Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thay thế phần điện điều khiển |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2 |
Thiết bị thay thế tủ điều khiển trung tâm A01 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
|||||
3 |
Thiết bị phụ kiện gá lắp bộ điều khiển |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
4 |
Bộ nguồn cấp cho bộ điều khiển |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
5 |
Bộ điều khiển hệ thống |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
6 |
Rắc cắm profibus DP |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
7 |
Thẻ nhớ mở rộng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
8 |
Giắc đấu dây cho các mô đun vào ra |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
9 |
Mô đun đầu vào số có tích hợp các chức năng vận hành an toàn theo chuẩn quốc tế |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
10 |
Mô đun đầu ra số có tích hợp các chức năng vận hành an toàn theo chuẩn quốc tế |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
11 |
Mô đun đầu vào số |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
12 |
Mô đun đầu ra số |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
13 |
Màn hình điều khiển giám sát |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
14 |
Mô đun chuyển đổi quang điện |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
15 |
Attomat MCB 1P-4A |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
16 |
Tiếp điểm phụ cho MCB |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
17 |
Attomat MCB 1P-6A |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
18 |
Attomat MCB 1p-16A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
19 |
Bộ nguồn 24VDC-20A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
20 |
Attomat bảo vệ động cơ 3P-0,63A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
21 |
Attomat bảo vệ động cơ 3p-6,3A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
22 |
Attomat 3p-5A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
23 |
Biến áp điều khiển |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
24 |
Attomat MCB 3p-25A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
25 |
Khởi động từ 3 pha 45kW/400V |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
26 |
Rơ le (Output coupler relay) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
27 |
Khởi động từ 3 pha 4kW/400V |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
28 |
Attomat bảo vệ động cơ 3p-93A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
29 |
Tiếp điểm phụ cho attomat |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
30 |
Bộ lưu điện |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
31 |
Đồng hồ đo đa năng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
32 |
Thiết bị thay thế tủ điện điều khiển A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
|||||
33 |
Thiết bị điện trở đầu cuối cho mô đun điều khiển phân tán |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
34 |
Mô đun thu thập dữ liệu và điều khiển phân tán |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
35 |
Rắc cắm profibus DP |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
36 |
Mô đun nguồn cho bộ điều khiển phân tán |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
37 |
Phụ kiện lắp đặt mô đun nguồn |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
38 |
Mô đun đầu ra số cho bộ điều khiển phân tán |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
39 |
Chân đế để lắp mô đun ra số |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
40 |
Mô đun đầu vào số an toàn cho bộ điều khiển phân tán |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
41 |
Chân đế để lắp mô đun vào số an toàn |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
42 |
Mô đun chuyển đổi quang điện |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
43 |
Attomat MCB 1P -3A |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
44 |
Attomat MCB 1P - 4A |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
45 |
Nguồn 24VDC-2,5A |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
46 |
Khởi động từ 3 pha 4kW/400V |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
47 |
Thiết bị cảm biến nhiệt độ và điều khiển đóng cắt trong tủ điện |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
48 |
Thiết bị gia nhiệt trong tủ điện |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
49 |
Vỏ tủ điện |
7 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |
||
50 |
Cầu đấu điều khiển, loại cầu tầng |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại hiện trường công ty kho vận Đá Bạc -Vinacomin |
100 ngày |