Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt giá treo đồ |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
2 |
Lắp đặt giá treo khăn |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
3 |
Lắp đặt hộp đựng xà bông |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
4 |
Lắp đặt hộp đựng giấy |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
5 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
6 |
Lắp đặt cảm biến chậu tiểu nam |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
7 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
14.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
8 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông |
11.87 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
9 |
Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 |
27.87 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
10 |
Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ |
0.19 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
11 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 |
4.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
12 |
Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75 |
4.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
13 |
Thay mới ổ khóa |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
14 |
Hàng rào; cổng; bảng tên trạm Trà Vinh |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
15 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
1198.649 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
16 |
Công tác bả bằng 01 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
1797.974 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
17 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
1198.649 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
18 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
105.158 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
19 |
Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu |
105.158 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
20 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
18.835 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
21 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
15.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
22 |
Ốp đá cẩm thạch, đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0,16m2, vữa XM M75 |
15.012 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
23 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
15.846 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
24 |
Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu |
15.846 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
25 |
Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg |
0.003 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
26 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, XM PCB40 |
0.016 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
27 |
Cung cấp lắp đặt mặc đạn D50mm hàng rào (04 cái) |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
28 |
Tháo dỡ + Lắp đặt bảng tên mới |
1 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
29 |
Cung cấp lắp đặt đầu báo cháy |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
30 |
Tháo dỡ phễu thoát sàn |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
31 |
Rút bể tự hoại |
5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
32 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
33 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
34 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
35 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
36 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
37 |
Gương soi + kệ kính |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
38 |
Phểu thoát sàn D60 KT 115x1150 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
39 |
Vòi sen tắm + vòi xả |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
40 |
Lắp đặt giá treo đồ |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
41 |
Lắp đặt giá treo khăn |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
42 |
Lắp đặt hộp đựng xà bông |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
43 |
Lắp đặt hộp đựng giấy |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
44 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
45 |
Lắp đặt cảm biến chậu tiểu nam |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
46 |
Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ |
0.174 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
47 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 |
4.35 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
48 |
Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75 |
4.35 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
49 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
14.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |
||
50 |
Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 |
28.52 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tại công trình |
30 ngày |