Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Tư vấn lập E-HSMT | Số 39 ngõ 115 Núi Trúc - Phường Kim Mã - Quận Ba Đình - Thành phố Hà Nội |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ METECHVIETNAM | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Tầng 9 Tòa nhà Hồ Gươm Plaza (Khối văn phòng), Số 102 Phố Trần Phú - Phường Mộ Lao - Quận Hà Đông - Thành phố Hà Nội |
| 3 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Số 39 ngõ 115 Núi Trúc - Phường Kim Mã - Quận Ba Đình - Thành phố Hà Nội |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ METECHVIETNAM | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Tầng 9 Tòa nhà Hồ Gươm Plaza (Khối văn phòng), Số 102 Phố Trần Phú - Phường Mộ Lao - Quận Hà Đông - Thành phố Hà Nội |
| 5 | vấn này có phần công việc liên quan trực tiếp tới gói thầu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung làm rõ trong file đính kèm | Quy định về hợp đồng tương tự trong E-HSMT đã được Bên mời thầu lập tuân thủ theo quy định tại Chương III Mẫu E-HSMT của Thông tư 07/2024/TT-BYT ngày 17/05/2024 của Bộ Y tế Quy định về đấu thầu thuốc tại cơ sở y tế công lập. Đề nghị nhà thầu nghiên cứu kỹ phần ghi chú tại Chương III của E-HSMT để chuẩn bị E-HSDT đúng theo E-HSMT và kế hoạch lựa chọn nhà thầu đã được phê duyệt. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Yêu cầu làm rõ tên Chủ đầu tư | Kính gửi: Các nhà thầu quan tâm quan tâm Lời đầu tiên, Bên mời thầu xin cảm ơn sự quan tâm của Quý nhà thầu tới gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic của Bệnh viện đa khoa Thanh Chương. Căn cứ Quyết định đổi tên và các văn bản đã đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, đồng thời thể hiện trên dấu mộc của đơn vị là: “Bệnh viện đa khoa Thanh Chương”. Vì vậy, kính mong Quý nhà thầu lưu ý trong quá trình thực hiện bảo đảm dự thầu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bupivacain hydroclorid
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Propofol
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Lidocain hydroclodrid
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Sevofluran
|
232.800.000
|
232.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
31.950.000
|
31.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Pipecuronium bromid
|
127.600.000
|
127.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Amoxicilin
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Aciclovir
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Aciclovir
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Aciclovir
|
24.596.000
|
24.596.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Ibuprofen
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Allopurinol
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Diphenhydramin
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Cinnarizin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
lobitridol
|
42.300.000
|
42.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Gliclazid
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Metformin
|
217.500.000
|
217.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
2.671.200.000
|
2.671.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.510.000.000
|
1.510.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Levothyroxin (muối natri)
|
72.400.000
|
72.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Progesteron
|
37.120.000
|
37.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Progesteron
|
74.240.000
|
74.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Progesteron
|
100.750.000
|
100.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Dexamethason
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Felodipin
|
684.000.000
|
684.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Lisinopril
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Trimetazidin
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Amiodaron hydroclorid
|
16.875.000
|
16.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Lovastatin
|
348.600.000
|
348.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Piracetam
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Budesonid
|
250.680.000
|
250.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Salbutamol sulfat
|
212.825.000
|
212.825.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Salbutamol sulfat
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Salbutamol sulfat
|
149.000.000
|
149.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Ambroxol
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Furosemid
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Furosemid
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Lansoprazol
|
498.000.000
|
498.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Diosmin
|
183.000.000
|
183.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Sắt sulfat + acid folic
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Levofloxacin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Ofloxacin
|
52.900.000
|
52.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Proparacain hydroclorid
|
39.380.000
|
39.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
48.565.000
|
48.565.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Fusidic acid + belamethason
|
49.170.000
|
49.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Tyrothricin
|
609.000.000
|
609.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Tranexamic acid
|
60.985.000
|
60.985.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Gelatin + natri clorid + magnesi clorid + kali clorid + natri lactat
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Oxytocin
|
129.780.000
|
129.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Acid amin*
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Glucose
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Glucose
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Natri clorid
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Ringer lactat
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Diazepam
|
26.925.000
|
26.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Diazepam
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Ephedrin
|
104.580.000
|
104.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Fentanyl
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Fentanyl
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Midazolam
|
40.200.000
|
40.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Morphin
|
139.650.000
|
139.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Pethidin hydroclorid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Dydrogesteron
|
88.880.000
|
88.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Salbutamol sulfat
|
17.026.000
|
17.026.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Salbutamol + ipratropium
|
80.370.000
|
80.370.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Ofloxacin
|
37.265.000
|
37.265.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
15.484.000
|
15.484.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Enoxaparin (natri)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Nhũ dịch Lipid
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
|
329.990.000
|
329.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Nhũ dịch Lipid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Cefradin
|
158.340.000
|
158.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Cefalexin
|
503.000.000
|
503.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
341.250.000
|
341.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Ceftriaxon
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
77.500.000
|
77.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Flunarizin
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Diclofenac
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Epinephrin (adrenalin)
|
142.275.000
|
142.275.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Loratadin
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Glipizid
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Metformin
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
5.550.000.000
|
5.550.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Thiamazol
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Thiamazol
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Levothyroxin (muối natri)
|
25.750.000
|
25.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Levothyroxin (muối natri)
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Methyl prednisolon
|
1.112.000.000
|
1.112.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Lisinopril
|
569.100.000
|
569.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
119.950.000
|
119.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Ramipril
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Perindopril
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Dobutamin
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Simvastatin
|
259.600.000
|
259.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Pravastatin
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Alfuzosin
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Bambuterol
|
157.000.000
|
157.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Salbutamol + ipratropium
|
160.740.000
|
160.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Ambroxol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Ambroxol
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Furosemid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Spironolacton
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Lansoprazol
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Pantoprazol
|
352.800.000
|
352.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Acetyl leucin
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Mebendazol
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Spiramycin + metronidazol
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Tranexamic acid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Natri
clorid; Natri
citrat; Kali
clorid; Glucose
khan
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Natri clorid
|
624.750.000
|
624.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Phenobarbital
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Phenobarbital
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Amlodipin
|
603.000.000
|
603.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Ciprofloxacin
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Esomeprazol
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Esomeprazol
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Omeprazol
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Amoxicillin
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Amoxicilin
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
217.500.000
|
217.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Cefadroxil
|
473.200.000
|
473.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Cefradin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Cefuroxim
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Cefalexin
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Tenofovir (TDF)
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Levocetirizin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Fexofenadin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Desloratadin
|
154.500.000
|
154.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Glibenclamid + metformin
|
522.900.000
|
522.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Glibenclamid + metformin
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Gliclazid
|
1.786.000.000
|
1.786.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Gliclazid
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Gliclazid + metformin
|
1.900.000.000
|
1.900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Glimepirid + metformin
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Metformin
|
307.500.000
|
307.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Metformin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Sitagliptin + metformin
|
360.150.000
|
360.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Amlodipin
|
42.900.000
|
42.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Amlodipin + valsartan
|
409.750.000
|
409.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Amlodipin + lisinopril
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Nifedipin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Telmisartan
|
125.500.000
|
125.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Trimetazidin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Clopidogrel
|
165.600.000
|
165.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Atorvastatin
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Fenofibrat
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Carbocistein
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Ethambutol
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Rifampicin + isoniazid
|
174.800.000
|
174.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
139.900.000
|
139.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Levofloxacin
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Bupivacain hydroclorid
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Lidocain hydroclodrid
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Lidocain hydroclodrid
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Amoxicilin
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Amoxicilin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Cefuroxim
|
1.152.000.000
|
1.152.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Cefalexin
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Cefalexin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Cefalexin
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.425.000.000
|
1.425.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Cefamandol
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Cefoperazon
|
278.000.000
|
278.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Cefotiam
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Ceftizoxim
|
860.000.000
|
860.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Amikacin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Metronidazol
|
386.400.000
|
386.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Metronidazol
|
852.840.000
|
852.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Tinidazol
|
506.400.000
|
506.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Azithromycin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Azithromycin
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Azithromycin
|
262.000.000
|
262.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
36.120.000
|
36.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Ibuprofen
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Paracetamol + ibuprofen
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Loxoprofen
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
138.750.000
|
138.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Paracetamol + codein phosphat
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
N-acetylcystein
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Ibuprofen + Codein
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Piroxicam
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Colchicin
|
48.900.000
|
48.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Nước cất pha tiêm
|
344.000.000
|
344.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Nước cất pha tiêm
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Alpha chymotrypsin
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Epinephrin (adrenalin)
|
19.470.000
|
19.470.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Cetirizin
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Cetirizin
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Diphenhydramin
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Atropin sulfat
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Atropin sulfat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Glibenclamid + metformin
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Glimepirid + metformin
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Glimepirid + metformin
|
599.000.000
|
599.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Glipizid
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Progesteron
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
309.960.000
|
309.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
559.000.000
|
559.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Dexamethason
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Methyl prednisolon
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Methyl prednisolon
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Methyl prednisolon
|
290.500.000
|
290.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
516.400.000
|
516.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
198.900.000
|
198.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Nifedipin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Perindopril
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Perindopril + indapamid
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Ramipril
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Telmisartan
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Amiodaron hydroclorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Digoxin
|
6.380.000
|
6.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Digoxin
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
AcetyIsalicylic acid + clopidogrel
|
221.000.000
|
221.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Simvastatin + ezetimibe
|
445.000.000
|
445.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Clorpromazin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Bambuterol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Salbutamol sulfat
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Budesonid
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Salbutamol sulfat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Salbutamol sulfat
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Salbutamol sulfat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Ambroxol
|
359.250.000
|
359.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Carbocistein
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Codein + terpin hydrat
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Furosemid + spironolacton
|
237.300.000
|
237.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Bismuth
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Cimetidin
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Esomeprazol
|
570.150.000
|
570.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Famotidin
|
730.000.000
|
730.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Famotidin
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Famotidin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
134.150.000
|
134.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
143.850.000
|
143.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Omeprazol
|
58.400.000
|
58.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Sorbitol
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Acetyl leucin
|
3.630.000.000
|
3.630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Acetyl leucin
|
686.700.000
|
686.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Acetyl leucin
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Metoclopramid
|
103.000.000
|
103.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Alverin citrat + simethicon
|
280.500.000
|
280.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Lactobacillus acidophilus
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Dioctahedral smectit
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Dioctahedral smectit
|
169.000.000
|
169.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Glycerol
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Sắt sulfat + acid folic
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
182.500.000
|
182.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Atropin sulfat
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Fluorometholon
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Levofloxacin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Natri hyaluronat
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Moxifloxacin
|
48.250.000
|
48.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Natri clorid
|
13.350.000
|
13.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Ofloxacin
|
31.125.000
|
31.125.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Tobramycin
|
27.510.000
|
27.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Betahistin
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Budesonid
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Naphazolin
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Natri clorid
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Spiramycin + metronidazol
|
33.480.000
|
33.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Clotrimazol
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Clotrimazol + betamethason
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Povidon iodin
|
537.600.000
|
537.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Povidon iodin
|
223.010.000
|
223.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
190.155.000
|
190.155.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Nước oxy già
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Tranexamic acid
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Methyl ergometrin maleat
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Oxytocin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Acid amin*
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Calci clorid
|
2.514.000
|
2.514.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Kali clorid
|
1.960.000
|
1.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Magnesi sulfat
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Manitol
|
3.885.000
|
3.885.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Glucose
|
154.080.000
|
154.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Glucose
|
46.505.000
|
46.505.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Glucose
|
13.629.000
|
13.629.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Natri clorid
|
957.600.000
|
957.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Ringer lactat
|
248.430.000
|
248.430.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Diazepam
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Midazolam
|
42.250.000
|
42.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Morphin
|
104.895.000
|
104.895.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Morphin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Morphin
|
71.500.000
|
71.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Vitamin B1
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Vitamin B12
|
121.800.000
|
121.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Vitamin A + D3
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Vitamin A + D3
|
119.800.000
|
119.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Calci lactat
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
174.260.000
|
174.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Ethambutol
|
45.200.000
|
45.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Isoniazid
|
9.720.000
|
9.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Pyrazinamid
|
970.000
|
970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Ciprofloxacin
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Atorvastatin
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
107.900.000
|
107.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Heptaminol hydroclorid
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Propofol
|
75.900.000
|
75.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
1.032.000.000
|
1.032.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.530.000.000
|
1.530.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Budesonid + formoterol
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Fentanyl
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Phenobarbital
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
473.400.000
|
473.400.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Báo cáo dữ liệu thị trường đấu thầu tháng 07/2026
Dữ liệu nào giúp doanh nghiệp tìm đúng khách hàng và cơ hội trong Mua sắm công?
Vì sao nhiều doanh nghiệp vẫn chưa khai thác được thị trường Mua sắm công?
Tổng hợp một số điểm đáng chú ý của Dự thảo Luật Đấu thầu 2026
Doanh nghiệp đang tìm khách hàng bằng cảm tính hay dữ liệu?
Sự đổ vỡ của các nhà thầu khi chuyển giao thế hệ (F1 sang F2)
Webinar Đấu Thầu 360 #02: Phân tích thị trường đấu thầu để tìm đúng cơ hội
DauThau.info bổ sung tính năng thống kê Danh sách nhà thầu không tìm được thông tin
"Thế giới này nhỏ như vậy, mỗi người chúng ta đều có thể đã từng lướt qua nhau. "
Mỹ Bảo
Sự kiện trong nước: Từ 15 đến 28-8-1945, Việt Nam giải phóng quân cùng toàn dân tổng khởi nghĩa giành chính quyền trên cả nước. Đêm ngày 15 và ngày 16-8-1945, từ Tân Trào, Việt Nam giải phóng quân chia làm hai bộ phận, tiến về tỉnh lỵ Tuyên Quang và Thái Nguyên. Ngày 17 tiến công trại lính Nhật ở thị xã Tuyên Quang, ngày 20 bao vây quân Nhật ở Thái Nguyên, kêu gọi chúng đầu hàng. Cùng nhân dân các địa phương, Việt Nam giải phóng quân phát triển nhanh chóng trong quá trình tổng khởi nghĩa và là lực lượng quân sự cách mạng đóng góp vào sự thành công của việc giành chính quyền về tay nhân dân.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thanh Chương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa Thanh Chương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.