Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe cẩu >= 10 tấn |
1 |
2 |
Xe cẩu >= 4,5 tấn |
1 |
3 |
Máy thi công rãi căng dây |
2 |
4 |
Kềm ép thủy lực |
2 |
5 |
Bộ tiếp địa hạ thế |
10 |
6 |
Bộ tiếp địa trung thế |
10 |
7 |
Máy đầm cóc |
2 |
1 |
Phần dây dẫn (1 Bộ) |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn (bao gồm lắp kẹp treo, kẹp đỡ, ống nối), loại cáp <= 3x50 mm2 (độ cao <10m) |
0.017 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn (bao gồm lắp kẹp treo, kẹp đỡ, ống nối), loại cáp <= 4x70 mm2 (độ cao <10m) |
15.5263 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Lắp đặt cáp vặn xoắn (bao gồm lắp kẹp treo, kẹp đỡ, ống nối), loại cáp <= 4x95 mm2 (độ cao <10m) |
12.9493 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Phần phụ kiện (các loại kẹp) (1 Bộ) |
Theo quy định tại Chương V |
|||
6 |
Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 |
194 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 |
393 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 |
271 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x70 mm2 |
275 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 |
104 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 |
284 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Kẹp nối ép Cu_Al WR 419 |
170 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Móc treo chữ A |
47 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Lắp kẹp cáp, chiều cao lắp đặt <=20m (TA) |
279 |
bộ 2 kẹp |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Phần phụ kiện (boulon, phụ kiện khác…) (1 Bộ) |
Theo quy định tại Chương V |
|||
17 |
Bu lông mắt 16x600 |
74 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Bu lông mắt 16x350 |
38 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Bu lông mắt 16x300 |
138 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Bu lông mắt 16x250 |
342 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Bu lông móc 16x600 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Bu lông móc 16x350 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Bu lông móc 16x300 |
227 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Bu lông móc 16x250 |
285 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Bu lông VRS 16x600 |
28 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Bu lông VRS 16x500 |
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Long đên vuông mạ kẽm ĐK 18 |
992 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Ống nối MJPT-70 |
72 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Ống nối MJPT-95 |
56 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Phần vật tư thu hồi (1 Bộ) |
Theo quy định tại Chương V |
|||
31 |
Nhổ cột bêtông bằng cẩu kết hợp thủ công, chiều cao cột <=8,5m |
29 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Tháo dây bằng thủ công kết hợp cơ giới, bao gồm công tác tháo phụ kiện phục vụ công tác tháo hạ (dùng cáp mồi), loại dây thép bọc tiết diện <=70mm2, độ cao dây <10m |
9.0795 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Tháo dây bằng thủ công kết hợp cơ giới, bao gồm công tác tháo phụ kiện phục vụ công tác tháo hạ (dùng cáp mồi), loại dây AC, ACSR tiết diện <=70mm2, độ cao dây <10m |
2.6976 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Tháo hộp 1 điện kế (chưa bao gồm lắp điện kế) hoặc lắp hộp điện kế trong di dời |
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Tháo hộp <=3 điện kế (chưa bao gồm lắp điện kế) hoặc lắp hộp điện kế trong di dời |
37 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Tháo hộp >3 điện kế (chưa bao gồm lắp điện kế) hoặc lắp hộp điện kế trong di dời |
42 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Tháo dây (cáp muller) trong ống bảo hộ đặt nổi (ống có sẵn), tiết diện <=16mm2 |
313 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
TBA 50kVA - Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (2 Bộ) |
Theo quy định tại Chương V |
|||
39 |
Đà composite L75x75x6 -800mm bắt FCO-LA |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Bu lông 16x250 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Long đên vuông mạ kẽm ĐK 18 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Dây chì (Fuse Link) 6A |
2 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Nắp chụp LA |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Nắp chụp sứ cao máy biến áp |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Lắp đặt xà, phụ kiện bằng COMPOSITE trên trụ đỡ dây, trọng lượng <=10kg |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Vật tư lắp MBA trạm 1 pha vào trụ (2 Bộ) |
Theo quy định tại Chương V |
|||
47 |
Bu lông VRS 16x300 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Long đên vuông mạ kẽm ĐK 18 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (2 Bộ) |
Theo quy định tại Chương V |
|||
50 |
kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |