Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
AST/GOT |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
2 |
ALT/GPT |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Glucose |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Creatinine |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Urea |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Control serum 1 |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Wash Solution |
1 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Dung dịch ISOTONAC 3 |
1 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Dung dịch Hemolynac 310 |
1 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Dung dịch Hemolynac 510 |
1 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Dung dịch Cleanac 710 |
1 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Test nhanh ma túy 4 chân |
350 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Test nhanh HIV |
350 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Test nhóm máu ABO trên giấy |
400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Test viêm gan B (HBsAg) |
350 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Test viêm gan C (HCV) |
350 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Ống nghiệm EDTA |
4 |
Khay |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Ống nghiệm Heparin |
4 |
Khay |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Que thử nước tiểu LabStrip |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Lọ lấy nước tiểu vô trùng |
4 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Bơm tiêm lấy máu 5ml 23G |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Băng Urgo dán |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Sample cup có nắp 2ml |
1 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Phim X-Quang (25x30)cm |
450 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Bao bì đựng phim X-Quang |
350 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Giấy ghi điện tim |
5 |
Tệp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Gel điện tim |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Gel siêu âm |
1 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Giấy in ảnh siêu âm sony |
5 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Giấy in nước tiểu Labstrip |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Găng tay y tế |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Bông tẩm cồn |
7 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Cồn 90o |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Cồn 70o |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Que đè lưỡi gỗ |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Pin đèn 1.5V |
20 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Bút bi |
70 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Bút lông dầu |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Khăn giấy |
10 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Giấy A4 |
6 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tư lệnh Cảnh sát cơ động |
05 ngày |
30 ngày |