 Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlohexedine digluconate 4% vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 9.427.200 210 73.920.000 73.920.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
204 PP2300205691 Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4% vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 3.113.800 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 9.427.200 210 16.506.000 16.506.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 12.660.000 12.660.000 0
205 PP2300205692 Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4% vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 3.113.800 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 9.427.200 210 144.900.000 144.900.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 113.850.000 113.850.000 0
206 PP2300205693 Dung dịch rửa tay thường quy vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 3.113.800 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 9.427.200 210 57.552.000 57.552.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 25.824.000 25.824.000 0
207 PP2300205694 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 3.113.800 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 180 9.427.200 210 88.935.000 88.935.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 22.000.000 210 49.140.000 49.140.000 0
208 PP2300205695 Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế ) vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 180 23.177.800 210 304.000.000 304.000.000 0
209 PP2300205696 Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng 4 điểm tựa ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế ) vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 180 23.177.800 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0312920901 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN 180 10.500.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
210 PP2300205697 Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế ) vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 180 7.407.800 210 596.000.000 596.000.000 0
vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 180 23.177.800 210 640.000.000 640.000.000 0
211 PP2300205698 Clo-test vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 9.404.796 210 28.500.000 28.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 38
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2300205525 - Băng keo cá nhân, VT

2. PP2300205542 - Bông gòn cắt 3*3cm

3. PP2300205543 - Bông gòn không thấm nước

4. PP2300205545 - Bông gòn thấm nước

5. PP2300205564 - Dao chọc tiền phòng 15 độ, VT

6. PP2300205565 - Dao mổ VT, các số

7. PP2300205566 - Dao mổ phẩu thuật mắt phaco 2,8mm- 3,2mm, VT

8. PP2300205576 - Dây truyền máu

9. PP2300205583 - Gạc 10*10cm*8 lớp, VT

10. PP2300205584 - Gạc 20*20*8 lớp, VT

11. PP2300205585 - Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng)

12. PP2300205586 - Gạc 5*6,5cm*12 lớp VT (Gạc mắt)

13. PP2300205587 - Gạc 5*75cm*4 lớp cản quang, VT (mổ hở ruột thừa)

14. PP2300205589 - Gạc dẫn lưu 0,75*200cm*4 lớp, VT (Meche mũi)

15. PP2300205590 - Gạc mét

16. PP2300205615 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ

17. PP2300205593 - Găng khám các cỡ

18. PP2300205594 - Găng phẫu thuật các cỡ, VT

19. PP2300205595 - Găng soát tử cung, VT

20. PP2300205621 - Lọ đưng nước tiểu

21. PP2300205622 - Lọ đựng phân có chất bảo quản

22. PP2300205643 - Nút đậy kim luồn

23. PP2300205644 - Ống eppendorf

24. PP2300205646 - Ống nghiệm Citrat

25. PP2300205647 - Ống nghiệm có nắp 5ml

26. PP2300205648 - Ống nghiệm EDTA (người lớn)

27. PP2300205649 - Ống nghiệm EDTA (trẻ em)

28. PP2300205650 - Ống nghiệm Heparin

29. PP2300205651 - Ống nghiệm không nắp 5ml

30. PP2300205652 - Ống nghiệm Serum

31. PP2300205668 - Test thử thai

32. PP2300205596 - Găng tay không bột

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303336496
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300205691 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4%

2. PP2300205693 - Dung dịch rửa tay thường quy

3. PP2300205694 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel

4. PP2300205692 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103360438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300205682 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% + test kiểm tra nồng độ

2. PP2300205685 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301542870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300205680 - Phim X quang DI-HT 35*43cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302204137
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300205673 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

2. PP2300205674 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

3. PP2300205675 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

4. PP2300205676 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313979224
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300205547 - Bông xốp cầm máu 5*8cm

2. PP2300205548 - Bột bó 10cm*3.5m

3. PP2300205549 - Bột bó 15cm*3.5m

4. PP2300205553 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1/0 chỉ dài 90cm kim tròn 40mm

5. PP2300205554 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 20 chỉ dài 70cm kim tròn 26mm

6. PP2300205580 - Điện cực tim

7. PP2300205631 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị Polypropylen 5cm*10cm [Mảnh ghép điều trị thoát vị bụng/ bẹn 5*10cm]

8. PP2300205663 - Test kiểm soát tiệt trùng 2 thông số dùng cho máy hơi nước

9. PP2300205667 - Test thử lò hấp kích thước 115mm*115mm

10. PP2300205673 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

11. PP2300205674 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

12. PP2300205675 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

13. PP2300205676 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300478598
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300205593 - Găng khám các cỡ

2. PP2300205594 - Găng phẫu thuật các cỡ, VT

3. PP2300205596 - Găng tay không bột

4. PP2300205597 - Gel bôi trơn Ky

5. PP2300205598 - Gel siêu âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312728203
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300205564 - Dao chọc tiền phòng 15 độ, VT

2. PP2300205566 - Dao mổ phẩu thuật mắt phaco 2,8mm- 3,2mm, VT

3. PP2300205544 - Bông gòn tẩm cồn 3*6cm*2 lớp, VT

4. PP2300205571 - Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m

5. PP2300205572 - Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ

6. PP2300205574 - Dây nối bơm tiêm 140cm, VT

7. PP2300205575 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn)

8. PP2300205611 - Kim cánh bướm

9. PP2300205616 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …]

10. PP2300205626 - Mask Oxy có túi các cỡ

11. PP2300205628 - Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em]

12. PP2300205629 - Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn]

13. PP2300205645 - Ống hút điều kinh tiệt trùng,các cỡ

14. PP2300205646 - Ống nghiệm Citrat

15. PP2300205647 - Ống nghiệm có nắp 5ml

16. PP2300205648 - Ống nghiệm EDTA (người lớn)

17. PP2300205650 - Ống nghiệm Heparin

18. PP2300205656 - Ống thông dạ dày

19. PP2300205678 - Túi đựng nước tiểu, VT

20. PP2300205576 - Dây truyền máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305969367
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300205580 - Điện cực tim

2. PP2300205623 - Lọc khuẩn HME (Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm )

3. PP2300205666 - Test thử đường huyết + kim ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy đo đường huyết )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100124376
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300205681 - Dung dịch đa enzyme làm sạch và khử nhiễm dụng cụ y tế

2. PP2300205682 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% + test kiểm tra nồng độ

3. PP2300205683 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt

4. PP2300205684 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế.

5. PP2300205685 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế

6. PP2300205686 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí

7. PP2300205687 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí

8. PP2300205689 - Dung dịch loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét

9. PP2300205690 - Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlohexedine digluconate 4%

10. PP2300205691 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4%

11. PP2300205692 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4%

12. PP2300205693 - Dung dịch rửa tay thường quy

13. PP2300205694 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310441075
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300205564 - Dao chọc tiền phòng 15 độ, VT

2. PP2300205566 - Dao mổ phẩu thuật mắt phaco 2,8mm- 3,2mm, VT

3. PP2300205582 - Dung dịch nhuộm bao thủy tinh thể Tryblue 0.06%

4. PP2300205697 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401823561
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300205494 - Đinh Kirschner các cỡ

2. PP2300205496 - Nẹp cẳng chân các cỡ

3. PP2300205497 - Nẹp cẳng tay các cỡ

4. PP2300205498 - Nẹp cánh tay các cỡ

5. PP2300205500 - Nẹp đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ

6. PP2300205501 - Nẹp đầu dưới xương Mác III các cỡ

7. PP2300205502 - Nẹp đầu trên cẳng chân (trái, phải) các cỡ [mâm chày]

8. PP2300205503 - Nẹp đầu trên cánh tay (trái, phải) các cỡ

9. PP2300205504 - Nẹp đầu trên cánh tay II (trái, phải) các cỡ

10. PP2300205506 - Nẹp gót chân III các cỡ

11. PP2300205507 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn + Vít khóa đi kèm

12. PP2300205508 - Nẹp khóa khớp cùng đòn có móc + Vít khóa đi kèm

13. PP2300205510 - Nẹp lòng máng các cỡ

14. PP2300205511 - Nẹp mắc xích các cỡ

15. PP2300205512 - Nẹp T các cỡ

16. PP2300205515 - Nẹp xương đòn S các cỡ

17. PP2300205517 - Vít vỏ 3.5 các cỡ [dài 20- 24- 26- 30- 45mm]

18. PP2300205518 - Vít vỏ 4.5 các cỡ [dài 30- 34- 36- 40- 44- 46- 50mm]

19. PP2300205519 - Vít xốp 3.5 các cỡ 1/2 răng

20. PP2300205520 - Vít xốp 4.0 các cỡ

21. PP2300205521 - Vít xốp 6.5 các cỡ

22. PP2300205522 - Vít xốp 6.5 các cỡ 1/2 răng

23. PP2300205628 - Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em]

24. PP2300205629 - Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn]

25. PP2300205666 - Test thử đường huyết + kim ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy đo đường huyết )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300205526 - Băng cuộn 9cm*2.5m

2. PP2300205583 - Gạc 10*10cm*8 lớp, VT

3. PP2300205584 - Gạc 20*20*8 lớp, VT

4. PP2300205585 - Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng)

5. PP2300205586 - Gạc 5*6,5cm*12 lớp VT (Gạc mắt)

6. PP2300205589 - Gạc dẫn lưu 0,75*200cm*4 lớp, VT (Meche mũi)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300205526 - Băng cuộn 9cm*2.5m

2. PP2300205545 - Bông gòn thấm nước

3. PP2300205546 - Bông gòn viên 2cm, KVT

4. PP2300205570 - Dây garose

5. PP2300205583 - Gạc 10*10cm*8 lớp, VT

6. PP2300205585 - Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng)

7. PP2300205590 - Gạc mét

8. PP2300205593 - Găng khám các cỡ

9. PP2300205594 - Găng phẫu thuật các cỡ, VT

10. PP2300205596 - Găng tay không bột

11. PP2300205607 - Khẩu trang y tế

12. PP2300205673 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

13. PP2300205674 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

14. PP2300205675 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

15. PP2300205676 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303669801
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300205630 - Miếng cầm máu mũi 8*1,5*2 cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304175675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2300205488 - Ly giấy

2. PP2300205491 - Ống hút nước bọt

3. PP2300205523 - Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn)

4. PP2300205532 - Băng thun 2 móc

5. PP2300205533 - Băng thun 3 móc

6. PP2300205534 - Bao camera nội soi 15*250cm, VT

7. PP2300205535 - Bao cần đốt điện 10*250cm, VT

8. PP2300205538 - Bao tóc phẫu thuật, VT

9. PP2300205544 - Bông gòn tẩm cồn 3*6cm*2 lớp, VT

10. PP2300205556 - Cồn 70 độ

11. PP2300205567 - Đầu cone vàng

12. PP2300205568 - Đầu cone xanh

13. PP2300205569 - Dây đeo tay bệnh nhân

14. PP2300205570 - Dây garose

15. PP2300205571 - Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m

16. PP2300205574 - Dây nối bơm tiêm 140cm, VT

17. PP2300205577 - Đè lưỡi gỗ VT

18. PP2300205604 - Khăn khám nha 40cm*50cm

19. PP2300205605 - Khăn trải bàn mổ 80*220cm

20. PP2300205606 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp, VT

21. PP2300205607 - Khẩu trang y tế

22. PP2300205608 - Khóa 3 ngã có dây 50cm

23. PP2300205609 - Khóa 3 ngã không dây

24. PP2300205621 - Lọ đưng nước tiểu

25. PP2300205642 - Nón phẫu thuật nam VT

26. PP2300205643 - Nút đậy kim luồn

27. PP2300205644 - Ống eppendorf

28. PP2300205647 - Ống nghiệm có nắp 5ml

29. PP2300205651 - Ống nghiệm không nắp 5ml

30. PP2300205659 - Que gòn lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng

31. PP2300205660 - Tấm lót sản 40*60cm

32. PP2300205661 - Tạp dề

33. PP2300205662 - Tạp dề VT

34. PP2300205677 - Túi đựng máu/sản, VT (bao đo máu sau khi sanh)

35. PP2300205678 - Túi đựng nước tiểu, VT

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400638848
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300205602 - Giấy siêu âm 110mm*20m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316261671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300205621 - Lọ đưng nước tiểu

2. PP2300205622 - Lọ đựng phân có chất bảo quản

3. PP2300205644 - Ống eppendorf

4. PP2300205646 - Ống nghiệm Citrat

5. PP2300205647 - Ống nghiệm có nắp 5ml

6. PP2300205648 - Ống nghiệm EDTA (người lớn)

7. PP2300205649 - Ống nghiệm EDTA (trẻ em)

8. PP2300205650 - Ống nghiệm Heparin

9. PP2300205651 - Ống nghiệm không nắp 5ml

10. PP2300205652 - Ống nghiệm Serum

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312737705
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300205547 - Bông xốp cầm máu 5*8cm

2. PP2300205578 - Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ

3. PP2300205579 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ

4. PP2300205580 - Điện cực tim

5. PP2300205612 - Kim điện cơ đồng tâm dài 40mm(26G)[người lớn]

6. PP2300205613 - Kim điện cơ đồng tâm sử dụng nhiều lần dài 40mm(26G)

7. PP2300205631 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị Polypropylen 5cm*10cm [Mảnh ghép điều trị thoát vị bụng/ bẹn 5*10cm]

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300715584
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300205526 - Băng cuộn 9cm*2.5m

2. PP2300205538 - Bao tóc phẫu thuật, VT

3. PP2300205540 - Bông gạc 5*7cm, VT

4. PP2300205541 - Bông gạc 8*12cm, VT

5. PP2300205544 - Bông gòn tẩm cồn 3*6cm*2 lớp, VT

6. PP2300205606 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp, VT

7. PP2300205607 - Khẩu trang y tế

8. PP2300205642 - Nón phẫu thuật nam VT

9. PP2300205658 - Que gòn nhựa 15cm, VT

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300205525 - Băng keo cá nhân, VT

2. PP2300205527 - Băng keo có gạc, vô trùng 150mm*100mm

3. PP2300205528 - Băng keo có gạc vô trùng 300mm*100mm

4. PP2300205529 - Băng keo có gạc, vô trùng 5*7cm

5. PP2300205530 - Băng keo cuộn co giãn 10cm*10m

6. PP2300205531 - Băng keo lụa 2.5cm*5m

7. PP2300205532 - Băng thun 2 móc

8. PP2300205533 - Băng thun 3 móc

9. PP2300205596 - Găng tay không bột

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312778927
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300205523 - Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn)

2. PP2300205527 - Băng keo có gạc, vô trùng 150mm*100mm

3. PP2300205528 - Băng keo có gạc vô trùng 300mm*100mm

4. PP2300205529 - Băng keo có gạc, vô trùng 5*7cm

5. PP2300205530 - Băng keo cuộn co giãn 10cm*10m

6. PP2300205531 - Băng keo lụa 2.5cm*5m

7. PP2300205573 - Dây lọc máu thận nhân tạo, VT, các cỡ

8. PP2300205548 - Bột bó 10cm*3.5m

9. PP2300205549 - Bột bó 15cm*3.5m

10. PP2300205575 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn)

11. PP2300205594 - Găng phẫu thuật các cỡ, VT

12. PP2300205614 - Kim gây tê tủy sống các cỡ [G25*3 1/2", G27*3 1/2"...]

13. PP2300205615 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ

14. PP2300205618 - Lam kính trơn (7102)

15. PP2300205619 - Lam men 22*22 mm

16. PP2300205653 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ

17. PP2300205655 - Ống nội khí quản không bóng các cỡ

18. PP2300205670 - Thông tiểu 1 nhánh

19. PP2300205671 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302043289
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300205538 - Bao tóc phẫu thuật, VT

2. PP2300205606 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp, VT

3. PP2300205607 - Khẩu trang y tế

4. PP2300205661 - Tạp dề

5. PP2300205662 - Tạp dề VT

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312041033
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300205575 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn)

2. PP2300205606 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp, VT

3. PP2300205607 - Khẩu trang y tế

4. PP2300205615 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ

5. PP2300205623 - Lọc khuẩn HME (Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm )

6. PP2300205626 - Mask Oxy có túi các cỡ

7. PP2300205643 - Nút đậy kim luồn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107885517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300205663 - Test kiểm soát tiệt trùng 2 thông số dùng cho máy hơi nước

2. PP2300205664 - Test kiểm soát tiệt trùng 3thông số dùng cho máy hơi nước

3. PP2300205665 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3 giờ

4. PP2300205667 - Test thử lò hấp kích thước 115mm*115mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310363437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 61

1. PP2300205491 - Ống hút nước bọt

2. PP2300205523 - Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn)

3. PP2300205524 - Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn)

4. PP2300205532 - Băng thun 2 móc

5. PP2300205533 - Băng thun 3 móc

6. PP2300205534 - Bao camera nội soi 15*250cm, VT

7. PP2300205535 - Bao cần đốt điện 10*250cm, VT

8. PP2300205537 - Bao khoan điện, VT 22*220cm

9. PP2300205538 - Bao tóc phẫu thuật, VT

10. PP2300205556 - Cồn 70 độ

11. PP2300205557 - Cồn tuyệt đối

12. PP2300205558 - Đai Desault

13. PP2300205559 - Đai lưng cao

14. PP2300205560 - Đai lưng thấp

15. PP2300205561 - Đai treo tay tam giác

16. PP2300205562 - Đai xương đòn

17. PP2300205563 - Dẫn lưu áp lực âm 400ml

18. PP2300205565 - Dao mổ VT, các số

19. PP2300205567 - Đầu cone vàng

20. PP2300205568 - Đầu cone xanh

21. PP2300205569 - Dây đeo tay bệnh nhân

22. PP2300205571 - Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m

23. PP2300205572 - Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ

24. PP2300205574 - Dây nối bơm tiêm 140cm, VT

25. PP2300205575 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn)

26. PP2300205576 - Dây truyền máu

27. PP2300205580 - Điện cực tim

28. PP2300205585 - Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng)

29. PP2300205599 - Giấy ECG 50mm*30m, 1 cần

30. PP2300205600 - Giấy ECG 110*140mm*200P, 6 cần

31. PP2300205602 - Giấy siêu âm 110mm*20m

32. PP2300205603 - Giấy in 57mm*30m

33. PP2300205607 - Khẩu trang y tế

34. PP2300205608 - Khóa 3 ngã có dây 50cm

35. PP2300205609 - Khóa 3 ngã không dây

36. PP2300205615 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ

37. PP2300205616 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …]

38. PP2300205617 - Lam kính nhám (7105)

39. PP2300205618 - Lam kính trơn (7102)

40. PP2300205619 - Lam men 22*22 mm

41. PP2300205620 - Lancet lấy máu

42. PP2300205623 - Lọc khuẩn HME (Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm )

43. PP2300205625 - Mask gây mê các số

44. PP2300205626 - Mask Oxy có túi các cỡ

45. PP2300205628 - Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em]

46. PP2300205629 - Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn]

47. PP2300205634 - Nẹp cẳng tay

48. PP2300205635 - Nẹp cánh- bàn tay T/P (vải)

49. PP2300205636 - Nẹp cố định cổ cứng

50. PP2300205637 - Nẹp cổ mềm

51. PP2300205638 - Nẹp đùi

52. PP2300205643 - Nút đậy kim luồn

53. PP2300205653 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ

54. PP2300205655 - Ống nội khí quản không bóng các cỡ

55. PP2300205659 - Que gòn lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng

56. PP2300205660 - Tấm lót sản 40*60cm

57. PP2300205661 - Tạp dề

58. PP2300205662 - Tạp dề VT

59. PP2300205671 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ

60. PP2300205677 - Túi đựng máu/sản, VT (bao đo máu sau khi sanh)

61. PP2300205678 - Túi đựng nước tiểu, VT

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307780776
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2300205558 - Đai Desault

2. PP2300205559 - Đai lưng cao

3. PP2300205560 - Đai lưng thấp

4. PP2300205561 - Đai treo tay tam giác

5. PP2300205562 - Đai xương đòn

6. PP2300205572 - Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ

7. PP2300205574 - Dây nối bơm tiêm 140cm, VT

8. PP2300205575 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn)

9. PP2300205599 - Giấy ECG 50mm*30m, 1 cần

10. PP2300205600 - Giấy ECG 110*140mm*200P, 6 cần

11. PP2300205601 - Giấy ECG 80mm*20m

12. PP2300205608 - Khóa 3 ngã có dây 50cm

13. PP2300205615 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ

14. PP2300205623 - Lọc khuẩn HME (Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm )

15. PP2300205626 - Mask Oxy có túi các cỡ

16. PP2300205628 - Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em]

17. PP2300205629 - Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn]

18. PP2300205634 - Nẹp cẳng tay

19. PP2300205635 - Nẹp cánh- bàn tay T/P (vải)

20. PP2300205636 - Nẹp cố định cổ cứng

21. PP2300205637 - Nẹp cổ mềm

22. PP2300205638 - Nẹp đùi

23. PP2300205639 - Nẹp ngón tay dài (nhôm)

24. PP2300205640 - Nẹp nhôm Iselin

25. PP2300205643 - Nút đậy kim luồn

26. PP2300205661 - Tạp dề

27. PP2300205662 - Tạp dề VT

28. PP2300205671 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ

29. PP2300205672 - Thông tiểu 2 nhánh số 30

30. PP2300205677 - Túi đựng máu/sản, VT (bao đo máu sau khi sanh)

31. PP2300205678 - Túi đựng nước tiểu, VT

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107087155
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300205525 - Băng keo cá nhân, VT

2. PP2300205531 - Băng keo lụa 2.5cm*5m

3. PP2300205563 - Dẫn lưu áp lực âm 400ml

4. PP2300205567 - Đầu cone vàng

5. PP2300205568 - Đầu cone xanh

6. PP2300205571 - Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m

7. PP2300205572 - Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ

8. PP2300205575 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn)

9. PP2300205577 - Đè lưỡi gỗ VT

10. PP2300205580 - Điện cực tim

11. PP2300205583 - Gạc 10*10cm*8 lớp, VT

12. PP2300205602 - Giấy siêu âm 110mm*20m

13. PP2300205611 - Kim cánh bướm

14. PP2300205616 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …]

15. PP2300205625 - Mask gây mê các số

16. PP2300205626 - Mask Oxy có túi các cỡ

17. PP2300205628 - Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em]

18. PP2300205629 - Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn]

19. PP2300205630 - Miếng cầm máu mũi 8*1,5*2 cm

20. PP2300205644 - Ống eppendorf

21. PP2300205646 - Ống nghiệm Citrat

22. PP2300205648 - Ống nghiệm EDTA (người lớn)

23. PP2300205650 - Ống nghiệm Heparin

24. PP2300205652 - Ống nghiệm Serum

25. PP2300205658 - Que gòn nhựa 15cm, VT

26. PP2300205659 - Que gòn lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng

27. PP2300205668 - Test thử thai

28. PP2300205698 - Clo-test

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301925136
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2300205476 - Acid trám thẩm mỹ [Etching]

2. PP2300205477 - Bond 3M

3. PP2300205478 - Bột Oxit kẽm

4. PP2300205479 - Calcium hydroxide

5. PP2300205480 - Camphenol (CMC)

6. PP2300205481 - Chổi đánh bóng

7. PP2300205482 - Composite lỏng nâu A3

8. PP2300205483 - Composite quang trùng hợp

9. PP2300205484 - Dolo Endogel hoặc tương đương

10. PP2300205485 - Eugenol

11. PP2300205486 - Fuji I hoặc tương đương

12. PP2300205487 - Fuji IX hoặc tương đương

13. PP2300205489 - Mũi khoan kim cương các cỡ

14. PP2300205490 - Nhám kẽ

15. PP2300205492 - Sò đánh bóng

16. PP2300205493 - Thuốc trám tạm Ceviton hoặc tương đương

17. PP2300205494 - Đinh Kirschner các cỡ

18. PP2300205495 - Đinh Kirschner có răng các cỡ [1.2- 1.5- 2.0- 2.5- 3.0mm]

19. PP2300205496 - Nẹp cẳng chân các cỡ

20. PP2300205497 - Nẹp cẳng tay các cỡ

21. PP2300205498 - Nẹp cánh tay các cỡ

22. PP2300205499 - Nẹp chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ

23. PP2300205500 - Nẹp đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ

24. PP2300205501 - Nẹp đầu dưới xương Mác III các cỡ

25. PP2300205502 - Nẹp đầu trên cẳng chân (trái, phải) các cỡ [mâm chày]

26. PP2300205503 - Nẹp đầu trên cánh tay (trái, phải) các cỡ

27. PP2300205505 - Nẹp đùi các cỡ

28. PP2300205507 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn + Vít khóa đi kèm

29. PP2300205508 - Nẹp khóa khớp cùng đòn có móc + Vít khóa đi kèm

30. PP2300205509 - Nẹp lồi cầu đùi

31. PP2300205510 - Nẹp lòng máng các cỡ

32. PP2300205511 - Nẹp mắc xích các cỡ

33. PP2300205513 - Nẹp T nhỏ 45 độ (trái, phải) các cỡ

34. PP2300205514 - Nẹp T nhỏ các cỡ

35. PP2300205515 - Nẹp xương đòn S các cỡ

36. PP2300205517 - Vít vỏ 3.5 các cỡ [dài 20- 24- 26- 30- 45mm]

37. PP2300205518 - Vít vỏ 4.5 các cỡ [dài 30- 34- 36- 40- 44- 46- 50mm]

38. PP2300205519 - Vít xốp 3.5 các cỡ 1/2 răng

39. PP2300205520 - Vít xốp 4.0 các cỡ

40. PP2300205521 - Vít xốp 6.5 các cỡ

41. PP2300205522 - Vít xốp 6.5 các cỡ 1/2 răng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309545168
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300205573 - Dây lọc máu thận nhân tạo, VT, các cỡ

2. PP2300205610 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ

3. PP2300205606 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp, VT

4. PP2300205607 - Khẩu trang y tế

5. PP2300205538 - Bao tóc phẫu thuật, VT

6. PP2300205583 - Gạc 10*10cm*8 lớp, VT

7. PP2300205584 - Gạc 20*20*8 lớp, VT

8. PP2300205585 - Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng)

9. PP2300205593 - Găng khám các cỡ

10. PP2300205616 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …]

11. PP2300205681 - Dung dịch đa enzyme làm sạch và khử nhiễm dụng cụ y tế

12. PP2300205683 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt

13. PP2300205685 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế

14. PP2300205690 - Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlohexedine digluconate 4%

15. PP2300205691 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4%

16. PP2300205692 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4%

17. PP2300205693 - Dung dịch rửa tay thường quy

18. PP2300205694 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102277113
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300205621 - Lọ đưng nước tiểu

2. PP2300205646 - Ống nghiệm Citrat

3. PP2300205647 - Ống nghiệm có nắp 5ml

4. PP2300205648 - Ống nghiệm EDTA (người lớn)

5. PP2300205650 - Ống nghiệm Heparin

6. PP2300205651 - Ống nghiệm không nắp 5ml

7. PP2300205652 - Ống nghiệm Serum

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106141868
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300205593 - Găng khám các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101471478
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300205533 - Băng thun 3 móc

2. PP2300205542 - Bông gòn cắt 3*3cm

3. PP2300205545 - Bông gòn thấm nước

4. PP2300205546 - Bông gòn viên 2cm, KVT

5. PP2300205616 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …]

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104571488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300205556 - Cồn 70 độ

2. PP2300205557 - Cồn tuyệt đối

3. PP2300205598 - Gel siêu âm

4. PP2300205607 - Khẩu trang y tế

5. PP2300205644 - Ống eppendorf

6. PP2300205646 - Ống nghiệm Citrat

7. PP2300205647 - Ống nghiệm có nắp 5ml

8. PP2300205648 - Ống nghiệm EDTA (người lớn)

9. PP2300205649 - Ống nghiệm EDTA (trẻ em)

10. PP2300205650 - Ống nghiệm Heparin

11. PP2300205651 - Ống nghiệm không nắp 5ml

12. PP2300205652 - Ống nghiệm Serum

13. PP2300205659 - Que gòn lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101442741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300205581 - Dung dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%

2. PP2300205582 - Dung dịch nhuộm bao thủy tinh thể Tryblue 0.06%

3. PP2300205695 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế )

4. PP2300205696 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng 4 điểm tựa ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế )

5. PP2300205697 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305253502
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2300205523 - Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn)

2. PP2300205524 - Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn)

3. PP2300205547 - Bông xốp cầm máu 5*8cm

4. PP2300205550 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh 7Fr*20 cm [ Central Venous Catheter Set 2 lumen ]

5. PP2300205551 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng [tương đương Certofix]

6. PP2300205572 - Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ

7. PP2300205574 - Dây nối bơm tiêm 140cm, VT

8. PP2300205576 - Dây truyền máu

9. PP2300205580 - Điện cực tim

10. PP2300205608 - Khóa 3 ngã có dây 50cm

11. PP2300205609 - Khóa 3 ngã không dây

12. PP2300205614 - Kim gây tê tủy sống các cỡ [G25*3 1/2", G27*3 1/2"...]

13. PP2300205615 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ

14. PP2300205616 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …]

15. PP2300205623 - Lọc khuẩn HME (Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm )

16. PP2300205624 - Lọc khuẩn KoKo dùng cho máy đo CNHH

17. PP2300205625 - Mask gây mê các số

18. PP2300205626 - Mask Oxy có túi các cỡ

19. PP2300205627 - Mask thanh quản các cỡ

20. PP2300205628 - Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em]

21. PP2300205629 - Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn]

22. PP2300205630 - Miếng cầm máu mũi 8*1,5*2 cm

23. PP2300205631 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị Polypropylen 5cm*10cm [Mảnh ghép điều trị thoát vị bụng/ bẹn 5*10cm]

24. PP2300205632 - Mở khí quản cấp cứu

25. PP2300205643 - Nút đậy kim luồn

26. PP2300205653 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ

27. PP2300205654 - Ống nội khí quản đường mũi

28. PP2300205655 - Ống nội khí quản không bóng các cỡ

29. PP2300205656 - Ống thông dạ dày

30. PP2300205669 - Thông chữ T

31. PP2300205670 - Thông tiểu 1 nhánh

32. PP2300205671 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ

33. PP2300205672 - Thông tiểu 2 nhánh số 30

34. PP2300205679 - Vôi soda

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312920901
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300205696 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng 4 điểm tựa ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309797133
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300205673 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

2. PP2300205674 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

3. PP2300205675 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

4. PP2300205676 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )

Đã xem: 254
Tải Báo cáo Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây