Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cố phần tư vấn đầu tư và xây dựng TNL Việt Nam | Tư vấn lập E-HSMT | Tầng 1, tòa nhà Vimeco Lô E9 đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 2 | Công ty cố phần tư vấn đầu tư và xây dựng TNL Việt Nam | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Tầng 1, tòa nhà Vimeco Lô E9 đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bông ép sọ não 2x7cmx2 lớp, cản quang
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric
|
9.599.625
|
9.599.625
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size L
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size M
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Bộ dụng cụ chăm sóc vết thương CuraVAC, size S
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Dán mi - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước
|
1.112.000
|
1.112.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Miếng cầm máu mũi Microcell
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Xốp cầm máu tự tiêu 7cm x 5cm x 1cm
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Miếng cầm máu surgicel 10cmx20cm
|
3.684.000
|
3.684.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Bonewax (Sáp cầm máu)
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok clip) các cỡ
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Clip cầm máu titan các cỡ
|
702.000
|
702.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Bộ dẫn lưu dịch áp lực âm có ống nối kiểu chữ Y
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Bộ hút dịch áp lực âm
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Bơm tiêm nhựa 1 ml có kim
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Bơm tiêm nhựa 10 ml có kim
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Bơm tiêm nhựa 20 ml có kim
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Bơm tiêm nhựa 3ml có kim
|
5.895.000
|
5.895.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Bơm tiêm nhựa 50 ml có kim
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Bơm tiêm nhựa 50 ml không kim
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Bơm tiêm nhựa 5ml có kim
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Bơm truyền dịch tự động COOPDECH không PCA (dùng một lần)
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Bơm truyền dịch tự động COOPDECH có PCA (dùng một lần)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Bộ bơm tiêm cản quang một nòng 200ml
|
48.750.000
|
48.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Bộ bơm tiêm cản từ hai nòng 65/115ml
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Kim bướm các số 23-25G
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Kim lấy thuốc các, các cỡ
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Kim luồn tĩnh mạch các số
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 18-24G, có đầu bảo vệ bằng kim loại.
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Dao chích thử máu
|
464.000
|
464.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Kim chích cầm máu dùng 1 lần 23G/4mm
|
6.542.000
|
6.542.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Kim chọc tủy sống có cánh cầm khi chọc và bơm thuốc các cỡ
|
49.875.000
|
49.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Kim gây tê ngoài màng cứng có cánh cầm khi chọc các cỡ
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Kim gây tê đám rối thần kinh
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420/421)
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp, kim 18G dài 88mm(3 1/4")
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Kim động mạch Thận nhân tạo
|
67.600.000
|
67.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Kim tĩnh mạch Thận nhân tạo
|
67.600.000
|
67.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Kìm sinh thiết, ngàm cá sấu, dùng nhiều lần
|
10.899.000
|
10.899.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Kìm sinh thiết có lỗ bên, dùng nhiều lần
|
8.806.000
|
8.806.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Kìm lấy sinh thiết dùng một lần
|
1.875.000
|
1.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Kim châm cứu các số
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Dây truyền dịch, Có bầu đếm giọt 2 ngăn (cứng - mềm)
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Dây truyền dịch (DISPOSABLE INFUSION SET)
|
316.000.000
|
316.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Dây hút nhớt các cỡ
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Dây nối bơm tiêm điện các cỡ
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Dây nối máy thở (Cathere mount)
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Dây thở oxy 2 nhánh các số
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Sợi Truyền Quang dùng trong tán sỏi tiết niệu
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Dây truyền máu (With needle) ( loại có kim)
|
5.830.000
|
5.830.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Găng tay khám bệnh các số
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Găng tay khám bệnh không bột các số
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Găng tay phẫu thuật vô trùng các số (6,0;6,5;7,0;7,5)
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
|
12.400.000
|
12.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm x 200m
|
14.720.000
|
14.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Bình dẫn lưu dịch màng phổi 1800ml có dây nối Pahsco
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh, loại xả khóa cuốn, người lớn
|
590.000
|
590.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Túi đựng nước tiểu
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Lọ đựng bệnh phẩm không vô trùng
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Ống nghiệm Citrate 3,8%
|
9.072.000
|
9.072.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Ống lấy máu chống đông ETDA
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Ống nghiệm Heparin Lithium
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Ông nghiệm Chimigly
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Ống nghiệm nhựa 5ml nắp trắng, không nhãn
|
2.625.000
|
2.625.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Ống nghiệm Serum
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Ống mở khí quản 1 nòng có bóng, không bóng các số
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ các số
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ các số
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ các số
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Ống mở khí quản không bóng,không cửa sổ các số
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Ampu giúp thở
|
920.000
|
920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Ống nội khí quản các số (ID từ 2.5mm -8.5mm)
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Ống nội khí quản lò xo các số (3.5mm -8.0mm)
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Ống thông phổi các số
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Ống thông phổi có trocar các số
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Sonde dạ dày các số (10 - 20) Fr
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Sonde dạ dày silicon các số (10 - 20) FR lưu lấu ngày.
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Sonde Foley 2 nhánh các số (12 - 24) Fr
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Sợi Truyền Quang điều trị cho sỏi niệu quản và cắt xẻ mô
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Ống Thông Tiểu Foley Silicone các loại
|
7.750.000
|
7.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Sonde Foley 3 nhánh (LATEX FOLEY CAT. 3WAY) các số (16 - 26)Fr
|
3.549.000
|
3.549.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Sonde hậu môn các số
|
67.200
|
67.200
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Ống thông mono J mở thận qua da các cỡ, dài 30-40cm
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Ống Thông Niệu Quản
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Giá đỡ niệu quản
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật lấy sỏi qua da
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Sonde JJ các số
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Stent niệu quản đường kính 4.8 ->8Fr, dài 10 ->30cm, phủ HydroPlus
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, không dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Stents dẫn lưu đặt nong niệu quản các size 6,7,8Fr, có dây dẫn đường loại đặt lưu từ 6-12 tháng
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Sonde Kert-H các số(thông chữ T) các cỡ
|
189.000
|
189.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Ống thông tiểu 1 nhánh (Sonde nelaton ) vô trùng các số
|
315.000
|
315.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Sonde niệu quản thẳng các số
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Sonde Perzer các cỡ
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Ống dẫn lưu màng phổi có trocar đi kèm các cỡ 8-32 Fr
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Bộ hút đàm kín sử dụng 72h, các cỡ 6-16
|
440.000
|
440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Bộ bình dây hút đàm nhớt dịch trong phẫu thuật kín
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Airway các số (GUEDEL AIRWAY)
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Bộ dây nối Oxy co nối chữ T (OXYGEN RECOVERY “T” KIT)
|
350.000
|
350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Bộ dây máy thở dùng 1 lần, 2 bẫy nước
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Co nối Y có khóa hoặc không khóa các cỡ
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Ống nối thẳng có khóa hoặc không khóa các cỡ
|
285.000
|
285.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Co nối thẳng 1/4 male LL hoặc
Male Male
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Khóa 3 nhánh có dây 25cm
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Khóa 3 nhánh có dây 75/100cm
|
336.000
|
336.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Bộ dây lọc thận
|
140.400.000
|
140.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Khóa 3 nhánh không dây
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng NOVOCENTduo 7Fr
|
20.300.000
|
20.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh thẳng, ngắn hạn cỡ 12FR, dài 15-20 cm
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Loại Đặc Biệt Dùng Cho Phẫu Thuật Nội Soi Các Loại
|
346.080.000
|
346.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Chỉ khâu không tiêu Nylon các số
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Chỉ khâu không tiêu Silk Black các loại, các số
|
6.180.000
|
6.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Chỉ Daclon Nylon số 10/0
|
22.554.000
|
22.554.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Chỉ khâu không tiêu Polypropylen các số
|
15.360.000
|
15.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Chỉ khâu tiêu chậm Surgicryl PGA các loại, các số
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Chỉ khâu tiêu chậm Polyglactin (Surgicryl 910) các số
|
4.550.000
|
4.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Chỉ khâu tiêu chậm Catgut chromic có kim các số
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Chỉ Vicryl số 2/0 - 4/0
|
2.849.400
|
2.849.400
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Chỉ Vicryl số 5/0 - 6/0
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các số (Surgicry Rapid)
|
1.036.440
|
1.036.440
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Chỉ thép mềm các cỡ
|
3.080.000
|
3.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Chỉ thép phẫu thuật Răng Hàm Mặt
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Dao mổ các số (SURGICAL BLADE)
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Dây cưa sọ não
|
1.522.500
|
1.522.500
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Đầu đốt điện, tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
|
535.600.000
|
535.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ
|
368.328.000
|
368.328.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Dao đốt điện
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Dao THUNDERBEAT, 9cm
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Dao thunderbeat, 5
mm, 35cm , tay cầm phía trước, Loại S
|
38.600.000
|
38.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Dao cắt tiêu bản
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Lưỡi dao bào da (SKIN GRAFT KNIFE BLADES)
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu một mảnh, ưu thế nhìn trung gian
|
416.000.000
|
416.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm Bioline Yellow Bluelight kèm dụng cụ đặt nhân
|
15.050.000
|
15.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Thủy tinh thể nhân tạo hai tiêu cự
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm 03 tiêu
|
125.500.000
|
125.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự thiết kế 4 càng
|
923.000.000
|
923.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước DUO
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng
|
68.100.000
|
68.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng cong
|
385.650.000
|
385.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng, lối bên
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng Mobio với lót đệm mâm chày Vitamin E
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Khớp vai bán phần có xi măng
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Khớp vai toàn phần không xi măng
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Khớp háng bán phần có xi măng
Bipolar/ LOCK tự định tâm
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp.
|
564.000.000
|
564.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ rời
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar / chuôi phủ lớp HA 55µm /LOCK tự định tâm
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Bộ Khớp háng bán phần không xi măng công nghệ phủ Plasmapore
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi dài, ổ cối có gờ chống trật
|
307.500.000
|
307.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp.
|
908.000.000
|
908.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng
|
3.267.500.000
|
3.267.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Khớp háng toàn phần chuôi dài có xi măng kèm ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm bằng thép không gỉ
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE )
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm ceramic đk 28mm, lớp đệm PE
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Khớp háng toàn phần không xi măng loại Ceramic on PE
|
2.115.000.000
|
2.115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 10x15 cm
|
4.415.250
|
4.415.250
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 15x15 cm
|
5.481.000
|
5.481.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 6x11 cm
|
11.850.000
|
11.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene 7,5x15cm
|
2.207.625
|
2.207.625
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, kích thước 5x10cm
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Miếng lưới dùng trong thoát vị bẹn Polypropylene30x30 cm
|
6.145.000
|
6.145.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Bộ bảo vệ áp lực máy thận
|
2.142.000
|
2.142.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Quả lọc máu Acute 2,0
|
14.750.000
|
14.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Nguyên bộ Kit dây máu siêu lọc
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Quả lọc máu tách huyết tương 0,5 QM
|
37.750.000
|
37.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Nguyên bộ Kit dây máu tách huyết tương
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Màng siêu lọc virus và nội độc tố
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,3m2
|
891.000.000
|
891.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Màng lọc thận áp lực cao 1,5m2
|
1.500.582
|
1.500.582
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Màng lọc thận α polysulfone Pro 1,6m2 áp lực cao
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Quả hấp phụ máu một lần HA130
|
257.900.000
|
257.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Quả hấp phụ máu một lần HA230
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Quả hấp phụ máu một lần HA280
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Quả hấp phụ máu một lần HA330
|
60.375.000
|
60.375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Quả hấp phụ máu một lần HA330-II
|
27.930.000
|
27.930.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Quả hấp phụ Bilirubin BS330
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Bộ dây và quả lọc máu liên tục dùng cho máy OMNI
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Bộ dây và quả lọc máu liên tục có đầu nối với quả Hấp phụ dùng cho máy OMNI
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Bộ dây và quả lọc máu tách huyết tương dùng cho máy Omni
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Túi xả 7 lít dùng cho máy OMNI
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Quả lọc dịch siêu sạch
|
17.970.000
|
17.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Bộ KIT dùng cho máy lọc máu liên tục
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Bộ KIT lọc huyết tương dùng cho máy lọc máu liên tục
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Túi dịch thải
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Bộ dây tưới dịch bằng hơi cho máy visalis 500
|
800.000
|
800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Dây silicon nối lệ quản (nối chấn thương)
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Cassett chạy máy visalis 500
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Chất nhầy phẫu thuật Natri Hyaluronate (1.6%, 1.8%)
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật nội nhãn
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Dao Crescent
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Dao mổ Phaco 2,2mm; 2,8mm; 3,0mm; 3,2mm
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Dao mổ 15 độ trong phẫu thuật nhãn khoa
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Kẹp cầm máu
|
89.065.000
|
89.065.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Clip cầm máu liền cán sử dụng một lần
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Dụng cụ khâu cắt trĩ HEM theo phương pháp Longo, đe rời, công nghệ DST, đường kính 33mm, chiều cao ghim 3.5mm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Dụng cụ khâu cắt đa năng, dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA ultra Universal Stapler
|
17.970.000
|
17.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Dụng cụ khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Dụng cụ khâu cắt nối tròn kim titanium, 2 hàng ghim, công nghệ DST các cỡ đường kính 21, 25, 28, 31, 33mm
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Bộ đẩy stent 7Fr/ 10Fr
|
8.166.000
|
8.166.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Bộ tán sỏi cấp cứu gồm tay cầm, lõi sắt
|
15.167.000
|
15.167.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Bóng kéo sỏi 3 kênh
|
12.620.000
|
12.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Bóng nong EZDilate loại (WG) 11-12-13/ 13.5-14.5-15.5
|
13.141.000
|
13.141.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Bóng nong EZDilate
loại (WG) 6-7-8/8.5-9.5-10.5
|
13.141.000
|
13.141.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Cannula đường mật
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 70 mm, dạng thẳng
|
2.622.000
|
2.622.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Dẫn lưu đường mật 10Fr., dài 90 mm, dạng thẳng
|
2.622.000
|
2.622.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 70 mm, đuôi heo
|
2.892.000
|
2.892.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Dẫn lưu đường mật, 7Fr.,dài 70/90 mm, đuôi heo kép
|
2.892.000
|
2.892.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Dẫn lưu đường mật 7Fr, dài 90 mm, đuôi heo
|
2.892.000
|
2.892.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 150 mm, dạng thẳng. Đuôi heo
|
2.892.000
|
2.892.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 70 mm, dạng thẳng
|
2.622.000
|
2.622.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Dẫn lưu đường mật 7Fr., dài 90 mm, dạng thẳng
|
2.622.000
|
2.622.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Dao cắt cơ vòng, loại V
|
12.620.000
|
12.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Dao cắt kim có phủ lớp cách điện
|
8.105.000
|
8.105.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Dây dẫn hướng 0.025". 4500mm, đầu thẳng
|
10.484.000
|
10.484.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Dây dẫn hướng 0.035". 4500mm, đầu thẳng
|
10.484.000
|
10.484.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Dụng cụ bơm bóng
|
6.463.000
|
6.463.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Rọ kéo sỏi 4 dây, xoay được
|
7.529.000
|
7.529.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Rọ lấy sỏi 8 dây, xoay được
|
9.266.000
|
9.266.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Rọ tán sỏi loại V, xoay được
|
11.347.000
|
11.347.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Dụng cụ thắt polyp
|
8.165.000
|
8.165.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Lọng cắt polyp dạng oval, dùng 1 lần (10 cái/hộp) (các cỡ)
|
17.680.000
|
17.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Lọng cắt polyp nóng/lạnh, dùng 1 lần (10 cái/hộp)
|
11.240.000
|
11.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Que dẫn Laser 272 μm tiệt trùng
|
66.600.000
|
66.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Que dẫn Laser 365 μm tiệt trùng
|
66.600.000
|
66.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Que dẫn Laser 550 μm tiệt trùng
|
119.625.000
|
119.625.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Dây dẫn đường, đường kính 0.035'', dài 150cm
|
10.656.000
|
10.656.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Điện cực cắt rạch hình vòng cho ống nội soi bàng quang 120, 24Fr
|
34.287.000
|
34.287.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Điện cực cắt rạch hình con lăn 24-28Fr.
|
67.320.000
|
67.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Rọ lấy sỏi, kích cỡ 3Fr, dài ≥ 90cm
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Rọ Lấy Sỏi , kích cỡ 2,5 Fr, dài 120cm
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 2.2 Fr dài 120cm
|
21.500.000
|
21.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Rọ Lấy Sỏi Niệu, kích cỡ 1,9Fr dài 130cm
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Dây dẫn đường niệu quản _Guide Wire PTFE
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire Hydrophilic
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Dây dẫn đường niệu quản_Guide Wire HybriGlide
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Áo cột sống (XS,S,M,L,,XL,XXL)
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Áo vùng lưng H1 (XS,S,M,L,,XL,XXL)
|
1.525.000
|
1.525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Áo vùng lưng H3 (S M L)
|
2.650.000
|
2.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Đai hỗ trợ cơ bụng (S M L)
|
475.000
|
475.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Đai thắt lưng H1 (S M L)
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Đai thắt lưng cao cấp - Olumba (S M L)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Đai thắt lưng hợp kim nhôm (S M LXL)
|
725.000
|
725.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Đai xương sườn H1 (S M L)
|
475.000
|
475.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Đai số 8 (XXS, XS, S, M, L, XL, XXL)
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Băng thun cổ tay
|
250.000
|
250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Băng thun khuỷu tay
|
900.000
|
900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Băng cố định khớp vai H1 (S, M, L, XL, XXL)
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 (S, M, L, XL, XXL)
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Nẹp máng cẳng tay cỡ lớn
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Nẹp máng cẳng tay cỡ nhỏ
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Nẹp cẳng tay H4 (S,M,L,XL, XXL)
|
250.000
|
250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Nẹp cẳng tay H5 (S,M,L,XL)
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Nẹp cánh tay H3 (S, M, L, XL, XXL)
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Nẹp cổ bàn tay H1 (S,M,L,XL )
|
2.175.000
|
2.175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Nẹp cổ cứng H1 (S,M,L,XS,XL)
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Nẹp cổ cứng H2 (S,M,L,XS,XL)
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Nẹp cổ mềm H1 (XXS,XS,S,M,L,XS,XL,XXL)
|
500.000
|
500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Nẹp cổ tay H1 (S,M,L,XL,XXL)
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Nẹp cổ tay chun H1 (S,M,L,XL,XXL)
|
700.000
|
700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Nẹp Colles tay
|
650.000
|
650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Nẹp máng cánh tay cỡ lớn
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Nẹp máng cánh tay cỡ nhỏ
|
800.000
|
800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Nẹp ngón tay cái H1 (S, M, L, XL, XXL)
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Túi treo tay H1 (S, M, L, XL)
|
200.000
|
200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Băng thun gối (S M L)
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Đai số 8 cổ chân (S M L)
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Đệm nẹp chân dài (S M L)
|
75.000
|
75.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Đệm nẹp chân ngắn (S M L)
|
75.000
|
75.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Nẹp bóng chày (S M L)
|
150.000
|
150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Nẹp chân H1 (S M L)
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Nẹp chống xoay ngắn H1 (S M L)
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Nẹp chống xoay dài H2 (S M L)
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Nẹp đêm dài H2
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Nẹp đêm ngắn H1
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Nẹp gối H2 (40, 50, 60cm)
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Nẹp máng đùi lớn
|
660.000
|
660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Nẹp máng đùi nhỏ
|
500.000
|
500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Nẹp nhôm chân dài (S M L)
|
480.000
|
480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Nẹp nhôm chân ngắn (S M L)
|
480.000
|
480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Nẹp gối H3 dài 40cm,50cm,60cm,70cm
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Ổn định cổ chân (SM, LXL)
|
400.000
|
400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Nẹp mini cong ổ mắt C 6-8 lỗ, f2.0mm
|
6.875.000
|
6.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Nẹp mặt 2 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Nẹp mặt 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.0mm
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Nẹp mini chữ L trái/ phải, bắc cầu ngắn, dài, 4 lỗ cho vít 2.0mm
|
1.780.000
|
1.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Nẹp mặt 4 lỗ chữ X cho vít 2.0mm
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Nẹp mặt 5 lỗ chữ Y, bắc cầu ngắn/ dài cho vít 2.0mm
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Nẹp mini chữ Z quay trái, phải
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ, đk vít 2.0mm
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ, đk vít 2.0mm
|
9.850.000
|
9.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Vít mặt đk 2.0mm dài các số
|
102.500.000
|
102.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu ngắn cho vit 2.3mm
|
6.275.000
|
6.275.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Nẹp hàm dưới thẳng 4 lỗ bắc cầu dài cho vit 2.3mm
|
2.510.000
|
2.510.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Nẹp hàm dưới thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Nẹp hàm dưới thẳng 6 lỗ bắc cầu cho vít 2.3mm
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ; đk vít 2.3mm
|
9.725.000
|
9.725.000
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Nẹp hàm thẳng 16 lỗ; đk vít 2.3mm
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Vít hàm đk 2.3mm dài các số
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 1.8mm
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Mũi khoan phẫu thuật hàm mặt 2.0mm
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Dây nước dùng trong nội soi khớp
|
363.384.000
|
363.384.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo các cỡ
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Vít treo gân có thể tự điều chỉnh độ dài
|
3.978.600.000
|
3.978.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai
|
133.900.000
|
133.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Vít neo sụn viền đường kính 2.9 mm
|
376.980.000
|
376.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
Nẹp cột sống liên thân các đốt, các cỡ
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Thanh nối ngang (cột sống lưng, ngực)
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Nẹp nối ngang cố định cột sống (lưng xoay 360 độ)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Vít cột sống đa trục (cột sống lưng, ngực)
|
1.375.000.000
|
1.375.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
330
|
Vít cột sống đơn trục (cột sống lưng, ngực)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
331
|
Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
332
|
Vít trượt đa trục
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
333
|
Ốc khóa trong cho vít trượt
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
334
|
Nẹp dọc thẳng Ø5.5mm, dài 500mm
|
43.760.000
|
43.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
335
|
Nẹp ngang các cỡ
|
21.875.000
|
21.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
336
|
Nẹp ngang đa hướng các cỡ
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
337
|
Vít đa trục cột sống lưng ren đôi các cỡ
|
281.280.000
|
281.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
338
|
Vít đa trục cột sống lưng rỗng bơm xi măng Vesta các cỡ
|
53.130.000
|
53.130.000
|
0
|
365 ngày
|
|
339
|
Vít đơn trục cột sống lưng ren đôi các cỡ
|
43.750.000
|
43.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
340
|
Vít khóa trong
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
341
|
Vít đa trục nắn trượt cột sống lưng ren đôi Osi các cỡ
|
53.130.000
|
53.130.000
|
0
|
365 ngày
|
|
342
|
Vít chân cung tiêu chuẩn đơn trục (kèm ốc khóa trong)
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
343
|
Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục (kèm ốc khóa trong)
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
344
|
Vít chân cung nén ép đơn trục (kèm ốc khóa trong)
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
345
|
Vít chân cung nén ép đa trục (kèm ốc khóa trong)
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
346
|
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong)
|
274.400.000
|
274.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
347
|
Vít chân cung phủ H.A đơn trục (kèm ốc khóa trong)
|
178.800.000
|
178.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
348
|
Thanh nối ROD Chiều dài <100mm
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
349
|
Thanh nối ROD Chiều dài 100-150mm
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
350
|
Thanh nối ROD Chiều dài 150-200mm
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
351
|
Thanh nối ROD Chiều dài 300mm
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
352
|
Thanh nối ngang
|
19.350.000
|
19.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
353
|
Vít đa trục đuôi siêu dài cột sống thắt lưng Long arm dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da (M.I.S)
|
256.000.000
|
256.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
354
|
Vít khóa trong cột sống thắt lưng ANYPLUS tương thích với vít đa trục rỗng nòng khóa đôi can thiệp tối thiểu (M.I.S)
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
355
|
Nẹp dọc cột sống thắt lưng ANYPLUS dùng trong phẫu thuật can thiệp tối thiểu bắt vít qua da đk 5.5mm (M.I.S)
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
356
|
Kim chọc dò cuống sống (qua da)
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
357
|
Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 14mm-22mm)
|
47.700.000
|
47.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
358
|
Vít cột sống cổ lối trước
|
4.125.000
|
4.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
359
|
Nẹp cổ trước (1 tầng)
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
360
|
Nẹp cổ trước (2 tầng)
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
361
|
Nẹp cổ trước (3 tầng)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
362
|
Vít cột sống cổ đơn hướng tự ta rô
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
363
|
Nẹp cổ tích hợp miếng ghép gian đốt sổng các cỡ (Bao gồm 1 nẹp, 2 vít)
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
364
|
Nẹp dọc cổ sau
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
365
|
Ốc khóa trong dùng cho vít đa trục cột sống cổ sau
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
366
|
Vít đa trục cột sống cổ lối sau
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
367
|
Vít cột sống đa trục hai bước ren
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
368
|
Ốc khóa trong (cho vít 2 bước ren)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
369
|
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome (cho vít 2 bước ren)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
370
|
Kim chọc khoan thân sống
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
371
|
Bóng nong thân đốt sống
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
372
|
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo (bơm phồng bóng nong)
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
373
|
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
374
|
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
375
|
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
376
|
Vít đơn trục GSS nắn trượt (đầu dài) đường kính: 4.5-5.5-6.5-7.5-8.5 các size 2 loại ren bén và tù, titanium
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
377
|
Vít đa trục GSS cột sống thắt lưng đk: 4.5-5.5-6.5-7.5 các size, có 2 loại ren: bén và tù đảo ngược, góc xoay ±20 độ, titanium
|
556.200.000
|
556.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
378
|
Vít ốc khóa trong GSS tương thích với vít GSS
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
379
|
Nẹp dọc GSS tương thích với vít GSS, đk 6.0mm, dài 50-90mm
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
380
|
Nẹp sọ não 4;6 lỗ, đk vít 1.5mm
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
381
|
Nẹp sọ não chữ L; T đk vít 1.5mm
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
382
|
Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
383
|
Nẹp sọ não chữ C, 8 lỗ
|
3.270.000
|
3.270.000
|
0
|
365 ngày
|
|
384
|
Nẹp sọ não thẳng 16 lỗ
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
385
|
Vít sọ não 1.5 x 4-11mm, tự taro
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
386
|
Đinh nội tủy đường kính các cỡ chất liệu thép không gỉ.
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
387
|
Đinh Gamma đùi các cỡ
|
541.700.000
|
541.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
388
|
Đinh Chanz các cỡ
|
23.600.000
|
23.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
389
|
Đinh Kirschner các cỡ (đk 1.0 - 3.0mm) dài 310 mm, một đầu nhọn
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
390
|
Đinh Kirschner có ren các cỡ
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
391
|
Đinh stéc-man các cỡ
|
8.340.000
|
8.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
392
|
Đinh đàn hồi Metaizeau các cỡ
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
393
|
Mũi khoan xương các cỡ (đk từ 1.0 - 4.5)
|
5.180.000
|
5.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
394
|
Khung cố định ngoài chữ T các cỡ
|
9.175.000
|
9.175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
395
|
Khung cố định ngoài tay đầu dưới xương quay các cỡ
|
11.879.000
|
11.879.000
|
0
|
365 ngày
|
|
396
|
Khung cố định ngoài gần khớp
|
21.100.000
|
21.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
397
|
Khung cố định ngoài khung chậu
|
3.714.000
|
3.714.000
|
0
|
365 ngày
|
|
398
|
Bộ cọc ép xương ren ngược chiều
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
399
|
Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 2.0/2.7mm
|
13.340.000
|
13.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
400
|
Nẹp chữ L dùng vít 2.0/2.7mm
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
401
|
Nẹp chữ T 2 lỗ dùng vít 2.0/2.7mm
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
402
|
Vít xương cứng 2.0 các cỡ (6 - 20)mm
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
403
|
Vít xương cứng đk 2.7mm dài các cỡ (6 - 30)mm
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
404
|
Nẹp bản nhỏ các cỡ dùng vít đk 3.5mm
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
405
|
Nẹp chữ T nhỏ dùng vít 3.5mm
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
406
|
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải các cỡ
|
10.940.000
|
10.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
407
|
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái, phải (Chữ Y ) các cỡ
|
4.165.000
|
4.165.000
|
0
|
365 ngày
|
|
408
|
Nẹp hình mắt xích 6 - 16 lỗ dùng vít 3.5mm
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
409
|
Nẹp lòng máng 5 - 10 lỗ dùng vít 3.5mm
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
410
|
Nẹp đầu trên xương cánh tay trái, phải các cỡ
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
411
|
Nẹp xương đòn trái, phải các cỡ, vít 3.5mm
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
412
|
Vít xương cứng đk 3.5mm dài các cỡ
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
413
|
Nẹp bản hẹp các cỡ dùng vít 4.5 mm
|
12.495.000
|
12.495.000
|
0
|
365 ngày
|
|
414
|
Nẹp bản rộng các cỡ dùng vít 4.5
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
415
|
Nẹp chữ L/ chữ T các cỡ dùng vít 4.5mm
|
8.330.000
|
8.330.000
|
0
|
365 ngày
|
|
416
|
Nẹp đầu dưới xương chày trái (phải) mặt trong (ngoài) các cỡ
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
417
|
Nẹp đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
418
|
Nẹp đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ
|
10.750.000
|
10.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
419
|
Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày vít Ø4.5mm, trái/ phải, các cỡ
|
12.280.000
|
12.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
420
|
Nẹp DHS 135°, các cỡ
|
21.500.000
|
21.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
421
|
Nẹp DCS 95°, các cỡ
|
21.500.000
|
21.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
422
|
Vít DHS/DCS các cỡ
|
8.540.000
|
8.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
423
|
Vít nén DHS/DCS
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
424
|
Vít xương cứng đk 4.5mm dài các cỡ
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
425
|
Vít xương xốp đk 4.0mm dài các cỡ
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
426
|
Vít xốp mắt cá Ø4.5mm, các cỡ
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
427
|
Vít xương xốp ren 16.0 mm/ ren 32.0 mm , Ø6.5 mm các cỡ
|
16.875.000
|
16.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
428
|
Vít xương xốp rỗng nòng ren 16.0 mm/ 32.0 mm Ø6.5/ Ø7.0mm các cỡ,
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
429
|
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ dùng vít khóa đk 3.5mm
|
31.250.000
|
31.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
430
|
Bộ nẹp khóa chữ T nhỏ dùng vít khóa 3.5 các loại, các cỡ
|
169.500.000
|
169.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
431
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y trái phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ
|
32.800.000
|
32.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
432
|
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài vít Ø2.7/3.5mm, có tay đỡ, trái/ phải, các cỡ
|
68.800.000
|
68.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
433
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
434
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
435
|
Nẹp khóa mắt xích các cỡ
|
27.400.000
|
27.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
436
|
Bộ nẹp khóa móc xương đòn trái, phải dùng vít khóa đk 3.5 các cỡ
|
75.900.000
|
75.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
437
|
Bộ nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ
|
129.400.000
|
129.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
438
|
Bộ nẹp khóa xương gót, mắt cá chân, các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm
|
141.600.000
|
141.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
439
|
Bộ nẹp khóa xương gót trái, phải các cỡ, dùng vít đk 3.5/4.0mm
|
166.660.000
|
166.660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
440
|
Bộ nẹp khóa bản hẹp dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
441
|
Bộ nẹp khóa bản rộng dùng vít khóa đk 4.5/5.0mm
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
442
|
Bộ nẹp khóa chữ L/ chữ T, vít khóa đk 4.5/5.0mm, các cỡ
|
31.250.000
|
31.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
443
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ
|
109.500.000
|
109.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
444
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
445
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0 các cỡ
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
446
|
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải dùng vít khóa đk 5.0,6.5,7.3/7.5 các cỡ
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
447
|
Nẹp rá ổ cối Marc.K
(Marc.K acetab cross)
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
448
|
Xi măng sinh học tạo hình thân đốt sống và bộ dụng cụ chuyên dụng
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
449
|
Xi măng hóa học dùng trong phẫu thuật chỉnh hình khớp và bộ dụng cụ chuyên dụng
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
450
|
Khẩu trang giấy không vô trùng
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
451
|
Khẩu trang giấy vô trùng
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
452
|
Mũ giấy không vô trùng
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
453
|
Mũ giấy vô trùng
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
454
|
Bảng điện cực (điện cực tim)
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
455
|
Bao vải huyết áp kế
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
456
|
Bao đo tạo áp lực xâm lấn (InfuseIT 1000ml Disposable Pressure Infusor)
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
365 ngày
|
|
457
|
Bao đo tạo áp lực xâm lấn (InfuseIT 500ml Disposable Pressure Infusor)
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
458
|
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
459
|
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ
|
6.499.950
|
6.499.950
|
0
|
365 ngày
|
|
460
|
Buồng tiêm dưới da PAC II Low Profile các cỡ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
461
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường Artline
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
462
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường Artline
|
4.020.000
|
4.020.000
|
0
|
365 ngày
|
|
463
|
Bộ phun khí dung chữ T
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
464
|
Lọc khuẩn có cổng lấy mẫu CO2
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
465
|
Lọc cai máy thở Pharma Trach
|
1.125.000
|
1.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
466
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng Minipack System 1 Touhy đầy đủ phụ kiện đi kèm
|
1.799.950
|
1.799.950
|
0
|
365 ngày
|
|
467
|
Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
365 ngày
|
|
468
|
Bộ mở bàng quang qua da các cỡ
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
365 ngày
|
|
469
|
Bộ Test Hơi Thở Urea 14C Heliprobe
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
470
|
Dây garo
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
471
|
Đè lưỡi gỗ (không vô trùng)
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
472
|
Gel bôi trơn K-Y
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
473
|
Gel điện tim
|
2.280.000
|
2.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
474
|
Gel Siêu Âm Trắng (5 Lít)
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
475
|
Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 143sheets)
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
476
|
Phin lọc gắn ống NKQ-Máy thở dùng một lần
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
477
|
Phin lọc khí Transducer Protector (TP)
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
478
|
Quả bóp +Van Huyết áp kế
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
479
|
Túi hơi (ruột) huyết áp kế
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
480
|
Mask thở gây mê các số
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
481
|
Mask thở không xâm lấn CPAP FULLFACE
|
2.725.800
|
2.725.800
|
0
|
365 ngày
|
|
482
|
Mask thở oxy có túi khí dự trữ các cỡ
|
5.580.000
|
5.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
483
|
Mask thở oxy không túi các cỡ
|
950.000
|
950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
484
|
Mask thanh quản nhựa PVC dùng một lần các số
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
485
|
Mask xông khí dung các số
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
486
|
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33cmx15cm
|
375.000
|
375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
487
|
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/33x30cm
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
488
|
Miếng áp (Opsite) vô trùng trước mổ 28/60cmx45cm
|
1.125.100
|
1.125.100
|
0
|
365 ngày
|
|
489
|
Băng ghim nội soi dùng cho nhu mô loại nghiêng công nghệ tri staple Endo GIA 45mm, 60mm
|
10.940.000
|
10.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
490
|
Băng ghim khâu nối trong mổ hở 60m, 80mm
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
491
|
Mũi khoan ngược sử dụng cho kỹ thuật all inside
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
492
|
Kẹp bấm da dùng 01 lần tiệt trùng
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
493
|
Keo sinh học
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
494
|
Ống Soi Mềm 9.2 Fr
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
495
|
Ống Soi Mềm 7.5 Fr
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
496
|
Thiết bị cắt bao quy đầu
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
497
|
Thiết bị cắt bao quy đầu II
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
498
|
Thiết bị cắt bao quy đầu
(loại FHQxxQ)
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
499
|
Thiết bị cắt bao quy đầu II
(loại WHQxxQ)
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
500
|
Trocar dùng trong nội soi khớp vai DISPOSABLE
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
501
|
Túi bọc máy vi phẫu 110x160cm
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
502
|
Túi camera vô trùng
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
503
|
Đầu típ vô trùng 200µl
|
1.788.000
|
1.788.000
|
0
|
365 ngày
|
|
504
|
Đầu típ vô trùng 1000µl
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
505
|
Lam kính 7102
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
506
|
Lam kính 7105
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
365 ngày
|
|
507
|
Que tăm bông lấy mẫu vô trùng
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
508
|
Giấy in ảnh siêu âm
|
73.920.000
|
73.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
509
|
Gel siêu âm
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
510
|
Phim X-quang DI-HL 35x43 cm
|
1.062.500.000
|
1.062.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
511
|
Phim X-Quang kỹ thuật số Fujifilm 10 x 12 inch (Phim khô laser DI-HL 25x30 cm)
|
1.328.250.000
|
1.328.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
512
|
Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 1,8cm x 55m
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
513
|
Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 2,4cm x 55m
|
630.000
|
630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
514
|
Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 1233LF
|
465.000
|
465.000
|
0
|
365 ngày
|
|
515
|
Chỉ thị hóa học đa thông số (Hấp ướt), sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9 cm
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
516
|
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,5 cm x 20 cm
|
9.720.000
|
9.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
517
|
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide
|
12.750.000
|
12.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
518
|
Áo phẫu thuật vô trùng basic size M, L
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
519
|
Bộ khăn phẫu thuật mắt (01P12)
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
520
|
Bộ khăn tổng quát SMS C (dùng cho mổ cột sống, mổ ổ bụng, kết hợp xương) (00P40)
|
68.200.000
|
68.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
521
|
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (mổ thay khớp, kết hợp xương chân, đùi) (04P01)
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
522
|
Bộ khăn nội soi khớp gối (dùng cho ca nội soi khớp gối) (04P18)
|
61.250.000
|
61.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
523
|
Bộ khăn nội soi khớp vai (dùng cho ca nội soi khớp vai) (04P14)
|
3.024.000
|
3.024.000
|
0
|
365 ngày
|
|
524
|
Bộ khăn phẫu thuật sọ (dùng cho phẫu thuật sọ não) (05P07)
|
3.738.000
|
3.738.000
|
0
|
365 ngày
|
|
525
|
Bộ khăn phẫu thuật chi A (04P02)
|
17.438.400
|
17.438.400
|
0
|
365 ngày
|
|
526
|
Bộ khăn cắt đốt nội soi (dùng nội soi niệu) (06P02)
|
18.165.000
|
18.165.000
|
0
|
365 ngày
|
|
527
|
Bộ khăn sanh mổ (dùng cho ca sanh mổ) (03P29)
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
365 ngày
|
|
528
|
Bộ khăn sanh thường có túi (03P03)
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
365 ngày
|
|
529
|
Bộ khăn nội soi niệu quản không túi (06P05)
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
530
|
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da (06P08)
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
531
|
Bộ chăm sóc vết thương (K0022)
|
1.748.250
|
1.748.250
|
0
|
365 ngày
|
|
532
|
Bộ thông tiểu (K1017)
|
2.551.500
|
2.551.500
|
0
|
365 ngày
|
|
533
|
Bộ khăn phẫu thuật nội soi với 1 bó gạc và 3 áo phẫu thuật basic gia cố thân (06P16)
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
534
|
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm, L501-M
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
535
|
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan đùi, size M, từ dưới 71cm, L503-M
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
536
|
Khăn đa dụng 98x120cm (00D21A03)
|
1.675.000
|
1.675.000
|
0
|
365 ngày
|
|
537
|
Váy dùng một lần B (NS3001)
|
995.000
|
995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
538
|
Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170
|
54.269.600
|
54.269.600
|
0
|
365 ngày
|
|
539
|
MEASURING CELL WITH REF. ELECT.
V7.0.
|
109.247.400
|
109.247.400
|
0
|
365 ngày
|
|
540
|
Cobas sample cup 5000pcs
|
5.051.100
|
5.051.100
|
0
|
365 ngày
|
|
541
|
Cartridge CL
|
7.002.500
|
7.002.500
|
0
|
365 ngày
|
|
542
|
Cartridge K
|
7.080.000
|
7.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
543
|
Cartridge NA
|
7.410.000
|
7.410.000
|
0
|
365 ngày
|
|
544
|
REFERENCE ELECTRODE
|
10.210.000
|
10.210.000
|
0
|
365 ngày
|
|
545
|
HALOGEN LAMP
|
29.304.000
|
29.304.000
|
0
|
365 ngày
|
|
546
|
Reaction cell sets for cobas c 501
|
26.924.000
|
26.924.000
|
0
|
365 ngày
|
|
547
|
Cell Set cobas C311
|
18.357.000
|
18.357.000
|
0
|
365 ngày
|
|
548
|
ASSAY CUP ELECSYS2010/cobas e411
|
4.813.500
|
4.813.500
|
0
|
365 ngày
|
|
549
|
Cây thông nòng (định dạng) đặt nội khí quản Idealcare các số 6,10,14Fr
|
294.950
|
294.950
|
0
|
365 ngày
|
|
550
|
Bóng bóp gây mê các cỡ
|
445.000
|
445.000
|
0
|
365 ngày
|
|
551
|
Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật ( Coach2) các cỡ
|
882.000
|
882.000
|
0
|
365 ngày
|
|
552
|
Bộ dụng cụ cố định nội khí quản
|
549.950
|
549.950
|
0
|
365 ngày
|
|
553
|
Bộ dung cụ Forgarti các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ
|
5.999.400
|
5.999.400
|
0
|
365 ngày
|
|
554
|
Bộ Ống bơm hút
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
555
|
Khay cuvettes (Dùng cho máy đông máu tự động Solea 100)
|
166.800.000
|
166.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
556
|
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
|
912.000
|
912.000
|
0
|
365 ngày
|
|
557
|
Cây nong đặt nội khí quản khó (bougie), đã tiệt trùng
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện quân y 17 - Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 5 như sau:
- Có quan hệ với 242 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 16,25 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 100,00%, Xây lắp 0,00%, Tư vấn 0,00%, Phi tư vấn 0,00%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 237.572.895.751 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 166.265.421.946 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 30,01%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Mở bán vé chính thức Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Ưu đãi đến 15% cho khách VIP hoặc mua combo
Siêu ưu đãi 12/12: Giảm đến 50% khi mua gói T0 kèm gói VIP, tối ưu chi phí tải HSMT
Sửa lỗi số học trong hồ sơ dự thầu thế nào?
Hướng dẫn mua vé tham gia Hội thảo “Toàn cảnh đấu thầu 2025” trên CTicket
Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 chính thức mở bán vé ưu đãi sớm với mức giảm lên đến 700.000 VNĐ
Doanh nghiệp là gì? Tất tần tật những điều cần biết về doanh nghiệp
Hồ sơ năng lực công ty là gì? Mẫu hồ sơ năng lực công ty chuẩn và đẹp
Hướng dẫn cách khai báo hàng hóa trong đấu thầu
"Có những cơ thể vẹn toàn, những khuôn mặt tuyệt đẹp. Chưa hề có trái tim hoàn hảo. "
Paul Géraldy
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện quân y 17/Cục Hậu cần - Quân khu 5 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện quân y 17/Cục Hậu cần - Quân khu 5 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.