Vật tư y tế lẻ theo mặt hàng (271 mặt hàng)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Vật tư y tế lẻ theo mặt hàng (271 mặt hàng)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Dự toán mua sắm: Gói thầu cung cấp Hóa chất xét nghiệm, vật tư, thiết bị y tế tại Bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ năm 2025-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:30 27/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:36 27/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
102
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500123135 Airway các cỡ vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 7.770.000 7.770.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 8.599.500 8.599.500 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 9.051.000 9.051.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 6.615.000 6.615.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 22.010.891 210 7.276.500 7.276.500 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 15.390.900 15.390.900 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 63.306.355 210 10.867.500 10.867.500 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 8.190.000 8.190.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 8.368.500 8.368.500 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 6.835.500 6.835.500 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 6.783.000 6.783.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 32.999.854 210 16.537.500 16.537.500 0
2 PP2500123136 Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 11.700.000 11.700.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 24.381.000 24.381.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 180 22.740.455 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 14.553.000 14.553.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 120.000.000 220 12.330.000 12.330.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 24.551.100 24.551.100 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 14.127.750 14.127.750 0
3 PP2500123137 Áo phẫu thuật L vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 180 60.161.850 210 6.615.000 6.615.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 115.108.245 210 6.772.500 6.772.500 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 180 82.207.850 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 180 80.000.000 240 10.080.000 10.080.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 8.610.000 8.610.000 0
4 PP2500123138 Băng cuộn y tế 0.09m x 2m vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 115.108.245 210 9.030.000 9.030.000 0
vn0316034679 CÔNG TY. TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM LAN 180 1.218.420 210 14.260.000 14.260.000 0
5 PP2500123139 Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 88.000.000 88.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 123.600.000 123.600.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 23.127.750 210 275.200.000 275.200.000 0
6 PP2500123140 Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 120.000.000 220 18.800.000 18.800.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 23.200.000 23.200.000 0
7 PP2500123141 Băng gạc vô trùng cố định kim luồn vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 120.000.000 220 360.234.000 360.234.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 49.834.800 210 368.239.200 368.239.200 0
8 PP2500123142 Băng keo cá nhân vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 76.320.000 76.320.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 120.204.000 120.204.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 63.600.000 63.600.000 0
vn0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC 180 44.300.661 210 76.320.000 76.320.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 88.404.000 88.404.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 228.960.000 228.960.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 49.834.800 210 200.340.000 200.340.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 23.127.750 210 286.200.000 286.200.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.861.114 210 142.464.000 142.464.000 0
9 PP2500123143 Băng keo chỉ thị nhiệt kích cỡ 18mm x 55m vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 10.736.250 210 78.120.000 78.120.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 24.000.000 24.000.000 0
10 PP2500123144 Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 76.860.000 76.860.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 66.000.000 66.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 120.000.000 220 56.400.000 56.400.000 0
vn0311577350 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH LONG 180 13.891.500 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 14.081.368 210 96.000.000 96.000.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 91.680.000 91.680.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 49.834.800 210 61.992.000 61.992.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 23.127.750 210 141.600.000 141.600.000 0
vn0311729606 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG 180 2.736.000 210 130.800.000 130.800.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 84.200.000 210 50.400.000 50.400.000 0
11 PP2500123145 Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 120.000.000 220 9.750.000 9.750.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 11.200.000 11.200.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 49.834.800 210 9.975.000 9.975.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 23.127.750 210 17.150.000 17.150.000 0
12 PP2500123146 Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 155.400.000 155.400.000 0
vn0311577350 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH LONG 180 13.891.500 210 466.200.000 466.200.000 0
vn0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC 180 44.300.661 210 144.152.000 144.152.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 254.116.000 254.116.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 49.834.800 210 543.900.000 543.900.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 23.127.750 210 743.700.000 743.700.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.861.114 210 318.866.000 318.866.000 0
13 PP2500123147 Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 7.800.000 7.800.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 120.000.000 220 15.000.000 15.000.000 0
vn0311577350 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH LONG 180 13.891.500 210 26.460.000 26.460.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 14.081.368 210 21.000.000 21.000.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 22.400.000 22.400.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 49.834.800 210 24.948.000 24.948.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 23.127.750 210 40.800.000 40.800.000 0
vn0311729606 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG 180 2.736.000 210 39.000.000 39.000.000 0
14 PP2500123148 Băng thun keo co giãn vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 36.600.000 36.600.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 23.127.750 210 36.060.000 36.060.000 0
15 PP2500123149 Bao camera nội soi vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 79.396.800 79.396.800 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 67.687.200 67.687.200 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 65.552.000 65.552.000 0
16 PP2500123150 Bao cao su vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 127.260.000 127.260.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 110.696.000 110.696.000 0
17 PP2500123151 Bao dây đốt nội soi vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 24.570.000 24.570.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 20.790.000 20.790.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 19.620.000 19.620.000 0
18 PP2500123152 Bình dẫn lưu áp lực âm có trocar vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 942.900 942.900 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 840.000 840.000 0
19 PP2500123153 Bình hủy kim 1.5 lít vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 627.500.000 627.500.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 558.424.800 558.424.800 0
20 PP2500123154 Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ dùng cho máy AIRVO2. vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 72.975.000 72.975.000 0
vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 180 26.219.925 210 124.750.000 124.750.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 180 39.496.601 210 74.700.000 74.700.000 0
21 PP2500123155 Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 190.000.000 190.000.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 336.420.000 336.420.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 180 36.245.951 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0107792774 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG 180 8.190.000 210 199.920.000 199.920.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 32.999.854 210 357.000.000 357.000.000 0
22 PP2500123156 Bộ dây gây mê Jackson Ree vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 180 5.239.385 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 71.358.000 71.358.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 32.999.854 210 75.600.000 75.600.000 0
23 PP2500123157 Bộ dây thở bình làm ẩm. vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 72.975.000 72.975.000 0
vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 180 26.219.925 210 74.450.000 74.450.000 0
24 PP2500123158 Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 969.150.000 969.150.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 84.200.000 210 631.900.000 631.900.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 106.241.595 210 954.240.000 954.240.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 205.000.000 240 1.463.736.000 1.463.736.000 0
25 PP2500123159 Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ phụ kiện vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 205.000.000 240 6.002.080.000 6.002.080.000 0
26 PP2500123160 Bộ hút đàm kín sử dụng 72 tiếng dùng cho ống nội khí quản vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 587.916.000 587.916.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 756.000.000 756.000.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT 180 37.919.400 210 630.000.000 630.000.000 0
27 PP2500123162 Bộ khăn mổ hở ổ bụng kèm 3 áo phẫu thuật vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 180 77.034.600 210 179.928.000 179.928.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 180 82.207.850 210 132.924.240 132.924.240 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 180 80.000.000 240 264.600.000 264.600.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 142.581.600 142.581.600 0
28 PP2500123163 Bộ khăn nội soi niệu quản có túi chứa dịch vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 180 77.034.600 210 106.722.000 106.722.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 180 60.161.850 210 97.020.000 97.020.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 115.108.245 210 97.443.360 97.443.360 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 180 82.207.850 210 244.524.000 244.524.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 180 80.000.000 240 149.940.000 149.940.000 0
29 PP2500123164 Bộ khăn nội soi vùng vụng vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 180 77.034.600 210 139.230.000 139.230.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 180 60.161.850 210 110.250.000 110.250.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 115.108.245 210 105.600.600 105.600.600 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 180 82.207.850 210 165.564.600 165.564.600 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 180 80.000.000 240 201.600.000 201.600.000 0
30 PP2500123165 Bộ khăn phẫu thuật vùng bụng và tầng sinh môn vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 180 77.034.600 210 161.280.000 161.280.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 180 82.207.850 210 195.794.400 195.794.400 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 180 80.000.000 240 220.500.000 220.500.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 124.740.000 124.740.000 0
31 PP2500123166 Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 180 77.034.600 210 2.293.200.000 2.293.200.000 0
vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 180 60.161.850 210 2.160.900.000 2.160.900.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 115.108.245 210 1.930.168.800 1.930.168.800 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 180 82.207.850 210 2.258.768.400 2.258.768.400 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 180 80.000.000 240 3.087.000.000 3.087.000.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 2.005.668.000 2.005.668.000 0
32 PP2500123167 Bộ sản phẩm kiểm tra nhiệt độ máy hấp vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 10.736.250 210 182.094.000 182.094.000 0
33 PP2500123168 Bơm tiêm điện 50ml vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 102.060.000 102.060.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 53.100.000 53.100.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 32.999.854 210 283.500.000 283.500.000 0
34 PP2500123169 Bơm tiêm Insulin vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 53.632.395 210 11.520.000 11.520.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 11.034.000 11.034.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 54.000.000 210 9.450.000 9.450.000 0
35 PP2500123170 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10cc vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 499.800.000 499.800.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 53.632.395 210 494.900.000 494.900.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 464.100.000 464.100.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 54.000.000 210 423.500.000 423.500.000 0
36 PP2500123171 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1cc vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 32.234.000 32.234.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 53.632.395 210 30.885.000 30.885.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 31.950.000 31.950.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 54.000.000 210 28.755.000 28.755.000 0
37 PP2500123172 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20cc vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 67.599.000 67.599.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 53.632.395 210 60.495.000 60.495.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 63.436.500 63.436.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 54.000.000 210 53.557.500 53.557.500 0
38 PP2500123173 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 25Gx1 vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 77.180.000 77.180.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 53.632.395 210 77.350.000 77.350.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 76.500.000 76.500.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 54.000.000 210 68.850.000 68.850.000 0
39 PP2500123174 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx1 vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 217.350.000 217.350.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 53.632.395 210 218.250.000 218.250.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 207.450.000 207.450.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 54.000.000 210 192.600.000 192.600.000 0
40 PP2500123175 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx5/8 vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 82.110.000 82.110.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 53.632.395 210 82.450.000 82.450.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 78.370.000 78.370.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 54.000.000 210 72.760.000 72.760.000 0
41 PP2500123177 Bông y tế thấm nước vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 620.880.000 620.880.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 37.012.140 210 874.800.000 874.800.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 115.108.245 210 696.024.000 696.024.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 49.834.800 210 609.840.000 609.840.000 0
42 PP2500123178 Bóp bóng Ampu người lớn, trẻ em có val peep vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 55.860.000 55.860.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 180 22.740.455 210 80.500.000 80.500.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 88.053.000 88.053.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 88.200.000 88.200.000 0
43 PP2500123179 Bougie đặt nội khí quản vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 4.095.000 4.095.000 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 180 5.239.385 210 11.970.000 11.970.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 11.970.000 11.970.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 32.999.854 210 10.710.000 10.710.000 0
44 PP2500123180 Cán dao số 3 vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 850.000 850.000 0
45 PP2500123181 Cán dao số 4 vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 5.376.000 5.376.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 11.256.000 11.256.000 0
46 PP2500123182 Catheter động mạch đùi các cỡ vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 31.290.000 31.290.000 0
47 PP2500123183 Catheter động mạch quay người lớn vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 38.871.000 38.871.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 42.942.900 42.942.900 0
48 PP2500123184 Catheter mount vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 29.232.000 29.232.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 35.658.000 35.658.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 27.800.000 27.800.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 37.028.889 210 37.800.000 37.800.000 0
49 PP2500123186 Catheter tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh 3,5F vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 24.975.000 210 255.000.000 255.000.000 0
50 PP2500123187 Catheter tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh 5F vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 24.975.000 210 255.000.000 255.000.000 0
51 PP2500123188 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao(HF), kim V, cỡ 720 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 205.000.000 240 203.961.450 203.961.450 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 203.595.000 203.595.000 0
52 PP2500123189 Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 3/0 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 43.680.000 43.680.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 37.012.140 210 27.720.000 27.720.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 180 35.347.568 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 105.945.120 220 39.900.000 39.900.000 0
53 PP2500123190 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, kim tam giác vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 378.325.000 378.325.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 180 35.347.568 210 133.200.000 133.200.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 105.945.120 220 481.740.000 481.740.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 407.925.000 407.925.000 0
54 PP2500123191 Chỉ Nylon 5.0 vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 7.780.000 7.780.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 37.012.140 210 2.800.000 2.800.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 180 35.347.568 210 6.720.000 6.720.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 105.945.120 220 5.460.000 5.460.000 0
55 PP2500123192 Chỉ phẫu thuật dài 40cm, thân dầy 5mm, 2 kim tròn 48mm, 1/2C vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 70.000.000 210 179.410.000 179.410.000 0
56 PP2500123193 Chỉ phẫu thuật đơn sợi không thắt nút kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn CT dài 40mm 1/2C vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 70.000.000 210 97.398.000 97.398.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 8.262.000 8.262.000 0
57 PP2500123194 Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 70.000.000 210 1.033.670.000 1.033.670.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 488.500.000 488.500.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 105.945.120 220 1.004.850.000 1.004.850.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 570.150.000 570.150.000 0
58 PP2500123195 Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 2/0, 70cm, kim tròn SH 26mm, 1/2C vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 70.000.000 210 344.052.000 344.052.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 171.400.000 171.400.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 228.060.000 228.060.000 0
59 PP2500123196 Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0 vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 26.598.735 210 402.500.000 402.500.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 205.000.000 240 272.685.000 272.685.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 26.158.860 210 285.670.000 285.670.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 292.950.000 292.950.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 17.192.700 210 176.400.000 176.400.000 0
vn0107580434 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN 180 17.192.700 210 187.600.000 187.600.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 105.945.120 220 244.020.000 244.020.000 0
vn0106670188 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM 180 42.032.655 210 213.150.000 213.150.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 62.592.000 210 180.516.000 180.516.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 235.200.000 235.200.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 84.200.000 210 189.000.000 189.000.000 0
60 PP2500123197 Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 , số 3/0, kim tam giác vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 26.158.860 210 303.054.000 303.054.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 311.100.000 311.100.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 180 35.347.568 210 400.800.000 400.800.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 105.945.120 220 563.850.000 563.850.000 0
61 PP2500123198 Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 3/0 vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 395.100.000 395.100.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 105.945.120 220 665.910.000 665.910.000 0
62 PP2500123199 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 562.200.000 562.200.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 180 35.347.568 210 679.200.000 679.200.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 105.945.120 220 984.060.000 984.060.000 0
vn0106670188 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM 180 42.032.655 210 428.400.000 428.400.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 24.839.955 210 804.000.000 804.000.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 62.592.000 210 831.600.000 831.600.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 403.200.000 403.200.000 0
63 PP2500123200 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 26.598.735 210 542.300.000 542.300.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 347.225.000 347.225.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 105.945.120 220 578.340.000 578.340.000 0
vn0106670188 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM 180 42.032.655 210 258.825.000 258.825.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 24.839.955 210 459.000.000 459.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 291.847.500 291.847.500 0
64 PP2500123201 Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 khâu tầng sinh môn, tan nhanh. vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 70.000.000 210 1.020.250.000 1.020.250.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 581.410.000 581.410.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 105.945.120 220 584.325.000 584.325.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 62.592.000 210 864.801.000 864.801.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 645.540.000 645.540.000 0
65 PP2500123202 Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 0 vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 81.450.000 81.450.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 105.945.120 220 52.290.000 52.290.000 0
66 PP2500123203 Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 2/0 vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 241.500.000 241.500.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 177.000.000 177.000.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 105.945.120 220 152.250.000 152.250.000 0
67 PP2500123204 Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5,1 cm x 1,9 cm vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 10.736.250 210 156.400.000 156.400.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 70.000.000 210 130.180.000 130.180.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 115.000.000 115.000.000 0
68 PP2500123205 Chỉ thị sinh học vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 10.736.250 210 21.725.000 21.725.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 70.000.000 210 18.438.200 18.438.200 0
69 PP2500123206 Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn Hydrogen Peroxide 2cm x 10cm, ≤ 24 phút vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 10.736.250 210 57.200.000 57.200.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 70.000.000 210 43.750.000 43.750.000 0
70 PP2500123207 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 205.000.000 240 311.220.000 311.220.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 180 26.158.860 210 553.320.000 553.320.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 550.200.000 550.200.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 17.192.700 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0107580434 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN 180 17.192.700 210 321.600.000 321.600.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 105.945.120 220 434.700.000 434.700.000 0
vn0106670188 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM 180 42.032.655 210 428.400.000 428.400.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 403.200.000 403.200.000 0
71 PP2500123208 Dao đốt điện sử dụng 1 lần vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 458.640.000 458.640.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 28.961.100 210 420.000.000 420.000.000 0
72 PP2500123209 Dao siêu âm mổ mở, tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, cán dài 17cm vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 70.000.000 210 284.520.600 284.520.600 0
73 PP2500123210 Dao siêu âm mổ nội soi tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, đường kính 5mm, cán dài 36cm được phủ lớp chống dính vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 70.000.000 210 435.850.800 435.850.800 0
74 PP2500123211 Đầu col 0,5-10µl vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 866.000 866.000 0
75 PP2500123212 Đầu col 10- 200μL vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 4.688.000 4.688.000 0
76 PP2500123213 ĐẦU COL 1000μL vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.332.176 210 2.700.000 2.700.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 180 2.391.840 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 14.740.000 14.740.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 180 49.152.192 210 4.320.000 4.320.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 19.770.578 210 4.700.000 4.700.000 0
77 PP2500123214 Đầu col 100-1000μL vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 1.474.000 1.474.000 0
78 PP2500123215 ĐẦU COL 200μL vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.332.176 210 8.900.000 8.900.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 180 2.391.840 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 29.300.000 29.300.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 180 49.152.192 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 19.770.578 210 26.700.000 26.700.000 0
79 PP2500123216 Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ mở với 100 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11. vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 70.000.000 210 104.246.100 104.246.100 0
80 PP2500123217 Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ nội soi với 95 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11. vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 70.000.000 210 107.396.100 107.396.100 0
81 PP2500123218 Dây Ga-rô vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 3.220.000 3.220.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 2.940.000 2.940.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 2.926.000 2.926.000 0
82 PP2500123219 Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 245.700.000 245.700.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 227.550.000 227.550.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 286.500.000 286.500.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 289.800.000 289.800.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 280.350.000 280.350.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 292.950.000 292.950.000 0
83 PP2500123220 Dây hút nhớt có khóa các số vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 24.765.000 24.765.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 24.297.000 24.297.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 21.840.000 21.840.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 21.424.000 21.424.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 24.570.000 24.570.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 23.543.000 23.543.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 23.205.000 23.205.000 0
84 PP2500123221 Dây hút nhớt không khóa các số vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 5.715.000 5.715.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 5.670.000 5.670.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 5.040.000 5.040.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 4.617.000 4.617.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 5.670.000 5.670.000 0
85 PP2500123222 Dây nối bơm tiêm tự động 140cm vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 517.671.000 517.671.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 106.241.595 210 708.073.000 708.073.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 180 22.740.455 210 506.300.000 506.300.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 22.010.891 210 331.170.000 331.170.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 238.957.000 238.957.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 283.860.000 283.860.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 49.834.800 210 359.058.000 359.058.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 300.709.000 300.709.000 0
86 PP2500123223 Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 73.440.000 73.440.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 112.266.000 112.266.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 180 22.740.455 210 109.800.000 109.800.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 52.542.000 52.542.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 61.560.000 61.560.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 65.214.000 65.214.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 84.200.000 210 55.800.000 55.800.000 0
87 PP2500123224 Dây oxy 2 nhánh sơ sinh vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 40.480.000 40.480.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 50.589.000 50.589.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 40.029.000 40.029.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 57.519.000 57.519.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 40.590.000 40.590.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 58.443.000 58.443.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 35.805.000 35.805.000 0
88 PP2500123225 Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần) vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 3.680.000 3.680.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 4.599.000 4.599.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 26.598.735 210 4.320.000 4.320.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 4.410.000 4.410.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 3.639.000 3.639.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 63.306.355 210 3.520.000 3.520.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 3.690.000 3.690.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 4.618.000 4.618.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 3.560.000 3.560.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 3.255.000 3.255.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 84.200.000 210 4.100.000 4.100.000 0
89 PP2500123226 Dây thở máy gây mê vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 29.274.000 29.274.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 24.960.000 24.960.000 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 180 5.239.385 210 33.390.000 33.390.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 22.010.891 210 13.440.000 13.440.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 33.516.000 33.516.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 37.028.889 210 23.016.000 23.016.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 32.999.854 210 33.180.000 33.180.000 0
90 PP2500123227 Dây thở oxy 2 nhánh người lớn vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 139.965.000 139.965.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 84.200.000 210 163.400.000 163.400.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 158.240.000 158.240.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 197.757.000 197.757.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 26.598.735 210 185.760.000 185.760.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 180 22.740.455 210 150.500.000 150.500.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 189.630.000 189.630.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 154.155.000 154.155.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 63.306.355 210 151.360.000 151.360.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 158.670.000 158.670.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 198.574.000 198.574.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 153.080.000 153.080.000 0
91 PP2500123228 Dây truyền dịch 20 giọt vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 106.241.595 210 675.675.000 675.675.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 338.250.000 338.250.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 53.632.395 210 326.700.000 326.700.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 205.000.000 240 1.984.950.000 1.984.950.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 466.785.000 466.785.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 758.835.000 758.835.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 63.306.355 210 409.200.000 409.200.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 409.200.000 409.200.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 935.550.000 935.550.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 180 68.396.779 210 1.159.950.000 1.159.950.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 54.000.000 210 338.250.000 338.250.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 458.205.000 458.205.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 304.920.000 304.920.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.861.114 210 553.905.000 553.905.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 84.200.000 210 491.700.000 491.700.000 0
92 PP2500123229 Dây truyền máu vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 57.200.000 57.200.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 205.000.000 240 320.021.000 320.021.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 22.010.891 210 76.440.000 76.440.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 9.199.410 210 62.400.000 62.400.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 102.700.000 102.700.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 75.348.000 75.348.000 0
93 PP2500123230 Đĩa Petri nhựa vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.332.176 210 18.100.000 18.100.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 17.490.000 17.490.000 0
94 PP2500123231 Điện cực dao mổ (kim đốt) điện cao tần vn3701677155 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VLG 180 63.026.250 210 1.042.500.000 1.042.500.000 0
95 PP2500123232 Điện cực tim vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 40.800.000 40.800.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 40.950.000 40.950.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 74.970.000 74.970.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 42.600.000 42.600.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 56.700.000 56.700.000 0
96 PP2500123233 Drap ni lon lót mông vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 115.108.245 210 639.353.000 639.353.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 556.920.000 556.920.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 580.125.000 580.125.000 0
97 PP2500123234 Dụng cụ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 206.627.400 206.627.400 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 32.999.854 210 264.600.000 264.600.000 0
98 PP2500123235 Gạc cầm máu 10x20cm vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 66.000.000 66.000.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 70.000.000 210 136.867.500 136.867.500 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 180 35.347.568 210 71.400.000 71.400.000 0
vn2200807919 CÔNG TY TNHH KMED 180 4.302.271 210 68.040.000 68.040.000 0
99 PP2500123236 Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 788.000.000 788.000.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 37.012.140 210 747.000.000 747.000.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 115.108.245 210 549.800.000 549.800.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 98.700.000 210 530.000.000 530.000.000 0
100 PP2500123237 Gạc tẩm cồn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 599.500 599.500 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 792.000 792.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 577.500 577.500 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 726.000 726.000 0
101 PP2500123238 Găng tay dài sử dụng trong thăm khám các cỡ đã tiệt trùng vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 108.360.000 108.360.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 119.196.000 119.196.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 110.768.000 110.768.000 0
102 PP2500123239 Găng Tay Tiệt Trùng các số vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 2.870.100.000 2.870.100.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 120.000.000 220 2.812.698.000 2.812.698.000 0
vn0312897473 CÔNG TY CỔ PHẦN GĂNG TAY HTC 180 54.244.890 210 2.641.555.000 2.641.555.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 180 86.644.890 210 2.701.083.000 2.701.083.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 180 54.500.000 210 2.757.422.000 2.757.422.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 2.758.485.000 2.758.485.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 98.700.000 210 2.657.500.000 2.657.500.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 180 86.644.890 240 2.836.084.000 2.836.084.000 0
103 PP2500123240 Găng tay y tế khám vn0305223988 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM TÍN 180 32.400.000 210 1.915.200.000 1.915.200.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 1.568.000.000 1.568.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 180 120.000.000 220 1.488.000.000 1.488.000.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 180 86.644.890 210 1.502.400.000 1.502.400.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 37.028.889 210 1.915.200.000 1.915.200.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 98.700.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.400.000 210 1.625.600.000 1.625.600.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 180 86.644.890 240 1.520.000.000 1.520.000.000 0
104 PP2500123241 Giấy điện tim vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 6.027.000 6.027.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 7.423.500 7.423.500 0
105 PP2500123242 Giấy gói dụng cụ y tế 120 x 120 vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 180 77.034.600 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 115.108.245 210 232.092.000 232.092.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 180 82.207.850 210 250.200.000 250.200.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 180 80.000.000 240 283.500.000 283.500.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 245.160.000 245.160.000 0
106 PP2500123243 Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60 vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 10.736.250 210 138.600.000 138.600.000 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 180 77.034.600 210 132.300.000 132.300.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 115.108.245 210 92.988.000 92.988.000 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 180 82.207.850 210 80.064.000 80.064.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 180 80.000.000 240 166.320.000 166.320.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 66.528.000 66.528.000 0
107 PP2500123244 Giấy in monitor sản khoa 152mmx90mmx150 tờ vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 548.800.000 548.800.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 446.880.000 446.880.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 1.117.200.000 1.117.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 28.961.100 210 924.000.000 924.000.000 0
108 PP2500123245 Giấy in nhiệt cho máy siêu âm vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 221.000.000 221.000.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 196.350.000 196.350.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 9.199.410 210 255.000.000 255.000.000 0
vn2901720991 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG 180 4.391.100 210 227.800.000 227.800.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 28.961.100 210 261.800.000 261.800.000 0
109 PP2500123246 Giấy lau kính hiển vi vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 180 49.152.192 210 3.982.000 3.982.000 0
110 PP2500123247 Giấy thấm lấy máu gót chân vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 47.131.875 210 3.142.125.000 3.142.125.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 180 49.152.192 210 2.983.750.000 2.983.750.000 0
111 PP2500123248 Gọng mũi. vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 165.500.000 165.500.000 0
vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 180 26.219.925 210 197.500.000 197.500.000 0
112 PP2500123249 Kelly cong răng mịn 16cm -18cm vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 95.700.000 95.700.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 89.600.000 89.600.000 0
113 PP2500123250 Kelly thẳng có mấu răng mịn 16cm-18cm vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 2.610.000 2.610.000 0
114 PP2500123251 Kelly thẳng răng mịn 16cm -18cm vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 119.625.000 119.625.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 112.000.000 112.000.000 0
115 PP2500123252 Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 67.716.000 67.716.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 53.400.000 53.400.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 58.338.000 58.338.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 88.188.660 88.188.660 0
vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 33.831.814 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 180 36.245.951 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 32.753.479 210 104.400.000 104.400.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 14.790.000 14.790.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 180 39.496.601 210 89.748.000 89.748.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 42.240.000 42.240.000 0
116 PP2500123253 Kéo 2 đầu nhọn 16-18cm vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 38.400.000 38.400.000 0
117 PP2500123254 Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 9.996.000 9.996.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 50.045.100 50.045.100 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 32.753.479 210 15.300.000 15.300.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 2.610.000 2.610.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 180 39.496.601 210 14.593.500 14.593.500 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 13.650.000 13.650.000 0
118 PP2500123256 Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 133.152.000 133.152.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 156.000.000 156.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 148.680.000 148.680.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 212.079.840 212.079.840 0
vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 33.831.814 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 180 36.245.951 210 199.920.000 199.920.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 32.753.479 210 176.800.000 176.800.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 13.340.000 13.340.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 62.592.000 210 212.000.000 212.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 96.640.000 96.640.000 0
119 PP2500123257 Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 90.160.000 90.160.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0103408030 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ ÁNH NGỌC 180 11.146.146 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 19.320.000 19.320.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 51.140.040 51.140.040 0
vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 33.831.814 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 180 36.245.951 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 32.753.479 210 69.200.000 69.200.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 9.570.000 9.570.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 180 39.496.601 210 107.520.000 107.520.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 62.592.000 210 316.000.000 316.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 46.200.000 46.200.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 27.520.000 27.520.000 0
120 PP2500123258 Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 172.500.000 172.500.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 204.750.000 204.750.000 0
vn0103408030 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ ÁNH NGỌC 180 11.146.146 210 290.000.000 290.000.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 204.960.000 204.960.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 408.332.400 408.332.400 0
vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 33.831.814 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 180 36.245.951 210 367.500.000 367.500.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 32.753.479 210 212.500.000 212.500.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 16.675.000 16.675.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 180 39.496.601 210 276.335.000 276.335.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 62.592.000 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 231.000.000 231.000.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 116.000.000 116.000.000 0
121 PP2500123259 Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 21.375.000 21.375.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 20.950.000 20.950.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 18.585.000 18.585.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 27.825.000 27.825.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 32.753.479 210 22.100.000 22.100.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 1.667.500 1.667.500 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 180 39.496.601 210 25.766.000 25.766.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 23.100.000 23.100.000 0
122 PP2500123260 Kẹp Allis 18cm - 20cm vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 15.225.000 15.225.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 15.200.000 15.200.000 0
123 PP2500123261 Kẹp Allis 21cm -22cm vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 13.340.000 13.340.000 0
124 PP2500123262 Kẹp Babcock 18cm -20cm vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 11.310.000 11.310.000 0
125 PP2500123264 Kẹp cổ tử cung 25cm vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 22.620.000 22.620.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 30.720.000 30.720.000 0
126 PP2500123265 kẹp đầu vợt có răng 25cm vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 70.687.500 70.687.500 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 88.000.000 88.000.000 0
127 PP2500123266 kẹp đầu vợt không răng 25cm vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 56.550.000 56.550.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 70.400.000 70.400.000 0
128 PP2500123267 Kẹp Kocher Có Mấu vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 20.880.000 20.880.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 21.760.000 21.760.000 0
129 PP2500123268 Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 88.200.000 88.200.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 46.200.000 46.200.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 45.500.000 45.500.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 47.628.000 47.628.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 118.335.000 118.335.000 0
vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 33.831.814 210 108.500.000 108.500.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 180 36.245.951 210 102.900.000 102.900.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 32.753.479 210 117.600.000 117.600.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 21.315.000 21.315.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 99.225.000 99.225.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 56.000.000 56.000.000 0
130 PP2500123269 Kẹp mang kim vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 7.830.000 7.830.000 0
131 PP2500123270 Kẹp mang kim 18cm-20cm vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 2.610.000 2.610.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 2.720.000 2.720.000 0
132 PP2500123271 Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 234.800.000 234.800.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 143.472.000 143.472.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 380.520.000 380.520.000 0
vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 33.831.814 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 180 36.245.951 210 292.000.000 292.000.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 32.753.479 210 287.200.000 287.200.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 32.480.000 32.480.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 180 39.496.601 210 295.440.000 295.440.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 62.592.000 210 376.000.000 376.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 319.200.000 319.200.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 184.320.000 184.320.000 0
133 PP2500123272 Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 129.880.000 129.880.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 79.200.000 79.200.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 76.440.000 76.440.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 209.094.480 209.094.480 0
vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 33.831.814 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 180 36.245.951 210 190.000.000 190.000.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 32.753.479 210 164.000.000 164.000.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 18.560.000 18.560.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 180 39.496.601 210 141.588.000 141.588.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 62.592.000 210 208.000.000 208.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 159.600.000 159.600.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 105.600.000 105.600.000 0
134 PP2500123273 Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 84.340.000 84.340.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 43.800.000 43.800.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 34.000.000 34.000.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 43.932.000 43.932.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 102.690.000 102.690.000 0
vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 33.831.814 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 180 36.245.951 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 32.753.479 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 180 39.496.601 210 88.911.000 88.911.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 62.592.000 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 63.000.000 63.000.000 0
135 PP2500123274 Kẹp săn 15cm vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 37.500.000 37.500.000 0
136 PP2500123275 Kẹp tam giác vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 16.820.000 16.820.000 0
137 PP2500123276 Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 38.220.000 38.220.000 0
vn0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC 180 44.300.661 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 29.260.000 29.260.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 115.108.245 210 29.050.000 29.050.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 34.720.000 34.720.000 0
138 PP2500123277 Khí Argon y tế vn0106577044 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM 180 90.000.000 210 6.000.000.000 6.000.000.000 0
139 PP2500123278 Khí CO2 vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 20.262.825 210 87.091.200 87.091.200 0
140 PP2500123279 Khí oxy y tế lớn vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 20.262.825 210 34.344.000 34.344.000 0
141 PP2500123280 Khí oxy y tế nhỏ vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 20.262.825 210 11.858.400 11.858.400 0
142 PP2500123281 Khóa 3 ngã có dây dài 25cm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 205.000.000 240 277.092.000 277.092.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 36.360.000 36.360.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 46.680.000 46.680.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 55.068.000 55.068.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 35.280.000 35.280.000 0
143 PP2500123282 Khóa 3 ngã không dây vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 205.000.000 240 110.310.000 110.310.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 29.290.000 29.290.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 22.050.000 22.050.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 84.200.000 210 30.000.000 30.000.000 0
144 PP2500123283 Kim chọc dò tủy sống số 20G vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 106.241.595 210 19.320.000 19.320.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 23.490.600 23.490.600 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 24.206.000 24.206.000 0
145 PP2500123284 Kim dẫn đường vn3701677155 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VLG 180 63.026.250 210 2.250.000 2.250.000 0
146 PP2500123285 Kim đốt sóng cao tần vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 180 6.637.500 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0105551011 CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC - Y TẾ SAO VIỆT 180 6.637.500 210 434.500.000 434.500.000 0
vn3701677155 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VLG 180 63.026.250 210 434.375.000 434.375.000 0
147 PP2500123286 Kim gây tê tủy sống số 27G vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 208.000.000 208.000.000 0
148 PP2500123287 Kim gây tê tủy sống số 29G vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 205.000.000 240 4.106.800 4.106.800 0
149 PP2500123288 Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 597.975.000 597.975.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 205.000.000 240 1.354.220.000 1.354.220.000 0
vn0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC 180 44.300.661 210 594.660.000 594.660.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 1.071.000.000 1.071.000.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 180 68.396.779 210 981.750.000 981.750.000 0
vn0316604569 CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL 180 38.622.529 210 1.160.250.000 1.160.250.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 225.845.000 225.845.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 180 27.277.161 210 1.104.575.000 1.104.575.000 0
150 PP2500123289 Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 147.735.000 147.735.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 205.000.000 240 334.572.000 334.572.000 0
vn0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC 180 44.300.661 210 146.916.000 146.916.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 286.650.000 286.650.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 180 68.396.779 210 242.550.000 242.550.000 0
vn0316604569 CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL 180 38.622.529 210 286.650.000 286.650.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 55.797.000 55.797.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 180 27.277.161 210 272.895.000 272.895.000 0
151 PP2500123290 Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 57.624.000 57.624.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 205.000.000 240 111.524.000 111.524.000 0
vn0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC 180 44.300.661 210 50.330.000 50.330.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 26.376.960 210 99.400.000 99.400.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 102.900.000 102.900.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 180 68.396.779 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0316604569 CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL 180 38.622.529 210 95.550.000 95.550.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 19.439.000 19.439.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 180 27.277.161 210 90.965.000 90.965.000 0
152 PP2500123291 Kim luồn tĩnh mạch G18 vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 105.525.000 105.525.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 106.241.595 210 59.250.000 59.250.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 78.435.000 78.435.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 42.000.000 42.000.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 39.855.000 39.855.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 29.925.000 29.925.000 0
vn0104817815 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI 180 18.533.368 210 59.850.000 59.850.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 84.200.000 210 94.800.000 94.800.000 0
153 PP2500123292 Kim luồn tĩnh mạch số 20G vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 330.645.000 330.645.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 393.813.000 393.813.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 180 14.081.368 210 723.800.000 723.800.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 740.250.000 740.250.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 180 68.396.779 210 542.850.000 542.850.000 0
vn0316604569 CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL 180 38.622.529 210 641.550.000 641.550.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 124.879.000 124.879.000 0
vn0104817815 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI 180 18.533.368 210 463.890.000 463.890.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 180 84.200.000 210 408.900.000 408.900.000 0
154 PP2500123293 Kim pha thuốc, các cỡ vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 126.700.000 126.700.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 180 53.632.395 210 113.400.000 113.400.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 123.200.000 123.200.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 54.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 177.100.000 177.100.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 176.400.000 176.400.000 0
155 PP2500123294 Kim sinh thiết (có hỗ trợ hút chân không) vn0106651749 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SCP 180 36.000.000 210 2.394.000.000 2.394.000.000 0
156 PP2500123295 Kim sinh thiết gai nhau vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 140.000.000 140.000.000 0
157 PP2500123296 Lam kính 7105 vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 3.276.000 3.276.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 3.276.000 3.276.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 3.456.000 3.456.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 3.528.000 3.528.000 0
158 PP2500123297 Lam kính mờ vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 3.996.384 3.996.384 0
159 PP2500123298 Lamen 22x22 vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 6.300.000 6.300.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 6.900.000 6.900.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 180 49.152.192 210 43.320.000 43.320.000 0
160 PP2500123299 Lancet vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 21.960.000 21.960.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 23.760.000 23.760.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 23.940.000 23.940.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 24.120.000 24.120.000 0
161 PP2500123300 Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50-55ml có nhãn, nắp vặn vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 7.850.000 7.850.000 0
162 PP2500123301 Lọ đựng nước tiểu 50-55ml có nhãn, nắp vặn vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 180 22.740.455 210 202.560.000 202.560.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.332.176 210 160.528.800 160.528.800 0
163 PP2500123302 Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản có nắp có nhãn vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 20.950.064 210 630.000 630.000 0
164 PP2500123303 Lọc vi khuẩn 1 chức năng vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 180 5.239.385 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 22.010.891 210 74.550.000 74.550.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 220.395.000 220.395.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 37.028.889 210 103.950.000 103.950.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 105.000.000 105.000.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 180 39.496.601 210 200.475.000 200.475.000 0
vn0104817815 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI 180 18.533.368 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 32.999.854 210 120.750.000 120.750.000 0
165 PP2500123304 Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02 vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 78.750.000 78.750.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 110.145.000 110.145.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 66.415.000 66.415.000 0
166 PP2500123305 Lọc vi sinh cho điều áp hút vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 62.790.000 62.790.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 70.980.000 70.980.000 0
167 PP2500123306 Lưỡi dao mổ số 11 vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 987.000 987.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 790.000 790.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 777.000 777.000 0
168 PP2500123307 Lưỡi dao mổ số 15 vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 493.500 493.500 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 395.000 395.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 388.500 388.500 0
169 PP2500123308 Lưỡi dao mổ số 20 vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 20.233.500 20.233.500 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 16.195.000 16.195.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 15.928.500 15.928.500 0
170 PP2500123309 Mâm inox 24cm x 34cm vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 9.450.000 9.450.000 0
171 PP2500123310 Mâm inox 30cm x 40cm vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 8.250.000 8.250.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 219.450.000 219.450.000 0
172 PP2500123311 Mảnh ghép dùng trong niệu khoa vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 72.750.000 72.750.000 0
vn2200807919 CÔNG TY TNHH KMED 180 4.302.271 210 129.937.500 129.937.500 0
173 PP2500123312 Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5 vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 18.956.700 18.956.700 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 14.175.000 14.175.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 22.010.891 210 39.690.000 39.690.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 18.711.000 18.711.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 39.690.000 39.690.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 19.561.500 19.561.500 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 17.860.500 17.860.500 0
174 PP2500123313 Mask thanh quản 2 nòng Proseal vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 1.764.000 1.764.000 0
175 PP2500123314 Mask thanh quản i- gel vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 180 5.239.385 210 4.158.000 4.158.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 32.999.854 210 1.449.000 1.449.000 0
176 PP2500123315 Mask thở oxy có túi vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 8.177.400 8.177.400 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 8.250.000 8.250.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 27.337.458 210 9.300.000 9.300.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 22.010.891 210 9.954.000 9.954.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 9.437.400 9.437.400 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 7.680.000 7.680.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 7.969.800 7.969.800 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 5.770.800 5.770.800 0
177 PP2500123316 Mask xông khí dung người lớn vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 2.003.400 2.003.400 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 2.520.000 2.520.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 27.337.458 210 2.660.000 2.660.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 22.010.891 210 3.402.000 3.402.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 4.620.000 4.620.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 63.306.355 210 2.904.000 2.904.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 1.940.000 1.940.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 2.511.600 2.511.600 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 1.701.000 1.701.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.861.114 210 3.326.400 3.326.400 0
178 PP2500123317 Mask xông khí dung trẻ em vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 20.034.000 20.034.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 18.690.000 18.690.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 27.337.458 210 26.600.000 26.600.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 22.010.891 210 34.020.000 34.020.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 23.058.000 23.058.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 63.306.355 210 29.040.000 29.040.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 19.400.000 19.400.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 46.200.000 46.200.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 25.116.000 25.116.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 17.010.000 17.010.000 0
179 PP2500123318 Mặt nạ mũi. vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 472.500.000 472.500.000 0
vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 180 26.219.925 210 675.000.000 675.000.000 0
vn0316581826 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH THÀNH 180 39.496.601 210 387.200.000 387.200.000 0
180 PP2500123319 Mỏ vịt lớn inox vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 74.970.000 74.970.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 35.887.500 35.887.500 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 138.600.000 138.600.000 0
181 PP2500123320 Mỏ vịt nhỏ inox vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 163.020.000 163.020.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 167.580.000 167.580.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 90.915.000 90.915.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 319.200.000 319.200.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 158.080.000 158.080.000 0
182 PP2500123321 Mỏ vịt trung inox vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 115.180.000 115.180.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 156.000.000 156.000.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 118.482.000 118.482.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 62.205.000 62.205.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 224.120.000 224.120.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 108.160.000 108.160.000 0
183 PP2500123322 Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc) vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 74.592.000 74.592.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 65.760.000 65.760.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 66.528.000 66.528.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 115.108.245 210 47.904.000 47.904.000 0
vn0316034679 CÔNG TY. TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM LAN 180 1.218.420 210 64.512.000 64.512.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 54.432.000 54.432.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 48.384.000 48.384.000 0
184 PP2500123323 Muỗng nạo rỗng (trung) vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 1.305.000 1.305.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 8.400.000 8.400.000 0
185 PP2500123324 Nhíp có mấu 16-18cm vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 23.625.000 23.625.000 0
vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 33.831.814 210 54.000.000 54.000.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 15.660.000 15.660.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 51.030.000 51.030.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 25.920.000 25.920.000 0
186 PP2500123325 Nhíp có mấu 18cm -20cm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 71.865.000 71.865.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 26.550.000 26.550.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 27.972.000 27.972.000 0
vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 33.831.814 210 63.000.000 63.000.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 16.312.500 16.312.500 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 52.920.000 52.920.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 31.680.000 31.680.000 0
187 PP2500123326 Nhíp không mấu 16-18 cm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 51.800.000 51.800.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 23.500.000 23.500.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 25.200.000 25.200.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 17.400.000 17.400.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 48.300.000 48.300.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 28.800.000 28.800.000 0
188 PP2500123327 Nhíp không mấu 18cm - 20cm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 43.365.000 43.365.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 20.300.000 20.300.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 21.756.000 21.756.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 12.687.500 12.687.500 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 39.690.000 39.690.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 24.640.000 24.640.000 0
189 PP2500123328 Nhíp không mấu 18cm -20 cm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 13.140.000 13.140.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 5.964.000 5.964.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 3.770.000 3.770.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 11.760.000 11.760.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 3.520.000 3.520.000 0
190 PP2500123329 Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 22.635.000 22.635.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 9.954.000 9.954.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 5.655.000 5.655.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 19.845.000 19.845.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 13.440.000 13.440.000 0
191 PP2500123330 Nitơ khí y tế vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 20.262.825 210 26.400.000 26.400.000 0
192 PP2500123331 Nitơ lỏng y tế vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 20.262.825 210 342.455.040 342.455.040 0
193 PP2500123332 Nón cố định giao diện thở dùng cho sơ sinh. vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 180 26.219.925 210 47.000.000 47.000.000 0
194 PP2500123333 Nút đậy kim luồn có cổng tiêm vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 68.145.000 68.145.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 37.950.000 37.950.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 205.000.000 240 249.810.000 249.810.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 33.385.000 33.385.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 41.415.000 41.415.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 26.376.960 210 36.300.000 36.300.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 127.050.000 127.050.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 28.875.000 28.875.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.861.114 210 59.895.000 59.895.000 0
195 PP2500123336 Ống falcon 15mL vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 180 2.391.840 210 13.200.000 13.200.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 25.644.000 25.644.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 19.770.578 210 11.013.000 11.013.000 0
vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 180 56.468.672 210 21.000.000 21.000.000 0
196 PP2500123337 Ống lấy mẫu và vận chuyển DNA tự do (cell free DNA) vn0317036527 CÔNG TY TNHH MEDITRON VIỆT NAM 180 5.197.500 210 330.000.000 330.000.000 0
197 PP2500123338 Ống nghiệm 5ml không nắp vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 1.300.000 1.300.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 1.270.000 1.270.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 26.376.960 210 1.140.000 1.140.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 20.950.064 210 1.300.000 1.300.000 0
198 PP2500123339 Ống nghiệm chân không Trisodium Citrate, nắp nhựa bọc cao su vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 26.376.960 210 3.366.000 3.366.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 20.950.064 210 3.185.800 3.185.800 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 19.770.578 210 4.042.600 4.042.600 0
199 PP2500123340 Ống nghiệm Citrat 2mL vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 26.376.960 210 158.400.000 158.400.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 20.950.064 210 149.920.000 149.920.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 19.770.578 210 171.200.000 171.200.000 0
200 PP2500123341 Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 16x100 vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 77.630.000 77.630.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.332.176 210 46.970.000 46.970.000 0
201 PP2500123342 Ống nghiệm đường huyết Chimigly vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 35.750.000 35.750.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.332.176 210 23.250.000 23.250.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 26.100.000 26.100.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 39.250.000 39.250.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 26.376.960 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 20.950.064 210 25.250.000 25.250.000 0
202 PP2500123343 Ống nghiệm EDTA K2 1ml nắp cao su vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 8.900.000 8.900.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 6.390.000 6.390.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 26.376.960 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 20.950.064 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 19.770.578 210 9.880.000 9.880.000 0
203 PP2500123344 Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 263.796.000 263.796.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.332.176 210 184.064.400 184.064.400 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 182.582.400 182.582.400 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 189.399.600 189.399.600 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 26.376.960 210 187.621.200 187.621.200 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 20.950.064 210 187.028.400 187.028.400 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 19.770.578 210 292.843.200 292.843.200 0
204 PP2500123345 Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 2.970.000 2.970.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 26.376.960 210 3.450.000 3.450.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 20.950.064 210 2.772.000 2.772.000 0
205 PP2500123346 Ống nghiệm Heparin lithium 2ml vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 248.820.000 248.820.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.332.176 210 175.740.000 175.740.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 166.692.000 166.692.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 170.172.000 170.172.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 26.376.960 210 162.864.000 162.864.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 20.950.064 210 163.908.000 163.908.000 0
206 PP2500123347 Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 19.750.000 19.750.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.332.176 210 20.350.000 20.350.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 19.300.000 19.300.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 26.376.960 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 20.950.064 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 15.350.000 15.350.000 0
207 PP2500123348 Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 207.690.000 207.690.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.332.176 210 135.884.000 135.884.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 142.968.000 142.968.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 225.400.000 225.400.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 26.376.960 210 141.036.000 141.036.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 20.950.064 210 147.154.000 147.154.000 0
208 PP2500123349 Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5 vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 141.750.000 141.750.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 26.598.735 210 102.600.000 102.600.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 27.337.458 210 160.200.000 160.200.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 494.235.000 494.235.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 207.711.000 207.711.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 63.306.355 210 144.486.000 144.486.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 37.012.140 210 132.300.000 132.300.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 207.900.000 207.900.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 103.239.000 103.239.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 77.490.000 77.490.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 32.999.854 210 396.900.000 396.900.000 0
209 PP2500123350 Ống nội khí quản không bóng các số vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 39.776.155 210 37.125.000 37.125.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 148.270.500 148.270.500 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 33.963.300 33.963.300 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 63.306.355 210 26.238.600 26.238.600 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 37.012.140 210 28.350.000 28.350.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 59.535.000 59.535.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 32.999.854 210 119.070.000 119.070.000 0
210 PP2500123351 Ống PCR 0.5mL vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 18.840.000 18.840.000 0
211 PP2500123352 Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) số 28 vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 4.857.600 4.857.600 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 4.599.000 4.599.000 0
212 PP2500123353 Ống thông dạ dày số 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 24.975.000 210 1.155.000.000 1.155.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 15.889.500 15.889.500 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 17.325.000 17.325.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 16.604.500 16.604.500 0
213 PP2500123354 ống thông hậu môn vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 1.447.500 1.447.500 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 1.375.500 1.375.500 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 2.000.000 2.000.000 0
214 PP2500123355 Ống thông Nelaton 1 nhánh các số vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 104.580.000 104.580.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 85.000.000 85.000.000 0
215 PP2500123356 Ống thông tiểu 2 nhánh các số vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 295.050.000 295.050.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 202.320.000 202.320.000 0
vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 232.499.400 232.499.400 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 180 27.337.458 210 362.490.000 362.490.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 1.262.814.000 1.262.814.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 707.529.900 707.529.900 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 63.306.355 210 278.527.200 278.527.200 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 305.390.800 305.390.800 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 472.080.000 472.080.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 305.390.800 305.390.800 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 196.503.300 196.503.300 0
216 PP2500123357 Ống thông tiểu 2 nhánh số 30 vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 15.435.000 15.435.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 29.106.000 29.106.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 52.875.900 52.875.900 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 63.306.355 210 26.695.200 26.695.200 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 178.000.000 215 44.100.000 44.100.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 15.876.000 15.876.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.861.114 210 30.760.800 30.760.800 0
217 PP2500123358 Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 - 30 vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 49.814.473 210 1.575.000 1.575.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 127.961.467 210 2.709.000 2.709.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 180 37.153.035 210 3.000.000 3.000.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 22.010.891 210 2.772.000 2.772.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 4.095.000 4.095.000 0
218 PP2500123359 Oxy lỏng vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 20.262.825 210 648.000.000 648.000.000 0
219 PP2500123360 Pen có mấu thẳng vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 85.272.000 85.272.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 42.320.000 42.320.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 46.872.000 46.872.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 124.481.280 124.481.280 0
vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 33.831.814 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 32.753.479 210 124.000.000 124.000.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 19.140.000 19.140.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 180 49.878.604 210 20.480.000 20.480.000 0
220 PP2500123361 Pen dài không mấu vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 84.360.000 84.360.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 41.700.000 41.700.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 43.974.000 43.974.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 125.618.220 125.618.220 0
vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 33.831.814 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 32.753.479 210 105.600.000 105.600.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 18.270.000 18.270.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 88.200.000 88.200.000 0
221 PP2500123362 Pen kẹp hình tim vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 180 38.380.076 210 15.990.000 15.990.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 49.998.367 210 12.900.000 12.900.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 57.630.000 212 9.660.000 9.660.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 19.267.080 19.267.080 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 32.753.479 210 19.500.000 19.500.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 2.827.500 2.827.500 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 13.650.000 13.650.000 0
222 PP2500123363 Phim chụp X-Quang y tế (20x25cm) vn0107560646 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HOÀN MỸ 180 10.001.880 210 280.800.000 280.800.000 0
223 PP2500123364 Phim chụp X-Quang y tế (26x36cm) vn0107560646 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HOÀN MỸ 180 10.001.880 210 237.600.000 237.600.000 0
224 PP2500123365 Pipet huyết thanh học 10mL vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 20.400.000 20.400.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 15.780.000 15.780.000 0
vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 180 56.468.672 210 17.000.000 17.000.000 0
225 PP2500123366 Pipet huyết thanh học 1mL vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 10.760.000 10.760.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 10.320.000 10.320.000 0
vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 180 56.468.672 210 12.400.000 12.400.000 0
226 PP2500123367 Sonde JJ các số vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 20.160.000 20.160.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 141.206.518 210 100.774.800 100.774.800 0
227 PP2500123368 Tấm thảm dậm chân dính bụi vn0110582230 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT 180 37.919.400 210 619.300.000 619.300.000 0
vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 180 56.468.672 210 600.000.000 600.000.000 0
228 PP2500123369 Tấm trải cao su 60x80 cm vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 343.980.000 343.980.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 115.108.245 210 256.620.000 256.620.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 352.170.000 352.170.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 273.000.000 273.000.000 0
229 PP2500123370 Tạp dề y tế tiệt trùng vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 180 143.619.118 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 50.748.952 210 154.980.000 154.980.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 104.092.087 225 148.680.000 148.680.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 86.141.242 210 156.900.000 156.900.000 0
230 PP2500123371 Tay dao hàn mạch (170mm) vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 1.099.999.950 1.099.999.950 0
231 PP2500123372 Tay dao hàn mạch (360mm) vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 98.077.887 210 1.099.999.950 1.099.999.950 0
232 PP2500123373 Tip đầu lọc 10μL vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 19.770.578 210 35.193.600 35.193.600 0
vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 180 56.468.672 210 87.091.200 87.091.200 0
233 PP2500123374 Tips 1000µl có màng lọc vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 115.200.000 115.200.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 19.770.578 210 69.504.000 69.504.000 0
vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 180 56.468.672 210 116.121.600 116.121.600 0
234 PP2500123375 Tips 20µl có màng lọc vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 116.640.000 116.640.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 19.770.578 210 61.585.920 61.585.920 0
vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 180 56.468.672 210 117.573.120 117.573.120 0
235 PP2500123376 Tips 200µl có màng lọc vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 116.640.000 116.640.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 19.770.578 210 56.298.240 56.298.240 0
vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 180 56.468.672 210 121.772.160 121.772.160 0
236 PP2500123377 Tube 1.5ml vn3701677155 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VLG 180 63.026.250 210 132.800.000 132.800.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 180 56.468.672 210 120.000.000 120.000.000 0
237 PP2500123378 Tube PCR (0.2) vn3701677155 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VLG 180 63.026.250 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 180 2.391.840 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 49.039.832 210 47.340.000 47.340.000 0
238 PP2500123379 Túi ép nhiêt độ cao 100mmx200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 18.780.000 210 11.100.000 11.100.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 180 18.780.000 210 11.400.000 11.400.000 0
239 PP2500123380 Túi ép nhiêt độ cao 150mmx200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 18.780.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 180 18.780.000 210 82.500.000 82.500.000 0
240 PP2500123381 Túi ép nhiêt độ cao 200mmx200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 82.800.000 82.800.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 18.780.000 210 87.400.000 87.400.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 180 18.780.000 210 85.100.000 85.100.000 0
241 PP2500123382 Túi ép nhiêt độ cao 250mmx200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 55.200.000 55.200.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 18.780.000 210 57.600.000 57.600.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 180 18.780.000 210 55.800.000 55.800.000 0
242 PP2500123383 Túi ép nhiêt độ cao 300mmx200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 18.780.000 210 32.500.000 32.500.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 180 18.780.000 210 27.750.000 27.750.000 0
243 PP2500123384 Túi ép nhiêt độ cao 350mmx200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 18.780.000 210 25.500.000 25.500.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 180 18.780.000 210 19.500.000 19.500.000 0
244 PP2500123385 Túi ép nhiêt độ thấp 100mmx100m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 31.320.000 31.320.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 18.780.000 210 113.100.000 113.100.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 180 18.780.000 210 114.318.000 114.318.000 0
245 PP2500123386 Túi ép nhiêt độ thấp 150mmx100m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 57.780.000 57.780.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 18.780.000 210 203.300.000 203.300.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 180 18.780.000 210 214.000.000 214.000.000 0
246 PP2500123387 Túi ép nhiêt độ thấp 200mmx100m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 30.960.000 30.960.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 18.780.000 210 98.900.000 98.900.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 180 18.780.000 210 116.100.000 116.100.000 0
247 PP2500123388 Túi ép nhiêt độ thấp 250mmx100m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 39.560.000 39.560.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 18.780.000 210 133.300.000 133.300.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 180 18.780.000 210 144.910.000 144.910.000 0
248 PP2500123389 Túi ép nhiêt độ thấp 300mmx100m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 208.258.758 210 48.160.000 48.160.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 18.780.000 210 176.300.000 176.300.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 180 18.780.000 210 202.100.000 202.100.000 0
249 PP2500123390 Túi Nylon Túi Camera I M6 vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 115.108.245 210 6.828.800 6.828.800 0
250 PP2500123392 Van âm đạo vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 216.834.542 210 17.400.000 17.400.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 148.572.899 210 56.280.000 56.280.000 0
251 PP2500123393 Van thở CPAP. vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 180 26.219.925 210 585.000.000 585.000.000 0
252 PP2500123394 Vật liệu cầm máu 5x8cm vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 220.039.514 210 5.385.000 5.385.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 267.291.275 210 4.485.000 4.485.000 0
vn2200807919 CÔNG TY TNHH KMED 180 4.302.271 210 7.875.000 7.875.000 0
253 PP2500123395 Vỏ cảm biến sử dụng một lần vn0102046331 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC 180 20.142.855 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 102
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305223988
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500123240 - Găng tay y tế khám

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500123186 - Catheter tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh 3,5F

2. PP2500123187 - Catheter tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh 5F

3. PP2500123353 - Ống thông dạ dày số 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801583605
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500123135 - Airway các cỡ

2. PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh

3. PP2500123142 - Băng keo cá nhân

4. PP2500123153 - Bình hủy kim 1.5 lít

5. PP2500123218 - Dây Ga-rô

6. PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số

7. PP2500123221 - Dây hút nhớt không khóa các số

8. PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm

9. PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh

10. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)

11. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn

12. PP2500123232 - Điện cực tim

13. PP2500123238 - Găng tay dài sử dụng trong thăm khám các cỡ đã tiệt trùng

14. PP2500123286 - Kim gây tê tủy sống số 27G

15. PP2500123296 - Lam kính 7105

16. PP2500123297 - Lam kính mờ

17. PP2500123298 - Lamen 22x22

18. PP2500123338 - Ống nghiệm 5ml không nắp

19. PP2500123341 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 16x100

20. PP2500123342 - Ống nghiệm đường huyết Chimigly

21. PP2500123343 - Ống nghiệm EDTA K2 1ml nắp cao su

22. PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su

23. PP2500123346 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml

24. PP2500123347 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn

25. PP2500123348 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ

26. PP2500123352 - Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) số 28

27. PP2500123354 - ống thông hậu môn

28. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30

29. PP2500123358 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 - 30

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3701677155
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500123231 - Điện cực dao mổ (kim đốt) điện cao tần

2. PP2500123284 - Kim dẫn đường

3. PP2500123285 - Kim đốt sóng cao tần

4. PP2500123377 - Tube 1.5ml

5. PP2500123378 - Tube PCR (0.2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801159805
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2500123135 - Airway các cỡ

2. PP2500123142 - Băng keo cá nhân

3. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm

4. PP2500123150 - Bao cao su

5. PP2500123168 - Bơm tiêm điện 50ml

6. PP2500123170 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10cc

7. PP2500123171 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1cc

8. PP2500123172 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20cc

9. PP2500123173 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 25Gx1

10. PP2500123174 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx1

11. PP2500123175 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx5/8

12. PP2500123184 - Catheter mount

13. PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số

14. PP2500123221 - Dây hút nhớt không khóa các số

15. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm

16. PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm

17. PP2500123226 - Dây thở máy gây mê

18. PP2500123232 - Điện cực tim

19. PP2500123238 - Găng tay dài sử dụng trong thăm khám các cỡ đã tiệt trùng

20. PP2500123276 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng

21. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G

22. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G

23. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc

24. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18

25. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G

26. PP2500123293 - Kim pha thuốc, các cỡ

27. PP2500123299 - Lancet

28. PP2500123306 - Lưỡi dao mổ số 11

29. PP2500123307 - Lưỡi dao mổ số 15

30. PP2500123308 - Lưỡi dao mổ số 20

31. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5

32. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi

33. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn

34. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em

35. PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc)

36. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm

37. PP2500123352 - Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) số 28

38. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số

39. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30

40. PP2500123358 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 - 30

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312778927
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500123158 - Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm

2. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm

3. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

4. PP2500123283 - Kim chọc dò tủy sống số 20G

5. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107885517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500123143 - Băng keo chỉ thị nhiệt kích cỡ 18mm x 55m

2. PP2500123167 - Bộ sản phẩm kiểm tra nhiệt độ máy hấp

3. PP2500123204 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5,1 cm x 1,9 cm

4. PP2500123205 - Chỉ thị sinh học

5. PP2500123206 - Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn Hydrogen Peroxide 2cm x 10cm, ≤ 24 phút

6. PP2500123243 - Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305490038
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500123135 - Airway các cỡ

2. PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh

3. PP2500123154 - Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ dùng cho máy AIRVO2.

4. PP2500123156 - Bộ dây gây mê Jackson Ree

5. PP2500123157 - Bộ dây thở bình làm ẩm.

6. PP2500123178 - Bóp bóng Ampu người lớn, trẻ em có val peep

7. PP2500123179 - Bougie đặt nội khí quản

8. PP2500123184 - Catheter mount

9. PP2500123218 - Dây Ga-rô

10. PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh

11. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)

12. PP2500123226 - Dây thở máy gây mê

13. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn

14. PP2500123248 - Gọng mũi.

15. PP2500123304 - Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02

16. PP2500123305 - Lọc vi sinh cho điều áp hút

17. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5

18. PP2500123313 - Mask thanh quản 2 nòng Proseal

19. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi

20. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn

21. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em

22. PP2500123318 - Mặt nạ mũi.

23. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5

24. PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801609684
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0

2. PP2500123200 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm

3. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)

4. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn

5. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000420044
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500123139 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m

2. PP2500123143 - Băng keo chỉ thị nhiệt kích cỡ 18mm x 55m

3. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm

4. PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m

5. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m

6. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

7. PP2500123229 - Dây truyền máu

8. PP2500123235 - Gạc cầm máu 10x20cm

9. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số

10. PP2500123240 - Găng tay y tế khám

11. PP2500123241 - Giấy điện tim

12. PP2500123244 - Giấy in monitor sản khoa 152mmx90mmx150 tờ

13. PP2500123245 - Giấy in nhiệt cho máy siêu âm

14. PP2500123295 - Kim sinh thiết gai nhau

15. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm

16. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số

17. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30

18. PP2500123379 - Túi ép nhiêt độ cao 100mmx200m

19. PP2500123380 - Túi ép nhiêt độ cao 150mmx200m

20. PP2500123381 - Túi ép nhiêt độ cao 200mmx200m

21. PP2500123382 - Túi ép nhiêt độ cao 250mmx200m

22. PP2500123383 - Túi ép nhiêt độ cao 300mmx200m

23. PP2500123384 - Túi ép nhiêt độ cao 350mmx200m

24. PP2500123385 - Túi ép nhiêt độ thấp 100mmx100m

25. PP2500123386 - Túi ép nhiêt độ thấp 150mmx100m

26. PP2500123387 - Túi ép nhiêt độ thấp 200mmx100m

27. PP2500123388 - Túi ép nhiêt độ thấp 250mmx100m

28. PP2500123389 - Túi ép nhiêt độ thấp 300mmx100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310942836
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500123156 - Bộ dây gây mê Jackson Ree

2. PP2500123179 - Bougie đặt nội khí quản

3. PP2500123226 - Dây thở máy gây mê

4. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng

5. PP2500123314 - Mask thanh quản i- gel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311439872
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500123154 - Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ dùng cho máy AIRVO2.

2. PP2500123157 - Bộ dây thở bình làm ẩm.

3. PP2500123248 - Gọng mũi.

4. PP2500123318 - Mặt nạ mũi.

5. PP2500123332 - Nón cố định giao diện thở dùng cho sơ sinh.

6. PP2500123393 - Van thở CPAP.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5500527178
Tỉnh / thành phố
Sơn La
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh

2. PP2500123178 - Bóp bóng Ampu người lớn, trẻ em có val peep

3. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm

4. PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm

5. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn

6. PP2500123301 - Lọ đựng nước tiểu 50-55ml có nhãn, nắp vặn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200466287
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500123192 - Chỉ phẫu thuật dài 40cm, thân dầy 5mm, 2 kim tròn 48mm, 1/2C

2. PP2500123193 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không thắt nút kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn CT dài 40mm 1/2C

3. PP2500123194 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C

4. PP2500123195 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 2/0, 70cm, kim tròn SH 26mm, 1/2C

5. PP2500123201 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 khâu tầng sinh môn, tan nhanh.

6. PP2500123204 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5,1 cm x 1,9 cm

7. PP2500123205 - Chỉ thị sinh học

8. PP2500123206 - Chỉ thị sinh học dùng cho tiệt khuẩn Hydrogen Peroxide 2cm x 10cm, ≤ 24 phút

9. PP2500123209 - Dao siêu âm mổ mở, tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, cán dài 17cm

10. PP2500123210 - Dao siêu âm mổ nội soi tích hợp công nghệ thích ứng mô với cơ chế phản hổi bằng âm thanh, đường kính 5mm, cán dài 36cm được phủ lớp chống dính

11. PP2500123216 - Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ mở với 100 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11.

12. PP2500123217 - Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ nội soi với 95 lần thủ thuật, dùng kèm với máy phát chính GEN 11.

13. PP2500123235 - Gạc cầm máu 10x20cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306470041
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500123204 - Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5,1 cm x 1,9 cm

2. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù

3. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm

4. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm

5. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm

6. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm

7. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm

8. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm

9. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm

10. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm

11. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm

12. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm

13. PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm

14. PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm

15. PP2500123328 - Nhíp không mấu 18cm -20 cm

16. PP2500123329 - Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm

17. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng

18. PP2500123361 - Pen dài không mấu

19. PP2500123362 - Pen kẹp hình tim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301984910
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi

2. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù

3. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm

4. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm

5. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm

6. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm

7. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm

8. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm

9. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm

10. PP2500123319 - Mỏ vịt lớn inox

11. PP2500123320 - Mỏ vịt nhỏ inox

12. PP2500123321 - Mỏ vịt trung inox

13. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm

14. PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm

15. PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm

16. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng

17. PP2500123361 - Pen dài không mấu

18. PP2500123362 - Pen kẹp hình tim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313947663
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500123213 - ĐẦU COL 1000μL

2. PP2500123215 - ĐẦU COL 200μL

3. PP2500123230 - Đĩa Petri nhựa

4. PP2500123301 - Lọ đựng nước tiểu 50-55ml có nhãn, nắp vặn

5. PP2500123341 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 16x100

6. PP2500123342 - Ống nghiệm đường huyết Chimigly

7. PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su

8. PP2500123346 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml

9. PP2500123347 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn

10. PP2500123348 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101471478
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500123169 - Bơm tiêm Insulin

2. PP2500123170 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10cc

3. PP2500123171 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1cc

4. PP2500123172 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20cc

5. PP2500123173 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 25Gx1

6. PP2500123174 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx1

7. PP2500123175 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx5/8

8. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

9. PP2500123293 - Kim pha thuốc, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110446823
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500123137 - Áo phẫu thuật L

2. PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi

3. PP2500123180 - Cán dao số 3

4. PP2500123181 - Cán dao số 4

5. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm

6. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm

7. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm

8. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm

9. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm

10. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm

11. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm

12. PP2500123321 - Mỏ vịt trung inox

13. PP2500123324 - Nhíp có mấu 16-18cm

14. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm

15. PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm

16. PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm

17. PP2500123328 - Nhíp không mấu 18cm -20 cm

18. PP2500123329 - Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm

19. PP2500123358 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 - 30

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603298529
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500123162 - Bộ khăn mổ hở ổ bụng kèm 3 áo phẫu thuật

2. PP2500123163 - Bộ khăn nội soi niệu quản có túi chứa dịch

3. PP2500123164 - Bộ khăn nội soi vùng vụng

4. PP2500123165 - Bộ khăn phẫu thuật vùng bụng và tầng sinh môn

5. PP2500123166 - Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật

6. PP2500123242 - Giấy gói dụng cụ y tế 120 x 120

7. PP2500123243 - Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302013220
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500123135 - Airway các cỡ

2. PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh

3. PP2500123142 - Băng keo cá nhân

4. PP2500123149 - Bao camera nội soi

5. PP2500123151 - Bao dây đốt nội soi

6. PP2500123219 - Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m

7. PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số

8. PP2500123221 - Dây hút nhớt không khóa các số

9. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)

10. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn

11. PP2500123241 - Giấy điện tim

12. PP2500123244 - Giấy in monitor sản khoa 152mmx90mmx150 tờ

13. PP2500123245 - Giấy in nhiệt cho máy siêu âm

14. PP2500123296 - Lam kính 7105

15. PP2500123298 - Lamen 22x22

16. PP2500123299 - Lancet

17. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em

18. PP2500123342 - Ống nghiệm đường huyết Chimigly

19. PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su

20. PP2500123346 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml

21. PP2500123348 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ

22. PP2500123354 - ống thông hậu môn

23. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số

24. PP2500123369 - Tấm trải cao su 60x80 cm

25. PP2500123370 - Tạp dề y tế tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh

2. PP2500123140 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn

3. PP2500123141 - Băng gạc vô trùng cố định kim luồn

4. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm

5. PP2500123145 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm

6. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m

7. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số

8. PP2500123240 - Găng tay y tế khám

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897473
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102277113
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi

2. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn

3. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em

4. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5

5. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303291196
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số

2. PP2500123240 - Găng tay y tế khám

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311577350
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm

2. PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m

3. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103408030
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm

2. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600254682
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500123278 - Khí CO2

2. PP2500123279 - Khí oxy y tế lớn

3. PP2500123280 - Khí oxy y tế nhỏ

4. PP2500123330 - Nitơ khí y tế

5. PP2500123331 - Nitơ lỏng y tế

6. PP2500123359 - Oxy lỏng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310657211
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500123137 - Áo phẫu thuật L

2. PP2500123163 - Bộ khăn nội soi niệu quản có túi chứa dịch

3. PP2500123164 - Bộ khăn nội soi vùng vụng

4. PP2500123166 - Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303244037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500123158 - Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm

2. PP2500123159 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ phụ kiện

3. PP2500123188 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao(HF), kim V, cỡ 720

4. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0

5. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.

6. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

7. PP2500123229 - Dây truyền máu

8. PP2500123281 - Khóa 3 ngã có dây dài 25cm

9. PP2500123282 - Khóa 3 ngã không dây

10. PP2500123287 - Kim gây tê tủy sống số 29G

11. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G

12. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G

13. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc

14. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311834216
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500123142 - Băng keo cá nhân

2. PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m

3. PP2500123276 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng

4. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G

5. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G

6. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303148090
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500123135 - Airway các cỡ

2. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm

3. PP2500123226 - Dây thở máy gây mê

4. PP2500123229 - Dây truyền máu

5. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng

6. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5

7. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi

8. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn

9. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em

10. PP2500123358 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 - 30

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107890612
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0

2. PP2500123197 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 , số 3/0, kim tam giác

3. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303064475
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi

2. PP2500123181 - Cán dao số 4

3. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù

4. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm

5. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm

6. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm

7. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm

8. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm

9. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm

10. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm

11. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm

12. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm

13. PP2500123319 - Mỏ vịt lớn inox

14. PP2500123320 - Mỏ vịt nhỏ inox

15. PP2500123321 - Mỏ vịt trung inox

16. PP2500123324 - Nhíp có mấu 16-18cm

17. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm

18. PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm

19. PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm

20. PP2500123328 - Nhíp không mấu 18cm -20 cm

21. PP2500123329 - Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm

22. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng

23. PP2500123361 - Pen dài không mấu

24. PP2500123362 - Pen kẹp hình tim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107748567
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500123229 - Dây truyền máu

2. PP2500123245 - Giấy in nhiệt cho máy siêu âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301428254
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500123139 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m

2. PP2500123142 - Băng keo cá nhân

3. PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m

4. PP2500123150 - Bao cao su

5. PP2500123190 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, kim tam giác

6. PP2500123191 - Chỉ Nylon 5.0

7. PP2500123193 - Chỉ phẫu thuật đơn sợi không thắt nút kháng khuẩn Irgacare MP, số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn CT dài 40mm 1/2C

8. PP2500123194 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C

9. PP2500123195 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 2/0, 70cm, kim tròn SH 26mm, 1/2C

10. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0

11. PP2500123197 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 , số 3/0, kim tam giác

12. PP2500123198 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 3/0

13. PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1,

14. PP2500123200 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm

15. PP2500123201 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 khâu tầng sinh môn, tan nhanh.

16. PP2500123202 - Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 0

17. PP2500123203 - Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 2/0

18. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.

19. PP2500123219 - Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m

20. PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số

21. PP2500123221 - Dây hút nhớt không khóa các số

22. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm

23. PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm

24. PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh

25. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)

26. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn

27. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

28. PP2500123237 - Gạc tẩm cồn

29. PP2500123276 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng

30. PP2500123281 - Khóa 3 ngã có dây dài 25cm

31. PP2500123282 - Khóa 3 ngã không dây

32. PP2500123311 - Mảnh ghép dùng trong niệu khoa

33. PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc)

34. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm

35. PP2500123353 - Ống thông dạ dày số 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18

36. PP2500123367 - Sonde JJ các số

37. PP2500123394 - Vật liệu cầm máu 5x8cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445732
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500123183 - Catheter động mạch quay người lớn

2. PP2500123188 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao(HF), kim V, cỡ 720

3. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù

4. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm

5. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm

6. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm

7. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm

8. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm

9. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm

10. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm

11. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm

12. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm

13. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5

14. PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số

15. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số

16. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng

17. PP2500123361 - Pen dài không mấu

18. PP2500123362 - Pen kẹp hình tim

19. PP2500123371 - Tay dao hàn mạch (170mm)

20. PP2500123372 - Tay dao hàn mạch (360mm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106318579
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500123285 - Kim đốt sóng cao tần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700793781
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103686870
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù

2. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm

3. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm

4. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm

5. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm

6. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm

7. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm

8. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm

9. PP2500123324 - Nhíp có mấu 16-18cm

10. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm

11. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng

12. PP2500123361 - Pen dài không mấu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107560646
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500123363 - Phim chụp X-Quang y tế (20x25cm)

2. PP2500123364 - Phim chụp X-Quang y tế (26x36cm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302634813
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500123247 - Giấy thấm lấy máu gót chân

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310688308
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500123135 - Airway các cỡ

2. PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh

3. PP2500123152 - Bình dẫn lưu áp lực âm có trocar

4. PP2500123156 - Bộ dây gây mê Jackson Ree

5. PP2500123160 - Bộ hút đàm kín sử dụng 72 tiếng dùng cho ống nội khí quản

6. PP2500123178 - Bóp bóng Ampu người lớn, trẻ em có val peep

7. PP2500123179 - Bougie đặt nội khí quản

8. PP2500123182 - Catheter động mạch đùi các cỡ

9. PP2500123183 - Catheter động mạch quay người lớn

10. PP2500123184 - Catheter mount

11. PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh

12. PP2500123226 - Dây thở máy gây mê

13. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

14. PP2500123232 - Điện cực tim

15. PP2500123234 - Dụng cụ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường

16. PP2500123283 - Kim chọc dò tủy sống số 20G

17. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18

18. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G

19. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng

20. PP2500123304 - Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02

21. PP2500123305 - Lọc vi sinh cho điều áp hút

22. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5

23. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi

24. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn

25. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em

26. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5

27. PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số

28. PP2500123355 - Ống thông Nelaton 1 nhánh các số

29. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số

30. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30

31. PP2500123358 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 - 30

32. PP2500123367 - Sonde JJ các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302204137
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500123379 - Túi ép nhiêt độ cao 100mmx200m

2. PP2500123380 - Túi ép nhiêt độ cao 150mmx200m

3. PP2500123381 - Túi ép nhiêt độ cao 200mmx200m

4. PP2500123382 - Túi ép nhiêt độ cao 250mmx200m

5. PP2500123383 - Túi ép nhiêt độ cao 300mmx200m

6. PP2500123384 - Túi ép nhiêt độ cao 350mmx200m

7. PP2500123385 - Túi ép nhiêt độ thấp 100mmx100m

8. PP2500123386 - Túi ép nhiêt độ thấp 150mmx100m

9. PP2500123387 - Túi ép nhiêt độ thấp 200mmx100m

10. PP2500123388 - Túi ép nhiêt độ thấp 250mmx100m

11. PP2500123389 - Túi ép nhiêt độ thấp 300mmx100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313979224
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm

2. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m

3. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105319516
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500123135 - Airway các cỡ

2. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)

3. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn

4. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

5. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn

6. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em

7. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5

8. PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số

9. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số

10. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0

2. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800665083
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 70

1. PP2500123135 - Airway các cỡ

2. PP2500123138 - Băng cuộn y tế 0.09m x 2m

3. PP2500123140 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn

4. PP2500123142 - Băng keo cá nhân

5. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm

6. PP2500123145 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm

7. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m

8. PP2500123148 - Băng thun keo co giãn

9. PP2500123168 - Bơm tiêm điện 50ml

10. PP2500123169 - Bơm tiêm Insulin

11. PP2500123170 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10cc

12. PP2500123171 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1cc

13. PP2500123172 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20cc

14. PP2500123173 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 25Gx1

15. PP2500123174 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx1

16. PP2500123175 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx5/8

17. PP2500123177 - Bông y tế thấm nước

18. PP2500123184 - Catheter mount

19. PP2500123189 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 3/0

20. PP2500123203 - Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 2/0

21. PP2500123219 - Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m

22. PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số

23. PP2500123221 - Dây hút nhớt không khóa các số

24. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm

25. PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm

26. PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh

27. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)

28. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn

29. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

30. PP2500123229 - Dây truyền máu

31. PP2500123232 - Điện cực tim

32. PP2500123235 - Gạc cầm máu 10x20cm

33. PP2500123236 - Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng

34. PP2500123237 - Gạc tẩm cồn

35. PP2500123238 - Găng tay dài sử dụng trong thăm khám các cỡ đã tiệt trùng

36. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số

37. PP2500123281 - Khóa 3 ngã có dây dài 25cm

38. PP2500123283 - Kim chọc dò tủy sống số 20G

39. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18

40. PP2500123293 - Kim pha thuốc, các cỡ

41. PP2500123296 - Lam kính 7105

42. PP2500123298 - Lamen 22x22

43. PP2500123299 - Lancet

44. PP2500123300 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50-55ml có nhãn, nắp vặn

45. PP2500123306 - Lưỡi dao mổ số 11

46. PP2500123307 - Lưỡi dao mổ số 15

47. PP2500123308 - Lưỡi dao mổ số 20

48. PP2500123310 - Mâm inox 30cm x 40cm

49. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5

50. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi

51. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn

52. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em

53. PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc)

54. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm

55. PP2500123338 - Ống nghiệm 5ml không nắp

56. PP2500123340 - Ống nghiệm Citrat 2mL

57. PP2500123342 - Ống nghiệm đường huyết Chimigly

58. PP2500123343 - Ống nghiệm EDTA K2 1ml nắp cao su

59. PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su

60. PP2500123345 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su

61. PP2500123346 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml

62. PP2500123347 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn

63. PP2500123348 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ

64. PP2500123353 - Ống thông dạ dày số 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18

65. PP2500123354 - ống thông hậu môn

66. PP2500123355 - Ống thông Nelaton 1 nhánh các số

67. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số

68. PP2500123365 - Pipet huyết thanh học 10mL

69. PP2500123366 - Pipet huyết thanh học 1mL

70. PP2500123394 - Vật liệu cầm máu 5x8cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107580434
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0

2. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313581017
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc

2. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm

3. PP2500123338 - Ống nghiệm 5ml không nắp

4. PP2500123339 - Ống nghiệm chân không Trisodium Citrate, nắp nhựa bọc cao su

5. PP2500123340 - Ống nghiệm Citrat 2mL

6. PP2500123342 - Ống nghiệm đường huyết Chimigly

7. PP2500123343 - Ống nghiệm EDTA K2 1ml nắp cao su

8. PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su

9. PP2500123345 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su

10. PP2500123346 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml

11. PP2500123347 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn

12. PP2500123348 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315134695
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500123177 - Bông y tế thấm nước

2. PP2500123189 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 3/0

3. PP2500123191 - Chỉ Nylon 5.0

4. PP2500123236 - Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng

5. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5

6. PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500123137 - Áo phẫu thuật L

2. PP2500123138 - Băng cuộn y tế 0.09m x 2m

3. PP2500123163 - Bộ khăn nội soi niệu quản có túi chứa dịch

4. PP2500123164 - Bộ khăn nội soi vùng vụng

5. PP2500123166 - Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật

6. PP2500123177 - Bông y tế thấm nước

7. PP2500123233 - Drap ni lon lót mông

8. PP2500123236 - Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng

9. PP2500123242 - Giấy gói dụng cụ y tế 120 x 120

10. PP2500123243 - Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60

11. PP2500123276 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng

12. PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc)

13. PP2500123369 - Tấm trải cao su 60x80 cm

14. PP2500123390 - Túi Nylon Túi Camera I M6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500123184 - Catheter mount

2. PP2500123226 - Dây thở máy gây mê

3. PP2500123240 - Găng tay y tế khám

4. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302160987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500123158 - Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm

2. PP2500123160 - Bộ hút đàm kín sử dụng 72 tiếng dùng cho ống nội khí quản

3. PP2500123178 - Bóp bóng Ampu người lớn, trẻ em có val peep

4. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

5. PP2500123232 - Điện cực tim

6. PP2500123244 - Giấy in monitor sản khoa 152mmx90mmx150 tờ

7. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G

8. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G

9. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc

10. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G

11. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng

12. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5

13. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em

14. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm

15. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5

16. PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số

17. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số

18. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631397
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500123141 - Băng gạc vô trùng cố định kim luồn

2. PP2500123142 - Băng keo cá nhân

3. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm

4. PP2500123145 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm

5. PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m

6. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m

7. PP2500123177 - Bông y tế thấm nước

8. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313922612
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi

2. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù

3. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm

4. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm

5. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm

6. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm

7. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm

8. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm

9. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309545168
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500123236 - Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng

2. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số

3. PP2500123240 - Găng tay y tế khám

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106651749
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500123294 - Kim sinh thiết (có hỗ trợ hút chân không)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500123139 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m

2. PP2500123142 - Băng keo cá nhân

3. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm

4. PP2500123145 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm

5. PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m

6. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m

7. PP2500123148 - Băng thun keo co giãn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105391978
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

2. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G

3. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G

4. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc

5. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317036527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500123337 - Ống lấy mẫu và vận chuyển DNA tự do (cell free DNA)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110582230
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500123160 - Bộ hút đàm kín sử dụng 72 tiếng dùng cho ống nội khí quản

2. PP2500123368 - Tấm thảm dậm chân dính bụi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106577044
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500123277 - Khí Argon y tế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313468156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù

2. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm

3. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm

4. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm

5. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm

6. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm

7. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm

8. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm

9. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm

10. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm

11. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng

12. PP2500123361 - Pen dài không mấu

13. PP2500123362 - Pen kẹp hình tim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305477703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500123137 - Áo phẫu thuật L

2. PP2500123162 - Bộ khăn mổ hở ổ bụng kèm 3 áo phẫu thuật

3. PP2500123163 - Bộ khăn nội soi niệu quản có túi chứa dịch

4. PP2500123164 - Bộ khăn nội soi vùng vụng

5. PP2500123165 - Bộ khăn phẫu thuật vùng bụng và tầng sinh môn

6. PP2500123166 - Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật

7. PP2500123242 - Giấy gói dụng cụ y tế 120 x 120

8. PP2500123243 - Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316604569
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G

2. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G

3. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc

4. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304444286
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500123213 - ĐẦU COL 1000μL

2. PP2500123215 - ĐẦU COL 200μL

3. PP2500123336 - Ống falcon 15mL

4. PP2500123378 - Tube PCR (0.2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500123169 - Bơm tiêm Insulin

2. PP2500123170 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10cc

3. PP2500123171 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1cc

4. PP2500123172 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20cc

5. PP2500123173 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 25Gx1

6. PP2500123174 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx1

7. PP2500123175 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5cc, 25Gx5/8

8. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

9. PP2500123293 - Kim pha thuốc, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311729606
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm

2. PP2500123147 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110037404
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500123189 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 3/0

2. PP2500123190 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, kim tam giác

3. PP2500123191 - Chỉ Nylon 5.0

4. PP2500123197 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 , số 3/0, kim tam giác

5. PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1,

6. PP2500123235 - Gạc cầm máu 10x20cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801707829
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 65

1. PP2500123135 - Airway các cỡ

2. PP2500123136 - Ampu giúp thở (bóp bóng) size người lớn, trẻ em, sơ sinh

3. PP2500123219 - Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m

4. PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số

5. PP2500123222 - Dây nối bơm tiêm tự động 140cm

6. PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm

7. PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh

8. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)

9. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn

10. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

11. PP2500123229 - Dây truyền máu

12. PP2500123249 - Kelly cong răng mịn 16cm -18cm

13. PP2500123250 - Kelly thẳng có mấu răng mịn 16cm-18cm

14. PP2500123251 - Kelly thẳng răng mịn 16cm -18cm

15. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù

16. PP2500123253 - Kéo 2 đầu nhọn 16-18cm

17. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm

18. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm

19. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm

20. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm

21. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm

22. PP2500123260 - Kẹp Allis 18cm - 20cm

23. PP2500123261 - Kẹp Allis 21cm -22cm

24. PP2500123262 - Kẹp Babcock 18cm -20cm

25. PP2500123264 - Kẹp cổ tử cung 25cm

26. PP2500123265 - kẹp đầu vợt có răng 25cm

27. PP2500123266 - kẹp đầu vợt không răng 25cm

28. PP2500123267 - Kẹp Kocher Có Mấu

29. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm

30. PP2500123269 - Kẹp mang kim

31. PP2500123270 - Kẹp mang kim 18cm-20cm

32. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm

33. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm

34. PP2500123274 - Kẹp săn 15cm

35. PP2500123275 - Kẹp tam giác

36. PP2500123281 - Khóa 3 ngã có dây dài 25cm

37. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G

38. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G

39. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc

40. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18

41. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G

42. PP2500123293 - Kim pha thuốc, các cỡ

43. PP2500123299 - Lancet

44. PP2500123304 - Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02

45. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5

46. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi

47. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn

48. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em

49. PP2500123319 - Mỏ vịt lớn inox

50. PP2500123320 - Mỏ vịt nhỏ inox

51. PP2500123321 - Mỏ vịt trung inox

52. PP2500123323 - Muỗng nạo rỗng (trung)

53. PP2500123324 - Nhíp có mấu 16-18cm

54. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm

55. PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm

56. PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm

57. PP2500123328 - Nhíp không mấu 18cm -20 cm

58. PP2500123329 - Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm

59. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5

60. PP2500123353 - Ống thông dạ dày số 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18

61. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số

62. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng

63. PP2500123361 - Pen dài không mấu

64. PP2500123362 - Pen kẹp hình tim

65. PP2500123392 - Van âm đạo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316034679
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500123138 - Băng cuộn y tế 0.09m x 2m

2. PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109116700
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500123379 - Túi ép nhiêt độ cao 100mmx200m

2. PP2500123380 - Túi ép nhiêt độ cao 150mmx200m

3. PP2500123381 - Túi ép nhiêt độ cao 200mmx200m

4. PP2500123382 - Túi ép nhiêt độ cao 250mmx200m

5. PP2500123383 - Túi ép nhiêt độ cao 300mmx200m

6. PP2500123384 - Túi ép nhiêt độ cao 350mmx200m

7. PP2500123385 - Túi ép nhiêt độ thấp 100mmx100m

8. PP2500123386 - Túi ép nhiêt độ thấp 150mmx100m

9. PP2500123387 - Túi ép nhiêt độ thấp 200mmx100m

10. PP2500123388 - Túi ép nhiêt độ thấp 250mmx100m

11. PP2500123389 - Túi ép nhiêt độ thấp 300mmx100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310363437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500123149 - Bao camera nội soi

2. PP2500123151 - Bao dây đốt nội soi

3. PP2500123152 - Bình dẫn lưu áp lực âm có trocar

4. PP2500123153 - Bình hủy kim 1.5 lít

5. PP2500123208 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần

6. PP2500123219 - Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m

7. PP2500123220 - Dây hút nhớt có khóa các số

8. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)

9. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn

10. PP2500123233 - Drap ni lon lót mông

11. PP2500123237 - Gạc tẩm cồn

12. PP2500123296 - Lam kính 7105

13. PP2500123298 - Lamen 22x22

14. PP2500123299 - Lancet

15. PP2500123306 - Lưỡi dao mổ số 11

16. PP2500123307 - Lưỡi dao mổ số 15

17. PP2500123308 - Lưỡi dao mổ số 20

18. PP2500123369 - Tấm trải cao su 60x80 cm

19. PP2500123370 - Tạp dề y tế tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305431427
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500123189 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamide 6&66 số 3/0

2. PP2500123190 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, kim tam giác

3. PP2500123191 - Chỉ Nylon 5.0

4. PP2500123194 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C

5. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0

6. PP2500123197 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 , số 3/0, kim tam giác

7. PP2500123198 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 3/0

8. PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1,

9. PP2500123200 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm

10. PP2500123201 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 khâu tầng sinh môn, tan nhanh.

11. PP2500123202 - Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 0

12. PP2500123203 - Chỉ tan tự nhiên đơn sợi số 2/0

13. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316581826
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500123154 - Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ dùng cho máy AIRVO2.

2. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù

3. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm

4. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm

5. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm

6. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm

7. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm

8. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm

9. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm

10. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng

11. PP2500123318 - Mặt nạ mũi.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316261671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500123302 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản có nắp có nhãn

2. PP2500123338 - Ống nghiệm 5ml không nắp

3. PP2500123339 - Ống nghiệm chân không Trisodium Citrate, nắp nhựa bọc cao su

4. PP2500123340 - Ống nghiệm Citrat 2mL

5. PP2500123342 - Ống nghiệm đường huyết Chimigly

6. PP2500123343 - Ống nghiệm EDTA K2 1ml nắp cao su

7. PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su

8. PP2500123345 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su

9. PP2500123346 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml

10. PP2500123347 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn

11. PP2500123348 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106670188
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0

2. PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1,

3. PP2500123200 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm

4. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102046331
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500123395 - Vỏ cảm biến sử dụng một lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307780776
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500123135 - Airway các cỡ

2. PP2500123224 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh

3. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)

4. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn

5. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

6. PP2500123233 - Drap ni lon lót mông

7. PP2500123241 - Giấy điện tim

8. PP2500123281 - Khóa 3 ngã có dây dài 25cm

9. PP2500123282 - Khóa 3 ngã không dây

10. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18

11. PP2500123293 - Kim pha thuốc, các cỡ

12. PP2500123299 - Lancet

13. PP2500123312 - Mask gây mê các số 0,1,2,3,4,5

14. PP2500123315 - Mask thở oxy có túi

15. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn

16. PP2500123317 - Mask xông khí dung trẻ em

17. PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc)

18. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm

19. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5

20. PP2500123356 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số

21. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30

22. PP2500123369 - Tấm trải cao su 60x80 cm

23. PP2500123370 - Tạp dề y tế tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101101276
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500123211 - Đầu col 0,5-10µl

2. PP2500123212 - Đầu col 10- 200μL

3. PP2500123213 - ĐẦU COL 1000μL

4. PP2500123214 - Đầu col 100-1000μL

5. PP2500123215 - ĐẦU COL 200μL

6. PP2500123336 - Ống falcon 15mL

7. PP2500123351 - Ống PCR 0.5mL

8. PP2500123365 - Pipet huyết thanh học 10mL

9. PP2500123366 - Pipet huyết thanh học 1mL

10. PP2500123373 - Tip đầu lọc 10μL

11. PP2500123374 - Tips 1000µl có màng lọc

12. PP2500123375 - Tips 20µl có màng lọc

13. PP2500123376 - Tips 200µl có màng lọc

14. PP2500123377 - Tube 1.5ml

15. PP2500123378 - Tube PCR (0.2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500123240 - Găng tay y tế khám

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101862295
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500123137 - Áo phẫu thuật L

2. PP2500123162 - Bộ khăn mổ hở ổ bụng kèm 3 áo phẫu thuật

3. PP2500123163 - Bộ khăn nội soi niệu quản có túi chứa dịch

4. PP2500123164 - Bộ khăn nội soi vùng vụng

5. PP2500123165 - Bộ khăn phẫu thuật vùng bụng và tầng sinh môn

6. PP2500123166 - Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật

7. PP2500123242 - Giấy gói dụng cụ y tế 120 x 120

8. PP2500123243 - Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300478598
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500123239 - Găng Tay Tiệt Trùng các số

2. PP2500123240 - Găng tay y tế khám

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107671392
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500123288 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 18G

2. PP2500123289 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G

3. PP2500123290 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn G24 Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, không cửa bơm thuốc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107792774
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200807919
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500123235 - Gạc cầm máu 10x20cm

2. PP2500123311 - Mảnh ghép dùng trong niệu khoa

3. PP2500123394 - Vật liệu cầm máu 5x8cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303649788
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1,

2. PP2500123200 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312268965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0

2. PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1,

3. PP2500123201 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 khâu tầng sinh môn, tan nhanh.

4. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm

5. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm

6. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm

7. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm

8. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm

9. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104817815
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18

2. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G

3. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303445745
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi

2. PP2500123181 - Cán dao số 4

3. PP2500123190 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, kim tam giác

4. PP2500123194 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C

5. PP2500123195 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn Iragacare MP số 2/0, 70cm, kim tròn SH 26mm, 1/2C

6. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0

7. PP2500123199 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1,

8. PP2500123200 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm

9. PP2500123201 - Chỉ tan tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 khâu tầng sinh môn, tan nhanh.

10. PP2500123207 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.

11. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù

12. PP2500123254 - Kéo 2 đầu nhọn 18cm - 21cm

13. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm

14. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm

15. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm

16. PP2500123259 - Kéo phẫu thuật, mũi cong, lưỡi vát, đầu tù/tù, chiều dài 17cm - 19cm

17. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm

18. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm

19. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm

20. PP2500123273 - Kẹp mang kim cán vàng 26-27cm

21. PP2500123309 - Mâm inox 24cm x 34cm

22. PP2500123310 - Mâm inox 30cm x 40cm

23. PP2500123319 - Mỏ vịt lớn inox

24. PP2500123320 - Mỏ vịt nhỏ inox

25. PP2500123321 - Mỏ vịt trung inox

26. PP2500123323 - Muỗng nạo rỗng (trung)

27. PP2500123324 - Nhíp có mấu 16-18cm

28. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm

29. PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm

30. PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm

31. PP2500123328 - Nhíp không mấu 18cm -20 cm

32. PP2500123329 - Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm

33. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng

34. PP2500123361 - Pen dài không mấu

35. PP2500123362 - Pen kẹp hình tim

36. PP2500123392 - Van âm đạo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901720991
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500123245 - Giấy in nhiệt cho máy siêu âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500123249 - Kelly cong răng mịn 16cm -18cm

2. PP2500123251 - Kelly thẳng răng mịn 16cm -18cm

3. PP2500123252 - Kéo 18cm -20cm 1 đầu tù

4. PP2500123253 - Kéo 2 đầu nhọn 16-18cm

5. PP2500123256 - Kéo Mayo cong cán vàng 16cm-18cm

6. PP2500123257 - Kéo MayO thẳng tù 16cm -18cm

7. PP2500123258 - Kéo phẫu thuật METZENBAUM cán vàng 16-18cm

8. PP2500123260 - Kẹp Allis 18cm - 20cm

9. PP2500123264 - Kẹp cổ tử cung 25cm

10. PP2500123265 - kẹp đầu vợt có răng 25cm

11. PP2500123266 - kẹp đầu vợt không răng 25cm

12. PP2500123267 - Kẹp Kocher Có Mấu

13. PP2500123268 - Kẹp Kocher thẳng 18cm -20cm

14. PP2500123270 - Kẹp mang kim 18cm-20cm

15. PP2500123271 - Kẹp mang kim cán vàng 18-20cm

16. PP2500123272 - Kẹp mang kim cán vàng 20-22cm

17. PP2500123320 - Mỏ vịt nhỏ inox

18. PP2500123321 - Mỏ vịt trung inox

19. PP2500123324 - Nhíp có mấu 16-18cm

20. PP2500123325 - Nhíp có mấu 18cm -20cm

21. PP2500123326 - Nhíp không mấu 16-18 cm

22. PP2500123327 - Nhíp không mấu 18cm - 20cm

23. PP2500123328 - Nhíp không mấu 18cm -20 cm

24. PP2500123329 - Nhíp thẳng có mấu 18cm -20cm

25. PP2500123360 - Pen có mấu thẳng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304175675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500123135 - Airway các cỡ

2. PP2500123137 - Áo phẫu thuật L

3. PP2500123149 - Bao camera nội soi

4. PP2500123151 - Bao dây đốt nội soi

5. PP2500123162 - Bộ khăn mổ hở ổ bụng kèm 3 áo phẫu thuật

6. PP2500123165 - Bộ khăn phẫu thuật vùng bụng và tầng sinh môn

7. PP2500123166 - Bộ khăn sanh mổ kèm 3 áo phẫu thuật

8. PP2500123218 - Dây Ga-rô

9. PP2500123219 - Dây hút dịch phẫu thuật ≥ 2.5m

10. PP2500123230 - Đĩa Petri nhựa

11. PP2500123237 - Gạc tẩm cồn

12. PP2500123242 - Giấy gói dụng cụ y tế 120 x 120

13. PP2500123243 - Giấy gói dụng cụ y tế 60 x 60

14. PP2500123276 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng

15. PP2500123322 - Mũ giấy phẫu thuật (bao tóc)

16. PP2500123347 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml có nắp, không nhãn

17. PP2500123370 - Tạp dề y tế tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301883373
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500123213 - ĐẦU COL 1000μL

2. PP2500123215 - ĐẦU COL 200μL

3. PP2500123246 - Giấy lau kính hiển vi

4. PP2500123247 - Giấy thấm lấy máu gót chân

5. PP2500123298 - Lamen 22x22

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104571488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500123213 - ĐẦU COL 1000μL

2. PP2500123215 - ĐẦU COL 200μL

3. PP2500123336 - Ống falcon 15mL

4. PP2500123339 - Ống nghiệm chân không Trisodium Citrate, nắp nhựa bọc cao su

5. PP2500123340 - Ống nghiệm Citrat 2mL

6. PP2500123343 - Ống nghiệm EDTA K2 1ml nắp cao su

7. PP2500123344 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su

8. PP2500123373 - Tip đầu lọc 10μL

9. PP2500123374 - Tips 1000µl có màng lọc

10. PP2500123375 - Tips 20µl có màng lọc

11. PP2500123376 - Tips 200µl có màng lọc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312622006
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500123208 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần

2. PP2500123244 - Giấy in monitor sản khoa 152mmx90mmx150 tờ

3. PP2500123245 - Giấy in nhiệt cho máy siêu âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304903324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500123142 - Băng keo cá nhân

2. PP2500123146 - Băng keo cuộn (lụa) 2,5cm x 5m

3. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

4. PP2500123316 - Mask xông khí dung người lớn

5. PP2500123333 - Nút đậy kim luồn có cổng tiêm

6. PP2500123357 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 30

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303934182
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500123336 - Ống falcon 15mL

2. PP2500123365 - Pipet huyết thanh học 10mL

3. PP2500123366 - Pipet huyết thanh học 1mL

4. PP2500123368 - Tấm thảm dậm chân dính bụi

5. PP2500123373 - Tip đầu lọc 10μL

6. PP2500123374 - Tips 1000µl có màng lọc

7. PP2500123375 - Tips 20µl có màng lọc

8. PP2500123376 - Tips 200µl có màng lọc

9. PP2500123377 - Tube 1.5ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312041033
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500123144 - Băng keo có gạc vô trùng 250x90mm

2. PP2500123158 - Bộ dây truyền dịch an toàn dùng bơm

3. PP2500123196 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0

4. PP2500123223 - Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm

5. PP2500123225 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (dùng 1 lần)

6. PP2500123227 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn

7. PP2500123228 - Dây truyền dịch 20 giọt

8. PP2500123282 - Khóa 3 ngã không dây

9. PP2500123291 - Kim luồn tĩnh mạch G18

10. PP2500123292 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301789370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500123135 - Airway các cỡ

2. PP2500123155 - Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi

3. PP2500123156 - Bộ dây gây mê Jackson Ree

4. PP2500123168 - Bơm tiêm điện 50ml

5. PP2500123179 - Bougie đặt nội khí quản

6. PP2500123226 - Dây thở máy gây mê

7. PP2500123234 - Dụng cụ theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường

8. PP2500123303 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng

9. PP2500123314 - Mask thanh quản i- gel

10. PP2500123349 - Ống nội khí quản có bóng cỡ từ 4,5 đến 8,5

11. PP2500123350 - Ống nội khí quản không bóng các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105551011
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500123285 - Kim đốt sóng cao tần

Đã xem: 149
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây