Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đường kính xuất khẩu |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
2 |
Bột canh |
125 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
3 |
Gia vị bò kho |
18 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
4 |
Gia vị kho tàu |
20 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
5 |
Mỳ sợi phở |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
6 |
Dầu ăn |
110 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
7 |
Bánh bao nhân thịt |
655 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
8 |
Sữa chua học đường 60g |
4806 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
9 |
Sữa 110ml |
755 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
10 |
Lạc đỏ bóc tay loại 1 rang sẵn |
190 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
11 |
Vừng nâu sống |
18 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
12 |
Gạo nếp cái hoa vàng |
257 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
13 |
Đậu phụ |
222 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
14 |
Bánh cuốn tròn chay, nhân nấm |
257 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
15 |
Bánh phở |
2178 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
16 |
Bún tươi |
3193 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
17 |
Xương đuôi, xương cổ |
746 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
18 |
Mỡ khổ |
202 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
19 |
Thịt lợn nạc vai, thăn |
223 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
20 |
Thịt lợn sấn vai |
2782 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
21 |
Thịt bò loại 1 |
256 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
22 |
Cá hồi phi lê |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
23 |
Cua đồng |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
24 |
Tép đồng |
21 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
25 |
Ngao |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
26 |
Mồng tơi |
80 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
27 |
Rau dền đỏ(cắt gốc) |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
28 |
Rau cải canh(cắt gốc) |
125 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
29 |
Rau cải cúc(cắt gốc) |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
30 |
Rau cải ngọt(cắt gốc) |
143 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
31 |
Hành tươi(hành lá) |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
32 |
Hành khô ta |
8 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
33 |
Gừng ta |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
34 |
Cà rốt |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
35 |
Khoai tầu |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
36 |
Bắp cải ta |
380 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
37 |
Su hào |
275 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
38 |
Su su |
265 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
39 |
Củ cải |
42 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
40 |
Cải thảo |
105 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
41 |
Bầu xanh |
105 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
42 |
Đỗ cove |
36 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
43 |
Khoai tây(sạch) |
255 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
44 |
Cà chua |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
45 |
Bí đỏ cô tiên |
455 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
46 |
Me chua |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
47 |
Quả dứa |
25 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
48 |
Rau mùi ta |
3 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
49 |
Dưa hấu(bao chọn quả) |
175 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |
|
50 |
Hạt nêm |
105 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non 19/5 TP Thái Nguyên - Số 62, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, tp Thái Nguyên. |
5 tháng |
5 tháng |