Thuốc Generic (gồm 377 danh mục - 5 nhóm)

Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic (gồm 377 danh mục - 5 nhóm)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc lần 2 năm 2026 của Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:05 20/04/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:11 20/04/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
98
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600093293 Acalabrutinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 5.995.710.000 5.995.710.000 0
2 PP2600093294 Acetylcystein vn0109831066 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ y tế Mesa 180 5.220.000 210 261.000.000 261.000.000 0
3 PP2600093295 Acetylcystein vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 10.559.600 210 26.550.000 26.550.000 0
4 PP2600093296 Acetylsalicylic acid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 4.930.000 210 246.500.000 246.500.000 0
5 PP2600093297 Aciclovir vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 171.429.600 210 244.530.000 244.530.000 0
6 PP2600093298 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 108.500.000 108.500.000 0
7 PP2600093300 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.877.968 210 217.300.000 217.300.000 0
8 PP2600093301 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.877.968 210 132.300.000 132.300.000 0
9 PP2600093302 Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 105.134.920 220 213.400.000 213.400.000 0
10 PP2600093303 Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 105.134.920 220 199.500.000 199.500.000 0
11 PP2600093305 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 105.134.920 220 616.000.000 616.000.000 0
12 PP2600093306 Acid amin + glucose + lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 792.000.000 792.000.000 0
13 PP2600093307 Acid folinic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 41.093.000 41.093.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 41.067.000 41.067.000 0
14 PP2600093309 Acid folinic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 59.767.000 59.767.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 59.885.000 59.885.000 0
15 PP2600093310 Adenosin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 169.710.000 210 102.000.000 102.000.000 0
16 PP2600093312 Aescinat natri vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 58.917.200 210 42.160.000 42.160.000 0
17 PP2600093313 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 126.848.000 210 3.249.000.000 3.249.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 3.190.500.000 3.190.500.000 0
18 PP2600093314 Ambroxol hydrochlorid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 12.743.900 210 21.500.000 21.500.000 0
19 PP2600093315 Amikacin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 45.257.800 210 1.222.500.000 1.222.500.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 169.710.000 210 1.225.000.000 1.225.000.000 0
20 PP2600093316 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 264.000.000 264.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.967.876 210 264.000.000 264.000.000 0
21 PP2600093317 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 65.000.000 210 643.860.000 643.860.000 0
22 PP2600093319 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 5.408.640 5.408.640 0
23 PP2600093320 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 4.562.800 210 33.550.000 33.550.000 0
24 PP2600093321 Amoxicilin + acid clavulanic vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 180 3.895.000 210 99.750.000 99.750.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 106.700.000 106.700.000 0
25 PP2600093322 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 39.480.000 39.480.000 0
26 PP2600093323 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 136.758.000 136.758.000 0
27 PP2600093324 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 53.007.800 210 220.000.000 220.000.000 0
28 PP2600093325 Ampicilin + sulbactam vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 161.266.000 210 753.200.000 753.200.000 0
29 PP2600093326 Ampicillin + sulbactam vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 29.040.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
30 PP2600093327 Arsenic Trioxid vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 220.800.000 210 11.040.000.000 11.040.000.000 0
31 PP2600093329 Attapulgit mormoivon hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 4.788.000 210 239.400.000 239.400.000 0
32 PP2600093330 Azacitidin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 6.600.000.000 6.600.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 653.171.400 210 7.116.000.000 7.116.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 8.312.371.200 8.312.371.200 0
33 PP2600093331 Azacitidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 1.385.395.200 1.385.395.200 0
34 PP2600093332 Azacitidin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 36.513.000 210 945.000.000 945.000.000 0
35 PP2600093333 Azithromycin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 31.316.760 31.316.760 0
36 PP2600093334 Bacillus subtilis vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 823.200 210 41.160.000 41.160.000 0
37 PP2600093335 Bisoprolol fumarat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 3.078.000 3.078.000 0
38 PP2600093336 Bleomycin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 322.400.000 322.400.000 0
39 PP2600093338 Brentuximab Vedotin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 25.285.773.200 25.285.773.200 0
40 PP2600093339 Bromhexin hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 161.266.000 210 15.050.000 15.050.000 0
41 PP2600093340 Busulfan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 1.775.000.000 1.775.000.000 0
42 PP2600093341 Busulfan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 1.775.000.000 1.775.000.000 0
43 PP2600093342 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0110919244 CÔNG TY TNHH BMC STAR 180 1.540.000 210 77.000.000 77.000.000 0
44 PP2600093343 Calci carbonat + vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 6.303.000 210 92.500.000 92.500.000 0
45 PP2600093345 Calci gluconat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 13.140.000 13.140.000 0
46 PP2600093346 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 27.810.000 210 99.000.000 99.000.000 0
47 PP2600093347 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 27.810.000 210 103.500.000 103.500.000 0
48 PP2600093349 Carboplatin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 71.568.600 215 218.400.000 218.400.000 0
49 PP2600093350 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 191.100.000 191.100.000 0
50 PP2600093352 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 58.917.200 210 110.000.000 110.000.000 0
51 PP2600093353 Cefamandol vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 180 12.096.000 210 604.800.000 604.800.000 0
52 PP2600093354 Cefamandol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 71.568.600 215 1.375.000.000 1.375.000.000 0
53 PP2600093356 Cefepim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 58.917.200 210 2.217.600.000 2.217.600.000 0
54 PP2600093357 Cefepim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 145.000.000 210 1.585.000.000 1.585.000.000 0
vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 180 60.100.000 210 1.625.000.000 1.625.000.000 0
55 PP2600093358 Cefmetazol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 71.568.600 215 785.000.000 785.000.000 0
56 PP2600093359 Cefoperazon vn2300448702 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ 180 43.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
57 PP2600093360 Cefoperazon vn2300448702 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ 180 43.000.000 210 1.520.000.000 1.520.000.000 0
58 PP2600093362 Cefoperazon + Sulbactam vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 11.027.310 210 400.000.000 400.000.000 0
59 PP2600093363 Cefoperazon + Sulbactam vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 171.429.600 210 1.848.000.000 1.848.000.000 0
60 PP2600093364 Cefoperazon + sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 69.825.000 210 3.491.250.000 3.491.250.000 0
61 PP2600093365 Cefoperazon + sulbactam vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 71.568.600 215 581.802.000 581.802.000 0
62 PP2600093366 Cefoperazon + Sulbactam vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 105.134.920 220 2.125.000.000 2.125.000.000 0
63 PP2600093367 Cefoperazon + Sulbactam vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 105.134.920 220 984.000.000 984.000.000 0
64 PP2600093368 Cefotiam vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 91.498.800 210 1.199.940.000 1.199.940.000 0
65 PP2600093369 Cefotiam vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 9.800.000 210 430.000.000 430.000.000 0
66 PP2600093370 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 30.527.500 210 517.500.000 517.500.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 73.059.360 220 450.000.000 450.000.000 0
67 PP2600093371 Cefoxitin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 423.277.000 210 1.565.200.000 1.565.200.000 0
68 PP2600093372 Cefoxitin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 423.277.000 210 2.000.000.000 2.000.000.000 0
69 PP2600093373 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 30.527.500 210 997.500.000 997.500.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 73.059.360 220 997.000.000 997.000.000 0
70 PP2600093374 Cefoxitin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 423.277.000 210 890.000.000 890.000.000 0
71 PP2600093375 Cefpirom vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 65.000.000 210 1.560.000.000 1.560.000.000 0
72 PP2600093376 Cefpirom vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 73.059.360 220 1.210.000.000 1.210.000.000 0
73 PP2600093377 Ceftarolin fosamil vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 178.800.000 178.800.000 0
74 PP2600093378 Ceftazidim + Avibactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 9.702.000.000 9.702.000.000 0
75 PP2600093379 Ceftazidim + Avibactam vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 220.000.000 210 9.750.000.000 9.750.000.000 0
76 PP2600093380 Ceftizoxim vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 423.277.000 210 1.024.000.000 1.024.000.000 0
77 PP2600093381 Ceftizoxim vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 342.745.000 210 737.250.000 737.250.000 0
78 PP2600093382 Ceftolozan + Tazobactam vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.530.000.000 220 570.850.000 570.850.000 0
79 PP2600093383 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 109.660.000 109.660.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 111.720.000 111.720.000 0
80 PP2600093384 Ceftriaxon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.877.968 210 525.000.000 525.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 12.390.000 210 575.400.000 575.400.000 0
81 PP2600093385 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 169.710.000 210 100.800.000 100.800.000 0
82 PP2600093386 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 169.710.000 210 191.400.000 191.400.000 0
83 PP2600093387 Ciprofloxacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 169.710.000 210 104.500.000 104.500.000 0
84 PP2600093388 Cisatracurium vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 171.429.600 210 44.950.000 44.950.000 0
85 PP2600093390 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 237.976.200 237.976.200 0
86 PP2600093391 Cisplatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 293.700.000 293.700.000 0
87 PP2600093392 Cladribine vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 70.736.000 210 2.050.000.000 2.050.000.000 0
88 PP2600093393 Cloxacilin vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 180 12.620.000 210 630.000.000 630.000.000 0
89 PP2600093394 Cyanocobalamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 609.000 609.000 0
90 PP2600093395 Cyanocobalamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
91 PP2600093397 Cyclophosphamid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 4.836.000 210 237.900.000 237.900.000 0
92 PP2600093398 Cyclophosphamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 2.198.295.000 2.198.295.000 0
93 PP2600093399 Cytarabin vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 150.000.000 220 7.245.000.000 7.245.000.000 0
94 PP2600093400 Cytarabin vn5901198393 CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA 180 60.000.000 230 3.000.000.000 3.000.000.000 0
95 PP2600093401 Cytarabin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 5.494.500.000 5.494.500.000 0
96 PP2600093402 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 339.800.000 339.800.000 0
97 PP2600093403 Daptomycin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 6.304.000 210 315.200.000 315.200.000 0
98 PP2600093404 Daratumumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.530.000.000 220 9.303.497.000 9.303.497.000 0
99 PP2600093405 Daratumumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.530.000.000 220 44.656.788.000 44.656.788.000 0
100 PP2600093406 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 120.138.000 210 760.000.000 760.000.000 0
101 PP2600093407 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 120.138.000 210 759.500.000 759.500.000 0
102 PP2600093408 Deferasirox vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 894.600.000 894.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 53.000.000 210 1.144.500.000 1.144.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 1.458.450.000 1.458.450.000 0
103 PP2600093409 Deferasirox vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 2.573.480.000 2.573.480.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 4.888.000.000 4.888.000.000 0
104 PP2600093410 Deferasirox vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 426.000.000 426.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 53.000.000 210 545.000.000 545.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 694.500.000 694.500.000 0
105 PP2600093411 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 169.710.000 210 5.600.000.000 5.600.000.000 0
106 PP2600093412 Deferoxamin mesylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 311.978.000 210 14.670.000.000 14.670.000.000 0
107 PP2600093413 Deferoxamin mesylat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 493.500.000 240 24.675.000.000 24.675.000.000 0
108 PP2600093414 Deferoxamin mesylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 7.602.000.000 7.602.000.000 0
109 PP2600093415 Defibrotide vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 97.276.716 210 4.811.400.000 4.811.400.000 0
110 PP2600093417 Desloratadin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 12.743.900 210 57.750.000 57.750.000 0
111 PP2600093418 Dexamethason phosphat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 119.700.000 119.700.000 0
112 PP2600093419 Dexamethason phosphat vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 12.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
113 PP2600093420 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.877.968 210 40.572.000 40.572.000 0
114 PP2600093422 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 10.735.168 210 2.720.000 2.720.000 0
115 PP2600093423 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 40.820.000 40.820.000 0
116 PP2600093425 Dobutamin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 30.527.500 210 24.150.000 24.150.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 11.375.000 11.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 10.920.000 10.920.000 0
117 PP2600093426 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 10.559.600 210 307.500.000 307.500.000 0
118 PP2600093427 Doxorubicin Hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 296.709.000 296.709.000 0
119 PP2600093428 Doxorubicin Hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 2.394.000.000 2.394.000.000 0
120 PP2600093429 Doxorubicin Hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 1.015.800.500 1.015.800.500 0
121 PP2600093430 Doxorubicin Hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 1.141.920.000 1.141.920.000 0
122 PP2600093431 Doxorubicin Hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 657.090.000 657.090.000 0
123 PP2600093432 Eltrombopag vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 395.900.000 395.900.000 0
vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 180 27.100.000 210 407.000.000 407.000.000 0
124 PP2600093433 Eltrombopag vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 180 27.100.000 210 800.000.000 800.000.000 0
125 PP2600093434 Enoxaparin Natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 204.000.000 204.000.000 0
126 PP2600093435 Enoxaparin Natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 553.000.000 553.000.000 0
127 PP2600093436 Enoxaparin Natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 304.000.000 304.000.000 0
128 PP2600093437 Erythropoietin vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 17.670.000 210 821.500.000 821.500.000 0
129 PP2600093438 Etoposid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
130 PP2600093439 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 1.318.716.000 1.318.716.000 0
131 PP2600093440 Famotidin vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 74.058.200 240 350.910.000 350.910.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 145.000.000 210 278.100.000 278.100.000 0
132 PP2600093443 Fluconazol vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 45.257.800 210 903.000.000 903.000.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 171.429.600 210 847.000.000 847.000.000 0
133 PP2600093444 Fluconazol vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 171.429.600 210 1.210.000.000 1.210.000.000 0
134 PP2600093445 Fluconazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 12.743.900 210 194.480.000 194.480.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 4.562.800 210 194.590.000 194.590.000 0
135 PP2600093446 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 292.332.000 292.332.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 145.000.000 210 303.960.000 303.960.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 8.568.000 210 363.120.000 363.120.000 0
136 PP2600093447 Fludarabin phosphat vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 231.239.000 210 1.623.050.000 1.623.050.000 0
137 PP2600093448 Fludarabin phosphat vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 231.239.000 210 2.871.550.000 2.871.550.000 0
138 PP2600093449 Fosfomycin vn0110216611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát 180 17.280.000 210 864.000.000 864.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 311.978.000 210 864.000.000 864.000.000 0
139 PP2600093450 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 56.500.000 56.500.000 0
140 PP2600093453 Ganciclovir vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 43.571.724 210 2.035.597.200 2.035.597.200 0
141 PP2600093456 Gilteritinib fumarate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 4.408.696.000 4.408.696.000 0
142 PP2600093457 Gliclazid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 432.000 210 21.600.000 21.600.000 0
143 PP2600093458 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 6.303.000 210 8.300.000 8.300.000 0
144 PP2600093459 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 4.630.500 4.630.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 4.459.000 4.459.000 0
145 PP2600093460 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 23.400.000 23.400.000 0
146 PP2600093461 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 424.809.000 424.809.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 425.250.000 425.250.000 0
147 PP2600093462 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 538.622.000 538.622.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 540.360.000 540.360.000 0
148 PP2600093463 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 53.969.080 210 686.200.000 686.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 687.422.000 687.422.000 0
149 PP2600093464 Glutathion vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 3.098.592 210 149.205.000 149.205.000 0
150 PP2600093465 Granisetron vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 35.910.000 210 1.795.500.000 1.795.500.000 0
151 PP2600093466 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.877.968 210 47.082.000 47.082.000 0
152 PP2600093467 Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 29.200.000 210 697.200.000 697.200.000 0
153 PP2600093468 Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 29.200.000 210 756.000.000 756.000.000 0
154 PP2600093469 Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 230.350.000 210 2.847.000.000 2.847.000.000 0
155 PP2600093470 Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 230.350.000 210 7.680.000.000 7.680.000.000 0
156 PP2600093471 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 2.030.000 2.030.000 0
157 PP2600093472 Ibuprofen vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 169.710.000 210 163.779.000 163.779.000 0
158 PP2600093473 Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 9.828.000 210 52.200.000 52.200.000 0
159 PP2600093476 Ifosfamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 1.478.400.000 1.478.400.000 0
160 PP2600093477 Imatinib vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 207.695.220 210 8.910.000.000 8.910.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.530.000.000 220 9.378.000.000 9.378.000.000 0
161 PP2600093478 Imatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 2.624.000.000 2.624.000.000 0
162 PP2600093479 Imatinib vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 161.266.000 210 1.290.000.000 1.290.000.000 0
163 PP2600093480 Imatinib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 2.710.000.000 2.710.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 80.000.000 220 2.447.800.000 2.447.800.000 0
164 PP2600093481 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.530.000.000 220 5.175.000.000 5.175.000.000 0
165 PP2600093482 Imipenem + cilastatin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 2.035.500.000 2.035.500.000 0
166 PP2600093483 Imipenem + cilastatin + relebactam vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.530.000.000 220 3.202.123.000 3.202.123.000 0
167 PP2600093484 Immuno globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 126.848.000 210 2.743.110.400 2.743.110.400 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 3.760.000.000 3.760.000.000 0
168 PP2600093485 Immuno globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 129.200.000 212 2.120.000.000 2.120.000.000 0
169 PP2600093486 Immuno globulin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 120.138.000 210 4.760.000.000 4.760.000.000 0
170 PP2600093487 Isavuconazole vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 1.421.280.000 1.421.280.000 0
171 PP2600093488 Isavuconazole vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 2.511.600.000 2.511.600.000 0
172 PP2600093489 Isosorbid mononitrat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 161.266.000 210 2.450.000 2.450.000 0
173 PP2600093490 Itopride hydrochloride vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 36.513.000 210 22.250.000 22.250.000 0
174 PP2600093491 Itraconazol vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 25.756.000 210 1.062.200.000 1.062.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.530.000.000 220 1.250.200.000 1.250.200.000 0
175 PP2600093492 Ixazomib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 1.829.815.800 1.829.815.800 0
176 PP2600093493 Ixazomib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 3.049.693.000 3.049.693.000 0
177 PP2600093494 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 46.500.000 46.500.000 0
178 PP2600093495 Kali clorid vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 180 10.800.000 210 535.500.000 535.500.000 0
179 PP2600093496 Ketorolac tromethamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 4.812.500 4.812.500 0
180 PP2600093497 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
181 PP2600093499 L-Asparaginase vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 129.200.000 212 2.880.000.000 2.880.000.000 0
182 PP2600093500 L-Asparaginase vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 129.200.000 212 1.760.000.000 1.760.000.000 0
183 PP2600093502 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 446.160.000 446.160.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 53.000.000 210 366.520.000 366.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 440.000.000 440.000.000 0
184 PP2600093503 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 141.075.000 141.075.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 141.995.700 141.995.700 0
185 PP2600093504 Levofloxacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 292.500.000 292.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 255.750.000 255.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 255.750.000 255.750.000 0
186 PP2600093505 Lidocain hydroclodrid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 18.800.000 18.800.000 0
187 PP2600093506 Linezolid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 169.710.000 210 1.525.000.000 1.525.000.000 0
188 PP2600093507 Loperamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.530.000.000 220 13.875.000 13.875.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 10.559.600 210 13.500.000 13.500.000 0
189 PP2600093508 Loratadin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 97.276.716 210 40.740.000 40.740.000 0
190 PP2600093510 L-Ornithin - L- aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 91.498.800 210 3.375.000.000 3.375.000.000 0
191 PP2600093511 L-Ornithin - L-Aspartat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 161.266.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
192 PP2600093512 Losartan kali vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 10.559.600 210 3.600.000 3.600.000 0
193 PP2600093513 Lynestrenol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 1.180.000 1.180.000 0
194 PP2600093514 Macrogol 4000 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 58.917.200 210 5.600.000 5.600.000 0
195 PP2600093515 Magnesi aspartat + kali aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 24.000.000 24.000.000 0
196 PP2600093516 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 2.080.000 210 91.728.000 91.728.000 0
197 PP2600093517 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 20.300.000 20.300.000 0
198 PP2600093518 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 42.525.000 42.525.000 0
199 PP2600093519 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 4.558.500 210 227.925.000 227.925.000 0
200 PP2600093520 Mercaptopurin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 36.513.000 210 196.000.000 196.000.000 0
201 PP2600093521 Meropenem vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 830.000.000 830.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 898.800.000 898.800.000 0
202 PP2600093522 Meropenem vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 331.500.000 331.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 346.710.000 346.710.000 0
203 PP2600093523 Mesna vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 1.570.000.000 1.570.000.000 0
204 PP2600093524 Methotrexat vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 143.049.744 210 2.310.375.000 2.310.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 2.400.000.000 2.400.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 2.273.985.000 2.273.985.000 0
205 PP2600093525 Methotrexat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 5.400.000.000 5.400.000.000 0
206 PP2600093526 Methotrexat vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 143.049.744 210 573.600.000 573.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 577.152.000 577.152.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 571.536.000 571.536.000 0
207 PP2600093527 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 1.890.000 210 88.830.000 88.830.000 0
208 PP2600093528 Methotrexat vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 3.968.000 210 198.400.000 198.400.000 0
209 PP2600093529 Methylprednisolon vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 161.266.000 210 253.000.000 253.000.000 0
210 PP2600093531 Metronidazol vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 53.969.080 210 149.688.000 149.688.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 153.956.000 153.956.000 0
211 PP2600093532 Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 2.261.000 2.261.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 2.337.000 2.337.000 0
212 PP2600093533 Micafungin natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 2.388.750.000 2.388.750.000 0
213 PP2600093534 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.877.968 210 18.849.000 18.849.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 207.695.220 210 16.775.000 16.775.000 0
214 PP2600093537 Moxifloxacin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 12.743.900 210 172.080.000 172.080.000 0
215 PP2600093539 Mycophenolat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 688.740.000 688.740.000 0
216 PP2600093540 Mycophenolat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 709.770.000 709.770.000 0
217 PP2600093541 Mycophenolat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 1.308.630.000 1.308.630.000 0
218 PP2600093542 Mycophenolat vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 36.513.000 210 532.800.000 532.800.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 13.248.000 210 525.504.000 525.504.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 120.138.000 210 528.000.000 528.000.000 0
219 PP2600093543 N-acetylcystein vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 6.303.000 210 79.200.000 79.200.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 12.743.900 210 98.340.000 98.340.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 3.762.000 210 186.978.000 186.978.000 0
220 PP2600093545 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 10.735.168 210 14.700.000 14.700.000 0
221 PP2600093546 Natri aescinat vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 71.568.600 215 84.000.000 84.000.000 0
222 PP2600093547 Natri aescinat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 180 3.895.000 210 95.000.000 95.000.000 0
223 PP2600093548 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 10.164.000 10.164.000 0
224 PP2600093549 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 3.150.000 3.150.000 0
225 PP2600093550 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 268.600.000 268.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 277.500.000 277.500.000 0
226 PP2600093551 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 53.969.080 210 1.228.500.000 1.228.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 1.107.340.000 1.107.340.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 1.183.000.000 1.183.000.000 0
227 PP2600093552 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 2.107.170.000 2.107.170.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 2.117.700.000 2.117.700.000 0
228 PP2600093553 Natri Valproate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 17.000.000 17.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 126.848.000 210 15.500.000 15.500.000 0
229 PP2600093554 Natribicarbonat/Natri hydrocarbonat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 1.247.805.000 1.247.805.000 0
230 PP2600093555 Natribicarbonat/Natri hydrocarbonat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 3.032.400.000 3.032.400.000 0
231 PP2600093556 Neostigmin methylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 10.735.168 210 2.730.000 2.730.000 0
232 PP2600093557 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 115.000.000 115.000.000 0
233 PP2600093558 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 561.000.000 561.000.000 0
234 PP2600093559 Nicardipine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 24.999.800 24.999.800 0
235 PP2600093560 Nicardipine hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 10.735.168 210 42.000.000 42.000.000 0
236 PP2600093562 Nifedipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 616.000 616.000 0
237 PP2600093563 Nilotinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 2.980.000.000 2.980.000.000 0
238 PP2600093564 Nilotinib vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 342.745.000 210 2.800.000.000 2.800.000.000 0
239 PP2600093565 Nilotinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 13.520.000.000 13.520.000.000 0
240 PP2600093566 Nilotinib vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 342.745.000 210 12.800.000.000 12.800.000.000 0
241 PP2600093567 Nimodipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 111.720.000 111.720.000 0
242 PP2600093569 Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.967.876 210 4.242.000 4.242.000 0
243 PP2600093570 Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
244 PP2600093571 Nước cất pha tiêm vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 11.388.000 11.388.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 11.620.000 11.620.000 0
245 PP2600093573 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 5.460.000 5.460.000 0
246 PP2600093574 Obinutuzumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 3.098.099.730 3.098.099.730 0
247 PP2600093575 Octreotid vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 97.276.716 210 19.800.000 19.800.000 0
248 PP2600093576 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 58.917.200 210 308.000.000 308.000.000 0
249 PP2600093577 Ofloxacin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 423.277.000 210 264.000.000 264.000.000 0
250 PP2600093578 Ofloxacin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 423.277.000 210 175.880.000 175.880.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 10.559.600 210 168.000.000 168.000.000 0
251 PP2600093579 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 69.090.000 69.090.000 0
252 PP2600093580 Ondansetron vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 6.726.000 210 297.901.000 297.901.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 336.300.000 336.300.000 0
253 PP2600093581 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 231.000.000 231.000.000 0
254 PP2600093582 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 32.500.000 32.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 37.570.000 37.570.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 42.861.000 42.861.000 0
255 PP2600093583 Oxacilin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 9.828.000 210 439.200.000 439.200.000 0
256 PP2600093584 Oxacilin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 423.277.000 210 598.000.000 598.000.000 0
257 PP2600093586 Palonosetron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 131.166.000 131.166.000 0
258 PP2600093587 Palonosetron vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 45.257.800 210 8.917.500 8.917.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 12.180.000 12.180.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 25.230.000 25.230.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 160.000.000 210 9.043.650 9.043.650 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.967.876 210 8.221.500 8.221.500 0
259 PP2600093588 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 460.000 460.000 0
260 PP2600093589 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 20.664.000 20.664.000 0
261 PP2600093590 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 10.428.000 10.428.000 0
262 PP2600093591 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 13.871.900 13.871.900 0
263 PP2600093592 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 5.467.500 5.467.500 0
264 PP2600093593 Paracetamol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 925.430.000 925.430.000 0
265 PP2600093594 Paracetamol vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 53.969.080 210 436.968.000 436.968.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 445.995.000 445.995.000 0
266 PP2600093595 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 231.239.000 210 2.798.600.000 2.798.600.000 0
267 PP2600093596 Pegfilgrastim vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 180 41.510.000 210 2.075.500.000 2.075.500.000 0
268 PP2600093597 Pembrolizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 6.287.280.000 6.287.280.000 0
269 PP2600093598 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 97.250.000 97.250.000 0
270 PP2600093600 Piperacillin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 370.000.000 370.000.000 0
271 PP2600093601 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 10.940.000 10.940.000 0
272 PP2600093602 Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
273 PP2600093603 Posaconazol vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 171.429.600 210 3.330.000.000 3.330.000.000 0
274 PP2600093604 Prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 2.550.000 2.550.000 0
275 PP2600093605 Pregabalin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 45.360.000 45.360.000 0
276 PP2600093606 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
277 PP2600093608 Rabeprazol natri vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 10.920.000 210 546.000.000 546.000.000 0
278 PP2600093609 Rabeprazol natri vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 169.710.000 210 64.000.000 64.000.000 0
279 PP2600093611 Rituximab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 500.000.000 210 1.769.999.250 1.769.999.250 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 2.000.670.000 2.000.670.000 0
280 PP2600093612 Rituximab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.877.968 210 599.100.000 599.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 669.755.400 669.755.400 0
281 PP2600093613 Rituximab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 500.000.000 210 14.249.998.500 14.249.998.500 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 16.005.360.000 16.005.360.000 0
282 PP2600093614 Rituximab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.877.968 210 6.178.900.000 6.178.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 6.338.777.200 6.338.777.200 0
283 PP2600093617 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 43.650.000 43.650.000 0
284 PP2600093618 Rocuronium bromid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 32.025.000 32.025.000 0
285 PP2600093619 Saccharomyces boulardii vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 180 792.000 210 39.600.000 39.600.000 0
286 PP2600093621 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 1.455.300 1.455.300 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 1.485.000 1.485.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.967.876 210 1.435.500 1.435.500 0
287 PP2600093622 Sắt fumarat + Acid Folic vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.061.700 210 90.000.000 90.000.000 0
288 PP2600093623 Sắt Protein Succinylate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 499.500.000 499.500.000 0
289 PP2600093624 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 111.846.000 111.846.000 0
290 PP2600093627 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 68.000.000 68.000.000 0
291 PP2600093629 Teicoplanin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 161.266.000 210 721.500.000 721.500.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 14.800.000 210 703.000.000 703.000.000 0
292 PP2600093630 Teicoplanin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 43.571.724 210 142.989.000 142.989.000 0
293 PP2600093631 Terlipressin acetate vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 10.735.168 210 50.198.400 50.198.400 0
294 PP2600093632 Thalidomid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 5.640.000.000 5.640.000.000 0
295 PP2600093633 Thalidomid vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 310.640.000 210 11.678.400.000 11.678.400.000 0
296 PP2600093634 Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
297 PP2600093635 Thiamin mononitrat; Pyridoxin hydrochlorid; Cyanocobalamin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 161.266.000 210 36.800.000 36.800.000 0
298 PP2600093636 Thiotepa vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 70.736.000 210 1.425.000.000 1.425.000.000 0
299 PP2600093638 Ticarcillin + Acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 525.000.000 525.000.000 0
300 PP2600093639 Ticarcillin + Acid clavulanic vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 171.429.600 210 504.000.000 504.000.000 0
301 PP2600093640 Tigecyclin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 1.690.000.000 1.690.000.000 0
302 PP2600093641 Tigecyclin vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 180 60.100.000 210 1.380.000.000 1.380.000.000 0
303 PP2600093642 Tobramycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 27.810.000 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
304 PP2600093643 Tobramycin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 65.000.000 210 1.124.550.000 1.124.550.000 0
305 PP2600093644 Tobramycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 110.200.000 110.200.000 0
306 PP2600093648 Tranexamic Acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 670.000.000 210 208.800.000 208.800.000 0
307 PP2600093650 Tranexamic Acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 24.640.000 24.640.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 718.607.994 210 31.920.000 31.920.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 24.360.000 24.360.000 0
308 PP2600093651 Tretinoin (All-trans retinoic acid) vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 74.058.200 240 3.352.000.000 3.352.000.000 0
309 PP2600093652 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 311.978.000 210 64.900.000 64.900.000 0
310 PP2600093653 Ursodeoxycholic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 141.825.058 210 48.705.000 48.705.000 0
311 PP2600093654 Valganciclovir HCL vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 171.429.600 210 480.000.000 480.000.000 0
312 PP2600093655 Vancomycin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 175.877.968 210 319.000.000 319.000.000 0
313 PP2600093656 Vancomycin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.061.700 210 1.109.220.000 1.109.220.000 0
314 PP2600093657 Vincristin sulfat vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 231.239.000 210 4.100.000.000 4.100.000.000 0
315 PP2600093660 Vitamin K1 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 10.735.168 210 4.410.000 4.410.000 0
316 PP2600093661 Vitamin K1 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 10.735.168 210 420.000.000 420.000.000 0
317 PP2600093662 Voriconazol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 653.171.400 210 1.175.200.000 1.175.200.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 53.007.800 210 1.010.100.000 1.010.100.000 0
318 PP2600093663 Voriconazol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 53.000.000 210 436.500.000 436.500.000 0
319 PP2600093664 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 53.007.800 210 1.165.500.000 1.165.500.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 310.640.000 210 1.197.000.000 1.197.000.000 0
320 PP2600093665 Voriconazol vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 24.780.000 210 582.204.000 582.204.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 249.190.000 210 572.000.000 572.000.000 0
vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 180 24.780.000 210 587.160.000 587.160.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 161.266.000 210 516.000.000 516.000.000 0
321 PP2600093666 Yếu tố IX vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 33.516.000.000 33.516.000.000 0
322 PP2600093668 Zoledronic acid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 58.917.200 210 202.125.000 202.125.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 126.848.000 210 230.299.300 230.299.300 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 180.382.300 180.382.300 0
323 PP2600093669 Zoledronic acid vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 11.027.310 210 96.785.000 96.785.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.090.000.000 210 149.500.000 149.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 3.200.000.000 210 167.497.850 167.497.850 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 98
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2300448702
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093359 - Cefoperazon

2. PP2600093360 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600093346 - Calcitonin

2. PP2600093347 - Calcitonin

3. PP2600093642 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600093315 - Amikacin

2. PP2600093443 - Fluconazol

3. PP2600093587 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093495 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093477 - Imatinib

2. PP2600093534 - Midazolam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093457 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093364 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093369 - Cefotiam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600093310 - Adenosin

2. PP2600093315 - Amikacin

3. PP2600093385 - Cefuroxim

4. PP2600093386 - Cefuroxim

5. PP2600093387 - Ciprofloxacin

6. PP2600093411 - Deferipron

7. PP2600093472 - Ibuprofen

8. PP2600093506 - Linezolid

9. PP2600093609 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600093343 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2600093458 - Glimepirid

3. PP2600093543 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093469 - Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid

2. PP2600093470 - Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600093332 - Azacitidin

2. PP2600093490 - Itopride hydrochloride

3. PP2600093520 - Mercaptopurin

4. PP2600093542 - Mycophenolat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093464 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301477602
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093524 - Methotrexat

2. PP2600093526 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093665 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600093314 - Ambroxol hydrochlorid

2. PP2600093417 - Desloratadin

3. PP2600093445 - Fluconazol

4. PP2600093537 - Moxifloxacin

5. PP2600093543 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093403 - Daptomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093473 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat

2. PP2600093583 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109831066
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093294 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093491 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093528 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093622 - Sắt fumarat + Acid Folic

2. PP2600093656 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600093447 - Fludarabin phosphat

2. PP2600093448 - Fludarabin phosphat

3. PP2600093595 - Pegfilgrastim

4. PP2600093657 - Vincristin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600093370 - Cefoxitin

2. PP2600093373 - Cefoxitin

3. PP2600093425 - Dobutamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600093312 - Aescinat natri

2. PP2600093352 - Cefaclor

3. PP2600093356 - Cefepim

4. PP2600093514 - Macrogol 4000

5. PP2600093576 - Ofloxacin

6. PP2600093668 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600093300 - Acid amin

2. PP2600093301 - Acid amin

3. PP2600093384 - Ceftriaxon

4. PP2600093420 - Diazepam

5. PP2600093466 - Heparin (natri)

6. PP2600093534 - Midazolam

7. PP2600093612 - Rituximab

8. PP2600093614 - Rituximab

9. PP2600093655 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093619 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093334 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093608 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093326 - Ampicillin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093611 - Rituximab

2. PP2600093613 - Rituximab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600093463 - Glucose

2. PP2600093531 - Metronidazol

3. PP2600093551 - Natri clorid

4. PP2600093594 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101902075
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093379 - Ceftazidim + Avibactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600093317 - Amikacin

2. PP2600093375 - Cefpirom

3. PP2600093643 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093465 - Granisetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600093485 - Immuno globulin

2. PP2600093499 - L-Asparaginase

3. PP2600093500 - L-Asparaginase

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093453 - Ganciclovir

2. PP2600093630 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2600093307 - Acid folinic

2. PP2600093309 - Acid folinic

3. PP2600093316 - Amikacin

4. PP2600093394 - Cyanocobalamin

5. PP2600093414 - Deferoxamin mesylat

6. PP2600093418 - Dexamethason phosphat

7. PP2600093432 - Eltrombopag

8. PP2600093450 - Furosemid

9. PP2600093471 - Hyoscin butylbromid

10. PP2600093494 - Kali clorid

11. PP2600093504 - Levofloxacin

12. PP2600093505 - Lidocain hydroclodrid

13. PP2600093515 - Magnesi aspartat + kali aspartat

14. PP2600093523 - Mesna

15. PP2600093532 - Metronidazol

16. PP2600093548 - Natri clorid

17. PP2600093579 - Ondansetron

18. PP2600093582 - Ondansetron

19. PP2600093587 - Palonosetron

20. PP2600093588 - Papaverin hydroclorid

21. PP2600093604 - Prednisolon

22. PP2600093621 - Salbutamol

23. PP2600093644 - Tobramycin

24. PP2600093650 - Tranexamic Acid

25. PP2600093665 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600093382 - Ceftolozan + Tazobactam

2. PP2600093404 - Daratumumab

3. PP2600093405 - Daratumumab

4. PP2600093477 - Imatinib

5. PP2600093481 - Imatinib

6. PP2600093483 - Imipenem + cilastatin + relebactam

7. PP2600093491 - Itraconazol

8. PP2600093507 - Loperamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107783610
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093393 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600093302 - Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan)

2. PP2600093303 - Acid amin (Dành cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận)

3. PP2600093305 - Acid amin + glucose + lipid

4. PP2600093366 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2600093367 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2600093333 - Azithromycin

2. PP2600093336 - Bleomycin

3. PP2600093398 - Cyclophosphamid

4. PP2600093408 - Deferasirox

5. PP2600093409 - Deferasirox

6. PP2600093410 - Deferasirox

7. PP2600093425 - Dobutamin

8. PP2600093428 - Doxorubicin Hydroclorid

9. PP2600093434 - Enoxaparin Natri

10. PP2600093435 - Enoxaparin Natri

11. PP2600093436 - Enoxaparin Natri

12. PP2600093438 - Etoposid

13. PP2600093459 - Glucose

14. PP2600093460 - Glucose

15. PP2600093461 - Glucose

16. PP2600093462 - Glucose

17. PP2600093463 - Glucose

18. PP2600093476 - Ifosfamid

19. PP2600093478 - Imatinib

20. PP2600093496 - Ketorolac tromethamin

21. PP2600093502 - Lenalidomid

22. PP2600093513 - Lynestrenol

23. PP2600093517 - Magnesi sulfat

24. PP2600093518 - Manitol

25. PP2600093531 - Metronidazol

26. PP2600093550 - Natri clorid

27. PP2600093551 - Natri clorid

28. PP2600093552 - Natri clorid

29. PP2600093553 - Natri Valproate

30. PP2600093554 - Natribicarbonat/Natri hydrocarbonat

31. PP2600093555 - Natribicarbonat/Natri hydrocarbonat

32. PP2600093559 - Nicardipine hydroclorid

33. PP2600093570 - Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin

34. PP2600093571 - Nước cất pha tiêm

35. PP2600093581 - Ondansetron

36. PP2600093582 - Ondansetron

37. PP2600093587 - Palonosetron

38. PP2600093589 - Paracetamol

39. PP2600093590 - Paracetamol

40. PP2600093591 - Paracetamol

41. PP2600093592 - Paracetamol

42. PP2600093598 - Phenylephrin

43. PP2600093618 - Rocuronium bromid

44. PP2600093621 - Salbutamol

45. PP2600093623 - Sắt Protein Succinylate

46. PP2600093627 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

47. PP2600093648 - Tranexamic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093542 - Mycophenolat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801181950
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093665 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600093313 - Albumin

2. PP2600093484 - Immuno globulin

3. PP2600093553 - Natri Valproate

4. PP2600093668 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104127730
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093353 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093413 - Deferoxamin mesylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2600093330 - Azacitidin

2. PP2600093345 - Calci gluconat

3. PP2600093425 - Dobutamin

4. PP2600093459 - Glucose

5. PP2600093461 - Glucose

6. PP2600093462 - Glucose

7. PP2600093480 - Imatinib

8. PP2600093504 - Levofloxacin

9. PP2600093524 - Methotrexat

10. PP2600093526 - Methotrexat

11. PP2600093527 - Methotrexat

12. PP2600093547 - Natri aescinat

13. PP2600093549 - Natri clorid

14. PP2600093550 - Natri clorid

15. PP2600093551 - Natri clorid

16. PP2600093552 - Natri clorid

17. PP2600093567 - Nimodipin

18. PP2600093571 - Nước cất pha tiêm

19. PP2600093605 - Pregabalin

20. PP2600093632 - Thalidomid

21. PP2600093638 - Ticarcillin + Acid clavulanic

22. PP2600093640 - Tigecyclin

23. PP2600093650 - Tranexamic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093362 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2600093669 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600093349 - Carboplatin

2. PP2600093354 - Cefamandol

3. PP2600093358 - Cefmetazol

4. PP2600093365 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2600093546 - Natri aescinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110919244
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093342 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106639822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093596 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093296 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600093298 - Aciclovir

2. PP2600093307 - Acid folinic

3. PP2600093309 - Acid folinic

4. PP2600093383 - Ceftriaxon

5. PP2600093482 - Imipenem + cilastatin

6. PP2600093503 - Levofloxacin

7. PP2600093504 - Levofloxacin

8. PP2600093521 - Meropenem

9. PP2600093522 - Meropenem

10. PP2600093532 - Metronidazol

11. PP2600093594 - Paracetamol

12. PP2600093600 - Piperacillin

13. PP2600093601 - Piracetam

14. PP2600093650 - Tranexamic Acid

15. PP2600093653 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093440 - Famotidin

2. PP2600093651 - Tretinoin (All-trans retinoic acid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093330 - Azacitidin

2. PP2600093662 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093580 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600093408 - Deferasirox

2. PP2600093410 - Deferasirox

3. PP2600093502 - Lenalidomid

4. PP2600093663 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093516 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093419 - Dexamethason phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600093371 - Cefoxitin

2. PP2600093372 - Cefoxitin

3. PP2600093374 - Cefoxitin

4. PP2600093380 - Ceftizoxim

5. PP2600093577 - Ofloxacin

6. PP2600093578 - Ofloxacin

7. PP2600093584 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093399 - Cytarabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093368 - Cefotiam

2. PP2600093510 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600093415 - Defibrotide

2. PP2600093508 - Loratadin

3. PP2600093575 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093327 - Arsenic Trioxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2600093293 - Acalabrutinib

2. PP2600093319 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2600093330 - Azacitidin

4. PP2600093331 - Azacitidin

5. PP2600093391 - Cisplatin

6. PP2600093395 - Cyanocobalamin

7. PP2600093402 - Daptomycin

8. PP2600093408 - Deferasirox

9. PP2600093409 - Deferasirox

10. PP2600093410 - Deferasirox

11. PP2600093423 - Diosmectit

12. PP2600093446 - Fluconazol

13. PP2600093502 - Lenalidomid

14. PP2600093557 - Nepidermin

15. PP2600093563 - Nilotinib

16. PP2600093565 - Nilotinib

17. PP2600093586 - Palonosetron

18. PP2600093612 - Rituximab

19. PP2600093614 - Rituximab

20. PP2600093634 - Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin

21. PP2600093669 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093467 - Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid

2. PP2600093468 - Hydroxyurea/ Hydroxycarbamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600093357 - Cefepim

2. PP2600093440 - Famotidin

3. PP2600093446 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093432 - Eltrombopag

2. PP2600093433 - Eltrombopag

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093384 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600093297 - Aciclovir

2. PP2600093363 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2600093388 - Cisatracurium

4. PP2600093443 - Fluconazol

5. PP2600093444 - Fluconazol

6. PP2600093603 - Posaconazol

7. PP2600093639 - Ticarcillin + Acid clavulanic

8. PP2600093654 - Valganciclovir HCL

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600093350 - Carboplatin

2. PP2600093383 - Ceftriaxon

3. PP2600093390 - Cisplatin

4. PP2600093427 - Doxorubicin Hydroclorid

5. PP2600093431 - Doxorubicin Hydroclorid

6. PP2600093439 - Etoposid

7. PP2600093497 - Lactobacillus acidophilus

8. PP2600093503 - Levofloxacin

9. PP2600093521 - Meropenem

10. PP2600093522 - Meropenem

11. PP2600093524 - Methotrexat

12. PP2600093526 - Methotrexat

13. PP2600093573 - Nước cất pha tiêm

14. PP2600093582 - Ondansetron

15. PP2600093587 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110216611
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093449 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104321174
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093321 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600093547 - Natri aescinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110051279
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093357 - Cefepim

2. PP2600093641 - Tigecyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093446 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600093325 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2600093339 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2600093479 - Imatinib

4. PP2600093489 - Isosorbid mononitrat

5. PP2600093511 - L-Ornithin - L-Aspartat

6. PP2600093529 - Methylprednisolon

7. PP2600093629 - Teicoplanin

8. PP2600093635 - Thiamin mononitrat; Pyridoxin hydrochlorid; Cyanocobalamin

9. PP2600093665 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600093324 - Amphotericin B

2. PP2600093662 - Voriconazol

3. PP2600093664 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093397 - Cyclophosphamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5901198393
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093400 - Cytarabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093392 - Cladribine

2. PP2600093636 - Thiotepa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600093422 - Digoxin

2. PP2600093545 - Naloxon hydroclorid

3. PP2600093556 - Neostigmin methylsulfat

4. PP2600093560 - Nicardipine hydroclorid

5. PP2600093631 - Terlipressin acetate

6. PP2600093660 - Vitamin K1

7. PP2600093661 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2600093306 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2600093313 - Albumin

3. PP2600093321 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2600093322 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2600093323 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2600093335 - Bisoprolol fumarat

7. PP2600093338 - Brentuximab Vedotin

8. PP2600093340 - Busulfan

9. PP2600093341 - Busulfan

10. PP2600093377 - Ceftarolin fosamil

11. PP2600093378 - Ceftazidim + Avibactam

12. PP2600093401 - Cytarabin

13. PP2600093429 - Doxorubicin Hydroclorid

14. PP2600093430 - Doxorubicin Hydroclorid

15. PP2600093456 - Gilteritinib fumarate

16. PP2600093484 - Immuno globulin

17. PP2600093487 - Isavuconazole

18. PP2600093488 - Isavuconazole

19. PP2600093492 - Ixazomib

20. PP2600093493 - Ixazomib

21. PP2600093525 - Methotrexat

22. PP2600093533 - Micafungin natri

23. PP2600093539 - Mycophenolat

24. PP2600093540 - Mycophenolat

25. PP2600093541 - Mycophenolat

26. PP2600093558 - Nhũ dịch lipid

27. PP2600093562 - Nifedipin

28. PP2600093574 - Obinutuzumab

29. PP2600093580 - Ondansetron

30. PP2600093593 - Paracetamol

31. PP2600093597 - Pembrolizumab

32. PP2600093602 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g

33. PP2600093606 - Propofol

34. PP2600093611 - Rituximab

35. PP2600093613 - Rituximab

36. PP2600093617 - Rocuronium bromid

37. PP2600093624 - Simethicon

38. PP2600093666 - Yếu tố IX

39. PP2600093668 - Zoledronic acid

40. PP2600093669 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093329 - Attapulgit mormoivon hoạt hóa+hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093527 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093633 - Thalidomid

2. PP2600093664 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093543 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600093381 - Ceftizoxim

2. PP2600093564 - Nilotinib

3. PP2600093566 - Nilotinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600093412 - Deferoxamin mesylat

2. PP2600093449 - Fosfomycin

3. PP2600093652 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093629 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093437 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600093320 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2600093445 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600093295 - Acetylcystein

2. PP2600093426 - Doripenem

3. PP2600093507 - Loperamid

4. PP2600093512 - Losartan kali

5. PP2600093578 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600093316 - Amikacin

2. PP2600093569 - Nor-Adrenalin/ Nor-epinephrin

3. PP2600093587 - Palonosetron

4. PP2600093621 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600093370 - Cefoxitin

2. PP2600093373 - Cefoxitin

3. PP2600093376 - Cefpirom

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093480 - Imatinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600093406 - Deferasirox

2. PP2600093407 - Deferasirox

3. PP2600093486 - Immuno globulin

4. PP2600093542 - Mycophenolat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600093519 - Meglumin natri succinat

Đã xem: 53
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây