Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy in A4 ĐL80 Gsm |
1400 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Phòng không-Không quân, xã Đoài Phương, TP Hà Nội |
3 ngày |
10 ngày |
|
2 |
Giấy can A0 |
4500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
3 |
Giấy in A3 ĐL 80Gsm |
300 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
4 |
Giấy kẻ ô ly |
4500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
5 |
Giấy Roky |
5000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
6 |
Giấy nhắc việc 3x4'' |
500 |
Tệp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
7 |
Giấy kẻ ngang khổ B5 |
9000 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
8 |
Giấy in bản đồ Ao |
700 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
9 |
Giấy phân trang mũi tên |
200 |
Vỉ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
10 |
Giấy đề can vàng |
50 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
11 |
Tẩy chì |
4000 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
12 |
Bìa A4 |
80000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
13 |
Bìa A3 |
25000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
14 |
Bìa bóng kính A4 |
2000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
15 |
Bìa bóng kính A3 |
3000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
16 |
Bút xóa nước |
800 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
17 |
Bút Gel |
3000 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
18 |
Bút ký |
1000 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
19 |
Bút dạ 12 màu |
1500 |
Vỉ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
20 |
Bút sáp vặn 12 màu |
950 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
21 |
Bút chì 12 màu |
950 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
22 |
Bút bi đỏ |
3600 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
23 |
Bút bi đen |
5200 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
24 |
Bút bi xanh |
9600 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
25 |
Bút viết bảng |
1500 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
26 |
Bút chì 2B |
4000 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
27 |
Chì dầu dạng xé |
1335 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
28 |
Bút dạ 2 đầu to |
700 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
29 |
Bút dạ 2 đầu nhỏ |
2500 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
30 |
Bút nhớ dòng |
1500 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
31 |
Mực can |
1500 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
32 |
Cartridge mực máy in Canon EP 303 |
250 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
33 |
Cartridge mực máy in Canon 319 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
34 |
Mực phô tô cho máy Ricoh Type 3554 |
60 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
35 |
Mực in phun máy HP đen |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
36 |
Túi cúc bấm My clear |
1000 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
37 |
Ghim cài |
600 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
38 |
Đạn ghim Số 10 |
600 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
39 |
Đạn ghim số 3 |
500 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
40 |
Kẹp tài liệu sắt 51mm |
500 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
41 |
Bàn ghim số 10 |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
42 |
Bàn ghim số 3 |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
43 |
Dao xén |
400 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
44 |
Kéo to 210mm |
300 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
45 |
Hồ nước dán giấy |
935 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
46 |
Hồ khô dán giấy |
1000 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
47 |
Băng dính trắng 5cm |
700 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
48 |
Băng dính lụa |
1000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
49 |
Băng dính xanh |
500 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |
|
50 |
Băng dính đỏ |
500 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
3 ngày |
10 ngày |