Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe cẩu di động ≥ 10 tấn |
1 |
2 |
Ô tô tải từ 2,5 – 10 tấn |
1 |
1 |
PHẦN SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY 22kV |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Dây bọc trung thế XLPE/C35 0,6kV (A cấp) |
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Sứ đứng Polyme 24kV + ty (A cấp) |
10647.42 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Giáp níu cổ sứ 240 (A cấp) |
45 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Kẹp cổ sứ 240 (A cấp) |
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Chuỗi cách điện 24kV (A cấp) |
539 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Khóa néo rọ dây bọc XLPE/AC95 12,7/24kV (A cấp) |
1095 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Khóa néo rọ dây bọc XLPE/AC120 12,7/24kV (A cấp) |
105 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Khóa néo rọ dây bọc XLPE/AC185 12,7/24kV (A cấp) |
744 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Khóa néo rọ dây bọc XLPE/AC240 12,7/24kV (A cấp) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Khóa néo ép đầu cốt dây bọc XLPE/AC120 12,7/24kV (A cấp) |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Khóa néo ép đầu cốt dây bọc XLPE/AC185 12,7/24kV (A cấp) |
234 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Khóa néo ép đầu cốt dây bọc XLPE/AC240 12,7/24kV (A cấp) |
423 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Kẹp đấu lèo dây bọc XLPE/C35 12,7/24kV (A cấp) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Kẹp đấu lèo dây bọc XLPE/AC95 12,7/24kV (A cấp) |
54 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Cụm đấu rẽ dây bọc XLPE/AC240 12,7/24kV (A cấp) |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Cụm đấu rẽ dây bọc XLPE/AC185 12,7/24kV (A cấp) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Kẹp răng trung thế 185 (A cấp) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Chống sét van LA-21 (A cấp) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Dây dẫn ABC4x95 (A cấp) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Kẹp răng trung thế 185 |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Chống sét van LA-21 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Dây dẫn ABC4x95 |
285 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Cột BTLT PCI.16-190-13 |
27 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Cột BTLT PCI.14-190-11 |
37 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Chụp cột BTLT loại tròn dài 2,7m |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Chụp cột sắt 10,7m ADB |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Xà đỡ XĐ-1LA-1200 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Xà đỡ lệch 2 pha XĐL2F-2L-1800 |
71 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Xà đỡ đỡ lệch 3 pha cột đôi ngang tuyến XĐL3F-2200 (N) |
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Xà đỡ lệch 3 pha 2000 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Xà néo cột đôi ngang tuyến XNL3F-2200 (N) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Xà néo lệch 2 pha cột đôi ngang tuyến XNL2F-1800 (N) |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Xà néo lệch 2 pha cột đôi dọc tuyến XNL2F-1700 (D) |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Xà néo tam giác cột đôi ngang tuyến |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Xà sứ đỡ cung cột sắt 1L |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Xà sứ đỡ trên 02 cột BTLT 16m ghép sát -1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Xà sứ đỡ trên 02 cột BTLT 16m ghép sát -2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Xà FCO 02 cột BTLT 16m ghép sát |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Xà sứ đỡ dưới 02 cột BTLT 16m ghép sát |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Xà đỡ MBA 02 cột BTLT 16m ghép sát |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Giá đứng thao tác 02 cột BTLT 16m ghép sát |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Xà kẹp MBA, xà đỡ tủ hạ thế 02 cột BTLT 16m ghép sát |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Gông giữ MBA 02 cột BTLT 16m ghép sát |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Bách bắt sứ chuỗi 1L |
117 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Bách bắt sứ chuỗi 2L |
147 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Móc chữ U |
798 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Ống nối dây bọc AC/XLPE 240 |
6 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Ống nối dây bọc AC/XLPE 185 |
9 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Ống nối dây bọc AC/XLPE 120 |
3 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |