Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy hàn |
1 |
2 |
Máy cắt gạch đá |
1 |
3 |
Máy khoan |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông |
1 |
1 |
Bàn trộn âm thanh |
1 |
Chiếc |
||
2 |
Micro không dây |
2 |
Bộ |
||
3 |
Quản lý nguồn |
1 |
Chiếc |
||
4 |
Tủ âm thanh chuyên dụng 16U có khay đựng mixer |
1 |
Chiếc |
||
5 |
Dây cáp loa |
400 |
m |
||
6 |
Khung treo loa Array |
2 |
Chiếc |
||
7 |
Jack neutrik ACS GCE026 |
30 |
Cái |
||
8 |
Jack canon ACS GCA600 |
20 |
Cái |
||
9 |
Bộ balang xích |
2 |
Bộ |
||
10 |
Vật tư phụ ,Vận chuyển ,Nhân công lắp đặt setup bàn giao kỹ thuật vận hành hệ thống |
1 |
Gói |
||
11 |
ĐIỀU HÒA |
||||
12 |
Điều hòa âm trần 36000 btu ZTNQ36GNLA1 |
9 |
bộ |
||
13 |
Điều hòa treo tường 24000 btu CU/CS-U24BKH-8 |
2 |
bộ |
||
14 |
Điều hòa treo tường 12000 btu CU/CS-PU12AKH-8 |
2 |
bộ |
||
15 |
Hạng mục: Nhà hội trường |
||||
16 |
PHẦN PHÁ DỠ |
||||
17 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
383.8994 |
m2 |
||
18 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ cũ |
1.9952 |
tấn |
||
19 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
75.626 |
m2 |
||
20 |
Tháo dỡ trần |
249.0292 |
m2 |
||
21 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
8.4903 |
m3 |
||
22 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt tường trong nhà |
586.501 |
m2 |
||
23 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt trần trong nhà |
133.244 |
m2 |
||
24 |
Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà |
114.9706 |
m2 |
||
25 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt tường ngoài nhà |
268.2648 |
m2 |
||
26 |
Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà |
m2 |
|||
27 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt trần ngoài nhà |
164.337 |
m2 |
||
28 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm |
50.8586 |
m2 |
||
29 |
Phá lớp vữa trát cột |
20.8 |
m2 |
||
30 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
251.8364 |
m2 |
||
31 |
Phá dỡ nền gạch 600x600mm |
366.4114 |
m2 |
||
32 |
Phá dỡ nền gạch 400x400mm |
23.7968 |
m2 |
||
33 |
Phá dỡ nền tam cấp granito |
17.1704 |
m2 |
||
34 |
Bốc xếp, vận chuyển tôn cũ, xà gồ, vì kèo cửa, trần ... ra bãi thải |
1 |
trọn gói |
||
35 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
64.5515 |
m3 |
||
36 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
64.5515 |
m3 |
||
37 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T |
64.5515 |
m3 |
||
38 |
CẢI TẠO |
||||
39 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.133 |
100m3 |
||
40 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
1.4778 |
1m3 |
||
41 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0621 |
100m3 |
||
42 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
0.0857 |
100m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
0.0857 |
100m3/1km |
||
44 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
1.5834 |
m3 |
||
45 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 |
8.736 |
m3 |
||
46 |
Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 |
1.8018 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng |
0.1638 |
100m2 |
||
48 |
Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm |
0.0398 |
tấn |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm |
0.228 |
tấn |
||
50 |
Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 |
2.464 |
m3 |