Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2400223150-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2400223150-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
10% Neutral Buffered Formalin
|
19.348.890
|
19.348.890
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
20 X SSC
|
3.916.000
|
3.916.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
2-Mercaptoethanol
|
1.482.800
|
1.482.800
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
7-Deaza-2'-deoxy-guanosine-5'-triphosphate
|
6.191.000
|
6.191.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Abnormal Haemoglobins Hb A2/F & S
Full participation
|
36.943.000
|
36.943.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetic acid
|
33.150.000
|
33.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetic acid for analysis
|
1.658.499
|
1.658.499
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid citric
|
2.157.500
|
2.157.500
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Adam rWBC kit
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Agarose LE Biotechnology Grade
|
12.486.000
|
12.486.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Agarose, Biotechnology Grade, 500g
|
13.068.000
|
13.068.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Ammonia solution 25% for analysis EMSURE®;
|
2.868.000
|
2.868.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur.
|
11.775.000
|
11.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Anti - Fya
|
118.900.000
|
118.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Anti - Fyb
|
232.697.505
|
232.697.505
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Anti D (IgG)
|
17.011.300
|
17.011.300
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Anti D (IgM)
|
183.742.500
|
183.742.500
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Anti Human Globulin
|
9.915.000
|
9.915.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Anti-A1
|
9.711.000
|
9.711.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Anti-c
|
57.093.750
|
57.093.750
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Anti-C
|
26.700.000
|
26.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Anti-E
|
26.870.000
|
26.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Anti-e
|
30.048.000
|
30.048.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Anti-H
|
23.295.000
|
23.295.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Anti-Jka
|
133.940.000
|
133.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Anti-Jkb
|
135.500.000
|
135.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Anti-K
|
22.250.000
|
22.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Anti-k
|
82.040.000
|
82.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Anti-Lea
|
118.950.060
|
118.950.060
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Anti-Leb
|
103.800.000
|
103.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Anti-Lua
|
139.725.000
|
139.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Anti-Lub
|
172.545.000
|
172.545.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Anti-M
|
126.880.000
|
126.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Anti-N
|
95.160.000
|
95.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Anti-P1
|
95.160.000
|
95.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Anti-S
|
95.160.000
|
95.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Anti-s
|
103.080.000
|
103.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Axit Trichloroacetic
|
585.000
|
585.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
BCL6 dual color break apart probe
|
198.500.000
|
198.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Blood Transfusion Laboratory Practice (BTLP 4 exercises)
|
39.140.000
|
39.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Bộ kít ngoại kiểm xác định protein đơn dòng
|
38.596.333
|
38.596.333
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Brain heart infusion broth
|
1.032.333
|
1.032.333
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Brilliance UTI agar
|
47.600.000
|
47.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Canada Balsam, Extra pure
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Cell Culture Grade Water
|
213.150.000
|
213.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Cell Culture Grade Water (Sterile water, for cell culture)
|
57.990.000
|
57.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
CLL FISH probe Kit
|
462.825.000
|
462.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Cloramphenicol
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Colcemid
|
31.300.000
|
31.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Cồn etylic 70 độ
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Cồn etylic 70 độ
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Cồn Etylic tuyệt đối
|
45.764.800
|
45.764.800
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Cồn tuyệt đối
|
2.761.980
|
2.761.980
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
CVD strip assay
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
DAPI
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Dầu soi kính hiển vi: Immersion Oil
|
40.680.000
|
40.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Dextrose monohydrate
|
18.185.800
|
18.185.800
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Disodium hydrophosphate anhydrous for analysis
|
624.000
|
624.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
DNA oligo
|
61.920.000
|
61.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Đồng Sulfat (CuSO4.5H2O)
|
107.466.400
|
107.466.400
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
DTT( Dithiothreitol)
|
11.467.998
|
11.467.998
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Dung dịch Braunoderm 250ml
|
120.884.400
|
120.884.400
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Dung dịch cồn sát khuẩn tay, nhanh dạng nước
|
2.735.991.000
|
2.735.991.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Dung dịch Ficoll
|
75.294.000
|
75.294.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Dung dịch KCl 0,075M
|
331.840.000
|
331.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
|
49.659.440
|
49.659.440
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt dạng xịt trang thiết bị phòng thủ thuật
|
18.854.825
|
18.854.825
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt xe tiêm, bàn xét nghiệm
|
440.500.000
|
440.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Dung dịch khử lau sàn
|
192.748.500
|
192.748.500
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Dung dịch ly giải hồng cầu
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Dung dịch ngâm dụng cụ
|
7.775.000
|
7.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao
|
13.318.620
|
13.318.620
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ dạng nước
|
2.247.375.000
|
2.247.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Dung dịch rửa tay thường quy
|
277.122.600
|
277.122.600
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Dung dịch Trypsin-EDTA
|
5.847.000
|
5.847.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024)
|
8.450.880
|
8.450.880
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Eosin Y Certified
|
111.279.600
|
111.279.600
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Eosin Y solution 1% alcoholic for microscopy
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Etest CEFTAZIDIME 0.016 - 256 CAZ
|
8.874.840
|
8.874.840
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Etest Imipenem
|
3.685.140
|
3.685.140
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Etest LEVOFLOXACIN 0.002 - 32 LEV
|
9.256.500
|
9.256.500
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Etest Meropenem MP 32
|
3.600.990
|
3.600.990
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Etest Minocycline
|
7.858.440
|
7.858.440
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Etest Ticarcillin/Clavulanic
|
8.990.760
|
8.990.760
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Etest Trimethoprim*/
Sulfamethoxazole (1/19) 0.002 - 32* SXT
|
7.758.660
|
7.758.660
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Etest Vancomycine
|
82.387.200
|
82.387.200
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Ethanol tuyệt đối
|
9.199.980
|
9.199.980
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Ethidium Bromide
|
4.319.000
|
4.319.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Formaldehyde solution
|
4.320.942
|
4.320.942
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Formic acid 98-100% for analysis
|
278.998.000
|
278.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Gel K-Y
|
5.806.600
|
5.806.600
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Giemsa's azur eosin methylene blue solution for microscopy
|
171.115.200
|
171.115.200
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Glycerin (Glycerol)
|
3.216.000
|
3.216.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Hematology Program
|
30.816.000
|
30.816.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Hematoxylin solution modifed acc. to Gill II for Mycroscopy
|
26.533.060
|
26.533.060
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Histoplast Pelletised
Praraffin Wax
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn RIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation
|
20.700.000
|
20.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần RIQAS Coagulation Testing Programme/ Coagulation
|
28.080.000
|
28.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c RIQAS Glycated Hemoglobin (HbA1c) Testing Programme /HbA1c Programme/ HbA1c Programme
|
13.920.000
|
13.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh RIQAS Monthly General Clinical Chemistry Testing Programme /Monthly General Clinical Chemistry Programme
|
14.559.996
|
14.559.996
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết thanh học (Syphilis)
RIQAS Serology (syphilis) Testing Programme / Serology (Syphilis)
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch RIQAS monthly Immunoassay Testing Programme/Immunoassay Programme
|
24.558.660
|
24.558.660
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu RIQAS Urinalysis Testing Programme
|
14.499.330
|
14.499.330
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Hoá chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc hiệu RIQAS Monthly Specific Proteins
|
18.111.324
|
18.111.324
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Huyết thanh bào thai bê
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Hydrogen peroxide 30%
|
1.538.000
|
1.538.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Hydroxyethyl starch 6%
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Inosine
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Iod tinh thể
|
19.112.500
|
19.112.500
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
JAK2 gene break apart detection probe
|
53.100.000
|
53.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép
|
1.977.600.000
|
1.977.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Kit giải trình tự Thalassemia
|
430.128.000
|
430.128.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Kit phát hiện đột biến alpha và beta thalassemia
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Kit phát hiện đột biến gen JAK2 (V617F)
|
795.200.640
|
795.200.640
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Kit tách ADN
|
208.920.000
|
208.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Kit tách ADN cho máy tự động
|
475.776.000
|
475.776.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Kit tách ARN
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
KMT2A gene break apart probe
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
KMT2A/MLLT3 translocation probe
|
35.400.000
|
35.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Leukaemia Immunophenotyping and Diagnostic Interpretation
|
70.126.666
|
70.126.666
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Mac-conkey agar
|
4.669.350
|
4.669.350
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Marrow MAX medium
|
1.829.948.000
|
1.829.948.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Methanol
|
29.250.000
|
29.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Methanol
|
14.470.400
|
14.470.400
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Mounting medium
|
11.889.996
|
11.889.996
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Mueller Hinton agar
|
6.256.665
|
6.256.665
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
NaOH
|
1.373.792
|
1.373.792
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Natri carbonat
|
212.000
|
212.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Natri citrar
|
3.530.000
|
3.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Natrisulphat for analysis
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Neomycine
|
22.212.500
|
22.212.500
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Nước cất 2 lần
|
135.464.000
|
135.464.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Nước cất pha tiêm
|
250.000
|
250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Nước Javel 5% đến 7%
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Nước Javen
|
278.660
|
278.660
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
OneTaq 2X Master Mix with Standard Buffer
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1)
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Panel hồng cầu định danh kháng thể bất thường
|
58.597.812
|
58.597.812
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Papain
|
1.455.000
|
1.455.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Paraffin Pretreatment Kit
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
PBS (phosphate buffer saline)
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)
|
1.890.600
|
1.890.600
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Periodic acid
ReagentPlus®, ≥99.0%
|
24.995.250
|
24.995.250
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Phenol Solution
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Phosphate buffered saline
|
340.448.000
|
340.448.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Phytohemagglutinin, M form
|
3.667.900
|
3.667.900
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Potassium disulfite for analysis EMSURE
|
7.530.000
|
7.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Potassium hydroxide pellets GR for analysis
|
4.368.000
|
4.368.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Potassium iodide (KI)
|
2.756.666
|
2.756.666
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur
|
678.000
|
678.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Probe phát hiện chuyển đoạn CCND3/IGH
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Probe phát hiện mất đoạn gen CHIC2 (tái sắp xếp gen PDGFRA)
|
35.400.000
|
35.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1
|
53.100.000
|
53.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2
|
53.100.000
|
53.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2
|
53.100.000
|
53.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSFR1
|
53.100.000
|
53.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
ProClin 300
|
13.894.000
|
13.894.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Rapid Anti HIV 1/2
|
15.072.500
|
15.072.500
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
RNase, DNase Free Water
|
70.740.000
|
70.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
RPMI 1640 Medium, HEPES, có L-Glutamin
|
8.305.000
|
8.305.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
RPR carbon
|
8.910.000
|
8.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Sabouraud agar
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Sabouraund agar
|
8.611.162
|
8.611.162
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Samonella Shigella agar
|
6.475.000
|
6.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Schiff Reagent
|
18.993.326
|
18.993.326
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
SD Bioline Dengue IgG/IgM
|
30.883.500
|
30.883.500
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
SD Bioline FOB (Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân)
|
11.830.500
|
11.830.500
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
SD Bioline Influenza Antigen
|
48.043.500
|
48.043.500
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Serodia TP.PA
|
11.032.560.000
|
11.032.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Silver nitrate for analysis
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Sinh phẩm ngoại kiểm cho các xét nghiệm trước truyền máu
|
78.280.000
|
78.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm Coombs trực tiếp
|
62.930.000
|
62.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng miễn dịch
|
117.580.000
|
117.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Sinh phẩm ngoại kiểm cho xét nghiệm hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A/B
|
68.960.000
|
68.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Sodium Cloride
|
1.897.500
|
1.897.500
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Sodium dihidrophasphate for analysis
|
880.000
|
880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSURE ACS,ISO,Reag. Ph Eur.
|
2.076.000
|
2.076.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Stic Expert HIT 5
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Sudan Black B
|
19.120.000
|
19.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
TBE Buffer
|
22.839.996
|
22.839.996
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Test covid
|
17.340.000
|
17.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Test galactomanan test nhanh
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Test nhanh HBsAg
|
1.174.040.000
|
1.174.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Thạch máu
|
73.984.000
|
73.984.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Thạch Mueller -hinton
|
7.478.100
|
7.478.100
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Thạch nâu
|
23.375.700
|
23.375.700
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Thuốc nhuộm gram
|
759.000
|
759.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Thuốc nhuộm Ziehl-neelsen
|
1.908.200
|
1.908.200
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Toluene for analysis
|
101.917.500
|
101.917.500
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
TPHA 100 test
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
TPPA 100 test
|
26.737.500
|
26.737.500
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Trisodium citrate
|
8.790.000
|
8.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Tri-Sodium citrate dihydrate for analysis
|
111.264.000
|
111.264.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Trypan Blue Solution, 0.4%
|
1.633.984
|
1.633.984
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Tween 20
|
8.609.000
|
8.609.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
HP test Clo test
|
13.275.000
|
13.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Xylene
|
415.000
|
415.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Test ( dùng đo đường huyết )
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương như sau:
- Có quan hệ với 820 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 4,86 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 80,45%, Xây lắp 1,36%, Tư vấn 0,45%, Phi tư vấn 17,58%, Hỗn hợp 0,16%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 9.263.250.102.217 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 5.472.182.455.504 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 40,93%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Hợp đồng BCC theo Luật Đầu tư mới nhất: Những quy định doanh nghiệp cần biết
Báo cáo dữ liệu thị trường đấu thầu tháng 07/2026
Dữ liệu nào giúp doanh nghiệp tìm đúng khách hàng và cơ hội trong Mua sắm công?
Vì sao nhiều doanh nghiệp vẫn chưa khai thác được thị trường Mua sắm công?
Tổng hợp một số điểm đáng chú ý của Dự thảo Luật Đấu thầu 2026
Doanh nghiệp đang tìm khách hàng bằng cảm tính hay dữ liệu?
Sự đổ vỡ của các nhà thầu khi chuyển giao thế hệ (F1 sang F2)
Webinar Đấu Thầu 360 #02: Phân tích thị trường đấu thầu để tìm đúng cơ hội
"Cuộc sống rất thú vị, và thú vị nhất khi nó được sống vì người khác. "
Helen Keller
Sự kiện trong nước: Từ tháng 5-1965 Mỹ huy động 8.000 lính thuỷ đánh bộ và hàng trǎm máy bay phản lực ném bom, máy bay lên thẳng và tàu chiến tiến hành càn quét thôn Vạn Tường, huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi, một thôn nhỏ thuộc xã Bình Hải, chiều dài không quá 6 km, rộng không quá 3 km. Trong hai ngày chiến đấu quyết liệt, quân giải phóng đã tiêu diệt 919 tên Mỹ, phá huỷ 22 xe bọc thép, bắn rơi 13 máy bay. Nếu trận ấp Bắc đã mở đầu cao trào diệt quân Nguỵ - đội quân được Mỹ tổ chức, huấn luyện, trang bị và chỉ huy, thì trận Vạn Tường mở đầu cao trào diệt quân Mỹ xâm lược. Trận Vạn Tường chứng tỏ quân và dân miền Nam hoàn toàn có khả nǎng thắng Mỹ về quân sự trong chiến tranh cục bộ.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Viện Huyết học Truyền máu Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Viện Huyết học Truyền máu Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.