Thông báo mời thầu

Gói thầu số 4: Gói hóa chất theo danh mục, gồm 199 danh mục

Tìm thấy: 18:32 19/07/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua hoá chất, sinh phẩm lần 1 năm 2024
Tên gói thầu
Gói thầu số 4: Gói hóa chất theo danh mục, gồm 199 danh mục
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ của Viện Huyết học - Truyền máu TW
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Địa điểm thực hiện gói thầu (Sau sáp nhập)
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
09:00 05/08/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Ngành nghề AI phân loại
Số quyết định phê duyệt
847/QĐ-HHTM
Ngày phê duyệt
11/07/2024 16:32
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:33 19/07/2024
đến
09:00 05/08/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 05/08/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
541.324.812 VND
Số tiền bằng chữ
Năm trăm bốn mươi mốt triệu ba trăm hai mươi bốn nghìn tám trăm mười hai đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 05/08/2024 (02/01/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
10% Neutral Buffered Formalin
19.348.890
19.348.890
0
12 tháng
2
20 X SSC
3.916.000
3.916.000
0
12 tháng
3
2-Mercaptoethanol
1.482.800
1.482.800
0
12 tháng
4
7-Deaza-2'-deoxy-guanosine-5'-triphosphate
6.191.000
6.191.000
0
12 tháng
5
Abnormal Haemoglobins Hb A2/F & S Full participation
36.943.000
36.943.000
0
12 tháng
6
Acetic acid
33.150.000
33.150.000
0
12 tháng
7
Acetic acid for analysis
1.658.499
1.658.499
0
12 tháng
8
Acid citric
2.157.500
2.157.500
0
12 tháng
9
Adam rWBC kit
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
10
Agarose LE Biotechnology Grade
12.486.000
12.486.000
0
12 tháng
11
Agarose, Biotechnology Grade, 500g
13.068.000
13.068.000
0
12 tháng
12
Ammonia solution 25% for analysis EMSURE®;
2.868.000
2.868.000
0
12 tháng
13
Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur.
11.775.000
11.775.000
0
12 tháng
14
Anti - Fya
118.900.000
118.900.000
0
12 tháng
15
Anti - Fyb
232.697.505
232.697.505
0
12 tháng
16
Anti D (IgG)
17.011.300
17.011.300
0
12 tháng
17
Anti D (IgM)
183.742.500
183.742.500
0
12 tháng
18
Anti Human Globulin
9.915.000
9.915.000
0
12 tháng
19
Anti-A1
9.711.000
9.711.000
0
12 tháng
20
Anti-c
57.093.750
57.093.750
0
12 tháng
21
Anti-C
26.700.000
26.700.000
0
12 tháng
22
Anti-E
26.870.000
26.870.000
0
12 tháng
23
Anti-e
30.048.000
30.048.000
0
12 tháng
24
Anti-H
23.295.000
23.295.000
0
12 tháng
25
Anti-Jka
133.940.000
133.940.000
0
12 tháng
26
Anti-Jkb
135.500.000
135.500.000
0
12 tháng
27
Anti-K
22.250.000
22.250.000
0
12 tháng
28
Anti-k
82.040.000
82.040.000
0
12 tháng
29
Anti-Lea
118.950.060
118.950.060
0
12 tháng
30
Anti-Leb
103.800.000
103.800.000
0
12 tháng
31
Anti-Lua
139.725.000
139.725.000
0
12 tháng
32
Anti-Lub
172.545.000
172.545.000
0
12 tháng
33
Anti-M
126.880.000
126.880.000
0
12 tháng
34
Anti-N
95.160.000
95.160.000
0
12 tháng
35
Anti-P1
95.160.000
95.160.000
0
12 tháng
36
Anti-S
95.160.000
95.160.000
0
12 tháng
37
Anti-s
103.080.000
103.080.000
0
12 tháng
38
Axit Trichloroacetic
585.000
585.000
0
12 tháng
39
BCL6 dual color break apart probe
198.500.000
198.500.000
0
12 tháng
40
Blood Transfusion Laboratory Practice (BTLP 4 exercises)
39.140.000
39.140.000
0
12 tháng
41
Bộ kít ngoại kiểm xác định protein đơn dòng
38.596.333
38.596.333
0
12 tháng
42
Brain heart infusion broth
1.032.333
1.032.333
0
12 tháng
43
Brilliance UTI agar
47.600.000
47.600.000
0
12 tháng
44
Canada Balsam, Extra pure
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
45
Cell Culture Grade Water
213.150.000
213.150.000
0
12 tháng
46
Cell Culture Grade Water (Sterile water, for cell culture)
57.990.000
57.990.000
0
12 tháng
47
CLL FISH probe Kit
462.825.000
462.825.000
0
12 tháng
48
Cloramphenicol
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
49
Colcemid
31.300.000
31.300.000
0
12 tháng
50
Cồn etylic 70 độ
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
51
Cồn etylic 70 độ
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
52
Cồn Etylic tuyệt đối
45.764.800
45.764.800
0
12 tháng
53
Cồn tuyệt đối
2.761.980
2.761.980
0
12 tháng
54
CVD strip assay
760.000.000
760.000.000
0
12 tháng
55
DAPI
208.000.000
208.000.000
0
12 tháng
56
Dầu soi kính hiển vi: Immersion Oil
40.680.000
40.680.000
0
12 tháng
57
Dextrose monohydrate
18.185.800
18.185.800
0
12 tháng
58
Disodium hydrophosphate anhydrous for analysis
624.000
624.000
0
12 tháng
59
DNA oligo
61.920.000
61.920.000
0
12 tháng
60
Đồng Sulfat (CuSO4.5H2O)
107.466.400
107.466.400
0
12 tháng
61
DTT( Dithiothreitol)
11.467.998
11.467.998
0
12 tháng
62
Dung dịch Braunoderm 250ml
120.884.400
120.884.400
0
12 tháng
63
Dung dịch cồn sát khuẩn tay, nhanh dạng nước
2.735.991.000
2.735.991.000
0
12 tháng
64
Dung dịch Ficoll
75.294.000
75.294.000
0
12 tháng
65
Dung dịch KCl 0,075M
331.840.000
331.840.000
0
12 tháng
66
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
49.659.440
49.659.440
0
12 tháng
67
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt dạng xịt trang thiết bị phòng thủ thuật
18.854.825
18.854.825
0
12 tháng
68
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt xe tiêm, bàn xét nghiệm
440.500.000
440.500.000
0
12 tháng
69
Dung dịch khử lau sàn
192.748.500
192.748.500
0
12 tháng
70
Dung dịch ly giải hồng cầu
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
71
Dung dịch ngâm dụng cụ
7.775.000
7.775.000
0
12 tháng
72
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao
13.318.620
13.318.620
0
12 tháng
73
Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ dạng nước
2.247.375.000
2.247.375.000
0
12 tháng
74
Dung dịch rửa tay thường quy
277.122.600
277.122.600
0
12 tháng
75
Dung dịch Trypsin-EDTA
5.847.000
5.847.000
0
12 tháng
76
E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024)
8.450.880
8.450.880
0
12 tháng
77
Eosin Y Certified
111.279.600
111.279.600
0
12 tháng
78
Eosin Y solution 1% alcoholic for microscopy
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
79
Etest CEFTAZIDIME 0.016 - 256 CAZ
8.874.840
8.874.840
0
12 tháng
80
Etest Imipenem
3.685.140
3.685.140
0
12 tháng
81
Etest LEVOFLOXACIN 0.002 - 32 LEV
9.256.500
9.256.500
0
12 tháng
82
Etest Meropenem MP 32
3.600.990
3.600.990
0
12 tháng
83
Etest Minocycline
7.858.440
7.858.440
0
12 tháng
84
Etest Ticarcillin/Clavulanic
8.990.760
8.990.760
0
12 tháng
85
Etest Trimethoprim*/ Sulfamethoxazole (1/19) 0.002 - 32* SXT
7.758.660
7.758.660
0
12 tháng
86
Etest Vancomycine
82.387.200
82.387.200
0
12 tháng
87
Ethanol tuyệt đối
9.199.980
9.199.980
0
12 tháng
88
Ethidium Bromide
4.319.000
4.319.000
0
12 tháng
89
Formaldehyde solution
4.320.942
4.320.942
0
12 tháng
90
Formic acid 98-100% for analysis
278.998.000
278.998.000
0
12 tháng
91
Gel K-Y
5.806.600
5.806.600
0
12 tháng
92
Giemsa's azur eosin methylene blue solution for microscopy
171.115.200
171.115.200
0
12 tháng
93
Glycerin (Glycerol)
3.216.000
3.216.000
0
12 tháng
94
Hematology Program
30.816.000
30.816.000
0
12 tháng
95
Hematoxylin solution modifed acc. to Gill II for Mycroscopy
26.533.060
26.533.060
0
12 tháng
96
Histoplast Pelletised Praraffin Wax
26.400.000
26.400.000
0
12 tháng
97
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn RIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation
20.700.000
20.700.000
0
12 tháng
98
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần RIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation
28.080.000
28.080.000
0
12 tháng
99
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c RIQAS Glycated Hemoglobin (HbA1c) Testing Programme /HbA1c Programme/ HbA1c Programme
13.920.000
13.920.000
0
12 tháng
100
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh RIQAS Monthly General Clinical Chemistry Testing Programme /Monthly General Clinical Chemistry Programme
14.559.996
14.559.996
0
12 tháng
101
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết thanh học (Syphilis) RIQAS Serology (syphilis) Testing Programme / Serology (Syphilis)
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
102
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch RIQAS monthly Immunoassay Testing Programme/Immunoassay Programme
24.558.660
24.558.660
0
12 tháng
103
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu RIQAS Urinalysis Testing Programme
14.499.330
14.499.330
0
12 tháng
104
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc hiệu RIQAS Monthly Specific Proteins
18.111.324
18.111.324
0
12 tháng
105
Huyết thanh bào thai bê
24.500.000
24.500.000
0
12 tháng
106
Hydrogen peroxide 30%
1.538.000
1.538.000
0
12 tháng
107
Hydroxyethyl starch 6%
127.500.000
127.500.000
0
12 tháng
108
Inosine
265.000.000
265.000.000
0
12 tháng
109
Iod tinh thể
19.112.500
19.112.500
0
12 tháng
110
JAK2 gene break apart detection probe
53.100.000
53.100.000
0
12 tháng
111
Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép
1.977.600.000
1.977.600.000
0
12 tháng
112
Kit giải trình tự Thalassemia
430.128.000
430.128.000
0
12 tháng
113
Kit phát hiện đột biến alpha và beta thalassemia
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
114
Kit phát hiện đột biến gen JAK2 (V617F)
795.200.640
795.200.640
0
12 tháng
115
Kit tách ADN
208.920.000
208.920.000
0
12 tháng
116
Kit tách ADN cho máy tự động
475.776.000
475.776.000
0
12 tháng
117
Kit tách ARN
882.000.000
882.000.000
0
12 tháng
118
KMT2A gene break apart probe
177.000.000
177.000.000
0
12 tháng
119
KMT2A/MLLT3 translocation probe
35.400.000
35.400.000
0
12 tháng
120
Leukaemia Immunophenotyping and Diagnostic Interpretation
70.126.666
70.126.666
0
12 tháng
121
Mac-conkey agar
4.669.350
4.669.350
0
12 tháng
122
Marrow MAX medium
1.829.948.000
1.829.948.000
0
12 tháng
123
Methanol
29.250.000
29.250.000
0
12 tháng
124
Methanol
14.470.400
14.470.400
0
12 tháng
125
Mounting medium
11.889.996
11.889.996
0
12 tháng
126
Mueller Hinton agar
6.256.665
6.256.665
0
12 tháng
127
NaOH
1.373.792
1.373.792
0
12 tháng
128
Natri carbonat
212.000
212.000
0
12 tháng
129
Natri citrar
3.530.000
3.530.000
0
12 tháng
130
Natrisulphat for analysis
2.550.000
2.550.000
0
12 tháng
131
Neomycine
22.212.500
22.212.500
0
12 tháng
132
Nước cất 2 lần
135.464.000
135.464.000
0
12 tháng
133
Nước cất pha tiêm
250.000
250.000
0
12 tháng
134
Nước Javel 5% đến 7%
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
135
Nước Javen
278.660
278.660
0
12 tháng
136
OneTaq 2X Master Mix with Standard Buffer
1.950.000
1.950.000
0
12 tháng
137
OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1)
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
138
Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường
58.597.812
58.597.812
0
12 tháng
139
Papain
1.455.000
1.455.000
0
12 tháng
140
Paraffin Pretreatment Kit
20.800.000
20.800.000
0
12 tháng
141
PBS (phosphate buffer saline)
3.300.000
3.300.000
0
12 tháng
142
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)
1.890.600
1.890.600
0
12 tháng
143
Periodic acid ReagentPlus®, ≥99.0%
24.995.250
24.995.250
0
12 tháng
144
Phenol Solution
9.900.000
9.900.000
0
12 tháng
145
Phosphate buffered saline
340.448.000
340.448.000
0
12 tháng
146
Phytohemagglutinin, M form
3.667.900
3.667.900
0
12 tháng
147
Potassium disulfite for analysis EMSURE
7.530.000
7.530.000
0
12 tháng
148
Potassium hydroxide pellets GR for analysis
4.368.000
4.368.000
0
12 tháng
149
Potassium iodide (KI)
2.756.666
2.756.666
0
12 tháng
150
Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur
678.000
678.000
0
12 tháng
151
Probe phát hiện chuyển đoạn CCND3/IGH
177.000.000
177.000.000
0
12 tháng
152
Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214
177.000.000
177.000.000
0
12 tháng
153
Probe phát hiện mất đoạn gen CHIC2 (tái sắp xếp gen PDGFRA)
35.400.000
35.400.000
0
12 tháng
154
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1
53.100.000
53.100.000
0
12 tháng
155
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2
53.100.000
53.100.000
0
12 tháng
156
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2
53.100.000
53.100.000
0
12 tháng
157
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSFR1
53.100.000
53.100.000
0
12 tháng
158
ProClin 300
13.894.000
13.894.000
0
12 tháng
159
Rapid Anti HIV 1/2
15.072.500
15.072.500
0
12 tháng
160
RNase, DNase Free Water
70.740.000
70.740.000
0
12 tháng
161
RPMI 1640 Medium, HEPES, có L-Glutamin
8.305.000
8.305.000
0
12 tháng
162
RPR carbon
8.910.000
8.910.000
0
12 tháng
163
Sabouraud agar
8.250.000
8.250.000
0
12 tháng
164
Sabouraund agar
8.611.162
8.611.162
0
12 tháng
165
Samonella Shigella agar
6.475.000
6.475.000
0
12 tháng
166
Schiff Reagent
18.993.326
18.993.326
0
12 tháng
167
SD Bioline Dengue IgG/IgM
30.883.500
30.883.500
0
12 tháng
168
SD Bioline FOB (Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân)
11.830.500
11.830.500
0
12 tháng
169
SD Bioline Influenza Antigen
48.043.500
48.043.500
0
12 tháng
170
Serodia TP.PA
11.032.560.000
11.032.560.000
0
12 tháng
171
Silver nitrate for analysis
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
172
Sinh phẩm ngoại kiểm cho các xét nghiệm trước truyền máu
78.280.000
78.280.000
0
12 tháng
173
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm Coombs trực tiếp
62.930.000
62.930.000
0
12 tháng
174
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng miễn dịch
117.580.000
117.580.000
0
12 tháng
175
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/B
68.960.000
68.960.000
0
12 tháng
176
Sodium Cloride
1.897.500
1.897.500
0
12 tháng
177
Sodium dihidrophasphate for analysis
880.000
880.000
0
12 tháng
178
Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSURE ACS,ISO,Reag. Ph Eur.
2.076.000
2.076.000
0
12 tháng
179
Stic Expert HIT 5
57.000.000
57.000.000
0
12 tháng
180
Sudan Black B
19.120.000
19.120.000
0
12 tháng
181
TBE Buffer
22.839.996
22.839.996
0
12 tháng
182
Test covid
17.340.000
17.340.000
0
12 tháng
183
Test galactomanan test nhanh
265.000.000
265.000.000
0
12 tháng
184
Test nhanh HBsAg
1.174.040.000
1.174.040.000
0
12 tháng
185
Thạch máu
73.984.000
73.984.000
0
12 tháng
186
Thạch Mueller -hinton
7.478.100
7.478.100
0
12 tháng
187
Thạch nâu
23.375.700
23.375.700
0
12 tháng
188
Thuốc nhuộm gram
759.000
759.000
0
12 tháng
189
Thuốc nhuộm Ziehl-neelsen
1.908.200
1.908.200
0
12 tháng
190
Toluene for analysis
101.917.500
101.917.500
0
12 tháng
191
TPHA 100 test
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
192
TPPA 100 test
26.737.500
26.737.500
0
12 tháng
193
Trisodium citrate
8.790.000
8.790.000
0
12 tháng
194
Tri-Sodium citrate dihydrate for analysis
111.264.000
111.264.000
0
12 tháng
195
Trypan Blue Solution, 0.4%
1.633.984
1.633.984
0
12 tháng
196
Tween 20
8.609.000
8.609.000
0
12 tháng
197
HP test Clo test
13.275.000
13.275.000
0
12 tháng
198
Xylene
415.000
415.000
0
12 tháng
199
Test ( dùng đo đường huyết )
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương như sau:

  • Có quan hệ với 820 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 4,86 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 80,45%, Xây lắp 1,36%, Tư vấn 0,45%, Phi tư vấn 17,58%, Hỗn hợp 0,16%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 9.263.250.102.217 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 5.472.182.455.504 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 40,93%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu số 4: Gói hóa chất theo danh mục, gồm 199 danh mục". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu số 4: Gói hóa chất theo danh mục, gồm 199 danh mục" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 252

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây