Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Cao Xanh đến 05 tấn |
8 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
2 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Cửa Ông đến 05 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
3 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Hà Lầm đến 05 tấn |
2 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
4 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Bình Khê đến 05 tấn |
2 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
5 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Mạo Khê đến 05 tấn |
3 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
6 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Mông Dương đến 05 tấn |
15 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
7 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – Xã Thống Nhất đến 05 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
8 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Bãi Cháy đến 12 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
9 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Cao Xanh đến 12 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
10 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Cẩm Phả đến 12 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
11 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Cửa Ông đến 12 tấn |
3 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
12 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Hoàng Quế đến 12 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
13 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Mông Dương |
7 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
14 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Uông Bí đến 12 tấn |
4 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
15 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Vàng Danh đến 12 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
16 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P Yên Tử đến 12 tấn |
5 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
17 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Bãi Cháy đến 16 tấn |
14 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
18 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Cao Xanh đến 16 tấn |
23 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
19 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Cẩm Phả |
4 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
20 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Cửa Ông đến 16 tấn |
13 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
21 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Đông Triều đến 16 tấn |
3 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
22 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Hà Lầm |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
23 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Hà Tu đến 16 tấn |
5 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
24 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Hải Ninh đến 16 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
25 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Hoàng Quế |
3 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
26 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Mông Dương đến 16 tấn |
31 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
27 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Quảng Hà đến 16 tấn |
3 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
28 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Uông Bí đến 16 tấn |
3 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
29 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Vàng Danh đến 16 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
30 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Việt Hưng đến 16 tấn |
4 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
31 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Bãi Cháy đến 20 tấn |
2 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
32 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Cao Xanh đến 20 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
33 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Hoành Bồ đến 20 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
34 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Mạo Khê |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
35 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Mông Dương đến 20 tấn |
4 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
36 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Quang Hanh đến 20 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
37 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Việt Hưng đến 20 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
38 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Cẩm Phả đến 24 tấn |
2 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
39 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST - P. Cửa Ông đến 24 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
40 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Đông Mai |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
41 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Móng Cái 1 đến 24 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
42 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – Xã Thống Nhất đến 24 tấn |
2 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
43 |
Dịch vụ vận chuyển từ Trung tâm UDKH-CN&ĐMST – P. Mông dương đến 24 tấn |
1 |
Đợt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
44 |
Chi phí xếp dỡ 24 tấn quả cân |
32 |
Lượt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
45 |
Chi phí xếp dỡ 20 tấn quả cân |
44 |
Lượt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
46 |
Chi phí xếp dỡ 16 tấn quả cân |
436 |
Lượt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
47 |
Chi phí xếp dỡ 12 tấn quả cân |
88 |
Lượt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
48 |
Chi phí xếp dỡ 10 tấn quả cân |
4 |
Lượt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |
||
49 |
Chi phí xếp dỡ 08 tấn quả cân |
4 |
Lượt |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh |
300 ngày |