Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI đồng bằng, trung du |
477.1 |
1 km/tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
3 |
Trực bão lũ (tính 3 tháng mùa mưa) |
11.9275 |
1 km/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
4 |
Cắt cỏ bằng máy - trung du |
122.4 |
km/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
5 |
Phát quang cây cỏ bằng thủ công |
20.4 |
km/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
6 |
Bạt lề đường bằng thủ công |
235.45 |
100 m dài |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
7 |
Vệ sinh mặt đường bằng thủ công, đường cấp III-IV |
360.1 |
lần/km |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
8 |
Cắt cỏ dại mọc trên vỉa hè lát gạch tự chèn |
854.64 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
9 |
Thay thế, bổ sung biển báo hình tròn D700 |
2 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
10 |
Thay thế biển báo hỉnh tam giác cạnh 700 |
8 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
11 |
Thay thế cột biển báo |
10 |
1 cột |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
12 |
Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (Loại CA 9,5) bằng thủ công kết hợp máy, Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 3 |
79.5 |
10m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
13 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm |
407.04 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
14 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm |
22.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
15 |
Sơn biển báo, cột biển báo 3 nước |
42.73 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
16 |
Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí… |
46.95 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
17 |
Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm |
300 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
18 |
Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm gach tận dụng |
794 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
19 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 đệm dưới lớp lát gạch |
0.547 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
20 |
Lát đá vỉa hè, vữa XM M25, PCB40 đá tận dụng |
145 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
21 |
Lắp đặt viên bó gốc cây bị bong bật |
400 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
22 |
Thay thế cọc tiêu,cọc MLG, H, cột thủy chí… |
30 |
cọc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
23 |
Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
24 |
Chi phí tiền điện các tram Tín hiệu giao thông |
1 |
khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
25 |
Dịch vụ chăm sóc cây xanh |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
26 |
Phát cỏ bằng máy (10 lần /năm) |
427.06 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
27 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu, có hàng rào |
12.715 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
28 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước (theo 228/TB-UBND ngày 9/5/2022) (43 lần/năm) |
546.745 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
29 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
3.19 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
30 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước (theo 228/TB-UBND ngày 9/5/2022) (43 lần/năm) |
137.17 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
31 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
8 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
32 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
52 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
33 |
Quét vôi gốc cây; cây loại 1 |
8 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
34 |
Quét vôi gốc cây; cây loại 2 |
52 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
35 |
Dịch vụ chiếu sáng đô thị |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
36 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ(chiều dài tuyến trạm <500, hệ số điều chỉnh K=0,5) |
192 |
1trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
270 ngày |
||
37 |
Ước giá trị chi trả điện năng tiêu thụ năm 2025 |
1 |
Khoản |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
207 ngày |