Thông báo mời thầu

Cung ứng vật tư y tế năm 2023 - 2024

Tìm thấy: 10:33 15/12/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
cung ứng vật tư y tế phục vụ cho công tác khám, chữa bệnh và dự phòng của Bệnh viện quân y 17 năm 2023 - 2024
Tên gói thầu
Cung ứng vật tư y tế năm 2023 - 2024
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ y tế, nguồn kinh phí khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Thời điểm đóng thầu
09:00 04/01/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
90 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1355/QĐ-BV
Ngày phê duyệt
15/12/2023 10:26
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Quân khu 5
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
10:27 15/12/2023
đến
09:00 04/01/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 04/01/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
619.403.993 VND
Số tiền bằng chữ
Sáu trăm mười chín triệu bốn trăm lẻ ba nghìn chín trăm chín mươi ba đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
120 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 04/01/2024 (03/05/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 Công ty cố phần tư vấn đầu tư và xây dựng TNL Việt Nam Tư vấn lập E-HSMT Tầng 1, tòa nhà Vimeco Lô E9 đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
2 Công ty cố phần tư vấn đầu tư và xây dựng TNL Việt Nam Tư vấn đánh giá E-HSDT Tầng 1, tòa nhà Vimeco Lô E9 đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Bông ép sọ não 2x7cmx2 lớp, cản quang
2.000.000
2.000.000
0
365 ngày
2
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric
9.599.625
9.599.625
0
365 ngày
3
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size L
27.000.000
27.000.000
0
365 ngày
4
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size M
23.200.000
23.200.000
0
365 ngày
5
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size S
9.800.000
9.800.000
0
365 ngày
6
Dán mi - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước
1.112.000
1.112.000
0
365 ngày
7
Miếng cầm máu mũi Microcell
4.750.000
4.750.000
0
365 ngày
8
Xốp cầm máu tự tiêu 7cm x 5cm x 1cm
22.680.000
22.680.000
0
365 ngày
9
Miếng cầm máu surgicel 10cmx20cm
3.684.000
3.684.000
0
365 ngày
10
Bonewax (Sáp cầm máu)
2.700.000
2.700.000
0
365 ngày
11
Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok clip) các cỡ
5.800.000
5.800.000
0
365 ngày
12
Clip cầm máu titan các cỡ
702.000
702.000
0
365 ngày
13
Bộ dẫn lưu dịch áp lực âm có ống nối kiểu chữ Y
39.000.000
39.000.000
0
365 ngày
14
Bộ hút dịch áp lực âm
8.820.000
8.820.000
0
365 ngày
15
Bơm tiêm nhựa 1 ml có kim
9.750.000
9.750.000
0
365 ngày
16
Bơm tiêm nhựa 10 ml có kim
126.000.000
126.000.000
0
365 ngày
17
Bơm tiêm nhựa 20 ml có kim
31.500.000
31.500.000
0
365 ngày
18
Bơm tiêm nhựa 3ml có kim
5.895.000
5.895.000
0
365 ngày
19
Bơm tiêm nhựa 50 ml có kim
12.600.000
12.600.000
0
365 ngày
20
Bơm tiêm nhựa 50 ml không kim
16.000.000
16.000.000
0
365 ngày
21
Bơm tiêm nhựa 5ml có kim
136.000.000
136.000.000
0
365 ngày
22
Bơm truyền dịch tự động COOPDECH không PCA (dùng một lần)
14.000.000
14.000.000
0
365 ngày
23
Bơm truyền dịch tự động COOPDECH có PCA (dùng một lần)
20.000.000
20.000.000
0
365 ngày
24
Bộ bơm tiêm cản quang một nòng 200ml
48.750.000
48.750.000
0
365 ngày
25
Bộ bơm tiêm cản từ hai nòng 65/115ml
32.000.000
32.000.000
0
365 ngày
26
Kim bướm các số 23-25G
52.000.000
52.000.000
0
365 ngày
27
Kim lấy thuốc các, các cỡ
32.000.000
32.000.000
0
365 ngày
28
Kim luồn tĩnh mạch các số
12.000.000
12.000.000
0
365 ngày
29
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18-24G, có đầu bảo vệ bằng kim loại.
252.000.000
252.000.000
0
365 ngày
30
Dao chích thử máu
464.000
464.000
0
365 ngày
31
Kim chích cầm máu dùng 1 lần 23G/4mm
6.542.000
6.542.000
0
365 ngày
32
Kim chọc tủy sống có cánh cầm khi chọc và bơm thuốc các cỡ
49.875.000
49.875.000
0
365 ngày
33
Kim gây tê ngoài màng cứng có cánh cầm khi chọc các cỡ
1.400.000
1.400.000
0
365 ngày
34
Kim gây tê đám rối thần kinh
17.400.000
17.400.000
0
365 ngày
35
Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420/421)
8.820.000
8.820.000
0
365 ngày
36
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp, kim 18G dài 88mm(3 1/4")
2.000.000
2.000.000
0
365 ngày
37
Kim động mạch Thận nhân tạo
67.600.000
67.600.000
0
365 ngày
38
Kim tĩnh mạch Thận nhân tạo
67.600.000
67.600.000
0
365 ngày
39
Kìm sinh thiết, ngàm cá sấu, dùng nhiều lần
10.899.000
10.899.000
0
365 ngày
40
Kìm sinh thiết có lỗ bên, dùng nhiều lần
8.806.000
8.806.000
0
365 ngày
41
Kìm lấy sinh thiết dùng một lần
1.875.000
1.875.000
0
365 ngày
42
Kim châm cứu các số
56.700.000
56.700.000
0
365 ngày
43
Dây truyền dịch, Có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng - mềm)
66.000.000
66.000.000
0
365 ngày
44
Dây truyền dịch (DISPOSABLE INFUSION SET)
316.000.000
316.000.000
0
365 ngày
45
Dây hút nhớt các cỡ
12.600.000
12.600.000
0
365 ngày
46
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ
8.400.000
8.400.000
0
365 ngày
47
Dây nối máy thở (Cathere mount)
10.800.000
10.800.000
0
365 ngày
48
Dây thở oxy 2 nhánh các số
15.000.000
15.000.000
0
365 ngày
49
Sợi Truyền Quang dùng trong tán sỏi tiết niệu
25.600.000
25.600.000
0
365 ngày
50
Dây truyền máu (With needle) ( loại có kim)
5.830.000
5.830.000
0
365 ngày
51
Găng tay khám bệnh các số
85.000.000
85.000.000
0
365 ngày
52
Găng tay khám bệnh không bột các số
15.750.000
15.750.000
0
365 ngày
53
Găng tay phẫu thuật vô trùng các số (6,0;6,5;7,0;7,5)
154.000.000
154.000.000
0
365 ngày
54
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
2.100.000
2.100.000
0
365 ngày
55
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
12.400.000
12.400.000
0
365 ngày
56
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m
14.720.000
14.720.000
0
365 ngày
57
Bình dẫn lưu dịch màng phổi 1800ml có dây nối Pahsco
5.040.000
5.040.000
0
365 ngày
58
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh, loại xả khóa cuốn, người lớn
590.000
590.000
0
365 ngày
59
Túi đựng nước tiểu
6.240.000
6.240.000
0
365 ngày
60
Lọ đựng bệnh phẩm không vô trùng
12.600.000
12.600.000
0
365 ngày
61
Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng
1.680.000
1.680.000
0
365 ngày
62
Ống nghiệm Citrate 3,8%
9.072.000
9.072.000
0
365 ngày
63
Ống lấy máu chống đông ETDA
47.250.000
47.250.000
0
365 ngày
64
Ống nghiệm Heparin Lithium
66.150.000
66.150.000
0
365 ngày
65
Ông nghiệm Chimigly
9.450.000
9.450.000
0
365 ngày
66
Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng, không nhãn
2.625.000
2.625.000
0
365 ngày
67
Ống nghiệm Serum
2.835.000
2.835.000
0
365 ngày
68
Ống mở khí quản 1 nòng có bóng, không bóng các số
2.900.000
2.900.000
0
365 ngày
69
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số
2.600.000
2.600.000
0
365 ngày
70
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ các số
2.600.000
2.600.000
0
365 ngày
71
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ các số
2.400.000
2.400.000
0
365 ngày
72
Ống mở khí quản không bóng,không cửa sổ các số
2.400.000
2.400.000
0
365 ngày
73
Ampu giúp thở
920.000
920.000
0
365 ngày
74
Ống nội khí quản các số (ID từ 2.5mm -8.5mm)
7.500.000
7.500.000
0
365 ngày
75
Ống nội khí quản lò xo các số (3.5mm -8.0mm)
20.400.000
20.400.000
0
365 ngày
76
Ống thông phổi các số
1.680.000
1.680.000
0
365 ngày
77
Ống thông phổi có trocar các số
1.350.000
1.350.000
0
365 ngày
78
Sonde dạ dày các số (10 - 20) Fr
4.050.000
4.050.000
0
365 ngày
79
Sonde dạ dày silicon các số (10 - 20) FR lưu lấu ngày.
2.000.000
2.000.000
0
365 ngày
80
Sonde Foley 2 nhánh các số (12 - 24) Fr
11.800.000
11.800.000
0
365 ngày
81
Sợi Truyền Quang điều trị cho sỏi niệu quản và cắt xẻ mô
36.000.000
36.000.000
0
365 ngày
82
Ống Thông Tiểu Foley Silicone các loại
7.750.000
7.750.000
0
365 ngày
83
Sonde Foley 3 nhánh (LATEX FOLEY CAT. 3WAY) các số (16 - 26)Fr
3.549.000
3.549.000
0
365 ngày
84
Sonde hậu môn các số
67.200
67.200
0
365 ngày
85
Ống thông mono J mở thận qua da các cỡ, dài 30-40cm
7.250.000
7.250.000
0
365 ngày
86
Ống Thông Niệu Quản
2.200.000
2.200.000
0
365 ngày
87
Giá đỡ niệu quản
11.500.000
11.500.000
0
365 ngày
88
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm
50.000.000
50.000.000
0
365 ngày
89
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật lấy sỏi qua da
50.000.000
50.000.000
0
365 ngày
90
Sonde JJ các số
39.000.000
39.000.000
0
365 ngày
91
Stent niệu quản đường kính 4.8 ->8Fr, dài 10 ->30cm, phủ HydroPlus
7.560.000
7.560.000
0
365 ngày
92
Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, không dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng
8.000.000
8.000.000
0
365 ngày
93
Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, có dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng
17.500.000
17.500.000
0
365 ngày
94
Sonde Kert-H các số(thông chữ T) các cỡ
189.000
189.000
0
365 ngày
95
Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton ) vô trùng các số
315.000
315.000
0
365 ngày
96
Sonde niệu quản thẳng các số
2.500.000
2.500.000
0
365 ngày
97
Sonde Perzer các cỡ
1.500.000
1.500.000
0
365 ngày
98
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi
3.400.000
3.400.000
0
365 ngày
99
Ống dẫn lưu màng phổi có trocar đi kèm các cỡ 8-32 Fr
3.780.000
3.780.000
0
365 ngày
100
Bộ hút đàm kín sử dụng 72h, các cỡ 6-16
440.000
440.000
0
365 ngày
101
Bộ bình dây hút đàm nhớt dịch trong phẫu thuật kín
2.500.000
2.500.000
0
365 ngày
102
Airway các số (GUEDEL AIRWAY)
3.780.000
3.780.000
0
365 ngày
103
Bộ dây nối Oxy co nối chữ T (OXYGEN RECOVERY “T” KIT)
350.000
350.000
0
365 ngày
104
Bộ dây máy thở dùng 1 lần, 2 bẫy nước
6.750.000
6.750.000
0
365 ngày
105
Co nối Y có khóa hoặc không khóa các cỡ
450.000
450.000
0
365 ngày
106
Ống nối thẳng có khóa hoặc không khóa các cỡ
285.000
285.000
0
365 ngày
107
Co nối thẳng 1/4 male LL hoặc Male Male
450.000
450.000
0
365 ngày
108
Khóa 3 nhánh có dây 25cm
5.500.000
5.500.000
0
365 ngày
109
Khóa 3 nhánh có dây 75/100cm
336.000
336.000
0
365 ngày
110
Bộ dây lọc thận
140.400.000
140.400.000
0
365 ngày
111
Khóa 3 nhánh không dây
2.400.000
2.400.000
0
365 ngày
112
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng NOVOCENTduo 7Fr
20.300.000
20.300.000
0
365 ngày
113
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, ngắn hạn cỡ 12FR, dài 15-20 cm
7.200.000
7.200.000
0
365 ngày
114
Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Loại Đặc Biệt Dùng Cho Phẫu Thuật Nội Soi Các Loại
346.080.000
346.080.000
0
365 ngày
115
Chỉ khâu không tiêu Nylon các số
62.000.000
62.000.000
0
365 ngày
116
Chỉ khâu không tiêu Silk Black các loại, các số
6.180.000
6.180.000
0
365 ngày
117
Chỉ Daclon Nylon số 10/0
22.554.000
22.554.000
0
365 ngày
118
Chỉ khâu không tiêu Polypropylen các số
15.360.000
15.360.000
0
365 ngày
119
Chỉ khâu tiêu chậm Surgicryl PGA các loại, các số
273.000.000
273.000.000
0
365 ngày
120
Chỉ khâu tiêu chậm Polyglactin (Surgicryl 910) các số
4.550.000
4.550.000
0
365 ngày
121
Chỉ khâu tiêu chậm Catgut chromic có kim các số
9.300.000
9.300.000
0
365 ngày
122
Chỉ Vicryl số 2/0 - 4/0
2.849.400
2.849.400
0
365 ngày
123
Chỉ Vicryl số 5/0 - 6/0
1.365.000
1.365.000
0
365 ngày
124
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các số (Surgicry Rapid)
1.036.440
1.036.440
0
365 ngày
125
Chỉ thép mềm các cỡ
3.080.000
3.080.000
0
365 ngày
126
Chỉ thép phẫu thuật Răng Hàm Mặt
2.100.000
2.100.000
0
365 ngày
127
Dao mổ các số (SURGICAL BLADE)
6.000.000
6.000.000
0
365 ngày
128
Dây cưa sọ não
1.522.500
1.522.500
0
365 ngày
129
Đầu đốt điện, tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
535.600.000
535.600.000
0
365 ngày
130
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ
368.328.000
368.328.000
0
365 ngày
131
Dao đốt điện
4.200.000
4.200.000
0
365 ngày
132
Dao THUNDERBEAT, 9cm
72.000.000
72.000.000
0
365 ngày
133
Dao thunderbeat, 5 mm, 35cm , tay cầm phía trước, Loại S
38.600.000
38.600.000
0
365 ngày
134
Dao cắt tiêu bản
15.400.000
15.400.000
0
365 ngày
135
Lưỡi dao bào da (SKIN GRAFT KNIFE BLADES)
11.000.000
11.000.000
0
365 ngày
136
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian
416.000.000
416.000.000
0
365 ngày
137
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm Bioline Yellow Bluelight kèm dụng cụ đặt nhân
15.050.000
15.050.000
0
365 ngày
138
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn
30.000.000
30.000.000
0
365 ngày
139
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự
45.000.000
45.000.000
0
365 ngày
140
Thủy tinh thể nhân tạo hai tiêu cự
135.000.000
135.000.000
0
365 ngày
141
Thủy tinh thể nhân tạo mềm 03 tiêu
125.500.000
125.500.000
0
365 ngày
142
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự thiết kế 4 càng
923.000.000
923.000.000
0
365 ngày
143
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước DUO
84.500.000
84.500.000
0
365 ngày
144
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước
34.000.000
34.000.000
0
365 ngày
145
Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng
36.000.000
36.000.000
0
365 ngày
146
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng
68.100.000
68.100.000
0
365 ngày
147
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng cong
385.650.000
385.650.000
0
365 ngày
148
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng, lối bên
360.000.000
360.000.000
0
365 ngày
149
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong
105.000.000
105.000.000
0
365 ngày
150
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
620.000.000
620.000.000
0
365 ngày
151
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng Mobio với lót đệm mâm chày Vitamin E
550.000.000
550.000.000
0
365 ngày
152
Khớp vai bán phần có xi măng
130.000.000
130.000.000
0
365 ngày
153
Khớp vai toàn phần không xi măng
133.000.000
133.000.000
0
365 ngày
154
Khớp háng bán phần có xi măng Bipolar/ LOCK tự định tâm
160.000.000
160.000.000
0
365 ngày
155
Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp.
564.000.000
564.000.000
0
365 ngày
156
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ rời
98.000.000
98.000.000
0
365 ngày
157
Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar / chuôi phủ lớp HA 55µm /LOCK tự định tâm
400.000.000
400.000.000
0
365 ngày
158
Bộ Khớp háng bán phần không xi măng công nghệ phủ Plasmapore
215.000.000
215.000.000
0
365 ngày
159
Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi dài, ổ cối có gờ chống trật
307.500.000
307.500.000
0
365 ngày
160
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp.
908.000.000
908.000.000
0
365 ngày
161
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng
3.267.500.000
3.267.500.000
0
365 ngày
162
Khớp háng toàn phần chuôi dài có xi măng kèm ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm bằng thép không gỉ
67.000.000
67.000.000
0
365 ngày
163
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE )
540.000.000
540.000.000
0
365 ngày
164
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng
130.000.000
130.000.000
0
365 ngày
165
Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic đk 28mm, lớp đệm PE
69.000.000
69.000.000
0
365 ngày
166
Khớp háng toàn phần không xi măng loại Ceramic on PE
2.115.000.000
2.115.000.000
0
365 ngày
167
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 10x15 cm
4.415.250
4.415.250
0
365 ngày
168
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 15x15 cm
5.481.000
5.481.000
0
365 ngày
169
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 6x11 cm
11.850.000
11.850.000
0
365 ngày
170
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 7,5x15cm
2.207.625
2.207.625
0
365 ngày
171
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, kích thước 5x10cm
11.600.000
11.600.000
0
365 ngày
172
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene30x30 cm
6.145.000
6.145.000
0
365 ngày
173
Bộ bảo vệ áp lực máy thận
2.142.000
2.142.000
0
365 ngày
174
Quả lọc máu Acute 2,0
14.750.000
14.750.000
0
365 ngày
175
Nguyên bộ Kit dây máu siêu lọc
17.600.000
17.600.000
0
365 ngày
176
Quả lọc máu tách huyết tương 0,5 QM
37.750.000
37.750.000
0
365 ngày
177
Nguyên bộ Kit dây máu tách huyết tương
8.800.000
8.800.000
0
365 ngày
178
Màng siêu lọc virus và nội độc tố
10.800.000
10.800.000
0
365 ngày
179
Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,3m2
891.000.000
891.000.000
0
365 ngày
180
Màng lọc thận áp lực cao 1,5m2
1.500.582
1.500.582
0
365 ngày
181
Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,6m2 áp lực cao
28.000.000
28.000.000
0
365 ngày
182
Quả hấp phụ máu một lần HA130
257.900.000
257.900.000
0
365 ngày
183
Quả hấp phụ máu một lần HA230
12.600.000
12.600.000
0
365 ngày
184
Quả hấp phụ máu một lần HA280
21.000.000
21.000.000
0
365 ngày
185
Quả hấp phụ máu một lần HA330
60.375.000
60.375.000
0
365 ngày
186
Quả hấp phụ máu một lần HA330-II
27.930.000
27.930.000
0
365 ngày
187
Quả hấp phụ Bilirubin BS330
49.350.000
49.350.000
0
365 ngày
188
Bộ dây và quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI
68.000.000
68.000.000
0
365 ngày
189
Bộ dây và quả lọc máu liên tục có đầu nối với quả Hấp phụ dùng cho máy OMNI
70.000.000
70.000.000
0
365 ngày
190
Bộ dây và quả lọc máu tách huyết tương dùng cho máy Omni
55.200.000
55.200.000
0
365 ngày
191
Túi xả 7 lít dùng cho máy OMNI
1.560.000
1.560.000
0
365 ngày
192
Quả lọc dịch siêu sạch
17.970.000
17.970.000
0
365 ngày
193
Bộ KIT dùng cho máy lọc máu liên tục
36.000.000
36.000.000
0
365 ngày
194
Bộ KIT lọc huyết tương dùng cho máy lọc máu liên tục
54.000.000
54.000.000
0
365 ngày
195
Túi dịch thải
1.500.000
1.500.000
0
365 ngày
196
Bộ dây tưới dịch bằng hơi cho máy visalis 500
800.000
800.000
0
365 ngày
197
Dây silicon nối lệ quản (nối chấn thương)
18.900.000
18.900.000
0
365 ngày
198
Cassett chạy máy visalis 500
150.000.000
150.000.000
0
365 ngày
199
Chất nhầy phẫu thuật Natri Hyaluronate (1.6%, 1.8%)
23.000.000
23.000.000
0
365 ngày
200
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật nội nhãn
262.500.000
262.500.000
0
365 ngày
201
Dao Crescent
2.000.000
2.000.000
0
365 ngày
202
Dao mổ Phaco 2,2mm; 2,8mm; 3,0mm; 3,2mm
80.000.000
80.000.000
0
365 ngày
203
Dao mổ 15 độ trong phẫu thuật nhãn khoa
50.000.000
50.000.000
0
365 ngày
204
Kẹp cầm máu
89.065.000
89.065.000
0
365 ngày
205
Clip cầm máu liền cán sử dụng một lần
60.000.000
60.000.000
0
365 ngày
206
Dụng cụ khâu cắt trĩ HEM theo phương pháp Longo, đe rời, công nghệ DST, đường kính 33mm, chiều cao ghim 3.5mm
20.000.000
20.000.000
0
365 ngày
207
Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA ultra Universal Stapler
17.970.000
17.970.000
0
365 ngày
208
Dụng cụ khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm
13.200.000
13.200.000
0
365 ngày
209
Dụng cụ khâu cắt nối tròn kim titanium, 2 hàng ghim, công nghệ DST các cỡ đường kính 21, 25, 28, 31, 33mm
19.600.000
19.600.000
0
365 ngày
210
Bộ đẩy stent 7Fr/ 10Fr
8.166.000
8.166.000
0
365 ngày
211
Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt
15.167.000
15.167.000
0
365 ngày
212
Bóng kéo sỏi 3 kênh
12.620.000
12.620.000
0
365 ngày
213
Bóng nong EZDilate loại (WG) 11-12-13/ 13.5-14.5-15.5
13.141.000
13.141.000
0
365 ngày
214
Bóng nong EZDilate loại (WG) 6-7-8/8.5-9.5-10.5
13.141.000
13.141.000
0
365 ngày
215
Cannula đường mật
6.720.000
6.720.000
0
365 ngày
216
Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 70 mm, dạng thẳng
2.622.000
2.622.000
0
365 ngày
217
Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 90 mm, dạng thẳng
2.622.000
2.622.000
0
365 ngày
218
Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 70 mm, đuôi heo
2.892.000
2.892.000
0
365 ngày
219
Dẫn lưu đường mật, 7Fr.,dài 70/90 mm, đuôi heo kép
2.892.000
2.892.000
0
365 ngày
220
Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 90 mm, đuôi heo
2.892.000
2.892.000
0
365 ngày
221
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 150 mm, dạng thẳng. Đuôi heo
2.892.000
2.892.000
0
365 ngày
222
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 70 mm, dạng thẳng
2.622.000
2.622.000
0
365 ngày
223
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 90 mm, dạng thẳng
2.622.000
2.622.000
0
365 ngày
224
Dao cắt cơ vòng, loại V
12.620.000
12.620.000
0
365 ngày
225
Dao cắt kim có phủ lớp cách điện
8.105.000
8.105.000
0
365 ngày
226
Dây dẫn hướng 0.025". 4500mm, đầu thẳng
10.484.000
10.484.000
0
365 ngày
227
Dây dẫn hướng 0.035". 4500mm, đầu thẳng
10.484.000
10.484.000
0
365 ngày
228
Dụng cụ bơm bóng
6.463.000
6.463.000
0
365 ngày
229
Rọ kéo sỏi 4 dây, xoay được
7.529.000
7.529.000
0
365 ngày
230
Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được
9.266.000
9.266.000
0
365 ngày
231
Rọ tán sỏi loại V, xoay được
11.347.000
11.347.000
0
365 ngày
232
Dụng cụ thắt polyp
8.165.000
8.165.000
0
365 ngày
233
Lọng cắt polyp dạng oval, dùng 1 lần (10 cái/hộp) (các cỡ)
17.680.000
17.680.000
0
365 ngày
234
Lọng cắt polyp nóng/lạnh, dùng 1 lần (10 cái/hộp)
11.240.000
11.240.000
0
365 ngày
235
Que dẫn Laser 272 μm tiệt trùng
66.600.000
66.600.000
0
365 ngày
236
Que dẫn Laser 365 μm tiệt trùng
66.600.000
66.600.000
0
365 ngày
237
Que dẫn Laser 550 μm tiệt trùng
119.625.000
119.625.000
0
365 ngày
238
Dây dẫn đường, đường kính 0.035'', dài 150cm
10.656.000
10.656.000
0
365 ngày
239
Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da
47.000.000
47.000.000
0
365 ngày
240
Điện cực cắt rạch hình vòng cho ống nội soi bàng quang 120, 24Fr
34.287.000
34.287.000
0
365 ngày
241
Điện cực cắt rạch hình con lăn 24-28Fr.
67.320.000
67.320.000
0
365 ngày
242
Rọ lấy sỏi, kích cỡ 3Fr, dài ≥ 90cm
51.000.000
51.000.000
0
365 ngày
243
Rọ Lấy Sỏi , kích cỡ 2,5 Fr, dài 120cm
14.500.000
14.500.000
0
365 ngày
244
Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 2.2 Fr dài 120cm
21.500.000
21.500.000
0
365 ngày
245
Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 1,9Fr dài 130cm
22.500.000
22.500.000
0
365 ngày
246
Dây dẫn đường niệu quản _Guide Wire PTFE
3.100.000
3.100.000
0
365 ngày
247
Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire Hydrophilic
6.500.000
6.500.000
0
365 ngày
248
Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire HybriGlide
12.500.000
12.500.000
0
365 ngày
249
Áo cột sống (XS,S,M,L,,XL,XXL)
17.500.000
17.500.000
0
365 ngày
250
Áo vùng lưng H1 (XS,S,M,L,,XL,XXL)
1.525.000
1.525.000
0
365 ngày
251
Áo vùng lưng H3 (S M L)
2.650.000
2.650.000
0
365 ngày
252
Đai hỗ trợ cơ bụng (S M L)
475.000
475.000
0
365 ngày
253
Đai thắt lưng H1 (S M L)
14.500.000
14.500.000
0
365 ngày
254
Đai thắt lưng cao cấp - Olumba (S M L)
30.000.000
30.000.000
0
365 ngày
255
Đai thắt lưng hợp kim nhôm (S M LXL)
725.000
725.000
0
365 ngày
256
Đai xương sườn H1 (S M L)
475.000
475.000
0
365 ngày
257
Đai số 8 (XXS, XS, S, M, L, XL, XXL)
8.000.000
8.000.000
0
365 ngày
258
Băng thun cổ tay
250.000
250.000
0
365 ngày
259
Băng thun khuỷu tay
900.000
900.000
0
365 ngày
260
Băng cố định khớp vai H1 (S, M, L, XL, XXL)
18.500.000
18.500.000
0
365 ngày
261
Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 (S, M, L, XL, XXL)
1.150.000
1.150.000
0
365 ngày
262
Nẹp máng cẳng tay cỡ lớn
1.600.000
1.600.000
0
365 ngày
263
Nẹp máng cẳng tay cỡ nhỏ
1.200.000
1.200.000
0
365 ngày
264
Nẹp cẳng tay H4 (S,M,L,XL, XXL)
250.000
250.000
0
365 ngày
265
Nẹp cẳng tay H5 (S,M,L,XL)
2.100.000
2.100.000
0
365 ngày
266
Nẹp cánh tay H3 (S, M, L, XL, XXL)
2.000.000
2.000.000
0
365 ngày
267
Nẹp cổ bàn tay H1 (S,M,L,XL )
2.175.000
2.175.000
0
365 ngày
268
Nẹp cổ cứng H1 (S,M,L,XS,XL)
1.000.000
1.000.000
0
365 ngày
269
Nẹp cổ cứng H2 (S,M,L,XS,XL)
1.450.000
1.450.000
0
365 ngày
270
Nẹp cổ mềm H1 (XXS,XS,S,M,L,XS,XL,XXL)
500.000
500.000
0
365 ngày
271
Nẹp cổ tay H1 (S,M,L,XL,XXL)
1.200.000
1.200.000
0
365 ngày
272
Nẹp cổ tay chun H1 (S,M,L,XL,XXL)
700.000
700.000
0
365 ngày
273
Nẹp Colles tay
650.000
650.000
0
365 ngày
274
Nẹp máng cánh tay cỡ lớn
1.150.000
1.150.000
0
365 ngày
275
Nẹp máng cánh tay cỡ nhỏ
800.000
800.000
0
365 ngày
276
Nẹp ngón tay cái H1 (S, M, L, XL, XXL)
1.450.000
1.450.000
0
365 ngày
277
Túi treo tay H1 (S, M, L, XL)
200.000
200.000
0
365 ngày
278
Băng thun gối (S M L)
15.750.000
15.750.000
0
365 ngày
279
Đai số 8 cổ chân (S M L)
2.000.000
2.000.000
0
365 ngày
280
Đệm nẹp chân dài (S M L)
75.000
75.000
0
365 ngày
281
Đệm nẹp chân ngắn (S M L)
75.000
75.000
0
365 ngày
282
Nẹp bóng chày (S M L)
150.000
150.000
0
365 ngày
283
Nẹp chân H1 (S M L)
2.800.000
2.800.000
0
365 ngày
284
Nẹp chống xoay ngắn H1 (S M L)
8.000.000
8.000.000
0
365 ngày
285
Nẹp chống xoay dài H2 (S M L)
4.300.000
4.300.000
0
365 ngày
286
Nẹp đêm dài H2
1.750.000
1.750.000
0
365 ngày
287
Nẹp đêm ngắn H1
18.500.000
18.500.000
0
365 ngày
288
Nẹp gối H2 (40, 50, 60cm)
1.300.000
1.300.000
0
365 ngày
289
Nẹp máng đùi lớn
660.000
660.000
0
365 ngày
290
Nẹp máng đùi nhỏ
500.000
500.000
0
365 ngày
291
Nẹp nhôm chân dài (S M L)
480.000
480.000
0
365 ngày
292
Nẹp nhôm chân ngắn (S M L)
480.000
480.000
0
365 ngày
293
Nẹp gối H3 dài 40cm,50cm,60cm,70cm
18.400.000
18.400.000
0
365 ngày
294
Ổn định cổ chân (SM, LXL)
400.000
400.000
0
365 ngày
295
Nẹp mini cong ổ mắt C 6-8 lỗ, f2.0mm
6.875.000
6.875.000
0
365 ngày
296
Nẹp mặt 2 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm
3.250.000
3.250.000
0
365 ngày
297
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm
26.000.000
26.000.000
0
365 ngày
298
Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm
1.300.000
1.300.000
0
365 ngày
299
Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm
1.300.000
1.300.000
0
365 ngày
300
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm
33.600.000
33.600.000
0
365 ngày
301
Nẹp mặt 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm
1.680.000
1.680.000
0
365 ngày
302
Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm
1.780.000
1.780.000
0
365 ngày
303
Nẹp mặt 4 lỗ chữ X cho vít 2.0mm
2.600.000
2.600.000
0
365 ngày
304
Nẹp mặt 5 lỗ chữ Y, bắc cầu ngắn/ dài cho vít 2.0mm
2.600.000
2.600.000
0
365 ngày
305
Nẹp mini chữ Z quay trái, phải
2.400.000
2.400.000
0
365 ngày
306
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ, đk vít 2.0mm
3.400.000
3.400.000
0
365 ngày
307
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ, đk vít 2.0mm
9.850.000
9.850.000
0
365 ngày
308
Vít mặt đk 2.0mm dài các số
102.500.000
102.500.000
0
365 ngày
309
Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu ngắn cho vit 2.3mm
6.275.000
6.275.000
0
365 ngày
310
Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vit 2.3mm
2.510.000
2.510.000
0
365 ngày
311
Nẹp hàm dưới thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm
17.000.000
17.000.000
0
365 ngày
312
Nẹp hàm dưới thẳng 6 lỗ bắc cầu cho vít 2.3mm
3.400.000
3.400.000
0
365 ngày
313
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ; đk vít 2.3mm
9.725.000
9.725.000
0
365 ngày
314
Nẹp hàm thẳng 16 lỗ; đk vít 2.3mm
7.000.000
7.000.000
0
365 ngày
315
Vít hàm đk 2.3mm dài các số
33.000.000
33.000.000
0
365 ngày
316
Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 1.8mm
2.940.000
2.940.000
0
365 ngày
317
Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 2.0mm
2.940.000
2.940.000
0
365 ngày
318
Dây nước dùng trong nội soi khớp
363.384.000
363.384.000
0
365 ngày
319
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương
225.000.000
225.000.000
0
365 ngày
320
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo các cỡ
440.000.000
440.000.000
0
365 ngày
321
Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài
3.978.600.000
3.978.600.000
0
365 ngày
322
Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai
133.900.000
133.900.000
0
365 ngày
323
Vít neo sụn viền đường kính 2.9 mm
376.980.000
376.980.000
0
365 ngày
324
Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai
200.000.000
200.000.000
0
365 ngày
325
Nẹp cột sống liên thân các đốt, các cỡ
480.000.000
480.000.000
0
365 ngày
326
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng
75.000.000
75.000.000
0
365 ngày
327
Thanh nối ngang (cột sống lưng, ngực)
23.500.000
23.500.000
0
365 ngày
328
Nẹp nối ngang cố định cột sống (lưng xoay 360 độ)
40.000.000
40.000.000
0
365 ngày
329
Vít cột sống đa trục (cột sống lưng, ngực)
1.375.000.000
1.375.000.000
0
365 ngày
330
Vít cột sống đơn trục (cột sống lưng, ngực)
84.000.000
84.000.000
0
365 ngày
331
Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng
405.000.000
405.000.000
0
365 ngày
332
Vít trượt đa trục
75.000.000
75.000.000
0
365 ngày
333
Ốc khóa trong cho vít trượt
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
334
Nẹp dọc thẳng Ø5.5mm, dài 500mm
43.760.000
43.760.000
0
365 ngày
335
Nẹp ngang các cỡ
21.875.000
21.875.000
0
365 ngày
336
Nẹp ngang đa hướng các cỡ
25.000.000
25.000.000
0
365 ngày
337
Vít đa trục cột sống lưng ren đôi các cỡ
281.280.000
281.280.000
0
365 ngày
338
Vít đa trục cột sống lưng rỗng bơm xi măng Vesta các cỡ
53.130.000
53.130.000
0
365 ngày
339
Vít đơn trục cột sống lưng ren đôi các cỡ
43.750.000
43.750.000
0
365 ngày
340
Vít khóa trong
37.500.000
37.500.000
0
365 ngày
341
Vít đa trục nắn trượt cột sống lưng ren đôi Osi các cỡ
53.130.000
53.130.000
0
365 ngày
342
Vít chân cung tiêu chuẩn đơn trục (kèm ốc khóa trong)
23.100.000
23.100.000
0
365 ngày
343
Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục (kèm ốc khóa trong)
182.000.000
182.000.000
0
365 ngày
344
Vít chân cung nén ép đơn trục (kèm ốc khóa trong)
42.500.000
42.500.000
0
365 ngày
345
Vít chân cung nén ép đa trục (kèm ốc khóa trong)
218.400.000
218.400.000
0
365 ngày
346
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong)
274.400.000
274.400.000
0
365 ngày
347
Vít chân cung phủ H.A đơn trục (kèm ốc khóa trong)
178.800.000
178.800.000
0
365 ngày
348
Thanh nối ROD Chiều dài <100mm
37.500.000
37.500.000
0
365 ngày
349
Thanh nối ROD Chiều dài 100-150mm
12.500.000
12.500.000
0
365 ngày
350
Thanh nối ROD Chiều dài 150-200mm
15.600.000
15.600.000
0
365 ngày
351
Thanh nối ROD Chiều dài 300mm
4.300.000
4.300.000
0
365 ngày
352
Thanh nối ngang
19.350.000
19.350.000
0
365 ngày
353
Vít đa trục đuôi siêu dài cột sống thắt lưng Long arm dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da (M.I.S)
256.000.000
256.000.000
0
365 ngày
354
Vít khóa trong cột sống thắt lưng ANYPLUS tương thích với vít đa trục rỗng nòng khóa đôi can thiệp tối thiểu (M.I.S)
22.400.000
22.400.000
0
365 ngày
355
Nẹp dọc cột sống thắt lưng ANYPLUS dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da đk 5.5mm (M.I.S)
28.000.000
28.000.000
0
365 ngày
356
Kim chọc dò cuống sống (qua da)
56.000.000
56.000.000
0
365 ngày
357
Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 14mm-22mm)
47.700.000
47.700.000
0
365 ngày
358
Vít cột sống cổ lối trước
4.125.000
4.125.000
0
365 ngày
359
Nẹp cổ trước (1 tầng)
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
360
Nẹp cổ trước (2 tầng)
26.000.000
26.000.000
0
365 ngày
361
Nẹp cổ trước (3 tầng)
30.000.000
30.000.000
0
365 ngày
362
Vít cột sống cổ đơn hướng tự ta rô
36.000.000
36.000.000
0
365 ngày
363
Nẹp cổ tích hợp miếng ghép gian đốt sổng các cỡ (Bao gồm 1 nẹp, 2 vít)
108.000.000
108.000.000
0
365 ngày
364
Nẹp dọc cổ sau
2.000.000
2.000.000
0
365 ngày
365
Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục cột sống cổ sau
12.000.000
12.000.000
0
365 ngày
366
Vít đa trục cột sống cổ lối sau
60.000.000
60.000.000
0
365 ngày
367
Vít cột sống đa trục hai bước ren
77.000.000
77.000.000
0
365 ngày
368
Ốc khóa trong (cho vít 2 bước ren)
20.000.000
20.000.000
0
365 ngày
369
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome (cho vít 2 bước ren)
25.000.000
25.000.000
0
365 ngày
370
Kim chọc khoan thân sống
36.000.000
36.000.000
0
365 ngày
371
Bóng nong thân đốt sống
144.000.000
144.000.000
0
365 ngày
372
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo (bơm phồng bóng nong)
96.000.000
96.000.000
0
365 ngày
373
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
24.000.000
24.000.000
0
365 ngày
374
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
48.000.000
48.000.000
0
365 ngày
375
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống
72.000.000
72.000.000
0
365 ngày
376
Vít đơn trục GSS nắn trượt (đầu dài) đường kính: 4.5-5.5-6.5-7.5-8.5 các size 2 loại ren bén và tù, titanium
40.500.000
40.500.000
0
365 ngày
377
Vít đa trục GSS cột sống thắt lưng đk: 4.5-5.5-6.5-7.5 các size, có 2 loại ren: bén và tù đảo ngược, góc xoay ±20 độ, titanium
556.200.000
556.200.000
0
365 ngày
378
Vít ốc khóa trong GSS tương thích với vít GSS
93.600.000
93.600.000
0
365 ngày
379
Nẹp dọc GSS tương thích với vít GSS, đk 6.0mm, dài 50-90mm
30.000.000
30.000.000
0
365 ngày
380
Nẹp sọ não 4;6 lỗ, đk vít 1.5mm
2.600.000
2.600.000
0
365 ngày
381
Nẹp sọ não chữ L; T đk vít 1.5mm
2.600.000
2.600.000
0
365 ngày
382
Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ
2.700.000
2.700.000
0
365 ngày
383
Nẹp sọ não chữ C, 8 lỗ
3.270.000
3.270.000
0
365 ngày
384
Nẹp sọ não thẳng 16 lỗ
3.600.000
3.600.000
0
365 ngày
385
Vít sọ não 1.5 x 4-11mm, tự taro
11.000.000
11.000.000
0
365 ngày
386
Đinh nội tủy đường kính các cỡ chất liệu thép không gỉ.
840.000.000
840.000.000
0
365 ngày
387
Đinh Gamma đùi các cỡ
541.700.000
541.700.000
0
365 ngày
388
Đinh Chanz các cỡ
23.600.000
23.600.000
0
365 ngày
389
Đinh Kirschner các cỡ (đk 1.0 - 3.0mm) dài 310 mm, một đầu nhọn
20.000.000
20.000.000
0
365 ngày
390
Đinh Kirschner có ren các cỡ
1.500.000
1.500.000
0
365 ngày
391
Đinh stéc-man các cỡ
8.340.000
8.340.000
0
365 ngày
392
Đinh đàn hồi Metaizeau các cỡ
19.000.000
19.000.000
0
365 ngày
393
Mũi khoan xương các cỡ (đk từ 1.0 - 4.5)
5.180.000
5.180.000
0
365 ngày
394
Khung cố định ngoài chữ T các cỡ
9.175.000
9.175.000
0
365 ngày
395
Khung cố định ngoài tay đầu dưới xương quay các cỡ
11.879.000
11.879.000
0
365 ngày
396
Khung cố định ngoài gần khớp
21.100.000
21.100.000
0
365 ngày
397
Khung cố định ngoài khung chậu
3.714.000
3.714.000
0
365 ngày
398
Bộ cọc ép xương ren ngược chiều
16.800.000
16.800.000
0
365 ngày
399
Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 2.0/2.7mm
13.340.000
13.340.000
0
365 ngày
400
Nẹp chữ L dùng vít 2.0/2.7mm
3.750.000
3.750.000
0
365 ngày
401
Nẹp chữ T 2 lỗ dùng vít 2.0/2.7mm
3.750.000
3.750.000
0
365 ngày
402
Vít xương cứng 2.0 các cỡ (6 - 20)mm
8.900.000
8.900.000
0
365 ngày
403
Vít xương cứng đk 2.7mm dài các cỡ (6 - 30)mm
6.200.000
6.200.000
0
365 ngày
404
Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 3.5mm
60.000.000
60.000.000
0
365 ngày
405
Nẹp chữ T nhỏ dùng vít 3.5mm
50.400.000
50.400.000
0
365 ngày
406
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ
10.940.000
10.940.000
0
365 ngày
407
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải (Chữ Y ) các cỡ
4.165.000
4.165.000
0
365 ngày
408
Nẹp hình mắt xích 6 - 16 lỗ dùng vít 3.5mm
23.100.000
23.100.000
0
365 ngày
409
Nẹp lòng máng 5 - 10 lỗ dùng vít 3.5mm
7.200.000
7.200.000
0
365 ngày
410
Nẹp đầu trên xương cánh tay trái, phải các cỡ
19.200.000
19.200.000
0
365 ngày
411
Nẹp xương đòn trái, phải các cỡ, vít 3.5mm
4.650.000
4.650.000
0
365 ngày
412
Vít xương cứng đk 3.5mm dài các cỡ
66.000.000
66.000.000
0
365 ngày
413
Nẹp bản hẹp các cỡ dùng vít 4.5 mm
12.495.000
12.495.000
0
365 ngày
414
Nẹp bản rộng các cỡ dùng vít 4.5
10.000.000
10.000.000
0
365 ngày
415
Nẹp chữ L/ chữ T các cỡ dùng vít 4.5mm
8.330.000
8.330.000
0
365 ngày
416
Nẹp đầu dưới xương chày trái (phải) mặt trong (ngoài) các cỡ
9.450.000
9.450.000
0
365 ngày
417
Nẹp đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ
11.600.000
11.600.000
0
365 ngày
418
Nẹp đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ
10.750.000
10.750.000
0
365 ngày
419
Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày vít Ø4.5mm, trái/ phải, các cỡ
12.280.000
12.280.000
0
365 ngày
420
Nẹp DHS 135°, các cỡ
21.500.000
21.500.000
0
365 ngày
421
Nẹp DCS 95°, các cỡ
21.500.000
21.500.000
0
365 ngày
422
Vít DHS/DCS các cỡ
8.540.000
8.540.000
0
365 ngày
423
Vít nén DHS/DCS
6.600.000
6.600.000
0
365 ngày
424
Vít xương cứng đk 4.5mm dài các cỡ
36.500.000
36.500.000
0
365 ngày
425
Vít xương xốp đk 4.0mm dài các cỡ
15.750.000
15.750.000
0
365 ngày
426
Vít xốp mắt cá Ø4.5mm, các cỡ
1.260.000
1.260.000
0
365 ngày
427
Vít xương xốp ren 16.0 mm/ ren 32.0 mm , Ø6.5 mm các cỡ
16.875.000
16.875.000
0
365 ngày
428
Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm/ 32.0 mm Ø6.5/ Ø7.0mm các cỡ,
3.100.000
3.100.000
0
365 ngày
429
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ dùng vít khóa đk 3.5mm
31.250.000
31.250.000
0
365 ngày
430
Bộ nẹp khóa chữ T nhỏ dùng vít khóa 3.5 các loại, các cỡ
169.500.000
169.500.000
0
365 ngày
431
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y trái phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ
32.800.000
32.800.000
0
365 ngày
432
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài vít Ø2.7/3.5mm, có tay đỡ, trái/ phải, các cỡ
68.800.000
68.800.000
0
365 ngày
433
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ
83.000.000
83.000.000
0
365 ngày
434
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ
86.400.000
86.400.000
0
365 ngày
435
Nẹp khóa mắt xích các cỡ
27.400.000
27.400.000
0
365 ngày
436
Bộ nẹp khóa móc xương đòn trái, phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ
75.900.000
75.900.000
0
365 ngày
437
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ
129.400.000
129.400.000
0
365 ngày
438
Bộ nẹp khóa xương gót, mắt cá chân, các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm
141.600.000
141.600.000
0
365 ngày
439
Bộ nẹp khóa xương gót trái, phải các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm
166.660.000
166.660.000
0
365 ngày
440
Bộ nẹp khóa bản hẹp dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm
62.500.000
62.500.000
0
365 ngày
441
Bộ nẹp khóa bản rộng dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm
66.000.000
66.000.000
0
365 ngày
442
Bộ nẹp khóa chữ L/ chữ T, vít khóa đk 4.5/5.0mm, các cỡ
31.250.000
31.250.000
0
365 ngày
443
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ
109.500.000
109.500.000
0
365 ngày
444
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ
146.000.000
146.000.000
0
365 ngày
445
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ
219.000.000
219.000.000
0
365 ngày
446
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0,6.5,7.3/7.5 các cỡ
75.000.000
75.000.000
0
365 ngày
447
Nẹp rá ổ cối Marc.K (Marc.K acetab cross)
29.400.000
29.400.000
0
365 ngày
448
Xi măng sinh học tạo hình thân đốt sống và bộ dụng cụ chuyên dụng
58.000.000
58.000.000
0
365 ngày
449
Xi măng hóa học dùng trong phẫu thuật chỉnh hình khớp và bộ dụng cụ chuyên dụng
40.000.000
40.000.000
0
365 ngày
450
Khẩu trang giấy không vô trùng
40.000.000
40.000.000
0
365 ngày
451
Khẩu trang giấy vô trùng
9.000.000
9.000.000
0
365 ngày
452
Mũ giấy không vô trùng
17.400.000
17.400.000
0
365 ngày
453
Mũ giấy vô trùng
1.100.000
1.100.000
0
365 ngày
454
Bảng điện cực (điện cực tim)
24.750.000
24.750.000
0
365 ngày
455
Bao vải huyết áp kế
2.750.000
2.750.000
0
365 ngày
456
Bao đo tạo áp lực xâm lấn (InfuseIT 1000ml Disposable Pressure Infusor)
1.155.000
1.155.000
0
365 ngày
457
Bao đo tạo áp lực xâm lấn (InfuseIT 500ml Disposable Pressure Infusor)
840.000
840.000
0
365 ngày
458
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi
1.700.000
1.700.000
0
365 ngày
459
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ
6.499.950
6.499.950
0
365 ngày
460
Buồng tiêm dưới da PAC II Low Profile các cỡ
40.000.000
40.000.000
0
365 ngày
461
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Artline
2.250.000
2.250.000
0
365 ngày
462
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường Artline
4.020.000
4.020.000
0
365 ngày
463
Bộ phun khí dung chữ T
1.700.000
1.700.000
0
365 ngày
464
Lọc khuẩn có cổng lấy mẫu CO2
3.200.000
3.200.000
0
365 ngày
465
Lọc cai máy thở Pharma Trach
1.125.000
1.125.000
0
365 ngày
466
Bộ gây tê ngoài màng cứng Minipack System 1 Touhy đầy đủ phụ kiện đi kèm
1.799.950
1.799.950
0
365 ngày
467
Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng
6.615.000
6.615.000
0
365 ngày
468
Bộ mở bàng quang qua da các cỡ
5.775.000
5.775.000
0
365 ngày
469
Bộ Test Hơi Thở Urea 14C Heliprobe
27.600.000
27.600.000
0
365 ngày
470
Dây garo
1.800.000
1.800.000
0
365 ngày
471
Đè lưỡi gỗ (không vô trùng)
8.100.000
8.100.000
0
365 ngày
472
Gel bôi trơn K-Y
17.500.000
17.500.000
0
365 ngày
473
Gel điện tim
2.280.000
2.280.000
0
365 ngày
474
Gel Siêu Âm Trắng (5 Lít)
6.800.000
6.800.000
0
365 ngày
475
Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 143sheets)
12.600.000
12.600.000
0
365 ngày
476
Phin lọc gắn ống NKQ-Máy thở dùng một lần
7.000.000
7.000.000
0
365 ngày
477
Phin lọc khí Transducer Protector (TP)
1.500.000
1.500.000
0
365 ngày
478
Quả bóp +Van Huyết áp kế
3.000.000
3.000.000
0
365 ngày
479
Túi hơi (ruột) huyết áp kế
6.000.000
6.000.000
0
365 ngày
480
Mask thở gây mê các số
16.500.000
16.500.000
0
365 ngày
481
Mask thở không xâm lấn CPAP FULLFACE
2.725.800
2.725.800
0
365 ngày
482
Mask thở oxy có túi khí dự trữ các cỡ
5.580.000
5.580.000
0
365 ngày
483
Mask thở oxy không túi các cỡ
950.000
950.000
0
365 ngày
484
Mask thanh quản nhựa PVC dùng một lần các số
1.750.000
1.750.000
0
365 ngày
485
Mask xông khí dung các số
5.250.000
5.250.000
0
365 ngày
486
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33cmx15cm
375.000
375.000
0
365 ngày
487
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33x30cm
66.000.000
66.000.000
0
365 ngày
488
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/60cmx45cm
1.125.100
1.125.100
0
365 ngày
489
Băng ghim nội soi dùng cho nhu mô loại nghiêng công nghệ tri staple Endo GIA 45mm, 60mm
10.940.000
10.940.000
0
365 ngày
490
Băng ghim khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm
3.800.000
3.800.000
0
365 ngày
491
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside
9.000.000
9.000.000
0
365 ngày
492
Kẹp bấm da dùng 01 lần tiệt trùng
140.000.000
140.000.000
0
365 ngày
493
Keo sinh học
7.100.000
7.100.000
0
365 ngày
494
Ống Soi Mềm 9.2 Fr
140.000.000
140.000.000
0
365 ngày
495
Ống Soi Mềm 7.5 Fr
140.000.000
140.000.000
0
365 ngày
496
Thiết bị cắt bao quy đầu
11.000.000
11.000.000
0
365 ngày
497
Thiết bị cắt bao quy đầu II
17.500.000
17.500.000
0
365 ngày
498
Thiết bị cắt bao quy đầu (loại FHQxxQ)
7.500.000
7.500.000
0
365 ngày
499
Thiết bị cắt bao quy đầu II (loại WHQxxQ)
10.000.000
10.000.000
0
365 ngày
500
Trocar dùng trong nội soi khớp vai DISPOSABLE
14.000.000
14.000.000
0
365 ngày
501
Túi bọc máy vi phẫu 110x160cm
2.520.000
2.520.000
0
365 ngày
502
Túi camera vô trùng
7.500.000
7.500.000
0
365 ngày
503
Đầu típ vô trùng 200µl
1.788.000
1.788.000
0
365 ngày
504
Đầu típ vô trùng 1000µl
5.000.000
5.000.000
0
365 ngày
505
Lam kính 7102
2.100.000
2.100.000
0
365 ngày
506
Lam kính 7105
2.310.000
2.310.000
0
365 ngày
507
Que tăm bông lấy mẫu vô trùng
7.875.000
7.875.000
0
365 ngày
508
Giấy in ảnh siêu âm
73.920.000
73.920.000
0
365 ngày
509
Gel siêu âm
5.600.000
5.600.000
0
365 ngày
510
Phim X-quang DI-HL 35x43 cm
1.062.500.000
1.062.500.000
0
365 ngày
511
Phim X-Quang kỹ thuật số Fujifilm 10 x 12 inch (Phim khô laser DI-HL 25x30 cm)
1.328.250.000
1.328.250.000
0
365 ngày
512
Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 1,8cm x 55m
3.780.000
3.780.000
0
365 ngày
513
Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 2,4cm x 55m
630.000
630.000
0
365 ngày
514
Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 1233LF
465.000
465.000
0
365 ngày
515
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm
20.160.000
20.160.000
0
365 ngày
516
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,5 cm x 20 cm
9.720.000
9.720.000
0
365 ngày
517
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide
12.750.000
12.750.000
0
365 ngày
518
Áo phẫu thuật vô trùng basic size M, L
7.560.000
7.560.000
0
365 ngày
519
Bộ khăn phẫu thuật mắt (01P12)
5.250.000
5.250.000
0
365 ngày
520
Bộ khăn tổng quát SMS C (dùng cho mổ cột sống, mổ ổ bụng, kết hợp xương) (00P40)
68.200.000
68.200.000
0
365 ngày
521
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (mổ thay khớp, kết hợp xương chân, đùi) (04P01)
15.120.000
15.120.000
0
365 ngày
522
Bộ khăn nội soi khớp gối (dùng cho ca nội soi khớp gối) (04P18)
61.250.000
61.250.000
0
365 ngày
523
Bộ khăn nội soi khớp vai (dùng cho ca nội soi khớp vai) (04P14)
3.024.000
3.024.000
0
365 ngày
524
Bộ khăn phẫu thuật sọ (dùng cho phẫu thuật sọ não) (05P07)
3.738.000
3.738.000
0
365 ngày
525
Bộ khăn phẫu thuật chi A (04P02)
17.438.400
17.438.400
0
365 ngày
526
Bộ khăn cắt đốt nội soi (dùng nội soi niệu) (06P02)
18.165.000
18.165.000
0
365 ngày
527
Bộ khăn sanh mổ (dùng cho ca sanh mổ) (03P29)
17.010.000
17.010.000
0
365 ngày
528
Bộ khăn sanh thường có túi (03P03)
4.725.000
4.725.000
0
365 ngày
529
Bộ khăn nội soi niệu quản không túi (06P05)
3.300.000
3.300.000
0
365 ngày
530
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da (06P08)
11.340.000
11.340.000
0
365 ngày
531
Bộ chăm sóc vết thương (K0022)
1.748.250
1.748.250
0
365 ngày
532
Bộ thông tiểu (K1017)
2.551.500
2.551.500
0
365 ngày
533
Bộ khăn phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẫu thuật basic gia cố thân (06P16)
46.200.000
46.200.000
0
365 ngày
534
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm, L501-M
8.000.000
8.000.000
0
365 ngày
535
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan đùi, size M, từ dưới 71cm, L503-M
10.000.000
10.000.000
0
365 ngày
536
Khăn đa dụng 98x120cm (00D21A03)
1.675.000
1.675.000
0
365 ngày
537
Váy dùng một lần B (NS3001)
995.000
995.000
0
365 ngày
538
Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170
54.269.600
54.269.600
0
365 ngày
539
MEASURING CELL WITH REF. ELECT. V7.0.
109.247.400
109.247.400
0
365 ngày
540
Cobas sample cup 5000pcs
5.051.100
5.051.100
0
365 ngày
541
Cartridge CL
7.002.500
7.002.500
0
365 ngày
542
Cartridge K
7.080.000
7.080.000
0
365 ngày
543
Cartridge NA
7.410.000
7.410.000
0
365 ngày
544
REFERENCE ELECTRODE
10.210.000
10.210.000
0
365 ngày
545
HALOGEN LAMP
29.304.000
29.304.000
0
365 ngày
546
Reaction cell sets for cobas c 501
26.924.000
26.924.000
0
365 ngày
547
Cell Set cobas C311
18.357.000
18.357.000
0
365 ngày
548
ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411
4.813.500
4.813.500
0
365 ngày
549
Cây thông nòng (định dạng) đặt nội khí quản Idealcare các số 6,10,14Fr
294.950
294.950
0
365 ngày
550
Bóng bóp gây mê các cỡ
445.000
445.000
0
365 ngày
551
Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật ( Coach2) các cỡ
882.000
882.000
0
365 ngày
552
Bộ dụng cụ cố định nội khí quản
549.950
549.950
0
365 ngày
553
Bộ dung cụ Forgarti các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ
5.999.400
5.999.400
0
365 ngày
554
Bộ Ống bơm hút
59.000.000
59.000.000
0
365 ngày
555
Khay cuvettes (Dùng cho máy đông máu tự động Solea 100)
166.800.000
166.800.000
0
365 ngày
556
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
912.000
912.000
0
365 ngày
557
Cây nong đặt nội khí quản khó (bougie), đã tiệt trùng
2.000.000
2.000.000
0
365 ngày

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 như sau:

  • Có quan hệ với 242 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 16,25 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 100,00%, Xây lắp 0,00%, Tư vấn 0,00%, Phi tư vấn 0,00%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 237.572.895.751 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 166.265.421.946 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 30,01%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Cung ứng vật tư y tế năm 2023 - 2024". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Cung ứng vật tư y tế năm 2023 - 2024" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 338

MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây