Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600016048 |
Lô cung cấp vật tư điện theo đơn giá cố định 12 tháng tại các cơ sở Trung tâm kiểm soát bệnh tật TP. HCM |
tại số 366A Âu Dương Lân, phường Chánh Hưng, TP. HCM (P3 Q8 cũ)
tại số 699 Trần Hưng Đạo, phường Chợ Quán, TP. HCM (P1 Q5 cũ)
tại số 957 Ba Tháng Hai, phường Minh Phụng, TP. HCM (P7 Q11 cũ)
tại số 180 Lê Văn Sỹ, phường Phú Nhuận, TP. HCM (P10 QPN cũ)
tại số 4 Hải Đăng, phường Vũng Tàu, TP. HCM (P2 TP Vũng Tàu cũ)
tại số 31 Lê Lợi, phường Vũng Tàu, TP. HCM (P3 TP Vũng Tàu cũ)
tại số 209-211 Yersin, phường Thủ Dầu Một, TP. HCM (P Phú Cường, TP Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương cũ)
tại số Hẻm 535, tổ 1-3, Khu phố 3, Lê Hồng Phong, phường Phú Lợi, TP. HCM (P Phú Hòa, TP Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương cũ)
tại số 19 Phạm Ngọc Thạch, phường Bà Rịa, TP. HCM (P Phước Hưng, TP Bà Rịa, tỉnh BR-VT cũ)
tại số Ấp Tây, Phường Tam Long, TP. HCM (khu Gò Cát 8, xã Hòa Long, TP Bà Rịa, tỉnh BR-VT cũ) |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
||||||||||
2 |
Aptomat cóc 30A |
Panasonic |
Panasonic |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Cái |
Panasonic BS1113TV, Số pha: 2P In (A): 30A |
|||||||
3 |
Aptomat tép 32A (MCB) |
Panasonic |
Panasonic |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Cái |
LS BKJ63N 2P 32A, Số pha: 2P; In(A): 30A Dùng để gắn trên thanh ray |
|||||||
4 |
Aptomat tép 50A (MCB) |
Panasonic |
Panasonic |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Cái |
LS BKJ63N 2P 50A, Số pha: 2P; In(A): 50A |
|||||||
5 |
Aptomat cóc 15A |
Panasonic |
Panasonic |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Cái |
Panasonic BS1111TV, Số pha: 2P; In (A): 15A |
|||||||
6 |
Aptomat cóc 20A |
Panasonic |
Panasonic |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Cái |
Panasonic BS1112TV, Số pha: 2P; In (A): 20A |
|||||||
7 |
Aptomat khối 250A (MCCB) |
Panasonic |
Panasonic |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Cái |
LS ABN202c, Số pha: 2P; In(A): 250A |
|||||||
8 |
Aptomat khối 300A (MCCB) |
Panasonic |
Panasonic |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Cái |
LS ABN402c, Số pha: 2P; In(A): 300A |
|||||||
9 |
Aptomat tép 20A (MCB) |
Panasonic |
Panasonic |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Cái |
LS BKJ63N 2P 20A, Số pha: 2P; In (A): 20A |
|||||||
10 |
Bản lề cửa nhôm |
Việt Nam |
Việt Nam |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
7 |
Cái |
Chất liệu: Nhôm, Kích thước: 5cm |
|||||||
11 |
Băng keo đen màu sắc: đen |
Việt Nam |
Việt Nam |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
10 |
Cuộn |
Chất liệu: PE và vải, Màu sắc: Đen, Quy cách: 35mm x 4m |
|||||||
12 |
Bộ đầu máng đèn dày cao cấp 18W |
Điện Việt |
Điện Việt |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
7 |
Cái |
Điện Việt, công suất: 18W |
|||||||
13 |
Bộ đầu máng đèn dày cao cấp 20W |
Điện Việt |
Điện Việt |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
7 |
Cái |
Điện Việt, công suất: 20W |
|||||||
14 |
Bóng đèn led trụ 50W+ đui |
MPE |
MPE |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Bộ |
Bóng đèn led trụ 50w + đui MPE LBD2-50T, Công suất: 50W |
|||||||
15 |
Bóng đèn tuyp led 1m2 |
MPE |
MPE |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
10 |
Bộ |
Bóng đèn tuyp led 1m2 MPE GT3-120T, Công suất: 30w |
|||||||
16 |
Bút thử điện đa năng thông minh |
Việt Nam |
Việt Nam |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
2 |
Cái |
Đo điện áp: DC-AC 12-220V, Vật liệu: Vỏ nhựa ABS, Tua vít: loại 2 cạnh |
|||||||
17 |
Dây điện đôi 2 x 0.5 |
Cadivi |
Cadivi |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
500 |
Mét |
Dây điện đôi Cadivi, Kích cỡ: 2 x 0.5mm |
|||||||
18 |
Dây điện đôi 2 x 1.5 |
Cadivi |
Cadivi |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
500 |
Mét |
Dây điện đôi Cadivi, Kích cỡ: 2 x 1.5mm |
|||||||
19 |
Dây điện đôi 2 x 2.5 |
Cadivi |
Cadivi |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
500 |
Mét |
Dây điện đôi Cadivi, Kích cỡ: 2 x 2.5mm |
|||||||
20 |
Dây điện đôi 2 x 3.5 |
Cadivi |
Cadivi |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
500 |
Mét |
Dây điện đôi Cadivi, Kích cỡ: 2 x 3.5mm |
|||||||
21 |
Dây điện đơn 2 x 0.5 |
Cadivi |
Cadivi |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
500 |
Mét |
Cadivi, Kích cỡ: 2 x 0.5 mm |
|||||||
22 |
Dây điện đơn 4.0 |
Cadivi |
Cadivi |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
500 |
Mét |
Cadivi, kích cỡ lõi 7 sợi 4 mm |
|||||||
23 |
Dây điện đơn 5 x 0.5 |
Cadivi |
Cadivi |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
500 |
Mét |
Cadivi, Kích cỡ: 5 x 0.5 mm |
|||||||
24 |
Domino kẹp CH-02 nối dây điện (cút nối dây điện nhanh) bộ 50/100 mảnh |
Việt Nam |
Việt Nam |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
50 |
bộ |
CH-02, Chất liệu nhựa, bộ 50/100 mảnh |
|||||||
25 |
Đế nổi CB |
Panasonic |
Panasonic |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
7 |
Cái |
Chất liệu: Nhựa ABS |
|||||||
26 |
Đèn led bán nguyệt 1m2 đơn |
Nanoco |
Nanoco |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
10 |
Bộ |
Nanoco NSHE406, Công suất: 40w |
|||||||
27 |
Đèn led bán nguyệt 6 tấc |
Panasonic |
Panasonic |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
10 |
Bộ |
Panasonic NSHE206, Công suất: 23W, Ánh sáng: trắng |
|||||||
28 |
Đèn led buld trắng 15W |
MPE |
MPE |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
20 |
Cái |
MPE, Công suất: 15w, Ánh sáng: trắng |
|||||||
29 |
Đèn led buld trắng 40W |
MPE |
MPE |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
10 |
Cái |
MPE, Công suất: 40w, Ánh sáng: trắng |
|||||||
30 |
Đèn led panel tròn âm 12W trắng |
MPE |
MPE |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
10 |
Cái |
MPE, Công suất: 12w, Ánh sáng: trắng |
|||||||
31 |
Đèn led panel tròn âm 18W trắng |
MPE |
MPE |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
10 |
Cái |
MPE, Công suất: 18w, Ánh sáng: trắng |
|||||||
32 |
Đèn led panel tròn âm 9W trắng |
MPE |
MPE |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Cái |
MPE, Công suất: 9w, Ánh sáng: trắng |
|||||||
33 |
Đèn led siêu mỏng 15W trắng |
HT |
HT |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
6 |
Cái |
HT, Công suất: 15w, Ánh sáng: trắng |
|||||||
34 |
Đèn led soi bảng hiệu 50W |
MPE |
MPE |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Cái |
MPE, Công suất: 50w, Ánh sáng: trắng |
|||||||
35 |
Đèn led tab thủy tinh 1,2m trắng |
MPE |
MPE |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
50 |
Cái |
MPE, Công suất: 15w, Ánh sáng: trắng, dài 1,2m |
|||||||
36 |
Đèn led tròn 7w ( đuôi vặn) |
MPE |
MPE |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
10 |
Cái |
MPE, Công suất: 7w, Ánh sáng: trắng, loại đuôi vặn |
|||||||
37 |
Đèn led tròn 7w ( loại âm trần 190) |
MPE |
MPE |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
10 |
Cái |
MPE, Công suất: 7w, Ánh sáng: trắng, loại âm trần phi 90 |
|||||||
38 |
Đèn soi chiếu sáng hành lang 200W |
MPE |
MPE |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Cái |
MPE, Công suất: 200w, Ánh sáng: vàng |
|||||||
39 |
Đồng hồ treo tường dùng pin 2A, đường kính 40 cm |
Gimiko |
Gimiko |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
2 |
Cái |
Gimiko, dùng pin 2A, đường kính 40 cm |
|||||||
40 |
Đồng hồ VOM |
Sanwa |
Sanwa |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
1 |
Cái |
Sanwa, CD800A. Dòng DC: từ 0.1mV ~ 600V; 0.01mA ~ 400mA. Dòng AC: từ 1V ~ 600V; 0.01mA ~ 400mA. Điện trở: 0.1ohm ~ 40.00 Mega ohm. |
|||||||
41 |
Fancontrol |
Mỹ Phong hoặc Sino |
Mỹ Phong hoặc Sino |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
1 |
Cái |
Mỹ Phong hoặc Sino, Điện áp hoạt động tối đa: 250VAC Công suất tối đa: 2500W |
|||||||
42 |
Hạt công tắc âm tường tròn |
Sino |
Sino |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
1 |
Hộp |
Sino S30/1/2M, Điện áp hoạt động tối đa: 250VAC Công suất tối đa: 2500W |
|||||||
43 |
Hộp Aptomat |
Panasonic |
Panasonic |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Hộp |
Chất liệu: Nhựa ABS |
|||||||
44 |
Hộp số quạt trần |
Mỹ Phong hoặc Sino |
Mỹ Phong hoặc Sino |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
1 |
Hộp |
Mỹ Phong hoặc Sino, Điện áp hoạt động tối đa: 250VAC Công suất tối đa: 2500W |
|||||||
45 |
Keo dán 2 mặt |
Việt Nam |
Việt Nam |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
10 |
Cuộn |
Kích cỡ: 2.0 mm |
|||||||
46 |
Khoá tay gạt cửa nhựa lõi thép màu trắng |
Việt Nam |
Việt Nam |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
bộ |
Khoá tay gạt cửa nhựa lõi thép màu trắng dòng tay vuông, khóa cửa nhôm 4500; Khoá sử dụng cho cửa nhựa lõi thép UPC; |
|||||||
47 |
Khoen chốt cửa |
Việt Nam |
Việt Nam |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Cặp |
Chất liệu: Được làm từ thép, Mạ kẽm điện phân (Xi trắng), Kích thước: rộng 2.5cm, cạnh ngắn 2.5cm, cạnh dài 2.5cm |
|||||||
48 |
Kìm cắt dây điện |
Standley |
Standley |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
1 |
Cái |
Standley STHT84 27-8, Chất liệu bằng thép CR-V, mạ chrome, tay cầm bọc cao su. |
|||||||
49 |
Mặt 3 thiết bị |
Panasonic |
Panasonic |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
5 |
Cái |
Panasonic WEV68030SW, công dụng: Hạt công tắc : lắp được 3 hạt; Ổ cắm đôi 3 chấu: lắp được 1 ổ cắm; Ổ cắm đôi 2 chấu: lắp đươc 3 hạt ổ cắm |
|||||||
50 |
Máy khoan Pin |
Total |
Total |
Việt Nam |
từ sau năm 2024 |
1 |
Cái |
Total TIDLI20508, Phụ kiện: 2 Pin + Sạc + Hộp đựng |