Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét đường. Đô thị loại III ÷ V |
849.793 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
2 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét hè. Đô thị loại III ÷ V |
265.8478 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
3 |
Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch. Đô thị loại III-V |
353.34 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
4 |
Tưới nước rửa đường bằng ô tô tưới nước 7m3 |
443.175 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
5 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
1236 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
6 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
274 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
7 |
Quét vôi 3 nước trắng |
1497.78 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
8 |
Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông - 1 nước lót, 1 nước phủ |
670.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
9 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
1122 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
10 |
Trang trí cờ Tổ quốc, đuôi cá, hồng kỳ ( treo và tháo dỡ thu hồi ) |
774 |
1 cờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
11 |
Cờ Hồng kỳ (KT 60x120cm) |
774 |
cờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
12 |
Hoa tươi theo mùa |
24000 |
bầu |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
13 |
Trồng hoa tươi theo mùa trong ly ĐK 80cm (chưa bao gồm hoa tươi) |
200 |
ly |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
14 |
Trồng hoa tươi theo mùa trong ly ĐK 100cm (chưa bao gồm hoa tươi) |
200 |
ly |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
15 |
Dịch vụ thu gom CTRSH |
6570000 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
16 |
Dịch vụ vận chuyển CTRSH |
6570000 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
17 |
Vệ sinh bãi tập kết |
660 |
điểm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
18 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ |
5110 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
19 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
3.04 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
20 |
Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy |
174 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
21 |
Duy trì vệ sinh đường dạo, bãi đất trong công viên |
49.1712 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
22 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
0.08 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
23 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa |
69.52 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
24 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
69.52 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
25 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m |
6.93 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
26 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào |
6.764 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
27 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
818.688 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
28 |
Tưới nước máy cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 8m3 |
90 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
29 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 |
158.08 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
30 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
618 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
31 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
68.5 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
32 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
62 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
33 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 |
14 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
34 |
Đốn hạ cây sâu bệnh và giải tỏa cây đã gẫy đổ, cây loại 1 |
80 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
35 |
Đốn hạ cây sâu bệnh và giải tỏa cây đã gẫy đổ, cây loại 2 |
20 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
36 |
Sửa chữa điện năm 2026 (trước khi thực hiện, chủ đầu tư phải đánh giá thực tế và lập dự toán chi tiết) |
1 |
Khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |
||
37 |
Tiền điện chiếu sáng |
1 |
Khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thảo Nguyên, tỉnh Sơn La |
31/12/2026 |