Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép |
4.034 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
61.95 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Tháo dỡ trần |
14.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Tháo dỡ bệ xí |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Tháo dỡ chậu rửa |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Tháo dỡ vòi tắm hương sen |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Tháo dỡ thiết bị điện |
1 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
178.826 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng |
61.692 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB30 |
61.692 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái bằng thanh trương nở kết hợp vữa không co ngót |
4 |
cổ ống |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 90mm |
0.15 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Gia công xà gồ thép |
0.414 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.414 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Bu lông nở M12x80, L50x50x3 liên kết xà gồ với sàn mái |
180 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
1.604 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Nẹp mái tôn thép dẹp mạ kẽm 30x3 |
152.604 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Tôn úp nóc |
18 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB30 |
4.034 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2, vữa XM M75, XM PCB30 |
26.67 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB30 |
17.577 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 |
61.95 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao |
14.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Lắp đặt xí bệt |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Lắp đặt gương soi |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
25 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Lắp đặt công tắc 2 hạt |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Lắp đặt đèn Led bán nguyệt 40W |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Lắp đặt quạt thông gió trên tường |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
5.267 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (5km tiếp theo) |
5.267 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
SỬA CHỮA SÂN PHÂN PHỐI, MƯƠNG CÁP TBA 110KV MƯỜNG SO |
Theo quy định tại Chương V |
|||
38 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
3.75 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.013 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Lót nilon |
25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 |
3.75 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg |
30 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.369 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.536 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
30 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
4.286 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (5km tiếp theo) |
4.286 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Lắp đặt đèn chiều sáng ngoài trời (đèn Pha LED 100W) |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
SỬA CHỮA CỔNG, TƯỜNG RÀO TBA 110KV MƯỜNG SO |
Theo quy định tại Chương V |
|||
50 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
1298.315 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |