Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300205476 | Acid trám thẩm mỹ [Etching] | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 2 | PP2300205477 | Bond 3M | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| 3 | PP2300205478 | Bột Oxit kẽm | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| 4 | PP2300205479 | Calcium hydroxide | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 5 | PP2300205480 | Camphenol (CMC) | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 6 | PP2300205481 | Chổi đánh bóng | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 2.064.000 | 2.064.000 | 0 |
| 7 | PP2300205482 | Composite lỏng nâu A3 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 |
| 8 | PP2300205483 | Composite quang trùng hợp | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 9 | PP2300205484 | Dolo Endogel hoặc tương đương | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 440.000 | 440.000 | 0 |
| 10 | PP2300205485 | Eugenol | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 11 | PP2300205486 | Fuji I hoặc tương đương | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 12 | PP2300205487 | Fuji IX hoặc tương đương | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 13 | PP2300205488 | Ly giấy | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 1.478.400 | 1.478.400 | 0 |
| 14 | PP2300205489 | Mũi khoan kim cương các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 15 | PP2300205490 | Nhám kẽ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 16 | PP2300205491 | Ống hút nước bọt | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 2.633.400 | 2.633.400 | 0 | |||
| 17 | PP2300205492 | Sò đánh bóng | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 1.584.000 | 1.584.000 | 0 |
| 18 | PP2300205493 | Thuốc trám tạm Ceviton hoặc tương đương | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| 19 | PP2300205494 | Đinh Kirschner các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 20 | PP2300205495 | Đinh Kirschner có răng các cỡ [1.2- 1.5- 2.0- 2.5- 3.0mm] | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 21 | PP2300205496 | Nẹp cẳng chân các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2300205497 | Nẹp cẳng tay các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 | |||
| 23 | PP2300205498 | Nẹp cánh tay các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 24 | PP2300205499 | Nẹp chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 25 | PP2300205500 | Nẹp đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 12.350.000 | 12.350.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 | |||
| 26 | PP2300205501 | Nẹp đầu dưới xương Mác III các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 12.350.000 | 12.350.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2300205502 | Nẹp đầu trên cẳng chân (trái, phải) các cỡ [mâm chày] | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 12.350.000 | 12.350.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 28 | PP2300205503 | Nẹp đầu trên cánh tay (trái, phải) các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 37.050.000 | 37.050.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2300205504 | Nẹp đầu trên cánh tay II (trái, phải) các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| 30 | PP2300205505 | Nẹp đùi các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 2.075.000 | 2.075.000 | 0 |
| 31 | PP2300205506 | Nẹp gót chân III các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 32 | PP2300205507 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn + Vít khóa đi kèm | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 17.900.000 | 17.900.000 | 0 | |||
| 33 | PP2300205508 | Nẹp khóa khớp cùng đòn có móc + Vít khóa đi kèm | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| 34 | PP2300205509 | Nẹp lồi cầu đùi | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 6.325.000 | 6.325.000 | 0 |
| 35 | PP2300205510 | Nẹp lòng máng các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 1.270.000 | 1.270.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300205511 | Nẹp mắc xích các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 1.870.000 | 1.870.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 | |||
| 37 | PP2300205512 | Nẹp T các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 |
| 38 | PP2300205513 | Nẹp T nhỏ 45 độ (trái, phải) các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 39 | PP2300205514 | Nẹp T nhỏ các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 40 | PP2300205515 | Nẹp xương đòn S các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2300205517 | Vít vỏ 3.5 các cỡ [dài 20- 24- 26- 30- 45mm] | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 42 | PP2300205518 | Vít vỏ 4.5 các cỡ [dài 30- 34- 36- 40- 44- 46- 50mm] | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 43 | PP2300205519 | Vít xốp 3.5 các cỡ 1/2 răng | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 | |||
| 44 | PP2300205520 | Vít xốp 4.0 các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 2.820.000 | 2.820.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| 45 | PP2300205521 | Vít xốp 6.5 các cỡ | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 46 | PP2300205522 | Vít xốp 6.5 các cỡ 1/2 răng | vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 3.796.614 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 47 | PP2300205523 | Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn) | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 | |||
| 48 | PP2300205524 | Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn) | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 5.027.400 | 5.027.400 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 8.183.700 | 8.183.700 | 0 | |||
| 49 | PP2300205525 | Băng keo cá nhân, VT | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 2.004.000 | 2.004.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.882.555 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| 50 | PP2300205526 | Băng cuộn 9cm*2.5m | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 4.534.016 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 | |||
| vn0300715584 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT | 180 | 1.831.874 | 210 | 21.880.000 | 21.880.000 | 0 | |||
| 51 | PP2300205527 | Băng keo có gạc, vô trùng 150mm*100mm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.882.555 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 294.000 | 294.000 | 0 | |||
| 52 | PP2300205528 | Băng keo có gạc vô trùng 300mm*100mm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.882.555 | 210 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 | |||
| 53 | PP2300205529 | Băng keo có gạc, vô trùng 5*7cm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.882.555 | 210 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 54 | PP2300205530 | Băng keo cuộn co giãn 10cm*10m | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.882.555 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 55 | PP2300205531 | Băng keo lụa 2.5cm*5m | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.882.555 | 210 | 126.750.000 | 126.750.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 116.025.000 | 116.025.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 100.750.000 | 100.750.000 | 0 | |||
| 56 | PP2300205532 | Băng thun 2 móc | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.882.555 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 | |||
| 57 | PP2300205533 | Băng thun 3 móc | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.882.555 | 210 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 1.266.772 | 210 | 15.776.000 | 15.776.000 | 0 | |||
| 58 | PP2300205534 | Bao camera nội soi 15*250cm, VT | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 2.047.500 | 2.047.500 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 1.827.000 | 1.827.000 | 0 | |||
| 59 | PP2300205535 | Bao cần đốt điện 10*250cm, VT | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| 60 | PP2300205537 | Bao khoan điện, VT 22*220cm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 61 | PP2300205538 | Bao tóc phẫu thuật, VT | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| vn0300715584 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT | 180 | 1.831.874 | 210 | 8.180.000 | 8.180.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 1.455.800 | 210 | 7.130.000 | 7.130.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 62 | PP2300205540 | Bông gạc 5*7cm, VT | vn0300715584 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT | 180 | 1.831.874 | 210 | 335.000 | 335.000 | 0 |
| 63 | PP2300205541 | Bông gạc 8*12cm, VT | vn0300715584 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT | 180 | 1.831.874 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 64 | PP2300205542 | Bông gòn cắt 3*3cm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 38.439.600 | 38.439.600 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 1.266.772 | 210 | 38.160.000 | 38.160.000 | 0 | |||
| 65 | PP2300205543 | Bông gòn không thấm nước | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 3.354.000 | 3.354.000 | 0 |
| 66 | PP2300205544 | Bông gòn tẩm cồn 3*6cm*2 lớp, VT | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 18.937.000 | 18.937.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 1.671.680.000 | 1.671.680.000 | 0 | |||
| vn0300715584 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT | 180 | 1.831.874 | 210 | 2.468.340.000 | 2.468.340.000 | 0 | |||
| 67 | PP2300205545 | Bông gòn thấm nước | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 1.266.772 | 210 | 3.072.000 | 3.072.000 | 0 | |||
| 68 | PP2300205546 | Bông gòn viên 2cm, KVT | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 1.266.772 | 210 | 37.920.000 | 37.920.000 | 0 | |||
| 69 | PP2300205547 | Bông xốp cầm máu 5*8cm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 3.586.330 | 210 | 20.430.000 | 20.430.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 2.101.650 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 15.082.200 | 15.082.200 | 0 | |||
| 70 | PP2300205548 | Bột bó 10cm*3.5m | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 3.586.330 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2300205549 | Bột bó 15cm*3.5m | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 3.586.330 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2300205550 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh 7Fr*20 cm [ Central Venous Catheter Set 2 lumen ] | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 3.357.900 | 3.357.900 | 0 |
| 73 | PP2300205551 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng [tương đương Certofix] | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 2.937.900 | 2.937.900 | 0 |
| 74 | PP2300205553 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1/0 chỉ dài 90cm kim tròn 40mm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 3.586.330 | 210 | 5.724.000 | 5.724.000 | 0 |
| 75 | PP2300205554 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 20 chỉ dài 70cm kim tròn 26mm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 3.586.330 | 210 | 3.636.000 | 3.636.000 | 0 |
| 76 | PP2300205556 | Cồn 70 độ | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 3.431.945 | 210 | 38.985.000 | 38.985.000 | 0 | |||
| 77 | PP2300205557 | Cồn tuyệt đối | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 181.440 | 181.440 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 3.431.945 | 210 | 196.000 | 196.000 | 0 | |||
| 78 | PP2300205558 | Đai Desault | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 1.587.600 | 1.587.600 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 1.598.310 | 1.598.310 | 0 | |||
| 79 | PP2300205559 | Đai lưng cao | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 1.108.800 | 1.108.800 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 1.115.730 | 1.115.730 | 0 | |||
| 80 | PP2300205560 | Đai lưng thấp | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 1.901.970 | 1.901.970 | 0 | |||
| 81 | PP2300205561 | Đai treo tay tam giác | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 4.313.400 | 4.313.400 | 0 | |||
| 82 | PP2300205562 | Đai xương đòn | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 831.600 | 831.600 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 837.270 | 837.270 | 0 | |||
| 83 | PP2300205563 | Dẫn lưu áp lực âm 400ml | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 21.772.800 | 21.772.800 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 23.448.000 | 23.448.000 | 0 | |||
| 84 | PP2300205564 | Dao chọc tiền phòng 15 độ, VT | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 11.466.000 | 11.466.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 7.407.800 | 210 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 | |||
| 85 | PP2300205565 | Dao mổ VT, các số | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 | |||
| 86 | PP2300205566 | Dao mổ phẩu thuật mắt phaco 2,8mm- 3,2mm, VT | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 7.407.800 | 210 | 21.294.000 | 21.294.000 | 0 | |||
| 87 | PP2300205567 | Đầu cone vàng | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 88 | PP2300205568 | Đầu cone xanh | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 264.000 | 264.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 285.000 | 285.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| 89 | PP2300205569 | Dây đeo tay bệnh nhân | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| 90 | PP2300205570 | Dây garose | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 399.000 | 399.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 588.000 | 588.000 | 0 | |||
| 91 | PP2300205571 | Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2300205572 | Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| 93 | PP2300205573 | Dây lọc máu thận nhân tạo, VT, các cỡ | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 479.226.000 | 479.226.000 | 0 | |||
| 94 | PP2300205574 | Dây nối bơm tiêm 140cm, VT | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 7.434.000 | 7.434.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 6.350.400 | 6.350.400 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 5.014.800 | 5.014.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 7.534.800 | 7.534.800 | 0 | |||
| 95 | PP2300205575 | Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn) | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 2.555.670 | 210 | 10.152.000 | 10.152.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 13.910.400 | 13.910.400 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 10.281.600 | 10.281.600 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 | |||
| 96 | PP2300205576 | Dây truyền máu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 508.200 | 508.200 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 975.000 | 975.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 1.257.900 | 1.257.900 | 0 | |||
| 97 | PP2300205577 | Đè lưỡi gỗ VT | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 | |||
| 98 | PP2300205578 | Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 2.101.650 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 99 | PP2300205579 | Điện cực đất loại dán cho điện cơ | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 2.101.650 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 100 | PP2300205580 | Điện cực tim | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 3.586.330 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 1.751.540 | 210 | 13.728.000 | 13.728.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 2.101.650 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 101 | PP2300205581 | Dung dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2% | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 180 | 23.177.800 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 102 | PP2300205582 | Dung dịch nhuộm bao thủy tinh thể Tryblue 0.06% | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 7.407.800 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 180 | 23.177.800 | 210 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 | |||
| 103 | PP2300205583 | Gạc 10*10cm*8 lớp, VT | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 268.920.000 | 268.920.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 4.534.016 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 196.200.000 | 196.200.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2300205584 | Gạc 20*20*8 lớp, VT | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 44.190.000 | 44.190.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 4.534.016 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 | |||
| 105 | PP2300205585 | Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 100.140.000 | 100.140.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 4.534.016 | 210 | 90.468.000 | 90.468.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 77.604.000 | 77.604.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 82.404.000 | 82.404.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 70.320.000 | 70.320.000 | 0 | |||
| 106 | PP2300205586 | Gạc 5*6,5cm*12 lớp VT (Gạc mắt) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 4.810.000 | 4.810.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 4.534.016 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 107 | PP2300205587 | Gạc 5*75cm*4 lớp cản quang, VT (mổ hở ruột thừa) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 535.600 | 535.600 | 0 |
| 108 | PP2300205589 | Gạc dẫn lưu 0,75*200cm*4 lớp, VT (Meche mũi) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 937.800 | 937.800 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 4.534.016 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 109 | PP2300205590 | Gạc mét | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 43.650.000 | 43.650.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 | |||
| 110 | PP2300205593 | Găng khám các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 251.040.000 | 251.040.000 | 0 |
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 180 | 4.021.880 | 210 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 175.920.000 | 175.920.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 | |||
| vn0106141868 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ TIÊN TIẾN | 180 | 2.527.200 | 210 | 172.320.000 | 172.320.000 | 0 | |||
| 111 | PP2300205594 | Găng phẫu thuật các cỡ, VT | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 180 | 4.021.880 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| 112 | PP2300205595 | Găng soát tử cung, VT | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
| 113 | PP2300205596 | Găng tay không bột | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 4.928.000 | 4.928.000 | 0 |
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 180 | 4.021.880 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 3.980.000 | 3.980.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.882.555 | 210 | 4.928.000 | 4.928.000 | 0 | |||
| 114 | PP2300205597 | Gel bôi trơn Ky | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 180 | 4.021.880 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 115 | PP2300205598 | Gel siêu âm | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 180 | 4.021.880 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 3.431.945 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 116 | PP2300205599 | Giấy ECG 50mm*30m, 1 cần | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 1.726.200 | 1.726.200 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 | |||
| 117 | PP2300205600 | Giấy ECG 110*140mm*200P, 6 cần | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 3.599.400 | 3.599.400 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 3.234.000 | 3.234.000 | 0 | |||
| 118 | PP2300205601 | Giấy ECG 80mm*20m | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 119 | PP2300205602 | Giấy siêu âm 110mm*20m | vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 180 | 348.000 | 210 | 29.534.400 | 29.534.400 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 34.559.280 | 34.559.280 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2300205603 | Giấy in 57mm*30m | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 453.600 | 453.600 | 0 |
| 121 | PP2300205604 | Khăn khám nha 40cm*50cm | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| 122 | PP2300205605 | Khăn trải bàn mổ 80*220cm | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 123 | PP2300205606 | Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp, VT | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0300715584 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT | 180 | 1.831.874 | 210 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 1.455.800 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 2.555.670 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 124 | PP2300205607 | Khẩu trang y tế | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 | |||
| vn0300715584 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT | 180 | 1.831.874 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 1.455.800 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 2.555.670 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 3.431.945 | 210 | 64.320.000 | 64.320.000 | 0 | |||
| 125 | PP2300205608 | Khóa 3 ngã có dây 50cm | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 11.790.000 | 11.790.000 | 0 | |||
| 126 | PP2300205609 | Khóa 3 ngã không dây | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 4.082.400 | 4.082.400 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 3.502.800 | 3.502.800 | 0 | |||
| 127 | PP2300205610 | Kim chạy thận nhân tạo các cỡ | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 100.870.000 | 100.870.000 | 0 |
| 128 | PP2300205611 | Kim cánh bướm | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 625.000 | 625.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 775.000 | 775.000 | 0 | |||
| 129 | PP2300205612 | Kim điện cơ đồng tâm dài 40mm(26G)[người lớn] | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 2.101.650 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 130 | PP2300205613 | Kim điện cơ đồng tâm sử dụng nhiều lần dài 40mm(26G) | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 2.101.650 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 131 | PP2300205614 | Kim gây tê tủy sống các cỡ [G25*3 1/2", G27*3 1/2"...] | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 10.697.400 | 10.697.400 | 0 | |||
| 132 | PP2300205615 | Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 51.030.000 | 51.030.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 2.555.670 | 210 | 41.220.000 | 41.220.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 53.298.000 | 53.298.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 41.202.000 | 41.202.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 43.092.000 | 43.092.000 | 0 | |||
| 133 | PP2300205616 | Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …] | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 1.266.772 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| 134 | PP2300205617 | Lam kính nhám (7105) | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 42.336 | 42.336 | 0 |
| 135 | PP2300205618 | Lam kính trơn (7102) | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 1.663.200 | 1.663.200 | 0 | |||
| 136 | PP2300205619 | Lam men 22*22 mm | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 168.000 | 168.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 168.000 | 168.000 | 0 | |||
| 137 | PP2300205620 | Lancet lấy máu | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 |
| 138 | PP2300205621 | Lọ đưng nước tiểu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 46.992.000 | 46.992.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA | 180 | 2.403.795 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 180 | 2.347.200 | 210 | 57.984.000 | 57.984.000 | 0 | |||
| 139 | PP2300205622 | Lọ đựng phân có chất bảo quản | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| vn0316261671 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA | 180 | 2.403.795 | 210 | 675.000 | 675.000 | 0 | |||
| 140 | PP2300205623 | Lọc khuẩn HME (Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm ) | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 1.751.540 | 210 | 10.782.000 | 10.782.000 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 2.555.670 | 210 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 12.474.000 | 12.474.000 | 0 | |||
| 141 | PP2300205624 | Lọc khuẩn KoKo dùng cho máy đo CNHH | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 17.627.400 | 17.627.400 | 0 |
| 142 | PP2300205625 | Mask gây mê các số | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 680.400 | 680.400 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 1.133.370 | 1.133.370 | 0 | |||
| 143 | PP2300205626 | Mask Oxy có túi các cỡ | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 2.555.670 | 210 | 18.870.000 | 18.870.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 18.711.000 | 18.711.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 144 | PP2300205627 | Mask thanh quản các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 145 | PP2300205628 | Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em] | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 16.140.000 | 16.140.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 146 | PP2300205629 | Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn] | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 21.520.000 | 21.520.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| 147 | PP2300205630 | Miếng cầm máu mũi 8*1,5*2 cm | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 180 | 66.000 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 6.570.000 | 6.570.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 5.027.400 | 5.027.400 | 0 | |||
| 148 | PP2300205631 | Miếng lưới phẫu thuật thoát vị Polypropylen 5cm*10cm [Mảnh ghép điều trị thoát vị bụng/ bẹn 5*10cm] | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 3.586.330 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 2.101.650 | 210 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 16.789.500 | 16.789.500 | 0 | |||
| 149 | PP2300205632 | Mở khí quản cấp cứu | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 150 | PP2300205634 | Nẹp cẳng tay | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 3.412.500 | 3.412.500 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 3.297.000 | 3.297.000 | 0 | |||
| 151 | PP2300205635 | Nẹp cánh- bàn tay T/P (vải) | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 10.397.100 | 10.397.100 | 0 | |||
| 152 | PP2300205636 | Nẹp cố định cổ cứng | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 1.810.200 | 1.810.200 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 1.749.720 | 1.749.720 | 0 | |||
| 153 | PP2300205637 | Nẹp cổ mềm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 655.200 | 655.200 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 634.200 | 634.200 | 0 | |||
| 154 | PP2300205638 | Nẹp đùi | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 4.628.400 | 4.628.400 | 0 | |||
| 155 | PP2300205639 | Nẹp ngón tay dài (nhôm) | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 1.142.820 | 1.142.820 | 0 |
| 156 | PP2300205640 | Nẹp nhôm Iselin | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 1.979.250 | 1.979.250 | 0 |
| 157 | PP2300205642 | Nón phẫu thuật nam VT | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 714.000 | 714.000 | 0 |
| vn0300715584 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT | 180 | 1.831.874 | 210 | 818.000 | 818.000 | 0 | |||
| 158 | PP2300205643 | Nút đậy kim luồn | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 2.555.670 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 2.066.400 | 2.066.400 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 3.578.400 | 3.578.400 | 0 | |||
| 159 | PP2300205644 | Ống eppendorf | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA | 180 | 2.403.795 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 3.431.945 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2300205645 | Ống hút điều kinh tiệt trùng,các cỡ | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 915.000 | 915.000 | 0 |
| 161 | PP2300205646 | Ống nghiệm Citrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 4.968.000 | 4.968.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA | 180 | 2.403.795 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 7.128.000 | 7.128.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 180 | 2.347.200 | 210 | 6.350.400 | 6.350.400 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 3.431.945 | 210 | 5.133.600 | 5.133.600 | 0 | |||
| 162 | PP2300205647 | Ống nghiệm có nắp 5ml | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 2.905.000 | 2.905.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA | 180 | 2.403.795 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 180 | 2.347.200 | 210 | 3.213.000 | 3.213.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 3.431.945 | 210 | 2.828.000 | 2.828.000 | 0 | |||
| 163 | PP2300205648 | Ống nghiệm EDTA (người lớn) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 39.300.000 | 39.300.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA | 180 | 2.403.795 | 210 | 37.140.000 | 37.140.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 180 | 2.347.200 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 3.431.945 | 210 | 37.740.000 | 37.740.000 | 0 | |||
| 164 | PP2300205649 | Ống nghiệm EDTA (trẻ em) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| vn0316261671 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA | 180 | 2.403.795 | 210 | 579.500 | 579.500 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 3.431.945 | 210 | 425.000 | 425.000 | 0 | |||
| 165 | PP2300205650 | Ống nghiệm Heparin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA | 180 | 2.403.795 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 180 | 2.347.200 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 3.431.945 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| 166 | PP2300205651 | Ống nghiệm không nắp 5ml | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA | 180 | 2.403.795 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 180 | 2.347.200 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 3.431.945 | 210 | 11.070.000 | 11.070.000 | 0 | |||
| 167 | PP2300205652 | Ống nghiệm Serum | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0316261671 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA | 180 | 2.403.795 | 210 | 9.825.000 | 9.825.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 180 | 2.347.200 | 210 | 13.530.000 | 13.530.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 3.431.945 | 210 | 10.875.000 | 10.875.000 | 0 | |||
| 168 | PP2300205653 | Ống nội khí quản có bóng các cỡ | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 13.423.200 | 13.423.200 | 0 | |||
| 169 | PP2300205654 | Ống nội khí quản đường mũi | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 2.194.500 | 2.194.500 | 0 |
| 170 | PP2300205655 | Ống nội khí quản không bóng các cỡ | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 226.800 | 226.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 294.000 | 294.000 | 0 | |||
| 171 | PP2300205656 | Ống thông dạ dày | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 | |||
| 172 | PP2300205658 | Que gòn nhựa 15cm, VT | vn0300715584 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÔNG BẠCH TUYẾT | 180 | 1.831.874 | 210 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 173 | PP2300205659 | Que gòn lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 3.431.945 | 210 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 | |||
| 174 | PP2300205660 | Tấm lót sản 40*60cm | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 | |||
| 175 | PP2300205661 | Tạp dề | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 1.455.800 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 2.793.000 | 2.793.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 2.919.000 | 2.919.000 | 0 | |||
| 176 | PP2300205662 | Tạp dề VT | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 180 | 1.455.800 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| 177 | PP2300205663 | Test kiểm soát tiệt trùng 2 thông số dùng cho máy hơi nước | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 3.586.330 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 1.342.704 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2300205664 | Test kiểm soát tiệt trùng 3thông số dùng cho máy hơi nước | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 1.342.704 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 179 | PP2300205665 | Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3 giờ | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 1.342.704 | 210 | 55.224.000 | 55.224.000 | 0 |
| 180 | PP2300205666 | Test thử đường huyết + kim ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy đo đường huyết ) | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 1.751.540 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| vn0401823561 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT | 180 | 4.664.870 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2300205667 | Test thử lò hấp kích thước 115mm*115mm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 3.586.330 | 210 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 1.342.704 | 210 | 64.080.000 | 64.080.000 | 0 | |||
| 182 | PP2300205668 | Test thử thai | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.783.055 | 210 | 2.910.000 | 2.910.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| 183 | PP2300205669 | Thông chữ T | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| 184 | PP2300205670 | Thông tiểu 1 nhánh | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 1.045.800 | 1.045.800 | 0 | |||
| 185 | PP2300205671 | Thông tiểu 2 nhánh các cỡ | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 9.679.632 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 10.054.800 | 10.054.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 18.874.800 | 18.874.800 | 0 | |||
| 186 | PP2300205672 | Thông tiểu 2 nhánh số 30 | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 361.200 | 361.200 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 | |||
| 187 | PP2300205673 | Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 1.514.400 | 210 | 18.960.000 | 18.960.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 3.586.330 | 210 | 49.920.000 | 49.920.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 21.218.400 | 21.218.400 | 0 | |||
| vn0309797133 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đỉnh Việt | 180 | 1.514.400 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 188 | PP2300205674 | Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 1.514.400 | 210 | 23.280.000 | 23.280.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 3.586.330 | 210 | 62.208.000 | 62.208.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 26.496.000 | 26.496.000 | 0 | |||
| vn0309797133 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đỉnh Việt | 180 | 1.514.400 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 189 | PP2300205675 | Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 1.514.400 | 210 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 3.586.330 | 210 | 96.960.000 | 96.960.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 36.439.200 | 36.439.200 | 0 | |||
| vn0309797133 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đỉnh Việt | 180 | 1.514.400 | 210 | 37.920.000 | 37.920.000 | 0 | |||
| 190 | PP2300205676 | Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép ) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 1.514.400 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 3.586.330 | 210 | 116.640.000 | 116.640.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 12.425.288 | 213 | 42.926.400 | 42.926.400 | 0 | |||
| vn0309797133 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đỉnh Việt | 180 | 1.514.400 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 191 | PP2300205677 | Túi đựng máu/sản, VT (bao đo máu sau khi sanh) | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 4.819.500 | 4.819.500 | 0 | |||
| 192 | PP2300205678 | Túi đựng nước tiểu, VT | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 4.388.005 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 5.285.665 | 210 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 9.490.166 | 210 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 4.438.353 | 210 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 | |||
| 193 | PP2300205679 | Vôi soda | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 180 | 4.592.849 | 210 | 1.885.800 | 1.885.800 | 0 |
| 194 | PP2300205680 | Phim X quang DI-HT 35*43cm | vn0301542870 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG PHÚC ANH | 180 | 2.454.000 | 210 | 245.400.000 | 245.400.000 | 0 |
| 195 | PP2300205681 | Dung dịch đa enzyme làm sạch và khử nhiễm dụng cụ y tế | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 9.427.200 | 210 | 66.654.000 | 66.654.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 196 | PP2300205682 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% + test kiểm tra nồng độ | vn0103360438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT | 180 | 1.639.000 | 210 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 |
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 9.427.200 | 210 | 44.929.500 | 44.929.500 | 0 | |||
| 197 | PP2300205683 | Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 15.576.000 | 15.576.000 | 0 |
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 9.427.200 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| 198 | PP2300205684 | Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế. | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 9.427.200 | 210 | 22.869.000 | 22.869.000 | 0 |
| 199 | PP2300205685 | Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế | vn0103360438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT | 180 | 1.639.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 9.427.200 | 210 | 118.314.000 | 118.314.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2300205686 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 9.427.200 | 210 | 80.230.500 | 80.230.500 | 0 |
| 201 | PP2300205687 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 9.427.200 | 210 | 182.574.000 | 182.574.000 | 0 |
| 202 | PP2300205689 | Dung dịch loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 9.427.200 | 210 | 5.060.000 | 5.060.000 | 0 |
| 203 | PP2300205690 | Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlohexedine digluconate 4% | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 9.427.200 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2300205691 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4% | vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 3.113.800 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 9.427.200 | 210 | 16.506.000 | 16.506.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 12.660.000 | 12.660.000 | 0 | |||
| 205 | PP2300205692 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4% | vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 3.113.800 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 9.427.200 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 113.850.000 | 113.850.000 | 0 | |||
| 206 | PP2300205693 | Dung dịch rửa tay thường quy | vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 3.113.800 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 9.427.200 | 210 | 57.552.000 | 57.552.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 25.824.000 | 25.824.000 | 0 | |||
| 207 | PP2300205694 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel | vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 3.113.800 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 9.427.200 | 210 | 88.935.000 | 88.935.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 22.000.000 | 210 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| 208 | PP2300205695 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế ) | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 180 | 23.177.800 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 209 | PP2300205696 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng 4 điểm tựa ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế ) | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 180 | 23.177.800 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 180 | 10.500.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2300205697 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế ) | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 7.407.800 | 210 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 180 | 23.177.800 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2300205698 | Clo-test | vn0107087155 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 9.404.796 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
1. PP2300205525 - Băng keo cá nhân, VT
2. PP2300205542 - Bông gòn cắt 3*3cm
3. PP2300205543 - Bông gòn không thấm nước
4. PP2300205545 - Bông gòn thấm nước
5. PP2300205564 - Dao chọc tiền phòng 15 độ, VT
6. PP2300205565 - Dao mổ VT, các số
7. PP2300205566 - Dao mổ phẩu thuật mắt phaco 2,8mm- 3,2mm, VT
8. PP2300205576 - Dây truyền máu
9. PP2300205583 - Gạc 10*10cm*8 lớp, VT
10. PP2300205584 - Gạc 20*20*8 lớp, VT
11. PP2300205585 - Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng)
12. PP2300205586 - Gạc 5*6,5cm*12 lớp VT (Gạc mắt)
13. PP2300205587 - Gạc 5*75cm*4 lớp cản quang, VT (mổ hở ruột thừa)
14. PP2300205589 - Gạc dẫn lưu 0,75*200cm*4 lớp, VT (Meche mũi)
15. PP2300205590 - Gạc mét
16. PP2300205615 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ
17. PP2300205593 - Găng khám các cỡ
18. PP2300205594 - Găng phẫu thuật các cỡ, VT
19. PP2300205595 - Găng soát tử cung, VT
20. PP2300205621 - Lọ đưng nước tiểu
21. PP2300205622 - Lọ đựng phân có chất bảo quản
22. PP2300205643 - Nút đậy kim luồn
23. PP2300205644 - Ống eppendorf
24. PP2300205646 - Ống nghiệm Citrat
25. PP2300205647 - Ống nghiệm có nắp 5ml
26. PP2300205648 - Ống nghiệm EDTA (người lớn)
27. PP2300205649 - Ống nghiệm EDTA (trẻ em)
28. PP2300205650 - Ống nghiệm Heparin
29. PP2300205651 - Ống nghiệm không nắp 5ml
30. PP2300205652 - Ống nghiệm Serum
31. PP2300205668 - Test thử thai
32. PP2300205596 - Găng tay không bột
1. PP2300205691 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4%
2. PP2300205693 - Dung dịch rửa tay thường quy
3. PP2300205694 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
4. PP2300205692 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4%
1. PP2300205682 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% + test kiểm tra nồng độ
2. PP2300205685 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế
1. PP2300205680 - Phim X quang DI-HT 35*43cm
1. PP2300205673 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
2. PP2300205674 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
3. PP2300205675 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
4. PP2300205676 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
1. PP2300205547 - Bông xốp cầm máu 5*8cm
2. PP2300205548 - Bột bó 10cm*3.5m
3. PP2300205549 - Bột bó 15cm*3.5m
4. PP2300205553 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1/0 chỉ dài 90cm kim tròn 40mm
5. PP2300205554 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 20 chỉ dài 70cm kim tròn 26mm
6. PP2300205580 - Điện cực tim
7. PP2300205631 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị Polypropylen 5cm*10cm [Mảnh ghép điều trị thoát vị bụng/ bẹn 5*10cm]
8. PP2300205663 - Test kiểm soát tiệt trùng 2 thông số dùng cho máy hơi nước
9. PP2300205667 - Test thử lò hấp kích thước 115mm*115mm
10. PP2300205673 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
11. PP2300205674 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
12. PP2300205675 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
13. PP2300205676 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
1. PP2300205593 - Găng khám các cỡ
2. PP2300205594 - Găng phẫu thuật các cỡ, VT
3. PP2300205596 - Găng tay không bột
4. PP2300205597 - Gel bôi trơn Ky
5. PP2300205598 - Gel siêu âm
1. PP2300205564 - Dao chọc tiền phòng 15 độ, VT
2. PP2300205566 - Dao mổ phẩu thuật mắt phaco 2,8mm- 3,2mm, VT
3. PP2300205544 - Bông gòn tẩm cồn 3*6cm*2 lớp, VT
4. PP2300205571 - Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m
5. PP2300205572 - Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ
6. PP2300205574 - Dây nối bơm tiêm 140cm, VT
7. PP2300205575 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn)
8. PP2300205611 - Kim cánh bướm
9. PP2300205616 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …]
10. PP2300205626 - Mask Oxy có túi các cỡ
11. PP2300205628 - Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em]
12. PP2300205629 - Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn]
13. PP2300205645 - Ống hút điều kinh tiệt trùng,các cỡ
14. PP2300205646 - Ống nghiệm Citrat
15. PP2300205647 - Ống nghiệm có nắp 5ml
16. PP2300205648 - Ống nghiệm EDTA (người lớn)
17. PP2300205650 - Ống nghiệm Heparin
18. PP2300205656 - Ống thông dạ dày
19. PP2300205678 - Túi đựng nước tiểu, VT
20. PP2300205576 - Dây truyền máu
1. PP2300205580 - Điện cực tim
2. PP2300205623 - Lọc khuẩn HME (Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm )
3. PP2300205666 - Test thử đường huyết + kim ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy đo đường huyết )
1. PP2300205681 - Dung dịch đa enzyme làm sạch và khử nhiễm dụng cụ y tế
2. PP2300205682 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% + test kiểm tra nồng độ
3. PP2300205683 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt
4. PP2300205684 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế.
5. PP2300205685 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế
6. PP2300205686 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí
7. PP2300205687 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí
8. PP2300205689 - Dung dịch loại bỏ vết mờ ố, gỉ sét
9. PP2300205690 - Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlohexedine digluconate 4%
10. PP2300205691 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4%
11. PP2300205692 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4%
12. PP2300205693 - Dung dịch rửa tay thường quy
13. PP2300205694 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
1. PP2300205564 - Dao chọc tiền phòng 15 độ, VT
2. PP2300205566 - Dao mổ phẩu thuật mắt phaco 2,8mm- 3,2mm, VT
3. PP2300205582 - Dung dịch nhuộm bao thủy tinh thể Tryblue 0.06%
4. PP2300205697 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế )
1. PP2300205494 - Đinh Kirschner các cỡ
2. PP2300205496 - Nẹp cẳng chân các cỡ
3. PP2300205497 - Nẹp cẳng tay các cỡ
4. PP2300205498 - Nẹp cánh tay các cỡ
5. PP2300205500 - Nẹp đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ
6. PP2300205501 - Nẹp đầu dưới xương Mác III các cỡ
7. PP2300205502 - Nẹp đầu trên cẳng chân (trái, phải) các cỡ [mâm chày]
8. PP2300205503 - Nẹp đầu trên cánh tay (trái, phải) các cỡ
9. PP2300205504 - Nẹp đầu trên cánh tay II (trái, phải) các cỡ
10. PP2300205506 - Nẹp gót chân III các cỡ
11. PP2300205507 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn + Vít khóa đi kèm
12. PP2300205508 - Nẹp khóa khớp cùng đòn có móc + Vít khóa đi kèm
13. PP2300205510 - Nẹp lòng máng các cỡ
14. PP2300205511 - Nẹp mắc xích các cỡ
15. PP2300205512 - Nẹp T các cỡ
16. PP2300205515 - Nẹp xương đòn S các cỡ
17. PP2300205517 - Vít vỏ 3.5 các cỡ [dài 20- 24- 26- 30- 45mm]
18. PP2300205518 - Vít vỏ 4.5 các cỡ [dài 30- 34- 36- 40- 44- 46- 50mm]
19. PP2300205519 - Vít xốp 3.5 các cỡ 1/2 răng
20. PP2300205520 - Vít xốp 4.0 các cỡ
21. PP2300205521 - Vít xốp 6.5 các cỡ
22. PP2300205522 - Vít xốp 6.5 các cỡ 1/2 răng
23. PP2300205628 - Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em]
24. PP2300205629 - Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn]
25. PP2300205666 - Test thử đường huyết + kim ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy đo đường huyết )
1. PP2300205526 - Băng cuộn 9cm*2.5m
2. PP2300205583 - Gạc 10*10cm*8 lớp, VT
3. PP2300205584 - Gạc 20*20*8 lớp, VT
4. PP2300205585 - Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng)
5. PP2300205586 - Gạc 5*6,5cm*12 lớp VT (Gạc mắt)
6. PP2300205589 - Gạc dẫn lưu 0,75*200cm*4 lớp, VT (Meche mũi)
1. PP2300205526 - Băng cuộn 9cm*2.5m
2. PP2300205545 - Bông gòn thấm nước
3. PP2300205546 - Bông gòn viên 2cm, KVT
4. PP2300205570 - Dây garose
5. PP2300205583 - Gạc 10*10cm*8 lớp, VT
6. PP2300205585 - Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng)
7. PP2300205590 - Gạc mét
8. PP2300205593 - Găng khám các cỡ
9. PP2300205594 - Găng phẫu thuật các cỡ, VT
10. PP2300205596 - Găng tay không bột
11. PP2300205607 - Khẩu trang y tế
12. PP2300205673 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
13. PP2300205674 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
14. PP2300205675 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
15. PP2300205676 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
1. PP2300205630 - Miếng cầm máu mũi 8*1,5*2 cm
1. PP2300205488 - Ly giấy
2. PP2300205491 - Ống hút nước bọt
3. PP2300205523 - Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn)
4. PP2300205532 - Băng thun 2 móc
5. PP2300205533 - Băng thun 3 móc
6. PP2300205534 - Bao camera nội soi 15*250cm, VT
7. PP2300205535 - Bao cần đốt điện 10*250cm, VT
8. PP2300205538 - Bao tóc phẫu thuật, VT
9. PP2300205544 - Bông gòn tẩm cồn 3*6cm*2 lớp, VT
10. PP2300205556 - Cồn 70 độ
11. PP2300205567 - Đầu cone vàng
12. PP2300205568 - Đầu cone xanh
13. PP2300205569 - Dây đeo tay bệnh nhân
14. PP2300205570 - Dây garose
15. PP2300205571 - Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m
16. PP2300205574 - Dây nối bơm tiêm 140cm, VT
17. PP2300205577 - Đè lưỡi gỗ VT
18. PP2300205604 - Khăn khám nha 40cm*50cm
19. PP2300205605 - Khăn trải bàn mổ 80*220cm
20. PP2300205606 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp, VT
21. PP2300205607 - Khẩu trang y tế
22. PP2300205608 - Khóa 3 ngã có dây 50cm
23. PP2300205609 - Khóa 3 ngã không dây
24. PP2300205621 - Lọ đưng nước tiểu
25. PP2300205642 - Nón phẫu thuật nam VT
26. PP2300205643 - Nút đậy kim luồn
27. PP2300205644 - Ống eppendorf
28. PP2300205647 - Ống nghiệm có nắp 5ml
29. PP2300205651 - Ống nghiệm không nắp 5ml
30. PP2300205659 - Que gòn lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng
31. PP2300205660 - Tấm lót sản 40*60cm
32. PP2300205661 - Tạp dề
33. PP2300205662 - Tạp dề VT
34. PP2300205677 - Túi đựng máu/sản, VT (bao đo máu sau khi sanh)
35. PP2300205678 - Túi đựng nước tiểu, VT
1. PP2300205602 - Giấy siêu âm 110mm*20m
1. PP2300205621 - Lọ đưng nước tiểu
2. PP2300205622 - Lọ đựng phân có chất bảo quản
3. PP2300205644 - Ống eppendorf
4. PP2300205646 - Ống nghiệm Citrat
5. PP2300205647 - Ống nghiệm có nắp 5ml
6. PP2300205648 - Ống nghiệm EDTA (người lớn)
7. PP2300205649 - Ống nghiệm EDTA (trẻ em)
8. PP2300205650 - Ống nghiệm Heparin
9. PP2300205651 - Ống nghiệm không nắp 5ml
10. PP2300205652 - Ống nghiệm Serum
1. PP2300205547 - Bông xốp cầm máu 5*8cm
2. PP2300205578 - Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ
3. PP2300205579 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ
4. PP2300205580 - Điện cực tim
5. PP2300205612 - Kim điện cơ đồng tâm dài 40mm(26G)[người lớn]
6. PP2300205613 - Kim điện cơ đồng tâm sử dụng nhiều lần dài 40mm(26G)
7. PP2300205631 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị Polypropylen 5cm*10cm [Mảnh ghép điều trị thoát vị bụng/ bẹn 5*10cm]
1. PP2300205526 - Băng cuộn 9cm*2.5m
2. PP2300205538 - Bao tóc phẫu thuật, VT
3. PP2300205540 - Bông gạc 5*7cm, VT
4. PP2300205541 - Bông gạc 8*12cm, VT
5. PP2300205544 - Bông gòn tẩm cồn 3*6cm*2 lớp, VT
6. PP2300205606 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp, VT
7. PP2300205607 - Khẩu trang y tế
8. PP2300205642 - Nón phẫu thuật nam VT
9. PP2300205658 - Que gòn nhựa 15cm, VT
1. PP2300205525 - Băng keo cá nhân, VT
2. PP2300205527 - Băng keo có gạc, vô trùng 150mm*100mm
3. PP2300205528 - Băng keo có gạc vô trùng 300mm*100mm
4. PP2300205529 - Băng keo có gạc, vô trùng 5*7cm
5. PP2300205530 - Băng keo cuộn co giãn 10cm*10m
6. PP2300205531 - Băng keo lụa 2.5cm*5m
7. PP2300205532 - Băng thun 2 móc
8. PP2300205533 - Băng thun 3 móc
9. PP2300205596 - Găng tay không bột
1. PP2300205523 - Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn)
2. PP2300205527 - Băng keo có gạc, vô trùng 150mm*100mm
3. PP2300205528 - Băng keo có gạc vô trùng 300mm*100mm
4. PP2300205529 - Băng keo có gạc, vô trùng 5*7cm
5. PP2300205530 - Băng keo cuộn co giãn 10cm*10m
6. PP2300205531 - Băng keo lụa 2.5cm*5m
7. PP2300205573 - Dây lọc máu thận nhân tạo, VT, các cỡ
8. PP2300205548 - Bột bó 10cm*3.5m
9. PP2300205549 - Bột bó 15cm*3.5m
10. PP2300205575 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn)
11. PP2300205594 - Găng phẫu thuật các cỡ, VT
12. PP2300205614 - Kim gây tê tủy sống các cỡ [G25*3 1/2", G27*3 1/2"...]
13. PP2300205615 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ
14. PP2300205618 - Lam kính trơn (7102)
15. PP2300205619 - Lam men 22*22 mm
16. PP2300205653 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ
17. PP2300205655 - Ống nội khí quản không bóng các cỡ
18. PP2300205670 - Thông tiểu 1 nhánh
19. PP2300205671 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ
1. PP2300205538 - Bao tóc phẫu thuật, VT
2. PP2300205606 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp, VT
3. PP2300205607 - Khẩu trang y tế
4. PP2300205661 - Tạp dề
5. PP2300205662 - Tạp dề VT
1. PP2300205575 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn)
2. PP2300205606 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp, VT
3. PP2300205607 - Khẩu trang y tế
4. PP2300205615 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ
5. PP2300205623 - Lọc khuẩn HME (Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm )
6. PP2300205626 - Mask Oxy có túi các cỡ
7. PP2300205643 - Nút đậy kim luồn
1. PP2300205663 - Test kiểm soát tiệt trùng 2 thông số dùng cho máy hơi nước
2. PP2300205664 - Test kiểm soát tiệt trùng 3thông số dùng cho máy hơi nước
3. PP2300205665 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 3 giờ
4. PP2300205667 - Test thử lò hấp kích thước 115mm*115mm
1. PP2300205491 - Ống hút nước bọt
2. PP2300205523 - Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn)
3. PP2300205524 - Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn)
4. PP2300205532 - Băng thun 2 móc
5. PP2300205533 - Băng thun 3 móc
6. PP2300205534 - Bao camera nội soi 15*250cm, VT
7. PP2300205535 - Bao cần đốt điện 10*250cm, VT
8. PP2300205537 - Bao khoan điện, VT 22*220cm
9. PP2300205538 - Bao tóc phẫu thuật, VT
10. PP2300205556 - Cồn 70 độ
11. PP2300205557 - Cồn tuyệt đối
12. PP2300205558 - Đai Desault
13. PP2300205559 - Đai lưng cao
14. PP2300205560 - Đai lưng thấp
15. PP2300205561 - Đai treo tay tam giác
16. PP2300205562 - Đai xương đòn
17. PP2300205563 - Dẫn lưu áp lực âm 400ml
18. PP2300205565 - Dao mổ VT, các số
19. PP2300205567 - Đầu cone vàng
20. PP2300205568 - Đầu cone xanh
21. PP2300205569 - Dây đeo tay bệnh nhân
22. PP2300205571 - Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m
23. PP2300205572 - Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ
24. PP2300205574 - Dây nối bơm tiêm 140cm, VT
25. PP2300205575 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn)
26. PP2300205576 - Dây truyền máu
27. PP2300205580 - Điện cực tim
28. PP2300205585 - Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng)
29. PP2300205599 - Giấy ECG 50mm*30m, 1 cần
30. PP2300205600 - Giấy ECG 110*140mm*200P, 6 cần
31. PP2300205602 - Giấy siêu âm 110mm*20m
32. PP2300205603 - Giấy in 57mm*30m
33. PP2300205607 - Khẩu trang y tế
34. PP2300205608 - Khóa 3 ngã có dây 50cm
35. PP2300205609 - Khóa 3 ngã không dây
36. PP2300205615 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ
37. PP2300205616 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …]
38. PP2300205617 - Lam kính nhám (7105)
39. PP2300205618 - Lam kính trơn (7102)
40. PP2300205619 - Lam men 22*22 mm
41. PP2300205620 - Lancet lấy máu
42. PP2300205623 - Lọc khuẩn HME (Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm )
43. PP2300205625 - Mask gây mê các số
44. PP2300205626 - Mask Oxy có túi các cỡ
45. PP2300205628 - Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em]
46. PP2300205629 - Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn]
47. PP2300205634 - Nẹp cẳng tay
48. PP2300205635 - Nẹp cánh- bàn tay T/P (vải)
49. PP2300205636 - Nẹp cố định cổ cứng
50. PP2300205637 - Nẹp cổ mềm
51. PP2300205638 - Nẹp đùi
52. PP2300205643 - Nút đậy kim luồn
53. PP2300205653 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ
54. PP2300205655 - Ống nội khí quản không bóng các cỡ
55. PP2300205659 - Que gòn lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng
56. PP2300205660 - Tấm lót sản 40*60cm
57. PP2300205661 - Tạp dề
58. PP2300205662 - Tạp dề VT
59. PP2300205671 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ
60. PP2300205677 - Túi đựng máu/sản, VT (bao đo máu sau khi sanh)
61. PP2300205678 - Túi đựng nước tiểu, VT
1. PP2300205558 - Đai Desault
2. PP2300205559 - Đai lưng cao
3. PP2300205560 - Đai lưng thấp
4. PP2300205561 - Đai treo tay tam giác
5. PP2300205562 - Đai xương đòn
6. PP2300205572 - Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ
7. PP2300205574 - Dây nối bơm tiêm 140cm, VT
8. PP2300205575 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn)
9. PP2300205599 - Giấy ECG 50mm*30m, 1 cần
10. PP2300205600 - Giấy ECG 110*140mm*200P, 6 cần
11. PP2300205601 - Giấy ECG 80mm*20m
12. PP2300205608 - Khóa 3 ngã có dây 50cm
13. PP2300205615 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ
14. PP2300205623 - Lọc khuẩn HME (Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm )
15. PP2300205626 - Mask Oxy có túi các cỡ
16. PP2300205628 - Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em]
17. PP2300205629 - Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn]
18. PP2300205634 - Nẹp cẳng tay
19. PP2300205635 - Nẹp cánh- bàn tay T/P (vải)
20. PP2300205636 - Nẹp cố định cổ cứng
21. PP2300205637 - Nẹp cổ mềm
22. PP2300205638 - Nẹp đùi
23. PP2300205639 - Nẹp ngón tay dài (nhôm)
24. PP2300205640 - Nẹp nhôm Iselin
25. PP2300205643 - Nút đậy kim luồn
26. PP2300205661 - Tạp dề
27. PP2300205662 - Tạp dề VT
28. PP2300205671 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ
29. PP2300205672 - Thông tiểu 2 nhánh số 30
30. PP2300205677 - Túi đựng máu/sản, VT (bao đo máu sau khi sanh)
31. PP2300205678 - Túi đựng nước tiểu, VT
1. PP2300205525 - Băng keo cá nhân, VT
2. PP2300205531 - Băng keo lụa 2.5cm*5m
3. PP2300205563 - Dẫn lưu áp lực âm 400ml
4. PP2300205567 - Đầu cone vàng
5. PP2300205568 - Đầu cone xanh
6. PP2300205571 - Dây hút dịch phẩu thuật 8mm*2m
7. PP2300205572 - Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ
8. PP2300205575 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ (sơ sinh, trẻ em,người lớn)
9. PP2300205577 - Đè lưỡi gỗ VT
10. PP2300205580 - Điện cực tim
11. PP2300205583 - Gạc 10*10cm*8 lớp, VT
12. PP2300205602 - Giấy siêu âm 110mm*20m
13. PP2300205611 - Kim cánh bướm
14. PP2300205616 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …]
15. PP2300205625 - Mask gây mê các số
16. PP2300205626 - Mask Oxy có túi các cỡ
17. PP2300205628 - Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em]
18. PP2300205629 - Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn]
19. PP2300205630 - Miếng cầm máu mũi 8*1,5*2 cm
20. PP2300205644 - Ống eppendorf
21. PP2300205646 - Ống nghiệm Citrat
22. PP2300205648 - Ống nghiệm EDTA (người lớn)
23. PP2300205650 - Ống nghiệm Heparin
24. PP2300205652 - Ống nghiệm Serum
25. PP2300205658 - Que gòn nhựa 15cm, VT
26. PP2300205659 - Que gòn lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng
27. PP2300205668 - Test thử thai
28. PP2300205698 - Clo-test
1. PP2300205476 - Acid trám thẩm mỹ [Etching]
2. PP2300205477 - Bond 3M
3. PP2300205478 - Bột Oxit kẽm
4. PP2300205479 - Calcium hydroxide
5. PP2300205480 - Camphenol (CMC)
6. PP2300205481 - Chổi đánh bóng
7. PP2300205482 - Composite lỏng nâu A3
8. PP2300205483 - Composite quang trùng hợp
9. PP2300205484 - Dolo Endogel hoặc tương đương
10. PP2300205485 - Eugenol
11. PP2300205486 - Fuji I hoặc tương đương
12. PP2300205487 - Fuji IX hoặc tương đương
13. PP2300205489 - Mũi khoan kim cương các cỡ
14. PP2300205490 - Nhám kẽ
15. PP2300205492 - Sò đánh bóng
16. PP2300205493 - Thuốc trám tạm Ceviton hoặc tương đương
17. PP2300205494 - Đinh Kirschner các cỡ
18. PP2300205495 - Đinh Kirschner có răng các cỡ [1.2- 1.5- 2.0- 2.5- 3.0mm]
19. PP2300205496 - Nẹp cẳng chân các cỡ
20. PP2300205497 - Nẹp cẳng tay các cỡ
21. PP2300205498 - Nẹp cánh tay các cỡ
22. PP2300205499 - Nẹp chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ
23. PP2300205500 - Nẹp đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ
24. PP2300205501 - Nẹp đầu dưới xương Mác III các cỡ
25. PP2300205502 - Nẹp đầu trên cẳng chân (trái, phải) các cỡ [mâm chày]
26. PP2300205503 - Nẹp đầu trên cánh tay (trái, phải) các cỡ
27. PP2300205505 - Nẹp đùi các cỡ
28. PP2300205507 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn + Vít khóa đi kèm
29. PP2300205508 - Nẹp khóa khớp cùng đòn có móc + Vít khóa đi kèm
30. PP2300205509 - Nẹp lồi cầu đùi
31. PP2300205510 - Nẹp lòng máng các cỡ
32. PP2300205511 - Nẹp mắc xích các cỡ
33. PP2300205513 - Nẹp T nhỏ 45 độ (trái, phải) các cỡ
34. PP2300205514 - Nẹp T nhỏ các cỡ
35. PP2300205515 - Nẹp xương đòn S các cỡ
36. PP2300205517 - Vít vỏ 3.5 các cỡ [dài 20- 24- 26- 30- 45mm]
37. PP2300205518 - Vít vỏ 4.5 các cỡ [dài 30- 34- 36- 40- 44- 46- 50mm]
38. PP2300205519 - Vít xốp 3.5 các cỡ 1/2 răng
39. PP2300205520 - Vít xốp 4.0 các cỡ
40. PP2300205521 - Vít xốp 6.5 các cỡ
41. PP2300205522 - Vít xốp 6.5 các cỡ 1/2 răng
1. PP2300205573 - Dây lọc máu thận nhân tạo, VT, các cỡ
2. PP2300205610 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ
3. PP2300205606 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp, VT
4. PP2300205607 - Khẩu trang y tế
5. PP2300205538 - Bao tóc phẫu thuật, VT
6. PP2300205583 - Gạc 10*10cm*8 lớp, VT
7. PP2300205584 - Gạc 20*20*8 lớp, VT
8. PP2300205585 - Gạc 30*40cm*8 lớp cản quang, VT (Gạc ổ bụng)
9. PP2300205593 - Găng khám các cỡ
10. PP2300205616 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …]
11. PP2300205681 - Dung dịch đa enzyme làm sạch và khử nhiễm dụng cụ y tế
12. PP2300205683 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt
13. PP2300205685 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế
14. PP2300205690 - Dung dịch tắm bệnh nhân trước mổ Chlohexedine digluconate 4%
15. PP2300205691 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4%
16. PP2300205692 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlohexedine gluconate 4%
17. PP2300205693 - Dung dịch rửa tay thường quy
18. PP2300205694 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
1. PP2300205621 - Lọ đưng nước tiểu
2. PP2300205646 - Ống nghiệm Citrat
3. PP2300205647 - Ống nghiệm có nắp 5ml
4. PP2300205648 - Ống nghiệm EDTA (người lớn)
5. PP2300205650 - Ống nghiệm Heparin
6. PP2300205651 - Ống nghiệm không nắp 5ml
7. PP2300205652 - Ống nghiệm Serum
1. PP2300205593 - Găng khám các cỡ
1. PP2300205533 - Băng thun 3 móc
2. PP2300205542 - Bông gòn cắt 3*3cm
3. PP2300205545 - Bông gòn thấm nước
4. PP2300205546 - Bông gòn viên 2cm, KVT
5. PP2300205616 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …]
1. PP2300205556 - Cồn 70 độ
2. PP2300205557 - Cồn tuyệt đối
3. PP2300205598 - Gel siêu âm
4. PP2300205607 - Khẩu trang y tế
5. PP2300205644 - Ống eppendorf
6. PP2300205646 - Ống nghiệm Citrat
7. PP2300205647 - Ống nghiệm có nắp 5ml
8. PP2300205648 - Ống nghiệm EDTA (người lớn)
9. PP2300205649 - Ống nghiệm EDTA (trẻ em)
10. PP2300205650 - Ống nghiệm Heparin
11. PP2300205651 - Ống nghiệm không nắp 5ml
12. PP2300205652 - Ống nghiệm Serum
13. PP2300205659 - Que gòn lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng
1. PP2300205581 - Dung dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%
2. PP2300205582 - Dung dịch nhuộm bao thủy tinh thể Tryblue 0.06%
3. PP2300205695 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế )
4. PP2300205696 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng 4 điểm tựa ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế )
5. PP2300205697 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế )
1. PP2300205523 - Airway các số (sơ sinh, trẻ em, người lớn)
2. PP2300205524 - Ambu (sơ sinh, trẻ em,người lớn)
3. PP2300205547 - Bông xốp cầm máu 5*8cm
4. PP2300205550 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh 7Fr*20 cm [ Central Venous Catheter Set 2 lumen ]
5. PP2300205551 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng [tương đương Certofix]
6. PP2300205572 - Dây hút đờm, dịch có khóa, VT, các cỡ
7. PP2300205574 - Dây nối bơm tiêm 140cm, VT
8. PP2300205576 - Dây truyền máu
9. PP2300205580 - Điện cực tim
10. PP2300205608 - Khóa 3 ngã có dây 50cm
11. PP2300205609 - Khóa 3 ngã không dây
12. PP2300205614 - Kim gây tê tủy sống các cỡ [G25*3 1/2", G27*3 1/2"...]
13. PP2300205615 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ
14. PP2300205616 - Kim tiêm các cỡ [18G, 23G …]
15. PP2300205623 - Lọc khuẩn HME (Lọc vi khuẩn 3 chức năng - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm )
16. PP2300205624 - Lọc khuẩn KoKo dùng cho máy đo CNHH
17. PP2300205625 - Mask gây mê các số
18. PP2300205626 - Mask Oxy có túi các cỡ
19. PP2300205627 - Mask thanh quản các cỡ
20. PP2300205628 - Mask xông KD + bầu chứa [trẻ em]
21. PP2300205629 - Mask xông khí dung + bầu chứa [người lớn]
22. PP2300205630 - Miếng cầm máu mũi 8*1,5*2 cm
23. PP2300205631 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị Polypropylen 5cm*10cm [Mảnh ghép điều trị thoát vị bụng/ bẹn 5*10cm]
24. PP2300205632 - Mở khí quản cấp cứu
25. PP2300205643 - Nút đậy kim luồn
26. PP2300205653 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ
27. PP2300205654 - Ống nội khí quản đường mũi
28. PP2300205655 - Ống nội khí quản không bóng các cỡ
29. PP2300205656 - Ống thông dạ dày
30. PP2300205669 - Thông chữ T
31. PP2300205670 - Thông tiểu 1 nhánh
32. PP2300205671 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ
33. PP2300205672 - Thông tiểu 2 nhánh số 30
34. PP2300205679 - Vôi soda
1. PP2300205696 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng 4 điểm tựa ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy Phaco, Kính hiển vi, Javal kế )
1. PP2300205673 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 150mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
2. PP2300205674 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 200mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
3. PP2300205675 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 300mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )
4. PP2300205676 - Túi cuộn tiệt trùng dẹp 350mm*200m ( Nhà thầu trúng thầu cung cấp Máy ép )