Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2300139167-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2300139167-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG | Tư vấn lập HSMT | Số 145K, Đường Đoàn Thị Nghiệp, Phường 5, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang |
| 2 | Chủ đầu tư đề xuất | Thẩm định HSMT | |
| 3 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG | Tư vấn đánh giá HSDT | Số 145K, Đường Đoàn Thị Nghiệp, Phường 5, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang |
| 4 | Chủ đầu tư đề xuất | Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Trong thông báo mời thầu Thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng. Tại chương IV Bảng Phạm vi cung cấp, phần tiến độ cung cấp Bệnh viện để Đến ngày 30/06/2024. Nhà thầu sẽ sử dung theo thông tin nào | Theo Công văn trả lời |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ tên khách hàng trên hồ sơ dự thầu | Theo file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetyl leucin
|
85.932.000
|
85.932.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetyl Leucin
|
113.992.200
|
113.992.200
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
8.687.000
|
8.687.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
1.696.000
|
1.696.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Aciclovir
|
4.375.000
|
4.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Aciclovir
|
6.860.000
|
6.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid amin*
|
520.000
|
520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid amin*
|
680.000
|
680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Alfuzosin
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Alimemazin
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Alpha chymotrypsin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Alpha chymotrypsin
|
25.960.000
|
25.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Aluminum phosphat
|
143.850.000
|
143.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Alverin citrat + simethicon
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Ambroxol
|
53.760.000
|
53.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Ambroxol
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Ambroxol
|
9.882.000
|
9.882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Amitriptylin hydroclorid
|
2.475.000
|
2.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amlodipin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
42.900.000
|
42.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
145.782.000
|
145.782.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
133.380.000
|
133.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
812.700.000
|
812.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
439.760.000
|
439.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Amoxicilin + sulbactam
|
274.995.000
|
274.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Atropin sulfat
|
52.000
|
52.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Azithromycin
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Bacillus clausii
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Bacillus clausii
|
355.200.000
|
355.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Bacillus subtilis
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Bambuterol
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Betahistin
|
29.050.000
|
29.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Betahistin
|
6.440.000
|
6.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Betahistin
|
11.924.000
|
11.924.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Betahistin
|
10.465.000
|
10.465.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Betahistin
|
1.932.000
|
1.932.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Bisacodyl
|
75.000
|
75.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Bisoprolol
|
33.975.000
|
33.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Bisoprolol
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Bisoprolol
|
15.800.000
|
15.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Bisoprolol
|
6.160.000
|
6.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Bromhexin hydroclorid
|
91.134.000
|
91.134.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Calci carbonat
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
95.760.000
|
95.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Calci clorid
|
105.000
|
105.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Calci lactat
|
366.660.000
|
366.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Calcitriol
|
167.580.000
|
167.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
133.536.000
|
133.536.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Carvedilol
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Cefaclor
|
23.680.000
|
23.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Cefaclor
|
41.520.000
|
41.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Cefaclor
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Cefadroxil
|
18.259.500
|
18.259.500
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Cefadroxil
|
171.360.000
|
171.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Cefadroxil
|
53.380.000
|
53.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Cefixim
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Cefixim
|
6.440.000
|
6.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Cefotaxim
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Cefpodoxim
|
23.700.000
|
23.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cefpodoxim
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefpodoxim
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cefpodoxim
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Ceftazidim
|
49.875.000
|
49.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cefuroxim
|
28.118.000
|
28.118.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Cefuroxim
|
95.760.000
|
95.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Cefuroxim
|
262.000.000
|
262.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Celecoxib
|
428.400.000
|
428.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Celecoxib
|
91.800.000
|
91.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Celecoxib
|
78.540.000
|
78.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Cetirizin
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
14.770.000
|
14.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cinnarizin
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Ciprofloxacin
|
72.660.000
|
72.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Ciprofloxacin
|
54.230.000
|
54.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Clobetasol propionat
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Clopidogrel
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Clopidogrel
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Clotrimazol
|
2.970.000
|
2.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Clotrimazol
|
1.935.000
|
1.935.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Colchicin
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Colchicin
|
2.176.000
|
2.176.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cồn 70°
|
7.035.000
|
7.035.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Desloratadin
|
9.298.800
|
9.298.800
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Diacerein
|
5.720.000
|
5.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Diazepam
|
134.190
|
134.190
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Diazepam
|
48.000
|
48.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Diclofenac
|
860.000
|
860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Diethylphtalat
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Digoxin
|
325.000
|
325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Digoxin
|
250.000
|
250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Dioctahedral smectit
|
39.250.000
|
39.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Diosmectit
|
22.518.000
|
22.518.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Diosmectit
|
29.750.000
|
29.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Diosmin + hesperidin
|
26.535.000
|
26.535.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Domperidon
|
38.590.000
|
38.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Domperidon
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Drotaverin clohydrat
|
145.180.000
|
145.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Ebastin
|
1.630.000
|
1.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Econazol
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Eprazinon
|
232.200.000
|
232.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Erythromycin
|
3.760.000
|
3.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Esomeprazol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Esomeprazol
|
21.627.000
|
21.627.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Esomeprazol
|
16.338.000
|
16.338.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Etodolac
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Fenofibrat
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Fenofibrat
|
36.600.000
|
36.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Fenoterol + ipratropium
|
48.435.000
|
48.435.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Fexofenadin
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Fexofenadin
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Fexofenadin
|
19.520.000
|
19.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Flavoxat
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Flunarizin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Fluocinolon acetonid
|
2.320.000
|
2.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Fluticason propionat
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Furosemid + spironolacton
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Gabapentin
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Galantamin
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Ginkgo biloba
|
6.384.000
|
6.384.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Glibenclamid + metformin
|
75.768.000
|
75.768.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Glibenclamid + Metformin
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Gliclazid
|
57.120.000
|
57.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Glimepirid
|
11.560.000
|
11.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Glimepirid + Metformin
|
349.860.000
|
349.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Glucosamin
|
21.700.000
|
21.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Glucose
|
1.995.000
|
1.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Glucose
|
257.000
|
257.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Glucose
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Griseofulvin
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Haloperidol
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
34.851.600
|
34.851.600
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
23.120.000
|
23.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
124.200.000
|
124.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Irbesartan
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Isotretinoin
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Kali clorid
|
81.400
|
81.400
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Kali clorid
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Kẽm gluconat
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Kẽm gluconat
|
9.095.000
|
9.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Ketoprofen
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Lactobacillus acidophilus
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Lactobacillus acidophilus
|
83.520.000
|
83.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Lansoprazol
|
361.000.000
|
361.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Lansoprazol
|
11.324.000
|
11.324.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Levofloxacin
|
10.250.000
|
10.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
13.466.000
|
13.466.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
2.950.000
|
2.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Losartan
|
410.970.000
|
410.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Losartan
|
37.492.000
|
37.492.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Losartan
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Losartan
|
72.760.000
|
72.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
221.445.000
|
221.445.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
16.317.000
|
16.317.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Lynestrenol
|
3.105.000
|
3.105.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
237.405.000
|
237.405.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
539.850.000
|
539.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Magnesi sulfat
|
58.000
|
58.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Meloxicam
|
9.256.000
|
9.256.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Meloxicam
|
4.264.000
|
4.264.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Mesalazin (Mesalamin)
|
59.370.000
|
59.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Metformin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Metformin
|
66.360.000
|
66.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Metformin
|
9.570.000
|
9.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Metformin
|
19.980.000
|
19.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Metoclopramid
|
274.500
|
274.500
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
1.322.500
|
1.322.500
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Mirtazapin
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Morphin (hydroclorid)
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
N-acetylcystein
|
20.196.000
|
20.196.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
N-acetylcystein
|
29.463.000
|
29.463.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
N-acetylcystein
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
N-acetylcystein
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Natri clorid
|
4.865.000
|
4.865.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Natri clorid
|
121.200.000
|
121.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Natri hyaluronat
|
12.450.000
|
12.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Nhũ dịch lipid
|
990.000
|
990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Nước oxy già
|
567.000
|
567.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Nystatin
|
1.969.500
|
1.969.500
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Ofloxacin
|
4.576.000
|
4.576.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Olanzapin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Olopatadin hydroclorid
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Omeprazol
|
61.776.000
|
61.776.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Omeprazol
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Omeprazol
|
9.083.000
|
9.083.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Pantoprazol
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Papaverin hydroclorid
|
122.500
|
122.500
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
535.500
|
535.500
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
20.475.000
|
20.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Paracetamol + codein phosphat
|
244.800.000
|
244.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
21.186.000
|
21.186.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Paracetamol + Tramadol
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Perindopril
|
2.490.000
|
2.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Perindopril
|
1.830.000
|
1.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Perindopril + indapamid
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Phenobarbital
|
46.200
|
46.200
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Phenytoin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
825.000
|
825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Piracetam
|
87.975.000
|
87.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Piracetam
|
70.356.000
|
70.356.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Povidon iodin
|
5.488.000
|
5.488.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Progesteron
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Progesteron
|
4.560.000
|
4.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Promethazin hydroclorid
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Propranolol hydroclorid
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Ramipril
|
29.750.000
|
29.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Ringer lactat
|
36.872.500
|
36.872.500
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Risperidon
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Rotundin
|
5.590.000
|
5.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Rotundin
|
27.520.000
|
27.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Saccharomyces boulardii
|
285.138.000
|
285.138.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Salbutamol + ipratropium
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Salbutamol sulfat
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Salbutamol sulfat
|
187.286.000
|
187.286.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Sắt fumarat + acid folic
|
19.550.000
|
19.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Sertralin
|
281.740.000
|
281.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Sorbitol
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Spiramycin
|
33.350.000
|
33.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Spiramycin
|
142.380.000
|
142.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Spiramycin + metronidazol
|
70.900.000
|
70.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Sucralfat
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Telmisartan
|
3.720.000
|
3.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
58.422.000
|
58.422.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
9.009.000
|
9.009.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Terbutalin
|
987.000
|
987.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Tetracain
|
750.750
|
750.750
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Thiocolchicosid
|
129.340.000
|
129.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
1.708.000
|
1.708.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Tizanidin hydroclorid
|
365.400.000
|
365.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Tobramycin
|
5.712.000
|
5.712.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Tobramycin + dexamethason
|
21.504.000
|
21.504.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Tranexamic acid
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Trimebutin maleat
|
3.672.000
|
3.672.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Trimebutin maleat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Trimetazidin
|
94.230.000
|
94.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Trimetazidin
|
28.160.000
|
28.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Urea
|
5.399.100
|
5.399.100
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Ursodeoxycholic acid
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Vắc xin phòng dại
|
395.520.000
|
395.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Vắc xin phòng uốn ván (VAT)
|
35.481.600
|
35.481.600
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Vắc xin phòng viêm gan B
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Valproat natri
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Vitamin A
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Vitamin B1
|
51.727.000
|
51.727.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
118.560.000
|
118.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
6.940.000
|
6.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Vitamin B6
|
39.057.000
|
39.057.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
61.446.000
|
61.446.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Vitamin C
|
72.900.000
|
72.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Vitamin C
|
150.100.000
|
150.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Vitamin C
|
24.192.000
|
24.192.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Vitamin C
|
231.000
|
231.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Vitamin E
|
81.700.000
|
81.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Vitamin PP
|
8.280.000
|
8.280.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
Tổng mức đầu tư là gì? Quy định về tổng mức đầu tư xây dựng mới nhất
Chi phí quản lý doanh nghiệp là gì? Hướng dẫn tìm gói thầu theo nguồn vốn này
Tất tần tật những thông tin cần biết về tư vấn giám sát
Nhà thầu thi công là gì? Cách tra cứu thông tin nhà thầu thi công
Hướng dẫn cách tra cứu kết quả trúng thầu nhanh, hiệu quả
"Có những sợi dây trong trái tim con người tốt nhất là không nên làm rung động. "
Charles Dickens
Sự kiện ngoài nước: Tenlơman, nhà hoạt động chính trị lỗi lạc của phong trào công nhân Đức và Quốc tế, tổng bí thư Đảng cộng sản Đức sinh ngày 16-4-1886. Là Đảng viên Đảng Xã hội - Dân chủ Đức nhưng ông phản đối chủ trương cơ hội của Đảng. Là bí thư Đảng xã hội - Dân chủ nhưng khi Đảng Cộng sản thành lập ông đã ra nhập và được bầu vào BCHTW Đảng Cộng sản Đức. Ông cầm đầu cuộc khởi nghĩa vũ trang của giai cấp vô sản và đưa lực lượng vũ trang của giai cấp công nhân thoát khỏi vòng vây của kẻ địch. Nǎm 1924, Tenlơman là Uỷ viên Bộ Chính trị, 1925, là Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đức. Ông được bầu vào ban chấp hành quốc tế cộng sản từ nǎm 1924. Ông đã tham gia làm đại biểu Cộng sản trong Quốc hội Đức và tổ chức ra "Liên đoàn xung kích đỏ" để chống cảnh sát, côn đồ và bọn phát xít phá hoại phong trào công nhân. Khi Hítle thành lập chế độ độc tài phát xít Tenlơman chuyển vào hoạt động bí mật. Nǎm 1933 ông bị cảnh sát phát xít Đức bắt giam sau 11 nǎm giam cầm, không làm nhụt được tinh thần cách mạng bất khuất của ông, bọn phát xít đã ám hại ông ở trại tập trung Bukhenvan tháng 8 nǎm 1944.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.