Thông báo mời thầu

Gói thầu số 1: Thuốc Generic năm 2023

Tìm thấy: 11:05 29/06/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Dệt May năm 2023
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic năm 2023
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu BHYT và thu viện phí
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
13:30 17/07/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1368/QĐ-BVDM
Ngày phê duyệt
28/06/2023 10:56
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Dệt May
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
11:01 29/06/2023
đến
13:30 17/07/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:30 17/07/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
247.906.681 VND
Số tiền bằng chữ
Hai trăm bốn mươi bảy triệu chín trăm lẻ sáu nghìn sáu trăm tám mươi mốt đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 17/07/2023 (12/02/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acenocoumarol
1.575.000
1.575.000
0
365 ngày
2
Acetyl leucin
27.672.000
27.672.000
0
365 ngày
3
Acetyl leucin
22.000.000
22.000.000
0
365 ngày
4
Acetyl leucin
81.900.000
81.900.000
0
365 ngày
5
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
71.200.000
71.200.000
0
365 ngày
6
Aciclovir
2.120.000
2.120.000
0
365 ngày
7
Aciclovir
2.900.000
2.900.000
0
365 ngày
8
Acid acetylsalicylic
32.400.000
32.400.000
0
365 ngày
9
Acid acetylsalicylic
10.080.000
10.080.000
0
365 ngày
10
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri)
4.040.000
4.040.000
0
365 ngày
11
Acid amin
58.800.000
58.800.000
0
365 ngày
12
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
19.000.000
19.000.000
0
365 ngày
13
Acid amin + glucose + lipid (*)
57.750.000
57.750.000
0
365 ngày
14
Acid amin*+ Điện giải
20.317.500
20.317.500
0
365 ngày
15
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
9.713.000
9.713.000
0
365 ngày
16
Acid Thioctic
37.800.000
37.800.000
0
365 ngày
17
Acid Tranexamic
8.100.000
8.100.000
0
365 ngày
18
Acid ursodeoxycholic
9.300.000
9.300.000
0
365 ngày
19
Aescin
51.000.000
51.000.000
0
365 ngày
20
Alfuzosin HCl
91.746.000
91.746.000
0
365 ngày
21
Alfuzosin hydroclorid
50.400.000
50.400.000
0
365 ngày
22
Alpha chymotrypsin
12.980.000
12.980.000
0
365 ngày
23
Alpha chymotrypsin
4.200.000
4.200.000
0
365 ngày
24
Ambroxol
30.000.000
30.000.000
0
365 ngày
25
Aminophylin
363.100
363.100
0
365 ngày
26
Amitriptylin HCl
4.400.000
4.400.000
0
365 ngày
27
Amlodipin
65.700.000
65.700.000
0
365 ngày
28
Amlodipin + Atorvastatin
108.000.000
108.000.000
0
365 ngày
29
Amlodipin + Valsartan
27.963.600
27.963.600
0
365 ngày
30
Amoxycilin 500mg Acid Clavulanic 125mg
35.280.000
35.280.000
0
365 ngày
31
Atorvastatin
95.000.000
95.000.000
0
365 ngày
32
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe
180.000.000
180.000.000
0
365 ngày
33
Atropin sulfat
104.000
104.000
0
365 ngày
34
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
67.200.000
67.200.000
0
365 ngày
35
Bambuterol
5.355.000
5.355.000
0
365 ngày
36
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
32.820.000
32.820.000
0
365 ngày
37
Betahistin
28.980.000
28.980.000
0
365 ngày
38
Betahistin dihydrochlorid
143.088.000
143.088.000
0
365 ngày
39
Betahistine dihydrochloride
49.500.000
49.500.000
0
365 ngày
40
Betamethason
57.750.000
57.750.000
0
365 ngày
41
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
5.880.000
5.880.000
0
365 ngày
42
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
31.869.000
31.869.000
0
365 ngày
43
Bezafibrat
135.000.000
135.000.000
0
365 ngày
44
Bezafibrat
108.000.000
108.000.000
0
365 ngày
45
Bisacodyl
157.500
157.500
0
365 ngày
46
Bismuth subsalicylat
15.960.000
15.960.000
0
365 ngày
47
Bisoprolol + hydroclorothiazid
144.000.000
144.000.000
0
365 ngày
48
Bisoprolol fumarat
21.600.000
21.600.000
0
365 ngày
49
Calci carbonat + calci gluconolactat
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
50
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
105.000
105.000
0
365 ngày
51
Calci lactat pentahydrat
52.500.000
52.500.000
0
365 ngày
52
Calci polystyren sulfonat
1.470.000
1.470.000
0
365 ngày
53
Calcium (tương đương Calcium carbonate 1250 mg) + Cholecalciferol (Vitamin D3)
102.000.000
102.000.000
0
365 ngày
54
Candesartan cilexetil
99.000.000
99.000.000
0
365 ngày
55
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazid
44.730.000
44.730.000
0
365 ngày
56
Cao Ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + Troxerutin
14.460.000
14.460.000
0
365 ngày
57
Carbocistein
49.980.000
49.980.000
0
365 ngày
58
Cefaclor
59.400.000
59.400.000
0
365 ngày
59
Cefaclor
49.800.000
49.800.000
0
365 ngày
60
Cetirizin Dihydrochlorid
40.000.000
40.000.000
0
365 ngày
61
Chlorpheniramin maleat
70.000
70.000
0
365 ngày
62
Choline Alfoscerate
34.650.000
34.650.000
0
365 ngày
63
Cilnidipin
135.000.000
135.000.000
0
365 ngày
64
Cinnarizine
3.715.000
3.715.000
0
365 ngày
65
Clobetasol butyrat
6.080.700
6.080.700
0
365 ngày
66
Clopidogrel
26.280.000
26.280.000
0
365 ngày
67
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) + Acid acetylsalicylic
43.738.800
43.738.800
0
365 ngày
68
Clotrimazol
870.000
870.000
0
365 ngày
69
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
35.850.000
35.850.000
0
365 ngày
70
Codein phosphat + terpin hydrat
10.000.000
10.000.000
0
365 ngày
71
Colchicine
820.000
820.000
0
365 ngày
72
Colchicine
5.200.000
5.200.000
0
365 ngày
73
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
21.000.000
21.000.000
0
365 ngày
74
Dapagliflozin
106.400.000
106.400.000
0
365 ngày
75
Dequalinium chloride
3.884.000
3.884.000
0
365 ngày
76
Desloratadin
7.950.000
7.950.000
0
365 ngày
77
Diacerein
1.935.000
1.935.000
0
365 ngày
78
Diazepam
1.260.000
1.260.000
0
365 ngày
79
Diazepam
37.800.000
37.800.000
0
365 ngày
80
Diclofenac
7.300.000
7.300.000
0
365 ngày
81
Diclofenac diethylamine
31.600.000
31.600.000
0
365 ngày
82
Diclofenac natri
2.130.000
2.130.000
0
365 ngày
83
Digoxin
6.500.000
6.500.000
0
365 ngày
84
Dioctahedral smectite
23.430.000
23.430.000
0
365 ngày
85
Diosmectit
31.525.200
31.525.200
0
365 ngày
86
Diosmin
81.792.000
81.792.000
0
365 ngày
87
Diosmin + hesperidin
75.840.000
75.840.000
0
365 ngày
88
Diosmin + Hesperidin
17.150.000
17.150.000
0
365 ngày
89
Diphenhydramin HCl
1.176.000
1.176.000
0
365 ngày
90
Domperidon
300.000
300.000
0
365 ngày
91
Drotaverin
5.790.000
5.790.000
0
365 ngày
92
Drotaverin hydroclorid
5.250.000
5.250.000
0
365 ngày
93
Drotaverine hydrochloride
3.714.200
3.714.200
0
365 ngày
94
Dutasterid
21.500.000
21.500.000
0
365 ngày
95
Dydrogesterone
9.273.600
9.273.600
0
365 ngày
96
Empagliflozin
63.679.200
63.679.200
0
365 ngày
97
Enoxaparin (natri)
2.100.000
2.100.000
0
365 ngày
98
Entecavir
38.400.000
38.400.000
0
365 ngày
99
Eperison HCl
7.392.000
7.392.000
0
365 ngày
100
Ephedrin
1.732.500
1.732.500
0
365 ngày
101
Esomeprazol
152.320.000
152.320.000
0
365 ngày
102
Etoricoxib
123.300.000
123.300.000
0
365 ngày
103
Ezetimibe
5.750.000
5.750.000
0
365 ngày
104
Felodipin + Metoprolol succinat
44.376.000
44.376.000
0
365 ngày
105
Fenofibrat
148.113.000
148.113.000
0
365 ngày
106
Fentanyl
3.780.000
3.780.000
0
365 ngày
107
Fexofenadin
23.500.000
23.500.000
0
365 ngày
108
Fexofenadin hydroclorid
37.800.000
37.800.000
0
365 ngày
109
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
5.250.000
5.250.000
0
365 ngày
110
Fluticason furoat
9.030.000
9.030.000
0
365 ngày
111
Fluvastatin
86.250.000
86.250.000
0
365 ngày
112
Gabapentin
13.500.000
13.500.000
0
365 ngày
113
Gabapentin
11.340.000
11.340.000
0
365 ngày
114
Galantamin hydrobromid
10.500.000
10.500.000
0
365 ngày
115
Gliclazid
144.000.000
144.000.000
0
365 ngày
116
Glimepiride
1.677.000
1.677.000
0
365 ngày
117
Glucosamin
28.000.000
28.000.000
0
365 ngày
118
Glucosamin sulphat
47.040.000
47.040.000
0
365 ngày
119
Glucose
2.086.000
2.086.000
0
365 ngày
120
Glucose
11.010.000
11.010.000
0
365 ngày
121
Glucose
14.578.000
14.578.000
0
365 ngày
122
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
52.500
52.500
0
365 ngày
123
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
52.500.000
52.500.000
0
365 ngày
124
Glutathion
22.995.000
22.995.000
0
365 ngày
125
Glyceryl trinitrat
2.200.000
2.200.000
0
365 ngày
126
Glyceryl trinitrate
7.500.000
7.500.000
0
365 ngày
127
Heptaminol HCl
2.160.000
2.160.000
0
365 ngày
128
Huyết thanh kháng uốn ván tinh chế - SAT
7.578.900
7.578.900
0
365 ngày
129
Hydroxy cloroquin
13.440.000
13.440.000
0
365 ngày
130
Imdapamid + Amlodipin
74.805.000
74.805.000
0
365 ngày
131
Imdapamid + Amlodipin
403.947.000
403.947.000
0
365 ngày
132
Indapamide
21.600.000
21.600.000
0
365 ngày
133
Insulin người (rDNA)
461.997.000
461.997.000
0
365 ngày
134
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
62.400.000
62.400.000
0
365 ngày
135
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
6.300.000
6.300.000
0
365 ngày
136
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
19.305.000
19.305.000
0
365 ngày
137
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
52.000.000
52.000.000
0
365 ngày
138
Insulin người trộn, hỗn hợp
93.000.000
93.000.000
0
365 ngày
139
Insulin người trộn, hỗn hợp
210.600.000
210.600.000
0
365 ngày
140
Insulin người trộn, hỗn hợp
224.640.000
224.640.000
0
365 ngày
141
Irbesartan
11.970.000
11.970.000
0
365 ngày
142
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
19.000.800
19.000.800
0
365 ngày
143
Isosorbid mononitrat
69.600.000
69.600.000
0
365 ngày
144
Isotretinoin
6.800.000
6.800.000
0
365 ngày
145
Itoprid
47.960.000
47.960.000
0
365 ngày
146
Itoprid
20.500.000
20.500.000
0
365 ngày
147
Itraconazol
7.350.000
7.350.000
0
365 ngày
148
Ivabradin
31.800.000
31.800.000
0
365 ngày
149
Ivabradin (dạng HCl)
218.400.000
218.400.000
0
365 ngày
150
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochroride)
115.350.000
115.350.000
0
365 ngày
151
Kali clorid
1.100.000
1.100.000
0
365 ngày
152
Kali clorid
31.500.000
31.500.000
0
365 ngày
153
Kali clorid
6.705.000
6.705.000
0
365 ngày
154
Ketamin
304.000
304.000
0
365 ngày
155
Lactobacillus acidophilus
15.000.000
15.000.000
0
365 ngày
156
Lactobacillus acidophilus
9.870.000
9.870.000
0
365 ngày
157
Lansoprazol
40.500.000
40.500.000
0
365 ngày
158
Lansoprazole
113.400.000
113.400.000
0
365 ngày
159
Levodopa + benserazid
37.800.000
37.800.000
0
365 ngày
160
Levodopa + carbidopa
56.700.000
56.700.000
0
365 ngày
161
Levofloxacin
8.400.000
8.400.000
0
365 ngày
162
Levothyroxin (muối natri)
9.063.000
9.063.000
0
365 ngày
163
Levothyroxine sodium
9.630.000
9.630.000
0
365 ngày
164
Lidocain
3.180.000
3.180.000
0
365 ngày
165
Linagliptin + metformin
116.232.000
116.232.000
0
365 ngày
166
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
44.952.000
44.952.000
0
365 ngày
167
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat)
43.200.000
43.200.000
0
365 ngày
168
Lisinopril + hydroclorothiazid
36.000.000
36.000.000
0
365 ngày
169
L-Ornithin - L- aspartat
172.500.000
172.500.000
0
365 ngày
170
L-Ornithin - L- aspartat
50.778.000
50.778.000
0
365 ngày
171
Losartan
50.400.000
50.400.000
0
365 ngày
172
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
61.200.000
61.200.000
0
365 ngày
173
Lovastatin
248.400.000
248.400.000
0
365 ngày
174
Lynestrenol
2.484.000
2.484.000
0
365 ngày
175
Macrogol (polyethylen glycol)+ Natri sulfat+ Natri bicarbonat+ Natri Clorid+ Kali clorid
5.999.800
5.999.800
0
365 ngày
176
Magnesi aspartat + Kali aspartat
22.176.000
22.176.000
0
365 ngày
177
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
142.200.000
142.200.000
0
365 ngày
178
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
24.570.000
24.570.000
0
365 ngày
179
Manitol
378.000
378.000
0
365 ngày
180
Mebeverin hydroclorid
7.044.000
7.044.000
0
365 ngày
181
Meclophenoxat
57.500.000
57.500.000
0
365 ngày
182
Mecobalamin
1.753.500
1.753.500
0
365 ngày
183
Mecobalamin
3.638.300
3.638.300
0
365 ngày
184
Meglumin natri succinat
3.039.000
3.039.000
0
365 ngày
185
Mesalazin
19.862.500
19.862.500
0
365 ngày
186
Metformin (hydroclorid)
127.500.000
127.500.000
0
365 ngày
187
Metformin + Sitagliptin
432.000.000
432.000.000
0
365 ngày
188
Metformin HCl + Glibenclamid
84.834.000
84.834.000
0
365 ngày
189
Metformin hydrochlorid
392.283.000
392.283.000
0
365 ngày
190
Metformin hydrochlorid
441.240.000
441.240.000
0
365 ngày
191
Methocarbamol
13.734.000
13.734.000
0
365 ngày
192
Methotrexat
4.300.000
4.300.000
0
365 ngày
193
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
84.787.500
84.787.500
0
365 ngày
194
Methyldopa
24.255.000
24.255.000
0
365 ngày
195
Metoclopramid hydroclorid
1.050.000
1.050.000
0
365 ngày
196
Metoclopramide
220.000
220.000
0
365 ngày
197
Metoprolol tartrat
138.000.000
138.000.000
0
365 ngày
198
Metoprolol tartrat
192.000.000
192.000.000
0
365 ngày
199
Metronidazol + neomycin + nystatin
41.580.000
41.580.000
0
365 ngày
200
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin
2.500.000
2.500.000
0
365 ngày
201
Miconazol nitrat
6.000.000
6.000.000
0
365 ngày
202
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) + Fluticason propionate (dạng micronised)
41.713.500
41.713.500
0
365 ngày
203
Molnupiravir
42.500.000
42.500.000
0
365 ngày
204
Mometason furoat
11.200.000
11.200.000
0
365 ngày
205
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
5.197.500
5.197.500
0
365 ngày
206
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
22.000.000
22.000.000
0
365 ngày
207
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,19mg)
3.150.000
3.150.000
0
365 ngày
208
Morphin sulfat
184.800
184.800
0
365 ngày
209
Moxifloxacin
4.000.000
4.000.000
0
365 ngày
210
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
6.000.000
6.000.000
0
365 ngày
211
N-acetylcystein
17.000.000
17.000.000
0
365 ngày
212
N-acetylcystein
9.000.000
9.000.000
0
365 ngày
213
Naphazolin hydroclorid
190.000
190.000
0
365 ngày
214
Natri clorid
2.640.000
2.640.000
0
365 ngày
215
Natri clorid
51.996.000
51.996.000
0
365 ngày
216
Natri clorid
16.296.000
16.296.000
0
365 ngày
217
Natri clorid
7.140.000
7.140.000
0
365 ngày
218
Natri clorid
250.000
250.000
0
365 ngày
219
Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
21.000.000
21.000.000
0
365 ngày
220
Natri hyaluronat
25.000.000
25.000.000
0
365 ngày
221
Natri Hyaluronate
65.300.000
65.300.000
0
365 ngày
222
Natri Hyaluronate
25.000.000
25.000.000
0
365 ngày
223
Natri Hydrocarbonat
4.000.000
4.000.000
0
365 ngày
224
Natri valproate + Acid valproic
20.916.000
20.916.000
0
365 ngày
225
Neostigmin metylsulfat
620.000
620.000
0
365 ngày
226
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
52.500.000
52.500.000
0
365 ngày
227
Nhũ dịch lipid
970.000
970.000
0
365 ngày
228
Nicorandil
50.400.000
50.400.000
0
365 ngày
229
Nicorandil
49.500.000
49.500.000
0
365 ngày
230
Nicorandil
88.200.000
88.200.000
0
365 ngày
231
Nifedipin
19.602.000
19.602.000
0
365 ngày
232
Nor epinephrin (Nor adrenalin)
700.000
700.000
0
365 ngày
233
Nystatin + neomycin + polymyxin B
26.600.000
26.600.000
0
365 ngày
234
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
4.150.000
4.150.000
0
365 ngày
235
Ofloxacin
5.600.000
5.600.000
0
365 ngày
236
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
44.877.000
44.877.000
0
365 ngày
237
Paracetamol
84.000
84.000
0
365 ngày
238
Paracetamol
378.000
378.000
0
365 ngày
239
Paracetamol + Codein phosphat
15.780.000
15.780.000
0
365 ngày
240
Paracetamol + methocarbamol
6.900.000
6.900.000
0
365 ngày
241
Paracetamol + Phenylephrin hydrochlorid + Dextromethorphan hydrobromid
36.000.000
36.000.000
0
365 ngày
242
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
405.720.000
405.720.000
0
365 ngày
243
Perindopril + indapamid
45.600.000
45.600.000
0
365 ngày
244
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
166.950.000
166.950.000
0
365 ngày
245
Perindopril Arginin + indapamid
195.000.000
195.000.000
0
365 ngày
246
Perindopril arginine + Amlodipin
342.628.000
342.628.000
0
365 ngày
247
Perindopril arginine + Amlodipine
177.903.000
177.903.000
0
365 ngày
248
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
333.723.000
333.723.000
0
365 ngày
249
Perindopril arginine 5mg (tương đương 3,395mg perindopril) + Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
47.440.800
47.440.800
0
365 ngày
250
Pethidine HCl
900.000
900.000
0
365 ngày
251
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
97.740.000
97.740.000
0
365 ngày
252
Phenobarbital
462.000
462.000
0
365 ngày
253
Phenobarbital
70.000
70.000
0
365 ngày
254
Phenobarbital
446.040
446.040
0
365 ngày
255
Phospholipid
53.400.000
53.400.000
0
365 ngày
256
Phytomenadion (Vitamin K1)
63.000
63.000
0
365 ngày
257
Piracetam
16.500.000
16.500.000
0
365 ngày
258
Piracetam
3.360.000
3.360.000
0
365 ngày
259
Pirenoxine
3.029.400
3.029.400
0
365 ngày
260
Pitavastatin
12.600.000
12.600.000
0
365 ngày
261
Polyethylen glycol + propylen glycol
18.030.000
18.030.000
0
365 ngày
262
Povidon iodin
8.400.000
8.400.000
0
365 ngày
263
Pramipexol
37.500.000
37.500.000
0
365 ngày
264
Pravastatin
74.970.000
74.970.000
0
365 ngày
265
Pravastatin natri
290.250.000
290.250.000
0
365 ngày
266
Pregabalin
16.240.000
16.240.000
0
365 ngày
267
Progesteron
5.070.000
5.070.000
0
365 ngày
268
Progesterone
1.134.000
1.134.000
0
365 ngày
269
Progesterone (dạng hạt mịn)
4.454.400
4.454.400
0
365 ngày
270
Progesterone (dạng hạt mịn)
8.910.000
8.910.000
0
365 ngày
271
Propofol 1% (10mg/ml)
7.620.000
7.620.000
0
365 ngày
272
Propranolol hydrochlorid
6.000.000
6.000.000
0
365 ngày
273
Racecadotril
6.562.500
6.562.500
0
365 ngày
274
Ramipril
25.200.000
25.200.000
0
365 ngày
275
Ringer lactat
32.088.000
32.088.000
0
365 ngày
276
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci)
26.460.000
26.460.000
0
365 ngày
277
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
21.000.000
21.000.000
0
365 ngày
278
Rotundin
6.000.000
6.000.000
0
365 ngày
279
Saccharomyces boulardii
10.710.000
10.710.000
0
365 ngày
280
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
10.000.000
10.000.000
0
365 ngày
281
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
7.631.850
7.631.850
0
365 ngày
282
Salbutamol + Ipratropium bromid
51.436.800
51.436.800
0
365 ngày
283
Salmeterol + fluticason propionat
24.000.000
24.000.000
0
365 ngày
284
Sắt (dưới dạng Sắt Gluconat ) 50mg + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) 1,33mg + Đồng ( dưới dạng đồng gluconat ) 0,70 mg.
54.000.000
54.000.000
0
365 ngày
285
Sắt fumarat + Acid folic
5.880.000
5.880.000
0
365 ngày
286
Sắt sulfat + acid folic
28.490.000
28.490.000
0
365 ngày
287
Sevoflurane
17.893.000
17.893.000
0
365 ngày
288
Silver sulfadiazin
735.000
735.000
0
365 ngày
289
Silymarin
119.400.000
119.400.000
0
365 ngày
290
Simethicon
2.100.000
2.100.000
0
365 ngày
291
Simvastatin + Ezetimib
129.000.000
129.000.000
0
365 ngày
292
Sitagliptin
113.280.000
113.280.000
0
365 ngày
293
Sitagliptin
164.700.000
164.700.000
0
365 ngày
294
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
638.580.000
638.580.000
0
365 ngày
295
Sitagliptin phosphate
67.800.000
67.800.000
0
365 ngày
296
Sofosbuvir + Velpatasvir
24.700.000
24.700.000
0
365 ngày
297
Sorbitol
4.620.000
4.620.000
0
365 ngày
298
Spiramycin + Metronidazol
34.000.000
34.000.000
0
365 ngày
299
Spiramycin + Metronidazol
33.600.000
33.600.000
0
365 ngày
300
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
64.500.000
64.500.000
0
365 ngày
301
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
3.280.000
3.280.000
0
365 ngày
302
Sulpirid
2.646.000
2.646.000
0
365 ngày
303
Telmisartan + Hydroclorothiazid
47.880.000
47.880.000
0
365 ngày
304
Telmisartan + hydroclorothiazid
130.500.000
130.500.000
0
365 ngày
305
Tenofovir disoprosil fumarat+ Lamivudin
38.700.000
38.700.000
0
365 ngày
306
Tenoxicam
16.000.000
16.000.000
0
365 ngày
307
Tetracyclin hydroclorid
710.000
710.000
0
365 ngày
308
Than hoạt thảo mộc
823.200
823.200
0
365 ngày
309
Thiamazol
4.800.000
4.800.000
0
365 ngày
310
Thiamazole
14.000.000
14.000.000
0
365 ngày
311
Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
165.000.000
165.000.000
0
365 ngày
312
Ticagrelor
57.142.800
57.142.800
0
365 ngày
313
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
25.620.000
25.620.000
0
365 ngày
314
Tinidazol
1.948.800
1.948.800
0
365 ngày
315
Tobramycin
856.800
856.800
0
365 ngày
316
Tobramycin + dexamethason
15.785.000
15.785.000
0
365 ngày
317
Topiramat
15.600.000
15.600.000
0
365 ngày
318
Tranexamic acid
12.495.000
12.495.000
0
365 ngày
319
Trihexyphenidyl hydroclorid
1.380.000
1.380.000
0
365 ngày
320
Trimetazidin dihydrochlorid
108.000.000
108.000.000
0
365 ngày
321
Trimetazidin dihydrochloride
243.450.000
243.450.000
0
365 ngày
322
Trimetazidin dihydroclorid
25.740.000
25.740.000
0
365 ngày
323
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
12.000.000
12.000.000
0
365 ngày
324
Ursodeoxycholic acid + Vitamin B1 + B2
12.450.000
12.450.000
0
365 ngày
325
Valproat natri
11.899.200
11.899.200
0
365 ngày
326
Valproat natri
12.600.000
12.600.000
0
365 ngày
327
Valsartan
39.480.000
39.480.000
0
365 ngày
328
Vinpocetine
4.600.000
4.600.000
0
365 ngày
329
Vitamin A
5.040.000
5.040.000
0
365 ngày
330
Vitamin A + Vitamin D
6.400.000
6.400.000
0
365 ngày
331
Vitamin B1 + B6 + B12
113.400.000
113.400.000
0
365 ngày
332
Vitamin B1+ B6+ B12
100.000.000
100.000.000
0
365 ngày
333
Vitamin B6 + Magnesi
46.800.000
46.800.000
0
365 ngày
334
Vitamin C
10.000.000
10.000.000
0
365 ngày
335
Vitamin C
19.000.000
19.000.000
0
365 ngày
336
Vitamin E
2.500.000
2.500.000
0
365 ngày
337
Vitamin E acetat
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
338
Vitamin PP
639.000
639.000
0
365 ngày
339
Zoledronic acid
57.750.000
57.750.000
0
365 ngày

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu số 1: Thuốc Generic năm 2023". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu số 1: Thuốc Generic năm 2023" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 130

Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây