Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ máy tính |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Bộ điều khiển trung tâm kết hợp phần mềm điều khiển ứng dụng trong lớp học |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Bộ nguồn cung cấp điện cho toàn hệ thống Lab |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Thiết bị học viên |
44 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
5 |
'Bộ chia tín hiệu của học sinh |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Tai nghe cho giáo viên và học viên (Tai nghe chuyên dụng cho phòng Lab) |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Hệ thống cáp kết nối |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Vật tư thi công |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Vận chuyển - Lắp đặt |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Bàn ghế phòng tiếng anh |
22 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Bàn ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Bảng trượt 4 tấm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Bàn thí nghiệm giáo viên |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Bàn thí nghiệm học sinh |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Ghế thí nghiệm |
44 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Tủ đựng hoá chất |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Quạt thông gió gắn tường |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Bàn chuẩn bị TN |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Tủ hút khí độc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Chậu rửa đơn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Tủ tài liệu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Giá để thiết bị |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Kính hiển vi |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Vật tư thi công |
1 |
Phong |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Bộ máy tính |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Phần mềm quản lý lớp học |
42 |
Client |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Bàn ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Cân bằng tải |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Swich |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Dây mạng |
1 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Dụng cụ đo các đại lượng không điện. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Bộ thí nghiệm nóng chảy và đông đặc |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Bộ dụng cụ và hóa chất điều chế oxygen |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Bộ dụng cụ quan sát sinh vật đơn bào |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Bộ thiết bị thí nghiệm độ giãn lò xo |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Thiết bị đo tốc độ |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cử |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Bộ dụng cụ chứng minh thân vận chuyển nước |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
46 |
Bộ thí nghiệm chứng minh lá thoát hơi nước |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Bàn ghế 2 chỗ ngồi học sinh THCS |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Máy lọc nước công nghiệp: |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
01 ngày |
30 ngày |