Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500123135 | Airway các cỡ | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 8.599.500 | 8.599.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 9.051.000 | 9.051.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 22.010.891 | 210 | 7.276.500 | 7.276.500 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 15.390.900 | 15.390.900 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 63.306.355 | 210 | 10.867.500 | 10.867.500 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 8.368.500 | 8.368.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 6.835.500 | 6.835.500 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 6.783.000 | 6.783.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 32.999.854 | 210 | 16.537.500 | 16.537.500 | 0 | |||
| 2 | PP2500123136 | Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 24.381.000 | 24.381.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 22.740.455 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 14.553.000 | 14.553.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 120.000.000 | 220 | 12.330.000 | 12.330.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 24.551.100 | 24.551.100 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 14.127.750 | 14.127.750 | 0 | |||
| 3 | PP2500123137 | Áo phẫu thuật L | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 180 | 60.161.850 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 115.108.245 | 210 | 6.772.500 | 6.772.500 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 82.207.850 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 80.000.000 | 240 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500123138 | Băng cuộn y tế 0.09m x 2m | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 115.108.245 | 210 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0316034679 | CÔNG TY. TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM LAN | 180 | 1.218.420 | 210 | 14.260.000 | 14.260.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500123139 | Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 23.127.750 | 210 | 275.200.000 | 275.200.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500123140 | Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 120.000.000 | 220 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500123141 | Băng gạc vô trùng cố định kim luồn | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 120.000.000 | 220 | 360.234.000 | 360.234.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 49.834.800 | 210 | 368.239.200 | 368.239.200 | 0 | |||
| 8 | PP2500123142 | Băng keo cá nhân | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 76.320.000 | 76.320.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 120.204.000 | 120.204.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 44.300.661 | 210 | 76.320.000 | 76.320.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 88.404.000 | 88.404.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 228.960.000 | 228.960.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 49.834.800 | 210 | 200.340.000 | 200.340.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 23.127.750 | 210 | 286.200.000 | 286.200.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.861.114 | 210 | 142.464.000 | 142.464.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500123143 | Băng keo chỉ thị nhiệt kích cỡ 18mm x 55m | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 10.736.250 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500123144 | Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 120.000.000 | 220 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| vn0311577350 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH LONG | 180 | 13.891.500 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 14.081.368 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 49.834.800 | 210 | 61.992.000 | 61.992.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 23.127.750 | 210 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 | |||
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 180 | 2.736.000 | 210 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 84.200.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500123145 | Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 120.000.000 | 220 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 49.834.800 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 23.127.750 | 210 | 17.150.000 | 17.150.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500123146 | Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| vn0311577350 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH LONG | 180 | 13.891.500 | 210 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 44.300.661 | 210 | 144.152.000 | 144.152.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 254.116.000 | 254.116.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 49.834.800 | 210 | 543.900.000 | 543.900.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 23.127.750 | 210 | 743.700.000 | 743.700.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.861.114 | 210 | 318.866.000 | 318.866.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500123147 | Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 120.000.000 | 220 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0311577350 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH LONG | 180 | 13.891.500 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 14.081.368 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 49.834.800 | 210 | 24.948.000 | 24.948.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 23.127.750 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 180 | 2.736.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500123148 | Băng thun keo co giãn | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 23.127.750 | 210 | 36.060.000 | 36.060.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500123149 | Bao camera nội soi | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 79.396.800 | 79.396.800 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 67.687.200 | 67.687.200 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 65.552.000 | 65.552.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500123150 | Bao cao su | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 127.260.000 | 127.260.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 110.696.000 | 110.696.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500123151 | Bao dây đốt nội soi | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 19.620.000 | 19.620.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500123152 | Bình dẫn lưu áp lực âm có trocar | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 942.900 | 942.900 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500123153 | Bình hủy kim 1.5 lít | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 627.500.000 | 627.500.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 558.424.800 | 558.424.800 | 0 | |||
| 20 | PP2500123154 | Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ dùng cho máy AIRVO2. | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 72.975.000 | 72.975.000 | 0 |
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 26.219.925 | 210 | 124.750.000 | 124.750.000 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 180 | 39.496.601 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500123155 | Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi | vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 36.245.951 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 8.190.000 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 32.999.854 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500123156 | Bộ dây gây mê Jackson Ree | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 5.239.385 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 71.358.000 | 71.358.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 32.999.854 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500123157 | Bộ dây thở bình làm ẩm. | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 72.975.000 | 72.975.000 | 0 |
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 26.219.925 | 210 | 74.450.000 | 74.450.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500123158 | Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 969.150.000 | 969.150.000 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 84.200.000 | 210 | 631.900.000 | 631.900.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 106.241.595 | 210 | 954.240.000 | 954.240.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 205.000.000 | 240 | 1.463.736.000 | 1.463.736.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500123159 | Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ phụ kiện | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 205.000.000 | 240 | 6.002.080.000 | 6.002.080.000 | 0 |
| 26 | PP2500123160 | Bộ hút đàm kín sử dụng 72 tiếng dùng cho ống nội khí quản | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 587.916.000 | 587.916.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 180 | 37.919.400 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500123162 | Bộ khăn mổ hở ổ bụng kèm 3 áo phẫu thuật | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 77.034.600 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 82.207.850 | 210 | 132.924.240 | 132.924.240 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 80.000.000 | 240 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 142.581.600 | 142.581.600 | 0 | |||
| 28 | PP2500123163 | Bộ khăn nội soi niệu quản có túi chứa dịch | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 77.034.600 | 210 | 106.722.000 | 106.722.000 | 0 |
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 180 | 60.161.850 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 115.108.245 | 210 | 97.443.360 | 97.443.360 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 82.207.850 | 210 | 244.524.000 | 244.524.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 80.000.000 | 240 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500123164 | Bộ khăn nội soi vùng vụng | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 77.034.600 | 210 | 139.230.000 | 139.230.000 | 0 |
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 180 | 60.161.850 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 115.108.245 | 210 | 105.600.600 | 105.600.600 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 82.207.850 | 210 | 165.564.600 | 165.564.600 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 80.000.000 | 240 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500123165 | Bộ khăn phẫu thuật vùng bụng và tầng sinh môn | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 77.034.600 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 82.207.850 | 210 | 195.794.400 | 195.794.400 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 80.000.000 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500123166 | Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 77.034.600 | 210 | 2.293.200.000 | 2.293.200.000 | 0 |
| vn0310657211 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN | 180 | 60.161.850 | 210 | 2.160.900.000 | 2.160.900.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 115.108.245 | 210 | 1.930.168.800 | 1.930.168.800 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 82.207.850 | 210 | 2.258.768.400 | 2.258.768.400 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 80.000.000 | 240 | 3.087.000.000 | 3.087.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 2.005.668.000 | 2.005.668.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500123167 | Bộ sản phẩm kiểm tra nhiệt độ máy hấp | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 10.736.250 | 210 | 182.094.000 | 182.094.000 | 0 |
| 33 | PP2500123168 | Bơm tiêm điện 50ml | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 32.999.854 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500123169 | Bơm tiêm Insulin | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 53.632.395 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 11.034.000 | 11.034.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 54.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500123170 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10cc | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 53.632.395 | 210 | 494.900.000 | 494.900.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 464.100.000 | 464.100.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 54.000.000 | 210 | 423.500.000 | 423.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500123171 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1cc | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 32.234.000 | 32.234.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 53.632.395 | 210 | 30.885.000 | 30.885.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 31.950.000 | 31.950.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 54.000.000 | 210 | 28.755.000 | 28.755.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500123172 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20cc | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 67.599.000 | 67.599.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 53.632.395 | 210 | 60.495.000 | 60.495.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 63.436.500 | 63.436.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 54.000.000 | 210 | 53.557.500 | 53.557.500 | 0 | |||
| 38 | PP2500123173 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 25Gx1 | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 77.180.000 | 77.180.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 53.632.395 | 210 | 77.350.000 | 77.350.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 54.000.000 | 210 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500123174 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx1 | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 53.632.395 | 210 | 218.250.000 | 218.250.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 207.450.000 | 207.450.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 54.000.000 | 210 | 192.600.000 | 192.600.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500123175 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx5/8 | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 82.110.000 | 82.110.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 53.632.395 | 210 | 82.450.000 | 82.450.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 78.370.000 | 78.370.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 54.000.000 | 210 | 72.760.000 | 72.760.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500123177 | Bông y tế thấm nước | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 620.880.000 | 620.880.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 37.012.140 | 210 | 874.800.000 | 874.800.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 115.108.245 | 210 | 696.024.000 | 696.024.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 49.834.800 | 210 | 609.840.000 | 609.840.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500123178 | Bóp bóng Ampu người lớn, trẻ em có val peep | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 22.740.455 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 88.053.000 | 88.053.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500123179 | Bougie đặt nội khí quản | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 5.239.385 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 32.999.854 | 210 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500123180 | Cán dao số 3 | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 850.000 | 850.000 | 0 |
| 45 | PP2500123181 | Cán dao số 4 | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 5.376.000 | 5.376.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 11.256.000 | 11.256.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500123182 | Catheter động mạch đùi các cỡ | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 |
| 47 | PP2500123183 | Catheter động mạch quay người lớn | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 38.871.000 | 38.871.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 42.942.900 | 42.942.900 | 0 | |||
| 48 | PP2500123184 | Catheter mount | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 29.232.000 | 29.232.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 35.658.000 | 35.658.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 37.028.889 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500123186 | Catheter tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh 3,5F | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 24.975.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500123187 | Catheter tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh 5F | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 24.975.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500123188 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao(HF), kim V, cỡ 720 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 205.000.000 | 240 | 203.961.450 | 203.961.450 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 203.595.000 | 203.595.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500123189 | Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 3/0 | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 37.012.140 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 35.347.568 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 105.945.120 | 220 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500123190 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, kim tam giác | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 378.325.000 | 378.325.000 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 35.347.568 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 105.945.120 | 220 | 481.740.000 | 481.740.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 407.925.000 | 407.925.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500123191 | Chỉ Nylon 5.0 | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 37.012.140 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 35.347.568 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 105.945.120 | 220 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500123192 | Chỉ phẫu thuật dài 40cm, thân dầy 5mm, 2 kim tròn 48mm, 1/2C | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 179.410.000 | 179.410.000 | 0 |
| 56 | PP2500123193 | Chỉ phẫu thuật đơn sợi không thắt nút kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn CT dài 40mm 1/2C | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 97.398.000 | 97.398.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 8.262.000 | 8.262.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500123194 | Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.033.670.000 | 1.033.670.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 488.500.000 | 488.500.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 105.945.120 | 220 | 1.004.850.000 | 1.004.850.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 570.150.000 | 570.150.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500123195 | Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 2/0, 70cm, kim tròn SH 26mm, 1/2C | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 344.052.000 | 344.052.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 171.400.000 | 171.400.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 228.060.000 | 228.060.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500123196 | Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0 | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 26.598.735 | 210 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 205.000.000 | 240 | 272.685.000 | 272.685.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 26.158.860 | 210 | 285.670.000 | 285.670.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 292.950.000 | 292.950.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 17.192.700 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 17.192.700 | 210 | 187.600.000 | 187.600.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 105.945.120 | 220 | 244.020.000 | 244.020.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 180 | 42.032.655 | 210 | 213.150.000 | 213.150.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 62.592.000 | 210 | 180.516.000 | 180.516.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 84.200.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500123197 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 , số 3/0, kim tam giác | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 26.158.860 | 210 | 303.054.000 | 303.054.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 311.100.000 | 311.100.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 35.347.568 | 210 | 400.800.000 | 400.800.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 105.945.120 | 220 | 563.850.000 | 563.850.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500123198 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 3/0 | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 395.100.000 | 395.100.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 105.945.120 | 220 | 665.910.000 | 665.910.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500123199 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 562.200.000 | 562.200.000 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 35.347.568 | 210 | 679.200.000 | 679.200.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 105.945.120 | 220 | 984.060.000 | 984.060.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 180 | 42.032.655 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 24.839.955 | 210 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 62.592.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500123200 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 26.598.735 | 210 | 542.300.000 | 542.300.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 347.225.000 | 347.225.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 105.945.120 | 220 | 578.340.000 | 578.340.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 180 | 42.032.655 | 210 | 258.825.000 | 258.825.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 24.839.955 | 210 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 291.847.500 | 291.847.500 | 0 | |||
| 64 | PP2500123201 | Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 khâu tầng sinh môn, tan nhanh. | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.020.250.000 | 1.020.250.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 581.410.000 | 581.410.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 105.945.120 | 220 | 584.325.000 | 584.325.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 62.592.000 | 210 | 864.801.000 | 864.801.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 645.540.000 | 645.540.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500123202 | Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 0 | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 81.450.000 | 81.450.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 105.945.120 | 220 | 52.290.000 | 52.290.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500123203 | Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 2/0 | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 105.945.120 | 220 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500123204 | Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5,1 cm x 1,9 cm | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 10.736.250 | 210 | 156.400.000 | 156.400.000 | 0 |
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 130.180.000 | 130.180.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500123205 | Chỉ thị sinh học | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 10.736.250 | 210 | 21.725.000 | 21.725.000 | 0 |
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 18.438.200 | 18.438.200 | 0 | |||
| 69 | PP2500123206 | Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn Hydrogen Peroxide 2cm x 10cm, ≤ 24 phút | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 10.736.250 | 210 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 |
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500123207 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 205.000.000 | 240 | 311.220.000 | 311.220.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 26.158.860 | 210 | 553.320.000 | 553.320.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 550.200.000 | 550.200.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 17.192.700 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 17.192.700 | 210 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 105.945.120 | 220 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 180 | 42.032.655 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500123208 | Dao đốt điện sử dụng 1 lần | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 28.961.100 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500123209 | Dao siêu âm mổ mở, tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, cán dài 17cm | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 284.520.600 | 284.520.600 | 0 |
| 73 | PP2500123210 | Dao siêu âm mổ nội soi tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, đường kính 5mm, cán dài 36cm được phủ lớp chống dính | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 435.850.800 | 435.850.800 | 0 |
| 74 | PP2500123211 | Đầu col 0,5-10µl | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 866.000 | 866.000 | 0 |
| 75 | PP2500123212 | Đầu col 10- 200μL | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 4.688.000 | 4.688.000 | 0 |
| 76 | PP2500123213 | ĐẦU COL 1000μL | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.332.176 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 180 | 2.391.840 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 14.740.000 | 14.740.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 180 | 49.152.192 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 19.770.578 | 210 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500123214 | Đầu col 100-1000μL | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 1.474.000 | 1.474.000 | 0 |
| 78 | PP2500123215 | ĐẦU COL 200μL | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.332.176 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 180 | 2.391.840 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 29.300.000 | 29.300.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 180 | 49.152.192 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 19.770.578 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500123216 | Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ mở với 100 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11. | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 104.246.100 | 104.246.100 | 0 |
| 80 | PP2500123217 | Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ nội soi với 95 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11. | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 107.396.100 | 107.396.100 | 0 |
| 81 | PP2500123218 | Dây Ga-rô | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 3.220.000 | 3.220.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 2.926.000 | 2.926.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500123219 | Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 227.550.000 | 227.550.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 286.500.000 | 286.500.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 280.350.000 | 280.350.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 292.950.000 | 292.950.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500123220 | Dây hút nhớt có khóa các số | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 24.765.000 | 24.765.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 24.297.000 | 24.297.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 21.424.000 | 21.424.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 23.543.000 | 23.543.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 23.205.000 | 23.205.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500123221 | Dây hút nhớt không khóa các số | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 5.715.000 | 5.715.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 4.617.000 | 4.617.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500123222 | Dây nối bơm tiêm tự động 140cm | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 517.671.000 | 517.671.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 106.241.595 | 210 | 708.073.000 | 708.073.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 22.740.455 | 210 | 506.300.000 | 506.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 22.010.891 | 210 | 331.170.000 | 331.170.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 238.957.000 | 238.957.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 283.860.000 | 283.860.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 49.834.800 | 210 | 359.058.000 | 359.058.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 300.709.000 | 300.709.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500123223 | Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 112.266.000 | 112.266.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 22.740.455 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 52.542.000 | 52.542.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 65.214.000 | 65.214.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 84.200.000 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500123224 | Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 40.480.000 | 40.480.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 50.589.000 | 50.589.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 40.029.000 | 40.029.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 57.519.000 | 57.519.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 40.590.000 | 40.590.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 35.805.000 | 35.805.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500123225 | Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần) | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 4.599.000 | 4.599.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 26.598.735 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 3.639.000 | 3.639.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 63.306.355 | 210 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 3.690.000 | 3.690.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 4.618.000 | 4.618.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 3.560.000 | 3.560.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 84.200.000 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500123226 | Dây thở máy gây mê | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 29.274.000 | 29.274.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 5.239.385 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 22.010.891 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 33.516.000 | 33.516.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 37.028.889 | 210 | 23.016.000 | 23.016.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 32.999.854 | 210 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500123227 | Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 139.965.000 | 139.965.000 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 84.200.000 | 210 | 163.400.000 | 163.400.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 158.240.000 | 158.240.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 197.757.000 | 197.757.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 26.598.735 | 210 | 185.760.000 | 185.760.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 22.740.455 | 210 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 189.630.000 | 189.630.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 154.155.000 | 154.155.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 63.306.355 | 210 | 151.360.000 | 151.360.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 158.670.000 | 158.670.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 198.574.000 | 198.574.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 153.080.000 | 153.080.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500123228 | Dây truyền dịch 20 giọt | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 106.241.595 | 210 | 675.675.000 | 675.675.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 338.250.000 | 338.250.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 53.632.395 | 210 | 326.700.000 | 326.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 205.000.000 | 240 | 1.984.950.000 | 1.984.950.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 466.785.000 | 466.785.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 758.835.000 | 758.835.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 63.306.355 | 210 | 409.200.000 | 409.200.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 409.200.000 | 409.200.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 935.550.000 | 935.550.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 180 | 68.396.779 | 210 | 1.159.950.000 | 1.159.950.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 54.000.000 | 210 | 338.250.000 | 338.250.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 458.205.000 | 458.205.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 304.920.000 | 304.920.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.861.114 | 210 | 553.905.000 | 553.905.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 84.200.000 | 210 | 491.700.000 | 491.700.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500123229 | Dây truyền máu | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 205.000.000 | 240 | 320.021.000 | 320.021.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 22.010.891 | 210 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 9.199.410 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 102.700.000 | 102.700.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 75.348.000 | 75.348.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500123230 | Đĩa Petri nhựa | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.332.176 | 210 | 18.100.000 | 18.100.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 17.490.000 | 17.490.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500123231 | Điện cực dao mổ (kim đốt) điện cao tần | vn3701677155 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VLG | 180 | 63.026.250 | 210 | 1.042.500.000 | 1.042.500.000 | 0 |
| 95 | PP2500123232 | Điện cực tim | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500123233 | Drap ni lon lót mông | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 115.108.245 | 210 | 639.353.000 | 639.353.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 556.920.000 | 556.920.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 580.125.000 | 580.125.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500123234 | Dụng cụ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 206.627.400 | 206.627.400 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 32.999.854 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500123235 | Gạc cầm máu 10x20cm | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 136.867.500 | 136.867.500 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 35.347.568 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn2200807919 | CÔNG TY TNHH KMED | 180 | 4.302.271 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500123236 | Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 788.000.000 | 788.000.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 37.012.140 | 210 | 747.000.000 | 747.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 115.108.245 | 210 | 549.800.000 | 549.800.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 98.700.000 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500123237 | Gạc tẩm cồn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 599.500 | 599.500 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 792.000 | 792.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 577.500 | 577.500 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 726.000 | 726.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500123238 | Găng tay dài sử dụng trong thăm khám các cỡ đã tiệt trùng | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 119.196.000 | 119.196.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 110.768.000 | 110.768.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500123239 | Găng Tay Tiệt Trùng các số | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 2.870.100.000 | 2.870.100.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 120.000.000 | 220 | 2.812.698.000 | 2.812.698.000 | 0 | |||
| vn0312897473 | CÔNG TY CỔ PHẦN GĂNG TAY HTC | 180 | 54.244.890 | 210 | 2.641.555.000 | 2.641.555.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 86.644.890 | 210 | 2.701.083.000 | 2.701.083.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 180 | 54.500.000 | 210 | 2.757.422.000 | 2.757.422.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 2.758.485.000 | 2.758.485.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 98.700.000 | 210 | 2.657.500.000 | 2.657.500.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 180 | 86.644.890 | 240 | 2.836.084.000 | 2.836.084.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500123240 | Găng tay y tế khám | vn0305223988 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM TÍN | 180 | 32.400.000 | 210 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 1.568.000.000 | 1.568.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 120.000.000 | 220 | 1.488.000.000 | 1.488.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 180 | 86.644.890 | 210 | 1.502.400.000 | 1.502.400.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 37.028.889 | 210 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 98.700.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 32.400.000 | 210 | 1.625.600.000 | 1.625.600.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 180 | 86.644.890 | 240 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500123241 | Giấy điện tim | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 6.027.000 | 6.027.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 7.423.500 | 7.423.500 | 0 | |||
| 105 | PP2500123242 | Giấy gói dụng cụ y tế 120 x 120 | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 77.034.600 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 115.108.245 | 210 | 232.092.000 | 232.092.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 82.207.850 | 210 | 250.200.000 | 250.200.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 80.000.000 | 240 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 245.160.000 | 245.160.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500123243 | Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60 | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 10.736.250 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 77.034.600 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 115.108.245 | 210 | 92.988.000 | 92.988.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 82.207.850 | 210 | 80.064.000 | 80.064.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 80.000.000 | 240 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500123244 | Giấy in monitor sản khoa 152mmx90mmx150 tờ | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 548.800.000 | 548.800.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 446.880.000 | 446.880.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 1.117.200.000 | 1.117.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 28.961.100 | 210 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500123245 | Giấy in nhiệt cho máy siêu âm | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 196.350.000 | 196.350.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 9.199.410 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 180 | 4.391.100 | 210 | 227.800.000 | 227.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 28.961.100 | 210 | 261.800.000 | 261.800.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500123246 | Giấy lau kính hiển vi | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 180 | 49.152.192 | 210 | 3.982.000 | 3.982.000 | 0 |
| 110 | PP2500123247 | Giấy thấm lấy máu gót chân | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 47.131.875 | 210 | 3.142.125.000 | 3.142.125.000 | 0 |
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 180 | 49.152.192 | 210 | 2.983.750.000 | 2.983.750.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500123248 | Gọng mũi. | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 165.500.000 | 165.500.000 | 0 |
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 26.219.925 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500123249 | Kelly cong răng mịn 16cm -18cm | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 |
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500123250 | Kelly thẳng có mấu răng mịn 16cm-18cm | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 2.610.000 | 2.610.000 | 0 |
| 114 | PP2500123251 | Kelly thẳng răng mịn 16cm -18cm | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 119.625.000 | 119.625.000 | 0 |
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500123252 | Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 67.716.000 | 67.716.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 58.338.000 | 58.338.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 88.188.660 | 88.188.660 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 33.831.814 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 36.245.951 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 32.753.479 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 14.790.000 | 14.790.000 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 180 | 39.496.601 | 210 | 89.748.000 | 89.748.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500123253 | Kéo 2 đầu nhọn 16-18cm | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500123254 | Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 50.045.100 | 50.045.100 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 32.753.479 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 2.610.000 | 2.610.000 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 180 | 39.496.601 | 210 | 14.593.500 | 14.593.500 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500123256 | Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 133.152.000 | 133.152.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 212.079.840 | 212.079.840 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 33.831.814 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 36.245.951 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 32.753.479 | 210 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 13.340.000 | 13.340.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 62.592.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 96.640.000 | 96.640.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500123257 | Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 90.160.000 | 90.160.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0103408030 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ ÁNH NGỌC | 180 | 11.146.146 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 51.140.040 | 51.140.040 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 33.831.814 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 36.245.951 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 32.753.479 | 210 | 69.200.000 | 69.200.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 9.570.000 | 9.570.000 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 180 | 39.496.601 | 210 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 62.592.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 27.520.000 | 27.520.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500123258 | Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn0103408030 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ ÁNH NGỌC | 180 | 11.146.146 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 204.960.000 | 204.960.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 408.332.400 | 408.332.400 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 33.831.814 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 36.245.951 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 32.753.479 | 210 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 16.675.000 | 16.675.000 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 180 | 39.496.601 | 210 | 276.335.000 | 276.335.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 62.592.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500123259 | Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 21.375.000 | 21.375.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 20.950.000 | 20.950.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 18.585.000 | 18.585.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 27.825.000 | 27.825.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 32.753.479 | 210 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 1.667.500 | 1.667.500 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 180 | 39.496.601 | 210 | 25.766.000 | 25.766.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500123260 | Kẹp Allis 18cm - 20cm | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500123261 | Kẹp Allis 21cm -22cm | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 13.340.000 | 13.340.000 | 0 |
| 124 | PP2500123262 | Kẹp Babcock 18cm -20cm | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 11.310.000 | 11.310.000 | 0 |
| 125 | PP2500123264 | Kẹp cổ tử cung 25cm | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 |
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500123265 | kẹp đầu vợt có răng 25cm | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 70.687.500 | 70.687.500 | 0 |
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500123266 | kẹp đầu vợt không răng 25cm | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 56.550.000 | 56.550.000 | 0 |
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500123267 | Kẹp Kocher Có Mấu | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 |
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 21.760.000 | 21.760.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500123268 | Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 47.628.000 | 47.628.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 118.335.000 | 118.335.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 33.831.814 | 210 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 36.245.951 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 32.753.479 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 21.315.000 | 21.315.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500123269 | Kẹp mang kim | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 7.830.000 | 7.830.000 | 0 |
| 131 | PP2500123270 | Kẹp mang kim 18cm-20cm | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 2.610.000 | 2.610.000 | 0 |
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500123271 | Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 234.800.000 | 234.800.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 143.472.000 | 143.472.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 380.520.000 | 380.520.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 33.831.814 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 36.245.951 | 210 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 32.753.479 | 210 | 287.200.000 | 287.200.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 32.480.000 | 32.480.000 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 180 | 39.496.601 | 210 | 295.440.000 | 295.440.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 62.592.000 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 184.320.000 | 184.320.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500123272 | Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 129.880.000 | 129.880.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 209.094.480 | 209.094.480 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 33.831.814 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 36.245.951 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 32.753.479 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 180 | 39.496.601 | 210 | 141.588.000 | 141.588.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 62.592.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500123273 | Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 84.340.000 | 84.340.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 43.932.000 | 43.932.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 102.690.000 | 102.690.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 33.831.814 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 36.245.951 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 32.753.479 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 180 | 39.496.601 | 210 | 88.911.000 | 88.911.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 62.592.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500123274 | Kẹp săn 15cm | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 136 | PP2500123275 | Kẹp tam giác | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 16.820.000 | 16.820.000 | 0 |
| 137 | PP2500123276 | Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 44.300.661 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 115.108.245 | 210 | 29.050.000 | 29.050.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 34.720.000 | 34.720.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500123277 | Khí Argon y tế | vn0106577044 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM | 180 | 90.000.000 | 210 | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500123278 | Khí CO2 | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 20.262.825 | 210 | 87.091.200 | 87.091.200 | 0 |
| 140 | PP2500123279 | Khí oxy y tế lớn | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 20.262.825 | 210 | 34.344.000 | 34.344.000 | 0 |
| 141 | PP2500123280 | Khí oxy y tế nhỏ | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 20.262.825 | 210 | 11.858.400 | 11.858.400 | 0 |
| 142 | PP2500123281 | Khóa 3 ngã có dây dài 25cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 205.000.000 | 240 | 277.092.000 | 277.092.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 36.360.000 | 36.360.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 46.680.000 | 46.680.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 55.068.000 | 55.068.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500123282 | Khóa 3 ngã không dây | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 205.000.000 | 240 | 110.310.000 | 110.310.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 29.290.000 | 29.290.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 84.200.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500123283 | Kim chọc dò tủy sống số 20G | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 106.241.595 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 23.490.600 | 23.490.600 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 24.206.000 | 24.206.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500123284 | Kim dẫn đường | vn3701677155 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VLG | 180 | 63.026.250 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 146 | PP2500123285 | Kim đốt sóng cao tần | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 6.637.500 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0105551011 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC - Y TẾ SAO VIỆT | 180 | 6.637.500 | 210 | 434.500.000 | 434.500.000 | 0 | |||
| vn3701677155 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VLG | 180 | 63.026.250 | 210 | 434.375.000 | 434.375.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500123286 | Kim gây tê tủy sống số 27G | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500123287 | Kim gây tê tủy sống số 29G | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 205.000.000 | 240 | 4.106.800 | 4.106.800 | 0 |
| 149 | PP2500123288 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 597.975.000 | 597.975.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 205.000.000 | 240 | 1.354.220.000 | 1.354.220.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 44.300.661 | 210 | 594.660.000 | 594.660.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 180 | 68.396.779 | 210 | 981.750.000 | 981.750.000 | 0 | |||
| vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 180 | 38.622.529 | 210 | 1.160.250.000 | 1.160.250.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 225.845.000 | 225.845.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 27.277.161 | 210 | 1.104.575.000 | 1.104.575.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500123289 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 147.735.000 | 147.735.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 205.000.000 | 240 | 334.572.000 | 334.572.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 44.300.661 | 210 | 146.916.000 | 146.916.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 180 | 68.396.779 | 210 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 | |||
| vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 180 | 38.622.529 | 210 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 55.797.000 | 55.797.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 27.277.161 | 210 | 272.895.000 | 272.895.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500123290 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 57.624.000 | 57.624.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 205.000.000 | 240 | 111.524.000 | 111.524.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 44.300.661 | 210 | 50.330.000 | 50.330.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 26.376.960 | 210 | 99.400.000 | 99.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 180 | 68.396.779 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 180 | 38.622.529 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 19.439.000 | 19.439.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 27.277.161 | 210 | 90.965.000 | 90.965.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500123291 | Kim luồn tĩnh mạch G18 | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 105.525.000 | 105.525.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 106.241.595 | 210 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 78.435.000 | 78.435.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 39.855.000 | 39.855.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 180 | 18.533.368 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 84.200.000 | 210 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500123292 | Kim luồn tĩnh mạch số 20G | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 330.645.000 | 330.645.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 393.813.000 | 393.813.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 14.081.368 | 210 | 723.800.000 | 723.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 740.250.000 | 740.250.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 180 | 68.396.779 | 210 | 542.850.000 | 542.850.000 | 0 | |||
| vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 180 | 38.622.529 | 210 | 641.550.000 | 641.550.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 124.879.000 | 124.879.000 | 0 | |||
| vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 180 | 18.533.368 | 210 | 463.890.000 | 463.890.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 84.200.000 | 210 | 408.900.000 | 408.900.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500123293 | Kim pha thuốc, các cỡ | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 126.700.000 | 126.700.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 53.632.395 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 54.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 177.100.000 | 177.100.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500123294 | Kim sinh thiết (có hỗ trợ hút chân không) | vn0106651749 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP | 180 | 36.000.000 | 210 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500123295 | Kim sinh thiết gai nhau | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500123296 | Lam kính 7105 | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500123297 | Lam kính mờ | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 3.996.384 | 3.996.384 | 0 |
| 159 | PP2500123298 | Lamen 22x22 | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 180 | 49.152.192 | 210 | 43.320.000 | 43.320.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500123299 | Lancet | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 24.120.000 | 24.120.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500123300 | Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50-55ml có nhãn, nắp vặn | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 7.850.000 | 7.850.000 | 0 |
| 162 | PP2500123301 | Lọ đựng nước tiểu 50-55ml có nhãn, nắp vặn | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 180 | 22.740.455 | 210 | 202.560.000 | 202.560.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.332.176 | 210 | 160.528.800 | 160.528.800 | 0 | |||
| 163 | PP2500123302 | Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản có nắp có nhãn | vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 20.950.064 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 164 | PP2500123303 | Lọc vi khuẩn 1 chức năng | vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 5.239.385 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 22.010.891 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 220.395.000 | 220.395.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 37.028.889 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 180 | 39.496.601 | 210 | 200.475.000 | 200.475.000 | 0 | |||
| vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 180 | 18.533.368 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 32.999.854 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500123304 | Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02 | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 110.145.000 | 110.145.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 66.415.000 | 66.415.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500123305 | Lọc vi sinh cho điều áp hút | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 62.790.000 | 62.790.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500123306 | Lưỡi dao mổ số 11 | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 987.000 | 987.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 790.000 | 790.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 777.000 | 777.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500123307 | Lưỡi dao mổ số 15 | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 493.500 | 493.500 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 395.000 | 395.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 388.500 | 388.500 | 0 | |||
| 169 | PP2500123308 | Lưỡi dao mổ số 20 | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 20.233.500 | 20.233.500 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 16.195.000 | 16.195.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 15.928.500 | 15.928.500 | 0 | |||
| 170 | PP2500123309 | Mâm inox 24cm x 34cm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 171 | PP2500123310 | Mâm inox 30cm x 40cm | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500123311 | Mảnh ghép dùng trong niệu khoa | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 72.750.000 | 72.750.000 | 0 |
| vn2200807919 | CÔNG TY TNHH KMED | 180 | 4.302.271 | 210 | 129.937.500 | 129.937.500 | 0 | |||
| 173 | PP2500123312 | Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5 | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 18.956.700 | 18.956.700 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 22.010.891 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 18.711.000 | 18.711.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 19.561.500 | 19.561.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 17.860.500 | 17.860.500 | 0 | |||
| 174 | PP2500123313 | Mask thanh quản 2 nòng Proseal | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 175 | PP2500123314 | Mask thanh quản i- gel | vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 5.239.385 | 210 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 32.999.854 | 210 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500123315 | Mask thở oxy có túi | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 8.177.400 | 8.177.400 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 180 | 27.337.458 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 22.010.891 | 210 | 9.954.000 | 9.954.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 9.437.400 | 9.437.400 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 7.969.800 | 7.969.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 5.770.800 | 5.770.800 | 0 | |||
| 177 | PP2500123316 | Mask xông khí dung người lớn | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 2.003.400 | 2.003.400 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 180 | 27.337.458 | 210 | 2.660.000 | 2.660.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 22.010.891 | 210 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 63.306.355 | 210 | 2.904.000 | 2.904.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 1.940.000 | 1.940.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 2.511.600 | 2.511.600 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 1.701.000 | 1.701.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.861.114 | 210 | 3.326.400 | 3.326.400 | 0 | |||
| 178 | PP2500123317 | Mask xông khí dung trẻ em | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 18.690.000 | 18.690.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 180 | 27.337.458 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 22.010.891 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 23.058.000 | 23.058.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 63.306.355 | 210 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 25.116.000 | 25.116.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500123318 | Mặt nạ mũi. | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 26.219.925 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0316581826 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH | 180 | 39.496.601 | 210 | 387.200.000 | 387.200.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500123319 | Mỏ vịt lớn inox | vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 35.887.500 | 35.887.500 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500123320 | Mỏ vịt nhỏ inox | vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 163.020.000 | 163.020.000 | 0 |
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 90.915.000 | 90.915.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 158.080.000 | 158.080.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500123321 | Mỏ vịt trung inox | vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 115.180.000 | 115.180.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 118.482.000 | 118.482.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 62.205.000 | 62.205.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 224.120.000 | 224.120.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 108.160.000 | 108.160.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500123322 | Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc) | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 74.592.000 | 74.592.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 65.760.000 | 65.760.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 115.108.245 | 210 | 47.904.000 | 47.904.000 | 0 | |||
| vn0316034679 | CÔNG TY. TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM LAN | 180 | 1.218.420 | 210 | 64.512.000 | 64.512.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 48.384.000 | 48.384.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500123323 | Muỗng nạo rỗng (trung) | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 1.305.000 | 1.305.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500123324 | Nhíp có mấu 16-18cm | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 33.831.814 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 15.660.000 | 15.660.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 51.030.000 | 51.030.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500123325 | Nhíp có mấu 18cm -20cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 71.865.000 | 71.865.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 26.550.000 | 26.550.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 33.831.814 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 16.312.500 | 16.312.500 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500123326 | Nhíp không mấu 16-18 cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500123327 | Nhíp không mấu 18cm - 20cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 43.365.000 | 43.365.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 21.756.000 | 21.756.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 12.687.500 | 12.687.500 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500123328 | Nhíp không mấu 18cm -20 cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 5.964.000 | 5.964.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 3.770.000 | 3.770.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500123329 | Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 22.635.000 | 22.635.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 9.954.000 | 9.954.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 5.655.000 | 5.655.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500123330 | Nitơ khí y tế | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 20.262.825 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 192 | PP2500123331 | Nitơ lỏng y tế | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 20.262.825 | 210 | 342.455.040 | 342.455.040 | 0 |
| 193 | PP2500123332 | Nón cố định giao diện thở dùng cho sơ sinh. | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 26.219.925 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500123333 | Nút đậy kim luồn có cổng tiêm | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 68.145.000 | 68.145.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 205.000.000 | 240 | 249.810.000 | 249.810.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 33.385.000 | 33.385.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 41.415.000 | 41.415.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 26.376.960 | 210 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.861.114 | 210 | 59.895.000 | 59.895.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500123336 | Ống falcon 15mL | vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 180 | 2.391.840 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 25.644.000 | 25.644.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 19.770.578 | 210 | 11.013.000 | 11.013.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 56.468.672 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500123337 | Ống lấy mẫu và vận chuyển DNA tự do (cell free DNA) | vn0317036527 | CÔNG TY TNHH MEDITRON VIỆT NAM | 180 | 5.197.500 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500123338 | Ống nghiệm 5ml không nắp | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 1.270.000 | 1.270.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 26.376.960 | 210 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 20.950.064 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500123339 | Ống nghiệm chân không Trisodium Citrate, nắp nhựa bọc cao su | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 26.376.960 | 210 | 3.366.000 | 3.366.000 | 0 |
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 20.950.064 | 210 | 3.185.800 | 3.185.800 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 19.770.578 | 210 | 4.042.600 | 4.042.600 | 0 | |||
| 199 | PP2500123340 | Ống nghiệm Citrat 2mL | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 26.376.960 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 20.950.064 | 210 | 149.920.000 | 149.920.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 19.770.578 | 210 | 171.200.000 | 171.200.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500123341 | Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 16x100 | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 77.630.000 | 77.630.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.332.176 | 210 | 46.970.000 | 46.970.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500123342 | Ống nghiệm đường huyết Chimigly | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.332.176 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 39.250.000 | 39.250.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 26.376.960 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 20.950.064 | 210 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500123343 | Ống nghiệm EDTA K2 1ml nắp cao su | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 6.390.000 | 6.390.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 26.376.960 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 20.950.064 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 19.770.578 | 210 | 9.880.000 | 9.880.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500123344 | Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 263.796.000 | 263.796.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.332.176 | 210 | 184.064.400 | 184.064.400 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 182.582.400 | 182.582.400 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 189.399.600 | 189.399.600 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 26.376.960 | 210 | 187.621.200 | 187.621.200 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 20.950.064 | 210 | 187.028.400 | 187.028.400 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 19.770.578 | 210 | 292.843.200 | 292.843.200 | 0 | |||
| 204 | PP2500123345 | Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 26.376.960 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 20.950.064 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500123346 | Ống nghiệm Heparin lithium 2ml | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 248.820.000 | 248.820.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.332.176 | 210 | 175.740.000 | 175.740.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 166.692.000 | 166.692.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 170.172.000 | 170.172.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 26.376.960 | 210 | 162.864.000 | 162.864.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 20.950.064 | 210 | 163.908.000 | 163.908.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500123347 | Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.332.176 | 210 | 20.350.000 | 20.350.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 19.300.000 | 19.300.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 26.376.960 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 20.950.064 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 15.350.000 | 15.350.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500123348 | Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 207.690.000 | 207.690.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.332.176 | 210 | 135.884.000 | 135.884.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 142.968.000 | 142.968.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 225.400.000 | 225.400.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 26.376.960 | 210 | 141.036.000 | 141.036.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 20.950.064 | 210 | 147.154.000 | 147.154.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500123349 | Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5 | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 26.598.735 | 210 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 180 | 27.337.458 | 210 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 494.235.000 | 494.235.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 207.711.000 | 207.711.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 63.306.355 | 210 | 144.486.000 | 144.486.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 37.012.140 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 103.239.000 | 103.239.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 32.999.854 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500123350 | Ống nội khí quản không bóng các số | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 39.776.155 | 210 | 37.125.000 | 37.125.000 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 148.270.500 | 148.270.500 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 33.963.300 | 33.963.300 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 63.306.355 | 210 | 26.238.600 | 26.238.600 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 37.012.140 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 32.999.854 | 210 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500123351 | Ống PCR 0.5mL | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 18.840.000 | 18.840.000 | 0 |
| 211 | PP2500123352 | Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) số 28 | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 4.857.600 | 4.857.600 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 4.599.000 | 4.599.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500123353 | Ống thông dạ dày số 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 24.975.000 | 210 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 15.889.500 | 15.889.500 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 16.604.500 | 16.604.500 | 0 | |||
| 213 | PP2500123354 | ống thông hậu môn | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 1.447.500 | 1.447.500 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 1.375.500 | 1.375.500 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500123355 | Ống thông Nelaton 1 nhánh các số | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500123356 | Ống thông tiểu 2 nhánh các số | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 295.050.000 | 295.050.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 202.320.000 | 202.320.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 232.499.400 | 232.499.400 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 180 | 27.337.458 | 210 | 362.490.000 | 362.490.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 1.262.814.000 | 1.262.814.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 707.529.900 | 707.529.900 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 63.306.355 | 210 | 278.527.200 | 278.527.200 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 305.390.800 | 305.390.800 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 472.080.000 | 472.080.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 305.390.800 | 305.390.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 196.503.300 | 196.503.300 | 0 | |||
| 216 | PP2500123357 | Ống thông tiểu 2 nhánh số 30 | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 29.106.000 | 29.106.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 52.875.900 | 52.875.900 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 63.306.355 | 210 | 26.695.200 | 26.695.200 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 178.000.000 | 215 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.861.114 | 210 | 30.760.800 | 30.760.800 | 0 | |||
| 217 | PP2500123358 | Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 - 30 | vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 49.814.473 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 127.961.467 | 210 | 2.709.000 | 2.709.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 37.153.035 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 22.010.891 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500123359 | Oxy lỏng | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 20.262.825 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500123360 | Pen có mấu thẳng | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 85.272.000 | 85.272.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 42.320.000 | 42.320.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 46.872.000 | 46.872.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 124.481.280 | 124.481.280 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 33.831.814 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 32.753.479 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 19.140.000 | 19.140.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 180 | 49.878.604 | 210 | 20.480.000 | 20.480.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500123361 | Pen dài không mấu | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 84.360.000 | 84.360.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 43.974.000 | 43.974.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 125.618.220 | 125.618.220 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 33.831.814 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 32.753.479 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500123362 | Pen kẹp hình tim | vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 180 | 38.380.076 | 210 | 15.990.000 | 15.990.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 49.998.367 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 57.630.000 | 212 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 19.267.080 | 19.267.080 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 32.753.479 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 2.827.500 | 2.827.500 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500123363 | Phim chụp X-Quang y tế (20x25cm) | vn0107560646 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HOÀN MỸ | 180 | 10.001.880 | 210 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| 223 | PP2500123364 | Phim chụp X-Quang y tế (26x36cm) | vn0107560646 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HOÀN MỸ | 180 | 10.001.880 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 224 | PP2500123365 | Pipet huyết thanh học 10mL | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 56.468.672 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500123366 | Pipet huyết thanh học 1mL | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 10.760.000 | 10.760.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 56.468.672 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500123367 | Sonde JJ các số | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 141.206.518 | 210 | 100.774.800 | 100.774.800 | 0 | |||
| 227 | PP2500123368 | Tấm thảm dậm chân dính bụi | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 180 | 37.919.400 | 210 | 619.300.000 | 619.300.000 | 0 |
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 56.468.672 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500123369 | Tấm trải cao su 60x80 cm | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 343.980.000 | 343.980.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 115.108.245 | 210 | 256.620.000 | 256.620.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 352.170.000 | 352.170.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500123370 | Tạp dề y tế tiệt trùng | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 180 | 143.619.118 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 50.748.952 | 210 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 104.092.087 | 225 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 86.141.242 | 210 | 156.900.000 | 156.900.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500123371 | Tay dao hàn mạch (170mm) | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 1.099.999.950 | 1.099.999.950 | 0 |
| 231 | PP2500123372 | Tay dao hàn mạch (360mm) | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 98.077.887 | 210 | 1.099.999.950 | 1.099.999.950 | 0 |
| 232 | PP2500123373 | Tip đầu lọc 10μL | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 19.770.578 | 210 | 35.193.600 | 35.193.600 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 56.468.672 | 210 | 87.091.200 | 87.091.200 | 0 | |||
| 233 | PP2500123374 | Tips 1000µl có màng lọc | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 19.770.578 | 210 | 69.504.000 | 69.504.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 56.468.672 | 210 | 116.121.600 | 116.121.600 | 0 | |||
| 234 | PP2500123375 | Tips 20µl có màng lọc | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 116.640.000 | 116.640.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 19.770.578 | 210 | 61.585.920 | 61.585.920 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 56.468.672 | 210 | 117.573.120 | 117.573.120 | 0 | |||
| 235 | PP2500123376 | Tips 200µl có màng lọc | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 116.640.000 | 116.640.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 19.770.578 | 210 | 56.298.240 | 56.298.240 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 56.468.672 | 210 | 121.772.160 | 121.772.160 | 0 | |||
| 236 | PP2500123377 | Tube 1.5ml | vn3701677155 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VLG | 180 | 63.026.250 | 210 | 132.800.000 | 132.800.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 180 | 56.468.672 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500123378 | Tube PCR (0.2) | vn3701677155 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VLG | 180 | 63.026.250 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 180 | 2.391.840 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 49.039.832 | 210 | 47.340.000 | 47.340.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500123379 | Túi ép nhiêt độ cao 100mmx200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 18.780.000 | 210 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 18.780.000 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500123380 | Túi ép nhiêt độ cao 150mmx200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 18.780.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 18.780.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500123381 | Túi ép nhiêt độ cao 200mmx200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 18.780.000 | 210 | 87.400.000 | 87.400.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 18.780.000 | 210 | 85.100.000 | 85.100.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500123382 | Túi ép nhiêt độ cao 250mmx200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 18.780.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 18.780.000 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500123383 | Túi ép nhiêt độ cao 300mmx200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 18.780.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 18.780.000 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500123384 | Túi ép nhiêt độ cao 350mmx200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 18.780.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 18.780.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500123385 | Túi ép nhiêt độ thấp 100mmx100m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 31.320.000 | 31.320.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 18.780.000 | 210 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 18.780.000 | 210 | 114.318.000 | 114.318.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500123386 | Túi ép nhiêt độ thấp 150mmx100m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 57.780.000 | 57.780.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 18.780.000 | 210 | 203.300.000 | 203.300.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 18.780.000 | 210 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500123387 | Túi ép nhiêt độ thấp 200mmx100m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 18.780.000 | 210 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 18.780.000 | 210 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500123388 | Túi ép nhiêt độ thấp 250mmx100m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 39.560.000 | 39.560.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 18.780.000 | 210 | 133.300.000 | 133.300.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 18.780.000 | 210 | 144.910.000 | 144.910.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500123389 | Túi ép nhiêt độ thấp 300mmx100m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 208.258.758 | 210 | 48.160.000 | 48.160.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 18.780.000 | 210 | 176.300.000 | 176.300.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 180 | 18.780.000 | 210 | 202.100.000 | 202.100.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500123390 | Túi Nylon Túi Camera I M6 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 115.108.245 | 210 | 6.828.800 | 6.828.800 | 0 |
| 250 | PP2500123392 | Van âm đạo | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 216.834.542 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 148.572.899 | 210 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500123393 | Van thở CPAP. | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 26.219.925 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500123394 | Vật liệu cầm máu 5x8cm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 220.039.514 | 210 | 5.385.000 | 5.385.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 267.291.275 | 210 | 4.485.000 | 4.485.000 | 0 | |||
| vn2200807919 | CÔNG TY TNHH KMED | 180 | 4.302.271 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500123395 | Vỏ cảm biến sử dụng một lần | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 180 | 20.142.855 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
1. PP2500123240 - Găng tay y tế khám
1. PP2500123186 - Catheter tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh 3,5F
2. PP2500123187 - Catheter tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh 5F
3. PP2500123353 - Ống thông dạ dày số 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18
1. PP2500123135 - Airway các cỡ
2. PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh
3. PP2500123142 - Băng keo cá nhân
4. PP2500123153 - Bình hủy kim 1.5 lít
5. PP2500123218 - Dây Ga-rô
6. PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số
7. PP2500123221 - Dây hút nhớt không khóa các số
8. PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm
9. PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
10. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)
11. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
12. PP2500123232 - Điện cực tim
13. PP2500123238 - Găng tay dài sử dụng trong thăm khám các cỡ đã tiệt trùng
14. PP2500123286 - Kim gây tê tủy sống số 27G
15. PP2500123296 - Lam kính 7105
16. PP2500123297 - Lam kính mờ
17. PP2500123298 - Lamen 22x22
18. PP2500123338 - Ống nghiệm 5ml không nắp
19. PP2500123341 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 16x100
20. PP2500123342 - Ống nghiệm đường huyết Chimigly
21. PP2500123343 - Ống nghiệm EDTA K2 1ml nắp cao su
22. PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su
23. PP2500123346 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml
24. PP2500123347 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn
25. PP2500123348 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ
26. PP2500123352 - Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) số 28
27. PP2500123354 - ống thông hậu môn
28. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30
29. PP2500123358 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 - 30
1. PP2500123231 - Điện cực dao mổ (kim đốt) điện cao tần
2. PP2500123284 - Kim dẫn đường
3. PP2500123285 - Kim đốt sóng cao tần
4. PP2500123377 - Tube 1.5ml
5. PP2500123378 - Tube PCR (0.2)
1. PP2500123135 - Airway các cỡ
2. PP2500123142 - Băng keo cá nhân
3. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm
4. PP2500123150 - Bao cao su
5. PP2500123168 - Bơm tiêm điện 50ml
6. PP2500123170 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10cc
7. PP2500123171 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1cc
8. PP2500123172 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20cc
9. PP2500123173 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 25Gx1
10. PP2500123174 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx1
11. PP2500123175 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx5/8
12. PP2500123184 - Catheter mount
13. PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số
14. PP2500123221 - Dây hút nhớt không khóa các số
15. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm
16. PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm
17. PP2500123226 - Dây thở máy gây mê
18. PP2500123232 - Điện cực tim
19. PP2500123238 - Găng tay dài sử dụng trong thăm khám các cỡ đã tiệt trùng
20. PP2500123276 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng
21. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G
22. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G
23. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc
24. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18
25. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G
26. PP2500123293 - Kim pha thuốc, các cỡ
27. PP2500123299 - Lancet
28. PP2500123306 - Lưỡi dao mổ số 11
29. PP2500123307 - Lưỡi dao mổ số 15
30. PP2500123308 - Lưỡi dao mổ số 20
31. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5
32. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi
33. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn
34. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em
35. PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc)
36. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm
37. PP2500123352 - Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) số 28
38. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
39. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30
40. PP2500123358 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 - 30
1. PP2500123158 - Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm
2. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm
3. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
4. PP2500123283 - Kim chọc dò tủy sống số 20G
5. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18
1. PP2500123143 - Băng keo chỉ thị nhiệt kích cỡ 18mm x 55m
2. PP2500123167 - Bộ sản phẩm kiểm tra nhiệt độ máy hấp
3. PP2500123204 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5,1 cm x 1,9 cm
4. PP2500123205 - Chỉ thị sinh học
5. PP2500123206 - Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn Hydrogen Peroxide 2cm x 10cm, ≤ 24 phút
6. PP2500123243 - Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60
1. PP2500123135 - Airway các cỡ
2. PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh
3. PP2500123154 - Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ dùng cho máy AIRVO2.
4. PP2500123156 - Bộ dây gây mê Jackson Ree
5. PP2500123157 - Bộ dây thở bình làm ẩm.
6. PP2500123178 - Bóp bóng Ampu người lớn, trẻ em có val peep
7. PP2500123179 - Bougie đặt nội khí quản
8. PP2500123184 - Catheter mount
9. PP2500123218 - Dây Ga-rô
10. PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
11. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)
12. PP2500123226 - Dây thở máy gây mê
13. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
14. PP2500123248 - Gọng mũi.
15. PP2500123304 - Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02
16. PP2500123305 - Lọc vi sinh cho điều áp hút
17. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5
18. PP2500123313 - Mask thanh quản 2 nòng Proseal
19. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi
20. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn
21. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em
22. PP2500123318 - Mặt nạ mũi.
23. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5
24. PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số
1. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
2. PP2500123200 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm
3. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)
4. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
5. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5
1. PP2500123139 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m
2. PP2500123143 - Băng keo chỉ thị nhiệt kích cỡ 18mm x 55m
3. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm
4. PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m
5. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
6. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
7. PP2500123229 - Dây truyền máu
8. PP2500123235 - Gạc cầm máu 10x20cm
9. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số
10. PP2500123240 - Găng tay y tế khám
11. PP2500123241 - Giấy điện tim
12. PP2500123244 - Giấy in monitor sản khoa 152mmx90mmx150 tờ
13. PP2500123245 - Giấy in nhiệt cho máy siêu âm
14. PP2500123295 - Kim sinh thiết gai nhau
15. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm
16. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
17. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30
18. PP2500123379 - Túi ép nhiêt độ cao 100mmx200m
19. PP2500123380 - Túi ép nhiêt độ cao 150mmx200m
20. PP2500123381 - Túi ép nhiêt độ cao 200mmx200m
21. PP2500123382 - Túi ép nhiêt độ cao 250mmx200m
22. PP2500123383 - Túi ép nhiêt độ cao 300mmx200m
23. PP2500123384 - Túi ép nhiêt độ cao 350mmx200m
24. PP2500123385 - Túi ép nhiêt độ thấp 100mmx100m
25. PP2500123386 - Túi ép nhiêt độ thấp 150mmx100m
26. PP2500123387 - Túi ép nhiêt độ thấp 200mmx100m
27. PP2500123388 - Túi ép nhiêt độ thấp 250mmx100m
28. PP2500123389 - Túi ép nhiêt độ thấp 300mmx100m
1. PP2500123156 - Bộ dây gây mê Jackson Ree
2. PP2500123179 - Bougie đặt nội khí quản
3. PP2500123226 - Dây thở máy gây mê
4. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng
5. PP2500123314 - Mask thanh quản i- gel
1. PP2500123154 - Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ dùng cho máy AIRVO2.
2. PP2500123157 - Bộ dây thở bình làm ẩm.
3. PP2500123248 - Gọng mũi.
4. PP2500123318 - Mặt nạ mũi.
5. PP2500123332 - Nón cố định giao diện thở dùng cho sơ sinh.
6. PP2500123393 - Van thở CPAP.
1. PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh
2. PP2500123178 - Bóp bóng Ampu người lớn, trẻ em có val peep
3. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm
4. PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm
5. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
6. PP2500123301 - Lọ đựng nước tiểu 50-55ml có nhãn, nắp vặn
1. PP2500123192 - Chỉ phẫu thuật dài 40cm, thân dầy 5mm, 2 kim tròn 48mm, 1/2C
2. PP2500123193 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không thắt nút kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn CT dài 40mm 1/2C
3. PP2500123194 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C
4. PP2500123195 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 2/0, 70cm, kim tròn SH 26mm, 1/2C
5. PP2500123201 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 khâu tầng sinh môn, tan nhanh.
6. PP2500123204 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5,1 cm x 1,9 cm
7. PP2500123205 - Chỉ thị sinh học
8. PP2500123206 - Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn Hydrogen Peroxide 2cm x 10cm, ≤ 24 phút
9. PP2500123209 - Dao siêu âm mổ mở, tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, cán dài 17cm
10. PP2500123210 - Dao siêu âm mổ nội soi tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, đường kính 5mm, cán dài 36cm được phủ lớp chống dính
11. PP2500123216 - Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ mở với 100 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11.
12. PP2500123217 - Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ nội soi với 95 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11.
13. PP2500123235 - Gạc cầm máu 10x20cm
1. PP2500123204 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5,1 cm x 1,9 cm
2. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù
3. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm
4. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm
5. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm
6. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm
7. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm
8. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm
9. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm
10. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm
11. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm
12. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm
13. PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm
14. PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm
15. PP2500123328 - Nhíp không mấu 18cm -20 cm
16. PP2500123329 - Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm
17. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng
18. PP2500123361 - Pen dài không mấu
19. PP2500123362 - Pen kẹp hình tim
1. PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi
2. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù
3. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm
4. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm
5. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm
6. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm
7. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm
8. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm
9. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm
10. PP2500123319 - Mỏ vịt lớn inox
11. PP2500123320 - Mỏ vịt nhỏ inox
12. PP2500123321 - Mỏ vịt trung inox
13. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm
14. PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm
15. PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm
16. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng
17. PP2500123361 - Pen dài không mấu
18. PP2500123362 - Pen kẹp hình tim
1. PP2500123213 - ĐẦU COL 1000μL
2. PP2500123215 - ĐẦU COL 200μL
3. PP2500123230 - Đĩa Petri nhựa
4. PP2500123301 - Lọ đựng nước tiểu 50-55ml có nhãn, nắp vặn
5. PP2500123341 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 16x100
6. PP2500123342 - Ống nghiệm đường huyết Chimigly
7. PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su
8. PP2500123346 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml
9. PP2500123347 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn
10. PP2500123348 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ
1. PP2500123169 - Bơm tiêm Insulin
2. PP2500123170 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10cc
3. PP2500123171 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1cc
4. PP2500123172 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20cc
5. PP2500123173 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 25Gx1
6. PP2500123174 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx1
7. PP2500123175 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx5/8
8. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
9. PP2500123293 - Kim pha thuốc, các cỡ
1. PP2500123137 - Áo phẫu thuật L
2. PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi
3. PP2500123180 - Cán dao số 3
4. PP2500123181 - Cán dao số 4
5. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm
6. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm
7. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm
8. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm
9. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm
10. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm
11. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm
12. PP2500123321 - Mỏ vịt trung inox
13. PP2500123324 - Nhíp có mấu 16-18cm
14. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm
15. PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm
16. PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm
17. PP2500123328 - Nhíp không mấu 18cm -20 cm
18. PP2500123329 - Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm
19. PP2500123358 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 - 30
1. PP2500123162 - Bộ khăn mổ hở ổ bụng kèm 3 áo phẫu thuật
2. PP2500123163 - Bộ khăn nội soi niệu quản có túi chứa dịch
3. PP2500123164 - Bộ khăn nội soi vùng vụng
4. PP2500123165 - Bộ khăn phẫu thuật vùng bụng và tầng sinh môn
5. PP2500123166 - Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật
6. PP2500123242 - Giấy gói dụng cụ y tế 120 x 120
7. PP2500123243 - Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60
1. PP2500123135 - Airway các cỡ
2. PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh
3. PP2500123142 - Băng keo cá nhân
4. PP2500123149 - Bao camera nội soi
5. PP2500123151 - Bao dây đốt nội soi
6. PP2500123219 - Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m
7. PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số
8. PP2500123221 - Dây hút nhớt không khóa các số
9. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)
10. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
11. PP2500123241 - Giấy điện tim
12. PP2500123244 - Giấy in monitor sản khoa 152mmx90mmx150 tờ
13. PP2500123245 - Giấy in nhiệt cho máy siêu âm
14. PP2500123296 - Lam kính 7105
15. PP2500123298 - Lamen 22x22
16. PP2500123299 - Lancet
17. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em
18. PP2500123342 - Ống nghiệm đường huyết Chimigly
19. PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su
20. PP2500123346 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml
21. PP2500123348 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ
22. PP2500123354 - ống thông hậu môn
23. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
24. PP2500123369 - Tấm trải cao su 60x80 cm
25. PP2500123370 - Tạp dề y tế tiệt trùng
1. PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh
2. PP2500123140 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn
3. PP2500123141 - Băng gạc vô trùng cố định kim luồn
4. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm
5. PP2500123145 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm
6. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
7. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số
8. PP2500123240 - Găng tay y tế khám
1. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số
1. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi
2. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn
3. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em
4. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5
5. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
1. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số
2. PP2500123240 - Găng tay y tế khám
1. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm
2. PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m
3. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
1. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm
2. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm
1. PP2500123278 - Khí CO2
2. PP2500123279 - Khí oxy y tế lớn
3. PP2500123280 - Khí oxy y tế nhỏ
4. PP2500123330 - Nitơ khí y tế
5. PP2500123331 - Nitơ lỏng y tế
6. PP2500123359 - Oxy lỏng
1. PP2500123137 - Áo phẫu thuật L
2. PP2500123163 - Bộ khăn nội soi niệu quản có túi chứa dịch
3. PP2500123164 - Bộ khăn nội soi vùng vụng
4. PP2500123166 - Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật
1. PP2500123158 - Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm
2. PP2500123159 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ phụ kiện
3. PP2500123188 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao(HF), kim V, cỡ 720
4. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
5. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
6. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
7. PP2500123229 - Dây truyền máu
8. PP2500123281 - Khóa 3 ngã có dây dài 25cm
9. PP2500123282 - Khóa 3 ngã không dây
10. PP2500123287 - Kim gây tê tủy sống số 29G
11. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G
12. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G
13. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc
14. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm
1. PP2500123142 - Băng keo cá nhân
2. PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m
3. PP2500123276 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng
4. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G
5. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G
6. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc
1. PP2500123135 - Airway các cỡ
2. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm
3. PP2500123226 - Dây thở máy gây mê
4. PP2500123229 - Dây truyền máu
5. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng
6. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5
7. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi
8. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn
9. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em
10. PP2500123358 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 - 30
1. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
2. PP2500123197 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 , số 3/0, kim tam giác
3. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
1. PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi
2. PP2500123181 - Cán dao số 4
3. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù
4. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm
5. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm
6. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm
7. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm
8. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm
9. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm
10. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm
11. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm
12. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm
13. PP2500123319 - Mỏ vịt lớn inox
14. PP2500123320 - Mỏ vịt nhỏ inox
15. PP2500123321 - Mỏ vịt trung inox
16. PP2500123324 - Nhíp có mấu 16-18cm
17. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm
18. PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm
19. PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm
20. PP2500123328 - Nhíp không mấu 18cm -20 cm
21. PP2500123329 - Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm
22. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng
23. PP2500123361 - Pen dài không mấu
24. PP2500123362 - Pen kẹp hình tim
1. PP2500123229 - Dây truyền máu
2. PP2500123245 - Giấy in nhiệt cho máy siêu âm
1. PP2500123139 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m
2. PP2500123142 - Băng keo cá nhân
3. PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m
4. PP2500123150 - Bao cao su
5. PP2500123190 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, kim tam giác
6. PP2500123191 - Chỉ Nylon 5.0
7. PP2500123193 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không thắt nút kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn CT dài 40mm 1/2C
8. PP2500123194 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C
9. PP2500123195 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 2/0, 70cm, kim tròn SH 26mm, 1/2C
10. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
11. PP2500123197 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 , số 3/0, kim tam giác
12. PP2500123198 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 3/0
13. PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1,
14. PP2500123200 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm
15. PP2500123201 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 khâu tầng sinh môn, tan nhanh.
16. PP2500123202 - Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 0
17. PP2500123203 - Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 2/0
18. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
19. PP2500123219 - Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m
20. PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số
21. PP2500123221 - Dây hút nhớt không khóa các số
22. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm
23. PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm
24. PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
25. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)
26. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
27. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
28. PP2500123237 - Gạc tẩm cồn
29. PP2500123276 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng
30. PP2500123281 - Khóa 3 ngã có dây dài 25cm
31. PP2500123282 - Khóa 3 ngã không dây
32. PP2500123311 - Mảnh ghép dùng trong niệu khoa
33. PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc)
34. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm
35. PP2500123353 - Ống thông dạ dày số 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18
36. PP2500123367 - Sonde JJ các số
37. PP2500123394 - Vật liệu cầm máu 5x8cm
1. PP2500123183 - Catheter động mạch quay người lớn
2. PP2500123188 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao(HF), kim V, cỡ 720
3. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù
4. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm
5. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm
6. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm
7. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm
8. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm
9. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm
10. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm
11. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm
12. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm
13. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5
14. PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số
15. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
16. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng
17. PP2500123361 - Pen dài không mấu
18. PP2500123362 - Pen kẹp hình tim
19. PP2500123371 - Tay dao hàn mạch (170mm)
20. PP2500123372 - Tay dao hàn mạch (360mm)
1. PP2500123285 - Kim đốt sóng cao tần
1. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số
1. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù
2. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm
3. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm
4. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm
5. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm
6. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm
7. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm
8. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm
9. PP2500123324 - Nhíp có mấu 16-18cm
10. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm
11. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng
12. PP2500123361 - Pen dài không mấu
1. PP2500123363 - Phim chụp X-Quang y tế (20x25cm)
2. PP2500123364 - Phim chụp X-Quang y tế (26x36cm)
1. PP2500123247 - Giấy thấm lấy máu gót chân
1. PP2500123135 - Airway các cỡ
2. PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh
3. PP2500123152 - Bình dẫn lưu áp lực âm có trocar
4. PP2500123156 - Bộ dây gây mê Jackson Ree
5. PP2500123160 - Bộ hút đàm kín sử dụng 72 tiếng dùng cho ống nội khí quản
6. PP2500123178 - Bóp bóng Ampu người lớn, trẻ em có val peep
7. PP2500123179 - Bougie đặt nội khí quản
8. PP2500123182 - Catheter động mạch đùi các cỡ
9. PP2500123183 - Catheter động mạch quay người lớn
10. PP2500123184 - Catheter mount
11. PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
12. PP2500123226 - Dây thở máy gây mê
13. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
14. PP2500123232 - Điện cực tim
15. PP2500123234 - Dụng cụ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
16. PP2500123283 - Kim chọc dò tủy sống số 20G
17. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18
18. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G
19. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng
20. PP2500123304 - Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02
21. PP2500123305 - Lọc vi sinh cho điều áp hút
22. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5
23. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi
24. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn
25. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em
26. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5
27. PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số
28. PP2500123355 - Ống thông Nelaton 1 nhánh các số
29. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
30. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30
31. PP2500123358 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 - 30
32. PP2500123367 - Sonde JJ các số
1. PP2500123379 - Túi ép nhiêt độ cao 100mmx200m
2. PP2500123380 - Túi ép nhiêt độ cao 150mmx200m
3. PP2500123381 - Túi ép nhiêt độ cao 200mmx200m
4. PP2500123382 - Túi ép nhiêt độ cao 250mmx200m
5. PP2500123383 - Túi ép nhiêt độ cao 300mmx200m
6. PP2500123384 - Túi ép nhiêt độ cao 350mmx200m
7. PP2500123385 - Túi ép nhiêt độ thấp 100mmx100m
8. PP2500123386 - Túi ép nhiêt độ thấp 150mmx100m
9. PP2500123387 - Túi ép nhiêt độ thấp 200mmx100m
10. PP2500123388 - Túi ép nhiêt độ thấp 250mmx100m
11. PP2500123389 - Túi ép nhiêt độ thấp 300mmx100m
1. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm
2. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
3. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G
1. PP2500123135 - Airway các cỡ
2. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)
3. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
4. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
5. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn
6. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em
7. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5
8. PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số
9. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
10. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30
1. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
2. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
1. PP2500123135 - Airway các cỡ
2. PP2500123138 - Băng cuộn y tế 0.09m x 2m
3. PP2500123140 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn
4. PP2500123142 - Băng keo cá nhân
5. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm
6. PP2500123145 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm
7. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
8. PP2500123148 - Băng thun keo co giãn
9. PP2500123168 - Bơm tiêm điện 50ml
10. PP2500123169 - Bơm tiêm Insulin
11. PP2500123170 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10cc
12. PP2500123171 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1cc
13. PP2500123172 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20cc
14. PP2500123173 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 25Gx1
15. PP2500123174 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx1
16. PP2500123175 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx5/8
17. PP2500123177 - Bông y tế thấm nước
18. PP2500123184 - Catheter mount
19. PP2500123189 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 3/0
20. PP2500123203 - Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 2/0
21. PP2500123219 - Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m
22. PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số
23. PP2500123221 - Dây hút nhớt không khóa các số
24. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm
25. PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm
26. PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
27. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)
28. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
29. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
30. PP2500123229 - Dây truyền máu
31. PP2500123232 - Điện cực tim
32. PP2500123235 - Gạc cầm máu 10x20cm
33. PP2500123236 - Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng
34. PP2500123237 - Gạc tẩm cồn
35. PP2500123238 - Găng tay dài sử dụng trong thăm khám các cỡ đã tiệt trùng
36. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số
37. PP2500123281 - Khóa 3 ngã có dây dài 25cm
38. PP2500123283 - Kim chọc dò tủy sống số 20G
39. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18
40. PP2500123293 - Kim pha thuốc, các cỡ
41. PP2500123296 - Lam kính 7105
42. PP2500123298 - Lamen 22x22
43. PP2500123299 - Lancet
44. PP2500123300 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50-55ml có nhãn, nắp vặn
45. PP2500123306 - Lưỡi dao mổ số 11
46. PP2500123307 - Lưỡi dao mổ số 15
47. PP2500123308 - Lưỡi dao mổ số 20
48. PP2500123310 - Mâm inox 30cm x 40cm
49. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5
50. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi
51. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn
52. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em
53. PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc)
54. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm
55. PP2500123338 - Ống nghiệm 5ml không nắp
56. PP2500123340 - Ống nghiệm Citrat 2mL
57. PP2500123342 - Ống nghiệm đường huyết Chimigly
58. PP2500123343 - Ống nghiệm EDTA K2 1ml nắp cao su
59. PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su
60. PP2500123345 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su
61. PP2500123346 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml
62. PP2500123347 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn
63. PP2500123348 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ
64. PP2500123353 - Ống thông dạ dày số 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18
65. PP2500123354 - ống thông hậu môn
66. PP2500123355 - Ống thông Nelaton 1 nhánh các số
67. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
68. PP2500123365 - Pipet huyết thanh học 10mL
69. PP2500123366 - Pipet huyết thanh học 1mL
70. PP2500123394 - Vật liệu cầm máu 5x8cm
1. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
2. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
1. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc
2. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm
3. PP2500123338 - Ống nghiệm 5ml không nắp
4. PP2500123339 - Ống nghiệm chân không Trisodium Citrate, nắp nhựa bọc cao su
5. PP2500123340 - Ống nghiệm Citrat 2mL
6. PP2500123342 - Ống nghiệm đường huyết Chimigly
7. PP2500123343 - Ống nghiệm EDTA K2 1ml nắp cao su
8. PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su
9. PP2500123345 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su
10. PP2500123346 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml
11. PP2500123347 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn
12. PP2500123348 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ
1. PP2500123177 - Bông y tế thấm nước
2. PP2500123189 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 3/0
3. PP2500123191 - Chỉ Nylon 5.0
4. PP2500123236 - Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng
5. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5
6. PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số
1. PP2500123137 - Áo phẫu thuật L
2. PP2500123138 - Băng cuộn y tế 0.09m x 2m
3. PP2500123163 - Bộ khăn nội soi niệu quản có túi chứa dịch
4. PP2500123164 - Bộ khăn nội soi vùng vụng
5. PP2500123166 - Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật
6. PP2500123177 - Bông y tế thấm nước
7. PP2500123233 - Drap ni lon lót mông
8. PP2500123236 - Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng
9. PP2500123242 - Giấy gói dụng cụ y tế 120 x 120
10. PP2500123243 - Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60
11. PP2500123276 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng
12. PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc)
13. PP2500123369 - Tấm trải cao su 60x80 cm
14. PP2500123390 - Túi Nylon Túi Camera I M6
1. PP2500123184 - Catheter mount
2. PP2500123226 - Dây thở máy gây mê
3. PP2500123240 - Găng tay y tế khám
4. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng
1. PP2500123158 - Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm
2. PP2500123160 - Bộ hút đàm kín sử dụng 72 tiếng dùng cho ống nội khí quản
3. PP2500123178 - Bóp bóng Ampu người lớn, trẻ em có val peep
4. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
5. PP2500123232 - Điện cực tim
6. PP2500123244 - Giấy in monitor sản khoa 152mmx90mmx150 tờ
7. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G
8. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G
9. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc
10. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G
11. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng
12. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5
13. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em
14. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm
15. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5
16. PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số
17. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
18. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30
1. PP2500123141 - Băng gạc vô trùng cố định kim luồn
2. PP2500123142 - Băng keo cá nhân
3. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm
4. PP2500123145 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm
5. PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m
6. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
7. PP2500123177 - Bông y tế thấm nước
8. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm
1. PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi
2. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù
3. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm
4. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm
5. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm
6. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm
7. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm
8. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm
9. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm
1. PP2500123236 - Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng
2. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số
3. PP2500123240 - Găng tay y tế khám
1. PP2500123294 - Kim sinh thiết (có hỗ trợ hút chân không)
1. PP2500123139 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m
2. PP2500123142 - Băng keo cá nhân
3. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm
4. PP2500123145 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm
5. PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m
6. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
7. PP2500123148 - Băng thun keo co giãn
1. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
2. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G
3. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G
4. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc
5. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G
1. PP2500123337 - Ống lấy mẫu và vận chuyển DNA tự do (cell free DNA)
1. PP2500123160 - Bộ hút đàm kín sử dụng 72 tiếng dùng cho ống nội khí quản
2. PP2500123368 - Tấm thảm dậm chân dính bụi
1. PP2500123277 - Khí Argon y tế
1. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù
2. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm
3. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm
4. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm
5. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm
6. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm
7. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm
8. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm
9. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm
10. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm
11. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng
12. PP2500123361 - Pen dài không mấu
13. PP2500123362 - Pen kẹp hình tim
1. PP2500123137 - Áo phẫu thuật L
2. PP2500123162 - Bộ khăn mổ hở ổ bụng kèm 3 áo phẫu thuật
3. PP2500123163 - Bộ khăn nội soi niệu quản có túi chứa dịch
4. PP2500123164 - Bộ khăn nội soi vùng vụng
5. PP2500123165 - Bộ khăn phẫu thuật vùng bụng và tầng sinh môn
6. PP2500123166 - Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật
7. PP2500123242 - Giấy gói dụng cụ y tế 120 x 120
8. PP2500123243 - Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60
1. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G
2. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G
3. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc
4. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G
1. PP2500123213 - ĐẦU COL 1000μL
2. PP2500123215 - ĐẦU COL 200μL
3. PP2500123336 - Ống falcon 15mL
4. PP2500123378 - Tube PCR (0.2)
1. PP2500123169 - Bơm tiêm Insulin
2. PP2500123170 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10cc
3. PP2500123171 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1cc
4. PP2500123172 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20cc
5. PP2500123173 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 25Gx1
6. PP2500123174 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx1
7. PP2500123175 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx5/8
8. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
9. PP2500123293 - Kim pha thuốc, các cỡ
1. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm
2. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
1. PP2500123189 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 3/0
2. PP2500123190 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, kim tam giác
3. PP2500123191 - Chỉ Nylon 5.0
4. PP2500123197 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 , số 3/0, kim tam giác
5. PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1,
6. PP2500123235 - Gạc cầm máu 10x20cm
1. PP2500123135 - Airway các cỡ
2. PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh
3. PP2500123219 - Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m
4. PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số
5. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm
6. PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm
7. PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
8. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)
9. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
10. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
11. PP2500123229 - Dây truyền máu
12. PP2500123249 - Kelly cong răng mịn 16cm -18cm
13. PP2500123250 - Kelly thẳng có mấu răng mịn 16cm-18cm
14. PP2500123251 - Kelly thẳng răng mịn 16cm -18cm
15. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù
16. PP2500123253 - Kéo 2 đầu nhọn 16-18cm
17. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm
18. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm
19. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm
20. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm
21. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm
22. PP2500123260 - Kẹp Allis 18cm - 20cm
23. PP2500123261 - Kẹp Allis 21cm -22cm
24. PP2500123262 - Kẹp Babcock 18cm -20cm
25. PP2500123264 - Kẹp cổ tử cung 25cm
26. PP2500123265 - kẹp đầu vợt có răng 25cm
27. PP2500123266 - kẹp đầu vợt không răng 25cm
28. PP2500123267 - Kẹp Kocher Có Mấu
29. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm
30. PP2500123269 - Kẹp mang kim
31. PP2500123270 - Kẹp mang kim 18cm-20cm
32. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm
33. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm
34. PP2500123274 - Kẹp săn 15cm
35. PP2500123275 - Kẹp tam giác
36. PP2500123281 - Khóa 3 ngã có dây dài 25cm
37. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G
38. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G
39. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc
40. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18
41. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G
42. PP2500123293 - Kim pha thuốc, các cỡ
43. PP2500123299 - Lancet
44. PP2500123304 - Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02
45. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5
46. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi
47. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn
48. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em
49. PP2500123319 - Mỏ vịt lớn inox
50. PP2500123320 - Mỏ vịt nhỏ inox
51. PP2500123321 - Mỏ vịt trung inox
52. PP2500123323 - Muỗng nạo rỗng (trung)
53. PP2500123324 - Nhíp có mấu 16-18cm
54. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm
55. PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm
56. PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm
57. PP2500123328 - Nhíp không mấu 18cm -20 cm
58. PP2500123329 - Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm
59. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5
60. PP2500123353 - Ống thông dạ dày số 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18
61. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
62. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng
63. PP2500123361 - Pen dài không mấu
64. PP2500123362 - Pen kẹp hình tim
65. PP2500123392 - Van âm đạo
1. PP2500123138 - Băng cuộn y tế 0.09m x 2m
2. PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc)
1. PP2500123379 - Túi ép nhiêt độ cao 100mmx200m
2. PP2500123380 - Túi ép nhiêt độ cao 150mmx200m
3. PP2500123381 - Túi ép nhiêt độ cao 200mmx200m
4. PP2500123382 - Túi ép nhiêt độ cao 250mmx200m
5. PP2500123383 - Túi ép nhiêt độ cao 300mmx200m
6. PP2500123384 - Túi ép nhiêt độ cao 350mmx200m
7. PP2500123385 - Túi ép nhiêt độ thấp 100mmx100m
8. PP2500123386 - Túi ép nhiêt độ thấp 150mmx100m
9. PP2500123387 - Túi ép nhiêt độ thấp 200mmx100m
10. PP2500123388 - Túi ép nhiêt độ thấp 250mmx100m
11. PP2500123389 - Túi ép nhiêt độ thấp 300mmx100m
1. PP2500123149 - Bao camera nội soi
2. PP2500123151 - Bao dây đốt nội soi
3. PP2500123152 - Bình dẫn lưu áp lực âm có trocar
4. PP2500123153 - Bình hủy kim 1.5 lít
5. PP2500123208 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần
6. PP2500123219 - Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m
7. PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số
8. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)
9. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
10. PP2500123233 - Drap ni lon lót mông
11. PP2500123237 - Gạc tẩm cồn
12. PP2500123296 - Lam kính 7105
13. PP2500123298 - Lamen 22x22
14. PP2500123299 - Lancet
15. PP2500123306 - Lưỡi dao mổ số 11
16. PP2500123307 - Lưỡi dao mổ số 15
17. PP2500123308 - Lưỡi dao mổ số 20
18. PP2500123369 - Tấm trải cao su 60x80 cm
19. PP2500123370 - Tạp dề y tế tiệt trùng
1. PP2500123189 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 3/0
2. PP2500123190 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, kim tam giác
3. PP2500123191 - Chỉ Nylon 5.0
4. PP2500123194 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C
5. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
6. PP2500123197 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 , số 3/0, kim tam giác
7. PP2500123198 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 3/0
8. PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1,
9. PP2500123200 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm
10. PP2500123201 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 khâu tầng sinh môn, tan nhanh.
11. PP2500123202 - Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 0
12. PP2500123203 - Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 2/0
13. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
1. PP2500123154 - Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ dùng cho máy AIRVO2.
2. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù
3. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm
4. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm
5. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm
6. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm
7. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm
8. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm
9. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm
10. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng
11. PP2500123318 - Mặt nạ mũi.
1. PP2500123302 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản có nắp có nhãn
2. PP2500123338 - Ống nghiệm 5ml không nắp
3. PP2500123339 - Ống nghiệm chân không Trisodium Citrate, nắp nhựa bọc cao su
4. PP2500123340 - Ống nghiệm Citrat 2mL
5. PP2500123342 - Ống nghiệm đường huyết Chimigly
6. PP2500123343 - Ống nghiệm EDTA K2 1ml nắp cao su
7. PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su
8. PP2500123345 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su
9. PP2500123346 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml
10. PP2500123347 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn
11. PP2500123348 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ
1. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
2. PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1,
3. PP2500123200 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm
4. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
1. PP2500123395 - Vỏ cảm biến sử dụng một lần
1. PP2500123135 - Airway các cỡ
2. PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
3. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)
4. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
5. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
6. PP2500123233 - Drap ni lon lót mông
7. PP2500123241 - Giấy điện tim
8. PP2500123281 - Khóa 3 ngã có dây dài 25cm
9. PP2500123282 - Khóa 3 ngã không dây
10. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18
11. PP2500123293 - Kim pha thuốc, các cỡ
12. PP2500123299 - Lancet
13. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5
14. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi
15. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn
16. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em
17. PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc)
18. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm
19. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5
20. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
21. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30
22. PP2500123369 - Tấm trải cao su 60x80 cm
23. PP2500123370 - Tạp dề y tế tiệt trùng
1. PP2500123211 - Đầu col 0,5-10µl
2. PP2500123212 - Đầu col 10- 200μL
3. PP2500123213 - ĐẦU COL 1000μL
4. PP2500123214 - Đầu col 100-1000μL
5. PP2500123215 - ĐẦU COL 200μL
6. PP2500123336 - Ống falcon 15mL
7. PP2500123351 - Ống PCR 0.5mL
8. PP2500123365 - Pipet huyết thanh học 10mL
9. PP2500123366 - Pipet huyết thanh học 1mL
10. PP2500123373 - Tip đầu lọc 10μL
11. PP2500123374 - Tips 1000µl có màng lọc
12. PP2500123375 - Tips 20µl có màng lọc
13. PP2500123376 - Tips 200µl có màng lọc
14. PP2500123377 - Tube 1.5ml
15. PP2500123378 - Tube PCR (0.2)
1. PP2500123240 - Găng tay y tế khám
1. PP2500123137 - Áo phẫu thuật L
2. PP2500123162 - Bộ khăn mổ hở ổ bụng kèm 3 áo phẫu thuật
3. PP2500123163 - Bộ khăn nội soi niệu quản có túi chứa dịch
4. PP2500123164 - Bộ khăn nội soi vùng vụng
5. PP2500123165 - Bộ khăn phẫu thuật vùng bụng và tầng sinh môn
6. PP2500123166 - Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật
7. PP2500123242 - Giấy gói dụng cụ y tế 120 x 120
8. PP2500123243 - Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60
1. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số
2. PP2500123240 - Găng tay y tế khám
1. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G
2. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G
3. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc
1. PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi
1. PP2500123235 - Gạc cầm máu 10x20cm
2. PP2500123311 - Mảnh ghép dùng trong niệu khoa
3. PP2500123394 - Vật liệu cầm máu 5x8cm
1. PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1,
2. PP2500123200 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm
1. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
2. PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1,
3. PP2500123201 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 khâu tầng sinh môn, tan nhanh.
4. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm
5. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm
6. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm
7. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm
8. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm
9. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm
1. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18
2. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G
3. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng
1. PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi
2. PP2500123181 - Cán dao số 4
3. PP2500123190 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, kim tam giác
4. PP2500123194 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C
5. PP2500123195 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 2/0, 70cm, kim tròn SH 26mm, 1/2C
6. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
7. PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1,
8. PP2500123200 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm
9. PP2500123201 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 khâu tầng sinh môn, tan nhanh.
10. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
11. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù
12. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm
13. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm
14. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm
15. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm
16. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm
17. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm
18. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm
19. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm
20. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm
21. PP2500123309 - Mâm inox 24cm x 34cm
22. PP2500123310 - Mâm inox 30cm x 40cm
23. PP2500123319 - Mỏ vịt lớn inox
24. PP2500123320 - Mỏ vịt nhỏ inox
25. PP2500123321 - Mỏ vịt trung inox
26. PP2500123323 - Muỗng nạo rỗng (trung)
27. PP2500123324 - Nhíp có mấu 16-18cm
28. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm
29. PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm
30. PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm
31. PP2500123328 - Nhíp không mấu 18cm -20 cm
32. PP2500123329 - Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm
33. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng
34. PP2500123361 - Pen dài không mấu
35. PP2500123362 - Pen kẹp hình tim
36. PP2500123392 - Van âm đạo
1. PP2500123245 - Giấy in nhiệt cho máy siêu âm
1. PP2500123249 - Kelly cong răng mịn 16cm -18cm
2. PP2500123251 - Kelly thẳng răng mịn 16cm -18cm
3. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù
4. PP2500123253 - Kéo 2 đầu nhọn 16-18cm
5. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm
6. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm
7. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm
8. PP2500123260 - Kẹp Allis 18cm - 20cm
9. PP2500123264 - Kẹp cổ tử cung 25cm
10. PP2500123265 - kẹp đầu vợt có răng 25cm
11. PP2500123266 - kẹp đầu vợt không răng 25cm
12. PP2500123267 - Kẹp Kocher Có Mấu
13. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm
14. PP2500123270 - Kẹp mang kim 18cm-20cm
15. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm
16. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm
17. PP2500123320 - Mỏ vịt nhỏ inox
18. PP2500123321 - Mỏ vịt trung inox
19. PP2500123324 - Nhíp có mấu 16-18cm
20. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm
21. PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm
22. PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm
23. PP2500123328 - Nhíp không mấu 18cm -20 cm
24. PP2500123329 - Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm
25. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng
1. PP2500123135 - Airway các cỡ
2. PP2500123137 - Áo phẫu thuật L
3. PP2500123149 - Bao camera nội soi
4. PP2500123151 - Bao dây đốt nội soi
5. PP2500123162 - Bộ khăn mổ hở ổ bụng kèm 3 áo phẫu thuật
6. PP2500123165 - Bộ khăn phẫu thuật vùng bụng và tầng sinh môn
7. PP2500123166 - Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật
8. PP2500123218 - Dây Ga-rô
9. PP2500123219 - Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m
10. PP2500123230 - Đĩa Petri nhựa
11. PP2500123237 - Gạc tẩm cồn
12. PP2500123242 - Giấy gói dụng cụ y tế 120 x 120
13. PP2500123243 - Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60
14. PP2500123276 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng
15. PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc)
16. PP2500123347 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn
17. PP2500123370 - Tạp dề y tế tiệt trùng
1. PP2500123213 - ĐẦU COL 1000μL
2. PP2500123215 - ĐẦU COL 200μL
3. PP2500123246 - Giấy lau kính hiển vi
4. PP2500123247 - Giấy thấm lấy máu gót chân
5. PP2500123298 - Lamen 22x22
1. PP2500123213 - ĐẦU COL 1000μL
2. PP2500123215 - ĐẦU COL 200μL
3. PP2500123336 - Ống falcon 15mL
4. PP2500123339 - Ống nghiệm chân không Trisodium Citrate, nắp nhựa bọc cao su
5. PP2500123340 - Ống nghiệm Citrat 2mL
6. PP2500123343 - Ống nghiệm EDTA K2 1ml nắp cao su
7. PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su
8. PP2500123373 - Tip đầu lọc 10μL
9. PP2500123374 - Tips 1000µl có màng lọc
10. PP2500123375 - Tips 20µl có màng lọc
11. PP2500123376 - Tips 200µl có màng lọc
1. PP2500123208 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần
2. PP2500123244 - Giấy in monitor sản khoa 152mmx90mmx150 tờ
3. PP2500123245 - Giấy in nhiệt cho máy siêu âm
1. PP2500123142 - Băng keo cá nhân
2. PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m
3. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
4. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn
5. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm
6. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30
1. PP2500123336 - Ống falcon 15mL
2. PP2500123365 - Pipet huyết thanh học 10mL
3. PP2500123366 - Pipet huyết thanh học 1mL
4. PP2500123368 - Tấm thảm dậm chân dính bụi
5. PP2500123373 - Tip đầu lọc 10μL
6. PP2500123374 - Tips 1000µl có màng lọc
7. PP2500123375 - Tips 20µl có màng lọc
8. PP2500123376 - Tips 200µl có màng lọc
9. PP2500123377 - Tube 1.5ml
1. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm
2. PP2500123158 - Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm
3. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0
4. PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm
5. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)
6. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
7. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt
8. PP2500123282 - Khóa 3 ngã không dây
9. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18
10. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G
1. PP2500123135 - Airway các cỡ
2. PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi
3. PP2500123156 - Bộ dây gây mê Jackson Ree
4. PP2500123168 - Bơm tiêm điện 50ml
5. PP2500123179 - Bougie đặt nội khí quản
6. PP2500123226 - Dây thở máy gây mê
7. PP2500123234 - Dụng cụ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
8. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng
9. PP2500123314 - Mask thanh quản i- gel
10. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5
11. PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số
1. PP2500123285 - Kim đốt sóng cao tần