Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bảo dưỡng Hệ thống chống sét, tiếp địa |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
2 |
Bảo dưỡng Anten dù (Concial mono pole) - đợt 1 |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
3 |
Bảo dưỡng Anten cánh bướm (Broadband Dipole Antenna) - đợt 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
4 |
Bảo dưỡng Anten cánh bướm (Broadband Dipole Antenna)- đợt 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
5 |
Bảo dưỡng Anten dù (MF Antenna)- đợt 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
6 |
Bảo dưỡng Anten cánh bướm (Broadband dipole antenna HW330-3-1)- đợt 1 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
7 |
Bảo dưỡng Anten dù (Móng neo+cột anten 42m)- đợt 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
8 |
Bảo dưỡng Cột anten 40m (40mH Self Supporting Tower) |
1 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
9 |
Bảo dưỡng Cột anten 25m |
2 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
10 |
Bảo dưỡng Cột anten 35m |
2 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
11 |
Bảo dưỡng Cột anten 60m |
1 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
12 |
Bảo dưỡng Hệ thống chống sét, tiếp địa |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
13 |
Bảo dưỡng Cột anten 35m (35mH Self Supporting Tower) |
1 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
14 |
Bảo dưỡng Anten dây (Inverted L antenna CL 045S)- đợt 1 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
15 |
Bảo dưỡng Anten dây- đợt 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
16 |
Bảo dưỡng Hệ thống chống sét, tiếp địa |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
17 |
Bảo dưỡng Cột anten 51m |
1 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
18 |
Bảo dưỡng Anten dây (Inverted L Antenna)- đợt 1 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
19 |
Bảo dưỡng Anten cánh bướm (Broadband Dipole Antenna)- đợt 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
20 |
Bảo dưỡng Anten dù- đợt 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
21 |
Bảo dưỡng Anten dây- đợt 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
22 |
Bảo dưỡng Hệ thống chống sét, tiếp địa |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
23 |
Bảo dưỡng Hệ thống chống sét, tiếp địa |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
24 |
Bảo dưỡng Hệ thống chống sét, tiếp địa |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Cần Thơ |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
25 |
Bảo dưỡng Anten dây (Inverted L Antenna)- đợt 1 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Kiên Giang |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
26 |
Bảo dưỡng Hệ thống chống sét, tiếp địa |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Kiên Giang |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
27 |
Bảo dưỡng Hệ thống chống sét, tiếp địa |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Phan Thiết |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
28 |
Bảo dưỡng Cột anten 10m (10mH GUY Tower ) |
1 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Cà Mau |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
29 |
Bảo dưỡng Cột anten 26m (26mH GUY Tower ) |
1 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Cà Mau |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
30 |
Bảo dưỡng Hệ thống chống sét, tiếp địa |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Cà Mau |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
31 |
Bảo dưỡng Anten dù (Concial mono pole) - đợt 2 |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
32 |
Bảo dưỡng Anten cánh bướm (Broadband Dipole Antenna) - đợt 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
33 |
Bảo dưỡng Anten cánh bướm (Broadband Dipole Antenna) - đợt 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
34 |
Bảo dưỡng Anten dù (MF Antenna) - đợt 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
35 |
Bảo dưỡng Anten cánh bướm (Broadband dipole antenna HW330-3-1) - đợt 2 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
36 |
Bảo dưỡng Anten dù (Móng neo+cột anten 42m) - đợt 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Hồ Chí Minh |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
37 |
Bảo dưỡng Anten dây (Inverted L antenna CL 045S) - đợt 2 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
38 |
Bảo dưỡng Anten dây - đợt 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
39 |
Bảo dưỡng Anten dây (Inverted L Antenna) - đợt 2 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
40 |
Bảo dưỡng Anten cánh bướm (Broadband Dipole Antenna) - đợt 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
41 |
Bảo dưỡng Anten dù - đợt 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
42 |
Bảo dưỡng Anten dây - đợt 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Vũng Tàu |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |
||
43 |
Bảo dưỡng Anten dây (Inverted L Antenna) - đợt 2 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Đài Thông tin Duyên hải Kiên Giang |
Theo yêu cầu tại chương V - E.HSMT |