Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ chia ИЗAA47 |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
2 |
Bộ dao động máy phát máy hỏi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
3 |
Bộ dao động ngoại sai 11Γ5 AAE3.434811.034-01 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
4 |
Bộ dao động ngoại sai 12Γ5 AAE3.434811.034-03 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
5 |
Bộ dao động ngoại sai 8Γ5 AAE3.434811.034-03 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
6 |
Bộ dao động ngoại sai CBЧ AS1520 |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
7 |
Bộ dao động ngoại sai TП038202ШФ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
8 |
Bộ điều khiển cân bằng và quay cột anten |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
9 |
Bộ điều khiển đóng mở cánh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
10 |
Bộ điều khiển nâng hạ cột anten |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
11 |
Bộ động lực đóng mở cánh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
12 |
Bộ khuếch đại TП038203ШФ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
13 |
Bộ khuếch đại TП038204ШФ |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
14 |
Bộ khuếch đại УМ-100 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
15 |
Bộ khuyếch đại TП038205Ш-6 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
16 |
Bộ khuyếch đại УM1520 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
17 |
Bộ khuyếch đại УВЧ 0721-26 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
18 |
Bộ khuyếch đại УСВЧ-812 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
19 |
Bộ xử lý DSP-FPGA |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
20 |
Chấn tử anten kiểu Khachenko |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
21 |
Chấn tử И3АА09 |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
22 |
Chấn tử И3АА22 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
23 |
Chấn tử И3АА22M |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
24 |
Chấn tử И3АА23 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
25 |
Khối nguồn khuếch đại công suất RSP-2000-48 |
4 |
Khối |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
26 |
Khối suy giảm 354BB22 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
27 |
Mạch khuếch đại công suất HLM25W |
2 |
Mạch |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
28 |
Mảng T037Б |
3 |
Mảng |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
29 |
Mảng И2CB038 |
1 |
Mảng |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
30 |
Mảng И2XK207 |
1 |
Mảng |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
31 |
Mảng И2ПВ020 |
1 |
Mảng |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
32 |
Mô đun 6ES7322-1BL00-0AA0 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
33 |
Mô đun 6GK7 343-1CX10-0XE0 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
34 |
Mô đun đo tham số SMM-102HMI |
2 |
Mô đun |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
35 |
Mô đun hiện thị tham số LCD |
2 |
Mô đun |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
36 |
Mô đun khuếch đại công suất cao tần 1000W MP-1000 |
8 |
Mô đun |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
37 |
Mô đun khuếch đại đệm BLM_HMI |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
38 |
Mô đun khuếch đại đệm công suất cao tần 500W MP-500 |
2 |
Mô đun |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
39 |
Mô đun nguồn +24V 1000W |
1 |
Mô đun |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
40 |
Mô đun nguồn +48V 1000W |
3 |
Mô đun |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
41 |
Mô đun nguồn S8FS-C05024 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
42 |
Mô đun nguồn và điều khiển DSP-P |
2 |
Mô đun |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
43 |
Mô đun phát sóng laze KLM-650/20 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
44 |
Mô đun tách sóng PPD |
2 |
Mô đun |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
45 |
Mô đun tạo tín hiệu ngoại sai LO |
2 |
Mô đun |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
46 |
Mô đun VHL-MS230ST |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
47 |
Phân khối 244УК01 |
1 |
PK |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
48 |
Phân khối 354ГБ01 |
1 |
PK |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
49 |
Phân khối 354ПП01 |
2 |
PK |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |
|
50 |
Phân khối ИЗГУ01 |
2 |
PK |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z119, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
10 |
90 |