Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2300139569-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2300139569-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acenocoumarol
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
27.672.000
|
27.672.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
71.200.000
|
71.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Aciclovir
|
2.120.000
|
2.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Aciclovir
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Acid acetylsalicylic
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Acid acetylsalicylic
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri)
|
4.040.000
|
4.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Acid amin
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Acid amin*+ Điện giải
|
20.317.500
|
20.317.500
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
|
9.713.000
|
9.713.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Acid Thioctic
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Acid Tranexamic
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Acid ursodeoxycholic
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Aescin
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Alfuzosin HCl
|
91.746.000
|
91.746.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Alfuzosin hydroclorid
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Alpha chymotrypsin
|
12.980.000
|
12.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Alpha chymotrypsin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Ambroxol
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Aminophylin
|
363.100
|
363.100
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Amitriptylin HCl
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Amlodipin
|
65.700.000
|
65.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Amlodipin + Valsartan
|
27.963.600
|
27.963.600
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Amoxycilin 500mg
Acid Clavulanic 125mg
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Atorvastatin
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Atropin sulfat
|
104.000
|
104.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Bambuterol
|
5.355.000
|
5.355.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
|
32.820.000
|
32.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Betahistin
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Betahistin dihydrochlorid
|
143.088.000
|
143.088.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Betahistine dihydrochloride
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Betamethason
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
31.869.000
|
31.869.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Bezafibrat
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Bezafibrat
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Bisacodyl
|
157.500
|
157.500
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Bismuth subsalicylat
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Bisoprolol fumarat
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
|
105.000
|
105.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Calci lactat pentahydrat
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Calci polystyren sulfonat
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Calcium (tương đương Calcium carbonate 1250 mg) + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Candesartan cilexetil
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Cao Ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + Troxerutin
|
14.460.000
|
14.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Carbocistein
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Cefaclor
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Cefaclor
|
49.800.000
|
49.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Cetirizin Dihydrochlorid
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Chlorpheniramin maleat
|
70.000
|
70.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Choline Alfoscerate
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Cilnidipin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Cinnarizine
|
3.715.000
|
3.715.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Clobetasol butyrat
|
6.080.700
|
6.080.700
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Clopidogrel
|
26.280.000
|
26.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) + Acid acetylsalicylic
|
43.738.800
|
43.738.800
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Clotrimazol
|
870.000
|
870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
|
35.850.000
|
35.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Codein phosphat + terpin hydrat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Colchicine
|
820.000
|
820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Colchicine
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Dapagliflozin
|
106.400.000
|
106.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Dequalinium chloride
|
3.884.000
|
3.884.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Desloratadin
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Diacerein
|
1.935.000
|
1.935.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Diazepam
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Diazepam
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Diclofenac
|
7.300.000
|
7.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Diclofenac diethylamine
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Diclofenac natri
|
2.130.000
|
2.130.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Digoxin
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Dioctahedral smectite
|
23.430.000
|
23.430.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Diosmectit
|
31.525.200
|
31.525.200
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Diosmin
|
81.792.000
|
81.792.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Diosmin + hesperidin
|
75.840.000
|
75.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Diosmin + Hesperidin
|
17.150.000
|
17.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Diphenhydramin HCl
|
1.176.000
|
1.176.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Domperidon
|
300.000
|
300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Drotaverin
|
5.790.000
|
5.790.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Drotaverin hydroclorid
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Drotaverine hydrochloride
|
3.714.200
|
3.714.200
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Dutasterid
|
21.500.000
|
21.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Dydrogesterone
|
9.273.600
|
9.273.600
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Empagliflozin
|
63.679.200
|
63.679.200
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Enoxaparin (natri)
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Entecavir
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Eperison HCl
|
7.392.000
|
7.392.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Ephedrin
|
1.732.500
|
1.732.500
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Esomeprazol
|
152.320.000
|
152.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Etoricoxib
|
123.300.000
|
123.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Ezetimibe
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Felodipin + Metoprolol succinat
|
44.376.000
|
44.376.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Fenofibrat
|
148.113.000
|
148.113.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Fentanyl
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Fexofenadin
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Fexofenadin hydroclorid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Fluticason furoat
|
9.030.000
|
9.030.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Fluvastatin
|
86.250.000
|
86.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Gabapentin
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Gabapentin
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Galantamin hydrobromid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Gliclazid
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Glimepiride
|
1.677.000
|
1.677.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Glucosamin
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Glucosamin sulphat
|
47.040.000
|
47.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Glucose
|
2.086.000
|
2.086.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Glucose
|
11.010.000
|
11.010.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Glucose
|
14.578.000
|
14.578.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
|
52.500
|
52.500
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Glutathion
|
22.995.000
|
22.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Glyceryl trinitrat
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Glyceryl trinitrate
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Heptaminol HCl
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Huyết thanh kháng uốn ván tinh chế - SAT
|
7.578.900
|
7.578.900
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Hydroxy cloroquin
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Imdapamid + Amlodipin
|
74.805.000
|
74.805.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Imdapamid + Amlodipin
|
403.947.000
|
403.947.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Indapamide
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Insulin người (rDNA)
|
461.997.000
|
461.997.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
19.305.000
|
19.305.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
210.600.000
|
210.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
224.640.000
|
224.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Irbesartan
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
|
19.000.800
|
19.000.800
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Isosorbid mononitrat
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Isotretinoin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Itoprid
|
47.960.000
|
47.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Itoprid
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Itraconazol
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Ivabradin
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Ivabradin (dạng HCl)
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochroride)
|
115.350.000
|
115.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Kali clorid
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Kali clorid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Kali clorid
|
6.705.000
|
6.705.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Ketamin
|
304.000
|
304.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Lactobacillus acidophilus
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Lactobacillus acidophilus
|
9.870.000
|
9.870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Lansoprazol
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Lansoprazole
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Levodopa + benserazid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Levodopa + carbidopa
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Levofloxacin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Levothyroxin (muối natri)
|
9.063.000
|
9.063.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Levothyroxine sodium
|
9.630.000
|
9.630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Lidocain
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Linagliptin + metformin
|
116.232.000
|
116.232.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
44.952.000
|
44.952.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat)
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
50.778.000
|
50.778.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Losartan
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
|
61.200.000
|
61.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Lovastatin
|
248.400.000
|
248.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Lynestrenol
|
2.484.000
|
2.484.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Macrogol (polyethylen glycol)+ Natri sulfat+ Natri bicarbonat+ Natri Clorid+ Kali clorid
|
5.999.800
|
5.999.800
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
22.176.000
|
22.176.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
142.200.000
|
142.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
24.570.000
|
24.570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Manitol
|
378.000
|
378.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Mebeverin hydroclorid
|
7.044.000
|
7.044.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Meclophenoxat
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Mecobalamin
|
1.753.500
|
1.753.500
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Mecobalamin
|
3.638.300
|
3.638.300
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Meglumin natri succinat
|
3.039.000
|
3.039.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Mesalazin
|
19.862.500
|
19.862.500
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Metformin (hydroclorid)
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Metformin + Sitagliptin
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Metformin HCl + Glibenclamid
|
84.834.000
|
84.834.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Metformin hydrochlorid
|
392.283.000
|
392.283.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Metformin hydrochlorid
|
441.240.000
|
441.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Methocarbamol
|
13.734.000
|
13.734.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Methotrexat
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
|
84.787.500
|
84.787.500
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Methyldopa
|
24.255.000
|
24.255.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Metoclopramid hydroclorid
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Metoclopramide
|
220.000
|
220.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Metoprolol tartrat
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Metoprolol tartrat
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Miconazol nitrat
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) + Fluticason propionate (dạng micronised)
|
41.713.500
|
41.713.500
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Molnupiravir
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Mometason furoat
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
5.197.500
|
5.197.500
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,19mg)
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Morphin sulfat
|
184.800
|
184.800
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Moxifloxacin
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
N-acetylcystein
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
N-acetylcystein
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Naphazolin hydroclorid
|
190.000
|
190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Natri clorid
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Natri clorid
|
51.996.000
|
51.996.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Natri clorid
|
16.296.000
|
16.296.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Natri clorid
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Natri clorid
|
250.000
|
250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Natri hyaluronat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Natri Hyaluronate
|
65.300.000
|
65.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Natri Hyaluronate
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Natri Hydrocarbonat
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Natri valproate + Acid valproic
|
20.916.000
|
20.916.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Neostigmin metylsulfat
|
620.000
|
620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Nhôm hydroxyd +
Magnesi hydroxyd + Simethicon
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Nhũ dịch lipid
|
970.000
|
970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Nicorandil
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Nicorandil
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Nicorandil
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Nifedipin
|
19.602.000
|
19.602.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Nor epinephrin (Nor adrenalin)
|
700.000
|
700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
26.600.000
|
26.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
|
4.150.000
|
4.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Ofloxacin
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
|
44.877.000
|
44.877.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Paracetamol
|
84.000
|
84.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Paracetamol
|
378.000
|
378.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
15.780.000
|
15.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Paracetamol + methocarbamol
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Paracetamol + Phenylephrin hydrochlorid + Dextromethorphan hydrobromid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
405.720.000
|
405.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Perindopril + indapamid
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
|
166.950.000
|
166.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Perindopril Arginin + indapamid
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
342.628.000
|
342.628.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Perindopril arginine + Amlodipine
|
177.903.000
|
177.903.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
333.723.000
|
333.723.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Perindopril arginine 5mg (tương đương 3,395mg perindopril) + Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
|
47.440.800
|
47.440.800
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Pethidine HCl
|
900.000
|
900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
|
97.740.000
|
97.740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Phenobarbital
|
462.000
|
462.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Phenobarbital
|
70.000
|
70.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Phenobarbital
|
446.040
|
446.040
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Phospholipid
|
53.400.000
|
53.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
63.000
|
63.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Piracetam
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Piracetam
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Pirenoxine
|
3.029.400
|
3.029.400
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Pitavastatin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
18.030.000
|
18.030.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Povidon iodin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Pramipexol
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Pravastatin
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Pravastatin natri
|
290.250.000
|
290.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Pregabalin
|
16.240.000
|
16.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Progesteron
|
5.070.000
|
5.070.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Progesterone
|
1.134.000
|
1.134.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Progesterone (dạng hạt mịn)
|
4.454.400
|
4.454.400
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Progesterone (dạng hạt mịn)
|
8.910.000
|
8.910.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Propofol 1% (10mg/ml)
|
7.620.000
|
7.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Propranolol hydrochlorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Racecadotril
|
6.562.500
|
6.562.500
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Ramipril
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Ringer lactat
|
32.088.000
|
32.088.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci)
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Rotundin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Saccharomyces boulardii
|
10.710.000
|
10.710.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
|
7.631.850
|
7.631.850
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
51.436.800
|
51.436.800
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Sắt (dưới dạng Sắt Gluconat ) 50mg + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) 1,33mg + Đồng ( dưới dạng đồng gluconat ) 0,70 mg.
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Sắt sulfat + acid folic
|
28.490.000
|
28.490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Sevoflurane
|
17.893.000
|
17.893.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Silver sulfadiazin
|
735.000
|
735.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Silymarin
|
119.400.000
|
119.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Simethicon
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Simvastatin + Ezetimib
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Sitagliptin
|
113.280.000
|
113.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Sitagliptin
|
164.700.000
|
164.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
|
638.580.000
|
638.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Sitagliptin phosphate
|
67.800.000
|
67.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
24.700.000
|
24.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Sorbitol
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Spiramycin + Metronidazol
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Spiramycin + Metronidazol
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
|
3.280.000
|
3.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Sulpirid
|
2.646.000
|
2.646.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
130.500.000
|
130.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Tenofovir disoprosil fumarat+ Lamivudin
|
38.700.000
|
38.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Tenoxicam
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Tetracyclin hydroclorid
|
710.000
|
710.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Than hoạt thảo mộc
|
823.200
|
823.200
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Thiamazol
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Thiamazole
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Thiamin nitrat (vitamin B1) +
Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Ticagrelor
|
57.142.800
|
57.142.800
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
25.620.000
|
25.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Tinidazol
|
1.948.800
|
1.948.800
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Tobramycin
|
856.800
|
856.800
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Tobramycin + dexamethason
|
15.785.000
|
15.785.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Topiramat
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Tranexamic acid
|
12.495.000
|
12.495.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Trimetazidin dihydrochlorid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Trimetazidin dihydrochloride
|
243.450.000
|
243.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
25.740.000
|
25.740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
Ursodeoxycholic acid + Vitamin B1 + B2
|
12.450.000
|
12.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
Valproat natri
|
11.899.200
|
11.899.200
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Valproat natri
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Valsartan
|
39.480.000
|
39.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Vinpocetine
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Vitamin A
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
330
|
Vitamin A + Vitamin D
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
331
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
332
|
Vitamin B1+ B6+ B12
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
333
|
Vitamin B6 + Magnesi
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
334
|
Vitamin C
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
335
|
Vitamin C
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
336
|
Vitamin E
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
337
|
Vitamin E acetat
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
338
|
Vitamin PP
|
639.000
|
639.000
|
0
|
365 ngày
|
|
339
|
Zoledronic acid
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tổng mức đầu tư là gì? Quy định về tổng mức đầu tư xây dựng mới nhất
Chi phí quản lý doanh nghiệp là gì? Hướng dẫn tìm gói thầu theo nguồn vốn này
Tất tần tật những thông tin cần biết về tư vấn giám sát
Nhà thầu thi công là gì? Cách tra cứu thông tin nhà thầu thi công
Hướng dẫn cách tra cứu kết quả trúng thầu nhanh, hiệu quả
Nghề làm thầu - Những đêm không ngủ
Các trường hợp điều chỉnh chủ trương đầu tư mới nhất theo quy định hiện hành
DauThau.info tích hợp dữ liệu VNR500: Tra cứu vị thế doanh nghiệp và lịch sử TOP 10
"Tôi cho rằng phần lớn những nỗi thống khổ của nhân loại đều do con người tự gây ra vì đánh giá nhầm giá trị của nhiều điều. "
Benjamin Franklin
Sự kiện trong nước: Tối 13-4-1946, Hồ Chủ tịch đã đến thǎm một lớp bình dân học vụ ở phố Hàng Trống, Hà Nội. Trong cuốn hồi ký Những chặng đường lịch sử, Đại tướng Võ Nguyên Giáp kể lại lớp học đó như sau: "Bàn học là những cánh cửa kê tạm. Giáo viên là một người trẻ tuổi đeo kính trắng đang cầm phấn viết mấy chữ mẫu trên bảng đen. Người học thuộc nhiều lứa tuổi, ǎn mặc khác nhau. Những mái đầu cặm cụi. Mái tóc bạc phơ của một cụ già vận áo dài ta bên bộ tóc đen nhánh của một chú bé mặc quần cộc. Bác đứng chống gậy tre nhìn quang cảnh này tỏ vẻ rất xúc động. Bác khuyến khích mọi người và nói: "Cả người dạy và người học đều là những chiến sĩ trên mặt trận chống giặc dốt". Là người quan tâm tới việc chống nạn mù chữ và nâng cao trình độ vǎn hoá của nhân dân, Bác Hồ đã 13 lần đến thǎm các lớp bình dân học vụ và bổ túc vǎn hoá ở các đường phố, khu lao động và nhà máy tại Hà Nội.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Dệt May đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Dệt May đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.