Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giống lúa Hà Phát 3 |
47966.3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các xã trên địa tỉnh Phú Thọ (Khu vực Vĩnh Phúc cũ) |
1 |
90 |
|
2 |
Giống lúa JO2 |
3570 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các xã trên địa tỉnh Phú Thọ (Khu vực Vĩnh Phúc cũ) |
1 |
90 |
|
3 |
Giống lúa TBR225 |
56658.23 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các xã trên địa tỉnh Phú Thọ (Khu vực Vĩnh Phúc cũ) |
1 |
90 |
|
4 |
Giống lúa TBR97 |
65312.51 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các xã trên địa tỉnh Phú Thọ (Khu vực Vĩnh Phúc cũ) |
1 |
90 |
|
5 |
Giống lúa QR15 |
3428.62 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các xã trên địa tỉnh Phú Thọ (Khu vực Vĩnh Phúc cũ) |
1 |
90 |
|
6 |
Giống lúa BC15 |
11804.51 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các xã trên địa tỉnh Phú Thọ (Khu vực Vĩnh Phúc cũ) |
1 |
90 |
|
7 |
Giống lúa ADI28 |
3161.67 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các xã trên địa tỉnh Phú Thọ (Khu vực Vĩnh Phúc cũ) |
1 |
90 |
|
8 |
Giống lúa Nếp A Sào |
228.26 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các xã trên địa tỉnh Phú Thọ (Khu vực Vĩnh Phúc cũ) |
1 |
90 |
|
9 |
Giống lúa ADI168 |
1574.53 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các xã trên địa tỉnh Phú Thọ (Khu vực Vĩnh Phúc cũ) |
1 |
90 |