Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Công tác quét đường phố bằng thủ công. Quét đường. Đô thị loại III ÷ V |
592.76 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
2 |
Công tác quét đường phố bằng thủ công. Quét hè. Đô thị loại III ÷ V |
838.04 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
3 |
Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch. Đô thị loại III-V |
139.2 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
4 |
Tưới nước rửa đường bằng ô tô tưới nước 7m3 |
69.6 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
5 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
694 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
6 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
718 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
7 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 3 |
139 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
8 |
Quét vôi 3 nước trắng |
1394.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
9 |
Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông - 1 nước lót, 1 nước phủ |
148.6409 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
10 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ |
432.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
11 |
Dịch vụ thu gom CTRSH |
4015000 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
12 |
Dịch vụ vận chuyển CTRSH |
4015000 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
13 |
Vệ sinh bãi tập kết |
30 |
điểm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
14 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ |
2920 |
trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
15 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy |
194 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
16 |
Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy |
178.5264 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
17 |
Làm cỏ tạp |
457.0108 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
18 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
457.0108 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
19 |
Bón phân thảm cỏ |
168 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
20 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa |
283.0108 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
21 |
Thay đất, phân chậu cảnh |
1.45 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
22 |
Tưới nước máy cây cảnh trồng chậu bằng xe bồn 8m3 |
81 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
23 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 |
6502.743 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
24 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
3780 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
25 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm bơm điện |
130.5 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
26 |
Duy trì vệ sinh đường dạo, bãi đất trong công viên |
50.8636 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
27 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
2.35 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
28 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m |
8.0047 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
29 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
6.402 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
30 |
Duy trì cây cảnh trổ hoa |
0.88 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
31 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
0.46 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
32 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
272 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
33 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
156 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
34 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
179.5 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
35 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
34.75 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
36 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : <= 2 cây |
50.4 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
37 |
Chi phí nhân công quản lý, dọn dẹp nghĩa trang |
365 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
38 |
Sửa chữa điện năm 2026 (trước khi thực hiện, chủ đầu tư phải đánh giá thực tế và lập dự toán chi tiết) |
200000000 |
Việt Nam đồng |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
39 |
Tiền điện chiếu sáng |
850000000 |
Việt Nam đồng |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |
||
40 |
Sửa chữa, duy trì thoát nước chung |
300000000 |
Việt Nam đồng |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
365 ngày (Từ ngày 01/01/2026 đến ngày 31/12/2026) |