Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – KCN Cái Lân, P. Bãi Cháy |
17 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
2 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Cao Xanh |
33 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
3 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Cẩm Phả |
7 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
4 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Cửa Ông |
18 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
5 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Đông Mai |
1 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
6 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Đông Triều |
3 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
7 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Hà Lầm |
3 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
8 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Hà Tu |
5 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
9 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Hải Ninh |
1 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
10 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Bình Khê |
2 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
11 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Hoàng Quế |
4 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
12 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Hoành Bồ |
1 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
13 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Mạo Khê |
4 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
14 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Móng Cái 1 |
1 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
15 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Mông Dương |
58 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
16 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Quảng Hà |
3 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
17 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Quang Hanh |
1 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
18 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – Xã Thống Nhất |
3 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
19 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Uông Bí |
7 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
20 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Vàng Danh |
2 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
21 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Việt Hưng |
5 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
22 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Yên Tử |
5 |
Ngày |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |