Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tụ cầu vàng |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
2 |
Trực khuẩn mủ xanh |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
3 |
Amoni |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
4 |
Chỉ số permanganate |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
5 |
Clorua |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
6 |
Độ cứng |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
7 |
Florua |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
8 |
Mangan |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
9 |
Nitrat |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
10 |
Nitrit |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
11 |
Sắt tổng |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
12 |
Sulfat |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
13 |
Tổng chất rắn hòa tan |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
14 |
Đồng |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
15 |
Chì |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
16 |
Kẽm |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
17 |
Nickel |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
18 |
Natri |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
19 |
Antimon |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
20 |
Bari |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
21 |
Bor |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
22 |
Nhôm |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
23 |
Bromodichloromethane |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
24 |
Bromoform |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
25 |
Chloroform |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
26 |
Dibromochloromethane |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
27 |
Tổng hoạt độ phóng xạ α |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
28 |
Tổng hoạt độ phóng xạ β |
1176 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước I Và II - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
29 |
Trực khuẩn mủ xanh |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
30 |
Amoni |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
31 |
Chỉ số permanganate |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
32 |
Clorua |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
33 |
Độ cứng |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
34 |
Florua |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
35 |
Mangan |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
36 |
Nitrat |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
37 |
Nitrit |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
38 |
Sắt tổng |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
39 |
Sulfat |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
40 |
Seleni |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
41 |
Sunfua |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
42 |
Thủy ngân |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
43 |
Tổng chất rắn hòa tan |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
44 |
Đồng |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
45 |
Chì |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
46 |
Kẽm |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
47 |
Nickel |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
48 |
Natri |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
49 |
Antimon |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |
||
50 |
Bari |
148 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Khu Vực Cấp Nước III - tỉnh Vĩnh Long |
365 |