Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ các điều khoản trong E-HSMT. Xin xem file đính kèm. | Theo nội dung đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ thông tin trong E-HSMT. Xin xem file đính kèm.. | Theo file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Aciclovir
|
9.125.000
|
9.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
96.138.000
|
96.138.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Acetyl Leucin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Acetyl Leucin
|
124.200.000
|
124.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Acetylsalicylic acid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Acetylsalicylic acid
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Aciclovir
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Acid amin
|
4.850.000
|
4.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Acid amin
|
7.099.900
|
7.099.900
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Alfuzosin
|
149.520.000
|
149.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Alfuzosin
|
58.220.000
|
58.220.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Alimemazin
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Alimemazin
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Alimemazin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Alpha chymotrypsin
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Aluminum phosphat
|
37.510.000
|
37.510.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Aluminum phosphat
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Alverin (citrat)
|
20.600.000
|
20.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
11.220.000
|
11.220.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Ambroxol HCl
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Ambroxol HCl
|
9.440.000
|
9.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Aminophylin
|
1.815.500
|
1.815.500
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Amiodaron hydroclorid
|
6.009.600
|
6.009.600
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Amlodipin
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Amlodipin
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Amlodipin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Amlodipin + Indapamid
|
74.805.000
|
74.805.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Amlodipin + Losartan
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
233.100.000
|
233.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
277.950.000
|
277.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
256.500.000
|
256.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
61.100.000
|
61.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
224.500.000
|
224.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
94.980.000
|
94.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Amylase + lipase + protease
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Atropin sulfat
|
504.000
|
504.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxyd
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Bacillus claussii
|
32.820.000
|
32.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Bacillus claussii
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Bacillus subtilis
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Bacillus subtilis
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Baclofen
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Bambuterol
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Beclomethason (dipropionat)
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Berberin (hydroclorid)
|
996.000
|
996.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Betahistin
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Betahistin
|
22.320.000
|
22.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Betamethason + dexchlorpheniramin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Bisacodyl
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Bismuth
|
19.750.000
|
19.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Bisoprolol
|
7.300.000
|
7.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Bisoprolol
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Bisoprolol
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Bromhexin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Budesonid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Budesonid
|
12.534.000
|
12.534.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Calci carbonat
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Calci clorid
|
315.000
|
315.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Calci lactat
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Candesartan
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Candesartan + Hydroclorothiazid
|
52.290.000
|
52.290.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Carbocystein
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Carbocystein
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Carbocystein
|
33.180.000
|
33.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Cefaclor
|
35.190.000
|
35.190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Cefaclor
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Cefaclor
|
127.000.000
|
127.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Cefaclor
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Cefadroxil
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Cefalexin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Cefalexin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Cefixim
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Cefpodoxim
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Cefpodoxim
|
23.700.000
|
23.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Cefpodoxim
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Cefpodoxim
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Ceftriaxon
|
5.659.000
|
5.659.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Ceftriaxon
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Cefuroxim
|
16.750.000
|
16.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Celecoxib
|
285.600.000
|
285.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Celecoxib
|
14.720.000
|
14.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Cetirizin
|
7.780.000
|
7.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Cetirizin
|
9.880.000
|
9.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Cinnarizin
|
74.300.000
|
74.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Cinnarizin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Ciprofloxacin
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Clobetason propionat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Clopidogrel
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Clotrimazol
|
2.467.500
|
2.467.500
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Clotrimazol
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Clotrimazol
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Codein + terpin hydrat
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Codein + terpin hydrat
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Colchicin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Camphor; Tinh dầu Bạc hà; Tinh dầu Quế; Methyl salicylat; Gừng
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Cồn 70 độ
|
51.171.000
|
51.171.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
131.700.000
|
131.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Desloratadin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Desloratadin
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Dexchlorpheniramin
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Dexchlorpheniramin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Dexchlorpheniramin
|
4.380.000
|
4.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Dextromethorphan
|
62.800.000
|
62.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Diacerein
|
2.925.000
|
2.925.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Diazepam
|
1.760.000
|
1.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Diazepam
|
894.600
|
894.600
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Diazepam
|
630.000
|
630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Diazepam
|
120.000
|
120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Diclofenac
|
9.033.000
|
9.033.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Diclofenac
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Diclofenac
|
7.300.000
|
7.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Diethylphtalat
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Digoxin
|
650.000
|
650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Digoxin
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Dimenhydrinat
|
2.820.000
|
2.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Dioctahedral smectite
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Dioctahedral smectite
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Diosmectit
|
37.530.000
|
37.530.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Diosmectit
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Diosmin
|
108.300.000
|
108.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Diosmin + Hesperidin
|
98.400.000
|
98.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Diosmin + Hesperidin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Diphenhydramin
|
540.000
|
540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Domperidon
|
11.160.000
|
11.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Domperidon
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Domperidon
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Đồng sulfat
|
13.482.000
|
13.482.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Dopamin
|
950.000
|
950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Drotaverin hydroclorid
|
21.665.000
|
21.665.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Drotaverin hydroclorid
|
21.315.000
|
21.315.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Drotaverin hydroclorid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Dutasterid
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Ebastin
|
11.980.000
|
11.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Econazol
|
5.050.000
|
5.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Enalapril
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Enalapril + hydroclorothiazid
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Enalapril + hydroclorothiazid
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Eperison
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Eperison
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Eprazinon
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Eprazinon
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Erythromycin
|
10.150.000
|
10.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Esomeprazol
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Esomeprazol
|
47.600.000
|
47.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Esomeprazol
|
77.800.000
|
77.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Estradiol valerat
|
982.500
|
982.500
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Etodolac
|
95.760.000
|
95.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Etoricoxib
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Etoricoxib
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Eucalyptol, Tinh dầu tràm, Menthol, Tinh dầu tần, Tinh dầu gừng
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Felodipin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Fenofibrat
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Fenofibrat
|
26.335.000
|
26.335.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Fenoterol + ipratropium
|
26.464.600
|
26.464.600
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Fexofenadin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Fexofenadin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Fexofenadin
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Fexofenadin
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Flunarizin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Fluticason propionat
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Fluticason propionat
|
5.323.100
|
5.323.100
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Fluvastatin
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Fusidic acid
|
21.045.000
|
21.045.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Gabapentin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Gabapentin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Galantamin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Gliclazid
|
56.900.000
|
56.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Gliclazid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Gliclazid
|
68.300.000
|
68.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Glimepirid
|
5.004.000
|
5.004.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Glucosamin
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Glucosamin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Glucose
|
819.000
|
819.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Glucose
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Glucose
|
13.387.500
|
13.387.500
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Griseofulvin
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Guaiazulen + dimethicon
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Heptaminol (hydroclorid)
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
178.185.000
|
178.185.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Hydroxypropylmethyl cellulose
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Indapamid
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70
|
60.152.400
|
60.152.400
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
153.999.000
|
153.999.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Irbesartan
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Isotretinoin
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Itraconazol
|
10.350.000
|
10.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Kali clorid
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Kali clorid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Kẽm gluconat
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Kẽm gluconat
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Kẽm oxid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Ketoprofen
|
26.040.000
|
26.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Ketoprofen
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Ketotifen
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Lá Sen; Lá Vông nem; Lạc tiên; Bình vôi; Trinh nữ
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Lactobacillus acidophilus
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Lansoprazol
|
69.750.000
|
69.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Lansoprazol
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Levocetirizin
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Levocetirizin
|
29.900.000
|
29.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Levocetirizin
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Levodopa + Benserazid
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Levodopa + carbidopa
|
24.402.000
|
24.402.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Levofloxacin
|
16.747.500
|
16.747.500
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Levothyroxin (muối natri)
|
1.070.000
|
1.070.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Levothyroxin (muối natri)
|
588.000
|
588.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Lidocain (hydroclorid)
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
26.932.000
|
26.932.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Lidocain + Prilocain
|
1.336.350
|
1.336.350
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Lisinopril
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Lisinopril
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Loratadin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Losartan
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Losartan
|
42.800.000
|
42.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Losartan
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Losartan
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
21.300.000
|
21.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Lovastatin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Loxoprofen
|
36.330.000
|
36.330.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
157.960.000
|
157.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
212.000.000
|
212.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Magnesi sulfat
|
290.000
|
290.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Mecobalamin
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Meloxicam
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Meloxicam
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Metformin
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Metformin
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Metformin + Glibenclamid
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Metformin + Glibenclamid
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Metformin + Glibenclamid
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Metformin + Gliclazide
|
50.250.000
|
50.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Methocarbamol
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Metoclopramid
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Metoprolol
|
10.530.000
|
10.530.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Metoprolol
|
5.490.000
|
5.490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
17.150.000
|
17.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
14.784.000
|
14.784.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Montelukast Natri
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Morphin sulfat
|
7.150.000
|
7.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Moxifloxacin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
N-acetylcystein
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
N-acetylcystein
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
N-acetylcystein
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
N-acetylcystein
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
N-acetylcystein
|
104.800.000
|
104.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Naloxon (hydroclorid)
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Naproxen
|
34.860.000
|
34.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Naproxen
|
102.500.000
|
102.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Natri clorid
|
4.100.000
|
4.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Natri clorid
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Natri clorid
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Natri clorid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Natri clorid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Natri clorid + natricitrat + kali clorid + glucose khan
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Natri hyaluronat
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Nebivolol
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Nicorandil
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Nizatidine
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Nước oxy già
|
378.000
|
378.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Nystatin
|
1.313.000
|
1.313.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Ofloxacin
|
11.850.000
|
11.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Omeprazol
|
35.800.000
|
35.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.330.000
|
2.330.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
37.250.000
|
37.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
41.895.000
|
41.895.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Paracetamol + Clopheniramin
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
78.800.000
|
78.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Paracetamol + Phenylephrin
|
157.600.000
|
157.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Perindopril + indapamid
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
105.000
|
105.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
82.500
|
82.500
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Piracetam
|
34.900.000
|
34.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Piracetam
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Piracetam
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Piracetam
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
3.735.000
|
3.735.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Povidon iodin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Pralidoxim iodid
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Pravastatin
|
50.050.000
|
50.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Pregabalin
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Pregabalin
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
Progesteron
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
Progesteron
|
2.960.000
|
2.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Promethazin (hydroclorid)
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Promethazin (hydroclorid)
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Promethazin (hydroclorid)
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Propranolol (hydroclorid)
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
330
|
Ramipril
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
331
|
Rebamipid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
332
|
Ringer lactat
|
8.022.000
|
8.022.000
|
0
|
365 ngày
|
|
333
|
Rosuvastatin
|
36.540.000
|
36.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
334
|
Rosuvastatin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
335
|
Rotundin
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
336
|
Rotundin
|
37.620.000
|
37.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
337
|
Rupatadine
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
338
|
Saccharomyces boulardii
|
79.380.000
|
79.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
339
|
Salbutamol (sulfat)
|
15.090.000
|
15.090.000
|
0
|
365 ngày
|
|
340
|
Salbutamol (sulfat)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
341
|
Salbutamol (sulfat)
|
54.900.000
|
54.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
342
|
Salbutamol + Ipratropium
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
343
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
344
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
345
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
346
|
Sắt sulfat + acid folic
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
347
|
Sertralin
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
348
|
Simethicon
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
349
|
Simethicon
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
350
|
Simethicon
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
351
|
Sorbitol
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
352
|
Spiramycin
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
353
|
Spiramycin
|
25.704.000
|
25.704.000
|
0
|
365 ngày
|
|
354
|
Spiramycin + Metronidazol
|
107.200.000
|
107.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
355
|
Spironolacton
|
7.665.000
|
7.665.000
|
0
|
365 ngày
|
|
356
|
Sucralfate
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
357
|
Sulfadiazin bạc
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
365 ngày
|
|
358
|
Telmisartan
|
62.750.000
|
62.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
359
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
360
|
Telmisartan+ Hydroclorothiazide
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
361
|
Tenoxicam
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
362
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
363
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
364
|
Terbutalin
|
2.467.500
|
2.467.500
|
0
|
365 ngày
|
|
365
|
Terbutalin
|
9.975.000
|
9.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
366
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
710.000
|
710.000
|
0
|
365 ngày
|
|
367
|
Thiocolchicosid
|
99.800.000
|
99.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
368
|
Tizanidin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
369
|
Tobramycin
|
27.993.000
|
27.993.000
|
0
|
365 ngày
|
|
370
|
Tobramycin + dexamethason
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
365 ngày
|
|
371
|
Tranexamic acid
|
4.998.000
|
4.998.000
|
0
|
365 ngày
|
|
372
|
Tricalcium phosphat
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
373
|
Trimebutin maleat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
374
|
Trimebutin maleat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
375
|
Trimebutin maleat
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
376
|
Trimetazidin
|
109.750.000
|
109.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
377
|
Trimetazidin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
378
|
Trimetazidin
|
97.200.000
|
97.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
379
|
Trimetazidin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
380
|
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
83.160.000
|
83.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
381
|
Valsartan
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
382
|
Valsartan + Hydrochlrothiazid
|
17.900.000
|
17.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
383
|
Valsartan + Hydrochlrothiazid
|
9.100.000
|
9.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
384
|
Vitamin A
|
1.325.000
|
1.325.000
|
0
|
365 ngày
|
|
385
|
Vitamin A+D
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
386
|
Vitamin B1+B6+B12
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
387
|
Vitamin C
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
388
|
Vitamin E
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
389
|
Vitamin PP
|
2.150.000
|
2.150.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Nghệ thuật "giữ lửa" mối quan hệ sau khi đóng thầu: Góc nhìn từ chuyên gia
Tính năng mới Tra cứu thiết bị thi công: Nay đã có trong gói X4
Mua sắm tập trung là gì? Quy định về mua sắm tập trung theo Nghị định 214/2025/NĐ-CP
Tổng hợp 4 mẫu báo cáo đánh giá hồ sơ dự thầu qua mạng mới nhất
DauThau.info thông báo lịch bảo trì hệ thống ngày 28/02/2026
Hình thức đấu thầu là gì? Các hình thức đấu thầu theo Luật Đấu thầu mới nhất
Ủy quyền là gì? Quy định về giấy ủy quyền công ty
Danh sách 20 nhà thầu thi công nội thất trúng thầu nhiều nhất hiện nay
"Bạn không biết lũ trẻ đang ở chỗ nào trong nhà sao? Hãy tắt Internet đi, và chúng sẽ xuất hiện ngay thôi. "
Khuyết Danh
Sự kiện trong nước: Ngày 6-3-1946 tại nhà số 38 phố Lý Thái Tổ, với mục đích loại bớt kẻ thù và để ta có thời gian chuẩn bị kháng chiến, Hồ Chủ tịch đã ký với đại diện của chính phủ Pháp - Xanhtơny bản hiệp định sơ bộ với Pháp. Theo hiệp định này, Chính phủ Pháp phải công nhận nước Việt Nam dân chủ cộng hoà là một nước tự do, có Chính phủ, có nghị viện, có quân đội và tài chính của mình. Đồng thời coi Việt Nam là một thành viên ở trong Liên bang Đông Dương và Khối liên hiệp Pháp. Cũng theo hiệp định này, 15.000 quân Pháp vào miền Bắc để thay thế quân Tưởng.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH LỢI đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH LỢI đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.