Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp dựng cột ăng ten dây co (dây néo). Độ cao cột ăng ten dây co <= 45m |
1 |
cột |
Lắp dựng cột ăng ten dây co (dây néo). Độ cao cột ăng ten dây co <= 45m |
||||
2 |
Nút bịt BL chân cột - ống PVC D42x120x2.1mm |
9 |
cái |
Nút bịt BL chân cột - ống PVC D42x120x2.1mm |
||||
3 |
Lắp đặt các kim thu sét. Chiều dài kim 2 m |
1 |
cái |
Lắp đặt các kim thu sét. Chiều dài kim 2 m |
||||
4 |
Bảo dưỡng cột dây co, bôi mỡ chống rỉ khóa cáp, móc co, bulong (nối cột, móng cột), tăng đơ, maní cho cột<=600x600 độ cao cột H<=60m |
1 |
cột |
Bảo dưỡng cột dây co, bôi mỡ chống rỉ khóa cáp, móc co, bulong (nối cột, móng cột), tăng đơ, maní cho cột<=600x600 độ cao cột H<=60m |
||||
5 |
Vận chuyển cơ giới cột anten và phụ kiện (Từ P. Tân Phong đến chân CT) |
3.009 |
tấn |
Vận chuyển cơ giới cột anten và phụ kiện (Từ P. Tân Phong đến chân CT) |
||||
6 |
Vận chuyển thủ công cột anten và phụ kiện |
3.009 |
tấn |
Vận chuyển thủ công cột anten và phụ kiện |
||||
7 |
Hệ thống tiếp địa cột dây co 40m |
Hệ thống tiếp địa cột dây co 40m |
||||||
8 |
Cọc tiếp đất L63x5-2000 mạ kẽm |
16 |
cọc |
Cọc tiếp đất L63x5-2000 mạ kẽm |
||||
9 |
Dây liên kết 40x4 |
75 |
m |
Dây liên kết 40x4 |
||||
10 |
Cáp thép D12,7 (Tiếp địa cho KTS, mố co, BĐ TB Outdoor) |
113 |
m |
Cáp thép D12,7 (Tiếp địa cho KTS, mố co, BĐ TB Outdoor) |
||||
11 |
Đầu cốt M12 mạ kẽm |
7 |
cái |
Đầu cốt M12 mạ kẽm |
||||
12 |
Khóa cáp M12 |
15 |
cái |
Khóa cáp M12 |
||||
13 |
Bảng thép mạ Niken 160x50x5 (Đầy đủ phụ kiện) |
1 |
bảng |
Bảng thép mạ Niken 160x50x5 (Đầy đủ phụ kiện) |
||||
14 |
Bảng thép mạ Niken 300x100x6 (Đầy đủ phụ kiện) |
1 |
bảng |
Bảng thép mạ Niken 300x100x6 (Đầy đủ phụ kiện) |
||||
15 |
Bu lông M10x40 |
7 |
bộ |
Bu lông M10x40 |
||||
16 |
Hóa chất giảm điện trở |
80 |
kg |
Hóa chất giảm điện trở |
||||
17 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV |
26.04 |
m3 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV |
||||
18 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV |
0.768 |
m3 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV |
||||
19 |
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 75x75x7 (<= F 75) mm (Cọc <2,5m NCx0,8) |
16 |
1 điện cực (cọc) |
Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất, kích thước điện cực <= 75x75x7 (<= F 75) mm (Cọc <2,5m NCx0,8) |
||||
20 |
Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học |
19.2 |
1 m (chiều dài điện cực được cải tạo) |
Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học |
||||
21 |
Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết <= 55x5 (<= F 20) mm |
106 |
1 m |
Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết <= 55x5 (<= F 20) mm |
||||
22 |
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực <= 75x75x7 (<= F75) |
16 |
1 điện cực |
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực <= 75x75x7 (<= F75) |
||||
23 |
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hơi, kích thước điện cực <= 75x75x7 (<= F75) |
2 |
1 điện cực |
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hơi, kích thước điện cực <= 75x75x7 (<= F75) |
||||
24 |
Lắp đặt dây tiếp đất trên cột ăng ten, chiều cao cột <= 50m |
2 |
cột |
Lắp đặt dây tiếp đất trên cột ăng ten, chiều cao cột <= 50m |
||||
25 |
Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 30 mm |
0.7 |
10 cái |
Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp <= 30 mm |
||||
26 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
0.192 |
m3 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
||||
27 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.004 |
100m2 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
||||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
0.038 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
||||
29 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM PCB30 mác 75 |
0.068 |
m3 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM PCB30 mác 75 |
||||
30 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 |
0.539 |
m2 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 |
||||
31 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.021 |
tấn |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
||||
32 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1.01 |
m2 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
||||
33 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.001 |
100m2 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
||||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 |
0.01 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 |
||||
35 |
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 200 x 120 x 5 (S <= 0,024) |
1 |
1 tấm |
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 200 x 120 x 5 (S <= 0,024) |
||||
36 |
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06) |
1 |
1 tấm |
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06) |
||||
37 |
Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Bảo vệ |
1 |
1 hệ thống tiếp đất |
Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Bảo vệ |
||||
38 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
26.808 |
m3 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
||||
39 |
Vận chuyển cơ giới vật tư tiếp địa |
0.404 |
tấn |
Vận chuyển cơ giới vật tư tiếp địa |
||||
40 |
Vận chuyển thủ công vật tư tiếp địa |
0.404 |
tấn |
Vận chuyển thủ công vật tư tiếp địa |
||||
41 |
Tuyến cột thép |
Tuyến cột thép |
||||||
42 |
Cột thép tròn D90x3,2 dài 6m mạ kẽm nhúng nóng |
5 |
cột |
Cột thép tròn D90x3,2 dài 6m mạ kẽm nhúng nóng |
||||
43 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV |
1.25 |
m3 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV |
||||
44 |
Lắp dựng cột sắt đơn loại 6 - 10 m. Lắp dựng bằng thủ công (Đồi dốc <25 độ, NCx1,1) |
5 |
cột |
Lắp dựng cột sắt đơn loại 6 - 10 m. Lắp dựng bằng thủ công (Đồi dốc <25 độ, NCx1,1) |
||||
45 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.092 |
100m2 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
||||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
0.887 |
m3 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
||||
47 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
0.45 |
m3 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
||||
48 |
Vận chuyển thủ công cột thép |
0.19 |
tấn |
Vận chuyển thủ công cột thép |
||||
49 |
Hệ thống điện AC |
Hệ thống điện AC |
||||||
50 |
Vật tư chính |
Vật tư chính |