Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600093293 | Acalabrutinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 5.995.710.000 | 5.995.710.000 | 0 |
| 2 | PP2600093294 | Acetylcystein | vn0109831066 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa | 180 | 5.220.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600093295 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 10.559.600 | 210 | 26.550.000 | 26.550.000 | 0 |
| 4 | PP2600093296 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 4.930.000 | 210 | 246.500.000 | 246.500.000 | 0 |
| 5 | PP2600093297 | Aciclovir | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 171.429.600 | 210 | 244.530.000 | 244.530.000 | 0 |
| 6 | PP2600093298 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 |
| 7 | PP2600093300 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.877.968 | 210 | 217.300.000 | 217.300.000 | 0 |
| 8 | PP2600093301 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.877.968 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 9 | PP2600093302 | Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 105.134.920 | 220 | 213.400.000 | 213.400.000 | 0 |
| 10 | PP2600093303 | Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 105.134.920 | 220 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 11 | PP2600093305 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 105.134.920 | 220 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600093306 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600093307 | Acid folinic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 41.093.000 | 41.093.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 41.067.000 | 41.067.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600093309 | Acid folinic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 59.767.000 | 59.767.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 59.885.000 | 59.885.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600093310 | Adenosin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 169.710.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600093312 | Aescinat natri | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 58.917.200 | 210 | 42.160.000 | 42.160.000 | 0 |
| 17 | PP2600093313 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 126.848.000 | 210 | 3.249.000.000 | 3.249.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 3.190.500.000 | 3.190.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600093314 | Ambroxol hydrochlorid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 12.743.900 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 19 | PP2600093315 | Amikacin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 45.257.800 | 210 | 1.222.500.000 | 1.222.500.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 169.710.000 | 210 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600093316 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.967.876 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600093317 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 65.000.000 | 210 | 643.860.000 | 643.860.000 | 0 |
| 22 | PP2600093319 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 5.408.640 | 5.408.640 | 0 |
| 23 | PP2600093320 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.562.800 | 210 | 33.550.000 | 33.550.000 | 0 |
| 24 | PP2600093321 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 3.895.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 106.700.000 | 106.700.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600093322 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 26 | PP2600093323 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 136.758.000 | 136.758.000 | 0 |
| 27 | PP2600093324 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 53.007.800 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600093325 | Ampicilin + sulbactam | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 161.266.000 | 210 | 753.200.000 | 753.200.000 | 0 |
| 29 | PP2600093326 | Ampicillin + sulbactam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 29.040.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600093327 | Arsenic Trioxid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 220.800.000 | 210 | 11.040.000.000 | 11.040.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600093329 | Attapulgit mormoivon hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 4.788.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 32 | PP2600093330 | Azacitidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 6.600.000.000 | 6.600.000.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 653.171.400 | 210 | 7.116.000.000 | 7.116.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 8.312.371.200 | 8.312.371.200 | 0 | |||
| 33 | PP2600093331 | Azacitidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 1.385.395.200 | 1.385.395.200 | 0 |
| 34 | PP2600093332 | Azacitidin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 36.513.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600093333 | Azithromycin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 31.316.760 | 31.316.760 | 0 |
| 36 | PP2600093334 | Bacillus subtilis | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 823.200 | 210 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 |
| 37 | PP2600093335 | Bisoprolol fumarat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 3.078.000 | 3.078.000 | 0 |
| 38 | PP2600093336 | Bleomycin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 322.400.000 | 322.400.000 | 0 |
| 39 | PP2600093338 | Brentuximab Vedotin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 25.285.773.200 | 25.285.773.200 | 0 |
| 40 | PP2600093339 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 161.266.000 | 210 | 15.050.000 | 15.050.000 | 0 |
| 41 | PP2600093340 | Busulfan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 1.775.000.000 | 1.775.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600093341 | Busulfan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 1.775.000.000 | 1.775.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600093342 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 180 | 1.540.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600093343 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 6.303.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 45 | PP2600093345 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 |
| 46 | PP2600093346 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.810.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600093347 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.810.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 48 | PP2600093349 | Carboplatin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 71.568.600 | 215 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 49 | PP2600093350 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 |
| 50 | PP2600093352 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 58.917.200 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600093353 | Cefamandol | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 12.096.000 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 52 | PP2600093354 | Cefamandol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 71.568.600 | 215 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600093356 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 58.917.200 | 210 | 2.217.600.000 | 2.217.600.000 | 0 |
| 54 | PP2600093357 | Cefepim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 145.000.000 | 210 | 1.585.000.000 | 1.585.000.000 | 0 |
| vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 60.100.000 | 210 | 1.625.000.000 | 1.625.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600093358 | Cefmetazol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 71.568.600 | 215 | 785.000.000 | 785.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600093359 | Cefoperazon | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 180 | 43.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600093360 | Cefoperazon | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 180 | 43.000.000 | 210 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600093362 | Cefoperazon + Sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 11.027.310 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600093363 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 171.429.600 | 210 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600093364 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 69.825.000 | 210 | 3.491.250.000 | 3.491.250.000 | 0 |
| 61 | PP2600093365 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 71.568.600 | 215 | 581.802.000 | 581.802.000 | 0 |
| 62 | PP2600093366 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 105.134.920 | 220 | 2.125.000.000 | 2.125.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600093367 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 105.134.920 | 220 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600093368 | Cefotiam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 91.498.800 | 210 | 1.199.940.000 | 1.199.940.000 | 0 |
| 65 | PP2600093369 | Cefotiam | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 9.800.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600093370 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 30.527.500 | 210 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 73.059.360 | 220 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600093371 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 423.277.000 | 210 | 1.565.200.000 | 1.565.200.000 | 0 |
| 68 | PP2600093372 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 423.277.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600093373 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 30.527.500 | 210 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 73.059.360 | 220 | 997.000.000 | 997.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600093374 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 423.277.000 | 210 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600093375 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600093376 | Cefpirom | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 73.059.360 | 220 | 1.210.000.000 | 1.210.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600093377 | Ceftarolin fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| 74 | PP2600093378 | Ceftazidim + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 9.702.000.000 | 9.702.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600093379 | Ceftazidim + Avibactam | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 220.000.000 | 210 | 9.750.000.000 | 9.750.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600093380 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 423.277.000 | 210 | 1.024.000.000 | 1.024.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600093381 | Ceftizoxim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 342.745.000 | 210 | 737.250.000 | 737.250.000 | 0 |
| 78 | PP2600093382 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.530.000.000 | 220 | 570.850.000 | 570.850.000 | 0 |
| 79 | PP2600093383 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 109.660.000 | 109.660.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 | |||
| 80 | PP2600093384 | Ceftriaxon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.877.968 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 12.390.000 | 210 | 575.400.000 | 575.400.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600093385 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 169.710.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 82 | PP2600093386 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 169.710.000 | 210 | 191.400.000 | 191.400.000 | 0 |
| 83 | PP2600093387 | Ciprofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 169.710.000 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 84 | PP2600093388 | Cisatracurium | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 171.429.600 | 210 | 44.950.000 | 44.950.000 | 0 |
| 85 | PP2600093390 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 237.976.200 | 237.976.200 | 0 |
| 86 | PP2600093391 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 293.700.000 | 293.700.000 | 0 |
| 87 | PP2600093392 | Cladribine | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 70.736.000 | 210 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600093393 | Cloxacilin | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 180 | 12.620.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600093394 | Cyanocobalamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 609.000 | 609.000 | 0 |
| 90 | PP2600093395 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600093397 | Cyclophosphamid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.836.000 | 210 | 237.900.000 | 237.900.000 | 0 |
| 92 | PP2600093398 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 2.198.295.000 | 2.198.295.000 | 0 |
| 93 | PP2600093399 | Cytarabin | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 150.000.000 | 220 | 7.245.000.000 | 7.245.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600093400 | Cytarabin | vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 180 | 60.000.000 | 230 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600093401 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 5.494.500.000 | 5.494.500.000 | 0 |
| 96 | PP2600093402 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 339.800.000 | 339.800.000 | 0 |
| 97 | PP2600093403 | Daptomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 6.304.000 | 210 | 315.200.000 | 315.200.000 | 0 |
| 98 | PP2600093404 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.530.000.000 | 220 | 9.303.497.000 | 9.303.497.000 | 0 |
| 99 | PP2600093405 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.530.000.000 | 220 | 44.656.788.000 | 44.656.788.000 | 0 |
| 100 | PP2600093406 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 120.138.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600093407 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 120.138.000 | 210 | 759.500.000 | 759.500.000 | 0 |
| 102 | PP2600093408 | Deferasirox | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 894.600.000 | 894.600.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 53.000.000 | 210 | 1.144.500.000 | 1.144.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 1.458.450.000 | 1.458.450.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600093409 | Deferasirox | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 2.573.480.000 | 2.573.480.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 4.888.000.000 | 4.888.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600093410 | Deferasirox | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 53.000.000 | 210 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 694.500.000 | 694.500.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600093411 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 169.710.000 | 210 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600093412 | Deferoxamin mesylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 311.978.000 | 210 | 14.670.000.000 | 14.670.000.000 | 0 |
| 107 | PP2600093413 | Deferoxamin mesylat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 493.500.000 | 240 | 24.675.000.000 | 24.675.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600093414 | Deferoxamin mesylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 7.602.000.000 | 7.602.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600093415 | Defibrotide | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 97.276.716 | 210 | 4.811.400.000 | 4.811.400.000 | 0 |
| 110 | PP2600093417 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 12.743.900 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 111 | PP2600093418 | Dexamethason phosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 112 | PP2600093419 | Dexamethason phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 12.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600093420 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.877.968 | 210 | 40.572.000 | 40.572.000 | 0 |
| 114 | PP2600093422 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 10.735.168 | 210 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 |
| 115 | PP2600093423 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 40.820.000 | 40.820.000 | 0 |
| 116 | PP2600093425 | Dobutamin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 30.527.500 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 11.375.000 | 11.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600093426 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 10.559.600 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 118 | PP2600093427 | Doxorubicin Hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 296.709.000 | 296.709.000 | 0 |
| 119 | PP2600093428 | Doxorubicin Hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600093429 | Doxorubicin Hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 1.015.800.500 | 1.015.800.500 | 0 |
| 121 | PP2600093430 | Doxorubicin Hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 1.141.920.000 | 1.141.920.000 | 0 |
| 122 | PP2600093431 | Doxorubicin Hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 657.090.000 | 657.090.000 | 0 |
| 123 | PP2600093432 | Eltrombopag | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 395.900.000 | 395.900.000 | 0 |
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 27.100.000 | 210 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2600093433 | Eltrombopag | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 27.100.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600093434 | Enoxaparin Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 126 | PP2600093435 | Enoxaparin Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 553.000.000 | 553.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600093436 | Enoxaparin Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600093437 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 17.670.000 | 210 | 821.500.000 | 821.500.000 | 0 |
| 129 | PP2600093438 | Etoposid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 130 | PP2600093439 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 1.318.716.000 | 1.318.716.000 | 0 |
| 131 | PP2600093440 | Famotidin | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 74.058.200 | 240 | 350.910.000 | 350.910.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 145.000.000 | 210 | 278.100.000 | 278.100.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600093443 | Fluconazol | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 45.257.800 | 210 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 171.429.600 | 210 | 847.000.000 | 847.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600093444 | Fluconazol | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 171.429.600 | 210 | 1.210.000.000 | 1.210.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600093445 | Fluconazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 12.743.900 | 210 | 194.480.000 | 194.480.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 4.562.800 | 210 | 194.590.000 | 194.590.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600093446 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 292.332.000 | 292.332.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 145.000.000 | 210 | 303.960.000 | 303.960.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.568.000 | 210 | 363.120.000 | 363.120.000 | 0 | |||
| 136 | PP2600093447 | Fludarabin phosphat | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 231.239.000 | 210 | 1.623.050.000 | 1.623.050.000 | 0 |
| 137 | PP2600093448 | Fludarabin phosphat | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 231.239.000 | 210 | 2.871.550.000 | 2.871.550.000 | 0 |
| 138 | PP2600093449 | Fosfomycin | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 180 | 17.280.000 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 311.978.000 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2600093450 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| 140 | PP2600093453 | Ganciclovir | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 43.571.724 | 210 | 2.035.597.200 | 2.035.597.200 | 0 |
| 141 | PP2600093456 | Gilteritinib fumarate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 4.408.696.000 | 4.408.696.000 | 0 |
| 142 | PP2600093457 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 432.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 143 | PP2600093458 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 6.303.000 | 210 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 |
| 144 | PP2600093459 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 4.630.500 | 4.630.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 4.459.000 | 4.459.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600093460 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 146 | PP2600093461 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 424.809.000 | 424.809.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600093462 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 538.622.000 | 538.622.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 540.360.000 | 540.360.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600093463 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 53.969.080 | 210 | 686.200.000 | 686.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 687.422.000 | 687.422.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600093464 | Glutathion | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 3.098.592 | 210 | 149.205.000 | 149.205.000 | 0 |
| 150 | PP2600093465 | Granisetron | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 35.910.000 | 210 | 1.795.500.000 | 1.795.500.000 | 0 |
| 151 | PP2600093466 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.877.968 | 210 | 47.082.000 | 47.082.000 | 0 |
| 152 | PP2600093467 | Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 29.200.000 | 210 | 697.200.000 | 697.200.000 | 0 |
| 153 | PP2600093468 | Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 29.200.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600093469 | Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 230.350.000 | 210 | 2.847.000.000 | 2.847.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600093470 | Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 230.350.000 | 210 | 7.680.000.000 | 7.680.000.000 | 0 |
| 156 | PP2600093471 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 2.030.000 | 2.030.000 | 0 |
| 157 | PP2600093472 | Ibuprofen | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 169.710.000 | 210 | 163.779.000 | 163.779.000 | 0 |
| 158 | PP2600093473 | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 9.828.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 159 | PP2600093476 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 1.478.400.000 | 1.478.400.000 | 0 |
| 160 | PP2600093477 | Imatinib | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 207.695.220 | 210 | 8.910.000.000 | 8.910.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.530.000.000 | 220 | 9.378.000.000 | 9.378.000.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600093478 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 2.624.000.000 | 2.624.000.000 | 0 |
| 162 | PP2600093479 | Imatinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 161.266.000 | 210 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| 163 | PP2600093480 | Imatinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 2.710.000.000 | 2.710.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 80.000.000 | 220 | 2.447.800.000 | 2.447.800.000 | 0 | |||
| 164 | PP2600093481 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.530.000.000 | 220 | 5.175.000.000 | 5.175.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600093482 | Imipenem + cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 2.035.500.000 | 2.035.500.000 | 0 |
| 166 | PP2600093483 | Imipenem + cilastatin + relebactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.530.000.000 | 220 | 3.202.123.000 | 3.202.123.000 | 0 |
| 167 | PP2600093484 | Immuno globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 126.848.000 | 210 | 2.743.110.400 | 2.743.110.400 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 3.760.000.000 | 3.760.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2600093485 | Immuno globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 129.200.000 | 212 | 2.120.000.000 | 2.120.000.000 | 0 |
| 169 | PP2600093486 | Immuno globulin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 120.138.000 | 210 | 4.760.000.000 | 4.760.000.000 | 0 |
| 170 | PP2600093487 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 1.421.280.000 | 1.421.280.000 | 0 |
| 171 | PP2600093488 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 2.511.600.000 | 2.511.600.000 | 0 |
| 172 | PP2600093489 | Isosorbid mononitrat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 161.266.000 | 210 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 173 | PP2600093490 | Itopride hydrochloride | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 36.513.000 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 |
| 174 | PP2600093491 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 25.756.000 | 210 | 1.062.200.000 | 1.062.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.530.000.000 | 220 | 1.250.200.000 | 1.250.200.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600093492 | Ixazomib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 1.829.815.800 | 1.829.815.800 | 0 |
| 176 | PP2600093493 | Ixazomib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 3.049.693.000 | 3.049.693.000 | 0 |
| 177 | PP2600093494 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 178 | PP2600093495 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 10.800.000 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 179 | PP2600093496 | Ketorolac tromethamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 4.812.500 | 4.812.500 | 0 |
| 180 | PP2600093497 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 181 | PP2600093499 | L-Asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 129.200.000 | 212 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 |
| 182 | PP2600093500 | L-Asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 129.200.000 | 212 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600093502 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 446.160.000 | 446.160.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 53.000.000 | 210 | 366.520.000 | 366.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600093503 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 141.075.000 | 141.075.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 141.995.700 | 141.995.700 | 0 | |||
| 185 | PP2600093504 | Levofloxacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 255.750.000 | 255.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 255.750.000 | 255.750.000 | 0 | |||
| 186 | PP2600093505 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| 187 | PP2600093506 | Linezolid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 169.710.000 | 210 | 1.525.000.000 | 1.525.000.000 | 0 |
| 188 | PP2600093507 | Loperamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.530.000.000 | 220 | 13.875.000 | 13.875.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 10.559.600 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 189 | PP2600093508 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 97.276.716 | 210 | 40.740.000 | 40.740.000 | 0 |
| 190 | PP2600093510 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 91.498.800 | 210 | 3.375.000.000 | 3.375.000.000 | 0 |
| 191 | PP2600093511 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 161.266.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 192 | PP2600093512 | Losartan kali | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 10.559.600 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 193 | PP2600093513 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 194 | PP2600093514 | Macrogol 4000 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 58.917.200 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 195 | PP2600093515 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 196 | PP2600093516 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 2.080.000 | 210 | 91.728.000 | 91.728.000 | 0 |
| 197 | PP2600093517 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| 198 | PP2600093518 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 |
| 199 | PP2600093519 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 4.558.500 | 210 | 227.925.000 | 227.925.000 | 0 |
| 200 | PP2600093520 | Mercaptopurin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 36.513.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 201 | PP2600093521 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 898.800.000 | 898.800.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600093522 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 331.500.000 | 331.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 346.710.000 | 346.710.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600093523 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 1.570.000.000 | 1.570.000.000 | 0 |
| 204 | PP2600093524 | Methotrexat | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 143.049.744 | 210 | 2.310.375.000 | 2.310.375.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 2.273.985.000 | 2.273.985.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600093525 | Methotrexat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 |
| 206 | PP2600093526 | Methotrexat | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 143.049.744 | 210 | 573.600.000 | 573.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 577.152.000 | 577.152.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 571.536.000 | 571.536.000 | 0 | |||
| 207 | PP2600093527 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 1.890.000 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| 208 | PP2600093528 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 3.968.000 | 210 | 198.400.000 | 198.400.000 | 0 |
| 209 | PP2600093529 | Methylprednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 161.266.000 | 210 | 253.000.000 | 253.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600093531 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 53.969.080 | 210 | 149.688.000 | 149.688.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 153.956.000 | 153.956.000 | 0 | |||
| 211 | PP2600093532 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 2.261.000 | 2.261.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 2.337.000 | 2.337.000 | 0 | |||
| 212 | PP2600093533 | Micafungin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 2.388.750.000 | 2.388.750.000 | 0 |
| 213 | PP2600093534 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.877.968 | 210 | 18.849.000 | 18.849.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 207.695.220 | 210 | 16.775.000 | 16.775.000 | 0 | |||
| 214 | PP2600093537 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 12.743.900 | 210 | 172.080.000 | 172.080.000 | 0 |
| 215 | PP2600093539 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 688.740.000 | 688.740.000 | 0 |
| 216 | PP2600093540 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 709.770.000 | 709.770.000 | 0 |
| 217 | PP2600093541 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 1.308.630.000 | 1.308.630.000 | 0 |
| 218 | PP2600093542 | Mycophenolat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 36.513.000 | 210 | 532.800.000 | 532.800.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 13.248.000 | 210 | 525.504.000 | 525.504.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 120.138.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| 219 | PP2600093543 | N-acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 6.303.000 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 12.743.900 | 210 | 98.340.000 | 98.340.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.762.000 | 210 | 186.978.000 | 186.978.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600093545 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 10.735.168 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 221 | PP2600093546 | Natri aescinat | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 71.568.600 | 215 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 222 | PP2600093547 | Natri aescinat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 3.895.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 223 | PP2600093548 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 10.164.000 | 10.164.000 | 0 |
| 224 | PP2600093549 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 225 | PP2600093550 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 268.600.000 | 268.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| 226 | PP2600093551 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 53.969.080 | 210 | 1.228.500.000 | 1.228.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 1.107.340.000 | 1.107.340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 1.183.000.000 | 1.183.000.000 | 0 | |||
| 227 | PP2600093552 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 2.107.170.000 | 2.107.170.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 2.117.700.000 | 2.117.700.000 | 0 | |||
| 228 | PP2600093553 | Natri Valproate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 126.848.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 229 | PP2600093554 | Natribicarbonat/Natri hydrocarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 1.247.805.000 | 1.247.805.000 | 0 |
| 230 | PP2600093555 | Natribicarbonat/Natri hydrocarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 3.032.400.000 | 3.032.400.000 | 0 |
| 231 | PP2600093556 | Neostigmin methylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 10.735.168 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 232 | PP2600093557 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 233 | PP2600093558 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 |
| 234 | PP2600093559 | Nicardipine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 24.999.800 | 24.999.800 | 0 |
| 235 | PP2600093560 | Nicardipine hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 10.735.168 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 236 | PP2600093562 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 616.000 | 616.000 | 0 |
| 237 | PP2600093563 | Nilotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 2.980.000.000 | 2.980.000.000 | 0 |
| 238 | PP2600093564 | Nilotinib | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 342.745.000 | 210 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| 239 | PP2600093565 | Nilotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 13.520.000.000 | 13.520.000.000 | 0 |
| 240 | PP2600093566 | Nilotinib | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 342.745.000 | 210 | 12.800.000.000 | 12.800.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600093567 | Nimodipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 |
| 242 | PP2600093569 | Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.967.876 | 210 | 4.242.000 | 4.242.000 | 0 |
| 243 | PP2600093570 | Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 244 | PP2600093571 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 11.388.000 | 11.388.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 11.620.000 | 11.620.000 | 0 | |||
| 245 | PP2600093573 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 246 | PP2600093574 | Obinutuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 3.098.099.730 | 3.098.099.730 | 0 |
| 247 | PP2600093575 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 97.276.716 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 248 | PP2600093576 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 58.917.200 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 249 | PP2600093577 | Ofloxacin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 423.277.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 250 | PP2600093578 | Ofloxacin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 423.277.000 | 210 | 175.880.000 | 175.880.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 10.559.600 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 251 | PP2600093579 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 |
| 252 | PP2600093580 | Ondansetron | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 6.726.000 | 210 | 297.901.000 | 297.901.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 336.300.000 | 336.300.000 | 0 | |||
| 253 | PP2600093581 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 254 | PP2600093582 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 37.570.000 | 37.570.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 42.861.000 | 42.861.000 | 0 | |||
| 255 | PP2600093583 | Oxacilin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 9.828.000 | 210 | 439.200.000 | 439.200.000 | 0 |
| 256 | PP2600093584 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 423.277.000 | 210 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| 257 | PP2600093586 | Palonosetron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 131.166.000 | 131.166.000 | 0 |
| 258 | PP2600093587 | Palonosetron | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 45.257.800 | 210 | 8.917.500 | 8.917.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 25.230.000 | 25.230.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 160.000.000 | 210 | 9.043.650 | 9.043.650 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.967.876 | 210 | 8.221.500 | 8.221.500 | 0 | |||
| 259 | PP2600093588 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 460.000 | 460.000 | 0 |
| 260 | PP2600093589 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 20.664.000 | 20.664.000 | 0 |
| 261 | PP2600093590 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 10.428.000 | 10.428.000 | 0 |
| 262 | PP2600093591 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 13.871.900 | 13.871.900 | 0 |
| 263 | PP2600093592 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 5.467.500 | 5.467.500 | 0 |
| 264 | PP2600093593 | Paracetamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 925.430.000 | 925.430.000 | 0 |
| 265 | PP2600093594 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 53.969.080 | 210 | 436.968.000 | 436.968.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 445.995.000 | 445.995.000 | 0 | |||
| 266 | PP2600093595 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 231.239.000 | 210 | 2.798.600.000 | 2.798.600.000 | 0 |
| 267 | PP2600093596 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 41.510.000 | 210 | 2.075.500.000 | 2.075.500.000 | 0 |
| 268 | PP2600093597 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 6.287.280.000 | 6.287.280.000 | 0 |
| 269 | PP2600093598 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 97.250.000 | 97.250.000 | 0 |
| 270 | PP2600093600 | Piperacillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 271 | PP2600093601 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 10.940.000 | 10.940.000 | 0 |
| 272 | PP2600093602 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 273 | PP2600093603 | Posaconazol | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 171.429.600 | 210 | 3.330.000.000 | 3.330.000.000 | 0 |
| 274 | PP2600093604 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 275 | PP2600093605 | Pregabalin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 276 | PP2600093606 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 277 | PP2600093608 | Rabeprazol natri | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 10.920.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 278 | PP2600093609 | Rabeprazol natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 169.710.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 279 | PP2600093611 | Rituximab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.769.999.250 | 1.769.999.250 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 2.000.670.000 | 2.000.670.000 | 0 | |||
| 280 | PP2600093612 | Rituximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.877.968 | 210 | 599.100.000 | 599.100.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 669.755.400 | 669.755.400 | 0 | |||
| 281 | PP2600093613 | Rituximab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 500.000.000 | 210 | 14.249.998.500 | 14.249.998.500 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 16.005.360.000 | 16.005.360.000 | 0 | |||
| 282 | PP2600093614 | Rituximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.877.968 | 210 | 6.178.900.000 | 6.178.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 6.338.777.200 | 6.338.777.200 | 0 | |||
| 283 | PP2600093617 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 43.650.000 | 43.650.000 | 0 |
| 284 | PP2600093618 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 32.025.000 | 32.025.000 | 0 |
| 285 | PP2600093619 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 792.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 286 | PP2600093621 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 1.455.300 | 1.455.300 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 1.485.000 | 1.485.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.967.876 | 210 | 1.435.500 | 1.435.500 | 0 | |||
| 287 | PP2600093622 | Sắt fumarat + Acid Folic | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.061.700 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 288 | PP2600093623 | Sắt Protein Succinylate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 |
| 289 | PP2600093624 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 111.846.000 | 111.846.000 | 0 |
| 290 | PP2600093627 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 291 | PP2600093629 | Teicoplanin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 161.266.000 | 210 | 721.500.000 | 721.500.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 14.800.000 | 210 | 703.000.000 | 703.000.000 | 0 | |||
| 292 | PP2600093630 | Teicoplanin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 43.571.724 | 210 | 142.989.000 | 142.989.000 | 0 |
| 293 | PP2600093631 | Terlipressin acetate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 10.735.168 | 210 | 50.198.400 | 50.198.400 | 0 |
| 294 | PP2600093632 | Thalidomid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 5.640.000.000 | 5.640.000.000 | 0 |
| 295 | PP2600093633 | Thalidomid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 310.640.000 | 210 | 11.678.400.000 | 11.678.400.000 | 0 |
| 296 | PP2600093634 | Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 297 | PP2600093635 | Thiamin mononitrat; Pyridoxin hydrochlorid; Cyanocobalamin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 161.266.000 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 298 | PP2600093636 | Thiotepa | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 70.736.000 | 210 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 |
| 299 | PP2600093638 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 300 | PP2600093639 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 171.429.600 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 301 | PP2600093640 | Tigecyclin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 1.690.000.000 | 1.690.000.000 | 0 |
| 302 | PP2600093641 | Tigecyclin | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 60.100.000 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 303 | PP2600093642 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.810.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 304 | PP2600093643 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.124.550.000 | 1.124.550.000 | 0 |
| 305 | PP2600093644 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 110.200.000 | 110.200.000 | 0 |
| 306 | PP2600093648 | Tranexamic Acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 670.000.000 | 210 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 |
| 307 | PP2600093650 | Tranexamic Acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 718.607.994 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 | |||
| 308 | PP2600093651 | Tretinoin (All-trans retinoic acid) | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 74.058.200 | 240 | 3.352.000.000 | 3.352.000.000 | 0 |
| 309 | PP2600093652 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 311.978.000 | 210 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 310 | PP2600093653 | Ursodeoxycholic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 141.825.058 | 210 | 48.705.000 | 48.705.000 | 0 |
| 311 | PP2600093654 | Valganciclovir HCL | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 171.429.600 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 312 | PP2600093655 | Vancomycin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 175.877.968 | 210 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| 313 | PP2600093656 | Vancomycin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.061.700 | 210 | 1.109.220.000 | 1.109.220.000 | 0 |
| 314 | PP2600093657 | Vincristin sulfat | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 231.239.000 | 210 | 4.100.000.000 | 4.100.000.000 | 0 |
| 315 | PP2600093660 | Vitamin K1 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 10.735.168 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 316 | PP2600093661 | Vitamin K1 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 10.735.168 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 317 | PP2600093662 | Voriconazol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 653.171.400 | 210 | 1.175.200.000 | 1.175.200.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 53.007.800 | 210 | 1.010.100.000 | 1.010.100.000 | 0 | |||
| 318 | PP2600093663 | Voriconazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 53.000.000 | 210 | 436.500.000 | 436.500.000 | 0 |
| 319 | PP2600093664 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 53.007.800 | 210 | 1.165.500.000 | 1.165.500.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 310.640.000 | 210 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 | |||
| 320 | PP2600093665 | Voriconazol | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 24.780.000 | 210 | 582.204.000 | 582.204.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 249.190.000 | 210 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 24.780.000 | 210 | 587.160.000 | 587.160.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 161.266.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2600093666 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 33.516.000.000 | 33.516.000.000 | 0 |
| 322 | PP2600093668 | Zoledronic acid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 58.917.200 | 210 | 202.125.000 | 202.125.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 126.848.000 | 210 | 230.299.300 | 230.299.300 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 180.382.300 | 180.382.300 | 0 | |||
| 323 | PP2600093669 | Zoledronic acid | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 11.027.310 | 210 | 96.785.000 | 96.785.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.090.000.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 3.200.000.000 | 210 | 167.497.850 | 167.497.850 | 0 |
1. PP2600093359 - Cefoperazon
2. PP2600093360 - Cefoperazon
1. PP2600093346 - Calcitonin
2. PP2600093347 - Calcitonin
3. PP2600093642 - Tobramycin
1. PP2600093315 - Amikacin
2. PP2600093443 - Fluconazol
3. PP2600093587 - Palonosetron
1. PP2600093495 - Kali clorid
1. PP2600093477 - Imatinib
2. PP2600093534 - Midazolam
1. PP2600093457 - Gliclazid
1. PP2600093364 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600093369 - Cefotiam
1. PP2600093310 - Adenosin
2. PP2600093315 - Amikacin
3. PP2600093385 - Cefuroxim
4. PP2600093386 - Cefuroxim
5. PP2600093387 - Ciprofloxacin
6. PP2600093411 - Deferipron
7. PP2600093472 - Ibuprofen
8. PP2600093506 - Linezolid
9. PP2600093609 - Rabeprazol natri
1. PP2600093343 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2600093458 - Glimepirid
3. PP2600093543 - N-acetylcystein
1. PP2600093469 - Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid
2. PP2600093470 - Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid
1. PP2600093332 - Azacitidin
2. PP2600093490 - Itopride hydrochloride
3. PP2600093520 - Mercaptopurin
4. PP2600093542 - Mycophenolat
1. PP2600093464 - Glutathion
1. PP2600093524 - Methotrexat
2. PP2600093526 - Methotrexat
1. PP2600093665 - Voriconazol
1. PP2600093314 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2600093417 - Desloratadin
3. PP2600093445 - Fluconazol
4. PP2600093537 - Moxifloxacin
5. PP2600093543 - N-acetylcystein
1. PP2600093403 - Daptomycin
1. PP2600093473 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
2. PP2600093583 - Oxacilin
1. PP2600093294 - Acetylcystein
1. PP2600093491 - Itraconazol
1. PP2600093528 - Methotrexat
1. PP2600093622 - Sắt fumarat + Acid Folic
2. PP2600093656 - Vancomycin
1. PP2600093447 - Fludarabin phosphat
2. PP2600093448 - Fludarabin phosphat
3. PP2600093595 - Pegfilgrastim
4. PP2600093657 - Vincristin sulfat
1. PP2600093370 - Cefoxitin
2. PP2600093373 - Cefoxitin
3. PP2600093425 - Dobutamin
1. PP2600093312 - Aescinat natri
2. PP2600093352 - Cefaclor
3. PP2600093356 - Cefepim
4. PP2600093514 - Macrogol 4000
5. PP2600093576 - Ofloxacin
6. PP2600093668 - Zoledronic acid
1. PP2600093300 - Acid amin
2. PP2600093301 - Acid amin
3. PP2600093384 - Ceftriaxon
4. PP2600093420 - Diazepam
5. PP2600093466 - Heparin (natri)
6. PP2600093534 - Midazolam
7. PP2600093612 - Rituximab
8. PP2600093614 - Rituximab
9. PP2600093655 - Vancomycin
1. PP2600093619 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600093334 - Bacillus subtilis
1. PP2600093608 - Rabeprazol natri
1. PP2600093326 - Ampicillin + sulbactam
1. PP2600093611 - Rituximab
2. PP2600093613 - Rituximab
1. PP2600093463 - Glucose
2. PP2600093531 - Metronidazol
3. PP2600093551 - Natri clorid
4. PP2600093594 - Paracetamol
1. PP2600093379 - Ceftazidim + Avibactam
1. PP2600093317 - Amikacin
2. PP2600093375 - Cefpirom
3. PP2600093643 - Tobramycin
1. PP2600093465 - Granisetron
1. PP2600093485 - Immuno globulin
2. PP2600093499 - L-Asparaginase
3. PP2600093500 - L-Asparaginase
1. PP2600093453 - Ganciclovir
2. PP2600093630 - Teicoplanin
1. PP2600093307 - Acid folinic
2. PP2600093309 - Acid folinic
3. PP2600093316 - Amikacin
4. PP2600093394 - Cyanocobalamin
5. PP2600093414 - Deferoxamin mesylat
6. PP2600093418 - Dexamethason phosphat
7. PP2600093432 - Eltrombopag
8. PP2600093450 - Furosemid
9. PP2600093471 - Hyoscin butylbromid
10. PP2600093494 - Kali clorid
11. PP2600093504 - Levofloxacin
12. PP2600093505 - Lidocain hydroclodrid
13. PP2600093515 - Magnesi aspartat + kali aspartat
14. PP2600093523 - Mesna
15. PP2600093532 - Metronidazol
16. PP2600093548 - Natri clorid
17. PP2600093579 - Ondansetron
18. PP2600093582 - Ondansetron
19. PP2600093587 - Palonosetron
20. PP2600093588 - Papaverin hydroclorid
21. PP2600093604 - Prednisolon
22. PP2600093621 - Salbutamol
23. PP2600093644 - Tobramycin
24. PP2600093650 - Tranexamic Acid
25. PP2600093665 - Voriconazol
1. PP2600093382 - Ceftolozan + Tazobactam
2. PP2600093404 - Daratumumab
3. PP2600093405 - Daratumumab
4. PP2600093477 - Imatinib
5. PP2600093481 - Imatinib
6. PP2600093483 - Imipenem + cilastatin + relebactam
7. PP2600093491 - Itraconazol
8. PP2600093507 - Loperamid
1. PP2600093393 - Cloxacilin
1. PP2600093302 - Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan)
2. PP2600093303 - Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận)
3. PP2600093305 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2600093366 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2600093367 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600093333 - Azithromycin
2. PP2600093336 - Bleomycin
3. PP2600093398 - Cyclophosphamid
4. PP2600093408 - Deferasirox
5. PP2600093409 - Deferasirox
6. PP2600093410 - Deferasirox
7. PP2600093425 - Dobutamin
8. PP2600093428 - Doxorubicin Hydroclorid
9. PP2600093434 - Enoxaparin Natri
10. PP2600093435 - Enoxaparin Natri
11. PP2600093436 - Enoxaparin Natri
12. PP2600093438 - Etoposid
13. PP2600093459 - Glucose
14. PP2600093460 - Glucose
15. PP2600093461 - Glucose
16. PP2600093462 - Glucose
17. PP2600093463 - Glucose
18. PP2600093476 - Ifosfamid
19. PP2600093478 - Imatinib
20. PP2600093496 - Ketorolac tromethamin
21. PP2600093502 - Lenalidomid
22. PP2600093513 - Lynestrenol
23. PP2600093517 - Magnesi sulfat
24. PP2600093518 - Manitol
25. PP2600093531 - Metronidazol
26. PP2600093550 - Natri clorid
27. PP2600093551 - Natri clorid
28. PP2600093552 - Natri clorid
29. PP2600093553 - Natri Valproate
30. PP2600093554 - Natribicarbonat/Natri hydrocarbonat
31. PP2600093555 - Natribicarbonat/Natri hydrocarbonat
32. PP2600093559 - Nicardipine hydroclorid
33. PP2600093570 - Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin
34. PP2600093571 - Nước cất pha tiêm
35. PP2600093581 - Ondansetron
36. PP2600093582 - Ondansetron
37. PP2600093587 - Palonosetron
38. PP2600093589 - Paracetamol
39. PP2600093590 - Paracetamol
40. PP2600093591 - Paracetamol
41. PP2600093592 - Paracetamol
42. PP2600093598 - Phenylephrin
43. PP2600093618 - Rocuronium bromid
44. PP2600093621 - Salbutamol
45. PP2600093623 - Sắt Protein Succinylate
46. PP2600093627 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
47. PP2600093648 - Tranexamic Acid
1. PP2600093542 - Mycophenolat
1. PP2600093665 - Voriconazol
1. PP2600093313 - Albumin
2. PP2600093484 - Immuno globulin
3. PP2600093553 - Natri Valproate
4. PP2600093668 - Zoledronic acid
1. PP2600093353 - Cefamandol
1. PP2600093413 - Deferoxamin mesylat
1. PP2600093330 - Azacitidin
2. PP2600093345 - Calci gluconat
3. PP2600093425 - Dobutamin
4. PP2600093459 - Glucose
5. PP2600093461 - Glucose
6. PP2600093462 - Glucose
7. PP2600093480 - Imatinib
8. PP2600093504 - Levofloxacin
9. PP2600093524 - Methotrexat
10. PP2600093526 - Methotrexat
11. PP2600093527 - Methotrexat
12. PP2600093547 - Natri aescinat
13. PP2600093549 - Natri clorid
14. PP2600093550 - Natri clorid
15. PP2600093551 - Natri clorid
16. PP2600093552 - Natri clorid
17. PP2600093567 - Nimodipin
18. PP2600093571 - Nước cất pha tiêm
19. PP2600093605 - Pregabalin
20. PP2600093632 - Thalidomid
21. PP2600093638 - Ticarcillin + Acid clavulanic
22. PP2600093640 - Tigecyclin
23. PP2600093650 - Tranexamic Acid
1. PP2600093362 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2600093669 - Zoledronic acid
1. PP2600093349 - Carboplatin
2. PP2600093354 - Cefamandol
3. PP2600093358 - Cefmetazol
4. PP2600093365 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2600093546 - Natri aescinat
1. PP2600093342 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2600093596 - Pegfilgrastim
1. PP2600093296 - Acetylsalicylic acid
1. PP2600093298 - Aciclovir
2. PP2600093307 - Acid folinic
3. PP2600093309 - Acid folinic
4. PP2600093383 - Ceftriaxon
5. PP2600093482 - Imipenem + cilastatin
6. PP2600093503 - Levofloxacin
7. PP2600093504 - Levofloxacin
8. PP2600093521 - Meropenem
9. PP2600093522 - Meropenem
10. PP2600093532 - Metronidazol
11. PP2600093594 - Paracetamol
12. PP2600093600 - Piperacillin
13. PP2600093601 - Piracetam
14. PP2600093650 - Tranexamic Acid
15. PP2600093653 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600093440 - Famotidin
2. PP2600093651 - Tretinoin (All-trans retinoic acid)
1. PP2600093330 - Azacitidin
2. PP2600093662 - Voriconazol
1. PP2600093580 - Ondansetron
1. PP2600093408 - Deferasirox
2. PP2600093410 - Deferasirox
3. PP2600093502 - Lenalidomid
4. PP2600093663 - Voriconazol
1. PP2600093516 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600093419 - Dexamethason phosphat
1. PP2600093371 - Cefoxitin
2. PP2600093372 - Cefoxitin
3. PP2600093374 - Cefoxitin
4. PP2600093380 - Ceftizoxim
5. PP2600093577 - Ofloxacin
6. PP2600093578 - Ofloxacin
7. PP2600093584 - Oxacilin
1. PP2600093399 - Cytarabin
1. PP2600093368 - Cefotiam
2. PP2600093510 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2600093415 - Defibrotide
2. PP2600093508 - Loratadin
3. PP2600093575 - Octreotid
1. PP2600093327 - Arsenic Trioxid
1. PP2600093293 - Acalabrutinib
2. PP2600093319 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2600093330 - Azacitidin
4. PP2600093331 - Azacitidin
5. PP2600093391 - Cisplatin
6. PP2600093395 - Cyanocobalamin
7. PP2600093402 - Daptomycin
8. PP2600093408 - Deferasirox
9. PP2600093409 - Deferasirox
10. PP2600093410 - Deferasirox
11. PP2600093423 - Diosmectit
12. PP2600093446 - Fluconazol
13. PP2600093502 - Lenalidomid
14. PP2600093557 - Nepidermin
15. PP2600093563 - Nilotinib
16. PP2600093565 - Nilotinib
17. PP2600093586 - Palonosetron
18. PP2600093612 - Rituximab
19. PP2600093614 - Rituximab
20. PP2600093634 - Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
21. PP2600093669 - Zoledronic acid
1. PP2600093467 - Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid
2. PP2600093468 - Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid
1. PP2600093357 - Cefepim
2. PP2600093440 - Famotidin
3. PP2600093446 - Fluconazol
1. PP2600093432 - Eltrombopag
2. PP2600093433 - Eltrombopag
1. PP2600093384 - Ceftriaxon
1. PP2600093297 - Aciclovir
2. PP2600093363 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2600093388 - Cisatracurium
4. PP2600093443 - Fluconazol
5. PP2600093444 - Fluconazol
6. PP2600093603 - Posaconazol
7. PP2600093639 - Ticarcillin + Acid clavulanic
8. PP2600093654 - Valganciclovir HCL
1. PP2600093350 - Carboplatin
2. PP2600093383 - Ceftriaxon
3. PP2600093390 - Cisplatin
4. PP2600093427 - Doxorubicin Hydroclorid
5. PP2600093431 - Doxorubicin Hydroclorid
6. PP2600093439 - Etoposid
7. PP2600093497 - Lactobacillus acidophilus
8. PP2600093503 - Levofloxacin
9. PP2600093521 - Meropenem
10. PP2600093522 - Meropenem
11. PP2600093524 - Methotrexat
12. PP2600093526 - Methotrexat
13. PP2600093573 - Nước cất pha tiêm
14. PP2600093582 - Ondansetron
15. PP2600093587 - Palonosetron
1. PP2600093449 - Fosfomycin
1. PP2600093321 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600093547 - Natri aescinat
1. PP2600093357 - Cefepim
2. PP2600093641 - Tigecyclin
1. PP2600093446 - Fluconazol
1. PP2600093325 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2600093339 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2600093479 - Imatinib
4. PP2600093489 - Isosorbid mononitrat
5. PP2600093511 - L-Ornithin - L-Aspartat
6. PP2600093529 - Methylprednisolon
7. PP2600093629 - Teicoplanin
8. PP2600093635 - Thiamin mononitrat; Pyridoxin hydrochlorid; Cyanocobalamin
9. PP2600093665 - Voriconazol
1. PP2600093324 - Amphotericin B
2. PP2600093662 - Voriconazol
3. PP2600093664 - Voriconazol
1. PP2600093397 - Cyclophosphamid
1. PP2600093400 - Cytarabin
1. PP2600093392 - Cladribine
2. PP2600093636 - Thiotepa
1. PP2600093422 - Digoxin
2. PP2600093545 - Naloxon hydroclorid
3. PP2600093556 - Neostigmin methylsulfat
4. PP2600093560 - Nicardipine hydroclorid
5. PP2600093631 - Terlipressin acetate
6. PP2600093660 - Vitamin K1
7. PP2600093661 - Vitamin K1
1. PP2600093306 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2600093313 - Albumin
3. PP2600093321 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2600093322 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2600093323 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2600093335 - Bisoprolol fumarat
7. PP2600093338 - Brentuximab Vedotin
8. PP2600093340 - Busulfan
9. PP2600093341 - Busulfan
10. PP2600093377 - Ceftarolin fosamil
11. PP2600093378 - Ceftazidim + Avibactam
12. PP2600093401 - Cytarabin
13. PP2600093429 - Doxorubicin Hydroclorid
14. PP2600093430 - Doxorubicin Hydroclorid
15. PP2600093456 - Gilteritinib fumarate
16. PP2600093484 - Immuno globulin
17. PP2600093487 - Isavuconazole
18. PP2600093488 - Isavuconazole
19. PP2600093492 - Ixazomib
20. PP2600093493 - Ixazomib
21. PP2600093525 - Methotrexat
22. PP2600093533 - Micafungin natri
23. PP2600093539 - Mycophenolat
24. PP2600093540 - Mycophenolat
25. PP2600093541 - Mycophenolat
26. PP2600093558 - Nhũ dịch lipid
27. PP2600093562 - Nifedipin
28. PP2600093574 - Obinutuzumab
29. PP2600093580 - Ondansetron
30. PP2600093593 - Paracetamol
31. PP2600093597 - Pembrolizumab
32. PP2600093602 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g
33. PP2600093606 - Propofol
34. PP2600093611 - Rituximab
35. PP2600093613 - Rituximab
36. PP2600093617 - Rocuronium bromid
37. PP2600093624 - Simethicon
38. PP2600093666 - Yếu tố IX
39. PP2600093668 - Zoledronic acid
40. PP2600093669 - Zoledronic acid
1. PP2600093329 - Attapulgit mormoivon hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2600093527 - Methotrexat
1. PP2600093633 - Thalidomid
2. PP2600093664 - Voriconazol
1. PP2600093543 - N-acetylcystein
1. PP2600093381 - Ceftizoxim
2. PP2600093564 - Nilotinib
3. PP2600093566 - Nilotinib
1. PP2600093412 - Deferoxamin mesylat
2. PP2600093449 - Fosfomycin
3. PP2600093652 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600093629 - Teicoplanin
1. PP2600093437 - Erythropoietin
1. PP2600093320 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2600093445 - Fluconazol
1. PP2600093295 - Acetylcystein
2. PP2600093426 - Doripenem
3. PP2600093507 - Loperamid
4. PP2600093512 - Losartan kali
5. PP2600093578 - Ofloxacin
1. PP2600093316 - Amikacin
2. PP2600093569 - Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin
3. PP2600093587 - Palonosetron
4. PP2600093621 - Salbutamol
1. PP2600093370 - Cefoxitin
2. PP2600093373 - Cefoxitin
3. PP2600093376 - Cefpirom
1. PP2600093480 - Imatinib
1. PP2600093406 - Deferasirox
2. PP2600093407 - Deferasirox
3. PP2600093486 - Immuno globulin
4. PP2600093542 - Mycophenolat
1. PP2600093519 - Meglumin natri succinat