Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở quay 2 cánh, CỬA NHÔM AUSTDOOR TOPAL XFEC màu xám đá hoặc màu cafe: Bao gồm khuôn, cánh cửa làm bằng thanh nhôm Topal dày 1,2mm, phụ kiện kim khí Huy hoàng, kính an toàn 6.38mm |
31.98 |
m2 |
||
2 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
2.4251 |
100m2 |
||
3 |
Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x6mm2 |
95 |
m |
||
4 |
Lắp đặt dây đơn CU/XLPE/PVC 1x6mm2 |
95 |
m |
||
5 |
Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 |
160 |
m |
||
6 |
Lắp đặt dây đơn CU/XLPE/PVC 1x 2,5mm2 |
160 |
m |
||
7 |
Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 |
220 |
m |
||
8 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm |
380 |
m |
||
9 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
32 |
cái |
||
10 |
Lắp đặt công tắc 2 hạt |
6 |
cái |
||
11 |
Lắp đặt công tắc đảo cực 2 chiều |
1 |
cái |
||
12 |
Đèn LED ốp trần D300 18W |
18 |
bộ |
||
13 |
Lắp đặt quạt ốp trần |
12 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt hộp nối |
6 |
hộp |
||
15 |
Lắp đặt tủ điện phòng 5-7 modun |
6 |
hộp |
||
16 |
Lắp đặt tủ điện tổng 600x800x200mm |
1 |
hộp |
||
17 |
Lắp đặt các aptomat 2 pha 50A |
1 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt các aptomat 2 pha 32A |
6 |
cái |
||
19 |
Lắp đặt các aptomat 2 pha 16A |
6 |
cái |
||
20 |
GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC MƯA, THOÁT NƯỚC THẢI |
||||
21 |
Phá dỡ |
||||
22 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
138.09 |
m3 |
||
23 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
14.3346 |
100m3 |
||
24 |
Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
1.3809 |
100m3 |
||
25 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
1571.55 |
m3 |
||
26 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T |
1571.55 |
m3 |
||
27 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
7.8578 |
100m3 |
||
28 |
Giao thông |
||||
29 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
3.1507 |
100m3 |
||
30 |
Mua đất K95 |
405.8732 |
m3 |
||
31 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 |
5.2512 |
100m3 |
||
32 |
Mua đất K98 |
694.4187 |
m3 |
||
33 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 (Sửa đổi định mức-TT09/2024) |
2.6256 |
100m3 |
||
34 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, độ chặt yêu cầu K ≥ 0,95 (Sửa đổi định mức-TT09/2024) |
1.5753 |
100m3 |
||
35 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 |
9.8339 |
100m2 |
||
36 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (Loại BTNC16); Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm (Bổ sung TT09/2024) |
9.8339 |
100m2 |
||
37 |
Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h |
1.6966 |
100tấn |
||
38 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T |
1.6966 |
100tấn |
||
39 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T |
1.6966 |
100tấn |
||
40 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
10.08 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn móng bó vỉa,đan rãnh |
0.2016 |
100m2 |
||
42 |
Bó vĩa chống trượt 3D, KT: 1000x300x135mm |
167.4 |
viên |
||
43 |
Bó vĩa chống trượt 3D, KT: 300x300x135mm |
184.6667 |
viên |
||
44 |
Đan rãnh bê tông đúc sẵn KT: 30x50x5cm |
226.34 |
tấm |
||
45 |
Lắp đặt đan rãnh, bó vỉa 3D kt 135x300x1000mm, 300x300x135mm vữa XM M75, PCB40 |
335.97 |
m |
||
46 |
Rải bạt lót bê tông |
15.1275 |
100m2 |
||
47 |
Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 |
141.196 |
m3 |
||
48 |
Lát gạch Terrazzo KT 40x40x5cm, vữa XM M75, PCB40 |
1411.96 |
m2 |
||
49 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
7.5104 |
m3 |
||
50 |
Đá xẻ bo hố trồng cây 11x15x40cm |
211.2 |
m |