Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2023-2024 của Bệnh viện Quận 12
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
14:40 26/02/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:43 26/02/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
67
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300612076
Acetazolamid
vn0300523385
180
18.000.000
210
vn0300483037
180
1.172.400
210
1
PP2300612077
Acetyl leucin
vn2500228415
180
6.555.240
210
2
PP2300612078
Acetyl leucin
vn1100112319
180
2.721.267
210
vn0315393315
180
2.452.121
210
vn4200562765
180
13.000.000
210
3
PP2300612079
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
17.137.099
240
vn4200562765
180
13.000.000
210
4
PP2300612080
Aciclovir
vn1800156801
180
35.000.000
215
vn0301329486
180
19.815.557
225
5
PP2300612082
Aciclovir
vn1800156801
180
35.000.000
215
vn0301329486
180
19.815.557
225
6
PP2300612083
Aciclovir
vn1600699279
180
17.137.099
240
vn3300101406
180
3.673.638
210
vn0300523385
180
18.000.000
210
7
PP2300612084
Acid amin
vn0316417470
180
50.000.000
225
8
PP2300612085
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0302597576
180
110.000.000
210
9
PP2300612086
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0300483319
180
3.639.283
210
10
PP2300612088
Alfuzosin hydroclorid
vn0305376624
180
2.040.000
210
11
PP2300612089
Alfuzosin hydroclorid
vn0315579158
180
20.657.880
210
vn4201563553
180
2.750.000
210
12
PP2300612090
Alimemazin
vn1600699279
180
17.137.099
240
vn4200562765
180
13.000.000
210
13
PP2300612091
Alpha chymotrypsin
vn1800156801
180
35.000.000
215
14
PP2300612093
Aluminum phosphat
vn1600699279
180
17.137.099
240
vn0305706103
180
11.752.789
210
15
PP2300612094
Ambroxol hydroclorid
vn1100112319
180
2.721.267
210
vn0301329486
180
19.815.557
225
vn4200562765
180
13.000.000
210
vn1400460395
180
3.872.769
210
16
PP2300612095
Amlodipin
vn0301329486
180
19.815.557
225
17
PP2300612096
Amlodipin
vn0100109699
180
40.000.000
212
18
PP2300612097
Amlodipin
vn4200562765
180
13.000.000
210
19
PP2300612098
Amlodipin + Atorvastatin
vn0315579158
180
20.657.880
210
20
PP2300612099
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
110.000.000
210
21
PP2300612100
Amlodipin + Valsartan
vn0302597576
180
110.000.000
210
22
PP2300612101
Amlodipin + Valsartan
vn0302597576
180
110.000.000
210
23
PP2300612102
Amoxicilin
vn1400384433
180
8.713.050
210
24
PP2300612103
Amoxicilin
vn0315393315
180
2.452.121
210
vn2100274872
180
9.015.335
210
vn1400460395
180
3.872.769
210
vn0302533156
180
4.607.743
210
vn1400384433
180
8.713.050
210
25
PP2300612104
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0304819721
180
4.200.000
210
26
PP2300612105
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
180
8.713.050
210
27
PP2300612106
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1800156801
180
35.000.000
215
28
PP2300612107
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
180
8.713.050
210
29
PP2300612108
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0301140748
180
32.000.000
210
vn0302597576
180
110.000.000
210
30
PP2300612109
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0307657959
180
7.387.260
210
31
PP2300612110
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1800156801
180
35.000.000
215
32
PP2300612111
Ampicilin + Sulbactam
vn0600337774
180
12.586.702
210
33
PP2300612112
Atorvastatin
vn0309829522
180
9.409.375
210
vn0100108656
180
1.416.375
210
vn0303923529
180
23.672.181
217
34
PP2300612115
Atropin sulfat
vn2500228415
180
6.555.240
210
35
PP2300612116
Azithromycin
vn1800156801
180
35.000.000
215
36
PP2300612117
Bacillus subtilis
vn4100259564
180
16.000.000
210
37
PP2300612118
Bambuterol hydroclorid
vn1800156801
180
35.000.000
215
vn0301140748
180
32.000.000
210
38
PP2300612119
Betahistin
vn0304026070
180
20.065.270
210
39
PP2300612121
Bimatoprost
vn0316417470
180
50.000.000
225
40
PP2300612123
Bismuth
vn0309829522
180
9.409.375
210
41
PP2300612124
Bisoprolol fumarat
vn0302597576
180
110.000.000
210
vn0100109699
180
40.000.000
212
42
PP2300612125
Bisoprolol fumarat
vn0303923529
180
23.672.181
217
43
PP2300612126
Bisoprolol fumarat
vn0301329486
180
19.815.557
225
vn0302597576
180
110.000.000
210
44
PP2300612127
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
vn0310638120
180
50.328.000
212
45
PP2300612128
Bromhexin hydroclorid
vn0302408317
180
1.306.867
210
46
PP2300612129
Budesonid
vn0302597576
180
110.000.000
210
47
PP2300612130
Budesonid
vn0101400572
180
10.050.000
210
48
PP2300612131
Calci carbonat + Calci gluconolactat
vn0312124321
180
1.101.500
210
49
PP2300612132
Calci carbonat + Calci gluconolactat
vn0309829522
180
9.409.375
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 67
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300612376 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300612080 - Aciclovir

2. PP2300612082 - Aciclovir

3. PP2300612091 - Alpha chymotrypsin

4. PP2300612106 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2300612110 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2300612116 - Azithromycin

7. PP2300612118 - Bambuterol hydroclorid

8. PP2300612199 - Erythromycin

9. PP2300612200 - Erythromycin

10. PP2300612209 - Etoricoxib

11. PP2300612210 - Etoricoxib

12. PP2300612218 - Fexofenadin hydroclorid

13. PP2300612230 - Gliclazid

14. PP2300612232 - Glimepirid

15. PP2300612290 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

16. PP2300612291 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

17. PP2300612300 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

18. PP2300612336 - Paracetamol + Ibuprofen

19. PP2300612398 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300612176 - Digoxin

2. PP2300612224 - Fosfomycin

3. PP2300612304 - Naloxon hydroclorid

4. PP2300612313 - Natri hyaluronat

5. PP2300612321 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300612380 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300612128 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300612154 - Cetirizin

3. PP2300612160 - Clotrimazol

4. PP2300612167 - Dextromethorphan HBr

5. PP2300612177 - Digoxin

6. PP2300612228 - Gentamicin

7. PP2300612261 - Ivermectin

8. PP2300612325 - Nystatin

9. PP2300612386 - Tetracain hydroclorid

10. PP2300612394 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2300612079 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300612083 - Aciclovir

3. PP2300612090 - Alimemazin

4. PP2300612093 - Aluminum phosphat

5. PP2300612136 - Calcipotriol

6. PP2300612157 - Cilostazol

7. PP2300612169 - Diacerein

8. PP2300612181 - Diosmin + Hesperidin

9. PP2300612185 - Domperidon

10. PP2300612200 - Erythromycin

11. PP2300612223 - Folic acid (vitamin B9)

12. PP2300612260 - Itraconazol

13. PP2300612265 - Kẽm gluconat

14. PP2300612277 - Linagliptin

15. PP2300612326 - Ofloxacin

16. PP2300612332 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2300612350 - Piracetam

18. PP2300612355 - Povidon Iodin

19. PP2300612406 - Vitamin A

20. PP2300612407 - Vitamin B1

21. PP2300612410 - Vitamin B1 + B6 + B12

22. PP2300612411 - Vitamin B6

23. PP2300612415 - Vitamin C

24. PP2300612417 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300612089 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2300612098 - Amlodipin + Atorvastatin

3. PP2300612156 - Cilnidipin

4. PP2300612280 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

5. PP2300612338 - Perindopril arginine

6. PP2300612343 - Perindopril arginine + Indapamid

7. PP2300612381 - Sultamicillin

8. PP2300612405 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300612134 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2300612337 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300612253 - Insulin trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300612078 - Acetyl leucin

2. PP2300612094 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2300612138 - Carbocistein

4. PP2300612155 - Chlorpheniramin maleat

5. PP2300612167 - Dextromethorphan HBr

6. PP2300612184 - Domperidon

7. PP2300612303 - N-acetylcystein

8. PP2300612350 - Piracetam

9. PP2300612414 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300612089 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300612080 - Aciclovir

2. PP2300612082 - Aciclovir

3. PP2300612094 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2300612095 - Amlodipin

5. PP2300612126 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300612160 - Clotrimazol

7. PP2300612178 - Diltiazem hydroclorid

8. PP2300612187 - Drotaverin clohydrat

9. PP2300612191 - Enalapril maleate

10. PP2300612195 - Entecavir

11. PP2300612205 - Esomeprazol

12. PP2300612211 - Ezetimibe + Simvastatin

13. PP2300612213 - Fenofibrat

14. PP2300612227 - Gabapentin

15. PP2300612235 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

16. PP2300612248 - Imidapril hydroclorid

17. PP2300612259 - Itraconazol

18. PP2300612269 - Lamivudin

19. PP2300612270 - Lansoprazol

20. PP2300612300 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

21. PP2300612378 - Spiramycin

22. PP2300612379 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300612187 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300612227 - Gabapentin

2. PP2300612346 - Phenobarbital

3. PP2300612358 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300612078 - Acetyl leucin

2. PP2300612103 - Amoxicilin

3. PP2300612154 - Cetirizin

4. PP2300612177 - Digoxin

5. PP2300612191 - Enalapril maleate

6. PP2300612286 - Mecobalamin

7. PP2300612416 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300612225 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

2. PP2300612244 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300612112 - Atorvastatin

2. PP2300612123 - Bismuth

3. PP2300612132 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

4. PP2300612196 - Eperison hydroclorid

5. PP2300612242 - Guaiazulen + Dimethicon

6. PP2300612358 - Pregabalin

7. PP2300612362 - Rebamipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300612160 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300612131 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2300612413 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300612256 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300612108 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300612118 - Bambuterol hydroclorid

3. PP2300612136 - Calcipotriol

4. PP2300612196 - Eperison hydroclorid

5. PP2300612214 - Fenofibrat

6. PP2300612218 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2300612227 - Gabapentin

8. PP2300612248 - Imidapril hydroclorid

9. PP2300612299 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

10. PP2300612300 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

11. PP2300612358 - Pregabalin

12. PP2300612383 - Tacrolimus

13. PP2300612384 - Tacrolimus

14. PP2300612408 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300612103 - Amoxicilin

2. PP2300612147 - Cefotaxim

3. PP2300612149 - Ceftriaxon

4. PP2300612151 - Cefuroxim

5. PP2300612152 - Cefuroxim

6. PP2300612155 - Chlorpheniramin maleat

7. PP2300612162 - Codein + Terpin hydrat

8. PP2300612167 - Dextromethorphan HBr

9. PP2300612191 - Enalapril maleate

10. PP2300612220 - Flunarizin

11. PP2300612351 - Piracetam

12. PP2300612361 - Propranolol hydroclorid

13. PP2300612412 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

14. PP2300612417 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300612139 - Carbomer

2. PP2300612251 - Indomethacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300612083 - Aciclovir

2. PP2300612160 - Clotrimazol

3. PP2300612277 - Linagliptin

4. PP2300612387 - Tetracyclin (hydroclorid)

5. PP2300612410 - Vitamin B1 + B6 + B12

6. PP2300612412 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2300612076 - Acetazolamid

2. PP2300612083 - Aciclovir

3. PP2300612157 - Cilostazol

4. PP2300612174 - Diclofenac

5. PP2300612175 - Diclofenac

6. PP2300612183 - Diphenhydramin hydroclorid

7. PP2300612194 - Enoxaparin natri

8. PP2300612217 - Fentanyl

9. PP2300612223 - Folic acid (vitamin B9)

10. PP2300612230 - Gliclazid

11. PP2300612234 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

12. PP2300612236 - Glucose

13. PP2300612240 - Glucose

14. PP2300612256 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

15. PP2300612278 - Lisinopril

16. PP2300612284 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

17. PP2300612298 - Mifepriston

18. PP2300612306 - Natri clorid

19. PP2300612308 - Natri clorid

20. PP2300612309 - Natri clorid

21. PP2300612357 - Povidon Iodin

22. PP2300612374 - Silymarin

23. PP2300612403 - Valsartan

24. PP2300612416 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300612268 - Lactobacillus acidophilus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300612229 - Gliclazid

2. PP2300612399 - Trimetazidin dihydroclorid

3. PP2300612416 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300612279 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300612109 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300612375 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300612145 - Cefdinir

2. PP2300612372 - Sắt Sulfat + Acid Folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300612119 - Betahistin

2. PP2300612163 - Colchicin

3. PP2300612180 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2300612371 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300612112 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300612239 - Glucose

2. PP2300612272 - Levofloxacin

3. PP2300612330 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300612078 - Acetyl leucin

2. PP2300612079 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300612090 - Alimemazin

4. PP2300612094 - Ambroxol hydroclorid

5. PP2300612097 - Amlodipin

6. PP2300612154 - Cetirizin

7. PP2300612155 - Chlorpheniramin maleat

8. PP2300612158 - Cinnarizin

9. PP2300612165 - Desloratadin

10. PP2300612169 - Diacerein

11. PP2300612184 - Domperidon

12. PP2300612197 - Eperison hydroclorid

13. PP2300612219 - Fexofenadin hydroclorid

14. PP2300612255 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

15. PP2300612273 - Levosulpirid

16. PP2300612326 - Ofloxacin

17. PP2300612327 - Omeprazol

18. PP2300612332 - Paracetamol (Acetaminophen)

19. PP2300612335 - Paracetamol + Codein phosphat

20. PP2300612350 - Piracetam

21. PP2300612351 - Piracetam

22. PP2300612363 - Rotundin

23. PP2300612392 - Tinidazol

24. PP2300612407 - Vitamin B1

25. PP2300612411 - Vitamin B6

26. PP2300612412 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

27. PP2300612414 - Vitamin C

28. PP2300612415 - Vitamin C

29. PP2300612417 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300612127 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2300612202 - Erythropoietin alpha

3. PP2300612204 - Erythropoietin alpha

4. PP2300612211 - Ezetimibe + Simvastatin

5. PP2300612282 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300612077 - Acetyl leucin

2. PP2300612115 - Atropin sulfat

3. PP2300612135 - Calci clorid

4. PP2300612158 - Cinnarizin

5. PP2300612166 - Dexamethason

6. PP2300612175 - Diclofenac

7. PP2300612183 - Diphenhydramin hydroclorid

8. PP2300612197 - Eperison hydroclorid

9. PP2300612238 - Glucose

10. PP2300612262 - Kali clorid

11. PP2300612292 - Methyl ergometrin maleat

12. PP2300612293 - Methyl prednisolon

13. PP2300612294 - Metoclopramid

14. PP2300612320 - Nicardipin hydroclorid

15. PP2300612321 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

16. PP2300612328 - Omeprazol

17. PP2300612348 - Phytomenadion (vitamin K1)

18. PP2300612385 - Terbutalin sulfat

19. PP2300612409 - Vitamin B1 + B6 + B12

20. PP2300612416 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300612382 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300612104 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300612191 - Enalapril maleate

2. PP2300612192 - Enalapril maleate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300612370 - Sắt Fumarat + Acid folic

2. PP2300612389 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300612085 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2300612099 - Amlodipin + Indapamid

3. PP2300612100 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2300612101 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2300612108 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2300612124 - Bisoprolol fumarat

7. PP2300612126 - Bisoprolol fumarat

8. PP2300612129 - Budesonid

9. PP2300612182 - Diosmin + Hesperidin

10. PP2300612190 - Dydrogesterone

11. PP2300612250 - Indacaterol + Glycopyrronium

12. PP2300612264 - Kali clorid

13. PP2300612289 - Metformin hydroclorid

14. PP2300612319 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)

15. PP2300612339 - Perindopril arginine + Amlodipin

16. PP2300612340 - Perindopril arginine + Amlodipin

17. PP2300612341 - Perindopril arginine + Amlodipin

18. PP2300612342 - Perindopril arginine + Indapamid

19. PP2300612344 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

20. PP2300612352 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat

21. PP2300612360 - Progesteron dạng vi hạt

22. PP2300612367 - Salbutamol (sulfat)

23. PP2300612395 - Tranexamic acid

24. PP2300612397 - Trimebutin maleat

25. PP2300612400 - Trimetazidin dihydroclorid

26. PP2300612404 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300612112 - Atorvastatin

2. PP2300612125 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300612196 - Eperison hydroclorid

4. PP2300612218 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2300612227 - Gabapentin

6. PP2300612248 - Imidapril hydroclorid

7. PP2300612281 - Losartan

8. PP2300612301 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300612088 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300612094 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300612103 - Amoxicilin

3. PP2300612231 - Gliclazid

4. PP2300612361 - Propranolol hydroclorid

5. PP2300612388 - Tetracyclin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300612111 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2300612135 - Calci clorid

3. PP2300612146 - Cefixim

4. PP2300612147 - Cefotaxim

5. PP2300612149 - Ceftriaxon

6. PP2300612150 - Cefuroxim

7. PP2300612151 - Cefuroxim

8. PP2300612152 - Cefuroxim

9. PP2300612249 - Imipenem + Cilastatin

10. PP2300612272 - Levofloxacin

11. PP2300612288 - Meropenem

12. PP2300612307 - Natri clorid

13. PP2300612349 - Piracetam

14. PP2300612391 - Timolol

15. PP2300612393 - Tobramycin

16. PP2300612396 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300612103 - Amoxicilin

2. PP2300612150 - Cefuroxim

3. PP2300612154 - Cetirizin

4. PP2300612155 - Chlorpheniramin maleat

5. PP2300612167 - Dextromethorphan HBr

6. PP2300612199 - Erythromycin

7. PP2300612237 - Glucose

8. PP2300612285 - Manitol

9. PP2300612306 - Natri clorid

10. PP2300612323 - Nước cất pha tiêm

11. PP2300612350 - Piracetam

12. PP2300612355 - Povidon Iodin

13. PP2300612406 - Vitamin A

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300612102 - Amoxicilin

2. PP2300612103 - Amoxicilin

3. PP2300612105 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2300612107 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300612130 - Budesonid

2. PP2300612222 - Fluticason propionat

3. PP2300612245 - Hydroxypropylmethylcellulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300612192 - Enalapril maleate

2. PP2300612230 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300612201 - Erythropoietin alpha

Đã xem: 98

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây