Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chốt Ф14x120 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
2 |
Chốt Ф16 |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
3 |
Dầu bóng |
1 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
4 |
Dầu HD40 |
252 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
5 |
Dầu HD50 |
344 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
6 |
Dầu máy castrol |
34 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
7 |
Dầu thủy lực AY |
36 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
8 |
Dầu thủy lực CS100 |
60 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
9 |
Dầu thủy lực CS46 |
20 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
10 |
Dầu thủy lực CS68 |
20 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
11 |
Dầu xanh ngọt |
3 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
12 |
Dây áp lực khí 6,5x12,5mm 50bar |
15 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
13 |
Dây cu roa A52 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
14 |
Dây cu roa B65 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
15 |
Dây cước |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
16 |
Dây dẫn khí đôi Φ8 |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
17 |
Dây đai A41 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
18 |
Dây hàn nhôm |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
19 |
Dây phanh tay |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
20 |
Dây thép tráng kẽm Ф3 |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
21 |
Dây thép Φ4 |
3 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
22 |
Dây thép Ф2 |
0.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
23 |
Dũa dẹt L200 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
24 |
Dung dịch la bàn |
6 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
25 |
Dung dịch nước làm mát DCA4-DCA65L (1,89l/bình) |
1 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
26 |
Dung môi sơn |
33.5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
27 |
Duyra nhám δ4 |
90.15 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
28 |
Đá cắt Φ150 |
4 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
29 |
Đá cắt Ф100 |
35 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
30 |
Đá cắt Ф125 |
2 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
31 |
Đá cắt Ф150 |
2 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
32 |
Đá cắt Ф350 |
13 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
33 |
Đá CO2 |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
34 |
Đá mài côn Ф20x50 |
2 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
35 |
Đá mài trụ hợp kim Ф20 |
1 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
36 |
Đá mài Φ150 |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
37 |
Đá mài Ф100 |
296 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
38 |
Đá mài Ф125 |
8 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
39 |
Đá xếp Ф100 |
40 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
40 |
Đai cố định ống chữ U Фt76 (thép) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
41 |
Đai kẹp ống Фn21 bằng thép (kiểu chữ U) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
42 |
Đai kẹp ống Фn42 bằng thép (kiểu chữ U) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
43 |
Đai kẹp ống Фn48 bằng thép (kiểu chữ U) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
44 |
Đầu cốt 10x35 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
45 |
Đầu cốt 10x70 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
46 |
Đầu kim phun |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
47 |
Đầu kim phun 3D12 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
48 |
Đầu kim phun 4105 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
49 |
Đầu khóa định hướng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |
|
50 |
Đề can dán số hiệu |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP Cẩm Phả - T Quảng Ninh |
01 ngày |
05 ngày |