Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.1206 |
100m2 |
||
2 |
Gia công lan can thép mạ kẽm |
0.4166 |
tấn |
||
3 |
Lắp dựng lan can sắt |
18 |
m2 |
||
4 |
Bu lông nở M12 |
88 |
cái |
||
5 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
24 |
1m2 |
||
6 |
Rải bạt xác rắn |
0.2493 |
100m2 |
||
7 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.0822 |
tấn |
||
8 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0116 |
tấn |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0907 |
tấn |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm |
0.6588 |
tấn |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm |
0.386 |
tấn |
||
12 |
Gia công, lắp đặt tấm đan |
0.2852 |
tấn |
||
13 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.2454 |
100m3 |
||
14 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.2087 |
100m3 |
||
15 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, Trọng lượng cấu kiện 200 - 500 kg |
23 |
1 cấu kiện |
||
16 |
Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông |
9.576 |
m3 |
||
17 |
Xúc kết cấu gạch đá lên phương tiện vận chuyển và vận chuyển đi đổ |
0.0958 |
100m3 |
||
18 |
San đá bãi thải |
0.0958 |
100m3 |
||
19 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
0.88 |
100m2 |
||
20 |
Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất II |
2.4703 |
100m |
||
21 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.315 |
100m3 |
||
22 |
Đào xúc đất |
0.315 |
100m3 |
||
23 |
CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN 3 |
||||
24 |
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 |
0.053 |
m3 |
||
25 |
Bê tông cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
15.892 |
m3 |
||
26 |
Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
3.168 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn thép cống |
0.7155 |
100m2 |
||
28 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
0.0144 |
100m2 |
||
29 |
Lắp dựng cốt thép cống, ĐK ≤10mm |
0.0847 |
tấn |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép cống, ĐK ≤18mm |
0.3526 |
tấn |
||
31 |
Gia công thép hình |
0.2335 |
tấn |
||
32 |
Gia công thép tấm |
0.082 |
tấn |
||
33 |
Lắp đặt thép hình, thép tấm |
0.3155 |
tấn |
||
34 |
Rải bạt xác rắn |
0.448 |
100m2 |
||
35 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.6198 |
100m3 |
||
36 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.4111 |
100m3 |
||
37 |
Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 300mm |
10 |
1 đoạn ống |
||
38 |
Máy đóng mở V0,5 |
2 |
bộ |
||
39 |
Bu lông các loại |
8 |
cái |
||
40 |
Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax=37,5mm |
4.581 |
100m3 |
||
41 |
KÊNH TƯỚI |
||||
42 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
431.3559 |
m3 |
||
43 |
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
85.8077 |
m3 |
||
44 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa |
89.268 |
m2 |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <10mm |
5.6512 |
tấn |
||
46 |
Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 10mm |
6.5373 |
tấn |
||
47 |
Ván khuôn thép kênh |
44.9377 |
100m2 |
||
48 |
Ván khuôn thép giằng |
1.2713 |
100m2 |
||
49 |
Rải bạt xác rắn |
5.7942 |
100m2 |
||
50 |
Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch |
370.5489 |
m3 |