Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đầu đổi máy khoan |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
2 |
Bộ lục giác hệ inch |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
3 |
Máy mài góc không chổi than |
5 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
4 |
Cờ lê vòng đóng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
5 |
Cờ lê vòng miệng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
6 |
Cờ lê vòng miệng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
7 |
Cờ lê vòng miệng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
8 |
Cờ lê vòng miệng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
9 |
Cờ lê vòng miệng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
10 |
Máy khoan vặn vít dùng pin |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
11 |
Thước cặp điện tử |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
12 |
Sứ lọc hàn tig số 6 wontech |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
13 |
Chuôi hàn tig ngắn |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
14 |
Kẹp kim hàn tig |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
15 |
Kìm mát hàn điện |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
16 |
Mặt nạ hàn |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
17 |
Đầu cốt dây hàn |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
18 |
Thân giữ kẹp kim hàn tig |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
19 |
Chụp sứ số 6 |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
20 |
Chụp sứ số 7 |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
21 |
Chụp sứ số 8 |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
22 |
Dao tiện ren ngoài |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
23 |
Lưỡi dao tiện ngoài |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
24 |
Lưỡi dao móc lỗ trong |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
25 |
Lưỡi dao cắt rãnh ngoài |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
26 |
Lưỡi dao tiện ren trong |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
27 |
Lưỡi dao tiện ren ngoài |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
28 |
Cán dao cắt rãnh trong |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
29 |
Cán dao tiện ngoài |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
30 |
Lưỡi dao móc ren trong |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
31 |
Cán dao móc lỗ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
32 |
Lưới dao phay |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
33 |
Dao phay ngón |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
34 |
Dao phay ngón |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
35 |
Dao phay ngón |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
36 |
Dao phay ngón |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
37 |
Dao phay ngón |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
38 |
Mũi taro |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
39 |
Mũi taro |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
40 |
Mũi taro |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
41 |
Mũi taro |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
42 |
Mũi taro |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
43 |
Mũi taro hệ inch |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
44 |
Mũi taro hệ inch |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
45 |
Mũi taro hệ inch |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
46 |
Mũi taro hệ inch |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
47 |
Mũi taro hệ inch |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
48 |
Mũi taro hệ inch |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
49 |
Bàn taro ren ngoài |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |
|
50 |
Bàn taro ren ngoài |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty nhiệt điện Nghi Sơn, Km 11, đường 513, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
1 |
120 |